Luận án tiến sĩ về kết cấu vỏ trụ composite cơ tính biến thiên
Tài liệu: Luận án tiến sĩ phân tích tĩnh kết cấu vỏ trụ composite cơ tính biến thiên được gia cường bằng các ống nano carbon chịu tải trọng cơ và nhiệt độ. Tải
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Vật liệu vỏ trụ composite nano carbon FG CNTRC
Nghiên cứu tập trung vào vật liệu composite tiên tiến. Đây là vật liệu cơ tính biến thiên được gia cường bằng ống nano carbon (FG-CNTRC). Vật liệu này đại diện cho một bước đột phá. Nó mang lại hiệu suất cơ học vượt trội. Cụ thể, các ống nano carbon phân bố không đồng nhất. Chúng tạo ra một gradient cơ tính dọc theo chiều dày vỏ trụ composite. Điều này giúp tối ưu hóa khả năng chịu tải. Vật liệu FG-CNTRC có độ bền cao, độ cứng vượt trội. Nó còn có khả năng kháng nhiệt tốt hơn. Các tính chất này rất quan trọng. Chúng phục vụ các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt. Khả năng của nano carbon trong việc cải thiện tính toán kết cấu là điểm mấu chốt. Sự phân bố gradient cung cấp độ linh hoạt trong thiết kế. Nó cho phép điều chỉnh phản ứng của kết cấu vỏ trụ composite trước các tải trọng khác nhau. Việc hiểu rõ cấu trúc và tính chất vật liệu là nền tảng. Nó giúp cho việc phân tích tĩnh và tối ưu hóa kết cấu hiệu quả.
1.1. Khái niệm vật liệu FG CNTRC
Vật liệu FG-CNTRC là viết tắt của Functionally Graded Carbon Nanotube Reinforced Composite. Nó là một loại vật liệu composite đặc biệt. Các tính chất cơ học của vật liệu này thay đổi liên tục. Sự thay đổi diễn ra dọc theo một hướng cụ thể, thường là chiều dày. Sự biến thiên này được kiểm soát. Nó tạo ra hiệu ứng tối ưu hóa trên kết cấu vỏ trụ composite. Các ống nano carbon được sử dụng làm chất gia cường. Chúng được tích hợp vào nền polymer hoặc ceramic. Sự phân bố không đồng nhất của CNTs là chìa khóa. Nó tạo nên các vùng có độ bền và độ cứng khác nhau. Điều này khác biệt với vật liệu composite truyền thống. Vật liệu truyền thống có tính chất đồng nhất. FG-CNTRC được thiết kế để chống lại các điều kiện tải trọng phức tạp. Nó mang lại độ bền cao hơn ở những vùng cần thiết.
1.2. Vai trò của ống nano carbon trong gia cường
Ống nano carbon (CNTs) có đặc tính cơ học và vật lý phi thường. Chúng có độ bền kéo cực cao. Modul Young của CNTs cũng rất lớn. Khi được tích hợp vào vật liệu composite, CNTs hoạt động như các thành phần gia cường. Chúng tăng cường đáng kể độ bền kéo, độ bền uốn. Khả năng chống nứt và độ cứng của vật liệu nền cũng được cải thiện. Trong vỏ trụ FG-CNTRC, CNTs giúp phân tán ứng suất. Chúng ngăn chặn sự lan truyền của vết nứt. Sự phân bố không đồng nhất của CNTs cho phép kiểm soát. Nó điều khiển hiệu quả các biến dạng và ứng suất trong cấu trúc. Điều này đặc biệt quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa kết cấu cho các ứng dụng đòi hỏi cao. Việc sử dụng CNTs mở ra nhiều khả năng mới. Nó phát triển các vật liệu composite hiệu suất cao.
1.3. Đặc trưng cơ tính biến thiên và ảnh hưởng nhiệt độ
Đặc điểm nổi bật của FG-CNTRC là cơ tính biến thiên. Các đặc tính như modul Young, hệ số Poisson, và hệ số giãn nở nhiệt thay đổi. Chúng thay đổi một cách liên tục theo chiều dày của kết cấu vỏ trụ composite. Sự biến thiên này được thiết kế cẩn thận. Nó đáp ứng yêu cầu của tải trọng cụ thể. Ngoài ra, nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của nhiệt độ. Nhiệt độ có thể thay đổi đáng kể cơ tính của vật liệu. Cả modul đàn hồi và độ bền vật liệu đều nhạy cảm với nhiệt độ. Việc hiểu rõ sự phụ thuộc này là cần thiết. Nó giúp đưa ra tính toán kết cấu chính xác. Đặc biệt trong các ứng dụng nhiệt độ cao. Phân tích tĩnh phải tính đến cả yếu tố cơ học và nhiệt học. Điều này đảm bảo độ an toàn và độ bền của vỏ trụ composite.
II.Mô hình hóa và phân tích tĩnh vỏ trụ composite
Nghiên cứu tiến hành phân tích tĩnh chi tiết. Nó tập trung vào kết cấu vỏ trụ composite sử dụng vật liệu FG-CNTRC. Việc xây dựng một mô hình toán học chính xác là bước quan trọng. Mô hình này mô tả hành vi của vỏ trụ. Nó bao gồm các phương trình cơ bản liên quan đến biến dạng, ứng suất và chuyển vị. Quan hệ vật liệu được phát triển. Nó tính đến sự phụ thuộc của cơ tính vào nhiệt độ. Mục tiêu là dự đoán phản ứng của vỏ trụ chịu tải trọng cơ và nhiệt độ. Các điều kiện biên đa dạng cũng được khảo sát. Lựa chọn phương pháp giải phù hợp là then chốt. Nó đảm bảo độ chính xác của kết quả tính toán kết cấu.
2.1. Xây dựng phương trình cơ bản của vỏ trụ
Quá trình xây dựng mô hình tính toán bắt đầu bằng việc thiết lập các phương trình cơ bản. Chúng mô tả trạng thái cân bằng của vỏ trụ composite. Các phương trình này dựa trên lý thuyết vỏ mỏng hoặc vỏ dày. Nó tính đến sự phân bố vật liệu cơ tính biến thiên. Các biến số chính bao gồm chuyển vị theo ba hướng. Hệ phương trình cân bằng được hình thành. Nó liên kết các lực bên trong với tải trọng tác dụng bên ngoài. Bao gồm cả tải trọng cơ và nhiệt độ. Việc thiết lập chính xác các phương trình này là nền tảng. Nó giúp cho việc phân tích tĩnh toàn diện. Sự phức tạp đến từ cơ tính thay đổi. Yếu tố này đòi hỏi các phương pháp tiếp cận đặc biệt. Nó đảm bảo tính chính xác của mô hình toán học tổng thể.
2.2. Quan hệ vật liệu và ảnh hưởng của nhiệt độ
Trong phân tích tĩnh, quan hệ vật liệu là yếu tố then chốt. Nó liên kết ứng suất với biến dạng. Đối với vật liệu FG-CNTRC, quan hệ này phức tạp hơn. Nó do cơ tính biến thiên và sự phụ thuộc vào nhiệt độ. Các đặc tính như modul đàn hồi (modul Young) và hệ số Poisson thay đổi. Chúng thay đổi không chỉ theo chiều dày mà còn theo nhiệt độ. Mô hình vật liệu được phát triển. Nó bao gồm ảnh hưởng của nhiệt độ đến tính chất của ống nano carbon và ma trận. Việc xác định chính xác các tham số vật liệu ở các nhiệt độ khác nhau là cần thiết. Điều này đảm bảo kết quả tính toán kết cấu đáng tin cậy. Nó giúp đánh giá chính xác khả năng chịu tải trọng cơ nhiệt của vỏ trụ composite.
2.3. Phương pháp giải tích cho hệ phương trình
Để giải quyết hệ phương trình phức tạp, nhiều phương pháp giải tích được áp dụng. Chuỗi lượng giác là một công cụ hiệu quả. Nó được sử dụng để chuyển đổi hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng. Biến đổi này thành hệ phương trình vi phân thường. Điều này đơn giản hóa quá trình giải. Đặc biệt khi xử lý các điều kiện biên đơn giản. Đối với các trường hợp tải trọng cục bộ hoặc phức tạp hơn, phép biến đổi Laplace được sử dụng. Phương pháp này cho phép giải quyết các bài toán với tải trọng không liên tục. Cả hai phương pháp đều cung cấp lời giải chính xác. Chúng giúp xác định ứng suất, biến dạng và chuyển vị. Điều này quan trọng cho phân tích tĩnh của kết cấu vỏ trụ composite. Nó giúp đánh giá hiệu quả mô hình toán học đã xây dựng.
III.Khảo sát vỏ trụ composite chịu tải trọng cơ nhiệt
Luận án tiến hành khảo sát toàn diện vỏ trụ composite làm từ vật liệu FG-CNTRC. Đặc biệt chú trọng đến khả năng chịu tải trọng cơ và nhiệt độ. Các kết quả phân tích tĩnh được trình bày. Chúng cho thấy phản ứng của vỏ trụ. Phản ứng này bao gồm biến dạng và ứng suất dưới các loại tải khác nhau. Sự phân bố ống nano carbon và cơ tính biến thiên ảnh hưởng lớn. Nó định hình hành vi cơ học của cấu trúc. Nghiên cứu cũng đánh giá tác động của nhiệt độ. Nhiệt độ thay đổi đáng kể các tính chất vật liệu. Từ đó ảnh hưởng đến hiệu suất của vỏ trụ. Việc này giúp xác định giới hạn hoạt động.
3.1. Phân tích ứng xử dưới tải trọng cơ học
Phần này tập trung vào phân tích tĩnh khi vỏ trụ composite chịu tải trọng cơ học. Các loại tải trọng như tải hướng kính, tải phân bố được xem xét. Nghiên cứu xác định chuyển vị và ứng suất phát sinh. Nó cũng đánh giá yếu tố ảnh hưởng. Chẳng hạn như tỷ lệ thể tích của ống nano carbon. Các cách thức phân bố CNTs cũng được khảo sát. Kết quả cho thấy cơ tính biến thiên giúp kiểm soát tốt hơn sự tập trung ứng suất. Điều này làm tăng khả năng chịu tải cục bộ. Nó cũng cải thiện độ ổn định tổng thể của kết cấu vỏ trụ composite.
3.2. Đánh giá tác động của tải trọng nhiệt độ
Tải trọng nhiệt độ đóng vai trò quan trọng. Nó ảnh hưởng đến cơ tính và hành vi của vỏ trụ composite. Phần này khảo sát cách nhiệt độ thay đổi các tính chất vật liệu. Bao gồm modul Young, hệ số giãn nở nhiệt. Sự thay đổi này tạo ra ứng suất nhiệt đáng kể. Đặc biệt trong các cấu trúc có cơ tính biến thiên. Nhiệt độ cao có thể làm giảm độ cứng và độ bền. Nghiên cứu phân tích sự phân bố ứng suất và biến dạng do nhiệt. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cho phép thiết kế kết cấu vỏ trụ composite an toàn hơn. Thiết kế này hoạt động hiệu quả trong môi trường nhiệt độ biến đổi.
3.3. Tương tác phức tạp giữa tải trọng cơ và nhiệt
Một khía cạnh quan trọng là sự tương tác. Đó là giữa tải trọng cơ và nhiệt độ. Khi cả hai loại tải này tác động đồng thời, hành vi của vỏ trụ composite trở nên phức tạp. Ứng suất tổng cộng là sự kết hợp. Nó gồm ứng suất cơ học và ứng suất nhiệt. Trong nhiều trường hợp, sự kết hợp này có thể dẫn đến các điểm ứng suất cực đại. Hoặc nó gây ra các chế độ biến dạng không mong muốn. Nghiên cứu này phân tích các kịch bản tương tác. Nó giúp hiểu rõ hơn về độ bền và độ ổn định của kết cấu vỏ trụ composite. Các kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó giúp tối ưu hóa kết cấu và đảm bảo an toàn. Đặc biệt trong các ứng dụng hàng không vũ trụ và quốc phòng.
IV.Hiệu quả và ứng dụng vỏ trụ composite cơ tính biến thiên
Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Về hành vi của vỏ trụ composite làm từ vật liệu FG-CNTRC. Vật liệu cơ tính biến thiên này cho thấy tiềm năng lớn. Nó có hiệu suất vượt trội trong điều kiện khắc nghiệt. Độ bền cao, trọng lượng nhẹ là những ưu điểm chính. Khả năng chịu tải trọng cơ nhiệt tốt là điểm mạnh. Các kết quả có giá trị thực tiễn cao. Chúng mở ra hướng mới trong thiết kế kỹ thuật. Đặc biệt cho các ngành công nghiệp đòi hỏi vật liệu tiên tiến. Chẳng hạn như hàng không, vũ trụ và quốc phòng. Tối ưu hóa kết cấu bằng vật liệu này là khả thi.
4.1. Đánh giá hiệu suất vượt trội của kết cấu
Luận án đã chứng minh hiệu suất vượt trội. Vỏ trụ composite FG-CNTRC thể hiện khả năng chịu tải tốt hơn. Nó có độ cứng cao hơn so với vật liệu composite truyền thống. Đặc biệt, khả năng kiểm soát ứng suất và biến dạng được cải thiện. Điều này nhờ vào sự phân bố ống nano carbon và cơ tính biến thiên. Các kết quả phân tích tĩnh cho thấy. Vỏ trụ duy trì tính toàn vẹn kết cấu dưới tải trọng cơ và nhiệt độ khắc nghiệt. Điều này khẳng định tiềm năng. Nó cho phép sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao. Đây là bước tiến quan trọng trong tính toán kết cấu.
4.2. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp
Các phát hiện từ nghiên cứu mở ra nhiều cơ hội. Vật liệu composite FG-CNTRC có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Đặc biệt trong các ngành công nghiệp như hàng không vũ trụ. Nó dùng cho thân máy bay, tên lửa, vệ tinh. Ngành quốc phòng cũng là một lĩnh vực trọng yếu. Vật liệu này có thể dùng cho vỏ tàu, thiết bị quân sự. Ngoài ra, kết cấu vỏ trụ composite còn có thể áp dụng. Ví dụ: trong kỹ thuật dân dụng, năng lượng. Nơi cần các cấu trúc nhẹ, bền và chịu được điều kiện môi trường khắc nghiệt. Việc sử dụng vật liệu cơ tính biến thiên này là một giải pháp tối ưu hóa kết cấu. Nó mang lại hiệu quả cao.
4.3. Hướng nghiên cứu và phát triển tương lai
Nghiên cứu này là nền tảng vững chắc. Nó mở đường cho các nghiên cứu tiếp theo. Các hướng phát triển tương lai bao gồm phân tích động của vỏ trụ. Ví dụ: nghiên cứu rung động, ổn định động. Cần xem xét thêm các loại vật liệu gia cường khác. Ví dụ: nano sợi carbon, graphene. Việc tối ưu hóa thiết kế vỏ trụ cũng rất quan trọng. Nó tối ưu hóa hình dạng, cách bố trí ống nano carbon. Các phương pháp tính toán kết cấu tiên tiến hơn có thể được khám phá. Mục tiêu cuối cùng là phát triển các kết cấu vỏ trụ composite nhẹ hơn, bền hơn. Chúng phải có khả năng hoạt động hiệu quả trong mọi điều kiện.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUÞC PHÒNG HÞC VIỆN KỸ THU¾T QUÂN SỰ DƯƠNG VĂN QUANG PHÂN TÍCH TĨNH KẾT CẤU Và TRỤ COMPOSITE CƠ TÍNH BIẾN THIÊN ĐƯỢC GIA CƯỜNG BÀNG CÁC ỐNG NANO CARBON CHỊU TẢI TRÞNG CƠ VÀ NHIỆT ĐỘ LU¾N ÁN TIẾN SĨ KỸ THU¾T HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUÞC PHÒNG HÞC VIỆN KỸ THU¾T QUÂN SỰ DƯƠNG VĂN QUANG PHÂN TÍCH TĨNH KẾT CẤU Và TRỤ COMPOSITE CƠ TÍNH BIẾN THIÊN ĐƯỢC GIA CƯỜNG BÀNG CÁC ỐNG NANO CARBON CHỊU TẢI TRÞNG CƠ VÀ NHIỆT ĐỘ Chuyên ngành : Cơ kỹ thuật Mã sß : 9.01 LU¾N ÁN TIẾN SĨ KỸ THU¾T Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS Trần Ngßc Đoàn PGS.TS Đoàn Tr¿c Lu¿t HÀ NỘI - 2023 i LàI CAM ĐOAN Tôi là D°¢ng Văn Quang, xin cam đoan đây là công trình nghiên cąu căa riêng tôi. Các sç liáu, kÃt quÁ trong luÁn án là trung thăc và ch°a đ°ÿc ai công bç trong bÃt kỳ công trình nào. Hà Nội, ngày ……tháng….năm 2023 Tác giÁ luÁn án D°¢ng Văn Quang ii LàI CÁM ¡N Tôi xin chân thành cám ¢n tÁp thể h°ớng d¿n: PGS.TS TrÅn Ngãc Đoàn và PGS.TS Đoàn TrÃc LuÁt đã nhiát tình h°ớng d¿n, động viên và t¿o mãi điÅu kián thuÁn lÿi giúp tôi hoàn thành luÁn án.
Tôi cũng xin chân thành cám ¢n các giÁng viên, nhân viên Bộ môn C¢ hãc vÁt rÃn/Khoa C¢ khí, Bộ môn ThiÃt kà há thçng kÃt cÃu thiÃt bá bay/Khoa Hàng không vũ trā và các đßng chí cán bộ, nhân viên Phòng Sau đ¿i hãc/Hãc vián Kỹ thuÁt Quân să đã tÁn tình giúp đỡ tôi trong quá trình thăc hián luÁn án. Tôi xin chân thành cám ¢n Ban chă nhiám, giÁng viên, nhân viên Khoa Hàng không vũ trā/Hãc vián Kỹ thuÁt Quân să - n¢i tôi công tác - đã t¿o mãi điÅu kián, giúp đỡ động viên tôi hoàn thành công trình nghiên cąu căa mình. Tôi cũng bày tå tình cÁm trân trãng biÃt ¢n tới gia đình, ng°ßi thân và b¿n bè đã động viên, khích lá, giúp đỡ tôi trong quá trình thăc hián luÁn án. Tác giÁ luÁn án iii MĀC LĀC DANH MĀC CÁC KÝ HIàU ------------------------------------------------------ vi DANH MĀC CÁC CHĀ VIÂT TÂT -------------------------------------------- viii DANH MĀC CÁC BÀNG ---------------------------------------------------------- ix DANH MĀC CÁC HÌNH VÀ ------------------------------------------------------- x Mà ĐÄU ------------------------------------------------------------------------------- 1 Ch°¢ng 1.
TàNG QUAN VÄ VÂN ĐÄ NGHIÊN CĄU ------------------------ 6 1. VÁt liáu composite c¢ tính biÃn thiên đ°ÿc gia c°ßng bái çng nano carbon FG-CNTRC --------------------------------------------------------------------- 6 1. Khái niám vÁt liáu FG-CNTRC -------------------------------------------- 6 1. æng nano cacbon ------------------------------------------------------------- 7 1.
CÃu t¿o và tính chÃt vÁt liáu FG-CNTRC -------------------------------- 9 1. Táng quan các nghiên cąu kÃt cÃu tÃm vå bằng vÁt liáu FG-CNTRC ---12 1. VÅ tÁi trãng nhiát và Ánh h°áng căa tÁi trãng nhiát đÃn các tính chÃt vÁt liáu trong các nghiên cąu vÅ tÃm vå bằng vÁt liáu FG-CNTRC --------12 1. VÅ lý thuyÃt tÃm vå đ°ÿc sÿ dāng trong các nghiên cąu vÅ kÃt cÃu bằng vÁt liáu FG-CNTRC ---------------------------------------------------------16 1.
KÃt quÁ nghiên cąu đ¿t đ°ÿc từ các công trình đã công bç và nhāng vÃn đÅ cÅn tiÃp tāc nghiên cąu ------------------------------------------------------------22 1. Nhāng nội dung nghiên cąu trong luÁn án------------------------------------24 Ch°¢ng 2. XÂY DĂNG MÔ HÌNH TÍNH TOÁN VÀ PH¯¡NG PHÁP GIÀI ----------------------------------------------------------------------------------------- 27 2. Bài toán táng quát ----------------------------------------------------------------27 2.
Thông sç vÁt liáu FG-CNTRC khi xét đÃn Ánh h°áng căa nhiát độ ------28 2. Các ph°¢ng trình c¢ bÁn --------------------------------------------------------30 2. Tr°ßng chuyển vá -----------------------------------------------------------31 2. Quan há biÃn d¿ng và chuyển vá ------------------------------------------32 iv 2.
Quan há ąng suÃt và biÃn d¿ng khi tính chÃt vÁt liáu phā thuộc vào nhiát độ -------------------------------------------------------------------------------33 2. ThiÃt lÁp há ph°¢ng trình cân bằng căa vå trā FG-CNTRC cháu tÁi trãng c¢ nhiát ----------------------------------------------------------------------------------34 2. Há ph°¢ng trình cân bằng và các điÅu kián biên -----------------------44 2. Há ph°¢ng trình cân bằng theo chuyển vá -------------------------------48 2.
Trình tă giÁi bài toán xác đánh ąng suÃt căa vå ------------------------------50 2. Ph°¢ng pháp giÁi tích trong nghiên cąu vå trā FG-CNTRC với các điÅu kián biên khác nhau cháu tÁi h°ớng kính -------------------------------------------51 2. Chuyển há ph°¢ng trình vi phân đ¿o hàm riêng vÅ há ph°¢ng trình vi phân th°ßng bằng chuỗi l°ÿng giác ---------------------------------------------54 2. GiÁi bài toán vå trā cháu tÁi trãng cāc bộ h°ớng kính bằng phép biÃn đái Laplace---------------------------------------------------------------------------56 Ch°¢ng 3.
NGHIÊN CĄU KHÀO SÁT Vä TRĀ FG-CNTRC CHàU TÀI TRâNG C¡ -------------------------------------------------------------------------- 63 3. Mô hình bài toán vå trā FG-CNTRC cháu tÁi trãng c¢ ---------------------63 3. Các ví dā kiểm chąng ------------------------------------------------------------64 3. KhÁo sát Ánh h°áng căa điÅu kián biên ---------------------------------------69 3.
KhÁo sát Ánh h°áng căa hiáu ąng biên ----------------------------------------76 3. KhÁo sát Ánh h°áng căa thông sç vÁt liáu đÃn hiáu ąng biên --------------78 3. Ành h°áng căa kiểu phân bç CNT ---------------------------------------79 3. Ành h°áng căa tỷ lá thể tích CNT ----------------------------------------81 3.
KhÁo sát Ánh h°áng căa tÁi trãng ----------------------------------------------84 3. Ành h°áng căa mąc độ tÁp trung tÁi trãng ------------------------------84 3. Ành h°áng căa vá trí tÁi trãng ---------------------------------------------86 3. Ành h°áng căa d¿ng hàm tÁi trãng ---------------------------------------90 v Ch°¢ng 4.
NGHIÊN CĄU KHÀO SÁT Vä TRĀ FG-CNTRC CHàU TÀI TRâNG C¡ NHIàT ---------------------------------------------------------------- 95 4. Mô hình bài toán vå trā FG-CNTRC cháu tÁi trãng c¢ nhiát --------------95 4. Xác đánh phân bç nhiát độ theo chiÅu dày vå trā FG-CNTRC ------------97 4. Các ví dā kiểm chąng cho bài toán vå cháu tÁi trãng c¢ nhiát ----------- 104 4.
KhÁo sát Ánh h°áng căa điÅu kián biên ------------------------------------- 110 4. KhÁo sát Ánh h°áng căa các thông sç vÁt liáu ----------------------------- 114 4. Ành h°áng căa kiểu phân bç CNT ------------------------------------- 114 4. Ành h°áng căa tỷ lá thể tích CNT -------------------------------------- 120 4.
KhÁo sát Ánh h°áng căa tÁi trãng -------------------------------------------- 123 4. Ành h°áng căa lo¿i tÁi trãng -------------------------------------------- 123 4. Ành h°áng căa nhiát độ và tÁi trãng áp suÃt -------------------------- 126 KÂT LUÀN VÀ KIÂN NGHà ---------------------------------------------------- 134 DANH MĀC CÔNG Bæ CĂA ĐÄ TÀI LUÀN ÁN -------------------------- 137 PHĀ LĀC------------------------------------------------------------------------------ A vi DANH MĀC CÁC KÝ HIàU Kí hiáu Đ¢n vß Ý nghĩa – giÁi thích As , Ae1, Ae 2 ,U , J Công căa lăc mặt, công căa ngo¿i lăc trên biên, năng l°ÿng biÃn d¿ng đàn hßi, Cij (i = 1,2,3, j = 1,2,3), C44 , C55 , C66 Các thông sç độ cąng E Pa Mô-đun đàn hßi Young CNT E11 , E22 CNT , G12 CNT , VCNT , Pa Các mô-đun đàn hßi Young, mô-đun tr°ÿt, tỷ lá Em , Gm , Vm thể tích căa vÁt liáu cçt CNT và vÁt liáu nÅn h, R, L m ChiÅu dày vå trā, Bán kính trung bình vå trā, ChiÅu dài vå trā kii (i = 1,2,3) W/mK Há sç truyÅn nhiát N , Nñ , Nñ , Nñ N Các thành phÅn nội lăc M , M ñ , M ñ , M ñ Q , Qñ , Qz , S , Sñ , S z u ( ,ñ , z ) , v ( ,ñ , z ) , w( ,ñ , z ) m Chuyển vá theo các ph°¢ng , ñ và z q + ( ,ñ ) , q − ( ,ñ ) Pa TÁi trãng trên bÅ mặt ngoài và bÅ mặt trong. T ( ,ñ , z ) K Phân bç nhiát độ trong vå vii T K Nhiát độ Tin ,Tout ,Tref K Nhiát độ bÅ mặt trong, bÅ mặt ngoài, nhiát độ tham chiÃu V m3 Thể tích vÁt liáu ñii (i = 1,2,3) 1/K Há sç dãn ná nhiát ò , òñ , ò z Các mô-đun ąng suÃt liên quan đÃn há sç giãn ná nhiát ,ñ , z To¿ độ trong há to¿ độ cong trăc giao Oñ z õ , õñ , õ z , õñ , õ z , õñ z Các thành phÅn biÃn d¿ng ó ,óñ ,ó z ,ô ñ ,ô z ,ôñ z Pa Các thành phÅn ąng suÃt õij (i = 1,2,3; j = 1,2,3) Há sç Poisson óm Pa Ąng suÃt tới h¿n õ % Độ giãn dài tới h¿n ò kg/m3 Khçi l°ÿng riêng òCNT , òm kg/m3 Khçi l°ÿng riêng căa CNT và vÁt liáu nÅn øi ( i = 1,2,3) Các há sç hiáu dāng viii DANH MĀC CÁC CHĀ VI¾T TÂT Vi¿t tÃt Ti¿ng Anh Ti¿ng Viát 3D Three Dimensional Ba chiÅu CPT Classical Plate Theory Lý thuyÃt tÃm cá điển CNT Carbon NanoTube æng nano cacbon CNTRC Carbon Nanotube Reinforced VÁt liáu nanocomposite gia Composites c°ßng bằng çng nano cacbon CST Classical Shell Theory Lý thuyÃt vå cá điển DQM Differential Quadrature Method Ph°¢ng pháp cÅu ph°¢ng sai phân FEM Finite Element Method Ph°¢ng pháp phÅn tÿ hāu h¿n FGM Functionally Graded Material VÁt liáu có c¢ tính biÃn thiên FG-CNTRC Functionally Graded Carbon VÁt liáu nanocomposite có c¢ tính biÃn NanoTube Reinforced Composites thiên gia c°ßng bằng çng nano cacbon FSDT First order Shear Deformation Theory Lý thuyÃt biÃn d¿ng cÃt bÁc nhÃt GDQ Generalized Differential Quadrature CÅu ph°¢ng sai phân táng quát HOSNT High Order Shear and Normal Lý thuyÃt biÃn d¿ng cÃt và pháp Deformation Theory bÁc cao HSDT Higher Order Shear Deformation Lý thuyÃt biÃn d¿ng cÃt bÁc cao Theory MWCNT Multi Walled Carbon Nanotube æng nano cacbon đa vách MD Molecular Dynamic Simulation Mô phång động lăc hãc phân tÿ ODE Ordinary Differential Equation Ph°¢ng trình vi phân th°ßng RVE Representative Volume Element PhÅn tÿ khçi quy °ớc SWCNT Single Walled Carbon NanoTube æng nano cacbon đ¢n vách PDE Partial Differential Equation Ph°¢ng trình đ¿o hàm riêng TSDT Third Order Shear Deformation Lý thuyÃt biÃn d¿ng cÃt bÁc ba Theory ix DANH MĀC CÁC BÀNG BÁng 1.1 So sánh đặc tính c¢ hãc căa CNT với một sç lo¿i vÁt liáu khác [30] 8 BÁng 1.2 So sánh đặc tính d¿n nhiát căa CNT với một sç lo¿i vÁt liáu khác [30] .3 So sánh đặc tính d¿n đián căa CNT với một sç lo¿i vÁt liáu [30] .1 So sánh kÃt quÁ chuyển vá và ąng suÃt căa vå trā FGM t¿i điểm giāa .2 Ành h°áng căa điÅu kián biên đçi với chuyển vá và ąng suÃt căa vå trā FG-V có VCNT ú = 0.3 Ąng suÃt t¿i vùng biên ngàm căa vå trā FG-Ʌ có VCNT ú = 0.4 Ành h°áng căa kiểu phân bç CNT đçi với ąng suÃt t¿i vùng biên ngàm căa vå trā biên C-C có VCNT ú = 0.5 Ành h°áng căa tỷ lá thể tích CNT đçi với ąng suÃt t¿i vùng biên ngàm căa vå trā FG-V có L R = 1, R h = 10 .1 Tính chÃt vÁt liáu căa (10,10) SWCNT .2 Các hằng sç căa tính chÃt vÁt liáu CNT phā thuộc vào nhiát độ .3 So sánh kÃt quÁ ąng suÃt pháp tuyÃn căa vå trā FGM ngàm hai đÅu trong môi tr°ßng nhiát.
105 x DANH MĀC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1 CÃu trúc vÁt liáu cçt çng nano cácbon đ¢n vách và đa vách [27] .2 KÃt quÁ mô phång minh hãa các liên kÃt hóa hãc phân tÿ giāa CNT và vÁt liáu nÅn: nÅn kÃt tinh (a, c) và nÅn vô đánh hình (b) [30] .3 Các kiểu phân bç căa mô hình vÁt liáu FG-CNTRC [44] .1 Thông sç hình hãc căa vå trā và năm tr°ßng hÿp phân bç CNT .2 Các b°ớc xác đánh ąng suÃt căa vå trā FG-CNTRC cháu tác dāng căa tÁi trãng c¢, nhiát.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu kết cấu vỏ trụ composite" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ phân tích tĩnh kết cấu vỏ trụ composite cơ tính biến thiên được gia cường bằng các ống nano carbon chịu tải trọng cơ và nhiệt độ. Tải
Luận án "Nghiên cứu kết cấu vỏ trụ composite" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu kết cấu vỏ trụ composite" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu kết cấu vỏ trụ composite" thuộc chuyên ngành Cơ kỹ thuật. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Nghiên cứu kết cấu vỏ trụ composite" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu kết cấu vỏ trụ composite" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu kết cấu vỏ trụ composite" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.