Luận án: Ứng dụng xoáy rời rạc xác định đặc tính khí động cánh khí cụ bay trong dòng dưới âm

Luận văn ứng dụng xoáy rời rạc khảo sát đặc tính khí động cánh khí cụ bay dòng dưới âm. Cơ học 2 02 02.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hàng không / Khí động lực học

Tác giả

Luan An

Số trang

87

Thời gian đọc

14 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan khí động học cánh dưới âm: Phương pháp.
Số trang:
87 trang
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Hàng không / Khí động lực học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Nghiên cứu khí động học cánh là yếu tố then chốt trong thiết kế máy bay. Lĩnh vực này phân tích tương tác giữa luồng khí và các bộ phận của khí cụ bay. Hình dạng cánh ảnh hưởng lớn đến đặc tính bay trong nhiều chế độ khác nhau. Hiểu rõ các tương tác này giúp nâng cao hiệu suất máy bay. Trọng tâm chính là xác định các đặc tính khí động học trong dòng chảy dưới âm. Công việc này đòi hỏi nhiều kỹ thuật phân tích và thực nghiệm. Đặc tính chính xác là cần thiết cho chuyến bay an toàn và hiệu quả.

1.1. Các tham số hình học cánh và định nghĩa.

Hình học cánh quyết định hành vi khí động học của nó. Các tham số chính bao gồm độ dài dây cung, sải cánh và diện tích cánh. Chiều dài dây cung khí động trung bình là một kích thước quan trọng. Tỷ lệ gian dài và tỷ lệ thuôn xác định hình dạng tổng thể của cánh. Góc mũi tên của cánh cũng đóng vai trò thiết yếu. Các tham số này cùng ảnh hưởng đến lực nâng, lực cản và sự ổn định. Các kỹ sư định nghĩa chúng một cách tỉ mỉ để đạt hiệu suất tối ưu.

1.2. Đặc tính khí động học cơ bản của cánh.

Các đặc tính khí động học bao gồm hệ số lực nâng (Cy), hệ số lực cản (Cx) và hệ số mô-men chúi (Mz). Các hệ số này định lượng lực và mô-men tác dụng lên cánh. Các đạo hàm của chúng theo góc tấn (Cy_alpha) và vận tốc góc (Mz_omega) cũng rất quan trọng. Các đạo hàm này chỉ ra độ ổn định và khả năng phản hồi điều khiển. Xác định các đặc tính này là nền tảng cho thiết kế khí động học cánh.

1.3. Phương pháp xác định đặc tính khí động.

Ba cách tiếp cận chính tồn tại để xác định đặc tính khí động học. Phương pháp lý thuyết sử dụng các mô hình toán học và động lực học chất lỏng tính toán (CFD). Phương pháp thực nghiệm dựa vào các thử nghiệm trong ống thổi khí. Phương pháp vật lý khí động kết hợp hiểu biết lý thuyết với dữ liệu thực nghiệm. Mỗi phương pháp đều có ưu điểm và hạn chế riêng. Kết hợp các phương pháp này thường mang lại sự hiểu biết toàn diện nhất.

II.

Hệ thống xoáy tạo ra các trường vận tốc cảm ứng. Các trường này ảnh hưởng đáng kể đến lực khí động học trên cánh. Phân tích vận tốc cảm ứng là trọng tâm để hiểu cách tạo ra lực nâng. Phần này khám phá các trường vận tốc do các phần tử xoáy rời rạc tạo ra. Nó tập trung vào các mô hình liên quan đến điều kiện dòng chảy dưới âm. Hiểu rõ các trường này là rất quan trọng để dự đoán khí động học chính xác.

2.1. Vận tốc cảm ứng từ đoạn xoáy và hệ xoáy nghiêng.

Một đoạn xoáy đơn lẻ tạo ra một trường vận tốc xung quanh nó. Đây là định luật Biot-Savart trong động lực học chất lỏng. Vận tốc cảm ứng tổng thể là sự chồng chất của các hiệu ứng từ nhiều đoạn xoáy như vậy. Hệ thống xoáy nghiêng, đặc biệt là xoáy móng ngựa, là các mô hình phổ biến cho cánh. Các hệ thống này đại diện cho xoáy liên kết trên cánh và xoáy biên dạng. Hình học của các xoáy này xác định sự phân bố vận tốc cảm ứng.

2.2. Trường vận tốc của hệ xoáy móng ngựa trong dòng dưới âm.

Hệ thống xoáy móng ngựa mô hình hóa lý thuyết đường nâng. Chúng bao gồm một đoạn xoáy liên kết và hai chân xoáy biên dạng. Trong dòng chảy dưới âm, các hiệu ứng nén trở nên quan trọng. Việc tính toán vận tốc cảm ứng phải tính đến số Mach. Điều này thường liên quan đến phép biến đổi Prandtl-Glauert hoặc các hiệu chỉnh tương tự. Hình học luồng xoáy phía sau cánh ảnh hưởng đáng kể đến trường vận tốc cảm ứng. Trường này, đến lượt nó, ảnh hưởng đến góc tấn hiệu quả trên các phần cánh khác.

2.3. Các trường hợp riêng của vận tốc cảm ứng xoáy.

Các trường hợp đặc biệt đơn giản hóa phân tích các trường vận tốc cảm ứng. Ví dụ, khi góc quét (chi) bằng không, xoáy móng ngựa trở nên thẳng. Điều này giảm độ phức tạp tính toán. Một trường hợp khác liên quan đến các điểm cụ thể, như y=0, nơi áp dụng đối xứng. Phân tích các kịch bản cụ thể này cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề chung. Các mô hình đơn giản hóa này xác nhận các mô phỏng số phức tạp hơn.

III.

Phương pháp xoáy rời rạc là công cụ mạnh mẽ cho phân tích khí động học. Nó mô hình hóa cánh dưới dạng một tập hợp các phần tử xoáy rời rạc. Cách tiếp cận này đơn giản hóa các hiện tượng dòng chảy phức tạp thành các nhiệm vụ tính toán dễ quản lý. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả cho các lý thuyết bề mặt nâng. Nó cung cấp một khung làm việc mạnh mẽ để tính toán các đặc tính khí động học. Việc này giúp kỹ sư tối ưu hóa thiết kế cánh.

3.1. Định lý Giukovsky cho phần tử cánh hữu hạn.

Định lý Giukovsky liên hệ lực nâng với lưu thông quanh một biên dạng. Đối với các phần tử cánh hữu hạn, nguyên tắc này vẫn được áp dụng. Phương pháp phân bố các xoáy dọc theo bề mặt cánh. Mỗi phần tử xoáy góp phần vào tổng lưu thông. Tổng các lưu thông này xác định tổng lực nâng. Cách tiếp cận rời rạc hóa này cho phép xử lý các hình dạng cánh phức tạp.

3.2. Bài toán xác định đặc tính khí động học cánh.

Bài toán chính liên quan đến việc tìm cường độ của từng phần tử xoáy. Cường độ này phụ thuộc vào hình học cánh và điều kiện dòng chảy. Khi cường độ xoáy được biết, các lực khí động học được tính toán. Lực nâng, lực cản và mô-men chúi được suy ra từ các lực này. Phương pháp cố gắng thỏa mãn điều kiện tiếp tuyến dòng chảy trên bề mặt cánh. Điều này đảm bảo mô phỏng dòng chảy thực tế.

3.3. Hệ phương trình cường độ xoáy và điều kiện biên.

Một hệ phương trình tuyến tính xác định cường độ xoáy chưa biết. Các phương trình này phát sinh từ việc áp dụng các điều kiện biên. Điều kiện then chốt là dòng chảy phải tiếp tuyến với bề mặt cánh. Điều này có nghĩa là không có dòng chảy xuyên qua cánh. Các điểm điều khiển được đặt trên cánh, nơi điều kiện này được thực thi. Phương trình ma trận kết quả được giải để tìm cường độ xoáy. Quá trình lặp này dẫn đến các giải pháp ổn định và chính xác cho hành vi dòng chảy và các lực kết quả.

IV.

Các phương pháp tính toán yêu cầu xác minh nghiêm ngặt. Phần này mô tả quy trình kiểm tra độ chính xác của phương pháp xoáy rời rạc. So sánh với dữ liệu đã được thiết lập và kết quả thực nghiệm là rất quan trọng. Mục tiêu là đảm bảo mô hình dự đoán đáng tin cậy các đặc tính khí động học cánh trong dòng chảy dưới âm.

4.1. Kiểm nghiệm độ hội tụ chính xác của thuật toán.

Các thuật toán số phải thể hiện sự hội tụ. Điều này có nghĩa là các giải pháp phải ổn định khi mật độ lưới tăng lên. Độ chính xác được đánh giá bằng cách so sánh kết quả với các giải pháp phân tích đã biết hoặc các điểm chuẩn. Các yếu tố như phân bố panel và vị trí xoáy ảnh hưởng đến độ chính xác. Kiểm tra nghiêm ngặt đảm bảo công cụ tính toán cung cấp dữ liệu đáng tin cậy. Bước xác nhận này là nền tảng cho mọi mô phỏng số.

4.2. So sánh với kết quả thực nghiệm trong ống thổi khí.

Các thí nghiệm trong ống thổi khí cung cấp dữ liệu thực nghiệm để xác nhận. So sánh giữa các giá trị tính toán và đo được là rất cần thiết. Các tham số chính, như hệ số lực nâng và lực cản, được đánh giá. Các sai lệch chỉ ra các lĩnh vực cần cải thiện mô hình. Việc xác nhận thực tế này khẳng định khả năng áp dụng của phương pháp. Nó xây dựng niềm tin vào khả năng dự đoán của mô hình xoáy rời rạc.

4.3. Phân bố áp suất và phụ thuộc hình dạng cánh số Mach.

Phân bố áp suất trên bề mặt cánh là một kết quả quan trọng. Nó liên quan trực tiếp đến việc tạo ra lực nâng và lực cản. Phương pháp phân tích cách áp suất thay đổi theo dây cung và sải cánh. Hình dạng cánh ảnh hưởng đáng kể đến các phân bố này. Các biến thể trong góc quét hoặc tỷ lệ thuôn làm thay đổi các đạo hàm khí động học. Số Mach cũng ảnh hưởng đến kết quả do tính nén. Số Mach tăng trong dòng dưới âm sửa đổi trường áp suất và các hệ số lực.

V.

Thiết kế cánh là một thách thức tối ưu hóa liên tục. Hiệu suất khí động học liên kết trực tiếp với hình học cánh. Hiểu rõ tác động của cấu trúc xoáy là rất quan trọng. Điều này cho phép các kỹ sư tinh chỉnh thiết kế để tăng lực nâng và giảm lực cản. Phương pháp xoáy rời rạc cung cấp cái nhìn sâu sắc về các tương tác phức tạp này.

5.1. Tầm quan trọng của hình dạng cánh trong khí động học.

Hình dạng cánh quyết định tương tác của nó với luồng không khí. Những thay đổi về tỷ lệ gian dài, góc quét hoặc biên dạng cánh làm thay đổi đáng kể hiệu suất. Một thiết kế tối ưu hóa giảm thiểu lực cản trong khi tối đa hóa lực nâng. Điều này rất quan trọng đối với hiệu quả nhiên liệu và khả năng cơ động của chuyến bay. Các giai đoạn thiết kế ban đầu phụ thuộc nhiều vào dự đoán khí động học dựa trên hình học.

5.2. Ảnh hưởng xoáy rời rạc đến lực nâng và lực cản.

Các xoáy biên dạng là hệ quả trực tiếp của việc tạo ra lực nâng. Các xoáy rời rạc này tạo ra dòng chảy xuống phía sau cánh. Dòng chảy xuống này làm giảm góc tấn hiệu quả, ảnh hưởng đến lực nâng. Nó cũng góp phần vào lực cản cảm ứng. Kiểm soát và hiểu các mẫu xoáy này là chìa khóa để giảm lực cản. Tách dòng và dòng chảy rối cũng có thể bắt nguồn từ các tương tác xoáy mạnh, ảnh hưởng thêm đến các lực.

5.3. Ứng dụng phương pháp xoáy rời rạc trong thiết kế tối ưu.

Phương pháp xoáy rời rạc là một công cụ mạnh mẽ cho tối ưu hóa thiết kế. Nó cho phép đánh giá nhanh các cấu hình cánh khác nhau. Các nhà thiết kế có thể phân tích tác động của các thay đổi hình học đối với các hệ số lực. Quá trình lặp này xác định các hình dạng tối ưu cho các điều kiện bay cụ thể. Phương pháp này hỗ trợ dự đoán và giảm thiểu các vấn đề như tách dòng hoặc đặc tính mô-men bất lợi. Nó góp phần vào thiết kế khí động học tiên tiến, dẫn đến máy bay hiệu quả và ổn định hơn.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN CÁC PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH ĐẶC TÍNH KHÍ ĐỘNG CỦA CÁNH TRONG DÒNG DƯỚI ÂM
1.1. Hệ trục tọa độ
1.2. Cánh của khí cụ bay, các tham số hình học
1.3. Các đặc tính khí động của cánh khi cụ bay
1.4. Tổng quan các phương pháp xác định đặc tính khí động của cánh khi cụ bay trong dòng khí dưới âm
1.4.1. Phương pháp tính toán lý thuyết
1.4.2. Phương pháp thực nghiệm
1.4.3. Phương pháp vật lý khí động
2. CHƯƠNG II: TRƯỜNG VẬN TỐC CẢM ỨNG BỞI CÁC HỆ XOAY TRONG DÒNG KHÍ DƯỚI ÂM
2.1. Trường vận tốc cảm ứng bởi đoạn xoay
2.2. Vận tốc cảm ứng bởi hệ xoay xiên hình mỏng ngựa
2.3. Vận tốc cảm ứng bởi xoay xiên hình mỏng ngựa trong các trường hợp riêng
2.3.1. Vận tốc cảm ứng bởi hệ xoay xiên hình mỏng ngựa khi góc x=0
2.3.2. Vận tốc cảm ứng bởi hệ xoay xiên hình mỏng ngựa khi góc X=0, y=0
2.4. Vận tốc cảm ứng bởi mặt phẳng xoay
3. CHƯƠNG III: PHƯƠNG PHÁP XOAY RỜI RẠC XÁC ĐỊNH ĐẶC TÍNH KHÍ ĐỘNG CỦA CÁNH KHI CỤ BAY TRONG DÒNG KHÍ
3.1. Định lý Giukovsky cho phần tử cánh có sai hữu hạn
3.2. Bài toán xác định các đặc tính khí động của cánh
3.3. Điều kiện biên
3.5. Hệ phương trình xác định cường độ của các xoay
3.6. Xác định các đặc tính khí động của cánh
3.7. Các đặc tính khí động của cánh trong dòng khí chịu nén dưới âm
4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ TÍNH TOÁN VÀ KHẢO SÁT CÁC ĐẶC TÍNH KHÍ ĐỘNG CỦA CÁNH Ở TỐC ĐỘ DƯỚI ÂM
4.1. Giới thiệu chương trình xác định các đạo hàm khí động của cánh
4.2. Kiểm nghiệm độ hội tụ và độ chính xác
4.2.1. Độ chính xác
4.3. So sánh với kết quả thí nghiệm trong ống thổi khí động dưới âm OT-1
4.3.1. Mô tả thí nghiệm
4.3.2. Chế độ thổi và các kết quả đo
4.4. Xác định và khảo sát các đặc tính khí động của cánh
4.4.1. Sự phân bố hệ số đạo hàm C theo sai cánh
4.4.2. Sự phân bố áp suất theo dây cung của cánh
4.4.3. Sự phụ thuộc các đạo hàm khí động vào hình dạng của cánh
4.4.4. Sự phụ thuộc các đạo hàm khí động vào số M
KẾT LUẬN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ứng dụng phương pháp xoáy rời rạc để xác định và khảo sát các đặc tính khí động của cánh khí cụ bay trong dòng khí dưới âm luận án pts cơ học 2 02 02

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (87 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 DANH MUC CAC K ^ HIEU 0 a Toe do am thanh trong dong khong nhieu, (m/s). b D6 dai dac tnmg, (m).3^ Day eung khi dong trung binh c u a canh, ( m ). bjjj D a y cung ddu mtit canh, ( m ). b Day eung g6'c cua canh, ( m ).

S Di6n tieh cua canh khi cu bay, (m^). p Mat d 6 cua khong khi, (kg/m^). p A p sua't dong khi, (N/m^). Y Luc nang eiia khi cu bay, (N).

X L u c can chinh dien eiia khi cu bay, (N). Y c = — H6 sd lire nang eiia canh khi cu bay. ^^ Cy D a o h a m h6 s6' luc nang theo goe t^n a Cy" Dao ham he so luc nang theo goe quay co^ m" Dao ham he so momen doc theo goe tan a mf Dao ham he so momen doc theo goe quay co^ m^' Dao ham he so momen ngang theo goe quay co^ M So Mach cua dong khong nhilu. Re So Reynolds.

UQ van toe eiia dong khong nhieu dong, (m/s). YV Toe do cam umg khong thu" nguyen. X, y, z Toa do cua mot di^m, (m). ^ = _ ; y] = i-; ^ zz — Toa do khong thur nguyen cua mot diem, b b b ' * a Goe t&i, (do).

m 2 p Goe trucrt canh, (d6). X Goe mui tSn canh, (do). Cudng do eiia xoay, (mVs). r= Cudng do khong thii nguyer o The van toe, (mVs).

A= J' Do gian dai eiia canh. 's Tl = D6 that eiia canh. K 3 MUCLUC DANH MUC CAC KY HIEU 1 MUC LUC 3 M6DAU 6 CHUONG I: TONG QUAN CAC PHUONG PHAP XAC DEMH DAC 8 TINH KHI DONG CUA C A N H TRONG DONG DUCtt AM 1.1 He true toa d6 8 1.2 Canh eiia khi cu bay, cac tham so hinh hoc 9 1.3 Cac dac tinh khi dong eiia canh khi cu bay 12 1.4 T6ng quan cac phuofng phap xac dinh dac tinh khi dong 14 cua canh khi cu bay trong dong khi dudri am 1.1 Phudng phap tinh toan ly thuyd't 14 1.2 Phudng phap thirc nghiem 16 1.3 Phuong phap vat ly khi dong 17 CHUtJNG H: T R U O N G VAN TOC CAM UNG Bdl CAC HE XOAY 18 TRONG DONG KHI DUCil AM 2.1 Trudng van toe cam ling boi doan xoay 18 2.2 van toe cam utig bcri he xoay xien hinh mong ngUa 21 2.3 van toe cam ling bcri xoay xien hinh mong ngua trong 27 cac trudng hdp rieng 2.1 van toe cam utig bcri he xoay xien hinh mong ngua 27 khi goe x=0 2.2 Van toe cam utig bdi he xoay xien hinh mong ngua 28 khi goe X'^O , y=0 • 4 2.4 Van tdc cam ung bcri mat phang xoay 29 CHlTONG m: P H U O N G PHAP XOAY RClI RAC XAC DINH DAC 31 TINH KHI DONG CUA CANH KHI CU BAY TRONG DONG KHI f.1 Dinh ly Giukovsky cho phSn tijf canh eo sai hihi han 31 3.2 Bai toan xac dinh cac dac tinh khi dong cua canh 34 3.3 Di^u ki6n bi6n 35 3.5 H^ phudng trinh xac dinh cudng d6 eiia eae xoay 44 3.6 Xac dinh eae dac tinh khi dong cua canh 46 3.7 Cac dac tinh khi dong eiia canh trong dong khi chiu nen 47 dudfi am CHUONG IV: KET QUA TINH TOAN VA KHAO SAT CAC DAC 50 TINH KHI DONG CUA CANH 6 TOC Dp DU6l AM 4.1 Gidri thieu ehuong trinh xac dinh cac dao ham khi dong 50 eiia canh 4.2 Ki^m nghiSm do hoi tu va do chinh xac 51 4.2 Do chinh xac 57 4.3 So sanh vdi ket qua t h i nghiSm trong 6'ng thdi khi dong 59 duciamOT-l 4.1 M6 ta thi nghiem 59 4.2 Che' d6 thdi va cac ket qua do 60 4.4 Xac dinh va khao sat cac dac tinh khi dong cua canh 64 4.1 Su phan bo he so dao ham C "^ theo sai canh ^^ 4.2 Su phan bo ap sua't theo day cung cua canh 66 5 4.3 Su phu thu6c cac dao ham khi d6ng vao hinh dang 69 ^ cua canh 4.4 Su phu thuoc eae dao ham khi dong vao so M 80 •K^TLUAN. 8 3 TAI LIEU THAM KHAO 85 6 MCJDAU Su ra d5i va nhip do phat tri^n manh me cua nganh ky thuat Hang khong lu6n gan liin vdi nhflng thanh tuu eiia Imh vue khi dong hoc, chuydn nghien curu cac qui luat ehuy^n dong cua eh^t khi va su tac dung tudng tac giua dong khi vdfi * vat chay bao noi chung va vol cac phSn tii cua khi cu bay noi rieng.

Cac luc tijr dong khi tac dung len b^ mat cua eae ph^n tijf khi cu bay nhu: canh, duoi, than khong nhihig ehi phu thuoc vao che do bay dac trung bcri cac tham so nhu: van t6e, do cao bay va cac goe xac dinh vi tri eiia khi cu bay so vcri dong khi ma eon phu thuoc vao hinh dang ben ngoai, kich thude cua timg phan tir cung nhu sir phoi tri chinh trong so do e^u thanh khi cu bay. Canh cua khi eu bay bao gom canh nang va cac canh dieu khi^n. Giong nhu 6 khi cu bay, hinh dang eiia canh tren binh do cung la mot trong cac yeu to anh hudng cd ban den cac dac tinh khi d6ng cua canh 6 cac che d6 bay. Chinh vi thd', xu hudtig hoan thien va cai tien cac dac tinh khi dong cua canh a mot dai r6ng thu6e cac ehS' do bay, thucfng xua't phat tir nhung ket qua nghien curu ve sir thay d6i hinh dang ben ngoai cua canh.

Lich six phat tri^n eiia nganh hang khong cho tha'y rang eiing vofi su ra dori cua cac the he dong ecf hang khong tien tien, su thay ddi hinh dang ben ngoai cua canh tir canh diip den canh dofn c6 do gian dai Idn, tien den canh c6 goe mui ten Icfn, do gian dai nho va cuoi cung canh eo hinh dang phiic tap, thay ddi hinh hoc trong khi bay da lam thay ddi tiTng budfc ve chat eae dac tinh khi dong cua canh noi rieng va cua khi cu bay noi chung. Nhihig thanh tuu eiia llnh vuc nghien eun khi dong ly thuyet va thuc nghidm, cu the sir sang tao cua cac nha bac hoc ve cac phuong phap tinh toan va phuong phap xijf ly cac so lieu thuc nghiem da giai quyet thanh cong nhieu bai toan ve hop ly va toi uu hoa hinh dang ben ngoai cua canh va cac phan tu khac eiia khi cu bay. Ngay nay, trong linh vue nghien curu khi dong cac khi cu bay, mot hudng di mdi da va dang hinh thanh, do la thuc nghiem tinh toan so tren eo so cac mo 7 hinh toan hoc vdi su trcr giup hieu qua cua cac thiet bi cong nghe thong tin. Hudng nghidn curu nay cho phep trong mot khoang thcri gian ngan eo th^ tinh toan m6t s6 ludng lorn cac phucmg an thig't ke khi dong khi cu bay.

Cac phucfng •phap dUde sijf dung phd bien trong thuc nghiem so hien nay do la: - Doi vcfi mo hinh khi cu bay c6 th^ tieh, thu&ng diing phucfng phap panen. Theo phudng phap nay, be mat khi cu bay dUde thay the bang nhieu eae panen phing, hinh chiJ nhat. Viee tinh toan dude tien hanh doi vdri timg panen sau do t6ng hofp lai. PhUdng phap nay thuat toan phlJc tap , do chinh xac khong cao ma khS'i lucmg tinh toan lai qua 1cm.

- Di don gian hoa trong qua trinh tinh toan, mo hinh tinh toan doi vofi khi cu bay cd thi tieh duoe thay the bang mo hinh mat nang mong. Doi vdi loai mo hinh nay ton tai ph6 bien eo eae phucfng phap nhu: Phuong phap phSn tu huu han [16], phuong phap sai phan hiJu han [6], phuong phap xoay rcri rac [10], [11], [12], [13], [14]. Trong cac phuomg phap neu tren , phucfng phap xoay r5i rac la phuofng phap duoe suf dung rong rai, c6 hieu qua va do chinh xac cao. De tai cua luan van ufng dung phuofng phap xoay rcri rac va sijf dung may tinh di xac dinh va khao sat eae dac tinh khi dong cua canh trong moi quan he phu thuoc vofi hinh dang ben ngoai eiia no d cac toe do duori am.

• Luan van gom: Chuofng I: Tdng quan cac phucfng phap xac dinh dac tinh khi dong cua canh trong dong khi dudfi am. Chucmg II: Trudfng van toe cam utig bcri cac he xoay trong dong khi dudi am. Chuc^g III: Phucfng phap xoay rcri rac xac dinh cac dinh dac tinh khi dong cua canh trong dong khi dudi am. Chucmg IV: Ket qua tinh toan va khao sat cac dac tinh khi dong cua canh khi cu bay.

Tac gia luan van xin chan thanh bay to long biet ofn sau sac den cac thay va cac dong nghiep da tan tinh giup dd tac gia hoan thanh cac noi dung cua luan van nay. 8 CHirONG I T 6 N G Q U A N C A C PHUONG PHAP XAC DINH DAC TINH KHI DONG CUA CANH TRONG DONG DUOl AM I 1. He true toa dp: Nghien cihi cac loai canh cua khi cu bay, thudng su dung he true toa do lien ket hinh 1. He true toa do OXYZ cd true OX hudng theo chieu ehuye'n dong eiia canh, true OY nlm trong mat phang doi xiing cua canh, true OZ hudng theo nira canh phai.1: He true toa do xac dinh cac dac tinh khi dong canh khi cu bay.

Ky hieu: U^ - Vec tcf van toe tuyet doi, goe toa do O, Q - Vec tcr van toe cua canh quay quanh cac true toa do. Cac thong so chuyen dong tuyet doi cua canh tren cac true eiia he true toa do dong OXYZ: Uo = iU„,+jU„^ + kU„, (11) Q = i Q, + jQy + kQ, Vi tri eiia canh ddi vdi dong chay bao dac tnmg bang eae goe: Goe ta'n a va goe trucrt p. Cac thanh ph^n van toe U^ lien he vdi goe tifn a va goe trugt p: Uox = U^, cos a cos p U„y = - U„ sin a cos P (1.2) U,, = -U„sinp Khi xet bai toan chay bao canh eae khi cu bay trong khuon kh6 tuye'n tinh thi mdi lien he giiia eae thanh ph^n van toe cua U^ vdi cac goe a va P cd dang: u„, = u. Canh cua khf cu bay, cac tham so hinh hoc: Canh cua khi cu bay phd bien la canh doi xiing tren binh do c6 mep canh tnrdc va sau la nhihig doan thSng vdi goe mui ten khong d6i (hinh 1.2a) hoac la nhihig dudng thang gay khiic vdi goe miii ten thay d6i (hinh 1.2 b), hoac la nhiftig dudng cong (hinh 1.

Cac dang canh tren binh do. Ky hieu: 1 - sai canh, bg- Day cung goe canh, b^,^ - Day cung miit canh, Xi - Gdc mui ten mep canh sau canh, S - Dien tieh canh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Xoáy rời rạc: Đặc tính khí động cánh khí cụ bay dưới âm (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/ky-thuat-hang-khong/xoay-roi-rac-dac-tinh-khi-dong-canh-khi-cu-bay-dong-am

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xoáy rời rạc: Đặc tính khí động cánh khí cụ bay dưới âm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn ứng dụng xoáy rời rạc khảo sát đặc tính khí động cánh khí cụ bay dòng dưới âm. Cơ học 2 02 02.

Luận án "Xoáy rời rạc: Đặc tính khí động cánh khí cụ bay dưới âm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xoáy rời rạc: Đặc tính khí động cánh khí cụ bay dưới âm" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hàng không / Khí động lực học. Danh mục: Kỹ Thuật Hàng Không.

Luận án "Xoáy rời rạc: Đặc tính khí động cánh khí cụ bay dưới âm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xoáy rời rạc: Đặc tính khí động cánh khí cụ bay dưới âm" có 87 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xoáy rời rạc: Đặc tính khí động cánh khí cụ bay dưới âm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter