Luận án tiến sĩ - Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật tĩnh điện cao áp trong công nghệ tách các phần tử có điện dẫn khác nhau
Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật tĩnh điện cao áp trong tách phần tử, tối ưu hóa hiệu suất tách chiết trong công nghiệp.
Kỹ thuật phân tách tĩnh điện
Luan An
luận án
Số trang
108
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan kỹ thuật tĩnh điện cao áp trong tách phần tử
- Số trang:
- 108 trang
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật phân tách tĩnh điện
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan kỹ thuật tĩnh điện cao áp trong tách phần tử
Kỹ thuật tĩnh điện cao áp đóng vai trò quan trọng trong việc phân tách vật liệu mịn. Công nghệ này sử dụng lực điện trường để phân chia các hạt có đặc tính điện môi khác nhau. Quá trình xử lý không cần dùng nước. Quá trình cũng không cần sử dụng hóa chất độc hại. Nhờ đó, giải pháp này giúp bảo vệ môi trường và tiết kiệm năng lượng. Kỹ thuật áp dụng điện thế cao từ vài kilovolt đến hàng chục kilovolt. Điện thế này tạo ra điện trường phân cực mạnh. Khi đi qua vùng trường điện, các phần tử nhận lượng điện tích khác nhau. Sự khác biệt về tính dẫn điện quyết định hướng bay của hạt. Hạt dẫn điện nhanh chóng mất điện tích khi chạm vào bề mặt dẫn. Hạt cách điện giữ nguyên điện tích trên bề mặt lâu hơn. Điều này tạo cơ sở để phân loại hạt kim loại và phi kim hiệu quả.
1.1. Nguyên lý phân tách tĩnh điện cơ bản
Nguyên lý phân tách tĩnh điện dựa trên sự tương tác giữa hạt tích điện và điện trường ngoài. Khi hỗn hợp hạt di chuyển qua điện trường cao áp, các hạt nhận điện tích thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Lực điện trường tác động trực tiếp lên từng hạt theo định luật vật lý. Lực này làm thay đổi quỹ đạo chuyển động tự nhiên của hạt. Các hạt có độ dẫn điện cao sẽ truyền điện tích rất nhanh khi tiếp xúc với điện cực nối đất. Ngược lại, các hạt không dẫn điện giữ điện tích bề mặt trong thời gian dài. Lực hút tĩnh điện giữ các hạt cách điện bám chặt vào bề mặt con lăn hoặc máng trượt. Các hạt dẫn điện rơi tự do theo quán tính và trọng lực. Kết quả tạo ra hai dòng vật liệu riêng biệt ở đầu ra. Phương pháp này đạt độ chính xác cao đối với các cỡ hạt từ vài micromet đến vài milimet.
1.2. Xu hướng phát triển công nghệ cao áp
Công nghệ tĩnh điện cao áp đang phát triển mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu. Các nhà khoa học tập trung cải tiến hệ thống nguồn điện một chiều cao áp có thể điều chỉnh chính xác. Việc kiểm soát điện áp từ 10 kV đến 50 kV giúp tối ưu hóa quá trình tách hạt. Bên cạnh đó, các phần mềm mô phỏng hiện đại như COMSOL Multiphysics được ứng dụng rộng rãi. Mô phỏng giúp phân tích chính xác phân bố cường độ điện trường trong không gian phân tách. Nhờ đó, thiết kế hình học của điện cực được tối ưu hóa đáng kể. Các dạng điện cực bản phẳng, điện cực dây hoặc điện cực rẻ quạt được tùy biến linh hoạt. Xu hướng tự động hóa cũng được tích hợp vào hệ thống đo lường và cảnh báo sự cố. Toàn bộ dây chuyền vận hành liên tục với độ ổn định cao và tiêu hao ít điện năng.
II. Cơ chế nạp điện và phân tách tĩnh điện hạt vật liệu
Cơ chế nạp điện quyết định trực tiếp đến hiệu quả phân tách tĩnh điện của toàn bộ hệ thống. Vật liệu cần phân tách thường bao gồm nhiều thành phần có tính chất điện học khác nhau. Để phân loại thành công, các hạt phải nhận điện tích đủ lớn. Điện tích bề mặt tạo ra lực tĩnh điện thắng được trọng lực và lực cản không khí. Có ba cơ chế tích điện chủ yếu trong kỹ thuật phân tách: phóng điện vầng quang, nạp điện ma sát và cảm ứng tĩnh điện. Mỗi cơ chế phù hợp với từng loại hỗn hợp vật liệu cụ thể. Việc phối hợp hài hòa giữa các cơ chế giúp nâng cao độ tinh khiết của sản phẩm thu hồi. Ngoài ra, kích thước hạt và độ ẩm môi trường cũng ảnh hưởng lớn đến mật độ điện tích. Kiểm soát tốt các yếu tố này đảm bảo dòng vật liệu di chuyển ổn định theo đúng quỹ đạo thiết kế.
2.1. Quá trình phóng điện corona và tích điện hạt
Phóng điện corona xảy ra xung quanh các điện cực có bán kính cong rất nhỏ khi đặt dưới điện áp cao. Điện trường cực mạnh tại vùng lân cận điện cực làm ion hóa các phân tử không khí. Quá trình này tạo ra dòng ion chuyển động hướng về phía điện cực trái dấu. Khi dòng vật liệu đi qua vùng phóng điện corona, các hạt va chạm với ion và bị nạp điện mạnh mẽ. Lượng điện tích tích tụ trên bề mặt hạt tăng nhanh đến trạng thái bão hòa. Hạt cách điện nhận điện tích ion và bị giữ chặt vào bề mặt kim loại nối đất nhờ lực ảnh điện. Quá trình này rất hiệu quả đối với hỗn hợp chứa các hạt phi kim có độ dẫn điện cực thấp. Việc điều chỉnh khoảng cách điện cực và mức điện áp phóng điện giúp duy trì dòng corona ổn định, tránh hiện tượng đánh thủng điện môi.
2.2. Hiện tượng nạp điện ma sát và cảm ứng tĩnh điện
Hiện tượng nạp điện ma sát xảy ra khi hai vật liệu khác nhau tiếp xúc và cọ xát với nhau. Bề mặt các hạt trao đổi electron dựa trên sự chênh lệch công thoát điện tử. Vật liệu có ái lực electron lớn hơn sẽ mang điện tích âm, trong khi vật liệu còn lại mang điện tích dương. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả khi phân tách hỗn hợp nhựa hoặc khoáng chất phi kim. Ngược lại, cơ chế cảm ứng tĩnh điện xuất hiện khi các hạt dẫn điện đặt trong điện trường ngoài. Dưới tác dụng của điện trường, các electron tự do bên trong hạt dẫn dịch chuyển về một phía. Khi hạt tiếp xúc với bề mặt dẫn nối đất, điện tích cùng dấu thoát nhanh xuống đất. Hạt giữ lại điện tích trái dấu và bị hút mạnh về phía điện cực cao áp. Sự kết hợp giữa nạp điện ma sát và cảm ứng giúp phân loại chính xác các hạt có tính chất phức tạp.
2.3. Tác động của lực điện trường Coulomb lên hạt
Lực điện trường Coulomb là động lực chính chi phối chuyển động của các hạt tích điện trong không gian phân tách. Độ lớn của lực Coulomb tỷ lệ thuận với điện tích hạt và cường độ điện trường cục bộ. Hướng của lực phụ thuộc vào dấu của điện tích hạt và chiều của vectơ điện trường. Bên cạnh lực Coulomb, hạt còn chịu tác dụng của trọng lực, lực ly tâm và lực cản không khí. Sự cân bằng động giữa các lực này quyết định quỹ đạo bay chính xác của từng phần tử. Hạt kim loại chịu lực đẩy hoặc lực hút điện trường lớn sẽ chuyển hướng nhanh chóng sang khay thu gom kim loại. Hạt phi kim chịu lực bám dính tĩnh điện sẽ di chuyển theo bề mặt tang trống và rơi vào ngăn chứa riêng. Việc tính toán chi tiết lực Coulomb giúp thiết lập cấu hình điện cực và vị trí tấm ngăn sản phẩm tối ưu nhất.
III. Mô hình máy tách tĩnh điện con lăn và máng nghiêng
Máy tách tĩnh điện là thiết bị cốt lõi trong dây chuyền phân loại vật liệu công nghiệp. Hai cấu hình thiết bị phổ biến nhất hiện nay là máy tách tĩnh điện con lăn và máy tách kiểu máng nghiêng. Mỗi mô hình sở hữu ưu điểm riêng về năng suất xử lý và độ chính xác phân loại. Việc lựa chọn mô hình phụ thuộc vào đặc tính hạt, độ mịn và yêu cầu sản xuất. Máy con lăn phù hợp cho các dây chuyền phân loại liên tục với khối lượng mẫu lớn. Máy máng nghiêng lại thích hợp cho các hỗn hợp hạt khô có độ đồng đều cao về kích thước. Cả hai hệ thống đều tích hợp tủ điều khiển cao áp an toàn và cảm biến giám sát. Bề mặt làm việc của thiết bị thường làm từ đồng hoặc nhôm mạ crom chống mài mòn. Thiết kế kín giúp hạn chế bụi phát tán và bảo vệ sức khỏe người vận hành.
3.1. Cấu tạo máy tách tĩnh điện con lăn trục quay
Máy tách tĩnh điện con lăn trục quay bao gồm một tang trống kim loại nối đất quay tròn quanh trục. Phía trên tang trống bố trí phễu cấp liệu rung đều để rải màng hạt mỏng lên bề mặt. Hệ thống điện cực cao áp gồm điện cực phóng corona dạng dây và điện cực tĩnh điện dạng bản hoặc trụ. Tang trống quay kéo theo các hạt đi qua vùng điện trường cao áp. Hạt dẫn điện nhanh chóng mất điện tích tiếp xúc, bay ra khỏi tang trống theo quán tính và rơi vào khay thứ nhất. Hạt phi kim giữ điện tích bị hút dính vào mặt tang trống. Khi quay đến vị trí chổi quét phía dưới, hạt phi kim bị gạt rơi vào khay thứ hai. Tốc độ quay của con lăn, góc đặt điện cực và điện áp cấp là ba thông số vận hành then chốt quyết định độ sạch của sản phẩm thu được.
3.2. Thiết bị phân tách tĩnh điện kiểu máng nghiêng
Thiết bị phân tách tĩnh điện kiểu máng nghiêng sử dụng máng kim loại đặt dốc để dẫn hướng dòng hạt. Máng nghiêng vừa đóng vai trò bề mặt trượt, vừa là điện cực nối đất. Phía trên máng bố trí các bản cực cao áp tạo điện trường đồng nhất hoặc không đồng nhất. Hạt vật liệu trượt dọc theo lòng máng dưới tác dụng của trọng lực. Trong quá trình trượt, ma sát giữa hạt và thành máng tạo ra điện tích tĩnh điện tự nhiên. Khi đến mép cuối của máng, dòng hạt đi vào vùng điện trường tự do. Lực điện trường làm lệch quỹ đạo của các hạt mang điện trái dấu. Các hạt có khối lượng và độ tích điện khác nhau sẽ rơi vào các ngăn chứa riêng biệt phía dưới. Cấu trúc máng nghiêng đơn giản, không có bộ phận chuyển động cơ học phức tạp, dễ bảo dưỡng và có chi phí chế tạo thấp.
IV. Ứng dụng điện trường cao áp trong tuyển khoáng sa khoáng
Tuyển khoáng sa khoáng là lĩnh vực ứng dụng truyền thống và hiệu quả hàng đầu của công nghệ tĩnh điện. Quặng sa khoáng ven biển thường chứa nhiều khoáng vật có giá trị kinh tế cao như Ilmenite, Zircon, Rutile và Monazite. Các khoáng vật này có tỷ trọng tương đương nhau nên khó tách bằng phương pháp trọng lực thông thường. Tuy nhiên, sự khác biệt lớn về tính dẫn điện mở ra cơ hội phân tách tĩnh điện triệt để. Điện trường cao áp cho phép phân loại nhanh chóng khoáng vật dẫn điện và khoáng vật cách điện. Quá trình tuyển tĩnh điện khô giúp loại bỏ hoàn toàn bùn thải độc hại ra môi trường. Hơn nữa, phương pháp này bảo tồn tối đa cấu trúc tinh thể của khoáng vật quý. Do đó, kỹ thuật tĩnh điện trở thành công đoạn tinh tuyển bắt buộc trong các nhà máy chế biến sa khoáng hiện đại.
4.1. Quy trình tuyển khoáng tĩnh điện Ilmenite và Zircon
Quy trình tuyển khoáng tĩnh điện Ilmenite và Zircon đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt về điều kiện nạp liệu. Ilmenite là khoáng vật dẫn điện tốt, trong khi Zircon là khoáng vật cách điện điển hình. Hỗn hợp quặng thô sau khi tuyển trọng lực được đưa vào buồng sấy nhiệt để loại bỏ màng ẩm bề mặt. Sau đó, quặng khô được cấp vào máy tách tĩnh điện con lăn dưới điện thế 20 kV đến 30 kV. Khi đi qua vùng trường điện, hạt Ilmenite nhả điện tích ngay lập tức vào tang trống nối đất và rơi vào ngăn dẫn điện. Ngược lại, hạt Zircon tích điện âm bám chặt trên tang trống và được thu gom tại ngăn cách điện. Quy trình này cho phép thu hồi hàm lượng Zircon và Ilmenite đạt độ tinh khiết trên 95%. Sản phẩm đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn khắt khe cho ngành công nghiệp luyện kim và gốm sứ cao cấp.
4.2. Tối ưu thông số điện trường và nhiệt độ sấy mẫu
Nhiệt độ sấy mẫu và cường độ điện trường là hai yếu tố then chốt chi phối hiệu suất tuyển quặng. Độ ẩm không khí cao tạo lớp màng nước mỏng trên bề mặt hạt, làm biến đổi tính dẫn điện vốn có. Sấy quặng ở nhiệt độ từ 80 đến 120 độ C giúp loại bỏ hoàn toàn hơi ẩm và kích hoạt điện tích bề mặt. Điện áp cấp cho hệ thống cần điều chỉnh tương thích với kích thước hạt và tốc độ cấp liệu. Điện áp quá thấp làm giảm lực hút tĩnh điện, khiến hạt cách điện rơi lẫn vào phần dẫn điện. Ngược lại, điện áp quá cao dễ gây phóng điện đánh thủng, làm gián đoạn quá trình phân tách. Thực nghiệm chứng minh việc duy trì điện trường từ 3 kV/cm đến 5 kV/cm kết hợp nhiệt độ sấy 100 độ C mang lại độ thu hồi khoáng sản tối ưu nhất.
V. Tối ưu hóa phân loại hạt kim loại và phi kim tĩnh điện
Phân loại hạt kim loại và phi kim là bài toán cấp thiết trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0 và kinh tế tuần hoàn. Việc thu hồi kim loại quý từ rác thải rắn đòi hỏi công nghệ có độ chính xác cao và thân thiện môi trường. Kỹ thuật tĩnh điện cao áp đáp ứng xuất sắc các tiêu chí này nhờ khả năng tách triệt để các mảnh vụn kích thước siêu nhỏ. Để đạt hiệu suất tối đa, hệ thống phân tách cần được tối ưu hóa toàn diện từ thiết kế điện cực đến phân bố điện trường. Các thuật toán mô phỏng số hỗ trợ đắc lực trong việc dự đoán quỹ đạo chuyển động của hạt. Nhờ đó, kỹ sư có thể bố trí vị trí các khay thu sản phẩm một cách chuẩn xác. Sự kết hợp giữa mô phỏng phần tử hữu hạn và thực nghiệm giúp giảm thiểu chi phí nghiên cứu và nâng cao năng suất phân loại công nghiệp.
5.1. Ứng dụng trong tái chế rác thải điện tử hiện đại
Tái chế rác thải điện tử như bo mạch máy tính, điện thoại cũ và cáp phế liệu mang lại nguồn nguyên liệu thứ cấp khổng lồ. Rác thải điện tử sau khi nghiền nhỏ tạo thành hỗn hợp gồm bột kim loại như đồng, nhôm và bột nhựa phi kim. Máy tách tĩnh điện là giải pháp lý tưởng để phân chia hai nhóm vật liệu này mà không cần dùng hóa chất tuyển nổi. Hạt kim loại dẫn điện tốt sẽ mất điện tích tức thì và tách khỏi dòng vật liệu. Hạt nhựa polyme cách điện mang điện tích cao sẽ bám dính vào bề mặt phân tách và thu gom riêng biệt. Tỷ lệ thu hồi đồng và nhôm nguyên chất từ rác thải điện tử qua phương pháp này đạt hơn 98%. Giải pháp này vừa giảm áp lực ô nhiễm môi trường từ bãi rác, vừa đem lại giá trị kinh tế bền vững cho doanh nghiệp tái chế.
5.2. Mô phỏng phân bố trường và cải tiến điện cực
Mô phỏng phân bố trường điện bằng phương pháp phần tử hữu hạn trên phần mềm COMSOL Multiphysics giúp nâng cao độ chính xác thiết kế. Kết quả mô phỏng thể hiện trực quan vectơ cường độ điện trường và mật độ điện tích không gian. Từ dữ liệu mô phỏng, hình dạng điện cực được cải tiến từ dạng dây đơn giản sang dạng trụ hoặc rẻ quạt. Cải tiến này giúp mở rộng vùng điện trường hiệu dụng và hạn chế hiện tượng tập trung điện trường cục bộ gây phóng tia lửa. Khoảng cách giữa điện cực cao áp và bề mặt nối đất được xác định chính xác theo từng dải điện áp thử nghiệm. Việc tối ưu hóa điện cực đảm bảo mọi hạt vật liệu đi qua đều nhận được lực Coulomb đồng đều. Nhờ đó, hiệu suất phân loại giữa kim loại và phi kim đạt mức tối đa với mức tiêu thụ năng lượng thấp nhất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (108 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. 4 DANH MỤC HÌNH .1 Lý do chọn đề tài .2 Mục đích nghiên cứu .3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .4 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu .5 Cấu trúc của luận án. CÔNG NGHỆ PHÂN TÁCH TĨNH ĐIỆN .1 Tình hình nghiên cứu trong nước .Tình hình nghiên cứu ngoài nước .1 Nguyên lý phân tách các phần tử và các công nghệ ứng dụng.
Các mô hình thiết bị hiện có trong và ngoài nước .3 Kết luận chương 1. 24 CHƯƠNG II. PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ ĐẶC TÍNH CÁC MẪU PHÂN TÁCH .Phát triển mô hình thử nghiệm của thiết bị phân tách tĩnh điện .1 Tính toán lựa chọn hình dạng kích thước điện cực .1 Lựa chọn vật liệu chế tạo điện cực .2 Lựa chọn hình dạng điện cực .3 Quy trình thực nghiệm đo kích thước và khả năng tích điện. Thu thập và xử lý mẫu.
Đo và mô phỏng kích thước tương đương của phần tử. Đo khả năng tích điện tích: .4 Kết luận chương 2. 42 1 CHƯƠNG III. QUỸ ĐẠO CHUYỂN ĐỘNG CỦA CÁC PHẦN TỬ TRONG MÔI TRƯỜNG PHÂN TÁCH .1 Phân tích các lực tác động lên các phần tử trong điện trường .1 Các lực tác động lên phần tử mô phỏng .2 Phân tích sự tác dụng của các lực lên phần tử .3 Một số nhận xét và đánh giá .2 Xác định quỹ đạo bay của các phần tử trong môi trường thiết bị .1 Ý nghĩa của việc xác định quỹ đạo bay của các phần tử .2 Hình ảnh quỹ đạo bay của các phần tử cần phân tách .3 Vai trò chuyển động của các phần tử trong nguyên lý phân tách tĩnh điện.
Quá trình tích điện của các phần tử cần phân tách .2 Tích điện do cảm ứng. Tích điện do ma sát .4 Kết quả mô phỏng quỹ đạo bay .Kết luận chương 3. 60 CHƯƠNG IV. TỐI ƯU HÓA HIỆU SUẤT CỦA THIẾT BỊ PHÂN TÁCH TĨNH ĐIỆN .1 Mô phỏng phân bố điện trường trong thiết bị phân tách .1 Các phương pháp tính toán điện trường .2 Phần mềm mô phỏng COMSOL .3 Kết quả mô phỏng điện trường trong thiết bị trên phần mềm Comsol .4 Nhận xét kết quả mô phỏng .2 Quy trình thực nghiệm đánh giá ảnh hưởng của các thông số đến hiệu suất phân tách của thiết bị .1 Thực nghiệm phân tách khi chưa có điện trường:.
Thực nghiệm phân tách khi có ảnh hưởng của điện áp. Thực nghiệm phân tách khi có ảnh hưởng của nhiệt độ sấy. Hiệu suất tách với Zircon:. Hiệu suất tách với Ilmenite: .6 Nhận xét kết quả thực nghiệm .3 Kết luận chương 4.
91 KẾT LUẬN CHUNG. Các kết quả đã đạt được. Một số kết luận mới liên quan đến vấn đề nghiên cứu. 93 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.
95 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 106 3 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT AC Điện xoay chiều ADC Dòng điện một chiều hạ áp AND Điều chỉnh dòng điện AVR Tự động điều chỉnh điện áp BEM Phương pháp phần tử biên COMSOL Phần mềm mô phỏng phân bố điện trường DC Điện một chiều FDM Phương pháp sai phân hữu hạn FEM Phương pháp phần tử hữu hạn HVI Dòng điện phía cao áp HVU Điện cao áp IC Vi mạch ICL Mạch hiển thị LED Đèn tín hiệu LM Vi mạch khuếch đại thuật toán MA Máy biến áp RC Mạch điện trở điện dung TI Máy biến dòng đo lường TU Máy biến áp đo lường Uđk Điện áp điều khiển Iđk Dòng điện điều khiển 4 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Nguyên lý hoạt động và thiết bị kiểu trục quay. Nguyên lý hoạt động và thiết bị kiểu dùng hai điện cực phẳng.
Nguyên lý hoạt động và thiết bị kiểu máng nghiêng .1 Phân bố khối lượng hạt theo thứ tự khay hứng sản phẩm, đường kính dây dẫn 0,5mm .2 Phân bố khối lượng hạt theo thứ tự khay hứng sản phẩm, đường kính dây dẫn 1,0mm .3 Phân bố khối lượng hạt theo thứ tự khay hứng sản phẩm, đường kính dây dẫn 1,5mm .4 Phân bố khối lượng hạt theo thứ tự khay hứng sản phẩm, dây dẫn hình trụ đường kính 5mm .5 Phân bố khối lượng hạt theo thứ tự khay hứng sản phẩm, sử dụng điện cực hình rẻ quạt .6 Hình dạng điện cực trên trong mô hình vật lý của thiết bị.7 Hình dạng điện cực dưới trong mô hình vật lý của thiết bị.8 Mô hình vật lý của thiết bị thử nghiệm .9 Thiết kế của tủ đo lường, điều khiển và bảo vệ.10 Phân bố kích thước trung bình của hạt sa khoáng. Sơ đồ đo điện tích hạt khi biết trị số điện trở R. Mô hình nguyên lý đo điện tích. Kết quả đo điện tích của hạt sa khoáng.
Khả năng nhiễm điện trái dấu của các thành phần Ilmenite và Zircon. Lực tác dụng lên các phần tử trong thiết bị tách sử dụng máng nghiêng .2 Thiết bị phân tách để chụp quỹ đạo bay. Khi chưa có điện áp đặt lên điện cực. Khi có điện áp đặt lên điện cực.
Mô hình nguyên lý thiết bị phân tách tĩnh điện sử dụng máng nghiêng.6 Khi chưa có điện áp .7 Điện áp đặt lên điện cực 10 kV .8 Điện áp đặt lên điện cực 20 kV .9 Điện áp đặt lên điện cực 30 kV .Chia miền mô hình theo phương pháp sai phân hữu hạn. Giới hạn trường của miền A trong mặt phẳng 2 chiều. Mô hình phần tử hữu hạn hình tam giác. Giao diện của mô-dun AC/DC trong COMSOL.
Giao diện phần phân tích tĩnh điện. Mô hình hình học của thiết bị tuyển tĩnh điện sử dụng trong mô phỏng. Phân bố và hướng của điện trường giữa các bản cực (hình trái), trị số điện trường lấy theo đường thẳng nối từ điện cực trụ đến cực bản, bắt đầu từ điện cực trụ (hình phải). Trường hợp a=4cm, b=15cm và U=20kV.
Phân bố điện trường, hướng của điện trường và trị số của điện trường lấy dọc theo khoảng cách từ điện cực trụ đến cực bản trong trường hợp thay đổi a. Từ trên xuống dưới a=3cm, a=2cm và a=1cm. Phân bố điện trường, hướng của điện trường và trị số của điện trường lấy dọc theo khoảng cách từ điện cực trụ đến cực bản trong trường hợp thay đổi b. Từ trên xuống dưới b=14cm, b=13cm và b=12cm.
Phân bố điện trường, hướng của điện trường và trị số của điện trường lấy dọc theo khoảng cách từ điện cực trụ đến cực bản trong trường hợp thay đổi điện áp U. Từ trên xuống dưới U=15kV và U=25kV. Phân bố điện trường, hướng của điện trường và trị số của điện trường lấy dọc theo khoảng cách từ điện cực trụ đến cực bản trong trường hợp thay đổi hình dạng điện cực âm phía trên. Từ trên xuống dưới: kết quả mô phỏng khi thay bằng các hình trụ đường kính 5cm và đường kính 1cm .12 Phân bố khối lượng theo thứ tự các khay khi thay đổi góc nghiêng .13 Phân bố khối lượng theo thứ tự các khay khi điện áp thay đổi (Zircon) .14 Phân bố khối lượng theo thứ tự các khay khi điện áp thay đổi (Ilmenite).15 Phân bố khối lượng theo thứ tự các khay phụ thuộc nhiệt độ sấy (Zircon) .16 Phân bố khối lượng theo thứ tự các khayphụ thuộc nhiệt độ sấy(Ilmenite) .1 Lý do chọn đề tài Công nghệ phân tách các hạt sa khoáng ứng dụng kỹ thuật cao áp tĩnh điện là một trong những khâu công nghệ quan trọng đối với ngành khai thác khoáng sản, đặc biệt là khai thác các thành phần Imenite và Zircon có trong sa khoáng titan tại Việt Nam.
Trên cơ sở đánh giá chung hiện nay [3,6], Việt Nam có nguồn tài nguyên sa khoáng titan đáng kể, với trữ lượng lớn và chất lượng tốt. Trong đó trữ lượng đã được thăm dò và đánh giá là khoảng hàng chục triệu tấn ilmenit, nằm dọc ven biển các tỉnh Quảng Ninh, Thanh Hóa, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên - Huế, Bình Định, Bình Thuận. Những tỉnh có trữ lượng lớn là Hà Tĩnh, Thừa Thiên - Huế, Bình Định, Bình Thuận [3]. Tuy nhiên tại Việt Nam vẫn còn chưa đầu tư cho công nghệ và trang thiết bị đúng mức cần thiết [6], cụ thể là các nghiên cứu ứng dụng, làm chủ công nghệ và chế tạo thiết bị phù hợp với điều kiện khai thác của Việt Nam, mặc dù chúng ta có nguồn quặng khá phong phú và chất lượng tốt.
Có thể thấy đối với các dạng khoáng sản nói trên, trong thành phần chứa các loại hạt khoáng có tính chất dẫn điện khác nhau (Ilmenite và Zircon). Nhằm mục đích phân tách và làm giàu các thành phần sa khoáng quan trọng và chủ yếu này, khâu công nghệ chính được ứng dụng là công nghệ cao áp tĩnh điện. Kỹ thuật cao áp tĩnh điện sử dụng điện trường tĩnh điện để phân tách các hạt vật liệu bay trong không gian điện trường được tạo ra và tối ưu trong thiết bị. Trên thế giới và tại Việt Nam, trong ngành công nghiệp khai khoáng, công nghệ này thường được sử dụng để phân tách khối lượng lớn các phần tử khoáng sản có tính chất dẫn điện khác nhau.
Cụ thể là phân tách các khoáng chất quan trọng, cũng như giúp loại bỏ các thành phần quặng không cần thiết để làm giàu khoáng chất. So với công nghệ cổ điển như sàng lọc cơ khí, tuyển từ, công nghệ cao áp tĩnh điện có những ưu điểm quan trọng cần được khai thác như: 7 - Dễ dàng điều chỉnh điều khiển hoạt động và tối ưu hóa thông số thiết bị; - Dễ dàng trong lắp đặt vận hành, bảo dưỡng sửa chữa; - Có giá thành chấp nhận được; - Không gây ô nhiễm môi trường; - Mức tiêu thụ điện năng thấp. Ngay đối với công nghệ cao áp tĩnh điện, các kỹ thuật áp dụng trong các thiết bị cũng đang được phát triển và tối ưu theo các hướng khác nhau, làm chủ được kỹ thuật phù hợp là đòi hỏi quan trọng đối với việc làm chủ công nghệ, nắm được các kỹ thuật tiên tiến hiện nay. Cùng với sự phát triển gần đây của kinh tế Việt Nam, nhu cầu các sản phẩm khoáng chất từ quặng titan khai thác được hiện nay đang ở mức cao đòi hỏi việc nâng cao năng suất cũng như cải tiến hiệu suất khai thác của các thiết bị hiện có.
Đòi hỏi này đã mang đến nhiều cơ hội cũng như vấn đề kỹ thuật cần được quan tâm nghiên cứu. Trong đó có các vấn đề tối ưu hóa kinh tế - kỹ thuật, lựa chọn công nghệ hợp lý và nghiên cứu thiết kế thiết bị phân tách và làm giàu khoáng sản sử dụng công nghệ cao áp tĩnh điện.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật tĩnh điện cao áp trong tách phần tử (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/tu-dong-hoa/nghien-cuu-ung-dung-ky-thuat-tinh-dien-cao-ap-trong-tach-phan-tu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật tĩnh điện cao áp trong tách phần tử" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật tĩnh điện cao áp trong tách phần tử, tối ưu hóa hiệu suất tách chiết trong công nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật tĩnh điện cao áp trong tách phần tử" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật tĩnh điện cao áp trong tách phần tử" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật phân tách tĩnh điện. Danh mục: Tự Động Hóa.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật tĩnh điện cao áp trong tách phần tử" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật tĩnh điện cao áp trong tách phần tử" có 108 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật tĩnh điện cao áp trong tách phần tử" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.