Luận án nghiên cứu khai thác hàng không Air France tại Việt Nam - Nguyễn Quỳnh Anh
Luận án nghiên cứu khai thác thị trường hàng không Air France tại Việt Nam, phân tích cơ hội và thách thức trong vận tải hành khách.
Université François Rabelais de Tours - École Supérieure de Commerce Extérieur de Hanoi
Luan An
Luận văn
Năm xuất bản
Số trang
82
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hãng hàng không Air France tại thị trường Việt Nam
- Số trang:
- 82 trang
- Trường:
- Université François Rabelais de Tours - École Supérieure de Commerce Extérieur de Hanoi
- Chuyên ngành:
- Droit des Affaires Internationales (Luật Kinh doanh Quốc tế)
- Tác giả:
- Nguyen Quynh Anh
- Năm:
- 2003
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hãng hàng không Air France tại thị trường Việt Nam
Hãng hàng không Air France thâm nhập thị trường hàng không Việt Nam từ rất sớm. Quá trình phát triển gắn liền với các cột mốc đổi mới kinh tế năm 1986. Doanh nghiệp thiết lập hiện diện pháp lý vững chắc tại các trung tâm kinh tế lớn. Sự mở cửa của Việt Nam tạo điều kiện thuận lợi cho các chuyến bay quốc tế. Tuy nhiên, biến động kinh tế toàn cầu và sự kiện ngày 11 tháng 9 năm 2001 từng tạo ra nhiều thách thức lớn. Doanh nghiệp đã tái cơ cấu hoạt động kịp thời. Hãng tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao tiêu chuẩn phục vụ. Việc củng cố bộ máy giúp duy trì vị thế dẫn đầu trong phân khúc khách thương mại. Mối quan hệ hợp tác hàng không giữa hai quốc gia Pháp và Việt Nam ngày càng sâu rộng. Doanh nghiệp đóng vai trò cầu nối giao thương, văn hóa và du lịch suốt nhiều thập kỷ qua.
1.1. Khung pháp lý thành lập văn phòng đại diện
Thủ tục pháp lý mở văn phòng đại diện tại Việt Nam đòi hỏi quy trình xét duyệt nghiêm ngặt. Hãng hàng không Air France cần giấy phép chấp thuận từ Ủy ban Nhân dân thành phố Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam đóng vai trò thẩm định năng lực chuyên môn. Giấy phép bán vé và chỉ định đường bay phải tuân thủ hiệp định hàng không song phương. Hồ sơ pháp lý bao gồm điều lệ doanh nghiệp, hợp đồng thuê trụ sở và ủy quyền đại diện pháp lý. Doanh nghiệp chấp hành đầy đủ các nghĩa vụ đăng ký hoạt động thương mại. Các quy định về cấp phép tạo hành lang pháp lý minh bạch cho hoạt động dài hạn. Mọi hoạt động quảng bá, bán vé và xúc tiến thương mại đều vận hành theo đúng khung pháp luật Việt Nam. Văn phòng đại diện phối hợp chặt chẽ với cơ quan quản lý nhà nước nhằm đảm bảo an ninh trật tự và quyền lợi khách hàng.
1.2. Cơ chế quản trị nhân sự và tài chính quốc tế
Cơ cấu tổ chức của chi nhánh duy trì liên lạc chặt chẽ với trụ sở chính tại Paris. Đội ngũ nhân sự bao gồm chuyên gia biệt phái nước ngoài và nhân sự bản địa Việt Nam. Hợp đồng lao động cho người lao động Việt Nam tuân thủ nghiêm ngặt Bộ luật Lao động. Doanh nghiệp chú trọng đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu theo tiêu chuẩn an toàn hàng không quốc tế. Các khóa huấn luyện kỹ năng phục vụ khách hàng, xử lý thủ tục check-in và an toàn bay diễn ra định kỳ. Quản lý ngoại hối là một nghiệp vụ trọng tâm trong quản trị tài chính. Doanh nghiệp tuân thủ quy định kiểm soát ngoại hối của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Doanh thu bán vé bằng đồng Việt Nam được quy đổi và chuyển về nước theo đúng định mức cho phép. Quy trình kế toán minh bạch giúp kiểm soát dòng tiền và tối ưu nghĩa vụ thuế nội địa.
II. Khai thác thương mại hàng không và mạng lưới nhà ga
Hoạt động khai thác thương mại hàng không đòi hỏi sự kết nối nhịp nhàng giữa nhiều bên liên quan. Hãng bay cần ký kết hợp đồng dịch vụ toàn diện với các đơn vị mặt đất địa phương. Sân bay quốc tế Nội Bài và Tân Sơn Nhất là hai trung tâm vận hành trọng điểm. Chất lượng dịch vụ mặt đất ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm chuyến bay của khách hàng. Quá trình xử lý kỹ thuật máy bay, bốc dỡ hàng hóa và đón tiếp hành khách đều tuân theo chuẩn quốc tế. Doanh nghiệp thiết lập hợp đồng cung ứng với các đối tác dịch vụ chuyên biệt. Các chỉ số hiệu suất vận hành (KPI) được theo dõi sát sao qua từng chuyến bay. Mối liên kết chặt chẽ với ban quản lý sân bay giúp hạn chế tối đa nguy cơ chậm chuyến. Toàn bộ chuỗi dịch vụ bảo đảm tính thông suốt, an toàn tuyệt đối và đúng giờ.
2.1. Hợp đồng dịch vụ mặt đất tại sân bay Nội Bài
Hợp đồng phục vụ mặt đất tiêu chuẩn (SGHA) tại sân bay Nội Bài là nền tảng vận hành chính. Các điều khoản hợp đồng phân định rõ trách nhiệm giữa hãng hàng không Air France và đơn vị phục vụ. Dịch vụ bao gồm đón tiếp hành khách, kiểm tra vé, cân hành lý và hướng dẫn ra cửa máy bay. Ngoài ra, việc điều phối xe thang, xe kéo máy bay và tiếp nhiên liệu đòi hỏi độ chính xác cao. Đơn vị NIAGS đảm nhận xử lý hành lý đến chậm và giao trả tận nơi cho hành khách. Hợp đồng quy định cụ thể mức phí dịch vụ, thời gian bàn giao và trách nhiệm bảo hiểm rủi ro. Các bên cam kết bảo đảm an ninh hàng không theo tiêu chuẩn ICAO và IATA. Khi xảy ra sự cố kỹ thuật, nhà cung cấp dịch vụ phải kích hoạt phương án cứu hộ khẩn cấp ngay lập tức.
2.2. Dịch vụ phòng chờ thương gia tại Tân Sơn Nhất
Trải nghiệm cao cấp dành cho hành khách hạng thương gia được ưu tiên hàng đầu. Hãng bay ký kết hợp đồng khai thác phòng chờ VIP với Trung tâm Khai thác Ga Tân Sơn Nhất (TTOC) và Nội Bài (NTOC). Hợp đồng xác định rõ tiêu chuẩn tiện ích, ẩm thực và không gian làm việc yên tĩnh cho hành khách. Nhân viên phục vụ phòng chờ được đào tạo phong cách đón tiếp lịch thiệp, chu đáo. Hành khách được cung cấp đường truyền internet tốc độ cao, báo chí quốc tế và suất ăn tiêu chuẩn cao cấp. Thỏa thuận dịch vụ quy định rõ trách nhiệm kiểm soát thẻ lên máy bay và hỗ trợ khách ưu tiên. Chi phí dịch vụ được thanh toán dựa trên số lượng khách thực tế sử dụng mỗi chuyến bay. Chất lượng tiện nghi phòng khách góp phần khẳng định đẳng cấp thương hiệu trên các tuyến bay quốc tế.
III. Chiến lược phát triển mạng bay nối Paris và Hà Nội
Chiến lược phát triển mạng bay của hãng tập trung khai thác các tuyến huyết mạch giữa châu Âu và Đông Nam Á. Thị trường Việt Nam sở hữu tiềm năng tăng trưởng vượt bậc về du lịch và thương mại đầu tư. Việc mở rộng tần suất bay đáp ứng nhu cầu đi lại ngày càng tăng của hành khách doanh nhân và khách du lịch. Hãng định vị các trục bay trọng điểm nhằm tạo lợi thế cạnh tranh trước các đối thủ trong khu vực. Hệ thống vận hành được đồng bộ từ đặt chỗ, xếp lịch bay đến tiếp vận hậu cần. Khả năng kết nối nhanh chóng với mạng lưới toàn cầu tại sân bay Paris-Charles de Gaulle là điểm mạnh vượt trội. Doanh nghiệp liên tục nâng cấp đội bay hiện đại, tiết kiệm nhiên liệu và giảm tiếng ồn. Định hướng dài hạn tập trung củng cố tính bền vững và hiệu quả kinh tế trên từng chặng bay.
3.1. Vận hành đường bay thẳng Paris Hà Nội trực tiếp
Tuyến đường bay thẳng Paris Hà Nội là trục giao thông xương sống nối liền thủ đô hai nước. Đường bay này rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển so với các hành trình quá cảnh truyền thống. Lịch bay được bố trí thuận tiện cho các chuyến công tác ngoại giao và hợp tác kinh tế. Hãng áp dụng các dòng máy bay thân rộng hiện đại như Boeing 777 nhằm tối ưu hóa sự thoải mái cho hành khách. Đội ngũ tiếp viên phục vụ song ngữ tiếng Pháp và tiếng Việt tạo cảm giác gần gũi, thân thiện. Khâu kỹ thuật tại sân bay Nội Bài được kiểm tra nghiêm ngặt trước mỗi giờ khởi hành. Tuyến bay mang lại hiệu quả khai thác thương mại hàng không ấn tượng và duy trì tỷ lệ lấp đầy ghế ở mức cao ổn định.
3.2. Tiềm năng tuyến đường bay Paris Tân Sơn Nhất
Khu vực phía Nam là trung tâm kinh tế năng động nhất cả nước. Do đó, đường bay Paris Tân Sơn Nhất giữ vai trò chiến lược trong việc thu hút khách du lịch và giới đầu tư Pháp. Lưu lượng hành khách trên chặng bay này tăng trưởng ổn định qua từng năm. Doanh nghiệp phối hợp chặt chẽ với cơ quan du lịch để triển khai nhiều gói ưu đãi hấp dẫn. Việc tối ưu hóa quy trình thủ tục xuất nhập cảnh tại sân bay Tân Sơn Nhất giúp tiết kiệm thời gian chờ đợi. Hành khách dễ dàng trung chuyển tiếp đến các điểm đến nội địa hoặc khu vực Đông Nam Á. Doanh thu từ chặng bay này đóng góp tỷ trọng lớn vào kết quả kinh doanh tổng thể của hãng tại thị trường Đông Dương.
3.3. Dịch vụ vận tải hàng hóa Air France KLM Cargo
Bên cạnh vận chuyển hành khách, mảng vận tải hàng hóa Air France KLM Cargo giữ vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng. Nhu cầu xuất khẩu hàng dệt may, da giày, thủy sản và linh kiện điện tử từ Việt Nam sang châu Âu rất lớn. Chi nhánh áp dụng các quy trình xếp dỡ hàng hóa chuyên nghiệp dưới hầm hàng máy bay chở khách và chuyên cơ vận tải. Dịch vụ xử lý hàng dễ hỏng và dược phẩm được kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt. Hệ thống giám sát vận đơn trực tuyến giúp khách hàng theo dõi lộ trình hàng hóa theo thời gian thực. Năng lực tiếp vận vượt trội hỗ trợ đắc lực cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu hai nước. Mảng vận tải hàng hóa mang lại nguồn thu ổn định và gia tăng khả năng sinh lời cho toàn bộ mạng bay.
IV. Hợp tác liên danh Vietnam Airlines Air France quốc tế
Hợp tác song phương là chìa khóa mở rộng quy mô mạng lưới hàng không xuyên lục địa. Mô hình hợp tác liên danh Vietnam Airlines Air France tạo ra bước ngoặt lớn cho ngành hàng không hai nước. Hai hãng hàng không thiết lập thỏa thuận chia sẻ mã chuyến bay (codeshare) toàn diện. Thỏa thuận này giúp tối ưu hóa biểu đồ giờ bay và tăng cường tần suất kết nối giữa các thành phố lớn. Khách hàng hưởng lợi từ dịch vụ đồng nhất, tiện lợi và tiết kiệm chi phí mua vé. Quan hệ đối tác chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh trước các tập đoàn hàng không quốc tế lớn. Cả hai bên cam kết chia sẻ kinh nghiệm vận hành, bảo dưỡng kỹ thuật và chuyển giao công nghệ quản lý bay tiên tiến.
4.1. Vai trò của liên minh hàng không SkyTeam toàn cầu
Gia nhập liên minh hàng không SkyTeam mang lại lợi thế cạnh tranh to lớn cho các hãng thành viên. Mạng lưới liên minh kết nối hàng trăm sân bay trên khắp thế giới với tiêu chuẩn dịch vụ đồng bộ. Hành khách của hãng hàng không Air France được tích lũy và đổi dặm bay trong chương trình khách hàng thường xuyên Flying Blue. Khi bay cùng các đối tác liên minh, hành khách được hưởng quyền ưu tiên làm thủ tục, gửi hành lý và sử dụng phòng chờ SkyPriority. Việc chia sẻ tài nguyên nhà ga giúp cắt giảm đáng kể chi phí vận hành tại các sân bay căn cứ. Sự liên kết chặt chẽ trong liên minh củng cố vững chắc vị thế của hãng trên bản đồ hàng không toàn cầu.
4.2. Thỏa thuận chia sẻ chuyến bay song phương hiệu quả
Thỏa thuận liên danh chuyến bay giúp mở rộng điểm đến mà không cần bổ sung tàu bay mới. Khách hàng xuất phát từ Hà Nội hoặc Thành phố Hồ Chí Minh có thể bay thẳng sang Paris rồi nối chuyến tới hàng trăm điểm đến tại châu Âu, châu Mỹ và châu Phi. Ngược lại, khách quốc tế dễ dàng tiếp cận các điểm du lịch nổi tiếng tại Việt Nam như Đà Nẵng, Huế, Nha Trang và Phú Quốc. Quy trình đặt chỗ, xuất vé điện tử và xử lý hành lý ký gửi được thông suốt trên toàn hành trình. Hệ thống phân phối vé toàn cầu GDS giúp các đại lý du lịch dễ dàng bán vé liên chặng. Sự phối hợp ăn ý mang lại doanh thu vượt trội cho cả hai hãng bay đối tác.
V. Vận tải hành khách quốc tế và quản trị rủi ro bay
Lĩnh vực vận tải hành khách quốc tế đòi hỏi khung pháp lý minh bạch và quy chuẩn nghiêm ngặt. Hợp đồng vận chuyển hành khách và hành lý được xác lập thông qua vé máy bay. Các điều khoản vận tải tuân thủ Công ước Warsaw và Công ước Montreal về hàng không dân dụng. Hãng bay công khai các quy định về giá vé, thuế phí, hạn chế đổi vé và điều kiện hoàn hủy. Quyền lợi và trách nhiệm của khách hàng được bảo vệ thông qua các văn bản pháp lý rõ ràng. Đồng thời, doanh nghiệp xây dựng quy trình quản trị rủi ro để xử lý các bất thường vận hành phát sinh. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt pháp lý giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của hành khách và giảm thiểu tranh chấp thương mại.
5.1. Quy chế vé máy bay và tiêu chuẩn hành lý vận chuyển
Vé máy bay thể hiện sự ràng buộc pháp lý giữa hãng hàng không và hành khách. Vé có giá trị sử dụng theo đúng trình tự các chặng bay ghi trên cuống vé. Hành khách phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về thời hạn hiệu lực và điều kiện hoàn đổi vé. Về hành lý, hãng áp dụng tiêu chuẩn số kiện và kích thước hành lý xách tay lẫn hành lý ký gửi. Các vật phẩm nguy hiểm, chất dễ cháy nổ hoặc hàng cấm bị từ chối vận chuyển tuyệt đối. Hành khách có trách nhiệm khai báo các đồ vật có giá trị cao trước khi ký gửi. Mọi sai sót về thông tin cá nhân hoặc hành lý vượt trọng lượng đều áp dụng mức phí phụ thu theo biểu giá quy định hiện hành.
5.2. Chính sách bồi thường khi phát sinh gián đoạn bay
Trong trường hợp chuyến bay bị hủy, chậm giờ hoặc từ chối vận chuyển do bán vé vượt số ghế (overbooking), hãng áp dụng chính sách bồi thường thỏa đáng. Trước tiên, nhân viên tiến hành kêu gọi hành khách tự nguyện nhường chỗ để đổi lấy các quyền lợi ưu đãi. Nếu không đủ tình nguyện viên, chính sách từ chối vận chuyển bắt buộc sẽ được kích hoạt theo bảng biểu bồi thường chuẩn hóa. Hãng bay có trách nhiệm cung cấp dịch vụ ăn uống, khách sạn lưu trú và sắp xếp chuyến bay thay thế sớm nhất cho hành khách. Khung pháp lý quốc tế bảo đảm bồi thường công bằng cho mọi tổn thất do lỗi chủ quan của nhà vận chuyển. Quy trình chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp giúp duy trì uy tín thương hiệu trong mọi tình huống khủng hoảng.
5.3. Quy trình giải quyết thất lạc hoặc chậm trễ hành lý
Sự cố hành lý đến chậm hoặc thất lạc được bộ phận Dịch vụ Khách hàng tiếp nhận và xử lý nhanh chóng. Ngay khi phát hiện sự cố tại sân bay, hành khách lập biên bản bất thường tài sản (PIR). Hệ thống truy tìm hành lý toàn cầu WorldTracer được kích hoạt ngay lập tức để định vị kiện hàng. Khi hành lý đến trễ, hãng hỗ trợ chi phí mua sắm vật dụng thiết yếu ban đầu cho hành khách. Trong trường hợp hành lý bị hư hỏng hoặc mất mát vĩnh viễn, mức bồi thường được xác định căn cứ theo giới hạn trách nhiệm của các công ước quốc tế. Bộ phận chăm sóc khách hàng gửi thư thông báo chính thức và giải quyết chi trả bồi thường thỏa đáng, bảo đảm tối đa quyền lợi chính đáng của hành khách.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (82 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Thị trường vận tải hàng không quốc tế tại Việt Nam chứng kiến bước chuyển mình mạnh mẽ từ sau chính sách Đổi mới năm 1986, đánh dấu sự gia nhập và mở rộng của các hãng hàng không hàng đầu thế giới. Trong bức tranh đó, hãng hàng không quốc gia Pháp Air France đóng vai trò tiên phong khi thiết lập cây cầu hàng không kết nối trực tiếp giữa Việt Nam và châu Âu. Tần suất khai thác của hãng tăng trưởng vượt bậc từ 1 chuyến/tuần vào năm 1978 lên 6 chuyến/tuần vào năm 1996, và đạt 7 chuyến/tuần vào năm 2002, phân bổ linh hoạt giữa hai trung tâm kinh tế lớn là Thành phố Hồ Chí Minh (4 chuyến/tuần) và Hà Nội (3 chuyến/tuần). Để đáp ứng nhu cầu lưu chuyển hành khách và hàng hóa gia tăng mạnh mẽ, hãng đã nâng cấp đội bay từ dòng phi cơ Airbus A340 với sức chứa 320 ghế lên dòng máy bay thân rộng Boeing 747 với sức chứa 400 ghế.
Tuy nhiên, môi trường khai thác thương mại hàng không trong giai đoạn 1986–2003 cũng đối mặt với nhiều thách thức pháp lý và rủi ro thị trường sâu sắc. Biến cố lịch sử ngày 11/9/2001 đã làm rung chuyển toàn ngành hàng không thế giới, khiến hơn 200.000 việc làm bị cắt giảm trên toàn cầu. Trước sức ép này, Air France đã triển khai 220 biện pháp thích ứng, tiết kiệm 122 triệu EUR chi phí vận hành thường xuyên và giảm ngân sách đầu tư từ 1,9 tỷ EUR xuống 1,4 tỷ EUR (tiết kiệm hơn 500 triệu EUR) mà không cắt giảm nhân sự.
Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn tập trung vào việc phân tích toàn diện cơ sở pháp lý, tổ chức bộ máy, thực tiễn giao kết hợp đồng dịch vụ mặt đất và giải quyết tranh chấp hợp đồng vận chuyển hành khách, hành lý của Air France tại Việt Nam. Luận văn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc cung cấp hệ thống luận cứ khoa học giúp các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp hoàn thiện khung pháp lý hàng không dân dụng, chuẩn hóa quy trình dịch vụ và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa các nhánh lý thuyết pháp lý và quản trị kinh doanh vận tải:
- Lý thuyết Hợp đồng gia nhập (Contrat d'adhésion): Phân tích bản chất của vé máy bay và các điều kiện vận chuyển tiêu chuẩn do bên vận chuyển đơn phương xác lập, trong đó quyền lợi và nghĩa vụ của hành khách được thiết lập thông qua sự ưng thuận đơn thuần.
- Khung pháp lý trách nhiệm dân sự theo Công ước Warsaw 1929: Hệ thống hóa các giới hạn trách nhiệm bồi thường thiệt hại của người vận chuyển đối với hành khách và hành lý, đặc biệt là định mức bồi thường 17 Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) trên mỗi kilogram hành lý ký gửi (tương đương khoảng 20 USD/kg) và 332 SDR (khoảng 400 USD) đối với hành lý xách tay.
- Mô hình Hiệp định phục vụ mặt đất tiêu chuẩn IATA (Standard Ground Handling Agreement - SGHA 1993): Khung tham chiếu chuẩn mực quốc tế về phân định quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý giữa hãng hàng không khai thác và các đơn vị cung ứng dịch vụ tại sân bay theo Phụ lục B2.2.
- Lý thuyết Quản trị doanh thu và Bán vượt chỗ (Revenue Management & Overbooking): Giải thích kỹ thuật thương mại tối ưu hóa hệ số sử dụng ghế và xử lý rủi ro khách vắng mặt (no-show) trong vận hành hàng không thương mại.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp đa dạng, bao gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam (Luật Hàng không Dân dụng 1992 sửa đổi 1995, Luật Thương mại 1997, Bộ luật Lao động 1994, Nghị định 45/2000/NĐ-CP, Nghị định 68/1995/NĐ-CP, Nghị định 85/1998/NĐ-CP, Quyết định 18/2000/QĐ-CHK) kết hợp cùng tài liệu nội bộ và quy chế vận hành thực tế của Air France.
Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 6 hợp đồng dịch vụ vận hành trọng điểm đang áp dụng tại Cảng hàng không quốc tế Nội Bài và Tân Sơn Nhất (hợp đồng phục vụ mặt đất SGHA, hợp đồng chuyển phát hành lý thất lạc với NIAGS/TIAGS, hợp đồng dịch vụ phòng chờ VIP và dịch vụ nhà ga với NTOC/TTOC) cùng 2 tình huống khiếu nại thực tiễn điển hình phát sinh trong vận tải hành khách và hành lý. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling), tập trung vào các mắt xích pháp lý có rủi ro tranh chấp cao nhất trong chuỗi cung ứng dịch vụ hàng không.
Lý do lựa chọn phương pháp phân tích luật học thực định kết hợp nghiên cứu tình huống (case study) định tính và thống kê so sánh là nhằm đối chiếu tính tương thích giữa pháp luật Việt Nam với điều ước quốc tế, từ đó chỉ ra những điểm nghẽn thực tế giữa quy định pháp luật và hoạt động thương mại. Timeline nghiên cứu bao quát chuỗi số liệu thực tế từ khi mở lại đường bay năm 1978 đến giai đoạn tái cơ cấu 2002–2003.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Quá trình phân tích thực chứng hoạt động của Air France tại thị trường Việt Nam đem lại 4 phát hiện căn bản:
Thứ nhất, rào cản độc quyền tự nhiên trong dịch vụ mặt đất tạo ra sự mất cân đối chi phí và quyền lợi hợp đồng. Tại hai cảng hàng không Nội Bài và Tân Sơn Nhất, Air France hoàn toàn phụ thuộc vào các đơn vị độc quyền như NIAGS và TIAGS. Biểu giá chuyển phát hành lý chậm trễ của các đơn vị này được neo cao hơn nhiều so với giá thị trường vận tải thông thường, đồng thời bên cung cấp dịch vụ được miễn trừ gần như toàn bộ trách nhiệm đối với hư hỏng phát sinh trong quá trình giao nhận nội địa.
Thứ hai, cơ cấu nguyên nhân dẫn đến tình trạng từ chối vận chuyển (overbooking) được phân định rõ rệt. Dữ liệu vận hành chỉ ra rằng 38% trường hợp hành khách bị từ chối lên tàu bay bắt nguồn từ chiến lược mở bán thừa chỗ (suroffre) có chủ đích của hãng nhằm bù đắp tỷ lệ khách hủy chỗ sát giờ bay. Trong khi đó, 62% các trường hợp còn lại phát sinh từ các bất thường vận hành khách quan như trễ chuyến chuyển tiếp, hủy chuyến do thời tiết hoặc thay đổi dòng máy bay có tải cung ứng thấp hơn.
Thứ ba, quy trình bồi thường tổn thất hành lý phản ánh sự dung hòa linh hoạt giữa giới hạn pháp lý và nghệ thuật chăm sóc khách hàng. Theo quy chuẩn Công ước Warsaw 1929, hành lý không tìm thấy sau 21 ngày được xác định là mất mát hoàn toàn với mức đền bù cố định 17 SDR/kg. Tại tình huống thực tế số 1 của một hành khách ngoại giao trên chặng bay Hà Nội – Paris – New York bị thất lạc kiện hành lý 17kg (mức bồi thường theo luật định là 340 USD), Air France đã chủ động áp dụng hạn mức miễn cước tối đa theo hệ kiện (2 kiện x 32kg = 64kg) để chi trả 1.280 USD kèm một vé máy bay miễn phí nhằm giữ vững uy tín thương hiệu.
Thứ tư, hiệu quả vượt trội của chính sách tự nguyện nhượng chỗ (appel au volontariat) và cơ chế hỗ trợ bất thường khai thác. Khi xảy ra sự cố hủy chuyến lớn như đợt bãi công của phi công năm 1997 khiến 6 chuyến bay liên tiếp tại Hà Nội bị đình trệ ảnh hưởng tới khoảng 1.500 hành khách, chính sách bảo đảm lưu trú 48 giờ tại khách sạn 4 sao và gia hạn vé 1 tháng miễn phí của hãng đã xử lý thành công cuộc khủng hoảng mà không phát sinh khiếu kiện pháp lý kéo dài.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện nghiên cứu chứng minh rằng việc quản trị rủi ro hàng không không chỉ dựa vào việc tuân thủ pháp luật máy móc mà đòi hỏi chiến lược dịch vụ linh hoạt. Khi so sánh với các đối thủ như British Airways (lựa chọn hình thức chỉ định đại lý vé để giảm tối đa chi phí hành chính nhưng thiếu kiểm soát trực tiếp chất lượng), mô hình văn phòng đại diện trực tiếp kết hợp phòng vé chuyên trách của Air France cho phép kiểm soát tốt hơn các mắt xích vận hành.
+-------------------------------------------------------------+
| CƠ CẤU NGUYÊN NHÂN TỪ CHỐI LÊN TÀU BAY (OVERBOOKING) |
+-------------------------------------------------------------+
| [■■■■■■■■■■■■■] Mở bán vượt tải (Suroffre): 38% |
| [■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■] Bất thường vận hành: 62% |
| (Chuyển tiếp lỡ, hủy chuyến, đổi tàu bay nhỏ hơn) |
+-------------------------------------------------------------+
Dữ liệu trên phản ánh sự cần thiết của việc xây dựng ma trận đánh giá rủi ro giữa lợi ích doanh thu từ bán vượt chỗ và chi phí bồi thường thực tế. Sự minh bạch về hợp đồng, đặc biệt là việc chuẩn hóa thông tin trên phong bì đựng vé máy bay bằng tiếng bản ngữ, là chìa khóa then chốt để hạn chế tranh chấp tiêu dùng hàng không tại các thị trường mới nổi.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên các kết luận nghiên cứu thực tiễn, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp có tính hành động cao:
- Tái cấu trúc và chuẩn hóa hợp đồng cung ứng dịch vụ mặt đất: Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam (CAAV) và Ban Quản trị Cảng hàng không cần xóa bỏ cơ chế độc quyền cung ứng dịch vụ tại Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài và Tân Sơn Nhất trước quý 4/2004. Mục tiêu giảm từ 15% đến 20% chi phí trung gian không hợp lý cho các hãng hàng không quốc tế, đồng thời quy định rõ nghĩa vụ liên đới chịu trách nhiệm vật chất của đơn vị phục vụ mặt đất khi để xảy ra mất mát, hư hỏng hành lý.
- Minh bạch hóa thông tin điều kiện vé và hành lý đa ngôn ngữ: Bộ phận Thương mại và Dịch vụ khách hàng của Air France tại Việt Nam cần triển khai in ấn toàn bộ điều kiện miễn trừ, hạn chế chuyển nhượng và quy chuẩn hành lý nguy hiểm bằng tiếng Việt song song với tiếng Pháp và tiếng Anh ngay trong 6 tháng tới. Target metric đặt ra là nâng tỷ lệ hiểu biết điều khoản hợp đồng của hành khách lên 95%, giảm thiểu 40% số vụ khiếu nại phát sinh tại quầy check-in sân bay.
- Tối ưu hóa thuật toán quản trị doanh thu và chính sách tự nguyện nhượng chỗ: Đội ngũ Khai thác và Điều phối bay của Air France cần hiệu chỉnh hệ số suroffre trên từng chặng bay xuất phát từ Việt Nam, đặc biệt vào mùa cao điểm Tết Nguyên đán. Áp dụng nhất quán chính sách chi trả thưởng khuyến khích tự nguyện nhượng chỗ (ngay cả khi khách sau đó vẫn được bố trí lên chuyến bay ban đầu), hướng tới mục tiêu 100% trường hợp hành khách nhượng lại chỗ ngồi đều dựa trên tinh thần hoàn toàn tự nguyện.
- Hiện đại hóa hạ tầng công nghệ và liên thông dữ liệu phòng chờ VIP: Trung tâm Khai thác Ga (NTOC/TTOC) phối hợp cùng Air France hoàn thiện việc đồng bộ hóa hệ thống thông tin dữ liệu hành khách giữa quầy thủ tục và quầy tiếp đón phòng chờ VIP trước quý 3/2004. Giải pháp này giúp loại bỏ yêu cầu xuất trình thẻ giấy mời rời rạc, rút ngắn thời gian tiếp đón xuống dưới 3 phút/khách và nâng cao trải nghiệm khách hàng cao cấp.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nội dung và khung phân tích chuyên sâu của luận văn mang lại giá trị thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:
- Ban điều hành các hãng hàng không quốc tế và doanh nghiệp cảng hàng không: Nắm bắt quy trình pháp lý thiết lập văn phòng đại diện, kỹ thuật đàm phán hợp đồng phục vụ mặt đất tiêu chuẩn IATA, và phương pháp xử lý khủng hoảng vận hành thực tế.
- Luật sư thương mại và chuyên viên tư vấn pháp lý doanh nghiệp: Tham khảo khung tham chiếu giải quyết bồi thường theo Công ước Warsaw 1929, kỹ thuật xử lý tranh chấp hành lý và quản trị rủi ro hợp đồng lao động theo pháp luật Việt Nam.
- Cơ quan quản lý nhà nước về hàng không dân dụng (Bộ GTVT, CAAV): Sử dụng các số liệu thực chứng để hoạch định chính sách chống độc quyền dịch vụ phụ trợ hàng không và hoàn thiện hệ thống văn bản pháp quy điều chỉnh vận chuyển hàng không.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Luật Kinh tế, Luật Quốc tế: Khai thác hệ thống khung lý thuyết chuẩn mực về hợp đồng gia nhập, trách nhiệm dân sự trong vận tải quốc tế và phương pháp nghiên cứu tình huống chuyên ngành.
Câu hỏi thường gặp
Điều kiện pháp lý để một hãng hàng không nước ngoài mở văn phòng đại diện và bán vé tại Việt Nam là gì?
Hãng hàng không phải có tư cách pháp nhân hợp pháp theo luật nước sở tại, được Ủy ban nhân dân cấp tỉnh cấp giấy phép thành lập văn phòng đại diện trong thời hạn 15 ngày làm việc, đồng thời phải được Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam cấp giấy phép mở phòng bán vé có thời hạn 2 năm trên cơ sở hiệp định hàng không song phương đã ký kết.
Giới hạn trách nhiệm bồi thường đối với hành lý ký gửi bị mất mát theo luật định là bao nhiêu?
Theo Công ước Warsaw 1929, trách nhiệm của nhà vận chuyển được khống chế ở mức 17 SDR/kg (khoảng 20 USD/kg) đối với hành lý ký gửi thông thường. Tuy nhiên, nếu hành khách đã khai báo giá trị đặc biệt tại thời điểm làm thủ tục và đóng khoản phụ phí tương ứng, hãng sẽ bồi thường theo giá trị đã kê khai thực tế.
Tại sao tình trạng bán vượt chỗ (overbooking) vẫn diễn ra phổ biến trong ngành hàng không?
Bán vượt chỗ là kỹ thuật thương mại thiết yếu nhằm bù đắp tổn thất doanh thu do hành khách hủy chuyến hoặc vắng mặt vào giờ chót (chiếm 38% nguyên nhân từ chối vận chuyển). 62% trường hợp còn lại bắt nguồn từ các sự cố bất thường trong vận hành kỹ thuật như dồn chuyến, lỡ chuyến nối tiếp hoặc điều chuyển máy bay nhỏ hơn.
Hãng hàng không chịu trách nhiệm hỗ trợ hành khách thế nào khi chuyến bay bị hủy?
Trong trường hợp lỗi do kỹ thuật tàu bay hoặc tổ bay, hãng chịu trách nhiệm toàn bộ về chuyển đổi hành trình, chi trả ăn ở tại khách sạn và vận chuyển mặt đất cho tới chuyến bay kế tiếp. Đối với trường hợp bãi công kéo dài nội bộ, chính sách của hãng hỗ trợ tối đa 48 giờ lưu trú miễn phí cho toàn bộ hành khách bị ảnh hưởng.
Air France đã áp dụng giải pháp nào để duy trì ổn định vận hành sau khủng hoảng ngày 11/9/2001?
Air France đã chủ động thực thi 220 biện pháp thích ứng, tiết kiệm 122 triệu EUR chi phí vận hành và cắt giảm hơn 500 triệu EUR ngân sách đầu tư (giảm từ 1,9 tỷ EUR xuống 1,4 tỷ EUR). Hãng tuyệt đối không sa thải nhân viên mà tái cấu trúc nhân sự thông qua việc tạm dừng tuyển dụng mới và bố trí an ninh võ thuật trên các chuyến bay trọng điểm.
Kết luận
Luận văn đã giải quyết xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu thông qua 5 điểm nhấn trọng tâm:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở pháp lý thành lập và vận hành văn phòng đại diện hàng không quốc tế theo luật thực định Việt Nam giai đoạn Đổi mới.
- Phân tích chuyên sâu cơ chế giao kết và những bất cập độc quyền trong hệ thống hợp đồng dịch vụ mặt đất tại sân bay Nội Bài và Tân Sơn Nhất.
- Làm sáng tỏ bản chất pháp lý của hợp đồng vận chuyển hàng không và ranh giới trách nhiệm bồi thường theo chuẩn mực Công ước Warsaw 1929.
- Đánh giá thực chứng nghệ thuật xử lý bất thường vận hành, khủng hoảng đình công và kỹ thuật dung hòa quyền lợi khách hàng thông qua chính sách tự nguyện nhượng chỗ.
- Cung cấp gói khuyến nghị đồng bộ cho cơ quan quản lý và các hãng hàng không nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong lộ trình hội nhập quốc tế 12–24 tháng tới.
Hãy tham khảo toàn văn công trình nghiên cứu để tiếp cận đầy đủ các biểu mẫu hợp đồng mẫu SGHA, hồ sơ vụ việc thực tế và hệ thống giải pháp pháp lý chuyên sâu cho ngành vận tải hàng không thương mại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUniversité Francois Rabelais de Tours Ecole Supérieure de Commerce Extérieur France de Hanoi DESS Droit des Affaires Internationales de Hanoi TRUNG TAM THONG TIN THU VIEN TRUONG BAI HOC LUẬT HA NO; PHÒNG ĐỤC _ 9 P84 Mémoire de recherche LEXPLOITATION AERIENNE D’AIR FRANCE AU VIETNAM Réalisé par : Nguyen Quynh Anh Tuteur : Dr. Pham Liem Chinh Hanoi — 2003 — N'Z021 L'EXPLOITATION AERIENNE D'AIR FRANCE AU VIETNAM 2 TABLES DES MATIERES REMERCIEMENTS 5 TABLE DES ABREVIATIONS 6 INTRODUCTION 7 1. La situation de Iexploitation aérienne au Vietnam avant le 6ème Congrès du Parti Communiste en 1986 7 2. Les changements fondamentaux dans Ïexploitation aérienne d’Air France depuis la politique énomique d'ouverture du Vietnam 7 3.
Actualité : l’impact négatif de l’événement du 11 Septembre 8 PARTIE 1, LA PRESENCE D’AIR FRANCE AU VIETNAM 10 Chapitre 1. Les formalités administratives pour la création du bureau de représentation d’Air France au Vietnam 11 Section 1. La licence du Comité Populaire de la ville de Hanoi/ Ho Chi Minh-ville 11 Section 2. L’accord de Aviation Civile du Vietnam (CAAV) 12 Chapitre 2.
Les activités d’Air France au Vietnam 13 Section 1. L’ organisation interne et la relation avec le Siége social 13 Section 2. La gestion du personnel 15 §1.Le personnel étranger 15 §2.Le personnel vietnamien 16 1.Le contrat de travail 17 3. La formation 20 Section 3.
La gestion de devise 21 Chapitre 3. Les contrats de fournisseurs régissant l’exploitation aérienne d’ Air France a laéroport de NoiBai 22 Section 1. Le contrat d’assistance au sol 22 Section 2. Le contrat de livraison bagage en cas d’arrivée tardive (NIAGS) 23 §1.
La détermination de 1l’objectif 23 §2. Les obligations des deux parties 24 §3. Le paiement 25 DESS DE DROIT DES AFFAIRES ETRANGERES - 2EME PROMOTION UNIVERSITE FRANCOIS-RABELAIS DE TOURS-ECOLE SUPERIEURE DE COMMERCE EXTERIEUR DE HANOI Quynh Anh NGUYEN L’EXPLOITATION AERIENNE D’AIR FRANCE AU VIETNAM 3 Section 3. Les contrats avec le Centre d’Opération du Terminal de Noi Bai (NTOC) et le Centre d’Opération du Terminal de Tan Son Nhat (TTOC) 25 §1.
Le Contrat de service au Salon VIP 25 1.La détermination de l’objectif 25 2. Les obligations des parties contractantes 26 §2. Le Contrat de service au sol 27 1.La détermination de l’objectif 27 2.Les obligations des deux parties 27 DEUXIEME PARTIE. LE CONTRAT DE TRANSPORT DE PASSAGERS ET DE BAGAGES Z5 Chapitre 1.
Le contrat de transport des passagers et leurs bagages répresentés par differentes types de billet d’avion 29 Section 1. Les obligations et droits du passager relatifs à son billet 29 §1. Validité du billet 30 §3. Ordre d’utilisation du billet 31 §4.Tarifs et taxes 31 §5.
Restrictions et pénalités 32 Section 2. Les obligations et droits du passagers relatifs aux bagages 33 §1.Concept nombre/dimensions 34 §2. Objets non admis comme bagages 34 §4.Bagages non enregistrés 36 Chapitre 2. L’indemnisation de la Compagnie en faveur du passager en cas de litiges___ Section 1.
Le cadre juridique 37 Section 2. Les irrégularités d’exploitation 38 §1.L’annulation du vol 40 §4.Le refus d’embarquement 42 1.L’appel au volontariat 44 Section 3. Les incidents relatifs aux bagages 45 DESS DE DROIT DES AFFAIRES ETRANGERES - 2EME PROMOTION UNIVERSITE FRANCOIS-RABELAIS DE TOURS-ECOLE SUPERIEURE DE COMMERCE EXTERIEUR DE HANOI Quynh Anh NGUYEN LEXPLOITATION AERIENNE D'AIR FRANCE AU VIETNAM §1.L’arrivée tardive du bagage 45 1. Politiques de la Compagnie 46 §2.La perte de bagage 47 CONCLUSION 50 ANNEXE1 : L’exemple de la licence du bureau de représentation octtroyée par le Commité Populaire de la Province 51 ANNEXE2 : L’exemple de la licence du bureau de vente de billets octtroyée par VAviation Civile du Vietnam 42 ANNEXE 3 : Standard Ground Handling Agreement - Annexe B2.2 33 ANNEXE 4: Contrat de livraison de bagages avec NIAGS/TIAGS 54 ANNEXE 5 : Contrat de service au Salon VIP 55 ANNEXE6 : Contrat de service au sol avec NTOC/TTOC 56 ANNEXE7 : Baréme d’indemnisation en cas de refus 57 d’embarquement a7 ANNEXE 8 : Cas pratique N0.1 - lettre du Service Relation Clientéle destinée au Passager concernant son bagage perdu 3 ANNEXE 9 : Cas pratique N0.2 - lettre du Service Relation Clientéle destinée au passager concernant son objet oublié a bord 59 BIBLIOGRAPHIE 60 DESS DE DROIT DES AFFAIRES ETRANGERES — 2EME PROMOTION UNIVERSITE FRANCOIS-RABELAIS DE TOURS-ECOLE SUPERIEURE DE COMMERCE EXTERIEUR DE HANOI Quynh Anh NGUYEN L'EXPLOITATION AERIENNE D'AIR FRANCE AU VIETNAM REMERCIEMENTS Je tiens à exprimer ma reconnaissance a Monsieur Pham Liem Chỉnh, avocat du Barreau de Hanoi, pour ses renseignements, ses remarques et ses commentaires qui mont permis de mener a bien ce mémoire.
Mes remerciements sont également adressés a l’Ecole supérieure du Commerce extérieur, et a l’Université Francois Rabelais de Tours pour les connaissances qu’elles m’ont données et avec leur aide, j’ai pu terminer ce travail. Mes reconnaissances s adressent particuliérement à Monsieur Michel Dubos, Délégué local d’Air France pour le Nord du Vietnam et Madame Doan Thi Chien, juriste du Cabinet Gide Loyrette Nouel de Hanoi, qui m’ont apporté des aides précieuses dans le recueil de la documentation. En fin, je remercie mes collégues d’Air France a Hanoi ainsi qu’a Ho Chi Minh- ville de s’étre attachées, au cours de leurs lectures approfondies afin d’améliorer cet ouvrage. Je dédie ce travail a mon mari, à ma fille qui m’ont sans cesse m’encouragé tout au long de mes études.
NGUYEN QUYNH ANH DESS DE DROIT DES AFFAIRES ETRANGERES - 2EME PROMOTION UNIVERSITE FRANCOIS-RABELAIS DE TOURS-ECOLE SUPERIEURE DE COMMERCE EXTERIEUR DE HANOI Quynh Anh NGUYEN LEXPLOITATION AERIENNE D’AIR FRANCE AU VIETNAM TABLE DES ABREVIATIONS CAAV Civil Aviation Administration of Vietnam LATA : International Air Transport Agreement CDL _ Centre de Ligne DR i Direction Régionale DGAC Direction Générale de |’ Aviation Civile OACI Organisation de |’ Aviation Civile Internationale DESS DE DROIT DES AFFAIRES ETRANGERES - 2EME PROMOTION UNIVERSITE FRANCOIS-RABELAIS DE TOURS-ECOLE SUPERIEURE DE COMMERCE EXTERIEUR DE HANOI Quynh Anh NGUYEN LEXPLOITATION AERIENNE D’AIR FRANCE AU VIETNAM INTRODUCTION 1. La situation de l’exploitation aérienne au Vietnam avant le 6éme Congres du Parti Communiste en 1986 - Avant la réunification du pays L’événement de la création du service de l'Aéronautique de l'Indochme par le Gouvernement colinial francais au Vietnam le 02 Decembre 1938 a été considéré comme une étape importante dans l’histoire de l’ Aviation Civile du Vietnam. Cependant, seulement en 1951, la fondation de la premiere Compagnie aérienne vietnamienne Air Vietnam, une joint-venture entre les vietnamiens et Air France, dotée d’ un capital de 18 millions de Dong Indochine, a marqué la premiére apparition d’un avion vietnamien avec le logo vietnamien. - Aprés la réunification du pays en 1975, le Gouvernement de la République Socialiste du Vietnam a signé des Accords de coopération bilatérale avec plusieurs pays comme la France et les pays du block socialiste ainsi que des Conventions internationales comme la Convention de Chicago.
La nouvelle compagnie aérienne nationale, dit Vietnam Airlines, a effectué les vols entre le Vietnam et le Laos, le Cambodge, la Chine. Les vols long — courrier comme Hanoi — Moscou — Hanoi, Hanoi — Berlin — Hanoi étaient effectué par Aeroflot et Interflug, Hanoi — Paris — Hanoi par Air France pour des raisons de la limitation de la capacité des avions du Vietnam. Les changements fondamentaux dans I'exploitation aérienne d’Air France depuis la politique énomique d'ouverture du Vietnam Suite a la nouvelle politique de Doi moi du Gouvernement vietnamien en 1986, qui s’oriente vers une ouverture économique avec le Monde entier en facilitant l’investissement étranger au Vietnam. Plusieurs Compagnies aériennes étrangéres ont établi leurs bureaux de réprésentation et ensuite, les vols au départ du Vietnam comme Cathay Pacific, Singapour Airlines, Garuda Airlines, China Southern Airlines, Lufthansa, KLM, Korean Air, Thai DESS DE DROIT DES AFFAIRES ETRANGERES — 2EME PROMOTION UNIVERSITE FRANCOIS-RABELAIS DE TOURS-ECOLE SUPERIEURE DE COMMERCE EXTERIEUR DE HANOI Quynh Anh NGUYEN L'EXPLOITATION AERIENNE D’AIR FRANCE AU VIETNAM 8 Airways International, Japan Airlines.L’environnement du transport aérien au Vietnam a été devenu plus vivant avec la concurrence entre les compagnies aériennes.
La réouverture de la ligne entre Paris et Ho Chi Minh ville en 1978 avec un vol par semaine, a montré que le Vietnam est estimé d’un marché important pour Air France. Cette fréquence est maintenue de 1978 a 1987. Dix ans aprés la réouverture de la ligne, la compagnie a décidé de doubler ses vols. C’est au moment où le Gouvernement vietnamien a adopté la politique d’ouverture économique, le Vietnam a été devenue une destination appréciée par les touristes étrangers.
La Compagnie a pris la mission de transporter les touristes et les hommes d’affaires d’Europe et d’autres Continents qui faisaient la correspondance a Paris. Au début de 1992, elle a décidé de prolonger la liaison 4 Hanoi qui était un vol par semaine et de garder 3 vols a Saigon. En 1994, Air France a lancé le second vol pour Hanoi qui étaient effectués par le nouvel appareil Airbus 340 à 320 places. Quelques années après, en 1996, elle a ouvert son troisitme vol a Hanoi qui augmente la fréquence de Paris au Vietnam a 6 vols par semaine.
Dans le fait, Air France est le premier pont aérien entre l’Europe et le Vietnam. 1997 est l’année du septiène Sommet de la Francophonie, Air France avait un rôle très important, c’était de transporter le chef d’Etat francophones et les délégations de ces pays au Vietnam. Afin de répondre au trafic en hausse, la Compagnie a remplacé le Airbus 340 par le gros porteur Boeing 747 qui pouvait accueillir 400 passagers. Depuis cet événement retentissant au niveau mondial, le Sommet de la Francophonie, Air France assure 6 vols par semaine qui relie 1’Europe et le Vietnam et cette fréquence a été augmentée a 7 en 2002 (4 vols a Saigon et 3 vols 4 Hanoi).Cela a montré une forte croissance du trafic qui vient du développement des échanges économiques et touristiques du Vietnam et les pays occidentaux.
Qui dit développer les échanges, dit augmenter les liaisons aériennes et au mois les améliorer. Et Air France veut participer au boom du Vietnam. Actualité : Vimpact négatif de l’événement du 11 Septembre Les attentats du 11 Septembre 2001 ont bouleversé le transport aérien mondial. Air France, comme ses concurrents, a été touché de plein fouet par cette catastrophe.
Pour autant, DESS DE DROIT DES AFFAIRES ETRANGERES — 2EME PROMOTION UNIVERSITE FRANGOIS-RABELAIS DE TOURS-ECOLE SUPERIEURE DE COMMERCE EXTERIEUR DE HANOI Quynh Anh NGUYEN L’EXPLOITATION AERIENNE D'AIR FRANCE AU VIETNAM 9 sous l’impulsion de la Direction Générale, la Compagnie a essayé, autant que possible, d’étre a la fois réactive et rapide, mais aussi de rester prudent, en ne précipitant aucune décision qui supportait s’étre retardée. Ces principes de gestion de crise ont permis a Air France d’éviter le pire. On va faire le points sur trois grands domaines : Sôreté, social, finances. - Sdreté Suite aux attentats, Air France a pris immédiatement des mesures visant a renforcer la stireté de ses vols comme : comptage des passagers sur tous les vols, vérification des membres de léquipage, présence a bord de certains vols d’agents de sñreté entrainés aux arts martiaux, chargés en priorité de surveiller l’accés au cockpit et de neutraliser d’éventuels agresseurs.
- Social Contredisant les analyses des acteurs et des observateurs du secteur, Air France a annoncé rapidement qu’elle ne procéderait 4 aucun licenciement (pour mémoire, 200 000 emplois dans le monde ont été supprimés dans les compagnies aériennes et chez les sous-traitants). Air France a choisi de ne pas recourir au chémage partiel mais elle a décidé, le 18 septembre 2001, de suspendre les embauches prévues et de ne pas renouveler les CDD. En mars 2002, les nouvelles perspectives ont permis a la compagnie de reprendre progressivement les embauches.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyen Quynh Anh (2003). Luận án khai thác hàng không Air France tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Université François Rabelais de Tours - École Supérieure de Commerce Extérieur de Hanoi]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/ky-thuat-hang-khong/luan-an-khai-thac-hang-khong-air-france-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án khai thác hàng không Air France tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu khai thác thị trường hàng không Air France tại Việt Nam, phân tích cơ hội và thách thức trong vận tải hành khách.
Luận án "Luận án khai thác hàng không Air France tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Université François Rabelais de Tours - École Supérieure de Commerce Extérieur de Hanoi. Năm bảo vệ: 2003.
Luận án "Luận án khai thác hàng không Air France tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án khai thác hàng không Air France tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Droit des Affaires Internationales (Luật kinh doanh quốc tế). Danh mục: Kỹ Thuật Hàng Không.
Luận án "Luận án khai thác hàng không Air France tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án khai thác hàng không Air France tại Việt Nam" có 82 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án khai thác hàng không Air France tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.