Luận án nghiên cứu giải pháp giảm can nhiễu và méo phi tuyến trong hệ thống thông tin vệ tinh đa phương tiện
Luận án nghiên cứu giải pháp giảm can nhiễu và méo phi tuyến trong hệ thống thông tin vệ tinh. Đề xuất phương pháp tối ưu hóa tín hiệu và xử lý tín hiệu bất ổn.
Thông tin vệ tinh / Viễn thông
Luan An
Luận án
Số trang
130
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thách thức chính hệ thống vệ tinh đa phương tiện
- Số trang:
- 130 trang
- Chuyên ngành:
- Thông tin vệ tinh / Viễn thông
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thách thức chính hệ thống vệ tinh đa phương tiện
Hệ thống vệ tinh đang chuyển dịch sang nền tảng IP, hỗ trợ các chuẩn như DVB-S2 và DVB-RCS. Xu hướng này thúc đẩy các dịch vụ vệ tinh đa phương tiện phát triển mạnh mẽ, bao gồm di động vệ tinh và phát hình tương tác. Tuy nhiên, kênh vệ tinh gặp phải nhiều thách thức. Các yếu tố như pha-đinh và các phần tử lọc gây ra méo tuyến tính. Đặc biệt, Bộ khuếch đại công suất cao (HPA) trên vệ tinh hoạt động trong điều kiện tải biến đổi ngẫu nhiên, dẫn đến chế độ làm việc phi tuyến cao. Điều này tạo ra các vấn đề nghiêm trọng cho hệ thống vệ tinh đa sóng mang, đặc biệt là ở quỹ đạo địa tĩnh và quỹ đạo thấp (LEO) cho các thiết bị đầu cuối di động. Những thách thức này yêu cầu các giải pháp khắc phục hiệu quả để nâng cao chất lượng dịch vụ.
1.1. Xu hướng phát triển thông tin vệ tinh
Dịch vụ vệ tinh toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ sang các hệ thống dựa trên nền tảng IP, hỗ trợ truyền tải đa phương tiện chất lượng cao. Các chuẩn như DVB-S2 và DVB-RCS là minh chứng cho sự phát triển này, cho phép truyền hình ảnh số và video qua vệ tinh hiệu quả. Thị trường vệ tinh chứng kiến sự tăng trưởng trong các lĩnh vực dịch vụ nhắn tin, định vị, di động vệ tinh và phát hình tương tác. Ngoài ra, việc mở rộng DVB-S2/RCS cho người dùng di động, kết nối mạng IP vệ tinh với các hệ thống vô tuyến mặt đất, và hội tụ với cảm biến từ xa là những lĩnh vực đầy tiềm năng. Sự phát triển này đặt ra yêu cầu cao về hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống vệ tinh.
1.2. Các yếu tố gây méo và nhiễu kênh vệ tinh
Kênh vệ tinh phức tạp, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Hiện tượng pha-đinh gây méo tín hiệu. Các bộ lọc trong hệ thống cũng góp phần làm méo tuyến tính. Bộ khuếch đại công suất (HPA/TWTA/SSPA) trên vệ tinh hoạt động với công suất biến đổi do tổn hao kênh thay đổi. Đặc biệt, trong truyền dẫn đa sóng mang như OFDM cho dịch vụ đa phương tiện, tải HPA biến đổi ngẫu nhiên, đẩy HPA vào chế độ phi tuyến cao. Điều này nghiêm trọng đối với các vệ tinh địa tĩnh có khoảng cách truyền dẫn lớn và các hệ thống vệ tinh quỹ đạo thấp (LEO) phục vụ di động.
1.3. Hậu quả của méo và nhiễu lên hiệu năng hệ thống
Các tác động phi tuyến và nhiễu dẫn đến nhiều vấn đề nghiêm trọng. Xuyên nhiễu giữa các ký hiệu (Inter-symbol Interference - ISI) làm giảm khả năng nhận diện tín hiệu. Biến động các điểm định thời gây lỗi đồng bộ. Trong hệ thống đa sóng mang, xuyên nhiễu giữa các sóng mang con (Inter-carrier Interference - ICI) làm suy giảm chất lượng truyền dẫn. Can nhiễu đồng kênh (Co-channel Interference - CCI) cũng là một thách thức. Những ảnh hưởng này đặc biệt nghiêm trọng trong các hệ thống vệ tinh di động, làm suy giảm đáng kể hiệu năng của hệ thống, đòi hỏi phải có các kỹ thuật khắc phục triệt để.
II.Méo phi tuyến từ Bộ khuếch đại công suất cao HPA
Bộ khuếch đại công suất cao (HPA) là thành phần không thể thiếu trong hệ thống vệ tinh, bao gồm TWTA (Traveling Wave Tube Amplifier) và SSPA (Solid State Power Amplifier). Tuy nhiên, HPA thường phải hoạt động ở gần điểm bão hòa để đạt hiệu suất năng lượng cao nhất. Trong hệ thống vệ tinh đa phương tiện sử dụng OFDM, tín hiệu có tỷ số công suất đỉnh trên trung bình (PAPR) cao. Điều này khiến HPA hoạt động trong vùng phi tuyến mạnh, gây ra méo tín hiệu đáng kể. Méo phi tuyến của HPA được đặc trưng bởi chuyển đổi biên độ-biên độ (AM/AM) và biên độ-pha (AM/PM). Các mô hình như Saleh và chuỗi Volterra được sử dụng để mô tả hành vi phi tuyến này. Việc điều chỉnh độ lùi công suất đầu vào/đầu ra (IBO/OBO) rất quan trọng để cân bằng giữa hiệu suất và mức độ méo.
2.1. Nguồn gốc méo phi tuyến từ HPA TWTA SSPA
Bộ khuếch đại công suất cao (HPA) là một trong những thành phần quan trọng nhất, nhưng cũng là nguồn gây méo phi tuyến chủ yếu trong hệ thống vệ tinh. HPA bao gồm các công nghệ như TWTA (Traveling Wave Tube Amplifier) và SSPA (Solid State Power Amplifier). Để tối đa hóa hiệu suất năng lượng và đảm bảo công suất phát đủ lớn cho khoảng cách truyền dẫn xa, HPA thường được vận hành gần điểm bão hòa. Đặc biệt, trong các hệ thống đa sóng mang như OFDM, tín hiệu có tỷ số công suất đỉnh trên trung bình (PAPR) cao. Các đỉnh công suất này đẩy HPA vào vùng phi tuyến mạnh, nơi đặc tính khuếch đại không còn tuyến tính, dẫn đến biến dạng nghiêm trọng của tín hiệu.
2.2. Ảnh hưởng của chuyển đổi AM AM và AM PM
Méo phi tuyến của HPA được đặc trưng bởi hai loại chuyển đổi chính: biên độ-biên độ (AM/AM) và biên độ-pha (AM/PM). Chuyển đổi AM/AM gây ra sự nén hoặc mở rộng biên độ tín hiệu. Điều này làm thay đổi độ lớn của các thành phần tín hiệu một cách không mong muốn. Trong khi đó, chuyển đổi AM/PM gây ra sự dịch pha của tín hiệu dựa trên biên độ đầu vào. Cả hai hiệu ứng này đều làm biến dạng không gian chòm sao tín hiệu, gây lỗi giải điều chế. Việc kiểm soát các chuyển đổi này là rất cần thiết để duy trì chất lượng tín hiệu. Độ lùi công suất đầu vào/đầu ra (IBO/OBO) được điều chỉnh để giảm thiểu tác động này.
2.3. Mô hình phi tuyến Saleh và chuỗi Volterra
Để phân tích và thiết kế các giải pháp khắc phục méo phi tuyến, việc mô hình hóa chính xác HPA là cần thiết. Mô hình Saleh là một mô hình phi tuyến đơn giản nhưng hiệu quả, được sử dụng rộng rãi để mô tả các chuyển đổi AM/AM và AM/PM của HPA. Nó biểu diễn mối quan hệ giữa biên độ và pha đầu ra với biên độ đầu vào. Đối với các hệ thống phức tạp hơn, chuỗi Volterra cung cấp một mô hình tổng quát hơn. Chuỗi Volterra có khả năng mô tả các hiệu ứng nhớ phi tuyến của HPA, điều mà mô hình Saleh không thể làm được. Các mô hình này là cơ sở để phát triển các kỹ thuật tiền méo và cân bằng.
III.Can nhiễu xuyên điều chế IMD và xuyên ký hiệu ISI
Trong hệ thống vệ tinh đa phương tiện, méo phi tuyến từ HPA không chỉ làm biến dạng tín hiệu mà còn tạo ra các thành phần tần số không mong muốn. Hiện tượng xuyên điều chế (Intermodulation Distortion - IMD) là kết quả trực tiếp của hoạt động phi tuyến. Các sóng mang khác nhau tương tác trong HPA, tạo ra các sóng mang giả ở tần số mới, gây nhiễu cho các kênh liền kề. Bên cạnh đó, các yếu tố kênh như pha-đinh đa đường và bộ lọc gây ra can nhiễu giữa các ký hiệu (Inter-symbol Interference - ISI). Trong hệ thống đa sóng mang, méo phi tuyến còn dẫn đến can nhiễu giữa các sóng mang con (Inter-carrier Interference - ICI). Can nhiễu đồng kênh (Co-channel Interference - CCI) cũng góp phần làm suy giảm hiệu năng. Những loại nhiễu này làm giảm độ chính xác của việc giải điều chế, tăng tỷ lệ lỗi bit (BER) và giảm thông lượng hệ thống.
3.1. Phát sinh méo xuyên điều chế IMD
Méo xuyên điều chế (IMD) là một hệ quả trực tiếp của tính phi tuyến của Bộ khuếch đại công suất cao (HPA). Khi nhiều sóng mang đồng thời đi qua HPA hoạt động ở chế độ phi tuyến, chúng tương tác với nhau. Sự tương tác này tạo ra các thành phần tần số mới, gọi là thành phần xuyên điều chế. Những thành phần này thường nằm trong băng tần hoạt động của các sóng mang khác hoặc các kênh lân cận. IMD làm tăng mức nhiễu nền, gây khó khăn cho việc phục hồi tín hiệu gốc, đặc biệt nghiêm trọng trong các hệ thống đa sóng mang.
3.2. Can nhiễu giữa các ký hiệu ISI và sóng mang ICI
Can nhiễu giữa các ký hiệu (ISI) xảy ra khi sự trải rộng thời gian của kênh truyền khiến các ký hiệu liên tiếp bị chồng lấp lên nhau. Hiện tượng này phát sinh do pha-đinh đa đường và các bộ lọc tuyến tính trong kênh vệ tinh. Trong các hệ thống đa sóng mang như OFDM, méo phi tuyến của HPA cũng gây ra can nhiễu giữa các sóng mang con (ICI). ICI làm giảm tính trực giao của các sóng mang con, dẫn đến suy giảm hiệu năng. Cả ISI và ICI đều là những thách thức lớn đối với độ tin cậy của việc truyền dữ liệu tốc độ cao.
3.3. Tác động can nhiễu đến chất lượng tín hiệu
Can nhiễu xuyên điều chế (IMD), can nhiễu giữa các ký hiệu (ISI), can nhiễu giữa các sóng mang con (ICI) và can nhiễu đồng kênh (CCI) đều ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng tín hiệu. Chúng làm méo không gian chòm sao, khiến các điểm tín hiệu bị dịch chuyển khỏi vị trí lý tưởng. Điều này làm tăng khoảng cách giữa các điểm tín hiệu nhận được và các điểm lý tưởng, dẫn đến tỷ lệ lỗi bit (BER) tăng cao. Chất lượng dịch vụ bị suy giảm, đặc biệt là đối với các dịch vụ đa phương tiện đòi hỏi băng thông và độ tin cậy cao. Khắc phục các loại nhiễu này là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu năng hệ thống.
IV.Giải pháp tiền méo số DPD và cân bằng thích nghi
Để đối phó với méo phi tuyến và các loại nhiễu trong hệ thống vệ tinh, nhiều kỹ thuật đã được nghiên cứu và áp dụng. Một trong số đó là tiền méo số (Digital Predistortion - DPD). DPD hoạt động bằng cách tạo ra một hàm méo ngược trước khi tín hiệu đi vào HPA, nhằm bù trừ cho tính phi tuyến của HPA và tuyến tính hóa đặc tuyến của nó. Bên cạnh đó, cân bằng thích nghi (Adaptive Equalization) là một kỹ thuật quan trọng khác, được sử dụng để giảm thiểu can nhiễu giữa các ký hiệu (ISI) và các dạng méo tuyến tính khác gây ra bởi kênh. Các kỹ thuật ước lượng kênh có độ nhạy cao và mã hóa chống lỗi cũng góp phần cải thiện hiệu năng. Tuy nhiên, các phương pháp truyền thống này vẫn chưa đáp ứng triệt để yêu cầu về chất lượng và hiệu quả hoạt động cho hệ thống vệ tinh đa phương tiện ngày càng phức tạp.
4.1. Kỹ thuật tiền méo số DPD để tuyến tính hóa
Tiền méo số (Digital Predistortion - DPD) là một kỹ thuật hiệu quả để khắc phục méo phi tuyến của Bộ khuếch đại công suất cao (HPA). DPD hoạt động ở miền số, tạo ra một hàm phi tuyến ngược so với đặc tính phi tuyến của HPA. Tín hiệu đầu vào được xử lý qua bộ tiền méo này trước khi đưa vào HPA. Mục tiêu là để HPA kết hợp với bộ DPD tạo thành một hệ thống gần như tuyến tính. Điều này giúp giảm thiểu méo xuyên điều chế (IMD) và các hiệu ứng phi tuyến khác, cho phép HPA hoạt động gần điểm bão hòa hơn mà vẫn duy trì chất lượng tín hiệu.
4.2. Cân bằng thích nghi khắc phục méo kênh
Cân bằng thích nghi (Adaptive Equalization) là một phương pháp chủ động để giảm thiểu tác động của kênh truyền lên tín hiệu. Bộ cân bằng thích nghi điều chỉnh các tham số của nó một cách linh hoạt theo sự thay đổi của kênh. Nó được sử dụng để loại bỏ hoặc giảm đáng kể can nhiễu giữa các ký hiệu (ISI) và các dạng méo tuyến tính khác gây ra bởi pha-đinh hoặc lọc kênh. Các thuật toán như LMS (Least Mean Squares) và RLS (Recursive Least Squares) thường được dùng để cập nhật các trọng số của bộ cân bằng. Tuy nhiên, các bộ cân bằng tuyến tính có thể không hiệu quả trên các kênh có điểm không của phổ sâu.
4.3. Hạn chế của các giải pháp truyền thống
Mặc dù các kỹ thuật như tiền méo số (DPD), cân bằng thích nghi tuyến tính và mã hóa chống lỗi đã được áp dụng, chúng vẫn còn một số hạn chế. Các bộ cân bằng tuyến tính gặp khó khăn trong việc xử lý các kênh có đặc tính phi tuyến mạnh hoặc có điểm không của phổ sâu. Điều này dẫn đến hiệu năng kém khi tỷ lệ lỗi bit (BER) không đạt yêu cầu. Các kỹ thuật này cũng chưa thể đáp ứng triệt để yêu cầu ngày càng cao về tốc độ truyền dẫn và độ tin cậy trong các hệ thống thông tin vệ tinh đa phương tiện. Cần có những giải pháp mới, tiên tiến hơn để khắc phục những hạn chế này.
V.Nâng cao hiệu năng với Mạng nơ ron và Kernel
Để vượt qua các hạn chế của giải pháp truyền thống, luận án nghiên cứu việc ứng dụng mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) và phương pháp Kernel trong cân bằng thích nghi. Mạng nơ-ron có khả năng tạo ra các biên quyết định phi tuyến tùy ý trong miền phức, giúp xử lý hiệu quả các méo phi tuyến và khắc phục tốt hơn các kênh có điểm không của phổ sâu, nơi các bộ cân bằng tuyến tính hoạt động kém hiệu quả. Phương pháp Kernel cho phép biểu diễn các mối quan hệ phi tuyến phức tạp trong không gian nhiều chiều thành các mối quan hệ tuyến tính thông qua tích vô hướng. Điều này đơn giản hóa tính toán và giúp cải thiện hiệu năng của các bộ cân bằng thích nghi. Kết hợp ANN và Kernel có thể giải quyết hiện tượng tối ưu cục bộ trong cân bằng nơ-ron, nâng cao hiệu năng MSE và tỷ lệ lỗi bit (BER), đáp ứng yêu cầu của kênh vệ tinh đa phương tiện.
5.1. Ứng dụng Mạng nơ ron nhân tạo ANN trong cân bằng
Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) đã cho thấy tiềm năng lớn trong thông tin vô tuyến, đặc biệt là trong cân bằng kênh. Không giống như các bộ cân bằng tuyến tính, ANN có khả năng tạo ra các biên quyết định phi tuyến tùy ý. Điều này rất quan trọng để xử lý các méo phi tuyến mạnh mẽ của kênh vệ tinh và Bộ khuếch đại công suất cao (HPA). ANN có thể thực hiện tốt trên các kênh có điểm không của phổ sâu, nơi các bộ lọc tuyến tính thường gặp khó khăn. Việc sử dụng mạng nơ-ron giúp cải thiện hiệu năng cân bằng bằng cách mô hình hóa các mối quan hệ phi tuyến một cách linh hoạt.
5.2. Lợi ích phương pháp Kernel cải thiện cân bằng
Phương pháp Kernel cung cấp một cách tiếp cận mạnh mẽ để xử lý các mối quan hệ phi tuyến phức tạp. Ý tưởng cốt lõi là ánh xạ dữ liệu đầu vào sang một không gian nhiều chiều (không gian đặc trưng) nơi các mối quan hệ phi tuyến trở thành tuyến tính. Sau đó, các tính toán được thực hiện dựa trên tích vô hướng trong không gian đặc trưng, nhờ vào hàm Kernel. Phương pháp này giúp cải thiện hiệu năng của các bộ cân bằng thích nghi bằng cách tận dụng khả năng xử lý phi tuyến mà không làm tăng độ phức tạp tính toán một cách đáng kể. Nó cũng có thể khắc phục hiện tượng tối ưu cục bộ thường gặp trong các giải thuật cân bằng nơ-ron truyền thống.
5.3. Cải thiện hiệu năng MSE và BER hệ thống
Mục tiêu cuối cùng của việc áp dụng mạng nơ-ron và phương pháp Kernel là cải thiện hiệu năng tổng thể của hệ thống vệ tinh. Các giải pháp này tập trung vào việc giảm thiểu lỗi bình phương trung bình (MSE) của bộ cân bằng. Bằng cách xử lý hiệu quả hơn các méo phi tuyến và nhiễu liên ký hiệu (ISI), chất lượng tín hiệu được nâng cao đáng kể. Điều này dẫn đến việc giảm tỷ lệ lỗi bit (BER) xuống mức chấp nhận được, ngay cả trong các điều kiện kênh khắc nghiệt. Việc nâng cao hiệu năng BER và MSE trực tiếp cải thiện độ tin cậy và tốc độ truyền dẫn của các hệ thống thông tin vệ tinh đa phương tiện, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (130 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 MỞ ĐẦU Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu Thông tin vệ tinh trên thế giới đang chuyển sang các hệ thống thông tin vệ tinh tiên tiến hoàn toàn dựa trên nền IP, hỗ trợ tốt cho việc truyền hình ảnh số và video qua vệ tinh như các chuẩn Quảng bá hình ảnh số qua vệ tinh phiên bản hai, DVB-S2 và Quảng bá hình ảnh số qua vệ tinh với kênh phản hồi, DVB-RCS. Xu hướng phát triển trong viễn thông cho thấy bốn lĩnh vực dịch vụ vệ tinh sẽ phát triển mạnh đó là dịch vụ nhắn tin – định vị, dịch vụ di động vệ tinh, dịch vụ phát hình và dịch vụ tương tác đa phương tiện [1]. Bên cạnh đó, một số lĩnh vực đang nhận được nhiều quan tâm, nghiên cứu với tiềm năng phát triển mạnh đó là mở rộng chuẩn DVB-S2/-RCS cho người sử dụng di động, lên kết mạng IP vệ tinh với các hệ thống vô tuyến mặt đất (như hệ thống thông tin di động), hội tụ thông tin vệ tinh với cảm biến từ xa cho quan sát trái đất [2]. Kênh vệ tinh có pha-đinh tác động, có các phần tử lọc làm cho tín hiệu thu bị méo tuyến tính [1] [3].
Trên vệ tinh sử dụng bộ khuếch đại công suất hoạt động trong điều kiện tổn hao kênh biến đổi nên công suất phát phải biến đổi; sử dụng phương pháp truyền dẫn ghép kênh phân chia theo tần số trực giao, OFDM, với dịch vụ đa phương tiện nên số lượng kênh con biến đổi ngẫu nhiên dẫn đến tải bộ khuếch đại biến đổi ngẫu nhiên. Các yếu tố cơ bản đó làm cho bộ khuếch đại công suất phải làm việc ở chế độ phi tuyến cao, đặc biệt đối với các hệ thống thông tin vệ tinh sử dụng quỹ đạo địa tĩnh với khoảng cách truyền dẫn trên 36. Bên cạnh đó, với kết nối đa phương tiện qua vệ tinh cho nên các yếu tố phi tuyến khác của hệ thống sẽ tác động đến kênh [3]. Ảnh hưởng của các tác động đó dẫn đến: Xuyên nhiễu giữa các ký hiệu, ISI, biến động các điểm định thời, xuyên nhiễu giữa các sóng mang con trong hệ thống, ICI.
Các ảnh hưởng này đặc biệt nghiêm trọng đối với các hệ thống thông tin vệ tinh di động sử dụng truyền dẫn đa sóng mang. Các 2 hệ thống này thường triển khai vệ tinh ở quỹ đạo thấp để đảm bảo công suất cho máy đầu cuối. Với những đặc điểm nêu trên của kênh thông tin vệ tinh thể hiện qua tính phi tuyến, pha đinh đa đường, can nhiễu giữa các ký hiệu, các kênh, các hệ thống tương đối lớn nên trong thực tế người ta thường phải sử dụng các kỹ thuật khắc phục điển hình như: Méo trước thích nghi, các kỹ thuật ước lượng kênh có độ nhạy cao, cân bằng thích nghi, mã hóa chống lỗi … [4]. Tuy có nhiều kỹ thuật mới đã và đang được áp dụng nhưng chúng vẫn chưa đáp ứng triệt để yêu cầu nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động cho hệ thống thông tin vệ tinh đa phương tiện.
Với lý do trên mà việc nghiên cứu đề xuất giải pháp nhằm khắc phục méo phi tuyến và giảm can nhiễu, nâng cao hiệu năng của hệ thống thông tin vệ tinh đa phương tiện là một yêu cầu cấp thiết, thu hút được nhiều sự quan tâm nghiên cứu của các nhà khoa học ở trong và ngoài nước. Chính vì thế, nghiên cứu sinh đã quyết định lựa chọn hướng “Nghiên cứu giải pháp giảm can nhiễu và méo phi tuyến trong hệ thống thông tin vệ tinh” cho luận án của mình. Luận án hướng tới xây dựng bộ cân bằng sử dụng mạng nơ-ron và phương pháp kernel để cải thiện hiệu năng cân bằng đáp ứng yêu cầu của kênh vệ tinh đa phương tiện. Bài toán đặt ra Kênh vệ tinh, có thể được xem như hệ thống động phi tuyến, phải đối mặt với hai thách thức cơ bản: (1) Méo phi tuyến do sử dụng bộ khuếch đại phi tuyến trên vệ tinh; (2) Pha đinh đa đường do kênh truyền sóng đường xuống.
Các vấn đề này phải được giải quyết để đạt được tốc độ truyền dẫn cao và hiệu năng BER chấp nhận được. Việc sử dụng mạng nơ-ron cũng như phương pháp kernel có thể là bước quan trọng để đạt được mục tiêu này. Trong những năm gần đây, kỹ thuật sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) trong thông tin vô tuyến đã có những động lực nghiên cứu mạnh mẽ. Các bộ cân bằng tuyến tính thường sử dụng các bộ lọc tuyến tính với cấu trúc ngang hàng hoặc cầu chéo và thuật toán thích ứng như bình phương tối thiểu hồi quy (RLS), bình phương trung 3 bình tối thiểu (LMS).
Tuy nhiên, các bộ cân bằng tuyến tính không thực hiện tốt trên kênh có điểm không của phổ sâu [5]. ANN có khả năng tạo nên các biên quyết định phi tuyến tùy ý đáp ứng yêu cầu miền phức [5] [6]. Với phương pháp kernel, việc biểu diễn các mối quan hệ phi tuyến phức tạp có thể được chuyển về không gian nhiều chiều qua các quan hệ tuyến tính với các tính toán đơn giản dựa trên tích vô hướng [7]. Với đặc tính của phương pháp kernel có thể giúp cải thiện hiệu năng của các bộ cân bằng thích nghi dựa trên các giải thuật cập nhật truyền thống như RLS hay LMS.
Phương pháp này cũng khắc phục được hiện tượng tối ưu cục bộ trong cân bằng nơ-ron, làm tăng hiệu năng hoạt động của bộ cân bằng [7] [8]. Mục tiêu nghiên cứu Để khắc phục nhiễu liên ký hiệu và méo phi tuyến cho hệ thống thông tin vệ tinh mới, luận án tập trung vào giải pháp cải thiện hiệu năng bộ cân bằng thực hiện theo hai hướng: + Cải thiện hiệu năng MSE của bộ cân bằng nhờ việc sử dụng mạng neuron trong quá trình xây dựng bộ cân bằng. Mạng nơ-ron được đề xuất trong nhiều nghiên cứu là bộ cân bằng phi tuyến mạnh [5]. Nghiên cứu của luận án tập trung vào cải tiến, nâng cao hiệu năng của các bộ cân bằng nơ-ron như bộ cân bằng RBF để từ đó áp dụng vào cân bằng cho kênh vệ tinh phi tuyến cao như kênh vệ tinh địa tĩnh.
+ Cải thiện hiệu năng tốc độ hội tụ, đơn giản hóa việc tính toán cho các bộ cân bằng thích nghi truyền thống với các giải thuật RLS, LMS quen thuộc. Phương pháp kernel được sử dụng để cải tiến các giải thuật này. Luận án tập trung nghiên cứu giải thuật KRLS áp dụng cho kênh phi tuyến thay đổi để ứng dụng vào các bộ cân bằng thích nghi cho kênh vệ tinh di động, khắc phục hiện tượng phân kỳ trong tính toán và phù hợp với kênh biến đổi theo thời gian. 4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đề tài luận án thuộc phạm vi lý thuyết, liên quan đến quá trình xử lý tín hiệu trong thông tin vệ tinh.
Cụ thể là các giải pháp giảm can nhiễu và méo phi tuyến được tập trung nghiên cứu trên cơ sở đặc trưng truyền dẫn của hai hệ thống là thông tin vệ tinh di động dựa trên quỹ đạo thấp và thông tin vệ tinh cố định dựa trên quỹ đạo địa tĩnh. - Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống thông tin vệ tinh số đa phương tiện + Bộ khuếch đại công suất cao, HPA, trong hệ thống phát đáp trên vệ tinh + Kênh truyền sóng đa đường của đường xuống - Phạm vi nghiên cứu: + Đặc tính của kênh thông tin vệ tinh số đa phương tiện, tập trung vào tính phi tuyến của HPA và nhiễu ISI do đa đường của kênh truyền sóng đường xuống. + Giải pháp khắc phục nhiễu ISI và méo phi tuyến của HPA bằng việc sử dụng bộ cân bằng tại máy thu. Phương pháp nghiên cứu Luận án thực hiện dựa trên các phương pháp: + Phân tích lý thuyết đặc tính kênh vệ tinh đa phương tiện, xác định mô hình kênh vệ tinh di động sử dụng vệ tinh quỹ đạo thấp và kênh vệ tinh cố định sử dụng vệ tinh quỹ đạo địa tĩnh.
+ Tổng hợp kết quả nghiên cứu của các tác giả khác có liên quan đến vấn đề giảm nhiễu liên ký hiệu và méo phi tuyến trong thông tin vệ tinh, xác định những điểm tồn tại, các vấn đề khoa học cần giải quyết. + Ứng dụng các công cụ mới trong xây dựng bộ cân bằng để cải thiện hiệu năng của bộ cân bằng từ đó đưa ra giải pháp cân bằng mới khắc phục hiệu quả méo phi tuyến của HPA và nhiễu ISI cho hệ thống thông tin vệ tinh đa phương tiện. 5 + Sử dụng máy tính và các công cụ tính toán, mô phỏng để kiểm chứng kết quả của giải pháp đề xuất. Các đóng góp chính của luận án + Đề xuất bộ cân bằng nơ-ron RBF cải tiến phù hợp cho kênh vệ tinh phi tuyến cao sử dụng quỹ đạo địa tĩnh.
Luận án đưa ra giải thuật huấn luyện với mục tiêu giảm số tâm cần tính toán trong quá trình huấn luyện mạng nơ-ron RBF qua đó rút ngắn thời gian huấn luyện, cải thiện tốc độ hội tụ của bộ cân bằng đáng kể so với bộ cân bằng RBF thông thường và các bộ cân bằng RBF cải tiến tương đương của các tác giả khác. + Đề xuất bộ cân bằng kernel RLS mở rộng phù hợp cho kênh vệ tinh phi tuyến động sử dụng quỹ đạo thấp. Giải thuật cập nhật trọng số cho bộ cân bằng thích nghi RLS được áp dụng phương pháp kernel nhằm đơn giản việc tính toán, yếu tố thay đổi của kênh được tính đến giúp bộ cân bằng theo kịp sự biến đổi của kênh. Tốc độ hội tụ, đặc tính bám kênh của bộ cân bằng được cải thiện đáng kể so với các bộ cân bằng RLS thông thường và các bộ cân bằng KLMS, KRLS tương đương.
+ Đề xuất giải pháp kết hợp nhiều kernel đơn để đạt được bộ cân bằng tổng hợp với các thông số hiệu năng tốt nhất của các kernel đơn thành phần. Luận án thực hiện kết hợp hai kernel đơn LMS với tham số tốc độ ghép được lựa chọn đảm bảo đạt được sự cải thiện hiệu năng của bộ cân bằng đề xuất so với các bộ cân bằng kernel đơn và đa kernel của các tác giả khác. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án - Ý nghĩa khoa học: + Luận án góp phần giải quyết vấn đề cân bằng với hiệu năng cải thiện đáp ứng yêu cầu cân bằng cho kênh vệ tinh đa phương tiện. Trong phạm vi nghiên cứu của luận án, các bộ cân bằng đề xuất có khả năng giải quyết tốt hơn vấn đề méo phi tuyến và nhiễu ISI cho hệ thống thông tin vệ tinh cố định dựa trên quỹ đạo địa tĩnh và hệ thống thông tin vệ tinh di động dựa trên quỹ đạo thấp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Giảm can nhiễu và méo phi tuyến trong hệ thống vệ tinh đa phương tiện (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-vien-thong/luan-an-giam-can-nhieu-va-meo-philine-trong-he-thong-thong-tin-ve-tinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giảm can nhiễu và méo phi tuyến trong hệ thống vệ tinh đa phương tiện" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu giải pháp giảm can nhiễu và méo phi tuyến trong hệ thống thông tin vệ tinh. Đề xuất phương pháp tối ưu hóa tín hiệu và xử lý tín hiệu bất ổn.
Luận án "Giảm can nhiễu và méo phi tuyến trong hệ thống vệ tinh đa phương tiện" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giảm can nhiễu và méo phi tuyến trong hệ thống vệ tinh đa phương tiện" thuộc chuyên ngành Thông tin vệ tinh / Viễn thông. Danh mục: Kỹ Thuật Viễn Thông.
Luận án "Giảm can nhiễu và méo phi tuyến trong hệ thống vệ tinh đa phương tiện" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giảm can nhiễu và méo phi tuyến trong hệ thống vệ tinh đa phương tiện" có 130 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giảm can nhiễu và méo phi tuyến trong hệ thống vệ tinh đa phương tiện" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.