Luận án tiến sĩ: Phân tích hiệu năng bảo mật lớp vật lý hệ thống vô tuyến truyền thông đa chặng
Nghiên cứu luận án tối ưu bảo mật lớp vật lý hệ thống vô tuyến, nâng cao hiệu quả chống tấn công.
Luan An
Luận án
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Bảo mật lớp vật lý: Cơ sở hệ thống vô tuyến
- Số trang:
- 146 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Bảo mật lớp vật lý Cơ sở hệ thống vô tuyến
Nội dung này khám phá các nguyên tắc cơ bản của bảo mật lớp vật lý trong hệ thống thông tin vô tuyến. Bảo mật lớp vật lý (PLS) là một phương pháp quan trọng để đảm bảo an toàn thông tin, đặc biệt khi các phương pháp mã hóa truyền thống gặp hạn chế. Mục tiêu là đạt được khả năng truyền dữ liệu an toàn ngay cả khi có sự hiện diện của kẻ nghe lén. Các hệ thống vô tuyến đối mặt với nhiều thách thức bảo mật do môi trường truyền dẫn mở. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc hiểu các cơ chế bảo mật cần thiết, từ đó phát triển các giải pháp hiệu quả cho truyền thông an toàn. Việc phân tích hiệu năng bảo mật là trọng tâm. Các yếu tố như dung lượng bảo mật và xác suất dừng bảo mật được xem xét kỹ lưỡng. Hiểu rõ các tham số này giúp đánh giá khả năng chống lại các cuộc tấn công nghe lén. Ngoài ra, truyền thông hợp tác và vô tuyến nhận thức cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp các cơ chế bổ sung để tăng cường bảo mật. Các kỹ thuật này tạo ra sự đa dạng và linh hoạt trong thiết kế hệ thống. Bảo mật lớp vật lý mang lại lợi thế về hiệu quả tính toán. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong các hệ thống tài nguyên hạn chế.
1.1. Các nguyên tắc bảo mật thông tin vô tuyến
Bảo mật thông tin trong hệ thống vô tuyến đòi hỏi các phương pháp đặc thù. Môi trường không dây dễ bị tấn công nghe lén. Bảo mật lớp vật lý sử dụng các đặc tính của kênh truyền. Mục tiêu là tạo ra sự khác biệt về chất lượng kênh giữa người dùng hợp pháp và kẻ tấn công. Các nguyên lý cơ bản bao gồm khai thác nhiễu, fading kênh, và độ trễ truyền. Các kỹ thuật như truyền thông hợp tác và gây nhiễu chủ động được áp dụng. Điều này làm giảm khả năng giải mã của kẻ nghe lén. Hệ thống vô tuyến phải đảm bảo tính bí mật và toàn vẹn dữ liệu. Các phương pháp mã hóa vật lý cung cấp một lớp bảo vệ bổ sung. Chúng bổ sung cho các giao thức bảo mật cấp cao hơn. Khái niệm bảo mật yếu được quan tâm. Bảo mật mạnh đạt được khi dung lượng bảo mật luôn dương. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào điều kiện kênh và tài nguyên hệ thống.
1.2. Đánh giá hiệu năng an toàn lớp vật lý
Đánh giá hiệu năng bảo mật lớp vật lý dựa trên nhiều tham số. Dung lượng bảo mật là chỉ số chính. Nó đo lường tốc độ truyền thông tin tối đa mà kẻ nghe lén không thể giải mã. Xác suất dung lượng bảo mật khác không cho biết khả năng đạt được bảo mật. Xác suất dừng bảo mật là một tham số quan trọng khác. Nó thể hiện khả năng hệ thống không đạt được mức dung lượng bảo mật yêu cầu. Các tham số này giúp định lượng mức độ an toàn. Phân tích này cũng xem xét tác động của các yếu tố bên ngoài. Điều kiện kênh truyền, công suất phát, và vị trí của kẻ nghe lén đều ảnh hưởng. Mô phỏng và đánh giá kết quả thực nghiệm xác nhận các phân tích lý thuyết. Các kỹ thuật như phân tích biểu thức đóng được sử dụng. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của hệ thống. Hiệu năng bảo mật là thước đo then chốt.
1.3. Mô hình truyền thông hợp tác và nhận thức
Truyền thông hợp tác nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của hệ thống vô tuyến. Các nút trung gian hỗ trợ truyền tín hiệu giữa nguồn và đích. Điều này tạo ra các tuyến đường truyền đa dạng. Vô tuyến nhận thức tối ưu hóa việc sử dụng phổ tần. Người dùng thứ cấp khai thác băng tần rảnh của người dùng sơ cấp. Cả hai kỹ thuật này đều có tiềm năng tăng cường bảo mật lớp vật lý. Mô hình truyền thông hợp tác tạo ra sự đa dạng không gian. Điều này gây khó khăn cho kẻ nghe lén. Mô hình vô tuyến nhận thức mang lại sự linh hoạt trong quản lý tài nguyên. Việc kết hợp các kỹ thuật này có thể tạo ra các hệ thống vô tuyến an toàn hơn. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức mới về điều khiển và phối hợp. Các nghiên cứu tập trung vào việc tích hợp hiệu quả các mô hình này. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu năng bảo mật.
II.Hiệu năng bảo mật hệ thống vô tuyến đa chặng
Chương này tập trung vào hiệu năng bảo mật của các hệ thống vô tuyến đa chặng. Truyền thông đa chặng mở rộng phạm vi phủ sóng. Nó cũng cải thiện độ tin cậy của mạng. Tuy nhiên, việc tăng số lượng chặng cũng tiềm ẩn các rủi ro bảo mật mới. Kẻ nghe lén có nhiều cơ hội để chặn tín hiệu. Do đó, việc thiết kế các chiến lược bảo mật cho hệ thống đa chặng là rất quan trọng. Các nghiên cứu liên quan được tổng hợp. Mô hình hệ thống đề xuất tích hợp các kỹ thuật bảo mật lớp vật lý. Phân tích hiệu năng hệ thống được thực hiện. Các thông số như xác suất dừng bảo mật và xác suất dung lượng bảo mật khác không được tính toán. Kết quả mô phỏng đánh giá tính hiệu quả của các giải pháp. Hệ thống đa chặng thường sử dụng các nút chuyển tiếp. Việc lựa chọn nút chuyển tiếp đóng vai trò then chốt. Sự không lý tưởng của phần cứng cũng ảnh hưởng đến hiệu năng. Các phân tích chi tiết được trình bày. Giải pháp tối ưu hóa hiệu năng bảo mật được đề xuất.
2.1. Bảo mật mạng vô tuyến đa chặng nhận thức
Mạng vô tuyến nhận thức chuyển tiếp đa chặng là một mô hình phức tạp. Nó kết hợp lợi ích của vô tuyến nhận thức và truyền thông đa chặng. Người dùng thứ cấp khai thác phổ tần của người dùng sơ cấp. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên phổ. Tuy nhiên, sự tồn tại của kẻ nghe lén đặt ra thách thức bảo mật. Nghiên cứu này đề xuất các mô hình hệ thống cụ thể. Các chiến lược chuyển tiếp được phân tích. Mục tiêu là đảm bảo tính bí mật của dữ liệu. Hiệu năng bảo mật được đánh giá thông qua các chỉ số định lượng. Xác suất dừng bảo mật là một tham số chính. Mô phỏng được sử dụng để minh họa các kết quả phân tích. Các yếu tố như khoảng cách giữa các nút ảnh hưởng đến hiệu quả bảo mật. Việc quản lý nhiễu cũng rất quan trọng. Mạng vô tuyến nhận thức tăng cường hiệu quả phổ. Đồng thời, nó cần các cơ chế bảo mật mạnh mẽ.
2.2. Ảnh hưởng thiết bị không lý tưởng đến bảo mật
Phần cứng không lý tưởng là một yếu tố thực tế trong hệ thống vô tuyến. Nó ảnh hưởng đáng kể đến hiệu năng bảo mật. Các khiếm khuyết phần cứng bao gồm sự méo tín hiệu, nhiễu pha, và sai lệch tần số. Các khiếm khuyết này làm suy giảm chất lượng tín hiệu. Điều này có thể làm giảm dung lượng bảo mật của hệ thống. Nghiên cứu này xem xét các mô hình hệ thống đa chặng với phần cứng không lý tưởng. Các nghiên cứu liên quan được phân tích kỹ lưỡng. Mô hình hệ thống đề xuất tính đến các yếu tố này. Phân tích hiệu năng hệ thống được điều chỉnh. Các biểu thức cho xác suất dừng bảo mật được suy ra. Kết quả mô phỏng cho thấy tác động của phần cứng không lý tưởng. Điều này giúp thiết kế hệ thống thực tế hơn. Việc hiểu rõ ảnh hưởng này là cần thiết. Từ đó, các biện pháp bù trừ hoặc khắc phục có thể được phát triển.
III.An toàn mạng vô tuyến hợp tác thu thập năng lượng
Chương này đi sâu vào các khía cạnh bảo mật của mạng vô tuyến hợp tác. Mạng vô tuyến hợp tác sử dụng các nút trung gian để hỗ trợ truyền tải. Điều này cải thiện độ tin cậy và hiệu quả truyền thông. Tuy nhiên, việc sử dụng các nút hợp tác cũng tạo ra các điểm yếu bảo mật tiềm ẩn. Kẻ nghe lén có thể khai thác các nút này. Nghiên cứu này tập trung vào các chiến lược gây nhiễu và chuyển tiếp có lựa chọn. Các kỹ thuật thu thập năng lượng cũng được tích hợp. Điều này mang lại lợi ích kép. Nó giải quyết vấn đề cung cấp năng lượng. Nó cũng tăng cường khả năng bảo mật của hệ thống. Phân tích hiệu năng bảo mật được thực hiện chi tiết. Các mô hình hệ thống được đề xuất. Các chỉ số như dung lượng bảo mật và xác suất dừng bảo mật được đánh giá. Kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn định lượng.
3.1. Bảo mật truyền thông hợp tác với gây nhiễu chủ động
Kỹ thuật gây nhiễu chủ động là một phương pháp hiệu quả. Nó được sử dụng để tăng cường bảo mật trong mạng truyền thông hợp tác. Một nút gây nhiễu phát tín hiệu nhiễu đến kẻ nghe lén. Điều này làm giảm chất lượng kênh của kẻ thù. Đồng thời, nó không ảnh hưởng đáng kể đến kênh của người dùng hợp pháp. Nghiên cứu này xem xét mạng truyền thông hợp tác hai chặng. Các chiến lược lựa chọn nút chuyển tiếp và gây nhiễu được tối ưu hóa. Các nghiên cứu liên quan được tổng hợp. Mô hình hệ thống đề xuất được xây dựng. Phân tích hiệu năng hệ thống tập trung vào xác suất dừng bảo mật. Kết quả mô phỏng cho thấy hiệu quả của gây nhiễu chủ động. Kỹ thuật này nâng cao đáng kể an toàn thông tin. Nó tạo ra một lớp bảo vệ mạnh mẽ hơn.
3.2. Tối ưu bảo mật kết hợp thu thập năng lượng
Thu thập năng lượng là một kỹ thuật triển vọng. Nó cung cấp năng lượng cho các nút mạng vô tuyến. Việc kết hợp thu thập năng lượng với bảo mật lớp vật lý mang lại nhiều lợi ích. Các nút có thể tự cung cấp năng lượng. Điều này kéo dài tuổi thọ mạng. Đồng thời, nó có thể được sử dụng để thực hiện các chức năng bảo mật. Nghiên cứu này khám phá bảo mật trong mạng vô tuyến hợp tác. Nó kết hợp kỹ thuật thu thập năng lượng. Các nghiên cứu liên quan được phân tích kỹ lưỡng. Mô hình hệ thống đề xuất tích hợp cả hai yếu tố. Hiệu năng bảo mật được phân tích chi tiết. Các chỉ số như xác suất dừng bảo mật và dung lượng bảo mật được tính toán. Kết quả mô phỏng đánh giá hiệu quả của phương pháp này. Việc tối ưu hóa phân bổ năng lượng là chìa khóa. Nó cân bằng giữa hiệu suất năng lượng và an toàn thông tin.
IV.Bảo mật vô tuyến Kênh truyền không hoàn hảo
Phần này tập trung vào thách thức của thông tin trạng thái kênh truyền (CSI) không hoàn hảo. Trong các hệ thống vô tuyến thực tế, CSI thường không hoàn hảo. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu năng bảo mật. CSI không hoàn hảo có thể làm giảm khả năng phân biệt giữa người dùng hợp pháp và kẻ nghe lén. Do đó, các chiến lược bảo mật cần được thiết kế có tính đến yếu tố này. Nghiên cứu này phân tích tác động của CSI không hoàn hảo. Nó ảnh hưởng đến hiệu năng bảo mật của mạng chuyển tiếp. Các nghiên cứu liên quan được tổng hợp. Mô hình hệ thống được phát triển. Nó tính đến các điều kiện kênh truyền không lý tưởng. Phân tích hiệu năng hệ thống được thực hiện chi tiết. Các tham số như xác suất dừng bảo mật được tính toán. Kết quả mô phỏng xác nhận các phân tích lý thuyết. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của hệ thống trong điều kiện thực tế.
4.1. Tác động của CSI không hoàn hảo lên an toàn mạng
Thông tin trạng thái kênh truyền không hoàn hảo là một vấn đề phổ biến. Nó phát sinh từ trễ ước lượng kênh, lỗi phản hồi, và tính di động của kênh. Khi CSI không hoàn hảo, hệ thống không thể tối ưu hóa các chiến lược bảo mật. Điều này dẫn đến suy giảm đáng kể hiệu năng bảo mật. Kẻ nghe lén có thể tận dụng sự không chắc chắn này. Nghiên cứu này phân tích ảnh hưởng của CSI không hoàn hảo. Nó tác động đến hiệu năng bảo mật của mạng chuyển tiếp. Các mô hình toán học được phát triển. Các mô hình này thể hiện ảnh hưởng của lỗi ước lượng kênh. Phân tích hiệu năng hệ thống được thực hiện. Các chỉ số như xác suất dừng bảo mật được đánh giá. Kết quả mô phỏng cho thấy mức độ suy giảm hiệu năng. Điều này phụ thuộc vào mức độ không hoàn hảo của CSI.
4.2. Phân tích hiệu suất bảo mật trong điều kiện kênh nhiễu
Các điều kiện kênh truyền không lý tưởng bao gồm nhiễu, fading, và chắn vật cản. Các yếu tố này làm suy giảm chất lượng tín hiệu. Khi kết hợp với CSI không hoàn hảo, hiệu suất bảo mật càng bị ảnh hưởng. Nghiên cứu này phân tích sâu sắc hiệu suất bảo mật. Nó xem xét trong môi trường kênh truyền không lý tưởng. Mô hình hệ thống được xây dựng để phản ánh các điều kiện này. Phân tích hiệu năng hệ thống được thực hiện chi tiết. Các biểu thức giải tích cho xác suất dừng bảo mật được suy ra. Kết quả mô phỏng cung cấp các minh họa định lượng. Nó chỉ ra cách các yếu tố kênh không lý tưởng làm giảm dung lượng bảo mật. Việc hiểu rõ các mối quan hệ này là cần thiết. Nó giúp thiết kế các hệ thống vô tuyến an toàn và mạnh mẽ hơn. Các biện pháp khắc phục bao gồm các kỹ thuật ước lượng kênh mạnh mẽ hơn. Hoặc, các giao thức bảo mật thích ứng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC MỤC LỤC. DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC HÌNH VẼ. vi DANH MỤC KÝ HIỆU TOÁN HỌC.
TỔNG QUAN VỀ THÔNG TIN VÔ TUYẾN VÀ ĐẢM BẢO AN TOÀN THÔNG TIN Ở LỚP VẬT LÝ. Bảo mật thông tin trong hệ thống thông tin vô tuyến. Các tham số hiệu năng bảo mật. Dung lượng bảo mật.
Xác suất dung lượng bảo mật khác không. Xác suất dừng bảo mật. Truyền thông hợp tác. Phương pháp chuyển tiếp vô tuyến.
Kỹ thuật xử lý tín hiệu chuyển tiếp vô tuyến. Các phương pháp lựa chọn nút chuyển tiếp. Vô tuyến nhận thức. Mô hình mạng vô tuyến nhận thức dạng nền - Underlay.
Mô hình mạng vô tuyến nhận thức dạng đan xen - Interweave 34 1. Mô hình mạng vô tuyến nhận thức dạng chồng chập - Overlay 35 i ii 1. Kết luận chương. PHÂN TÍCH HIỆU NĂNG BẢO MẬT CỦA HỆ THỐNG VÔ TUYẾN TRUYỀN THÔNG ĐA CHẶNG.
Mạng vô tuyến nhận thức chuyển tiếp đa chặng. Các nghiên cứu liên quan. Mô hình hệ thống đề xuất. Phân tích hiệu năng hệ thống.
Mô phỏng và đánh giá kết quả. Mạng chuyển tiếp đa chặng với phần cứng không lý tưởng. Các nghiên cứu liên quan. Mô hình hệ thống đề xuất.
Phân tích hiệu năng hệ thống. Mô phỏng và đánh giá kết quả. Kết luận chương. PHÂN TÍCH HIỆU NĂNG BẢO MẬT CỦA HỆ THỐNG VÔ TUYẾN TRUYỀN THÔNG HỢP TÁC.
Gây nhiễu và chuyển tiếp có lựa chọn trong mạng truyền thông hợp tác hai chặng. Các nghiên cứu liên quan. Mô hình hệ thống đề xuất. Phân tích hiệu năng hệ thống.
Mô phỏng và đánh giá kết quả. Bảo mật trong mạng vô tuyến hợp tác kết hợp kỹ thuật thu thập năng lượng. Các nghiên cứu liên quan. Mô hình hệ thống đề xuất.
Phân tích hiệu năng hệ thống. Mô phỏng và đánh giá kết quả. Kết luận chương. PHÂN TÍCH HIỆU NĂNG BẢO MẬT CỦA HỆ THỐNG VÔ TUYẾN TRUYỀN THÔNG HỢP TÁC TRONG ĐIỀU KIỆN THÔNG TIN TRẠNG THÁI KÊNH TRUYỀN KHÔNG HOÀN HẢO.
Các nghiên cứu liên quan. Ảnh hưởng của kênh truyền không lý tưởng đối với hiệu năng bảo mật của mạng chuyển tiếp. Mô hình hệ thống. Phân tích hiệu năng hệ thống.
Mô phỏng và đánh giá kết quả. Kết luận chương. 116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 119 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
121 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt AF Amplify-and-Forward Khuếch đại-và-chuyển tiếp AWGN Additive White Gaussian Tạp âm Gauss trắng cộng Noise tính BER Bit Error Rate Tỷ lệ lỗi bít BS Base Station Trạm gốc BTS Base Transceiver Station Trạm thu phát gốc CDF Cumulative Distribution Hàm phân phối tích lũy Function CR Cognitive Radio Vô tuyến nhận thức CRC Cyclic Redundancy Check Mã kiểm tra dịch vòng CSI Channel State Information Thông tin trạng thái kênh truyền DES Data Encryption Standard Tiêu chuẩn mã hóa dữ liệu DF Decode-and-Forward Giải mã-và-chuyển tiếp EH Energy Harvesting Thu thập năng lượng FCC Federal Communications Ủy ban truyền thông quốc Commission gia Mỹ LOS Line of Sight Đường truyền thẳng iv v MIMO Multiple Input-Multiple Nhiều đầu vào-nhiều đầu ra Output MISO Multiple Input-Single Out- Nhiều đầu vào-một đầu ra put MRC Maximal Ratio Combining Kết hợp tỉ số tối đa MS Mobile Station Trạm di động OP Outage Probability Xác suất dừng PDF Probability Density Func- Hàm mật độ xác suất tion PLS Physical Layer Security Bảo mật lớp vật lý PrNZ Non-zero Secrecy Capacity Dung lượng bảo mật khác Probability không PU Primary User Người dùng sơ cấp QoS Quality of Service Chất lượng dịch vụ RF Random-and-Forward Ngẫu nhiên-và-chuyển tiếp RSA Rivest - Shamir - Adleman Thuật toán mã hóa công khai SC Secrecy Capacity Dung lượng bảo mật SNR Signal-to-Noise Ratio Tỷ số công suất tín hiệu trên tạp âm SOP Secrecy Outage Probability Xác suất dừng bảo mật SU Secondary User Người dùng thứ cấp DANH MỤC HÌNH VẼ 1.1 Mô hình cơ bản của hệ thống vô tuyến với một máy nghe lén.2 Dung lượng bảo mật của hệ thống.3 Xác suất dung lượng bảo mật khác không của hệ thống.4 Xác suất dừng bảo mật của hệ thống.5 Mô hình truyền thông vô tuyến hợp tác cơ bản.6 Mô hình mạng vô tuyến chuyển tiếp trung kế vô tuyến.7 Mô hình chuyển tiếp một chiều.8 Mô hình chuyển tiếp hai chiều.9 Kỹ thuật Khuếch đại-và-Chuyển tiếp.10 Kỹ thuật giải mã-và-chuyển tiếp.11 Khoảng phổ có thể được sử dụng.1 Mô hình hệ thống chuyển tiếp đa chặng sử dụng kỹ thuật lựa chọn nút chuyển tiếp từng phần.2 Xác suất dừng bảo mật biểu diễn theo giá trị Q [dB] khi xE = 1, yE = 0.3 Xác suất dừng bảo mật biểu diễn theo giá trị Q [dB] khi xE = 1, yE = 0.4 Xác suất dừng bảo mật biểu diễn theo giá trị Q [dB] khi xE = 0.5 Xác suất dung lượng bảo mật khác không biểu diễn theo giá trị M khi xE = 1, yE = 0.6 Xác suất dung lượng bảo mật khác không biểu diễn theo giá trị yE khi xE = 0.7 Hệ thống truyền thông đa chặng.8 Xác suất dừng bảo mật biểu diễn theo giá trị P/N0 khi κ = 0.9 Xác suất dừng bảo mật biểu diễn theo giá trị P/N0 khi κ = 0.10 Xác suất dung lượng bảo mật khác không biểu diễn theo giá trị P/N0 , κ = 0.11 Xác suất dung lượng bảo mật khác không biểu diễn theo giá trị P/N0 , K = 4 khi κ = 0.12 Xác suất dừng bảo mật biểu diễn theo giá trị κ khi Cth = 1 và thay đổi K .1 Mô hình hệ thống.2 Xác suất dừng bảo mật biểu diễn theo giá trị P/N0 khi M = 3, α = 0.3 Xác suất dừng bảo mật biểu diễn theo giá trị M khi P/N0 = 10[dB], α = 0.4 Xác suất dừng bảo mật biểu diễn theo giá trị α khi P/N0 = 10[dB], M = 3 và Cth = 1.5 Xác suất dừng bảo mật biểu diễn theo giá trị yE khi P/N0 = 10[dB], M = 3, α = 0, 5 và Cth = 1.6 Xác suất dung lượng bảo mật khác không biểu diễn theo giá trị P/N0 khi M = 3, α = 0.7 Mô hình đề xuất bảo mật với Nth nút chuyển tiếp tốt nhất và gây nhiễu bằng năng lượng thu thập.8 Xác suất dừng bảo mật biểu diễn theo giá trị Ψ [dB] khi M = 3 và xR = 0.9 Xác suất dừng bảo mật biểu diễn theo M khi Ψ = 10[dB] và N = 1.10 Xác suất dừng bảo mật biểu diễn theo xR khi Ψ = 5 [dB] và M = 5.1 Giao thức chuyển tiếp vô tuyến ba chặng trong mạng cụm (cluster) với sự xuất hiện của nút nghe lén.2 Ảnh hưởng của ρ lên SOP khi Cth = 1, β = 3, (xE , yE ) = (1, 2) và M = [3 3 3].3 Ảnh hưởng của ρ lên PrNZ khi Cth = 1, β = 3, (xE , yE ) = (1, 2) và M = [3 3 3].4 Ảnh hưởng của số chặng lên SOP khi Cth = 1, β = 3, (xE , yE ) = (1, 2).5 Ảnh hưởng của số chặng lên PrNZ khi Cth = 1, β = 3, (xE , yE ) = (1, 2) và ρ = 0.6 Ảnh hưởng của số nút chuyển tiếp trong mỗi cụm lên SOP khi Cth = 1, β = 3, (xE , yE ) = (1, 2), K = 3 và ρ = 0.7 Ảnh hưởng của vị trí E lên SOP khi Cth = 1, β = 3, K = 3, M = [2 2 2] và ρ = 0. 114 DANH MỤC KÝ HIỆU TOÁN HỌC Ký hiệu Ý nghĩa Pr(·) Xác suất E {·} Ký hiệu của toán tử trung bình. fX (x) Hàm mật độ phân bố xác suất của x. FX (x) Hàm phân bố xác suất tích lũy của x.
Ith Ngưỡng can nhiễu tối đa cho phép của đầu vào máy thu sơ cấp. C Dung lượng bảo mật. Cth Ngưỡng tối đa của tốc độ truyền cho trước. β Hệ số suy hao đường truyền.
η Hiệu suất chuyển đổi năng lượng thu thập. κ Mức độ suy giảm phần cứng. γ Tỉ số công suất tín hiệu trên tạp âm tức thời của kênh truyền. λ Giá trị trung bình thống kê của γ.
ρ Hệ số tương quan giữa kênh truyền thực tế và kênh truyền ước lượng. α Hệ số phân bổ công xuất. d Khoảng cách giữa các nút. P Công suất phát trung bình.
h Hệ số kênh truyền. n Nhiễu tại đầu vào máy thu. N0 Phương sai của tạp âm Gauss trắng cộng tính. Bối cảnh nghiên cứu Ngày nay, cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, đặc biệt là sự phát triển vượt bậc của lĩnh vực Công Nghệ Thông Tin và Điện Tử - Viễn Thông, hệ thống thông tin vô tuyến đang có rất nhiều công nghệ tiên tiến được ứng dụng nhằm đáp ứng yêu cầu về chất lượng, tốc độ và dịch vụ ngày càng cao của người sử dụng.
Trong thực tế, để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người sử dụng, hệ thống thông tin vô tuyến thường xuyên đổi mới, từ các hệ thống thông tin di động thế hệ thứ nhất (1G) chỉ truyền tín hiện tương tự, cung cấp dịch vụ thoại, hệ thống thông tin di động thế hệ thứ hai (2G) truyền có khả năng truyền tín hiệu số, cung cấp dịch vụ thoại, dữ liệu tốc độ thấp, tiếp đến là thế hệ thứ ba (3G) có xu thế chuẩn hóa toàn cầu và có khả năng cung cấp nhiều dịch vụ như: thoại, dữ liệu và đa phương tiện với tốc độ lên đến 02 Mbps. Đến nay, hệ thống thông tin di động thế hệ thứ tư (4G - LTE) đã được đưa vào khai thác với khả năng nhanh hơn thế hệ thứ ba từ 04 đến 10 lần và băng thông có thể mở rộng lên đến 40 MHz, tốc độ dữ liệu tối đa có thể lên đến 100 Mbps khi thiết bị người sử dụng chuyển động ở tốc độ 250 Km/h. Nối tiếp với thế hệ thứ tư, mạng dữ liệu di động 5G đã và đang được nghiên cứu nhằm ứng dụng vào cuộc sống, mạng 5G sẽ là chìa khóa kết nối đa nền tảng trong tương lai gần. Với băng thông rộng và tốc độ 1 2 truyền tải lớn, mạng 5G có thể phục vụ cho mọi lĩnh vực của cuộc sống khi cả thế giới bước vào kỷ nguyên Internet vạn vật (Internet of Things - IoT).
Lướt qua những số liệu thống kê về hệ thống thông tin vô tuyến trên toàn cầu đã tăng trưởng khoảng 70% trong năm 2014. Trong đó, chỉ 26% thiết bị di động thông minh trong tổng số thiết bị di động toàn cầu đã chiếm 88% tổng lưu lượng dữ liệu di động [166].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án bảo mật lớp vật lý hệ thống vô tuyến hiệu quả (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-vien-thong/luan-an-bao-mat-lop-vat-ly-he-thong-vo-tuyen-truyen-thong-da-chang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án bảo mật lớp vật lý hệ thống vô tuyến hiệu quả" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tối ưu bảo mật lớp vật lý hệ thống vô tuyến, nâng cao hiệu quả chống tấn công.
Luận án "Luận án bảo mật lớp vật lý hệ thống vô tuyến hiệu quả" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án bảo mật lớp vật lý hệ thống vô tuyến hiệu quả" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án bảo mật lớp vật lý hệ thống vô tuyến hiệu quả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.