Xử lý anten mảng không gian-thời gian trong thông tin di động - Luận án TS. Nguyễn Quang Hưng

Xử lý anten mảng không gian-thời gian trong thông tin di động: phân tích, tối ưu hóa hiệu suất hệ thống truyền thông hiện đại.

Chuyên ngành

Mạng và kênh thông tin liên lạc

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

156

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan xử lý anten mảng không gian thời gian di động

Kỹ thuật xử lý anten mảng không gian-thời gian đóng vai trò then chốt trong thông tin di động hiện đại. Nó tập trung vào tối ưu hóa hiệu suất truyền dẫn thông qua điều khiển tín hiệu trong cả miền không gian và thời gian. Công nghệ này cải thiện đáng kể dung lượng, tốc độ dữ liệu, và độ tin cậy của mạng. Anten mảng thông minh là trái tim của hệ thống này, cho phép định hướng năng lượng chính xác, giảm thiểu nhiễu và tăng cường tín hiệu mong muốn. Sự phát triển của xử lý tín hiệu không gian-thời gian trải qua nhiều giai đoạn, từ các hệ thống phân tập đơn giản đến các kiến trúc phức tạp hơn như Hệ thống đa đầu vào đa đầu ra (MIMO) và Mã hóa không gian-thời gian (STC). Việc hiểu rõ mô hình kênh không gian-thời gian rất quan trọng để thiết kế và đánh giá hiệu suất của các thuật toán xử lý tiên tiến. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về các khía cạnh này, từ lý thuyết cơ bản đến các ứng dụng thực tiễn trong các hệ thống di động như W-CDMA và GSM. Mục tiêu là khám phá cách các kỹ thuật này tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên tần số và năng lượng, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dùng di động.

1.1. Khái niệm anten mảng thông minh và vai trò

Anten mảng thông minh cải thiện hiệu suất hệ thống. Chúng điều khiển hướng sóng vô tuyến để tăng cường tín hiệu mong muốn. Đồng thời giảm thiểu nhiễu không mong muốn. Điều này tối ưu hóa tài nguyên phổ. Anten mảng thông minh hỗ trợ Hệ thống đa đầu vào đa đầu ra (MIMO), tạo nền tảng cho thông tin di động thế hệ mới. Đây là thành phần cốt lõi trong xử lý tín hiệu không gian.

1.2. Lịch sử phát triển kỹ thuật xử lý tín hiệu

Kỹ thuật xử lý tín hiệu mảng đã phát triển liên tục. Từ các hệ thống đơn giản đến phức tạp như Mã hóa không gian-thời gian (STC). Sự tiến bộ trong công nghệ bán dẫn thúc đẩy quá trình này. Xử lý tín hiệu không gian và xử lý tín hiệu thời gian kết hợp. Điều này mở ra nhiều ứng dụng mới, nâng cao hiệu quả truyền dẫn.

1.3. Mô hình kênh không gian thời gian di động

Kênh không gian-thời gian mô tả môi trường truyền dẫn phức tạp. Nó ảnh hưởng bởi pha-đinh và che khuất trong thông tin di động. Mô hình này rất cần thiết cho thiết kế hệ thống. Nó giúp đánh giá hiệu suất của các thuật toán xử lý. Từ đó tối ưu hóa Tạo búp sóng và Ghép kênh không gian, đảm bảo liên lạc ổn định.

II. Kỹ thuật xử lý tín hiệu không gian Tạo búp phân tập

Kỹ thuật xử lý tín hiệu không gian là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng và hiệu quả của thông tin di động. Phân tập và Tạo búp sóng là hai phương pháp chính. Phân tập tăng độ tin cậy bằng cách sử dụng nhiều đường truyền độc lập, giảm thiểu tác động của pha-đinh. Kết hợp tỉ lệ cực đại là một kỹ thuật phân tập hiệu quả, giúp tổng hợp các tín hiệu thu được để đạt SINR tối ưu. Mặt khác, Tạo búp sóng (Beamforming) định hướng năng lượng vô tuyến theo một hướng cụ thể, tăng cường tín hiệu mong muốn và loại bỏ nhiễu. Tạo hình búp sóng thích nghi (Adaptive Beamforming) linh hoạt hơn, điều chỉnh hướng búp sóng theo thời gian thực để phản ứng với sự thay đổi của môi trường kênh. Các thuật toán tạo búp thích nghi, đặc biệt là những thuật toán có hỗ trợ kênh hoa tiêu cho DS-CDMA đường lên, là trọng tâm của các nghiên cứu hiện đại. Chúng đảm bảo anten thông minh hoạt động hiệu quả, nâng cao đáng kể hiệu suất tổng thể của mạng di động.

2.1. Phân tập và kết hợp tín hiệu để tăng cường

Kỹ thuật phân tập tăng cường độ tin cậy của liên lạc. Nó sử dụng nhiều đường truyền tín hiệu độc lập. Kết hợp tỉ lệ cực đại là phương pháp phổ biến. Kỹ thuật này giảm thiểu tác động của pha-đinh. Từ đó nâng cao chất lượng tín hiệu thu. Đây là một phần quan trọng của xử lý tín hiệu không gian.

2.2. Tạo búp sóng thích nghi Tối ưu hóa hướng truyền

Tạo búp sóng (Beamforming) định hướng năng lượng vô tuyến. Tạo hình búp sóng thích nghi (Adaptive Beamforming) điều chỉnh linh hoạt. Nó phản ứng với môi trường kênh thay đổi. Kỹ thuật này giúp loại bỏ nhiễu đồng kênh hiệu quả. Tăng tỉ số tín hiệu trên nhiễu (SINR). Cần các thuật toán thích nghi hiệu quả để hoạt động.

2.3. Các thuật toán tạo búp thích nghi tiên tiến

Nhiều thuật toán Tạo búp sóng thích nghi đã được phát triển. Chúng hỗ trợ định hướng búp sóng tối ưu. Ví dụ, thuật toán dựa trên kênh hoa tiêu. Thuật toán này đặc biệt hữu ích cho DS-CDMA đường lên. Các thuật toán này tối ưu hóa trọng số anten mảng thông minh. Từ đó đảm bảo hiệu suất Tạo búp sóng cao.

III. Nâng cao dung lượng mạng di động với anten thông minh

Anten thông minh mang lại lợi ích đáng kể cho việc nâng cao dung lượng mạng di động. Đặc biệt trong các hệ thống như GSM. Việc sử dụng Anten mảng thông minh giúp tái sử dụng tần số hiệu quả hơn. Điều này là nhờ khả năng chuyển đổi búp sóng linh hoạt. Các nghiên cứu đánh giá hiệu suất đã chứng minh điều này. Trong môi trường thực tế, pha-đinh và che khuất là những thách thức lớn. Tuy nhiên, anten thông minh vẫn có khả năng đối phó tốt, duy trì chất lượng dịch vụ. Phân tích ảnh hưởng của các nguồn nhiễu đồng kênh thực tế là cần thiết. Dựa trên các kết quả này, có thể đề xuất các mẫu tái sử dụng tần số tối ưu. Đặc biệt cho các mạng GSM ở Việt Nam, giúp tăng mật độ thuê bao và giảm chi phí triển khai. Công nghệ này tối ưu hóa tài nguyên phổ, mang lại hiệu quả kinh tế cao và trải nghiệm người dùng tốt hơn.

3.1. Đánh giá hiệu suất anten thông minh trên GSM

Anten thông minh cải thiện đáng kể dung lượng hệ thống GSM. Khả năng chuyển đổi búp sóng linh hoạt là chìa khóa. Nó giúp tái sử dụng tần số hiệu quả hơn. Đặc biệt trong môi trường đô thị dày đặc. Kết quả tính toán số và mô phỏng xác nhận lợi ích này. Điều này góp phần mở rộng mạng lưới và phục vụ nhiều thuê bao.

3.2. Ảnh hưởng của pha đinh và che khuất thực tế

Môi trường thực tế đặt ra nhiều thách thức cho thông tin di động. Pha-đinh và che khuất gây suy giảm tín hiệu nghiêm trọng. Anten thông minh phải đối phó hiệu quả với các hiện tượng này. Phân tích ảnh hưởng của các nguồn nhiễu đồng kênh rất cần thiết. Nó đảm bảo hoạt động ổn định của hệ thống trong mọi điều kiện.

3.3. Đề xuất tái sử dụng tần số cho mạng GSM Việt Nam

Anten thông minh mở ra khả năng tái sử dụng tần số tối ưu. Đề xuất mẫu tái sử dụng tần số mới cho mạng GSM. Điều này giúp tăng mật độ thuê bao. Đồng thời giảm chi phí triển khai cơ sở hạ tầng. Nó có ý nghĩa lớn cho việc tối ưu hóa tài nguyên phổ tại Việt Nam. Xử lý tín hiệu không gian đóng vai trò chính.

IV. Phối hợp xử lý không gian thời gian cho hệ thống W CDMA

Việc phối hợp các kỹ thuật xử lý không gian-thời gian là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống W-CDMA. W-CDMA có những đặc tính riêng biệt về kênh vật lý đường lên và đường xuống. Do đó, việc thiết kế môi trường mô phỏng W-CDMA cần phản ánh chính xác các điều kiện thực tế. Sự kết hợp giữa Tạo búp sóng (Beamforming) và phân tập thu mang lại hiệu quả vượt trội. Tạo búp sóng giúp tăng cường tín hiệu mong muốn và giảm nhiễu. Trong khi phân tập thu tăng độ tin cậy của tín hiệu. Các chỉ tiêu kỹ thuật Tạo búp sóng và phân tập thu cần được xác định rõ ràng để đạt được hiệu suất tối ưu. Kết quả mô phỏng đã chứng minh tính hiệu quả của cách phối hợp này. Đồng thời, đo kiểm trên hệ thống thử nghiệm Anten mảng thông minh cũng khẳng định tính khả thi của giải pháp. Nó cho thấy tiềm năng lớn trong việc cải thiện dung lượng và chất lượng của mạng W-CDMA.

4.1. Đặc điểm kỹ thuật W CDMA và môi trường mô phỏng

Hệ thống W-CDMA có những đặc tính riêng biệt. Kênh vật lý đường lên và đường xuống khác nhau đáng kể. Môi trường mô phỏng W-CDMA cần phức tạp và chi tiết. Nó phải phản ánh đúng điều kiện hoạt động thực tế. Việc hiểu rõ các đặc tính này là nền tảng. Điều này giúp phối hợp xử lý tín hiệu không gian-thời gian hiệu quả.

4.2. Phối hợp Tạo búp sóng và phân tập thu

Tạo búp sóng (Beamforming) và phân tập thu kết hợp sức mạnh. Chúng tối ưu hóa hiệu suất hệ thống W-CDMA. Tạo búp sóng tăng tỉ số tín hiệu trên nhiễu (SINR). Phân tập thu tăng độ tin cậy của liên lạc. Sự phối hợp này cải thiện đáng kể khả năng chống chịu pha-đinh. Đặc biệt trong môi trường đa đường.

4.3. Kết quả mô phỏng và đo kiểm thực nghiệm

Mô phỏng cho thấy hiệu quả của việc phối hợp các kỹ thuật. Kết quả đo kiểm hệ thống thử nghiệm Anten mảng thông minh xác nhận. Dữ liệu thực nghiệm khớp với kết quả mô phỏng. Điều này chứng minh tính khả thi của giải pháp. Nó mở đường cho triển khai thực tế. Việc xử lý tín hiệu thời gian cũng được tối ưu.

V. Thử nghiệm thực tế anten mảng thông minh cho MIMO

Việc xác thực hiệu suất của anten mảng thông minh thông qua thử nghiệm thực tế là rất quan trọng. Một hệ thống thử nghiệm được thiết lập, bao gồm Anten mảng thông minh và các thiết bị liên quan. Cấu hình hệ thống và điều kiện đo được mô tả chi tiết, đảm bảo tính khách quan và khả năng tái lặp của kết quả. Tiến hành đo kiểm trên hệ thống này giúp thu thập dữ liệu về hiệu suất thực tế của các kỹ thuật như Tạo hình búp sóng thích nghi (Adaptive Beamforming). Quá trình này đánh giá khả năng định hướng búp sóng, giảm nhiễu và tăng cường tín hiệu. Sau đó, kết quả đo kiểm được xử lý và so sánh chặt chẽ với kết quả mô phỏng lý thuyết. Sự tương đồng cao giữa dữ liệu thực nghiệm và mô phỏng củng cố niềm tin vào công nghệ. Nó chứng minh tính chính xác của các mô hình và thuật toán đã phát triển. Điều này là cơ sở quan trọng để đưa ra các quyết định triển khai Hệ thống đa đầu vào đa đầu ra (MIMO) quy mô lớn trong tương lai.

5.1. Giới thiệu hệ thống thử nghiệm và cấu hình

Một hệ thống thử nghiệm thực tế được thiết lập. Nó bao gồm Anten mảng thông minh chuyên dụng. Cấu hình hệ thống được mô tả chi tiết. Điều kiện đo lường cũng được xác định rõ ràng. Đây là bước quan trọng để xác minh lý thuyết. Nó đảm bảo tính minh bạch của quá trình nghiên cứu.

5.2. Đo kiểm và đánh giá hiệu suất thực tế

Tiến hành đo kiểm trên hệ thống thử nghiệm. Thu thập dữ liệu về hiệu suất của anten mảng. Đánh giá khả năng Tạo hình búp sóng thích nghi. Phân tích khả năng giảm nhiễu đồng kênh. So sánh các chỉ tiêu với yêu cầu kỹ thuật. Điều này xác nhận tính hiệu quả của anten mảng thông minh.

5.3. So sánh kết quả đo kiểm với mô phỏng

Kết quả đo kiểm thực tế được xử lý cẩn thận. Sau đó so sánh với kết quả mô phỏng lý thuyết. Sự tương đồng cao giữa hai bộ dữ liệu là rất quan trọng. Điều này khẳng định độ chính xác của mô hình. Nó củng cố niềm tin vào công nghệ. Giúp đưa ra quyết định triển khai Hệ thống đa đầu vào đa đầu ra (MIMO).

VI. Tương lai xử lý anten mảng MIMO lớn và mã hóa STC

Tương lai của xử lý anten mảng hứa hẹn nhiều đột phá với sự xuất hiện của MIMO lớn (Massive MIMO) và Mã hóa không gian-thời gian (STC). MIMO lớn sử dụng hàng trăm anten tại trạm gốc. Nó mang lại tiềm năng tăng dung lượng mạng và hiệu suất quang phổ chưa từng có. Đây là một trong những công nghệ cốt lõi cho mạng 5G và xa hơn. Đồng thời, Mã hóa không gian-thời gian (STC) tiếp tục cải thiện độ tin cậy của liên lạc. STC kết hợp phân tập và mã hóa để chống lại pha-đinh. Nó tối ưu hóa Ghép kênh không gian. Bên cạnh đó, Đa truy nhập phân chia không gian (SDMA) là một kỹ thuật mạnh mẽ. SDMA cho phép nhiều người dùng chia sẻ cùng tài nguyên tần số. Nó dựa trên khả năng phân biệt không gian của Anten mảng thông minh. Các kỹ thuật này cùng nhau định hình bức tranh về thông tin di động thế hệ tiếp theo. Chúng giải quyết các thách thức về dung lượng và chất lượng dịch vụ.

6.1. Tiềm năng của MIMO lớn Massive MIMO

MIMO lớn sử dụng hàng trăm anten tại trạm gốc. Nó tăng dung lượng và hiệu suất quang phổ đáng kể. Đây là công nghệ cốt lõi cho thông tin di động 5G. Kỹ thuật này giảm năng lượng tiêu thụ trên mỗi bit. Nâng cao chất lượng trải nghiệm người dùng. Thách thức kỹ thuật vẫn cần được giải quyết.

6.2. Mã hóa không gian thời gian STC trong thông tin di động

Mã hóa không gian-thời gian (STC) cải thiện độ tin cậy của liên lạc. Nó gửi nhiều bản sao tín hiệu qua các anten. Kỹ thuật này kết hợp phân tập và mã hóa. STC tăng cường khả năng chống lại pha-đinh đa đường. Nó cũng tối ưu hóa Ghép kênh không gian. Đây là phần quan trọng của xử lý tín hiệu thời gian.

6.3. Đa truy nhập phân chia không gian SDMA và ứng dụng

Đa truy nhập phân chia không gian (SDMA) cho phép nhiều người dùng. Họ chia sẻ cùng một tài nguyên tần số. Kỹ thuật này dựa trên sự phân biệt không gian. Tạo búp sóng hướng tới từng người dùng cụ thể. Điều này tăng đáng kể dung lượng hệ thống. Nó giảm nhiễu giữa các người dùng hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xử lý anten mảng theo không gian thời gian trong thông tin vô tuyến di động

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (156 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TẬP ĐOÀN BCVT VIỆT NAM HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG ------- NGUYỄN QUANG HƯNG XỬ LÝ ANTEN MẢNG THEO KHÔNG GIAN-THỜI GIAN TRONG THÔNG TIN VÔ TUYẾN DI ĐỘNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2006 -i- BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TẬP ĐOÀN BCVT VIỆT NAM HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG ------- NGUYỄN QUANG HƯNG XỬ LÝ ANTEN MẢNG THEO KHÔNG GIAN-THỜI GIAN TRONG THÔNG TIN VÔ TUYẾN DI ĐỘNG Chuyên Ngành: Mạng và kênh thông tin liên lạc Mã số:2.14 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đặng Đình Lâm 2. Chu Ngọc Anh HÀ NỘI - 2006 -ii- Lời Cam Đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong bản luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố ở đâu và trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả Nguyễn Quang Hưng -iii- Lời Cảm Ơn! Tôi xin bày tỏ lời biết ơn sâu sắc tới TS. Đặng Đình Lâm và TS. Chu Ngọc Anh đã tận tình hướng dẫn trong suốt quá trình làm luận án. Đặc biệt, sự chỉ bảo tận tình và sự tạo điều kiện thuận lợi trong các hoạt động nghiên cứu khoa học của TS.

Đặng Đình Lâm có ý nghĩa vô cùng to lớn để tôi có thể hoàn thành được luận án này. Tôi cũng xin cảm ơn PGS. Nguyễn Minh Dân vì những chỉ dẫn, định hướng quan trọng ngay từ khi xây dựng đề cương nghiên cứu. Các kết quả mang tính thực tiễn cao có được là nhờ sự giúp đỡ tạo điều kiện nghiên cứu tại các phòng thí nghiệm ở Hàn Quốc của TS.

Phùng Văn Vận, TS. Nguyễn Kim Lan, TSKH. Nguyễn Ngọc San. Tôi cũng không thể không cảm ơn TS.

Seung Chan Bang, TS. Byung Han Ryu và các bạn đồng nghiệp Won Ik Kim, Il Guy Kim tại Phòng thí nghiệm thông tin di động-Viện nghiên cứu Điện tử Viễn thông Hàn Quốc (ETRI) vì những giúp đỡ quí báu trong thời gian tôi thực tập tại đây. Xin cảm ơn Won ok Kwon- người bạn luôn có cảm tình đặc biệt với Việt Nam và vẫn liên tục giữ liên lạc với tôi trong mấy năm qua qua việc cung cấp tài liệu, trao đổi những thông tin về những phát triển khoa học công nghệ mới nhất trong lĩnh vực liên quan tại Viện ETRI. Danie van Wyk-Đại học Tổng hợp Nam Phi đã hỗ trợ để tôi có thể phát triển phần mềm mô phỏng hệ thống W-CDMA từ phiên bản tuân theo tiêu chuẩn cũ của ông.

Bên cạnh đó, sự sẵn sàng trao đổi, giúp đỡ của GS. Hak Lim Ho- Đại học Tổng hợp Chon-An, Hàn Quốc cũng đã giúp tôi định hướng một cách rõ ràng hơn trong nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn bố mẹ, tất cả gia đình, bạn bè, người thân đã trực tiếp hay gián tiếp giúp đỡ, chia sẻ, động viên tôi rất nhiều để có thể hoàn thành bản luận án này. -iv- Mục Lục Chữ Viết Tắt.

vii Mục lục Hình vẽ.ix Mục lục Bảng biểu.xii Mở Đầu. Tổng quan vấn đề nghiên cứu. Sơ lược về quá trình phát triển kỹ thuật xử lý tín hiệu mảng. Sự phát triển của kỹ thuật anten:.

Tín hiệu trong miền thời gian, không gian. Xử lý không gian-thời gian trong thông tin di động. Mô hình hệ thống không gian-thời gian. Môi trường thông tin di động.

Mô hình và đánh giá kênh không gian-thời gian. Ưu, nhược điểm của kỹ thuật xử lý không gian-thời gian. Phân loại anten. Đặt vấn đề nghiên cứu.

Kỹ thuật xử lý đối với anten mảng. Kỹ thuật phân tập. Kết hợp tỉ lệ cực đại. Tăng ích phân tập.

Tăng ích anten. Ảnh hưởng của tương quan nhánh. Kỹ thuật tạo búp sóng. Tạo búp sóng thích nghi.

Các thuật toán thích nghi. Thuật toán tạo búp thích nghi có hỗ trợ của kênh hoa tiêu cho đường lên DS-CDMA. Anten thông minh cho DS-CDMA. Mô hình tín hiệu.

Kết hợp theo không gian ở máy thu trạm gốc. Tổng kết chương. Hiệu quả về dung lượng của anten thông minh đối với hệ thống GSM. Đánh giá hiệu quả về dung lượng khi sử dụng anten thông minh chuyển búp sóng.

Kết quả tính số. Hiệu quả về dung lượng với hệ thống AMPS. Hiệu quả về dung lượng đối với hệ thống GSM. Đề xuất mẫu tái sử dụng tần số cho mạng GSM ở Việt Nam khi sử dụng anten thông minh.

Ảnh hưởng của pha-đinh và che khuất tới việc tái sử dụng tần số. Ảnh hưởng của sự che khuất. Đánh giá ảnh hưởng của các nguồn nhiễu đồng kênh trong thực tế. Hiệu quả về dung lượng của anten chuyển búp sóng với ảnh hưởng của che khuất và pha-đinh.

Tổng kết chương. Phối hợp kỹ thuật tạo búp và phân tập cho hệ thống W- CDMA. Hệ thống W-CDMA. Các đặc tính chủ yếu của W-CDMA.

Kênh vật lý đường lên. Kênh vật lý đường xuống. Môi trường mô phỏng W-CDMA. Phối hợp kỹ thuật tạo búp sóng và phân tập cho hệ thống W- CDMA.

Chỉ tiêu kỹ thuật tạo búp sóng. Chỉ tiêu kỹ thuật phân tập thu. Đề xuất phối hợp kỹ thuật tạo búp và phân tập cho hệ thống W-CDMA. Kết quả mô phỏng.

Đo kiểm hệ thống thử nghiệm anten thông minh cho W-CDMA 119 4. Giới thiệu hệ thống thử nghiệm. Anten mảng thông minh. Cấu hình hệ thống và điều kiện đo.

Kết quả đo kiểm trên hệ thống thử nghiệm. Xử lý kết quả đo kiểm và so sánh với kết quả mô phỏng. Tổng kết chương. 133 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN.

134 Hướng phát triển tiếp theo:. 135 Bài báo, Công trình đã công bố. 136 Tài liệu tham khảo. 139 -vii- Chữ Viết Tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ABF Adaptive beam-forming Tạo búp sóng thích nghi AMPS Advanced Mobile Phone System Hệ thống điện thoại di động AMPS AWGN Additive White Gaussian Noise Tạp Gauss Trắng Cộng BER Bit Error Rate Tỉ lệ Lỗi Bít BLER Block Error Rate Tỉ lệ lỗi khối BPSK Binary Phase Shift Keying Khoá Chuyển Pha Nhị phân cdf Cumulative Distribution Function Hàm Phân bố Tích luỹ CIR Carrier-to-Interference Ratio Tỉ số công suất sóng mang trên nhiễu CNR Carrier-to-Noise Ratio Tỉ số công suất sóng mang trên tạp DIV Diversity Phân tập DPCH Dedicated Physical Channel Kênh vật lý dành riêng DPCCH Dedicated Physical Control Channel Kênh điều khiển vật lý dành riêng DPDCH Dedicated Physical Data Channel Kênh dữ liệu vật lý dành riêng DS Direct Sequence Chuỗi trải phổ trực tiếp FDD Frequency Division Duplex Song công phân tần GSM Global System for Mobile Hệ thống thông tin di động toàn cầu Communications GSM LMS Least Mean Square Trung bình Bình phương Nhỏ nhất LOS Line Of Sight Nhìn thẳng MIMO Multiple-Input Multiple-Output Nhiều đầu vào Nhiều đầu ra MRC Maximum Ratio Combiner Bộ kết hợp Tỉ lệ Cực đại pdf probability density function Hàm mật độ xác suất RF Radio Frequency Cao tần / Tần số vô tuyến rms Root Mean Square Căn Trung bình Bình phương (Căn quân phương) SIR Signal-to-Interference Ratio Tỉ số tín hiệu trên nhiễu SIRtarget Signal-to-Interference Ratio Target Tỉ số tín hiệu trên nhiễu đích (được -viii- đặt trước trong phép đo) SNR Signal-to-Noise Ratio Tỉ số tín hiệu trên tạp TCP Trasmission Control Protocol Giao thức điều khiển truyền TDD Time Division Duplex Song công phân thời TDMA Time Division Multiple Access Đa truy nhập phân thời TDTD Time Division Transmit Diversity Phân tập phát theo thời gian UE User Equipment Thiết bị đầu cuối UMTS Universal Mobile Hệ thống thông tin di động UMTS Telecommunications System 3G sử dụng W-CDMA W-CDMA Wideband Code Division Multiple CDMA băng rộng Access -ix- Mục lục Hình vẽ Hình Trang Hình 1.

Tín hiệu trong không gian 8 Hình 1. Mô hình hệ thống thông tin với N phần tử phát và M phần tử 11 thu trong môi trường tán xạ. Phân loại kỹ thuật xử lý không gian-thời gian và anten thông 14 minh Hình 1. Phân loại anten thông minh 27 Hình 2.

Anten mảng phân tập M phần tử 34 Hình 2. Hàm phân bố tích luỹ của γs so với γs/Г cho kỹ thuật kết hợp tỉ 40 lệ cực đại. BER so với ‹γ› = MГ khi M thay đổi 42 Hình 2. Hai phần tử với các tín hiệu tương quan 45 Hình 2.

Ảnh hưởng của tương quan nhánh lên phân bố công suất đầu ra 46 ở bộ kết hợp tỉ lệ cực đại phân tập kép. BER so với ‹γ› (dB) của bộ kết hợp tỉ lệ cực đại 2 nhánh có pha- 47 đinh tương quan Hình 2. Anten mảng thích nghi 53 Hình 3. Mẫu tái sử dụng tần số trong thông tin di động 69 Hình 3.

Tăng dung lượng bằng anten chuyển búp sóng cho nhà khai thác 73 AMPS có băng thông 12,5 MHz, hệ số tái sử dụng N=7. Tăng dung lượng bằng anten chuyển búp sóng cho nhà khai thác 74 AMPS có băng thông 12,5 MHz, hệ số tái sử dụng N=4. Tăng dung lượng bằng anten chuyển búp sóng cho nhà khai thác 75 GSM có băng thông 8 MHz, hệ số tái sử dụng N=4. Tăng dung lượng bằng anten chuyển búp sóng cho nhà khai thác 75 GSM có băng thông 12,5 MHz, hệ số tái sử dụng N=4.

Thay đổi CIR khi hệ số tái sử dụng tần số giảm từ 4 xuống 1 76 (__: N=4, -x-: N=3, -o-: N=1) Hình 3. Tăng dung lượng bằng anten chuyển búp sóng cho nhà khai 77 thác GSM có băng thông 8 MHz, hệ số tái sử dụng N=3. Tăng dung lượng bằng anten chuyển búp sóng cho nhà khai thác 77 GSM có băng thông 12,5 MHz, hệ số tái sử dụng N=3. Vùng có nhiễu và không nhiễu (a) không có pha-đinh (b) có 80 pha-đinh và che khuất.

Xác suất mất liên lạc khi có pha-đinh và che khuất 82 Hình 3. Ranh giới vùng nhiễu với các xác suất nhiễu khác nhau khi có 84 pha-đinh và che khuất Hình 3. Xác suất nhiễu đồng kênh, với i cho trước, theo Zd. Chỉ ra một điểm của xác suất rớt cuội gọi với sáu ô đồng kênh 92 cho m=1,6 và 12 búp và σ d =6 và 12 dB.

Đồ thị biểu diễn Zd (hình trái) và Ne theo m (hình phải) 92 (với ζ=0,7, n=4,5, Pout=1%, σd=6dB, qd=22 dB) Hình 3. Hàm hiệu suất phổ tương đối theo số búp sóng 94 (với ζ=0,7, n=4,5, Pout=1%, σd=6dB, qd=22 dB) Hình 4. Cấu trúc khung của kênh DPDCH/DPCCH đường lên 99 Hình 4. Cấu trúc khung của kênh DPCH đường xuống 102 Hình 4.

Sơ đồ khối tổng thể đường lên 103 Hình 4. Sơ đồ khối tổng thể đường xuống 104 Hình 4. Giao diện chính của phần mềm mô phỏng 105 Hình 4. Giao diện để thiết lập các tham số mô phỏng 106 Hình 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xử lý anten mảng không gian-thời gian trong thông tin di động" nghiên cứu về vấn đề gì?

Xử lý anten mảng không gian-thời gian trong thông tin di động: phân tích, tối ưu hóa hiệu suất hệ thống truyền thông hiện đại.

Luận án "Xử lý anten mảng không gian-thời gian trong thông tin di động" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Năm bảo vệ: 2006.

Luận án "Xử lý anten mảng không gian-thời gian trong thông tin di động" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xử lý anten mảng không gian-thời gian trong thông tin di động" thuộc chuyên ngành Mạng và kênh thông tin liên lạc. Danh mục: Kỹ Thuật Viễn Thông.

Luận án "Xử lý anten mảng không gian-thời gian trong thông tin di động" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xử lý anten mảng không gian-thời gian trong thông tin di động" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xử lý anten mảng không gian-thời gian trong thông tin di động" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter