Luận án nghiên cứu điều hướng robot di động trong nông nghiệp thông minh
Nghiên cứu giải pháp điều hướng cho robot di động phục vụ, tối ưu hóa thuật toán định vị, lập bản đồ và tránh vật cản giúp nâng cao hiệu quả vận hành.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
117
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan điều hướng robot di động trong nông nghiệp
- Số trang:
- 117 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Duyên
- Năm:
- 2026
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan điều hướng robot di động trong nông nghiệp
Nông nghiệp hiện đại đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình tự động hóa toàn diện. Xu hướng nông nghiệp chính xác (precision agriculture) đòi hỏi việc giám sát môi trường và cây trồng liên tục. Cây trồng cần được theo dõi chặt chẽ về các thông số nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng. Phương pháp kiểm tra thủ công truyền thống tốn nhiều nhân công và thời gian. Điều hướng robot di động trong nông nghiệp giải quyết triệt để bài toán này. Hệ thống robot di chuyển linh hoạt qua các luống cây. Thiết bị thu thập dữ liệu vi khí hậu theo thời gian thực. Độ chính xác cao giúp người quản lý phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Năng suất cây trồng được tối ưu đáng kể. Chi phí vận hành nông trại giảm xuống mức thấp nhất. Quá trình tự động hóa này đánh dấu bước tiến quan trọng trong canh tác nông nghiệp công nghệ cao.
1.1. Vai trò của robot di động tự hành trong sản xuất nông nghiệp
Robot di động tự hành (AMR nông nghiệp) đóng vai trò trung tâm trong canh tác hiện đại. Thiết bị có khả năng tự nhận biết không gian xung quanh mà không cần can thiệp thủ công. AMR hoạt động độc lập mà không cần lắp đặt đường ray cố định đắt đỏ. Hệ thống tự động thiết lập lộ trình di chuyển tối ưu nhất trong trang trại. Khả năng mang tải cảm biến đa dạng giúp mở rộng chức năng làm việc. Robot đo đạc nhiệt độ, độ ẩm không khí và độ ẩm đất liên tục. Dữ liệu được truyền tải trực tiếp về trung tâm điều khiển nông trại. Công việc tuần tra diễn ra bền bỉ và không bị gián đoạn. AMR nông nghiệp giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào sức lao động phổ thông. Năng suất lao động nông nghiệp tăng cao rõ rệt. Quá trình vận hành đảm bảo an toàn tuyệt đối cho cây trồng.
1.2. Ứng dụng xe tự hành nhà kính và vườn cây chuyên dụng
Mô hình xe tự hành nhà kính và vườn cây (AGV nông nghiệp) được thiết kế đặc thù cho các luống hẹp. Cấu trúc cơ khí gọn nhẹ giúp xe di chuyển dễ dàng giữa các hàng cây dày đặc. Bề mặt di chuyển trong nhà kính thường có các đường rãnh hoặc ống dẫn nhiệt phức tạp. AGV nông nghiệp thích ứng tốt với những đặc thù địa hình này. Xe thực hiện các nhiệm vụ vận chuyển nông sản và phun thuốc bảo vệ thực vật tự động. Thiết bị hỗ trợ gắn camera để chụp ảnh tán lá định kỳ. Việc di chuyển đều đặn giúp việc giám sát đồng bộ trên toàn diện tích canh tác. Nông trại nhà kính duy trì được môi trường sinh trưởng ổn định nhất cho nông sản giá trị cao.
1.3. Yêu cầu kỹ thuật đối với điều hướng robot nông trại
Điều hướng robot trong nông nghiệp đòi hỏi những tiêu chuẩn kỹ thuật rất khắt khe. Môi trường canh tác thường xuyên thay đổi do cây trồng phát triển liên tục. Tán lá lớn dần làm thay đổi không gian di chuyển ban đầu của luống cây. Ánh sáng tự nhiên biến đổi liên tục gây khó khăn cho các cảm biến quang học. Nền đất bùn lầy hoặc gồ ghề dễ gây trượt bánh xe khi di chuyển. Hệ thống điều khiển cần thuật toán bù sai số chuyển động tức thời. Robot phải nhận biết vị trí chuẩn xác trong phạm vi vài centimet. Thời gian đáp ứng của bộ điều khiển phải cực kỳ nhanh nhạy. Khả năng tiết kiệm năng lượng pin là yếu tố then chốt cho hoạt động lâu dài ngoài thực địa.
II. Công nghệ định vị và điều hướng robot di động tự hành
Định vị chính xác là nền tảng cốt lõi của điều hướng tự động. Robot nông nghiệp cần biết rõ vị trí tọa độ trong không gian làm việc. Môi trường nông trại ngoài trời và nhà kính có đặc tính kỹ thuật rất khác biệt. Nhà màng khung thép thường làm suy giảm nghiêm trọng tín hiệu vô tuyến. Ngược lại cánh đồng rộng lớn đòi hỏi phạm vi phủ sóng định vị rộng khắp. Các kỹ sư kết hợp nhiều công nghệ phần cứng và phần mềm hiện đại. Sự phối hợp cảm biến quang học, vệ tinh và quán tính mang lại kết quả vượt trội. Độ tin cậy của hệ thống dẫn đường được nâng cao tối đa. Robot di chuyển an toàn mà không làm tổn hại đến luống cây và quả ngọt.
2.1. Bản đồ hóa và định vị đồng thời SLAM cho nhà kính
Công nghệ bản đồ hóa và định vị đồng thời SLAM là giải pháp hàng đầu trong không gian kín. Tín hiệu định vị vệ tinh thường bị che khuất hoàn toàn bên trong nhà kính. Robot sử dụng SLAM để tự xây dựng bản đồ 2D hoặc 3D của khu vườn. Thiết bị liên tục ước lượng vị trí hiện tại dựa trên bản đồ vừa tạo lập. Các điểm mốc đặc trưng như cột nhà màng và gốc cây được nhận diện rõ ràng. Dữ liệu từ camera chiều sâu và máy quét laser được xử lý liên tục. Robot xác định đường đi chính xác ngay cả khi môi trường chưa từng được số hóa trước đó. Giải pháp SLAM loại bỏ hoàn toàn nhu cầu lắp đặt mốc định vị nhân tạo đắt đỏ.
2.2. Định vị GPS RTK trong nông nghiệp cho không gian mở
Đối với cánh đồng quy mô lớn, định vị GPS RTK trong nông nghiệp mang lại hiệu quả vượt trội. Hệ thống RTK sử dụng trạm cơ sở mặt đất để hiệu chỉnh sai số vệ tinh tức thời. Độ chính xác định vị đạt mức sai số chỉ từ một đến hai centimet. Robot nông nghiệp bám sát các đường luống thẳng hàng trên diện tích hàng chục hecta. Công nghệ này hỗ trợ máy móc tự hành cày xới, gieo hạt và thu hoạch. Quỹ đạo di chuyển được lập trình trước với độ tin cậy tuyệt đối. GPS RTK giảm thiểu tình trạng robot đi đè lên thân cây hoặc rãnh nước. Nông trường tiết kiệm nhiên liệu và tối ưu hóa diện tích gieo trồng thực tế.
2.3. Hợp nhất cảm biến nâng cao độ chính xác điều hướng
Kỹ thuật hợp nhất cảm biến (sensor fusion) kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn độc lập. Cảm biến quán tính IMU đo gia tốc và vận tốc góc quay của xe. Bộ mã hóa vòng quay bánh xe cung cấp thông tin vận tốc tức thời. Thuật toán lọc Kalman mở rộng hoặc lọc hạt hợp nhất các tín hiệu này lại với nhau. Sai số trượt bánh trên nền đất ướt được bù trừ hiệu quả. Khi một cảm biến gặp nhiễu, các cảm biến khác sẽ duy trì độ chính xác của hệ thống. Nhờ đó, robot luôn giữ được tư thế và hướng di chuyển chuẩn xác. Hợp nhất cảm biến là chìa khóa đảm bảo sự ổn định của robot trong mọi điều kiện thời tiết phức tạp.
III. Thuật toán điều hướng robot di động trong nông nghiệp
Thuật toán điều hướng quyết định trí thông minh của robot nông nghiệp. Bộ não điều khiển xử lý luồng dữ liệu lớn từ các cảm biến ngoại quan. Hệ thống tính toán đường đi ngắn nhất giữa các điểm công tác trong vườn. Năng lượng tiêu thụ được tối ưu hóa để kéo dài thời gian làm việc của pin. Các tình huống phát sinh trên đường đi được xử lý nhanh chóng và chính xác. Robot không chỉ di chuyển theo lộ trình cố định mà còn tự thích nghi linh hoạt. Sự kết hợp giữa thuật toán quy hoạch toàn cục và phản xạ cục bộ tạo nên chuyển động mượt mà. Hệ thống đảm bảo hoàn thành nhiệm vụ giám sát nông nghiệp với hiệu suất cao nhất.
3.1. Lập kế hoạch đường đi cho robot di động thông minh
Bài toán lập kế hoạch đường đi cho robot (path planning) hướng đến tối ưu hóa hành trình di chuyển. Robot cần ghé thăm các vị trí phân bố nút mạng cảm biến không dây trong vườn. Thuật toán tìm kiếm đường đi ngắn nhất giúp giảm đáng kể quãng đường di chuyển. Lượng pin tiêu hao cho động cơ truyền động được tiết kiệm tối đa. Các thuật toán tối ưu hóa bầy đàn và giải thuật di truyền được ứng dụng phổ biến. Đường đi được làm mịn để robot di chuyển liên tục mà không bị giật cục. Việc lập kế hoạch đường đi hiệu quả giúp robot hoàn thành chu trình thu thập dữ liệu đúng tiến độ đặt ra.
3.2. Cảm biến LiDAR cho robot nông nghiệp và nhận diện vật cản
Thiết bị cảm biến LiDAR cho robot nông nghiệp phát ra hàng nghìn chùm tia laser mỗi giây. Cảm biến tạo ra đám mây điểm 3D phản ánh cấu trúc môi trường xung quanh xe. LiDAR đo chính xác khoảng cách từ thân xe đến các vật thể lân cận. Khả năng hoạt động tốt trong bóng tối là ưu điểm vượt trội của cảm biến LiDAR. Thiết bị phát hiện các vật cản như cành cây rủ xuống, thùng chứa nông sản hay hệ thống ống tưới. Dữ liệu đám mây điểm được lọc nhiễu trước khi đưa vào bộ điều khiển. Robot nhận diện rõ ranh giới an toàn của làn đường di chuyển trong trang trại.
3.3. Thuật toán tránh vật cản tự động theo thời gian thực
Môi trường nông nghiệp luôn chứa đựng nhiều yếu tố bất ngờ phát sinh. Thuật toán tránh vật cản tự động giúp robot phát hiện chướng ngại vật xuất hiện đột ngột. Con người hoặc gia súc bước qua đường đi của robot được nhận diện ngay tức khắc. Thuật toán trường thế ảo hoặc cửa sổ động DWA nhanh chóng điều chỉnh vận tốc xe. Robot tự động giảm tốc độ, dừng khẩn cấp hoặc bẻ lái an toàn. Sau khi vượt qua vật cản, robot lập tức quay lại quỹ đạo di chuyển ban đầu. Cơ chế này bảo vệ an toàn cho con người và bảo đảm robot không làm dập nát cây trồng.
IV. Ứng dụng điều hướng robot di động trong nông nghiệp số
Ứng dụng thực tế của robot tự hành mang lại bước đột phá cho nông nghiệp số. Nông trại công nghệ cao kết hợp robot với mạng lưới thiết bị vạn vật kết nối IoT. Robot trở thành trạm thu thập dữ liệu di động thông minh và linh hoạt. Thiết bị di chuyển theo lịch trình để đo đạc các chỉ số sinh thái quan trọng. Toàn bộ thông tin được đồng bộ lên nền tảng điện toán đám mây. Nhà quản trị nông trại theo dõi sức khỏe cây trồng từ xa thông qua giao diện trực quan. Việc điều hướng chuẩn xác giúp dữ liệu thu thập luôn gắn liền với tọa độ cây trồng cụ thể. Năng suất mùa vụ được cải thiện rõ rệt.
4.1. Thị giác máy tính nhận diện hàng cây và định hướng
Kỹ thuật thị giác máy tính nhận diện hàng cây đóng vai trò quan trọng trong việc giữ làn di chuyển. Camera gắn trên robot chụp ảnh liên tục bề mặt luống cây phía trước. Các thuật toán phân đoạn ảnh dựa trên học sâu tách biệt màu xanh của tán lá và màu đất. Đường tâm luống cây được trích xuất làm đường tham chiếu di chuyển cho robot. Robot tự điều chỉnh góc lái để luôn nằm chính giữa hai hàng cây. Phương pháp này giảm thiểu sự phụ thuộc vào bản đồ số định sẵn. Ngay cả khi luống cây bị uốn cong, robot vẫn bám sát đường đi một cách tự nhiên và chính xác.
4.2. Thu thập dữ liệu mạng cảm biến không dây tối ưu
Mạng cảm biến không dây trong nhà kính giám sát các thông số đất và không khí. Việc truyền dữ liệu đa bước giữa các nút cảm biến thường tiêu tốn rất nhiều năng lượng. Robot di động đóng vai trò là điểm thu thập dữ liệu di động (mobile sink). Thuật toán điều hướng dẫn robot đến vùng truyền thông của từng nút đầu cụm. Nút cảm biến chỉ cần phát tín hiệu ở khoảng cách cực ngắn tới robot. Tuổi thọ pin của mạng cảm biến được kéo dài thêm nhiều năm. Dữ liệu nhiệt ẩm và nồng độ khí CO2 được thu thập đầy đủ mà không xảy ra hiện tượng mất gói tin.
4.3. Phát hiện sớm sâu bệnh cây trồng bằng trí tuệ nhân tạo
Trong hành trình tuần tra, robot tích hợp camera độ phân giải cao để chụp ảnh bề mặt lá. Hình ảnh thu thập được xử lý khử nhiễu bằng thuật toán biến đổi Wavelet hiện đại. Mô hình mạng nơ-ron tích chập phân tích các đốm bệnh và dấu hiệu côn trùng gây hại. Bệnh phấn trắng, sâu vẽ bùa hay đốm lá được chẩn đoán với độ chính xác cao. Vị trí chính xác của cây bị nhiễm bệnh được đánh dấu trên bản đồ nông trại. Người làm vườn có thể xử lý phun thuốc khoanh vùng kịp thời. Việc này ngăn chặn dịch bệnh lây lan trên diện rộng và tiết kiệm hóa chất bảo vệ thực vật.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (117 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGUYỄN THỊ DUYÊN NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP ĐIỀU HƯỚNG CHO ROBOT DI ĐỘNG PHỤC VỤ GIÁM SÁT MÔI TRƯỜNG VÀ SỰ PHÁT TRIỂN CỦA CÂY TRỒNG TRONG NÔNG NGHIỆP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN, ĐIỆN TỬ VÀ VIỄN THÔNG Hà Nội - 2026 ii BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGUYỄN THỊ DUYÊN NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP ĐIỀU HƯỚNG CHO ROBOT DI ĐỘNG PHỤC VỤ GIÁM SÁT MÔI TRƯỜNG VÀ SỰ PHÁT TRIỂN CỦA CÂY TRỒNG TRONG NÔNG NGHIỆP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN, ĐIỆN TỬ VÀ VIỄN THÔNG Ngành: Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Mã số: 9 52 02 16 Xác nhận của Học viện Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 Khoa học và Công nghệ TS. Ngô Mạnh Tiến GS. Phan Xuân Minh Hà Nội - 2026 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án: "Nghiên cứu giải pháp điều hướng cho robot di động phục vụ giám sát môi trường và sự phát triển của cây trồng trong nông nghiệp" là công trình nghiên cứu của chính mình dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể hướng dẫn. Luận án sử dụng thông tin trích dẫn từ nhiều nguồn tham khảo khác nhau và các thông tin trích dẫn được ghi rõ nguồn gốc.
Các kết quả nghiên cứu của tôi được công bố chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác ngoài các công trình công bố của tác giả. Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Hà Nội, ngày tháng năm 2026 Tác giả luận án (Ký và ghi rõ họ tên) NCS.
Nguyễn Thị Duyên ii LỜI CẢM ƠN Luận án tiến sĩ được hoàn thiện bởi sự cố gắng của chính bản thân cùng với sự giúp đỡ tận tình của Thầy và Cô hướng dẫn khoa học, một số chuyên gia, đồng nghiệp, bạn bè và người thân trong gia đình. Trước tiên, em xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến Tập thể hướng dẫn khoa học: Cô GS. Phan Xuân Minh và Thầy TS. Ngô Mạnh Tiến.
Nghiên cứu sinh đã nhận được những định hướng khoa học, những bài học quý báu, sự hướng dẫn tận tình và kinh nghiệm nghiên cứu khoa học quý giá trong nghiên cứu từ Thầy và Cô. Em xin chân thành cảm ơn tới các thầy, cô giáo và cán bộ của Viện Công nghệ thông tin, Học viện Khoa học và Công nghệ -Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Em xin chân thành cảm ơn tới Ban Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Ban chủ nhiệm và các đồng nghiệp Khoa Cơ Điện, đã quan tâm, giúp đỡ em hoàn thành nhiệm vụ. Cuối cùng, em xin bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình, sự khuyến khích động viên của gia đình là động lực để em hoàn thành luận án này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2026 Tác giả luận án NCS. Nguyễn Thị Duyên iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu nghiên cứu của luận án.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Đóng góp mới của luận án. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN VỀ ROBOT DI ĐỘNG TRONG NHÀ KÍNH NÔNG NGHIỆP .1 Cấu trúc hệ thống điều khiển robot di động .2 Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước .1 Tình hình nghiên cứu trong nước.2 Tình hình nghiên cứu ngoài nước .3 Robot di động giám sát môi trường và sự phát triển của cây trồng trong nhà kính nông nghiệp thông minh .1 Robot di động thu thập thông số môi trường canh tác nhà kính nông nghiệp .2 Robot di động thu thập, xử lý dữ liệu và nhận diện hình ảnh cây trồng .3 Quá trình điều hướng cho robot di động hoạt động trong môi trường nông nghiệp .4 Kết luận chương 1.
GIẢI PHÁP ĐIỀU HƯỚNG CHO ROBOT DI ĐỘNG THU THẬP DỮ LIỆU GIÁM SÁT TRONG NÔNG NGHIỆP .1 Mạng cảm biến không dây trong nhà kính sản xuất nông nghiệp .1 Giới thiệu về mạng cảm biến không dây .2 Mô hình mạng cảm biến không dây trong nhà kính nông nghiệp .3 Giả thiết mô hình mạng cảm biến không dây và yêu cầu thu thập dữ liệu. Xác định số lượng nút cảm biến đầu cụm .3 Điều hướng robot di động thu thập dữ liệu trong mạng cảm biến .4 Đề xuất thuật toán điều hướng cho robot di động thu thập dữ liệu từ mạng cảm biến không dây .1 Mục tiêu và các ràng buộc của bài toán .2 Thuật toán điều hướng cho robot di động thu thập dữ liệu từ mạng cảm biến không dây. Mô phỏng và đánh giá hiệu quả của thuật toán MRNA .1 Đánh giá kết quả mô phỏng thuật toán MRNA .2 So sánh hiệu suất của thuật toán MRNA với một số thuật toán tương tự khác ảnh hưởng đến tuổi thọ của mạng cảm biến không dây.6 Kết luận chương 2. NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG PHÁT HIỆN SÂU BỆNH CÂY TRỒNG TRÊN CƠ SỞ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO .2 Khử nhiễu ảnh cây trồng do robot di động thu thập từ cảm biến hình ảnh tại một số nút cảm biến .1 Nhiễu trong ảnh cây trồng trong nhà kính nông nghiệp .2 Phương pháp khử nhiễu ảnh dựa trên biến đổi Wavelet .3 Mô phỏng và đánh giá kết quả .3 Nâng cao chất lượng phát hiện sâu bệnh cây trồng trong nhà kính nông nghiệp trên cơ sở trí tuệ nhân tạo .1 Các phương pháp phát hiện sâu bệnh cây trồng trong nhà kính nông nghiệp .2 Mô hình AI sử dụng trong phát hiện sâu bệnh trên cây trồng .3 Mô hình YOLO trong phát hiện sâu bệnh cây trồng.4 Cải tiến mô hình YOLO nhằm nâng cao chất lượng phát hiện sâu bệnh cây trồng .5 Mô phỏng mô hình đề xuất .6 Kết quả mô phỏng và đánh giá hiệu suất của mô hình .4 Kết luận chương 3 .94 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .97 TÀI LIỆU THAM KHẢO .98 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT 1.
Danh mục các ký hiệu Ký hiệu Ý nghĩa Đơn vị 𝐸𝑋𝑇 Năng lượng tiêu hao để truyền dữ liệu của nút J cảm biến 𝐸𝑒𝑙𝑒𝑐 Năng lượng điện tử tiêu hao J 𝐸𝑎𝑚𝑝(𝛾, 𝑑) Năng lượng mạch khuếch đại vô tuyến J d Khoảng cách truyền m 𝛾 Số bit dữ liệu truyền đến nút thu bit 𝐸𝑘 (𝑡) Năng lượng tiêu hao tổng của nút k trong vòng J lặp t 𝐸0 Năng lượng ban đầu của nút cảm biến J 𝑁 Số nút cảm biến trong mạng cảm biến nút RW Bán kính bánh xe mm 𝜔𝑖 Vận tốc góc của của bánh xe i rad/s 𝑣𝑥 , 𝑣𝑦 Vận tốc tịnh tiến của tâm Robot m/s 𝜔𝑧 Vận tốc góc quanh tâm của robot rad/s Vr = [𝑣𝑥 , 𝑣𝑦 , 𝜔𝑧 ] Véc tơ vận tốc của Robot 𝑃𝑉𝑘 Giá trị ưu tiên của nút thứ k 𝑀 Số nút cảm biến đầu cụm trong mạng cảm biến cụm đang xét 𝑅 Tốc độ truyền dữ liệu Kb/s 𝑙𝑚𝑎𝑥 Khoảng cách lớn nhất giữa trung tâm điều m khiển và một nút cảm biến trong mạng cảm biến ξ0 Thời gian báo cáo quy định trước s ttr0 Tổng thời gian robot di động sử dụng cho việc s di chuyển 𝑡𝑐𝑜𝑙0 Thời gian thu thập dữ liệu từ nút cảm biến đầu s cụm xa nhất 𝑙𝑓 Bán kính trung bình của hình quạt tròn m 𝐻𝑓 Diện tích của hình quạt tròn m2 𝜑𝑓 Góc hình quạt radian 𝜌 Mật độ nút cảm biến trong mạng cảm biến nút/m² ξ𝑖𝑗 Chi phí để truyền dữ liệu và MR di chuyển từ s nút i đến nút j 𝑁𝑓 Số nút cảm biến trong vùng cảm biến đang xét nút ℜf(t) Tổng chiều dài quỹ đạo di chuyển của robot m MRf trong khu vực nhiệm vụ của nó tại vòng lặp thứ t 𝑔̂ Biểu thị ảnh quan sát được vi Ký hiệu Ý nghĩa Đơn vị gi , j Biểu thị ma trận của ảnh gốc w Nhiễu trắng Gaussian cộng i , j Biểu thị hàm nhiễu 𝑤𝑖𝑗 Hệ số wavelet gốc 𝑤 ̂𝑖,𝑗 Hệ số sau khi áp dụng hàm ngưỡng Giá trị ngưỡng ˆ w Tham số ước lượng Tham số tỉ lệ α𝑘 (z𝑘 ) Hàm sigmoid α Hệ số tỷ lệ mAP Giá trị trung bình của độ chính xác trung bình 2. Danh mục các chữ viết tắt Chữ viết tắt Ý nghĩa tiếng Anh Ý nghĩa tiếng Việt NCS Nghiên cứu sinh ROS Robot-Operating-System Hệ điều hành điều khiển robot MR Mobile Robot Robot di động SLAM Simultaneous Localization Định vị và xây dựng bản đồ and Mapping đồng thời TEB Timed Elastic Band Dải đàn hồi có ràng buộc thời gian CO2 Carbon dioxide Khí các-bô-níc WSNs Wireless Sensor Networks Mạng cảm biến không dây CH Cluster Head Nút cảm biến đầu cụm NCC Network Control Center Trung tâm điều khiển mạng MRNA Monitoring Robot Thuật toán điều hướng robot Navigation Algorithm di động giám sát OMS Optimal Movement Chiến lược chuyển động tối Strategy ưu MES Mean Square Error Sai số bình phương trung bình DWT Discrete Wavelet Biến đổi Wavelet Rời rạc Transform DuTS Dual-threshold shrinkage Phép co rút ngưỡng kép AWGN Additive White Gaussian Nhiễu Gaussian trắng cộng Noise AI Artificial Intelligence Trí tuệ nhân tạo IoT Internet of Things Internet vạn vật vii Chữ viết tắt Ý nghĩa tiếng Anh Ý nghĩa tiếng Việt CNNs Convolutional Neural Mạng nơ-ron tích chập Networks Fast Region-based Mạng nơ-ron tích chập dựa R-CNN Convolutional Network trên vùng nhanh YOLO You Only Look Once SiLU Sigmoid Linear Unit Khối tuyến tính kết hợp sigmoid Bộ phát hiện đối tượng một SSD Single Shot Detector lần quét RGB Red Green Blue Đỏ, Xanh Lam, Xanh Lục viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Mô tả nhiệm vụ của robot di động trong nhà kính nông nghiệp [42]. So sánh các phương thức truyền tin trong mạng cảm biến không dây [63]. Thiết lập các tham số mô phỏng.
Chiều dài quỹ đạo và thời gian thực hiện của robot di động. Tuổi thọ mạng theo kích thước và mật độ mạng. Các mô hình nhiễu và hàm mật độ xác suất (PDF) của chúng .2 So sánh hiệu suất PSNR (dB) giữa các kỹ thuật ngưỡng wavelet khác nhau đối với các ảnh bị suy giảm bởi nhiễu Gaussian .3: Tóm tắt các đặc điểm chính khi so sánh các hàm kích hoạt cơ bản.4: Phân tích hiệu suất của YOLOv11n với các giá trị α khác nhau trên bộ dữ liệu bệnh cà chua .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Duyên (2026). Giải pháp điều hướng robot di động trong nông nghiệp [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/tu-dong-hoa/giai-phap-dieu-huong-robot-di-dong-trong-nong-nghiep
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải pháp điều hướng robot di động trong nông nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu giải pháp điều hướng cho robot di động phục vụ, tối ưu hóa thuật toán định vị, lập bản đồ và tránh vật cản giúp nâng cao hiệu quả vận hành.
Luận án "Giải pháp điều hướng robot di động trong nông nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2026.
Luận án "Giải pháp điều hướng robot di động trong nông nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải pháp điều hướng robot di động trong nông nghiệp" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Danh mục: Tự Động Hóa.
Luận án "Giải pháp điều hướng robot di động trong nông nghiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải pháp điều hướng robot di động trong nông nghiệp" có 117 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải pháp điều hướng robot di động trong nông nghiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.