Nghiên cứu Chế tạo Cảm biến Áp lực Hữu cơ Màng mỏng PU ứng dụng cho IoT - Luận án TS

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo cảm biến áp lực hữu cơ màng mỏng pu định hướng ứng dụng cho iot. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

140

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan cảm biến áp lực hữu cơ cho IoT và ứng dụng
Số trang:
140 trang
Trường:
Học viện Kỹ thuật Quân sự
Chuyên ngành:
Kỹ thuật điện tử
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan cảm biến áp lực hữu cơ cho IoT và ứng dụng

Bối cảnh phát triển của Internet of Things (IoT) tạo ra nhu cầu lớn về các cảm biến thông minh. Cảm biến áp lực hữu cơ đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái IoT. Chúng cung cấp khả năng giám sát dữ liệu môi trường và sinh học theo thời gian thực. Tài liệu này khám phá sâu về thiết kế, chế tạo và ứng dụng của các cảm biến áp lực sử dụng vật liệu polymer, đặc biệt là polyurethane (PU). Việc tích hợp các cảm biến này vào các hệ thống IoT mở ra nhiều tiềm năng mới. Các ứng dụng bao gồm từ y tế thông minh, thiết bị đeo, đến giám sát công trình và giao thông. Nhu cầu về cảm biến mềm, linh hoạt, và tiêu thụ năng lượng thấp là động lực chính. Các cảm biến truyền thống thường cứng nhắc, không phù hợp cho nhiều ứng dụng IoT di động hoặc trên cơ thể người. Cảm biến hữu cơ khắc phục những hạn chế này. Chúng mang lại sự thoải mái, bền bỉ, và khả năng tùy biến cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc tạo ra các cảm biến áp lực hữu cơ màng mỏng PU. Mục tiêu là định hướng ứng dụng cho các nút IoT.

Các cảm biến này cần đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt. Chúng phải có độ nhạy cao, độ lặp lại tốt, và ổn định trong các điều kiện môi trường khác nhau. Khả năng hoạt động trong môi trường ẩm ướt hoặc biến động nhiệt độ là thiết yếu. Đặc biệt, tính linh hoạt và khả năng uốn cong là ưu tiên hàng đầu cho các thiết bị đeo. Vật liệu polyurethane hữu cơ được lựa chọn vì tính chất cơ học ưu việt và khả năng tương thích sinh học. Điều này cho phép ứng dụng an toàn trong y tế và các sản phẩm tiêu dùng. Việc tích hợp chúng với các nền tảng IoT đòi hỏi sự tối ưu hóa về kích thước, năng lượng, và giao tiếp dữ liệu. Luận án này cung cấp một cái nhìn toàn diện về công nghệ cảm biến áp lực hữu cơ. Chúng hướng tới việc hiện thực hóa các giải pháp IoT thông minh và hiệu quả.

1.1. Khái niệm nút IoT và ứng dụng đa dạng

Nút IoT là thành phần cơ bản của hệ thống Internet of Things. Chúng bao gồm cảm biến, bộ vi điều khiển, và mô-đun truyền thông. Nút IoT thu thập dữ liệu từ môi trường vật lý. Dữ liệu này được xử lý sơ bộ và truyền đến một trung tâm điều khiển hoặc đám mây. Khái niệm IoT xoay quanh việc kết nối các thiết bị vật lý. Chúng cho phép thu thập và trao đổi dữ liệu liên tục. Ứng dụng của nút IoT rất rộng lớn. Trong y tế thông minh, chúng giám sát các thông số sức khỏe từ xa. Cảm biến đeo giúp theo dõi nhịp tim, huyết áp, và hoạt động thể chất. Trong lĩnh vực giao thông thông minh, nút IoT thu thập dữ liệu về lưu lượng xe. Chúng hỗ trợ quản lý giao thông hiệu quả. Các cảm biến áp lực tích hợp vào ghế ô tô có thể phát hiện tư thế người lái. Chúng nâng cao an toàn. Trong giám sát công trình xây dựng, nút IoT theo dõi sự biến dạng và áp lực. Điều này đảm bảo an toàn kết cấu. Các hệ thống nhà thông minh cũng sử dụng nút IoT. Chúng điều khiển đèn, nhiệt độ, và an ninh. Cảm biến áp lực trong thảm hoặc sàn nhà có thể phát hiện sự hiện diện của người. Điều này kích hoạt các thiết bị khác. Công nghệ IoT mang lại hiệu quả cao, tiết kiệm năng lượng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Sự phát triển của vật liệu polymer và điện tử dẻo đang thúc đẩy các ứng dụng mới. Cảm biến linh hoạt là một yếu tố then chốt.

1.2. Yêu cầu kỹ thuật cho cảm biến áp lực IoT

Cảm biến áp lực cho ứng dụng IoT đối mặt với nhiều yêu cầu nghiêm ngặt. Thứ nhất, độ nhạy cao là cần thiết. Chúng phải phát hiện được những thay đổi áp lực nhỏ nhất. Điều này quan trọng cho giám sát sức khỏe hoặc các tín hiệu sinh lý yếu. Thứ hai, độ lặp lại và ổn định là yếu tố then chốt. Cảm biến cần cung cấp kết quả nhất quán theo thời gian. Chúng phải hoạt động ổn định trong các điều kiện môi trường biến đổi. Nhiệt độ và độ ẩm là các yếu tố ảnh hưởng. Thứ ba, tính linh hoạt và khả năng uốn cong là bắt buộc. Nhiều ứng dụng IoT đòi hỏi cảm biến đeo hoặc tích hợp vào các bề mặt cong. Vật liệu polymer mang lại giải pháp cho yêu cầu này. Thứ tư, tiêu thụ năng lượng thấp là cực kỳ quan trọng. Các nút IoT thường hoạt động bằng pin. Tuổi thọ pin dài là ưu tiên hàng đầu. Thứ năm, kích thước nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ là cần thiết. Điều này giúp tích hợp vào các thiết bị đeo hoặc không gian hạn chế. Thứ sáu, khả năng tương thích sinh học là cần thiết cho các ứng dụng y tế. Cảm biến phải không gây kích ứng hoặc độc hại cho cơ thể. Cuối cùng, chi phí sản xuất thấp là yếu tố quan trọng. Điều này thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi. Việc lựa chọn vật liệu polyurethane hữu cơ giúp đáp ứng các tiêu chí trên.

1.3. Tổng quan cảm biến áp lực hữu cơ Cơ sở vật liệu

Cảm biến áp lực hữu cơ sử dụng các vật liệu polymer. Chúng chuyển đổi áp lực cơ học thành tín hiệu điện. Vật liệu polymer có tính mềm, linh hoạt và nhẹ. Chúng vượt trội so với vật liệu vô cơ truyền thống. Polyurethane (PU) là một vật liệu polymer phổ biến. Nó sở hữu các đặc tính cơ học tuyệt vời. PU có độ đàn hồi cao, khả năng chống mài mòn, và độ bền kéo tốt. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho cảm biến áp lực mềm. Cảm biến dựa trên PU thường hoạt động theo nguyên lý điện trở hoặc điện dung. Khi áp lực tác dụng, cấu trúc vật liệu thay đổi. Điều này dẫn đến sự thay đổi về điện trở hoặc điện dung. Các hạt dẫn điện như carbon nanotubes (CNT) hoặc graphene thường được phân tán trong ma trận PU. Chúng tạo ra các vật liệu composite nhạy cảm với áp lực. Các vật liệu polymer khác như polydimethylsiloxane (PDMS) cũng được sử dụng. Tuy nhiên, PU cung cấp một sự cân bằng tốt giữa hiệu suất và khả năng chế tạo. Khả năng tương thích sinh học của PU cũng mở rộng ứng dụng trong y tế. Việc tinh chỉnh cấu trúc vật liệu ở cấp độ nano cho phép tăng cường độ nhạy. Điều này cũng cải thiện phạm vi đo. Công nghệ điện tử dẻo là nền tảng cho sự phát triển này. Nó cho phép các cảm biến được in hoặc tích hợp vào các bề mặt không phẳng.

II.Chế tạo cảm biến áp lực màng mỏng PU Quy trình và thử nghiệm

Nghiên cứu này trình bày chi tiết quy trình chế tạo cảm biến áp lực màng mỏng sử dụng vật liệu polyurethane (PU). Việc chế tạo cảm biến linh hoạt đòi hỏi sự kiểm soát chính xác các bước sản xuất. Từ việc chuẩn bị vật liệu polymer đến tạo ra cấu trúc màng mỏng. Polyurethane hữu cơ được chọn làm ma trận polymer chính. Các hạt nano carbon (CNTs) hoặc các vật liệu dẫn điện khác được tích hợp. Mục tiêu là tạo ra một vật liệu composite nhạy cảm với áp lực. Quá trình chế tạo bao gồm nhiều giai đoạn. Đầu tiên, chuẩn bị dung dịch PU và phân tán đều các hạt dẫn điện. Tiếp theo, tạo màng mỏng bằng các kỹ thuật như spin coating hoặc drop casting. Kỹ thuật này đảm bảo độ đồng đều và độ dày chính xác của màng. Sau đó, các điện cực được hình thành trên màng PU. Các điện cực này có thể là kim loại hoặc vật liệu dẫn điện dẻo. Mục tiêu là thu thập tín hiệu điện. Việc tối ưu hóa quy trình giúp đạt được hiệu suất cảm biến cao. Các thông số như độ nhạy, độ lặp lại và ổn định được đánh giá kỹ lưỡng. Thử nghiệm toàn diện đảm bảo cảm biến hoạt động đáng tin cậy. Đặc biệt, khả năng chịu đựng các điều kiện uốn cong và biến dạng là trọng tâm. Cảm biến mềm và linh hoạt là yêu cầu chính cho các ứng dụng IoT.

2.1. Quy trình chế tạo cảm biến áp lực PU

Quy trình chế tạo cảm biến áp lực PU bắt đầu bằng việc chuẩn bị dung dịch polymer. Polyurethane được hòa tan trong dung môi phù hợp. Các hạt nano dẫn điện, ví dụ như ống nano carbon đa vách (MWCNTs), được thêm vào. Hạt nano được phân tán đều bằng cách siêu âm. Điều này ngăn chặn sự vón cục. Dung dịch hỗn hợp sau đó được phủ lên một đế linh hoạt. Các kỹ thuật như spin coating hoặc drop casting được sử dụng. Spin coating tạo ra màng mỏng đồng đều. Drop casting cho phép tạo ra các màng dày hơn. Quá trình sấy khô loại bỏ dung môi. Nó tạo ra màng PU/CNTs có tính dẫn điện. Sau đó, các điện cực được tạo ra. Điện cực có thể là bạc in hoặc vàng bay hơi. Điện cực được đặt trên các mặt của màng. Chúng tạo thành một cấu trúc cảm biến điện trở hoặc điện dung. Cuối cùng, các dây dẫn được gắn để kết nối với mạch đo. Toàn bộ quá trình diễn ra trong môi trường phòng sạch. Việc kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm là quan trọng. Các bước này đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của cảm biến mềm.

2.2. Đánh giá hiệu năng Độ nhạy và độ lặp lại

Đánh giá hiệu năng của cảm biến áp lực bao gồm nhiều tiêu chí. Độ nhạy là một thông số quan trọng. Nó thể hiện mức độ thay đổi tín hiệu điện ứng với một thay đổi áp lực. Cảm biến polyurethane hữu cơ cần có độ nhạy cao. Điều này cho phép phát hiện các thay đổi áp lực nhỏ. Độ nhạy được tính bằng tỷ lệ phần trăm thay đổi điện trở hoặc điện dung trên một đơn vị áp lực. Tiếp theo, độ lặp lại của cảm biến là yếu tố thiết yếu. Độ lặp lại đảm bảo cảm biến cho kết quả giống nhau khi cùng một áp lực được tác dụng nhiều lần. Cảm biến phải có độ trôi thấp. Độ trôi là sự thay đổi đầu ra theo thời gian khi áp lực không đổi. Độ trễ là sự khác biệt giữa tín hiệu khi áp lực tăng và giảm. Các thử nghiệm chu kỳ áp lực được thực hiện. Chúng kiểm tra độ bền và độ tin cậy của cảm biến. Mục tiêu là tạo ra một cảm biến áp lực với độ nhạy ổn định và độ lặp lại cao. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng IoT.

2.3. Khả năng chịu nhiệt và tính linh hoạt

Khả năng chịu nhiệt và tính linh hoạt là hai yếu tố then chốt cho cảm biến áp lực PU trong IoT. Các ứng dụng như cảm biến đeo hoặc giám sát công trình có thể gặp biến động nhiệt độ. Cảm biến phải duy trì hiệu suất ổn định trong một phạm vi nhiệt độ nhất định. Sự ảnh hưởng của nhiệt độ đến độ dẫn điện của vật liệu composite được nghiên cứu. Các thử nghiệm được thực hiện ở các nhiệt độ khác nhau. Mục đích là để xác định hệ số nhiệt độ của cảm biến. Điều này giúp hiệu chỉnh kết quả đo. Tính linh hoạt là một ưu điểm lớn của cảm biến polymer. Cảm biến phải chịu được các chu kỳ uốn cong và biến dạng liên tục. Thử nghiệm uốn cong được thực hiện. Cảm biến được uốn cong nhiều lần với bán kính cong khác nhau. Sự thay đổi về tín hiệu điện được theo dõi. Mục tiêu là đảm bảo cảm biến vẫn hoạt động chính xác. Khả năng phục hồi sau biến dạng cơ học là cần thiết. Vật liệu polyurethane hữu cơ có tính đàn hồi cao. Điều này giúp cảm biến phục hồi hình dạng ban đầu. Tính linh hoạt và độ bền cơ học của cảm biến mềm là ưu tiên. Chúng cho phép tích hợp vào các bề mặt cong hoặc thiết bị đeo.

III.Cảm biến áp lực hữu cơ tích cực dựa trên OTFT thường đóng

Chương này giới thiệu một loại cảm biến áp lực hữu cơ tiên tiến. Nó dựa trên transistor màng mỏng hữu cơ (OTFT) hoạt động ở chế độ thường đóng. Cảm biến tích cực này mang lại ưu điểm vượt trội so với cảm biến thụ động. Các ưu điểm bao gồm độ nhạy cao hơn, khả năng khuếch đại tín hiệu tại chỗ, và giảm nhiễu. Việc sử dụng OTFT thường đóng là một cách tiếp cận mới. Nó cung cấp tín hiệu đầu ra rõ ràng khi không có áp lực. Khi áp lực tác dụng, đặc tính của OTFT thay đổi. Điều này tạo ra một tín hiệu đầu ra đáng tin cậy. Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc, quy trình chế tạo, và đánh giá hiệu năng. Cấu trúc OTFT được thiết kế để tối ưu hóa tương tác với lớp cảm biến áp lực. Vật liệu bán dẫn hữu cơ và điện môi được lựa chọn cẩn thận. Mục tiêu là đạt được hiệu suất chuyển mạch cao. Quy trình chế tạo tích hợp các bước tạo lớp màng mỏng. Điều này đảm bảo tính tương thích và hiệu quả sản xuất. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển điện tử dẻo. Nó mở rộng khả năng ứng dụng của cảm biến áp lực hữu cơ trong các hệ thống IoT phức tạp.

3.1. Cấu trúc cảm biến OTFT Thiết kế và vật liệu

Cấu trúc cảm biến áp lực dựa trên OTFT thường đóng bao gồm nhiều lớp. Lớp đế linh hoạt là nền tảng. Tiếp theo là các điện cực cổng, nguồn và máng. Lớp bán dẫn hữu cơ là trung tâm của OTFT. Các vật liệu như Pentacene hoặc P3HT thường được sử dụng. Chúng có khả năng vận chuyển điện tích tốt. Lớp điện môi mỏng ngăn cách điện cực cổng với lớp bán dẫn. Vật liệu điện môi có thể là polymer như PMMA. Sự lựa chọn vật liệu ảnh hưởng lớn đến hiệu suất của OTFT. Trên cấu trúc OTFT, một lớp vật liệu cảm biến áp lực được tích hợp. Lớp này thường là một vật liệu polymer composite dẫn điện. Vật liệu này biến đổi điện trở khi bị nén. Sự thay đổi điện trở này điều khiển điện áp cổng của OTFT. Từ đó, nó thay đổi dòng điện máng. Cấu trúc chi tiết của OTFT được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo OTFT hoạt động ở chế độ thường đóng. Thiết kế này giúp cảm biến có độ nhạy cao. Nó cũng có tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu tốt. Vật liệu polymer dẻo được sử dụng cho cả lớp cảm biến và đế. Điều này tạo ra một cảm biến mềm và linh hoạt.

3.2. Quy trình chế tạo OTFT và tích hợp cảm biến

Quy trình chế tạo cảm biến áp lực dựa trên OTFT thường đóng là một chuỗi các bước tinh vi. Nó bắt đầu với việc chuẩn bị đế linh hoạt. Các điện cực cổng được tạo ra bằng in ấn hoặc bay hơi kim loại. Tiếp theo, lớp điện môi được lắng đọng. Kỹ thuật spin coating hoặc lắng đọng hơi hóa học được sử dụng. Sau đó, lớp bán dẫn hữu cơ được phủ lên. Đây là một bước quan trọng. Nó quyết định hiệu suất chuyển mạch của OTFT. Điện cực nguồn và máng được tạo ra. Toàn bộ cấu trúc OTFT được hoàn thành. Để biến OTFT thành cảm biến áp lực, một lớp vật liệu cảm biến được tích hợp. Lớp này được đặt trên lớp điện môi hoặc lớp bán dẫn. Nó tương tác với điện cực cổng. Khi áp lực tác dụng, tính chất của lớp cảm biến thay đổi. Điều này ảnh hưởng đến trường điện tại cổng OTFT. Quy trình này đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ. Nó đảm bảo tính toàn vẹn của các lớp màng mỏng. Việc thiết lập OTFT sang trạng thái thường đóng đòi hỏi điều chỉnh các tham số thiết kế và vận hành. Điều này có thể bao gồm điều chỉnh điện áp phân cực hoặc đặc tính vật liệu. Mục tiêu là tạo ra một thiết bị điện tử dẻo hoạt động ổn định.

3.3. Hiệu suất cảm biến OTFT Phân tích và kết quả

Đánh giá hiệu suất của cảm biến áp lực hữu cơ dựa trên OTFT thường đóng là rất quan trọng. Các tham số chính được phân tích bao gồm độ nhạy, dải động, và thời gian đáp ứng. Cảm biến OTFT tích cực thường thể hiện độ nhạy cao hơn đáng kể. Điều này so với các cảm biến thụ động đơn giản. Khả năng khuếch đại tín hiệu của OTFT giúp tăng cường đầu ra. Nó cải thiện tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu. Dải động của cảm biến được xác định. Đây là phạm vi áp lực mà cảm biến có thể đo chính xác. Độ tuyến tính của phản hồi cũng được đánh giá. Thời gian đáp ứng là tốc độ cảm biến phản hồi với sự thay đổi áp lực. Cảm biến OTFT cần có thời gian đáp ứng nhanh. Điều này quan trọng cho các ứng dụng thời gian thực. Độ ổn định và độ bền của cảm biến dưới các chu kỳ áp lực và uốn cong cũng được kiểm tra. Kết quả thử nghiệm chứng minh ưu điểm của cảm biến OTFT. Chúng cho thấy tiềm năng trong việc phát triển cảm biến mềm, điện tử dẻo. Các cảm biến này có thể được ứng dụng trong y tế thông minh và giám sát sức khỏe từ xa.

IV.Phát triển nút IoT với cảm biến áp lực Giám sát thực tế

Chương này tập trung vào việc hiện thực hóa ứng dụng của cảm biến áp lực trong các nút IoT. Việc tích hợp cảm biến vào một hệ thống hoàn chỉnh đòi hỏi nhiều cân nhắc kỹ thuật. Một nút IoT bao gồm cảm biến, bộ vi điều khiển, mô-đun truyền thông không dây, và nguồn năng lượng. Mục tiêu là xây dựng các nguyên mẫu nút IoT. Chúng có khả năng thu thập dữ liệu áp lực và truyền về trung tâm. Các ứng dụng thực tế được khám phá. Bao gồm giám sát chuyển động của ô tô, phân tích bước chân, và theo dõi tình trạng công trình xây dựng. Việc lựa chọn phần cứng và phần mềm phù hợp là rất quan trọng. Bộ vi điều khiển cần đủ mạnh để xử lý dữ liệu cảm biến. Mô-đun truyền thông (ví dụ: Bluetooth Low Energy, Wi-Fi) cần có hiệu quả năng lượng cao. Nút IoT phải hoạt động tin cậy trong môi trường thực tế. Các thử nghiệm thực địa được thực hiện. Chúng đánh giá hiệu suất của toàn bộ hệ thống. Các kết quả này cung cấp bằng chứng về tính khả thi. Chúng thể hiện tiềm năng của cảm biến áp lực PU hữu cơ. Chúng cũng cho thấy khả năng ứng dụng trong các giải pháp IoT thông minh.

4.1. Xây dựng nút IoT Kiến trúc và thành phần

Xây dựng nút IoT đòi hỏi một kiến trúc tích hợp cẩn thận. Thành phần cốt lõi bao gồm cảm biến áp lực PU hữu cơ. Cảm biến này chuyển đổi áp lực cơ học thành tín hiệu điện. Một mạch điều hòa tín hiệu được sử dụng. Nó khuếch đại và lọc nhiễu tín hiệu từ cảm biến. Bộ biến đổi tương tự-số (ADC) chuyển đổi tín hiệu tương tự sang dạng số. Bộ vi điều khiển (MCU) xử lý dữ liệu số. Nó thực hiện các thuật toán và quản lý hoạt động của nút. Các MCU tiết kiệm năng lượng như ESP32 hoặc nRF52 là lựa chọn phổ biến. Mô-đun truyền thông không dây chịu trách nhiệm gửi dữ liệu. Các giao thức như Bluetooth, Wi-Fi, hoặc LoRaWAN được sử dụng. Chúng phù hợp với yêu cầu về phạm vi và năng lượng. Nguồn năng lượng, thường là pin, cung cấp năng lượng cho toàn bộ nút. Thiết kế phải tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng. Điều này đảm bảo tuổi thọ pin kéo dài. Giao diện người dùng hoặc ứng dụng đám mây nhận và hiển thị dữ liệu. Toàn bộ hệ thống cần được thiết kế để dễ dàng triển khai. Nó phải tương thích với các nền tảng IoT hiện có.

4.2. Ứng dụng giám sát chuyển động và công trình

Cảm biến áp lực hữu cơ đóng vai trò quan trọng trong giám sát chuyển động và công trình. Trong hệ thống giám sát chuyển động của ô tô, cảm biến PU có thể được tích hợp vào ghế. Chúng phát hiện trọng lượng và tư thế của người ngồi. Dữ liệu này giúp kích hoạt túi khí thông minh. Chúng cảnh báo tài xế về tình trạng mệt mỏi. Cảm biến cũng có thể giám sát áp lực lốp xe gián tiếp. Điều này cải thiện an toàn giao thông thông minh (ITS). Đối với giám sát công trình xây dựng (SHM), cảm biến áp lực theo dõi biến dạng. Chúng phát hiện các vết nứt hoặc thay đổi tải trọng kết cấu. Cảm biến linh hoạt có thể dán trên bề mặt cong. Chúng cung cấp dữ liệu liên tục về tình trạng công trình. Dữ liệu này giúp dự đoán sớm các hỏng hóc. Nó kéo dài tuổi thọ của công trình. Cảm biến PU hữu cơ là lựa chọn tốt. Chúng có độ bền cao và chi phí sản xuất thấp. Chúng phù hợp cho các ứng dụng giám sát quy mô lớn. Điện tử dẻo giúp cảm biến dễ dàng tích hợp.

4.3. Giám sát sức khỏe và thiết bị đeo thông minh

Lĩnh vực y tế thông minh và thiết bị đeo là ứng dụng tiềm năng lớn cho cảm biến áp lực PU. Cảm biến đeo có thể giám sát liên tục các thông số sinh lý. Chúng bao gồm nhịp tim, nhịp thở, và áp lực máu. Cảm biến áp lực PU mềm và linh hoạt. Điều này cho phép chúng được tích hợp vào quần áo hoặc băng dán y tế. Ví dụ, một tấm lót giày thông minh với cảm biến áp lực có thể phân tích chuyển động bước chân. Nó phát hiện nguy cơ té ngã ở người cao tuổi. Dữ liệu này được truyền về điện thoại thông minh hoặc đám mây. Nó hỗ trợ giám sát sức khỏe từ xa. Cảm biến cũng có thể theo dõi áp lực tác dụng lên vết thương. Điều này hỗ trợ quá trình hồi phục. Khả năng tương thích sinh học của polyurethane là một lợi thế lớn. Nó đảm bảo an toàn khi tiếp xúc trực tiếp với da. Các cảm biến này cung cấp dữ liệu khách quan. Chúng giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác hơn. Việc sử dụng cảm biến áp lực hữu cơ trong thiết bị đeo thông minh là một bước tiến quan trọng. Nó hướng tới một tương lai y tế cá nhân hóa và phòng ngừa.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo cảm biến áp lực hữu cơ màng mỏng pu định hướng ứng dụng cho iot

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (140 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ KHỔNG ĐỨC CHIẾN NGHIÊN CỨU, CHẾ TẠO CẢM BIẾN ÁP LỰC HỮU CƠ MÀNG MỎNG PU ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG CHO IoT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ KHỔNG ĐỨC CHIẾN NGHIÊN CỨU, CHẾ TẠO CẢM BIẾN ÁP LỰC HỮU CƠ MÀNG MỎNG PU ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG CHO IoT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Chuyên ngành: KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ Mã số: 9 52 02 03 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TS ĐÀO THANH TOẢN PGS. TS HOÀNG VĂN PHÚC HÀ NỘI - NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án và các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của các cán bộ hướng dẫn. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào trước đây.

Các kết quả sử dụng tham khảo đều đã được trích dẫn đầy đủ và theo đúng quy định. Hà Nội, ngày 19 tháng 5 năm 2021 Tác giả Khổng Đức Chiến LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới tập thể hướng dẫn khoa học cho luận án này là PGS. TS Đào Thanh Toản và PGS. TS Hoàng Văn Phúc.

Những định hướng nghiên cứu và sự hỗ trợ đắc lực của các thầy là điều kiện quan trọng để tôi hoàn thành luận án này. Xin gửi cảm ơn chân thành các thầy cô giáo trong Bộ môn Kỹ thuật Vi xử lý, Học viện KTQS vì những đóng góp chuyên môn, hỗ trợ và giúp đỡ nghiên cứu sinh trong quá trình nghiên cứu. Bên cạnh đó, tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo trong Bộ môn Kỹ thuật Điện tử, Đại học GTVT đã vì đã tạo điều kiện cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm trong quá trình nghiên cứu của nghiên cứu sinh. Tôi xin gửi lòng biết ơn tới GS.

Heisuke Sakai, Viện Khoa học và Công nghệ tiên tiến Nhật Bản (JAIST) và Đại học Kokushikan-Nhật Bản; Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) thông qua đề tài mã số 103.34 vì những trao đổi chuyên môn, hỗ trợ thí nghiệm và tài trợ một phần kinh phí cho quá trình nghiên cứu của tôi. Tôi dành những tình cảm và sự trân trọng để gửi tới chỉ huy và các đồng nghiệp tại Trung tâm Giám định Chất lượng, Cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng vì đã tạo điều kiện tốt nhất về trang thiết bị đo lường thử nghiệm cũng như điều kiện làm việc trong quá trình nghiên cứu. Cuối cùng, xin gửi lời cảm ơn tới các thành viên thân yêu trong gia đình đã chia sẻ khó khăn, tiếp thêm động lực giúp tôi hoàn thành luận án này. Trân trọng! MỤC LỤC MỤC LỤC.

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC HÌNH VẼ. vi DANH MỤC BẢNG. x DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC.

xi THUẬT NGỮ VÀ ĐỊNH NGHĨA. xii GIỚI THIỆU LUẬN ÁN. TỔNG QUAN CHUNG VỀ CẢM BIẾN ÁP LỰC HỮU CƠ ỨNG DỤNG TRONG IoT. Giới thiệu nút IoT và ứng dụng.

Khái niệm về IoT và nút IoT. Ứng dụng của nút IoT. Yêu cầu đối với cảm biến áp lực ứng dụng cho IoT. Giới thiệu cảm biến áp lực hữu cơ.

Khái niệm cảm biến áp lực và các tham số cơ bản. Cấu tạo và phân loại cảm biến. Khảo sát chung về các nghiên cứu cảm biến áp lực hữu cơ. Kết luận chương.

NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO CẢM BIẾN ÁP LỰC HỮU CƠ SỬ DỤNG MÀNG MỎNG PU. Quy trình chế tạo cảm biến. Kiểm tra và thử nghiệm xác định tham số cảm biến. Độ nhạy cảm biến.

Độ lặp lại của cảm biến. Sự ảnh hưởng của nhiệt độ. Độ uốn cong của cảm biến. Kết luận chương.

NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO CẢM BIẾN ÁP LỰC HỮU CƠ TÍCH CỰC DỰA TRÊN OTFT THƯỜNG ĐÓNG. Cấu trúc cảm biến áp lực dựa trên OTFT thường đóng. Cấu trúc chi tiết của OTFT. Cấu trúc chi tiết của cảm biến tích cực.

Quy trình chế tạo cảm biến dựa trên OTFT thường đóng. Quy trình chế tạo OTFT. Thiết lập OTFT sang trạng thái thường đóng. Đánh giá tham số của cảm biến áp lực hữu cơ dựa trên OTFT thường đóng.

Kết luận chương. 69 ii Chương 4. XÂY DỰNG VÀ THỬ NGHIỆM ỨNG DỤNG NÚT IoT VỚI CẢM BIẾN ÁP LỰC. Xây dựng nút IoT.

Nút IoT trong hệ thống giám sát chuyển động của ô tô. Nút IoT trong hệ thống giám sát chuyển động bước chân. Nút IoT trong hệ thống giám sát công trình xây dựng. Kết luận chương.

104 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 107 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 109 iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt ADC Analog to Digital Converter Bộ biến đổi tương tự-số CMOS Complementary Metal- Mạch tích hợp công nghệ Oxide-Semiconductor MOS CNT Cacbon Nanotube Ống nano Các-bon DAQ Data Acquisition Mạch thu thập dữ liệu GPS Global Position System Hệ thống định vị toàn cầu IoT Internet of Things Internet kết nối vạn vật ITO Indium Tin Oxide Ô xit Indi-Thiếc ITS Intelligent Transport Sys- Hệ thống giao thông thông tem minh LOD Limit of Detection Giới hạn phát hiện MOSFET Metal Oxide Semiconductor Transistor hiệu ứng trường Field Effect Transistor công nghệ MOS MW CNTs Multiwall Cacbon Nan- Ống nano Các-bon đa vách otubes NPs Nanoparticles Hạt nano OTFT Organic Thin Film Transis- Transistor màng mỏng hữu tor cơ PCB Printed Circuit Board Mạch in PU Polyurethane Màng Polyurethane RFID Radio Frequency Identifica- Nhận dạng vô tuyến tion iv SHM Structural Health Monitor- Theo dõi tình trạng công ing trình xây dựng SW CNTs Single-wall Cacbon Nan- Ống nano Các-bon đơn vách otubes UMTS Universal Mobile Telecom- Hệ thống thông tin di động munication System VPS Virtual Private Server Máy chủ cá nhân ảo v DANH MỤC HÌNH VẼ 1.1 Mô hình hệ thống IoT.2 Mô tả cấu trúc của một nút cảm biến IoT.3 Các cảm biến xâm lấn: (a) cảm biến từ trường, (b) cảm biến khí và (c) cảm biến sử dụng các vòng dây kim loại [21].4 Các cảm biến không xâm lấn: (a) cảm biến radar; (b) hệ thống camera và (c) cảm biến laser [21].5 Nút IoT thu thập áp lực bàn chân phục vụ quá trình phân tích và điều trị bệnh nhân [26].7 Sơ đồ minh họa nguyên lý làm việc của cảm biến với các hiệu ứng (a) áp trở; (b) áp điện và (c) áp dung [2].8 Sự phân chia các dải áp lực và các ứng dụng tương ứng.9 (a) Cấu trúc cảm biến [42] sử dụng PDMS với bề mặt gợn sóng cỡ micromet và (b) đặc tuyến cảm biến khi khảo sát các bề mặt khác nhau.11 Cấu trúc cảm biến sử dụng vật liệu (a) Ecoflex dạng xốp có các bọt khí [39] và (b) PDMS kết hợp khe hở không khí [38].1 Cấu trúc cảm biến áp lực hữu cơ sử dụng màng mỏng PU.2 Các bước chuẩn bị điện cực và màng PU.3 Gia công hoàn thiện cảm biến: (a) quá trình tạo lớp điện cực, (b) đóng gói cảm biến, (c) cảm biến ở trạng thái thường (bên trái) và ở trạng thái uốn cong (bên phải).4 Ảnh mặt cắt cảm biến sau chế tạo.5 Thí nghiệm khảo sát đặc tuyến cảm biến.6 (a) Hình ảnh minh họa và (b) sơ đồ tương đương của cảm biến.7 (a) Cảm biến ở trạng thái thường và (b) trạng thái khi tác động lực.8 Đặc tuyến cảm biến ở độ dày (a) 100 µm, (b) 200 µm, (c) 300 µm và (d) 500 µm.9 Độ thay đổi điện dung hiệu quả của cảm biến ứng theo độ dày của màng PU .10 Đặc tuyến cảm biến của cảm biến 100 µm theo quy luật hàm mũ.11 Đáp ứng của cảm biến với (a) các áp lực lặp lại 0,65 MPa và (b) các áp lực lặp lại thay đổi 0,08; 0,2; 0,4; 0,65; 1,0 và 1,5 MPa.12 Thử nghiệm độ lặp lại cảm biến sử dụng hệ thống thử nghiệm độ sâu vệt hằn bánh xe. (a) Cảm biến được gắn lên tấm bê tông asphalt, (b) mẫu thử được đặt dưới bánh xe hệ thống thử nghiệm vệt hằn bánh xe, (c) tín hiệu cảm biến thu được trên máy tính bảng trong quá trình thử nghiệm và (d) minh họa quá trình thử nghiệm.13 Thử nghiệm tác động của nhiệt độ đối với cảm biến 100 µm.14 Sự phụ thuộc của (a) đặc tuyến cảm biến và (b) độ nhạy theo nhiệt độ.15 Điện dung cảm biến phụ thuộc vào bán kính cong.1 Cấu trúc của cảm biến tích cực sử dụng (a) OTFT thường mở và (b) OTFT thường đóng.2 (a) OTFT ở chế độ thường mở và (b) OTFT ở chế độ đóng khi được cung cấp điện áp VGS .3 Cấu trúc cảm biến áp lực hữu cơ sử dụng OTFT (a) [81] và (b) [34].5 OTFT làm việc ở điện áp thấp khi sử dụng lớp Al2 O3 6 nm kết hợp Parylene 25 nm (a) [94] và (b) cảm biến sử dụng OTFT với cấu trúc cực cửa thả nổi [90].6 (a) Cấu trúc OTFT thường đóng và (b) cảm biến áp lực hữu cơ trên cơ sở OTFT thường đóng.7 Cấu trúc OTFT với cực cửa thả nổi bằng vật liệu hữu cơ Cytop.8 (a) Cảm biến áp lực hữu cơ trên cơ sở OTFT và (b) sơ đồ tương đương của cảm biến.9 Mô tả các bước chế tạo OTFT.10 Hình ảnh của OTFT sau khi chế tạo (a), sơ đồ tương đương của bốn OFET (b), sơ đồ kiểm tra đặc tuyến ra (c) và đặc tuyến truyền đạt (d).11 Đặc tuyến ra (a) và đặc tuyến truyền đạt (b) của OTFT.12 Lập trình thường đóng cho OTFT (a) và hình ảnh của bước lập trình (b).13 Đặc tuyến truyền đạt của OTFT trước và sau khi lập trình thường đóng.14 (a) Đặc tuyến cảm biến tích cực sử dụng OTFT và (b) kết quả thử nghiệm đáp ứng của cảm biến đối với các áp lực lặp lại tại p = 0,65 MPa.15 Sơ đồ mô tả sự phân bố điện tích và điện trường của cảm biến tích cực.16 So sánh độ trễ cảm biến: (a) Đáp ứng cảm biến thụ động với độ trễ 7,7 % và (b) đáp ứng cảm biến khi kết hợp với OTFT với độ trễ 1,8 %.1 Các mức áp lực: (1) áp lực của bánh xe ô tô, (2) áp lực của bàn chân người, (3) áp lực biến dạng của dầm bê tông.2 Cấu trúc nút IoT sử dụng cảm biến áp lưc hữu cơ.3 (a) Nút IoT không dây thu thập dữ liệu cảm biến và (b) hình ảnh hệ thống.4 Lưu đồ thuật toán làm việc hệ thống giám sát chuyển động của ô tô.5 (a) Thử nghiệm nút IoT giám sát chuyển động xe ô tô và (b) cận cảnh cảm biến gắn trên mặt đường và máy tính bảng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Khổng Đức Chiến (2021). Cảm biến áp lực PU hữu cơ cho IoT: Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Học viện Kỹ thuật Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/nghien-cuu-che-tao-cam-bien-ap-luc-huu-co-mang-mong-pu-cho-iot

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cảm biến áp lực PU hữu cơ cho IoT: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo cảm biến áp lực hữu cơ màng mỏng pu định hướng ứng dụng cho iot. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Cảm biến áp lực PU hữu cơ cho IoT: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Cảm biến áp lực PU hữu cơ cho IoT: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cảm biến áp lực PU hữu cơ cho IoT: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử. Danh mục: Kỹ Thuật Điện - Điện Tử.

Luận án "Cảm biến áp lực PU hữu cơ cho IoT: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cảm biến áp lực PU hữu cơ cho IoT: Luận án Tiến sĩ" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cảm biến áp lực PU hữu cơ cho IoT: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter