Nghiên cứu tiến sĩ: Cải thiện hiệu năng mạng OPS quang - Cao Hồng Sơn
Nghiên cứu giải pháp cải thiện hiệu năng mạng chuyển mạch gói quang. Phát triển mô hình tối ưu hóa và đánh giá hiệu quả cải thiện hiệu suất mạng.
Kỹ thuật Viễn thông
Luan An
Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về mạng chuyển mạch gói quang OPS
Mạng chuyển mạch gói quang (OPS) đại diện cho công nghệ truyền dẫn thế hệ mới. Nó kết hợp sức mạnh của chuyển mạch gói điện tử và băng thông rộng tiềm năng của miền quang. OPS được kỳ vọng sẽ giải quyết nhu cầu tăng trưởng lưu lượng dữ liệu khổng lồ. Tuy nhiên, việc triển khai OPS còn đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Trong đó, xử lý mào đầu gói quang là một nút thắt quan trọng. Các mào đầu gói chứa thông tin định tuyến cần được đọc và xử lý với tốc độ rất cao. Mục tiêu chính là giảm độ trễ xử lý và tăng thông lượng mạng. Luận án này tập trung vào nghiên cứu và đề xuất các giải pháp tiên tiến. Các giải pháp này nhằm cải thiện đáng kể hiệu năng của mạng OPS. Nghiên cứu đã tổng hợp các công trình hiện có. Đồng thời, nó phân tích các vấn đề còn tồn đọng. Cải thiện hiệu năng mạng OPS là mục tiêu cốt lõi của công trình.
1.1. Kiến trúc và nút chuyển mạch OPS
Kiến trúc mạng OPS bao gồm các nút chuyển mạch quang. Mỗi nút chuyển mạch OPS có cấu trúc phức tạp. Các thành phần chính bao gồm khối giao diện đầu vào, khối điều khiển chuyển mạch, khối đệm quang và khối giao diện ra. Khối giao diện đầu vào tiếp nhận các gói dữ liệu quang từ các đường truyền. Khối điều khiển chuyển mạch chịu trách nhiệm đọc và phân tích thông tin mào đầu. Thông tin này được sử dụng để đưa ra quyết định định tuyến. Khối đệm quang giúp lưu giữ tạm thời các gói tin. Việc này cần thiết trong thời gian chờ xử lý hoặc giải quyết xung đột. Khối chuyển mạch quang thực hiện việc định tuyến gói tin. Nó chuyển gói đến cổng ra mong muốn hoàn toàn trong miền quang. Hiệu suất của từng khối chức năng ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ mạng. Nút chuyển mạch OPS phải hoạt động tốc độ cao. Nó cần đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu quang.
1.2. Các vấn đề xử lý mào đầu gói quang
Xử lý mào đầu gói quang đặt ra nhiều thách thách kỹ thuật. Mào đầu gói chứa địa chỉ đích, thông tin ưu tiên và các trường điều khiển khác. Việc đọc và giải mã mào đầu phải diễn ra cực kỳ nhanh chóng. Tốc độ truyền dữ liệu của gói quang lên tới hàng Terabit mỗi giây. Phương pháp xử lý truyền thống thường yêu cầu chuyển đổi quang-điện-quang (OEO). Quá trình OEO này gây ra độ trễ đáng kể. Nó cũng tiêu tốn năng lượng và tăng chi phí. Hơn nữa, OEO là điểm tắc nghẽn tiềm năng trong mạng toàn quang. Các vấn đề khác bao gồm đồng bộ hóa giữa mào đầu và dữ liệu. Việc nhận dạng mào đầu trong dòng dữ liệu quang cũng phức tạp. Cần có các giải pháp toàn quang để tránh OEO. Các giải pháp này giúp duy trì gói tin trong miền quang hoàn toàn. Mục tiêu là đạt được xử lý mào đầu nhanh và hiệu quả.
1.3. Tham số đánh giá hiệu năng mạng OPS
Hiệu năng của mạng chuyển mạch gói quang (OPS) được đánh giá thông qua nhiều tham số quan trọng. Một trong số đó là thời gian xử lý mào đầu gói (THP - Header Processing Time). THP cần được tối thiểu hóa để giảm độ trễ tổng thể của mạng. Công suất phát quang trung bình (Pavg) là một tham số khác. Nó liên quan đến hiệu quả sử dụng năng lượng và khả năng truyền dẫn tín hiệu. Hiệu quả sử dụng mạng (Network Utilization Efficiency) đo lường mức độ tận dụng tài nguyên mạng. Tham số này phản ánh khả năng xử lý lưu lượng của hệ thống. Tỉ số tín hiệu trên nhiễu quang (OSNR - Optical Signal-to-Noise Ratio) đảm bảo chất lượng tín hiệu. OSNR cao giúp giảm thiểu lỗi truyền dẫn và mất gói. Ngoài ra, thông lượng (Throughput) và tỉ lệ mất gói (Packet Loss Rate) cũng là các chỉ số quan trọng. Việc phân tích và tối ưu hóa các tham số này là cần thiết. Nó giúp cải thiện chất lượng dịch vụ (QoS) và hiệu quả hoạt động của mạng OPS.
II.Cải tiến chuyển mạch SMZ cho hiệu năng OPS
Chuyển mạch toàn quang cực nhanh là một thành phần thiết yếu trong mạng chuyển mạch gói quang (OPS). Các giải pháp chuyển mạch này đòi hỏi tốc độ phản ứng cực kỳ cao. Chúng cần khả năng giữ gói tin hoàn toàn trong miền quang. Chuyển mạch Mach-Zehnder đối xứng (SMZ) là một trong những công nghệ hứa hẹn nhất. Nghiên cứu này đã tập trung vào việc phát triển và cải tiến cấu trúc SMZ. Mục tiêu chính là tối ưu hóa hiệu năng chuyển mạch. Việc này giúp nâng cao khả năng xử lý dữ liệu và hiệu quả hoạt động của nút OPS. Các cải tiến được đề xuất nhằm vượt qua những hạn chế của SMZ truyền thống. Chúng góp phần vào việc xây dựng mạng OPS tốc độ cao và đáng tin cậy.
2.1. Công nghệ chuyển mạch toàn quang cực nhanh
Nhiều công nghệ chuyển mạch toàn quang cực nhanh đã được nghiên cứu. Các công nghệ này bao gồm chuyển mạch dựa trên giao thoa không đối xứng (UNI). Chuyển mạch UNI sử dụng hiệu ứng phi tuyến trong môi trường quang. Chuyển mạch TOAD (Terahertz Optical Asymmetric Demultiplexer) cũng là một lựa chọn. TOAD dựa trên bộ khuếch đại quang bán dẫn (SOA). Ngoài ra, chuyển mạch MZI (Mach-Zehnder Interferometer) cũng phổ biến. MZI hoạt động dựa trên sự thay đổi pha của tín hiệu. Các công nghệ này đều nhằm mục đích thực hiện chuyển mạch với tốc độ cao. Chúng tránh việc chuyển đổi OEO. Tuy nhiên, mỗi công nghệ có những ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể của mạng OPS.
2.2. Khảo sát tham số SOA cho chuyển mạch quang
Bộ khuếch đại quang bán dẫn (SOA) đóng vai trò quan trọng trong chuyển mạch toàn quang. Hiệu suất của SOA ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng chuyển mạch. Nghiên cứu đã khảo sát chi tiết các tham số của SOA. Các mô hình lý thuyết được sử dụng để mô tả hoạt động của SOA. Phương trình tốc độ mô tả sự thay đổi mật độ sóng mang. Phương trình truyền giải thích sự khuếch đại tín hiệu. Phương trình dịch pha mô tả sự thay đổi pha gây ra bởi SOA. Việc hiểu rõ các tham số này là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế và vận hành của các bộ chuyển mạch. Mục tiêu là đạt được độ tương phản cao và thời gian phản hồi nhanh.
2.3. Phát triển chuyển mạch SMZ nâng cao
Chuyển mạch Mach-Zehnder đối xứng (SMZ) là nền tảng cho nhiều ứng dụng. Nghiên cứu đã phát triển một cấu trúc SMZ cải tiến. Cải tiến này sử dụng coupler đầu ra không đối xứng. Ngoài ra, xung điều khiển có công suất khác nhau ở hai nhánh. Điều này giúp tăng cường độ tương phản chuyển mạch. Nó cũng cải thiện hiệu suất chuyển mạch. Phân tích hiệu năng chi tiết đã được thực hiện. Kết quả mô phỏng cho thấy sự cải thiện đáng kể. Cấu trúc SMZ mới này hứa hẹn khả năng ứng dụng cao. Nó giúp tăng cường hiệu quả chuyển mạch trong OPS. Các thông số như tỉ số triệt nhiễu được tối ưu hóa.
III.Giải pháp xử lý mào đầu gói quang với MPPM
Xử lý mào đầu gói toàn quang hiệu quả là một yếu tố sống còn đối với hiệu năng của mạng chuyển mạch gói quang (OPS). Các phương pháp truyền thống thường gặp phải hạn chế về tốc độ và gây ra độ trễ do chuyển đổi tín hiệu. Kỹ thuật điều chế vị trí xung sửa đổi (MPPM) mang lại tiềm năng lớn. Nó cho phép xử lý mào đầu gói hoàn toàn trong miền quang, tránh các nút thắt điện tử. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển một giải pháp xử lý mào đầu dựa trên MPPM. Mục tiêu là tối ưu hóa thời gian xử lý mào đầu và công suất quang. Việc này nhằm nâng cao đáng kể thông lượng và giảm độ trễ trong mạng OPS. Giải pháp MPPM hứa hẹn mang lại hiệu quả vượt trội.
3.1. Kỹ thuật điều chế vị trí xung sửa đổi MPPM
Kỹ thuật điều chế vị trí xung (PPM) là cơ sở của MPPM. PPM mã hóa thông tin bằng vị trí của xung trong một khe thời gian. Nguyên tắc này cho phép truyền dữ liệu hiệu quả. MPPM là một biến thể tiên tiến của PPM. Nó sửa đổi cách thức mã hóa thông tin. MPPM tăng cường khả năng mang thông tin và giảm độ phức tạp. Việc này làm cho MPPM phù hợp cho ứng dụng xử lý mào đầu gói quang. Kỹ thuật này giúp tránh chuyển đổi OEO. Điều này duy trì tín hiệu trong miền quang. Hiệu quả sử dụng phổ của MPPM cũng là một ưu điểm đáng chú ý.
3.2. Ứng dụng MPPM trong xử lý mào đầu toàn quang
Kỹ thuật MPPM được ứng dụng để tạo ra mào đầu gói quang. Mỗi mào đầu MPPM mang thông tin định tuyến cần thiết. Một bảng định tuyến MPPM được thiết lập. Bảng này ánh xạ các mào đầu MPPM tới các tuyến đường cụ thể. Quá trình tách mào đầu gói toàn quang MPPM được thực hiện hoàn toàn trong miền quang. Các bộ so sánh quang học được sử dụng để nhận dạng mào đầu. Điều này giúp giảm đáng kể thời gian xử lý mào đầu. Nó cũng giảm sự phụ thuộc vào các thiết bị điện tử. Giải pháp này giúp tăng tốc độ định tuyến gói. Nó cải thiện hiệu suất tổng thể của mạng OPS. Việc triển khai MPPM cũng đơn giản hơn so với các phương pháp phức tạp khác.
3.3. Khảo sát hiệu năng giải pháp MPPM
Hiệu năng của giải pháp xử lý mào đầu dựa trên MPPM đã được khảo sát. Các tham số chính được đánh giá bao gồm thời gian xử lý mào đầu (THP). THP cần được giữ ở mức thấp nhất có thể. Công suất điều chế quang trung bình (Pavg) cũng được xem xét. Pavg ảnh hưởng đến phạm vi truyền dẫn và hiệu quả năng lượng. Kết quả khảo sát cho thấy THP được cải thiện đáng kể. Pavg cũng được tối ưu hóa so với các phương pháp truyền thống. Giải pháp MPPM đạt được hiệu quả cao. Nó có tiềm năng ứng dụng lớn trong OPS. Các phân tích chi tiết và thảo luận đã xác nhận các cải tiến này. Điều này chứng minh tính khả thi của MPPM.
IV.Xây dựng khối xử lý mào đầu MPPM cho nút OPS
Để hiện thực hóa các lợi ích của kỹ thuật MPPM, việc xây dựng một khối xử lý vật lý là cần thiết. Khối xử lý mào đầu dựa trên MPPM (MPPM-HP) đóng vai trò trung tâm. Khối này là một thành phần quan trọng trong nút chuyển mạch gói toàn quang. Nghiên cứu này đã trình bày chi tiết mô hình kiến trúc của nút OPS. Nó tích hợp khối MPPM-HP để nâng cao hiệu quả hoạt động. Hoạt động chi tiết và các khối chức năng con của MPPM-HP cũng được phân tích. Thiết kế này hướng tới việc tối ưu hóa hiệu năng và khả năng mở rộng của mạng OPS.
4.1. Mô hình kiến trúc nút chuyển mạch OPS
Nút chuyển mạch gói toàn quang sử dụng khối MPPM-HP có kiến trúc đặc biệt. Mô hình này được thiết kế để tối ưu hóa quá trình xử lý mào đầu. Khối MPPM-HP được tích hợp vào luồng xử lý gói. Điều này cho phép mào đầu được tách và giải mã nhanh chóng. Nút OPS hoạt động theo nguyên tắc xử lý mào đầu trước. Sau đó, nó thực hiện chuyển mạch dữ liệu gói. Việc này giúp giảm tắc nghẽn và tăng tốc độ định tuyến. Kiến trúc này hỗ trợ xử lý gói toàn quang. Nó giảm thiểu sự cần thiết của OEO. Thiết kế modul cũng tăng cường tính linh hoạt cho nút OPS.
4.2. Cấu trúc khối xử lý mào đầu MPPM HP
Khối xử lý mào đầu toàn quang dựa trên MPPM (MPPM-HP) có cấu trúc modul. Nó bao gồm nhiều khối chức năng con. Khối tách định thời (CEM) là một thành phần quan trọng. Nó đồng bộ hóa tín hiệu mào đầu. Khối tách mào đầu điều chế vị trí xung sửa đổi (MPPM-HEM) thực hiện giải mã. MPPM-HEM nhận dạng thông tin định tuyến từ mào đầu MPPM. Các khối này làm việc cùng nhau. Mục đích là để trích xuất thông tin định tuyến một cách hiệu quả. Cấu trúc này đảm bảo hoạt động tốc độ cao. Nó duy trì chất lượng tín hiệu quang. Thiết kế modul cho phép khả năng mở rộng. Nó cũng dễ dàng tích hợp vào các hệ thống OPS hiện có.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG --------------------------------------- CAO HỒNG SƠN NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP CẢI THIỆN HIỆU NĂNG MẠNG CHUYỂN MẠCH GÓI QUANG (OPS) LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT HÀ NỘI – 2017 HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG --------------------------------------- CAO HỒNG SƠN NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP CẢI THIỆN HIỆU NĂNG MẠNG CHUYỂN MẠCH GÓI QUANG (OPS) CHUYÊN NGÀNH : KỸ THUẬT VIỄN THÔNG MÃ SỐ: 62.08 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN MINH HỒNG 2. HỒ QUANG QUÝ HÀ NỘI – 2017 i LỜI CAM ĐOAN Nghiên cứu sinh xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của chính mình. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng đựợc công bố trong bất cứ công trình của bất kỳ tác giả nào khác.
Người cam đoan Cao Hồng Sơn ii LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới các Thầy hướng dẫn, TS. Nguyễn Minh Hồng và PGS. Hồ Quang Quý, vì đã định hướng và liên tục hướng dẫn các nhiệm vụ khoa học trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ sự biết ơn các ý kiến chỉ dẫn của các nhà khoa học GS.
Nguyễn Ngọc San, TS. Bùi Trung Hiếu đã giúp nghiên cứu sinh có được các kiến thức học thuật quý báu. Nghiên cứu sinh bày tỏ lòng biết ơn Lãnh đạo Học viện, các thầy cô của khoa Quốc tế và Đào tạo Sau Đại học, khoa Viễn thông 1 tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Những hỗ trợ, động viên nghiên cứu của các cộng sự xin được chân thành ghi nhận.
Nghiên cứu sinh chân thành bày tỏ lòng cảm ơn tới gia đình đã luôn chia sẻ và động viên nghiên cứu sinh trong suốt quá trình thực hiện nội dung luận án. Hà Nội, tháng 11 năm 2017 Cao Hồng Sơn iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii THUẬT NGỮ VIẾT TẮT.
vii DANH MỤC KÍ HIỆU. xii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. xvi DANH MỤC CÁC BẢNG. xxi MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 GIỚI THIỆU MẠNG CHUYỂN MẠCH GÓI QUANG .1 Kiến trúc trúc mạng chuyển mạch gói quang .2 Nút chuyển mạch gói quang .1 Khối giao diện đầu vào .2 Khối điều khiển chuyển mạch .3 Khối đệm và chuyển mạch quang .4 Khối giao diện ra .2 CÁC GIẢI PHÁP XỬ LÝ MÀO ĐẦU GÓI QUANG TRONG MẠNG CHUYỂN MẠCH GÓI QUANG .1 Các giải pháp xử lý mào đầu gói quang .2 Các vấn đề đặt ra khi xử lý mào đầu gói quang .3 MỘT SỐ CÔNG NGHỆ CHUYỂN MẠCH QUANG.4 CÁC THAM SỐ ĐÁNH GIÁ HIỆU NĂNG MẠNG CHUYỂN MẠCH GÓI QUANG .1 Thời gian xử lý mào đầu .2 Công suất phát quang trung bình .3 Hiệu quả sử dụng mạng.5 Tỉ số tín hiệu trên nhiễu quang .5 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .1 Các công trình nghiên cứu trong nước .2 Các công trình nghiên cứu trên thế giới.
Các nghiên cứu về công nghệ chuyển mạch toàn quang cực nhanh .2 Các nghiên cứu về giải pháp xử lí mào đầu gói .6 NHẬN XÉT VỀ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA CÁC TÁC GIẢ KHÁC VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN .1 Nhận xét về công trình nghiên cứu của các tác giả khác .2 Hướng nghiên cứu và bố cục của luận án .7 KẾT LUẬN CHƯƠNG I .29 CHƯƠNG 2: PHÁT TRIỂN CHUYỂN MẠCH SMZ VỚI COUPLER ĐẦU RA KHÔNG ĐỐI XỨNG VÀ XUNG ĐIỀU KHIỂN CÔNG SUẤT KHÁC NHAU Ở HAI NHÁNH .1 CHUYỂN MẠCH TOÀN QUANG CỰC NHANH .1 Chuyển mạch quang cực nhanh dựa trên UNI .2 Chuyển mạch quang cực nhanh dựa trên TOAD .3 Chuyển mạch quang cực nhanh dựa trên MZI .2 KHẢO SÁT CÁC THAM SỐ SOA CHO CHỨC NĂNG CHUYỂN MẠCH .1 Cấu trúc và nguyên lý hoạt động của SOA .2 Mô hình lý thuyết SOA .1 Phương trình tốc độ .2 Phương trình truyền .3 Phương trình dịch pha .3 Khảo sát các tham số SOA cho chức năng chuyển mạch .3 CHUYỂN MẠCH TOÀN QUANG CỰC NHANH MACH-ZEHNDER ĐỐI XỨNG (SMZ) .1 Cấu trúc và nguyên lý hoạt động của chuyển mạch SMZ .2 Phát triển chuyển mạch SMZ với coupler đầu ra không đối xứng và xung điều khiển có công suất khác nhau ở hai nhánh .3 Phân tích hiệu năng .4 MÔ PHỎNG VÀ THẢO LUẬN .1 Mô hình mô phỏng .2 Kết quả mô phỏng và thảo luận .5 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .58 CHƯƠNG 3: PHÁT TRIỂN GIẢI PHÁP XỬ LÝ MÀO ĐẦU GÓI TOÀN QUANG DỰA TRÊN KỸ THUẬT ĐIỀU CHẾ VỊ TRÍ XUNG SỬA ĐỔI (MPPM).1 KỸ THUẬT ĐIỀU CHẾ VỊ TRÍ XUNG SỬA ĐỔI (MPPM) .1 Kỹ thuật điều chế vị trí xung (PPM) .1 Nguyên tắc kỹ thuật PPM .2 Ứng dụng kỹ thuật PPM cho xử lý mào đầu gói toàn quang .2 Kỹ thuật điều chế vị trí xung sửa đổi (MPPM) .2 ỨNG DỤNG KỸ THUẬT MPPM CHO XỬ LÝ MÀO ĐẦU GÓI TOÀN QUANG .1 Bảng định tuyến MPPM .2 Tách mào đầu gói toàn quang MPPM .3 KHẢO SÁT HIỆU NĂNG GIẢI PHÁP XỬ LÝ MÀO ĐẦU GÓI TOÀN QUANG DỰA TRÊN KỸ THUẬT MPPM .1 Thời gian xử lí mào đầu, THP. Công suất điều chế quang trung bình, Pavg. Kết quả khảo sát hiệu năng và thảo luận .4 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .77 CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG KHỐI XỬ LÝ MÀO ĐẦU DỰA TRÊN KỸ THUẬT MPPM SỬ DỤNG CHO NÚT CHUYỂN MẠCH GÓI TOÀN QUANG .1 MÔ HÌNH KIẾN TRÚC NÚT CHUYỂN MẠCH GÓI TOÀN QUANG SỬ DỤNG KHỐI MPPM-HP .1 Mô hình kiến trúc của nút OPS sử dụng khối MPPM-HP .2 Hoạt động của nút chuyển mạch gói MPPM-HP .2 MÔ HÌNH CẤU TRÚC KHỐI XỬ LÝ MÀO ĐẦU TOÀN QUANG DỰA TRÊN MPPM (MPPM-HP).1 Mô hình cấu trúc khối MPPM-HP .2 Các khối chức năng con trong MPPM-HP.1 Khối tách định thời (CEM) .2 Khối tách mào đầu điều chế vị trí xung sửa đổi (MPPM-HEM).3 Khối tạo bảng định tuyến MPPM. Các cổng AND tự tương quan quang .3 ĐÁNH GIÁ HIỆU NĂNG .1 Các tham số đánh giá hiệu năng.
Hiệu quả sử dụng mạng, U. Xác suất mất gói, PLP. Tỉ số tín hiệu trên nhiễu quang, OSNR .2 Kết quả đánh giá hiệu năng và thảo luận .4 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .117 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.118 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .121 TÀI LIỆU THAM KHẢO .135 Phụ lục A: Giới thiệu phần mềm mô phỏng OptiSystem.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cải thiện hiệu năng mạng chuyển mạch gói quang OPS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu giải pháp cải thiện hiệu năng mạng chuyển mạch gói quang. Phát triển mô hình tối ưu hóa và đánh giá hiệu quả cải thiện hiệu suất mạng.
Luận án "Cải thiện hiệu năng mạng chuyển mạch gói quang OPS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Cải thiện hiệu năng mạng chuyển mạch gói quang OPS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cải thiện hiệu năng mạng chuyển mạch gói quang OPS" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Viễn thông. Danh mục: Kỹ Thuật Viễn Thông.
Luận án "Cải thiện hiệu năng mạng chuyển mạch gói quang OPS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cải thiện hiệu năng mạng chuyển mạch gói quang OPS" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cải thiện hiệu năng mạng chuyển mạch gói quang OPS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.