Luận văn thạc sĩ phát triển ngành viễn thông việt nam đến năm 2020 luận án tiến

Luận văn thạc sĩ phân tích phát triển ngành viễn thông Việt Nam giai đoạn 2020-2024, đề xuất giải pháp nâng cao hạ tầng số và dịch vụ.

Chuyên ngành

Kinh tế, quản lý và KHH KTQD

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

235

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan ngành viễn thông Việt Nam và vai trò kinh tế

Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về lịch sử hình thành, quá trình phát triển của ngành viễn thông Việt Nam. Ngành viễn thông đóng vai trò chiến lược, không thể thiếu trong sự phát triển kinh tế-xã hội. Ngành này kết nối thông tin, thúc đẩy giao thương, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc hiểu rõ bối cảnh và vai trò của ngành là nền tảng quan trọng cho mọi định hướng phát triển tương lai. Phân tích các trường phái phát triển viễn thông trên thế giới cung cấp góc nhìn đa chiều, giúp Việt Nam lựa chọn hướng đi phù hợp. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một ngành viễn thông vững mạnh, hiện đại để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội và hội nhập quốc tế.

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển ngành viễn thông Việt Nam

Quá trình hình thành và phát triển ngành viễn thông Việt Nam được trình bày chi tiết. Từ những bước khởi đầu, ngành đã trải qua nhiều giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ. Sự phát triển gắn liền với các chính sách nhà nước và xu thế công nghệ toàn cầu. Sự tăng trưởng của hạ tầng viễn thông là minh chứng rõ rệt. Việt Nam từ một nước có hạ tầng hạn chế đã vươn lên mạnh mẽ. Đến năm 2020, ngành đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể.

1.2. Vai trò trọng yếu của viễn thông trong nền kinh tế xã hội

Ngành viễn thông Việt Nam đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế-xã hội. Ngành này là xương sống của nền kinh tế số, thúc đẩy tăng trưởng GDP. Các dịch vụ viễn thông cơ bản đến nâng cao hỗ trợ mọi lĩnh vực. Giáo dục, y tế, thương mại điện tử đều hưởng lợi từ hạ tầng viễn thông. Ngành góp phần thu hẹp khoảng cách số, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Đây là động lực chính cho chuyển đổi số quốc gia, tạo ra nhiều cơ hội mới.

1.3. Các trường phái phát triển viễn thông toàn cầu

Tài liệu phân tích các trường phái phát triển viễn thông phổ biến trên thế giới. Điển hình là trường phái Tây Âu và trường phái Mỹ. Mỗi trường phái có đặc điểm, ưu nhược điểm riêng. Việc nghiên cứu giúp Việt Nam học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Điều này hỗ trợ việc định hình chiến lược phát triển ngành viễn thông Việt Nam. Các mô hình này cung cấp cái nhìn về cơ chế quản lý, mức độ cạnh tranh thị trường viễn thông và vai trò của doanh nghiệp viễn thông.

II.Kinh nghiệm phát triển viễn thông quốc tế cho Việt Nam

Việc học hỏi kinh nghiệm phát triển viễn thông từ các quốc gia tiên tiến là rất cần thiết. Tài liệu này đánh giá chi tiết mô hình thành công của Nhật Bản, Pháp, Hàn Quốc và Trung Quốc. Các nước này đã đạt được những bước tiến vượt bậc trong ngành. Phân tích giúp Việt Nam rút ra những bài học quý giá. Điều này bao gồm chiến lược đầu tư, chính sách quản lý và cách thức thúc đẩy đổi mới công nghệ. Áp dụng những bài học này có thể đẩy nhanh tốc độ phát triển viễn thông Việt Nam. Đồng thời, giúp tránh lặp lại những sai lầm đã gặp phải.

2.1. Đánh giá mô hình phát triển viễn thông của các nước

Các mô hình phát triển viễn thông của Nhật Bản, Pháp, Hàn Quốc và Trung Quốc được đánh giá kỹ lưỡng. Mỗi quốc gia có cách tiếp cận độc đáo. Nhật Bản và Hàn Quốc nổi bật với sự đầu tư mạnh vào công nghệ cao, mạng di động 4G 5G và băng thông rộng. Trung Quốc ấn tượng với tốc độ phát triển thần tốc, quy mô thị trường lớn. Pháp có kinh nghiệm về chính sách quản lý và điều tiết thị trường viễn thông. Các yếu tố thành công được phân tích.

2.2. Bài học rút ra cho phát triển viễn thông Việt Nam

Nhiều bài học quan trọng được rút ra cho phát triển ngành viễn thông Việt Nam. Ưu tiên công nghệ hiện đại là một bài học cốt lõi. Cần tăng cường huy động vốn cho phát triển hạ tầng viễn thông. Tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh giữa các doanh nghiệp viễn thông. Khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Phát triển công nghiệp sản xuất thiết bị viễn thông trong nước là cần thiết. Những bài học này cung cấp định hướng chiến lược.

2.3. Ưu tiên công nghệ hiện đại và huy động vốn đầu tư

Tiếp tục chủ trương đi thẳng vào công nghệ hiện đại là ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm phát triển mạng di động 4G, 5G và mở rộng băng thông rộng. Tăng cường huy động vốn đầu tư cho hạ tầng viễn thông là yếu tố sống còn. Nguồn vốn có thể đến từ nhiều kênh: vốn nhà nước, FDI, vốn tư nhân. Các chính sách khuyến khích đầu tư cần được hoàn thiện. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống hạ tầng viễn thông mạnh mẽ, đáp ứng yêu cầu của kỷ nguyên số.

III.Thực trạng hạ tầng viễn thông Việt Nam và hoạt động

Tài liệu này đi sâu vào thực trạng phát triển hạ tầng viễn thông Việt Nam. So sánh với các nước trong khu vực và trên thế giới. Phân tích các chỉ số quan trọng như mật độ điện thoại, mật độ sử dụng internet và tốc độ tăng trưởng. Đánh giá này giúp nhận diện rõ ràng vị thế của ngành viễn thông Việt Nam. Từ đó xác định những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục. Hoạt động sản xuất kinh doanh và mức độ cạnh tranh trên thị trường viễn thông cũng được xem xét kỹ lưỡng.

3.1. Hiện trạng phát triển hạ tầng viễn thông quốc gia

Hạ tầng viễn thông Việt Nam đã có những bước phát triển vượt bậc. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức so với các nước phát triển. Mức độ phủ sóng mạng di động, chất lượng băng thông rộng là những yếu tố quan trọng. Cần tiếp tục đầu tư nâng cấp để đáp ứng nhu cầu tăng cao. Việc đánh giá hiện trạng cung cấp cái nhìn thực tế. Điều này làm cơ sở cho các quyết sách đầu tư và phát triển hạ tầng viễn thông trong tương lai.

3.2. Mật độ sử dụng điện thoại và internet tại Việt Nam

Mật độ sử dụng điện thoại và internet tại Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng. Điều này phản ánh nhu cầu lớn về dịch vụ viễn thông. Mật độ điện thoại di động gần như đạt mức bão hòa. Mật độ internet cũng tăng đáng kể, đặc biệt là internet băng thông rộng. Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ và khả năng tiếp cận ở khu vực nông thôn còn hạn chế. Cần có giải pháp để phổ cập internet, nâng cao tốc độ và độ ổn định.

3.3. Đánh giá hoạt động sản xuất kinh doanh ngành viễn thông

Hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp viễn thông được đánh giá. Mức độ cạnh tranh trên thị trường viễn thông Việt Nam ngày càng gay gắt. Các chỉ số về doanh thu, lợi nhuận, năng suất lao động được phân tích. Nghiên cứu và phát triển (R&D) còn hạn chế ở nhiều doanh nghiệp. Cần khuyến khích đầu tư vào R&D để tạo ra các dịch vụ viễn thông mới. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng tốt hơn thị trường.

IV.Phân tích môi trường ngành viễn thông Việt Nam hiện tại

Việc phân tích môi trường là bước không thể thiếu để hoạch định chiến lược phát triển. Tài liệu sử dụng các công cụ như ma trận IFE và EFE để đánh giá. Các yếu tố bên trong (điểm mạnh, điểm yếu) và bên ngoài (cơ hội, nguy cơ) đều được xem xét. Môi trường vĩ mô (chính sách, kinh tế) và môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ) ảnh hưởng sâu sắc đến ngành. Nhận diện rõ các yếu tố này giúp xây dựng định hướng phát triển ngành viễn thông Việt Nam hiệu quả, bền vững.

4.1. Ma trận các yếu tố nội tại Điểm mạnh và điểm yếu

Ma trận các yếu tố bên trong (IFE) tóm tắt các điểm mạnh và điểm yếu của ngành viễn thông Việt Nam. Điểm mạnh bao gồm thị trường lớn, tốc độ tăng trưởng cao, chính sách ưu đãi. Điểm yếu có thể là công nghệ chưa hoàn toàn tiên tiến, năng lực cạnh tranh của một số doanh nghiệp còn hạn chế. Việc nhận diện rõ giúp tập trung cải thiện những điểm yếu. Đồng thời, tận dụng tối đa các điểm mạnh để phát triển.

4.2. Tác động của môi trường vĩ mô và vi mô tới ngành

Môi trường vĩ mô (chính sách nhà nước, tăng trưởng kinh tế, xu hướng công nghệ) và môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp) tác động lớn. Chính sách hỗ trợ của nhà nước tạo điều kiện thuận lợi. Sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông mở ra nhiều cơ hội. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp viễn thông lớn cũng là thách thức. Nắm bắt được các yếu tố này giúp đưa ra quyết định phù hợp.

4.3. Các cơ hội và nguy cơ đối với ngành viễn thông

Ngành viễn thông Việt Nam đối mặt với nhiều cơ hội và nguy cơ. Cơ hội đến từ sự bùng nổ của internet vạn vật (IoT), chuyển đổi số, và nhu cầu về băng thông rộng. Sự phát triển của mạng di động 4G, 5G cũng là một cơ hội lớn. Nguy cơ bao gồm cạnh tranh quốc tế, rủi ro an ninh mạng, và tốc độ thay đổi công nghệ nhanh. Việc nhận diện và đánh giá đúng giúp xây dựng chiến lược ứng phó hiệu quả.

V.Định hướng và giải pháp phát triển viễn thông Việt Nam

Tài liệu này đề xuất định hướng rõ ràng và hệ thống giải pháp toàn diện cho ngành viễn thông Việt Nam đến năm 2020. Các giải pháp được xây dựng dựa trên phân tích SWOT và ma trận định lượng QSPM. Mục tiêu là phát triển ngành một cách bền vững, hiện đại và hội nhập. Các nhóm giải pháp bao gồm cơ chế chính sách, phát triển thị trường viễn thông, đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ. Đồng thời, tập trung vào huy động vốn, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nâng cấp hạ tầng viễn thông và đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ.

5.1. Quan điểm và mục tiêu phát triển ngành viễn thông đến 2020

Quan điểm phát triển ngành viễn thông Việt Nam là hướng tới hiện đại hóa, hội nhập quốc tế. Mục tiêu cụ thể đến năm 2020 là nâng cao năng lực cạnh tranh. Đảm bảo phủ sóng rộng khắp, cung cấp dịch vụ viễn thông chất lượng cao. Mục tiêu này bao gồm phát triển mạnh mẽ hạ tầng băng thông rộng và mạng di động 4G, 5G. Việc đạt được các mục tiêu này góp phần vào sự phát triển chung của kinh tế số.

5.2. Các nhóm giải pháp về cơ chế thị trường và dịch vụ

Giải pháp về cơ chế chính sách bao gồm hoàn thiện khung pháp lý, khuyến khích đầu tư. Giải pháp về thị trường viễn thông tập trung vào việc tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Điều này giúp các doanh nghiệp viễn thông phát triển. Giải pháp về sản phẩm và dịch vụ hướng tới đa dạng hóa, nâng cao chất lượng. Phục vụ mọi đối tượng khách hàng, từ dịch vụ cơ bản đến các ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông tiên tiến.

5.3. Giải pháp về vốn nhân lực hạ tầng và khoa học công nghệ

Huy động vốn đầu tư là một trong những giải pháp then chốt. Đa dạng hóa nguồn vốn từ trong và ngoài nước. Phát triển nhân lực chất lượng cao cho ngành viễn thông là cần thiết. Điều này bao gồm đào tạo kỹ sư, chuyên gia công nghệ thông tin và truyền thông. Nâng cấp và phát triển hạ tầng mạng lưới, đặc biệt là mạng di động 4G 5G và băng thông rộng. Đẩy mạnh nghiên cứu, ứng dụng khoa học công nghệ mới vào sản xuất và dịch vụ.

VI.Kiến nghị phát triển bền vững ngành viễn thông Việt Nam

Để đạt được mục tiêu phát triển bền vững, các kiến nghị cụ thể được đưa ra. Các kiến nghị này hướng tới Bộ Bưu chính Viễn thông và các cơ quan Bộ, ban, ngành liên quan khác. Mục đích là tạo hành lang pháp lý thuận lợi, chính sách hỗ trợ kịp thời. Điều này giúp ngành viễn thông Việt Nam tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Đảm bảo sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp viễn thông. Đặt nền móng vững chắc cho sự tăng trưởng liên tục của thị trường viễn thông và dịch vụ viễn thông.

6.1. Kiến nghị gửi Bộ Bưu chính Viễn thông

Tài liệu đề xuất các kiến nghị cụ thể gửi Bộ Bưu chính Viễn thông (nay là Bộ Thông tin và Truyền thông). Kiến nghị bao gồm việc hoàn thiện thể chế, chính sách quản lý. Cần có chiến lược rõ ràng cho việc phát triển hạ tầng viễn thông. Đặc biệt là đối với mạng di động 4G, 5G và băng thông rộng. Thúc đẩy cạnh tranh công bằng. Đồng thời, hỗ trợ các doanh nghiệp viễn thông trong nước phát triển. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông.

6.2. Kiến nghị gửi các Bộ cơ quan liên quan khác

Ngoài Bộ Thông tin và Truyền thông, các kiến nghị cũng được gửi đến các Bộ, cơ quan liên quan. Điều này bao gồm Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Bộ Khoa học và Công nghệ. Mục tiêu là tạo sự đồng bộ trong chính sách. Hỗ trợ về vốn, nghiên cứu khoa học. Khuyến khích ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông vào mọi lĩnh vực. Đảm bảo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành. Sự phối hợp đa ngành là chìa khóa cho sự phát triển toàn diện của ngành viễn thông Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận văn thạc sĩ phát triển ngành viễn thông việt nam đến năm 2020 luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (235 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM -----[\----- TRẦN ĐĂNG KHOA PHÁT TRIỂN NGÀNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2020 Chuyên ngành : Kinh tế, quản lý và KHH KTQD Mã số : 5.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. LÊ VĂN TÝ – HỌC VIỆN CN BCVT TS. PHAN THỊ MINH CHÂU – TRƯỜNG ĐHKT TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2007 MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Danh mục các bảng, đồ thị MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGÀNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM VÀ KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN VIỄN THÔNG CỦA MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI 1. Tổng quan về ngành viễn thông Việt Nam.

Lịch sử phát triển ngành viễn thông Việt Nam. Vai trò của ngành viễn thông trong nền kinh tế - xã hội của Việt Nam. Các trường phái phát triển viễn thông trên thế giới. Trường phái Tây Âu.

Trường phái Mỹ. Kinh nghiệm phát triển viễn thông của một số nước trên thế giới. Đánh giá kinh nghiệm phát triển viễn thông của các nước Nhật Bản, Pháp, Hàn Quốc, Trung Quốc. Một số bài học đối với phát triển viễn thông Việt Nam được rút ra từ kinh nghiệm của các nước.

Tiếp tục chủ trương đi thẳng vào công nghệ hiện đại. Tăng cường huy động vốn cho phát triển mạng lưới viễn thông. Tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh trong khai thác viễn thông. Ưu tiên phát triển công nghiệp sản xuất thiết bị viễn thông .45 Tóm tắt chương 1 .46 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG VÀ PHÁT TRIỂN CỦA NGÀNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM THỜI GIAN QUA 2.

Hiện trạng phát triển hạ tầng viễn thông Việt Nam so với các nước trong khu vực và trên thế giới. Mật độ điện thoại. Mật độ sử dụng internet. Tốc độ tăng trưởng.

Năng suất lao động. Một số chỉ số đánh giá trình độ thông tin theo tiêu chuẩn quốc tế. Đánh giá hiện trạng phát triển hạ tầng ngành viễn thông Việt nam. Đánh giá các hoạt động trong ngành viễn thông Việt Nam.

Sản xuất kinh doanh. Mức độ cạnh tranh. Nghiên cứu phát triển. Ma trận các yếu tố bên trong - IFE.

Tóm tắt các điểm mạnh và điểm yếu của ngành viễn thông Việt Nam. Đánh giá sự tác động của các yếu tố môi trường đối với ngành viễn thông Việt Nam. Môi trường vĩ mô. Môi trường vi mô.

Ma trận các yếu tố bên ngoài – EFE. Ma trận hình ảnh các đối thủ cạnh tranh chính. Các cơ hội và nguy cơ đối với ngành viễn thông Việt Nam .96 Tóm tắt chương 2 .98 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP GÓP PHẦN PHÁT TRIỂN NGÀNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2020 3. Định hướng phát triển ngành viễn thông Việt Nam đến năm 2020.

Quan điểm và mục tiêu phát triển ngành viễn thông Việt Nam. Cơ sở để xây dựng mục tiêu. Mục tiêu phát triển ngành viễn thông Việt Nam đến năm 2020. Các công cụ xác lập giải pháp.

Hình thành giải pháp qua phân tích SWOT. Lựa chọn các giải pháp qua việc sử dụng ma trận định lượng QSPM. Hệ thống giải pháp góp phần phát triển ngành viễn thông Việt Nam đến năm 2020. Nhóm giải pháp về cơ chế chính sách.

Nhóm giải pháp về thị trường. Nhóm giải pháp về sản phẩm và dịch vụ. Nhóm giải pháp về huy động vốn đầu tư cho viễn thông. Nhóm giải pháp về phát triển nhân lực cho viễn thông.

Nhóm giải pháp về phát triển hạ tầng mạng lưới. Nhóm giải pháp về khoa học công nghệ. Một số kiến nghị. Với Bộ Bưu chính Viễn thông.

Với các cơ quan Bộ khác .145 Tóm tắt chương 3 .151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT - 3G: Third Generation – Thế hệ thứ ba - ASEAN: Association of South East Asian Nation – Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á - AFTA: Asean Free Trade Area - Hiệp định về Khu vực Tự do Thương mại ASEAN - AFAS: Hiệp định Khung về Thương mại Dịch vụ ASEAN - ARPU: Average Revenue Per User – Doanh thu bình quân trên mỗi người sử dụng - AT&T: Tập đoàn Viễn thông lớn nhất của Mỹ - BCVT: Bưu chính Viễn thông - BCC: Business Co-operation Contract – Hợp đồng hợp tác kinh doanh - BOC: Bell Operation Company – Các Công ty điện thoại địa phương ở Mỹ - CDMA: Code Division Multiple Acess – Công nghệ đa truy nhập phân chia theo mã - CEPT: Common Effective Preferential Tariff – Chương trình ưu đãi thuế quan có hiệu lực chung - CNTT: Công nghệ thông tin - DWDM: Dense Wavelength Division Multiplexing – Công nghệ dùng để tăng băng thông của mạng cáp quang hiện tại. - DACOM: Công ty Cổ phần Data Communications Corporation of Korea (Hàn Quốc) - eASEAN: Hiệp định về Không gian Thương mại điện tử ASEAN - EFE Matrix: External Factors Evaluation Matrix – Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài - EVN Telecom: Công ty Viễn thông Điện lực - EIU: Economist Intelligence Unit – Cơ quan tình báo kinh tế - ENUM: Telephone Number Mapping – Dịch vụ tích hợp giữa mạng PSTN và mạng IP - FCC: Uỷ ban thông tin liên bang của Mỹ - FDI: Foreign Direct Investment – Đầu tư trực tiếp từ nước ngoài - GSM: Global System for Mobile Communication – Hệ thống thông tin di động toàn cầu - GDP: Gross Domectic Product – Tổng sản phẩm quốc nội - Hanoi Telecom: Công ty Cổ phần viễn thông Hà Nội - ITU: International Telecom Union – Liên minh Viễn thông Quốc tế - ISI: Information Society Index – Chỉ số xã hội thông tin - IDC: International Data Corporation – Tập đoàn dữ liệu quốc tế - ICT: Information and Communication Technology – Công nghệ thông tin và truyền thông - IFE Matrix: Internal Factors Evaluation Matrix – Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong - IP: Internet Protocol – Giao thức Internet - IP/MPLS: Internet Protocol/Multi Protocol Label Switching – Là một công nghệ chuẩn để tăng tốc độ lưu lượng trên mạng, tạo thuận lợi trong quản lý - IPv6: Internet Protocol Version 6 – Giao thức Internet phiên bản 6, là giao thức thế hệ mới, được phát triển để thay thế IPv4 hiện tại. - KT: Korea Telecom – Công ty Viễn thông Hàn Quốc - KTA: Korea Telecom Authority – Cơ quan viễn thông Hàn Quốc - KTMC: Korea Telecom Mobile Company – Công ty thông tin di động Hàn Quốc - MFN: Most Favourite Nation Rule – Quy chế tối huệ quốc - Máy điện thoại: Là khái niệm dùng để chỉ một thuê bao viễn thông. Trong tương lai, thuê bao viễn thông có thể không là máy điện thoại nhưng là một hình thức thuê bao khác.

- NRI: Networked Readiness Index - Chỉ số sẵn sàng kết nối - NGN: Next Generation Network – Mạng thế hệ mới - PSTN: Public Service Telephone Network – Mạng điện thoại công cộng - QSPM: Quantitative Strategic Planning Matrix – Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng - UNCPC: The United Nations Central Product Classification - Softswitch: Chuyển mạch mềm - SPT: Saigon Posts and Telecommunication Corporation - Công ty Cổ phần Bưu chính Viễn thông Sài Gòn - SWOT: Strengths, Weaknesses, Oportunities, Threats – Phương pháp phân tích các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và nguy cơ. - SMS: Short Message Services – Dịch vụ nhắn tin ngắn - TDM: Time Division Multiplexing – Giao thức truyền dữ liệu theo thời gian - TCP/IP: Transmission Control Protocol/Internet Protocol – Giao thức điều khiển truyền dẫn/Giao thức Internet - USO: Dịch vụ viễn thông công ích - VNPT: Vietnam Posts and Telecommunications Corporation – Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam - Viettel: Tổng Công ty Viễn thông Quân đội - Vishipel: Công ty Thông tin điện tử Hàng Hải - VMS: Công ty Thông tin Di động (chủ quản mạng điện thoại di động MobiFone) - Vinaphone: Mạng điện thoại di động Vinaphone (do Công ty Dịch vụ Viễn thông - GPC quản lý) - VoIP: Voice Over IP – Phương thức truyền tải giọng nói qua giao thức Internet - WTO: World Trade Organization – Tổ chức thương mại thế giới - W-CDMA: Wide Code Division Multiple Acess – Công nghệ đa truy nhập băng rộng phân chia theo mã - WDM: Wavelength Division Multiplexing – Công nghệ ghép kênh theo bước sóng - WEF: World Economic Forum – Diễn đàn Kinh tế thế giới - WiFi: Wireless Fidelity – Công nghệ kết nối không dây - WiMAX: Worldwide Interoperability for Microwave Access – Công nghệ truy nhập băng rộng không dây - xDSL: X-Digital Subscriber Line - Công nghệ sử dụng các phương pháp điều biến phức tạp, chuyển các dữ liệu thành các gói để truyền tải trên dây điện thoại gồm: ADSL, HDSL, RDSL, VDSL. DANH MỤC CÁC BẢNG - ĐỒ THỊ Trang 1. Danh mục các bảng Bảng 2.1: Năng suất lao động trong viễn thông của các nước ASEAN+3 .2: Bảng xếp hạng một số chỉ số đánh giá về Việt Nam .3: Các cơ sở đào tạo công nghệ thông tin và truyền thông .4: Tỷ lệ vi phạm bản quyền phần mềm 2004 .5: Tóm tắt hiện trạng công nghệ mạng viễn thông Việt Nam .6: Ma trận các yếu tố bên trong .7: Ma trận các yếu tố bên ngoài .8: Ma trận hình ảnh các đối thủ cạnh tranh .1: Dự báo dân số Việt Nam giai đoạn 2007-2020 .2: Dự báo quy mô GDP Việt Nam giai đoạn 2007-2020 .3: Dự báo quy mô doanh thu viễn thông Việt Nam (trường hợp 1) .4: Dự báo tỷ trọng doanh thu viễn thông Việt Nam (2007-2020) .5: Dự báo quy mô doanh thu viễn thông Việt Nam (trường hợp 2) .6: Dự báo quy mô doanh thu viễn thông Việt Nam (trường hợp 3) .7: Dự báo tổng số thuê bao điện thoại của Việt Nam (2007-2020) .8: Dự báo tỷ trọng thuê bao di động trên mạng viễn thông (2007-2020) 105 Bảng 3.9: Dự báo tổng hợp số thuê bao trên mạng viễn thông (2007-2020) .10: Tổng hợp kết quả dự báo một số chỉ tiêu viễn thông Việt Nam giai đoạn 2007-2020 .11: Các chỉ tiêu phát triển ngành viễn thông giai đoạn 2007 – 2020 .12: Ma trận SWOT .13: Ma trận QSPM về cơ chế chính sách .14: Ma trận QSPM về thị trường .15: Ma trận QSPM về sản phẩm .16: Ma trận QSPM về huy động vốn .17: Ma trận QSPM về nhân lực .18: Ma trận QSPM về phuơng án phát triển mạng lưới .19: Ma trận QSPM về phuơng án phát triển khoa học công nghệ.

Danh mục các đồ thị Đồ thị 2.1: Mật độ sử dụng điện thoại năm 2006 .2: Mật độ sử dụng internet năm 2006 .3: Tỷ trọng doanh thu trong ngành viễn thông năm 2006 .4: Tình hình đầu tư của ngành viễn thông và giao thông vận tải .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận văn thạc sĩ phát triển ngành viễn thông việt nam đến nă" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn thạc sĩ phân tích phát triển ngành viễn thông Việt Nam giai đoạn 2020-2024, đề xuất giải pháp nâng cao hạ tầng số và dịch vụ.

Luận án "Luận văn thạc sĩ phát triển ngành viễn thông việt nam đến nă" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế TP.HCM. Năm bảo vệ: 2007.

Luận án "Luận văn thạc sĩ phát triển ngành viễn thông việt nam đến nă" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận văn thạc sĩ phát triển ngành viễn thông việt nam đến nă" thuộc chuyên ngành Kinh tế, quản lý và KHH KTQD. Danh mục: Kỹ Thuật Viễn Thông.

Luận án "Luận văn thạc sĩ phát triển ngành viễn thông việt nam đến nă" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận văn thạc sĩ phát triển ngành viễn thông việt nam đến nă" có 235 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận văn thạc sĩ phát triển ngành viễn thông việt nam đến nă" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter