Luận án nghiên cứu mô hình truyền thông và điều khiển công suất WBAN
Nghiên cứu mô hình truyền thông kết hợp điều khiển công suất nhằm tối ưu hiệu năng mạng, giảm can nhiễu tín hiệu và tiết kiệm năng lượng cho hệ thống vô tuyến.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan mạng WBAN và kỹ thuật điều khiển công suất
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Học viện Kỹ thuật Quân sự
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật điện tử
- Tác giả:
- Bùi Tiến Anh
- Năm:
- 2026
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan mạng WBAN và kỹ thuật điều khiển công suất
Mạng cảm biến thân thể không dây (WBAN) là công nghệ then chốt trong y tế thông minh. Hệ thống kết nối các nút cảm biến sinh học đặt trên hoặc trong cơ thể. Thiết bị liên tục thu thập dữ liệu sinh lý quan trọng. Nhịp tim, huyết áp và nhiệt độ được gửi về bộ xử lý trung tâm. Kỹ thuật điều khiển công suất phát (Transmission Power Control - TPC) giữ vai trò quyết định hiệu năng. TPC giúp cân bằng giữa chất lượng liên lạc vô tuyến và mức tiêu hao pin. Các nút cảm biến WBAN có kích thước nhỏ gọn. Nguồn pin của thiết bị rất giới hạn và khó thay thế thường xuyên. Việc truyền sóng vô tuyến liên tục ở mức công suất cao sẽ nhanh chóng làm cạn kiệt nguồn năng lượng. Đồng thời, sóng điện từ mạnh có thể gây nóng mô sinh học. Do đó, việc ứng dụng TPC giúp tự động điều chỉnh mức năng lượng phát sóng phù hợp theo biến động kênh truyền. Cơ chế này vừa duy trì kết nối ổn định, vừa tối ưu hóa mức năng lượng tiêu thụ.
1.1. Khái niệm và đặc điểm mạng cảm biến thân thể không dây
Mạng cảm biến thân thể không dây (WBAN) phát triển mạnh mẽ từ các chuẩn vô tuyến ngắn. Các nút cảm biến theo dõi sức khỏe người bệnh liên tục theo thời gian thực. Cấu trúc mạng gồm hai thành phần chính: các nút cảm biến và nút điều phối trung tâm. Dữ liệu y tế yêu cầu độ trễ thấp và độ tin cậy rất cao. Các nút cảm biến phải hoạt động ổn định trong môi trường biến động liên tục. Cơ thể người chuyển động không ngừng tạo ra nhiều rào cản cho sóng vô tuyến. Tín hiệu dễ bị phản xạ, tán xạ và suy hao nghiêm trọng khi lan truyền dọc bề mặt da. Nguồn năng lượng pin của các cảm biến gắn trên cơ thể rất hạn chế. Người dùng không thể thay pin liên tục cho các thiết bị y tế này. Do đó, bài toán quản lý tài nguyên vô tuyến trong WBAN đòi hỏi các giải pháp truyền thông tiết kiệm năng lượng vượt trội.
1.2. Mục tiêu kỹ thuật điều khiển công suất phát và chuẩn WBAN
Các chuẩn vô tuyến phổ biến hiện nay bao gồm chuẩn IEEE 802.15.6, chuẩn IEEE 802.15.4 / ZigBee và Bluetooth năng lượng thấp (BLE). Chuẩn IEEE 802.15.6 được thiết kế chuyên biệt cho WBAN. Chuẩn này hỗ trợ kiểm soát chất lượng dịch vụ y tế chặt chẽ. Kỹ thuật điều khiển công suất phát (Transmission Power Control - TPC) là giải pháp cốt lõi để duy trì liên lạc ổn định. Mục tiêu hàng đầu của TPC là giảm thiểu nhiễu đồng kênh giữa các nút cảm biến. Thuật toán TPC điều chỉnh công suất phát dựa trên chất lượng kênh truyền tức thời. Khi kênh tốt, máy phát giảm công suất để tiết kiệm pin. Khi kênh xấu, máy phát tăng công suất để tránh mất gói tin. Việc lựa chọn chuẩn truyền thông phù hợp kết hợp TPC giúp mạng WBAN đạt hiệu năng truyền dẫn cao nhất. Các thiết bị y tế đeo trên người nhờ đó có thể hoạt động bền bỉ trong nhiều tuần lễ mà không cần sạc lại.
1.3. Thách thức về hiệu quả năng lượng và an toàn bức xạ cơ thể
Nâng cao hiệu quả năng lượng (Energy Efficiency) là yêu cầu sống còn của các hệ thống WBAN. Các cảm biến y tế cần hoạt động bền bỉ và liên tục trong thời gian dài. Việc sạc pin hoặc thay pin thường xuyên gây nhiều bất tiện cho bệnh nhân. Bên cạnh bài toán năng lượng, an toàn bức xạ điện từ là yếu tố bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt. Sóng vô tuyến phát ra gần cơ thể có thể làm nóng các mô sinh học nhạy cảm. Tiêu chuẩn an toàn quốc tế kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ hấp thụ riêng (Specific Absorption Rate - SAR). Mức SAR phản ánh tốc độ hấp thụ năng lượng sóng vô tuyến trên một đơn vị khối lượng mô cơ thể. Thuật toán điều khiển công suất phải đảm bảo mức phát sóng luôn nằm dưới ngưỡng SAR cho phép. Sự kết hợp giữa tối ưu hiệu quả năng lượng và kiểm soát SAR tạo nên thách thức thiết kế phức tạp trong mạng WBAN hiện đại.
II. Mô hình suy hao đường truyền và kênh truyền mạng WBAN
Kênh truyền sóng vô tuyến xung quanh cơ thể người có tính chất đặc thù và phức tạp. Cơ thể người chứa lượng lớn nước và mô sinh học có độ dẫn điện cao. Các yếu tố này hấp thụ và làm tán xạ năng lượng sóng điện từ rất mạnh. Môi trường truyền dẫn thay đổi liên tục theo từng cử động và tư thế của người dùng. Mô hình suy hao đường truyền (Path Loss Model) đóng vai trò quyết định để ước lượng chính xác suy hao tín hiệu. Nếu mô hình ước lượng sai lệch, việc điều khiển công suất phát sẽ kém hiệu quả. Luận án nghiên cứu sâu các đặc trưng kênh truyền vô tuyến. Mô hình suy hao điểm cắt động (Floating-Intercept - FI) được áp dụng nhằm nâng cao độ chính xác. Nhờ đó, thuật toán nắm bắt chính xác hệ số kênh truyền trong từng kịch bản di chuyển thực tế.
2.1. Đặc trưng kênh truyền thông trên cơ thể người
Truyền thông trên cơ thể (On-body communication) diễn ra giữa các nút gắn trên bề mặt da và nút điều phối. Sóng vô tuyến lan truyền dưới dạng sóng mặt hoặc phản xạ qua môi trường xung quanh. Tín hiệu bị suy hao mạnh do sự hấp thụ của các lớp mô, cơ và xương. Khoảng cách truyền thông trong WBAN tương đối ngắn, thường dưới 2 mét. Tuy nhiên, mức độ suy hao đường truyền trên cơ thể lớn hơn nhiều so với không gian tự do. Tần số hoạt động trong các dải sóng công nghiệp và y tế tạo ra các đặc tính suy hao riêng biệt. Kênh truyền trên cơ thể biến thiên ngẫu nhiên theo thời gian thực. Các đặc trưng kênh này đòi hỏi hệ thống phải cập nhật thông tin trạng thái kênh (CSI) thường xuyên. Việc hiểu rõ bản chất kênh truyền giúp tối ưu hóa thiết kế giao thức lớp vật lý và điều khiển công suất.
2.2. Ảnh hưởng của fading do tư thế và cử động cơ thể
Hiện tượng fading do tư thế và cử động cơ thể (Body Posture Shadowing) là nguyên nhân chính gây mất mát tín hiệu. Khi người dùng đi lại, chạy hoặc cúi người, các bộ phận cơ thể sẽ che chắn trực tiếp đường truyền sóng thẳng (LOS). Sự che khuất này tạo ra hiện tượng fading chậm và fading nhanh đan xen phức tạp. Mức độ suy giảm công suất thu có thể lên tới hàng chục decibel chỉ trong tích tắc. Nếu máy phát không phản ứng kịp thời, tỷ lệ lỗi gói tin sẽ tăng vọt. Ngược lại, nếu máy phát liên tục phát công suất cực đại để bù đắp fading, lượng pin sẽ cạn kiệt rất nhanh. Do đó, việc mô hình hóa chính xác ảnh hưởng của cử động cơ thể là tiền đề để xây dựng thuật toán điều khiển công suất thích ứng thông minh và linh hoạt.
2.3. Mô hình suy hao đường truyền điểm cắt động chính xác
Luận án sử dụng mô hình suy hao đường truyền điểm cắt động để biểu diễn kênh truyền WBAN. Mô hình này khắc phục các nhược điểm của mô hình tham chiếu khoảng cách truyền thống. Công thức điểm cắt động không yêu cầu điểm mốc cố định tại cự ly 1 mét. Điều này rất phù hợp với phạm vi liên lạc siêu ngắn xung quanh cơ thể. Mô hình cung cấp hai tham số cơ bản gồm hệ số suy hao đường truyền và điểm cắt động. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh mô hình có độ khớp thống kê vượt trội. Độ lệch chuẩn của bóng râm trong mô hình phản ánh sát thực tế biến động kênh. Nhờ mô hình chính xác, bộ điều khiển công suất dự báo tốt mức suy hao tín hiệu. Hệ thống từ đó xác định chính xác mức công suất phát tối thiểu cần thiết để duy trì kết nối tin cậy.
III. Mô hình truyền thông đơn kết nối tối ưu cho mạng WBAN
Trong mạng WBAN truyền thống, giao thức phân chia thời gian TDMA thường được áp dụng rộng rãi. Tuy nhiên, TDMA bộc lộ nhiều điểm nghẽn khi số lượng nút cảm biến tăng lên. Thời gian chờ truyền dẫn kéo dài làm giảm đáng kể thông lượng hệ thống. Luận án đề xuất mô hình truyền thông đơn kết nối (Single-Connection WBAN) tiên tiến. Mô hình này tái cấu trúc toàn bộ chu kỳ truyền thông vô tuyến. Hệ thống bao gồm ba giai đoạn: pha huấn luyện kênh, truyền dữ liệu đường lên và truyền dữ liệu đường xuống. Cơ chế điều khiển công suất tối đa hóa mức tối thiểu (Max-Min Fairness) được tích hợp trực tiếp. Giải pháp giúp cân bằng thông lượng giữa các nút cảm biến ở vị trí bất lợi. Nhờ đó, mạng WBAN đạt hiệu năng truyền thông ổn định và giảm thiểu đáng kể năng lượng tiêu thụ vô ích.
3.1. Hạn chế của giao thức TDMA truyền thống trong WBAN
Giao thức TDMA truyền thống phân bổ các khe thời gian cố định cho từng nút cảm biến. Mỗi nút chỉ được phép phát dữ liệu trong khoảng thời gian định trước của mình. Khi kênh truyền bị suy hao nặng do chuyển động, nút cảm biến vẫn phải phát sóng trong khe thời gian đó. Điều này dẫn đến tỷ lệ truyền lỗi cao và lãng phí tài nguyên khe thời gian. Ngoài ra, giao thức TDMA có chi phí tiêu tốn tài nguyên lớn cho việc đồng bộ hóa thời gian giữa các nút. Bộ xử lý trung tâm phải liên tục gửi tín hiệu điều khiển để duy trì đồng bộ. Khi số lượng nút cảm biến tăng, độ trễ truyền thông toàn mạng tăng theo cấp số nhân. Hiệu quả sử dụng phổ tần và hiệu quả năng lượng của mạng TDMA WBAN vì thế bị suy giảm nghiêm trọng.
3.2. Cấu trúc mô hình truyền thông đơn kết nối cải tiến
Mô hình truyền thông đơn kết nối cho WBAN giải quyết triệt để các tồn tại của giao thức cũ. Chu kỳ khung truyền thông được tối ưu hóa theo quy trình ba bước chặt chẽ. Bước đầu tiên là pha huấn luyện đường lên bằng chuỗi tín hiệu pilot. Nút điều phối trung tâm ước lượng trạng thái kênh truyền từ pilot nhận được. Bước thứ hai là pha truyền dữ liệu đường lên từ cảm biến về nút trung tâm. Bước thứ ba là pha truyền dữ liệu đường xuống gửi các lệnh điều khiển. Cấu trúc này loại bỏ sự phụ thuộc vào các khe thời gian tĩnh cứng nhắc. Cơ chế xử lý tín hiệu tập trung tại nút điều phối giúp giảm gánh nặng tính toán cho các nút cảm biến đeo trên người. Khung truyền thông tinh gọn giúp tiết kiệm đáng kể thời gian phát sóng và giảm năng lượng tiêu thụ.
3.3. Cơ chế điều khiển công suất tối đa hóa mức tối thiểu
Luận án tích hợp bài toán điều khiển công suất tối đa hóa mức tối thiểu (Max-Min Fairness). Thuật toán hướng tới mục tiêu tối ưu hóa thông lượng cho nút cảm biến có chất lượng kênh kém nhất. Các nút cảm biến ở vị trí khuất thường chịu mức suy hao rất lớn do cơ thể che chắn. Cơ chế phân bổ công suất công bằng ngăn chặn tình trạng một nút bị ngắt kết nối hoàn toàn. Bài toán tối ưu hóa được giải quyết bằng các kỹ thuật chuyển đổi toán học lồi hiệu quả. Thuật toán tìm ra nghiệm công suất phát tối ưu cho từng nút trong thời gian cực ngắn. Kết quả mô phỏng khẳng định mô hình đơn kết nối kết hợp TPC Max-Min mang lại thông lượng đồng đều. Mọi cảm biến trên cơ thể đều duy trì được chất lượng liên lạc đạt chuẩn yêu cầu y tế.
IV. Thuật toán điều khiển công suất phát nâng cao mạng WBAN
Nhằm đáp ứng yêu cầu truyền thông trong các kịch bản phức tạp, luận án phát triển các thuật toán TPC nâng cao. Hệ thống WBAN đa kết nối cho phép nhiều nút trung tâm phối hợp thu nhận tín hiệu. Luận án đề xuất hai thuật toán mới: thuật toán điều khiển công suất dựa trên ngưỡng thông lượng (TTC) và thuật toán điều khiển công suất dựa trên cửa sổ thông lượng (TWC). Cả hai thuật toán đều nhắm tới việc thích ứng nhanh với biến động kênh truyền. Thuật toán liên tục tính toán thông lượng thực tế và so sánh với giá trị mục tiêu. Mức công suất phát được tăng hoặc giảm từng bước theo quy tắc định trước. Giải pháp này loại bỏ nhu cầu tính toán ma trận phức tạp tại các cảm biến nhỏ. Hiệu năng hệ thống được cải thiện rõ rệt về mặt thông lượng và tiết kiệm năng lượng.
4.1. Kiến trúc mạng vô tuyến quanh cơ thể đa kết nối
Kiến trúc WBAN đa kết nối sử dụng nhiều điểm truy cập hoặc nút thu đặt quanh cơ thể. Các điểm thu này cùng liên kết với một bộ xử lý trung tâm qua mạng truyền dẫn. Nhờ đó, tín hiệu phát từ một cảm biến có thể được thu nhận bởi nhiều điểm truy cập khác nhau. Kỹ thuật kết hợp tín hiệu giúp khắc phục hiện tượng che khuất do tư thế cơ thể. Khi một đường truyền bị suy hao nặng, điểm thu ở vị trí khác vẫn có thể nhận tín hiệu rõ ràng. Mô hình đa kết nối mở rộng vùng phủ sóng vô tuyến quanh toàn bộ cơ thể bệnh nhân. Đồng thời, kiến trúc này cho phép giảm công suất phát của từng nút cảm biến. Sự phân tán các điểm thu giúp giảm thiểu mức phát xạ cục bộ và bảo vệ an toàn cho các mô sinh học.
4.2. Thuật toán điều khiển công suất dựa trên ngưỡng thông lượng
Thuật toán điều khiển công suất dựa trên ngưỡng thông lượng (Throughput-Threshold Control - TTC) hoạt động theo nguyên lý hồi tiếp đơn giản. Hệ thống thiết lập một ngưỡng thông lượng tối thiểu cần đạt để đảm bảo truyền dữ liệu y tế. Sau mỗi chu kỳ truyền dẫn, bộ xử lý kiểm tra thông lượng tức thời của nút cảm biến. Nếu thông lượng thực tế thấp hơn ngưỡng cho phép, nút cảm biến sẽ tăng công suất phát lên một mức xác định. Ngược lại, khi thông lượng đã vượt ngưỡng an toàn, công suất phát được giảm dần để tiết kiệm pin. Thuật toán TTC có độ phức tạp tính toán rất thấp. Cảm biến không cần xử lý các phép toán phức tạp, giúp giảm thiểu điện năng tiêu thụ của vi điều khiển. TTC phản ứng rất nhạy bén trước các thay đổi đột ngột của kênh truyền.
4.3. Thuật toán điều khiển thích ứng theo cửa sổ thông lượng
Thuật toán điều khiển công suất dựa trên cửa sổ thông lượng (Throughput-Window Control - TWC) là bước cải tiến sâu hơn của TTC. TWC thiết lập một khoảng giá trị gồm ngưỡng cận dưới và ngưỡng cận trên của thông lượng. Khi thông lượng nằm trọn trong cửa sổ này, mức công suất phát được giữ nguyên không đổi. Cơ chế cửa sổ giúp hệ thống tránh được hiện tượng dao động công suất liên tục quanh một điểm ngưỡng. Nếu thông lượng rơi xuống dưới ngưỡng đáy, hệ thống lập tức tăng công suất phát. Khi thông lượng vượt quá ngưỡng trần, công suất phát được hạ xuống mức tối ưu. Thuật toán TWC mang lại sự ổn định cơ học cho mạch phát sóng cao tần. Mức tiêu thụ năng lượng của cảm biến nhờ đó đạt trạng thái cân bằng và bền vững hơn.
V. Đánh giá hiệu năng và ứng dụng thực tế của mạng WBAN
Các kết quả mô phỏng số chi tiết trong luận án chứng minh tính đúng đắn và hiệu quả vượt trội của các đề xuất. Mô hình truyền thông kết hợp điều khiển công suất phát mang lại bước tiến lớn cho mạng WBAN. Hệ thống đạt được sự cân bằng tối ưu giữa độ tin cậy truyền dẫn và mức tiêu thụ năng lượng. Tuổi thọ nguồn pin của các cảm biến sinh học được kéo dài đáng kể trong mọi kịch bản vận động. Các chỉ số về an toàn bức xạ điện từ luôn tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn y tế quốc tế. Nghiên cứu mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn trong thực tế chăm sóc sức khỏe. Hệ thống có thể triển khai tại các phòng hồi sức tích cực (ICU), bệnh viện dã chiến hoặc thiết bị theo dõi bệnh nhân từ xa tại nhà.
5.1. Cải thiện hiệu quả năng lượng và kéo dài tuổi thọ pin
Kết quả đánh giá định lượng cho thấy thuật toán TPC đề xuất giúp tiết kiệm đáng kể năng lượng so với mức công suất cố định. Trong các kịch bản người dùng đứng yên, đi bộ hoặc chạy bộ, mức tiêu hao pin đều giảm rõ rệt. Tỷ lệ truyền thành công các gói tin dữ liệu sinh tồn đạt trên 98%. Việc tối ưu hóa năng lượng trực tiếp kéo dài thời gian hoạt động của nút cảm biến lên gấp nhiều lần. Người bệnh có thể đeo thiết bị liên tục nhiều tháng mà không phải lo lắng về việc sạc pin. Điều này đặc biệt có ý nghĩa với các cảm biến cấy ghép dưới da hoặc gắn cố định. Hiệu quả năng lượng vượt bậc khẳng định tính khả thi cao của mô hình khi đưa vào chế tạo thiết bị thương mại.
5.2. Đảm bảo an toàn sinh học theo chỉ số hấp thụ riêng SAR
An toàn bức xạ sóng vô tuyến đối với cơ thể người luôn là tiêu chí hàng đầu trong thiết kế WBAN. Thông qua việc điều khiển công suất thích ứng, mức phát xạ của máy phát luôn được duy trì ở mức tối thiểu cần thiết. Chỉ số tỷ lệ hấp thụ riêng (SAR) trong toàn bộ quá trình truyền thông được khống chế ở mức rất thấp, thấp hơn nhiều so với giới hạn an toàn quy định bởi các tổ chức quốc tế. Năng lượng điện từ không gây ra hiện tượng tích nhiệt cục bộ tại các mô sinh học tiếp xúc với ăng-ten. Người bệnh hoàn toàn yên tâm khi sử dụng thiết bị liên tục trong thời gian dài. Sự kết hợp hài hòa giữa thuật toán TPC và kiểm soát SAR mở đường cho các thiết bị y tế đeo trên người đạt chứng nhận y khoa.
5.3. Hướng phát triển và tích hợp WBAN trong hệ thống y tế số
Nghiên cứu mở ra hướng đi triển vọng trong việc tích hợp WBAN vào mạng thông tin di động 5G và 6G. Các nút điều phối trung tâm có thể kết nối trực tiếp với trạm gốc hoặc điện thoại thông minh. Dữ liệu y tế từ WBAN được truyền tải liên tục lên nền tảng đám mây để phục vụ chẩn đoán bệnh từ xa. Bác sĩ có thể theo dõi tình trạng bệnh nhân theo thời gian thực và đưa ra can thiệp kịp thời. Trong tương lai, các thuật toán học máy và trí tuệ nhân tạo có thể được tích hợp thêm để dự đoán trước trạng thái kênh truyền. Khả năng dự báo kênh giúp tối ưu hóa công suất phát nhanh hơn nữa. Mô hình truyền thông đề xuất sẽ là nền tảng vững chắc cho hệ sinh thái y tế số hiện đại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ BÙI TIẾN ANH NGHIÊN CỨU MÔ HÌNH TRUYỀN THÔNG KẾT HỢP ĐIỀU KHIỂN CÔNG SUẤT ĐỂ NÂNG CAO HIỆU NĂNG CHO MẠNG VÔ TUYẾN QUANH CƠ THỂ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2026 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ BÙI TIẾN ANH NGHIÊN CỨU MÔ HÌNH TRUYỀN THÔNG KẾT HỢP ĐIỀU KHIỂN CÔNG SUẤT ĐỂ NÂNG CAO HIỆU NĂNG CHO MẠNG VÔ TUYẾN QUANH CƠ THỂ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Ngành: KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ Mã số: 9 52 02 03 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. PHẠM THANH HIỆP TS. ĐỖ THÀNH QUÂN HÀ NỘI - 2026 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi được thực hiện dưới sự dẫn dắt của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các số liệu và kết quả trong luận án hoàn toàn trung thực, chính xác và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào trước đây.
Các tài liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ và tuân thủ theo đúng quy định hiện hành. Hà Nội, ngày 17 tháng 8 năm 2026 Tác giả Bùi Tiến Anh LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, nghiên cứu sinh đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ và đóng góp quý báu. Trước tiên, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các cán bộ hướng dẫn là PGS. TS Phạm Thanh Hiệp, Khoa Vô tuyến điện tử và TS Đỗ Thành Quân, Khoa Chỉ huy tham mưu kỹ thuật.
Các thầy không chỉ là người hướng dẫn, giúp đỡ nghiên cứu sinh hoàn thành luận án mà còn là người định hướng, truyền động lực, phương pháp làm việc cho nghiên cứu sinh trên con đường tiếp thu, lĩnh hội và phát triển các tri thức khoa học cũng như hoàn thiện bản thân. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Bộ môn Cơ sở kỹ thuật vô tuyến, Bộ môn Thông tin, Khoa Vô tuyến điện tử, đồng chí, đồng đội, bạn bè, đồng nghiệp vì đã luôn quan tâm, động viên, tạo điều kiện thuận lợi và hỗ trợ tận tình trong quá trình học tập, nghiên cứu của nghiên cứu sinh. Tiếp theo, nghiên cứu sinh chân thành cảm ơn Phòng Sau đại học, Học viện Kỹ thuật Quân sự và Học viện Phòng không - Không quân, Quân chủng PK - KQ đã luôn ủng hộ, hướng dẫn, giúp đỡ để nghiên cứu sinh hoàn thành nội dung nghiên cứu của mình. Cuối cùng, nghiên cứu sinh xin dành kết quả của luận án cho gia đình, người thân vì đã luôn bên cạnh, động viên, khích lệ và chia sẻ những khó khăn, đem lại nguồn động lực lớn để nghiên cứu sinh có được những kết quả như ngày hôm nay.
MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC. vii DANH MỤC HÌNH VẼ.
x DANH MỤC BẢNG. xv MỞ ĐẦU. NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG. Mạng vô tuyến quanh cơ thể.
Tổng quan về kỹ thuật điều khiển công suất. Mục đích của điều khiển công suất. Các tham số đánh giá chất lượng hệ thống. Hiệu quả năng lượng.
Công suất tiêu thụ. Một số tham số khác. Các công trình nghiên cứu có liên quan. Các nghiên cứu ngoài nước.
Các nghiên cứu trong nước. Khoảng trống nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu của luận án. Kết luận Chương 1.
ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH TRUYỀN THÔNG ĐƠN KẾT NỐI CHO WBAN. Động lực nghiên cứu. Mô hình WBAN và các đặc trưng kênh truyền. Mô hình hệ thống.
Hệ số kênh truyền. Mô hình suy hao đường truyền điểm cắt động. Mô hình truyền thông WBAN sử dụng TDMA. Mô hình hệ thống.
Pha huấn luyện đường lên. Truyền dữ liệu đường lên. Truyền dữ liệu đường xuống. Nhận xét về mô hình TDMA WBAN.
Mô hình truyền thông WBAN đơn kết nối. Khái niệm WBAN đơn kết nối. Pha huấn luyện kênh. Truyền dữ liệu đường lên.
Truyền dữ liệu đường xuống. Điều khiển công suất tối đa hóa mức tối thiểu. Kết quả mô phỏng và thảo luận. Kịch bản mô phỏng.
Đánh giá kết quả mô phỏng. Kết luận Chương 2. ĐỀ XUẤT THUẬT TOÁN ĐIỀU KHIỂN CÔNG SUẤT CHO WBAN. Động lực nghiên cứu.
Mô hình truyền thông WBAN đa kết nối. Mô hình hệ thống. Kết quả mô phỏng và thảo luận. Kết luận Vấn đề nghiên cứu 3.
Đề xuất thuật toán điều khiển công suất. Động lực nghiên cứu. Thuật toán điều khiển công suất dựa trên ngưỡng thông lượng. Thuật toán điều khiển công suất dựa trên "cửa sổ" thông lượng 92 3.
Phân tích một số đặc tính của thuật toán TTC và TWC. Kết quả mô phỏng và thảo luận. Kịch bản mô phỏng. Đánh giá kết quả mô phỏng.
Kết luận Chương 3. 113 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 114 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 119 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
131 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt 5G 5th-Generation Mobile Hệ thống truyền thông di Communication System động thế hệ thứ năm 6G 6th-Generation Mobile Hệ thống truyền thông di Communication System động thế hệ thứ sáu AP Access Point Điểm truy cập BS Base Station Trạm gốc BER Bit Error Rate Tỷ lệ lỗi bit CDF Cumulative Distribution Hàm phân phối tích lũy Function CF Cell-Free Không phân chia tế bào CM Channel Model Mô hình kênh CPU Central Processing Unit Bộ xử lý trung tâm CSI Channel State Information Thông tin trạng thái kênh FI Floating-Intercept Điểm cắt động ICU Intensive Care Unit Khoa Hồi sức tích cực IEEE Institute of Electrical and Hội kỹ sư điện và điện tử Electronics Engineers IoT Internet of Things Internet kết nối vạn vật LoS Line-of-Sight Tầm nhìn thẳng MAI Multiple Access Interfer- Nhiễu do truy cập đa người ence dùng. mMIMO Massive Multiple-Input Nhiều đầu vào nhiều đầu ra Multiple-Output kích thước lớn v vi MMSE Minimum Mean Square Er- Sai số bình phương trung ror bình tối thiểu MMC Max-Min Power Control Điều khiển công suất tối đa hóa mức tối thiểu NLoS Non-Line-of-Sight Không theo tầm nhìn thẳng NPC Non Power Control Không điều khiển công suất QoS Quality of Service Chất lượng dịch vụ SC Small-Cell Tế bào nhỏ SNR Signal-to-Noise Ratio Tỷ số tín hiệu trên tạp âm SINR Signal-to-Interference-plus- Tỷ số tín hiệu trên nhiễu Noise Ratio cộng tạp âm TDD Time-Division Duplex Song công phân chia theo thời gian TDMA Time-Division Multiple Ac- Đa truy cập phân chia theo cess thời gian TEC Throughput Equalization Điều khiển công suất cải Power Control thiện thông lượng tối thiểu TTC Throughput Threshold- Điều khiển công suất dựa based Power Control trên ngưỡng thông lượng TWC Throughput Window-based Điều khiển công suất dựa Power Control trên "cửa sổ" thông lượng WBAN Wireless Body Area Net- Mạng vô tuyến quanh cơ thể works DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC Ký hiệu Ý nghĩa a a là một biến số. a a là một véc-tơ. A A là một ma trận.
A∗ Liên hợp phức của ma trận A. AT Chuyển vị của ma trận A. AH Chuyển vị liên hợp phức của ma trận A. A−l Ma trận A có kích thước L dòng, L cột nhưng bỏ đi cột thứ l, l = 1,.
IM Ma trận đơn vị có kích thước M x M. Tthreshold Mức ngưỡng thông lượng. Tdown Mức ngưỡng dưới "cửa sổ" thông lượng. Tup Mức ngưỡng trên "cửa sổ" thông lượng.
Tu,s Thông lượng đường lên của cảm biến thứ s. Td,s Thông lượng đường xuống của cảm biến thứ s. Rus Tốc độ đường lên của cảm biến thứ s. Rds Tốc độ đường xuống của cảm biến thứ s.
BB Nhiễu do sai số ước lượng kênh. DD Cường độ tín hiệu mong muốn. UU Nhiễu giữa các cảm biến. E Giá trị kỳ vọng.
vii viii Ei Hàm tích phân theo cấp số nhân. Hb Độ cao của điểm truy cập. Hm Độ cao cảm biến gắn trên bề mặt cơ thể người dùng. S Số lượng cảm biến.
A Số lượng điểm truy cập. D Diện tích căn phòng. N Số vòng lặp For để phân bố ngẫu nhiên vị trí AP và cảm biến. max-iter Số lần lặp tối đa của vòng While trong TTC và TWC.
PL Thành phần suy hao đường truyền. Cm×n Ma trận phức có kích thước m x n. S Tập hợp các biến lệch. Υ Tập hợp các biến.
VT T C Tập hợp các cảm biến không đạt mức ngưỡng. VT W C Tập hợp các cảm biến không thuộc "cửa sổ" ngưỡng. δ Số lượng khe thời gian. Γk Tập hợp các cảm biến đang được phục vụ tại khe thời gian thứ k, k =1,.
τuhl Khoảng thời gian cho pha huấn luyện đường lên. τdhl Khoảng thời gian cho pha huấn luyện đường xuống. τc Khoảng thời gian kết hợp. τu Khoảng thời gian truyền dữ liệu đường lên.
τd Khoảng thời gian truyền dữ liệu đường xuống. ρp SNR chuẩn hóa của mỗi pilot. ρu SNR chuẩn hóa đường lên. ρd SNR chuẩn hóa đường xuống.
ϕ, ψ Chuỗi tín hiệu dẫn đường. ix κ Hệ số tương quan giữa các chuỗi tín hiệu dẫn đường. αs Hệ số điều khiển công suất đường lên tại cảm biến. αsi Hệ số điều khiển công suất thuật toán TTC và TWC.
αd,s Hệ số điều khiển công suất đường xuống tại AP của thuật toán MMC. αas Hệ số điều khiển công suất đường xuống tại AP của mô hình TEC. qu,s Ký hiệu dữ liệu truyền từ cảm biến đến AP. qd,s Ký hiệu dữ liệu truyền từ AP đến cảm biến.
η Tỷ lệ điều chỉnh hệ số điều khiển công suất. h Hệ số pha-đinh diện hẹp. β Hệ số pha-đinh diện rộng. γ Hệ số cắt trong mô hình suy hao đường truyền FI.
∂ Hệ số độ dốc trong mô hình suy hao đường truyền FI. σ Độ lệch chuẩn của biến thiên tín hiệu trong mô hình suy hao đường truyền FI. ν Giá trị trung gian tìm kiếm trong thuật toán chia đôi. νmin Cận dưới phạm vi tìm kiếm trong thuật toán chia đôi.
νmax Cận trên phạm vi tìm kiếm trong thuật toán chia đôi. θ Ngưỡng giá trị của hàm mục tiêu. ε Sai số ước lượng kênh. w Véc-tơ nhiễu gồm các phần tử độc lập, phân phối Gauss phức chuẩn.
χ Giá trị trung bình bình phương của ước lượng kênh. ζ̄ , µ̄ SINR hiệu dụng được tính dựa trên ước lượng kênh. Ω1 Nhiễu do trùng lặp chuỗi pilot. Ω2 Nhiễu gây ra bởi các cảm biến khác.
CN (0, 1) Biến ngẫu nhiên Gauss phức có giá trị trung bình bằng 0 và phương sai bằng 1. DANH MỤC HÌNH VẼ 1.1 Mô hình tổng quan của WBAN [1].2 Kiến trúc truyền thông của WBAN [2].1 Mô hình tổng quát của mạng WBAN.2 Các đường liên kết trong mô hình kênh WBAN.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Tiến Anh (2026). Mô hình truyền thông điều khiển công suất mạng WBAN [Luận án tiến sĩ, Học viện Kỹ thuật Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-vien-thong/nghien-cuu-mo-hinh-truyen-thong-ket-hop-dieu-khien-cong-suat-wban
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mô hình truyền thông điều khiển công suất mạng WBAN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu mô hình truyền thông kết hợp điều khiển công suất nhằm tối ưu hiệu năng mạng, giảm can nhiễu tín hiệu và tiết kiệm năng lượng cho hệ thống vô tuyến.
Luận án "Mô hình truyền thông điều khiển công suất mạng WBAN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2026.
Luận án "Mô hình truyền thông điều khiển công suất mạng WBAN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mô hình truyền thông điều khiển công suất mạng WBAN" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Kỹ Thuật Viễn Thông.
Luận án "Mô hình truyền thông điều khiển công suất mạng WBAN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mô hình truyền thông điều khiển công suất mạng WBAN" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mô hình truyền thông điều khiển công suất mạng WBAN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.