Luận án: Siêu vật liệu điện từ điều khiển tán xạ ăng ten Fabry-Perot - Lê Hữu Trưởng
Tài liệu: Nghiên cứu phát triển cấu trúc siêu vật liệu điện từ điều khiển tán xạ ứng dụng trong cải thiện đặc tính ăng ten fabry perot. Tải miễn phí tại TaiLieu
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
122
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan: Siêu vật liệu điện từ điều khiển tán xạ
- Số trang:
- 122 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Viễn thông
- Tác giả:
- Lê Hữu Trưởng
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Siêu vật liệu điện từ điều khiển tán xạ
Nghiên cứu này tập trung vào siêu vật liệu điện từ. Các cấu trúc siêu vật liệu được phát triển. Mục tiêu chính là điều khiển tán xạ sóng điện từ. Ứng dụng cụ thể trong ăng ten Fabry-Pérot được khám phá. Công trình đặt nền tảng lý thuyết và thực nghiệm vững chắc. Giới thiệu tổng quan về siêu vật liệu, nguyên lý hoạt động và tiềm năng ứng dụng. Các vấn đề hiện có trong thiết kế ăng ten truyền thống được giải quyết.
1.1. Khái niệm siêu vật liệu điện từ và Metasurface
Siêu vật liệu điện từ là vật liệu nhân tạo. Chúng có các tính chất điện từ không tồn tại trong tự nhiên. Ví dụ, chiết suất âm. Cấu trúc của chúng nhỏ hơn nhiều so với bước sóng hoạt động. Điều này cho phép điều khiển hiệu quả các tham số sóng. Metasurface là phiên bản 2D của siêu vật liệu. Chúng mang lại sự linh hoạt và nhỏ gọn cao. Metasurface đơn giản hóa quá trình chế tạo và tích hợp. Khả năng điều khiển tán xạ là trọng tâm chính của nghiên cứu này.
1.2. Nguyên lý bề mặt phản xạ một phần PRS trong ăng ten F P
Bề mặt phản xạ một phần (PRS) là thành phần quan trọng. PRS được sử dụng trong ăng ten Fabry-Pérot (F-P). Chúng tạo ra buồng cộng hưởng. Điều này cho phép tăng cường độ lợi ăng ten. Nguyên lý hoạt động dựa trên sự phản xạ và truyền sóng một phần. Sự điều khiển pha và biên độ phản xạ của PRS là then chốt. Việc tối ưu hóa PRS giúp đạt được hiệu suất mong muốn. Siêu vật liệu điện từ cung cấp các thiết kế PRS tiên tiến.
1.3. Ứng dụng điều khiển tán xạ và giảm RCS
Điều khiển tán xạ là một lĩnh vực quan trọng. Giảm diện tích phản xạ hiệu dụng (RCS) là mục tiêu. Điều này giúp các vật thể tàng hình hơn với radar. Siêu vật liệu điện từ cung cấp giải pháp hiệu quả. Chúng có thể hấp thụ hoặc chuyển hướng sóng tới. Nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng các cấu trúc Metasurface. Các cấu trúc này được thiết kế để giảm tán xạ. Đồng thời, chúng cải thiện đặc tính bức xạ của ăng ten F-P. Điều khiển tán xạ mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn.
II.Thiết kế ăng ten F P tăng cường độ lợi phân cực kép
Công trình phát triển ăng ten Fabry-Pérot với hiệu suất cao. Đặc biệt chú trọng khả năng phân cực kép. Cấu trúc PRS được thiết kế tối ưu để tăng cường độ lợi. Các thành phần siêu vật liệu được tích hợp. Điều này đảm bảo hiệu quả hoạt động trong băng tần rộng. Quá trình thiết kế bao gồm mô phỏng và tối ưu hóa các tham số. Mục tiêu là đạt được đặc tính bức xạ vượt trội.
2.1. Cấu trúc PRS băng rộng cho phân cực kép
Một cấu trúc bề mặt phản xạ một phần (PRS) mới được đề xuất. PRS này hỗ trợ băng thông rộng và phân cực kép. Thiết kế phần tử đơn của PRS là trọng tâm. Các yếu tố hình học được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo phản ứng pha tuyến tính và biên độ ổn định. PRS băng rộng giúp mở rộng dải tần hoạt động của ăng ten F-P. Khả năng phân cực kép cho phép thu phát tín hiệu đa dạng.
2.2. Tối ưu hóa ăng ten Fabry Pérot tăng độ lợi
Ăng ten Fabry-Pérot được tối ưu hóa để tăng cường độ lợi. Việc lựa chọn khoảng cách buồng cộng hưởng là quan trọng. Các tham số của PRS được điều chỉnh chính xác. Mục tiêu là đạt được cộng hưởng mạnh mẽ. Điều này dẫn đến búp sóng hẹp và độ lợi cao. Thiết kế giúp kiểm soát hiệu quả búp sóng ăng ten. Hiệu suất bức xạ tổng thể được cải thiện đáng kể. Siêu vật liệu điện từ đóng vai trò thiết yếu trong việc tối ưu hóa này.
2.3. Mạch tiếp điện vi sai và đặc tính lọc
Một mạch tiếp điện vi sai kép được thiết kế. Mạch này cung cấp năng lượng hiệu quả cho ăng ten. Nó cũng đảm bảo khả năng phân cực kép. Ngoài ra, ăng ten còn tích hợp đặc tính lọc dải. Điều này giúp loại bỏ nhiễu ngoài băng tần. Nâng cao tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu. Mạch tiếp điện được mô phỏng chi tiết. Việc này đảm bảo độ phù hợp trở kháng và hiệu suất tối đa.
III.Giảm tán xạ RCS lọc dải với Metasurface hình bàn cờ
Phần này khám phá việc giảm diện tích phản xạ hiệu dụng (RCS). Một cấu trúc Metasurface hình bàn cờ được sử dụng. Cấu trúc này tích hợp vào ăng ten Fabry-Pérot. Nó mang lại khả năng giảm tán xạ đồng thời với đặc tính lọc. Việc điều khiển tán xạ hiệu quả là mục tiêu chính. Các thiết kế tối ưu hóa đảm bảo hoạt động trên dải tần rộng. Đặc tính này rất quan trọng cho các ứng dụng tàng hình và truyền thông an toàn.
3.1. Thiết kế Metasurface hình bàn cờ giảm tán xạ
Cấu trúc Metasurface hình bàn cờ được phát triển. Cấu trúc này có khả năng giảm tán xạ hiệu quả. Nó được tạo thành từ các phần tử siêu vật liệu khác nhau. Sự sắp xếp hình bàn cờ tạo ra sự lệch pha 180 độ. Điều này dẫn đến việc hủy bỏ sóng phản xạ. Do đó, diện tích phản xạ hiệu dụng (RCS) giảm đáng kể. Các tham số của Metasurface được thiết kế cẩn thận. Mục tiêu là đạt được hiệu suất tối ưu trên một dải tần rộng.
3.2. Tích hợp Metasurface với đặc tính lọc dải
Metasurface hình bàn cờ không chỉ giảm tán xạ. Nó còn tích hợp chức năng lọc dải. Ăng ten Fabry-Pérot có khả năng chỉ hoạt động trong dải tần mong muốn. Điều này giúp loại bỏ các tín hiệu nhiễu không mong muốn. Nâng cao chất lượng truyền thông. Sự kết hợp hai chức năng này mang lại lợi ích lớn. Nó tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống ăng ten. Đặc tính lọc được đạt được thông qua thiết kế cộng hưởng của các phần tử.
3.3. Khảo sát tán xạ với đa dạng phân cực sóng
Hiệu quả giảm tán xạ được khảo sát kỹ lưỡng. Các tình huống phân cực sóng tới đa dạng được xem xét. Bao gồm phân cực ngang, phân cực dọc và phân cực chéo. Điều này đảm bảo tính bền vững của thiết kế. Kết quả cho thấy khả năng giảm RCS độc lập với phân cực sóng tới. Đặc tính này rất quan trọng trong môi trường thực tế. Nó khẳng định tính linh hoạt và mạnh mẽ của Metasurface đề xuất.
IV.Kết quả thực nghiệm đánh giá ăng ten siêu vật liệu
Các mẫu ăng ten siêu vật liệu được chế tạo. Sau đó, chúng trải qua quá trình đo đạc thực nghiệm nghiêm ngặt. Mục tiêu là xác nhận hiệu suất của các thiết kế đề xuất. Kết quả đo đạc được so sánh với mô phỏng lý thuyết. Điều này chứng minh tính chính xác và khả thi của công trình. Các đặc tính bức xạ, độ lợi và khả năng giảm tán xạ được đánh giá chi tiết. Phân tích so sánh với các nghiên cứu khác cũng được thực hiện.
4.1. Quy trình chế tạo mẫu và đo đạc thực nghiệm
Quy trình chế tạo các mẫu ăng ten được trình bày. Các kỹ thuật chế tạo PCB tiên tiến được sử dụng. Sau đó, các mẫu được đo đạc trong buồng đo không dội. Các thiết bị đo chuyên dụng được sử dụng. Bao gồm máy phân tích mạng, thiết bị đo trường gần/xa. Quy trình đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả. Các bước thực hiện được mô tả chi tiết.
4.2. Đánh giá đặc tính bức xạ và độ lợi ăng ten
Kết quả đo đạc đặc tính bức xạ được trình bày. Phân tích so sánh giữa dữ liệu mô phỏng và thực nghiệm. Độ lợi ăng ten đạt được được xác nhận. Búp sóng ăng ten hẹp và tập trung. Điều này chứng tỏ hiệu quả của việc tăng cường độ lợi. Đặc tính điều khiển búp sóng cũng được kiểm chứng. Kết quả khẳng định khả năng của siêu vật liệu điện từ trong việc cải thiện ăng ten.
4.3. Phân tích đặc tính tán xạ và hiệu quả giảm RCS
Đặc tính tán xạ của ăng ten được phân tích. Hiệu quả giảm diện tích phản xạ hiệu dụng (RCS) được định lượng. Các phép đo thực nghiệm xác nhận khả năng giảm tán xạ đáng kể. Kết quả này nhất quán với các dự đoán mô phỏng. Sự ổn định của hiệu quả giảm RCS trên các góc và phân cực khác nhau được chứng minh. Điều này xác nhận thành công của Metasurface hình bàn cờ. Nó mở ra tiềm năng cho các ứng dụng tàng hình.
V.Ứng dụng thực tiễn hướng phát triển siêu vật liệu điện từ
Nghiên cứu này không chỉ giải quyết các vấn đề kỹ thuật. Nó còn mở ra nhiều hướng ứng dụng tiềm năng. Đặc biệt trong các hệ thống thông tin di động thế hệ mới và radar. Công trình đề xuất các cải tiến cho tương lai. Các hướng phát triển tiếp theo của siêu vật liệu điện từ được thảo luận. Tiềm năng cho các ăng ten thông minh và linh hoạt được nhấn mạnh. Sự tích hợp công nghệ mới sẽ tiếp tục nâng cao hiệu suất.
5.1. Tiềm năng ứng dụng trong thông tin di động 5G 6G
Ăng ten Fabry-Pérot cải tiến có tiềm năng lớn. Chúng đặc biệt phù hợp cho các hệ thống 5G và 6G. Độ lợi cao giúp mở rộng phạm vi phủ sóng. Khả năng điều khiển búp sóng hỗ trợ truyền dữ liệu định hướng. Điều khiển phân cực linh hoạt là cần thiết. Metasurface cung cấp giải pháp nhỏ gọn, hiệu quả. Chúng góp phần vào sự phát triển của các thiết bị di động thế hệ mới.
5.2. Khả năng điều khiển búp sóng phân cực động
Siêu vật liệu điện từ mang lại khả năng điều khiển động. Búp sóng ăng ten có thể được quét. Phân cực có thể được thay đổi linh hoạt trong thời gian thực. Điều này tạo ra các ăng ten thông minh. Chúng thích nghi với môi trường truyền sóng. Tương lai sẽ chứng kiến sự phát triển của Metasurface điều khiển điện hoặc quang. Điều này tăng cường tính linh hoạt cho các hệ thống radar và thông tin.
5.3. Hướng phát triển cho siêu vật liệu điện từ tương lai
Công trình gợi mở nhiều hướng phát triển tiếp theo. Nghiên cứu có thể tập trung vào Metasurface hoạt động. Chúng có khả năng điều khiển các tham số động. Việc tích hợp các chức năng đa nhiệm là quan trọng. Ví dụ, điều khiển tần số, phân cực và búp sóng đồng thời. Khám phá các vật liệu mới có tổn hao thấp cũng là mục tiêu. Điều này sẽ tiếp tục nâng cao hiệu suất của ăng ten siêu vật liệu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (122 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự phát triển vượt bậc của các hệ thống thông tin vô tuyến thế hệ mới (5G, 6G), trạm thu phát gốc (BTS), cùng các tổ hợp tác chiến điện tử và ra-đa mảng quét điện tử chủ động (AESA) đặt ra yêu cầu khắt khe về cấu trúc ăng-ten: kích thước siêu mỏng, hệ số tăng ích cao, băng thông rộng, độ cách ly phân cực vượt trội, tích hợp sẵn đặc tính lọc chọn lọc tần số nhằm tinh giản khối lọc hốc cộng hưởng cồng kềnh, đồng thời phải triệt tiêu diện tích phản xạ hiệu dụng ra-đa (RCS) để đảm bảo khả năng tàng hình vô tuyến. Tuy nhiên, các cấu trúc ăng-ten truyền thống đã tiệm cận giới hạn vật lý, không thể đáp ứng đồng thời các tiêu chí tương hỗ phức tạp này nếu không gia tăng đột biến khối lượng và chi phí chế tạo.
Trước thách thức đó, công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Kỹ thuật viễn thông (Mã số: 9520208) của nghiên cứu sinh Lê Hữu Trưởng tại Đại học Bách Khoa Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Tạ Sơn Xuất và TS. Nguyễn Khắc Kiểm, mang tên: "Nghiên cứu phát triển cấu trúc siêu vật liệu điện từ điều khiển tán xạ ứng dụng trong cải thiện đặc tính ăng-ten Fabry-Perot" đã tạo nên bước đột phá khoa học. Luận án giải quyết triệt để research gap cốt lõi: thiếu vắng một giải pháp tích hợp đồng thời đa chức năng (bức xạ tăng ích cao, phân cực kép cách ly cực cao, lọc thông dải ngoài băng và tán xạ triệt tiêu giảm RCS băng rộng) trên một kiến trúc phẳng duy nhất sử dụng công nghệ mạch in (PCB).
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập cụ thể:
- RQ1: Làm thế nào để mở rộng băng thông và nâng cao hệ số tăng ích của ăng-ten Fabry-Perot phân cực kép, đồng thời tích hợp trực tiếp khả năng lọc dải biên mà không cần bổ sung mạch lọc rời?
- Hypothesis 1 (H1): Sử dụng cấu trúc mặt phản xạ một phần (PRS) hai lớp bù pha kết hợp bộ bức xạ vi sai kép chứa bộ cộng hưởng chữ T sẽ tạo ra độ cách ly vượt 40 dB và độ triệt tiêu ngoài dải trên 20 dB.
- RQ2: Cơ chế nào cho phép kết hợp tối ưu giữa chức năng cộng hưởng phát xạ tăng ích và tán xạ triệt tiêu trường phản xạ nhằm giảm thiểu RCS đơn tĩnh (mono-static RCS) trên dải tần rộng?
- Hypothesis 2 (H2): Sự tích hợp bề mặt phản xạ một phần (PRS) ở mặt dưới với siêu bề mặt sắp xếp hình bàn cờ (CAMS) ở mặt trên tạo độ lệch pha phản xạ $180^\circ \pm 30^\circ$ sẽ triệt tiêu sóng tán xạ ngược, giảm RCS trung bình 6 dB mà không làm suy giảm hiệu suất bức xạ đỉnh.
Khung lý thuyết của nghiên cứu xây dựng dựa trên nguyên lý điện từ học cấu trúc môi trường đồng nhất hiệu dụng, lý thuyết vật liệu thuận trái (LH) và mô hình truyền sóng đa tia trong hốc cộng hưởng Fabry-Perot. Nghiên cứu giới hạn phạm vi thực nghiệm trong dải tần số C-band (từ 4,0 GHz đến 9,0 GHz) trên nền vật liệu điện môi chuẩn công nghiệp Rogers/FR-4, được kiểm chứng toàn diện thông qua đo đạc thực tế trong buồng đo không dội (anechoic chamber).
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu siêu vật liệu bắt đầu từ phỏng đoán lý thuyết chấn động năm 1967 của nhà vật lý người Nga Viktor Veselago về "các chất có giá trị âm đồng thời của $\varepsilon$ và $\mu$" sở hữu chỉ số khúc xạ âm (NRI) và vận tốc pha ngược chiều vận tốc nhóm. Đến năm 1999–2000, John Pendry cùng các cộng sự tại Imperial College London đã hiện thực hóa lý thuyết này bằng mảng dây dẫn kim loại mảnh (Thin Wires - TW) cho $\varepsilon < 0$ kiểu plasmonic và mảng vòng kim loại xẻ khe (Split Ring Resonator - SRR) cho $\mu < 0$. Tiếp đó, David R. Smith cùng nhóm nghiên cứu tại Đại học California San Diego (UCSD, 2000) và R. Schultz (2001) đã ghép nối thành công cấu trúc hỗn hợp TW-SRR dạng nêm, minh chứng thực nghiệm định luật khúc xạ Snell âm.
TIẾN TRÌNH TIẾP CẬN LÝ THUYẾT VÀ ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN:
[Veselago (1967) ε<0, μ<0] ──> [Pendry (1999) TW/SRR] ──> [Smith/UCSD (2000) LH MTM]
│
[Triệt tiêu tán xạ CAMS/AMC] ──> [Trentini (1956) PRS/FPA] <──────┘
│ │
└──────────────┬─────────────────┘
▼
[ĐỀ XUẤT ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN (2024)]
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ • FPA Phân cực kép + Lọc ngoài dải (>20 dB) + Is >45 dB│
│ • Tích hợp 2 mặt PRS + CAMS: Tăng ích cao + Giảm RCS │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Trong lĩnh vực ăng-ten hốc cộng hưởng Fabry-Perot (FPA) ứng dụng siêu bề mặt phản xạ một phần (PRS), các công trình quốc tế đã đạt được những thành tựu đơn lẻ nhưng bộc lộ nhiều điểm nghẽn:
- Nghiên cứu của nhóm tác giả quốc tế ở băng Ku [1] dùng nguồn mảng $2 \times 2$ kết hợp PRS đạt độ lợi 19 dBi nhưng băng thông hẹp và không có khả năng lọc;
- Nghiên cứu ở băng Ka [2] đạt băng thông 7,1% và độ lợi 16,1 dBi;
- Nhóm nghiên cứu ở băng C [3] dùng 2 lớp PRS cách nhau 2 mm nâng băng thông lên 10%, độ lợi 15,5 dBi nhưng hệ số cách ly chỉ tiệm cận 30 dB;
- Thiết kế PRS dạng đĩa tròn khai thác sóng rò (leaky wave) ở băng Ku [4] mở rộng băng thông lên 42% và độ lợi 18,6 dBi nhưng độ cách ly tụt giảm nghiêm trọng xuống mức 19 dB;
- Thiết kế trên gốm đồng nung LTCC ở băng D [5] đạt độ lợi 17,5 dBi, băng thông 10,4%, cách ly 32 dB nhưng chi phí công nghệ rất đắt đỏ.
Về phương diện giảm RCS cho ăng-ten, các công trình quốc tế như thiết kế màng chuyển đổi phân cực PCM kết hợp PRS [8] giảm RCS từ 9–20 GHz nhưng hoàn toàn thiếu đặc tính lọc; cấu trúc CPCM nhiều lớp [9, 10, 11] nâng độ lợi thêm 2,5–3 dB và giảm RCS dải rộng nhưng không giải quyết phân cực kép cách ly cao; các nghiên cứu kết hợp FSS với HPRS [12, 13] hay FSS với CAMS [14] đạt băng thông tăng ích 16,58% và giảm RCS 55,09% tại 10 GHz nhưng bỏ ngỏ hoàn toàn bài toán tích hợp bộ lọc trực tiếp trên thân ăng-ten (filtenna).
Luận án này định vị chính xác khoảng trống học thuật nói trên: tiên phong thiết kế tích hợp cấu trúc siêu bề mặt điều khiển tán xạ phẳng PCB đa lớp vừa đóng vai trò gương phản xạ một phần PRS mở rộng băng thông, vừa tạo cấu trúc bàn cờ CAMS triệt tiêu trường tán xạ ngược, đồng thời lồng ghép cấu trúc cộng hưởng chữ T vi sai để cung cấp đặc tính lọc dải thông sắc nét.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp vào kho tàng lý thuyết điện từ thông qua việc mở rộng và kết hợp đồng thời ba trụ cột lý thuyết:
-
Mở rộng lý thuyết hốc cộng hưởng Fabry-Perot (Lý thuyết Trentini):
Xuất phát từ nguyên lý cộng hưởng đa tia, cường độ điện trường tổng hợp $E$ và hệ số định hướng cực đại $D_{PRS}$ được xác định theo hệ thức: $$D_{PRS} = 10 \log_{10}\left(\frac{1+|\Gamma_{PRS}|}{1-|\Gamma_{PRS}|}\right)$$ Tại điều kiện khoảng cách cộng hưởng hốc: $$l_{res} = \left(\frac{\psi_0}{360^\circ} - \frac{1}{2}\right)\frac{\lambda}{2} + N\frac{\lambda}{2}$$ Công trình đã mở rộng giới hạn đơn kênh truyền thống bằng việc phát triển cấu trúc phần tử đơn PRS hai lớp bù pha, tạo ra gradient pha phản xạ dương ($\partial \Phi_{PRS} / \partial f > 0$) cục bộ, triệt tiêu sự suy giảm pha đơn điệu, từ đó duy trì điều kiện đồng pha trên một dải tần số mở rộng hơn 17%. -
Lý thuyết triệt tiêu giao thoa trường tán xạ trên siêu bề mặt bàn cờ (CAMS):
Luận án hoàn thiện mô hình giải tích tán xạ dựa trên sự phối hợp giữa phần tử dẫn điện lý tưởng (PEC) / mặt phản xạ pha $0^\circ$ và phần tử dẫn từ nhân tạo (AMC) / mặt dịch pha $180^\circ$. Bằng việc thiết kế các khối đơn vị liền kề có độ lệch pha phản xạ thỏa mãn điều kiện: $$\Delta \Phi = |\Phi_{Unit_A} - \Phi_{Unit_B}| = 180^\circ \pm 30^\circ$$ trường tán xạ phản xạ ngược tại hướng pháp tuyến bị triệt tiêu hoàn toàn do giao thoa ngược pha phá hủy, phân tán năng lượng bức xạ tán xạ ra 4 búp sóng xiên đối xứng, giúp suy giảm mạnh mono-static RCS. -
Lý thuyết lọc tích hợp (Filtenna Integration Theory):
Chứng minh cơ chế triệt tiêu tín hiệu ngoài dải thông qua việc điều khiển các điểm không truyền dẫn (transmission zeros) bằng cấu trúc tiếp điện vi sai đối xứng kết hợp mạch cộng hưởng nhánh chữ T, chuyển hóa bản thân khẩu độ ăng-ten thành một bộ lọc thông dải bậc cao.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liền mạch giữa giải tích mạch tương đương vi ba (Transmission Line Model), mô hình ma trận tán xạ trường đầy đủ (Full-wave S-matrix) và lý thuyết tán xạ quang học khẩu độ.
┌──────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH ĐỘC ĐÁO CỦA LUẬN ÁN │
└─────────────────────────┬────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ Cấu trúc PRS bù pha │ │ Bề mặt CAMS 2 mặt tích │ │ Mạch tiếp điện vi sai │
│ hai lớp (Dual-layer) │ │ hợp (Two-sided PCB) │ │ kép + Bộ cộng hưởng T │
├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤
│ • Gradient pha dương │ │ • Mặt dưới: PRS tăng ích│ │ • Triệt xuyên âm phân cực│
│ • $|\Gamma| \ge 0,7$ │ │ • Mặt trên: CAMS tán xạ │ │ • Zero truyền dẫn dải biên│
│ • Mở rộng băng thông FPA│ │ • Độ lệch pha $180^\circ│ │ • Triệt ngoài dải >20 dB│
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
- Điều kiện biên xác định (Boundary Conditions): Mô hình hóa phần tử đơn sử dụng điều kiện biên chu kỳ tuần hoàn (Periodic Boundary Condition - PBC) và cổng Floquet trong không gian 3 chiều;
- Tính toán trường xa: Sử dụng lớp phối hợp trở kháng lý tưởng (Perfectly Matched Layer - PML) để giải các phương trình Maxwell vi phân từng phần bằng phương pháp phần tử hữu hạn (FEM).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (positivism) với phương pháp tiếp cận diễn dịch thực nghiệm: từ mô hình hóa toán học các thông số vi mô $(\varepsilon, \mu, S_{ij})$ $\rightarrow$ thiết kế tối ưu hóa số 3D $\rightarrow$ chế tạo mẫu vật lý $\rightarrow$ đo đạc nghiệm chứng trong điều kiện tiêu chuẩn vô tuyến quốc tế.
QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU RIGOROUS:
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ 1. MÔ PHỎNG SỐ 3D │ │ 2. THIẾT KẾ MẠCH CAO TẦN│
│ • Ansys Electronics (HFSS)│ ───> │ • Keysight ADS │
│ • Phần tử đơn PBC/Floquet │ │ • Chia công suất Wilkinson│
│ • Cửa sổ quét 4.0 - 9.0GHz│ │ • Dịch pha vi sai 180° │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
│ │
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ 3. CHẾ TẠO MẪU PCB │ │ 4. ĐO ĐẠC BUỒNG KHÔNG DỘI│
│ • Công nghệ mạch in chuẩn │ ───> │ • Vector Network Analyzer │
│ • Dung sai cơ khí < 0.05mm│ │ • Horn Antenna chuẩn định │
│ • Rogers RO4003C / FR-4 │ │ • Khảo sát 2D/3D & RCS │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Thiết kế phần tử đơn và mạch vi sai:
- Sử dụng phần mềm chuyên dụng ANSYS Electronics Desktop (HFSS) để khảo sát biên độ và pha của hệ số phản xạ bề mặt $S_{11}, S_{21}$;
- Ứng dụng công cụ Keysight ADS (Advanced Design System) thiết kế mạng chia công suất Wilkinson băng rộng và bộ dịch pha $180^\circ$ băng rộng nhằm đảm bảo cân bằng biên độ vi sai $\pm 0,2$ dB và sai số pha nhỏ hơn $\pm 2^\circ$.
- Quy trình chế tạo mẫu vật lý:
- Gia công trên vật liệu điện môi chất lượng cao bằng công nghệ mạch in nhiều lớp (Multi-layer PCB) với độ chính xác gia công cơ khí đạt dung sai dưới $0,05$ mm;
- Các kích thước hình học chính xác được chuẩn hóa: kích thước phần tử đơn PRS $P = 13$ mm, bề rộng dây $W_d = 2$ mm, chiều dài $L_d = 12$ mm, chiều cao lớp đệm $H_{sub} = 4$ mm, bề rộng dải $W_s = 3,6$ mm, $L_s = 12$ mm.
- Quy trình đo kiểm chuẩn xác định (Triangulation & Validation):
- Sử dụng Máy phân tích mạng véc-tơ (Vector Network Analyzer - VNA) hiệu chuẩn chuyên dụng dải tần cao tần;
- Thực nghiệm đo trường bức xạ 2D/3D và hệ số tăng ích trong buồng đo câm không dội chuẩn (Anechoic Chamber);
- Đo kiểm mono-static RCS bằng phương pháp hai ăng-ten còi chuẩn (Standard Horn Antennas) kết hợp kỹ thuật gating miền thời gian để triệt tiêu sóng phản xạ ký sinh từ môi trường xung quanh, so sánh trực tiếp với tấm kim loại đồng (PEC reference plate) cùng kích thước hình học.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Công trình ghi nhận 4 phát hiện đột phá mang tính bước ngoặt, được kiểm chứng bằng số liệu thực nghiệm:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TỔNG HỢP CÁC KẾT QUẢ ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN │
├────────────────────────────────┬───────────────────────────┬───────────────────────────┤
│ THAM SỐ ĐẶC TÍNH │ CẤU HÌNH 1 (CHƯƠNG 2) │ CẤU HÌNH 2 (CHƯƠNG 3) │
├────────────────────────────────┼───────────────────────────┼───────────────────────────┤
│ Băng thông hoạt động │ 17,1% (5,02 - 5,96 GHz) │ 8,36% (5,73 - 6,23 GHz) │
│ Hệ số tăng ích cực đại │ 13,0 dBi │ 14,63 dBi │
│ Độ cách ly giữa 2 phân cực │ > 45 dB (Vượt chuẩn 30 dB)│ N/A (Đơn phân cực phân kỳ)│
│ Mức phân cực chéo (Cross-pol) │ < -25 dB │ < -22 dB │
│ Mức triệt tiêu ngoài dải (Lọc) │ > 20 dB │ > 20 dB │
│ Suy giảm RCS dải rộng (RCSR) │ N/A │ Giảm TB 6 dB (4,0-9,0 GHz)│
│ Kích thước tổng thể │ 2,0λmin × 2,0λmin × 0,49λmin│ 3,2λ × 3,2λ × 0,57λ │
└────────────────────────────────┴───────────────────────────┴───────────────────────────┘
-
Phát hiện 1: Cải thiện độ cách ly phân cực kép đạt ngưỡng kỷ lục (> 45 dB)
Trích dẫn dữ liệu nguồn: "đạt được băng thông là 17,1% (5,02 ÷ 5,96 GHz), độ cách ly lớn hơn 45 dB, hệ số tăng ích cực đại 13,0 dBi, mức phân cực chéo nhỏ hơn -25 dB, và mức triệt tiêu ngoài dải lớn hơn 20 dB". Mức cách ly $> 45$ dB vượt xa yêu cầu tối thiểu 30 dB của tiêu chuẩn IEEE 802.16cc-99/21 R1, giải quyết triệt để hiện tượng xuyên âm phân cực trong các trạm BTS di động. -
Phát hiện 2: Đột phá tích hợp đặc tính lọc dải biên ngay trên khẩu độ bức xạ (> 20 dB)
Theo tiêu chuẩn viễn thông quốc tế: "Theo 3GPP TS 36.141 tại [7], các tín hiệu phát của các trạm thu phát gốc, cần có độ lọc kênh lân cận ở mức tối thiểu 44,2dB". Luận án đã tích hợp thành công bộ lọc trực tiếp vào FPA đạt độ chọn lọc ngoài dải trên 20 dB. Kết quả này giúp giảm tải trực tiếp 50% số mắt lọc trong các bộ lọc hốc kim loại cồng kềnh (từ 5–7 mắt lọc giảm xuống chỉ còn 3–4 mắt lọc), giảm một nửa khối lượng và kích thước phần cứng trạm BTS. -
Phát hiện 3: Cơ chế tích hợp hai mặt PRS-CAMS đồng thời tăng ích và giảm RCS siêu rộng
Trích dẫn dữ liệu nguồn: "Ăng-ten có kích thước tổng thể 3,2λ × 3,2λ × 0,57λ ở tần số 6 GHz... hệ số tăng ích đỉnh là 14,63 dBi... diện tích phản xạ hiệu dụng ra-đa RCS giảm trung bình 6 dB trong khoảng dải rộng từ 4,0 ÷ 9,0 GHz, trong khi ở băng tần hoạt động của ăng-ten, RCS cũng nhỏ hơn 2 dB so với tấm đồng tham chiếu". Đây là minh chứng thực nghiệm đầu tiên về một thiết kế siêu bề mặt 2 mặt có khả năng tách biệt hoàn hảo giữa đáp ứng bức xạ truyền qua và đáp ứng tán xạ phản xạ ngược. -
Phát hiện 4: Tính bất biến tán xạ với sóng tới đa dạng phân cực
Khảo sát trường tán xạ 3D cho thấy cấu trúc CAMS đối xứng duy trì khả năng triệt tiêu mono-static RCS trên toàn bộ các góc phân cực sóng tới (phân cực đứng, phân cực ngang, phân cực tròn trái LHCP và tròn phải RHCP).
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp phương pháp luận chuẩn xác để thiết kế siêu bề mặt đa chức năng (Multifunctional Metasurfaces), giải quyết mâu thuẫn kinh điển giữa độ tăng ích bức xạ và độ phản xạ tán xạ ra-đa.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đồng thiết kế (Co-design methodology) giữa cấu trúc tiếp điện vi sai cao tần và siêu bề mặt tuần hoàn trên phần mềm 3D full-wave.
- Về ứng dụng thực tiễn: Tạo tiền đề sản xuất các dòng ăng-ten thương mại thế hệ mới cho mạng thông tin 5G/6G, trạm gốc không dây cỡ nhỏ (Small cells), và module thu phát vệ tinh quỹ đạo thấp (LEO Cubesat).
- Về chính sách và công nghiệp quốc phòng: Đóng góp công nghệ tự chủ then chốt cho các hệ thống đài ra-đa AESA phòng không, thiết bị bay không người lái (UAV trinh sát), tên lửa thông minh đòi hỏi diện tích phản xạ hiệu dụng cực thấp để vô hiệu hóa khí tài trinh sát điện tử của đối phương.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc được cộng đồng học thuật quốc tế công nhận (công bố 02 bài báo trên tạp chí ISI/Scopus Q1 IEEE Access vào tháng 09/2022 và tháng 12/2023), luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nội tại:
- Giới hạn tái cấu hình (Reconfigurability): Cấu trúc đề xuất là siêu bề mặt thụ động cố định (Passive Metasurfaces), chưa tích hợp các phần tử tích cực (như PIN diode, biến dung Varactor, mạch vi cơ điện tử MEMS) để điều khiển búp sóng động trong thời gian thực.
- Giới hạn dải tần và tán hao vật liệu ở tần số siêu cao: Nghiên cứu thực nghiệm dừng lại ở dải sóng centimet (C-band ~ 4-9 GHz). Khi mở rộng lên dải sóng milimet (mmWave 28–60 GHz) hoặc Terahertz, tổn hao tiếp tuyến $(\tan \delta)$ của đế điện môi PCB sẽ gia tăng nhanh chóng, ảnh hưởng đến hiệu suất bức xạ.
- Dung sai chế tạo nhiều lớp: Cấu trúc yêu cầu độ phẳng tuyệt đối giữa các lớp phản xạ; sự cong vênh cơ học khi ghép nối nhiều tầng nền có thể làm lệch tần số cộng hưởng hốc Fabry-Perot.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Phát triển siêu bề mặt thông minh tái cấu hình (Reconfigurable Intelligent Surfaces - RIS) thế hệ 3.0 tích hợp chip vi điều khiển MCU/FPGA;
- Ứng dụng vật liệu bán dẫn tiên tiến (Graphene, vật liệu 2D, chất lỏng điện môi microfluidics) nhằm tối ưu hóa ăng-ten cho dải tần 6G Terahertz;
- Mở rộng kiến trúc mảng quét chùm tia phẳng tự thích nghi (Beamforming metasurface arrays) ứng dụng trên vệ tinh viễn thông địa tĩnh.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Hai công trình công bố trên tạp chí hạng Q1 (IEEE Access, 2022 & 2023) đã khẳng định vị thế khoa học của nhóm nghiên cứu Việt Nam trong bản đồ nghiên cứu siêu vật liệu thế giới. Ước tính các công bố này sẽ tạo ra hàng chục lượt trích dẫn quốc tế trong các chủ đề ngách về Filtenna và Low-RCS Metasurface.
- Chuyển đổi công nghiệp: Cung cấp thiết kế lõi khả thi cho các tập đoàn công nghệ viễn thông (Viettel, VNPT) chế tạo trạm phát sóng 5G Massive MIMO nội địa với chi phí vật tư giảm hơn 30% nhờ cắt giảm bộ lọc cồng kềnh.
- An ninh quốc phòng: Ứng dụng trực tiếp vào chương trình hiện đại hóa khí tài quân sự quốc gia: chế tạo mảng ăng-ten tàng hình cho UAV trinh sát chiến thuật, ngụy trang điện từ cho đài ra-đa cảnh giới bờ biển, nâng cao khả năng sống còn trong tác chiến điện tử hiện đại.
Đối tượng hưởng lợi
CÁC ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI TRỰC TIẾP
│
┌────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ NHÀ NGHIÊN CỨU │ │ DOANH NGHIỆP R&D │ │ BỘ QUỐC PHÒNG & VIỄN │
│ HỌC THUẬT │ │ CÔNG NGHIỆP │ │ THÔNG QUỐC GIA │
├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤
│ • Mô hình giải tích PRS │ │ • Thiết kế PCB 2 mặt │ │ • Chuẩn hóa giải pháp │
│ • Cơ chế triệt RCS CAMS │ │ • Giảm 50% khối bộ lọc │ │ tàng hình vô tuyến │
│ • Tài liệu tham khảo sâu│ │ • Hạ giá thành trạm BTS │ │ • Phát triển trạm 5G/6G │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học chuyên ngành Điện từ - Vi ba: Tiếp cận phương pháp luận thiết kế siêu bề mặt tán xạ và hệ thống công thức giải tích chuẩn xác;
- Kỹ sư R&D Viễn thông: Ứng dụng giải pháp ăng-ten lọc phân cực kép có độ cách ly $>45$ dB để nâng cao chỉ số thông lượng đường truyền trạm gốc;
- Chuyên gia Công nghệ Quốc phòng: Sở hữu bản thiết kế ăng-ten hốc Fabry-Perot có RCS suy giảm 6 dB dải rộng, ứng dụng ngay vào chế tạo khí tài bay không người lái tàng hình.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết hốc cộng hưởng Fabry-Perot của Trentini kết hợp đồng thời với Nguyên lý triệt tiêu giao thoa trường tán xạ trên siêu bề mặt bàn cờ (CAMS). Luận án đã hóa giải mâu thuẫn giữa yêu cầu hệ số phản xạ lớn $|\Gamma_{PRS}| \to 1$ để tăng hệ số định hướng và yêu cầu triệt tiêu tán xạ ngược để giảm RCS. Bằng việc phân tách mặt dưới làm nhiệm vụ gương cộng hưởng PRS và mặt trên bố trí các ô bàn cờ CAMS ngược pha $180^\circ$, cấu trúc đạt được độ lợi đỉnh 14,63 dBi đồng thời giảm RCS trung bình 6 dB trên dải rộng từ 4,0 đến 9,0 GHz.
2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công bố quốc tế tiền nhiệm là gì?
So với nghiên cứu của [4] (chỉ đạt độ cách ly 19 dB) và nghiên cứu của [8] (giảm RCS nhưng không có đặc tính lọc), luận án đã thiết lập quy trình đồng thiết kế đa lớp vi sai: kết hợp mạng chia công suất vi sai kép Wilkinson dịch pha $180^\circ$ trên Keysight ADS với bộ cộng hưởng chữ T trực tiếp dưới tấm bức xạ vi dải. Phương pháp này triệt tiêu hoàn toàn các mode sóng phân cực chéo ký sinh (đạt độ cách ly kỷ lục $> 45$ dB) và tạo ra 2 điểm không truyền dẫn biên (transmission zeros) mang lại mức triệt lọc ngoài dải $> 20$ dB.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu đi kèm?
Phát hiện bất ngờ nhất là khả năng duy trì mức suy giảm RCS ngay trong chính dải thông bức xạ công tác của ăng-ten mà không gây suy hao hệ số tăng ích. Thông thường, tại tần số làm việc, ăng-ten hoạt động như một bộ phản xạ mạnh làm RCS tăng vọt. Tuy nhiên, dữ liệu đo kiểm thực tế cho thấy: tại dải tần công tác 5,73–6,23 GHz, RCS của ăng-ten đề xuất vẫn nhỏ hơn 2 dB so với một tấm đồng chuẩn có cùng kích thước khẩu độ, trong khi hệ số tăng ích vẫn đạt cực đại 14,63 dBi.
4. Luận án có cung cấp đầy đủ giao thức để tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Toàn bộ thông số hình học vi mô, hằng số điện môi của vật liệu nền, sơ đồ nguyên lý mạch chia công suất vi sai, phương trình giải tích thiết kế và quy trình thiết lập điều kiện biên trong buồng đo không dội đều được công khai chi tiết với độ chính xác kích thước đến từng milimét (được công bố minh bạch trên tạp chí quốc tế IEEE Access).
5. Định hướng lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Lộ trình 10 năm xác định rõ: Giai đoạn 1 (1–3 năm tới) tích hợp linh kiện bán dẫn PIN/Varactor để chế tạo siêu bề mặt tái cấu hình thông minh RIS; Giai đoạn 2 (4–6 năm tới) ứng dụng công nghệ mạch tích hợp dải sóng milimet (mmWave beamforming arrays) cho 5G Advanced/6G; Giai đoạn 3 (7–10 năm tới) phát triển siêu bề mặt quang điện tử tích hợp trên vật liệu 2D (Graphene/Metasurface) phục vụ thông tin không gian vũ trụ băng thông Terahertz.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Hữu Trưởng là một công trình nghiên cứu khoa học công phu, bài bản, mẫu mực, kết hợp nhuần nhuyễn giữa giải tích lý thuyết hàn lâm và kỹ thuật thực nghiệm chính xác. Sáu đóng góp cốt lõi định hình giá trị của luận án bao gồm:
- Thiết kế thành công cấu trúc siêu bề mặt phản xạ một phần PRS bù pha băng rộng, mở rộng băng thông làm việc của ăng-ten Fabry-Perot lên 17,1% (5,02 ÷ 5,96 GHz);
- Hiện thực hóa độ cách ly phân cực kép siêu cao vượt ngưỡng 45 dB, vượt xa tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế IEEE 802.16cc;
- Tích hợp thành công đặc tính lọc dải thông ngoài băng đạt mức triệt tiêu $> 20$ dB, cho phép cắt giảm 50% kích thước các bộ lọc hốc cồng kềnh trong trạm phát sóng BTS;
- Sáng tạo kiến trúc siêu bề mặt tích hợp hai mặt PRS-CAMS, đạt hệ số tăng ích đỉnh 14,63 dBi và giảm mono-static RCS trung bình 6 dB trên dải siêu rộng từ 4,0 đến 9,0 GHz;
- Chứng minh tính bất biến của khả năng triệt tiêu tán xạ trước mọi góc phân cực sóng tới (đứng, ngang, phân cực tròn LHCP/RHCP);
- Công bố 02 bài báo khoa học chất lượng cao trên tạp chí đầu ngành hạng Q1 (IEEE Access), khẳng định tính đúng đắn và sự công nhận của giới chuyên môn quốc tế đối với các giải pháp kỹ thuật do người Việt Nam làm chủ.
Công trình không chỉ mở ra hướng tiếp cận mới trong thiết kế thiết bị siêu cao tần đa chức năng mà còn đóng góp thiết thực vào công cuộc tự chủ công nghệ viễn thông 5G/6G và hiện đại hóa công nghiệp quốc phòng nước nhà.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ HỮU TRƯỞNG NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN CẤU TRÚC SIÊU VẬT LIỆU ĐIỆN TỪ ĐIỀU KHIỂN TÁN XẠ ỨNG DỤNG TRONG CẢI THIỆN ĐẶC TÍNH ĂNG-TEN FABRY-PEROT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VIỄN THÔNG Hà Nội – 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ HỮU TRƯỞNG NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN CẤU TRÚC SIÊU VẬT LIỆU ĐIỆN TỪ ĐIỀU KHIỂN TÁN XẠ ỨNG DỤNG TRONG CẢI THIỆN ĐẶC TÍNH ĂNG-TEN FABRY-PEROT Ngành: Kỹ thuật viễn thông Mã số: 9520208 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VIỄN THÔNG TẬP THỂ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN KHẮC KIỂM Hà Nội – 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng các kết quả khoa học được trình bày trong luận án này là thành quả nghiên cứu của bản thân tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh và chưa từng xuất hiện trong công bố của các tác giả khác. Các kết quả đạt được là chính xác và trung thực. Hà Nội, ngày … tháng … năm 2024 Người hướng dẫn Nghiên cứu sinh TS.
Tạ Sơn Xuất TS. Nguyễn Khắc Kiểm Lê Hữu Trưởng i LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến TS. Tạ Sơn Xuất và TS. Nguyễn Khắc Kiểm đã hướng dẫn trực tiếp về mặt khoa học đồng thời hỗ trợ tôi về nhiều mặt để tôi có thể hoàn thành bản luận án này.
Qua đây, tôi cũng xin cảm ơn Trường Điện - Điện tử, Cơ quan quản lý nghiên cứu sinh, Đại học Bách Khoa Hà Nội, đơn vị nơi tôi công tác, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cám ơn đến các anh/chị/em sinh viên, nghiên cứu sinh, và thành viên trong Lab CRD đã tận tình hỗ trợ, trao đổi, và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Cuối cùng, tôi dành những lời yêu thương nhất đến mọi thành viên trong gia đình. Sự động viên, giúp đỡ của họ là động lực mạnh mẽ giúp tôi vượt qua mọi khó khăn để hoàn thành luận án này.
Hà Nội, ngày … tháng … năm 2024 Nghiên cứu sinh Lê Hữu Trưởng ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC. III DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. VI DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC ĐIỂN HÌNH.
X DANH MỤC HÌNH VẼ.XII DANH MỤC BẢNG BIỂU. XVI MỞ ĐẦU. Giới thiệu về siêu vật điện từ điều khiển tán xạ và ứng dụng. Những vấn đề còn tồn tại và tính cấp thiết.
Mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và những đóng góp của luận án. Cấu trúc nội dụng của luận án. TỔNG QUAN VỀ SIÊU VẬT LIỆU ĐIỆN TỪ ĐIỀU KHIỂN TÁN XẠ VÀ ĂNG-TEN SỬ DỤNG SIÊU VẬT LIỆU ĐIỆN TỪ ĐIỀU KHIỂN TÁN XẠ.
SIÊU VẬT LIỆU ĐIỆN TỪ ĐIỀU KHIỂN TÁN XẠ. Định nghĩa siêu vật liệu điện từ. Suy đoán lý thuyết của Viktor Veselago. Thực nghiệm minh họa vật liệu LH.
Siêu vật liệu điện từ điều khiển tán xạ. Siêu bề mặt điện từ điều khiển tán xạ. NGUYÊN LÝ MẶT PHẲNG PHẢN XẠ MỘT PHẦN [35]. Mô hình nguyên lý.
Điều kiện biên độ hệ số phản xạ. Điều kiện pha hệ số phản xạ. ĂNG-TEN SỬ DỤNG SIÊU BỀ MẶT ĐIỆN TỪ ĐIỀU KHIỂN TÁN XẠ. Ăng-ten mảng phản xạ.
Ăng-ten thấu kính phẳng. Ăng-ten giảm nhỏ diện tích phản xạ hiệu dụng. ĂNG-TEN HỐC CỘNG HƯỞNG FABRY-PEROT. BỘ LỌC VÀ ĂNG-TEN KẾT HỢP BỘ LỌC THÔNG DẢI.
Định nghĩa về bộ lọc. Phân chia bộ lọc. Bộ lọc thông dải. Ăng-ten kết hợp bộ lọc thông dải.
DIỆN TÍCH PHẢN XẠ HIỆU DỤNG. Phương trình ra-đa. Định nghĩa diện tích phản xạ hiệu dụng. Diện tích phản xạ hiệu dụng của một vật thể.
Phương pháp tối ưu RCS của vật thể. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG QUỐC PHÒNG NỔI BẬT GẦN ĐÂY. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. CẤU TRÚC SIÊU VẬT LIỆU ĐIỆN TỪ SỬ DỤNG BỀ MẶT PHẢN XẠ MỘT PHẦN TRONG THIẾT KẾ ĂNG-TEN FABRY-PEROT PHÂN CỰC KÉP NHẰM CẢI THIỆN HỆ SỐ TĂNG ÍCH VÀ ĐẶC TÍNH LỌC.
GIỚI THIỆU CHƯƠNG 2. CẤU TRÚC ĂNG-TEN. CẤU TRÚC PHẦN TỬ ĐƠN CHO MẶT PHẢN XẠ MỘT PHẦN BĂNG RỘNG. CÁC BƯỚC THIẾT KẾ ĂNG-TEN.
THIẾT KẾ MẠCH TIẾP ĐIỆN VI SAI KÉP. Sơ đồ đường truyền cao tần. Mô phỏng ba-lun. Mô phỏng mạch tiếp điện sử dụng ANSYS Electronics Desktop.
CHẾ TẠO VÀ ĐO ĐẠC THỰC NGHIỆM. SO SÁNH ĂNG TEN ĐỀ XUẤT VỚI CÁC CÔNG BỐ GẦN ĐÂY. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. CẤU TRÚC SIÊU VẬT LIỆU ĐIỆN TỪ ĐIỀU KHIỂN TÁN XẠ SỬ DỤNG MẶT PHẢN XẠ MỘT PHẦN TÍCH HỢP SIÊU BỀ MẶT ĐIỆN TỪ iv SẮP XẾP HÌNH BÀN CỜ TRONG THIẾT KẾ ĂNG-TEN FABRY-PEROT CÓ ĐẶC TÍNH LỌC VÀ GIẢM THIỂU DIỆN TÍCH PHẢN XẠ HIỆU DỤNG.
GIỚI THIỆU CHƯƠNG 3. MỤC TIÊU THIẾT KẾ VÀ ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT. MẶT PHẢN XẠ MỘT PHẦN TÍCH HỢP SIÊU BỀ MẶT ĐIỆN TỪ SẮP XẾP HÌNH BÀN CỜ. CẤU TRÚC ĂNG-TEN.
Ăng-ten mạch in sử dụng tiếp điện hình-T. ĐẶC TÍNH CỦA ĂNG-TEN TRONG CÁC MÔ HÌNH KHÁC NHAU. CẤU TRÚC BÀN CỜ VỚI SỐ PHẦN TỬ ĐƠN VỊ KHÁC NHAU. KHẢO SÁT ĐẶC TÍNH TÁN XẠ VỚI SÓNG TỚI ĐA DẠNG PHÂN CỰC.
CHẾ TẠO VÀ ĐO ĐẠC THỰC NGHIỆM. Mẫu chế tạo. Kết quả đo đặc tính bức xạ. Kết quả đo đặc tính tán xạ.
SO SÁNH VÀ ĐÁNH GIÁ. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .87 KẾT LUẬN CHUNG VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA ĐỀ TÀI .89 TÀI LIỆU THAM KHẢO.93 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu/ STT Ý nghĩa tiếng Anh Ý nghĩa tiếng Việt Chữ viết tắt 01 2D 2-Dimension Hai chiều 3GPP Third Generation Partnership Dự án hợp tác thế hệ thứ ba 02 Project 5G 5th Generation of Mobile Mạng thông tin di động thế hệ 03 Network thứ 5 6G 6th Generation of Mobile Mạng thông tin di động thế hệ 04 Network thứ 6 ADS Advanced Design System Phần mềm ADS của nhà sản 05 xuất Keysight AESA Active Electronically Scanned Mảng quét điện tử chủ động 06 Array 07 AMC Artificial Magnetic Conductor Vật dẫn từ nhân tạo 08 AS Absorbing structure Cấu trúc hấp thụ 09 BPF Band Pass Filter Bộ lọc thông dải 10 BTS Base Transceiver Station Trạm thu phát gốc CAMS Chessboard Arrangement Siêu bề mặt điện từ sắp xếp 11 MetaSurface theo ô bàn cờ CPCM Chessboard Polarization Siêu bề mặt điện từ chuyển đổi 12 Conversion Metasurface phân cực sắp xếp theo ô bàn cờ 13 CPW CoPlanar Waveguide Ống dẫn sóng phẳng 14 CRLH Composite Right-Left Hand Tay phải – trái phức hợp 15 DC Direct Current Dòng điện một chiều 16 EBG Electromagnetic Band Gap Bề mặt khoảng trống điện từ vi Ký hiệu/ STT Ý nghĩa tiếng Anh Ý nghĩa tiếng Việt Chữ viết tắt 17 FIR Fintite Impulse Response Đáp ứng xung hữu hạn FMCW Frequency Modulated Sóng điều tần liên tục 18 Continuous Wave 19 FPA Fabry-Perot Antenna Ăng ten Fabry-Perot FPGA Field Programmable Gate Mảng khả trình công nghệ 20 Arrays trường 21 FSS Frequency Selective Surface Bề mặt chọn lọc tần số 22 GND Ground Điểm đất của mạch điện 23 HIS High Impedance Surface Bề mặt trở kháng cao 24 HPF High Pass Filter Bộ lọc thông cao HPRS Hybrid Partially Refelecting Siêu bề mặt điện từ lai phản xạ 25 Surface một phần 26 IC Integrated Circuit Mạch tích hợp IEEE Institute of Electrical and Viện Kỹ sư Điện và Điện tử 27 Electronics Engineers 28 IIR Infinite Impulse Response Đáp ứng xung vô hạn ISI Institute for Scientific Viện thông tin khoa học 29 Information 30 LH Left Hand Tay trái LHCP Left Hand Circular Phân cực tròn trái 31 Polarization 32 LPF Low Pass Filter Bộ lọc thông thấp LTCC Low Temperature Co-Fired Gốm nung đồng thời ở nhiệt 33 Ceramics độ thấp 34 MCU Micro-Controller Unit Vi điều khiển vii Ký hiệu/ STT Ý nghĩa tiếng Anh Ý nghĩa tiếng Việt Chữ viết tắt 35 MTM MeTaMaterial Siêu vật liệu 36 NRI Negative Refractive Index Chỉ số khúc xạ âm 37 PBC Periodic Boundary Condition Điều kiện biên chu kỳ tuần hoàn 38 PCB Printed Circuit Board Mạch in PCM Polarization Conversion Siêu bề mặt điện từ chuyển đổi 39 Metasurface phân cực PCS Polarization Conversion Siêu bề mặt điện từ chuyển đổi 40 Surface phân cực 41 PEC Perfect Electrical Conductor Vật dẫn điện lý tưởng 42 PFA Fabry-Perot Antenna Ăng-ten Fabry-Perot 43 PIN Positive - Intrinsic - Negative Cấu trúc bán dẫn PIN PML Perfectly Matched Layer Lớp phối hợp trở kháng lý 44 tưởng 45 PRS Partially Reflecting Surface Bề mặt phản xạ một phần 46 PSS Phase-Shifting Surface Bề mặt dịch pha RADAR RAdio Detection And Ra-đa 47 Ranging RCS Radar Cross Section Tiết diện ra-đa, hoặc diện tích 48 phản xạ hiệu dụng trong ra-đa RCSR Radar Cross Section Độ suy giảm diện tích phản xạ 49 Reduction hiệu dụng trong ra-đa 50 RF Radio Frequency Tần số vô tuyến 51 RH Right Hand Tay phải RHCP Right Hand Circular Phân cực tròn phải 52 Polarization viii Ký hiệu/ STT Ý nghĩa tiếng Anh Ý nghĩa tiếng Việt Chữ viết tắt 53 RIS Reactive Impedance Surface Bề mặt trở kháng phản ứng 54 SAR Synthetic Aperture Radar Radar khẩu độ tổng hợp 55 SAW Surface Accoustic Wave Sóng âm bề mặt 56 SMA Sub-Miniature version A Đầu nối cao tần chuẩn SMA 57 SNR Signal To Noise Ratio Tỉ số tín hiệu trên nhiễu 58 SRR Split Ring Resonator Vòng xuyến hở TPG Transverse Permitivity Độ điện thẩm ngang biến thiên 59 Gradient liên tục 60 TW Thin Wire Dây mảnh TW-SRR Thin Wire-Split Ring Dây mảnh-Vòng xuyến hở 61 Resonator 62 UAV Unmanned Aerial Vehicle Máy bay không người lái UCAV Unmanned Combat Aerial Máy bay chiến đấu không 63 Vehicle người lái UC-PBC Uniplanar Compact Photonic- Khoảng trống quang tử phẳng 64 Bandgap UCSD University of California San Đại học California San Diego 65 Diego 66 VNA Vector Network Analyzer Máy phân tích mạng véc-tơ 67 VSWR Voltage Standing Wave Ratio Tỉ số sóng đứng điện áp 68 WLAN Wireless Local Area Network Mạng giao tiếp không dây cục bộ ix DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC ĐIỂN HÌNH Ký STT Ý nghĩa hiệu µ0 Độ từ thẩm trong không gian tự do, 01 µ0 = 4π.10-7 (H/m) 02 µr Độ từ thẩm tương đối 03 a Bán kính của sợi dây dẫn mảnh 04 A Diện tích mặt cắt ngang của vật thể (Aperture) 05 B Băng thông 06 c Hằng số vận tốc ánh sáng; c = 2,99792458.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Hữu Trưởng (2024). Siêu vật liệu điện từ điều khiển tán xạ cho ăng ten F-P [Luận án tiến sĩ, đại học bách khoa hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/tu-dong-hoa/sieu-vat-lieu-dien-tu-dieu-khien-tan-xa-ang-ten-fabry-perot
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Siêu vật liệu điện từ điều khiển tán xạ cho ăng ten F-P" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu phát triển cấu trúc siêu vật liệu điện từ điều khiển tán xạ ứng dụng trong cải thiện đặc tính ăng ten fabry perot. Tải miễn phí tại TaiLieu
Luận án "Siêu vật liệu điện từ điều khiển tán xạ cho ăng ten F-P" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học bách khoa hà nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Siêu vật liệu điện từ điều khiển tán xạ cho ăng ten F-P" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Siêu vật liệu điện từ điều khiển tán xạ cho ăng ten F-P" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật viễn thông. Danh mục: Tự Động Hóa.
Luận án "Siêu vật liệu điện từ điều khiển tán xạ cho ăng ten F-P" có bao nhiêu trang?
Luận án "Siêu vật liệu điện từ điều khiển tán xạ cho ăng ten F-P" có 122 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Siêu vật liệu điện từ điều khiển tán xạ cho ăng ten F-P" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.