Luận án tiến sĩ về cải thiện hiệu năng hệ thống thông tin vô tuyến

Luận án tiến sĩ nghiên cứu cải thiện hiệu năng hệ thống thông tin vô tuyến qua kỹ thuật chuyển tiếp, tối ưu hóa băng thông và độ tin cậy.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Viễn thông

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

136

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nâng cao hiệu năng hệ thống thông tin vô tuyến hiện đại

Hệ thống thông tin vô tuyến đóng vai trò cốt yếu trong kỷ nguyên số. Nhu cầu truyền tải dữ liệu tốc độ cao, độ trễ thấp ngày càng tăng. Cải thiện hiệu năng hệ thống vô tuyến là ưu tiên hàng đầu. Nó đảm bảo kết nối liền mạch và chất lượng dịch vụ vượt trội. Các công nghệ mới như 5G, IoT đòi hỏi nền tảng vô tuyến mạnh mẽ. Tuy nhiên, môi trường truyền dẫn vô tuyến luôn tồn tại nhiều thách thức. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động. Các kỹ thuật tiên tiến cần được nghiên cứu và áp dụng. Mục tiêu là tối ưu hóa tài nguyên và tăng cường độ tin cậy. Luận án này tập trung vào việc nghiên cứu các giải pháp. Nó nhằm cải thiện hiệu suất của các hệ thống thông tin vô tuyến. Đặc biệt là thông qua việc sử dụng kỹ thuật chuyển tiếp. Giải pháp này hứa hẹn khắc phục nhiều hạn chế hiện có. Nó sẽ mở ra tiềm năng cho các ứng dụng vô tuyến trong tương lai.

1.1. Tổng quan về hệ thống thông tin vô tuyến thế hệ mới

Hệ thống thông tin vô tuyến đang trải qua quá trình phát triển mạnh mẽ. Các thế hệ mạng mới như 5G và sắp tới là 6G định hình lại cách chúng ta kết nối. Các hệ thống này hướng tới tốc độ cực cao, độ trễ cực thấp, và khả năng kết nối hàng tỷ thiết bị IoT. Truyền thông vô tuyến thế hệ mới phải đáp ứng yêu cầu khắt khe về băng thông và độ tin cậy. Nó cần hỗ trợ đa dạng các dịch vụ, từ truyền phát video 8K đến phẫu thuật từ xa. Môi trường truyền dẫn trở nên phức tạp hơn với mật độ thiết bị dày đặc. Nhu cầu về một hệ thống thông tin vô tuyến hiệu quả là cấp thiết. Nó cần khả năng thích ứng linh hoạt với nhiều kịch bản sử dụng. Việc tối ưu hóa hiệu năng là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của các công nghệ này. Hệ thống thông tin di động hiện đại phải cung cấp trải nghiệm người dùng mượt mà. Chất lượng kết nối ổn định là yếu tố quyết định. Các nghiên cứu về cải thiện hiệu năng là không ngừng. Chúng nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành viễn thông.

1.2. Thách thức hiệu năng trong môi trường truyền dẫn vô tuyến

Môi trường truyền dẫn vô tuyến vốn rất phức tạp và đầy thách thức. Các yếu tố như suy hao đường truyền, che khuất, tán xạ gây suy giảm tín hiệu nghiêm trọng. Hiện tượng fading làm cường độ tín hiệu thay đổi thất thường. Điều này ảnh hưởng đến độ ổn định của kết nối. Can nhiễu từ các nguồn tín hiệu khác là một vấn đề lớn. Nó làm giảm tỷ số tín hiệu trên nhiễu, hạn chế hiệu suất. Các hệ thống thông tin vô tuyến phải đối mặt với vùng phủ sóng hạn chế. Đặc biệt là ở các khu vực địa hình phức tạp hoặc trong nhà. Công suất phát của các thiết bị thường bị giới hạn. Điều này làm giảm khả năng truyền xa và xuyên vật cản. Năng lượng tiêu thụ của các thiết bị cũng là một yếu tố cần cân nhắc. Việc tìm kiếm các giải pháp để cải thiện hiệu năng là cần thiết. Các giải pháp phải khắc phục những hạn chế cố hữu của môi trường vô tuyến. Chúng cần đảm bảo chất lượng dịch vụ nhất quán. Nghiên cứu sâu về các kỹ thuật chống lại các yếu tố gây suy hao là trọng tâm. Nó giúp nâng cao đáng kể hiệu quả truyền dẫn.

II. Kỹ thuật chuyển tiếp tối ưu hóa hiệu suất truyền thông

Kỹ thuật chuyển tiếp là một giải pháp mạnh mẽ để cải thiện hiệu năng hệ thống thông tin vô tuyến. Nó sử dụng các trạm trung gian (trạm chuyển tiếp) để nhận và truyền lại tín hiệu. Điều này giúp tín hiệu vượt qua các vật cản hoặc mở rộng phạm vi phủ sóng. Kỹ thuật chuyển tiếp đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường độ tin cậy của liên kết. Nó đồng thời nâng cao tốc độ truyền dẫn trong các mạng không dây. Các trạm chuyển tiếp có thể hoạt động ở chế độ khác nhau. Ví dụ như khuếch đại và chuyển tiếp (Amplify-and-Forward) hoặc giải mã và chuyển tiếp (Decode-and-Forward). Việc lựa chọn chế độ phù hợp ảnh hưởng lớn đến hiệu suất tổng thể. Công nghệ này đặc biệt hữu ích trong các môi trường khó khăn. Nó giúp khắc phục hiện tượng fading và suy hao đường truyền. Kỹ thuật chuyển tiếp làm tăng hiệu quả sử dụng phổ tần. Nó giảm công suất phát cần thiết cho các thiết bị đầu cuối. Điều này góp phần vào việc xây dựng hệ thống thông tin vô tuyến bền vững và hiệu quả hơn.

2.1. Cơ sở lý thuyết của kỹ thuật chuyển tiếp trong vô tuyến

Kỹ thuật chuyển tiếp dựa trên nguyên lý cơ bản của truyền thông đa chặng. Tín hiệu được truyền từ nguồn đến đích thông qua một hoặc nhiều trạm trung gian. Các trạm chuyển tiếp có thể là thiết bị chuyên dụng hoặc thiết bị người dùng thông thường. Trong chế độ khuếch đại và chuyển tiếp (Amplify-and-Forward - AF), trạm chuyển tiếp chỉ đơn giản khuếch đại tín hiệu nhận được. Sau đó nó phát lại mà không giải mã. Chế độ này đơn giản nhưng cũng khuếch đại cả nhiễu. Trong khi đó, chế độ giải mã và chuyển tiếp (Decode-and-Forward - DF) phức tạp hơn. Trạm chuyển tiếp giải mã tín hiệu, kiểm tra lỗi, sau đó mã hóa và phát lại. Chế độ DF giúp loại bỏ nhiễu tích lũy. Tuy nhiên, nó đòi hỏi năng lực xử lý cao hơn. Sự kết hợp thông minh các kỹ thuật này là chìa khóa. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất truyền thông vô tuyến. Các thuật toán lập lịch và định tuyến cũng rất quan trọng. Chúng đảm bảo việc sử dụng trạm chuyển tiếp hiệu quả nhất. Hiểu rõ cơ sở lý thuyết này là nền tảng. Nó cho việc thiết kế và triển khai các hệ thống thông tin vô tuyến tiên tiến.

2.2. Lợi ích của chuyển tiếp trong nâng cao phạm vi và độ tin cậy

Kỹ thuật chuyển tiếp mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho hệ thống thông tin vô tuyến. Một trong những lợi ích chính là mở rộng phạm vi phủ sóng hiệu quả. Các trạm chuyển tiếp có thể bắc cầu qua các khu vực 'điểm mù'. Chúng cung cấp kết nối cho những nơi mà tín hiệu gốc không thể tới. Điều này đặc biệt hữu ích ở các vùng nông thôn hoặc trong các tòa nhà cao tầng. Chuyển tiếp cũng giúp tăng cường độ tin cậy của liên kết truyền dẫn. Bằng cách tạo ra nhiều đường truyền dự phòng (đa đường), nó giảm thiểu tác động của fading. Khi một đường truyền bị suy giảm, tín hiệu vẫn có thể đến đích qua trạm chuyển tiếp. Lợi ích này cải thiện chất lượng kết nối đáng kể. Hơn nữa, kỹ thuật chuyển tiếp giúp giảm công suất phát của thiết bị đầu cuối. Thiết bị chỉ cần truyền đến trạm chuyển tiếp gần hơn. Điều này tiết kiệm năng lượng, kéo dài thời lượng pin. Nó cũng giảm nhiễu tổng thể trong mạng. Chuyển tiếp là một giải pháp hiệu quả về chi phí. Nó có thể thay thế việc triển khai thêm các trạm gốc đắt đỏ. Đây là cách tiếp cận thông minh để tối ưu hóa hiệu năng hệ thống thông tin vô tuyến.

III. Đảm bảo chất lượng kết nối trong hệ thống vô tuyến di động

Chất lượng kết nối là yếu tố sống còn đối với hệ thống vô tuyến di động. Người dùng yêu cầu trải nghiệm không gián đoạn, từ thoại đến dữ liệu tốc độ cao. Các chỉ số chất lượng dịch vụ (QoS) cần được theo dõi sát sao. Việc đảm bảo QoS liên tục là thách thức lớn trong môi trường di động. Kỹ thuật chuyển tiếp đóng góp quan trọng vào việc này. Nó duy trì kết nối ổn định khi thiết bị di chuyển. Nó giảm thiểu các sự cố như rớt cuộc gọi và nghẽn mạng. Các giải pháp cần phải cân bằng giữa hiệu suất và tài nguyên. Điều này đảm bảo hệ thống hoạt động tối ưu. Nghiên cứu sâu về các phương pháp cải thiện chất lượng kết nối là cần thiết. Nó giúp đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của người dùng. Các hệ thống thông tin vô tuyến hiện đại không chỉ cần tốc độ. Chúng còn cần sự ổn định và độ tin cậy cao. Điều này là cốt lõi để xây dựng một mạng lưới viễn thông mạnh mẽ.

3.1. Các chỉ số chất lượng dịch vụ QoS quan trọng

Các chỉ số chất lượng dịch vụ (QoS) định lượng hiệu năng của hệ thống vô tuyến. Tốc độ dữ liệu (throughput) là một chỉ số chính. Nó đo lượng dữ liệu được truyền thành công trong một đơn vị thời gian. Độ trễ (latency) là thời gian từ khi dữ liệu được gửi đến khi nhận được. Trong đó, độ trễ thấp là cần thiết cho các ứng dụng thời gian thực. Jitter (dao động độ trễ) là sự biến thiên về độ trễ giữa các gói tin. Jitter cao ảnh hưởng xấu đến chất lượng cuộc gọi thoại và video. Tỷ lệ lỗi gói (Packet Error Rate - PER) đo phần trăm gói tin bị lỗi. PER thấp là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. Xác suất rớt cuộc gọi (Call Drop Probability - CDP) là tỷ lệ các cuộc gọi bị ngắt. Xác suất nghẽn (Blocking Probability - IP) là tỷ lệ người dùng không thể thiết lập kết nối. Các chỉ số này cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu năng. Việc tối ưu hóa các thông số này là mục tiêu chính. Nó giúp cải thiện chất lượng trải nghiệm người dùng trong hệ thống thông tin di động.

3.2. Giảm thiểu rớt cuộc gọi và nghẽn mạng với kỹ thuật chuyển tiếp

Kỹ thuật chuyển tiếp cung cấp một giải pháp hiệu quả để giảm thiểu rớt cuộc gọi (CDP) và xác suất nghẽn (IP). Khi một thiết bị di động di chuyển ra khỏi vùng phủ sóng chính của trạm gốc, tín hiệu có thể suy yếu nhanh chóng. Điều này dễ dẫn đến rớt cuộc gọi. Với sự hiện diện của trạm chuyển tiếp, thiết bị có thể kết nối với trạm gần hơn. Điều này duy trì cường độ tín hiệu mạnh và ổn định. Nó giảm đáng kể khả năng ngắt kết nối không mong muốn. Trong trường hợp mạng bị quá tải, các kênh truyền thông có thể bị nghẽn. Trạm chuyển tiếp có thể hoạt động như một điểm truy cập bổ sung. Nó giúp phân tải lưu lượng, giảm bớt áp lực cho trạm gốc. Điều này cải thiện khả năng tiếp nhận cuộc gọi và truy cập mạng của người dùng. Việc triển khai kỹ thuật chuyển tiếp hợp lý giúp tạo ra các vùng phủ sóng liên tục. Nó tăng dung lượng mạng ở các khu vực có nhu cầu cao. Đây là một phương pháp quan trọng để nâng cao hiệu năng hệ thống thông tin vô tuyến. Nó đảm bảo chất lượng dịch vụ tốt nhất cho người dùng di động.

IV. Phân tích các chỉ số hiệu năng hệ thống thông tin vô tuyến

Phân tích các chỉ số hiệu năng là bước thiết yếu trong việc đánh giá và cải thiện hệ thống vô tuyến. Nó cung cấp cái nhìn định lượng về mức độ hoạt động của mạng. Các phương pháp đo lường và mô phỏng giúp xác định điểm yếu. Từ đó, các giải pháp tối ưu hóa hiệu năng có thể được phát triển. Việc nghiên cứu các xác suất như rớt cuộc gọi (CDP), tắc nghẽn (IP), và dừng (OP) là trọng tâm. Các chỉ số này phản ánh trực tiếp trải nghiệm của người dùng. Chúng cũng cho thấy khả năng của mạng trong việc xử lý lưu lượng. Một hệ thống thông tin vô tuyến hiệu quả cần có các chỉ số này ở mức thấp. Các mô hình toán học và công cụ mô phỏng là không thể thiếu. Chúng cho phép các nhà nghiên cứu dự đoán hành vi của hệ thống. Nó giúp kiểm tra các kịch bản khác nhau trước khi triển khai thực tế. Việc phân tích liên tục giúp duy trì và nâng cao chất lượng dịch vụ mạng.

4.1. Đo lường xác suất rớt cuộc gọi CDP và tắc nghẽn IP

Xác suất rớt cuộc gọi (CDP) và xác suất tắc nghẽn (IP) là hai chỉ số quan trọng. Chúng đánh giá độ tin cậy và dung lượng của hệ thống thông tin vô tuyến. CDP đo tỷ lệ phần trăm các cuộc gọi bị ngắt kết nối đột ngột. Điều này xảy ra trước khi người dùng kết thúc chúng một cách chủ động. CDP cao cho thấy chất lượng đường truyền kém hoặc quản lý tài nguyên không hiệu quả. IP đo tỷ lệ phần trăm các cuộc gọi không thể được thiết lập. Điều này thường do thiếu tài nguyên mạng hoặc kênh truyền bị chiếm dụng. IP cao biểu thị mạng đang hoạt động vượt quá khả năng của nó. Cả CDP và IP đều ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng. Việc phân tích và giảm thiểu hai chỉ số này là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp cải thiện hiệu năng hệ thống vô tuyến. Các kỹ thuật như chuyển tiếp có thể giảm đáng kể CDP bằng cách cải thiện vùng phủ sóng. Nó cũng giảm IP bằng cách tăng cường dung lượng hiệu dụng. Mô hình hóa và đo lường thực tế các chỉ số này là cần thiết. Nó giúp xác định các khu vực cần cải thiện và đánh giá hiệu quả của các giải pháp.

4.2. Đánh giá hiệu suất truyền dẫn bằng xác suất dừng OP

Xác suất dừng (Outage Probability - OP) là một chỉ số hiệu năng quan trọng khác. Nó đánh giá khả năng của hệ thống thông tin vô tuyến trong việc duy trì chất lượng tín hiệu tối thiểu. OP định nghĩa tỷ lệ thời gian mà tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) hoặc tốc độ dữ liệu tức thời thấp hơn một ngưỡng nhất định. Khi OP cao, điều đó có nghĩa là hệ thống thường xuyên hoạt động dưới mức chất lượng mong muốn. Điều này dẫn đến sự gián đoạn dịch vụ hoặc suy giảm hiệu suất. Việc giảm thiểu OP là rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo độ tin cậy và sự ổn định của kết nối vô tuyến. Kỹ thuật chuyển tiếp có thể cải thiện đáng kể OP. Nó cung cấp các đường truyền tín hiệu thay thế hoặc mạnh hơn. Điều này giúp tín hiệu đến đích với cường độ cao hơn. Nó đồng thời giảm tác động của fading và nhiễu. Phân tích OP qua các mô hình toán học hoặc mô phỏng là cần thiết. Nó giúp đánh giá hiệu quả của các chiến lược tối ưu hóa. OP là một công cụ mạnh mẽ để thiết kế các hệ thống thông tin vô tuyến. Nó đảm bảo các tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ được đáp ứng trong mọi điều kiện môi trường.

V. Giải pháp thực tiễn cải thiện hiệu năng vô tuyến liên tục

Việc cải thiện hiệu năng hệ thống thông tin vô tuyến không chỉ dừng lại ở lý thuyết. Nó cần các giải pháp thực tiễn và liên tục. Triển khai trạm chuyển tiếp là một trong những phương pháp hiệu quả. Nó giúp mở rộng vùng phủ sóng và tăng dung lượng mạng. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa tài nguyên và quản lý can nhiễu là thách thức. Các hệ thống phức tạp đòi hỏi các thuật toán thông minh. Nó giúp đảm bảo hoạt động hiệu quả nhất. Xu hướng phát triển của kỹ thuật chuyển tiếp đang hướng tới sự linh hoạt. Nó hướng tới khả năng tự cấu hình và tích hợp vào các mạng 5G/6G. Điều này hứa hẹn một tương lai mà hệ thống vô tuyến trở nên mạnh mẽ hơn. Nó có khả năng thích ứng cao hơn với các yêu cầu đa dạng. Việc liên tục đánh giá và điều chỉnh là chìa khóa. Nó giúp duy trì hiệu năng tối ưu trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng.

5.1. Triển khai trạm chuyển tiếp để mở rộng vùng phủ sóng hiệu quả

Triển khai trạm chuyển tiếp là một chiến lược thực tiễn để mở rộng vùng phủ sóng. Đồng thời nó cải thiện chất lượng kết nối trong hệ thống thông tin vô tuyến. Các trạm chuyển tiếp được đặt ở các vị trí chiến lược. Đặc biệt là ở rìa vùng phủ sóng của trạm gốc hoặc các khu vực có tín hiệu yếu. Chúng có thể được lắp đặt trên các tòa nhà cao tầng, cột điện, hoặc thậm chí là trong các phương tiện di chuyển. Việc này giúp lấp đầy các 'khoảng trống' tín hiệu. Nó đảm bảo kết nối liền mạch cho người dùng. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích cho các khu vực đô thị có nhiều vật cản. Nó cũng hiệu quả ở vùng nông thôn nơi việc xây dựng trạm gốc mới tốn kém. Các trạm chuyển tiếp có thể là cố định hoặc di động. Trạm chuyển tiếp di động mang lại sự linh hoạt cao hơn. Chúng hỗ trợ các sự kiện lớn hoặc tình huống khẩn cấp. Việc lựa chọn loại trạm chuyển tiếp và vị trí tối ưu là rất quan trọng. Nó cần xem xét đến chi phí, hiệu quả năng lượng, và yêu cầu về dung lượng. Triển khai thông minh các trạm chuyển tiếp giúp tăng cường hiệu năng hệ thống thông tin vô tuyến. Nó đồng thời tối ưu hóa chi phí đầu tư hạ tầng.

5.2. Tối ưu hóa tài nguyên và quản lý can nhiễu trong mạng chuyển tiếp

Tối ưu hóa tài nguyên và quản lý can nhiễu là hai thách thức chính. Chúng cần giải quyết trong các hệ thống thông tin vô tuyến sử dụng kỹ thuật chuyển tiếp. Với nhiều trạm chuyển tiếp hoạt động, việc phân bổ tài nguyên phổ tần trở nên phức tạp. Các kênh tần số cần được gán một cách thông minh. Điều này tránh xung đột và đảm bảo hiệu quả sử dụng. Quản lý công suất phát của trạm chuyển tiếp cũng rất quan trọng. Công suất quá cao có thể gây can nhiễu cho các trạm lân cận. Công suất quá thấp lại không đủ để mở rộng vùng phủ sóng. Can nhiễu nội hệ thống là một vấn đề. Đặc biệt khi trạm chuyển tiếp và trạm gốc hoạt động trên cùng tần số. Các thuật toán quản lý can nhiễu tiên tiến cần được áp dụng. Ví dụ như phối hợp đa điểm (CoMP) hoặc loại bỏ can nhiễu tự thích ứng. Chúng giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của can nhiễu. Việc tối ưu hóa tài nguyên và quản lý can nhiễu hiệu quả. Nó là yếu tố quyết định để đạt được hiệu năng cao. Điều này đảm bảo tính ổn định của mạng chuyển tiếp. Nó cũng giúp cải thiện hiệu suất truyền thông tổng thể.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu cải thiện hiệu năng hệ thống thông tin vô tuyến sử dụng kỹ thuật chuyển tiếp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (136 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bà THÔNG TIN VÀ TRUYÄN THÔNG HàC VIäN CÔNG NGHä B¯U CHÍNH VIâN THÔNG --------------------------------------- NGHIÊN CĀU CÀI THIäN HIäU NNG Hä THàNG THÔNG TIN VÔ TUYÀN SĄ DĀNG Kþ THU¾T CHUYàN TIÀP LU¾N ÁN TIÀN S) Kþ THU¾T HÀ NàI 3 NM 2023 Bà THÔNG TIN VÀ TRUYÄN THÔNG HàC VIäN CÔNG NGHä B¯U CHÍNH VIâN THÔNG --------------------------------------- NGHIÊN CĀU CÀI THIäN HIäU NNG Hä THàNG THÔNG TIN VÔ TUYÀN SĄ DĀNG Kþ THU¾T CHUYàN TIÀP CHUYÊN NGÀNH: KĀ THUÀT VIÈN THÔNG Mà Sà: 9.08 LU¾N ÁN TIÀN S) Kþ THU¾T NG¯âI H¯àNG DẪN KHOA HàC: 1. HOÀNG ĐNG HÀI 2. NGUYâN CÀNH MINH HÀ NàI 3 NM 2023 -i- LâI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan LuÁn án này là công trình nghiên cāu cÿa bÁn thân, d°ßi sự h°ßng d¿n khoa hác cÿa PGS. Hoàng Đng HÁi và PGS.

NguyÉn CÁnh Minh. Các kÃt quÁ đ°āc trình bày trong LuÁn án là hoàn toàn trung thực và không xung đát vßi bÃt kỳ tác giÁ nào khác. Những tham khÁo trong quá trình nghiên cāu đã đ°āc trích d¿n đÅy đÿ. Nghiên cāu sinh Ngô ThÁ Anh -ii- LâI CÀM ¡N ĐÇ hoàn thành đ°āc LuÁn án này, tr°ßc hÃt, tôi xin đ°āc bày tß lòng biÃt ¢n sâu sÃc đÃn PGS.

Hoàng Đng HÁi và PGS. NguyÉn CÁnh Minh, 2 ThÅy h°ßng d¿n trực tiÃp cÿa tôi, vì những h°ßng d¿n khoa hác, và những đßnh h°ßng quan tráng vào những thái điÇm khó khn trong quá trình nghiên cāu. Tôi v¿n biÃt viËc hác ch°a bao giá là dÉ dàng, và thực sự, viËc nghiên cāu luôn là mát thách thāc rÃt lßn. Chính vì thÃ, tôi càng trân tráng và biÃt ¢n những quan tâm và đáng viên kßp thái tă các ThÅy, bên c¿nh sự h°ßng d¿n tÁn tình, đã dành cho tôi đÇ hoàn thành LuÁn án này.

Tôi luôn biÃt ¢n và mãi ghi nhÁn những tình cÁm đó cÿa các ThÅy. Tôi xin đ°āc cÁm ¢n các Giáo s°, TiÃn sĩ cÿa Hác viËn Công nghË B°u chính ViÉn thông vì những bài giÁng trong các môn hác, những nhÁn xét khoa hác chân thành và sâu sÃc trong các buái báo cáo đßnh h°ßng và tiÃn đá nghiên cāu, báo cáo chuyên đÅ và tiÇu luÁn. Tôi cũng xin đ°āc cÁm ¢n những nhÁn xét và trao đái khoa hác cÿa các phÁn biËn trong các hái thÁo và t¿p chí chuyên ngành mà tôi đã gąi bài. MÁc dù không đ°āc gÁp mÁt, nh°ng những trao đái chân thành và nghiêm túc cÿa các phÁn biËn đã giúp tôi rÃt nhiÅu đÇ hoàn thiËn nghiên cāu.

Tôi cũng xin đ°āc trân tráng cÁm ¢n PGS. Lê NhÁt Thng và TS. Lê Thß Hßng YÃn, Khoa Đào t¿o Sau Đ¿i hác, vì những giúp đÿ và hß trā nhiËt tình và chu đáo trong suát quá trình làm nghiên cāu sinh t¿i Hác viËn Công nghË B°u chính ViÉn thông, tă lúc bÃt đÅu cho đÃn khi hoàn thành luÁn án. Tôi xin đ°āc cÁm ¢n các đßng nghiËp t¿i Bá môn Kā thuÁt ViÉn thông, Tr°áng Đ¿i hác Giao thông VÁn tÁi, và các đßng nghiËp t¿i Bá môn ĐiËn 3 ĐiËn tą, Phân hiËu Tr°áng ĐH GTVT t¿i Thành phá Hß Chí Minh vì những chia s¿ công viËc trong giai đo¿n làm nghiên cāu sinh cÿa tôi.

Tôi xin đ°āc cÁm ¢n TS.Hà Duy H°ng_Tr°áng Đ¿i hác Tôn Đāc ThÃng vì những kÃt nái và chia s¿ kiÃn thāc vÅ chuyÇn tiÃp trong truyÅn thông vô tuyÃn. ĐÁc biËt là những kÃt nái cÿa TS. TrÅn Trung Duy_Hác viËn Công nghË B°u chính ViÉn thông trong viËc giÁi quyÃt bài toán chuyÇn tiÃp. -iii- Tôi xin đ°āc trân tráng cÁm ¢n PGS.

TrÅn Trung Duy vì những chia s¿ kiÃn thāc rÃt sâu sÃc trong lĩnh vực chuyÇn tiÃp, vßi viËc cáng tác trong các nghiên cāu. Trong quá trình cáng tác, tôi hác hßi đ°āc ã PGS. Duy tinh thÅn làm viËc nghiêm túc, thái đá chân thành, và viËc giữ lái hāa. Tôi luôn giữ gìn và biÃt ¢n những điÅu này.

Tôi xin đ°āc cÁm ¢n tÃt cÁ những b¿n bè, ng°ái quen đã dành cho tôi những đáng viên, quan tâm trong những khoÁnh khÃc nhÃt đßnh cÿa cuác sáng. Những lái đáng viên dù rÃt nhß, nh°ng cũng đã giúp tôi rÃt nhiÅu trên con đ°áng hoàn thành LuÁn án này. Cuái cùng, tôi xin đ°āc cÁm ¢n Cha-Mẹ, vā, các con, và các em trong gia đình vì những hy sinh và yêu th°¢ng vô điÅu kiËn đã dành cho tôi, cũng nh° những chia s¿ vÅ những áp lực và khó khn cÿa tôi trong suát những nm văa qua. Tôi nā gia đình những tình cÁm và những lo lÃng mà tôi đã mang đÃn cho há.

Món nā này, tôi v¿n luôn ghi nhß và mong sÁ đ°āc đÅn đáp phÅn nào. Tôi biÃt ¢n tÃt cÁ những điÅu đó. Nghiên cāu sinh Ngô ThÁ Anh -iv- MĀC LĀC LàI CAM ĐOAN. iv DANH MĂC HÌNH VÀ.

vii DANH MĂC BÀNG. ix DANH MĂC KÝ HIÊU TOÁN HàC .x DANH MĂC VIÂT TÂT. xii LàI Mâ ĐÄU. - 1 - CH¯¡NG 1 TàNG QUAN .1 Táng quan vÅ hË tháng thông tin vô tuyÃn.1 HË tháng thông tin di đáng .2 HË tháng thông tin vô tuyÃn thà hË mßi .3 ChuyÇn giao cuác gái trong thông tin di đáng .2 Kā thuÁt chuyÇn tiÃp trong hË tháng thông tin vô tuyÃn .1 ChuyÇn tiÃp trong thông tin di đáng .2 ChuyÇn tiÃp trong hË tháng thông tin vô tuyÃn đa chÁng .3 HiËu nng hË tháng thông tin vô tuyÃn .3 ChuyÇn giao và xác suÃt chuyÇn giao cuác gái .4 Xác suÃt rßt cuác gái CDP .5 Xác suÃt dăng OP.6 Xác suÃt chÁn IP .4 Các nghiên cāu liên quan .1 Nghiên cāu liên quan kā thuÁt chuyÇn tiÃp trong thông tin di đáng.2 Nghiên cāu liên quan kā thuÁt chuyÇn tiÃp trong HTTTVT đa chÁng- 33 - 1.5 KÃt luÁn Ch°¢ng 1.

- 36 - -v- CH¯¡NG 2 GIÀI PHÁP DUY TRÌ VÀ CÀI THIÊN CHÂT L¯ĀNG KÂT NàI TRONG HÊ THàNG THÔNG TIN VÔ TUYÂN SĄ DĂNG TR¾M CHUYÆN TIÂP .1 GiÁi pháp są dăng tr¿m chuyÇn tiÃp đÇ duy trì kÃt nái .1 Mô hình các tr¿m chuyÇn tiÃp kênh .2 ChuyÇn tiÃp kênh tĩnh SCRS .3 ChuyÇn tiÃp kênh chuyÇn giao HCRS.2 Duy trì kÃt nái vßi kā thuÁt chuyÇn tiÃp kênh .1 Duy trì kÃt nái khi các tr¿m gác không dự trữ kênh đÇ chuyÇn giao .2 Duy trì kÃt nái trong vùng l°u l°āng cao.3 Duy trì kÃt nái khi các tr¿m gác dự trữ mát kênh đÇ chuyÇn giao.3 KÃt quÁ mô phßng .1 Mô hình và kÃt quÁ mô phßng vßi 3 tr¿m gác không dự trữ kênh .2 Mô hình và kÃt quÁ mô phßng vßi vùng m¿ng nhiÅu tr¿m gác .3 KÃt quÁ mô phßng vßi các tr¿m gác dự trữ mát kênh .4 Xác suÃt chuyÇn giao cuác gái .5 KÃt luÁn Ch°¢ng 2. - 64 - CH¯¡NG 3 TÍNH TOÁN XÁC SUÂT DĂNG VÀ XÁC SUÂT CHÀN TOÀN CHÀNG ĐÆ BÀO ĐÀM DUY TRÌ KÂT NàI TRONG HÊ THàNG VÔ TUYÂN CHUYÆN TIÂP ĐA CHÀNG .1 Mô hình và ph°¢ng thāc tính toán OP và IP cho HTTTVT chuyÇn tiÃp đa chÁng .1 Mô hình HTTTVT chuyÇn tiÃp đa chÁng.2 Ph°¢ng thāc tính toán OP và IP toàn chÁng trong WSN MH LEACH .1 Tính toán OP .2 Tính toán IP .3 KÃt quÁ mô phßng cÿa WSN MH LEACH .2 Mô hình và ph°¢ng thāc tính toán OP và IP cho m¿ng LEACH MIMO đa chÁng .1 Mô hình m¿ng LEACH MIMO đa chÁng .2 Lựa chán an ten và nút gây nhiÉu .3 Lựa chán an ten phát và tá hāp gây nhiÉu .4 Tính toán xác suÃt dăng OP và xác suÃt chÁn IP toàn chÁng trong mô hình MH LEACH MIMO .5 KÃt quÁ mô phßng cÿa MH LEACH MIMO .4 KÃt luÁn Ch°¢ng 3. - 96 - DANH MĂC KÂT QUÀ NGHIÊN CĀU. - 100 - TÀI LIÊU THAM KHÀO.

ThiÃt lÁp táa đá cho mô hình 3 BS và 13 RS. Khãi t¿o vß trí và tham sá cuác gái cho tÃt cÁ các MU trong m¿ng. CÁp nhÁt tr¿ng thái m¿ng. Tính thái gian di chuyÇn ra ngoài BS và RS.

Vß trí hiËn thái cÿa các MU khi xÁy ra sự kiËn kÃt thúc cuác gái hoÁc chuyÇn giao. ThiÃt lÁp táa đá mô hình 7 BS và 24 RS. Các tính toán trung gian cho IP. Tính công thāc (3.

Tính công thāc (3. - 119 - -vii- DANH MĀC HÌNH V¾ Hình 1. S¢ đß kiÃn trúc HTTTVT đa chÁng thà hË mßi (tham khÁo tă [3]) .1 Mô hình hË tháng thông tin di đáng .2 HË tháng thông tin vô tuyÃn thà hË mßi .3 BÁo đÁm kÃt nái vÁt lý cho cuác gái chuyÇn giao .4 ChuyÇn tiÃp trong thông tin di đáng .5 Mô hình chuyÇn tiÃp trong HTTTVT đa chÁng .6 Mô hình tính toán xác suÃt chuyÇn giao Ph cÿa MU trong BS .7 GoS vßi thái gian chiÃm kênh 2 phút và 2.8 GoS vßi thái gian chiÃm kênh 3 phút và 5 phút.9 GoS vßi thái gian chiÃm kênh 10 phút và 15 phút .10 GoS vßi thái gian chiÃm kênh 20 phút và 25 phút .11 GoS vßi thái gian chiÃm kênh 30 phút .12 Mô hình truyÅn thông 2 chÁng .1 Mô hình chuyÇn tiÃp kênh CRS .2 Các khÁ nng chuyÇn giao trong mô hình 1 kênh dự trữ .3 Xác suÃt chuyÇn giao thành công cÿa HCRS có và không dự trữ kênh - 46 - Hình 2.4 Mô hình mô phßng vùng m¿ng 3 BS są dăng HCRS [J.5 L°u đß thuÁt toán cÿa ch°¢ng trình mô phßng .6 Mô hình nghÁn căc bá trong vùng 7 BS và 24 RS .8 Phs vßi thái gian đàm tho¿i trung bình 120s .9 Phs vßi thái gian đàm tho¿i trung bình 150s .10 Phs vßi thái gian đàm tho¿i trung bình 180s .11 Xác suÃt chuyÇn giao thành công Phs (%) vßi NC = 5 và NC = 10 .12 Xác suÃt chuyÇn giao thành công Phs (%) vßi NC = 15 và NC = 20 .13 Xác suÃt chuyÇn giao thành công Phs (%) vßi NC = 25 và NC = 30 .14 Xác suÃt chuyÇn giao thành công HCRS-ORC 19 BS .15 Xác suÃt chuyÇn giao Ph vßi R = 1500m, có và không có HCRS .16 So sánh tỉ lË chuyÇn giao Ph giữa lý thuyÃt và mô phßng vßi R = 1500m.17 Xác suÃt chuyÇn giao cuác gái Ph (%) vßi NC = 5 và NC = 10 .18 Xác suÃt chuyÇn giao cuác gái Ph (%) vßi NC = 15 và NC = 20 .19 Xác suÃt chuyÇn giao cuác gái Ph (%) vßi NC = 25 và NC = 30 .1 Mô hình hË tháng MH LEACH EH-CJ [C.2 Mái quan hË giữa OP và IP vßi SNR .3 Mái quan hË giữa OP và IP vßi sá chÁng.4 Mái quan hË giữa IP và OP khi M=4, vßi các thái gian EH khác nhau - 74 - Hình 3.5 Mái quan hË giữa OP và IP vßi M=3 và phÅn cāng không hoàn hÁo .6 Mô hình MH LEACH MIMO EH-CJ [J.7 OP(  ) vßi M=4, NT=2, NE=3, K=4, ñ ý 0.8 IP(  ) vßi M=4, NT=2, NE=3, K=4, ñ ý 0.9 Quan hË OP và sá chÁng M vßi sá l°āng ng ten khác nhau t¿i CH .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cải thiện hiệu năng hệ thống thông tin vô tuyến" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu cải thiện hiệu năng hệ thống thông tin vô tuyến qua kỹ thuật chuyển tiếp, tối ưu hóa băng thông và độ tin cậy.

Luận án "Cải thiện hiệu năng hệ thống thông tin vô tuyến" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Cải thiện hiệu năng hệ thống thông tin vô tuyến" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cải thiện hiệu năng hệ thống thông tin vô tuyến" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Viễn thông. Danh mục: Kỹ Thuật Viễn Thông.

Luận án "Cải thiện hiệu năng hệ thống thông tin vô tuyến" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cải thiện hiệu năng hệ thống thông tin vô tuyến" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cải thiện hiệu năng hệ thống thông tin vô tuyến" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter