Tổng hợp cấu trúc điều khiển động cơ không đồng bộ khớp mềm

Luận án tiến sĩ về điều khiển véc tơ động cơ không đồng bộ tải khớp nối mềm. Đề xuất cấu trúc điều khiển cải tiến nâng cao hiệu suất.

Chuyên ngành

Điện - Điện tử

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

141

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan điều khiển động cơ không đồng bộ khớp nối mềm
Số trang:
141 trang
Chuyên ngành:
Điện - Điện tử
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan điều khiển động cơ không đồng bộ khớp nối mềm

Hệ thống điều khiển truyền động điện công nghiệp hiện đại đòi hỏi độ chính xác cao và khả năng đáp ứng nhanh. Trong thực tế vận hành, phần lớn các cơ cấu cơ khí không liên kết cứng hoàn toàn. Sự hiện diện của khớp nối mềm tạo ra tính chất đàn hồi phi tuyến giữa trục động cơ và tải. Hiện tượng này gây ra việc tích trữ năng lượng cơ học và trễ truyền động. Khi động cơ thay đổi tốc độ đột ngột hoặc chịu tải biến động, hệ thống dễ phát sinh dao động xoắn ngoài ý muốn. Các dao động này làm suy giảm tuổi thọ thiết bị, gây sai số vị trí và phá vỡ độ ổn định tổng thể. Việc nghiên cứu giải pháp điều khiển động cơ không đồng bộ với khớp nối mềm là yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu suất truyền động và bảo vệ cơ cấu máy móc.

1.1. Các phương pháp điều khiển động cơ không đồng bộ 3 pha

Động cơ không đồng bộ 3 pha là đối tượng phổ biến nhất trong công nghiệp nhờ cấu tạo bền bỉ và giá thành hợp lý. Tuy nhiên, mô hình toán học của động cơ có tính phi tuyến cao, thông số biến đổi theo nhiệt độ và từ thông bão hòa. Hai phương pháp điều khiển vector kinh điển gồm điều khiển định hướng từ thông FOC và điều khiển trực tiếp mô-men DTC. Phương pháp FOC tách biệt kênh điều khiển từ thông và mô-men thông qua hệ tọa độ quay dq. Phương pháp DTC điều khiển trực tiếp mô-men và từ thông stator qua bảng chuyển mạch nghịch lưu mà không cần bộ điều chế PWM. Dù vậy, các phương pháp này thường được thiết kế cho hệ trục cứng lý tưởng. Khi ghép với tải đàn hồi, mạch vòng điều khiển truyền thống không đủ khả năng xử lý hiện tượng trễ pha và cộng hưởng cơ học.

1.2. Thách thức dao động xoắn trong truyền động khớp nối mềm

Khớp nối mềm và khớp nối đàn hồi đóng vai trò giảm va đập, bảo vệ quá tải và bù sai lệch tâm trục cơ khí. Mặc dù mang lại lợi ích bảo vệ, tính đàn hồi của trục lại tạo ra hệ dao động có độ cản nhớt thấp. Quá trình tăng giảm tốc độ của động cơ kích thích dao động xoắn dọc theo trục truyền lực. Dao động này lan truyền giữa roto và tải làm biến động mô-men xoắn cục bộ. Hậu quả là tốc độ tải dao động mạnh quanh giá trị đặt, gây rung lắc cơ cấu cơ khí và hao tổn năng lượng. Nếu tần số kích thích trùng với tần số riêng của hệ cơ, hệ thống có thể rơi vào trạng thái cộng hưởng phá hủy. Do đó, việc xây dựng mô hình toán chính xác và thuật toán điều khiển tiên tiến là chìa khóa then chốt.

II. Mô hình hóa hệ truyền động hai khối lượng khớp nối mềm

Mô hình hóa chính xác là bước nền tảng để thiết kế thuật toán điều khiển cho hệ thống cơ điện phi tuyến. Đối với hệ thống có trục đàn hồi, mô hình một khối lượng truyền thống không còn phản ánh đúng bản chất vật lý. Cần phân tách hệ thống thành mô hình hai khối lượng gồm khối lượng quán tính động cơ và khối lượng quán tính tải. Giữa hai khối lượng này là phần tử đàn hồi và cản nhớt đại diện cho khớp nối mềm. Mô hình toán học kết hợp phương trình điện từ của động cơ không đồng bộ trên hệ tọa độ dq và phương trình động lực học cơ khí nhiều bậc tự do. Cấu trúc mô hình tích hợp giúp mô tả đầy đủ các trạng thái nội tại của hệ thống.

2.1. Động lực học hệ truyền động hai khối lượng và trục đàn hồi

Hệ truyền động hai khối lượng gồm quán tính roto động cơ và quán tính tải liên kết qua trục đàn hồi có hệ số cứng và hệ số suy giảm nhớt. Phương trình chuyển động biểu diễn sự sai lệch góc quay giữa hai đầu trục, từ đó sinh ra mô-men xoắn đàn hồi. Động cơ không đồng bộ 3 pha cung cấp mô-men điện từ tác động trực tiếp lên khối lượng thứ nhất. Khối lượng thứ hai nhận năng lượng thông qua khớp nối đàn hồi và chịu tác động của mô-men cản tải. Sự tương tác động lực học này tạo ra một hệ phương trình vi phân bậc cao ghép kênh phức tạp. Việc phân tích định lượng các thông số độ cứng trục, mô-men quán tính và hệ số tắt dần giúp xác định chính xác các điểm cực không ổn định của hệ thống hở.

2.2. Hiện tượng tần số cộng hưởng cơ học và phương trình trạng thái

Đặc tính dao động của hệ hai khối lượng được đặc trưng bởi tần số cộng hưởng cơ học và tần số phản cộng hưởng. Khi tần số kích thích của mô-men điện từ tiến gần tần số cộng hưởng, biên độ dao động tốc độ và mô-men xoắn tăng vọt. Hiện tượng này làm mất ổn định mạch vòng tốc độ nếu băng thông điều khiển không được tính toán kỹ lưỡng. Phương trình trạng thái của hệ thống kết hợp các biến dòng stator, từ thông rotor, tốc độ động cơ, tốc độ tải và góc xoắn đàn hồi. Biểu diễn trạng thái toàn phần cho phép áp dụng các công cụ hình học vi phân và đại số hiện đại. Đây là cơ sở lý thuyết để thiết kế các bộ quan sát trạng thái và thuật toán triệt tiêu dao động ở các tầng điều khiển tiếp theo.

III. Tổng hợp mạch vòng dòng stator động cơ không đồng bộ

Mạch vòng dòng stator đóng vai trò lớp điều khiển trong cùng, quyết định trực tiếp tốc độ đáp ứng mô-men điện từ. Chất lượng của mạch vòng dòng quyết định tính chính xác của toàn bộ cấu trúc điều khiển truyền động. Do động cơ không đồng bộ có tương tác chéo phi tuyến giữa các trục d và q, việc thiết kế bộ điều khiển dòng điện đòi hỏi khả năng tách kênh hoàn toàn. Các phương pháp điều khiển cổ điển như PI thường bộc lộ hạn chế khi tham số điện trở và điện cảm biến thiên. Vì vậy, việc áp dụng các kỹ thuật điều khiển hiện đại giúp nâng cao tốc độ đáp ứng, giảm thiểu sai số xác lập và triệt tiêu ghép kênh giữa thành phần tạo từ thông và thành phần tạo mô-men.

3.1. Thiết kế bộ điều khiển dòng stator theo định hướng từ thông FOC

Trong cấu trúc điều khiển định hướng từ thông FOC, vector dòng stator được phân tách thành thành phần trục d tạo từ thông và trục q tạo mô-men. Bộ điều khiển dòng stator tuyến tính hóa chính xác hoặc bộ điều khiển PI truyền thống được áp dụng trên từng kênh độc lập. Để khắc phục hiện tượng trôi thông số điện trở stator và hỗ cảm khi vận hành, các cấu trúc bù phi tuyến được tích hợp vào mạch vòng dòng. Kỹ thuật điều khiển deadbeat cải tiến cũng được nghiên cứu nhằm rút ngắn thời gian đáp ứng dòng điện xuống tối thiểu số chu kỳ lấy mẫu. Đáp ứng dòng stator nhanh và chính xác đảm bảo mô-men điện từ bám sát giá trị đặt tức thời, tạo tiền đề vững chắc cho việc điều khiển vị trí và tốc độ tải cơ học phía sau.

3.2. So sánh giải pháp tựa phẳng và điều khiển trực tiếp mô men DTC

Bên cạnh phương pháp FOC, kỹ thuật điều khiển tựa phẳng (Flatness-based control) mở ra hướng tiếp cận mới cho mạch vòng điện từ. Hệ thống động cơ không đồng bộ được chứng minh là hệ phẳng vi phân, cho phép biểu diễn tất cả các biến trạng thái và tín hiệu điều khiển qua đầu ra phẳng. Điều này giúp tính toán quỹ đạo dòng điện tối ưu mà không cần tích phân phương trình vi phân phức tạp. Ngược lại, điều khiển trực tiếp mô-men DTC loại bỏ hoàn toàn mạch vòng dòng điện riêng biệt bằng cách điều khiển đóng cắt nghịch lưu trực tiếp. Tuy nhiên, DTC truyền thống tạo ra độ đập mạch dòng điện và mô-men lớn, dễ kích thích dao động cơ học ở hệ có khớp nối mềm. Do đó, phương pháp tiếp cận tựa phẳng hoặc FOC kết hợp điều chế vector không gian mang lại chất lượng dòng stator mượt mà hơn.

IV. Điều khiển tốc độ triệt tiêu dao động khớp nối mềm

Mạch vòng tốc độ là tầng điều khiển then chốt để đảm bảo độ chính xác chuyển động và ổn định động học cho hệ truyền động. Đối với tải có khớp nối mềm, mục tiêu không chỉ là bám tốc độ đặt mà còn phải triệt tiêu dao động cơ học phát sinh trên trục truyền động. Các bộ điều khiển PI cổ điển thường phải giảm băng thông để tránh kích thích tần số cộng hưởng, dẫn đến đáp ứng tải chậm. Để giải quyết mâu thuẫn này, các kỹ thuật điều khiển phi tuyến và thích nghi hiện đại được tổng hợp. Thuật toán điều khiển nâng cao chủ động đưa vào các thành phần bù mô-men nhằm dập tắt dao động xoắn, cải thiện đáng kể độ bền vững của hệ thống trước sự biến động tải trọng bất định.

4.1. Kỹ thuật Backstepping triệt tiêu dao động cơ học hiệu quả

Kỹ thuật điều khiển cuốn chiếu (Backstepping) là giải pháp phi tuyến mạnh mẽ cho hệ truyền động hai khối lượng có khớp nối đàn hồi. Bằng cách chia hệ thống thành các hệ con bậc thấp lồng nhau, phương pháp này xây dựng hàm Lyapunov từng bước để đảm bảo tính ổn định tiệm cận toàn cục. Tín hiệu điều khiển mô-men ảo được tổng hợp liên tục để triệt tiêu năng lượng dao động xoắn tích tụ trong khớp nối. Kỹ thuật này triệt tiêu dao động cơ học triệt để ngay trong quá trình chuyển tiếp tốc độ mà không làm suy giảm thời gian đáp ứng của tải. Khi tải trọng thay đổi đột ngột, bộ điều khiển Backstepping nhanh chóng điều chỉnh mô-men điện từ ngược pha với dao động cơ học, giúp ổn định tốc độ tải trong thời gian ngắn nhất.

4.2. Ứng dụng điều khiển trượt Sliding Mode và nguyên lý tựa phẳng

Điều khiển trượt Sliding Mode và nguyên lý tựa phẳng là hai công cụ hiệu quả đối với hệ cơ điện có tham số biến đổi. Bộ điều khiển trượt Sliding Mode thiết lập mặt trượt phi tuyến bao gồm sai lệch tốc độ và đạo hàm sai lệch góc xoắn đàn hồi. Cấu trúc điều khiển trượt mang lại khả năng kháng nhiễu tuyệt đối trước sự thay đổi của mô-men cản tải và thông số cơ khí. Đồng thời, nguyên lý tựa phẳng cho phép hoạch định quỹ đạo chuyển động mượt mà, chủ động tránh dải tần số cộng hưởng cơ học. Sự kết hợp giữa bộ quan sát trạng thái mở rộng và luật điều khiển trượt tựa phẳng giúp hệ thống loại bỏ hiện tượng chattering, duy trì chuyển động êm ái và bảo vệ toàn diện kết cấu cơ khí đàn hồi.

V. Đánh giá thực nghiệm điều khiển hệ truyền động đàn hồi

Việc kiểm chứng thuật toán điều khiển trên mô hình thực nghiệm và mô phỏng thời gian thực đóng vai trò quyết định tính ứng dụng thực tế. Nghiên cứu thực nghiệm cho phép đánh giá toàn diện hành vi động học trong điều kiện có nhiễu đo lường, trễ truyền thông và bão hòa điện áp. Bằng cách so sánh các kịch bản khởi động, đảo chiều quay và đóng cắt tải đột ngột, hiệu quả triệt tiêu dao động của các thuật toán được chứng minh rõ nét. Các kết quả đo đạc thực tế cung cấp bức tranh chi tiết về chất lượng dòng điện stator, độ mượt của mô-men xoắn và độ ổn định của tốc độ tải trên hệ truyền động có khớp nối mềm.

5.1. Cấu trúc mô phỏng Hardware in the loop thời gian thực HIL

Mô phỏng thời gian thực Hardware-in-the-loop (HIL) là phương pháp thử nghiệm tiên tiến được triển khai trước khi thử nghiệm trên phần cứng công suất lớn. Trong cấu trúc này, mô hình toán học của động cơ không đồng bộ 3 pha và tải khớp nối đàn hồi được mô phỏng trên nền tảng FPGA hoặc DSP thời gian thực. Bộ điều khiển thực tế nhận tín hiệu phản hồi và phát xung điều khiển PWM với chu kỳ trích mẫu micro giây. Cấu trúc HIL cho phép tái hiện chính xác các hiện tượng phi tuyến cơ điện, bao gồm trễ truyền động và dao động xoắn trục. Kết quả thử nghiệm HIL khẳng định tính khả thi trong việc lập trình nhúng thuật toán và độ chính xác của các bộ điều khiển phi tuyến đã đề xuất.

5.2. Đánh giá chất lượng bám tải và ổn định mô men động cơ

Kết quả thử nghiệm thực tế cho thấy sự vượt trội của các thuật toán phi tuyến so với bộ điều khiển PI truyền thống. Khi hệ thống chịu tải đột ngột, bộ điều khiển tựa phẳng kết hợp điều khiển trượt Sliding Mode giúp giảm độ quá điều chỉnh tốc độ xuống dưới mức tối thiểu. Biên độ dao động xoắn trên trục đàn hồi giảm hơn 80%, thời gian xác lập rút ngắn rõ rệt. Dòng điện stator không bị biến dạng và hiện tượng đập mạch mô-men được triệt tiêu hoàn toàn. Độ bền vững của hệ thống được duy trì ổn định ngay cả khi tham số quán tính tải thay đổi trong phạm vi rộng. Điều này khẳng định giải pháp điều khiển đề xuất hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp khắt khe.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ
DANH MỤC BẢNG BIỂU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN HỆ ĐIỀU KHIỂN VECTOR TRUYỀN ĐỘNG ĐỘNG CƠ KĐB THEO NGUYÊN LÝ TỰA TỪ THÔNG ROTOR
1.1. Tổng quan về điều khiển hệ truyền động KĐB
1.2. Tổng quan các phương pháp điều khiển hệ truyền động KĐB
1.3. Tổng quan các phương pháp điều khiển mạch vòng điều chỉnh
1.4. Tiêu chí đánh giá chất lượng điều khiển hệ truyền động KĐB
1.5. Tình hình và định hướng nghiên cứu trong và ngoài nước
1.6. Định hướng nghiên cứu của luận án
2. CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH ĐIỀU KHIỂN HỆ TRUYỀN ĐỘNG KĐB
2.1. Mô hình điều khiển động cơ KĐB-RLS trên hệ tọa độ dq
2.2. Phần tải của hệ truyền động
2.2.1. Đặc điểm tải điển hình của hệ truyền động điện
2.2.2. Phân tích động lực học khớp nối mềm
2.3. Giới hạn nghiên cứu
2.4. Mô hình ĐK truyền động động cơ KĐB với tải có khớp nối mềm
2.5. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: TỔNG HỢP ĐIỀU KHIỂN MẠCH VÒNG DÒNG STATOR
3.1. Tổng hợp và đánh giá các bộ điều khiển dòng stator
3.1.1. Thiết kế bộ điều khiển dòng stator kiểu PI
3.1.2. Thiết kế bộ điều khiển dòng stator sử phương pháp TTHCX
3.1.3. Thiết kế bộ điều khiển dòng stator trên cơ sở nguyên lý phẳng
3.1.4. Thiết kế bộ điều khiển dòng stator deadbeat truyền thống
3.1.5. Thiết kế cải tiến bộ điều khiển dòng stator deadbeat
3.2. Đáp ứng mô-men khi mạch vòng dòng stator nhanh, chính xác, tách kênh
3.3. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: TỔNG HỢP ĐIỀU KHIỂN MẠCH VÒNG TỐC ĐỘ
4.1. Tổng hợp, đánh giá các thiết kế bộ điều khiển tốc độ hệ truyền động động cơ KĐB với tải có khớp nối cứng
4.1.1. Thiết kế bộ điều khiển PI tốc độ kiểu
4.1.2. Thiết kế bộ điều khiển tốc độ theo phương pháp backstepping
4.1.3. Thiết kế bộ điều khiển tốc độ dựa trên nguyên lý phẳng
4.1.4. Kết quả mô phỏng về đánh giá độ bền vững hệ thống
4.2. Đặc điểm hệ truyền động động cơ KĐB ghép với tải qua khớp nối mềm
4.2.1. Khảo sát ảnh hưởng của các thông số đối tượng đến hệ truyền động
4.2.2. Thiết kế bộ điều khiển tốc độ, từ thông dựa trên nguyên lý phẳng
4.2.3. Thiết kế bộ điều khiển tốc độ, từ thông theo phương pháp backstepping
4.2.4. Kết quả mô phỏng off-line và mô phỏng thời gian thực (HIL)
4.3. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
A. Phụ lục A: Thông số của động cơ KĐB-RLS sử dụng trong quá trình mô phỏng và thực nghiệm
B. Phụ lục B: Thông số của truyền động động cơ KĐB với tải có khớp nối mềm sử dụng trong quá trình mô phỏng và thực nghiệm
C. Phụ lục C: Các thiết kế mô phỏng Matlab/Simulink và triển khai thực nghiệm
D. Phụ lục D: Mô hình thực nghiệm
E. Phụ lục E: Cấu trúc thực hiện thực nghiệm HIL
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp cấu trúc điều khiển véc tơ truyền động động cơ không đồng bộ với tải có khớp nối mềm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (141 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. 3 DANH MỤC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ. 5 DANH MỤC BẢNG BIỂU. TỔNG QUAN HỆ ĐIỀU KHIỂN VECTOR TRUYỀN ĐỘNG ĐỘNG CƠ KĐB THEO NGUYÊN LÝ TỰA TỪ THÔNG ROTOR .2 Tổng quan về điều khiển hệ truyền động KĐB .1 Tổng quan các phương pháp điều khiển hệ truyền động KĐB .2 Tổng quan các phương pháp điều khiển mạch vòng điều chỉnh……………………….3 Tiêu chí đánh giá chất lượng điều khiển hệ truyền động KĐB .4 Tình hình và định hướng nghiên cứu trong và ngoài nước .5 Định hướng nghiên cứu của luận án.

MÔ HÌNH ĐIỀU KHIỂN HỆ TRUYỀN ĐỘNG KĐB .1 Mô hình điều khiển động cơ KĐB-RLS trên hệ tọa độ dq .2 Phần tải của hệ truyền động .2 Đặc điểm tải điển hình của hệ truyền động điện .3 Phân tích động lực học khớp nối mềm .3 Giới hạn nghiên cứu .4 Mô hình ĐK truyền động động cơ KĐB với tải có khớp nối mềm .5 Kết luận chương 2. TỔNG HỢP ĐIỀU KHIỂN MẠCH VÒNG DÒNG STATOR .2 Tổng hợp và đánh giá các bộ điều khiển dòng stator .1 Thiết kế bộ điều khiển dòng stator kiểu PI .2 Thiết kế bộ điều khiển dòng stator sử phương pháp TTHCX .3 Thiết kế bộ điều khiển dòng stator trên cơ sở nguyên lý phẳng .4 Thiết kế bộ điều khiển dòng stator deadbeat truyền thống .5 Thiết kế cải tiến bộ điều khiển dòng stator deadbeat .3 Đáp ứng mô-men khi mạch vòng dòng stator nhanh, chính xác, tách kênh .4 Kết luận chương 3. TỔNG HỢP ĐIỀU KHIỂN MẠCH VÒNG TỐC ĐỘ .2 Tổng hợp, đánh giá các thiết kế bộ điều khiển tốc độ hệ truyền động động cơ KĐB với tải có khớp nối cứng .1 Thiết kế bộ điều khiển PI tốc độ kiểu .2 Thiết kế bộ điều khiển tốc độ theo phương pháp backstepping .3 Thiết kế bộ điều khiển tốc độ dựa trên nguyên lý phẳng .4 Kết quả mô phỏng về đánh giá độ bền vững hệ thống .3 Đặc điểm hệ truyền động động cơ KĐB ghép với tải qua khớp nối mềm .1 Khảo sát ảnh hưởng của các thông số đối tượng đến hệ truyền động .2 Thiết kế bộ điều khiển tốc độ, từ thông dựa trên nguyên lý phẳng .3 Thiết kế bộ điều khiển tốc độ, từ thông theo phương pháp backstepping .4 Kết quả mô phỏng off-line và mô phỏng thời gian thực (HIL) .4 Kết luận chương 4. 117 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

119 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 132 Phụ lục A: Thông số của động cơ KĐB-RLS sử dụng trong quá trình mô phỏng và thực nghiệm. 132 Phụ lục B: Thông số của truyền động động cơ KĐB với tải có khớp nối mềm sử dụng trong quá trình mô phỏng và thực nghiệm.

133 Phụ lục C: Các thiết kế mô phỏng Matlab/Simulink và triển khai thực nghiệm. 133 Phụ lục D: Mô hình thực nghiệm. 135 Phụ lục E: Cấu trúc thực hiện thực nghiệm HIL. 141 2 luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT s , r Tốc độ góc của các vector thuộc mạch điện stator, rotor Tốc độ góc cơ học của rotor is Vector dòng stator isd , isq , is , is Các thành phần của vector dòng stator trên hệ tọa độ dq và β ir Vector dòng rotor ird , irq , ir , ir Các thành phần của vector dòng rotor trên hệ tọa độ dq và β s Vector từ thông stator sd , sq Các thành phần của vector từ thông stator trên hệ tọa độ dq Ψr Vector từ thông rotor rd , rq Các thành phần của vector từ thông stator trên hệ tọa độ dq us Vector điện áp stator usd , usq Các thành phần của vector điện áp stator trên hệ tọa độ dq A Ma trận hệ thống B Ma trận đầu vào N Ma trận tương tác phi tuyến u Vector biến đầu vào x Vector biến trạng thái y Vector biến đầu ra r Vector bậc tương đối L( x) Ma trận tách kênh Lm Hỗ cảm giữa stator và rotor Ls , Lr Điện cảm stator và rotor L s, L r Điện cảm tản phía stator và rotor Rs , Rr Điện trở stator và rotor Hệ số từ tản toàn phần zp Số cặp cực J Mô-men quán tính J1, J2 Mô-men quán tính động cơ và tải 1 ; 2 Gia tốc góc động cơ và tải 1 1 ; 2 2 Vận tốc góc động cơ và tải 1 ; 2 Góc quay động cơ và tải mM ; mL Mô-men động cơ, mô-men tải 3 luan an mmax ; mmin Mô-men cực đại, cực tiểu c Hệ số cứng trục nối d Hệ số tắt dần Backstepping Cuốn chiếu ĐCVTKG Điều chế vector không gian ĐCMCKTĐL Động cơ một chiếu kích từ độc lập DTC Direct Torque Control – điều khiển mô-men trực tiếp ĐK Điều khiển DSP Digital Signal Processor Exact Tuyến tính hóa chính xác Linearizatiom FOC Field Oriented Control FPGA Field Programmable Gate Array ĐCVTKG Điều chế vector không gian FRT Finite response time HIL Hardware-in-the -lood IGBT Insulated Gate Bipolar Transistor IM Induction motor MIMO Multi-Input – Multi-Output MCKTĐL Một chiều kích từ độc lập MHTT Mô hình tính toán từ thông KĐB-RLS Không đồng bộ -rotor lồng sóc KĐB Không đồng bộ Latness Tựa phẳng MPC Model Predictive Control PI Proportional-Intergral PWM Pulse Width Modulation TTHCX Tuyến tính hóa chính xác T4R Tựa từ thông rotor 4 luan an DANH MỤC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ Hình 1.1 Các phương pháp điều khiển hệ truyền động động cơ KĐB .2 Phương pháp điều khiển tựa theo từ thông rotor (FOC) .3 Phương pháp điều khiển các mạch vòng hệ truyền động động cơ KĐB .4 Tiêu chí đánh giá chất lượng điều khiển hệ truyền động KĐB .5 Đáp ứng của hệ điều khiển truyền động điện .1 Cấu trúc mô hình điều khiển động cơ KĐB-RLS .2 Sơ đồ nguyên lý điều khiển động cơ KĐB-RLS .3 Đặc tính tải phản kháng mô-men không đổi .4 Đặc tính tải thế có mô-men không đổi .5 Đặc tính cơ của mô-men ma sát (a) và sơ đồ hàm truyền (b) Đặc tính tải của truyền động bơm, quạt (c); Sơ đồ khối (d) .6 Đặc tính cơ của tải công suất không đổi (a); Sơ đồ khối (b) .7 Hệ truyền động ghép mềm động cơ với phụ tải .8 Cấu trúc hệ truyền động ghép mềm động cơ với phụ tải .9 Cấu trúc dạng sơ đồ khối hệ ghép mềm với phụ tải (a) Mô hình đầy đủ và (b) Mô hình biến đổi để tìm hàm truyền .10 Đồ thị biên–tần của Gs1 .11 Đồ thị Bode của GS 1  s  : Dạng đồ thị khi tỷ lệ quán tính x thay đổi .12 Đồ thị biên–tần của Gs2 với các giá trị d khác nhau .1 Cấu trúc bộ điều khiển PI dòng stator.2 Kết quả mô phỏng và thực nghiệm đáp ứng động học dòng isd , isq, tốc độ của bộ điều khiển PI dòng stator.3 Cấu trúc chuyển đổi tọa độ trạng thái của một hệ phi tuyến sang tuyến tính thay thế.4 Cấu trúc bộ điều khiển dòng stator sử dụng phương pháp tuyến tính hóa chính xác .5 Kết quả mô phỏng và thực nghiệm đáp ứng dòng isd, isq và tốc độ của bộ điều khiển sử dụng TTHCX dòng stator.6 Cấu trúc điều khiển vòng hở sử dụng mô hình đảo .7 Cấu trúc ĐK vòng kín sử dụng mô hình đảo, thiết lập quỹ đạo phản hồi.

54 5 luan an Hình 3.8 Cấu trúc ĐK dòng stator dựa trên nguyên lý tựa phẳng .9 Kết quả mô phỏng và thực nghiệm đáp ứng dòng isd , isq và tốc độ của bộ điều khiển dựa trên nguyên lý phẳng dòng stator .10 Cấu trúc ĐK số tổng quát hệ SISO trên miền thời gian gián đoạn .11 Giá trị đặt và thực của hệ SISO với tốc độ đáp ứng hữu hạn .12 Sơ đồ khối vòng ĐK dòng stator is của động cơ KĐB trên hệ tọa độ dq.13 Kết quả mô phỏng và thực nghiệm đáp ứng dòng isd , isq và tốc độ của bộ điều khiển deadbeat truyền thống dòng stator .14 Kết quả mô phỏng và thực nghiệm bộ điều khiển deadbeat truyền thống dòng stator khi Tr giảm .15 Cấu trúc bộ điều khiển dòng stator deadbeat cải tiến .16 Kết quả mô phỏng và thực nghiệm đáp ứng dòng isd isq và tốc độ của bộ điều khiển dòng stator deadbeat cải tiến .17 Kết quả mô phỏng và thực nghiệm bộ ĐK dòng stator deadbeat cải tiến.18 Cấu trúc ĐK tốc độ động cơ KĐB-RLS khi vòng ĐK dòng stator thiết kế nhanh, chính xác và tách kênh .19 Cấu trúc ĐK mô-men động cơ ghép mềm với phụ tải(vùng trên tốc độ cơ bản) .1 Cấu trúc bộ ĐK tốc độ PI khi động cơ ghép cứng với phụ tải .2 Kết quả mô phỏng và thực nghiệm đáp ứng tốc độ và mô-men –bộ ĐK PI tốc độ.3 Cấu trúc tổng quát điều khiển backstepping .4 Cấu trúc ĐK mạch vòng tốc độ theo phương pháp backstepping khi động cơ ghép cứng với phụ tải .5 Kết quả mô phỏng và thực nghiệm đáp ứng từ thông, tốc độ và mô-mentheo phương pháp backstepping .6 Sơ đồ cấu trúc bộ ĐK tốc độ dựa trên nguyên lý phẳng khi động cơ ghép cứng với phụ tải .7 Kết quả mô phỏng và thực nghiệm đáp ứng tốc độ và mô-men theo nguyên lý phẳng .8 Đáp ứng tốc độ, mô-men và giá trị điện trở Rr tăng .9 Cấu trúc điều khiển tốc độ PI của hệ truyền động động cơ KĐB. 96 ghép với khớp qua khớp nối mềm .10 Đồ thị đặc tính biên – pha của hệ khi thay đổi c .11 Đáp ứng tốc độ động cơ và tải khi thay đổi hệ số cứng trục nối c. 97 6 luan an Hình 4.12 Đồ thị đặc tính tần biên –pha khi thay đổi hệ số .13 Đáp ứng tốc độ động cơ và tải khi thay đổi hệ số giảm chấn d.14 Đồ thị đặc tính tần biên –pha khi thay đổi hệ số( ) .15 Đáp ứng tốc độ động cơ và tải khi thay đổi tỷ lệ mô-men quán tính J1 / J 2 .17 Cấu trúc thiết kế bộ ĐK tốc độ, từ thông dựa trên nguyên lý phẳng cho hệ ghép mềm động cơ với phụ tải .18 Cấu trúc thiết kế bộ ĐK tốc độ, từ thông theo phương pháp backstepping cho hệ ghép mềm động cơ với phụ tải .19 Kết quả mô phỏng Matlab/Simulink và HIL đáp ứng tốc độ thực tải và động cơ tại ( ) 1000 vòng/phút .20 Kết quả mô phỏng Matlab/Simulink và HIL đáp ứng tốc độ thực tải và động cơ tại ( ) 1vòng/phút. 115 Cấu trúc ĐK bộ ĐK dòng stator kiểu deadbeat đề xuất (mô phỏng và thực nghiệm) [[ Hình 5.2 Cấu trúc ĐK bộ ĐK tốc độ, từ thông dựa trên nguyên lý phẳng của hệ ghép mềm động cơ với phụ tải .3 Cấu trúc ĐK bộ ĐK tốc độ, từ thông theo backstepping của hệ ghép mềm động cơ với phụ tải .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Điều khiển động cơ không đồng bộ với khớp nối mềm (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/tu-dong-hoa/tong-hop-cau-truc-dieu-khien-dong-co-khong-dong-bo-khop-mem

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều khiển động cơ không đồng bộ với khớp nối mềm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ về điều khiển véc tơ động cơ không đồng bộ tải khớp nối mềm. Đề xuất cấu trúc điều khiển cải tiến nâng cao hiệu suất.

Luận án "Điều khiển động cơ không đồng bộ với khớp nối mềm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều khiển động cơ không đồng bộ với khớp nối mềm" thuộc chuyên ngành Điện - Điện tử. Danh mục: Tự Động Hóa.

Luận án "Điều khiển động cơ không đồng bộ với khớp nối mềm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều khiển động cơ không đồng bộ với khớp nối mềm" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều khiển động cơ không đồng bộ với khớp nối mềm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter