Luận án: Xác định đáy chạy tàu hợp lý trên bùn loãng ở luồng hàng hải Việt Nam
Đáy chạy tàu trên bùn loãng ở luồng hàng hải Việt Nam: nghiên cứu ảnh hưởng đến an toàn vận hành và giải pháp cải thiện kết cấu nền.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan đáy chạy tàu trên bùn loãng luồng hàng hải
- Số trang:
- 181 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật xây dựng công trình thủy
- Tác giả:
- Nguyễn Anh Tuấn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan đáy chạy tàu trên bùn loãng luồng hàng hải
Lớp bùn loãng luồng hàng hải xuất hiện phổ biến tại các vùng cửa sông ven biển Việt Nam. Lớp trầm tích này gây khó khăn lớn cho công tác quản lý độ sâu luồng tàu. Khái niệm đáy chạy tàu hay nautical bottom mở ra giải pháp khai thác luồng hàng hải hiệu quả và an toàn. Giải pháp này cho phép tàu biển hành hải an toàn qua tầng fluid mud mà không gây nguy hiểm cho thân tàu. Độ sâu khai thác mớn nước tăng lên mà không cần gia tăng khối lượng nạo vét duy tu luồng. Các nghiên cứu quốc tế chứng minh tàu vẫn duy trì khả năng điều động tốt khi sống tàu tiếp xúc với lớp bùn loãng. Giới hạn hành thủy an toàn phụ thuộc trực tiếp vào tỷ trọng bùn loãng và độ nhớt bùn trầm tích. Tại Việt Nam, nhiều tuyến luồng trọng điểm như luồng Nam Triệu, Soài Rạp, Sông Hậu đối mặt tình trạng sa bồi bùn mịn rất nhanh. Chi phí nạo vét duy tu định kỳ hàng năm tiêu tốn nguồn ngân sách lớn. Việc xác định chuẩn xác đáy chạy tàu giúp tối ưu hóa độ sâu chạy tàu an toàn, nâng cao năng lực tiếp nhận tàu trọng tải lớn cập cảng.
1.1. Khái niệm nautical bottom và lớp fluid mud
Nautical bottom là độ sâu quy ước mà tại đó đáy tàu vẫn vận hành an toàn mà không bị hư hại. Khái niệm này được Hiệp hội Quốc tế về Hạ tầng Giao thông Đường thủy (PIANC) chuẩn hóa và áp dụng rộng rãi. Đáy chạy tàu phân định ranh giới giữa nước lợ và tầng bùn đặc chắc. Phía trên nautical bottom là tầng fluid mud có độ nhớt thấp và tỷ trọng nhỏ. Lớp fluid mud hình thành từ hỗn hợp nước và các hạt trầm tích sét mịn lơ lửng. Tỷ trọng của lớp bùn này thường biến thiên trong khoảng từ 1.05 đến 1.20 g/cm3. Tàu thuyền hoàn toàn có thể di chuyển an toàn qua lớp bùn này mà không bị suy giảm khả năng bẻ lái nghiêm trọng. Khi sống tàu đi vào tầng fluid mud, lực cản vỏ tàu có tăng nhẹ. Tuy nhiên, tàu không bị mắc cạn hay hư hỏng hệ thống chân vịt bánh lái. Việc định vị chuẩn xác ranh giới nautical bottom giúp khai thác tối đa độ sâu luồng tự nhiên.
1.2. Hiện trạng sa bồi bùn loãng luồng hàng hải Việt Nam
Hệ thống luồng hàng hải Việt Nam phần lớn nằm tại các cửa sông chịu tác động mạnh của chế độ thủy triều và dòng chảy bùn cát. Luồng Nam Triệu tại Hải Phòng thường xuyên bồi lắng tầng bùn mịn dày sau mỗi mùa lũ lớn. Tuyến luồng Soài Rạp tại khu vực phía Nam ghi nhận các lớp bùn loãng luồng hàng hải dày từ 1 đến 2 mét. Luồng tàu vào trung tâm nhiệt điện Duyên Hải và luồng Sông Hậu cũng chịu hiện tượng sa bồi tương tự. Bùn loãng gây cản trở lớn cho công tác đo đạc độ sâu luồng chuẩn xác. Phương pháp đo sâu truyền thống thường nhầm lẫn mặt trên lớp bùn lỏng là đáy luồng cứng. Cách đánh giá này làm giảm đáng kể mớn nước khả dụng của các tàu biển lớn. Hoạt động nạo vét bùn loãng tiêu tốn nhiều kinh phí nhưng thời gian duy trì độ sâu rất ngắn. Bùn lỏng nhanh chóng chảy ngược trở lại lòng rãnh nạo vét sau mỗi đợt nạo vét duy tu.
1.3. Khả năng tàu hành thủy xuyên qua lớp bùn loãng
Nhiều thử nghiệm mô hình và quan trắc thực tế khẳng định tàu có thể hành thủy xuyên qua lớp bùn loãng. Khi sống tàu tiếp xúc với tầng fluid mud, hiện tượng sóng nội xuất hiện ở mặt phân cách giữa nước và bùn. Hiện tượng thủy động lực này làm thay đổi nhẹ lực cản tiến và hiệu suất quay trở của bánh lái. Tàu vẫn giữ được hướng đi ổn định nếu tỷ trọng và độ nhớt bùn nằm trong ngưỡng an toàn cho phép. Kinh nghiệm hàng hải quốc tế áp dụng ngưỡng tỷ trọng bùn loãng giới hạn từ 1.15 đến 1.20 g/cm3. Dưới ngưỡng giới hạn này, tàu biển vận hành bình thường mà không phát sinh nguy cơ mất an toàn thân tàu. Thủy thủ đoàn chỉ cần điều chỉnh công suất máy tàu phù hợp để bù đắp lực cản tăng thêm. Việc cho phép tàu đi xuyên lớp bùn loãng giúp giải phóng đáng kể năng lực thông qua của các cụm cảng biển nước sâu.
II. Cơ sở lý thuyết và đo sâu hồi âm hai tần số đáy luồng
Cơ sở lý thuyết nghiên cứu đáy chạy tàu dựa trên cơ học chất lưu và động lực học bùn cát vùng cửa sông ven biển. Quá trình vận chuyển và lắng đọng trầm tích chịu chi phối của thủy triều, sóng biển và dòng chảy sông ngòi. Việc xác định chính xác cấu trúc lớp bùn đòi hỏi công nghệ khảo sát địa hình đáy chuyên dụng. Kỹ thuật đo sâu hồi âm hai tần số đóng vai trò trung tâm trong công tác đo đạc bùn loãng. Thiết bị phát đồng thời chùm sóng cao tần và hạ tần xuống đáy luồng hàng hải. Sóng phản xạ từ hai tần số tạo nên hai đường ranh giới đáy khác biệt trên biểu đồ hồi âm. Tầng không gian nằm giữa hai đường phản xạ chính là lớp bùn loãng luồng hàng hải. Kết hợp dữ liệu đo sâu với phân tích lưu biến học giúp đánh giá chuẩn xác độ nhớt bùn trầm tích và tỷ trọng bùn loãng.
2.1. Động lực học chuyển động bùn vùng cửa sông ven biển
Trầm tích bùn mịn vùng cửa sông vận động theo các quy luật thủy động lực học phức tạp. Quá trình keo tụ hạt sét tạo ra các bông bùn xốp có tốc độ lắng thay đổi theo độ mặn của nước. Dòng chảy triều và tác động của sóng liên tục xáo trộn, tái phân bố các khối fluid mud dọc theo rãnh luồng tàu. Khi vận tốc dòng chảy suy giảm dưới ngưỡng giới hạn, các hạt bùn bắt đầu lắng đọng tạo thành tầng bùn loãng. Tầng bùn này duy trì trạng thái lỏng sệt trong nhiều tuần trước khi cố kết nén chặt thành đáy cứng. Chuyển động của lớp fluid mud chịu ảnh hưởng lớn từ gradient áp suất đáy và ứng suất cắt của dòng nước. Việc hiểu rõ động lực học bùn cát giúp dự báo chính xác diễn biến sa bồi luồng tàu qua từng mùa trong năm.
2.2. Kỹ thuật đo sâu hồi âm hai tần số nhận diện ranh giới bùn
Công nghệ đo sâu hồi âm hai tần số sử dụng đồng thời tần số cao 210 kHz và tần số thấp 33 kHz. Chùm sóng âm tần số 210 kHz phản xạ ngay tại bề mặt trên cùng của lớp bùn loãng. Tín hiệu này xác định ranh giới tiếp xúc giữa khối nước lợ và tầng fluid mud. Ngược lại, chùm sóng âm tần số 33 kHz có khả năng xuyên thấu qua lớp bùn lỏng. Sóng hạ tần này phản xạ từ bề mặt lớp bùn nén chặt phía dưới đáy luồng. Khoảng cách thẳng đứng giữa hai mặt phản xạ 210 kHz và 33 kHz chính là chiều dày lớp bùn loãng. Băng ghi đo sâu hồi âm hai tần số cung cấp hình ảnh trực quan về cấu trúc phân tầng đáy. Đây là công cụ đo đạc cốt lõi để xác định độ sâu chạy tàu an toàn và định vị nautical bottom trên hải đồ.
2.3. Đánh giá tỷ trọng bùn loãng và độ nhớt bùn trầm tích
Tỷ trọng bùn loãng và độ nhớt bùn trầm tích là hai chỉ tiêu cơ lý quyết định độ an toàn khi chạy tàu. Tỷ trọng bùn được xác định trực tiếp bằng thiết bị đo mật độ chuyên dụng hoặc phân tích mẫu bùn trong phòng thí nghiệm. Ngưỡng tỷ trọng tiêu chuẩn cho nautical bottom thường được chọn ở mức 1.20 g/cm3. Độ nhớt bùn trầm tích phản ánh khả năng chống lại lực biến dạng cắt khi vỏ tàu di chuyển qua lớp bùn. Khi lớp bùn có độ nhớt thấp, lực cản tác động lên chân vịt và thân tàu không đáng kể. Ngược lại, khi bùn bị nén chặt và độ nhớt vượt ngưỡng tới hạn, tàu sẽ chịu lực cản lớn gây nguy cơ mất kiểm soát lái. Việc quan trắc lưu biến bùn định kỳ bảo đảm duy trì điều kiện chạy tàu an toàn tuyệt đối.
III. Quy luật sa bồi bùn loãng luồng hàng hải ở Việt Nam
Quy luật sa bồi bùn loãng luồng hàng hải mang tính chu kỳ rõ nét theo mùa khí hậu và chế độ dòng chảy thủy văn. Biến động chiều dày lớp bùn phụ thuộc vào lưu lượng nước thượng nguồn, biên độ triều và độ mặn vùng cửa biển. Ứng dụng các công cụ toán học hiện đại giúp lượng hóa chính xác các mối quan hệ tương tác phức tạp này. Phép phân tích Fourier tách lọc các chu kỳ bồi lắng chủ đạo từ chuỗi số liệu quan trắc địa hình nhiều năm. Phương pháp này nhận diện rõ chu kỳ sa bồi ngắn theo triều và chu kỳ dài theo mùa lũ. Trên cơ sở đó, mô hình hồi quy đa biến được thiết lập nhằm tính toán chiều dày bùn theo các tham số thủy hải văn đầu vào. Kết quả mô phỏng cung cấp công cụ tự động hóa dự báo bồi lắng phục vụ quản lý luồng hàng hải.
3.1. Phép phân tích Fourier nhận diện chu kỳ bồi lắng
Phép phân tích Fourier chuyển đổi chuỗi dữ liệu cao trình đáy luồng từ miền thời gian sang miền tần số dao động. Thuật toán phân tách chuỗi số liệu thành tổng các hàm điều hòa với tần số và biên độ xác định. Qua đó, các chu kỳ sa bồi chiếm ưu thế được bộc lộ rõ ràng và chuẩn xác. Kết quả phân tích cho thấy luồng tàu chịu ảnh hưởng của chu kỳ sa bồi ngắn nửa tháng theo tuần trăng và chu kỳ năm theo mùa gió mùa. Tại các luồng hàng hải miền Bắc, bùn loãng bồi lắng mạnh nhất trong mùa mưa lũ từ tháng 7 đến tháng 10. Tại khu vực phía Nam, chế độ bán nhật triều không đều thúc đẩy quá trình bồi tụ trầm tích diễn ra liên tục quanh năm. Việc làm rõ chu kỳ sa bồi giúp cơ quan quản lý hàng hải chủ động lập kế hoạch điều tiết luồng tàu.
3.2. Mô hình hồi quy đa biến dự báo chiều dày lớp bùn
Mô hình hồi quy đa biến xây dựng mối tương quan định lượng giữa chiều dày bùn loãng và các yếu tố động lực tự nhiên. Các tham số đầu vào bao gồm lưu lượng nước sông, biên độ dao động triều, độ mặn và nồng độ bùn cát lơ lửng. Mô hình tối ưu hóa các hệ số hồi quy dựa trên tập dữ liệu khảo sát thực địa nhiều năm. Phương trình hồi quy thiết lập cho phép tính toán nhanh chiều dày lớp fluid mud tại từng lý trình luồng tàu. Sai số dự báo của mô hình nằm trong giới hạn kiểm soát kỹ thuật cho phép. Kỹ sư hàng hải có thể dự báo trước sự hình thành lớp bùn mà không cần đo đạc hiện trường liên tục. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để công bố độ sâu chạy tàu an toàn trong mọi thời điểm vận hành luồng.
3.3. Kết quả mô phỏng biến động sa bồi tại luồng Bạch Đằng
Mô hình sa bồi được áp dụng tính toán thực tế cho tuyến luồng hàng hải Bạch Đằng thuộc khu vực cảng biển Hải Phòng. Nguồn dữ liệu đầu vào gồm chuỗi quan trắc khí tượng, thủy văn và bình đồ độ sâu qua nhiều giai đoạn. Phần mềm tự động hóa tính toán và xuất kết quả biến động lớp bùn loãng theo từng tháng trong năm. Biểu đồ mô phỏng chỉ ra lớp bùn loãng đạt chiều dày cực đại vào các tháng cuối mùa mưa lũ hàng năm. Chiều dày tầng fluid mud tại luồng Bạch Đằng có thể đạt mức từ 0.8 đến 1.2 mét. Vào mùa khô, lớp bùn này dần cố kết hoặc bị dòng triều cuốn trôi một phần ra biển. Kết quả tính toán mô phỏng phản ánh sát thực tế biến động đáy luồng, hỗ trợ đắc lực cho công tác quản lý mớn nước chạy tàu.
IV. Tối ưu độ sâu chạy tàu an toàn và đáy chạy tàu hợp lý
Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là xác lập chuẩn đáy chạy tàu hợp lý cho từng tuyến luồng hàng hải cụ thể. Giải pháp này chuyển đổi căn bản phương thức quản lý luồng từ đáy cứng cố định sang đáy quy ước trên tầng bùn loãng. Luồng hàng hải nhờ đó tận dụng được toàn bộ độ sâu tự nhiên của lớp bùn mà vẫn bảo đảm an toàn tuyệt đối cho tàu. Độ sâu chạy tàu an toàn được xác lập dựa trên mực nước thủy triều, cao trình nautical bottom và dự trữ mớn nước dưới sống tàu. Quy chuẩn under-keel clearance (UKC) được tính toán linh hoạt dựa trên các đặc tính lưu biến của lớp bùn. Tàu biển có thể tận dụng tối đa tải trọng thiết kế, giảm bớt thời gian chờ triều lên để cập cảng, nâng cao hiệu suất khai thác cảng biển.
4.1. Tiêu chuẩn xác định độ sâu chạy tàu an toàn trong luồng
Độ sâu chạy tàu an toàn là khoảng cách thẳng đứng tính từ mặt nước đến giới hạn cho phép của đáy tàu khi hành hải. Trong luồng có bùn loãng, độ sâu này không còn bị giới hạn bởi mặt trên lớp bùn 210 kHz. Giới hạn chạy tàu được hạ thấp xuống mặt đẳng tỷ trọng 1.20 g/cm3 của lớp bùn đáy. Tiêu chuẩn an toàn yêu cầu tàu phải duy trì tốc độ tối thiểu và khả năng bẻ lái linh hoạt trong luồng hẹp. Hệ thống hoa tiêu và trợ dẫn hàng hải phải nắm rõ thông số lớp bùn trước khi dẫn dắt tàu vào luồng. Khi mớn nước tàu đi vào vùng fluid mud, lực cản và tương tác đáy phải nằm trong giới hạn cho phép của hệ động lực. Tiêu chuẩn này bảo đảm tàu lưu thông thuận lợi và không gây xói lở cục bộ đáy luồng.
4.2. Tính toán dự trữ mớn nước dưới sống tàu under keel clearance UKC
Dự trữ mớn nước dưới sống tàu under-keel clearance (UKC) là khoảng cách đệm an toàn giữa đáy tàu và mặt đáy luồng. Khi tàu hành hải trên đáy cứng, UKC tiêu chuẩn thường yêu cầu từ 10% đến 15% mớn nước của tàu. Đối với luồng có fluid mud, giá trị UKC được tính toán tương đối so với mặt chuẩn nautical bottom. Khái niệm UKC âm (negative UKC) được áp dụng an toàn khi sống tàu chìm một phần vào trong lớp bùn loãng luồng hàng hải. Sống tàu có thể lún sâu từ 0.2 đến 0.5 mét vào lớp bùn có tỷ trọng dưới 1.15 g/cm3 mà không phát sinh sự cố. Công thức xác định UKC mới tính toán thêm độ nhớt bùn trầm tích và hiệu ứng ngồi đáy của tàu khi tăng tốc. Hiệu chỉnh UKC chuẩn xác giúp tàu chở đủ tải cập cảng an toàn.
4.3. Xác lập ranh giới đáy chạy tàu hợp lý cho luồng tàu
Ranh giới đáy chạy tàu hợp lý được xác lập dựa trên đường đẳng tỷ trọng hoặc đường đẳng độ nhớt giới hạn của bùn. Nghiên cứu đề xuất chọn mặt tỷ trọng bùn loãng 1.20 g/cm3 làm đáy chạy tàu chuẩn cho các luồng hàng hải Việt Nam. Mức chuẩn này tương đồng với quy chuẩn khai thác tại các cảng biển tiên tiến như Rotterdam và Zeebrugge. Tại mặt phân giới tỷ trọng này, bùn bắt đầu chuyển hóa từ trạng thái chảy dẻo sang trạng thái cố kết đặc chắc. Việc thiết lập ranh giới nautical bottom tại mức 1.20 g/cm3 giúp tăng chiều sâu khai thác luồng thêm từ 0.5 đến 1.5 mét. Đáy chạy tàu mới được công bố chính thức trong thông báo hàng hải để hoa tiêu và các hãng tàu áp dụng đồng bộ trong công tác điều độ.
V. Ứng dụng nạo vét và dự trữ mớn nước dưới sống tàu UKC
Ứng dụng khái niệm nautical bottom mang lại bước đột phá cho công tác quy hoạch và nạo vét duy tu luồng hàng hải. Cơ quan quản lý không cần nạo vét toàn bộ lớp bùn loãng luồng hàng hải như cách làm truyền thống. Hoạt động nạo vét chỉ được triển khai khi đáy chạy tàu thực tế vượt quá cao trình thiết kế luồng cho phép. Phương pháp này đã được ứng dụng kiểm chứng hiệu quả tại tuyến luồng Soài Rạp - Hiệp Phước và luồng Bạch Đằng. Kết quả tính toán chỉ ra thời điểm nạo vét tối ưu theo tiêu chí hiệu quả kinh tế kỹ thuật. Tần suất nạo vét giảm đi đáng kể trong khi độ sâu chạy tàu an toàn vẫn được bảo đảm liên tục. Dự trữ mớn nước dưới sống tàu under-keel clearance (UKC) được quản lý tối ưu theo thời gian thực.
5.1. Ứng dụng tính toán đáy chạy tàu cho luồng Soài Rạp Hiệp Phước
Luồng Soài Rạp - Hiệp Phước là tuyến hàng hải huyết mạch phục vụ khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam. Tuyến luồng này thường xuyên tích tụ các lớp bùn loãng luồng hàng hải dày tại các đoạn cong và cửa vịnh. Luận án đã áp dụng công thức đặc trưng để tính toán chiều dày bùn và xác định ranh giới nautical bottom. Kết quả cho thấy cao trình đáy chạy tàu thực tế sâu hơn mặt đáy đo bằng sóng cao tần 210 kHz từ 0.7 đến 1.2 mét. Nhờ đó, cảng Hiệp Phước có thể đón nhận các tàu container và tàu hàng rời có mớn nước lớn hơn vào làm hàng an toàn. Giải pháp này giúp cảng biển khai thác tối đa công suất luồng tàu hiện hữu, giảm thời gian neo chờ và thúc đẩy lưu thông hàng hóa xuất nhập khẩu.
5.2. Hoạch định chu kỳ và thời điểm nạo vét duy tu luồng tối ưu
Hoạch định nạo vét luồng theo phương pháp truyền thống thường phụ thuộc vào kế hoạch định kỳ cố định hàng năm. Cách tiếp cận này gây lãng phí lớn do khối lượng nạo vét chủ yếu là lớp fluid mud chưa đặc chắc. Mô hình dự báo sa bồi cho phép xác định chính xác thời điểm lớp bùn bị nén chặt vượt ngưỡng tỷ trọng 1.20 g/cm3. Khi đáy chạy tàu dâng cao vượt quá giới hạn thiết kế, công tác nạo vét nạo vét mới được kích hoạt. Lịch trình nạo vét duy tu chuyển đổi từ bảo trì theo chu kỳ cố định sang bảo trì theo trạng thái kỹ thuật thực tế. Giải pháp này giúp kéo dài khoảng cách giữa các đợt nạo vét luồng từ 12 tháng lên 18 đến 24 tháng, tiết kiệm hàng chục tỷ đồng ngân sách mỗi năm.
5.3. Hiệu quả kinh tế và an toàn hàng hải khi áp dụng nautical bottom
Áp dụng công nghệ chạy tàu trên bùn loãng mang lại lợi ích kép về mặt kinh tế khai thác và an toàn kỹ thuật. Về kinh tế, chi phí nạo vét duy tu luồng hàng hải hàng năm giảm từ 30% đến 50%. Các doanh nghiệp vận tải biển nâng cao hệ số chở tải của phương tiện, giảm chi phí chuyển tải và phí lưu bến. Về an toàn hàng hải, việc đo sâu hồi âm hai tần số kết hợp kiểm soát under-keel clearance (UKC) loại trừ rủi ro va chạm đáy cứng. Thủy thủ và hoa tiêu kiểm soát hoàn toàn tính năng cơ động của tàu trong suốt quá trình hành hải qua lớp fluid mud. Đây là giải pháp khoa học bền vững, tối ưu hóa hạ tầng giao thông đường thủy tại Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP & PT NÔNG THÔN VIỆN KHOA HỌC THUỶ LỢI VIỆT NAM NGUYỄN ANH TUẤN NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH ĐÁY CHẠY TÀU HỢP LÝ TRONG TRƯỜNG HỢP CÓ BÙN LOÃNG TẠI MỘT SỐ LUỒNG HÀNG HẢI Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH THUỶ HÀ NỘI, NĂM 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP & PT NÔNG THÔN VIỆN KHOA HỌC THUỶ LỢI VIỆT NAM ĐỀ TÀI LUẬN ÁN NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH ĐÁY CHẠY TÀU HỢP LÝ TRONG TRƯỜNG HỢP CÓ BÙN LOÃNG TẠI MỘT SỐ LUỒNG HÀNG HẢI Ở VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH THUỶ MÃ SỐ: 09-58-02-02 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN NGHIÊN CỨU SINH Cán bộ hướng dẫn 1 GS. TSKH Nguyễn Ngọc Huệ Nguyễn Anh Tuấn Cán bộ hướng dẫn 2 PGS. TS Nguyễn Khắc Nghĩa Hà Nội, 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng đƣợc bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đƣợc chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Anh Tuấn luan an ii LỜI CÁM ƠN Tác giả xin chân thành cám ơn Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam đã đào tạo, hƣớng dẫn và tạo điều kiện giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình thực hiện luận án. Chân thành cảm ơn Cục Hàng hải Việt Nam và gia đình đã tạo điều kiện về thời gian và cơ hội tiếp cận, sử dụng nhiều nguồn số liệu phục vụ cho quá trình thực hiện luận án. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy hƣớng dẫn GS. Nguyễn Ngọc Huệ và PGS.
Nguyễn Khắc Nghĩa đã tận tình hƣớng dẫn, định hƣớng giúp tác giả hoàn thành luận án này. luan an iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN i LỜI CÁM ƠN ii DANH MỤC HÌNH VẼ vi DANH MỤC BẢNG BIỂU ix DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT x MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CHẠY TÀU TRONG LUỒNG CÓ BÙN LOÃNG 6 1. Tổng quan các nghiên cứu về bùn loãng 7 1. Các vấn đề nghiên cứu 8 1.
Phƣơng pháp nghiên cứu 8 1. Một số kết quả nghiên cứu trên thế giới 13 1. Nghiên cứu về bùn loãng 13 1. Nghiên cứu về đáy chạy tầu và độ sâu chạy tầu 18 1.
Nghiên cứu về tính khả thi của chạy tầu trên bùn loãng 21 1. Các ứng dụng xử lý lớp bùn loãng 23 1. Kết quả nghiên cứu ở Việt Nam 27 1. Kết quả nghiên cứu ứng dụng tại luồng Nam Triệu, Hải Phòng 27 1.
Kết quả nghiên cứu tại luồng Soài Rạp 28 1. Kết quả nghiên cứu tại luồng tầu nhà máy nhiệt điện Duyên Hải 29 1. Kết quả nghiên cứu tại luồng Sông Hậu 30 1. Phân tích chung các vấn đề nghiên cứu ở Việt Nam 31 1.
Định hƣớng nghiên cứu của luận án 32 Kết luận chƣơng 1 34 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH LỚP BÙN LOÃNG VÀ ĐÁY CHẠY TẦU TRONG LUỒNG CÓ BÙN LOÃNG 36 2. Cơ sở lý thuyết của các vấn đề nghiên cứu 36 2. Cơ sở lý thuyết về chuyển động bùn dƣới tác động của các yếu tố 36 động lực cửa sông ven biển 2. Cơ sở lý thuyết về phép phân tích Fourier 46 2.
Cơ sở lý thuyết mô hình hồi quy đa biến 48 2. Cơ sở số liệu phục vụ cho nghiên cứu 50 2. Số liệu địa hình 50 2. Số liệu thủy hải văn, bùn cát 54 luan an iv 2.
Ảnh viễn thám 55 2. Các phƣơng pháp nghiên cứu sử dụng trong luận án 56 2. Phƣơng pháp khảo sát tại hiện trƣờng 56 2.2 Phƣơng pháp phân tích Fourier 58 2. Phƣơng pháp phân tích mô hình hồi quy đa biến xây dựng tƣơng 60 quan giữa chiều dày lớp bùn loãng và một số yếu tố thủy hải văn, bùn cát Kết luận chƣơng 2 64 CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN ÁP DỤNG CHẠY TẦU TRÊN BÙN LOÃNG, PHÂN TÍCH FOURIER VÀ MÔ HÌNH HỒI QUY ĐA BIẾN XÁC ĐỊNH QUY LUẬT SA BỒI VÀ CHIỀU DÀY LỚP BÙN LOÃNG 65 3.
Kết quả nghiên cứu về điều kiện sử dụng công nghệ chạy tầu trên bùn loãng tại các luồng tầu biển ở Việt Nam 65 3. Điều kiện khai thác, vận tải 65 3. Điều kiện tự nhiên 67 3. Thực tế bùn loãng và cao trình đáy luồng tại một số luồng hàng hải 78 3.
Xây dựng phƣơng trình xác định chiều dày lớp bùn loãng bằng mô hình hồi quy đa biến 81 3. Xác định các tham số đầu vào 81 3. Tính toán xây dựng công thức đặc trƣng xác định chiều dày lớp bùn loãng bằng mô hình hồi quy đa biến 90 3. Xây dựng mô hình tính toán biến động sa bồi luồng tầu theo tháng 99 3.
Dữ liệu đầu vào 100 3. Chƣơng trình tự động hóa tính toán 100 3. Quy trình tính toán 102 3. Kết quả xây dựng hàm chiều dày sa bồi theo tháng cho luồng 102 Bạch Đằng Kết luận chƣơng 3 107 CHƯƠNG 4: ỨNG DỤNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 109 4.
Ứng dụng công thức đặc trƣng tính toán độ dày lớp bùn loãng xác định đáy chạy tầu và đáy nạo vét hợp lý trong trƣờng hợp có bùn loãng luồng Soài Rạp – Hiệp Phƣớc 109 4. Tính toán thử nghiệm dự báo chiều dày lớp bùn loãng 109 4. Xác định đáy chạy tầu và thiết kế đáy nạo vét 117 4. Xác định thời điểm nạo vét hợp lý theo tiêu chí về hiệu quả khai luan an v thác luồng Bạch Đằng.
119 Kết luận chƣơng 4 123 KẾT LUẬN 124 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ 128 TÀI LIỆU THAM KHẢO 129 PHỤ LỤC luan an vi DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Băng đo sâu ở các tần số 210 kHz và 33 kHz ……………………. Kết quả mô phỏng tƣơng tác sóng và bùn loãng …………. Tính chất lƣu biến của bùn loãng ……………….
Độ sâu luồng đƣợc đo bằng thiết bị hồi âm đa tần (h.vẽ minh họa). Cảng Savannah và vùng lân cận, bẫy bùn cát và cửa ngăn triều …. Giải pháp công trình cửa sông Tapi: (a) phƣơng án kết hợp đê chìm hƣớng dòng dọc tuyến luồng; (b) phƣơng án đào bẫy bùn tại vũng quay 27 tầu Hình 1. Vị trí lấy mẫu bùn cát loãng trên tuyến luồng Soài Rạp.
Luồng tầu nhà máy nhiệt điện Duyên Hải 3 …………………. Sơ đồ biến động của lớp bùn loãng. Biểu đồ mô tả khởi động và bứt phá của bùn loãng ……………… 38 Vw Vbe Hình 2. Biểu đồ quan hệ S …………………………………… gh 40 Hình 2.
Phân bố nồng độ khi sự kết bông đƣợc lựa chọn. Tính toán tốc độ chìm lắng khi bị cản trở ………………………… 43 Hình 2. Các quá trình trong vận chuyển bùn …. Kỹ thuật đo sâu hồi âm (hình vẽ minh họa) ……………………….
Sơ đồ quá trình phân tích Fourier ……. Lƣợc đồ quy trình thiết lập phƣơng trình dự báo. Cao độ đáy luồng tại các tần số 33kHz và 200kHz – Đoạn luồng Lạch Huyện …. Cao độ đáy luồng tại các tần số 33kHz và 200kHz – Đoạn luồng Soài Rạp ……………………………………………………….
Cao độ đáy luồng tại các tần số 33kHz và 200kHz – Đoạn luồng Quan Chánh Bố ………………………………………………………. Cao độ đáy luồng tại các tần số 33kHz và 200kHz – Đoạn luồng Vũng Tầu Thị Vải …………………………………………….……… 80 luan an vii Hình 3. Bản đồ phân bố bùn lỏng toàn tuyến 2018………………………… 83 Hình 3. Bản đồ phân bố bùn lỏng (mặt cắt 30-42) năm 2016-2017……….
Bản đồ phân bố bùn lỏng (mặt cắt 30-42) năm 2018………. Lựa chọn khu vực lựa chọn tính toán. Xây dựng mô hình khu vực tính toán (a) địa hình lòng dẫn; (b) lƣới tính; (c) điều kiện biên. Kiểm định mực nƣớc, theo mực nƣớc theo số liệu thực đo …….
Kiểm định vận tốc dòng chảy …………………………………. Kiểm định hƣớng dòng chảy …. Đồng bộ dữ liệu trên cùng một hệ thống lƣới trực giao. Sơ đồ quá trình định dạng đồng bộ dữ liệu ……………………… 92 Hình 3.
Sơ đồ tính toán xây dựng hàm hồi quy đa biến ………………… 93 Hình 3. Sơ đồ rút gọn quy trình tính toán hồi quy đa biến ……………… 95 Hình 3. Scatter plot giữa giá trị thu đƣợc từ phƣơng trình hồi quy và giá trị quan trắc thực sử dụng 3 nhân tố dự báo…………………………… 98 Hình 3. So sánh kết quả tính toán độ dày lớp bùn loãng bằng các hàm hồi quy 5 biến, 3 biến và 1 biến, luồng Soài Rạp 99 Hình 3.
Sơ đồ thuật toán mô hình tính toán sa bồi tháng (SBThang) …… 100 Hình 3. Sơ đồ giản lƣợc quá trình tính toán ……………………………… 101 Hình 3. Biểu đồ độ dày sa bồi trung bình luồng Bạch Đằng……………. So sánh kết quả dự báo sa bồi luồng Bạch Đằng với chuỗi trung bình tháng sử dụng các công thức BĐ1-BĐ3 và hàm hồi quy bậc 2 ….
So sánh lựa chọn các công thức theo hệ số tƣơng 105 quan R2……. Đoạn luồng lựa chọn tính toán thử nghiệm (Phao 49 đến phao 58 Luồng Soài Rạp) ……………………………………………………………. Trƣờng vận tốc tính toán trung bình năm (từ P49 đến P58) ……. Trƣờng hệ số kéo tính toán …………………………….
Trƣờng SPM (độ đục) trung bình đƣợc tính toán từ ảnh Landsat8. Phân bố độ dày trung bình lớp bùn loãng ………………………… 111 luan an viii Hình 4. Độ dày lớp bùn loãng đoạn từ P54 đến đoạn P56 ………………… 112 Hình 4. Độ dày lớp bùn loãng cho đoạn luồng từ phao 49 đến phao 54…… 112 Hình 4.
Sơ đồ mật cắt dọc tuyến nghiên cứu thử nghiệm gồm 79 điểm …. Biểu đồ tổng giá trị hcl khi tổ chức nạo vét vào các tháng khác nhau luồng Bạch Đằng …………………. 122 luan an ix DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Nguyên nhân hình thành bùn loãng …………………….
Chỉ tiêu cơ lý của bùn ứng với từng loại bùn …. Tiêu chí xác định độ sâu hành hải theo McAnally & cộng sự (2007). Kết quả thí nghiệm xác định khối lƣợng riêng của bùn loãng theo độ sâu ở luồng Soài Rạp. Tổng hợp số liệu địa hình ………………………………………… 51 Bảng 2.
Tổng hợp số liệu thủy hải văn, bùn cát………………………. Các cảnh ảnh sử dụng tính toán độ đục tại luồng Soài Rạp. Thông số kỹ thuật và nhu cầu khai thác cho các cỡ tầu lớn hơn thiết kế tại một số luồng hàng hải chính. Phân vùng địa mạo động lực học hình thái ven biển Việt Nam và điều kiện xuất hiện bùn loãng.
Cao trình đáy luồng đo hồi âm ứng với tần số 33kHz và 200kHz. Các tham số trong mô hình hồi quy đa biến ………. Bảng quy ƣớc các tham số trong mô hình hồi quy đa biến …. Kết quả chạy mô hình hồi quy đa biến (11.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Anh Tuấn (2020). Đáy chạy tàu trên bùn loãng ở luồng hàng hải Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/ky-thuat-hang-khong/xac-dinh-day-chay-tau-bun-loang-luong-hang-hai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đáy chạy tàu trên bùn loãng ở luồng hàng hải Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đáy chạy tàu trên bùn loãng ở luồng hàng hải Việt Nam: nghiên cứu ảnh hưởng đến an toàn vận hành và giải pháp cải thiện kết cấu nền.
Luận án "Đáy chạy tàu trên bùn loãng ở luồng hàng hải Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Đáy chạy tàu trên bùn loãng ở luồng hàng hải Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đáy chạy tàu trên bùn loãng ở luồng hàng hải Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy. Danh mục: Kỹ Thuật Hàng Không.
Luận án "Đáy chạy tàu trên bùn loãng ở luồng hàng hải Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đáy chạy tàu trên bùn loãng ở luồng hàng hải Việt Nam" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đáy chạy tàu trên bùn loãng ở luồng hàng hải Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.