Luận án: Siêu vật liệu điện từ điều khiển tán xạ ăng ten Fabry-Perot - Lê Hữu Trưởng
Tài liệu: Nghiên cứu phát triển cấu trúc siêu vật liệu điện từ điều khiển tán xạ ứng dụng trong cải thiện đặc tính ăng ten fabry perot. Tải miễn phí tại TaiLieu
Kỹ thuật viễn thông
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
122
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan Siêu vật liệu điện từ điều khiển tán xạ
Nghiên cứu này tập trung vào siêu vật liệu điện từ. Các cấu trúc siêu vật liệu được phát triển. Mục tiêu chính là điều khiển tán xạ sóng điện từ. Ứng dụng cụ thể trong ăng ten Fabry-Pérot được khám phá. Công trình đặt nền tảng lý thuyết và thực nghiệm vững chắc. Giới thiệu tổng quan về siêu vật liệu, nguyên lý hoạt động và tiềm năng ứng dụng. Các vấn đề hiện có trong thiết kế ăng ten truyền thống được giải quyết.
1.1. Khái niệm siêu vật liệu điện từ và Metasurface
Siêu vật liệu điện từ là vật liệu nhân tạo. Chúng có các tính chất điện từ không tồn tại trong tự nhiên. Ví dụ, chiết suất âm. Cấu trúc của chúng nhỏ hơn nhiều so với bước sóng hoạt động. Điều này cho phép điều khiển hiệu quả các tham số sóng. Metasurface là phiên bản 2D của siêu vật liệu. Chúng mang lại sự linh hoạt và nhỏ gọn cao. Metasurface đơn giản hóa quá trình chế tạo và tích hợp. Khả năng điều khiển tán xạ là trọng tâm chính của nghiên cứu này.
1.2. Nguyên lý bề mặt phản xạ một phần PRS trong ăng ten F P
Bề mặt phản xạ một phần (PRS) là thành phần quan trọng. PRS được sử dụng trong ăng ten Fabry-Pérot (F-P). Chúng tạo ra buồng cộng hưởng. Điều này cho phép tăng cường độ lợi ăng ten. Nguyên lý hoạt động dựa trên sự phản xạ và truyền sóng một phần. Sự điều khiển pha và biên độ phản xạ của PRS là then chốt. Việc tối ưu hóa PRS giúp đạt được hiệu suất mong muốn. Siêu vật liệu điện từ cung cấp các thiết kế PRS tiên tiến.
1.3. Ứng dụng điều khiển tán xạ và giảm RCS
Điều khiển tán xạ là một lĩnh vực quan trọng. Giảm diện tích phản xạ hiệu dụng (RCS) là mục tiêu. Điều này giúp các vật thể tàng hình hơn với radar. Siêu vật liệu điện từ cung cấp giải pháp hiệu quả. Chúng có thể hấp thụ hoặc chuyển hướng sóng tới. Nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng các cấu trúc Metasurface. Các cấu trúc này được thiết kế để giảm tán xạ. Đồng thời, chúng cải thiện đặc tính bức xạ của ăng ten F-P. Điều khiển tán xạ mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn.
II.Thiết kế ăng ten F P tăng cường độ lợi phân cực kép
Công trình phát triển ăng ten Fabry-Pérot với hiệu suất cao. Đặc biệt chú trọng khả năng phân cực kép. Cấu trúc PRS được thiết kế tối ưu để tăng cường độ lợi. Các thành phần siêu vật liệu được tích hợp. Điều này đảm bảo hiệu quả hoạt động trong băng tần rộng. Quá trình thiết kế bao gồm mô phỏng và tối ưu hóa các tham số. Mục tiêu là đạt được đặc tính bức xạ vượt trội.
2.1. Cấu trúc PRS băng rộng cho phân cực kép
Một cấu trúc bề mặt phản xạ một phần (PRS) mới được đề xuất. PRS này hỗ trợ băng thông rộng và phân cực kép. Thiết kế phần tử đơn của PRS là trọng tâm. Các yếu tố hình học được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo phản ứng pha tuyến tính và biên độ ổn định. PRS băng rộng giúp mở rộng dải tần hoạt động của ăng ten F-P. Khả năng phân cực kép cho phép thu phát tín hiệu đa dạng.
2.2. Tối ưu hóa ăng ten Fabry Pérot tăng độ lợi
Ăng ten Fabry-Pérot được tối ưu hóa để tăng cường độ lợi. Việc lựa chọn khoảng cách buồng cộng hưởng là quan trọng. Các tham số của PRS được điều chỉnh chính xác. Mục tiêu là đạt được cộng hưởng mạnh mẽ. Điều này dẫn đến búp sóng hẹp và độ lợi cao. Thiết kế giúp kiểm soát hiệu quả búp sóng ăng ten. Hiệu suất bức xạ tổng thể được cải thiện đáng kể. Siêu vật liệu điện từ đóng vai trò thiết yếu trong việc tối ưu hóa này.
2.3. Mạch tiếp điện vi sai và đặc tính lọc
Một mạch tiếp điện vi sai kép được thiết kế. Mạch này cung cấp năng lượng hiệu quả cho ăng ten. Nó cũng đảm bảo khả năng phân cực kép. Ngoài ra, ăng ten còn tích hợp đặc tính lọc dải. Điều này giúp loại bỏ nhiễu ngoài băng tần. Nâng cao tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu. Mạch tiếp điện được mô phỏng chi tiết. Việc này đảm bảo độ phù hợp trở kháng và hiệu suất tối đa.
III.Giảm tán xạ RCS lọc dải với Metasurface hình bàn cờ
Phần này khám phá việc giảm diện tích phản xạ hiệu dụng (RCS). Một cấu trúc Metasurface hình bàn cờ được sử dụng. Cấu trúc này tích hợp vào ăng ten Fabry-Pérot. Nó mang lại khả năng giảm tán xạ đồng thời với đặc tính lọc. Việc điều khiển tán xạ hiệu quả là mục tiêu chính. Các thiết kế tối ưu hóa đảm bảo hoạt động trên dải tần rộng. Đặc tính này rất quan trọng cho các ứng dụng tàng hình và truyền thông an toàn.
3.1. Thiết kế Metasurface hình bàn cờ giảm tán xạ
Cấu trúc Metasurface hình bàn cờ được phát triển. Cấu trúc này có khả năng giảm tán xạ hiệu quả. Nó được tạo thành từ các phần tử siêu vật liệu khác nhau. Sự sắp xếp hình bàn cờ tạo ra sự lệch pha 180 độ. Điều này dẫn đến việc hủy bỏ sóng phản xạ. Do đó, diện tích phản xạ hiệu dụng (RCS) giảm đáng kể. Các tham số của Metasurface được thiết kế cẩn thận. Mục tiêu là đạt được hiệu suất tối ưu trên một dải tần rộng.
3.2. Tích hợp Metasurface với đặc tính lọc dải
Metasurface hình bàn cờ không chỉ giảm tán xạ. Nó còn tích hợp chức năng lọc dải. Ăng ten Fabry-Pérot có khả năng chỉ hoạt động trong dải tần mong muốn. Điều này giúp loại bỏ các tín hiệu nhiễu không mong muốn. Nâng cao chất lượng truyền thông. Sự kết hợp hai chức năng này mang lại lợi ích lớn. Nó tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống ăng ten. Đặc tính lọc được đạt được thông qua thiết kế cộng hưởng của các phần tử.
3.3. Khảo sát tán xạ với đa dạng phân cực sóng
Hiệu quả giảm tán xạ được khảo sát kỹ lưỡng. Các tình huống phân cực sóng tới đa dạng được xem xét. Bao gồm phân cực ngang, phân cực dọc và phân cực chéo. Điều này đảm bảo tính bền vững của thiết kế. Kết quả cho thấy khả năng giảm RCS độc lập với phân cực sóng tới. Đặc tính này rất quan trọng trong môi trường thực tế. Nó khẳng định tính linh hoạt và mạnh mẽ của Metasurface đề xuất.
IV.Kết quả thực nghiệm đánh giá ăng ten siêu vật liệu
Các mẫu ăng ten siêu vật liệu được chế tạo. Sau đó, chúng trải qua quá trình đo đạc thực nghiệm nghiêm ngặt. Mục tiêu là xác nhận hiệu suất của các thiết kế đề xuất. Kết quả đo đạc được so sánh với mô phỏng lý thuyết. Điều này chứng minh tính chính xác và khả thi của công trình. Các đặc tính bức xạ, độ lợi và khả năng giảm tán xạ được đánh giá chi tiết. Phân tích so sánh với các nghiên cứu khác cũng được thực hiện.
4.1. Quy trình chế tạo mẫu và đo đạc thực nghiệm
Quy trình chế tạo các mẫu ăng ten được trình bày. Các kỹ thuật chế tạo PCB tiên tiến được sử dụng. Sau đó, các mẫu được đo đạc trong buồng đo không dội. Các thiết bị đo chuyên dụng được sử dụng. Bao gồm máy phân tích mạng, thiết bị đo trường gần/xa. Quy trình đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả. Các bước thực hiện được mô tả chi tiết.
4.2. Đánh giá đặc tính bức xạ và độ lợi ăng ten
Kết quả đo đạc đặc tính bức xạ được trình bày. Phân tích so sánh giữa dữ liệu mô phỏng và thực nghiệm. Độ lợi ăng ten đạt được được xác nhận. Búp sóng ăng ten hẹp và tập trung. Điều này chứng tỏ hiệu quả của việc tăng cường độ lợi. Đặc tính điều khiển búp sóng cũng được kiểm chứng. Kết quả khẳng định khả năng của siêu vật liệu điện từ trong việc cải thiện ăng ten.
4.3. Phân tích đặc tính tán xạ và hiệu quả giảm RCS
Đặc tính tán xạ của ăng ten được phân tích. Hiệu quả giảm diện tích phản xạ hiệu dụng (RCS) được định lượng. Các phép đo thực nghiệm xác nhận khả năng giảm tán xạ đáng kể. Kết quả này nhất quán với các dự đoán mô phỏng. Sự ổn định của hiệu quả giảm RCS trên các góc và phân cực khác nhau được chứng minh. Điều này xác nhận thành công của Metasurface hình bàn cờ. Nó mở ra tiềm năng cho các ứng dụng tàng hình.
V.Ứng dụng thực tiễn hướng phát triển siêu vật liệu điện từ
Nghiên cứu này không chỉ giải quyết các vấn đề kỹ thuật. Nó còn mở ra nhiều hướng ứng dụng tiềm năng. Đặc biệt trong các hệ thống thông tin di động thế hệ mới và radar. Công trình đề xuất các cải tiến cho tương lai. Các hướng phát triển tiếp theo của siêu vật liệu điện từ được thảo luận. Tiềm năng cho các ăng ten thông minh và linh hoạt được nhấn mạnh. Sự tích hợp công nghệ mới sẽ tiếp tục nâng cao hiệu suất.
5.1. Tiềm năng ứng dụng trong thông tin di động 5G 6G
Ăng ten Fabry-Pérot cải tiến có tiềm năng lớn. Chúng đặc biệt phù hợp cho các hệ thống 5G và 6G. Độ lợi cao giúp mở rộng phạm vi phủ sóng. Khả năng điều khiển búp sóng hỗ trợ truyền dữ liệu định hướng. Điều khiển phân cực linh hoạt là cần thiết. Metasurface cung cấp giải pháp nhỏ gọn, hiệu quả. Chúng góp phần vào sự phát triển của các thiết bị di động thế hệ mới.
5.2. Khả năng điều khiển búp sóng phân cực động
Siêu vật liệu điện từ mang lại khả năng điều khiển động. Búp sóng ăng ten có thể được quét. Phân cực có thể được thay đổi linh hoạt trong thời gian thực. Điều này tạo ra các ăng ten thông minh. Chúng thích nghi với môi trường truyền sóng. Tương lai sẽ chứng kiến sự phát triển của Metasurface điều khiển điện hoặc quang. Điều này tăng cường tính linh hoạt cho các hệ thống radar và thông tin.
5.3. Hướng phát triển cho siêu vật liệu điện từ tương lai
Công trình gợi mở nhiều hướng phát triển tiếp theo. Nghiên cứu có thể tập trung vào Metasurface hoạt động. Chúng có khả năng điều khiển các tham số động. Việc tích hợp các chức năng đa nhiệm là quan trọng. Ví dụ, điều khiển tần số, phân cực và búp sóng đồng thời. Khám phá các vật liệu mới có tổn hao thấp cũng là mục tiêu. Điều này sẽ tiếp tục nâng cao hiệu suất của ăng ten siêu vật liệu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (122 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ HỮU TRƯỞNG NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN CẤU TRÚC SIÊU VẬT LIỆU ĐIỆN TỪ ĐIỀU KHIỂN TÁN XẠ ỨNG DỤNG TRONG CẢI THIỆN ĐẶC TÍNH ĂNG-TEN FABRY-PEROT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VIỄN THÔNG Hà Nội – 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ HỮU TRƯỞNG NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN CẤU TRÚC SIÊU VẬT LIỆU ĐIỆN TỪ ĐIỀU KHIỂN TÁN XẠ ỨNG DỤNG TRONG CẢI THIỆN ĐẶC TÍNH ĂNG-TEN FABRY-PEROT Ngành: Kỹ thuật viễn thông Mã số: 9520208 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VIỄN THÔNG TẬP THỂ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN KHẮC KIỂM Hà Nội – 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng các kết quả khoa học được trình bày trong luận án này là thành quả nghiên cứu của bản thân tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh và chưa từng xuất hiện trong công bố của các tác giả khác. Các kết quả đạt được là chính xác và trung thực. Hà Nội, ngày … tháng … năm 2024 Người hướng dẫn Nghiên cứu sinh TS.
Tạ Sơn Xuất TS. Nguyễn Khắc Kiểm Lê Hữu Trưởng i LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến TS. Tạ Sơn Xuất và TS. Nguyễn Khắc Kiểm đã hướng dẫn trực tiếp về mặt khoa học đồng thời hỗ trợ tôi về nhiều mặt để tôi có thể hoàn thành bản luận án này.
Qua đây, tôi cũng xin cảm ơn Trường Điện - Điện tử, Cơ quan quản lý nghiên cứu sinh, Đại học Bách Khoa Hà Nội, đơn vị nơi tôi công tác, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cám ơn đến các anh/chị/em sinh viên, nghiên cứu sinh, và thành viên trong Lab CRD đã tận tình hỗ trợ, trao đổi, và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Cuối cùng, tôi dành những lời yêu thương nhất đến mọi thành viên trong gia đình. Sự động viên, giúp đỡ của họ là động lực mạnh mẽ giúp tôi vượt qua mọi khó khăn để hoàn thành luận án này.
Hà Nội, ngày … tháng … năm 2024 Nghiên cứu sinh Lê Hữu Trưởng ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC. III DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. VI DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC ĐIỂN HÌNH.
X DANH MỤC HÌNH VẼ.XII DANH MỤC BẢNG BIỂU. XVI MỞ ĐẦU. Giới thiệu về siêu vật điện từ điều khiển tán xạ và ứng dụng. Những vấn đề còn tồn tại và tính cấp thiết.
Mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và những đóng góp của luận án. Cấu trúc nội dụng của luận án. TỔNG QUAN VỀ SIÊU VẬT LIỆU ĐIỆN TỪ ĐIỀU KHIỂN TÁN XẠ VÀ ĂNG-TEN SỬ DỤNG SIÊU VẬT LIỆU ĐIỆN TỪ ĐIỀU KHIỂN TÁN XẠ.
SIÊU VẬT LIỆU ĐIỆN TỪ ĐIỀU KHIỂN TÁN XẠ. Định nghĩa siêu vật liệu điện từ. Suy đoán lý thuyết của Viktor Veselago. Thực nghiệm minh họa vật liệu LH.
Siêu vật liệu điện từ điều khiển tán xạ. Siêu bề mặt điện từ điều khiển tán xạ. NGUYÊN LÝ MẶT PHẲNG PHẢN XẠ MỘT PHẦN [35]. Mô hình nguyên lý.
Điều kiện biên độ hệ số phản xạ. Điều kiện pha hệ số phản xạ. ĂNG-TEN SỬ DỤNG SIÊU BỀ MẶT ĐIỆN TỪ ĐIỀU KHIỂN TÁN XẠ. Ăng-ten mảng phản xạ.
Ăng-ten thấu kính phẳng. Ăng-ten giảm nhỏ diện tích phản xạ hiệu dụng. ĂNG-TEN HỐC CỘNG HƯỞNG FABRY-PEROT. BỘ LỌC VÀ ĂNG-TEN KẾT HỢP BỘ LỌC THÔNG DẢI.
Định nghĩa về bộ lọc. Phân chia bộ lọc. Bộ lọc thông dải. Ăng-ten kết hợp bộ lọc thông dải.
DIỆN TÍCH PHẢN XẠ HIỆU DỤNG. Phương trình ra-đa. Định nghĩa diện tích phản xạ hiệu dụng. Diện tích phản xạ hiệu dụng của một vật thể.
Phương pháp tối ưu RCS của vật thể. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG QUỐC PHÒNG NỔI BẬT GẦN ĐÂY. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. CẤU TRÚC SIÊU VẬT LIỆU ĐIỆN TỪ SỬ DỤNG BỀ MẶT PHẢN XẠ MỘT PHẦN TRONG THIẾT KẾ ĂNG-TEN FABRY-PEROT PHÂN CỰC KÉP NHẰM CẢI THIỆN HỆ SỐ TĂNG ÍCH VÀ ĐẶC TÍNH LỌC.
GIỚI THIỆU CHƯƠNG 2. CẤU TRÚC ĂNG-TEN. CẤU TRÚC PHẦN TỬ ĐƠN CHO MẶT PHẢN XẠ MỘT PHẦN BĂNG RỘNG. CÁC BƯỚC THIẾT KẾ ĂNG-TEN.
THIẾT KẾ MẠCH TIẾP ĐIỆN VI SAI KÉP. Sơ đồ đường truyền cao tần. Mô phỏng ba-lun. Mô phỏng mạch tiếp điện sử dụng ANSYS Electronics Desktop.
CHẾ TẠO VÀ ĐO ĐẠC THỰC NGHIỆM. SO SÁNH ĂNG TEN ĐỀ XUẤT VỚI CÁC CÔNG BỐ GẦN ĐÂY. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. CẤU TRÚC SIÊU VẬT LIỆU ĐIỆN TỪ ĐIỀU KHIỂN TÁN XẠ SỬ DỤNG MẶT PHẢN XẠ MỘT PHẦN TÍCH HỢP SIÊU BỀ MẶT ĐIỆN TỪ iv SẮP XẾP HÌNH BÀN CỜ TRONG THIẾT KẾ ĂNG-TEN FABRY-PEROT CÓ ĐẶC TÍNH LỌC VÀ GIẢM THIỂU DIỆN TÍCH PHẢN XẠ HIỆU DỤNG.
GIỚI THIỆU CHƯƠNG 3. MỤC TIÊU THIẾT KẾ VÀ ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT. MẶT PHẢN XẠ MỘT PHẦN TÍCH HỢP SIÊU BỀ MẶT ĐIỆN TỪ SẮP XẾP HÌNH BÀN CỜ. CẤU TRÚC ĂNG-TEN.
Ăng-ten mạch in sử dụng tiếp điện hình-T. ĐẶC TÍNH CỦA ĂNG-TEN TRONG CÁC MÔ HÌNH KHÁC NHAU. CẤU TRÚC BÀN CỜ VỚI SỐ PHẦN TỬ ĐƠN VỊ KHÁC NHAU. KHẢO SÁT ĐẶC TÍNH TÁN XẠ VỚI SÓNG TỚI ĐA DẠNG PHÂN CỰC.
CHẾ TẠO VÀ ĐO ĐẠC THỰC NGHIỆM. Mẫu chế tạo. Kết quả đo đặc tính bức xạ. Kết quả đo đặc tính tán xạ.
SO SÁNH VÀ ĐÁNH GIÁ. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .87 KẾT LUẬN CHUNG VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA ĐỀ TÀI .89 TÀI LIỆU THAM KHẢO.93 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu/ STT Ý nghĩa tiếng Anh Ý nghĩa tiếng Việt Chữ viết tắt 01 2D 2-Dimension Hai chiều 3GPP Third Generation Partnership Dự án hợp tác thế hệ thứ ba 02 Project 5G 5th Generation of Mobile Mạng thông tin di động thế hệ 03 Network thứ 5 6G 6th Generation of Mobile Mạng thông tin di động thế hệ 04 Network thứ 6 ADS Advanced Design System Phần mềm ADS của nhà sản 05 xuất Keysight AESA Active Electronically Scanned Mảng quét điện tử chủ động 06 Array 07 AMC Artificial Magnetic Conductor Vật dẫn từ nhân tạo 08 AS Absorbing structure Cấu trúc hấp thụ 09 BPF Band Pass Filter Bộ lọc thông dải 10 BTS Base Transceiver Station Trạm thu phát gốc CAMS Chessboard Arrangement Siêu bề mặt điện từ sắp xếp 11 MetaSurface theo ô bàn cờ CPCM Chessboard Polarization Siêu bề mặt điện từ chuyển đổi 12 Conversion Metasurface phân cực sắp xếp theo ô bàn cờ 13 CPW CoPlanar Waveguide Ống dẫn sóng phẳng 14 CRLH Composite Right-Left Hand Tay phải – trái phức hợp 15 DC Direct Current Dòng điện một chiều 16 EBG Electromagnetic Band Gap Bề mặt khoảng trống điện từ vi Ký hiệu/ STT Ý nghĩa tiếng Anh Ý nghĩa tiếng Việt Chữ viết tắt 17 FIR Fintite Impulse Response Đáp ứng xung hữu hạn FMCW Frequency Modulated Sóng điều tần liên tục 18 Continuous Wave 19 FPA Fabry-Perot Antenna Ăng ten Fabry-Perot FPGA Field Programmable Gate Mảng khả trình công nghệ 20 Arrays trường 21 FSS Frequency Selective Surface Bề mặt chọn lọc tần số 22 GND Ground Điểm đất của mạch điện 23 HIS High Impedance Surface Bề mặt trở kháng cao 24 HPF High Pass Filter Bộ lọc thông cao HPRS Hybrid Partially Refelecting Siêu bề mặt điện từ lai phản xạ 25 Surface một phần 26 IC Integrated Circuit Mạch tích hợp IEEE Institute of Electrical and Viện Kỹ sư Điện và Điện tử 27 Electronics Engineers 28 IIR Infinite Impulse Response Đáp ứng xung vô hạn ISI Institute for Scientific Viện thông tin khoa học 29 Information 30 LH Left Hand Tay trái LHCP Left Hand Circular Phân cực tròn trái 31 Polarization 32 LPF Low Pass Filter Bộ lọc thông thấp LTCC Low Temperature Co-Fired Gốm nung đồng thời ở nhiệt 33 Ceramics độ thấp 34 MCU Micro-Controller Unit Vi điều khiển vii Ký hiệu/ STT Ý nghĩa tiếng Anh Ý nghĩa tiếng Việt Chữ viết tắt 35 MTM MeTaMaterial Siêu vật liệu 36 NRI Negative Refractive Index Chỉ số khúc xạ âm 37 PBC Periodic Boundary Condition Điều kiện biên chu kỳ tuần hoàn 38 PCB Printed Circuit Board Mạch in PCM Polarization Conversion Siêu bề mặt điện từ chuyển đổi 39 Metasurface phân cực PCS Polarization Conversion Siêu bề mặt điện từ chuyển đổi 40 Surface phân cực 41 PEC Perfect Electrical Conductor Vật dẫn điện lý tưởng 42 PFA Fabry-Perot Antenna Ăng-ten Fabry-Perot 43 PIN Positive - Intrinsic - Negative Cấu trúc bán dẫn PIN PML Perfectly Matched Layer Lớp phối hợp trở kháng lý 44 tưởng 45 PRS Partially Reflecting Surface Bề mặt phản xạ một phần 46 PSS Phase-Shifting Surface Bề mặt dịch pha RADAR RAdio Detection And Ra-đa 47 Ranging RCS Radar Cross Section Tiết diện ra-đa, hoặc diện tích 48 phản xạ hiệu dụng trong ra-đa RCSR Radar Cross Section Độ suy giảm diện tích phản xạ 49 Reduction hiệu dụng trong ra-đa 50 RF Radio Frequency Tần số vô tuyến 51 RH Right Hand Tay phải RHCP Right Hand Circular Phân cực tròn phải 52 Polarization viii Ký hiệu/ STT Ý nghĩa tiếng Anh Ý nghĩa tiếng Việt Chữ viết tắt 53 RIS Reactive Impedance Surface Bề mặt trở kháng phản ứng 54 SAR Synthetic Aperture Radar Radar khẩu độ tổng hợp 55 SAW Surface Accoustic Wave Sóng âm bề mặt 56 SMA Sub-Miniature version A Đầu nối cao tần chuẩn SMA 57 SNR Signal To Noise Ratio Tỉ số tín hiệu trên nhiễu 58 SRR Split Ring Resonator Vòng xuyến hở TPG Transverse Permitivity Độ điện thẩm ngang biến thiên 59 Gradient liên tục 60 TW Thin Wire Dây mảnh TW-SRR Thin Wire-Split Ring Dây mảnh-Vòng xuyến hở 61 Resonator 62 UAV Unmanned Aerial Vehicle Máy bay không người lái UCAV Unmanned Combat Aerial Máy bay chiến đấu không 63 Vehicle người lái UC-PBC Uniplanar Compact Photonic- Khoảng trống quang tử phẳng 64 Bandgap UCSD University of California San Đại học California San Diego 65 Diego 66 VNA Vector Network Analyzer Máy phân tích mạng véc-tơ 67 VSWR Voltage Standing Wave Ratio Tỉ số sóng đứng điện áp 68 WLAN Wireless Local Area Network Mạng giao tiếp không dây cục bộ ix DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC ĐIỂN HÌNH Ký STT Ý nghĩa hiệu µ0 Độ từ thẩm trong không gian tự do, 01 µ0 = 4π.10-7 (H/m) 02 µr Độ từ thẩm tương đối 03 a Bán kính của sợi dây dẫn mảnh 04 A Diện tích mặt cắt ngang của vật thể (Aperture) 05 B Băng thông 06 c Hằng số vận tốc ánh sáng; c = 2,99792458.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Siêu vật liệu điện từ điều khiển tán xạ cho ăng ten F-P" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu phát triển cấu trúc siêu vật liệu điện từ điều khiển tán xạ ứng dụng trong cải thiện đặc tính ăng ten fabry perot. Tải miễn phí tại TaiLieu
Luận án "Siêu vật liệu điện từ điều khiển tán xạ cho ăng ten F-P" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học bách khoa hà nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Siêu vật liệu điện từ điều khiển tán xạ cho ăng ten F-P" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Siêu vật liệu điện từ điều khiển tán xạ cho ăng ten F-P" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật viễn thông. Danh mục: Tự Động Hóa.
Luận án "Siêu vật liệu điện từ điều khiển tán xạ cho ăng ten F-P" có bao nhiêu trang?
Luận án "Siêu vật liệu điện từ điều khiển tán xạ cho ăng ten F-P" có 122 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Siêu vật liệu điện từ điều khiển tán xạ cho ăng ten F-P" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.