Luận án: Hệ thống xử lý tín hiệu điện não tự động phát hiện gai động kinh - Nguyễn Thị Anh Đào
Hệ thống xử lý tín hiệu điện não tự động phát hiện gai động kinh dựa trên phân tích tín hiệu điện não để xác định động kinh và đưa ra cảnh báo.
Năm xuất bản
Số trang
86
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan xử lý tín hiệu EEG và phát hiện gai động kinh
- Số trang:
- 86 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Viễn thông
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Anh Đào
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan xử lý tín hiệu EEG và phát hiện gai động kinh
Động kinh là một rối loạn thần kinh mãn tính phổ biến. Bệnh xuất hiện do sự phóng điện đột ngột và bất thường của các nơ-ron não bộ. Điện não đồ (EEG) là công cụ then chốt để ghi lại hoạt động điện sinh lý não. Việc đọc tín hiệu EEG thủ công tốn nhiều thời gian và công sức của bác sĩ. Dữ liệu ghi đo liên tục trong nhiều giờ gây ra quá tải phân tích. Do đó, việc ứng dụng các thuật toán xử lý tín hiệu EEG hiện đại đóng vai trò vô cùng cấp thiết. Hệ thống kỹ thuật số giúp tự động hóa quá trình nhận dạng các xung điện bất thường. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán tự động phát hiện các mẫu bệnh lý trên bản ghi điện não. Mục tiêu chính là nâng cao độ chính xác, hỗ trợ chẩn đoán nhanh chóng và giảm bớt gánh nặng lâm sàng. Quá trình phát triển hệ thống đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa toán học ứng dụng, công nghệ thông tin và y học thần kinh.
1.1. Bản chất của sóng gai nhọn epileptic spike trong điện não đồ
Dấu hiệu quan trọng nhất của bệnh động kinh là sự xuất hiện của sóng gai nhọn (epileptic spike). Đây là các xung điện thế có biên độ lớn và thời gian kéo dài rất ngắn. Thông thường, một sóng gai có khoảng thời gian duy trì từ 20 đến 70 mili giây. Sóng thường có đỉnh nhọn và phân biệt rõ rệt với nền điện não thông thường. Theo sau sóng gai thường là một sóng chậm với thời lượng dài hơn. Sự xuất hiện của sóng gai phản ánh trạng thái kích thích đồng thì của hàng triệu nơ-ron. Việc nhận dạng chính xác sóng gai giúp xác định vùng sinh động kinh cục bộ trong não. Tuy nhiên, sóng gai thường bị nhầm lẫn với các nhiễu sinh lý như nhấp nháy mắt hoặc cử động cơ. Do đó, thuật toán phân tích cần tính toán chính xác hình dạng, độ dốc và biên độ của từng xung điện.
1.2. Hiện tượng phóng điện dạng gai và sóng spike and wave discharge
Ngoài các xung đơn lẻ, dạng bệnh lý phức hợp thường gặp là phóng điện dạng gai và sóng (spike-and-wave discharge). Hiện tượng này bao gồm một sóng gai nhọn đi liền kề với một sóng chậm biên độ cao. Tần số phóng điện điển hình thường dao động quanh mức 3 Hz. Đây là biểu hiện kinh điển của các cơn động kinh toàn thể hoặc động kinh vắng ý thức. Dạng sóng này lan tỏa trên nhiều kênh điện cực cùng một thời điểm. Cấu trúc hình học phức tạp của dạng sóng gây khó khăn cho việc nhận diện trực quan. Việc phân tích tự động đòi hỏi thuật toán phải trích xuất được cả thành phần gai nhanh và thành phần sóng chậm. Sự biến thiên biên độ giữa các pha cần được mô hình hóa chính xác. Phát hiện sớm hiện tượng này giúp đưa ra phác đồ điều trị kịp thời và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.
1.3. Tầm quan trọng của phân tích điện não đồ tự động trong y tế
Quy trình chẩn đoán truyền thống phụ thuộc hoàn toàn vào kinh nghiệm đọc của bác sĩ chuyên khoa thần kinh. Khối lượng dữ liệu EEG dài hạn trong nhiều ngày khiến việc theo dõi liên tục trở nên bất khả thi. Phân tích điện não đồ tự động mang lại giải pháp khách quan, tin cậy và không bị ảnh hưởng bởi sự mệt mỏi của con người. Hệ thống máy tính có khả năng quét qua hàng triệu mẫu dữ liệu trong thời gian ngắn. Tỷ lệ phát hiện sai hoặc bỏ sót sự kiện bất thường được giảm thiểu đáng kể. Hệ thống tự động cũng chuẩn hóa quy trình phân loại sóng não tại các cơ sở y tế. Sự kết hợp giữa xử lý số liệu tốc độ cao và kiến thức y khoa mở ra hướng tiếp cận mới trong y tế thông minh. Nhờ đó, việc chẩn đoán và theo dõi bệnh nhân động kinh đạt hiệu quả cao hơn.
II. Phương pháp lọc nhiễu tín hiệu điện não và tiền xử lý
Tín hiệu điện não đồ thu được từ da đầu có biên độ rất nhỏ, thường chỉ ở mức microvolt. Tín hiệu này cực kỳ dễ bị suy giảm chất lượng do nhiều nguồn tạp âm khác nhau. Nhiễu có thể xuất phát từ thiết bị điện môi trường hoặc từ hoạt động sinh lý của cơ thể. Quy trình lọc nhiễu tín hiệu điện não là bước bắt buộc trước khi tiến hành phân tích chuyên sâu. Mục tiêu là loại bỏ tạp âm nhưng vẫn bảo toàn nguyên vẹn biên độ và hình dạng của các sóng bệnh lý. Quá trình tiền xử lý bao gồm việc chuẩn hóa dữ liệu, loại bỏ đường đẳng điện trôi dạt và cân bằng tín hiệu giữa các kênh. Một quy trình lọc nhiễu tốt sẽ nâng cao đáng kể tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR). Điều này tạo nền tảng vững chắc cho các bước phát hiện tự động tiếp theo.
2.1. Chuẩn đo quốc tế 10 20 và quy trình thu thập dữ liệu EEG
Thu thập dữ liệu EEG chuẩn hóa dựa trên hệ thống phân bố điện cực quốc tế 10-20. Hệ thống này đảm bảo tính nhất quán về vị trí đặt điện cực trên da đầu dựa theo các mốc giải phẫu. Khoảng cách giữa các điện cực liền kề được tính bằng 10% hoặc 20% tổng khoảng cách hộp sọ. Các kênh đo ghi nhận hoạt động từ các thùy trán, thùy đỉnh, thùy chẩm và thùy thái dương. Tín hiệu thu nhận sau đó được số hóa với tần số lấy mẫu phù hợp, thông thường từ 256 Hz trở lên. Dữ liệu thô phải trải qua khâu kiểm tra chất lượng tiếp xúc của điện cực. Bất kỳ sự lỏng lẻo nào của dây dẫn đều gây ra nhiễu tiếp xúc nghiêm trọng. Cơ sở dữ liệu chuẩn hóa giúp các thuật toán học máy học tập các đặc trưng một cách đồng bộ và chính xác.
2.2. Kỹ thuật biến đổi wavelet trong EEG để khử nhiễu sinh học
Nhiễu sinh học từ cử động mắt (EOG) và co cơ (EMG) có phổ tần số chồng lấn với sóng não. Các bộ lọc thông dải truyền thống khó loại bỏ hoàn toàn các loại nhiễu phi tĩnh này. Phương pháp biến đổi wavelet trong EEG là công cụ khử nhiễu vượt trội nhờ khả năng phân giải đa quy mô. Tín hiệu được phân tách thành nhiều mức xấp xỉ và chi tiết khác nhau. Các sóng mẹ phù hợp như Daubechies hoặc Symlet giúp bảo tồn tối đa đặc tính cục bộ của xung gai. Bằng cách áp dụng ngưỡng mềm hoặc ngưỡng cứng lên các hệ số wavelet, nhiễu tần số cao và nhiễu cơ bị triệt tiêu hiệu quả. Tín hiệu điện não sau tái tạo giữ được độ sắc nét của các gai động kinh. Kỹ thuật này giúp làm sạch tín hiệu mà không gây méo dạng sóng.
2.3. Tối ưu hóa chất lượng tín hiệu qua phân tích thời gian tần số
Tín hiệu điện não đồ có bản chất phi tuyến và không dừng theo thời gian. Việc phân tích đơn thuần trên miền thời gian hoặc miền tần số không phản ánh đầy đủ thông tin bệnh lý. Kỹ thuật phân tích thời gian - tần số cung cấp bức tranh toàn diện về sự phân bố năng lượng sóng não. Các phương pháp như biến đổi Fourier ngắn hạn (STFT) hoặc phân bố Wigner-Ville cho phép theo dõi sự biến đổi tần số theo từng thời điểm. Gai động kinh xuất hiện dưới dạng các cụm năng lượng tập trung cao độ trong dải tần số rộng tại một khoảng thời gian hẹp. Việc biểu diễn kết hợp giúp phân biệt rõ ràng giữa sóng gai thật và dao động nền thông thường. Đây là cơ sở cốt lõi để nâng cao chất lượng tín hiệu trước khi đưa vào các bộ phân loại.
III. Hệ thống phân tích điện não đồ tự động cho đơn kênh EEG
Xử lý tín hiệu trên từng kênh đơn lẻ là cách tiếp cận nền tảng trong bài toán nhận dạng sóng não. Phương pháp này giảm thiểu độ phức tạp tính toán và phù hợp với các thiết bị y tế di động. Một hệ thống phân tích đa bước được thiết kế để xử lý tuần tự qua nhiều giai đoạn lọc chọn. Giai đoạn đầu đóng vai trò quét nhanh nhằm phát hiện tất cả các đoạn ứng viên tiềm năng có chứa dạng sóng bất thường. Giai đoạn sau sử dụng các tiêu chuẩn khắt khe hơn để loại trừ các dương tính giả. Phương pháp này cân bằng giữa tốc độ xử lý và độ chính xác phân loại. Việc đánh giá hệ thống đơn kênh cung cấp cái nhìn chi tiết về hiệu năng nhận dạng cục bộ tại từng vị trí vỏ não.
3.1. Cấu trúc hệ thống đa bước trong xử lý tín hiệu EEG đơn kênh
Kiến trúc đa bước chia nhỏ bài toán phát hiện phức tạp thành các bài toán con đơn giản hơn. Bước thứ nhất là bộ lọc ứng viên dựa trên ngưỡng biên độ và độ dốc tức thời của tín hiệu. Bước này đảm bảo độ nhạy tối đa nhằm không bỏ sót bất kỳ biến cố động kinh nào. Các đoạn sóng vượt qua ngưỡng sơ bộ sẽ được chuyển tiếp sang bước thứ hai. Tại bước này, hệ chuyên gia hoặc bộ phân loại thông minh sẽ phân tích sâu các chỉ số hình thái. Các tham số như độ cong đỉnh sóng, thời gian tăng và thời gian giảm được đo đạc chi tiết. Cấu trúc phân tầng giúp tiết kiệm tài nguyên tính toán vì phần lớn dữ liệu bình thường đã bị loại bỏ ngay từ bước đầu. Hệ thống vận hành ổn định và đạt tốc độ phản hồi nhanh.
3.2. Đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu qua đường cong ROC tổng hợp
Hiệu năng của hệ thống đa bước không thể đánh giá đơn thuần bằng một đường cong ROC truyền thống. Mỗi bước xử lý có một ngưỡng quyết định riêng biệt, tạo ra sự phụ thuộc phức tạp giữa độ nhạy (SEN) và độ đặc hiệu (SPE). Phương pháp ước lượng đường cong ROC tổng hợp được áp dụng để tối ưu hóa đồng thời các tham số. Đường cong ROC tổng hợp biểu diễn sự cân bằng tối ưu giữa tỷ lệ phát hiện đúng và tỷ lệ báo động giả trên toàn hệ thống. Việc phân tích bề mặt ROC giúp lựa chọn điểm làm việc lý tưởng cho các ứng dụng lâm sàng thực tế. Qua đó, hệ thống duy trì được độ nhạy cao trong khi vẫn kiểm soát chặt chẽ số lượng dương tính giả trên mỗi giờ ghi đo.
3.3. Hiệu năng phân loại gai động kinh trên bản ghi điện não đơn kênh
Kết quả mô phỏng trên các tập dữ liệu điện não chuẩn chứng minh tính hiệu quả của mô hình đơn kênh. Tỷ lệ phát hiện gai đạt mức cao trên các kênh đo thuộc thùy thái dương và thùy trán. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất của phân tích đơn kênh là thiếu sự liên kết không gian giữa các vùng não. Một xung nhiễu cục bộ mạnh có thể bị nhận định sai thành sóng gai bệnh lý. Ngược lại, những gai có biên độ thấp chìm trong sóng nền có thể bị bỏ qua. Dù vậy, mô hình đơn kênh vẫn giữ giá trị lớn trong việc giám sát sơ bộ hoặc triển khai trên các thiết bị đeo có số lượng điện cực hạn chế. Kết quả này đặt tiền đề cho việc mở rộng sang các hệ thống đa kênh phức tạp hơn.
IV. Kỹ thuật phân tích ten xơ giúp phát hiện gai động kinh
Tín hiệu điện não thực tế được ghi nhận đồng thời từ nhiều kênh điện cực trên da đầu. Mối tương quan không gian giữa các kênh mang thông tin quan trọng về nguồn phát sóng động kinh. Dữ liệu EEG đa kênh theo thời gian và tần số tạo thành cấu trúc mảng đa chiều tự nhiên. Các phương pháp đại số ma trận truyền thống thường làm mất đi cấu trúc liên kết nội tại này. Do đó, việc ứng dụng đại số ten-xơ mở ra hướng giải quyết đột phá. Kỹ thuật ten-xơ giúp bảo toàn đồng thời thông tin thời gian, tần số và không gian đa kênh. Phân tích này cho phép bóc tách nguồn phát bệnh lý chính xác ngay cả trong môi trường nhiều tạp âm. Đây là bước tiến quan trọng trong công nghệ phát hiện gai động kinh hiện đại.
4.1. Biểu diễn tín hiệu điện não đa kênh dưới dạng ten xơ bậc cao
Để khai thác tối đa thông tin, tín hiệu đa kênh được chuyển đổi sang biểu diễn ten-xơ bậc ba hoặc bậc bốn. Chiều thứ nhất biểu diễn trục thời gian của các đoạn sóng. Chiều thứ hai thể hiện các dải tần số thu được từ biến đổi thời gian - tần số. Chiều thứ ba tương ứng với tọa độ các kênh điện cực trên vỏ não. Cấu trúc mảng 3D này phản ánh sự lan truyền và phân bố năng lượng của sóng gai trong không gian não bộ. Khác với việc trải phẳng dữ liệu thành ma trận 2D, biểu diễn ten-xơ giữ nguyên mối quan hệ tương hỗ giữa các chiều vật lý. Cách biểu diễn này tạo điều kiện thuận lợi cho việc lọc nhiễu đồng thời trên cả miền thời gian, tần số và vị trí không gian.
4.2. Thuật toán xấp xỉ hạng thấp đa tuyến tính đồng thời SMLRAT
Thuật toán xấp xỉ hạng thấp đa tuyến tính đồng thời mở rộng (SMLRAT) là một đóng góp học thuật nổi bật. SMLRAT tối ưu hóa việc phân tích đồng thời nhiều ten-xơ đại diện cho các đoạn tín hiệu khác nhau. Phương pháp này tìm kiếm các không gian con chung mang đặc tính phân biệt cao giữa mẫu gai và mẫu sóng bình thường. Thuật toán nén dữ liệu hiệu quả bằng cách loại bỏ các thành phần dư thừa không liên quan. So với các giải thuật phân tích ten-xơ độc lập, SMLRAT nâng cao tốc độ hội tụ và giảm chi phí tính toán đáng kể. Năng lượng của sóng gai được gom tụ lại, giúp phân biệt rõ ràng các đợt phóng điện bất thường với nhiễu nền xung quanh.
4.3. Phân tích Tucker và CP với ràng buộc không âm trong EEG
Các mô hình phân rã ten-xơ kinh điển bao gồm phân tích CANDECOMP/PARAFAC (CP) và phân tích Tucker. Phân rã CP biểu diễn ten-xơ thành tổng của các ten-xơ hạng một tối thiểu. Phân rã Tucker tổng quát hơn với một ten-xơ lõi tương tác giữa các ma trận nhân tử. Trong xử lý EEG, phổ năng lượng thời gian - tần số luôn mang giá trị dương. Việc bổ sung ràng buộc không âm (Non-negative) vào các thuật toán CP và Tucker mang lại ý nghĩa vật lý rõ ràng cho các thành phần trích xuất được. Các ma trận nhân tử không âm đại diện trực tiếp cho bản đồ phân bố năng lượng và vị trí nguồn kích thích. Điều này giúp các chuyên gia y tế dễ dàng lý giải bản chất sinh học của các kết quả phân tích.
V. Trích xuất đặc trưng EEG và mô hình học máy chẩn đoán
Khâu trích xuất và chọn lọc đặc trưng quyết định trực tiếp đến độ chính xác của các thuật toán phân loại. Dữ liệu EEG thô sau khi làm sạch vẫn chứa lượng thông tin khổng lồ và nhiều chiều. Quá trình trích xuất đặc trưng EEG chuyển đổi các đoạn sóng thành các vector chỉ số cô đọng. Các chỉ số này mô tả đầy đủ tính chất hình thái, năng lượng và cấu trúc phi tuyến của xung gai. Tiếp theo, các thuật toán chọn lọc đặc trưng giúp loại bỏ các biến số dư thừa hoặc gây nhiễu. Bộ đặc trưng tinh gọn sau đó được đưa vào huấn luyện các mô hình học máy chẩn đoán động kinh. Sự kết hợp này mang lại khả năng phân loại vượt trội và giảm thiểu thời gian xử lý.
5.1. Các phương pháp trích xuất đặc trưng EEG miền thời gian và tần số
Phương pháp trích xuất đặc trưng khai thác thông tin từ nhiều góc độ khác nhau của tín hiệu. Trên miền thời gian, các thông số thống kê như biên độ cực đại, độ nhọn (kurtosis), độ lệch (skewness) và độ dốc sóng được tính toán. Trên miền tần số và miền wavelet, năng lượng tương đối của các dải sóng delta, theta, alpha, beta và gamma được trích xuất. Ngoài ra, các chỉ số phi tuyến như entropy xấp xỉ và số chiều fractal cũng được bổ sung để đo độ phức tạp của xung điện não. Việc kết hợp đa miền tạo nên một vector đặc trưng phong phú, mô tả toàn diện các thuộc tính khác biệt của sóng gai so với hoạt động não bình thường.
5.2. Thuật toán lựa chọn đặc trưng tối ưu nhằm giảm chiều dữ liệu
Số lượng đặc trưng quá lớn dễ dẫn đến hiện tượng quá khớp (overfitting) và làm tăng gánh nặng tính toán. Các thuật toán lựa chọn đặc trưng được áp dụng để giữ lại các thuộc tính có tính phân tách cao nhất. Phương pháp phân tích thành phần chính (PCA) hoặc các thuật toán dựa trên tiêu chuẩn thông tin tương hỗ giúp đánh giá mức độ đóng góp của từng biến số. Thuật toán lựa chọn đặc trưng mới dựa trên phân tích ten-xơ loại bỏ các chiều thông tin ít tương quan với bệnh lý. Tập đặc trưng tối ưu chỉ giữ lại một số lượng nhỏ các thông số quan trọng nhất nhưng vẫn đảm bảo khả năng nhận dạng chính xác. Quá trình này giúp mô hình học máy hoạt động nhanh và ổn định hơn.
5.3. Ứng dụng mô hình học máy chẩn đoán động kinh trong lâm sàng
Các thuật toán học máy như Máy véc-tơ hỗ trợ (SVM), Rừng ngẫu nhiên (Random Forest) và Mạng nơ-ron nhân tạo được ứng dụng để phân loại các đoạn tín hiệu. Bộ phân loại được huấn luyện trên các vector đặc trưng đã tối ưu từ cơ sở dữ liệu lâm sàng. Mô hình tự động đưa ra nhãn quyết định cho từng đoạn sóng: bình thường hoặc gai động kinh. Kết quả thực nghiệm cho thấy hệ thống đạt độ nhạy trên 90% và tỷ lệ báo động giả ở mức rất thấp. Việc tích hợp mô hình vào phần mềm hỗ trợ chẩn đoán giúp bác sĩ theo dõi bệnh nhân liên tục trong các ca đo dài ngày. Công nghệ này nâng cao chất lượng khám chữa bệnh và mở ra tiềm năng lớn cho y tế từ xa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (86 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN THỊ ANH ĐÀO HỆ THỐNG XỬ LÝ TÍN HIỆU ĐIỆN NÃO TỰ ĐỘNG PHÁT HIỆN GAI ĐỘNG KINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG Hà Nội - 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN THỊ ANH ĐÀO HỆ THỐNG XỬ LÝ TÍN HIỆU ĐIỆN NÃO TỰ ĐỘNG PHÁT HIỆN GAI ĐỘNG KINH Chuyên ngành: Kỹ thuật Viễn thông Mã số: 9510302.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN LINH TRUNG Hà Nội - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án do tôi thực hiện. Những kết quả từ các công trình của các tác giả khác mà tôi sử dụng trong luận án đều được trích dẫn rõ ràng, cụ thể. Các kết quả tính toán, mô phỏng là trung thực.
Nếu có gì sai trái, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Hà Nội, ngày 5 tháng 11 năm 2019 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Anh Đào ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ sự trân trọng, lòng biết ơn sâu sắc đến thầy giáo, PGS. Nguyễn Linh Trung, người đã tận tình hướng dẫn và định hướng cho tôi thực hiện công trình nghiên cứu này. Trong quá trình thực hiện đề tài, thầy là người luôn động viên, hỗ trợ và tận tình giúp đỡ những lúc tôi cảm thấy khó khăn và giúp tôi vượt qua trở ngại.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới GS. Karim Abed-Meraim, GS. TS Boualem Boashash và PGS. Trần Đức Tân, Ths.
Lê Trung Thành, TS. Nguyễn Việt Dũng, Ths. Lê Vũ Hà, Ths. Đinh Văn Việt, Ths.
Nguyễn Thế Hoàng Anh, Ths. Trương Minh Chính, TS. Trần Thị Thúy Quỳnh những người đã góp phần hỗ trợ tôi về chuyên môn trong quá trình làm luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Bác sĩ, TS.
Hoàng Cẩm Tú, người đã tận tâm hỗ trợ tôi hoàn thành bộ dữ liệu sử dụng trong luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Nhà trường, Khoa Điện tử-Viễn thông, phòng Đào tạo Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc Gia Hà Nội, đã giảng dạy, hướng dẫn và tạo điều kiện giúp đỡ tôi; đặc biệt là sự quan tâm, động viên của TS. Nguyễn Hồng Thịnh, người đã thực sự quan tâm và đối xử với tôi như một thành viên của Trường Đại học Công nghệ. Tôi xin bày tỏ sự trân trọng, lòng biết ơn sâu sắc tới Đảng ủy, Ban Giám hiệu Nhà trường, Khoa Điện tử viễn thông, Phòng tổ chức cán bộ Trường Đại học Kỹ thuật Hậu cần Công an Nhân dân; đặc biệt là sự quan tâm, tạo điều kiện của PGS.
Nguyễn Đăng Tiến, TS. Đặng Việt Xô, TS. Đặng Văn Tuyên, TS. Phạm Thị Thúy Hằng và Ths.
Phạm Xuân Cảnh đã hết sức hỗ trợ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin cảm ơn những người thân trong gia đình, đặc biệt là chồng tôi đã hỗ trợ tôi rất nhiều cả về vật chất và tinh thần để tôi có thể học tập đạt kết quả tốt và thực hiện thành công luận án này. iii Luận án này được hỗ trợ bởi: - Đề tài nghiên cứu khoa học mã số 102.32 và đề tài mã số 102.14, Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia (National Foundation for Science and Technology Development - NAFOSTED) - Dữ liệu điện não đồ sử dụng trong luận án được sử dụng từ kết quả của đề tài nghiên cứu khoa học mã số QG.40, Đại học Quốc Gia Hà Nội Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 5 tháng 11 năm 2019 Nguyễn Thị Anh Đào iv MỤC LỤC Trang phụ bìa. i Lời cam đoan.
ii Lời cảm ơn. iii Mục lục. 1 Danh mục ký hiệu và chữ viết tắt. 4 Danh mục các bảng.
9 Danh mục hình vẽ. CƠ SỞ VÀ TỔNG QUAN. Chuẩn đo quốc tế 10-20. Cơ sở dữ liệu EEG sử dụng trong luận án.
Đo đạc và thu thập dữ liệu. Tiền xử lý dữ liệu EEG. Cơ sở dữ liệu EEG. Ma trận đánh giá.
Đường cong ROC. Các khái niệm cơ bản về ten-xơ. Phân tích ten-xơ. Phân tích CP.
Phân tích Tucker .Xấp xỉ hạng thấp đa tuyến tính cho các ten-xơ. Phân tích CP. Phân tích Tucker. Phân tích ten-xơ với ràng buộc không âm.
Phân tích CP với ràng buộc không âm. Phân tích Tucker với ràng buộc không âm .Kết luận chương 1. HỆ THỐNG ĐA BƯỚC TỰ ĐỘNG PHÁT HIỆN GAI ĐỘNG KINH ĐƠN KÊNH. Hệ thống đa bước tự động phát hiện gai động kinh đơn kênh.
Trích xuất đặc trưng. Hệ chuyên gia. Đường cong ROC tổng hợp cho hệ thống đa bước. Sự phụ thuộc của SEN và p1 SPE q vào ngưỡng quyết định.
Ước lượng đường cong ROC tổng hợp cho hệ thống đa bước. Mô phỏng và thảo luận. Ma trận đánh giá. Kết quả mô phỏng và thảo luận.
Kết luận chương 2. HỆ THỐNG ĐA BƯỚC TỰ ĐỘNG PHÁT HIỆN GAI ĐỘNG KINH ĐA KÊNH DỰA TRÊN PHÂN TÍCH TEN-XƠ. Phương pháp xấp xỉ hạng thấp đa tuyến tính đồng thời mở rộng cho các ten-xơ (SMLRAT). Mối liên hệ giữa SLRAM và phân tích ten-xơ.
Xấp xỉ hạng thấp đa tuyến tính đồng thời mở rộng cho các ten-xơ 82 3. Hệ thống đa bước phát hiện gai động kinh đa kênh dựa trên phân tích ten-xơ. Biểu diễn dữ liệu. Trích xuất đặc trưng.
Lựa chọn đặc trưng. Kết quả mô phỏng và thảo luận. Biểu diễn dữ liệu. Trích xuất đặc trưng.
Lựa chọn đặc trưng. Phương pháp lựa chọn đặc trưng mới cho hệ thống đa bước phát hiện gai động kinh đa kênh dựa trên phân tích ten-xơ. Phương pháp. Mô phỏng và đánh giá.
Kết nối với các nghiên cứu liên quan. Kết nối với phân tích thành phần đồng thời. Kết nối với phân tích không gian con đồng thời. Kết nối với phân tích thành phần chính đa tuyến tính.
Kết luận chương 3. 127 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 129 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 132 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
CHỨNG MINH ĐỊNH LÝ 3. CHỨNG MINH HỆ QUẢ 3. CHỨNG MINH HỆ QUẢ 5. 148 3 DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Danh mục ký hiệu STT Ký hiệu Giải thích 1 R Tập số thực 2 RN Không gian véc-tơ thực N chiều 3 chữ thường, chữ in nghiêng Đại lượng vô hướng hoặc chữ hoa in hoa, ví dụ a, N 4 chữ thường in đậm, ví dụ a Đại lượng véc-tơ, các thành phần của véc-tơ a được ký hiệu là ai 5 chữ in hoa in đậm, ví dụ U Ma trận, các thành phần của ma trận U được ký hiệu là uij 6 chữ in hoa nghiêng in đậm, ví Ten-xơ, các thành phần của ten-xơ X được ký dụ X hiệu là xi1 i2 .in 7 Tích ngoại 8 b Tích Kronecker 9 d Tích Khatri-Rao 10 Tích Hadamard 11 xX, Yy Tích nội của ten-xơ X và ten-xơ Y 12 pq# Giả nghịch đảo của ma trận pq 13 trpq Trace của ma trận pq 14 }A} Chuẩn của ten-xơ A 15 } X} F Chuẩn Frobenius của ten-xơ X 16 xA, By Tích nội của ten-xơ A và ten-xơ B có cùng kích thước 17 A`B Xếp chồng của ten-xơ A với ten-xơ B 18 pk q Mode (chế độ) của ma trận hoặc ten-xơ 4 19 Apkq của ten-xơ A bậc n Mode-k (chế độ k) của ten-xơ A, k ¤ n 20 A k U Phép nhân k-mode của ten-xơ A với ma trận U 21 xi1 i2 .iN Phần tử của ten-xơ X P RI1 I2 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Anh Đào (2019). Hệ thống xử lý tín hiệu điện não tự động phát hiện gai động kinh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-dien-tu/he-thong-xu-ly-tin-hieu-dien-nao-tu-dong-phat-hien-gai-dong-kinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hệ thống xử lý tín hiệu điện não tự động phát hiện gai động kinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hệ thống xử lý tín hiệu điện não tự động phát hiện gai động kinh dựa trên phân tích tín hiệu điện não để xác định động kinh và đưa ra cảnh báo.
Luận án "Hệ thống xử lý tín hiệu điện não tự động phát hiện gai động kinh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Hệ thống xử lý tín hiệu điện não tự động phát hiện gai động kinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hệ thống xử lý tín hiệu điện não tự động phát hiện gai động kinh" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Viễn thông. Danh mục: Kỹ Thuật Điện Tử.
Luận án "Hệ thống xử lý tín hiệu điện não tự động phát hiện gai động kinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hệ thống xử lý tín hiệu điện não tự động phát hiện gai động kinh" có 86 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hệ thống xử lý tín hiệu điện não tự động phát hiện gai động kinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.