Luận án nghiên cứu hệ điều khiển ổ từ chủ động tích hợp trong hệ truyền động động cơ bánh đà - Học viện Hàng không

Nghiên cứu hệ điều khiển ổ từ chủ động tích hợp trong hệ truyền động động cơ bánh đà nhằm nâng cao hiệu suất và độ ổn định.

Chuyên ngành

Tự động hóa Công nghiệp

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hệ thống lưu trữ năng lượng bánh đà và ổ từ chủ động AMB
Số trang:
171 trang
Chuyên ngành:
Tự động hóa Công nghiệp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hệ thống lưu trữ năng lượng bánh đà và ổ từ chủ động AMB

Hệ thống lưu trữ năng lượng bánh đà (FESS) là giải pháp lưu trữ cơ năng tiên tiến. Cơ cấu này lưu trữ năng lượng dưới dạng động năng của khối quay tốc độ cao. Khi cần thiết, hệ thống chuyển đổi động năng thành điện năng nhờ máy điện tích hợp. Ưu điểm nổi bật của hệ thống bao gồm mật độ công suất lớn, tuổi thọ chu kỳ nạp xả cao và hiệu suất chuyển đổi vượt trội. Ổ từ chủ động (AMB - Active Magnetic Bearing) đóng vai trò then chốt trong cấu trúc này. Cơ cấu ổ từ loại bỏ hoàn toàn ma sát cơ học giữa trục quay và vỏ máy. Nhờ lực nâng từ trường, rôto quay lơ lửng trong môi trường chân không mà không cần dầu bôi trơn. Sự kết hợp giữa FESS và AMB nâng cao đáng kể độ tin cậy và hiệu năng tổng thể của hệ thống.

1.1. Cấu tạo cơ bản của hệ thống lưu trữ năng lượng bánh đà

Hệ thống lưu trữ năng lượng bánh đà (FESS) gồm các cụm khối chính. Khối quay bánh đà chế tạo từ hợp kim thép hoặc vật liệu composite chịu ứng suất cao. Động cơ kiêm máy phát điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu gắn liền với trục quay. Bộ biến đổi điện tử công suất điều khiển quá trình tích nạp và phát năng lượng. Vỏ chân không bao bọc toàn bộ hệ thống để giảm thiểu tối đa tổn hao do ma sát khí quyển. Hệ thống ổ trục từ tính thay thế ổ bi truyền thống nhằm chịu tải trọng tĩnh và động. Bộ điều khiển số trung tâm thu thập dữ liệu và ra lệnh theo thời gian thực. Cấu trúc đồng bộ này giúp thiết bị đạt tốc độ quay hàng chục nghìn vòng mỗi phút an toàn.

1.2. Vai trò của ổ từ chủ động trong cụm truyền động bánh đà

Ổ từ chủ động (AMB - Active Magnetic Bearing) cung cấp lực nâng từ trường điều khiển được để giữ rôto ở vị trí trung tâm. Hệ thống AMB không tiếp xúc cơ học, giúp triệt tiêu mài mòn và loại bỏ nhu cầu bảo dưỡng định kỳ. Thiết bị có khả năng điều chỉnh độ cứng và hệ số cản theo biến thiên tốc độ quay. Khi bánh đà quay ở vận tốc siêu cao, lực ly tâm và lực từ được kiểm soát chặt chẽ. Hệ thống tự động thích ứng với các dao động cưỡng bức trong quá trình vận hành. Ổ từ chủ động còn đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hệ truyền động động cơ bánh đà vận hành ổn định tại các dải tốc độ nguy hiểm và điểm cộng hưởng.

1.3. Định hướng nghiên cứu và cấu hình ổ từ được lựa chọn

Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán tích hợp ổ từ chủ động vào hệ truyền động bánh đà tích trữ năng lượng. Cấu hình được lựa chọn bao gồm tổ hợp các nam châm điện hướng kính và ổ từ dọc trục. Cặp ổ từ kép phân bố đối xứng nhằm tạo lực hút cân bằng trên các trục tọa độ không gian. Mô hình phần cứng ghép nối với bộ xử lý tín hiệu số DSP tốc độ cao để thực thi thuật toán điều khiển. Cảm biến đo khoảng cách phi tiếp xúc giám sát vị trí trục theo thời gian thực. Hệ thống đảm bảo tính gọn nhẹ, tối ưu hóa từ thông và nâng cao khả năng chống nhiễu loạn từ môi trường ngoài.

II. Mô hình động lực học rôto trong hệ truyền động bánh đà

Xây dựng mô hình toán học chính xác là bước cốt lõi để thiết kế hệ điều khiển ổ từ. Hệ thống thể hiện tính chất phi tuyến mạnh và khớp nối chéo giữa các bậc tự do. Động lực học rôto (Rotor dynamics) mô tả chuyển động quay của bánh đà quanh trục quán tính chính và chuyển vị dọc các trục tọa độ. Lực nâng của nam châm điện tỷ lệ thuận với bình phương dòng điện và tỷ lệ nghịch với bình phương khe hở không khí. Khi rôto quay ở tốc độ cao, hiệu ứng con quay hồi chuyển (gyroscopic effect) xuất hiện và gây mất ổn định ngang. Việc phân tích lực điện cơ và phương trình trạng thái giúp mô tả toàn diện hành vi động học của hệ thống truyền động động cơ bánh đà.

2.1. Động học quá trình điện cơ và phương trình trạng thái ổ từ

Quá trình điện cơ của ổ từ chủ động biểu diễn qua phương trình mạch từ và phương trình vi phân dòng điện. Mạch từ chứa cuộn dây nam châm điện và khe hở không khí biến thiên. Lực từ tác dụng lên rôto phụ thuộc phi tuyến vào vị trí chuyển vị và dòng điều khiển. Phương trình trạng thái mô tả đạo hàm dòng điện thông qua điện áp đặt từ bộ biến đổi. Trạng thái cơ học được xác định bởi vị trí và vận tốc của trục quay. Khớp nối giữa phương trình điện từ và phương trình chuyển động cơ học tạo nên hệ thống động lực học bậc cao phức tạp. Việc tuyến tính hóa quanh điểm làm việc danh định tạo cơ sở ban đầu cho bài toán tổng hợp mạch vòng phản hồi.

2.2. Động lực học rôto bánh đà và chuyển vị trong các hệ tọa độ

Động lực học rôto (Rotor dynamics) được thiết lập trong hệ tọa độ cố định và hệ tọa độ chuyển vị quay. Chuyển động của bánh đà bao gồm dịch chuyển tịnh tiến dọc trục và chuyển động lắc quanh các trục vuông góc. Ma trận khối lượng, ma trận cản và ma trận độ cứng mô tả phản ứng động của rôto cứng. Ma trận mômen con quay hồi chuyển tạo liên kết chéo giữa hai kênh chuyển động vuông góc khi tốc độ tăng cao. Chuyển vị điều khiển được quy đổi đồng bộ giữa hệ tọa độ cảm biến và hệ tọa độ tác động lực của cuộn hút. Phân tích này bảo đảm việc triệt tiêu rung động mất cân bằng (Unbalance vibration suppression) diễn ra hiệu quả trên mọi dải tần số kích thích.

2.3. Vai trò của khe hở không khí và cảm biến dịch chuyển rôto

Khe hở không khí và cảm biến dịch chuyển quyết định độ chính xác của toàn bộ vòng điều khiển ổ từ. Khe hở danh định giữa stato và rôto thường được thiết kế ở mức dưới một milimét. Cảm biến dòng xoáy (eddy-current) hoặc cảm biến điện cảm đo chuyển vị trục với độ phân giải micromét. Tín hiệu đo cung cấp thông tin phản hồi vị trí tức thời về bộ điều khiển trung tâm. Sai lệch khe hở không khí làm thay đổi độ tự cảm của cuộn dây và gây biến dạng đặc tính lực từ. Việc hiệu chuẩn độ nhạy cảm biến và lọc nhiễu tần số cao là yêu cầu bắt buộc để duy trì độ tin cậy của hệ thống đo lường trong môi trường vận hành công nghiệp.

III. Giải pháp điều khiển tuyến tính cho ổ từ chủ động nâng hạ

Hệ thống ổ từ chủ động vốn có bản chất không ổn định trong trạng thái vòng hở. Việc áp dụng các phương pháp điều khiển tuyến tính kinh điển cho phép ổn định vị trí lơ lửng quanh điểm cân bằng tĩnh. Mô hình phi tuyến được vi phân hóa quanh điểm làm việc danh định để thu được hàm truyền tuyến tính. Cấu trúc điều khiển vòng kín gồm mạch vòng dòng điện bên trong và mạch vòng vị trí bên ngoài. Bộ điều khiển vị trí tính toán dòng điện đặt nhằm duy trì khe hở không khí ổn định. Phương pháp này đảm bảo đáp ứng nhanh, giảm thiểu độ quá điều chỉnh và đáp ứng tốt các yêu cầu nâng hạ cơ bản của hệ truyền động động cơ bánh đà.

3.1. Tuyến tính hóa mô hình và tổng hợp mạch vòng điều khiển vị trí

Mô hình lực từ phi tuyến được khai triển Taylor quanh điểm cân bằng danh định. Hệ số độ cứng vị trí và hệ số độ cứng dòng điện được xác định từ các tham số hình học và điện từ. Mạch vòng vị trí sử dụng bộ điều khiển PID kinh điển hoặc bộ điều khiển trạng thái phản hồi. Bộ điều khiển dòng điện bên trong sử dụng kỹ thuật điều chế độ rộng xung để bám sát dòng đặt tức thời. Cấu trúc phản hồi vòng kín giúp bù đắp lực bất ổn định tự nhiên của nam châm điện. Các chỉ tiêu chất lượng như thời gian quá độ, sai số xác lập và biên độ dao động được tối ưu hóa thông qua việc chỉnh định thông số cực của hệ kín.

3.2. Mô phỏng nâng tĩnh bánh đà và điều khiển bền vững H infinity

Mô phỏng nâng tĩnh đánh giá khả năng đưa trục bánh đà từ vị trí tựa cơ khí lên vị trí trung tâm làm việc. Khi hệ thống chịu tác động của sai số mô hình và nhiễu tải trọng ngoài, điều khiển bền vững H-infinity phát huy ưu thế vượt trội. Thuật toán H-infinity tối thiểu hóa chuẩn vô cùng của ma trận truyền từ nhiễu đến tín hiệu ra, bảo đảm tính ổn định bền vững. Quá trình mô phỏng trên nền tảng số kiểm chứng khả năng triệt tiêu dao động khi thay đổi khối lượng quay và khe hở từ. Kết quả chứng minh hệ thống đạt độ ổn định cao, đáp ứng tốt với các bước nhảy tải trọng tĩnh và duy trì khoảng cách an toàn tuyệt đối.

IV. Thiết kế thuật toán điều khiển phi tuyến cho hệ ổ từ AMB

Khi bánh đà vận hành ở dải tốc độ siêu cao hoặc chịu kích động lớn, mô hình tuyến tính bộc lộ nhiều hạn chế rõ rệt. Phương pháp điều khiển phi tuyến khắc phục triệt để hiện tượng suy giảm chất lượng do tính phi tuyến của mạch từ và khớp nối động lực học. Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết hệ phẳng (Differential Flatness) và điều khiển trượt (Sliding Mode Control) cho toàn bộ hệ ổ từ. Phương pháp hệ phẳng cho phép thiết kế quỹ đạo chuyển động tối ưu từ trạng thái nghỉ đến vị trí cân bằng mà không cần giải phương trình vi phân phức tạp. Sự kết hợp này mang lại khả năng kháng nhiễu vượt trội và bảo đảm độ chính xác quỹ đạo chuyển vị cho rôto bánh đà.

4.1. Ứng dụng nguyên lý hệ phẳng trong thiết kế quỹ đạo nâng hạ

Lý thuyết hệ phẳng khai thác cấu trúc hình học của hệ thống động lực học phi tuyến. Vị trí chuyển vị của rôto được chọn làm biến đầu ra phẳng của hệ thống. Tất cả các biến trạng thái bao gồm dòng điện, từ thông và tín hiệu điều khiển điện áp đều biểu diễn giải tích qua biến đầu ra phẳng và các đạo hàm bậc cao của nó. Thuật toán thiết kế quỹ đạo đặt trơn giúp quá trình nâng trục diễn ra êm thuận, hạn chế vọt lố và tránh va đập cơ khí. Bộ bù feedforward phi tuyến tính toán trước năng lượng cần thiết để bám sát quỹ đạo danh định. Kết quả cho thấy thời gian quá độ giảm đáng kể so với phương pháp tuyến tính thông thường.

4.2. Điều khiển trượt và triệt tiêu rung động mất cân bằng rôto

Điều khiển trượt (Sliding Mode Control) được tích hợp nhằm đối phó với bất định mô hình và các lực nhiễu không xác định. Mặt trượt được thiết kế dựa trên sai lệch vị trí và đạo hàm chuyển vị của bánh đà. Luật điều khiển trượt cưỡng bức trạng thái hệ thống hội tụ về mặt trượt trong thời gian hữu hạn. Thuật toán này kết hợp bộ lọc thích nghi nhằm triệt tiêu rung động mất cân bằng (Unbalance vibration suppression) sinh ra do lệch tâm khối lượng của bánh đà quay nhanh. Nhờ đó, dòng điện điều khiển không bị quá tải bởi các thành phần tần số quay đồng bộ. Trục quay quay trơn tru quanh trục quán tính hình học và giảm thiểu đáng kể ứng suất cơ từ.

V. Thực nghiệm bộ khuếch đại công suất PWM cho ổ từ bánh đà

Phần cứng thực nghiệm đóng vai trò kiểm chứng các thuật toán điều khiển đã thiết kế trong điều kiện vận hành thực tế. Hệ thống thử nghiệm bao gồm khối cơ khí bánh đà, cụm nam châm điện ổ từ, cảm biến đo chuyển vị và bộ điều khiển DSP chuyên dụng. Trong đó, bộ khuếch đại công suất PWM cho ổ từ là thành phần chấp hành cốt lõi, cung cấp dòng điện điều khiển chính xác với tần số đóng cắt cao. Các kịch bản thử nghiệm từ nâng tĩnh, khởi động tăng tốc, duy trì tốc độ cao đến quá trình xả năng lượng được tiến hành đồng bộ. Kết quả đo đạc khẳng định tính khả thi và hiệu quả vượt trội của giải pháp điều khiển tích hợp.

5.1. Thiết kế chế tạo bộ khuếch đại công suất PWM cho ổ từ

Bộ khuếch đại công suất PWM cho ổ từ sử dụng cấu trúc cầu H với linh kiện bán dẫn MOSFET hoặc IGBT chuyển mạch nhanh. Mạch lực được cách ly quang với vi xử lý DSP nhằm chống nhiễu xung chuyển mạch điện áp cao. Tần số điều chế PWM được chọn ở dải trên 20 kHz để loại bỏ tiếng ồn âm thanh và giảm độ gợn sóng dòng điện. Mạch đo dòng sử dụng cảm biến hiệu ứng Hall với băng thông rộng và độ trễ pha cực thấp. Mạch bảo vệ quá dòng, quá áp và quá nhiệt bảo đảm an toàn cho cuộn dây ổ từ. Bộ khuếch đại đáp ứng chính xác yêu cầu dòng điện tức thời do bộ điều khiển số chỉ định.

5.2. Lập trình điều khiển DSP và giao diện giám sát thời gian thực

Bộ xử lý tín hiệu số DSP thực thi các thuật toán điều khiển với chu kỳ lấy mẫu micro-giây. Module ADC chuyển đổi tín hiệu từ cảm biến dịch chuyển sang dạng số với độ phân giải cao. Khối PWM tích hợp xuất xung điều khiển trực tiếp đến tầng công suất. Giao diện máy tính giám sát (GUI) hiển thị trực quan các thông số vận hành như vị trí trục, dòng điện cuộn dây, tốc độ quay và phổ rung động. Hệ thống cho phép thu thập dữ liệu thời gian thực và hiệu chỉnh trực tuyến các tham số điều khiển. Thiết kế ghép nối phần cứng và phần mềm chặt chẽ giúp quá trình thực nghiệm đạt độ chính xác cao và an toàn tuyệt đối.

5.3. Kết quả thực nghiệm nâng tĩnh và xả năng lượng bánh đà

Kết quả thực nghiệm khẳng định hệ thống nâng tĩnh thành công trục bánh đà lên vị trí cân bằng với sai số dưới mười micromét. Khi bánh đà khởi động và tích lũy động năng, hệ thống điều khiển duy trì độ lơ lửng ổn định qua các điểm cộng hưởng uốn và lắc. Quá trình phát xả điện năng diễn ra liên tục mà không gây dao động quá mức tại khe hở không khí. Thuật toán điều khiển phi tuyến thể hiện thời gian xác lập nhanh hơn và biên độ rung động thấp hơn đáng kể so với bộ điều khiển tuyến tính. Toàn bộ hệ truyền động động cơ bánh đà tích hợp ổ từ chủ động hoạt động tin cậy, chứng minh tính ứng dụng cao trong thực tiễn.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ HỆ TRUYỀN ĐỘNG ĐỘNG CƠ - BÁNH ĐÀ TÍCH HỢP Ổ TỪ CHỦ ĐỘNG
1.1. Lịch sử phát triển hệ tích lũy năng lượng dùng bánh đà
1.2. Tổng quan về hệ truyền động động cơ - bánh đà có tích hợp ổ đỡ từ
1.3. Phân tích nguyên lý chung hệ TĐ ĐC-BĐ có tích hợp ổ đỡ từ
1.3.1. Nguyên lý làm việc của bánh đà
1.3.2. Nguyên lý làm việc của hệ truyền động động cơ – bánh đà
1.3.3. Nguyên lý làm việc của ổ đỡ từ
1.4. Tổng quan các phương pháp điều khiển ổ từ chủ động trong hệ truyền động động cơ-bánh đà
1.5. Định hướng nghiên cứu
1.6. Chọn cấu hình ổ từ chủ động
1.7. Xây dựng mô hình điều khiển ổ từ
1.8. Thiết kế điều khiển
1.9. Xây dựng mô hình thử nghiệm
2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐỘNG LỰC HỌC CỦA HỆ TRUYỀN ĐỘNG ĐỘNG CƠ - BÁNH ĐÀ TÍCH HỢP Ổ TỪ CHỦ ĐỘNG
2.1. Động học quá trình điện cơ của ổ từ
2.2. Động học quá trình điện cơ của ổ từ kép
2.3. Phương trình trạng thái cho một ổ từ chủ động
2.4. Động lực học của hệ ổ từ chủ động trong truyền động động cơ-bánh đà
2.4.1. Phân tích lực cho hệ ổ từ
2.4.2. Động lực học của hệ ổ từ chủ động trong hệ tọa độ u, v, w
2.4.3. Chuyển vị điều khiển
2.4.4. Động lực học của bánh đà nâng bằng ổ từ trong hệ z, θx, θy
2.5. Cấu trúc chung hệ điều khiển ổ từ tích hợp trong hệ TĐ ĐC-BĐ
2.6. Phân tích mô hình điều khiển
2.6.1. Đặc điểm về điều khiển
2.6.2. Đặc điểm về hoạt động
3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ ĐIỀU KHIỂN TUYẾN TÍNH CHO HỆ Ổ TỪ CHỦ ĐỘNG CỦA TRUYỀN ĐỘNG ĐỘNG CƠ - BÁNH ĐÀ
3.1. Phân tích tính phi tuyến của mô hình động lực học ổ từ
3.2. Thiết kế tuyến tính hóa cho một ổ từ kép
3.3. Thiết kế điều khiển nâng theo mô hình tuyến tính của một cặp ổ từ
3.4. Tổng hợp mạch vòng điều khiển vị trí
3.5. Mô phỏng điều khiển nâng theo mô hình tuyến tính của một cặp ổ từ
3.6. Thiết kế điều khiển nâng bánh đà theo mô hình tuyến tính của ổ từ
3.7. Mô phỏng hệ 3 ổ từ điều khiển tuyến tính
4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ ĐIỀU KHIỂN PHI TUYẾN CHO HỆ Ổ TỪ CỦA TRUYỀN ĐỘNG ĐỘNG CƠ – BÁNH ĐÀ THEO NGUYÊN LÝ PHẲNG
4.1. Nguyên lý phẳng và điều khiển phẳng
4.1.1. Định nghĩa hệ phẳng
4.1.2. Thiết kế quỹ đạo đặt
4.2. Thiết kế điều khiển phẳng khi nâng cho hệ ổ từ của truyền động động cơ–bánh đà theo hệ tọa độ u, v, w
4.2.1. Thiết kế điều khiển theo phương pháp tựa phẳng
4.2.2. Thiết kế điều khiển quá trình nâng lên vị trí cân bằng
4.2.3. Thiết kế điều khiển duy trì ở vùng vị trí cân bằng
4.2.4. Thiết kế bù nhiễu bằng bộ bù feedforward
4.3. Thiết kế điều khiển phẳng cho hệ bánh đà-ổ từ trong hệ z, θx, θy
4.3.1. Điều khiển nâng bánh đà lên vị trí cân bằng
4.3.2. Duy trì bánh đà ở vị trí cân bằng
4.4. Mô phỏng điều khiển phi tuyến hệ bánh đà ổ từ
4.5. Kết luận, đánh giá
4.6. Mô tả cấu hình thí nghiệm
4.7. Trình tự thực hiện thí nghiệm
4.7.1. Thiết lập ghép nối DSP với các tín hiệu vào/ra điều khiển hệ ổ từ
4.7.2. Thiết lập ghép nối DSP với các tín hiệu vào/ra điều khiển động cơ truyền động bánh đà
4.8. Xây dựng giao diện thí nghiệm
4.8.1. Giao diện thí nghiệm điều khiển theo hệ u, v, w
4.8.2. Giao diện thí nghiệm điều khiển theo hệ u, v, w
4.9. Thí nghiệm và lấy kết quả của giai đoạn nâng tĩnh
4.9.1. Nâng tĩnh khi điều khiển theo u,v, w
4.9.2. Nâng tĩnh điều khiển theo z, θx, θy
4.10. Thí nghiệm khởi động và duy trì tốc độ bánh đà
4.11. Thí nghiệm quá trình xả cho bánh đà
4.12. Thí nghiệm điều khiển phi tuyến
4.13. Xây dựng giao diện vận hành, giám sát cho phương pháp phi tuyến
4.14. Thông số thiết kế
4.14.1. Thiết kế bánh đà
4.14.2. Thiết kế ổ từ
4.14.3. Tính toán lực nâng cho ổ từ
4.14.4. Tính toán các thông số nam châm điện
4.14.5. Chọn cảm biến đo vị trí và hệ đo vị trí
4.15. Thiết kế cụm bệ đỡ bánh đà
4.16. Thiết kế khung vỏ hệ bánh đà
4.16.1. Cơ cấu lắp cảm biến
4.17. Chế tạo, lắp ráp bánh đà, nam châm và cảm biến vị trí
4.17.1. Lắp ráp cụm nắp dưới
4.17.2. Lắp ráp cụm nắp trên
4.17.3. Lắp ráp khung vỏ và cảm biến
4.18. Thiết kế chế tạo các bộ biến đổi công suất, đo lường và điều khiển cho các ổ từ
4.18.1. Thiết kế mạch khuyếch đại công suất
4.18.2. Thiết kế mạch điều khiển dòng điện
4.18.3. Hiệu chỉnh bộ điều chỉnh dòng điện
DANH MỤC HÌNH VẼ
Hình 1. Bánh đà đã được thử nghiệm bởi USFS
Hình 2. Hệ bánh đà do hãng Pillar (Đức) chế tạo
Hình 3. Hệ thống FES dùng bánh đà của hãng Beacon Power
Hình 4. Một số kiểu FESS cỡ nhỏ dùng bánh đà
Hình 5. Hệ thống động cơ - bánh đà với ổ từ 5 bậc tự do
Hình 6. Cấu tạo hệ thống bánh đà tích trữ năng lượng điển hình
Hình 7. Nguyên tắc cơ bản nam châm điện
Hình 8. Mô hình hệ nâng vật bằng lò xo
Hình 9. Cấu trúc cơ bản của ổ từ chủ động
Hình 10. Đặc tính quan hệ lực điện từ theo dòng điện
Hình 11. Hệ nâng từ bằng nam châm kép (ổ từ kép)
Hình 12. Cấu hình hệ truyền động động cơ - bánh đà tích hợp ổ từ làm mô hình thử nghiệm
Hình 13. Cấu hình hệ ổ từ của mô hình thử nghiệm
Hình 14. Mô tả ổ từ kép với hai nam châm điện
Hình 15. Cấu trúc một cơ cấu ổ từ
Hình 16. Phân tích lực bánh đà trong các hệ tọa độ
Hình 17. Tính quy đổi giữa hệ (u, v, w) và (z, θx, θy) về vị trí và lực
Hình 18. Mô tả các ổ từ tương đương trong hệ (z, θx, θy)
Hình 19. Tương quan giữa các dòng điện i2 z, i2 x, i2 y và i2u, i2v, i2w
Hình 20. Sơ đồ nguyên lý điều khiển ổ từ chủ động trong mô hình truyền động động cơ -bánh đà
Hình 21. Cấu trúc điều khiển ổ từ trong hệ ổ từ chủ động trong mô hình truyền động động cơ -bánh đà
Hình 22. Quan hệ giữa lực F và dòng điện i của các nam châm điện
Hình 23. Nguyên lý ổ từ với dòng điện tiền từ hóa
Hình 24. Cấu trúc điều khiển ổ từ kép khi có dòng tiền từ hóa I0
Hình 25. Đặc tính F(iC) với các giá trị I0 khác nhau
Hình 26. Cấu trúc ổ từ tại điểm làm việc tuyến tính
Hình 27. Đặc tính F(y) với các giá trị I0 khác nhau khi iC=0
Hình 28. Đặc tính F(iC) với I0 = 1,8A khi z thay đổi
Hình 29. Cấu trúc mạch vòng vị trí lân cận điểm cân bằng
Hình 30. Kết quả mô phỏng điều khiển ổ từ theo mô hình tuyến tính hóa
Hình 31. Cấu trúc điều khiển đầy đủ cho một ổ từ theo mô hình tuyến tính
Hình 32. Mô phỏng ổ từ đơn nâng từ điểm (z = 0,01mm) tới điểm cân bằng với mạch vòng dòng điện lý tưởng và không có hạn chế tốc độ lượng đặt
Hình 33. Mô phỏng ổ từ đơn nâng từ điểm (z = 0,1mm) tới điểm cân bằng với mạch vòng dòng điện lý tưởng và có hạn chế tốc độ lượng đặt
Hình 34. Vị trí (a), dòng điện (b), điện áp (c), của ổ từ với nguồn 250VDC
Hình 35. Cấu trúc điều khiển tuyến tính hệ bánh đà ổ từ theo z,θx ,θy
Hình 36. Vị trí z,θx ,θy (a); zu ,zv , zw (b); dòng điện iz , iθ x , iθ y (c) và iu , iv , iw (d) với vị trí ban đầu nằm ngang, không có nhiễu
Hình 37. Vị trí z,θx ,θy (a); zu ,zv ,zw (b); dòng điện điều khiển iz , iθ x , iθ y (c) và iu , iv , iw (d) với vị trí ban đầu nghiêng, không có nhiễu ngoài tác động
Hình 38. Vị trí z,θx ,θy (a); zu ,zv ,zw (b); dòng điện iz , iθ x , iθ y (c) và iu , iv , iw (d) với vị trí ban đầu nghiêng, có nhiễu ngoài tác động lên bánh đà
Hình 39. Lực nhiễu tác động lên bánh đà tại các góc (a) và dao động vị trí (b)
Hình 40. Động học bánh đà khi quay
Hình 41. Vị trí z,θx ,θy khi bánh đà không quay (a) và quay (b), có nhiễu
Hình 42. Tốc độ quay và lực nhiễu tác động vào bánh đà khi tăng tốc
Hình 43. Vị trí z,θx ,θy khi nâng bánh đà từ vị trí ban đầu xa điểm cân bằng
Hình 44. Cấu trúc tựa phẳng với mô hình ngược làm bộ điều khiển feedforward
Hình 45. Cấu trúc điều khiển tựa phẳng với 2 bộ điều khiển feedforward và feedback
Hình 46. Cấu trúc điều khiển tựa phẳng với khâu tạo quỹ đạo đặt
Hình 47. Bộ điều khiển truyền thẳng (tính toán dòng điện đặt)
Hình 48. Cấu trúc điều khiển tựa phẳng cho hệ đối xứng
Hình 49. Quỹ đạo đặt z j1 , z j 2 và z j1 , z j2
Hình 50. Quỹ đạo đặt, quỹ đạo thực khi chưa có khâu bù sai lệch mô hình
Hình 51. Khâu bù sai lệch mô hình
Hình 52. Cấu trúc điều khiển phẳng có bù sai lệch mô hình cho ổ từ góc u
Hình 53. Vị trí (a), điện áp (b), dòng điện (c), của ổ từ điều khiển phẳng
Hình 54. Vị trí (a), điện áp (b), dòng điện (c), của ổ từ điều khiển phẳng
Hình 55. Vị trí (a), điện áp (b), dòng điện (c), của ổ từ điều khiển phẳng
Hình 56. Vị trí (a), dòng điện (b), của ổ từ
Hình 57. Cấu trúc hệ điều khiển tựa phẳng với khâu bù nhiễu feedforward
Hình 58. Khâu bù nhiễu feedforward
Hình 59. Vị trí (a) và lực nhiễu tác động (b) khi hệ có bù feedforward
Hình 60. Vị trí các góc u, v, w của bánh đà khi có nhiễu không đối xứng
Hình 61. Khâu bù sai lệch mô hình và tính toán dòng điện cho trục z
Hình 62. Khâu bù và tính toán dòng điện đặt cho chuyển động θ x
Hình 63. Cấu trúc điều khiển phẳng hệ ổ từ chủ động trong hệ z,θ x ,θ y
Hình 64. Vị trí zu , z v , z w (a); z,θ x ,θ y (b) khi nhiễu tác động lên bánh đà (c) trong một quá trình hoạt động của hệ truyền động động cơ – bánh đà
Hình 65. Cấu hình hệ thí nghiệm
Hình 66. Cấu hình kênh vào đo vị trí cho dS-1104
Hình 67. Cấu hình kênh ra đặt dòng điện cho dS-1104
Hình 68. Cấu hình hệ truyền động động cơ để nạp (quay) và xả (hãm) cho bánh đà
Hình 69. Biến tấn và trở xả để nạp và xả cho bánh đà
Hình 70. Giao diện điều khiển tuyến tính theo u, v, w
Hình 71. Phần nhập vị trí đặt, hiển thị vị trí thực và sai lệch vị trí mỗi góc
Hình 72. Phần nhập các thông số bộ PID điều chỉnh vị trí
Hình 73. Phần hiển thị các giá trị ra của của bộ điều khiển vị trí và của từng thành phần (P, I, D) của bộ điều chỉnh
Hình 74. Phần đặt dòng từ hóa I0 và hiển thị dòng điện đặt
Hình 75. Giao diện điều khiển tuyến tính theo z, θx, θy
Hình 76. Phần giao diện nhập vị trí, góc đặt, hiển thị vị trí và góc thực khi điều khiển theo z, θx, θy
Hình 77. Phần nhập các thông số bộ điều chỉnh vị trí
Hình 78. Phần hiển thị các giá trị ra của của bộ điều khiển z, θx, θy và giá trị chuyển đổi sang u, v, w
Hình 79. Phần đặt dòng từ hóa I0 và hiển thị dòng điện đặt
Hình 80. Vị trí và góc nghiêng khi nâng tĩnh theo u, v, w
Hình 81. Vị trí và góc nghiêng khi nâng tĩnh theo z, θx, θy
Hình 82. Vị trí và góc nghiêng khi quay ở 1350 v/phút
Hình 83. Vị trí và góc nghiêng tại thời điểm hãm bánh đà dùng (xả)
Hình 84. Giao diện thử nghiệm thuật toán tạo quỹ đạo đặt
Hình 85. Thử nghiệm tạo quỹ đạo đặt vị trí trên ControlDesk
Hình 86. Thử nghiệm tạo quỹ đạo đặt dòng điện trên ControlDesk
Hình 87. Tín hiệu ra đặt dòng điện thực của dS1104
Hình 88. Sai lệch tín hiệu ra đặt dòng điện thực do giới hạn tốc độ tính toán của dS1104
Hình 89. HÌnh dạng bánh đà mô hình
Hình 90. Thiết kế chi tiết bánh đà
Hình 91. Thiết kế trục bánh đà
Hình 92. Tính chọn kích thước mạch từ
Hình 93. Kích thước mạch từ nam châm
Hình 94. Thiết kế cụm nam châm
Hình 95. Bố trí lắp ổ từ và ghép nối bánh đà – động cơ/máy phát
Hình 96. Thiết kế khung vỏ ngoài
Hình 97. Thiết kế nắp trên và nắp dưới
Hình 98. Thiết kế cơ cấu lắp cảm biến
Hình 99. Cụm nắp dưới đã lắp ráp
Hình 100. Cụm nắp trên đã lắp ráp
Hình 101. Hệ ổ từ - bánh đà – đông cơ đã lắp ráp
Hình 102. Lắp đặt khung vỏ và cảm biến
Hình 103. Sơ đồ nguyên lý ghép nối IR2110 cho mạch lực
Hình 104. Cảm biến đo dòng Hall và cách kết nối
Hình 105. Mạch công suất với đo dòng dùng LA25P
Hình 106. Sơ đồ mạch lực bộ biến đổi
Hình 107. Mạch lực bộ băm xung đã lắp ráp
Hình 108. Mạch vòng dòng điện điều khiển các nam châm điện
Hình 109. Mạch điều khiển dòng điện
Hình 110. Mạch điều khiển đã lắp ráp
Hình 111. Đáp ứng bộ điều khiển dòng điện
DANH MỤC BẢNG
Bảng 3. Thông số mô hình thực nghiệm
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu hệ điều khiển ổ từ chủ động tích hợp trong hệ truyền động động cơ bánh đà

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CẢM ƠN Vượt qua một thử thách dài và khó khăn để có được kết quả này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ, động viên của nhiều người. Tôi rất biết ơn thầy hướng dẫn PGS Bùi Quốc Khánh đã tận tình hướng dẫn chuyên môn và động viên tôi hoàn thành quyển luận án. Xin trân trọng cảm ơn các thầy, các cô, các bạn đồng nghiệp tại Bộ môn Tự động hóa Công nghiệp và nhiều bạn bè trong trường đã hỗ trợ, ủng hộ về mọi mặt trong quá trình nghiên cứu của tôi. Cảm ơn gia đình đã chia sẻ và tạo mọi điều kiện để tôi yên tâm hoàn thành công việc nghiên cứu cũng như tất cả công việc cơ quan, xã hội.

Hà Nội, ngày 24 tháng 05 năm 2019 Nguyễn Danh Huy ii MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. vii MỞ ĐẦU .1 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ HỆ TRUYỀN ĐỘNG ĐỘNG CƠ - BÁNH ĐÀ TÍCH HỢP Ổ TỪ CHỦ ĐỘNG. Lịch sử phát triển hệ tích lũy năng lượng dùng bánh đà.

Tổng quan về hệ truyền động động cơ - bánh đà có tích hợp ổ đỡ từ. Phân tích nguyên lý chung hệ TĐ ĐC-BĐ có tích hợp ổ đỡ từ. Nguyên lý làm việc của bánh đà. Nguyên lý làm việc của hệ truyền động động cơ – bánh đà.

Nguyên lý làm việc của ổ đỡ từ. Tổng quan các phương pháp điều khiển ổ từ chủ động trong hệ truyền động động cơ-bánh đà. Định hướng nghiên cứu. Chọn cấu hình ổ từ chủ động.

Xây dựng mô hình điều khiển ổ từ. Thiết kế điều khiển. Xây dựng mô hình thử nghiệm. 23 XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐỘNG LỰC HỌC CỦA HỆ TRUYỀN ĐỘNG ĐỘNG CƠ - BÁNH ĐÀ TÍCH HỢP Ổ TỪ CHỦ ĐỘNG.

Động học quá trình điện cơ của ổ từ. Động học quá trình điện cơ của ổ từ kép. Phương trình trạng thái cho một ổ từ chủ động. Động lực học của hệ ổ từ chủ động trong truyền động động cơ-bánh đà.

Phân tích lực cho hệ ổ từ. Động lực học của hệ ổ từ chủ động trong hệ tọa độ u, v, w. Chuyển vị điều khiển. Động lực học của bánh đà nâng bằng ổ từ trong hệ z, θx, θy.

Cấu trúc chung hệ điều khiển ổ từ tích hợp trong hệ TĐ ĐC-BĐ. Phân tích mô hình điều khiển. Đặc điểm về điều khiển:. Đặc điểm về hoạt động:.

50 THIẾT KẾ ĐIỀU KHIỂN TUYẾN TÍNH CHO HỆ Ổ TỪ CHỦ ĐỘNG CỦA TRUYỀN ĐỘNG ĐỘNG CƠ - BÁNH ĐÀ. Phân tích tính phi tuyến của mô hình động lực học ổ từ. Thiết kế tuyến tính hóa cho một ổ từ kép. Thiết kế điều khiển nâng theo mô hình tuyến tính của một cặp ổ từ.

Tổng hợp mạch vòng điều khiển vị trí. Mô phỏng điều khiển nâng theo mô hình tuyến tính của một cặp ổ từ. Thiết kế điều khiển nâng bánh đà theo mô hình tuyến tính của ổ từ. Mô phỏng hệ 3 ổ từ điều khiển tuyến tính.

72 THIẾT KẾ ĐIỀU KHIỂN PHI TUYẾN CHO HỆ Ổ TỪ CỦA TRUYỀN ĐỘNG ĐỘNG CƠ – BÁNH ĐÀ THEO NGUYÊN LÝ PHẲNG. Nguyên lý phẳng và điều khiển phẳng. Định nghĩa hệ phẳng. Thiết kế quỹ đạo đặt.

Thiết kế điều khiển phẳng khi nâng cho hệ ổ từ của truyền động động cơ–bánh đà theo hệ tọa độ u, v, w. Thiết kế điều khiển theo phương pháp tựa phẳng. Thiết kế điều khiển quá trình nâng lên vị trí cân bằng. Thiết kế điều khiển duy trì ở vùng vị trí cân bằng.

Thiết kế bù nhiễu bằng bộ bù feedforward. Thiết kế điều khiển phẳng cho hệ bánh đà-ổ từ trong hệ z, θx, θy. Điều khiển nâng bánh đà lên vị trí cân bằng. Duy trì bánh đà ở vị trí cân bằng.

Mô phỏng điều khiển phi tuyến hệ bánh đà ổ từ. Kết luận, đánh giá. Mô tả cấu hình thí nghiệm. Trình tự thực hiện thí nghiệm:.

Thiết lập ghép nối DSP với các tín hiệu vào/ra điều khiển hệ ổ từ. Thiết lập ghép nối DSP với các tín hiệu vào/ra điều khiển động cơ truyền động bánh đà. Xây dựng giao diện thí nghiệm. Giao diện thí nghiệm điều khiển theo hệ u, v, w.

Giao diện thí nghiệm điều khiển theo hệ u, v, w. Thí nghiệm và lấy kết quả của giai đoạn nâng tĩnh. Nâng tĩnh khi điều khiển theo u,v, w. Nâng tĩnh điều khiển theo z, θx, θy.

Thí nghiệm khởi động và duy trì tốc độ bánh đà. Thí nghiệm quá trình xả cho bánh đà. Thí nghiệm điều khiển phi tuyến. Xây dựng giao diện vận hành, giám sát cho phương pháp phi tuyến.

Thông số thiết kế. Thiết kế bánh đà. Thiết kế ổ từ. Tính toán lực nâng cho ổ từ.

Tính toán các thông số nam châm điện. Chọn cảm biến đo vị trí và hệ đo vị trí. Thiết kế cụm bệ đỡ bánh đà. Thiết kế khung vỏ hệ bánh đà:.

Cơ cấu lắp cảm biến. Chế tạo, lắp ráp bánh đà, nam châm và cảm biến vị trí. Lắp ráp cụm nắp dưới:. Lắp ráp cụm nắp trên:.

Lắp ráp khung vỏ và cảm biến. Thiết kế chế tạo các bộ biến đổi công suất, đo lường và điều khiển cho các ổ từ. Thiết kế mạch khuyếch đại công suất. Thiết kế mạch điều khiển dòng điện.

Hiệu chỉnh bộ điều chỉnh dòng điện. 150 v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Ghi chú Tiếng Anh Ý nghĩa FESS Flywheel Energy Store System Hệ thống tích trữ năng lượng bánh đà KERS Kinetic Energy Recovery Systems Hệ thống thu hồi năng lượng bằng động năng UPS Uninteruptible Power Supply Cấp nguồn không gián đoạn PWM Pulse Width Modulation Điều chế độ rộng xung MLS Magnetic Levitation System Hệ thống nâng từ DSP Digital Signal Proccessing Xử lý tín hiệu số ADC Analog to Digital Converter Chuyển đổi tương tự sang số DAC Digital to Analog Converter Chuyển đổi số sang tương tự SMC Sliding Mode Control Điều khiển chế độ trượt PID Proportional Integral Derivative Bộ điều khiển tỷ lệ - tích phân – đạo hàm DOD Depth of Discharge Độ xả sâu BBĐ Bộ biến đổi vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Đơn vị Ý nghĩa Fem N Lực điện từ m kg Khối lượng bánh đà g m / s2 Gia tốc trọng trường e m Khe hở không khí z m Độ lệch vị trí đọc trục B Wb / m2 Mật độ từ thông L1 , L2 H Điện cảm cuộn dây nam châm R1 , R2  Điện trở cuộn dây nam châm  Độ từ thẩm của vật liệu sắt từ 0 Độ từ thẩm của môi trường chân không r Độ từ thẩm tương đối n Số vòng dây Wa Năng lượng tích trữ Ka Hệ số tỷ lệ với dòng điện Kn Hệ số tỷ lệ với độ dịch chuyển KP Hệ số khuếch đại của bộ điều khiển KD Hệ số đạo hàm của bộ điều khiển KI Hệ số tích phân của bộ điều khiển s Toán tử Laplace A m2 Tiết diện mạch từ  Hệ số cấu tạo nam châm ổ từ Fu , Fv , Fw N Lực điện từ của các ổ từ tại các góc u , v, w zu , zv , z w m Độ lệch vị trí tại các góc bánh đà Fze N Lực điện từ dọc trục M xe , M ye Nm Mô men điện từ lật theo trục x, y x ,  y rad Góc nghiêng theo trục x, y vii Fzd N Lực nhiễu dọc trục M xd , M yd Nm Mô men nhiễu theo trục quay x, y Jx, J y, Jz N .s 2 Mô men quán tính theo các trục x, y, z r m Bán kính tác động của ổ từ lên bánh đà D m Đường kính vành ngoài bánh đà d m Đường kính vành trong bánh đà H m Chiều dày bánh đà i1u , i1v , i1w A Dòng điện các cuộn dây nam châm i2u , i2v , i2 w I0 A Dòng điện tiền từ hóa (dòng điện lệch) Tbx s Chu kỳ điều chế độ rộng xung của bộ biến đổi viii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Bánh đà đã được thử nghiệm bởi USFS. Hệ bánh đà do hãng Pillar (Đức) chế tạo.

Hệ thống FES dùng bánh đà của hãng Beacon Power. Một số kiểu FESS cỡ nhỏ dùng bánh đà. Hệ thống động cơ - bánh đà với ổ từ 5 bậc tự do. Cấu tạo hệ thống bánh đà tích trữ năng lượng điển hình.

Nguyên tắc cơ bản nam châm điện. Mô hình hệ nâng vật bằng lò xo. Cấu trúc cơ bản của ổ từ chủ động. Đặc tính quan hệ lực điện từ theo dòng điện.

Hệ nâng từ bằng nam châm kép (ổ từ kép). Cấu hình hệ truyền động động cơ - bánh đà tích hợp ổ từ làm mô hình thử nghiệm. Cấu hình hệ ổ từ của mô hình thử nghiệm. Mô tả ổ từ kép với hai nam châm điện.

Cấu trúc một cơ cấu ổ từ. Phân tích lực bánh đà trong các hệ tọa độ. Tính quy đổi giữa hệ (u, v, w) và (z,  x ,  y ) về vị trí và lực. Mô tả các ổ từ tương đương trong hệ ( z ,  x ,  y ).

Tương quan giữa các dòng điện i2 z , i2 x , i2 y và i2u , i2v , i2w. Sơ đồ nguyên lý điều khiển ổ từ chủ động trong mô hình truyền động động cơ -bánh đà. Cấu trúc điều khiển ổ từ trong hệ ổ từ chủ động trong mô hình truyền động động cơ -bánh đà. Quan hệ giữa lực F và dòng điện i của các nam châm điện.

Nguyên lý ổ từ với dòng điện tiền từ hóa. Cấu trúc điều khiển ổ từ kép khi có dòng tiền từ hóa I0. Đặc tính F(iC) với các giá trị I0 khác nhau. Cấu trúc ổ từ tại điểm làm việc tuyến tính.

Đặc tính F(y) với các giá trị I0 khác nhau khi iC=0. Đặc tính F(iC) với I0 = 1,8A khi z thay đổi. Cấu trúc mạch vòng vị trí lân cận điểm cân bằng. Kết quả mô phỏng điều khiển ổ từ theo mô hình tuyến tính hóa.

Cấu trúc điều khiển đầy đủ cho một ổ từ theo mô hình tuyến tính. Mô phỏng ổ từ đơn nâng từ điểm (z  0,01mm) tới điểm cân bằng với mạch vòng dòng điện lý tưởng và không có hạn chế tốc độ lượng đặt. Mô phỏng ổ từ đơn nâng từ điểm (z  0,1mm) tới điểm cân bằng với mạch vòng dòng điện lý tưởng và có hạn chế tốc độ lượng đặt. Vị trí (a), dòng điện (b), điện áp (c), của ổ từ với nguồn 250VDC.

Cấu trúc điều khiển tuyến tính hệ bánh đà ổ từ theo z,x ,y. Vị trí z,x ,y (a); zu ,zv , zw (b); dòng điện iz , i x , i y (c) và iu , iv , iw (d) với vị trí ban đầu nằm ngang, không có nhiễu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Danh Huy (2019). Nghiên cứu hệ điều khiển ổ từ chủ động tích hợp trong hệ truyền động động cơ bánh đà [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/tu-dong-hoa/luan-an-nghien-cuu-he-dieu-khien-o-tu-chu-dong-tich-hop-trong-he-truyen-dong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hệ điều khiển ổ từ chủ động tích hợp trong hệ truyền động động cơ bánh đà" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu hệ điều khiển ổ từ chủ động tích hợp trong hệ truyền động động cơ bánh đà nhằm nâng cao hiệu suất và độ ổn định.

Luận án "Nghiên cứu hệ điều khiển ổ từ chủ động tích hợp trong hệ truyền động động cơ bánh đà" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hệ điều khiển ổ từ chủ động tích hợp trong hệ truyền động động cơ bánh đà" thuộc chuyên ngành Tự động hóa Công nghiệp. Danh mục: Tự Động Hóa.

Luận án "Nghiên cứu hệ điều khiển ổ từ chủ động tích hợp trong hệ truyền động động cơ bánh đà" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hệ điều khiển ổ từ chủ động tích hợp trong hệ truyền động động cơ bánh đà" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hệ điều khiển ổ từ chủ động tích hợp trong hệ truyền động động cơ bánh đà" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter