Luận án nghiên cứu đàn hồi khí động cánh vẫy kiểu côn trùng
Nghiên cứu đàn hồi khí động cánh vẫy ứng dụng mô phỏng côn trùng, tối ưu hiệu suất chuyển động không khí.
Cơ kỹ thuật
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan đàn hồi khí động cánh vẫy côn trùng
Nghiên cứu đàn hồi khí động cánh vẫy kiểu côn trùng đóng vai trò quan trọng trong phát triển thiết bị bay siêu nhỏ (MAV) và máy bay không người lái (UAV) thế hệ mới. Các thiết bị này mô phỏng chuyển động phức tạp của côn trùng, mang lại khả năng cơ động cao và hiệu suất bay ấn tượng. Hiểu rõ cơ chế đàn hồi khí động là yếu tố then chốt để tối ưu hóa thiết kế và hiệu suất của cánh vẫy. Tương tác phức tạp giữa biến dạng cấu trúc cánh và dòng khí bao quanh tạo ra hiện tượng đàn hồi khí động. Điều này đòi hỏi các phương pháp nghiên cứu tiên tiến, bao gồm cả mô hình cơ hệ nhiều vật và kỹ thuật mô phỏng FSI (Fluid-Structure Interaction).
1.1. Thiết bị bay cánh vẫy kiểu côn trùng
Phát triển thiết bị bay siêu nhỏ (MAV) và máy bay không người lái (UAV) là động lực chính. Cánh vẫy kiểu côn trùng mang lại khả năng cơ động vượt trội. Thiết bị này phù hợp cho nhiệm vụ trinh sát, giám sát trong không gian hẹp. Hiểu biết sâu sắc về cơ chế bay côn trùng là nền tảng. Công nghệ cánh vẫy hứa hẹn nhiều ứng dụng tương lai. Nghiên cứu tập trung vào mô hình hóa chuyển động và cấu trúc cánh. Vật liệu và hình dạng cánh tác động lớn đến hiệu suất bay tổng thể.
1.2. Đặc trưng đàn hồi khí động cánh vẫy
Đàn hồi khí động mô tả tương tác biến dạng cấu trúc cánh và dòng khí. Hiện tượng này đặc biệt phức tạp với cánh vẫy côn trùng. Cánh côn trùng mềm dẻo, biến dạng lớn khi vẫy. Biến dạng này ảnh hưởng trực tiếp đến lực nâng và lực cản. Nghiên cứu cần xem xét đặc trưng khí động lực học phi tuyến. Tần số vẫy, biên độ vẫy, góc tấn thay đổi đều tác động mạnh. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất bay của thiết bị. Hiểu rõ tương tác giúp thiết kế cánh hiệu quả hơn.
1.3. Phương pháp nghiên cứu đàn hồi khí động
Nhiều phương pháp được áp dụng để nghiên cứu đàn hồi khí động cánh vẫy. Các phương pháp bao gồm thực nghiệm, phân tích lý thuyết, và mô phỏng số. Mô hình cơ hệ nhiều vật là cách tiếp cận hiệu quả. Phương pháp này mô tả chuyển động phức tạp của cánh vẫy. Nó tích hợp biến dạng cấu trúc và tương tác với chất lưu. Kỹ thuật mô phỏng tương tác kết cấu-chất lưu (FSI) đóng vai trò trung tâm. Kỹ thuật tiên tiến dự đoán chính xác hành vi cánh. Điều này hỗ trợ thiết kế tối ưu cho cánh vẫy thế hệ mới.
II.Mô hình FSI cánh vẫy côn trùng và hệ nhiều vật
Mô hình hóa tương tác kết cấu-chất lưu (FSI) là trọng tâm trong nghiên cứu đàn hồi khí động. Mô hình FSI tích hợp các mô hình kết cấu và khí động lực học để dự đoán hành vi của cánh vẫy. Việc thiết lập hệ trục tọa độ chính xác và sử dụng dữ liệu từ các loài côn trùng thực tế, như bướm Manduca Sexta, cung cấp cơ sở vững chắc cho mô phỏng. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp mô tả kết cấu cánh đa dạng, từ phần tử hữu hạn đến hệ vật-lò xo, cùng với phương pháp lưới xoáy không ổn định (UVLM) cho khí động học. Sự kết hợp này tạo thành một mô hình tích hợp toàn diện.
2.1. Đặt bài toán mô phỏng FSI
Mô hình FSI (Fluid-Structure Interaction) là trọng tâm nghiên cứu. Bài toán mô tả chính xác tương tác phức tạp giữa cánh vẫy và khí quyển. Các hệ trục tọa độ được thiết lập để theo dõi chuyển động cánh. Điều này bao gồm hệ tọa độ gắn thân và hệ tọa độ cánh. Đặc trưng bướm Manduca Sexta thường được chọn làm đối tượng. Loài này có kích thước và tần số vẫy phù hợp mô phỏng. Dữ liệu thực nghiệm Manduca Sexta cung cấp cơ sở kiểm chứng mô hình.
2.2. Mô hình kết cấu cánh vẫy côn trùng
Nhiều mô hình kết cấu phát triển để mô phỏng biến dạng cánh. Mô hình phần tử hữu hạn (FEM) cung cấp độ chính xác cao. Tuy nhiên, nó đòi hỏi tài nguyên tính toán lớn. Mô hình dầm tương đương là một lựa chọn khác. Mô hình này đơn giản hóa cấu trúc cánh thành dầm. Phương pháp này giảm gánh nặng tính toán nhưng vẫn giữ tính chất cơ học. Mô hình hệ vật – lò xo cũng được sử dụng. Nó biểu diễn cánh như chuỗi khối vật chất nối bằng lò xo. Điều này cho phép mô tả linh hoạt các biến dạng phức tạp.
2.3. Mô hình khí động lực học UVLM
Mô hình khí động lực học đóng vai trò quan trọng trong FSI. Phương pháp lưới xoáy không ổn định (UVLM - Unsteady Vortex Lattice Method) được ứng dụng. UVLM tính toán lực khí động sinh ra từ chuyển động cánh. Mô hình toán học của UVLM dựa trên lý thuyết dòng chảy không nén. Nó bao gồm mô hình khuếch tán xoáy và mô hình xoáy mép trước. Các xoáy này hình thành quanh cánh, ảnh hưởng trường dòng chảy. Giải hệ phương trình vi phân chuyển động tích hợp mô hình kết cấu và khí động. Sự kết hợp tạo thành mô hình tích hợp FSI hoàn chỉnh.
III.Kiểm chứng mô hình tính toán đàn hồi khí động
Kiểm chứng mô hình là bước cực kỳ quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu đàn hồi khí động. Quá trình này bao gồm kiểm tra chương trình động lực học, mô hình cơ hệ nhiều vật và mô hình khí động lực học độc lập. Mỗi phần được so sánh với các bài toán chuẩn, dữ liệu thực nghiệm hoặc kết quả từ các phương pháp tính toán khác. Sự phù hợp giữa mô phỏng và thực tế xác nhận tính chính xác của mô hình tích hợp, đặt nền tảng cho việc phân tích sâu hơn về hành vi cánh vẫy.
3.1. Kiểm chứng chương trình động lực học
Kiểm chứng chương trình tính toán động lực học là bước thiết yếu. Điều này đảm bảo độ tin cậy của kết quả mô phỏng. Chương trình được kiểm tra bằng cách so sánh với bài toán chuẩn hoặc dữ liệu thực nghiệm. Sự chính xác của thuật toán giải phương trình chuyển động được xác nhận. Kiểm tra các trường hợp biên và điều kiện ban đầu khác nhau. Điều này giúp phát hiện lỗi và tối ưu hóa hiệu suất chương trình. Kết quả từ các kiểm chứng này củng cố niềm tin vào mô hình. Các biến động nhỏ cũng được phân tích kỹ lưỡng.
3.2. Kiểm chứng mô hình cơ hệ nhiều vật
Mô hình cơ hệ nhiều vật cần kiểm chứng độc lập. Phương pháp xây dựng mô hình cánh vẫy kiểu côn trùng phải đảm bảo tính hợp lệ. Điều này bao gồm kiểm tra tính toán độ cứng, khối lượng, quán tính các phần tử. Kết quả biến dạng và chuyển động của mô hình được so sánh với dữ liệu FEM hoặc thực nghiệm. Mục tiêu là đảm bảo mô hình cơ hệ nhiều vật tái tạo hành vi vật lý cánh chính xác. Độ nhạy của mô hình với các tham số đầu vào cũng được đánh giá.
3.3. Kiểm chứng mô hình khí động lực học
Mô hình khí động lực học UVLM trải qua kiểm chứng nghiêm ngặt. Lực nâng và lực cản tính toán bởi UVLM so sánh với dữ liệu thực nghiệm hoặc kết quả CFD. Các trường hợp dòng chảy khác nhau được thử nghiệm. Điều này giúp đánh giá khả năng dự đoán của mô hình trong điều kiện bay đa dạng. Sự phù hợp giữa kết quả mô phỏng và dữ liệu thực tế xác nhận độ tin cậy mô hình khí động. Kiểm chứng này là bước quan trọng trước khi tích hợp vào mô hình FSI toàn diện.
IV.Ảnh hưởng tham số tới đàn hồi khí động cánh vẫy
Nghiên cứu về đàn hồi khí động cánh vẫy kiểu côn trùng không chỉ dừng lại ở việc xây dựng và kiểm chứng mô hình. Nó còn đi sâu vào phân tích ảnh hưởng của các tham số quan trọng đến hiệu suất bay. Các yếu tố như tham số động học (tần số, biên độ vẫy) và độ cứng của cánh đều có tác động lớn đến lực nâng và lực cản sinh ra. Hiểu rõ mối quan hệ này giúp các nhà thiết kế tối ưu hóa cấu trúc cánh và chiến lược điều khiển, hướng tới việc chế tạo các thiết bị bay siêu nhỏ (MAV) và máy bay không người lái (UAV) hiệu quả hơn. Kết quả nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng trong tương lai.
4.1. Tác động tham số động học đến khí động
Tham số động học của cánh vẫy ảnh hưởng sâu sắc đến khí động lực học. Tần số vẫy, biên độ vẫy, góc nghiêng cánh quyết định hiệu suất bay. Thay đổi các tham số này làm thay đổi lực nâng và lực cản sinh ra. Nghiên cứu định lượng tác động này. Mục tiêu là tìm tổ hợp tham số tối ưu cho từng điều kiện bay. Điều này giúp cải thiện hiệu quả năng lượng và khả năng cơ động. Thí nghiệm ảo với nhiều kịch bản động học khác nhau được thực hiện. Phân tích kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực học cánh vẫy.
4.2. Ảnh hưởng độ cứng cánh vẫy tới khí động
Độ cứng của cánh vẫy là một yếu tố quan trọng khác. Cánh mềm dẻo có thể biến dạng đáng kể dưới tác động lực khí động. Sự biến dạng này có thể tối ưu hóa hoặc làm giảm hiệu suất bay. Nghiên cứu khám phá cách các mức độ cứng khác nhau ảnh hưởng đến lực nâng và lực cản. Điều này bao gồm cả độ cứng uốn và độ cứng xoắn của cánh. Vật liệu và cấu trúc cánh đóng vai trò then chốt trong xác định độ cứng. Tối ưu hóa độ cứng giúp đạt hiệu suất bay mong muốn. Thiết kế vật liệu thông minh có thể điều chỉnh độ cứng cánh.
4.3. Kết quả nghiên cứu và hướng phát triển
Nghiên cứu đạt nhiều kết quả quan trọng trong hiểu đàn hồi khí động. Mô hình FSI tích hợp được chứng minh là công cụ hiệu quả. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết về tương tác cấu trúc-chất lưu. Các phát hiện này mở ra hướng phát triển mới cho thiết kế cánh vẫy. Tối ưu hóa tham số động học và độ cứng là lĩnh vực tiềm năng. Nghiên cứu sâu hơn về vật liệu thông minh và cơ chế điều khiển cánh vẫy được khuyến nghị. Ứng dụng thực tiễn trong thiết kế MAV và UAV thế hệ mới là mục tiêu cuối cùng. Tiếp tục mở rộng phạm vi kiểm chứng và mô phỏng các điều kiện bay phức tạp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ LÊ VŨ ĐAN THANH NGHIÊN CỨU ĐÀN HỒI KHÍ ĐỘNG CỦA CÁNH VẪY KIỂU CÁNH CÔN TRÙNG SỬ DỤNG MÔ HÌNH CƠ HỆ NHIỀU VẬT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ LÊ VŨ ĐAN THANH NGHIÊN CỨU ĐÀN HỒI KHÍ ĐỘNG CỦA CÁNH VẪY KIỂU CÁNH CÔN TRÙNG SỬ DỤNG MÔ HÌNH CƠ HỆ NHIỀU VẬT Chuyên ngành : Cơ kỹ thuật Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Người hướng dẫn khoa học: TS Nguyễn Anh Tuấn PGS.TS Đặng Ngọc Thanh HÀ NỘI - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Vũ Đan Thanh, xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Hà Nội, ngày ……tháng….năm 2023 Tác giả luận án Lê Vũ Đan Thanh ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể hướng dẫn: TS Nguyễn Anh Tuấn và PGS.TS Đặng Ngọc Thanh đã nhiệt tình hướng dẫn, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các thầy và đồng nghiệp trong Bộ môn Cơ học máy/Khoa cơ khí, Bộ môn Thiết kế Hệ thống Kết cấu Thiết bị bay/Khoa Hàng không vũ trụ và các đồng chí cán bộ, nhân viên Phòng Sau đại học/Học viện Kỹ thuật Quân sự đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Tôi cũng bày tỏ tình cảm trân trọng biết ơn tới gia đình, người thân và bạn bè đã động viên, khích lệ, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tác giả luận án Lê Vũ Đan Thanh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN ------------------------------------------------------------------------ i LỜI CẢM ƠN ---------------------------------------------------------------------------- ii MỤC LỤC ------------------------------------------------------------------------------- iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU -------------------------------------------------------- vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT --------------------------------------------- viii DANH MỤC CÁC BẢNG ------------------------------------------------------------ ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ --------------------------------------------------------- x MỞ ĐẦU --------------------------------------------------------------------------------- 1 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU---------------------- 5 1. Tổng quan về thiết bị bay cánh vẫy kiểu côn trùng------------------------------- 5 1.
Hiện tượng đàn hồi khí động của cánh vẫy kiểu côn trùng ------------------- 13 1.1 Một số đặc trưng khí động lực học của cánh vẫy kiểu côn trùng------- 13 1.2 Các phương pháp nghiên cứu đàn hồi khí động của cánh vẫy kiểu côn trùng ---------------------------------------------------------------------------------------- 18 1. Cách tiếp cận động lực học hệ nhiều vật để nghiên cứu đàn hồi khí động cánh vẫy --------------------------------------------------------------------------------------------- 21 1. Nghiên cứu tham số động học và độ cứng của cánh vẫy ---------------------- 22 1.1 Ảnh hưởng của các tham số động học đến khí động lực học cánh vẫy 22 1.2 Ảnh hưởng của độ cứng đến khí động lực học cánh vẫy ---------------- 26 1. Kết quả nghiên cứu đạt được từ các công trình đã công bố và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu ---------------------------------------------------------------------- 28 1.
Những nội dung nghiên cứu trong luận án --------------------------------------- 29 CHƯƠNG 2. MÔ HÌNH MÔ PHỎNG FSI CHO CÁNH VẪY KIỂU CÔN TRÙNG -----------------------------------------------------------------------31 2. Đặt bài toán ----------------------------------------------------------------------------- 31 iv 2.1 Các hệ trục tọa độ ---------------------------------------------------------------- 32 2.3 Các đặc trưng của loài bướm Manduca Sexta ------------------------------ 36 2. Mô hình kết cấu cánh vẫy kiểu côn trùng ---------------------------------------- 38 2.1 Mô hình phần tử hữu hạn ------------------------------------------------------- 38 2.2 Mô hình dầm tương đương ----------------------------------------------------- 39 2.3 Mô hình hệ vật – lò xo ---------------------------------------------------------- 46 2.
Mô hình khí động lực học UVLM ------------------------------------------------- 52 2.1 Mô hình toán học ----------------------------------------------------------------- 52 2.2 Mô hình khuếch tán xoáy ------------------------------------------------------- 57 2.3 Mô hình xoáy mép trước-------------------------------------------------------- 58 2. Phương pháp giải hệ phương trình vi phân chuyển động --------------------- 62 2. Mô hình tích hợp trong nghiên cứu tương tác kết cấu – chất lưu ------------ 64 CHƯƠNG 3. KIỂM CHỨNG MÔ HÌNH TÍNH TOÁN -------------------------71 3.
Kiểm chứng chương trình tính toán động lực học ------------------------------ 71 3. Kiểm chứng phương pháp xây dựng mô hình cánh vẫy kiểu côn trùng dưới dạng cơ hệ nhiều vật ------------------------------------------------------------------------- 75 3. Kiểm chứng mô hình khí động ----------------------------------------------------- 82 3. Kiểm chứng mô hình tính toán tương tác kết cấu – chất lưu FSI ------------ 84 CHƯƠNG 4.
NGHIÊN CỨU ĐÀN HỒI KHÍ ĐỘNG CỦA CÁNH VẪY KIỂU CÔN TRÙNG -----------------------------------------------------------------------90 4. Cánh côn trùng trong chế độ bay treo --------------------------------------------- 90 4. Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số động học đến đặc tính đàn hồi khí động --------------------------------------------------------------------------------------------100 4. Nghiên cứu ảnh hưởng của độ cứng kết cấu cánh đến đặc tính đàn hồi khí động --------------------------------------------------------------------------------------------112 4.1 Ảnh hưởng của các hệ số 끫殜1끫殞 và 끫殜1끫毂 ------------------------------------------112 v 4.2 Ảnh hưởng của dạng độ cứng chống uốn ----------------------------------119 4.3 Ảnh hưởng của dạng độ cứng chống xoắn---------------------------------122 4.
Phân tích kết quả và ứng dụng trong thiết kế TBB kiểu côn trùng ---------125 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ ------------------------------------------------------ 129 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ---------------------------------- 131 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Kí hiệu Đơn vị Ý nghĩa – giải thích B끫殰끫殊 Ma trận xoay từ hệ tọa độ (k-1) đến hệ tọa độ k 끫歮 끫殸끫殸끫毂끫殸끫殸 , 끫欎끫欎 Các đường kính ngoài và trong của gân 끫歮 끫殬끫殬끫殬끫殸끫殸 EI 끫殂 ∙ 끫欎2 Độ cứng chống uốn 끫殦 끫歶끫歶 Tần số vẫy 끫殦1, 끫殦2 끫歶끫歶 Tần số dao động riêng thứ n hất và thứ hai 끫殦1∗ Tỉ lệ tần số riêng 끫殬 끫殦끫歲끫歲끫歲 , 끫殦끫殞끫殬 Hz Tần số dao động riêng thứ i của mô hình PTHH và mô hình dầm GJ 끫殂 ∙ 끫欎2 Độ cứng chống xoắn 끫歸 ̅ Mô men quán tính trên một đơn vị độ dài không thứ nguyên dọc theo trục đàn hồi J Hàm chi phí tối ưu 끫歾끫殴 mN Lực nâng trung bình trong một chu kỳ vẫy 끫欎 � kg/m Khối lượng trên một đơn vị độ dài không thứ nguyên 끫欎끫毈 kg Khối lượng cánh 끫殆끫殴 mW Công suất trung bình trong một chu kỳ vẫy 끫殆끫殺 , 끫殆 끫毎 mW Công suất khi giả thiết có và không có dự trữ năng lượng 끫殆� 끫殺 , 끫殆� 끫毎 W/kg Công suất trên một đơn vị khối lượng với giả thiết có và không có dự trữ năng lượng 끫殊 m Độ dài cánh 끫欄끫殺 , 끫欄 끫毎 W/N Công suất trung bình trên một đơn vị lực khi giả thiết có và không có dự trữ năng lượng vii 끫殜 끫殜 끫殈끫殮 끫歲 , 끫殈끫殮 끫殀 끫殂 ∙ 끫欎 Lực và mô men khí động suy rộng 끫殈끫殮끫毀 끫殂 ∙ 끫欎 Lực lò xo suy rộng 끫殾 끫欎 Tọa độ dọc theo sải cánh 끫殾̅ Tọa độ tương đối dọc theo sải cánh 끫殾끫殠 끫欎 Bán kính lõi xoáy 끫殎끫殰 J Động năng của vật thứ k V끫殰끫殠끫殰 m/s Vận tốc của tâm khối lượng vật thứ k trong hệ tọa độ cục bộ gắn với vật thứ k 끫毊끫殠 ��� Tọa độ tâm khối lượng không thứ nguyên của một dải cánh Γ끫殬 Lưu số vận tốc của đoạn xoáy trên khung xoáy thứ i 끫欆0 Độ Góc lên – xuống trung bình 끫殠끫殺 끫欆끫殴 Độ Góc lên – xuống trung bình trong một chu kỳ vẫy tại tâm áp 끫欄끫殮 Tọa độ suy rộng chưa biết thứ j 끫欲1, 끫欆1, 끫毸1 Độ Các góc quét, góc lên – xuống, góc xoay tại gốc cánh 끫欲끫殜 , 끫欆끫殜 , 끫毸끫殜 Độ Biên độ của các góc quét, góc lên – xuống, góc xoay 끫欲0, 끫欆0, 끫毸0 Độ Giá trị trung bình của các góc quét, góc lên – xuống, góc xoay ω끫殰끫殰 rad/s Vận tốc góc của vật thứ k trong hệ tọa gắn với vật thứ k ω끫殰 끫殰/끫殰−1 rad/s Vận tốc góc của vật thứ k so với vật thứ (k-1) trong hệ tọa gắn với vật thứ k viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ADAMS Automated Dynamic Analysis of Phần mềm mô phỏng động lực học Mechanical Systems hệ nhiều vật của MSC APDL Ansys Parametric Design Language Ngôn ngữ lập trình dùng cho phần mềm Ansys Mechanical BET Blade Element Theory Lý thuyết phần tử cánh CFD Computational Fluid Dynamics Động lực học chất lưu tính toán CSD Computational Structural Dynamics Động lực học kết cấu tính toán FSI Fluid structure interaction Tương tác kết cấu – chất lưu FWMAV Flapping-Wing Micro Air Vehicle Thiết bị bay cánh vẫy siêu nhỏ LBFPM Lattice Boltzmann Flexible Particle Phương pháp Lattice Boltzmann Method hạt mềm MAC Modal Assurance Criterion Số MAC MAV Micro Air Vehicle Thiết bị bay siêu nhỏ MBD Multi-Body dynamics Động lực học hệ nhiều vật MEMS Micro-Electromechanical Systems Hệ thống vi cơ điện tử PIV Particle Image Velocimetry Phương pháp đo vận tốc ảnh hạt PTHH Phần tử hữu hạn RANS Reynolds-Averaged Navier–Stokes Phương trình Navier–Stokes trung bình hóa theo số Reynolds TBB Thiết bị bay UVLM Unsteady Vortex-Lattice Method Phương pháp xoáy không dừng XMT Leading Edge Vortex Xoáy mép trước ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1 Đặc trưng hình học và khối lượng của loài bướm Manduca Sexta .2 Thông số của các phần tử PTHH .3 Hệ số của các đa thức xấp xỉ đặc tính quán tính dọc theo sải cánh.4 Hệ số của các hàm độ cứng tối ưu .5 Tần số và số MAC của các dạng dao động riêng trước và sau tối ưu .1 Thông số hình học và khối lượng của các vật .2 Độ cứng của các lò xo .3 Những tùy chỉnh mô phỏng chính trong MSC/ADAMS .4 Tần số dao động riêng của cánh trước loài bướm Manduca Sexta .5 So sánh dao động riêng giữa các mô hình .6 So sánh biên độ góc vẫy tại vị trí các điểm đo .7 Các thông số của cánh trong thực nghiệm [121] .8 Các thông số chính của thực nghiệm cho cánh FWMAV [10] .1 Các thông số động học khi bay treo của loài bướm Manduca sexta .2 Thời gian mô phỏng cho các chu kỳ khác nhau .3 Các thành phần lực và công suất trung bình theo chu kỳ .4 Khoảng khảo sát của các tham số. 100 x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1 Một số TBB cánh vẫy đặc trưng .2 Các dạng TBB cánh vẫy .3 Cấu trúc cánh côn trùng .4 Chuyển động của cánh côn trùng trong một chu kỳ vẫy .5 Quy trình thiết kế chế tạo cánh của TBB kiểu côn trùng phỏng theo loài bướm Manduca sexta [29] .6 Một số hiện tượng khí động đặc trưng của cánh côn trùng .7 Các phương pháp nghiên cứu khí động côn trùng .8 Hiệu ứng xoay bổ sung [82] .1 Hệ tọa độ và các góc Euler .2 Cánh loài bướm Manduca sexta và sơ đồ phân bố gân [26] .3 Mô hình các phần tử dầm và màng .4 Mô hình phần tử hữu hạn của cánh loài bướm Manduca Sexta .5 Phân bố giá trị chuẩn hóa của các đặc tính khối lượng theo sải cánh .6 Hệ các lực điểm để đo độ cứng uốn và xoắn .7 Phân bố độ cứng dọc theo sải cánh và hàm xấp xỉ tương ứng của cánh trước .8 Phân bố độ cứng dọc theo sải cánh và hàm xấp xỉ tương ứng của cánh đầy đủ .9 So sánh các dạng dao động riêng của mô hình PTHH và mô hình dầm cho cánh đầy đủ.10 Mô hình hệ vật-lò xo .11 Mô hình cánh và phân bố các khung xoáy .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đàn hồi khí động cánh vẫy kiểu côn trùng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đàn hồi khí động cánh vẫy ứng dụng mô phỏng côn trùng, tối ưu hiệu suất chuyển động không khí.
Luận án "Nghiên cứu đàn hồi khí động cánh vẫy kiểu côn trùng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu đàn hồi khí động cánh vẫy kiểu côn trùng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đàn hồi khí động cánh vẫy kiểu côn trùng" thuộc chuyên ngành Cơ kỹ thuật. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Nghiên cứu đàn hồi khí động cánh vẫy kiểu côn trùng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đàn hồi khí động cánh vẫy kiểu côn trùng" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đàn hồi khí động cánh vẫy kiểu côn trùng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.