Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu đánh giá và nâng cao phẩm chất hệ thống vô tuyến chuyển tiếp song công trên cùng băng tần - Học viện Kỹ thuật Quân sự
Luận án tiến sĩ đánh giá và nâng cao phẩm chất hệ thống vô tuyến song công trên cùng băng tần, đề xuất giải pháp cải tiến hiệu suất đáng kể.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái quát công nghệ vô tuyến song công cùng băng tần
- Số trang:
- 160 trang
- Trường:
- Học viện Kỹ thuật Quân sự
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật điện tử
- Tác giả:
- Nguyễn Bá Cao
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái quát công nghệ vô tuyến song công cùng băng tần
Công nghệ vô tuyến song công cùng băng tần (in-band full-duplex - IBFD) là bước đột phá trong kỹ thuật thông tin vô tuyến hiện đại. Kỹ thuật này cho phép một nút mạng truyền và nhận tín hiệu đồng thời trên cùng một dải tần số. Phương thức bán song công truyền thống phân chia theo thời gian hoặc tần số làm lãng phí tài nguyên phổ. Ngược lại, vô tuyến song công cùng băng tần giúp nhân đôi hiệu quả phổ tần (spectral efficiency) trên lý thuyết. Thách thức kỹ thuật lớn nhất của hệ thống này là hiện tượng can nhiễu tự thân mức độ cao giữa máy phát và máy thu tại cùng một nút mạng. Việc phân tích rõ ràng nguyên lý và kiến trúc hệ thống là tiền đề quan trọng để giải quyết triệt để bài toán suy giảm chất lượng truyền thông.
1.1. Nguyên lý hoạt động của truyền thông in band full duplex
Hệ thống in-band full-duplex (IBFD) vận hành dựa trên cơ chế truyền và nhận đồng thời trong cùng một dải tần. Nút vô tuyến vừa phát tín hiệu công suất lớn, vừa thu tín hiệu mong muốn từ nút đối diện. Khoảng cách vật lý giữa anten phát và anten thu rất gần. Do đó, công suất tín hiệu phát tự tràn sang đầu vào máy thu với mức năng lượng vượt trội. Tín hiệu này trở thành nhiễu tự thân cực mạnh, che lấp hoàn toàn tín hiệu cần thu. Tỷ số tín hiệu trên can nhiễu và tạp âm (SINR) tại đầu thu bị suy giảm nghiêm trọng nếu không có biện pháp xử lý. Nguyên lý cốt lõi của truyền thông vô tuyến song công cùng băng tần gắn liền với các giải pháp triệt tiêu nguồn can nhiễu cục bộ này.
1.2. Các cấu trúc mạng chuyển tiếp song công trên cùng băng tần
Cấu trúc mạng chuyển tiếp song công trên cùng băng tần (Full-Duplex Relay - FDR) đóng vai trò then chốt trong việc mở rộng vùng phủ sóng. Hệ thống FDR gồm ba cấu trúc chính: chuyển tiếp một chiều, chuyển tiếp hai chiều và trạm gốc song công. Trong mô hình chuyển tiếp một chiều, nút chuyển tiếp nhận dữ liệu từ nút nguồn và phát tới nút đích trong cùng một khe thời gian. Mô hình chuyển tiếp hai chiều cho phép hai nút đầu cuối trao đổi thông tin song song qua nút trung gian. Các giao thức chuyển tiếp phổ biến gồm khuếch đại chuyển tiếp (Amplify-and-Forward - AF) và giải mã chuyển tiếp (Decode-and-Forward - DF). Mỗi cấu trúc mạng đặt ra yêu cầu riêng về quản lý nhiễu tự thân và phân bổ năng lượng.
1.3. Lợi ích cải thiện hiệu quả phổ tần trong truyền dẫn không dây
Truyền dẫn vô tuyến song công cùng băng tần mang lại lợi thế vượt trội về hiệu quả phổ tần (spectral efficiency). Trong các hệ thống bán song công truyền thống, việc truyền và nhận dữ liệu đòi hỏi hai khe thời gian hoặc hai băng tần riêng biệt. Công nghệ IBFD gộp hai quá trình này vào cùng một dải tần duy nhất. Nhờ đó, thông lượng dữ liệu của toàn mạng tăng lên gấp đôi trong điều kiện lý tưởng. Lợi ích này giúp tiết kiệm tài nguyên tần số quý giá, giảm độ trễ truyền gói tin và tối ưu hóa năng lượng mạng vô tuyến. Đây là nền tảng công nghệ quan trọng đáp ứng nhu cầu bùng nổ lưu lượng dữ liệu trong các mạng di động thế hệ mới.
II. Các kỹ thuật triệt tiêu tự nhiễu trong hệ thống IBFD
Kỹ thuật triệt tiêu tự nhiễu (self-interference cancellation) là điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa vô tuyến song công cùng băng tần. Công suất nhiễu tự thân có thể lớn hơn tín hiệu mong muốn từ 90 dB đến 110 dB. Mức chênh lệch này làm bão hòa bộ chuyển đổi tương tự - số (ADC) và phá hủy hoàn toàn tín hiệu thu. Để duy trì tỷ số tín hiệu trên can nhiễu và tạp âm (SINR) ổn định, hệ thống phải kết hợp nhiều tầng triệt nhiễu liên tiếp. Quá trình triệt tiêu tự nhiễu diễn ra đồng thời trên ba miền: truyền sóng, tương tự và số. Sự phối hợp đồng bộ giữa các tầng giúp giảm thiểu nhiễu tự thân xuống xấp xỉ mức tạp âm nền.
2.1. Kỹ thuật triệt tiêu tự nhiễu trên miền truyền sóng vô tuyến
Triệt tiêu tự nhiễu trên miền truyền sóng là tầng bảo vệ đầu tiên của thiết bị IBFD. Kỹ thuật này ngăn chặn năng lượng tín hiệu phát rò rỉ trực tiếp vào anten thu trước khi đi vào mạch xử lý. Các giải pháp chính gồm tăng khoảng cách vật lý giữa anten phát và thu, sử dụng vật liệu hấp thụ sóng và bố trí phân cực chéo. Ngoài ra, kỹ thuật tạo búp sóng (beamforming) giúp điều chỉnh búp sóng anten phát hướng ra xa anten thu. Thiết kế mạch cách ly anten cũng mang lại hiệu quả suy hao đáng kể. Tầng truyền sóng có thể triệt tiêu từ 20 dB đến 45 dB công suất nhiễu tự thân, bảo vệ các linh kiện nhạy cảm ở đầu vào máy thu.
2.2. Phương pháp triệt tiêu tự nhiễu trên miền tương tự và miền số
Sau miền truyền sóng, tín hiệu tiếp tục qua hai tầng xử lý: miền tương tự và miền số. Miền tương tự lấy mẫu tín hiệu phát, ước lượng kênh truyền nhiễu rồi tạo tín hiệu bù pha để loại bỏ nhiễu trước bộ ADC. Tầng này giúp triệt tiêu thêm từ 30 dB đến 45 dB nhiễu tự thân. Tầng số (DSP) xử lý lượng nhiễu còn sót lại sau khi tín hiệu đã được số hóa. Bộ xử lý số sử dụng các thuật toán ước lượng phi tuyến để khử các thành phần méo dạng và xuyên điều chế. Sự kết hợp giữa triệt tiêu tự nhiễu miền tương tự và miền số giúp hệ thống vô tuyến song công cùng băng tần đạt độ suy hao tổng cộng trên 100 dB.
2.3. Tác động của nhiễu tự thân tồn dư đến chất lượng tín hiệu
Mặc dù áp dụng nhiều cấp triệt tiêu tự nhiễu, hệ thống vẫn tồn tại nhiễu tự thân tồn dư (Residual Self-Interference - RSI). Nguyên nhân chính xuất phát từ sai số ước lượng kênh truyền, nhiễu pha bộ dao động và méo phi tuyến từ bộ khuếch đại công suất. RSI đóng vai trò như một nguồn tạp âm cộng tính bổ sung trong máy thu. Nguồn nhiễu này làm suy giảm nghiêm trọng tỷ số tín hiệu trên can nhiễu và tạp âm (SINR). Khi công suất phát tăng cao, RSI tăng theo tuyến tính, tạo ra hiện tượng bão hòa thông lượng mạng. Do đó, việc mô hình hóa chính xác RSI là yêu cầu bắt buộc khi đánh giá phẩm chất hệ thống vô tuyến song công.
III. Phân tích mạng vô tuyến song công cùng băng tần lý tưởng
Nghiên cứu phẩm chất mạng chuyển tiếp vô tuyến song công cùng băng tần dưới giả thiết phần cứng lý tưởng cung cấp giới hạn hiệu năng chuẩn. Trong điều kiện lý tưởng, các linh kiện vô tuyến không phát sinh méo tín hiệu hay sai số pha. Tuy nhiên, nút chuyển tiếp vẫn chịu ảnh hưởng bởi nhiễu tự thân tồn dư sau các tầng triệt tiêu tự nhiễu. Phân tích toán học tập trung vào việc thiết lập các biểu thức tường minh cho xác suất dừng, thông lượng và tỷ lệ lỗi bit. Các kết quả này phản ánh chính xác tương quan giữa công suất phát, khoảng cách địa lý và tỷ số tín hiệu trên can nhiễu và tạp âm (SINR) của toàn mạng.
3.1. Đánh giá phẩm chất mạng chuyển tiếp khi có đường truyền trực tiếp
Trong nhiều kịch bản thực tế, nút đích nhận đồng thời tín hiệu từ nút chuyển tiếp FDR và đường truyền trực tiếp từ nút nguồn. Đường truyền trực tiếp cung cấp độ lợi phân tập không gian quý giá cho hệ thống vô tuyến song công cùng băng tần. Nút đích áp dụng kỹ thuật kết hợp tỷ số cực đại (MRC) hoặc kết hợp lựa chọn (SC) để khôi phục dữ liệu. Sự hiện diện của đường trực tiếp giúp cải thiện đáng kể tỷ số tín hiệu trên can nhiễu và tạp âm (SINR). Xác suất dừng của toàn hệ thống giảm mạnh tại vùng tỷ số tín hiệu trên tạp âm (SNR) cao, đồng thời đảm bảo đường truyền liên tục khi kênh chuyển tiếp gặp fading sâu.
3.2. Phân tích xác suất dừng và thông lượng khi không có đường trực tiếp
Khi khoảng cách truyền quá xa hoặc có vật cản lớn, đường truyền trực tiếp giữa nguồn và đích bị chặn hoàn toàn. Lúc này, toàn bộ quá trình trao đổi dữ liệu phụ thuộc duy nhất vào nút chuyển tiếp in-band full-duplex (FDR). Hệ thống phải đối mặt với nguy cơ nghẽn cổ chai tại nút trung gian do nhiễu tự thân tích tụ. Phân tích giải tích chỉ ra rằng xác suất dừng của hệ thống phụ thuộc chặt chẽ vào hệ số kênh can nhiễu RSI. Thông lượng của mạng có xu hướng đạt ngưỡng bão hòa nếu công suất phát của nút nguồn và nút chuyển tiếp không được cân bằng hợp lý. Các biểu thức tích lũy CDF đóng vai trò cốt lõi để xác định chính xác hiệu năng mạng.
3.3. Thuật toán lựa chọn công suất tối ưu nhằm nâng cao tỷ số SINR
Để khai thác tối đa hiệu năng mạng vô tuyến song công cùng băng tần, việc tối ưu hóa mức công suất phát là giải pháp then chốt. Việc tăng công suất phát tại nút chuyển tiếp vừa khuếch đại tín hiệu hữu ích, vừa làm tăng cường độ nhiễu tự thân quay lại đầu thu. Do đó, bài toán tối ưu công suất được xây dựng nhằm tối đa hóa tỷ số tín hiệu trên can nhiễu và tạp âm (SINR) tại các đầu thu. Thuật toán phân bổ công suất tối ưu tìm ra điểm cân bằng giữa công suất nút nguồn và nút chuyển tiếp. Kết quả mô phỏng Monte Carlo khẳng định thuật toán giúp giảm xác suất dừng xuống mức tối thiểu và nâng cao đáng kể thông lượng truyền dẫn.
IV. Tối ưu mạng vô tuyến song công cùng băng tần phi lý tưởng
Trong điều kiện thực tế, các thiết bị phần cứng luôn tồn tại những khiếm khuyết vật lý (Hardware Impairments - HI) không thể loại bỏ hoàn toàn. Các hiện tượng mất cân bằng pha-biên độ I/Q, nhiễu pha bộ tạo dao động và tính phi tuyến của bộ khuếch đại công suất làm méo dạng tín hiệu. Khi kết hợp với hiện tượng nhiễu tự thân tồn dư (RSI), phẩm chất mạng chuyển tiếp vô tuyến song công cùng băng tần bị suy giảm nghiêm trọng. Việc nghiên cứu mô hình phần cứng không lý tưởng giúp đánh giá sát thực tế hiệu năng hệ thống. Từ đó, các thuật toán phân bổ công suất thích nghi được phát triển nhằm duy trì độ ổn định đường truyền.
4.1. Ảnh hưởng của phần cứng không lý tưởng và nhiễu tự thân tồn dư
Khiếm khuyết phần cứng (HI) tạo ra tạp âm méo dạng tỷ lệ thuận với công suất phát và thu của tín hiệu. Trong hệ thống in-band full-duplex, HI làm giảm hiệu quả của các mạch triệt tiêu tự nhiễu, khiến mức RSI tăng cao. Cả hai yếu tố này đồng thời làm suy giảm tỷ số tín hiệu trên can nhiễu và tạp âm (SINR) tức thời tại các nút mạng. Phân tích lý thuyết chứng minh rằng tồn tại một sàn lỗi (error floor) và ngưỡng bão hòa xác suất dừng không thể vượt qua nếu chỉ tăng công suất phát thông thường. Hiện tượng này làm thui chột ưu thế tăng hiệu quả phổ tần của công nghệ IBFD nếu không có chiến lược bù sai số thích hợp.
4.2. Phân bổ công suất tối ưu cho hệ thống chuyển tiếp FDR một chiều
Đối với hệ thống chuyển tiếp khuếch đại AF-FDR một chiều có khiếm khuyết phần cứng, bài toán phân bổ công suất đòi hỏi sự can thiệp đa biến. Thuật toán tối ưu thiết lập hệ số khuếch đại thích nghi tại nút chuyển tiếp dựa trên thông tin trạng thái kênh truyền (CSI). Bằng cách kiểm soát chặt chẽ công suất phát của nguồn và rơ-le, thuật toán hạn chế tối đa mức méo do HI và năng lượng của nhiễu tự thân. Kết quả nghiên cứu cho thấy chiến lược phân bổ công suất tối ưu giúp cải thiện tỷ số SINR đầu cuối từ 3 dB đến 5 dB so với phương pháp cấp phát công suất cố định truyền thống.
4.3. Nâng cao phẩm chất mạng chuyển tiếp song công hai chiều AF FDR
Mô hình chuyển tiếp hai chiều AF-FDR cho phép hai nút đầu cuối truyền dữ liệu đồng thời qua nút rơ-le trung gian. Cấu trúc này làm tăng gấp đôi độ phức tạp vì xuất hiện can nhiễu tự thân tại cả ba nút mạng cùng lúc. Bài toán tối ưu hóa công suất trong trường hợp này nhằm cực đại hóa tổng dung lượng truyền dẫn hai chiều hoặc giảm thiểu xác suất dừng tổng thể. Giải thuật đề xuất tính toán phân bổ công suất động giữa hai nút nguồn và nút rơ-le dưới ràng buộc tổng công suất phát. Phương pháp này bảo đảm cân bằng tỷ số SINR trên cả hai hướng truyền, nâng cao rõ rệt hiệu quả phổ tần cho toàn mạng.
V. Đánh giá hiệu quả phổ tần và tiềm năng phát triển IBFD
Đánh giá toàn diện các chỉ số phẩm chất là cơ sở khẳng định tính ưu việt của công nghệ vô tuyến song công cùng băng tần (IBFD). Các tham số đánh giá cốt lõi bao gồm xác suất dừng, thông lượng mạng, tỷ lệ lỗi ký hiệu và hiệu quả phổ tần (spectral efficiency). Kết quả so sánh giữa tính toán lý thuyết và mô phỏng số kiểm chứng độ chính xác của các mô hình toán học đã xây dựng. Nghiên cứu chứng minh rằng khi triệt tiêu tự nhiễu hiệu quả, mạng IBFD vượt trội hoàn toàn so với các mạng bán song công truyền thống. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để ứng dụng IBFD vào các tiêu chuẩn vô tuyến tương lai.
5.1. Phân tích chỉ số xác suất dừng và tỷ số tín hiệu trên can nhiễu
Xác suất dừng (outage probability) là thước đo độ tin cậy kết nối trong môi trường kênh truyền fading Rayleigh. Chỉ số này phản ánh khả năng tỷ số tín hiệu trên can nhiễu và tạp âm (SINR) tức thời rơi xuống dưới ngưỡng giải mã yêu cầu. Đồ thị phân tích cho thấy việc áp dụng các thuật toán tối ưu công suất giúp dịch chuyển đường cong xác suất dừng về phía vùng SNR thấp hơn. Đồng thời, tỷ số SINR duy trì ổn định ngay cả trong điều kiện phần cứng không lý tưởng và có nhiễu tự thân tồn dư. Điều này khẳng định độ tin cậy vượt bậc của các giải pháp kỹ thuật được đề xuất trong luận án.
5.2. Đánh giá hiệu quả phổ tần và tỷ lệ lỗi ký hiệu của hệ thống
Hiệu quả phổ tần (spectral efficiency) và xác suất lỗi ký hiệu (SER/BER) là hai tiêu chí quan trọng đánh giá tốc độ và độ chính xác của truyền thông vô tuyến. Hệ thống vô tuyến song công cùng băng tần đạt hiệu quả phổ tần tiệm cận gấp đôi so với hệ thống bán song công HD khi mức triệt tiêu tự nhiễu đạt trên 100 dB. Bên cạnh đó, đường cong tỷ lệ lỗi bit suy giảm tuyến tính theo tỷ số tín hiệu trên tạp âm mà không bị xuất hiện sàn lỗi sớm. Các phân tích định lượng này cung cấp bức tranh hoàn chỉnh về sự đánh đổi giữa hiệu năng và độ phức tạp phần cứng trong thực tế triển khai.
5.3. Định hướng ứng dụng công nghệ IBFD trong mạng di động tương lai
Công nghệ in-band full-duplex (IBFD) mở ra triển vọng to lớn cho các hệ thống mạng 5G, 6G và mạng truyền thông vạn vật (IoT). Khả năng truyền nhận đồng thời trên cùng dải tần giúp giải quyết triệt để tình trạng khan hiếm tài nguyên phổ vô tuyến. Các hướng nghiên cứu mở rộng bao gồm tích hợp IBFD với kỹ thuật vô tuyến thông minh (Cognitive Radio), hệ thống đa anten cực lớn (Massive MIMO) và bề mặt phản xạ thông minh (RIS). Hơn nữa, việc ứng dụng IBFD vào các mạng thu thập năng lượng vô tuyến (EH) hứa hẹn tạo nên những bước đột phá mới về hiệu suất năng lượng và độ trễ siêu thấp cho mạng viễn thông.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ NGUYỄN BÁ CAO NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ VÀ NÂNG CAO PHẨM CHẤT HỆ THỐNG VÔ TUYẾN CHUYỂN TIẾP SONG CÔNG TRÊN CÙNG BĂNG TẦN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ NGUYỄN BÁ CAO NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ VÀ NÂNG CAO PHẨM CHẤT HỆ THỐNG VÔ TUYẾN CHUYỂN TIẾP SONG CÔNG TRÊN CÙNG BĂNG TẦN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Chuyên ngành: KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ Mã số: 9.03 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. TRẦN XUÂN NAM TS. TRẦN ĐÌNH TẤN HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự định hướng của cán bộ hướng dẫn. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào trước đây.
Các kết quả sử dụng tham khảo đều đã được trích dẫn đầy đủ và theo đúng quy định. Hà Nội, ngày 15 tháng 5 năm 2020 Tác giả luan an LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án, tác giả đã nhận được sự hỗ trợ, giúp đỡ cũng như quan tâm, động viên từ nhiều cơ quan, tổ chức và cá nhân. Trước tiên, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến tập thể cán bộ hướng dẫn GS. Trần Xuân Nam và TS.
Trần Đình Tấn. Các thầy đã dẫn đường, chỉ lối cho nghiên cứu sinh trên con đường tiếp thu, lĩnh hội và phát triển các tri thức khoa học. Đồng thời tạo cho nghiên cứu sinh phương pháp làm việc, tác phong công tác chuẩn mực để hoàn thiện bản thân. Nghiên cứu sinh chân thành cảm ơn các Thầy trong Ban chủ nhiệm Khoa Vô tuyến điện tử và tập thể Thầy, Cô giáo trong Bộ môn Thông tin đã luôn quan tâm, tạo điều kiện, giúp đỡ nghiên cứu sinh trong quá trình học tập cũng như trong cuộc sống.
Tiếp theo, nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Phòng Sau đại học, Học viện Kỹ thuật Quân sự, Trường Đại học Thông tin liên lạc và Binh chủng Thông tin đã luôn tạo điều kiện, giúp đỡ để nghiên cứu sinh hoàn thành được luận án này. Cuối cùng, nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn động viên, chia sẻ những khó khăn trong cuộc sống để nghiên cứu sinh đạt được những kết quả như hôm nay. luan an MỤC LỤC MỤC LỤC. DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
iv DANH MỤC HÌNH VẼ. vii DANH MỤC KÝ HIỆU TOÁN HỌC. xi MỞ ĐẦU. KỸ THUẬT TRUYỀN DẪN SONG CÔNG TRÊN CÙNG BĂNG TẦN.
Tổng quan về truyền dẫn song công trên cùng băng tần. Một số mô hình thu phát FD. Cấu trúc chuyển tiếp. Cấu trúc hai chiều.
Cấu trúc trạm gốc. Các biện pháp triệt nhiễu trong hệ thống FD. Triệt nhiễu miền truyền sóng. Triệt nhiễu miền tương tự.
Triệt nhiễu miền số. Kỹ thuật chuyển tiếp. Các tham số phân tích phẩm chất hệ thống. Xác suất dừng hệ thống.
33 i luan an ii 1. Thông lượng hệ thống. Xác suất lỗi ký hiệu. Kết luận chương 1.
ĐÁNH GIÁ, NÂNG CAO PHẨM CHẤT MẠNG CHUYỂN TIẾP FDR VỚI PHẦN CỨNG LÝ TƯỞNG. Đánh giá phẩm chất mạng chuyển tiếp FDR một chiều trong trường hợp có đường liên lạc trực tiếp từ nút nguồn tới nút đích. Động lực nghiên cứu. Mô hình hệ thống.
Phân tích phẩm chất hệ thống. Lựa chọn công suất tối ưu cho truyền thông FD. Kết quả tính toán số và thảo luận. Kết luận vấn đề nghiên cứu 2.
Đánh giá phẩm chất mạng chuyển tiếp FDR một chiều trong trường hợp không có đường liên lạc trực tiếp từ nút nguồn tới nút đích. Động lực nghiên cứu. Mô hình hệ thống. Phân tích phẩm chất hệ thống.
Kết quả tính toán số và thảo luận. Kết luận vấn đề nghiên cứu 2. Kết luận chương 2. 70 luan an iii Chương 3.
ĐÁNH GIÁ, NÂNG CAO PHẨM CHẤT MẠNG CHUYỂN TIẾP FDR VỚI PHẦN CỨNG KHÔNG LÝ TƯỞNG. Đánh giá phẩm chất mạng chuyển tiếp AF-FDR một chiều trong trường hợp có HI và RSI. Động lực nghiên cứu. Mô hình hệ thống.
Phân tích phẩm chất hệ thống. Phân bổ công suất tối ưu cho hệ thống AF-FDR một chiều. Kết quả tính toán số và thảo luận. Kết luận vấn đề nghiên cứu 3.
Đánh giá phẩm chất mạng chuyển tiếp AF-FDR hai chiều trong trường hợp có HI và RSI. Động lực nghiên cứu. Mô hình hệ thống. Phân tích phẩm chất hệ thống.
Phân bổ công suất tối ưu cho hệ thống AF-FDR hai chiều. Kết quả tính toán số và thảo luận. Kết luận vấn đề nghiên cứu 3. Kết luận chương 3.
103 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TƯƠNG LAI. 108 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU. 123 luan an DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt AF Amplify-and-Forward Khuếch đại và chuyển tiếp AWGN Additive White Gaussian Tạp âm trắng chuẩn cộng Noise tính BER Bit Error Ratio Tỉ lệ lỗi bit BS Base Station Trạm gốc CDF Cumulative Distribution Hàm phân phối tích lũy Function CSI Channel State Information Thông tin trạng thái kênh truyền DF Decode-and-Forward Giải mã và chuyển tiếp DSP Digital Signal Processor Chíp xử lý tín hiệu số EH Energy Harvesting Thu thập năng lượng FD Full-Duplex Truyền thông song công trên cùng băng tần FDR Full-Duplex Relay Chuyển tiếp song công trên cùng băng tần IBFD In-Band Full-Duplex Truyền thông song công trên cùng băng tần iv luan an v IEEE Institute of Electrical and Viện kỹ nghệ Điện và Điện Electronics Engineers tử HD Half-Duplex Bán song công HPA High Power Amplifier Khuếch đại công suất cao HI Hardware Impairments Lỗi phần cứng LNA Low Noise Amplifier Khuếch đại tạp âm thấp LOS Light of Sight Tia trực tiếp MAC Medium Access Control Điều khiển truy nhập môi trường MIMO Multi-Input Multi-Output Đa đầu vào đa đầu ra MRC Maximal Ratio Combining Kết hợp tỉ số cực đại NOMA Non-Orthogonal Multiple Đa truy nhập không trực Access giao OFDM Orthogonal Frequency Di- Đa truy nhập phân chia vision Multiplexing theo tần số trực giao OP Outage Probability Xác suất dừng hệ thống OWR One-Way Relaying Chuyển tiếp một chiều PDF Probability Density Func- Hàm mật độ xác suất tion RSI Residual Self-Interference Nhiễu tự giao thoa còn sót lại SDR Software-Defined Radio Vô tuyến cấu hình bằng phần mềm SER Symbol Error Ratio Tỉ lệ lỗi ký hiệu luan an vi SEP Symbol Error Probability Xác suất lỗi ký hiệu SNR Signal-to-Noise Ratio Tỉ số công suất tín hiệu trên công suất tạp âm SI Self-Interference Nhiễu tự giao thoa SIC Self-Interference Cancella- Triệt nhiễu tự giao thoa tion SINR Signal-to-Interference plus Tỉ số công suất tín hiệu Noise Ratio trên công suất nhiễu cộng tạp âm SINDR Signal-to-Interference plus Tỉ số công suất tín hiệu Noise and Distortion Ratio trên công suất nhiễu cộng tạp âm và méo dạng SISO Single - Input Single - Out- Đơn đầu vào, đơn đầu ra put TWRN Two-Way Relay Network Mạng chuyển tiếp hai chiều V2V Vehicle-to-Vehicle Xe tới xe Wi-Fi Wireless Fidelity Công nghệ mạng cục bộ không dây luan an DANH MỤC HÌNH VẼ 1.1 Mô hình thiết bị FD sử dụng ăng-ten thu phát riêng.2 Mô hình thiết bị FD sử dụng ăng-ten thu phát chung.3 Mô hình hệ thống song công FD liên lạc điểm - điểm.4 Tín hiệu thu tại một nút FD khi chưa áp dụng kỹ thuật SIC.5 Ba ví dụ về cấu trúc hệ thống FD.6 Cấu trúc một thiết bị đầu cuối FD với ăng-ten thu phát riêng.7 Bố trí ăng-ten trong triệt nhiễu miền truyền sóng.8 Triệt nhiễu miền số trong chuyển tiếp FD một chiều.9 Triệt nhiễu miền số trong FD hai chiều.1 Mô hình hệ thống chuyển tiếp AF-FDR khi có đường trực tiếp.2 Xác suất dừng hệ thống khảo sát với hệ số khuếch đại thay đổi theo công suất phát nút chuyển tiếp, Ω3 = 0.3 Xác suất dừng hệ thống hợp tác AF-FDR với hệ số khuếch đại cố định theo sự thay đổi SNR, Ω3 = 0.4 Xác suất dừng hệ thống hợp tác AF-FDR với hệ số khuếch đại thay đổi khi Ω3 = 0.5 OP hệ thống AF-FDR sử dụng Gf theo SNR trung bình với những giá trị khác nhau của RSI, PR = PS. 52 vii luan an viii 2.6 OP hệ thống AF-FDR sử dụng Gv theo SNR trung bình khi sử dụng và không sử dụng công suất tối ưu.
Giá trị công suất tối ưu được xác định theo biểu thức (2.7 Thông lượng hệ thống AF-FDR theo SNR trung bình với những giá trị khác nhau của RSI, R = 2, Ω3 = 0.8 SEP của hệ thống AF-FDR khi nút chuyển tiếp sử dụng Gf , Gv theo SNR trung bình tại nút chuyển tiếp.9 SEP của hệ thống khảo sát theo SNR trung bình với SNR = PS /σR2. Công suất phát tại nút chuyển tiếp được cố định với PR /σD2 = 25 dB.10 Mô hình hệ thống truyền thông FD-V2V.11 Xác suất dừng của hệ thống truyền thông FD-V2V theo SNR với ϑ = 2, Ω̃ = −30 dB, và R = 1 bit/s/Hz.12 Ảnh hưởng của hệ số suy hao đường truyền đến xác suất dừng hệ thống FD-V2V với Ω̃ = −30 dB; R = 1 bit/s/Hz.13 Xác suất dừng hệ thống truyền thông FD-V2V dưới sự ảnh hưởng của RSI trong trường hợp dSR = dRD = 1 và ϑ = 2.14 Thông lượng mạng của hệ thống khảo sát FD-V2V theo SNR trung bình với những tốc độ truyền dẫn khác nhau. Ω̃ = −30 dB, dSR = dRD = 1, ϑ = 2.15 Xác suất lỗi ký hiệu SEP của hệ thống FD-V2V theo SNR trung bình, sử dụng điều chế BPSK và 4QAM. Ω̃ = −30 dB, dSR = dRD = 1, ϑ = 2.
68 luan an ix 2.16 Phẩm chất SEP của hệ thống truyền thông FD-V2V theo SNR trung bình với những giá trị khác nhau của công suất phát tại nút chuyển tiếp. dSR = dRD = 1, ϑ = 2, Ω̃ = −30 dB.1 Mô hình hệ thống chuyển tiếp FDR một chiều với phần cứng không lý tưởng.2 Phẩm chất OP của hệ thống khảo sát trong sự so sánh với hệ thống lý tưởng theo SNR trung bình với hai mức ngưỡng khảo sát x = 3 và x = 31; k1 = kR = 0.3 Phẩm chất OP hệ thống AF-FDR theo SNR khi sử dụng và không sử dụng công suất tối ưu với x = 3 và x = 31; k1 = kR = 0.4 Phẩm chất OP của hệ thống không lý tưởng theo hệ số méo dạng k sử dụng và không sử dụng công suất tối ưu; SNR = 40 dB, Ω̃R = −30 dB, R = 2, 3, 4, 5 bit/s/Hz.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Bá Cao (2020). Luận án tiến sĩ nâng cao phẩm chất hệ thống vô tuyến song công cùng băng tần [Luận án tiến sĩ, Học viện Kỹ thuật Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-vien-thong/luan-an-tien-si-he-thong-vo-tuyen-chuyen-tiep-song-cong-cung-bang-tan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao phẩm chất hệ thống vô tuyến song công cùng băng tần" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá và nâng cao phẩm chất hệ thống vô tuyến song công trên cùng băng tần, đề xuất giải pháp cải tiến hiệu suất đáng kể.
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao phẩm chất hệ thống vô tuyến song công cùng băng tần" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao phẩm chất hệ thống vô tuyến song công cùng băng tần" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao phẩm chất hệ thống vô tuyến song công cùng băng tần" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử. Danh mục: Kỹ Thuật Viễn Thông.
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao phẩm chất hệ thống vô tuyến song công cùng băng tần" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao phẩm chất hệ thống vô tuyến song công cùng băng tần" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao phẩm chất hệ thống vô tuyến song công cùng băng tần" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.