Luận án nghiên cứu điều kiện lao động sinh hoạt và sức khỏe thủy thủ tàu hộ tống lớp Gepard

Nghiên cứu điều kiện lao động thủy thủ tàu Gepard: môi trường, rủi ro và giải pháp cải thiện an toàn lao động trên biển.

Tác giả

Luan An

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Điều kiện lao động thủy thủ tàu Gepard và thực trạng
Số trang:
182 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Điều kiện lao động thủy thủ tàu Gepard và thực trạng

Quân chủng Hải quân Việt Nam đẩy mạnh tiến trình hiện đại hóa lực lượng. Việc đưa tàu hộ tống lớp Gepard vào biên chế giữ vai trò chiến lược then chốt. Tàu chiến hoạt động thường xuyên trong môi trường biển xa khắc nghiệt. Theo quy định nhà nước, công việc trên tàu hải quân thuộc điều kiện lao động mức VI. Đây là mức nặng nhọc, độc hại và nguy hiểm cao nhất. Thủy thủ phải đối mặt với không gian kín chật hẹp cùng trang thiết bị vũ khí hiện đại. Nhiều yếu tố bất lợi tác động trực tiếp tới cơ thể suốt hành trình huấn luyện. Hàng năm, khoảng 5% quân số phải rời tàu vì lý do thể lực. Nghiên cứu thực trạng điều kiện làm việc giúp tối ưu hóa công tác bảo vệ nguồn nhân lực trên biển.

1.1. Bối cảnh trang bị kỹ thuật và phân loại tàu chiến đấu

Tàu chiến là phương tiện quân sự mang vũ khí phục vụ tác chiến vùng nước. Hệ thống phân loại tàu dựa trên công dụng, vũ khí chính và động lực. Tàu hộ tống Gepard thuộc nhóm tàu mặt nước có lượng giãn nước lớn. Con tàu đảm nhiệm chức năng trinh sát, hộ tống và bảo vệ biên đội. Vận tốc cơ động cao đòi hỏi hệ thống máy móc vận hành liên tục công suất lớn. Không gian bên trong tàu bố trí nhiều tổ hợp khí tài tinh vi. Sóng điện trường từ radar và thiết bị vô tuyến bao phủ toàn bộ thân tàu. Điều này tạo áp lực lớn lên cơ thể quân nhân trong quá trình trực ban. Việc kiểm soát các yếu tố vật lý giúp duy trì khả năng sẵn sàng chiến đấu cao nhất.

1.2. Mức độ độc hại và gánh nặng lao động trên biển xa

Môi trường biển xa đặt ra nhiều thách thức khắc nghiệt đối với thủy thủ đoàn. Lao động hàng hải quân sự đòi hỏi sự tập trung cao độ và phản xạ nhanh. Không gian buồng ngủ cùng lối đi nội bộ có diện tích hạn chế. Thủy thủ chịu ảnh hưởng đồng thời từ dao động cơ học và khí tài điện tử. Ngoài ra, việc sử dụng vật liệu phi kim loại phát sinh hiện tượng tĩnh điện. Sóng thủy âm dải tần mới gây áp lực tiêu cực lên hệ thần kinh trung ương. Thể lực suy giảm nhanh sau các đợt hành quân dài ngày trên biển động. Đánh giá chuẩn xác mức độ nguy hại giúp xây dựng giải pháp y học lao động phù hợp.

II. Môi trường lao động thủy thủ tàu Gepard mức độ độc hại

Không gian tàu chiến Gepard chứa nhiều nguồn phát sinh ô nhiễm vật lý và hóa học. Động cơ tuabin và máy phát điện hoạt động tạo rung chấn liên tục. Môi trường vi khí hậu khoang tàu thường xuyên có nhiệt độ và độ ẩm cao. Các khoang kỹ thuật dưới mớm nước thiếu ánh sáng tự nhiên cùng thông gió hạn chế. Mật độ máy móc dày đặc làm tăng tích tụ nhiệt lượng nội bộ. Điều kiện bất lợi này làm giảm sức bền cơ học và khả năng hồi phục của thủy thủ. Nghiên cứu vi khí hậu giúp xác lập tiêu chuẩn vệ sinh lao động chuẩn mực.

2.1. Tiếng ồn và rung động tàu chiến ảnh hưởng thính lực

Tiếng ồn và rung động tàu chiến là tác nhân vật lý nguy hiểm hàng đầu. Động cơ diesel và máy phụ tạo dải âm thanh vượt ngưỡng an toàn cho phép. Sóng âm cường độ cao tác động liên tục gây tổn thương tế bào lông ốc tai. Tỷ lệ thủy thủ bị giảm thính lực nghề nghiệp dao động từ 30% đến 76%. Điếc nghề nghiệp tiến triển âm thầm qua từng hải trình huấn luyện. Rung lắc thân tàu gây mỏi cơ và rối loạn thăng bằng tiền đình. Thủy thủ khoang máy chịu mức độ phơi nhiễm rung chấn nặng nề nhất. Kiểm soát nguồn ồn là yêu cầu cấp bách để bảo tồn thính lực bộ đội.

2.2. Môi trường vi khí hậu khoang tàu và nồng độ khí độc

Hệ thống động lực đốt trong liên tục xả khí thải trong quá trình vận hành. Nồng độ khí độc khoang máy gồm CO, SO2 và hơi nhiên liệu dễ tích tụ. Khi hệ thống thông gió gặp sự cố, khí độc nhanh chóng khuếch tán vào khoang kín. Môi trường vi khí hậu khoang tàu nóng ẩm kết hợp khí độc làm tăng nguy cơ ngộ độc cấp tính. Tiếp xúc mạn tính dẫn đến đau đầu, suy giảm trí nhớ và rối loạn hô hấp. Thủy thủ cần được trang bị mặt nạ lọc độc và máy đo khí cá nhân. Kiểm tra định kỳ hàm lượng hóa chất độc hại giúp ngăn ngừa tai biến lao động.

III. Tác động sức khỏe nghề nghiệp thủy thủ tàu Gepard biển

Môi trường tác chiến trên biển ảnh hưởng toàn diện đến sức khỏe nghề nghiệp thủy thủ. Các yếu tố có hại tác động đồng thời gây suy nhược thể chất và tinh thần. Thủy thủ đối mặt với nguy cơ mắc các bệnh mạn tính về tiêu hóa, tim mạch và xương khớp. Tình trạng căng thẳng kéo dài làm suy giảm hệ miễn dịch tự nhiên của cơ thể. Tỷ lệ nghỉ ốm và thải loại quân y tăng cao sau những chuyến đi biển dài ngày. Nắm bắt biến đổi bệnh lý hỗ trợ đưa ra phác đồ dự phòng chuẩn xác.

3.1. Hội chứng say sóng kinetosis và tâm sinh lý lính hải quân

Sóng biển dập dềnh kích thích cơ quan tiền đình gây hội chứng say sóng kinetosis. Triệu chứng lâm sàng gồm chóng mặt, buồn nôn, vã mồ hôi và mất định hướng. Kinetosis làm suy giảm nghiêm trọng khả năng thao tác vũ khí chính xác. Bên cạnh đó, tâm sinh lý lính hải quân chịu áp lực từ sự cô lập và tính chất bảo mật. Sự gián đoạn liên lạc với đất liền làm tăng cảm giác lo âu và căng thẳng. Huấn luyện tiền đình định kỳ giúp tăng khả năng thích nghi sóng gió. Chăm sóc sức khỏe tâm thần là nhiệm vụ quan trọng trong huấn luyện sẵn sàng chiến đấu.

3.2. Chế độ ca trực thủy thủ và khẩu phần dinh dưỡng đi biển

Tàu chiến hoạt động liên tục đòi hỏi duy trì chế độ ca trực thủy thủ luân phiên nghiêm ngặt. Việc đổi ca liên tục làm đảo lộn nhịp sinh học và giảm chất lượng giấc ngủ. Mất ngủ kéo dài gây suy giảm trí nhớ và tăng thời gian phản xạ thao tác. Đi kèm với đó, khẩu phần dinh dưỡng đi biển giữ vai trò quyết định thể lực quân nhân. Thực đơn thiếu rau xanh và vitamin dễ gây rối loạn tiêu hóa và giảm sức đề kháng. Bổ sung vi chất và cân đối calo giúp bù đắp năng lượng tiêu hao lớn. Đảm bảo giấc ngủ và dinh dưỡng là nền tảng duy trì sức chiến đấu.

IV. Giải pháp cải thiện điều kiện thủy thủ tàu Gepard mới

Nâng cao điều kiện sinh hoạt và làm việc cho thủy thủ là mục tiêu trọng tâm. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật và y học giúp giảm thiểu nguy cơ tai nạn. Ban chỉ huy tàu cần phối hợp chặt chẽ với cơ quan quân y các cấp. Cải tiến môi trường sống trên tàu tạo động lực tinh thần to lớn cho cán bộ chiến sĩ. Đầu tư nâng cấp trang thiết bị bảo vệ sức khỏe mang lại hiệu quả bền vững lâu dài. Các nghiên cứu thực nghiệm cung cấp cơ sở khoa học để ban hành tiêu chuẩn mới.

4.1. Ứng dụng công thái học tàu quân sự trong thiết kế

Ứng dụng công thái học tàu quân sự giúp tối ưu hóa không gian buồng điều khiển và nghỉ ngơi. Ghế ngồi chống rung giảm tải áp lực cơ học lên cột sống thủy thủ lái tàu. Bảng điều khiển bố trí khoa học giúp hạn chế thao tác sai sót khi căng thẳng. Hệ thống đèn chiếu sáng sinh học mô phỏng chu kỳ ngày đêm tự nhiên trong khoang kín. Thiết kế khoang ngủ giảm ồn cải thiện chất lượng giấc ngủ sau ca trực. Công thái học hiện đại biến buồng tàu thành môi trường thân thiện và an toàn hơn. Đây là bước tiến quan trọng trong chuẩn hóa trang bị hải quân.

4.2. Khám phát hiện sớm và can thiệp y học hải quân

Công tác y học hải quân chú trọng việc tầm soát bệnh nghề nghiệp ngay tại thực địa. Phương pháp đo thính lực 11 tần số truyền thống gặp khó khăn về thiết bị tại tuyến đơn vị. Ứng dụng kỹ thuật đo thính lực 2 tần số rút ngắn thời gian và đơn giản hóa thao tác. Quân y tuyến cơ sở dễ dàng phát hiện sớm tổn thương tai do tiếng ồn máy tàu. Phát hiện sớm cho phép điều trị phục hồi thính lực kịp thời trước khi điếc vĩnh viễn. Kết hợp dùng thuốc bổ trợ thần kinh giúp nâng cao hiệu quả điều trị. Quy trình sàng lọc mới mang lại giá trị thực tiễn cao cho đơn vị tàu chiến.

V. Đánh giá điều kiện lao động thủy thủ tàu Gepard năm nay

Đánh giá tổng thể điều kiện làm việc khẳng định tính cấp thiết của việc bảo vệ sức khỏe thủy thủ. Tàu Gepard là khí tài hiện đại nhưng đòi hỏi sự chăm sóc y tế chuyên biệt. Việc chuẩn hóa quy trình giám sát vệ sinh lao động giúp hạn chế tối đa nguy cơ nghề nghiệp. Các dữ liệu khoa học thu thập được là nền tảng xây dựng chính sách đãi ngộ xứng đáng. Nâng cao sức khỏe bộ đội góp phần trực tiếp bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo. Hoạt động nghiên cứu cần được nhân rộng trên toàn lực lượng tàu mặt nước.

5.1. Tiêu chuẩn trang bị bảo hộ cá nhân chống tiếng ồn

Sử dụng trang bị bảo hộ cá nhân đạt chuẩn là biện pháp ngăn chặn tiếng ồn hiệu quả nhất. Nút tai giảm ồn và chụp tai chuyên dụng giúp triệt tiêu sóng âm biên độ lớn. Thủy thủ khoang máy và vị trí vũ khí bắt buộc tuân thủ quy định đeo bảo hộ. Thiết bị bảo vệ hiện đại tích hợp hệ thống đàm thoại nội bộ thông minh. Giải pháp này vừa bảo vệ màng nhĩ vừa đảm bảo thông tin chỉ huy liền mạch. Huấn luyện thói quen sử dụng bảo hộ đúng cách giúp giảm đáng kể bệnh lý thính giác. Đây là giải pháp đơn giản nhưng mang lại hiệu quả bảo vệ sức khỏe to lớn.

5.2. Hoàn thiện chính sách y tế và quân y tuyến đơn vị

Tăng cường năng lực chuyên môn cho quân y tuyến đơn vị tàu là yêu cầu cấp thiết. Cán bộ quân y cần được đào tạo chuyên sâu về chẩn đoán sớm bệnh nghề nghiệp hàng hải. Trang bị máy đo thính lực cầm tay và thiết bị xét nghiệm nhanh trên tàu. Cải thiện chế độ bồi dưỡng độc hại tương xứng với điều kiện lao động mức VI. Bổ sung cơ số thuốc điều trị say sóng và phục hồi chức năng sau hải trình dài. Hoàn thiện chính sách bảo hiểm và khám sức khỏe định kỳ giúp giữ chân nhân lực chất lượng cao. Chăm sóc y tế chu đáo củng cố niềm tin cho thủy thủ an tâm bám biển.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. ĐIỀU KIỆN LAO ĐỘNG CỦA THỦY THỦ TÀU CHIẾN ĐẤU MẶT NƯỚC
1.1.1. Khái niệm và phân loại tàu chiến đấu mặt nước
1.1.2. Đặc điểm hoạt động của thủy thủ tàu chiến đấu mặt nước
1.1.3. Môi trường lao động trên tàu chiến đấu mặt nước
1.1.3.1. Môi trường tự nhiên
1.1.3.2. Môi trường hạm tàu
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều kiện lao động sinh hoạt và sức khỏe thủy thủ tàu hộ tống lớp gepard hiệu quả biện pháp can thiệp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Đại hội XI của Đảng khẳng định cần ưu tiên xây dựng một số lực lượng vũ trang tiến thẳng lên hiện đại, trong đó có lực lượng Hải quân. Để hiện đại hóa, Quân chủng Hải quân ưu tiên trang bị các phương tiện quân sự chiến lược thế hệ mới như tàu Gepard và tàu ngầm kilo. Quyết định số 03/2006/QĐ-BLĐTBXH về việc ban hành tạm thời Danh mục nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm và đặc biệt nặng nhọc, độc hại trong Quân đội quy định rõ “Sĩ quan, thuyền viên làm việc trên tàu quân sự ở biển xa và khảo sát đo đạc trên biển” được xếp điều kiện lao động mức VI. Đây là mức lao động nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm cao nhất [3].

Thủy thủ trên các tàu Hải quân mặt nước phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt của biển và điều kiện bất lợi trên tàu như tiếng ồn, rung lắc, không gian làm việc chật hẹp, thiếu vệ sinh, điều kiện dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe có hạn, ảnh hưởng của sóng điện trường và hơi khí độc [2]. Ngoài những yếu tố kể trên, trong các tàu thế hệ mới còn có thể xuất hiện các yếu tố khác có thể ảnh hưởng xấu tới sức khỏe thủy thủ như hiện tượng tĩnh điện do sử dụng vật liệu phi kim loại, trường điện từ và thuỷ âm có dải tần mới… [56]. Tất cả những yếu tố bất lợi của môi trường lao động trên tàu có thể gây suy giảm sức khoẻ, tăng gánh nặng tâm lý, giảm khả năng lao động và tăng tỷ lệ thải loại của thủy thủ [33], [34]… Hàng năm có khoảng 5% thủy thủ phải rời tàu do điều kiện sức khỏe không cho phép. Trong các bệnh lý hay gặp ở thủy thủ, giảm thính lực là bệnh chiếm tỷ lệ lớn.

Một số kết quả nghiên cứu của các tác giả trong và ngoài nước thấy, tỷ lệ giảm thính lực của thủy thủ 30,0% - 76,0% [21], [93], [99]. Trong công tác dự phòng bệnh điếc nghề nghiệp, khám phát hiện sớm các trường hợp bị giảm thính lực do tiếng ồn để xử trí kịp thời là rất quan trọng. Hiện nay, khám thính lực bằng phương pháp đo thính lực 11 tần số là phương pháp thường được sử dụng. Tuy nhiên, tại quân y tuyến đơn vị, việc triển khai kỹ thuật khám thính lực này chưa thể thực hiện được do điều kiện trang thiết bị, trình độ chuyên môn của nhân viên quân y chưa đảm bảo.

Do vậy, việc nghiên cứu một phương pháp khám, chẩn đoán sớm giảm thính lực cho thủy thủ và phù hợp với quân y tuyến đơn vị là rất quan trọng. Tàu hộ tống lớp Gepard của Việt Nam hiện đang sở hữu là lớp tàu hiện đại, được Liên Bang Nga sản xuất. Việc khai thác, vận hành tàu theo điều kiện huấn luyện, chiến đấu, môi trường biển của Hải quân Việt Nam có những nét đặc thù riêng nên cần được nghiên cứu, đánh giá. Hiện chưa có dữ liệu về môi trường lao động, sức khỏe của thủy thủ trên lớp tàu này tại Việt Nam.

Do vậy, việc nghiên cứu điều kiện lao động, thực trạng sức khỏe của thủy thủ trên lớp tàu Gepard là rất cần thiết giúp cho công tác đảm bảo quân y của Hải quân. Xuất phát từ những vấn đề trên, đề tài “Nghiên cứu điều kiện lao động, sinh hoạt và sức khỏe thủy thủ tàu hộ tống lớp Gepard, hiệu quả biện pháp can thiệp” được triển khai nhằm mục tiêu: 1. Đánh giá điều kiện lao động, sinh hoạt của thủy thủ tàu Gepard trong hoạt động huấn luyện sẵn sàng chiến đấu. Đánh giá thực trạng sức khỏe của thủy thủ tàu Gepard.

Đánh giá hiệu quả của thiết bị bảo hộ cá nhân và ưu điểm của phương pháp đo thính lực 2 tần số trong dự phòng tác hại của tiếng ồn. CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. ĐIỀU KIỆN LAO ĐỘNG CỦA THỦY THỦ TÀU CHIẾN ĐẤU MẶT NƯỚC 1. Khái niệm và phân loại tàu chiến đấu mặt nước - Khái niệm: tàu chiến là tàu được trang bị vũ khí, tổ hợp vũ khí và phương tiện kỹ thuật quân sự khác để tác chiến và phục vụ tác chiến ở các vùng nước (biển, sông, hồ…) [4].

- Phân loại tàu chiến đấu mặt nước Theo công dụng: tàu tuần dương, tàu khu trục, tàu hộ vệ, tàu quét mìn, tàu sân bay, tàu đổ bộ, tàu săn ngầm… Theo trang bị vũ khí chính: tàu pháo, tàu tên lửa, tàu phóng lôi… Theo môi trường hoạt động: tàu mặt nước, tàu ngầm. Theo dạng năng lượng của động cơ: tàu nguyên tử (hạt nhân), tàu chạy nhiên liệu thường (diezen, tuabin khí), tàu chạy bằng hơi nước. Theo kết cấu dẫn động: tàu chân vịt, tàu chạy bằng bơm thủy lực (phản lực)… Ngoài ra, tàu chiến còn được phân loại theo đặc điểm chiến thuật: tàu chủ lực, tàu phụ (của hạm đội), tàu dùng cho mục đích chiến lược (mang vũ khí và tạo các đòn đánh chiến lược) và tàu dùng cho mục đích chiến thuật (mang vũ khí và thực hiện nhiệm vũ chiến thuật)… Các tàu chiến (cả tàu mặt nước và tàu ngầm) được chế tạo theo cùng một thiết kế, gọi là lớp (kiểu). - Tàu hộ tống: tàu chiến mặt nước có nhiệm vụ trinh sát, hộ tống, bảo vệ các tàu chiến (hoặc đoàn tàu chiến) khác trong tác chiến, hành quân, ra vào căn cứ.

Có thể dùng để bảo vệ cảng, bảo vệ căn cứ và tuần tiễu ven biển, trên sông. Được chia ra: tàu hộ vệ hạng nặng và tàu hộ vệ hạng nhẹ. Tàu hộ vệ hạng nặng có lượng giãn nước từ 600-3.000 tấn (đặc biệt có tàu trên 3.000 tấn), tốc độ tới 35 hải lý/giờ (65 km/h). Tàu hộ vệ hạng nhẹ có lượng choán nước dưới 150 tấn, tốc độc tới 40 hải lý/giờ, trang bị pháo 40 mm, súng máy phòng không… Trên tàu hộ vệ có thiết bị thủy âm và thiết bị vô tuyến [4].

Tàu Gepard thuộc lớp tàu hộ tống. Tàu có 10 khoang kích nước với 3 tầng. Tàu dài 102m và rộng 13,7m. Tàu có 3 máy chính, 2 tuabin, 1 động cơ diesel.

Động cơ Tuabin có công suất 19.500 mã lực, động cơ Diesel có công suất 8000 mã lực và 3 máy phát điện có công suất 600 kw/máy [4]. Hiện mới có Nga và Việt Nam sở hữu lớp tàu Gepard này. Đặc điểm hoạt động của thủy thủ tàu chiến đấu mặt nước Trên tàu chiến, thủy thủ được phân làm các ngành nghề đặc trưng, gồm: Hàng hải, Vũ khí, Tên lửa, Ngư lôi, Thông tin, Rada, Sona, Cơ điện, Thợ máy, Quân y và Hậu cần. Nhiệm vụ cụ thể của mỗi ngành nghề như sau: + Ngành 1: Hàng hải Khai thác, vận hành la bàn, hệ thống lái tàu, máy tác nghiệp tự động, máy tính đường, máy đo sâu, Rada hàng hải, hải đồ điện tử, hệ thống định vị toàn cầu, hệ thống an toàn và cứu nạn hàng hải toàn cầu, hệ thống tích hợp hàng hải.

Xác định vị trí tàu và theo dõi đường đi của tàu [2]. + Ngành 2-3: Vũ khí, Tên lửa, Ngư lôi Tên lửa tàu: khai thác, vận hành bộ khí tài tên lửa, tính toán sử dụng vũ khí tên lửa có hiệu quả, thực hiện kiểm tra, bảo quản, bảo dưỡng kỹ thuật và sửa chữa bộ khí tài tên lửa, vũ khí pháo tàu [2]. Pháo tàu: khai thác, vận hành các trang thiết bị kỹ thuật thuộc ngành pháo, chuẩn bị chiến đấu, tổ chức chiến đấu, tính toán sử dụng vũ khí pháo có hiệu quả và thực hiện các chế độ huấn luyện, kiểm tra, bảo quản, bảo dưỡng kỹ thuật và sửa chữa vũ khí, khí tài thuộc ngành pháo trên tàu [2]. Ngư lôi - Chống ngầm: khai thác, vận hành ngư lôi, bom phản lực chống ngầm, hệ thống điều khiền hoả lực, hệ thống dẫn động điều khiển thiết bị phóng.

Huấn luyện chuẩn bị chiến đấu, chiến đấu, kiểm tra, bảo quản, bảo dưỡng kỹ thuật, sửa chữa vũ khí, khí tài thuộc ngành [2]. Thủy lôi - Chống thủy lôi: khai thác, vận hành thuỷ lôi, khí tài dò tìm, thiết bị rà quét thuỷ lôi và các hệ thống điều khiển từ xa thiết bị ngầm. Huấn luyện chuẩn bị chiến đấu, chiến đấu, tính toán sử dụng có hiệu quả vũ khí thủy lôi, chống thuỷ lôi trong chiến đấu, kiểm tra, bảo quản, bảo dưỡng kỹ thuật và sửa chữa vũ khí, khí tài trên tàu [2]. + Ngành 4-6-7: Thông tin, Rada, Sona Rada, Sona Hải quân: khai thác, vận hành Rada, Sona, thiết bị tác chiến điện tử.

Thực hiện các chế độ, quy trình kiểm tra, bảo quản, bảo dưỡng kỹ thuật và sửa chữa trang bị, khí tài thuộc ngành [2]. Thông tin Hải quân: khai thác, vận hành thiết bị thu phát vô tuyến điện, hữu tuyến điện và thông tin vi ba, thông thoại nội bộ trên tàu. Thực hiện kiểm tra, bảo quản, bảo dưỡng kỹ thuật và sửa chữa trang bị, khí tài trên tàu [2]. + Ngành 5: Cơ điện, Thợ máy Cơ điện: khai thác và vận hành hệ thống điện tàu, máy phụ và các hệ thống trên tàu, hệ trục chân vịt và trạm điện tàu.

Thực hiện quy trình kiểm tra, bảo quản, bảo dưỡng kỹ thuật và sửa chữa máy móc, trang thiết bị thuộc ngành [2]. Ngành Máy tàu: khai thác, vận hành máy chính, máy phụ và các hệ thống trên tàu, hệ trục chân vịt. Thực hiện các chế độ kiểm tra, bảo quản, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc, trang thiết bị thuộc ngành [2]. + Ngành tổng hợp: Quân y, Hậu cần.

Quân y tàu: đảm bảo cơ số thuốc; tổ chức các hoạt động vệ sinh phòng dịch trên tàu; theo dõi, giám sát sức khỏe cho thủy thủ; thực hiện các biện pháp cấp cứu ban đầu cho thủy thủ trên tàu [2]. Hậu cần: đảo đảm toàn bộ công tác hậu cần trên tàu, bảo đảm vệ sinh tàu, đảm bảo chế độ ăn và khẩu phần ăn cho thủy thủ [2]. Môi trường lao động trên tàu chiến đấu mặt nước Môi trường lao động là khoảng không gian lao động của con người, được hình thành do điều kiện lao động sản xuất của trang thiết bị, kỹ thuật công nghệ, diễn ra trong quá trình lao động, kết hợp với các yếu tố của môi trường tự nhiên về thời tiết, khí hậu tại nơi lao động [36], [70]. Điều kiện sống của các thuỷ thủ trên tàu có thể chia thành 2 nhóm: yếu tố tác động thường xuyên (điều kiện bố trí, khí hậu vùng biển hoạt động, vi khí hậu và các yếu tố môi trường bất lợi trên tàu.) và các yếu tố tác động theo chu kỳ (bức xạ điện từ, rung xóc, hơi khí độc).

Khi đi biển, cơ thể thủy thủ chịu tác động đồng thời và thường xuyên của hàng loạt các yếu tố vật lý, hóa học, sinh học, xã hội trên tàu. Các yếu tố tương tác lẫn nhau gây ảnh hưởng đến thủy thủ [56].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu điều kiện lao động thủy thủ tàu Gepard (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/ky-thuat-hang-khong/nghien-cuu-dieu-kien-lao-dong-thuy-thu-tau-gepard

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu điều kiện lao động thủy thủ tàu Gepard" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu điều kiện lao động thủy thủ tàu Gepard: môi trường, rủi ro và giải pháp cải thiện an toàn lao động trên biển.

Luận án "Nghiên cứu điều kiện lao động thủy thủ tàu Gepard" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu điều kiện lao động thủy thủ tàu Gepard" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu điều kiện lao động thủy thủ tàu Gepard" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter