Luận án: Giải pháp Đánh giá và Đảm bảo Tương thích Điện từ cho Thiết bị Vô tuyến Điện tử

Đánh giá khả năng tương thích điện từ cho thiết bị vô tuyến, đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường nhiễu sóng.

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện tử / Vô tuyến điện tử

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

119

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài luận án Ngày nay tƣơng thích điện từ trƣờng (EMC: Electromagnetic compatibility) đã nhanh chóng trở thành một lĩnh vực quan trọng của ngành kỹ thuật phân tích mạch và kỹ thuật điện tử. Sự phát triển nhanh chóng đó là do mật độ sử dụng các thiết bị điện tử ngày càng cao, thêm vào đó hầu hết các nƣớc trên thế giới đã quy định các giới hạn về phát xạ nhiễu bức xạ và nhiễu truyền dẫn của các sản phẩm điện tử. Sự xuất hiện của nhiễu do các thiết bị điện, điện tử gây ra có thể làm giảm hiệu quả hoạt động của chính bản thân chúng và các thiết bị xung quanh, đặc biệt trong các thiết bị quân sự nhƣ tàu ngầm, tàu chiến, máy bay chiến đấu…, ở đó không gian hệ thống rất hạn chế nhƣng số lƣợng các thiết bị điện, điện tử tập trung mật độ dày đặc và hoạt động đồng thời. Chính vì vậy, đảm bảo tƣơng thích điện từ trƣờng cho các thiết bị vô tuyến điện tử (VTĐT) là vấn đề hết sức cấp thiết. Lĩnh vực khoa học này cần đƣợc quan tâm hơn do sự gia tăng mạnh về số lƣợng và độ phức tạp của các thiết bị điện - điện tử. Có thể tổng kết các nguy cơ trong thực tế đƣợc diễn giải sau đây: - Số lƣợng các thiết bị VTĐT tăng lên rất lớn, đặc biệt là các thiết bị điện tử đặt trên các phƣơng tiện cơ động; - Công suất của các máy phát VTĐ tăng lên, một số thiết bị có công suất phát lên tới vài chục đến hàng trăm MW; - Việc mở rộng dải tần số của rất

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tương thích Điện từ EMC: Nhu cầu Cấp thiết cho Thiết bị Vô tuyến
Số trang:
119 trang
Chuyên ngành:
Kỹ thuật điện tử / Vô tuyến điện tử
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tương thích Điện từ EMC Nhu cầu Cấp thiết cho Thiết bị Vô tuyến

Ngày nay, tương thích điện từ trường (EMC) đã trở thành một lĩnh vực kỹ thuật trọng yếu. Nó tập trung vào việc đảm bảo các thiết bị điện tử hoạt động hiệu quả trong môi trường điện từ của chúng. Đồng thời, chúng không gây nhiễu đáng kể cho các hệ thống xung quanh. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, cùng với mật độ sử dụng thiết bị điện tử ngày càng cao, thúc đẩy tầm quan trọng của EMC. Hầu hết các quốc gia đã quy định giới hạn về phát xạ nhiễu bức xạ và nhiễu truyền dẫn của sản phẩm. Việc đảm bảo tương thích điện từ là yếu tố cốt lõi cho sự tin cậy và hiệu suất của mọi thiết bị. Điều này đặc biệt cần thiết cho thiết bị vô tuyến viễn thông.

1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của EMC

Tương thích điện từ (EMC) là khả năng của thiết bị hoặc hệ thống hoạt động thỏa đáng trong môi trường điện từ của nó mà không gây nhiễu không thể chấp nhận được cho bất kỳ thiết bị nào khác trong môi trường đó. Lĩnh vực này đòi hỏi sự quan tâm sâu sắc do sự gia tăng mạnh về số lượng và độ phức tạp của các thiết bị điện – điện tử. Các quy định về giới hạn phát xạ nhiễu bức xạ và nhiễu dẫn ngày càng chặt chẽ. Đảm bảo tương thích điện từ là nền tảng để thiết bị vô tuyến viễn thông hoạt động ổn định, tin cậy và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật.

1.2. Mức độ phổ biến của nhiễu điện từ

Mật độ thiết bị điện tử hiện nay rất cao, dẫn đến nguy cơ phát sinh nhiễu điện từ (EMI) ngày càng lớn. Các thiết bị vô tuyến hoạt động đồng thời trong không gian hẹp, tạo ra một môi trường điện từ phức tạp. Nhiễu EMI có thể xuất phát từ nhiều nguồn: mạch điện tử, đường dây truyền dẫn, hoặc chính sóng vô tuyến. Sự gia tăng công suất phát của các máy phát vô tuyến, cùng với việc mở rộng dải tần số trong thông tin di động và liên lạc băng rộng, làm tăng mức độ nhiễu tiềm tàng. Việc kiểm soát EMI là cần thiết để bảo vệ chất lượng tín hiệu và hoạt động của thiết bị.

1.3. Ảnh hưởng của nhiễu đến hiệu suất thiết bị

Nhiễu điện từ (EMI) làm giảm hiệu quả hoạt động của thiết bị, gây ra sự cố hoặc gián đoạn không mong muốn. Trong các ứng dụng quan trọng, như thiết bị quân sự trên tàu ngầm, máy bay chiến đấu, ảnh hưởng rất nghiêm trọng. Tại đây, mật độ thiết bị dày đặc và không gian hạn chế, EMI có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến độ miễn nhiễm điện từ (EMS) của hệ thống. EMS là khả năng chống chịu của thiết bị trước nhiễu. Đảm bảo độ miễn nhiễm là thiết yếu để duy trì tính năng kỹ thuật, độ tin cậy và an toàn vận hành, đặc biệt cho các thiết bị vô tuyến.

II.Thách thức về Nhiễu Điện từ EMI trong Thiết bị Vô tuyến

Sự phát triển không ngừng của công nghệ thiết bị vô tuyến điện tử (VTĐT) mang lại nhiều tiện ích, nhưng cũng tạo ra những thách thức lớn về tương thích điện từ (EMC). Các nguy cơ thực tế xuất phát từ số lượng thiết bị gia tăng, công suất phát lớn, và sự phức tạp của hệ thống. Quản lý nhiễu điện từ (EMI) trong môi trường đông đúc và đa dạng chức năng là một vấn đề cấp bách. Điều này đòi hỏi các giải pháp đánh giá và đảm bảo EMC hiệu quả để duy trì độ tin cậy và hiệu suất hoạt động.

2.1. Gia tăng số lượng và công suất thiết bị vô tuyến

Số lượng thiết bị vô tuyến điện tử (VTĐT) tăng lên nhanh chóng, đặc biệt là các thiết bị đặt trên phương tiện cơ động. Đồng thời, công suất của các máy phát vô tuyến không ngừng tăng, một số thiết bị có công suất phát đạt hàng chục đến hàng trăm MW. Sự gia tăng này tạo ra nguồn nhiễu điện từ (EMI) lớn, gây áp lực lên khả năng tương thích điện từ (EMC) của hệ thống. Quản lý các nguồn nhiễu này là một thách thức lớn, đòi hỏi các giải pháp đánh giá và đảm bảo EMC hiệu quả.

2.2. Sự phức tạp và mật độ cao của hệ thống

Các hệ thống hiện đại có mật độ thiết bị rất cao. Không gian lắp đặt thường bị hạn chế, ví dụ trên máy bay hay tàu chiến. Trong môi trường này, nhiều thiết bị hoạt động đồng thời, có thể gây nhiễu cho chính bản thân và các thiết bị lân cận. Đặc biệt trong lĩnh vực quân sự, các hệ thống nhiều vị trí như thông tin, radar, tác chiến điện tử hoạt động liên tục. Điều này làm tăng nguy cơ phát xạ nhiễu bức xạ và phát xạ dẫn, ảnh hưởng đến độ miễn nhiễm điện từ (EMS) của toàn bộ hệ thống.

2.3. Quá tải tần số và đa dạng chức năng

Dù đã có phân hoạch tần số, vẫn xảy ra tình trạng quá tải tần số công tác. Việc mở rộng dải tần số của nhiều thiết bị VTĐT, như trong liên lạc băng rộng và thông tin di động, cũng góp phần vào vấn đề này. Các thiết bị vô tuyến hiện nay rất đa dạng, có nhiều chức năng khác nhau: tự động điều khiển, kiểm tra, dự báo, liên lạc. Sự đa dạng này, cùng với việc sử dụng cả dạng tương tự và dạng số, làm tăng độ phức tạp của môi trường điện từ. Đảm bảo độ miễn nhiễm điện từ (EMS) trong bối cảnh này trở nên khó khăn hơn.

III.Giải pháp Đảm bảo EMC và Đo kiểm cho Thiết bị Vô tuyến

Để đối phó với các thách thức về tương thích điện từ (EMC) cho thiết bị vô tuyến, cần có các giải pháp toàn diện từ thiết kế đến thử nghiệm. Các phương pháp che chắn điện từ, ước lượng khoảng cách, và tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế là những bước đi quan trọng. Bên cạnh đó, việc sử dụng các cơ sở đo kiểm EMC chuyên dụng giúp đánh giá chính xác mức độ phát xạ và độ miễn nhiễm điện từ (EMS) của thiết bị, đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn.

3.1. Các phương pháp che chắn điện từ và ước lượng khoảng cách

Việc đảm bảo tương thích điện từ (EMC) đòi hỏi nhiều giải pháp kỹ thuật. Che chắn điện từ là một phương pháp cơ bản, giúp ngăn chặn sự phát xạ nhiễu bức xạ và tiếp nhận nhiễu từ môi trường bên ngoài. Ước lượng khoảng cách tối ưu giữa các khối chức năng cũng rất quan trọng, nhằm giảm thiểu ảnh hưởng từ nguồn nhiễu gần nhất. Các giải pháp này cần được tích hợp từ giai đoạn thiết kế, giúp nâng cao độ miễn nhiễm điện từ (EMS) của thiết bị vô tuyến và đảm bảo hiệu suất hoạt động.

3.2. Tiêu chuẩn quốc tế và quy định về EMC

Trên thế giới, EMC đã được nghiên cứu, thực hiện và chuẩn hóa từ rất sớm. Các tiêu chuẩn quốc tế cung cấp khung pháp lý và kỹ thuật để đảm bảo chất lượng hoạt động của linh kiện và hệ thống. Tiêu chuẩn ETSI EN 301 489 là một ví dụ điển hình, quy định các yêu cầu EMC cho thiết bị vô tuyến viễn thông. Các tiêu chuẩn này không ngừng được cập nhật để đáp ứng sự phát triển nhanh chóng của công nghệ. Việc tuân thủ tiêu chuẩn là bắt buộc để đảm bảo thiết bị hoạt động tin cậy và an toàn, đặc biệt với phát xạ dẫn và phát xạ bức xạ.

3.3. Các cơ sở đo kiểm EMC chuyên dụng

Để đánh giá tương thích điện từ (EMC), cần có các phòng thử nghiệm chuyên dụng. Các cơ sở này thực hiện đo kiểm EMC chính xác, bao gồm việc kiểm tra phát xạ bức xạ và phát xạ dẫn. Buồng câm vô tuyến (Anechoic Chamber) và buồng bán phản xạ (SAC) là những thiết bị chủ chốt. Buồng câm vô tuyến mô phỏng không gian tự do, hấp thụ sóng điện từ. Buồng bán phản xạ được sử dụng cho các thử nghiệm với mặt đất. Các phòng thí nghiệm này giúp xác định mức độ nhiễu và đảm bảo thiết bị đạt yêu cầu về độ miễn nhiễm điện từ (EMS) theo tiêu chuẩn.

IV.Thực trạng EMC tại Việt Nam và Hướng nghiên cứu

Tại Việt Nam, khái niệm tương thích điện từ (EMC) vẫn chưa được quan tâm đầy đủ và mới chỉ xuất hiện ở một số lĩnh vực trọng điểm. Tuy nhiên, tầm quan trọng của EMC đang dần được nhận thức, đặc biệt trong lĩnh vực quân sự và các sản phẩm công nghệ nhập khẩu. Nghiên cứu sâu rộng về EMC là cần thiết để xây dựng giải pháp đánh giá và đảm bảo tương thích điện từ cho thiết bị vô tuyến điện tử, góp phần vào sự phát triển khoa học công nghệ quốc gia.

4.1. Tình hình quan tâm và áp dụng EMC trong nước

Khái niệm tương thích điện từ (EMC) chưa được quan tâm đầy đủ tại Việt Nam. Nó mới chỉ phổ biến ở một số lĩnh vực khoa học kỹ thuật trọng điểm. Trong đời sống xã hội, kiến thức về EMC còn hạn chế. Tuy nhiên, các thiết bị điện tử dân dụng nhập khẩu và một số sản phẩm sản xuất trong nước đã được thử nghiệm EMC, phải đạt các yêu cầu kỹ thuật đề ra về phát xạ bức xạ và phát xạ dẫn. Nhu cầu nghiên cứu và triển khai EMC một cách bài bản là rất cấp thiết để nâng cao chất lượng sản phẩm và hệ thống.

4.2. Vai trò của EMC trong lĩnh vực quân sự

Trong lĩnh vực quân sự, EMC nhận được sự quan tâm đặc biệt, nhất là trong thông tin và tác chiến điện tử. Các phòng thử nghiệm EMC đã được xây dựng tại một số đơn vị trọng yếu. Việt Nam cũng ban hành các bộ tiêu chuẩn quân sự về thử nghiệm tương thích điện từ, ví dụ: TCQS 044:2014/TĐC, TCQS 045:2014/TĐC. Các tiêu chuẩn này đảm bảo độ tin cậy và tính năng kỹ chiến thuật của trang bị, với yêu cầu rất khắt khe về độ miễn nhiễm điện từ (EMS) và kiểm soát nhiễu điện từ (EMI) cho thiết bị vô tuyến.

4.3. Mục tiêu và đóng góp của nghiên cứu đề tài

Nghiên cứu hiện tại hướng đến việc hoàn thiện giải pháp đánh giá, đảm bảo EMC khi thiết kế và chế tạo thiết bị vô tuyến. Mục tiêu bao gồm nghiên cứu ảnh hưởng của nguồn nhiễu gần nhất và tổng công suất nhiễu trong hệ thống vô tuyến, nhằm xác định phương pháp đánh giá đơn giản, thích hợp. Kết quả nghiên cứu sẽ đóng góp luận cứ khoa học trong nghiên cứu, đánh giá EMC, mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo. Mục đích là làm chủ giải pháp kỹ thuật và hoàn thiện các phương pháp đo tham số bức xạ điện từ trường, đặc biệt là phát xạ bức xạ và phát xạ dẫn.

V.Đánh giá Phát xạ Bức xạ Dẫn Phương pháp Đo kiểm EMC

Đánh giá chính xác phát xạ nhiễu điện từ là bước quan trọng trong quá trình đảm bảo tương thích điện từ (EMC) cho thiết bị vô tuyến. Việc phân loại và đo kiểm cả phát xạ bức xạ và phát xạ dẫn giúp xác định mức độ nhiễu mà thiết bị tạo ra. Sử dụng các công cụ chuyên dụng như buồng câm vô tuyến (Anechoic Chamber) và buồng bán phản xạ (SAC), cùng với việc tuân thủ các tiêu chuẩn như ETSI EN 301 489, đảm bảo thiết bị đạt yêu cầu về độ miễn nhiễm điện từ (EMS) và không gây nhiễu cho môi trường xung quanh.

5.1. Các loại phát xạ nhiễu chính Bức xạ và Dẫn

Phát xạ nhiễu điện từ được chia thành hai loại chính cần đo kiểm EMC. Phát xạ bức xạ (Radiated Emission) là nhiễu truyền qua không gian dưới dạng sóng điện từ. Phát xạ dẫn (Conducted Emission) là nhiễu truyền qua đường dây dẫn, cáp kết nối. Cả hai loại phát xạ này đều cần được đo kiểm nghiêm ngặt nhằm đảm bảo thiết bị vô tuyến tuân thủ các giới hạn về tương thích điện từ (EMC). Việc kiểm soát phát xạ nhiễu giúp duy trì độ miễn nhiễm điện từ (EMS) của các thiết bị lân cận và hệ thống tổng thể.

5.2. Công cụ đo kiểm EMC Buồng câm và Buồng bán phản xạ

Quá trình đo kiểm EMC đòi hỏi các thiết bị và môi trường chuyên dụng. Buồng câm vô tuyến (Anechoic Chamber) là một không gian cách ly, được thiết kế để hấp thụ sóng điện từ, mô phỏng môi trường không phản xạ. Buồng bán phản xạ (SAC) có sàn dẫn điện, mô phỏng mặt đất, thường được sử dụng để đo phát xạ bức xạ và độ miễn nhiễm điện từ. Các buồng này cung cấp môi trường đo lường chuẩn xác, giúp đánh giá đúng mức độ phát xạ và độ miễn nhiễm điện từ (EMS) của thiết bị vô tuyến, bao gồm cả nhiễu điện từ EMI.

5.3. Tiêu chuẩn ETSI EN 301 489 áp dụng cho thiết bị vô tuyến

Các thiết bị vô tuyến viễn thông phải tuân thủ các tiêu chuẩn EMC cụ thể. Tiêu chuẩn ETSI EN 301 489 là một trong những tiêu chuẩn quan trọng nhất, quy định các yêu cầu về tương thích điện từ (EMC) cho nhiều loại thiết bị vô tuyến. Tiêu chuẩn này bao gồm các giới hạn về phát xạ bức xạ và phát xạ dẫn, đồng thời đặt ra yêu cầu về độ miễn nhiễm điện từ (EMS) để chống lại nhiễu điện từ (EMI). Việc tuân thủ ETSI EN 301 489 đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định, không gây nhiễu và không bị nhiễu bởi các hệ thống khác, đặc biệt khi sử dụng buồng câm vô tuyến hoặc buồng bán phản xạ để đo kiểm EMC.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ GIẢI PHÁP ĐÁNH GIÁ VÀ ĐẢM BẢO EMC CHO CÁC THIẾT BỊ VÔ TUYẾN
1.1. Khái niệm và các đặc trưng EMC của thiết bị vô tuyến
1.1.1. Khái niệm chung
1.1.1.1. Trường điện từ
1.1.1.2. Nhiễu điện từ
1.1.2. Đặc trưng EMC của thiết bị vô tuyến
1.1.2.1. Đặc trưng thống kê phân bố nhiễu điện từ
1.1.2.2. Đánh giá xác suất tương thích điện từ trường
2. CHƯƠNG 2: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP ĐẢM BẢO EMC KHI THIẾT KẾ THIẾT BỊ VTĐT
3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP ĐÁNH GIÁ NGUỒN NHIỄU GẦN NHẤT THAY CHO TỔNG CÔNG SUẤT NHIỄU
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu giải pháp đánh giá và đảm bảo tương thích điện từ trường cho các thiết bị vô tuyến điện tử

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (119 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài luận án Ngày nay tƣơng thích điện từ trƣờng (EMC: Electromagnetic compatibility) đã nhanh chóng trở thành một lĩnh vực quan trọng của ngành kỹ thuật phân tích mạch và kỹ thuật điện tử. Sự phát triển nhanh chóng đó là do mật độ sử dụng các thiết bị điện tử ngày càng cao, thêm vào đó hầu hết các nƣớc trên thế giới đã quy định các giới hạn về phát xạ nhiễu bức xạ và nhiễu truyền dẫn của các sản phẩm điện tử. Sự xuất hiện của nhiễu do các thiết bị điện, điện tử gây ra có thể làm giảm hiệu quả hoạt động của chính bản thân chúng và các thiết bị xung quanh, đặc biệt trong các thiết bị quân sự nhƣ tàu ngầm, tàu chiến, máy bay chiến đấu…, ở đó không gian hệ thống rất hạn chế nhƣng số lƣợng các thiết bị điện, điện tử tập trung mật độ dày đặc và hoạt động đồng thời. Chính vì vậy, đảm bảo tƣơng thích điện từ trƣờng cho các thiết bị vô tuyến điện tử (VTĐT) là vấn đề hết sức cấp thiết.

Lĩnh vực khoa học này cần đƣợc quan tâm hơn do sự gia tăng mạnh về số lƣợng và độ phức tạp của các thiết bị điện - điện tử. Có thể tổng kết các nguy cơ trong thực tế đƣợc diễn giải sau đây: - Số lƣợng các thiết bị VTĐT tăng lên rất lớn, đặc biệt là các thiết bị điện tử đặt trên các phƣơng tiện cơ động; - Công suất của các máy phát VTĐ tăng lên, một số thiết bị có công suất phát lên tới vài chục đến hàng trăm MW; - Việc mở rộng dải tần số của rất nhiều thiết bị VTĐT nhƣ trong liên lạc băng rộng, thông tin di động…; - Sự quá tải về tần số công tác, mặc dù đã có phân hoạch tần số; - Tính đa dạng của các thiết bị VTĐT với nhiều chức năng khác nhau nhƣ tự động điều khiển, kiểm tra, dự báo, liên lạc….ở các dạng tƣơng tự và dạng số; - Đặc biệt là các thiết bị quân sự thƣờng là các hệ thống nhiều vị trí nhƣ thông tin, ra đa, chế áp điện tử,… làm việc liên tục tạo ra các nguồn nhiễu lớn 2 cho chính bản thân chúng và các thiết bị xung quanh; Mật độ bố trí các thiết bị trong một hệ thống dày đặc với không gian hẹp (máy bay; tàu chiến,…). Trên thế giới, vấn đề tƣơng thích điện từ đã đƣợc nghiên cứu, thực hiện và chuẩn hóa từ rất sớm, xuất phát từ việc đảm bảo chất lƣợng hoạt động của các linh kiện trên một bo mạch, các khối trong một thiết bị, các thiết bị trong một hệ thống và giữa các hệ thống với nhau. Tuy nhiên, hiện nay do các phƣơng tiện vô tuyến điện tử phát triển rất nhanh cả về số lƣợng và chất lƣợng cùng với sự tiến bộ của khoa học công nghệ, nên các tiêu chuẩn về EMC phải tiến hành nghiên cứu và bổ sung thêm mới có thể đáp ứng đƣợc phần nào nhu cầu thực tế.

Nội dung nghiên cứu mở rộng cần đƣợc triển khai một cách bài bản vừa mang tính khoa học, vừa mang tính hệ thống. Nhiệm vụ cơ bản đầu tiên là nghiên cứu đề xuất mới các quy định, đƣa ra các điều kiện hoặc các nguyên tắc chung để đạt đƣợc sự tƣơng thích điện từ trên các thiết bị điện tử thế hệ mới. Mặt khác, phải xây dựng quy trình đề xuất những giải pháp đánh giá các thiết bị công nghệ mới đảm bảo hoạt động tin cậy và tính năng kỹ thuật. Ở Việt Nam khái niệm tƣơng thích điện từ vẫn còn chƣa đƣợc quan tâm đầy đủ và mới chỉ xuất hiện ở một số lĩnh vực khoa học kỹ thuật trọng điểm, còn trong đời sống xã hội hầu nhƣ chƣa đƣợc phổ biến, mặc dù tất các các thiết bị điện tử dân dụng nhập khẩu đến một số sản phẩm sản xuất trong nƣớc đã đƣợc thử nghiệm về EMC và phải đạt đƣợc các yêu cầu kỹ thuật đề ra.

Trong lĩnh vực quân sự, vấn đề EMC đã đƣợc quan tâm hơn cả, nhất là trong thông tin và tác chiến điện tử. Đã có các phòng thử nghiệm EMC tại một số đơn vị trọng yếu, ban hành các bộ tiêu chuẩn quân sự Việt Nam về thử nghiệm tƣơng thích điện từ nhƣ: TCQS 044:2014/TĐC, TCQS 045:2014/TĐC…. Tuy nhiên để nghiên cứu về vấn đề EMC một cách hệ thống, khoa học thì cần phải đầu tƣ nhiều về tiềm lực khoa học, công nghệ và cơ sở vật chất mới có thể đánh giá toàn diện EMC cả về lý thuyết và thực nghiệm. Chính vì vậy việc nghiên cứu, xây dựng giải pháp đánh giá, đảm bảo tƣơng thích điện từ cho các thiết bị vô tuyến điện tử 3 bằng mô phỏng và thực nghiệm là hết sức cần thiết, nhất là trong môi trƣờng quân sự nơi đòi hỏi những yêu cầu khắt khe về khả năng chống nhiễu, độ tin cậy và đảm bảo tính năng kỹ chiến thuật của trang bị.

Xuất phát từ những lý do trên, nghiên cứu sinh đã chọn đề tài cho luận án tiến sĩ “Nghiên cứu giải pháp đánh giá và đảm bảo tƣơng thích điện từ trƣờng cho các thiết bị vô tuyến điện tử”. Kết quả nghiên cứu của luận án sẽ đóng góp thêm luận cứ khoa học trong nghiên cứu, đánh giá EMC, làm cơ sở mở ra hƣớng nghiên cứu tiếp theo, tiến tới làm chủ giải pháp kỹ thuật, hoàn thiện các phƣơng pháp đo tham số bức xạ điện từ trƣờng và đảm bảo EMC cho các thiết bị VTĐT. Mục tiêu nghiên cứu của luận án Nghiên cứu hoàn thiện các giải pháp đánh giá, đảm bảo EMC khi thiết kế, chế tạo thiết bị vô tuyến trên cơ sở che chắn điện từ và ƣớc lƣợng khoảng cách các khối chức năng; nghiên cứu ảnh hƣởng EMC của nguồn nhiễu gần nhất và tổng công suất nhiễu trong hệ thống vô tuyến để xác định phƣơng pháp đánh giá đơn giản, thích hợp. Đối tƣợng nghiên cứu của luận án Luận án đi sâu nghiên cứu, phân tích các giải pháp đánh giá, đảm bảo EMC cho các khối trong thiết bị vô tuyến, đánh giá tác động của nguồn nhiễu gần nhất đến thiết bị vô tuyến và các hệ thống vô tuyến hiện đang đƣợc sử dụng phổ biến hiện nay.

Phạm vi nghiên cứu của luận án Nghiên cứu về lý thuyết EMC, phân tích các phƣơng pháp đã áp dụng hiện nay trong hệ thống và trên các thiết bị VTĐT trong nƣớc và nƣớc ngoài, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện mới cả trong lý thuyết và thực tế. Nghiên cứu về EMC trong một hệ thống hoặc một thiết bị VTĐT cụ thể, tìm ra sự liên quan, tƣơng tác về điện từ trƣờng giữa các thiết bị trong một hệ thống và giữa các khối chức năng trong một thiết bị điện tử riêng biệt, mô phỏng kết quả nghiên cứu bằng phần mềm và rút ra kết luận. Phƣơng pháp nghiên cứu của luận án Phƣơng pháp nghiên cứu dựa trên cơ sở thu thập thông tin, tài liệu, phân tích tổng hợp các công trình, bài báo khoa học đã công bố trên thế giới và trong nƣớc, vận dụng lý thuyết truyền sóng vô tuyến điện, lý thuyết trƣờng điện từ, xác suất thống kê và tính toán giải tích để xây dựng các mối liên hệ toán học giữa các phần tử và toàn bộ hệ thống. Đánh giá kết quả bằng phần mềm mô phỏng CST và Monte-Carlo trên máy tính và thử nghiệm trên phần cứng.

Nội dung nghiên cứu của luận án Nghiên cứu các giải pháp đám bảo tƣơng thích điện từ trƣờng cho thiết bị VTĐT, tập trung vào phƣơng pháp che chắn điện từ và ƣớc lƣợng khoảng cách. Nghiên cứu đánh giá xác suất gián đoạn hoạt động của hệ thống vô tuyến dƣới tác động của nguồn nhiễu gần nhất thay thế cho tác động tổng công suất nhiễu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án Ý nghĩa khoa học: Các nhận xét và kết luận của luận án đƣa ra dựa trên cơ sở phân tích bằng toán học, đƣợc kiểm chứng bằng thực nghiệm và mô phỏng, đảm bảo độ tin cậy, góp phần hoàn thiện phƣơng pháp đảm bảo EMC cho thiết bị VTĐT. Phƣơng pháp che chắn điện từ và ƣớc lƣợng khoảng cách các khối với các khuyến nghị rút ra từ thực nghiệm và mô phỏng giúp ích cho thiết kế, chế tạo thiết bị VTĐT.

Phƣơng pháp đánh giá xác suất gián đoạn hoạt động của hệ thống VTĐT dƣới tác động của nguồn nhiễu gần nhất thay thế cho tác động của tổng công suất nhiễu góp phần đơn giản hóa phƣơng pháp đảm bảo EMC cho thiết bị VTĐT. Đây là hai nội dung mang tích mới, có ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn: Kết quả tính toán, thực nghiệm và mô phỏng kiểm chứng trong luận án góp phần hoàn thiện phƣơng pháp đảm bảo EMC cho thiết bị VTĐT. Từ những kết quả này, giúp cho việc thiết kế, chế tạo các thiết bị VTĐT mới đạt đƣợc và phù hợp với các tiêu chuẩn EMC, nâng cao độ tin cậy của thiết bị.

Bố cục của luận án Ngoài phần mở đầu, kết luận, danh mục các công trình đã công bố của luận án, tài liệu tham khảo và phụ lục, nội dung của luận án gồm 3 chƣơng: Chƣơng 1. Tổng quan về giải pháp đánh giá và đảm bảo EMC cho các thiết bị vô tuyến Trình bày những khái niệm chung về EMC, nghiên cứu đặc trƣng EMC của các thiết bị VTĐT, phân loại các nguồn nhiễu cơ bản. Phân tích ƣu, nhƣợc điểm của các phƣơng pháp đảm bảo EMC cho thiết bị VTĐT của các tác giả trong và ngoài nƣớc, phân tích các mô hình thống kê nhiễu tác động đến thiết bị VTĐT, rút ra những nhận xét và bàn luận, trên cơ sở đó lựa chọn phƣơng án nghiên cứu của luận án. Đề xuất giải pháp đảm bảo EMC khi thiết kế thiết bị VTĐT Phân tích, đánh giá cơ sở lý thuyết, mô hình hóa đặc trƣng EMC của các khối trong một thiết bị vô tuyến, giải pháp che chắn điện từ, giải pháp khoảng cách.

Tiến hành mô phỏng, đánh giá tác động của che chắn, khoảng cách đến EMC của các khối trong thiết bị VTĐT. Thử nghiệm mạch thực tế tại các phòng thí nghiệm để minh chứng cho kết quả mô phỏng, từ đó đề xuất giải pháp đảm bảo EMC khi thiết kế khối chức năng trong thiết bị vô tuyến. Đề xuất giải pháp đánh giá nguồn nhiễu gần nhất thay cho tổng công suất nhiễu Phân tích mô hình thống kê về nhiễu trong các mạng vô tuyến, dựa trên mô hình kênh truyền thống và mô hình phân bố Poát-xông. Đề xuất mô hình toán đánh giá công suất nguồn nhiễu gần nhất thay cho tổng công suất nhiễu khi xác suất gián đoạn hoạt động nhỏ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đánh giá và Đảm bảo Tương thích Điện từ cho Thiết bị Vô tuyến (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/tu-dong-hoa/nghien-cuu-giai-phap-danh-gia-dam-bao-tuong-thich-dien-tu-thiet-bi-vo-tuyen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá và Đảm bảo Tương thích Điện từ cho Thiết bị Vô tuyến" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá khả năng tương thích điện từ cho thiết bị vô tuyến, đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường nhiễu sóng.

Luận án "Đánh giá và Đảm bảo Tương thích Điện từ cho Thiết bị Vô tuyến" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá và Đảm bảo Tương thích Điện từ cho Thiết bị Vô tuyến" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử / Vô tuyến điện tử. Danh mục: Tự Động Hóa.

Luận án "Đánh giá và Đảm bảo Tương thích Điện từ cho Thiết bị Vô tuyến" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá và Đảm bảo Tương thích Điện từ cho Thiết bị Vô tuyến" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá và Đảm bảo Tương thích Điện từ cho Thiết bị Vô tuyến" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter