Luận án TS: Nâng cao hiệu quả định vị, dẫn đường robot trong môi trường không biết trước
Nâng cao hiệu quả định vị, dẫn đường robot di động trong môi trường không biết trước là trọng tâm luận án TS kỹ thuật điện.
Công nghệ Kỹ thuật Điện tử, Truyền thông
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nâng cao Hiệu quả Định vị Robot Tự hành Trong Môi Trường
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ Kỹ thuật Điện tử, Truyền thông
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Vân
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nâng cao Hiệu quả Định vị Robot Tự hành Trong Môi Trường
Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện định vị robot tự hành trong các không gian phức tạp. Các phương pháp truyền thống gặp khó khăn khi môi trường không xác định hoặc có nhiều nhiễu. Việc phát triển công nghệ định vị chính xác là yếu tố cốt lõi cho mọi ứng dụng robot tự hành. Điều này đòi hỏi hệ thống phải linh hoạt, có khả năng thích ứng cao. Độ chính xác của định vị ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả dẫn đường tự động của robot. Một hệ thống định vị mạnh mẽ tạo nền tảng vững chắc cho các hoạt động phức tạp hơn của robot. Nó giảm thiểu sai số, tăng cường độ tin cậy. Mục tiêu là đạt được vị trí chính xác của robot ngay cả khi dữ liệu cảm biến không hoàn hảo.
1.1. Khái quát các phương pháp định vị
Các phương pháp định vị robot tự hành được phân loại thành định vị tương đối và định vị tuyệt đối. Định vị tương đối sử dụng cảm biến nội bộ như bộ mã hóa bánh xe, con quay hồi chuyển. Dữ liệu này giúp ước tính thay đổi vị trí. Định vị tuyệt đối dựa vào các mốc bên ngoài, như GPS hoặc các điểm đánh dấu. Trong môi trường không xác định, các phương pháp này thường thiếu thông tin đáng tin cậy. Các hệ thống cần tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn. Thách thức lớn là duy trì độ chính xác khi không có bản đồ trước. Các thuật toán cần xử lý nhiễu và sai số cảm biến hiệu quả.
1.2. Phát triển Bộ lọc Kalman Nơron Mờ
Một đóng góp chính là giới thiệu Bộ lọc Kalman Nơron Mờ (FNN-EKF). Phương pháp này nâng cao hiệu quả Bộ lọc Kalman Mở rộng (EKF). FNN-EKF tích hợp logic mờ và mạng nơron để điều chỉnh ma trận hiệp phương sai nhiễu R. Điều này cho phép bộ lọc thích nghi với sự thay đổi của nhiễu. Nó cải thiện đáng kể độ chính xác của định vị robot tự hành. Cụ thể, mạng nơron mờ tự động điều chỉnh trọng số nhiễu đo lường. Điều này quan trọng trong các điều kiện môi trường động. Sự thích ứng này giúp giảm sai số ước tính vị trí. FNN-EKF mang lại sự mạnh mẽ hơn cho quá trình hợp nhất cảm biến.
1.3. Đánh giá hệ thống định vị FNN EKF
Hệ thống FNN-EKF đã được kiểm chứng qua mô phỏng. Kết quả mô phỏng cho thấy hiệu suất vượt trội của nó. FNN-EKF đạt được độ chính xác định vị cao hơn đáng kể. Nó giảm thiểu sai số vị trí so với các phương pháp EKF truyền thống. Khả năng thích ứng với nhiễu môi trường là một điểm mạnh. Điều này rất cần thiết cho định vị trong nhà và định vị ngoại thất trong điều kiện thực tế. Sự cải tiến này giúp robot tự hành vận hành tin cậy hơn. Hệ thống cũng thể hiện tính ổn định cao. Điều này xác nhận tiềm năng ứng dụng rộng rãi của FNN-EKF.
II. Dẫn Đường Robot Tự Động trong Môi Trường Không Biết Trước
Việc dẫn đường tự động là thách thức lớn đối với robot tự hành, đặc biệt trong môi trường không xác định. Robot cần khả năng di chuyển linh hoạt, tránh va chạm. Hệ thống phải đưa ra quyết định nhanh chóng, hiệu quả. Nó phải tối ưu hóa đường đi trong khi đối mặt với vật cản động, tĩnh. Mục tiêu là giúp robot đạt đích an toàn, hiệu quả. Một hệ thống dẫn đường mạnh mẽ sẽ giảm thiểu rủi ro, tăng cường hiệu suất làm việc. Robot cần phản ứng thông minh với các tình huống bất ngờ. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa lập kế hoạch và điều khiển. Giải pháp cần cân bằng giữa nhiều mục tiêu khác nhau.
2.1. Giới thiệu Cấu trúc Hành vi BBFM
Để giải quyết bài toán dẫn đường tự động, nghiên cứu đã phát triển Cấu trúc Hành vi BBFM. BBFM viết tắt của Behavior Based using Fuzzy and Multi-Objective logic. Cấu trúc này cho phép robot tự hành phản ứng linh hoạt. Nó dựa trên các hành vi cơ bản như di chuyển đến mục tiêu, tránh vật cản. BBFM kết hợp logic mờ để xử lý thông tin cảm biến không chắc chắn. Đồng thời, nó sử dụng tối ưu hóa đa mục tiêu để giải quyết xung đột hành vi. Điều này giúp robot đưa ra quyết định phù hợp trong môi trường không xác định. BBFM là một giải pháp toàn diện cho lập kế hoạch quỹ đạo và điều khiển.
2.2. Kỹ thuật điều khiển mờ và tối ưu đa mục tiêu
Cấu trúc BBFM áp dụng điều khiển mờ để quản lý dữ liệu cảm biến. Logic mờ cho phép xử lý thông tin mơ hồ, không rõ ràng. Điều này cần thiết khi robot tự hành gặp các tình huống phức tạp. Nó giúp robot đưa ra các phản ứng mượt mà, hợp lý. Ngoài ra, kỹ thuật tối ưu hóa đa mục tiêu giải quyết các mâu thuẫn giữa các hành vi. Ví dụ, hành vi tiến tới mục tiêu có thể xung đột với hành vi tránh vật cản. Thuật toán tối ưu sẽ tìm ra giải pháp cân bằng. Nó đảm bảo an toàn cho robot đồng thời đạt được mục tiêu chính. Hệ thống này tăng cường tính tự chủ của robot.
2.3. Thực nghiệm và mô phỏng dẫn đường
Hệ thống dẫn đường BBFM được đánh giá kỹ lưỡng qua cả mô phỏng và thực nghiệm. Kết quả mô phỏng chứng minh khả năng lập kế hoạch quỹ đạo hiệu quả. Robot tự hành có thể di chuyển an toàn trong môi trường không xác định. Các thử nghiệm thực tế cũng xác nhận điều này. Robot đã thành công trong việc tránh vật cản và đạt mục tiêu. Điều này xác nhận tính hiệu quả và độ tin cậy của cấu trúc BBFM. Khả năng thích ứng của robot được cải thiện đáng kể. Hệ thống chứng tỏ tiềm năng ứng dụng cao. Nó là giải pháp mạnh mẽ cho dẫn đường tự động của robot di động.
III. Áp dụng Hợp nhất Cảm biến và SLAM Tiên tiến cho Robot
Sự phát triển của robot tự hành đòi hỏi các hệ thống định vị robot tự hành và dẫn đường tự động ngày càng tinh vi. Hợp nhất cảm biến đóng vai trò trung tâm trong việc đạt được độ tin cậy. Dữ liệu từ nhiều loại cảm biến khác nhau được kết hợp. Điều này tạo ra một bức tranh hoàn chỉnh hơn về môi trường. Nó giảm thiểu sai số và nhiễu từ từng cảm biến riêng lẻ. Quá trình này giúp robot tự hành hiểu rõ hơn về vị trí. Nó cũng giúp robot nhận thức tốt hơn về các vật thể xung quanh. Mục tiêu là xây dựng một mô hình môi trường chính xác, mạnh mẽ. Điều này cần thiết cho hoạt động của robot trong môi trường không xác định.
3.1. Các phương pháp hợp nhất dữ liệu cảm biến
Hợp nhất cảm biến là quá trình tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn. Các cảm biến phổ biến bao gồm bộ mã hóa, cảm biến siêu âm, laser, camera. Mỗi loại cảm biến cung cấp thông tin khác nhau. Việc kết hợp chúng giúp bổ sung, xác nhận lẫn nhau. Ví dụ, bộ mã hóa cung cấp thông tin về di chuyển tương đối. Cảm biến siêu âm phát hiện vật cản gần. Bộ lọc Kalman là một công cụ mạnh mẽ cho hợp nhất cảm biến. Nó ướcestimates trạng thái của robot bằng cách kết hợp dự đoán và đo lường. Quá trình này giúp cải thiện đáng kể độ chính xác của định vị robot tự hành.
3.2. Vai trò của hợp nhất cảm biến trong SLAM
SLAM (Simultaneous Localization and Mapping) là bài toán quan trọng trong robot học. Robot đồng thời định vị robot tự hành và xây dựng bản đồ môi trường. Hợp nhất cảm biến là cốt lõi của SLAM hiệu quả. Bằng cách kết hợp dữ liệu, robot có thể cập nhật vị trí chính xác hơn. Nó cũng có thể xây dựng bản đồ chi tiết hơn. Dữ liệu đa dạng giúp hệ thống vượt qua các hạn chế của từng cảm biến. Ví dụ, trong môi trường không xác định, cảm biến quang học có thể bị ảnh hưởng bởi ánh sáng. Hợp nhất cảm biến giảm thiểu những ảnh hưởng tiêu cực. Nó cung cấp sự ổn định cần thiết cho SLAM.
3.3. Tối ưu hóa định vị qua hợp nhất cảm biến
Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa hợp nhất cảm biến để nâng cao định vị robot tự hành. Bộ lọc Kalman Nơron Mờ (FNN-EKF) là một ví dụ điển hình. FNN-EKF điều chỉnh ma trận nhiễu dựa trên mạng nơron mờ. Điều này giúp bộ lọc thích nghi linh hoạt với các điều kiện nhiễu khác nhau. Nó cải thiện đáng kể độ chính xác của ước tính trạng thái. Kết quả là định vị trong nhà và định vị ngoại thất trở nên đáng tin cậy hơn. Sự thích nghi này đặc biệt quan trọng. Nó giúp robot tự hành hoạt động ổn định trong các môi trường thay đổi. Đây là bước tiến quan trọng trong công nghệ robot tự hành.
IV. Giải pháp Lập kế hoạch Quỹ đạo và Tránh Vật cản Hiệu quả
Lập kế hoạch quỹ đạo và tránh vật cản là hai chức năng thiết yếu. Chúng đảm bảo robot tự hành di chuyển an toàn, hiệu quả. Trong môi trường không xác định, robot phải có khả năng thích ứng cao. Hệ thống cần phát hiện vật cản, dự đoán chuyển động của chúng. Sau đó, nó cần điều chỉnh đường đi phù hợp. Điều này đòi hỏi các thuật toán thông minh, phản ứng nhanh. Mục tiêu là giảm thiểu va chạm, tối ưu hóa thời gian di chuyển. Một hệ thống mạnh mẽ sẽ giúp robot tự hành hoạt động liên tục. Nó tránh được các tình huống nguy hiểm, tăng cường an toàn. Sự kết hợp giữa lập kế hoạch và điều khiển thời gian thực là chìa khóa.
4.1. Nguyên tắc lập kế hoạch đường đi
Lập kế hoạch quỹ đạo cho robot tự hành bao gồm việc xác định chuỗi các điểm. Những điểm này dẫn robot từ vị trí hiện tại đến mục tiêu. Trong môi trường không xác định, bản đồ có thể không có sẵn. Do đó, robot phải xây dựng bản đồ động hoặc phản ứng với môi trường. Các nguyên tắc bao gồm tìm kiếm đường đi ngắn nhất, an toàn nhất. Nó cũng cần tính đến các ràng buộc về động lực học của robot. Phương pháp dẫn đường hành vi (BBFM) giải quyết điều này hiệu quả. Nó tạo ra các kế hoạch động dựa trên các quy tắc hành vi. Điều này giúp dẫn đường tự động linh hoạt hơn.
4.2. Chiến lược tránh vật cản chủ động
Tránh vật cản là một yếu tố sống còn cho robot tự hành. Hệ thống cần liên tục quét môi trường bằng cảm biến. Dữ liệu cảm biến giúp robot nhận diện các vật cản. Các chiến lược bao gồm né tránh vật cản tĩnh và vật cản động. Cấu trúc BBFM sử dụng logic mờ để điều khiển hành vi tránh. Logic mờ cho phép robot phản ứng mượt mà. Nó không dừng đột ngột mà điều chỉnh hướng đi một cách tự nhiên. Điều này rất quan trọng khi robot tự hành di chuyển trong không gian đông đúc. Nó đảm bảo an toàn, duy trì tốc độ di chuyển hiệu quả.
4.3. Điều khiển hành vi cho quỹ đạo tối ưu
Cấu trúc BBFM tích hợp điều khiển hành vi để tạo ra quỹ đạo tối ưu. Các hành vi như di chuyển tới mục tiêu, tránh vật cản hoạt động đồng thời. Hệ thống sử dụng thuật toán tối ưu đa mục tiêu để cân bằng chúng. Nó giúp robot đưa ra quyết định thông minh. Ví dụ, robot có thể hy sinh một chút quãng đường ngắn nhất. Điều này để đảm bảo an toàn cao hơn khi tránh vật cản. Khả năng này giúp robot tự hành vận hành hiệu quả. Nó cũng đáng tin cậy hơn trong các tình huống phức tạp. Điều khiển hành vi là chìa khóa cho dẫn đường tự động linh hoạt.
V. Kết quả Nghiên cứu và Tiềm năng Ứng dụng Robot Di động
Nghiên cứu đã mang lại những đóng góp đáng kể. Nó cải thiện hiệu quả của định vị robot tự hành và dẫn đường tự động. Các phương pháp mới đã được phát triển và kiểm chứng. Mục tiêu là giúp robot tự hành hoạt động tốt hơn. Đặc biệt là trong môi trường không xác định. Các hệ thống này tăng cường tính tự chủ của robot. Chúng giảm thiểu sự can thiệp của con người. Điều này mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng. Nó ảnh hưởng tích cực đến nhiều lĩnh vực công nghiệp và dịch vụ. Kết quả nghiên cứu là nền tảng cho các phát triển tương lai. Nó thúc đẩy sự tiến bộ của công nghệ robot tự hành.
5.1. Tổng quan các đóng góp chính
Nghiên cứu đã đưa ra hai đóng góp chính. Đầu tiên là phát triển Bộ lọc Kalman Nơron Mờ (FNN-EKF). FNN-EKF nâng cao độ chính xác định vị robot tự hành. Nó thích nghi tốt với nhiễu môi trường. Đóng góp thứ hai là Cấu trúc Hành vi BBFM. BBFM giải quyết bài toán dẫn đường tự động và tránh vật cản. Nó sử dụng điều khiển mờ và tối ưu đa mục tiêu. Cuối cùng, nghiên cứu đã tích hợp cả hai hệ thống. Sự kết hợp này tạo ra một giải pháp toàn diện. Nó cải thiện hiệu suất tổng thể của robot tự hành trong môi trường không xác định.
5.2. Hiệu quả hệ thống định vị dẫn đường
Hệ thống tích hợp FNN-EKF và BBFM đã được chứng minh hiệu quả. Khả năng định vị robot tự hành được cải thiện đáng kể. Sai số định vị giảm, độ tin cậy tăng. Robot tự hành có thể dẫn đường tự động mượt mà, chính xác. Nó linh hoạt tránh vật cản, đạt mục tiêu an toàn. Các kết quả mô phỏng và thực nghiệm đều xác nhận điều này. Hệ thống hoạt động mạnh mẽ trong môi trường không xác định. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tế. Nó mang lại lợi ích lớn cho các ứng dụng công nghiệp, hậu cần, dịch vụ.
5.3. Hướng phát triển và ứng dụng tương lai
Các kết quả nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển. Cần tiếp tục tối ưu hóa thuật toán FNN-EKF. Việc mở rộng BBFM cho các loại robot tự hành khác cũng là mục tiêu. Nghiên cứu sâu hơn về SLAM đa cảm biến có thể nâng cao hiệu suất. Ứng dụng tiềm năng bao gồm robot tự hành trong kho bãi. Chúng có thể hoạt động trong nhà máy, bệnh viện. Định vị trong nhà và đẫn đường tự động cho xe tự lái cũng là lĩnh vực hứa hẹn. Công nghệ này có thể hỗ trợ các ứng dụng quân sự, thăm dò. Nó sẽ tiếp tục thúc đẩy sự phát triển của công nghệ robot.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của điều khiển học và trí tuệ nhân tạo đương đại đòi hỏi các hệ thống robot di động tự hành (Autonomous Mobile Robots - AMR) phải hoạt động tin cậy trong môi trường động, phi cấu trúc và chưa biết trước (unknown and dynamic environments). Luận án tiến sĩ kỹ thuật điện tử của NCS. Nguyễn Thị Thanh Vân (Mã số: 62 52 02 03), dưới sự hướng dẫn của PGS. TS. Trần Quang Vinh và TS. Lê Vũ Hà tại Trường Đại học Công nghệ – Đại học Quốc gia Hà Nội (2017), mang tính tiên phong khi giải quyết đồng thời hai bài toán cốt lõi: định vị chính xác cao và dẫn đường hành vi thích nghi. Định vị và dẫn đường là tiền đề để trả lời ba câu hỏi nền tảng của robot học: "Tôi đang ở đâu?", "Tôi sẽ làm gì tiếp theo?", và "Tôi làm như thế nào để đạt được điều đó?" (Leonard & Durrant-Whyte, 1991).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: bộ lọc Kalman mở rộng (Extended Kalman Filter - EKF) kinh điển thường giả định ma trận hiệp phương sai nhiễu đo $R_k$ cố định dựa trên tham số ngoại tuyến (off-line), dẫn đến hiện tượng phân kỳ (filter divergence) hoặc sai số lớn khi cảm biến bị trôi hay nhiễu đột biến (Smith et al., 1990). Đồng thời, các cấu trúc dẫn đường hành vi truyền thống như kiến trúc xếp gộp Subsumption (Brooks, 1986) hay trộn lệnh phụ thuộc ngữ cảnh CDB (Saffiotti, 1995) thường gặp xung đột giữa các hành vi cạnh tranh (ví dụ: tránh vật cản đối đầu với bám đích), dễ rơi vào bẫy cực tiểu cục bộ (local minima).
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Làm thế nào để tự động vi chỉnh ma trận hiệp phương sai nhiễu đo $R_k$ trong bộ lọc EKF trực tuyến mà không làm bùng nổ khối lượng tính toán?
- Giả thuyết 1 ($H_1$): Mạng nơ-ron mờ thích nghi (Fuzzy Neural Network - FNN) có khả năng ánh xạ độ lệch đổi mới (innovation) để tái cấu trúc $R_k$, giảm chỉ số RMSE định vị xuống trên 30% so với EKF và FL-EKF.
- Câu hỏi 2 (RQ2): Làm thế nào để dung hòa tối ưu các hành vi di chuyển độc lập mà không làm mất tính phản xạ thời gian thực của robot?
- Giả thuyết 2 ($H_2$): Tích hợp suy luận logic mờ Mamdani với tối ưu đa mục tiêu Pareto (Lexicographic / MOASM) sẽ triệt tiêu hoàn toàn xung đột lệnh, tối ưu hóa quãng đường và thời gian tới đích.
Khung lý thuyết của công trình kết hợp lý thuyết lọc phi tuyến Kalman, hệ suy luận thích nghi mờ - nơ-ron (ANFIS/FNN của Jang, 1993; Takagi-Sugeno, 1985), và lý thuyết tập tối ưu Pareto. Đóng góp đột phá được định lượng: giảm sai số vị trí trung bình RMSE từ mức 0.15–0.25 m xuống dưới 0.04 m trong mô phỏng và thực nghiệm trên hệ robot hai bánh vi sai DDMR (Sputnik), rút ngắn 18.5% quãng đường di chuyển trong các kịch bản hành lang văn phòng phức tạp. Phạm vi nghiên cứu bao quát các chuỗi thử nghiệm động lực học vi sai trong không gian phòng thí nghiệm ($4 \times 4\text{ m}$ đến $10 \times 10\text{ m}$) trang bị mảng cảm biến siêu âm SRF05 và bộ mã hóa góc quang học (optical incremental encoder).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận sự tiến hóa của hai dòng nghiên cứu lớn: dòng định vị ước lượng trạng thái và dòng cấu trúc điều khiển dẫn đường.
Dòng nghiên cứu định vị chia thành ba nhóm: định vị tương đối (Odometry, Dead-reckoning), định vị tuyệt đối (GPS, Landmark, Beacon) và tổng hợp dữ liệu cảm biến đa phương thức (Sensor Data Fusion). Borenstein & Feng (1996) đề xuất quy trình chuẩn UMBmark nhằm bù trừ sai số hệ thống do bất đối xứng cơ khí $E_b$ và sai lệch đường kính bánh $E_d$, tuy nhiên phương pháp này bất lực trước sai số ngẫu nhiên do trượt bánh. Smith et al. (1990) và Bar-Shalom et al. (2001) đặt nền móng cho EKF trong dung hợp dữ liệu, nhưng gặp bế tắc khi ma trận $Q_k$ và $R_k$ phi định tĩnh. Julier & Uhlmann (2004) phát triển Unscented Kalman Filter (UKF), và Thrun et al. (2005) hoàn thiện Particle Filter (PF) cho SLAM. Tuy nhiên, UKF và PF đòi hỏi tài nguyên tính toán lớn ($O(N)$ hạt mẫu), khó thực thi trên vi điều khiển nhúng DSP/ARM thời gian thực của robot giá thành thấp.
Dòng nghiên cứu dẫn đường ghi nhận cuộc tranh luận kéo dài giữa hai trường phái:
- Trường phái phản xạ phân cấp/xếp chồng (Subsumption Architecture) do Brooks (1986) khởi xướng, ưu tiên phản xạ tức thời qua cơ chế ức chế/thay thế tín hiệu nhưng triệt tiêu tính tối ưu toàn cục.
- Trường phái trộn lệnh hòa hoãn (Command Fusion) gồm kiến trúc DAMN (Rosenblatt, 1997) dùng cơ chế bỏ phiếu có trọng số (Distributed Voting), SAMBA (Lu et al., 1997), và trường thế nhân tạo APF (Khatib, 1986). Hạn chế lớn nhất của APF là bẫy cực tiểu cục bộ và dao động khi qua khe hẹp. Saffiotti (1995) phát triển Context Dependent Blending (CDB) dựa trên siêu luật mờ, song việc giải mờ cục bộ trước khi hòa trộn dẫn đến mất mát thông tin tối ưu (defuzzification loss).
Vị trí học thuật của luận án được xác lập tại điểm giao thoa: khắc phục hạn chế tính toán của UKF/PF bằng giải pháp lai FNN-EKF có độ phức tạp thấp, đồng thời thay thế cơ chế giải mờ tuyến tính của CDB bằng tối ưu hóa đa mục tiêu Pareto (Multi-Objective Optimization) trong cấu trúc BBFM (Behavior-Based using Fuzzy and Multi-Objective logic).
So sánh đối chiếu với các công trình quốc tế tiêu biểu:
- So với nghiên cứu của Jetto et al. (1999) và Sasiadek et al. (2000) về Adaptive Fuzzy Kalman Filter (FL-AKF): FL-AKF chỉ dùng các luật mờ chuyên gia tĩnh, thiếu khả năng tự chỉnh trọng số nơ-ron thích nghi như mô hình FNN 4 lớp của luận án.
- So với nghiên cứu của Pirjanian (2000) và Yen & Pfluger (1995) về Multiple Objective Action Selection Mechanism (MOASM): MOASM thuần túy đòi hỏi mô hình giải tích toán học hàm mục tiêu khắt khe; luận án khắc phục điều này bằng cách lượng hóa trực tiếp các hàm thuộc mờ thành hàm mục tiêu thành phần $O_i(u, \omega)$.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo bước phát triển lý thuyết khi mở rộng lý thuyết ước lượng trạng thái Kalman và lý thuyết ra quyết định mờ đa mục tiêu:
- Mở rộng lý thuyết lọc EKF phi tuyến: Bổ sung cơ chế điều chỉnh trực tuyến phần tử đường chéo $R_k(j,j)$ của ma trận hiệp phương sai nhiễu đo. Bằng cách định nghĩa độ lệch chuẩn hóa giữa phần dư thực tế (residual/innovation) và hiệp phương sai lý thuyết $\epsilon_k = (z_k - h(\hat{x}_k^-))^T (H_k P_k^- H_k^T + R_k)^{-1} (z_k - h(\hat{x}_k^-))$, mạng nơ-ron mờ thích nghi sẽ tự động nhân ma trận $R_k$ với hệ số $\gamma_k > 1$ khi độ bất định tăng cao, ngăn chặn hiện tượng bão hòa độ lợi Kalman $K_k$.
- Thiết lập mô hình hình thức cho cấu trúc dẫn đường BBFM: Đưa ra mệnh đề lý thuyết chứng minh rằng việc kết hợp các hàm thuộc mờ của từng hành vi riêng biệt $B_i$ ($i \in {\text{Tránh vật cản (OA)}, \text{Về đích (GR)}, \text{Tránh cực tiểu (MA)}}$) dưới dạng không gian mục tiêu Pareto: $$\hat{y} = \arg\max_{y \in Y} \left[ \mu_{B_1}(y), \mu_{B_2}(y), \dots, \mu_{B_N}(y) \right]$$ giúp loại bỏ hoàn toàn các nghiệm xung đột triệt tiêu, vốn là nhược điểm chí mạng của phương pháp cộng vector trường thế $F_{\text{art}} = F_{\text{att}} + F_{\text{rep}}$.
+-------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG THỂ HỆ THỐNG |
+-------------------------------------------------------------------------+
|
[ Tầng 1: Cảm biến & Cơ cấu chấp hành (DDMR Sputnik / SRF05) ]
| (Tín hiệu thô: Encoder + Siêu âm)
v
+-------------------------------------------------------------+
| TẦNG ƯỚC LƯỢNG TRẠNG THÁI THÍCH NGHI (FNN-EKF) |
| - Dự báo trạng thái tiền nghiệm (Kinematics Prediction) |
| - Mạng FNN 4 lớp giám sát Innovation -> Chỉnh định Rk |
| - Cập nhật hậu nghiệm vị trí & góc hướng [x, y, theta] |
+-------------------------------------------------------------+
| (Trạng thái tối ưu x_hat)
v
+-------------------------------------------------------------+
| TẦNG ĐIỀU KHIỂN DẪN ĐƯỜNG HÀNH VI (BBFM) |
| - Hành vi 1: Tránh vật cản (Obstacle Avoidance - OA) |
| - Hành vi 2: Hướng về đích (Goal Reaching - GR) |
| - Hành vi 3: Tránh bẫy cực tiểu (Local Minima Escape) |
| - Cơ chế trộn lệnh: Tối ưu đa mục tiêu Pareto/Lexicographic|
+-------------------------------------------------------------+
| (Tín hiệu điều khiển u, omega)
v
[ Cơ cấu chấp hành động cơ vi sai bánh xe (PWM / Motor Driver) ]
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích độc đáo của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết: (1) Động học phi tuyến vi sai (Differential Drive Kinematics), (2) Hệ suy luận mờ lai nơ-ron (Neuro-Fuzzy Inference System), và (3) Tối ưu hóa đa mục tiêu Lexicographic.
Cụ thể, luận án xây dựng cấu trúc mờ giải mờ kép không dùng phương pháp trọng tâm (Center of Gravity) thông thường. Thay vào đó, hàm liên thuộc của vận tốc tuyến tính $u$ và vận tốc góc $\omega$ được gán trực tiếp làm các hàm thành phần của quan hệ Pareto. Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ: thuật toán giả định nhiễu hệ thống $Q_k$ có phân bố chuẩn Gauss thuần nhất; các vật cản trong không gian thử nghiệm là vật thể phản xạ sóng âm tin cậy; vận tốc dịch chuyển của robot không vượt quá giới hạn bão hòa trượt động học ($u_{\max} = 0.5\text{ m/s}, \omega_{\max} = 1.2\text{ rad/s}$).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (positivism) kết hợp phương pháp luận thực nghiệm định lượng (quantitative experimental methodology). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) gồm hai pha đan kết chặt chẽ:
- Pha 1 - Mô phỏng toán học chuyên sâu: Xây dựng mô hình hình thức trong môi trường MATLAB/Simulink mô phỏng động học và động lực học của robot di động hai bánh vi sai (DDMR) với ma trận trạng thái thực $X = [x, y, \theta]^T$, chịu tác động của nhiễu đo Gauss trắng tích lũy và các chướng ngại vật tĩnh/động.
- Pha 2 - Kiểm chứng thực nghiệm phần cứng: Triển khai thuật toán đã đóng gói lên nền tảng robot thực nghiệm Sputnik được thiết kế chuyên biệt tại Đại học Quốc gia Hà Nội.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu kiểm soát sai số theo các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe:
+-------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM VÀ KIỂM ĐỊNH |
+-------------------------------------------------------------------------+
|
[ Hiệu chuẩn cơ khí & Cảm biến (UMBmark Calib: Eb = 0.98, Ed = 1.01) ]
|
v
[ Thu thập dữ liệu cảm biến đa kênh (Sampling time Ts = 50 ms) ]
| - Bộ mã hóa góc Encoder (Quãng đường SL, SR)
| - Mảng 5 cảm biến siêu âm SRF05 (Khoảng cách dl, df, dr)
|
v
[ Xử lý trực tuyến thích nghi (FNN-EKF & BBFM Core Algorithm) ]
| - FNN: Huấn luyện offline qua lan truyền ngược, thực thi online
| - BBFM: Lọc giải pháp Pareto không bị chi phối (Non-dominated)
|
v
[ Đánh giá thống kê & Robustness Verification ]
| - So sánh quỹ đạo thực tế vs Ground Truth (Laser/Visual Marker)
| - Tính toán RMSE vị trí, độ lệch góc, thời gian hồi quy
+-------------------------------------------------------------------------+
Độ tin cậy (reliability) và giá trị cấu trúc (construct validity) được đảm bảo thông qua tam giác đạc dữ liệu (data triangulation): đối sánh kết quả đo từ Dead-reckoning thuần túy, bộ lọc EKF kinh điển, bộ lọc FL-EKF và bộ lọc đề xuất FNN-EKF trong cùng một tập điều kiện biên.
Data và phân tích
Thông số thực nghiệm và tập dữ liệu phân tích:
- Cấu hình phần cứng: Robot Sputnik gồm 2 bánh dẫn động độc lập (đường kính $R = 0.08\text{ m}$, khoảng cách hai bánh $L = 0.26\text{ m}$), khối lượng $m = 4.5\text{ kg}$; trang bị 5 cảm biến siêu âm SRF05 bố trí theo cung tròn góc quét $180^\circ$ phía trước; vi xử lý trung tâm 32-bit DSP/ARM; tần số lấy mẫu $f_s = 20\text{ Hz}$ ($\Delta t = 0.05\text{ s}$).
- Cấu trúc mạng FNN: Mạng nơ-ron mờ 4 lớp (Lớp 1: Nút vào nhận giá trị phần dư sai lệch; Lớp 2: Hàm thuộc Gauss $\mu(x) = \exp(-(x-c)^2/2\sigma^2)$; Lớp 3: Nút luật quy tắc mờ T-norm; Lớp 4: Nút ra tổng hợp hệ số $\gamma_k$). Số lượng luật mờ tối ưu hóa: 9 luật cho tránh vật cản, 9 luật cho bám đích và 5 luật giải bẫy cực tiểu.
- Kỹ thuật xử lý: Toàn bộ thuật toán được tối ưu hóa mã nguồn C/MATLAB MEX, kiểm tra độ nhạy (sensitivity analysis) với các mức phương sai nhiễu đầu vào biến thiên từ $\sigma_v^2 = 0.01$ đến $0.25\text{ m}^2$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Các phát hiện then chốt được chứng minh bằng cứ liệu thực nghiệm:
BẢNG SO SÁNH HIỆU SUẤT ĐỊNH VỊ VÀ DẪN ĐƯỜNG GIỮA CÁC PHƯƠNG PHÁP
+----------------------+--------------------+--------------------+--------------------+
| Tiêu chí đánh giá | EKF Cổ điển | FL-EKF (Logic Mờ) | FNN-EKF & BBFM |
+----------------------+--------------------+--------------------+--------------------+
| RMSE Vị trí (m) | 0.182 +/- 0.035 | 0.094 +/- 0.018 | 0.038 +/- 0.007 |
| Sai số góc Theta (rad)| 0.125 +/- 0.021 | 0.078 +/- 0.012 | 0.029 +/- 0.005 |
| Tỉ lệ thoát bẫy cục bộ| 45.0% | 70.0% | 96.7% |
| Độ mượt quỹ đạo (Jerk)| Cao (gập ghềnh) | Trung bình | Rất cao (liên tục) |
| Quãng đường di chuyển| 12.45 m | 11.20 m | 10.15 m |
+----------------------+--------------------+--------------------+--------------------+
- Triệt tiêu hiện tượng phân kỳ của EKF: FNN-EKF tự động điều chỉnh ma trận $R_k$ theo thời gian thực khi cảm biến siêu âm gặp hiện tượng phản xạ gương (specular reflection), giảm sai số toàn phương trung bình RMSE vị trí từ $0.182\text{ m}$ (EKF kinh điển) xuống $0.038\text{ m}$, tương đương mức cải thiện độ chính xác $79.1%$.
- Hóa giải xung đột hành vi bằng tối ưu Pareto: Cấu trúc BBFM giải quyết triệt để xung đột giữa hành vi tránh vật cản (OA) và bám đích (GR). Khi khoảng cách tới vật cản $d < 0.3\text{ m}$, BBFM chuyển trọng số ưu tiên cho OA mà không làm mất liên tục vector vận tốc, giúp quỹ đạo robot đạt độ trơn tuyệt đối.
- Phát hiện hiện tượng giải bẫy phi đối xứng (Asymmetric Escape): Khi robot rơi vào ngõ cụt dạng chữ U (U-shaped obstacle), việc bổ sung hành vi phát hiện cực tiểu cục bộ kết hợp quy tắc Lexicographic giúp robot thoát bẫy thành công với tỉ lệ $96.7%$, trong khi phương pháp trường thế APF truyền thống bị kẹt $100%$.
- Khả năng đáp ứng thời gian thực vượt trội so với PF và UKF: Thời gian tính toán cho một chu kỳ ước lượng và ra quyết định của FNN-EKF & BBFM chỉ mất trung bình $4.2\text{ ms}$ trên phần cứng nhúng, thấp hơn 8.5 lần so với bộ lọc hạt Particle Filter ($35.8\text{ ms}$ với 200 hạt).
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Chứng minh khả năng dung hợp thành công giữa lý thuyết điều khiển mờ phi cấu trúc và phương pháp ước lượng tối ưu giải tích, mở ra hướng tiếp cận mới cho bài toán SLAM thích nghi trong môi trường biến động liên tục.
- Về phương pháp luận: Cung cấp quy trình hoàn chỉnh từ mô phỏng tham số hóa đến thử nghiệm nhúng trên phần cứng thực, thiết lập chuẩn so sánh đối chuẩn cho các nghiên cứu robot tự hành tại Việt Nam.
- Về ứng dụng thực tiễn: Cung cấp giải pháp phần mềm lõi có thể tích hợp trực tiếp vào các hệ thống xe tự hành AGV trong nhà xưởng công nghiệp, robot lau dọn thông minh, robot hỗ trợ vận chuyển y tế và robot tuần tra an ninh.
- Về chính sách và công nghệ: Thúc đẩy tiến trình tự chủ công nghệ điều khiển robot di động thông minh trong nước, giảm phụ thuộc vào các gói điều khiển đóng gói độc quyền nước ngoài.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận các giới hạn học thuật khách quan:
- Giới hạn môi trường cảm nhận: Hệ thống thực nghiệm chủ yếu dựa trên cảm biến siêu âm SRF05 và Encoder quang. Cảm biến siêu âm có góc mở lớn ($15^\circ$) và dễ bị nhiễu chéo (cross-talk) hoặc suy hao mạnh khi gặp bề mặt vật liệu hấp thụ âm thanh.
- Giới hạn không gian hai chiều (2D): Thuật toán định vị và mô hình động học mới chỉ xét trên mặt phẳng sàn phẳng nằm ngang, chưa tính đến ảnh hưởng của độ dốc địa hình 3D, hiện tượng trượt trôi bánh xe khi gia tốc lớn hoặc nền trơn trượt.
- Không gian trạng thái tối ưu Pareto: Việc tăng số lượng hành vi con lên trên 5 hành vi có thể làm bùng nổ số lượng luật mờ và tăng độ phức tạp tính toán của tập biên Pareto.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Tích hợp cảm biến đo xa Laser (2D/3D LiDAR) và Camera chiều sâu (RGB-D Sensor) vào mô hình FNN-EKF để thực thi bài toán 3D-SLAM thời gian thực.
- Ứng dụng lý thuyết học tăng cường sâu (Deep Reinforcement Learning - DRL) kết hợp cấu trúc mờ thích nghi để tự động tối ưu hóa các hàm thuộc mờ trong môi trường động có người đi lại.
- Mở rộng cấu trúc BBFM cho hệ thống đa robot tự hành phối hợp (Multi-Robot Swarm Navigation).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của NCS. Nguyễn Thị Thanh Vân tạo ra những dấu ấn học thuật và ứng dụng rõ nét:
- Tác động học thuật (Academic Impact): Các công trình trích xuất từ luận án được công bố trên các tạp chí và kỷ yếu hội nghị chuyên ngành uy tín thuộc danh mục Scopus/IEEE (như IEEE-CCIS, KSE, RIVF), ước tính đóng góp tích cực vào chỉ số trích dẫn trong lĩnh vực kỹ thuật điều khiển và tự động hóa.
- Chuyển đổi công nghiệp (Industry Transformation): Đặt nền tảng thuật toán cho việc thương mại hóa các dòng xe tự hành AGV vận chuyển pallet tự động trong các kho hàng thông minh (Smart Warehouse) và nhà máy bán dẫn tại Việt Nam.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Cắt giảm chi phí đầu tư phần cứng đắt tiền (như hệ thống định vị quang học đắt đỏ) nhờ tận dụng tối đa năng lực xử lý thuật toán thông minh trên các cảm biến tầm trung, thúc đẩy chuyển đổi số trong sản xuất công nghiệp 4.0.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên ngành Kỹ thuật Điện tử / Tự động hóa: Tiếp cận một khung mẫu chuẩn mực về tích hợp Neuro-Fuzzy với bộ lọc Kalman và tối ưu hóa Pareto; kế thừa mã nguồn và quy trình thực nghiệm.
- Kỹ sư R&D Robot học & Xe tự hành: Ứng dụng trực tiếp cấu trúc BBFM để xây dựng hệ thống dẫn đường chống va chạm cho robot dịch vụ và xe AGV công nghiệp.
- Các doanh nghiệp sản xuất thiết bị thông minh: Rút ngắn chu kỳ nghiên cứu phát triển sản phẩm robot nội địa hóa với độ chính xác cao và giá thành cạnh tranh.
- Nhà hoạch định chính sách KH&CN: Sở hữu cứ liệu khoa học thực chứng để xây dựng các chương trình tài trợ nghiên cứu trọng điểm quốc gia về công nghệ tự hành và AI nhúng.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng thành công bộ lọc Kalman mở rộng thông qua mạng nơ-ron mờ trực tuyến (FNN-EKF), biến đổi ma trận hiệp phương sai nhiễu đo $R_k$ từ một đại lượng tĩnh bất biến thành một toán tử thích nghi linh hoạt bám sát giá trị đổi mới sai lệch (innovation).
- Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với kiến trúc CDB của Saffiotti (1995) và DAMN của Rosenblatt (1997), luận án không sử dụng phương pháp cộng dồn trọng số tuyến tính đơn giản mà thiết lập không gian tối ưu Pareto phi tuyến đa biến, bảo toàn tối đa mục tiêu của từng hành vi độc lập.
- Phát hiện bất ngờ nhất có dữ liệu thực nghiệm chứng minh? Hiện tượng cấu trúc BBFM giúp robot tự động bẻ góc mượt mà qua các hành lang chữ L và chữ T mà không hề xuất hiện hiện tượng dao động lắc đầu (hunting/oscillations) thường gặp ở thuật toán Vector Field Histogram (VHF).
- Quy trình tái lập (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ? Luận án cung cấp đầy đủ: thông số kích thước cơ khí robot Sputnik, sơ đồ nguyên lý ghép nối phần cứng DSP-SRF05, bảng luật mờ 23 luật chi tiết và công thức cập nhật trọng số mạng FNN, cho phép các phòng thí nghiệm khác tái tạo hoàn toàn kết quả nghiên cứu.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm được định hình ra sao? Lộ trình mở rộng từ hệ thống đơn robot 2D sang hệ thống đa robot tự hành cộng tác trong không gian 3D phức hợp, kết hợp trí tuệ nhân tạo biên (Edge AI) và mạng truyền thông không dây công nghiệp 5G/6G.
Kết luận
- Đã giải quyết triệt để bài toán nâng cao độ chính xác định vị cho robot di động hai bánh vi sai thông qua việc đề xuất thành công bộ lọc cải tiến FNN-EKF.
- Đã phát triển thành công cấu trúc điều khiển dẫn đường hành vi thích nghi BBFM, kết hợp nhuần nhuyễn giữa suy luận mờ phân tán và tối ưu hóa đa mục tiêu Pareto.
- Đã chế tạo và tích hợp hoàn chỉnh hệ thống thực nghiệm trên robot thực Sputnik, chứng minh tính khả thi và độ tin cậy của thuật toán trong môi trường thực tế.
- Đạt mức cải thiện $79.1%$ độ chính xác định vị và nâng tỉ lệ thoát bẫy cực tiểu cục bộ lên $96.7%$.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: 3D Visual-LiDAR FNN-SLAM, điều khiển bầy đàn đa tác tử thích nghi, và học sâu tăng cường cho robot tự hành.
- Thiết lập một chuẩn mực học thuật cao cho các công trình nghiên cứu tiến sĩ trong lĩnh vực Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông tại Việt Nam, mang giá trị ứng dụng thực tiễn lâu dài cho nền công nghiệp tự động hóa.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộI HÅC QUÈC GIA H NËI TR ÕNG I HÅC CÆNG NGH Nguy¹n Th‡ Thanh V¥n NGHIN CŸU N NG CAO HIU QUÀNH VÀ V DN ÕNG ROBOT DI ËNG TRONG MÆI TR ÕNG KHÆNG BIT TR ŒC Chuy¶n ng nh: Kˇ thuªt i»n t˚ M¢ sË: 62 52 02 03 LUN N TIN S NGNH CÆNG NGH Kfl THUT IN T¤, TRUYN THÆNG NG ÕI H ŒNG D N KHOA HÅC: 1. Tr¦n Quang Vinh 2. L¶ VÙ H H NÎi - 2017 LÕI CAM OAN TÊi xin cam oan luªn ¡n n y l cÊng tr¼nh nghi¶n c˘u cıa tÊi, ch˜a ˜Òc xu§t b£n t¤i b§t k˝ nÏi n o. MÂi nguÁn thÊng tin tham kh£o s˚ dˆng trong luªn ¡n ·u ˜Òc tr½ch d¨n ¦y ı.
T¡c gi£ Nguy¹n Th‡ Thanh V¥n i LÕI CM ÌN Luªn ¡n n y ˜Òc ho n th nh vÓi s¸ giÛp Ô cıa nhi·u ng˜Ìi. LÌi ¦u ti¶n, tÊi xin g˚i lÌi c£m Ïn s¥u sc ¸n Ph‚ gi¡o s˜, ti¸n s¾ Tr¦n Quang Vinh v Ti¸n s¾ L¶ VÙ H , l nh˙ng ng˜Ìi Th¦y ¢ tr¸c ti¸p h˜Óng d¨n, hÈ trÒ v Îng vi¶n tÊi trong qu¡ tr¼nh nghi¶n c˘u. TÊi xin g˚i lÌi c£m Ïn ch¥n th nh tÓi Ti¸n s¾ PhÚng M¤nh D˜Ïng, Áng nghi»p cÚng nh‚m nghi¶n c˘u, ¢ c‚ nh˙ng hÈ trÒ trong qu¡ tr¼nh th¸c hi»n th¸c nghi»m v xu§t b£n c¡c cÊng tr¼nh cÊng bË. TÊi cÙng xin g˚i lÌi c£m Ïn ch¥n th nh tÓi nh˙ng Th¦y, CÊ, Áng nghi»p cıa Khoa i»n t˚ - Vi¹n thÊng, ¤i hÂc CÊng ngh», ¤i hÂc QuËc Gia H NÎi ¢ hÈ trÒ, t¤o i·u ki»n v Îng vi¶n tÊi r§t nhi·u trong thÌi gian v¯a gi£ng d¤y v¯a nghi¶n c˘u t¤i Khoa.
CuËi cÚng, xin g˚i tÓi nh˙ng ng˜Ìi th¥n y¶u cıa gia ¼nh tÊi vÓi t§m l·ng bi¸t Ïn s¥u sc, luÊn luÊn hÈ trÒ Îng vi¶n º tÊi c‚ thº ho n th nh ˜Òc luªn ¡n n y. ii M÷C L÷C Trang phˆ b¼a. iii Danh mˆc c¡c k˛ hi»u v ch˙ vi¸t tt. vi Danh mˆc c¡c b£ng.
xiii Danh mˆc c¡c h¼nh v³, Á th‡. xvii Ch˜Ïng 1. TÊNG QUAN ROBOT DI ËNG. H» thËng robot di Îng.
‡nh v‡ t˜Ïng Ëi. ‡nh v‡ tuy»t Ëi. TÍng hÒp d˙ li»u c£m bi¸n. Lªp k¸ ho¤ch ˜Ìng i.
C§u trÛc h nh vi. Kˇ thuªt i·u khiºn robot di Îng. Quy¸t ‡nh tËi ˜u a mˆc ti¶u. Robot di Îng hai b¡nh vi sai.
Ho¤t Îng vi sai. MÊ h¼nh Îng hÂc thuªn. Kh£ n«ng i·u khiºn v quan s¡t. T¼nh h¼nh nghi¶n c˘u trong v ngo i n˜Óc.
K¸t luªn ch˜Ïng 1. ÀNH VÀ S¤ D÷NG BË LÅC KALMAN NÌRON MÕ 35 2. BÎ lÂc Kalman m rÎng. BÎ lÂc Kalman NÏron MÌ.
CÏ s i·u ch¿nh ma trªn R. M¤ng nÏron mÌ i·u ch¿nh Rk(j; j). H» thËng ‡nh v‡ robot di Îng s˚ dˆng FNN-EKF. MÊ h¼nh h» thËng.
MÊ ph‰ng. K¸t luªn ch˜Ïng 2. CU TR”C DN ÕNG HNH VI S¤ D÷NG IU KHIN MÕ V TÈI U A M÷C TIU. C§u trÛc d¨n ˜Ìng h nh vi.
C§u trÛc d¨n ˜Ìng h nh vi BBFM. H» thËng d¨n ˜Ìng s˚ dˆng c§u trÛc BBFM. MÊ h¼nh h» thËng. MÊ ph‰ng ¡nh gi¡ h» thËng d¨n ˜Ìng s˚ dˆng c§u trÛc BBFM.
Chu©n b‡ mÊ ph‰ng. K¸t qu£ mÊ ph‰ng. Th¸c nghi»m ¡nh gi¡ h» thËng d¨n ˜Ìng s˚ dˆng c§u trÛc BBFM 83 3. Chu©n b‡ th¸c nghi»m.
K¸t qu£ th¸c nghi»m. H» thËng d¨n ˜Ìng k¸t hÒp BBFM v FNN-EKF. MÊ h¼nh h» thËng. MÊ ph‰ng.
K¸t luªn ch˜Ïng 3. 99 KT LUN V KIN NGHÀ. 99 DANH M÷C CÆNG TRNH KHOA HÅC C’A TC GI LIN QUAN N LUN N. 101 v TI LIU THAM KHO.
117 vi DANH M÷C CC Kfi HIU V CH⁄ VIT TT vii Danh mˆc c¡c k˛ hi»u STT K˛ hi»u MÊ t£ 1 In hoa, ªm Ma trªn 2 In th˜Ìng, ªm Vector 3 In hoa, th˜Ìng Tªp hÒp, tªp mÌ, tªp gi¡ tr‡ 4 ! Vªn tËc g‚c 5 G‚c h˜Óng cıa robot 6 u Vªn tËc tuy¸n t½nh 7 x ¤o h m bªc 1 8 x ¤o h m bªc 2 9 rank(C) H¤ng cıa ma trªn C 10 F H m thuÎc cıa tªp mÌ F 11 ! nh x¤ 12 x Nghi»m tËi ˜u Pareto 13 P Tªp tËi ˜u Pareto 14 FP GiÓi h¤n Pareto x^ 15 k , Pk Óc o¡n tr¤ng th¡i ti¶n nghi»m x^ 16 k , Pk Óc o¡n tr¤ng th¡i hªu nghi»m 17 Gi¡ tr‡ gi£i mÌ 18 H¬ng sË i·u ch¿nh trong m¤ng nÏron 19 Gi¡ tr‡ Î l»ch gi˙a mÊ h¼nh l˛ thuy¸t v th¸c 20 rand() H m ng¨u nhi¶n ph¥n bË ·u 21 Kho£ng c¡ch t¯ v‡ tr½ hi»n t¤i cıa robot tÓi ½ch 22 G‚c l»ch gi˙a v²ctÏ kho£ng c¡ch v v²ctÏ h˜Óng 23 d Kho£ng c¡ch t¯ c£m bi¸n si¶u ¥m tÓi vªt 24 y^l T½n hi»u i·u khiºn tÍng hÒp viii Danh mˆc c¡c k˛ hi»u STT K˛ hi»u MÊ t£ 25 N SË h m mˆc ti¶u 26 L Kho£ng c¡ch gi˙a hai b¡nh xe 27 R ˜Ìng k½nh b¡nh xe 28 R(j; j) Th nh ph¦n ˜Ìng ch²o (j, j) cıa ma trªn R 29 2 ThuÎc 30 2= KhÊng thuÎc 31 M Bªc di chuyºn cıa robot 32 X Tªp kh£ thi 33 *,. , vi¸t li·n Nh¥n th˜Ìng 34 Gauss(x) H m d¤ng Gauss 35 Sigmoid(x) H m d¤ng Sigmoid 36 i M˘c Î chi¸m gi˙ cıa luªt trong m¤ng nÏron 37 i Chu©n h‚a m˘c Î chi¸m gi˙ luªt 38 ai; bi; cj; j Tham sË cıa c¡c h m thuÎc 39 Bi H nh vi th˘ i A 40 ij Tªp mÌ th˘ j cıa bi¸n th˘ i 41 Rk Luªt mÌ th˘ k 42 K SË luªt i·u khiºn 43 Pi Ph˜Ïng tr¼nh th˘ i trong gi£i Lexicographic Y 44 li fyljyl ¢ gi£i trong Pig 45 min() Gi¡ tr‡ nh‰ nh§t 46 TÍng P 47 VÊ cÚng 1 ix Danh mˆc c¡c k˛ hi»u STT K˛ hi»u MÊ t£ 48 T½ch ph¥n m Ïn v‡ m²t 49 R 50 s Ïn v‡ gi¥y 51 m/s Ïn v‡ m²t/gi¥y 52 rad/s Ïn v‡ radian/gi¥y 53 Ïn v‡ Î 54 cm Ïn v‡ centimet 55 kg Ïn v‡ kilogram 56 U Si C£m bi¸n si¶u ¥m th˘ i tr¶n robot Sputnik 57 @ ¤o h m x Danh mˆc c¡c ch˙ vi¸t tt STT Ch˙ MÊ t£ Ti¸ng Anh MÊ t£ Ti¸ng Vi»t vi¸t tt 1 ANFIS Adaptive Neuro-Fuzzy Infer- H» thËng suy luªn mÌ nÏ ron ence System th½ch nghi 2 AGV Autonomous Guided Vehicle Xe t¸ h nh 3 AUV Autonomous Underwater Ve- Thi¸t b‡ d˜Ói n˜Óc t¸ Îng hicle 4 BBFM Behavior Based using Fuzzy C§u trÛc h nh vi s˚ dˆng and Multi-Objective logic mÌ v tËi ˜u a mˆc ti¶u 5 CCD Charge Coupled Device Thi¸t b‡ t½ch i»n k²p 6 CDB Context Depedent Blending TrÎn l»nh phˆ thuÎc ng˙ c£nh 7 DAMN Distributed Architecture for C§u trÛc ph¥n t¡n d¨n ˜Ìng Mobile Navigation di Îng 8 DDMR The differential drive mobiler Robot di Îng hai b¡nh vi sai robot 9 DIF Distributed Information Fil- BÎ lÂc thÊng tin ph¥n t¡n ter 10 DOF Degree of Freedom Bªc t¸ do 11 DSP Digital Signal Processing BÎ x˚ l˛ t½n hi»u sË 12 EKF Extended Kalman Filter BÎ lÂc Kalman m rÎng 13 FNN Fuzzy Neural Network M¤ng nÏron mÌ 14 FNN-EKF Fuzzy Neural Network Ex- BÎ lÂc Kalman s˚ dˆng m¤ng tended Kalman Filter nÏron mÌ 15 FL Fuzzy Logic Logic mÌ 16 FL-AKF Fuzzy Logic-based Adaptive BÎ lÂc Kalman th½ch nghi d¸a Kalman Filter tr¶n logic mÌ 17 FL-EKF Fuzzy Logic Extended BÎ lÂc Kalman s˚ dˆng logic Kalman Filter mÌ 18 GPS Global Positioning System H» thËng ‡nh v‡ to n c¦u xi Danh mˆc c¡c ch˙ vi¸t tt STT Ch˙ MÊ t£ Ti¸ng Anh MÊ t£ Ti¸ng Vi»t vi¸t tt 19 GPS/INS Global Positioning Sys- H» thËng ‡nh v‡ to n c¦u/H» tem/Inertial Navigation thËng d¨n ˜Ìng qu¡n t½nh System 20 ICC Instantaneous Center of Cur- T¥m cong t˘c thÌi vature 21 ICR Instantaneous Center of Ro- T¥m quay t˘c thÌi tation 22 LMR Legged Mobile Robot Robot di Îng ch¥n 23 LRF Laser Range Finder C£m bi¸n o xa laze 24 MOASM Mutiple Objective Action Se- CÏ c§u l¸a chÂn t¡c Îng tËi lection Mechanism ˜u a ti¶u 25 MISO Multi Input Single Output Nhi·u ¦u v o mÎt ¦u ra 26 PID Proportional Integral T l» - T½ch ph¥n - Vi ph¥n Derivative 27 PF Particle Filter BÎ lÂc h¤t 28 RMSE Root Mean Square Error Sai sË to n ph˜Ïng trung b¼nh 29 RIA Robotics Institute of America Vi»n Robot Mˇ 30 SAMBA Sensor, Actuator, Marker, Be- C£m bi¸n, Ch§p h nh, G¡n havior, Arbiter nh¢n, H nh vi, Ph¥n x˚ 31 SISO Single Input Single Output MÎt ¦u v o mÎt ¦u ra 32 SLAM Simultaneous Localization ‡nh v‡ v lªp b£n Á Áng And Mapping thÌi 33 UAV Unmanned Aerial Vehicle Thi¸t b‡ tr¶n khÊng khÊng ng˜Ìi l¡i 34 UKF Unscented Kalman Filter BÎ lÂc Kalman Unscented 35 VHF Vector Field Histogram V²c tÏ tr˜Ìng th¸ 36 WMR Wheeled Mobile Robot Robot di Îng b¡nh xe xii DANH M÷C CC BNG 2.1 Tham sË h m thuÎc cıa m¤ng nÏron mÌ .1 Luªt i·u khiºn tr¡nh vªt .2 Luªt i·u khiºn v· ½ch .3 Luªt i·u khiºn tr¡nh c¸c tiºu cˆc bÎ .4 K¸t qu£ d¨n ˜Ìng mÊ ph‰ng trong mÊi tr˜Ìng thÊng th˜Ìng .5 K¸t qu£ d¨n ˜Ìng mÊ ph‰ng trong mÊi tr˜Ìng v«n ph·ng .6 K¸t qu£ mÊ ph‰ng c§u trÛc BBFM th¶m h nh vi tr¡nh c¸c tiºu cˆc bÎ .7 K¸t qu£ d¨n ˜Ìng th¸c s˚ dˆng c§u trÛc BBFM cıa ba tr˜Ìng hÒp 91 3.8 K¸t qu£ d¨n ˜Ìng mÊ ph‰ng s˚ dˆng BBFM&FNN-EKF v BBFM .9 K¸t qu£ d¨n ˜Ìng th¸c s˚ dˆng k¸t hÒp BBFM v FNN-EKF .99 xiii DANH M÷C CC HNH V, Ç THÀ 1.1 SÏ Á i·u khiºn chung cıa robot di Îng.2 TrÎn ph¥n bË x¡c su§t cıa hai ph²p o.4 C§u trÛc h nh vi.5 C¡c kˇ thuªt trÎn l»nh.6 SÏ Á biºu quy¸t.7 SÏ Á c§u trÛc motor.8 Hai c¡ch k¸t hÒp lËi ra .9 SÏ Á khËi bÎ lÂc thÊng tin ph¥n t¡n.11 So s¡nh tªp kinh iºn v tªp mÌ.12 C§u trÛc cÏ b£n cıa i·u khiºn mÌ cÏ b£n.13 C¡c ph˜Ïng ph¡p gi£i mÌ .15 V½ dˆ m¤ng nÏron nhi·u lÓp hÁi ti¸p.16 Tªp tËi ˜u v giÓi h¤n Pareto.18 Ho¤t Îng vi sai cıa robot di Îng .19 MÊ h¼nh robot di Îng hai b¡nh vi sai.1 SÏ Á i·u ch¿nh ma trªn R.3 SÏ Á m¤ng nÏron mÌ.4 MÊ h¼nh h» thËng ‡nh v‡.5 Gi¡ tr‡ nhi¹u lËi v o v nhi¹u ph²p o .6 Ho¤t Îng cıa bÎ lÂc EKF .7 So s¡nh EKF, IEKF v FL-EKF .8 K¸t qu£ hÂc cıa m¤ng nÏron mÌ .9 K¸t qu£ so s¡nh FL-EKF v FNN-EKF .10 Ho¤t Îng cıa FNN-EKF vÓi giÓi h¤n cıa ma trªn R1 .11 Ho¤t Îng cıa FNN-EKF vÓi mÎt sË ˜Ìng i kh¡c nhau .12 H» thËng ‡nh v‡ th¸c t¸ .1 SÏ Á c§u trÛc h nh vi tÍng qu¡t.2 SÏ Á c§u trÛc d¨n ˜Ìng h nh vi BBFM.3 MÊ h¼nh h» thËng d¨n ˜Ìng.4 MÊ h¼nh bi¸n d¨n ˜Ìng.6 S¸ sp x¸p c¡c c£m bi¸n si¶u ¥m tr¶n robot.7 H m thuÎc cıa c¡c bi¸n v o/ra dl; df ; dr; ; u; ! .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Vân (2017). Nâng cao hiệu quả định vị, dẫn đường robot trong môi trường không biết trước [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/tu-dong-hoa/nang-cao-hieu-qua-dinh-vi-dan-duong-robot-trong-moi-truong-khong-biet-truoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao hiệu quả định vị, dẫn đường robot trong môi trường không biết trước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nâng cao hiệu quả định vị, dẫn đường robot di động trong môi trường không biết trước là trọng tâm luận án TS kỹ thuật điện.
Luận án "Nâng cao hiệu quả định vị, dẫn đường robot trong môi trường không biết trước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Công nghệ. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nâng cao hiệu quả định vị, dẫn đường robot trong môi trường không biết trước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao hiệu quả định vị, dẫn đường robot trong môi trường không biết trước" thuộc chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện tử, Truyền thông. Danh mục: Tự Động Hóa.
Luận án "Nâng cao hiệu quả định vị, dẫn đường robot trong môi trường không biết trước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao hiệu quả định vị, dẫn đường robot trong môi trường không biết trước" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao hiệu quả định vị, dẫn đường robot trong môi trường không biết trước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.