Nghiên cứu tích hợp tri thức trong logic khả năng dựa trên kỹ thuật đàm phán và

Nghiên cứu tích hợp tri thức vào logic khả năng dựa trên k nhằm nâng cao hiệu quả suy luận tự động trong hệ thống AI.

Chuyên ngành

Hệ thống thông tin

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tích hợp tri thức Giải quyết mâu thuẫn hệ thống

Tích hợp tri thức là quá trình thiết yếu, giúp gia tăng giá trị và khả năng của các hệ thống thông minh. Mục tiêu chính là kết hợp nhiều hệ thống tri thức riêng lẻ hoặc tạo điều kiện cho chúng hợp tác hiệu quả. Một yêu cầu cơ bản cho sự hợp tác thành công là sự thống nhất về tri thức giữa các hệ thống. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng một cơ sở tri thức chung, đại diện tốt nhất cho tập hợp các cơ sở tri thức ban đầu. Khi thực hiện tích hợp tri thức, một thách thức lớn xuất hiện là xử lý vấn đề không nhất quán giữa các nguồn tri thức khác nhau. Vấn đề này có thể phát sinh do thông tin đến từ nhiều nguồn độc lập, có thể có các quan điểm khác nhau hoặc chứa dữ liệu mâu thuẫn. Luận án đề xuất nhiều cách tiếp cận để giải quyết bài toán tích hợp, bao gồm xử lý các cơ sở tri thức có thứ tự ưu tiên và sử dụng nhiều toán tử tích hợp. Các phương pháp này được thiết kế để đảm bảo sự chặt chẽ và nhất quán của tri thức được hợp nhất, đồng thời giữ được sự linh hoạt cần thiết để thích ứng với các nguồn tri thức đa dạng. Việc giải quyết mâu thuẫn là trung tâm, đảm bảo cơ sở tri thức tích hợp phản ánh chính xác nhất thế giới thực và hỗ trợ suy luận logic mạnh mẽ.

1.1. Vấn đề không nhất quán trong các cơ sở tri thức

Tính không nhất quán là một rào cản chính trong quá trình tích hợp tri thức. Các hệ thống thông minh thường thu thập thông tin từ nhiều nguồn. Mỗi nguồn có thể có các giả định, định nghĩa hoặc dữ liệu riêng biệt. Điều này dễ dẫn đến mâu thuẫn. Ví dụ, hai cơ sở tri thức có thể đưa ra kết luận trái ngược về cùng một sự kiện. Việc bỏ qua tính không nhất quán sẽ làm suy yếu độ tin cậy của toàn bộ hệ thống. Nó gây ra suy luận sai hoặc dẫn đến các quyết định không chính xác. Giải quyết vấn đề này đòi hỏi các phương pháp tích hợp tri thức hiệu quả. Các phương pháp này phải có khả năng xác định, phân tích và giải quyết các mâu thuẫn một cách có hệ thống. Điều này đặc biệt quan trọng trong các môi trường có tri thức không chắc chắn, nơi thông tin có thể không đầy đủ hoặc không hoàn toàn đáng tin cậy. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các chiến lược để quản lý và loại bỏ những điểm không nhất quán này, đảm bảo tính toàn vẹn của tri thức hợp nhất.

1.2. Nhu cầu tích hợp tri thức cho hệ thống thông minh

Các hệ thống thông minh hiện đại phụ thuộc nhiều vào khả năng hợp nhất thông tin từ nhiều nguồn. Tích hợp tri thức làm tăng đáng kể năng lực của chúng. Nó cho phép các hệ thống đưa ra quyết định toàn diện hơn và thực hiện suy luận logic phức tạp. Thay vì hoạt động độc lập, các hệ thống có thể chia sẻ và tổng hợp tri thức. Điều này dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về môi trường. Chức năng hợp nhất thông tin không chỉ cải thiện hiệu suất mà còn giảm sự dư thừa dữ liệu. Nó tạo ra một cái nhìn thống nhất về tri thức. Đặc biệt, trong bối cảnh Logic tri thức và các hệ thống dựa trên Logic hình thái, khả năng tích hợp tri thức là nền tảng. Nó giúp các hệ thống hiểu và phản ứng với các tình huống mới một cách linh hoạt. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng các hệ thống có khả năng học hỏi và thích nghi liên tục, dựa trên một cơ sở tri thức rộng lớn và được tích hợp tốt. Việc này sẽ mở rộng phạm vi ứng dụng của chúng trong nhiều lĩnh vực.

II.Logic khả năng Hệ thống K Nền tảng tri thức vững chắc

Logic khả năng đóng vai trò quan trọng trong việc biểu diễn tri thức, đặc biệt khi đối mặt với thông tin không chắc chắn hoặc không đầy đủ. Không giống như logic cổ điển chỉ xử lý giá trị đúng/sai tuyệt đối, logic khả năng cho phép biểu diễn các mức độ khả thi của một mệnh đề. Điều này rất phù hợp với các tình huống thực tế, nơi tri thức thường mang tính ước lượng hoặc cần được đánh giá theo mức độ tin cậy. Nghiên cứu này sử dụng Logic khả năng làm khung lý thuyết để xây dựng và tích hợp các cơ sở tri thức. Khung này cho phép hệ thống lý luận về những gì có thể xảy ra, những gì không thể xảy ra và mức độ khả năng của các sự kiện khác nhau. Trong bối cảnh này, Hệ thống K – một trong những hệ thống cơ bản của Logic hình thái – được coi là nền tảng. Hệ thống K cung cấp một bộ quy tắc và tiên đề để xử lý các toán tử hình thái như 'có thể' và 'nhất thiết'. Việc sử dụng Hệ thống K cho phép xây dựng một mô hình tri thức mạnh mẽ, có khả năng xử lý các tình huống phức tạp và động. Nó cung cấp một cách hình thức để lý luận về tri thức và niềm tin, điều cần thiết cho các tác nhân thông minh. Lý thuyết này được bổ sung bởi Ngữ nghĩa Kripke, cung cấp một cách giải thích các công thức logic hình thái thông qua các thế giới khả dĩ và các quan hệ khả năng tiếp cận giữa chúng. Điều này giúp hình dung và phân tích các tính chất của tri thức trong logic khả năng.

2.1. Logic khả năng trong biểu diễn tri thức không chắc chắn

Logic khả năng là công cụ mạnh mẽ để mô tả tri thức khi thông tin không chắc chắn. Trong nhiều ứng dụng, thông tin không phải lúc nào cũng rõ ràng hoặc đầy đủ. Các logic cổ điển gặp khó khăn trong việc xử lý tri thức mập mờ hoặc mang tính suy đoán. Logic khả năng khắc phục hạn chế này bằng cách gán một "mức độ khả năng" cho mỗi mệnh đề. Mức độ này không phải là xác suất mà là một thước đo về mức độ phù hợp hoặc không bị mâu thuẫn của một sự kiện. Điều này cho phép hệ thống biểu diễn tri thức như "có khả năng trời mưa" thay vì chỉ "trời mưa" hoặc "trời không mưa". Cách tiếp cận này rất hữu ích trong việc xây dựng các hệ thống thông minh hoạt động trong môi trường không chắc chắn. Nó cho phép các hệ thống đưa ra quyết định thận trọng, dựa trên tri thức hiện có, ngay cả khi tri thức đó chưa hoàn hảo. Hơn nữa, nó cung cấp một khuôn khổ để hợp nhất thông tin từ các nguồn khác nhau, mỗi nguồn có thể có mức độ tin cậy riêng hoặc biểu thị các quan điểm không nhất quán. Việc áp dụng logic khả năng giúp hệ thống quản lý và sử dụng tri thức không chắc chắn một cách hiệu quả hơn.

2.2. Hệ thống K và ứng dụng trong logic hình thái

Hệ thống K là một trong những hệ thống tiên đề cơ bản nhất trong Logic hình thái. Nó cung cấp một nền tảng vững chắc để lý luận về các khái niệm như "khả năng" và "tất yếu". Trong Logic tri thức, các toán tử hình thái thường được sử dụng để biểu diễn tri thức của các tác nhân. Ví dụ, Kp có thể có nghĩa là "tác nhân biết rằng p". Hệ thống K được xây dựng trên logic vị từ cổ điển và bổ sung thêm các quy tắc suy luận và tiên đề cho các toán tử hình thái. Đặc biệt, nó bao gồm tiên đề phân phối K (K(p -> q) -> (Kp -> Kq)) và quy tắc suy luận Necessitation (nếu p là một tautology, thì Kp cũng là một tautology). Những điều này cho phép các hệ thống suy luận về tri thức một cách nhất quán. Ngữ nghĩa Kripke cung cấp một mô hình giải thích cho Hệ thống K thông qua các thế giới khả dĩ và quan hệ khả năng tiếp cận. Điều này giúp hiểu rõ cách tri thức được cấu trúc và suy luận trong các bối cảnh khác nhau. Việc sử dụng Hệ thống K làm nền tảng cho phép nghiên cứu phát triển các phương pháp tích hợp tri thức có độ chính xác cao và khả năng xử lý các cấu trúc tri thức phức tạp. Nó đặc biệt hữu ích khi các cơ sở tri thức cần được hợp nhất từ nhiều nguồn, mỗi nguồn có thể có các quan điểm hoặc tri thức hình thái riêng.

III.Phương pháp tích hợp tri thức mới Đàm phán và tranh luận

Nghiên cứu đề xuất các phương pháp mới để tích hợp tri thức, giải quyết các thách thức về tính không nhất quán và sự đa dạng của các cơ sở tri thức. Các phương pháp này được xây dựng dựa trên nguyên tắc đàm phán và tranh luận, một cách tiếp cận mang tính động và tương tác cao. Thay vì chỉ đơn thuần hợp nhất dữ liệu, quá trình này xem xét các xung đột tri thức như các điểm cần được thương lượng hoặc tranh luận để đạt được sự đồng thuận. Điều này đặc biệt hữu ích khi tích hợp các cơ sở tri thức có thứ tự ưu tiên, nơi một số nguồn tri thức được coi là đáng tin cậy hoặc quan trọng hơn. Các kỹ thuật đàm phán cho phép hệ thống lựa chọn tri thức ưu tiên, hoặc tìm kiếm một sự thỏa hiệp khi các ưu tiên xung đột. Hơn nữa, việc sử dụng nhiều toán tử tích hợp khác nhau cung cấp sự linh hoạt. Mỗi toán tử có thể phù hợp với một loại mâu thuẫn hoặc một loại tri thức cụ thể. Luận án cũng tiếp cận vấn đề từ quan điểm định đề, định ra các tính chất logic mong muốn mà cơ sở tri thức tích hợp cần thỏa mãn. Điều này đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả của quá trình hợp nhất thông tin, đồng thời cung cấp một khuôn khổ để đánh giá chất lượng của kết quả tích hợp. Việc kết hợp đàm phán và tranh luận cùng các toán tử tích hợp và quan điểm định đề tạo ra một khung tích hợp tri thức toàn diện và mạnh mẽ.

3.1. Tích hợp cơ sở tri thức có thứ tự ưu tiên

Trong nhiều tình huống, không phải tất cả các nguồn tri thức đều có mức độ tin cậy hoặc tầm quan trọng như nhau. Một số nguồn có thể được ưu tiên hơn các nguồn khác. Phương pháp tích hợp tri thức có thứ tự ưu tiên cho phép hệ thống xử lý tri thức dựa trên mức độ quan trọng được gán trước. Khi có mâu thuẫn xảy ra, tri thức từ nguồn có ưu tiên cao hơn sẽ được giữ lại hoặc có trọng số lớn hơn. Điều này giúp giải quyết các xung đột một cách có logic và có hệ thống. Ví dụ, dữ liệu từ một cảm biến đáng tin cậy hơn sẽ được ưu tiên hơn dữ liệu từ một cảm biến kém tin cậy hơn. Các cơ sở tri thức trong logic khả năng chuẩn (CSTTKN) và logic khả năng biểu trưng (CSTTKNBT) đều có thể được xử lý theo cách này. Việc xác định và áp dụng thứ tự ưu tiên là một bước quan trọng. Nó giúp đảm bảo rằng cơ sở tri thức tích hợp phản ánh đúng mức độ tin cậy của các nguồn thông tin. Điều này cải thiện chất lượng của suy luận logic và các quyết định của hệ thống thông minh, đặc biệt trong các tình huống có tri thức không chắc chắn.

3.2. Sử dụng đa toán tử và quan điểm định đề để hợp nhất

Luận án khám phá việc sử dụng nhiều toán tử tích hợp khác nhau để hợp nhất các cơ sở tri thức. Mỗi toán tử có thể có các đặc tính riêng, phù hợp với các loại mâu thuẫn hoặc mục tiêu tích hợp cụ thể. Ví dụ, một toán tử có thể ưu tiên sự bảo toàn thông tin tối đa, trong khi một toán tử khác có thể ưu tiên tính nhất quán tuyệt đối. Việc lựa chọn và kết hợp các toán tử này một cách linh hoạt giúp tối ưu hóa quá trình hợp nhất thông tin. Bên cạnh đó, nghiên cứu áp dụng quan điểm định đề để định hình quá trình tích hợp. Các định đề là các tính chất logic mà cơ sở tri thức tích hợp cần thỏa mãn. Việc này đảm bảo kết quả tích hợp có các thuộc tính mong muốn, như tính nhất quán, tính phân phối, hoặc khả năng duy trì các điều kiện tiên quyết. Cách tiếp cận này mang lại sự chặt chẽ về mặt hình thức cho quá trình tích hợp tri thức. Nó cũng cung cấp một tiêu chuẩn để đánh giá hiệu quả của các phương pháp được đề xuất. Việc đảm bảo các định đề này giúp các hệ thống dựa trên Hệ thống K và Logic hình thái hoạt động ổn định và đáng tin cậy hơn trong việc xử lý và suy luận về tri thức.

3.3. Áp dụng kỹ thuật đàm phán và tranh luận để giải quyết mâu thuẫn

Kỹ thuật đàm phán và tranh luận được tích hợp như một cơ chế cốt lõi để giải quyết mâu thuẫn giữa các cơ sở tri thức. Khi các thông tin từ các nguồn khác nhau mâu thuẫn, thay vì đơn thuần loại bỏ hoặc ưu tiên một cách cứng nhắc, hệ thống sẽ 'đàm phán'. Quá trình này mô phỏng cách con người giải quyết tranh chấp thông qua trao đổi lý lẽ và tìm kiếm sự đồng thuận. Các kỹ thuật tranh luận cho phép các "lập luận" chống lại hoặc ủng hộ các phần tri thức cụ thể được trình bày và đánh giá. Mỗi lập luận có thể có sức mạnh hoặc trọng số riêng. Mục tiêu là đạt được một cơ sở tri thức tích hợp mà tại đó các mâu thuẫn đã được giải quyết hoặc dung hòa một cách hợp lý nhất. Phương pháp này mang lại sự linh hoạt và khả năng giải thích cao cho quá trình tích hợp. Nó cho phép hệ thống không chỉ giải quyết mâu thuẫn mà còn hiểu được nguồn gốc và lý do của chúng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng đòi hỏi sự minh bạch và khả năng kiểm tra lại các quyết định, chẳng hạn như trong Logic tri thức hoặc các hệ thống hỗ trợ quyết định phức tạp.

IV.Nghiên cứu biểu diễn tri thức Giải quyết không nhất quán

Luận án thực hiện khảo cứu sâu rộng các phương pháp biểu diễn tri thức, duyệt tri thức và tích hợp tri thức. Mục tiêu chính là phát hiện những hạn chế của các phương pháp hiện có và xác định các khu vực cần cải tiến. Biểu diễn tri thức là nền tảng, quyết định cách thông tin được cấu trúc và lưu trữ trong hệ thống. Một hệ thống biểu diễn hiệu quả phải có khả năng mô hình hóa tri thức phức tạp, bao gồm cả tri thức không chắc chắn và tri thức hình thái. Duyệt tri thức, hay cập nhật tri thức, liên quan đến việc thay đổi cơ sở tri thức khi có thông tin mới hoặc thông tin cũ trở nên lỗi thời. Điều này đòi hỏi các cơ chế mạnh mẽ để duy trì tính nhất quán và hiệu quả. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc phát hiện tính không nhất quán trong các cơ sở tri thức. Tính không nhất quán này có thể ẩn sâu và khó xác định, đặc biệt trong các hệ thống lớn. Các phương pháp được phát triển nhằm phát hiện các mâu thuẫn logic và cung cấp cơ chế để giải quyết chúng. Điều này bao gồm việc sử dụng các công cụ suy luận logic để kiểm tra tính nhất quán. Kết quả của giai đoạn khảo cứu này làm cơ sở cho việc đề xuất các phương pháp tích hợp tri thức mới, đặc biệt là trong bối cảnh Logic khả năng và Hệ thống K.

4.1. Khảo cứu phương pháp biểu diễn và duyệt tri thức

Việc hiểu sâu các phương pháp biểu diễn tri thức hiện có là điều cần thiết. Các phương pháp này bao gồm từ logic vị từ bậc nhất đến các khung hình thái như Logic hình thái và Logic tri thức. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng trong việc mô hình hóa các loại tri thức khác nhau. Luận án đánh giá khả năng của chúng trong việc xử lý tri thức không chắc chắn và mâu thuẫn. Duyệt tri thức là một lĩnh vực quan trọng khác. Khi tri thức thay đổi theo thời gian, cơ sở tri thức cần được cập nhật. Các mô hình duyệt tri thức phải đảm bảo tính nhất quán và tối thiểu hóa sự mất mát thông tin. Nghiên cứu khảo sát các lý thuyết duyệt tri thức như thay đổi niềm tin (belief revision) và cập nhật tri thức (knowledge update). Mục tiêu là tìm ra các cơ chế phù hợp để điều chỉnh cơ sở tri thức một cách linh hoạt và hợp lý khi có thông tin mới. Việc này đặc biệt phức tạp khi có nhiều nguồn tri thức cần được hợp nhất. Khảo sát giúp xác định các khoảng trống và cơ hội để phát triển các phương pháp tích hợp tri thức tiên tiến hơn, đặc biệt trong bối cảnh các Hệ thống K.

4.2. Phát hiện và xử lý tính không nhất quán trong tích hợp

Một trong những thách thức lớn nhất khi tích hợp các cơ sở tri thức là xử lý tính không nhất quán. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các phương pháp để tự động phát hiện các xung đột logic. Các xung đột này có thể xuất phát từ các thông tin mâu thuẫn hoặc các giả định không tương thích giữa các nguồn. Sau khi phát hiện, việc xử lý tính không nhất quán là bước tiếp theo. Điều này có thể bao gồm nhiều chiến lược khác nhau. Ví dụ, ưu tiên một nguồn tri thức, hoặc tìm kiếm một "cơ sở tri thức hợp nhất" thỏa hiệp. Các kỹ thuật suy luận logic đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các điểm mâu thuẫn. Ngoài ra, việc sử dụng Ngữ nghĩa Kripke giúp phân tích các tình huống mâu thuẫn trong các thế giới khả dĩ. Mục tiêu là không chỉ loại bỏ các mâu thuẫn mà còn duy trì càng nhiều tri thức gốc càng tốt. Việc này đòi hỏi một sự cân bằng tinh tế giữa tính toàn vẹn của tri thức và sự bảo toàn thông tin. Các giải pháp được đề xuất nhằm nâng cao khả năng của các hệ thống trong việc đối phó với tri thức không chắc chắn và mâu thuẫn một cách hiệu quả.

V.Giá trị khoa học Nâng cao năng lực hệ thống thông minh

Nghiên cứu mang lại giá trị khoa học và thực tiễn đáng kể, tập trung vào việc nâng cao năng lực của các hệ thống thông minh. Bằng cách cung cấp các phương pháp hiệu quả để tích hợp tri thức, luận án góp phần cải thiện khả năng ra quyết định và suy luận của các hệ thống này. Đặc biệt, việc giải quyết triệt để vấn đề không nhất quán và xử lý tri thức không chắc chắn là những đóng góp quan trọng. Các hệ thống thông minh thường hoạt động trong môi trường có thông tin không hoàn hảo. Khả năng hợp nhất thông tin từ nhiều nguồn mâu thuẫn, đồng thời duy trì tính nhất quán, là yếu tố then chốt cho sự thành công của chúng. Nghiên cứu cũng mở rộng ứng dụng của Logic khả năng và Hệ thống K. Nó chỉ ra cách các khung hình thái này có thể được sử dụng để xây dựng các cơ sở tri thức mạnh mẽ hơn. Việc phát triển các toán tử tích hợp và quan điểm định đề cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc. Nền tảng này giúp kiểm soát chất lượng của tri thức được tích hợp. Cuối cùng, những kết quả này không chỉ đóng góp vào lý thuyết Biểu diễn tri thức và Suy luận logic mà còn có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như xử lý ngôn ngữ tự nhiên, hệ thống chuyên gia và robot tự hành.

5.1. Tăng cường giá trị và khả năng hệ thống thông minh

Các phương pháp tích hợp tri thức được đề xuất trực tiếp nâng cao giá trị và khả năng của các hệ thống thông minh. Khi tri thức từ nhiều nguồn được hợp nhất một cách hiệu quả, hệ thống có thể truy cập vào một kho thông tin phong phú và toàn diện hơn. Điều này cho phép chúng thực hiện suy luận logic phức tạp hơn, đưa ra các quyết định sáng suốt hơn. Khả năng hợp nhất thông tin cũng giúp các hệ thống hoạt động tốt hơn trong các tình huống thực tế, nơi tri thức thường phân tán và không đồng nhất. Ví dụ, một hệ thống y tế có thể tích hợp dữ liệu bệnh án, kết quả xét nghiệm và hướng dẫn điều trị để đưa ra chẩn đoán chính xác hơn. Việc này không chỉ cải thiện hiệu suất mà còn tăng cường sự tin cậy của người dùng vào các hệ thống. Nó cũng mở ra cơ hội phát triển các ứng dụng mới, từ quản lý tri thức doanh nghiệp đến các hệ thống tự động hóa thông minh.

5.2. Cung cấp giải pháp cho tri thức không chắc chắn và mâu thuẫn

Một trong những đóng góp quan trọng của nghiên cứu là cung cấp các giải pháp cụ thể cho vấn đề tri thức không chắc chắn và mâu thuẫn. Trong thế giới thực, thông tin thường không hoàn chỉnh hoặc chứa các điểm không tương thích. Việc sử dụng Logic khả năng và các kỹ thuật tích hợp dựa trên Hệ thống K cho phép hệ thống quản lý hiệu quả những loại tri thức này. Các phương pháp được phát triển giúp hệ thống không chỉ phát hiện các mâu thuẫn mà còn có cơ chế để giải quyết chúng một cách có cấu trúc. Điều này bao gồm việc ưu tiên các nguồn tri thức, sử dụng nhiều toán tử hợp nhất, và áp dụng các nguyên tắc đàm phán, tranh luận. Bằng cách này, các hệ thống thông minh có thể hoạt động mạnh mẽ hơn trong các môi trường phức tạp và không lường trước được. Các giải pháp này đặc biệt hữu ích cho Logic tri thức và các ứng dụng đòi hỏi sự tin cậy cao, nơi việc đưa ra quyết định dựa trên tri thức không chắc chắn là điều thường xuyên xảy ra.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tích hợp tri thức trong logic khả năng dựa trên kỹ thuật đàm phán và tranh luận

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

NGHIÊN CỨU TÍCH HỢP TRI THỨC TRONG LOGIC KHẢ NĂNG DỰA TRÊN KỸ THUẬT ĐÀM PHÁN VÀ TRANH LUẬN Chuyên ngành: Hệ thống thông tin Mã số: 9480104.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN TRỌNG HIẾU HÀ NỘI – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Nghiên cứu tích hợp tri thức trong Logic khả năng dựa trên kỹ thuật Đàm phán và Tranh luận” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. - Tôi đã trích dẫn đầy đủ các tài liệu tham khảo, công trình nghiên cứu liên quan ở trong nước và quốc tế.

Ngoại trừ các tài liệu tham khảo này, luận án hoàn toàn là công việc của riêng tôi. - Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh tại Bộ môn Các Hệ thống Thông tin, Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Nghiên cứu sinh i LỜI CẢM ƠN Thời gian học nghiên cứu sinh và thực hiện luận án tại Bộ môn Các Hệ thống thông tin - Khoa Công nghệ thông tin - Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đỗ Văn Thành và TS.

Trần Trọng Hiếu là khoảng thời gian vô cùng quý báu và ý nghĩa đối với tôi. Trước tiên tôi xin bày tỏ lòng tri ân vô hạn sâu sắc đến Thầy PGS. TS Đỗ Văn Thành và TS. Trần Trọng Hiếu, những người Thầy đã đưa tôi tiếp cận, khuyến khích, truyền cảm hứng, chỉ bảo và tạo cho tôi những điều kiện tốt nhất từ khi bắt đầu làm nghiên cứu sinh đến khi hoàn thành luận án này để đạt được những thành công trong lĩnh vực nghiên cứu của mình.

Sự nghiêm khắc, nghiêm túc trong nghiên cứu khoa học cùng với sự động viên và chỉ bảo của các Thầy đã giúp tôi có nhiều động lực vượt qua các giai đoạn nghiên cứu khó khăn, để ngày hôm nay tôi có thể hoàn thành được những nghiên cứu trong bản luận án này cũng như trưởng thành và tự tin hơn trên con đường nghiên cứu khoa học của mình. Tôi đặc biệt gửi lời tri ân chân thành tới PGS. Hà Quang Thụy, PGS. TS Phan Xuân Hiếu, PGS.

TS Nguyễn Ngọc Hóa các Thầy đã luôn tận tâm, động viên, khuyến khích và chỉ dẫn giúp tôi vượt qua nhiều trở ngại trong quá trình nghiên cứu. Đặc biệt PGS. Hà Quang Thụy đã luôn nhiệt tình hướng dẫn và truyền đạt các kinh nghiệm nghiên cứu trong quá trình tôi thực hiện luận án. Thầy đã cho chúng tôi một môi trường làm việc hiệu quả nhân văn tại Phòng thí nghiệm Khoa học dữ liệu và Công nghệ tri thức - DS&KTLab.

Riêng tôi học hỏi ở Thầy rất nhiều điều. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành sâu sắc tới Thầy GS. Nguyễn Ngọc Thành Trường Đại học Bách khoa Wroclaw, Ba Lan đã có nhiều hỗ trợ về mặt chuyên môn cho luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới các đồng đội của tôi là các anh chị em nghiên cứu sinh Vũ Ngọc Trình, Nguyễn Thị Hồng Khánh, Phạm Thanh Huyền, Bùi Thị Hồng Nhung, Nguyễn Văn Thẩm, Nguyễn Thị Chăm, Lê Hoàng Quỳnh, Nguyễn ii Thị Ngân, Nguyễn Ngọc Vũ, Nguyễn Thọ Thông … Chúng tôi đã luôn ở bên nhau, chia sẻ với nhau những ý tưởng nghiên cứu, động viên những lúc khó khăn cũng như những niềm vui khi đạt được các kết quả mong muốn.

Tôi xin chân thành cảm ơn tới Ban lãnh đạo, tập thể các Thầy Cô giáo, các Nhà khoa học thuộc Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội, PGS. Nguyễn Phương Thái, PGS. Phạm Ngọc Hùng đã giúp đỡ về chuyên môn và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Cảm ơn các chuyên viên Nguyễn Thị Lan Hương, Nguyễn Khánh Ly, Tạ Thị Hồng Hạnh đã luôn hỗ trợ tôi trong quá trình hoàn thiện hồ sơ bảo vệ các cấp.

Tôi cũng bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới Ban giám hiệu Trường Đại học Tài chính – Kế toán (Quảng Ngãi) đã tạo điều kiện thuận lợi về thời gian, quan tâm và động viên tôi trong quá trình học tập. Tôi luôn biết ơn những người thân trong gia đình, bố mẹ, các anh chị đã luôn chia sẻ, động viên và là chỗ dựa tinh thần vững chắc cho tôi trong suốt thời gian qua. Lê Thị Thanh Lưu iii TÓM TẮT Tích hợp tri thức làm gia tăng giá trị và khả năng của các hệ thống thông minh. Nhiệm vụ của tích hợp tri thức là kết hợp một số hệ thống thông minh lại thành một hay làm cho chúng có thể hợp tác được với nhau.

Một trong những điều kiện cần thiết để hợp tác thành công là thống nhất về tri thức của các hệ thống này. Tích hợp tri thức là xây dựng một cơ sở tri thức (CSTT) chung đại diện tốt nhất cho tập các CSTT ban đầu. Khi tích hợp tri thức cần phải giải quyết vấn đề không nhất quán giữa các CSTT. Luận án này, đề xuất một số cách tiếp cận khác nhau để giải quyết bài toán tích hợp các CSTT như tích hợp các CSTT có thứ tự ưu tiên (bao gồm các CSTT trong logic khả năng chuẩn (hay CSTTKN), tích hợp các CSTTKN sử dụng nhiều toán tử tích hợp, tích hợp các CSTT trong logic khả năng biểu trưng (hay CSTTKNBT) theo quan điểm định đề.

Các định đề là các tính chất logic mà ta mong muốn các CSTT tích hợp cần thỏa mãn. Nội dung của luận án được tóm tắt như sau: 1) Khảo cứu các phương pháp biểu diễn tri thức, duyệt tri thức và tích hợp tri thức. Phát hiện tính không nhất quán trong CSTT. Khảo cứu mô hình đàm phán của J.

Các mô hình này đã được phát triển mở rộng rất nhiều sau năm 2000, và được ứng dụng trong Logic mờ (Fuzzy Logic) và logic khả năng (Possibilistic logic). Kỹ thuật đàm phán nhượng bộ đồng thời trong lý thuyết trò chơi đàm phán và kỹ thuật tranh luận nhằm xử lý tri thức mâu thuẫn trong lý thuyết lựa chọn xã hội đã được luận án xem xét để có thể phát triển và vận dụng vào quá trình tích hợp các CSTT ưu tiên nói chung, các CSTTKN nói riêng. Việc tích hợp các CSTTKN sử dụng hai họ toán tử nhằm khắc phục hiện tượng tri thức được nhiều tác tử hỗ trợ nhưng không được tích hợp do trọng số thấp hoặc tri thức gây ra mâu thuẫn có thể được tích hợp do trọng số của tri thức đó cao hiện được thực hiện cho hai CSTTKN. Cách tiếp cận nghiên cứu tích hợp này cần được phát triển mở rộng để có thể tích hợp được nhiều CSTTKN trong khi vẫn khắc phục được những hạn chế đã nêu.

Mới đây, logic khả năng biểu trưng đã được iv phát triển và mở rộng từ logic khả năng. Vấn đề tích hợp các CSTTKNBT được đặt ra một cách tự nhiên nhưng đến nay vẫn chưa có nghiên cứu nào giải quyết. 2) Đề xuất khung tích hợp CSTT ưu tiên dựa trên kỹ thuật đàm phán, bao gồm đề xuất mô hình tiên đề (hay các tính chất logic mà CSTT tích hợp cần thỏa mãn) và đề xuất quy trình làm việc cho quá trình tích hợp các CSTT ưu tiên (có thể nhất quán hoặc không) với tập ràng buộc dựa trên kỹ thuật đàm phán, trong đó tập ràng buộc đóng vai trò như là trọng tài của quá trình đàm phán (được gọi là quy trình tích hợp - đàm phán). Quy trình này có vai trò như là mô hình xây dựng của quá trình tích hợp dựa trên kỹ thuật đàm phán.

Ý tưởng của giải pháp đàm phán nhượng bộ đồng thời trong các trò chơi đàm phán đã được phát triển và lồng vào quy trình tích hợp - đàm phán. Một thuật toán mô tả chính xác quy trình tích hợp - đàm phán được đề xuất và được sử dụng để chứng minh mối quan hệ giữa mô hình xây dựng và mô hình tiên đề của quá trình tích hợp dựa trên kỹ thuật này. Độ phức tạp của thuật toán này cũng đã được ước lượng và được tường minh cụ thể hơn đối với trường hợp tích hợp các CSTTKN, là một dạng đặc biệt của các CSTT ưu tiên. 3) Đề xuất khung làm việc cho quá trình tích hợp các CSTT ưu tiên (có thể nhất quán hoặc không) dựa trên kỹ thuật tranh luận.

Kỹ thuật tranh luận nhằm xử lý sự mâu thuẫn tri thức trong lý thuyết lựa chọn xã hội đã được lồng vào quy trình tích hợp các CSTT ưu tiên và quy trình này được gọi là quy trình tích hợp - tranh luận. Nó được xem là mô hình xây dựng cho quá trình tích hợp CSTT ưu tiên dựa trên kỹ thuật tranh luận trong khi các định đề của quá trình tích hợp các CSTTKN được xem là mô hình tiên đề của quá trình tích hợp các CSTT ưu tiên. Thuật toán mô tả chính xác quy trình tích hợp – tranh luận đã được đề xuất và được sử dụng để chứng minh mối quan hệ giữa mô hình xây dựng và mô hình tiên đề của quá trình tích hợp các CSTT ưu tiên dựa trên kỹ thuật tranh luận. Độ phức tạp tính toán của thuật toán cũng được ước lượng.

Mỗi CSTTKN còn có thể được xem là một khung tranh luận trong đó lập luận và một số khái niệm về khung tranh luận sẽ cảm sinh một cách tự nhiên và cụ thể. Trong ngữ cảnh ấy thuật toán được đề xuất cũng mô tả chính xác khung v tích hợp – tranh luận các CSTTKN và độ phức tạp tính toán của nó sẽ xác định một cách tường minh và cụ thể hơn. 4) Đề xuất mở rộng, phát triển phương pháp tích hợp hai CSTTKN sử dụng hai toán tử thành phương pháp tích hợp kết hợp nhiều CSTTKN sử dụng hai toán tử. Chỉ ra điều kiện cần và đủ để quá trình tích hợp này có thể thực hiện được và các định đề của quá trình tích hợp kết hợp các CSTTKN sử dụng hai toán tử cần thỏa mãn.

Xây dựng thuật toán cho quá trình tích hợp kết hợp các CSTTKN sử dụng hai toán tử. 5) Đề xuất phương pháp tích hợp các CSTTKNBT theo quan điểm định đề được thực hiện thông qua việc tích hợp các phân bố không khả năng biểu trưng đặc trưng cho các CSTTKN thành phần. Đề xuất phương pháp tích hợp phân cấp các CSTTKN biểu trưng thông qua việc tích hợp phân cấp các phân bố không khả năng biểu trưng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tích hợp tri thức trong logic khả năng dựa trên k" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tích hợp tri thức vào logic khả năng dựa trên k nhằm nâng cao hiệu quả suy luận tự động trong hệ thống AI.

Luận án "Nghiên cứu tích hợp tri thức trong logic khả năng dựa trên k" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu tích hợp tri thức trong logic khả năng dựa trên k" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tích hợp tri thức trong logic khả năng dựa trên k" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: Trí Tuệ Nhân Tạo.

Luận án "Nghiên cứu tích hợp tri thức trong logic khả năng dựa trên k" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tích hợp tri thức trong logic khả năng dựa trên k" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tích hợp tri thức trong logic khả năng dựa trên k" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter