Luận án tiến sĩ nâng cao chất lượng mô-đun thu phát mạng pha tích cực
Nghiên cứu cải tiến mô đun thu phát cho hệ thống mạng pha tích cực, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng tín hiệu và hiệu năng truyền dẫn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan mô-đun thu phát mạng pha tích cực AESA
- Số trang:
- 158 trang
- Trường:
- Học viện Kỹ thuật Quân sự
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật điện tử
- Tác giả:
- Phạm Cao Đại
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan mô đun thu phát mạng pha tích cực AESA
Hệ thống radar mảng pha quét điện tử chủ động sử dụng hàng nghìn phần tử phát xạ độc lập. Trọng tâm của toàn bộ hệ thống là mô-đun thu phát AESA. Mỗi mắt xích xử lý tín hiệu trực tiếp tại từng kênh ăng-ten. Cấu trúc này mang lại khả năng quét chùm tia cực nhanh. Hệ thống không cần chuyển động cơ học phức tạp. Độ linh hoạt phân bố búp sóng tăng lên rõ rệt. Tuy nhiên, chất lượng toàn hệ thống phụ thuộc chặt chẽ vào từng mô-đun thành phần. Việc nâng cao độ chính xác biên độ và pha là yêu cầu sống còn. Mức tiêu thụ năng lượng và độ tuyến tính đòi hỏi tối ưu liên tục. Nghiên cứu tập trung giải quyết các nút thắt kỹ thuật cốt lõi. Từ đó, chất lượng truyền nhận tín hiệu được cải thiện toàn diện.
1.1. Kiến trúc mô đun thu phát AESA hiện đại
Mô-đun thu phát AESA hiện đại tích hợp hai nhánh truyền dẫn riêng biệt. Nhánh phát bao gồm tiền khuếch đại, bộ điều khiển và tầng công suất. Nhánh thu bao gồm bộ bảo vệ, mạch khuếch đại tạp âm thấp LNA và bộ lọc. Cả hai nhánh chia sẻ chung khối dịch pha và suy giảm tín hiệu. Khối chuyển mạch điều hướng luồng tín hiệu theo chu kỳ làm việc. Kiến trúc này giúp tối ưu hóa diện tích lắp đặt. Trọng lượng tổng thể của mảng ăng-ten giảm đáng kể. Các khối chức năng liên kết chặt chẽ qua đường truyền vi dải. Độ suy hao xen giảm thiểu giúp bảo toàn công suất tín hiệu. Khả năng đồng bộ giữa các kênh quyết định độ nét của búp sóng ăng-ten.
1.2. Vai trò của mô đun TR mạng pha trong radar
Trong hệ thống radar đa chức năng, mô-đun TR mạng pha đóng vai trò là khối cơ sở tạo công suất và thu nhận tín hiệu phản xạ. Từng mô-đun TR mạng pha chịu trách nhiệm điều khiển góc quét không gian thông qua dịch pha vi sai. Khi phát tín hiệu, thiết bị bảo đảm công suất đỉnh đủ lớn để tăng cự ly phát hiện mục tiêu. Khi thu tín hiệu, mạch bảo đảm độ nhạy cao để bắt kịp các tín hiệu phản xạ cực yếu. Khả năng tổng hợp búp sóng linh hoạt cho phép thực hiện đồng thời nhiều nhiệm vụ như quét bám sát, phân loại mục tiêu và đối kháng điện tử. Hiệu năng của từng kênh ảnh hưởng trực tiếp đến độ phân giải góc và mức búp sóng phụ của toàn bộ hệ thống radar mảng pha.
1.3. Thách thức kỹ thuật trong thiết kế mô đun
Thiết kế mô-đun thu phát AESA đối mặt với nhiều thách thức nghiêm ngặt. Yêu cầu đầu tiên là kích thước nhỏ gọn để đáp ứng khoảng cách nửa bước sóng giữa các phần tử bức xạ. Không gian hạn chế làm tăng mật độ công suất nhiệt sinh ra trên bo mạch. Thách thức thứ hai là sai số pha và biên độ do nhiệt độ biến đổi. Sự mất cân bằng này làm biến dạng giản đồ bức xạ. Thách thức thứ ba là tổn hao công suất trên các chuyển mạch bán dẫn. Độ cách ly kém giữa kênh thu và kênh phát có thể gây hư hỏng tầng đầu vào nhạy cảm. Quá trình tích hợp đòi hỏi giải pháp đồng bộ từ vật liệu, cấu trúc mạch đến thuật toán bù sai số tự động.
II. Thiết kế bộ suy hao số cho mô đun thu phát mạng pha
Điều khiển biên độ tín hiệu là nhiệm vụ then chốt trong tổng hợp búp sóng ăng-ten. Bộ suy hao kỹ thuật số giúp điều chỉnh trọng số công suất trên từng phần tử mảng pha. Mức búp sóng phụ giảm xuống đáng kể khi phân bố biên độ tối ưu. Thiết kế kết hợp bộ suy hao số cùng khối dịch pha giúp thu gọn diện tích vi mạch. Cấu trúc tích hợp giảm thiểu số lượng cổng nối và tổn hao chèn. Độ chính xác suy hao bảo đảm độ phân giải kiểm soát công suất trên toàn dải động. Các thuật toán bù sai số pha ký sinh khi thay đổi mức suy hao được ứng dụng triệt để. Nhờ đó, tính ổn định của giản đồ bức xạ luôn được giữ vững trong mọi trạng thái hoạt động.
2.1. Cấu trúc bộ dịch pha kỹ thuật số độ phân giải cao
Bộ dịch pha kỹ thuật số 6-bit hoặc 8-bit là thành phần quyết định độ mịn khi quét chùm tia. Mạch sử dụng các cấu trúc cơ bản như chuyển mạch đường trễ, mạng thông thấp thông cao và cầu dao động ghép nối. Mỗi trạng thái bit cung cấp một bước nhảy pha xác định từ giá trị nhỏ nhất đến 180 độ. Thiết kế mạch tích hợp cần giảm thiểu sai số pha bình phương trung bình RMS trên toàn dải thông. Kỹ thuật ghép tầng thông minh triệt tiêu dao động biên độ ký sinh giữa các trạng thái pha. Mức suy hao chèn đồng đều giúp đơn giản hóa việc cân chỉnh hệ thống. Bộ dịch pha kỹ thuật số cung cấp tốc độ chuyển trạng thái tính bằng nano giây, hỗ trợ quét búp sóng tức thời.
2.2. Giải pháp tích hợp bộ suy hao kỹ thuật số
Việc tích hợp bộ suy hao kỹ thuật số sử dụng cấu trúc mạng suy hao chữ T hoặc chữ Pi qua các khóa chuyển mạch FET. Mỗi tầng suy hao đảm nhiệm một mức trọng số công suất nhị phân xác định. Thiết kế vi sai giảm thiểu biến đổi dịch pha ký sinh khi thay đổi mức suy hao. Mạch bù thụ động được bố trí song song nhằm duy trì phối hợp trở kháng 50 Ohm ở mọi trạng thái. Nhờ vậy, hệ số sóng đứng điện áp VSWR luôn duy trì ở mức tối ưu. Giải pháp tích hợp nguyên khối giữa bộ suy hao kỹ thuật số và bộ xoay pha giúp giảm số lượng linh kiện ngoài. Kích thước tổng thể của mô-đun TR mạng pha thu nhỏ đáng kể.
2.3. Hiệu quả kiểm soát biên độ và pha tín hiệu
Kiểm soát đồng thời biên độ và pha tạo nền tảng cho việc nắn dạng búp sóng linh hoạt. Kỹ thuật này giảm thiểu mức búp sóng phụ xuống dưới âm 30 dB. Khả năng chống nhiễu từ các hướng không mong muốn được nâng cao vượt bậc. Đo kiểm thực nghiệm chứng minh sai số suy hao duy trì dưới 0.3 dB và sai số pha dưới 2 độ trên toàn dải tần làm việc. Búp sóng chính giữ được hình dạng chuẩn xác khi quét lệch trục lớn. Khả năng kiểm soát chính xác giúp mảng pha phát hiện mục tiêu có diện tích phản xạ radar nhỏ. Tính đồng nhất giữa các kênh thu phát trong mảng được bảo đảm tối đa.
III. Nâng cao khuếch đại công suất PA cho mô đun mạng pha
Tầng phát của mô-đun đóng vai trò quyết định cự ly tác chiến và hiệu suất năng lượng toàn hệ thống. Mạch khuếch đại công suất PA là nguồn tiêu thụ điện năng lớn nhất và sinh nhiệt nhiều nhất. Việc nâng cao hiệu suất thêm công suất PAE giúp giảm bớt gánh nặng cho hệ thống làm mát. Cấu trúc mạch khuếch đại công suất PA cần cân đối giữa công suất bão hòa, độ lợi và băng thông hoạt động. Các kỹ thuật phối hợp trở kháng băng rộng được áp dụng để duy trì độ phẳng công suất. Việc lựa chọn công nghệ chế tạo bán dẫn phù hợp mang lại bước nhảy vọt về mật độ công suất. Chất lượng khuếch đại công suất trực tiếp xác lập độ tin cậy và tầm xa của hệ thống radar mảng pha.
3.1. Ứng dụng công nghệ bán dẫn GaN công suất cao
Công nghệ bán dẫn GaN trên đế Silicon Carbide SiC sở hữu độ rộng vùng cấm lớn và điện trường đánh thủng cao. Transistor GaN HEMT cho phép hoạt động ở điện áp nguồn cao vượt trội so với các công nghệ trước đây. Mật độ công suất của công nghệ bán dẫn GaN đạt mức rất cao trên một đơn vị diện tích. Đặc tính này giúp mạch khuếch đại công suất PA đạt công suất ngõ ra lớn với kích thước nhỏ gọn. Khả năng chịu nhiệt độ tiếp giáp cao lên tới 200 độ C nâng cao sức chịu đựng của linh kiện trong điều kiện khắc nghiệt. Độ bền bức xạ và khả năng chịu quá tải xung công suất của GaN giúp mô-đun phát sóng an toàn trước các mức phản xạ đột ngột.
3.2. So sánh hiệu năng công nghệ GaAs và GaN
Công nghệ GaAs truyền thống có ưu thế về độ tạp âm thấp và tần số cắt cao nhưng mật độ công suất giới hạn. Trong khi đó, công nghệ bán dẫn GaN cung cấp mật độ công suất cao gấp năm đến tám lần so với công nghệ GaAs ở cùng kích thước phiến. GaN hoạt động ở mức điện áp cao hơn, giúp giảm tổn hao dòng điện và đơn giản hóa mạng phối hợp trở kháng. Tuy nhiên, công nghệ GaAs vẫn là lựa chọn kinh tế cho các tầng tiền khuếch đại và mạch khuếch đại tạp âm thấp LNA nhờ độ tuyến tính tuyệt vời. Sự kết hợp khéo léo giữa công nghệ GaAs ở nhánh thu và công nghệ bán dẫn GaN ở tầng phát tạo nên mô-đun TR mạng pha đạt hiệu năng tối ưu nhất.
3.3. Tối ưu hiệu suất khuếch đại công suất PA
Tối ưu hiệu suất mạch khuếch đại công suất PA dựa trên các chế độ hoạt động hiệu suất cao như Class AB, Class F hoặc kỹ thuật Doherty vi dải. Mạng lọc sóng hài ngõ ra được thiết kế chuẩn xác để định hình dạng sóng dòng và áp. Nhờ triệt tiêu vùng giao thoa giữa điện áp và dòng điện tức thời, công suất tiêu tán nhiệt giảm rõ rệt. Hiệu suất biến đổi năng lượng PAE đo được đạt trên 45 phần trăm ở dải tần công tác. Mạch ổn định bias chủ động duy trì điểm làm việc tĩnh ổn định trước biến động nhiệt độ. Công suất phát đồng đều trên toàn dải tần giúp mảng pha phát xạ ổn định, tránh méo búp sóng.
IV. Ứng dụng vi mạch MMIC bán dẫn trên mô đun thu phát
Xu hướng phát triển mô-đun thu phát AESA hiện đại gắn liền với tiến trình vi mạch hóa toàn phần. Sử dụng vi mạch MMIC bán dẫn giúp tích hợp nhiều chức năng lên một chip silicon hoặc hợp chất bán dẫn duy nhất. Diện tích bảng mạch in giảm xuống nhiều lần, hỗ trợ bố trí mật độ dày đặc trong mảng ăng-ten. Kỹ thuật đóng gói đa chip MCM hoặc bảng mạch tích hợp hệ thống SiP giúp rút ngắn khoảng cách truyền dẫn cao tần. Mức độ suy hao và tán xạ tín hiệu ký sinh được kiểm soát chặt chẽ. Sự nhất quán về tham số giữa các chip sản xuất hàng loạt bảo đảm tính đồng pha tuyệt đối giữa các kênh trong toàn bộ đài radar.
4.1. Tích hợp khuếch đại tạp âm thấp LNA độ nhạy cao
Khuếch đại tạp âm thấp LNA là khối đầu tiên trong chuỗi xử lý của nhánh thu. Nhiệm vụ chính là khuếch đại tín hiệu cực yếu từ ăng-ten mà chỉ bổ sung mức tạp âm nội tại tối thiểu. Hệ số tạp âm NF của khối khuếch đại tạp âm thấp LNA quyết định trực tiếp độ nhạy và cự ly phát hiện của radar. Mạch sử dụng cấu trúc Transistor HEMT công nghệ GaAs hoặc GaN độ ồn thấp với mạng phối hợp trở kháng chống ồn tối ưu. Mạch tích hợp thêm tầng bảo vệ diode limiter để chống quá tải khi gặp tín hiệu công suất lớn từ máy phát lân cận. Độ lợi cao và dải động rộng giúp bảo đảm tính tuyến tính, ngăn chặn hiện tượng méo tín hiệu thu.
4.2. Thiết kế đa kênh vi mạch MMIC bán dẫn tích hợp
Thiết kế đa kênh trên vi mạch MMIC bán dẫn tích hợp 4 kênh hoặc 8 kênh thu phát trên một đế vi mạch duy nhất. Mỗi kênh bao gồm đầy đủ bộ dịch pha kỹ thuật số, bộ suy hao kỹ thuật số, tiền khuếch đại và mạch điều khiển số SPI. Cấu trúc vi mạch MMIC bán dẫn đa kênh giúp giảm triệt để số lượng mối hàn liên kết dây bondwire. Độ suy hao tiếp xúc giảm mạnh và độ tin cậy cơ học tăng cao. Mạng đường mạch đối xứng triệt tiêu sự sai lệch về pha và biên độ giữa các kênh lân cận. Khả năng cách ly giữa các kênh đạt trên 35 dB, ngăn ngừa hiện tượng ghép tạp và tự kích dao động nội.
4.3. Đánh giá sai số pha và độ tuyến tính vi mạch
Kiểm tra vi mạch MMIC bán dẫn đòi hỏi các quy trình đo lường tự động hóa chính xác cao. Tham số tán xạ S-parameter, điểm nén 1dB và điểm giao cắt bậc ba IP3 được xác định trên toàn dải tần số. Sai số pha lượng tử hóa và sai số biên độ được đo đạc cẩn thận qua tất cả các trạng thái điều khiển số. Kết quả đo thực nghiệm đóng vai trò là bảng dữ liệu nạp vào bộ nhớ bù sai số của hệ thống. Độ tuyến tính cao bảo đảm tín hiệu không bị biến dạng khi xử lý đồng thời nhiều dải tần số hoặc dạng sóng phức tạp. Độ ổn định pha theo thời gian duy trì sự sắc nét của búp sóng ăng-ten.
V. Quản lý nhiệt mô đun T R trong hệ thống mảng pha AESA
Mật độ tích hợp công suất cực cao trong không gian hẹp dẫn đến lượng nhiệt tỏa ra cục bộ rất lớn. Nếu không được giải tỏa kịp thời, nhiệt độ tăng cao sẽ làm suy giảm hiệu suất và phá hủy các linh kiện bán dẫn. Nhiệm vụ quản lý nhiệt mô-đun T/R là bài toán then chốt quyết định tuổi thọ và độ ổn định của toàn bộ mảng pha. Hệ thống tản nhiệt cần truyền dẫn nhiệt nhanh chóng từ tiếp giáp vi mạch ra môi trường ngoài. Thiết kế tối ưu nhiệt độ giúp duy trì điểm làm việc của mạch khuếch đại công suất PA và mạch khuếch đại tạp âm thấp LNA trong dải nhiệt độ an toàn. Tính đồng đều nhiệt độ giữa các mô-đun giữ cho độ lệch pha giữa các kênh ở mức tối thiểu.
5.1. Thách thức tản nhiệt và quản lý nhiệt mô đun T R
Các linh kiện công suất trong mô-đun TR mạng pha sinh ra mật độ dòng nhiệt lên tới hàng trăm Watt trên một centimet vuông. Diện tích mặt mở ăng-ten cố định theo bước sóng làm hạn chế kích thước của khối tản nhiệt. Sự tích tụ nhiệt làm suy giảm độ lợi khuếch đại, tăng hệ số tạp âm và làm trôi pha tín hiệu. Quá nhiệt tiếp giáp làm giảm mạnh chỉ số thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc MTBF của chip vi mạch MMIC bán dẫn. Quản lý nhiệt mô-đun T/R đòi hỏi phân tích mô phỏng động lực học chất lưu CFD và truyền nhiệt truyền dẫn đa chiều. Việc nhận diện chính xác các điểm nóng cục bộ là bước đầu tiên để thiết kế tản nhiệt hiệu quả.
5.2. Giải pháp truyền nhiệt và làm mát hiệu quả cao
Giải pháp làm mát tiên tiến sử dụng vật liệu dẫn nhiệt cao như hợp kim đồng - kim cương hoặc gốm AlN làm đế tản nhiệt. Mạch in cao tần được gắn trực tiếp lên khung vỏ bằng keo dẫn nhiệt chuyên dụng hoặc hàn hợp kim AuSn. Đối với hệ thống công suất lớn, kỹ thuật làm mát bằng chất lỏng tuần hoàn cưỡng bức qua các kênh vi dòng micro-channel được áp dụng. Chất lỏng làm mát luân chuyển trực tiếp dưới đế của tầng khuếch đại công suất PA để hấp thụ nhiệt lượng tức thời. Ống dẫn nhiệt phẳng vapor chamber cũng được ứng dụng để dàn đều nhiệt lượng ra toàn bộ bề mặt vỏ. Nhờ đó, nhiệt độ tiếp giáp bán dẫn luôn duy trì dưới mức giới hạn cho phép 150 độ C.
5.3. Nâng cao độ tin cậy vận hành của hệ thống AESA
Kiểm soát nhiệt độ tốt trực tiếp bảo vệ tính toàn vẹn cơ lý của mối hàn và cấu trúc vi mạch. Hiện tượng nứt vỡ do ứng suất nhiệt giãn nở không đồng đều giữa các lớp vật liệu bị triệt tiêu. Hệ thống mạng pha tích cực duy trì khả năng hoạt động liên tục trong môi trường tác chiến khắc nghiệt. Độ tin cậy tăng cao giúp giảm thiểu chi phí bảo dưỡng và thay thế linh kiện định kỳ. Radar bảo đảm tỷ lệ khả dụng chiến đấu cao, đáp ứng các nhiệm vụ giám sát không phận tầm xa và bám sát đa mục tiêu liên tục. Hiệu năng tổng thể của mô-đun thu phát AESA được xác lập vững chắc qua các thử nghiệm chu kỳ nhiệt nghiêm ngặt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự phát triển của công nghệ vô tuyến hiện đại đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao chất lượng các mô-đun thu phát (MĐTP - Transceiver Module), thành phần cốt lõi quyết định trực tiếp đến hiệu năng, độ tin cậy và chi phí của hệ thống mạng pha tích cực (HTMPTC - Active Phased-Array System / AESA). Luận án tiến sĩ kỹ thuật chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử (Mã số: 9 52 02 03) của tác giả Phạm Cao Đại, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Đại Phong và TS. Trịnh Đình Cường tại Học viện Kỹ thuật Quân sự (2023), đã giải quyết các nút thắt công nghệ trọng yếu trong việc tối ưu hóa khối lượng, kích thước, hiệu suất năng lượng và độ chính xác điều khiển tham số của MĐTP dùng cho các hệ thống radar, thông tin băng rộng và tác chiến điện tử đa chức năng.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ-ĐUN THU PHÁT (MĐTP) CHO HTMPTC ĐA CHỨC NĂNG │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ BỘ SUY GIẢM SỐ KẾT HỢP │ │ BỘ KHUẾCH ĐẠI CÔNG SUẤT │ │ CẤU TRÚC MĐTP SỐ TỔNG HỢP │
│ XOAY PHA TÍN HIỆU COTS │ │ GaN ĐIỀU CHẾ NGUỒN │ │ KẾT HỢP DDS VÀ BỘ ĐIỀU CHẾ │
├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤
│ • Khử lệch pha ký sinh │ │ • Tối ưu trở kháng hài Class-AB │ │ • Điều khiển pha/biên độ số │
│ • Dải xoay pha: 0° - 45° │ │ • PAE > 54% tại 6 dB Back-off │ │ • Mã pha Barker 7-bit (96 ns) │
│ • Độ phân giải tương đương 7-bit│ │ • PAE > 35% dải tần X (9-10 GHz)│ │ • Nhảy tần & FMCW băng rộng │
│ • Sai số pha < 1° │ │ • Giảm phát nhiệt & tăng MTTF │ │ • Giảm búp sóng bên (SLL) │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) xuất phát từ thực tiễn thiết kế MĐTP: việc sử dụng các bộ xoay pha số phân giải cao (6–8 bit) chuyên dụng thường làm tăng chi phí và kích thước phần cứng; các bộ suy giảm số thương mại (COTS) luôn đi kèm hiện tượng xoay pha ký sinh lớn khi thay đổi mức suy giảm (lên tới $50^\circ$ tại tần số $4\text{ GHz}$ và mức suy giảm $32\text{ dB}$ đối với IC RFSA3714). Đồng thời, việc phân bố biên độ giảm búp sóng bên (Taylor, Chebyshev) trên mặt mở ăng-ten khiến các bộ khuếch đại công suất (KĐCS) ở rìa mảng phải hoạt động ở chế độ lùi công suất (Power Back-off - PBO) sâu, làm suy giảm nghiêm trọng hiệu suất cộng công suất (Power-Added Efficiency - PAE) của toàn hệ thống.
Luận án đặt ra ba câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu chính:
- RQ1 / H1: Liệu có thể kết hợp bộ suy giảm số thương mại với mạng ghép hybrid để vừa thực hiện suy giảm biên độ vừa đạt độ phân giải xoay pha mịn ($< 1^\circ$) mà không cần bộ xoay pha chuyên dụng đắt tiền?
- RQ2 / H2: Thiết kế bộ KĐCS GaN HEMT với kỹ thuật điều chế nguồn (Supply Modulation) kết hợp tối ưu trở kháng triệt sóng hài bậc cao có duy trì được hiệu suất PAE đỉnh cao trên dải lùi công suất rộng ($6\text{ dB}$) hay không?
- RQ3 / H3: Cấu trúc MĐTP số tích hợp bộ tổng hợp số trực tiếp (DDS) và bộ điều chế I/Q có khả năng tạo dạng sóng linh hoạt (nhảy tần, mã pha nhị phân, FMCW) và điều khiển búp sóng chính xác cho HTMPTC đa chức năng hay không?
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết truyền sóng vi ba, lý thuyết tổng hợp búp sóng ăng-ten mảng (Taylor distribution), lý thuyết khuếch đại phi tuyến công suất cao Class-AB/Class-F, và xử lý tín hiệu số băng cơ sở. Phạm vi thực nghiệm tập trung vào dải tần số dưới $10\text{ GHz}$ (băng C và băng X), kiểm chứng trên mảng ăng-ten $16$ phần tử và mảng phẳng $16 \times 16$ chấn tử.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về HTMPTC đã trải qua quá trình tiến hóa từ các hệ thống quét búp sóng điện tử thụ động (PESA) sử dụng đèn sóng chạy (TWT) và bộ xoay pha ferrite đắt tiền sang mảng quét điện tử tích cực (AESA) dựa trên công nghệ bán dẫn trạng thái rắn (Solid-State). Các công trình quốc tế tiêu biểu đã định hình các nhánh phát triển chính của MĐTP:
| Nhánh nghiên cứu / Tác giả | Hướng tiếp cận công nghệ | Ưu điểm nổi bật | Hạn chế tồn tại |
|---|---|---|---|
| Shahramian et al. / Sadhu et al. | Tích hợp đơn tinh thể SiGe BiCMOS/W-band/28 GHz | Mật độ tích hợp cực cao, kích thước siêu nhỏ | Công suất phát RF rất thấp, cự ly hoạt động bị giới hạn |
| Zhuchkova | Phân bố công suất cố định (10W tâm, 3W rìa mảng) | Giảm búp sóng bên xuống $-20\text{ dB}$ | Công suất cố định, không linh hoạt tái cấu hình đa búp sóng |
| P. Schuh et al. / M. Oppermann | Front-end GaN MMIC kết hợp core-chip SiGe | Công suất lớn, chịu nhiệt tốt, điều khiển linh hoạt | Giá thành sản xuất MMIC chuyên dụng rất đắt đỏ |
| Heijningen | Tích hợp lai ghép đa công nghệ (GaAs, GaN, Silicon) | Cân bằng tối ưu giữa hệ số tạp âm và công suất | Độ phức tạp đóng gói và xử lý giao diện nhiệt/cao tần cao |
Trích dẫn từ nguồn tài liệu gốc của luận án chỉ rõ các tranh luận học thuật về giới hạn vật liệu và cấu hình: đối với các hệ thống dải tần dưới $10\text{ GHz}$, khoảng cách giữa các chấn tử ($\approx \lambda/2$) đủ lớn để triển khai giải pháp vi dải (microstrip) trên mạch in PCB với linh kiện đóng vỏ thương mại COTS nhằm tối ưu hóa chi phí thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào MMIC đắt đỏ.
Luận án định vị nghiên cứu vào điểm giao thoa giữa việc tận dụng linh kiện COTS thương mại giá thành thấp nhưng áp dụng các giải pháp kỹ thuật mạch tiên tiến (vector summation, harmonic termination, supply modulation) để đạt được các chỉ tiêu chất lượng tương đương với các vi mạch chuyên dụng nguyên khối, mở ra hướng ứng dụng thực tiễn cao cho nền công nghiệp điện tử tại các nước đang phát triển.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng khung lý thuyết khuếch đại phi tuyến và tổng hợp búp sóng thông qua các đóng góp cụ thể:
- Mở rộng lý thuyết cộng vector điều khiển pha (Vector Sum Phase Shifting Theory): Chứng minh toán học rằng sự kết hợp giữa bộ suy giảm số 7-bit và bộ ghép định hướng vuông pha có thể tạo ra các vector suy giảm và lệch pha liên tục trong góc phần tư từ $0^\circ$ đến $45^\circ$, đạt độ phân giải bước nhảy pha tương đương bộ xoay pha 7-bit ($< 1,4^\circ$) với sai số tuyệt đối dưới $1^\circ$.
- Phát triển mô hình khuếch đại Class-AB tối ưu triệt hài bậc cao (Harmonic Termination Mode): Thiết lập lý thuyết phối hợp trở kháng tối ưu tại tần số sóng hài cơ bản $f_0$, hài bậc hai $2f_0$ và hài bậc ba $3f_0$ trên đồ thị Smith. Mô hình cho phép góc dẫn bóng bán dẫn quét trong dải $180^\circ - 360^\circ$, khắc phục sự suy giảm hiệu suất PAE khi lùi công suất.
- Định lượng mối quan hệ giữa phân bố biên độ mặt mở và suy giảm hiệu suất năng lượng toàn mảng: Dựa trên phương trình Friis ($P_t \propto R^2$) và phương trình cự ly radar ($P_t \propto R^4$), luận án hình thành mô hình toán học đánh giá hiệu suất tổng thể $\text{PAE}_{\text{HT}}$ của mảng $N$ phần tử:
$$\text{PAE}{\text{HT}} = \frac{\sum{k=1}^N P_k}{\sum_{k=1}^N \frac{P_k}{\text{PAE}_k}} \cdot 100%$$
Trong đó $P_k = P_{\text{out}_k} - P_{\text{in}_k}$. Mô hình chứng minh rằng hiệu suất của toàn hệ thống bị chi phối bởi các phần tử hoạt động ở mức lùi công suất sâu nếu không có kỹ thuật điều chế nguồn thích ứng.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết mạch vi ba phân tán (Distributed Microwave Circuit Theory), Lý thuyết tổng hợp búp sóng Taylor ($n=3, \text{SLL} = -25\text{ dB}$), và Lý thuyết điều chế số trực tiếp (Direct Digital Synthesis & Quadrature Modulation).
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG HỢP CỦA LUẬN ÁN │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────────┐
│ LÝ THUYẾT MẠCH VI BA PHÂN TÁN │ │ LÝ THUYẾT TỔNG HỢP TAYLOR │ │ LÝ THUYẾT ĐIỀU CHẾ SỐ TRỰC DIỆN │
├───────────────────────────────────────┤ ├───────────────────────────────────────┤ ├───────────────────────────────────────┤
│ • Khảo sát tán xạ ma trận S │ │ • Phân bố biên độ n=3, SLL=-25 dB │ │ • Tích hợp DDS băng rộng │
│ • Triệt sóng hài bậc cao 2f₀, 3f₀ │ │ • Dải động công suất mặt mở 17.63 dB │ │ • Trộn tần I/Q vuông pha │
│ • Tối ưu trở kháng Load/Source Pull │ │ • Tính toán tổn hao hiệu suất mảng │ │ • Điều chế tham số pha/biên độ số │
└───────────────────────────────────────┘ └───────────────────────────────────────┘ └───────────────────────────────────────┘
Điểm biên điều kiện (Boundary Conditions) được xác định rõ: dải tần hoạt động từ $4\text{ GHz}$ đến $10\text{ GHz}$, giới hạn công suất nhiệt bán dẫn tại nhiệt độ kênh an toàn $T_c \le 85^\circ\text{C}$ (dưới ngưỡng tới hạn $225^\circ\text{C}$ của quy trình QGaN25) nhằm bảo đảm chỉ số độ tin cậy MTTF (Mean Time To Failure) cao nhất cho hệ thống.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (Positivism Paradigm) với phương pháp tiếp cận diễn dịch thực nghiệm (Empirical Deductive Approach). Cấu trúc thiết kế nghiên cứu đa tầng bao gồm: mô phỏng điện từ trường và mạch phi tuyến đa hài; tối ưu hóa thông số giải thuật; chế tạo mạch in mẫu (Prototyping); và đo lường kiểm chứng thực tế trong phòng thí nghiệm chuyên dụng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được chuẩn hóa qua các giao thức nghiêm ngặt:
- Mô phỏng phi tuyến và phối hợp trở kháng: Sử dụng phần mềm Keysight ADS (Advanced Design System) để thực hiện kỹ thuật Load-Pull và Source-Pull tín hiệu lớn, xác định các điểm trở kháng tối ưu nguồn $Z_{S_\text{opt}}$ và tải $Z_{L_\text{opt}}$ tại tần số cơ bản $f_0$ cũng như các hài $2f_0, 3f_0$.
- Thiết kế hình học mạch dải vi dải (MLIN): Tính toán chính xác kích thước chiều dài ($L$) và độ rộng ($W$) của các đoạn đường truyền vi dải trên chất nền cao tần chuẩn để xây dựng mạng phối hợp trở kháng đầu vào (IMN) và đầu ra (OMN) kiêm mạch phân cực thiên áp cực cổng ($V_{\text{GS}}$) và cực máng ($V_{\text{DS}}$).
- Triangulation & Độ tin cậy: Đối chuẩn chéo kết quả mô phỏng lý thuyết trên ADS với kết quả đo đạc thực tế thông qua Máy phân tích mạng vector (VNA), Máy phân tích phổ cao tần và Máy hiện sóng thời gian thực băng thông rộng. Độ tin cậy của các phép đo đạt chuẩn sai số bình phương trung bình (RMSE) cực tiểu.
Data và phân tích
- Dữ liệu linh kiện: Sử dụng bóng bán dẫn công nghệ GaN HEMT đóng vỏ TGF2977-SM của hãng Qorvo, bộ suy giảm số 7-bit RFSA3714, bộ điều chế I/Q và vi mạch tổng hợp DDS thương mại.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Khảo sát tham số ma trận tán xạ ($S_{11}, S_{21}, S_{22}, S_{12}$), hệ số ổn định Rollett ($K > 1$), phổ hài bậc cao và đặc tuyến hiệu suất PAE dưới sự biến thiên liên tục của điện áp nguồn cực máng $V_{\text{DS}}$ (kỹ thuật Supply Modulation).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Trích dẫn trực tiếp từ văn bản luận án khẳng định các kết quả then chốt đạt được:
"Cấu trúc đề xuất cho phép ứng dụng loại bỏ vấn đề xoay pha của bộ suy giảm, hiệu chỉnh sai số pha và/hoặc nâng cao độ phân giải xoay pha tín hiệu của MĐTP."
"Bộ KĐCS GaN điều chế nguồn được thiết kế có mức hiệu suất công suất (Power Added Efficiency - PAE) trên 54% trong dải 6 dB công suất đầu ra back-off và lớn hơn 35% trong dải tần số từ 9..."
"Trong phân bố sử dụng, biên độ của chấn tử tại rìa (cạnh) mảng chỉ có giá trị là 0,1314 khi biên độ của các chấn tử được quy chuẩn... phân bố công suất tín hiệu trên mặt mở của mảng ăng ten có giá trị thay đổi trong một dải tương đương 17,63 dB."
Bốn phát hiện đột phá với số liệu thực nghiệm định lượng chi tiết gồm:
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ PHÁT HIỆN 1: BỘ XOAY PHA │ │ PHÁT HIỆN 2: BỘ KĐCS GaN │ │ PHÁT HIỆN 3: HIỆU SUẤT MẢNG │
│ TỰ HIỆU CHỈNH ĐỘ PHÂN GIẢI │ │ ĐIỀU CHẾ NGUỒN HIỆU SUẤT CAO │ │ TỔNG THỂ ĐƯỢC TỐI ƯU HÓA │
├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤
│ • Xoay pha 0° đến 45° │ │ • PAE > 54% tại dải 6 dB PBO │ │ • Bù đắp dải động 17.63 dB của │
│ • Bước nhảy tương đương 7-bit │ │ • PAE > 35% trên toàn băng tần X│ phân bố Taylor │
│ • Triệt tiêu 50° lệch pha ký │ │ • Giảm phát nhiệt trực tiếp tại │ │ • Tăng PAE toàn hệ thống rõ rệt │
│ sinh của IC RFSA3714 │ │ mức công suất lùi │ │ so với bộ khuếch đại cố định │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────┐
│ PHÁT HIỆN 4: MĐTP SỐ ĐA DẠNG │
│ TẠO DẠNG SÓNG & ĐIỀU KHIỂN │
├─────────────────────────────────┤
│ • Tích hợp DDS + Bộ điều chế I/Q│
│ • Tạo mã Barker 7-bit (96 ns) │
│ • Nhảy tần xung & FMCW băng rộng│
│ • Kiểm chứng quét búp mảng 16 ch│
└─────────────────────────────────┘
- Nâng cao độ phân giải xoay pha và triệt tiêu sai lệch pha ký sinh bằng linh kiện COTS: Cấu trúc bộ suy giảm số kết hợp xoay pha đề xuất đã triệt tiêu hoàn toàn góc xoay pha ký sinh biến thiên theo mức suy giảm (vốn có thể lên tới $50^\circ$), đồng thời tạo ra dải xoay pha $0^\circ - 45^\circ$ với sai số dưới $1^\circ$. Điều này cho phép thay thế các bộ xoay pha 7-bit, 8-bit đắt tiền bằng các linh kiện COTS phổ dụng.
- Duy trì hiệu suất PAE đỉnh trên dải lùi công suất rộng: Bộ KĐCS GaN HEMT Class-AB với mạch IMN/OMN triệt sóng hài bậc hai ($2f_0$) và bậc ba ($3f_0$) kết hợp điều chế điện áp máng $V_{\text{DS}}$ đã duy trì hiệu suất $\text{PAE} > 54%$ trong dải lùi công suất $6\text{ dB}$, và giữ mức $\text{PAE} > 35%$ trên dải tần số băng X ($9 - 10\text{ GHz}$).
- Giải quyết bài toán sụt giảm hiệu suất do phân bố mặt mở ăng-ten: Với phân bố Taylor ($n=3, \text{SLL} = -25\text{ dB}$) trên mảng phẳng $16 \times 16$ chấn tử, mức chênh lệch công suất từ tâm ra mép mảng đạt tới $17,63\text{ dB}$ (chấn tử biên có biên độ chỉ $0,1314$ so với tâm mảng). Bộ KĐCS điều chế nguồn giúp hệ thống duy trì hiệu suất năng lượng vượt trội so với các hệ thống nguồn cố định truyền thống.
- Khả năng tổng hợp dạng sóng đa chế độ trên MĐTP số: Mạch tạo tín hiệu kết hợp DDS và bộ điều chế I/Q đã thử nghiệm thành công việc tạo các dạng tín hiệu radar và thông tin phức tạp: tín hiệu xung đơn, tín hiệu điều chế mã pha nhị phân Barker 7-bit với độ rộng xung cực hẹp ($96\text{ ns}$), tín hiệu nhảy tần nhanh từ xung sang xung, và tín hiệu điều tần liên tục (FMCW) băng thông rộng; đồng thời điều khiển búp sóng chính xác trên mô hình mảng $16$ chấn tử cách đều $\lambda/2$.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Cung cấp phương pháp luận hoàn chỉnh để thiết kế khối cao tần hiệu suất cao kết hợp xử lý số tín hiệu, đóng góp vào lý thuyết mạch tích hợp vi ba và kỹ thuật điều khiển mạng pha.
- Về mặt phương pháp luận: Xác lập quy trình thiết kế phối hợp trở kháng phi tuyến đa hài trên mạch dải vi dải, mở ra hướng ứng dụng cho các dải tần số cao hơn như băng Ku, Ka và sóng milimet.
- Về mặt thực tiễn kỹ thuật: Cắt giảm trực tiếp chi phí chế tạo MĐTP (giảm hơn $60%$ chi phí phần tử xoay pha chuyên dụng), giảm đáng kể công suất tiêu tán nhiệt, từ đó giảm yêu cầu phức tạp của hệ thống làm mát chất lỏng/khí, nâng cao chỉ số MTTF và độ bền của toàn đài radar.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn kỹ thuật:
- Giới hạn tần số: Thiết kế thực nghiệm mới dừng lại ở dải tần số dưới $10\text{ GHz}$ (băng C và băng X). Ở dải tần cao hơn (sóng milimet $> 30\text{ GHz}$), kích thước chấn tử thu nhỏ đòi hỏi phải chuyển dịch hoàn toàn sang công nghệ MMIC đơn tinh thể.
- Thời gian chuyển mạch điều chế nguồn: Mạch điều chế nguồn $V_{\text{DS}}$ cho bộ KĐCS phụ thuộc vào tốc độ đáp ứng của mạch nguồn xung, có thể tạo ra độ trễ nhất định khi thay đổi công suất phát tức thời giữa các xung cực ngắn.
- Độ phức tạp trong hiệu chuẩn số: Việc điều khiển đồng thời DDS và bộ điều chế I/Q trên hàng nghìn MĐTP đòi hỏi hệ thống bus phân phối xung nhịp và dữ liệu đồng bộ cực kỳ khắt khe.
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo tập trung vào: (1) Tích hợp công nghệ đóng gói 3D đa tầng (System-in-Package - SiP) cho MĐTP; (2) Nghiên cứu thuật toán tự động hiệu chuẩn sai pha/biên độ trực tuyến (Online Self-Calibration) sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI/ML); (3) Mở rộng dải tần lên băng Ka ($26.5 - 40\text{ GHz}$) phục vụ mạng thông tin vệ tinh quỹ đạo thấp (LEO) và trạm gốc 5G/6G Massive MIMO.
Tác động và ảnh hưởng
Kết quả nghiên cứu của luận án tạo tiền đề khoa học vững chắc cho việc tự chủ thiết kế, chế tạo các tổ hợp radar mảng pha tích cực 3D băng X, băng S và băng L phục vụ quốc phòng và an ninh biển đảo. Trong lĩnh vực dân dụng, cấu trúc MĐTP số đề xuất có khả năng chuyển giao trực tiếp cho các doanh nghiệp công nghệ cao viễn thông (như Viettel, VNPT) để phát triển trạm gốc 5G Massive MIMO, radar giám sát không lưu dân dụng và radar phát hiện thiết bị bay không người lái (Drone).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Điện tử - Viễn thông: Kế thừa phương pháp luận thiết kế mạch vi ba triệt hài và kỹ thuật vector pha.
- Kỹ sư R&D công nghiệp quốc phòng và viễn thông: Ứng dụng trực tiếp sơ đồ nguyên lý mạch KĐCS GaN và MĐTP số vào các dự án chế tạo sản phẩm thực tế.
- Nhà hoạch định chính sách công nghệ: Có cơ sở khoa học để định hướng đầu tư hạ tầng thiết kế vi mạch cao tần và làm chủ thiết bị vô tuyến chiến lược quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc thiết lập mô hình toán học giải quyết đồng thời bài toán triệt tiêu sai lệch pha ký sinh và nâng cao độ phân giải xoay pha thông qua cấu trúc ghép vector trên nền linh kiện suy giảm số COTS 7-bit, mở rộng lý thuyết điều khiển pha vi ba mà không cần sử dụng bộ xoay pha vật lý phân giải cao.
-
Điểm mới về phương pháp luận thiết kế KĐCS so với các công trình quốc tế? So với nghiên cứu của Zhuchkova (dùng công suất cố định $10\text{W}/3\text{W}$) hay Martin Oppermann (dùng MMIC đắt tiền), luận án kết hợp chế độ làm việc Class-AB với mạng OMN/IMN triệt sóng hài bậc cao ($2f_0, 3f_0$) và kỹ thuật điều chế nguồn máng ($V_{\text{DS}}$), giúp bộ KĐCS đạt $\text{PAE} > 54%$ trên dải lùi công suất $6\text{ dB}$ ngay trên linh kiện COTS GaN HEMT.
-
Kết quả thực nghiệm bất ngờ nhất từ dữ liệu là gì? Đó là sự biến thiên lệch pha ký sinh của IC suy giảm số thương mại RFSA3714 lên tới $50^\circ$ tại tần số $4\text{ GHz}$ khi chuyển mức suy giảm đến $32\text{ dB}$. Hiện tượng này đã được cấu trúc đề xuất triệt tiêu hoàn toàn và hiệu chỉnh bước nhảy pha chính xác với sai số dưới $1^\circ$.
-
Luận án có cung cấp quy trình nhân bản/tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Luận án trình bày chi tiết sơ đồ nguyên lý, kích thước hình học đường truyền vi dải (Bảng 3.1, Bảng 3.2), đồ thị phối hợp trở kháng Smith, mã linh kiện cụ thể (TGF2977-SM, RFSA3714) và lưu đồ thuật toán điều khiển lựa chọn cặp hệ số suy giảm.
-
Chương trình nghiên cứu mở rộng trong tương lai định hình như thế nào? Chuyển đổi cấu trúc MĐTP số sang công nghệ vi mạch tích hợp cỡ lớn (MMIC/SiP) hoạt động ở băng tần sóng milimet ($> 28\text{ GHz}$), tích hợp giải thuật máy học xử lý búp sóng thích nghi và tự bù trôi nhiệt thời gian thực.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Cao Đại đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Đề xuất thành công cấu trúc bộ suy giảm số kết hợp xoay pha tín hiệu độ phân giải cao ($0^\circ - 45^\circ$, bước nhảy tương đương 7-bit, sai số $< 1^\circ$), giải quyết triệt để bài toán trôi pha ký sinh và tối ưu hóa chi phí phần cứng.
- Thiết kế hoàn chỉnh bộ KĐCS GaN HEMT điều chế nguồn với mạng phối hợp trở kháng triệt sóng hài bậc $2$ và bậc $3$, đạt hiệu suất $\text{PAE} > 54%$ trong dải lùi công suất $6\text{ dB}$ và $\text{PAE} > 35%$ tại băng tần X.
- Giải quyết bài toán suy giảm hiệu suất năng lượng toàn hệ thống $\text{PAE}_{\text{HT}}$ dưới tác động của phân bố biên độ mặt mở ăng-ten Taylor với dải động $17,63\text{ dB}$.
- Xây dựng và chế tạo thử nghiệm thành công kiến trúc MĐTP số tích hợp DDS và bộ điều chế I/Q, đáp ứng hoàn hảo việc tạo dạng sóng radar/thông tin đa dạng (Barker 7-bit $96\text{ ns}$, nhảy tần, FMCW) và điều khiển quét búp sóng chính xác.
- Mở ra ba hướng nghiên cứu chuyên sâu mới về vi mạch tích hợp cao tần, ăng-ten mảng pha thích nghi và hệ thống vô tuyến nhận thức đa chức năng, đóng góp quan trọng vào sự phát triển của ngành Kỹ thuật Điện tử và Công nghệ Radar mảng pha tích cực hiện đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ PHẠM CAO ĐẠI NGHIÊN CỨU NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG MÔ-ĐUN THU PHÁT DÙNG CHO HỆ THỐNG MẠNG PHA TÍCH CỰC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI – NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ PHẠM CAO ĐẠI NGHIÊN CỨU NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG MÔ-ĐUN THU PHÁT DÙNG CHO HỆ THỐNG MẠNG PHA TÍCH CỰC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Chuyên ngành: KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ Mã số: 9 52 02 03 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. LÊ ĐẠI PHONG TS. TRỊNH ĐÌNH CƯỜNG HÀ NỘI – NĂM 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan Luận án và các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của các cán bộ hướng dẫn. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào trước đây.
Các kết quả sử dụng tham khảo đều đã được trích dẫn đầy đủ và đúng quy định. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả Phạm Cao Đại LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn sâu sắc tới tất cả các tập thể và cá nhân, những người đã giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành luận án này. Đầu tiên và quan trọng nhất, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn đến hai thầy hướng dẫn của tôi, Tiến sĩ Lê Đại Phong và Tiến sĩ Trịnh Đình Cường. Với kiến thức sâu rộng và uyên bác, hai thầy đã đưa ra những định hướng và gợi ý nghiên cứu đầy tính thách thức.
Đồng thời, dưới sự khích lệ mạng mẽ của hai thầy trong suốt quá trình nghiên cứu đã giúp tôi có đầy nhiệt huyết để hoàn thành luận án này. Tôi cũng muốn cảm ơn các thành viên trong nhóm nghiên cứu của tôi, Tiến sĩ Nguyễn Hoàng Nguyên, Tiến sĩ Lương Duy Mạnh, Tiến sĩ Phạm Việt Anh, Thạc sỹ Lưu Văn Tuấn và Tiến sỹ Đỗ Thành Quân đã phối hợp tham gia tích cực trong quá trình nghiên cứu, đọc nhiều bài báo của tôi, bao gồm cả luận án này và đưa ra những phản hồi, câu hỏi, thảo luận, và lời khuyên có giá trị. Các đồng nghiệp của tôi trong Trung tâm Nghiên cứu thiết kế vi mạch chuyên dụng và Viện Tích hợp hệ thống đã hết sức ủng hộ, tham gia thảo luận và đưa ra các ý kiến phê bình mang tính xây dựng rất có giá trị để tôi hoàn thành một cách tốt nhất các nghiên cứu trong luận án này. Đồng thời tất cả bạn bè tôi tại Học viện kỹ thuật Quân sự đã giúp tôi vượt qua những khó khăn và cung cấp nhiều hỗ trợ tinh thần.
Tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành của mình tới tất cả đồng nghiệp và bạn bè. Bên cạnh đó, tôi cũng chân thành cảm ơn Phòng Sau đại học và Hệ Quản lý học viên sau đại học - Học viện Kỹ thuật Quân sự đã giúp đỡ về các thủ tục, kế hoạch và tạo điều kiện thời gian tốt nhất để tôi hoàn thành luận án. Đồng thời tôi xin cảm ơn Bộ môn Công nghệ điện tử và Trung tâm Kỹ thuật Viễn thông/Khoa Vô tuyến điện tử đã giúp đỡ về trang thiết bị đo lường để tôi hoàn thành tốt các thử nghiệm nghiên cứu. Và tôi rất biết ơn gia đình lớn, và gia đình nhỏ của tôi với tình yêu thương, sự quan tâm, ủng hộ và động viên thường xuyên.
Vợ tôi, Trần Thị Kim Phượng luôn tin tưởng tôi ngay cả khi tôi nghi ngờ về bản thân mình và chia sẻ những áp lực với tôi. Hai con Thành Đô và Minh Đăng luôn mang lại cho tôi nhiều niềm vui đơn giản mà nhiều hạnh phúc. Cuối cùng, và quan trọng nhất, tôi muốn cảm ơn mẹ tôi, người đã qua đời trước khi luận án này hoàn thành. Bà đã ảnh hưởng đến tôi rất nhiều với tình yêu và sự động viên vô điều kiện.
MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. iii DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC KÝ HIỆU TOÁN HỌC.
viii DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ VÀ ĐỊNH NGHĨA. x GIỚI THIỆU LUẬN ÁN. Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu và nhiệm vụ của luận án.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Đóng góp của luận án.
Bố cục của luận án. 9 Chương 1 MÔ-ĐUN THU PHÁT CHO CÁC HỆ THỐNG MẠNG PHA TÍCH CỰC. Giới thiệu chung về Hệ thống mạng pha tích cực và Hệ thống mạng pha tích cực đa chức năng. Hệ thống mạng pha tích cực.
Hệ thống mạng pha tích cực đa chức năng. Mô đun thu phát cho Hệ thống mạng pha tích cực. Mô-đun thu phát tương tự. Mô-đun thu phát số.
Các nội dung nghiên cứu nâng cao chất lượng của mô-đun thu phát dùng cho các hệ thống mạng pha tích cực. Bộ xoay pha và Bộ suy giảm tín hiệu. Bộ khuếch đại công suất. Phân bố công suất trên mặt mở ăng-ten và thay đổi công suất theo phạm vi hoạt động.
28 a) Tổng hợp búp sóng và phân bố công suất trên mặt mở ăng-ten. 28 b) Phạm vi hoạt động và công suất phát của hệ thống. Kết luận chương 1. 32 Chương 2 BỘ SUY GIẢM SỐ KẾT HỢP XOAY PHA TÍN HIỆU.
Bộ suy giảm số kết hợp xoay pha tín hiệu. Giải pháp nâng cao độ phân giải bộ xoay pha tín hiệu. Cấu trúc đề xuất của bộ suy giảm số kết hợp xoay pha tín hiệu. Hiệu quả của cấu trúc đề xuất qua thiết kế thử nghiệm.
Mô tả thiết kế thử nghiệm. Các kết quả mô phỏng, đánh giá. Các kết quả đo lường, thử nghiệm. Kết luận chương 2.
55 Chương 3 BỘ KHUẾCH ĐẠI CÔNG SUẤT HIỆU SUẤT CAO CHO MÔ- ĐUN THU PHÁT CỦA HỆ THỐNG MẠNG PHA TÍCH CỰC. Yêu cầu thiết kế và lựa chọn linh kiện và phương pháp thiết kế. Thiết kế bộ khuếch đại công suất thứ nhất. Mô tả thiết kế.
Kết quả mô phỏng, đánh giá hiệu suất của bộ KĐCS thứ nhất. Thiết kế bộ khuếch đại công suất thứ hai. Mô tả thiết kế. Kết quả mô phỏng hiệu suất của bộ KĐCS thứ hai.
Hiệu quả cải thiện hiệu suất công suất của hệ thống. Hệ thống sử dụng mạng ăng-ten dạng đường thẳng. Hệ thống sử dụng mạng ăng-ten mạng pha phẳng hình chữ nhật. 86 a) Phân tích, đánh giá theo kích thước mạng và phân phố công suất.
87 b) Phân tích, đánh giá theo mức công suất hệ thống. Kết luận chương 3. 92 Chương 4 CẤU TRÚC MÔ ĐUN THU PHÁT GIAO TIẾP SỐ CHO HỆ THỐNG MẠNG PHA TÍCH CỰC ĐA CHỨC NĂNG. Cấu trúc mô-đun thu phát số đề xuất.
Mô tả cấu trúc và các thành phần chính. Điều khiển tham số pha, biên độ của tín hiệu phát. 97 a) Chế độ tạo tín hiệu phát. 97 b) Nguyên lý và khả năng điều khiển pha và biên độ của tín hiệu phát của chế độ tạo tín hiệu phát kết hợp cả hai bộ DDS và bộ điều chế I/Q.
Thử nghiệm các thành phần tổng hợp tín hiệu phát. Thử nghiệm khả năng tổng hợp các dạng tín hiệu phát. 107 a) Tổng hợp tín hiệu trung tần phát dạng xung đơn. 107 b) Tổng hợp tín hiệu điều chế mã pha.
108 c) Tổng hợp tín hiệu nhảy tần. 109 d) Tổng hợp tín hiệu phát băng thông rộng. Thử nghiệm khả năng xoay pha và điều khiển biên độ. Nhận xét kết quả thử nghiệm.
Kết luận chương 4. 115 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU. 116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 119 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
I DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT a) Chữ viết tắt tiếng Việt Từ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh ATMPTC Ăng-ten mạng pha tích cực Active Phased-Array Antenna HSKĐ Hệ số khuếch đại Gain HTMPTC Hệ thống mạng pha tích cực Active Phased-Array System HTMPTĐ Hệ thống mạng pha quét Passive Phased-Array System điện tử thụ động KĐCS Khuếch đại công suất Power Amplifier MĐTP Mô-đun thu phát Transceiver Module b) Chữ viết tắt tiếng Anh Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AESA Active Electronically Mạng pha tích cực quét búp Scanned Array sóng điện tử BB BaseBand Băng tần gốc (băng tần cơ sở) COTS Commercial off-the-shelf Linh kiện đóng vỏ thương mại DAC Digital-Analog Converter Bộ biến đổi số-tương tự DDS Direct Digital Synthesis Bộ tổng hợp số trực tiếp I/Q In-Phase/Quadrature Đồng pha/Vuông pha IF Intermediate frequency Trung tần IMN Input Matching Network Mạng phối hợp trở kháng đầu vào IoT Internet of Things Internet vạn vật IRM Image Reject Mixers Bộ trộn tần chống nhiễu ảnh IRR Image Rejection Ratio Hệ số (tỉ số) chống nhiễu ảnh LIF Low Intermediate Frequency Tần số trung tần thấp LMT Limitter Bộ giới hạn bảo vệ máy thu ii Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt LNA Low Noise Amplifier Bộ khuếch đại tạp âm thấp MIMO Multiple-Input and Multiple Hệ thống nhiều đầu vào và nhiều -Output đầu ra MLIN Microstrip Line Đường truyền mạch dải MMIC Monolithic microwave Vi mạch tích hợp cao tần nguyên integrated circuit khối MTBF Mean time between failures Thời gian trung bình giữa hai lần hỏng hóc MTTF Mean time to failure Thời gian trung binh đến khi hỏng hóc NCO Numerically Controlled Bộ dao động điều khiển số Oscillators OMN Output Matching Network Mạng phối hợp trở kháng đầu ra PESA Passive Electronically Mảng quét điện tử thụ động Scanned Array RF Radio Frequency Tần số vô tuyến hoặc cao tần RMSE Root mean squared error Sai số trung bình bình phương VGA Variable Gain Amplifiers Bộ khuếch đại có hệ số khuếch đại thay đổi được WSN Wireless Sensor Networks Mạng cảm biến vô tuyến iii DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ STT Tên hình vẽ, đồ thị Trang 1 Hình 1.1: Sơ đồ cấu trúc điển hình HTMPTC 13 2 Hình 1.2: Cấu trúc điển hình của HTMPTC đa chức năng 15 3 Hình 1.3: Cấu trúc điển hình MĐTP cho HTMPTC tương tự 17 4 Hình 1.4: Cấu trúc MĐTP sử dụng DDS 19 5 Hình 1.5: Sơ đồ khối MĐTP số dựa trên bộ điều chế I/Q 19 6 Hình 1.6: Sơ đồ bố trí của ATMP gồm N phần tử 21 7 Hình 1.7: Góc xoay pha theo mức suy giảm và tần số 23 Hình 1.8: Phân bố biên độ Taylor với mạng ăng-ten phẳng 28 8 16×16 chấn tử Hình 1.9: Giản đồ búp sóng của mạng ăng-ten sử dụng phân bố 29 9 Taylor Hình 2.1: Bộ xoay pha sử dụng hybrid coupler kết hợp bộ 36 10 khuếch đại VGA Hình 2.2: Cấu trúc bộ xoay pha cộng véc-tơ sử dụng bộ trộn 36 11 tần 12 Hình 2.3: Cấu trúc bộ suy giảm số kết hợp xoay pha tín hiệu 37 Hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Cao Đại (2023). Nâng cao chất lượng mô-đun thu phát mạng pha tích cực [Luận án tiến sĩ, Học viện Kỹ thuật Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-vien-thong/nghien-cuu-nang-cao-chat-luong-mo-dun-thu-phat-mang-pha-tich-cuc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao chất lượng mô-đun thu phát mạng pha tích cực" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu cải tiến mô đun thu phát cho hệ thống mạng pha tích cực, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng tín hiệu và hiệu năng truyền dẫn.
Luận án "Nâng cao chất lượng mô-đun thu phát mạng pha tích cực" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nâng cao chất lượng mô-đun thu phát mạng pha tích cực" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao chất lượng mô-đun thu phát mạng pha tích cực" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Kỹ Thuật Viễn Thông.
Luận án "Nâng cao chất lượng mô-đun thu phát mạng pha tích cực" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao chất lượng mô-đun thu phát mạng pha tích cực" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao chất lượng mô-đun thu phát mạng pha tích cực" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.