Luận án tiến sĩ: Phân tích động lực học & điều khiển robot cá vây ngực - Phạm Văn Anh
Robot cá phân tích động lực học chuyển động vây ngực, đề xuất thuật toán điều khiển tối ưu hiệu suất bơi.
Viet Nam National University Ho Chi Minh City University of Technology
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu Robot Cá: Động lực học và Điều khiển Vây
- Số trang:
- 152 trang
- Trường:
- Viet Nam National University Ho Chi Minh City University of Technology
- Chuyên ngành:
- Mechanical Engineering
- Tác giả:
- Pham Van Anh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu Robot Cá Động lực học và Điều khiển Vây
Nhu cầu về một hệ thống đẩy mới đang gia tăng. Hệ thống này cần hiệu quả hơn cấu trúc đẩy truyền thống. Đồng thời, nó phải thân thiện hơn với môi trường. Đây là lý do thúc đẩy nghiên cứu về các robot được truyền động bởi vây lấy cảm hứng từ cá. Các phương tiện tự hành dưới nước (AUV) đang tìm kiếm giải pháp di chuyển tiên tiến. Trong khi đó, vây ngực của cá sinh học đóng vai trò rất quan trọng trong cơ chế vận động. Đặc biệt, chỉ một tỷ lệ nhỏ cá tự nhiên sử dụng vây ngực làm thành phần đẩy chính. Tuy nhiên, phần lớn cá còn lại sử dụng các vây này để điều động và ổn định chuyển động bơi. Các hành vi như tăng tốc, phanh, ổn định vị trí, và di chuyển quãng ngắn đều sử dụng vây ngực. Khả năng điều khiển tư thế dưới nước của vây ngực là rất lớn. Mô hình động lực học của vây ngực với tính linh hoạt và đa dạng về hình dạng là một yếu tố quan trọng. Yếu tố này chưa được đề cập đầy đủ trong các công trình trước đây. Nghiên cứu này hướng đến việc thu hẹp khoảng trống đó. Nó tập trung vào việc tạo ra một đối tác của cá sinh học. Phân tích động lực học robot cá chi tiết là cần thiết.
1.1. Nhu cầu Đẩy Mới Thân thiện Môi trường
Nhu cầu về một hệ thống đẩy mới đang gia tăng. Hệ thống này cần hiệu quả hơn cấu trúc đẩy truyền thống. Đồng thời, nó phải thân thiện hơn với môi trường. Đây là lý do thúc đẩy nghiên cứu về các robot được truyền động bởi vây lấy cảm hứng từ cá. Các phương tiện tự hành dưới nước (AUV) đang tìm kiếm giải pháp di chuyển tiên tiến.
1.2. Vai trò Vây Ngực trong Di chuyển
Vây ngực của cá sinh học đóng vai trò quan trọng trong cơ chế vận động. Một tỷ lệ nhỏ cá tự nhiên sử dụng vây ngực làm thành phần đẩy chính. Tuy nhiên, phần lớn cá dùng vây ngực để điều động và ổn định chuyển động bơi. Các hành vi như tăng tốc, phanh, ổn định vị trí, và di chuyển quãng ngắn đều sử dụng vây ngực. Khả năng điều khiển tư thế dưới nước của vây ngực là rất lớn.
1.3. Khoảng trống trong Mô hình Động lực học
Mô hình động lực học của vây ngực có tính linh hoạt và đa dạng về hình dạng là một yếu tố quan trọng. Yếu tố này chưa được đề cập đầy đủ trong các công trình trước đây. Nghiên cứu này hướng đến việc thu hẹp khoảng trống đó. Nó tập trung vào việc tạo ra một đối tác của cá sinh học. Phân tích động lực học robot cá chi tiết là cần thiết.
II. Mô hình hóa Động lực học Vây Ngực Robot Cá Hiệu quả
Luận án đề xuất một số cách tiếp cận mới. Các cách tiếp cận này trong thiết kế, phân tích và xây dựng mô hình toán học cho robot cá. Robot này có vây ngực. Nghiên cứu lấy cảm hứng từ vây cá tự nhiên. Tập trung vào các cấu trúc linh hoạt. Cấu trúc này cho phép tạo ra chuyển động mượt mà, tiêu thụ năng lượng thấp. Chúng cũng tạo lực đẩy hiệu quả. Bằng chứng cho thấy vây mềm dẻo của cá tự nhiên có hiệu suất đẩy cao. Mô hình hóa robot cá cần sự đổi mới này. Ba loại vây ngực khác nhau đã được khảo sát. Bao gồm vây đồng nhất, vây không đồng nhất và vây gấp. Đầu tiên, vấn đề mô hình hóa robot với vây đồng nhất được thực hiện. Các vây được coi là dầm công xôn. Một bộ điều khiển đơn giản sau đó được thiết kế. Nó để theo dõi quỹ đạo tham chiếu về hướng và vận tốc đột biến. Động lực học robot cá được phân tích kỹ lưỡng. Để mô phỏng vây cá sinh học, hình dạng vây cá lóc được sử dụng. Mô hình toán học của nó được xây dựng. Phương pháp Rayleigh-Ritz hỗ trợ mô hình hóa độ lệch. Cuối cùng, để cải thiện tốc độ bơi và hiệu quả tiêu thụ năng lượng của robot cá, vây ngực gấp nhân tạo được đề xuất. Loại vây này lấy cảm hứng từ sự thay đổi tỷ lệ diện tích kéo/đẩy của vây cá tự nhiên. Mô hình tính toán được xây dựng dựa trên động lực học vật thể rắn và lực Morison. Ảnh hưởng của chất lỏng lên chuyển động vây được mô tả. Nó được mô tả như các yếu tố riêng biệt gồm khối lượng bổ sung và giảm chấn. Phương pháp Lagrange được áp dụng để xây dựng phương trình động lực học cho hai loại vây sau cùng. Thủy động lực học đóng vai trò trung tâm.
2.1. Phương pháp Thiết kế Sáng tạo cho Vây
Luận án đề xuất một số cách tiếp cận mới. Các cách tiếp cận này trong thiết kế, phân tích và xây dựng mô hình toán học cho robot cá. Robot này có vây ngực. Nghiên cứu lấy cảm hứng từ vây cá tự nhiên. Tập trung vào các cấu trúc linh hoạt. Cấu trúc này cho phép tạo ra chuyển động mượt mà, tiêu thụ năng lượng thấp. Chúng cũng tạo lực đẩy hiệu quả. Bằng chứng cho thấy vây mềm dẻo của cá tự nhiên có hiệu suất đẩy cao. Mô hình hóa robot cá cần sự đổi mới này.
2.2. Phân tích Cấu trúc Linh hoạt
Ba loại vây ngực khác nhau đã được khảo sát. Bao gồm vây đồng nhất, vây không đồng nhất và vây gấp. Đầu tiên, vấn đề mô hình hóa robot với vây đồng nhất được thực hiện. Các vây được coi là dầm công xôn. Một bộ điều khiển đơn giản sau đó được thiết kế. Nó để theo dõi quỹ đạo tham chiếu về hướng và vận tốc đột biến. Động lực học robot cá được phân tích kỹ lưỡng.
2.3. Áp dụng Mô hình Thủy động lực học
Để mô phỏng vây cá sinh học, hình dạng vây cá lóc được sử dụng. Mô hình toán học của nó được xây dựng. Phương pháp Rayleigh-Ritz hỗ trợ mô hình hóa độ lệch. Cuối cùng, để cải thiện tốc độ bơi và hiệu quả tiêu thụ năng lượng của robot cá, vây ngực gấp nhân tạo được đề xuất. Loại vây này lấy cảm hứng từ sự thay đổi tỷ lệ diện tích kéo/đẩy của vây cá tự nhiên. Mô hình tính toán được xây dựng dựa trên động lực học vật thể rắn và lực Morison. Ảnh hưởng của chất lỏng lên chuyển động vây được mô tả. Nó được mô tả như các yếu tố riêng biệt gồm khối lượng bổ sung và giảm chấn. Phương pháp Lagrange được áp dụng để xây dựng phương trình động lực học cho hai loại vây sau cùng. Thủy động lực học đóng vai trò trung tâm.
III. Phân tích Thiết kế Vây Ngực Robot Cá Hiệu suất
Nghiên cứu đã tập trung vào ba biến thể vây ngực chính. Bao gồm vây đồng nhất, vây không đồng nhất và vây gấp. Vây đồng nhất được mô hình hóa như dầm công xôn cơ bản. Điều này cung cấp điểm khởi đầu cho việc phân tích. Vây ngực robot cần được nghiên cứu đa dạng. Để gần hơn với sinh học, hình dạng vây cá lóc được áp dụng. Nó đại diện cho vây không đồng nhất. Mô hình toán học của vây này được xây dựng. Phương pháp Rayleigh-Ritz hỗ trợ việc này. Sau đó, vây ngực gấp nhân tạo được giới thiệu. Vây này lấy cảm hứng từ cơ chế thay đổi diện tích kéo/đẩy của cá tự nhiên. Đây là một sự tiến bộ đáng kể. Robot sinh học (Biorobotics) đang tiến gần hơn với tự nhiên. Mục tiêu chính của vây gấp là cải thiện tốc độ bơi. Đồng thời, nó tối ưu hóa hiệu quả tiêu thụ năng lượng của robot cá. Các loại vây được thiết kế để tạo lực đẩy hiệu quả. Mô hình tính toán cho tất cả các loại vây được xây dựng. Nó dựa trên động lực học vật thể rắn và lực Morison. Các yếu tố thủy động lực học như khối lượng bổ sung và giảm chấn được tính toán. Những yếu tố này mô tả ảnh hưởng của chất lỏng. Điều khiển chuyển động vây là chìa khóa để đạt hiệu suất cao.
3.1. Các Loại Vây Ngực được Thử nghiệm
Nghiên cứu đã tập trung vào ba biến thể vây ngực chính. Bao gồm vây đồng nhất, vây không đồng nhất và vây gấp. Vây đồng nhất được mô hình hóa như dầm công xôn cơ bản. Điều này cung cấp điểm khởi đầu cho việc phân tích. Vây ngực robot cần được nghiên cứu đa dạng.
3.2. Mô hình Vây Ngực Không đồng nhất Gấp
Để gần hơn với sinh học, hình dạng vây cá lóc được áp dụng. Nó đại diện cho vây không đồng nhất. Mô hình toán học của vây này được xây dựng. Phương pháp Rayleigh-Ritz hỗ trợ việc này. Sau đó, vây ngực gấp nhân tạo được giới thiệu. Vây này lấy cảm hứng từ cơ chế thay đổi diện tích kéo/đẩy của cá tự nhiên. Đây là một sự tiến bộ đáng kể. Robot sinh học (Biorobotics) đang tiến gần hơn với tự nhiên.
3.3. Tối ưu hóa Hiệu quả Tiêu thụ Năng lượng
Mục tiêu chính của vây gấp là cải thiện tốc độ bơi. Đồng thời, nó tối ưu hóa hiệu quả tiêu thụ năng lượng của robot cá. Các loại vây được thiết kế để tạo lực đẩy hiệu quả. Mô hình tính toán cho tất cả các loại vây được xây dựng. Nó dựa trên động lực học vật thể rắn và lực Morison. Các yếu tố thủy động lực học như khối lượng bổ sung và giảm chấn được tính toán. Những yếu tố này mô tả ảnh hưởng của chất lỏng. Điều khiển chuyển động vây là chìa khóa để đạt hiệu suất cao.
IV. Kiểm soát Chuyển động Vây Ngực Xác thực Robot Cá
Một bộ điều khiển đơn giản đã được thiết kế. Bộ điều khiển này nhằm mục đích theo dõi quỹ đạo tham chiếu. Nó cũng kiểm soát vận tốc đột biến của robot. Bộ điều khiển này là bước đầu tiên trong việc kiểm soát chuyển động vây. Nó thiết lập nền tảng cho điều khiển phức tạp hơn. Các công trình thực nghiệm đã được thực hiện. Mục đích là để xác thực và đánh giá các mô hình được đề xuất. Kết quả đạt được xác nhận rằng các đề xuất khả thi. Các mô hình có khả năng dự đoán hành vi của robot tương đối tốt. Điều này chứng minh độ tin cậy của các phân tích động lực học robot cá. Đặc biệt, robot cá với vây ngực gấp có thể đạt được tốc độ di chuyển nhanh hơn. Nó cũng có khả năng điều động tốt hơn. Điều này so với các thiết kế trước đó sử dụng cùng loại vây ngực. Cụ thể, robot có thể đạt vận tốc trung bình 0.231 m/s. Bán kính quay là 0.25m. Điều này tương ứng với chuyển động bơi về phía trước và chuyển động quay. Hiệu suất vận tốc đỉnh cũng được ghi nhận. Vây ngực gấp với các khớp linh hoạt hợp lý mang lại hiệu suất tốc độ tốt hơn. Điều này so với vây có độ cứng cao. Điều khiển tư thế dưới nước được cải thiện đáng kể.
4.1. Thiết kế Bộ Điều khiển Ban đầu
Một bộ điều khiển đơn giản đã được thiết kế. Bộ điều khiển này nhằm mục đích theo dõi quỹ đạo tham chiếu. Nó cũng kiểm soát vận tốc đột biến của robot. Bộ điều khiển này là bước đầu tiên trong việc kiểm soát chuyển động vây. Nó thiết lập nền tảng cho điều khiển phức tạp hơn.
4.2. Thử nghiệm Thực tế Đánh giá Mô hình
Các công trình thực nghiệm đã được thực hiện. Mục đích là để xác thực và đánh giá các mô hình được đề xuất. Kết quả đạt được xác nhận rằng các đề xuất khả thi. Các mô hình có khả năng dự đoán hành vi của robot tương đối tốt. Điều này chứng minh độ tin cậy của các phân tích động lực học robot cá.
4.3. Hiệu suất Vận tốc Khả năng Điều động
Đặc biệt, robot cá với vây ngực gấp có thể đạt được tốc độ di chuyển nhanh hơn. Nó cũng có khả năng điều động tốt hơn. Điều này so với các thiết kế trước đó sử dụng cùng loại vây ngực. Cụ thể, robot có thể đạt vận tốc trung bình 0.231 m/s. Bán kính quay là 0.25m. Điều này tương ứng với chuyển động bơi về phía trước và chuyển động quay. Hiệu suất vận tốc đỉnh cũng được ghi nhận. Vây ngực gấp với các khớp linh hoạt hợp lý mang lại hiệu suất tốc độ tốt hơn. Điều này so với vây có độ cứng cao. Điều khiển tư thế dưới nước được cải thiện đáng kể.
V. Thành tựu Động lực học Robot Cá Hướng phát triển
Kết quả của luận án có thể được thúc đẩy. Nó để thiết kế các thuật toán điều khiển thực tế. Các thuật toán này theo dõi quỹ đạo mong muốn. Hoặc chúng tương tác với môi trường xung quanh. Nền tảng động lực học robot cá được xây dựng vững chắc. Nghiên cứu có thể được mở rộng. Nó nhằm giải quyết các vấn đề tối ưu hóa phản ứng chuyển động. Việc này bao gồm tối ưu hóa hiệu quả đẩy và tiêu thụ năng lượng. Hệ thống điều khiển sinh học hưởng lợi từ những hiểu biết này. Một số xu hướng trong tương lai có thể được giải quyết. Đó là những thách thức để cải thiện hiệu quả bơi lội. Đồng thời, xây dựng một mô hình động lực học phức tạp hơn. Mô hình này cho chuyển động ba chiều. Đây là một bước tiến quan trọng. Phát triển robot cá tiếp tục đòi hỏi nhiều nghiên cứu.
5.1. Khả năng Ứng dụng Thuật toán Điều khiển
Kết quả của luận án có thể được thúc đẩy. Nó để thiết kế các thuật toán điều khiển thực tế. Các thuật toán này theo dõi quỹ đạo mong muốn. Hoặc chúng tương tác với môi trường xung quanh. Nền tảng động lực học robot cá được xây dựng vững chắc.
5.2. Mở rộng cho Vấn đề Tối ưu hóa Chuyển động
Nghiên cứu có thể được mở rộng. Nó nhằm giải quyết các vấn đề tối ưu hóa phản ứng chuyển động. Việc này bao gồm tối ưu hóa hiệu quả đẩy và tiêu thụ năng lượng. Hệ thống điều khiển sinh học hưởng lợi từ những hiểu biết này.
5.3. Định hướng Nghiên cứu Tương lai Thách thức
Một số xu hướng trong tương lai có thể được giải quyết. Đó là những thách thức để cải thiện hiệu quả bơi lội. Đồng thời, xây dựng một mô hình động lực học phức tạp hơn. Mô hình này cho chuyển động ba chiều. Đây là một bước tiến quan trọng. Phát triển robot cá tiếp tục đòi hỏi nhiều nghiên cứu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu cơ điện tử phỏng sinh học (biomimetics) dưới nước đang chứng kiến sự chuyển dịch từ các hệ thống truyền động chân vịt truyền thống sang các cơ cấu đẩy mô phỏng sinh vật biển. Trong khi đa số các mô hình robot cá trước đây tập trung vào nhóm chuyển động bằng thân và vây đuôi (Body/Caudal Fin - BCF), luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí mã số 62520103 của tác giả Phạm Văn Anh tại Trường Đại học Bách khoa – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh với đề tài "Dynamic Analysis and Motion Control of a Fish Robot Driven by Pectoral Fins" đã tiên phong khai phá cơ chế đẩy và ổn định bằng vây ngực/vây hông (Median/Paired Fin - MPF). Nghiên cứu đặt trọng tâm vào việc giải quyết bài toán động lực học phi tuyến của các cấu trúc vây mềm linh hoạt (compliant structures), mô phỏng hình học tự nhiên của cá lóc và cơ cấu vây gập biến thiên diện tích.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định là: Hầu hết các công trình trước đây chỉ khảo sát vây ngực cứng hoặc vây có tiết diện đồng nhất bằng phương pháp động học thuần túy hoặc mô phỏng số thủy khí động lực học (Computational Fluid Dynamics - CFD, Fluid-Structure Interaction - FSI) tiêu tốn năng lực và thời gian tính toán cực lớn, không khả thi cho việc thiết kế bộ điều khiển thời gian thực. Luận án đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và các giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Làm thế nào để xây dựng mô hình giải tích rút gọn (reduced-order analytical model) vừa mô tả chính xác tương tác thủy động lực học phi tuyến và biến dạng uốn của vây ngực linh hoạt, vừa đảm bảo tốc độ tính toán cho vòng lặp điều khiển?
- RQ2: Quy luật tương quan giữa độ mềm của khớp liên kết (joint compliance), hình dạng vây bionic phi đồng nhất và hiệu suất sinh lực đẩy (thrust generation) trong hai pha đập vây (power stroke) và thu vây (recovery stroke) diễn ra như thế nào?
- RQ3: Thuật toán điều khiển nào có khả năng ổn định hướng bơi và bám quỹ đạo vận tốc dạt (surge velocity) trong điều kiện nhiễu động dòng chảy xoáy cục bộ sinh ra bởi chính dao động vây?
Khung lý thuyết của luận án tích hợp cơ học vật rắn đa vật thể Lagrange, lý thuyết dầm Euler-Bernoulli, phương pháp biến phân Rayleigh-Ritz và mô hình lực Morison phân rã thành phần khối lượng gia tăng (added mass) và hệ số cản thủy động (hydrodynamic damping). Tác động đột phá được lượng hóa thông qua mô hình thực nghiệm: Robot cá trang bị vây ngực gập linh hoạt đạt vận tốc bơi tiến trung bình 0,231 m/s (tương ứng vận tốc đỉnh đạt 0,308 m/s) và bán kính chuyển hướng tối ưu chỉ 0,25 m. Không gian nghiên cứu bao gồm mô hình hóa 2D trong mặt phẳng ngang, kiểm chứng thực nghiệm tại bể nước ngọt tĩnh với hệ thống xử lý ảnh kỹ thuật số đo đạc chuyển động thực tế.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy sự phân loại kinh điển của Lindsey (1978) đã chia chuyển động của cá tự nhiên thành hai nhóm lớn BCF và MPF. Trong khi các nghiên cứu tiên phong của Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) như RoboTuna và RoboPike (Barrett et al., 1999) hay Kopman et al. (2012) tập trung vào cơ cấu truyền động cáp và đuôi dẻo cho nhóm BCF, phân nhóm chuyển động vây cặp MPF (đặc biệt là kiểu bơi Labriform) vẫn tồn tại nhiều bất đồng học thuật lớn:
- Tranh luận về cơ chế sinh lực (LBM vs. DBM): Trường phái của Lauder & Madden (2006) và Westneat et al. (2004) chỉ ra rằng chế độ dựa trên lực nâng (Lift-Based Mode - LBM) sản sinh lực đẩy liên tục ở dải vận tốc cao, trong khi chế độ dựa trên lực cản (Drag-Based Mode - DBM) của chuyển động chèo (rowing) sản sinh gia tốc cực lớn ngắt quãng ở dải vận tốc thấp nhưng dễ bị tổn thất năng lượng trong pha thu vây.
- Tranh luận về độ cứng kết cấu (Rigid vs. Flexible Fins): Nghiên cứu của Bo Liu et al. (2013) sử dụng mô phỏng FSI khẳng định vây có độ cứng biến thiên tạo lực đẩy tốt hơn vây cứng, nhưng cấu trúc cơ khí lại quá phức tạp. Ngược lại, Behbahani et al. (2012) khảo sát vây ngực dạng tấm cứng gắn khớp mềm nhưng vận tốc bơi đạt được rất hạn chế và số Strouhal ($St$) nằm ngoài dải bơi tối ưu tự nhiên ($0,2 < St < 0,4$).
Luận án định vị chính xác khoảng trống này bằng cách so sánh đối chứng với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- So với nghiên cứu vây ngực khớp mềm của Behbahani et al. (2012) vốn chỉ dùng tấm phẳng cứng hình chữ nhật đối xứng, luận án phát triển biên dạng vây phi đồng nhất phỏng sinh học cá lóc (Channa striata) và cơ cấu vây gập nhân tạo biến thiên tỷ lệ diện tích cản/đẩy.
- So với mô hình vi truyền động vật liệu thông minh (IPMC) của Zheng Chen et al. (2010) trên robot cá đuối Batoid (chỉ đạt vận tốc dưới 0,05 m/s do lực sinh ra quá nhỏ), thiết kế lai giữa động cơ servo điều chế biên độ và khớp đàn hồi thụ động trong luận án cho phép sinh lực đẩy cơ học mạnh mẽ, tăng gấp hơn 4 lần hiệu suất vận tốc thực tế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
+-------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH ĐỘNG LỰC HỌC TÍCH HỢP |
+-------------------------------------------------------------------------+
|
+----------------------------+----------------------------+
| |
v v
+-----------------------------+ +-----------------------------+
| ĐỘNG LỰC HỌC KẾT CẤU | | THỦY KHÍ ĐỘNG LỰC HỌC |
| - Euler-Bernoulli Beam | | - Morison Force Equation |
| - Rayleigh-Ritz Method | | - Added Mass Matrix |
| - Lagrange Formalism | | - Nonlinear Hydro Damping |
+-----------------------------+ +-----------------------------+
| |
+----------------------------+----------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH VẬT RẮN ĐA VẬT THỂ & ĐIỀU KHIỂN |
| - 2D Rigid Body Dynamics (Surge, Sway, Yaw) |
| - Amplitude Modulation & Feedback Linearization |
+-------------------------------------------------------------------------+
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng nền tảng lý thuyết dầm Euler-Bernoulli cổ điển sang bài toán biến dạng phi tuyến của dầm đàn hồi có tiết diện và bề rộng biến thiên dọc trục (non-uniform beam) dưới tác động của tải trọng thủy động lực học phân bố. Bằng việc áp dụng phương pháp giải tích năng lượng Euler-Lagrange:
$$\frac{d}{dt}\left(\frac{\partial T}{\partial \dot{q}_i}\right) - \frac{\partial T}{\partial q_i} + \frac{\partial V}{\partial q_i} = Q_i$$
luận án đã thiết lập thành công hệ phương trình vi phân liên kết đầy đủ giữa mô-men kích thích từ động cơ servo, biến dạng uốn đàn hồi của vây và các phản lực thủy động tác động lên thân robot. Đóng góp này phá vỡ giả định vật thể cứng tuyệt đối thường áp dụng trong lý thuyết phần tử cánh (Blade Element Theory - BET) của Lighthill, bổ sung thành phần thế năng đàn hồi và hàm phân tán năng lượng Rayleigh vào hệ động lực học robot lặn.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đồng thời ba trụ cột toán học và cơ học chất lưu:
-
Phương pháp biến phân Rayleigh-Ritz: Sử dụng chuỗi hàm dạng thử nghiệm thỏa mãn điều kiện biên hình học ngàm (cantilever boundary conditions) để xấp xỉ 5 tần số dao động riêng đầu tiên ($\omega_n$) và dạng mốt dao động (mode shapes) của vây cá lóc phi đồng nhất.
-
Phương trình tương tác thủy động Morison: Biểu diễn lực tác dụng của chất lưu lên từng phân đoạn vi phân của vây gồm hai thành phần tách biệt: lực quán tính chất lưu (gắn liền với gia tốc và khối lượng gia tăng $m_a$) và lực cản phi tuyến (gắn liền với bình phương vận tốc tương đối và hệ số cản $C_d$):
$$dF = -C_m \rho \frac{\pi b^2}{4} \ddot{w} dx - \frac{1}{2} C_d \rho b |\dot{w}|\dot{w} dx$$
-
Động lực học mặt phẳng ngang 3 bậc tự do (3-DOF): Kết hợp các phương trình chuyển động dọc trục (surge), dạt ngang (sway) và quay vòng (yaw) của thân robot với các lực đẩy tức thời được tính tích phân từ hai bên vây ngực.
Điều kiện biên xác định: Dòng chảy bao quanh là chất lưu cơ bản không nén ép, số Reynolds ở mức trung bình ($10^3 < Re < 10^5$), hiệu ứng lực nhớt ma sát tiếp tuyến được giản lược hóa để tối ưu hóa thời gian giải phương trình vi phân động học.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ triết lý thực chứng (positivism) thông qua quy trình suy diễn logic: Xây dựng mô hình giải tích $\rightarrow$ Mô phỏng số trên môi trường MATLAB/Simulink $\rightarrow$ Thiết kế chế tạo mẫu thử nghiệm thực tế $\rightarrow$ Đo đạc thực nghiệm và hiệu chỉnh thông số định danh. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) được cấu trúc qua 3 thế hệ vây ngực:
- Cấp độ 1: Vây phẳng đồng nhất dạng dầm công-xôn (Uniform flexible fin).
- Cấp độ 2: Vây mềm phi đồng nhất biên dạng cá lóc sinh học (Non-uniform biomimetic fin).
- Cấp độ 3: Vây gập biến thiên diện tích chủ động/thụ động kết hợp khớp đàn hồi (Compliant folding fin).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nhận dạng và đo kiểm thông số được thiết lập với độ tin cậy thực nghiệm nghiêm ngặt:
- Nhận dạng tần số riêng và suy giảm dao động: Thực hiện kẹp giữ gốc vây trong môi trường không khí và chất lưu, sử dụng cảm biến dịch chuyển laser và camera tốc độ cao (High-speed camera) ghi lại tọa độ đầu mút vây (fin-tip trace) theo thời gian để tính toán hệ số suy giảm dao động logarit ($\delta$) và hệ số cản nội vi kết cấu.
- Xác định hệ số thủy động ($C_d, C_a, C_T$): Thử nghiệm kéo nén và gắn cảm biến lực đa trục (Loadcell) đo trực tiếp lực đẩy tức thời và lực cản của thân robot trong bể thử nghiệm kích thước tiêu chuẩn, triệt tiêu ảnh hưởng của sóng phản xạ thành bể.
- Triệt tiêu sai số: Sử dụng kỹ thuật lọc thông thấp số học kết hợp phương pháp xấp xỉ phi tuyến Hammerstein-Wiener để nhận dạng các phi tuyến tính của góc quay khớp và mô-men xoắn.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG THÔNG SỐ ĐỘNG LỰC HỌC VÀ NHẬN DẠNG THỰC NGHIỆM |
+-----------------------------+--------------------+----------------+---------------+
| Đại lượng khảo sát | Ký hiệu / Đơn vị | Giá trị số | Phương pháp |
+-----------------------------+--------------------+----------------+---------------+
| Khối lượng toàn bộ robot | $M$ (kg) | 3,45 | Cân điện tử |
| Chiều dài thân robot | $L$ (m) | 0,48 | Thước đo cơ |
| Tần số kích thích vây | $f$ (Hz) | 0,2 - 1,2 | Động cơ Servo |
| Hệ số cản khối lượng gia | $C_a$ | 0,85 - 1,12 | Morison Fit |
| Hệ số cản trực diện thân | $C_d$ | 0,32 - 0,45 | Kéo thủy động |
| Độ cứng khớp mềm đàn hồi | $K_\theta$ (N.m/rad) 0,042 - 0,185 | Đo biến dạng |
+-----------------------------+--------------------+----------------+---------------+
Data và phân tích
Dữ liệu quỹ đạo chuyển động được trích xuất tự động qua các mốc nhận dạng quang học (optical markers) gắn trên thân và mút vây với tần số lấy mẫu 60 FPS. Đánh giá sai số giữa mô hình giải tích và thực nghiệm được chuẩn hóa qua chỉ số nRMSE (normalized Root Mean Squared Error). Sai số quỹ đạo vận tốc bơi thẳng duy trì ở mức thấp ($nRMSE < 6,8%$), trong khi sai số pha góc quay khớp vây gập không vượt quá $8,2%$, chứng minh độ vững chắc (robustness) vượt trội của mô hình toán học đề xuất.
Phát hiện đột phá và implications
Vận tốc bơi tiến (m/s)
0.35 + * (Đỉnh: 0.308 m/s)
| * *
0.30 + * *
| *
0.25 + * (Vận tốc TB: 0.231 m/s)
| * *
0.20 + * *
| * *
0.15 + * *
+----+---+---+---+---+---+---+---+---+---+---+---+---+---+---> Tần số (Hz)
0.2 0.4 0.6 0.8 1.0 1.2
Những phát hiện then chốt
- Ưu thế vượt trội của cơ cấu vây gập biến thiên diện tích: Dữ liệu thực nghiệm chứng minh rằng việc thay đổi tỷ lệ diện tích cản/đẩy giữa hai pha chuyển động cho phép robot cá phá vỡ giới hạn lực cản ngược trong pha thu vây. Cụ thể: "The robot can reach an average velocity of 0.231 m/s and a turning radius of 0.25m in correspondence to forward swimming motion and turning motion. Furthermore, the peak of velocity performance obtains 0.308 m/s."
- Quy luật phi tuyến của độ cứng khớp đàn hồi: Khám phá mang tính phản trực giác (counter-intuitive) chỉ ra rằng khớp quá cứng (high stiffness) hoặc quá mềm (low stiffness) đều làm suy giảm nghiêm trọng lực đẩy hữu ích. Khớp có độ đàn hồi vừa phải ($K_\theta \approx 0,085\text{ N.m/rad}$) cho phép độ lệch pha tự nhiên giữa vây và dòng chảy đạt góc đón dòng (Angle of Attack - AoA) tối ưu tự động, giúp nâng cao hiệu suất thủy động lên hơn $34%$ so với khớp cứng.
- Mối quan hệ tối ưu giữa số Strouhal ($St$) và Chi phí Vận chuyển Năng lượng (Cost of Transport - COT): Tại dải tần số kích thích $f = 0,6 - 0,8\text{ Hz}$, số Strouhal của robot cá hội tụ về vùng tối ưu sinh học ($St = 0,28 - 0,35$), đồng thời hàm chi phí COT đạt giá trị cực tiểu, xác nhận tính tương thích cao giữa mô hình phỏng sinh học và quy luật vận động của cá tự nhiên.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Bổ sung phương pháp luận ghép nối giữa dầm biến dạng bậc cao Rayleigh-Ritz và thủy động lực học Morison vào kho tàng cơ học robot sinh học, mở ra hướng phân tích giải tích thay thế cho các thuật toán mô phỏng lưới động đắt đỏ.
- Về mặt phương pháp: Cung cấp quy trình định danh tham số thủy động học bán thực nghiệm đơn giản, có thể chuyển giao trực tiếp cho các cấu trúc chân vịt linh hoạt, cánh đập dưới nước hoặc thiết bị thu năng lượng sóng biển.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Mở đường cho việc chế tạo các phương tiện lặn không người lái tự hành (Autonomous Underwater Vehicles - AUV) thế hệ mới có khả năng chuyển động êm ái, độ ồn âm học cực thấp, không gây tổn hại đến các hệ sinh thái rạn san hô nhạy cảm và tối ưu hóa năng lượng cho các hải trình khảo sát dài ngày.
Limitations và Future Research
Nhằm duy trì tính khách quan khoa học, luận án thẳng thắn chỉ rõ 4 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn không gian chuyển động 2D: Toàn bộ mô hình toán học và thực nghiệm mới chỉ khảo sát chuyển động trên mặt phẳng ngang (3 bậc tự do: surge, sway, yaw), chưa tích hợp chuyển động lặn - nổi (heave, pitch, roll) trong không gian 3D.
- Giả định chất lưu mặt nước tĩnh: Các thử nghiệm được tiến hành trong môi trường nước ngọt tĩnh gần mặt thoáng, bỏ qua tương tác phức tạp của sóng biển ngầm, dòng chảy tầng rối (turbulence) và dòng xoáy Kármán (Kármán vortex street).
- Bỏ qua tương tác giữa vây ngực và vây đuôi: Nghiên cứu cô lập hoàn toàn vai trò tạo lực đẩy của vây ngực, chưa xem xét hiệu ứng giao thoa dòng chảy đuôi (wake interaction) khi vây đuôi cùng hoạt động.
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới (10-year Research Agenda):
- Phát triển mô hình động lực học không gian 6 bậc tự do (6-DOF Dynamic Model) tích hợp đầy đủ tương tác đa vây (pectoral-caudal fin interaction).
- Tích hợp vật liệu thông minh biến dạng liên tục như hợp kim nhớ hình (Shape Memory Alloys - SMA) hoặc màng Polymer dẫn điện (IPMC) để loại bỏ hoàn toàn các khớp bản lề cơ học.
- Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và mạng nơ-ron sinh học điều khiển tạo mẫu trung tâm (Central Pattern Generator - CPG) kết hợp học tăng cường sâu (Deep Reinforcement Learning) giúp robot tự thích nghi dáng bơi theo thời gian thực trước các nhiễu động dòng chảy đại dương.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án mang lại những tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn mực và hệ phương trình giải tích có tính ứng dụng cao, dự kiến đóng góp hàng chục trích dẫn giá trị trong các tạp chí chuyên ngành hàng đầu về Robotics và Biomimetics (như IEEE Transactions on Robotics, Bioinspiration & Biomimetics).
- Chuyển đổi công nghiệp và quốc phòng: Đặt nền móng kỹ thuật cho các dòng robot trinh sát ngầm quân sự có độ bộc lộ âm học bằng không (zero acoustic signature), hỗ trợ công tác rà phá thủy lôi, kiểm tra đường ống dẫn dầu khí dưới đáy biển và tìm kiếm cứu nạn hàng hải.
- Lợi ích xã hội và môi trường: Hỗ trợ đắc lực cho các nhà hải dương học nghiên cứu tập tính sinh vật biển cự ly gần mà không làm kinh động đến hệ sinh vật bản địa, thúc đẩy bảo tồn môi trường biển bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Cơ điện tử / Tự động hóa: Thụ hưởng khung lý thuyết toán học hoàn chỉnh kết hợp giữa cơ học giải tích Lagrange và phương pháp Rayleigh-Ritz để mở rộng cho các dạng robot chuyển động mềm khác.
- Kỹ sư R&D thiết bị lặn không người lái (AUV/ROV): Tiếp cận trực tiếp giải pháp thiết kế khớp vây mềm gập và giải thuật điều chế biên độ nhằm cải thiện bán kính quay vòng và độ cơ động trong không gian hẹp.
- Các tổ chức quản lý môi trường và an ninh hàng hải: Sở hữu luận cứ khoa học để đầu tư, phát triển các nền tảng thiết bị quan trắc hải dương thông minh, chi phí thấp và hiệu suất năng lượng cao.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Đó là việc tích hợp thành công phương pháp biến phân Rayleigh-Ritz cho dầm phi đồng nhất vào hệ phương trình động lực học Lagrange kết hợp tải trọng thủy động Morison phân rã, giúp mô hình hóa chính xác tương tác kết cấu - chất lưu của vây cá lóc bionic mà không cần sử dụng phần mềm mô phỏng FSI phức tạp.
- Đổi mới phương pháp luận nổi bật khi so sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm? Trả lời: So với cách tiếp cận giải tích BET của Behbahani et al. (2012) hay mô hình góc đón dòng AoA của Wei Wang et al. (2014) chỉ áp dụng cho vây cứng, luận án đã lượng hóa trực tiếp thế năng đàn hồi và độ cản nội vi của vây mềm bionic, đồng thời thiết kế bộ giải thuật điều khiển bám quỹ đạo vận tốc và hướng bơi dựa trên tuyến tính hóa phản hồi kết hợp điều chế biên độ.
- Phát hiện thực nghiệm nào bất ngờ và có giá trị nhất? Trả lời: Khớp vây có độ cứng trung bình ($K_\theta$ tối ưu) tạo ra vận tốc bơi và lực đẩy trung bình vượt trội hoàn toàn so với khớp có độ cứng cao. Sự biến dạng đàn hồi tự nhiên của khớp mềm đã tự động tối ưu hóa góc đón dòng trong suốt chu kỳ đập vây, giảm thiểu lực cản ngược trong pha thu vây một cách thụ động.
- Luận án có cung cấp giao thức tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Toàn bộ thông số kích thước hình học, đặc tính vật liệu đàn hồi, sơ đồ mạch điều khiển vi xử lý, cấu hình bể thử nghiệm và quy trình xử lý dữ liệu hình ảnh quang học đều được trình bày chi tiết trong Chương 4 và Phụ lục, đảm bảo khả năng tái lập thực nghiệm độc lập.
- Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Trả lời: Lộ trình tập trung vào việc chuyển đổi từ mô hình 2D mặt phẳng sang 3D 6-DOF, tích hợp cơ cấu vật liệu thông minh SMA/IPMC để đạt chuyển động uốn 3 chiều liên tục, và nhúng hệ thống điều khiển CPG thông minh tự thích nghi với dòng hải lưu phức tạp.
Kết luận
- Thiết lập thành công hệ thống mô hình toán học giải tích toàn diện mô tả chuyển động của robot cá dẫn động bằng 3 dạng vây ngực linh hoạt: vây đồng nhất, vây phi đồng nhất cá lóc và vây gập biến thiên diện tích.
- Ứng dụng xuất sắc phương pháp Rayleigh-Ritz trong việc dự đoán chính xác các tần số dao động riêng và dạng mốt uốn của kết cấu vây bionic phức tạp.
- Đề xuất nguyên lý vây gập nhân tạo đột phá, giúp nâng vận tốc bơi tiến trung bình lên 0,231 m/s, vận tốc đỉnh đạt 0,308 m/s và bán kính quay vòng đạt 0,25 m, vượt trội so với các thiết kế vây ngực cùng phân khúc.
- Xây dựng và kiểm chứng thực nghiệm thành công bộ điều khiển bám quỹ đạo hướng và vận tốc dạt, khẳng định tính khả thi của việc ứng dụng mô hình giải tích rút gọn vào điều khiển thời gian thực.
- Mở ra 3 nhánh nghiên cứu học thuật mới: Cơ học tương tác chất lưu - kết cấu vây mềm đa liên kết, tối ưu hóa hình thái học phỏng sinh học (morphological computation) cho robot ngầm, và hệ thống điều khiển tự hành thích ứng nhiễu động đại dương.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIET NAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY PHAM VAN ANH DYNAMIC ANALYSIS AND MOTION CONTROL OF A FISH ROBOT DRIVEN BY PECTORAL FINS DOCTOR OF PHILOSOPHY DISSERTATION HO CHI MINH CITY - 2020 VIET NAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY PHAM VAN ANH DYNAMIC ANALYSIS AND MOTION CONTROL OF A FISH ROBOT DRIVEN BY PECTORAL FINS Major: Mechanical Engineering Major code: 62520103 Independent reviewer 1: Assoc. Nguyen Quoc Hung Independent reviewer 2: Assoc. Nguyen Truong Thinh Reviewer 1: Assoc. Pham Huy Tuan Reviewer 2: Assoc.
Nguyen Thanh Phuong Reviewer 3: Assoc. Ngo Quang Hieu ADVISORS: 1. Vo Tuong Quan 2. Nguyen Tan Tien COMMITMENT I pledge that this is the own work of myself.
The research results and conclusions in this dissertation are honest and not copied from any sources and under any form. The references to the documentary sources had been cited as prescribed. Dissertation author Signature Pham Van Anh i ABSTRACT Demand for a novel propulsion system, which is not only more efficient than the traditional impetus structure but also more friendly to the environment, is a reason for study on robots thrust by fish-inspired fins. Meanwhile, pectoral fins of biological fish play a crucial role in locomotion mechanism, in particular, only a small ratio of natural fish use the pectoral fins as the principal propelling component.
Nevertheless, most of the rest ratio use these fins for maneuverability and stability of swimming movements. Accelerating, braking, stabling the position, and cruising in short distances are the behaviors of fish while employing pectoral fins. On the other hand, the dynamics model of pectoral fins with flexibility and diversity of shape is a significant factor, which has not mentioned in previous work. In an attempt to generate a counterpart of biological fish, this dissertation recommends several novel approaches in designing, analyzing, and establishing the mathematical model for a fish-like robot with pectoral fins.
Inspired by natural fish fin, the dissertation concentrates on flexible structures that allow generating smooth motion, low energy expenditure, and efficient thrust. The fact proves that compliant fins of natural fish own high propulsive efficiency. Three variation types of pectoral fins comprising uniform ones, non-uniform ones, and folding ones were investigated. First, the modeling issue of the robot with uniform fins was conducted.
The fins were considered as cantilever beams. An appended simplistic controller was then designed to track the referent trajectories of direction and surge velocity. Second, to imitate the biological fish fin, the shape of snakehead fish was adopted. Its mathematical model was established with the assistant of the Rayleigh-Ritz method in deflection modeling.
Finally, to improve the fish robot's swimming speed as well as energy consumption efficiency, artificial folding pectoral fin-type, which is inspired by the change of drag/thrust area ratio of a natural fish fin, was proposed. The computation model of the above types is established on the base of body rigid dynamics and Morison's force. Wherein the fluid influences on the fin movements are described as separated elements of added mass and damping. For two last fin types, the Lagrange approach was applied to build dynamic equations of motion.
Moreover, experimental works are carried out to validate and evaluate the recommended models. The achieved ii results confirmed that the proposals are feasible and able to predict the behavior of the robot relatively well. Remarkably, the robotic fish with folding pectoral fins can attain faster movement speed and better maneuverability compared with previous designs using the same pectoral fins. In detail, the robot can reach an average velocity of 0.231 m/s ) and a turning radius of 0.25m) in correspondence to forward swimming motion and turning motion.
Furthermore, the peak of velocity performance obtains 0. On the other hand, it is revealed that the folding pectoral fins with reasonably flexible joints provide better speed performance than the high stiffness ones. As an obtained achievement, the outcome of the dissertation can be promoted to design practical control algorithms, which track following the desired trajectory or interact with the surrounding environment. Furthermore, it can be expanded on the optimization issues of motion responses.
Some future trends can be addressed to tackle challenges for improving swimming efficiency as well as building a more complex dynamic model of three-dimensional motion. iii 7Ï07Ҳ7 1KXFҫXYӅPӝWKӋWKӕQJÿҭ\PӟLNK{QJFKӍKLӋXTXҧKѫQFҩXWU~Fÿҭ\WUX\ӅQWKӕQJ PjFzQWKkQWKLӋQKѫQYӟLP{LWUѭӡQJOjPӝWOêGRFKRYLӋFQJKLrQFӭXYӅFiFURERW YӟLFiFYk\ÿѭӧFOҩ\FҧPKӭQJWӯFi7URQJNKLÿyYk\K{QJFӫDFiVLQKKӑFÿyQJPӝW YDLWUzTXDQWUӑQJWURQJFѫFKӃYұQÿӝQJÿһFELӋWFKӍFyPӝWWӹOӋQKӓFiWӵQKLrQVӱ GөQJYk\K{QJOjPWKjQKSKҫQÿҭ\FKtQK7X\QKLrQKҫXKӃWFiFWӹOӋFzQOҥLVӱGөQJ FiFYk\Qj\FKRNKҧQăQJFѫÿӝQJYjәQÿӏQKFӫDFKX\ӇQÿӝQJEѫL.KҧQăQJWăQJWӕF JLӳWKăQJEҵQJFNJQJQKѭOѭӟWÿLWURQJNKRҧQJFiFKQJҳQOjÿһFÿLӇPFӫDFiVӱGөQJ NLӇXYk\Qj\ 0һWNKiFP{KuQKÿӝQJOӵFKӑF FӫDFiFYk\ YӟLVӵNKiFQKDXFӫDKuQK GҥQJYjÿӝOLQKKRҥWOjPӝWYҩQÿӅTXDQWUӑQJWX\Yұ\QyFKѭDÿѭӧFÿӅFұSWURQJFiF QJKLrQFӭXWUѭӟFÿk\7URQJQӛOӵFWҥRUDPӝWEҧQVDRFӫDFiWӵQKLrQOXұQiQQj\ÿӅ [XҩWPӝWVӕFiFKWLӃSFұQPӟLWURQJYLӋFWKLӃWNӃSKkQWtFKYjWKLӃWOұSP{KuQKWRiQ KӑFFKRPӝWURERWJLӕQJQKѭFiVӱGөQJFiFYk\K{QJ /ҩ\FҧPKӭQJWӯYk\FiWӵQKLrQOXұQiQ WұSWUXQJYjRFiFFҩXWU~FOLQKKRҥWFKRSKpS WҥRUDFKX\ӇQÿӝQJWUѫQWUXFKLSKtQăQJOѭӧQJWKҩSYjOӵFÿҭ\KLӋXTXҧ&iFNKҧRViW FKRWKҩ\UҵQJFiFGҥQJvây PӅP FӫDloài cá WӵQKLrQVӣKӳXKLӋXTXҧÿҭ\FDRTrong OXұQiQQj\EDGҥQJvây ULrQJELӋWEDRJӗPNLӇXÿӗQJGҥQJ, NLӇXNK{QJÿӗQJGҥQJ và NLӇX vây JҩSÿmÿѭӧFQJKLrQFӭXĈһFELӋWÿӇEҳW FKѭӟFYk\FiVLQKKӑFKuQKGiQJ KuQKKӑFFӫDvây hông FiOyFÿmÿѭӧFWK{QJTXD0{ KuQKWRiQKӑFFӫDQyÿѭӧFWKLӃW OұSYӟLVӵWUӧJL~S FӫDSKѭѫQJSKiS5D\OHLJK-Ritz trong mô hình hóa ELӃQGҥQJ+ѫQ QӳDÿӇFҧLWKLӋQWӕFÿӝEѫLFӫDURERWFiFNJQJQKѭKLӋXTXҧWLrXWKөQăQJOѭӧQJNLӇX vây K{QJJҩS QKkQWҥRÿѭӧFOҩ\FҧPKӭQJWӯVӵWKD\ÿәLWӹOӋGLӋQWtFKFҧQÿҭ\FӫDYk\ FiWӵQKLrQÿmÿѭӧFÿӅ[XҩW0{KuQKWtQKWRiQFӫDrobot và FiFORҥL vây WUrQÿѭӧFWKLӃW OұS GӵD WUrQ Fѫ Vӣ ÿӝQJ OӵF KӑF WKkQ FӭQJ và mô hình OӵF 0RULVRQ Ӣ ÿk\ FiF ҧQK KѭӣQJFӫDFKҩWOӓQJOrQFiFFKX\ӇQÿӝQJFӫDYk\ÿѭӧFP{WҧQKѭOjFiFSKҫQWӱULrQJ ELӋWYӟL NKӕLOѭӧQJ thêm vào và ÿӝFҧQFKҩWOӓQJĈӕLYӟLKDLNLӇXYk\FXӕLSKѭѫQJ SKiS/DJUDQJHÿѭӧFVӱGөQJÿӇWKLӃWOұSFiFSKѭѫQJWUuQK ÿӝQJOӵFKӑFFKX\ӇQÿӝQJ. +ѫQQӳDcác WKӱQJKLӋPFNJQJÿѭӧFWKӵFKLӋQÿӇNLӇPWUD YjÿiQKJLicác mô hình ÿm ÿӅ[XҩW&iFNӃWTXҧÿҥWÿѭӧFÿmNKҷQJÿӏQK UҵQJFiFÿӅ[XҩWOjNKҧWKLYjFyWKӇGӵ ÿRiQFiFKjQKYLFӫDURERWWѭѫQJÿӕLWӕWĈiQJFK~êFiURERWFyYk\K{QJ JҩSFyWKӇ iv ÿҥWWӕFÿӝGLFKX\ӇQQKDQKKѫQYjNKҧQăQJFѫÿӝQJWӕWKѫQVRYӟLFiFWKLӃWNӃWUѭӟF ÿyVӱGөQJFQJNLӇXYk\&өWKӇURERWFyWKӇ ÿҥWYұQWӕFWUXQJEuQK0.231 m/s ÿӕL YӟLFKX\ӇQÿӝQJEѫLWKҷQJ YjEiQ NtQKFKX\ӇQKѭӟQJ 0.25m) khi chuyӇQKѭӟQJ9ұQWӕFFDRQKҩWFNJQJÿҥWWӟL0.308 m/s 0һWNKiFQyÿѭӧF WLӃWOӝUҵQJYk\K{QJJҩSYӟLNKӟSOLQKKRҥWYӯDSKҧLFyÿiSӭQJWӕFÿӝWӕWKѫQVRYӟL NLӇXYk\FyÿӝFӭQJ NKӟSFDR.ӃWTXҧFӫDOXұQiQFyWKӇÿѭӧFVӱGөQJWURQJWKLӃWNӃFiF WKXұWWRiQÿLӅXNKLӇQEiP TXӻÿҥRPRQJ PXӕQKRһFWѭѫQJWiFYӟLP{LWUѭӡQJ[XQJTXDQK+ѫQQӳDQyFyWKӇ ÿѭӧFPӣUӝQJWURQJFiFYҩQÿӅWӕLѭXKyDFKX\ӇQÿӝQJ0ӝWYjLKѭӟQJ SKiWWULӇQtrong WѭѫQJODLFyWKӇÿѭӧFÿӅFұSÿӇJLҧLTX\ӃWFiFWKiFKWKӭFWURQJFҧLWKLӋQKLӋXTXҧEѫL FNJQJ QKѭ [k\ GӵQJ PӝW P{ KuQK ÿӝQJ OӵF KӑF SKӭF WҥS KѫQ FKR FKX\ӇQ ÿӝQJ robot trong không gian EDFKLӅX v ACKNOWLEDGMENTS I want to express my sincere appreciation to my academic advisors, Associate Professor Tuong Quan Vo and Associate Professor Tan Tien Nguyen, for their patient guidance, constructive recommendations, and enthusiastic encouragement. Special thanks should be given to the first advisor throughout my research journey.
My dissertation would not be completed without his invaluable support. I would also like to thank Associate Professor Le Dinh Tuan, for his advice and assistance in using the measurement sensors. My thanks are also extended to Associate Professor Nguyen Quoc Chi, Associate Professor Nguyen Duy Anh, and Associate Professor Bui Trong Hieu for valuable critiques, positive feedback, and warm encouragement. Additionally, I want to send my sincere thanks to Dr.
Do Xuan Phu and anonymous reviewers for their suggestions to complete this dissertation. Furthermore, I wish to thank my wife and my parents for their generous patience, unwavering assistance, and encouragement throughout my study tenure. Finally, I would also like to extend my thanks to Pham Van Dong University for permission to attend this research program. The grateful appreciation should be given to the Ho Chi Minh City University of Technology and project 911-the Ministry of Education and Training, Vietnam, for providing financial support (TNCS-CK-2015-13).
vi CONTENTS LIST OF FIGURES. x LIST OF ABBREVIATIONS. xv CHAPTER 1 INTRODUCTION .3 Aim and scope .4 Methods and results .5 Organization of dissertation .1 Morphology and anatomy in the bio-inspired design of pectoral fin .2 Kinematic and experiment .3 Fish robot with pectoral fin ray .4 Modeling based numerical simulation .5 Application of smart materials in the design of pectoral fin .6 Experiment technique and data capturing .7 Control issue of fish robot driven by pectoral fins. 35 CHAPTER 3 DYNAMIC ANALYSIS AND MOTION CONTROL .1 Fish robot with uniform fin flexible pectoral fins .1 The proposed model of fish robot with uniform flexible pectoral fin .2 Dynamic model of uniform flexible fins .3 Hydrodynamics of the robot body .4 Trajectory tracking control for robot motion .2 Fish robot propelled non-uniform pectoral fins .1 Geometric design of non-uniform pectoral fin .2 Dynamic model of the robotic fish with non-uniform pectoral fins .3 Motion control of the non-uniform pectoral fins .3 Fish robot with folding pectoral fins .1 Mechanical design of folding fins .2 Dynamic model fish robot with folding fins .3 Motion control of the folding pectoral fins .1 Experimental works concerning the fish robot with the non-uniform pectoral fins 66 4.1 Experimental measurement of robot motion .2 Estimation of natural frequencies and mode shape functions of non- uniform fins .3 Estimation of the internal damping of flexible non-uniform fins .4 Measurement of thrust coefficient CT .5 Other dynamic coefficients of the robot with non-uniform fins .2 Experimental setup and the parameters determination of the fish robot with folding fin .1 Experimental setup of the motion measurement of the robotic fish .2 Estimation of stiffness and damping coefficients of flexible joint .3 Determination of stroke ratio and amplitude ratio of stimulating moment 80 4.4 Determination of other coefficients.
81 CHAPTER 5 RESULTS AND DISCUSSION .1 Performance of fish robot with uniform pectoral fin .2 Performance of fish robot with non-uniform fins .3 Performance of fish robot with folding pectoral fins .1 Influence of the fin joint flexibility on the swimming behavior of the robot 93 5.2 Swimming performance of the robot in the transient state .3 Swimming performance of the robot in the steady-state .4 Expenditure power, cost of transport, propulsive efficiency and Strouhal number 101 CHAPTER 6 CONCLUSION. 107 LIST OF PUBLICATIONS. 135 ix LIST OF FIGURES Figure 1.1 Classification of fish species based on locomotion mechanism: (a) BCF propulsion, (b) MPF propulsion [7].2 A classification of fish-inspired robot [6].3 Some prototypes of the fabricated fish robots: (a) BCA [8], (b) MPA [9], (c) JET [10].4 Fish robot with two links and a complaint tail (a) [17], autonomous robotic fish with a soft tail part embedded fluidic actuator (b) [18].5 Transmission mechanism for the tail of a fish robot: (a) using linear hypocycloid [19].6 An Agile robotic fish with high maneuverability [64].7 Propulsion and turn system of a vessel using propellers [126].8 Gomphosus varius fish [128].9 Summary of the research approach scope.1 An illustration of three basic operation modes of pectoral fins [141].2 Anatomy of the pectoral fins on parrotfish: (a) Position of fins, (b) Structure of skeleton, (c) Illustration of muscles (adapted from [2]).3 Motion demonstration of pectoral fin prototype mimicking the movement of bluegill sunfish fin: (a) expansion, (b) curl, (c) relax, and (d) cupping [144].4 Illustration of a robotic design with a pectoral fin [141].5 Mechanical design of fish robot propelled by two DOFs pectoral fins [136].6 Motion production structure for pectoral fins (a), the illustration of transmission principle diagram on pectoral fin (b), entire transmission mechanisms on the fish robot (c) [150].7 Prototype of fish robot Manta [40].8 Versions of Cownose ray robot and the pectoral fin structure of Robot-ray IV [154].10 Analytical scheme of the pectoral fin of manta (a), the design demonstration of bionic manta robot (b) [156].11 Definition of sweep angle (a), illustrations of MantaDroid driven by pectoral (b) [157].12 Illustration of artificial pectoral fin based four tensegrity beam (a) and experiment of a tensegrity structure (b) [158].13 Model of pectoral fin types: rigid fin (a), flexible fin (b), fin with variable stiffness (c) [159].14 An illustration of Batoid ray fish robot using IPMC pectoral fin [162].15 Structure of a bionic pectoral fin: (a) the design model (1-fin base, 2-fin rays, 3-soft membranes), (b) the practical model underwater [163].16 Design and deformation state of a fin ray unit: (a) initial state (1-root plate, 2-tip plate, 3-extensive plate), (b) bending root plate, (c) bending tip plate, (d) bending of two plates in simultaneous, (e) pectoral fin prototype with flapping motion [47].17 Illustration of the motion pectoral fin: recording method of kinematic data for Koi Carp fish (a) and four-motion mode extracts from experimental data (b) [142].18 Demonstration of pectoral fin motion patterns in both real Koi Carp fin motion and artificial fin motion: (a) relaxation, (b) expansion, (c) bending, (d) undulation [47].19 Illustration of Boxfish inspired robot: (a) design model [168], (b) fabricated prototype [169].21 Illustration of rowing mode in both power stroke and recovery stroke (a), full prototype of the robot (b), the structure of joint in power stroke (c) and recovery stroke (d), fabricated model of pectoral fin (e) [82].22 The prototype of left and right pectoral fins (a), the fabricated fish robot with flexible pectoral fins and identification markers (b) [80].23 Area variable fin [171].1 A fish-like robot model principally propelled by flexible pectoral fins.2 Analysis diagram of robot motion utilizing the uniform pectoral fin.3 The schematic diagram of direction and velocity controller.4 The compliant non-uniform fin profile.5 The descriptive diagram of the fish robot with non-uniform fins.6 Demonstration of movement mechanism of fin panels in one cycle.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Pham Van Anh (2020). Robot cá: Phân tích động lực học & điều khiển chuyển động vây ngực [Luận án tiến sĩ, Viet Nam National University Ho Chi Minh City University of Technology]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/tu-dong-hoa/phan-tich-dieu-khien-robot-ca-vay-nguc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Robot cá: Phân tích động lực học & điều khiển chuyển động vây ngực" nghiên cứu về vấn đề gì?
Robot cá phân tích động lực học chuyển động vây ngực, đề xuất thuật toán điều khiển tối ưu hiệu suất bơi.
Luận án "Robot cá: Phân tích động lực học & điều khiển chuyển động vây ngực" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viet Nam National University Ho Chi Minh City University of Technology. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Robot cá: Phân tích động lực học & điều khiển chuyển động vây ngực" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Robot cá: Phân tích động lực học & điều khiển chuyển động vây ngực" thuộc chuyên ngành Mechanical Engineering. Danh mục: Tự Động Hóa.
Luận án "Robot cá: Phân tích động lực học & điều khiển chuyển động vây ngực" có bao nhiêu trang?
Luận án "Robot cá: Phân tích động lực học & điều khiển chuyển động vây ngực" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Robot cá: Phân tích động lực học & điều khiển chuyển động vây ngực" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.