Luận án đánh giá hiệu năng hệ thống FSO chuyển tiếp sử dụng điều chế SC-QAM

Đánh giá hiệu năng hệ thống FSO chuyển tiếp sử dụng điều chế SC-QAM dưới ảnh hưởng của lỗi lệch tia, đề xuất giải pháp cải thiện hiệu suất truyền thông.

Tác giả

Luan An

Số trang

103

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan hệ thống FSO: Truyền thông quang không dây
Số trang:
103 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan hệ thống FSO Truyền thông quang không dây

Hệ thống truyền thông quang không dây (FSO) đại diện cho công nghệ tiên tiến, khai thác ánh sáng để truyền dữ liệu qua môi trường khí quyển. Công nghệ này cung cấp giải pháp kết nối băng thông rộng tốc độ cao, đặc biệt hữu ích cho các ứng dụng yêu cầu triển khai nhanh hoặc không thể sử dụng cáp quang. FSO hoạt động dựa trên nguyên lý tương tự cáp quang nhưng thay thế môi trường truyền dẫn vật lý bằng không khí. Các thành phần chính bao gồm máy phát quang, kênh truyền dẫn khí quyển và máy thu quang. Tín hiệu số được chuyển đổi thành xung quang, sau đó được phát đi. Kênh truyền dẫn đóng vai trò quan trọng, quyết định hiệu quả truyền dẫn. Nhiều yếu tố môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng FSO. Suy hao tín hiệu, nhiễu loạn khí quyển và lệch tia là những thách thức lớn. Hệ thống cần được thiết kế để chống chịu những điều kiện này. Hiểu rõ các mô hình kênh và tham số hiệu năng là bước đầu để tối ưu hóa FSO. Nghiên cứu tập trung vào các mô hình suy hao và pha-đinh do nhiễu loạn, lệch tia. Các tham số cấu trúc chỉ số khúc xạ cũng được khảo sát. Mục tiêu là đạt được tỷ lệ lỗi bit (BER) thấp và dung lượng kênh cao.

1.1. Giới thiệu hệ thống truyền thông quang không dây

Hệ thống truyền thông quang không dây, hay FSO, sử dụng tia laser hoặc đèn LED để truyền thông tin. Công nghệ này hoạt động ở dải tần số quang, mang lại băng thông rộng và tốc độ cao. FSO là một giải pháp hấp dẫn cho các kết nối điểm-điểm. Nó loại bỏ nhu cầu đào đường đặt cáp, giảm chi phí triển khai. Mô hình cơ bản của FSO gồm ba phần chính: máy phát, kênh truyền và máy thu. Máy phát chuyển đổi dữ liệu điện thành tín hiệu quang. Kênh truyền là môi trường khí quyển, nơi ánh sáng di chuyển. Máy thu nhận tín hiệu quang và chuyển đổi ngược lại thành dữ liệu điện. Sơ đồ khối điển hình minh họa quá trình này. Tia quang được hội tụ và phát đi. Máy thu sẽ tập trung tia quang đó để giải mã. FSO thích hợp cho các ứng dụng đô thị, kết nối các tòa nhà. Nó cũng dùng trong mạng lưới tạm thời hoặc khôi phục thảm họa. Các ứng dụng quân sự cũng khai thác FSO. Truyền thông quang không dây cung cấp bảo mật cao. Tia laser hẹp khó bị chặn hoặc nghe lén. Tuy nhiên, hiệu năng FSO chịu ảnh hưởng lớn từ môi trường. Điều này đòi hỏi nghiên cứu sâu về các yếu tố kênh truyền.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng hiệu năng đường truyền FSO

Hiệu năng FSO bị suy giảm bởi nhiều yếu tố môi trường. Suy hao đường truyền là một trong số đó. Suy hao này phụ thuộc vào điều kiện thời tiết. Mưa, sương mù, khói bụi đều gây hấp thụ và tán xạ tín hiệu quang. Sương mù đặc biệt gây suy hao lớn nhất, có thể làm gián đoạn đường truyền. Nhiễu loạn khí quyển là một yếu tố khác. Nhiễu loạn gây ra bởi sự thay đổi ngẫu nhiên của chỉ số khúc xạ trong không khí. Điều này dẫn đến hiện tượng pha-đinh (fading) cường độ tín hiệu. Tia laser bị uốn cong, dao động, và phân tán. Các mô hình kênh như Log-Normal và Gamma-Gamma được dùng để mô hình hóa nhiễu loạn. Các mô hình này giúp dự đoán hành vi tín hiệu. Ngoài ra, lỗi lệch tia (misalignment) cũng ảnh hưởng đáng kể. Rung lắc của các tòa nhà hoặc cấu trúc hỗ trợ có thể làm lệch hướng tia phát. Điều này làm giảm công suất quang tới máy thu. Mô hình pha-đinh do lệch tia được nghiên cứu để đánh giá tác động này. Các tham số cấu trúc chỉ số khúc xạ định lượng mức độ nhiễu loạn. Việc hiểu rõ các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp thiết kế hệ thống FSO mạnh mẽ hơn. Giảm thiểu tác động tiêu cực của kênh truyền. Đảm bảo tỷ lệ lỗi bit (BER) chấp nhận được. Tối ưu hóa khoảng cách truyền FSO.

II.Cấu trúc máy phát FSO và phương thức điều chế

Máy phát trong hệ thống FSO đóng vai trò trung tâm trong việc chuyển đổi dữ liệu điện thành tín hiệu quang. Bộ phận này chịu trách nhiệm điều chế thông tin lên sóng mang quang. Một thấu kính sẽ tập trung tín hiệu quang đã điều chế. Sau đó phát chúng qua môi trường khí quyển. Lựa chọn nguồn quang và phương thức điều chế ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng FSO. Điều chế cường độ (IM) là phương pháp phổ biến. Cường độ bức xạ quang của nguồn quang được thay đổi theo dữ liệu. Ngoài ra, điều chế ngoài cũng được sử dụng. Điều chế ngoài mang lại tốc độ dữ liệu cao hơn. Nó cũng cho phép điều chế các thuộc tính khác của ánh sáng. Ví dụ như tần số, pha hoặc trạng thái phân cực. Nguồn quang có thể là LED hoặc LASER. Mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng. Việc chọn bước sóng cũng quan trọng. Các cửa sổ truyền dẫn nhất định trong phổ hồng ngoại được ưu tiên. Các yếu tố này cần được cân nhắc cẩn thận. Mục tiêu là tối ưu hóa công suất quang và chất lượng tín hiệu. Điều này giúp hệ thống FSO hoạt động hiệu quả. Giảm thiểu tỷ lệ lỗi bit (BER) ở máy thu.

2.1. Chức năng máy phát và phương thức điều chế dữ liệu

Máy phát FSO có chức năng chính là điều chế dữ liệu băng gốc. Dữ liệu này được chuyển thành tín hiệu quang. Tín hiệu quang sau đó được truyền qua không gian. Điều chế cường độ (IM) là phương thức phổ biến nhất. IM điều chế cường độ bức xạ quang của nguồn. Điều này được thực hiện trực tiếp bởi dữ liệu cần truyền. Ngoài điều chế trực tiếp, điều chế ngoài cũng được sử dụng. Phương pháp này thường đảm bảo tốc độ dữ liệu cao hơn. Điều chế ngoài cũng linh hoạt hơn. Nó cho phép điều chế các thuộc tính khác của trường bức xạ quang. Ví dụ như tần số, pha và trạng thái phân cực. Các bộ điều chế ngoài cung cấp khả năng điều khiển tốt hơn. Tín hiệu sau khi điều chế từ nguồn quang được tập hợp. Một thấu kính làm nhiệm vụ hội tụ tín hiệu. Sau đó, tín hiệu quang được phát qua môi trường khí quyển. Mục tiêu là truyền đến máy thu. Hiệu quả của quá trình điều chế ảnh hưởng lớn. Nó tác động đến chất lượng tín hiệu. Điều này quyết định khả năng đạt được tỷ lệ lỗi bit (BER) mong muốn. Việc lựa chọn phương thức điều chế phù hợp. Điều này quan trọng để tối ưu hóa hiệu năng FSO.

2.2. Lựa chọn nguồn quang và cửa sổ truyền dẫn FSO

Nguồn quang trong hệ thống FSO có thể là LED hoặc LASER. Lựa chọn này phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của hệ thống. LED đơn giản hơn, nhưng cung cấp công suất và tốc độ dữ liệu thấp hơn. LASER mạnh mẽ hơn, đạt tốc độ cao hơn, nhưng chi phí cao hơn. Các loại LASER như Fabry-Perot hoặc phát xạ mặt được sử dụng. Các cửa sổ truyền dẫn quan trọng trong dải bước sóng quang. Chúng nằm trong khoảng 700  10000 nm. Các cửa sổ này gần như trong suốt, suy hao nhỏ (0,2 dB/km). Hầu hết các hệ thống FSO hoạt động ở 780  850 nm và 1520  1600 nm. Cửa sổ 780  850 nm phổ biến vì chi phí thấp. Thiết bị và linh kiện dễ sản xuất. Tuy nhiên, dải 1550 nm đang được sử dụng nhiều hơn. Bước sóng 1550 nm tương thích với mạng ghép kênh phân chia theo bước sóng (WDM). Nó cũng an toàn cho mắt hơn. Hạn chế tán xạ và nhiễu trong sương mù tốt hơn. Điều này cho phép tăng công suất truyền dẫn đáng kể. Dù vậy, dải 1550 nm có nhược điểm. Độ nhạy máy thu giảm nhẹ. Giá thành sản xuất linh kiện cao hơn. Yêu cầu giữ thẳng hướng nghiêm ngặt hơn. Đặc biệt trong điều kiện rung lắc của các tòa nhà. Việc tối ưu hóa lựa chọn nguồn quang và bước sóng. Điều này là then chốt để đạt hiệu năng FSO tối ưu. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến công suất quang và khoảng cách truyền FSO.

III.Kênh truyền FSO Ảnh hưởng suy hao và nhiễu loạn

Kênh truyền dẫn khí quyển là yếu tố quyết định hiệu năng FSO. Môi trường này chứa nhiều thành phần khác nhau. Chúng bao gồm các phần tử khí, hạt bụi, khói và hơi nước. Các điều kiện thời tiết như mưa và sương mù cũng có tác động lớn. Những yếu tố này gây ra suy hao và nhiễu loạn tín hiệu quang. Sự phân bố của các hạt trong khí quyển không đồng đều. Mật độ cao nhất gần bề mặt trái đất. Nó giảm dần khi độ cao tăng lên. Việc hiểu rõ cấu trúc và tính chất của kênh truyền khí quyển là cần thiết. Điều này giúp xây dựng các mô hình kênh chính xác. Các mô hình này dùng để dự đoán và đánh giá hiệu năng FSO. Suy hao do hấp thụ và tán xạ là hai cơ chế chính. Hấp thụ xảy ra khi năng lượng quang bị chuyển thành nhiệt. Tán xạ làm thay đổi hướng truyền của ánh sáng. Cả hai đều làm giảm công suất quang tới máy thu. Nhiễu loạn khí quyển tạo ra pha-đinh. Điều này gây biến động cường độ tín hiệu. Nó làm tăng tỷ lệ lỗi bit (BER). Để đảm bảo truyền thông tin đáng tin cậy. Cần phải nghiên cứu sâu về các cơ chế này. Từ đó phát triển các kỹ thuật giảm thiểu tác động. Tối ưu hóa khoảng cách truyền FSO.

3.1. Môi trường kênh truyền FSO và các thành phần

Kênh truyền dẫn FSO có thể đa dạng về môi trường. Nó có thể là không gian vũ trụ giữa các vệ tinh. Hoặc dưới nước, trong khí quyển. Đôi khi là sự kết hợp của nhiều môi trường. Kênh truyền khí quyển là phổ biến nhất cho FSO mặt đất. Nó chứa các phần tử khí tự nhiên như Nitrogen, Oxy, Argon. Ngoài ra còn có CO2, Neon, Heli và nhiều loại khí vết khác. Các hạt nhỏ như bụi, khói, và các tinh thể băng cũng có mặt. Hơi nước là một thành phần quan trọng. Sự bốc hơi nước ảnh hưởng lớn tới điều kiện nhiễu loạn. Mật độ của các hạt trong khí quyển thay đổi theo độ cao. Gần bề mặt trái đất, mật độ hạt là cao nhất. Mật độ này giảm dần khi lên cao. Các điều kiện thời tiết địa phương cũng thay đổi cấu trúc kênh. Mưa, tuyết, sương mù, và độ ẩm đều tác động. Chúng ảnh hưởng đến sự hấp thụ và tán xạ ánh sáng. Bảng phân bố các loại khí tiêu biểu cung cấp thông tin chi tiết. Sự biến đổi của môi trường kênh. Điều này tạo ra thách thức lớn cho truyền thông FSO. Việc mô hình hóa chính xác kênh truyền. Nó là bước đầu để thiết kế hệ thống mạnh mẽ. Đảm bảo công suất quang đủ để vượt qua suy hao.

3.2. Tác động suy hao khí quyển và nhiễu loạn khí quyển

Suy hao khí quyển là một rào cản chính đối với FSO. Hai cơ chế gây suy hao chính là hấp thụ và tán xạ. Hấp thụ xảy ra khi phân tử khí và hơi nước hấp thụ năng lượng quang. Các dải bước sóng cụ thể bị hấp thụ mạnh. Tán xạ xảy ra khi ánh sáng va chạm với các hạt trong không khí. Ví dụ như giọt nước trong sương mù, hạt bụi. Hiện tượng Rayleigh và Mie scattering là hai loại tán xạ chính. Rayleigh xảy ra với các hạt nhỏ hơn bước sóng. Mie xảy ra với các hạt có kích thước tương đương hoặc lớn hơn bước sóng. Sương mù gây suy hao nghiêm trọng nhất. Nó có thể làm giảm công suất quang tới mức không thể nhận. Mưa và tuyết cũng gây suy hao. Tuy nhiên, ít nghiêm trọng hơn sương mù. Nhiễu loạn khí quyển là hiện tượng biến động chỉ số khúc xạ. Điều này do sự thay đổi nhiệt độ và áp suất. Nhiễu loạn làm cho chùm tia laser bị uốn cong, phân tán. Nó cũng gây ra hiện tượng pha-đinh (fading) cường độ tín hiệu. Pha-đinh làm cho công suất tín hiệu nhận được dao động ngẫu nhiên. Điều này làm tăng tỷ lệ lỗi bit (BER) và giảm dung lượng kênh. Mô hình pha-đinh do lệch tia cũng được xem xét. Nó liên quan đến rung lắc của các tòa nhà. Cần có các kỹ thuật bù trừ. Giúp hệ thống FSO duy trì hiệu năng ổn định. Ngay cả trong điều kiện khí quyển bất lợi. Đảm bảo khoảng cách truyền FSO hiệu quả.

IV.Tham số hiệu năng FSO Đánh giá BER và dung lượng

Đánh giá hiệu năng hệ thống FSO đòi hỏi việc phân tích các tham số quan trọng. Các tham số này định lượng mức độ hoạt động của hệ thống. Tỷ lệ lỗi bit (BER) là chỉ số cơ bản nhất. BER đo lường số lượng bit lỗi trên tổng số bit truyền đi. Một hệ thống hiệu quả có BER thấp. Dung lượng kênh là một tham số khác. Nó chỉ ra lượng thông tin tối đa có thể truyền qua kênh. Dung lượng kênh bị giới hạn bởi nhiễu loạn và suy hao. Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) cũng rất quan trọng. SNR đánh giá chất lượng tín hiệu nhận được. SNR cao cho thấy tín hiệu mạnh hơn nhiễu. Các mô hình pha-đinh và suy hao ảnh hưởng trực tiếp đến các tham số này. Nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát BER trung bình và dung lượng kênh trung bình. Các cấu hình hệ thống khác nhau có thể cho hiệu năng khác nhau. Việc hiểu các mối quan hệ này. Nó giúp các nhà thiết kế FSO tối ưu hóa hệ thống. Từ đó đạt được hiệu năng FSO tốt nhất. Đặc biệt trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt. Đảm bảo truyền dữ liệu ổn định và đáng tin cậy.

4.1. Các chỉ số đo lường hiệu năng hệ thống FSO

Hiệu năng hệ thống FSO được đo bằng nhiều chỉ số. Tỷ lệ lỗi bit (BER) là một trong số đó. BER là tỷ lệ giữa số bit nhận sai và tổng số bit truyền. Một BER thấp là mục tiêu của mọi hệ thống truyền thông. Nó cho thấy độ tin cậy của đường truyền. Dung lượng kênh là một chỉ số khác. Nó đại diện cho tốc độ truyền dữ liệu tối đa. Tốc độ này có thể đạt được một cách đáng tin cậy. Nó được đo bằng bit trên giây (bps). Dung lượng kênh chịu ảnh hưởng của băng thông. Nó cũng chịu ảnh hưởng của tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR). Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) đo lường sức mạnh của tín hiệu so với nhiễu. SNR cao cho thấy chất lượng tín hiệu tốt. Điều này giúp hệ thống hoạt động hiệu quả hơn. Đặc biệt trong môi trường có nhiễu loạn khí quyển. Các tham số này có mối quan hệ chặt chẽ. Ví dụ, SNR cao thường dẫn đến BER thấp. Đồng thời, nó cũng làm tăng dung lượng kênh. Đánh giá BER trung bình và dung lượng kênh trung bình. Điều này được thực hiện cho các cấu hình FSO khác nhau. Nó giúp xác định giới hạn hoạt động. Nó cũng giúp tối ưu hóa thiết kế hệ thống.

4.2. Phân tích ảnh hưởng suy hao và khoảng cách truyền FSO

Suy hao khí quyển tác động trực tiếp đến hiệu năng FSO. Đặc biệt là tỷ lệ lỗi bit (BER). Khi suy hao tăng, công suất quang nhận được giảm. Điều này làm giảm tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR). SNR giảm sẽ dẫn đến tăng BER. Khoảng cách truyền FSO cũng là một yếu tố then chốt. Khoảng cách càng xa, suy hao càng lớn. Điều này đúng ngay cả trong điều kiện khí quyển trong suốt. Các hiện tượng như hấp thụ, tán xạ và nhiễu loạn. Chúng trở nên rõ rệt hơn trên quãng đường dài. Mối quan hệ giữa công suất quang phát, khoảng cách truyền FSO và hiệu năng là phức tạp. Công suất quang phát cần đủ lớn để vượt qua suy hao. Đồng thời, nó phải tuân thủ các giới hạn an toàn mắt. Các mô hình kênh như Log-Normal và Gamma-Gamma giúp phân tích. Chúng mô tả cách nhiễu loạn khí quyển ảnh hưởng đến BER. Đặc biệt ở các khoảng cách khác nhau. Việc tối ưu hóa các tham số đường truyền. Ví dụ như công suất phát, độ rộng chùm tia, và độ nhạy máy thu. Điều này là cần thiết để đạt được hiệu năng FSO mong muốn. Nó giúp mở rộng khoảng cách truyền FSO hiệu quả. Trong khi vẫn duy trì độ tin cậy cao.

V.Ứng dụng điều chế SC QAM nâng cao hiệu năng FSO

Điều chế Single Carrier Quadrature Amplitude Modulation (SC-QAM) mang lại nhiều lợi ích. Đặc biệt khi ứng dụng trong hệ thống FSO. SC-QAM kết hợp điều chế biên độ và pha. Điều này cho phép truyền nhiều bit trên mỗi ký hiệu. Từ đó tăng hiệu quả sử dụng phổ tần. So với các phương pháp điều chế khác, SC-QAM có ưu điểm. Nó giúp giảm tỷ lệ lỗi bit (BER) dưới các điều kiện kênh nhiễu. Đặc biệt là trong môi trường truyền thông quang không dây (FSO). Kênh FSO thường phải đối mặt với nhiễu loạn khí quyển và pha-đinh. SC-QAM cung cấp khả năng chống nhiễu tốt hơn. Điều này giúp cải thiện tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) tại máy thu. Việc triển khai SC-QAM đòi hỏi thiết kế hệ thống cẩn thận. Tuy nhiên, lợi ích mang lại là đáng kể. Nó góp phần nâng cao hiệu năng FSO tổng thể. Điều này giúp mở rộng khoảng cách truyền FSO. Đồng thời duy trì tốc độ dữ liệu cao. Nghiên cứu sâu hơn về SC-QAM trong FSO là cần thiết. Điều này giúp khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ này.

5.1. Giới thiệu điều chế SC QAM trong truyền thông quang

Điều chế SC-QAM (Single Carrier Quadrature Amplitude Modulation) là một kỹ thuật hiệu quả. Nó được dùng để truyền dữ liệu trong hệ thống truyền thông quang không dây (FSO). SC-QAM sử dụng một sóng mang duy nhất. Nó mã hóa thông tin bằng cách điều chỉnh cả biên độ và pha của sóng mang. Điều này khác với các phương pháp điều chế chỉ điều chỉnh một tham số. Ví dụ như OOK (On-Off Keying) phổ biến trong FSO. SC-QAM cho phép truyền nhiều bit trên mỗi ký hiệu. Điều này làm tăng hiệu quả sử dụng phổ tần. Điều đó có nghĩa là có thể gửi nhiều dữ liệu hơn. Gửi trong cùng một khoảng thời gian và băng thông. Lợi ích này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng FSO. Các ứng dụng yêu cầu băng thông cao. Mặc dù hệ thống FSO về cơ bản không bị giới hạn phổ tần. Nhưng SC-QAM giúp cải thiện hiệu quả băng thông điện. Điều này làm giảm yêu cầu về tốc độ lấy mẫu và xử lý tín hiệu. Nó làm cho hệ thống trở nên mạnh mẽ hơn. Đặc biệt khi phải đối mặt với các thách thức của kênh truyền. Chẳng hạn như nhiễu loạn khí quyển và suy hao khí quyển. SC-QAM có tiềm năng lớn. Nó giúp cải thiện đáng kể hiệu năng FSO.

5.2. Cải thiện hiệu năng FSO với điều chế SC QAM

Việc áp dụng điều chế SC-QAM mang lại nhiều cải tiến. Đặc biệt cho hiệu năng FSO. Đầu tiên, SC-QAM có khả năng giảm tỷ lệ lỗi bit (BER) hiệu quả. Ngay cả trong môi trường kênh bị suy giảm. Tỷ lệ lỗi bit (BER) là một chỉ số quan trọng. SC-QAM đạt được điều này thông qua việc sử dụng không gian tín hiệu đa cấp. Điều này giúp phân biệt các ký hiệu tốt hơn. Ngay cả khi có nhiễu. Thứ hai, SC-QAM tăng cường tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) yêu cầu cho một BER nhất định. Hoặc duy trì BER ở mức thấp hơn với SNR cho trước. Điều này làm cho hệ thống FSO mạnh mẽ hơn. Nó có khả năng chống lại nhiễu loạn khí quyển tốt hơn. Thứ ba, SC-QAM cải thiện dung lượng kênh. Nó cho phép truyền nhiều bit trên một ký hiệu. Điều này tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên truyền dẫn. Nó không chỉ tăng tốc độ dữ liệu. Mà còn tăng hiệu quả sử dụng băng thông điện. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng FSO tốc độ cao. Cuối cùng, khả năng chống nhiễu loạn của SC-QAM. Điều này giúp mở rộng khoảng cách truyền FSO. Nó cũng tăng độ tin cậy của hệ thống. Ngay cả trong điều kiện thời tiết không thuận lợi. Từ đó, SC-QAM là một giải pháp hứa hẹn. Nó giúp nâng cao đáng kể hiệu năng FSO.

Mục lục chi tiết luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG FSO
1.1. Giới thiệu chương
1.2. Mô hình một hệ thống FSO
1.2.1. Máy phát
1.2.2. Kênh truyền dẫn khí quyển
1.2.3. Máy thu
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng lên hiệu năng hệ thống FSO
1.4. Mô hình kênh truyền
1.4.1. Giới thiệu về nhiễu loạn không khí
1.4.2. Tham số cấu trúc chỉ số khúc xạ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đánh giá hiệu năng hệ thống fso chuyển tiếp sử dụng điều chế sc qam dưới ảnh hưởng của lỗi lệch ti

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (103 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG FSO 1. Giới thiệu chƣơng Nội dung của chương này trình bày về mô hình, các phần tử và nguyên lý hoạt động của hệ thống truyền thông quang không dây. Suy hao đường truyền phụ thuộc vào thời tiết, nhiễu loạn khí quyển và lỗi lệch tia, các tham số đường truyền được mô hình hóa bởi mô hình trạng thái kênh. Ngoài ra, mô hình pha-đinh do lệch tia giữa máy phát và máy thu trong điều kiện rung lắc của các tòa nhà cũng được trình bày trong chương này.

Các tham số hiệu năng như tỷ lệ lỗi ký tự trung bình và dung lượng kênh trung bình cho các cấu hình khác nhau của hệ thống được trình bày ở phần cuối của chương. Nội dung chính của chương sẽ tập trung khảo sát tham số cấu trúc chỉ số khúc xạ thể hiện mức độ nhiễu loạn của khí quyển, mô hình trạng thái kênh Log-Normal và Gamma-Gamma của hệ thống FSO, mô hình pha-đinh do lệch tia giữa máy phát và máy thu. Mô hình một hệ thống FSO Về cơ bản, một hệ thống truyền thông quang không dây FSO gồm ba phần: máy phát, kênh truyền và máy thu, sơ đồ khối của hệ thống FSO điểm hình được thể hiện như Hình 1. Máy phát Kênh truyền FSO Máy thu Thấu kính Thấu kính thu phát Hấp thụ Tán xạ Nhiễu bức Nhiễu loạn xạ nền Bộ tách sóng quang Nguồn quang (LED/LASER) Bộ giải điều chế Số liệu Số liệu khôi phục phát được Bộ điều chế Xử lý thông và điều khiển tin Hình 1.

Sơ đồ hệ thống FSO với sự sự nhiễu loạn không khí 1 1. Máy phát Máy phát có chức năng chính là điều chế dữ liệu băng gốc thành tín hiệu quang, tín hiệu quang này sau đó sẽ được truyền qua không gian tới máy thu. Phương thức điều chế được sử dụng phổ biến là điều chế cường độ (IM), trong đó cường độ bức xạ quang của nguồn quang được điều chế bởi số liệu cần truyền đi. Ngoài phương thức điều chế trực tiếp, có thể sử dụng phương thức điều chế ngoài.

Sử dụng bộ điều chế ngoài nhằm đảm bảo tốc độ dữ liệu đạt được cao hơn so với bộ điều chế trực tiếp. Các thuộc tính khác của trường bức xạ quang như tần số, pha và trạng thái phân cực cũng có thể được sử dụng để điều chế cùng với dữ liệu thông qua việc sử dụng bộ điều chế ngoài. Tín hiệu sau khi điều chế từ nguồn quang (LED hoặc LASER) được tập hợp bởi một thấu kính và phát qua môi trường khí quyển tới máy thu. Nguồn quang được sử dụng có thể là LED hoặc LASER tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng hệ thống.

Trong khoảng bước sóng từ 700  10000 nm có rất nhiều cửa sổ truyền dẫn hầu như trong suốt với mức suy hao nhỏ ở 0,2dB/km. Tuy nhiên, hầu hết các hệ thống FSO đều được thiết kế để hoạt động trong các cửa sổ truyền dẫn 780  850 nm và 1520  1600 nm. Cửa sổ truyền dẫn 780  850 nm là được sử dụng rộng rãi nhất, bởi vì thiết bị và các thành phần của hệ thống có thể được sản xuất và triển khai với chi phí thấp khi hoạt động ở những bước sóng trong cửa sổ truyền dẫn này. Tuy nhiên, dải tần 1550 nm đã và đang được sử dụng nhiều bởi nhiều lý do.

Thứ nhất, hệ thống sử dụng bước sóng 1550 nm tương thích với mạng ghép kênh phân chia theo bước sóng ở cửa sổ truyền dẫn thứ 3. Thứ hai, bước sóng   1550 nm an toàn cho mắt hơn đối với các bước sóng khác. Thứ ba, là hạn chế tán xạ và nhiễu trong sương mù, điều này dẫn đến kết quả là tại bước sóng   1550 nm công suất truyền dẫn được tăng lên đáng kể khi vượt qua suy hao do sương mù. Tuy nhiên, hạn chế của dải sóng   1550 nm là độ nhạy của máy thu giảm, tuy nhiên độ giảm này là không đáng kể.

Giá thành sản xuất linh kiện cao hơn và yêu cầu việc giữ thẳng hướng giữa máy phát và máy thu trong điều kiện rung lắc của các tòa nhà. Một số loại nguồn quang LED và LASER sử dụng phổ biến trong hệ thống truyền thông quang không dây FSO được liệt kê trong Bảng 1. Một số loại nguồn quang sử dụng trong FSO [79] Bƣớc sóng Loại nguồn quang Đặc điểm (nm) Gần hồng ngoại Hồng ngoại LED Mạch điều khiển đơn giản gần Công suất và tốc độ dữ liệu thấp hơn Không xuyên qua thủy tinh Thành phần chế tạo không có sẵn Thác lượng tử ~10000 Truyền dẫn trong sương mù tốt hơn Đắt tiền và tương đối mới Rất nhanh và độ nhạy cao Độ dốc hiệu quả (0,03 – 0,2 W/A) LASER Tốc độ cao (lên tới 40 Gb/s) Tương thích với bộ khuếch đại EDFA Fabry-Perot ~1300/~1550 Mật độ công suất cao hơn 50 lần (100 nW/cm2) Tiêu chuẩn an toàn cho mắt thấp hơn Phát xạ mặt Không có hoạt động làm mát, mật độ khoang cộng ~850 công suất thấp, tốc độ ~10 Gb/s hưởng dọc Rẻ và có tính khả dụng 1. Kênh truyền dẫn khí quyển Kênh truyền dẫn của hệ thống FSO có thể là trong không gian vũ trụ giữa các vệ tinh, dưới nước, trong khí quyển hoặc là sự kết hợp của các loại môi trường trên trong cùng một tuyến thông tin.

Kênh truyền khí quyển chứa các phần tử khí, các hạt bụi, khói và có các loại hình thời tiết như: mưa, sương mù, sự bốc hơi nước có ảnh hưởng khá lớn tới điều kiện nhiễu loạn của kênh truyền. Mật độ của các hạt cao nhất ở gần bề mặt trái đất và giảm dần khi tăng độ cao tới tầng điện ly. Sự phân bố các loại khí tiêu biểu được liệt kê trong Bảng 1. Phân bố các loại khí tiêu biểu kênh truyền khí quyển [69] Ký hiệu hóa Khối lƣợng phân Tỷ lệ trong khí quyển Thành phần khí chất tử trung bình (phần triệu) Nitrogen N2 28,013 780,840 Oxygen O2 31,999 209,460 Argon Ar 39,948 9,340 Cac bo níc CO2 44,010 384 Neon Ne 20,180 18,18 Helium He 4,003 5,24 Methane CH4 16,043 1,774 Krypton Kr 83,798 1,14 Hydrogen H2 2,016 0,56 Nitrous oxide N2 O 44,012 0,320 Ozone O3 47,998 0,01-0,10 Xenon Xe 131,293 0,09 Khi bức xạ quang truyền qua không khí, một số hạt photon bị hấp thụ bởi các nguyên tử khí có mặt trong khí quyển và năng lượng của các hạt photon bị hấp thụ được chuyển thành nhiệt, trong khi đó những photon khác không bị mất năng lượng tuy nhiên hướng đi của chúng bị thay đổi (hiện tượng này gọi là tán xạ).

Tia bức xạ quang cũng bị mở rộng trong quá trình truyền lan dẫn đến bán kính tia bức xạ thu được lớn hơn bán kính màn chắn thu của máy thu quang. Một đặc điểm quan trọng khác của kênh truyền trong khí quyển đó là hiện tượng nhiễu loạn khí không khí, sự nhiễu loạn không khí phụ thuộc vào nhiệt độ, áp suất không khí, độ cao tia truyền, tốc độ gió…, sự nhiễu loạn của khí quyển gây nên giữa các lớp không khí khác nhau có sự thay đổi về chiết suất, chính vì vậy mà kênh truyền nhiễu loạn không khí rất dễ thay đổi, khó dự đoán, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của các điều kiện thời tiết gây nên sự dao động cả về pha lẫn cưỡng độ của bức xạ quang trong quá trình truyền lan trên kênh truyền. Kết quả là gây nên tỷ lệ lỗi rất lớn do sự dao động của tín hiệu thu được. Sự nhiễu loạn của khí quyển ảnh hưởng đến hệ thống FSO bao gồm: 4 - Lỗi lệch tia: Tia bức xạ quang do ảnh hưởng của nhiễu loạn không khí bị lệch khỏi đường truyền thẳng ban đầu của nó.

Điều này khiến máy thu gặp khó khăn khi thu bức xạ quang và có thể là hoàn toàn không thu được khi bức xạ quang bị lệch quá mức. - Sự trôi búp: Tâm của tia thu được bị di chuyển trên mặt phẳng thu của màn chắn thu do sự thay đổi về góc tới của tia sáng. - Chùm tia bị phân kỳ: Độ phân kỳ của chùm tia bức xạ bị tăng lên do hiện tượng tán xạ, điều này dẫn tới sự suy giảm về mật độ công suất của bức xạ thu. - Sự nhấp nháy: Sự nhấp nháy là sự biến đổi về không gian của cường độ sáng gây ra bởi sự nhiễu loạn không khí, gió và sự thay đổi nhiệt độ tạo ra những túi khí có mật độ thay đổi nhanh dẫn tới sự thay đổi nhanh chỉ số chiết xuất, đó chính là nguyên nhân gây ra sự nhiễu loạn.

Các túi khí này đóng vai trò như những thấu kính có đặc tính thay đổi theo thời gian và làm ảnh hưởng đến hiệu năng của các hệ thống FSO tăng mạnh, đặc biệt là khi có ánh sáng mặt trời. - Sự thay đổi phân cực: Khi tia bức xạ đi qua môi trường nhiễu loạn, trạng thái phân cực của tia bức xạ sẽ bị thay đổi. Tuy nhiên với tia bức xạ phân cực ngang, sự thay đổi về trạng thái phân cực này có thể bỏ qua. Máy thu Máy thu hỗ trợ việc khôi phục các dữ liệu đã được phát đi từ phía phát sau khi đã chịu ảnh hưởng của môi trường.

Tại phía thu, tín hiệu quang được tập trung lại và được tách, cùng với sự xuất hiện của nhiễu, bức xạ nền và méo tín hiệu. Các tham số quan trọng của trường quang tại máy thu là kích thước thấu kính thu và công suất tín hiệu quang thu được, các tham số này xác định lượng ánh sáng tập trung vào bộ tách quang. Với hệ thống thông tin quang, với một mức công suất phát, nếu sử dụng bộ thu có kích thước lớn thì SNR của bộ thu sẽ tăng. Tuy nhiên, điều này đồng nghĩa với điện dung của bộ thu cũng tăng, làm giới hạn băng thông của máy thu.

Máy thu trong hệ thống FSO bao gồm các thành phần. - Thấu kính thu: Là phần tử thu tín hiệu quang, có chức năng thu thập và tập trung bức xạ quang đến máy thu vào bộ tách sóng quang. Khẩu độ thấu kính thu lớn thì sẽ có khả năng thu thập và tập trung nhiều bức xạ vào bộ tách sóng quang. - Bộ lọc thông dải quang: Có nhiệm vụ lọc và làm giảm bớt bức xạ nền.

5 - Bộ tách sóng quang: Có nhiệm vụ chuyển bức xạ quang đến thành tín hiệu điện, các bộ tách sóng quang thường được sử dụng trong các hệ thống truyền thông quang hiện nay là PIN hoặc APD và được liệt kê trong Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đánh giá hiệu năng hệ thống FSO dùng điều chế SC-QAM (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-vien-thong/luan-an-danh-gia-hieu-nang-he-thong-fso-chuyen-tiep-dieu-che-sc-qam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá hiệu năng hệ thống FSO dùng điều chế SC-QAM" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá hiệu năng hệ thống FSO chuyển tiếp sử dụng điều chế SC-QAM dưới ảnh hưởng của lỗi lệch tia, đề xuất giải pháp cải thiện hiệu suất truyền thông.

Luận án "Đánh giá hiệu năng hệ thống FSO dùng điều chế SC-QAM" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá hiệu năng hệ thống FSO dùng điều chế SC-QAM" có 103 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá hiệu năng hệ thống FSO dùng điều chế SC-QAM" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter