Nghiên cứu bộ nghịch lưu tăng áp ba bậc hình t trong trạng thái bình thường và s
Tài liệu: Nghiên cứu bộ nghịch lưu tăng áp ba bậc hình t trong trạng thái bình thường và sự cố hở mạch khóa công suất luận án tiến sỹ. Tải miễn phí tại TaiLieu.
Kỹ thuật điện tử
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Cấu trúc bộ nghịch lưu T type NPC đa mức
Nghiên cứu tập trung vào bộ nghịch lưu tăng áp ba bậc hình T. Đây là một loại bộ nghịch lưu đa mức tiên tiến. Cấu trúc này còn được biết đến là cấu trúc T-type NPC (Neutral Point Clamped). Thiết kế ba bậc giúp giảm ứng suất điện áp trên các khóa công suất. Điều này cải thiện hiệu quả hoạt động. Bộ nghịch lưu này tích hợp chức năng tăng áp. Chức năng tăng áp giúp nâng cao điện áp DC bus đầu vào. Việc này hữu ích cho các ứng dụng đòi hỏi điện áp đầu ra cao hơn nguồn cấp. Các khóa công suất IGBT/MOSFET là thành phần cốt lõi. Chúng chịu trách nhiệm chuyển mạch. Sự lựa chọn và điều khiển khóa công suất ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất. Bộ nghịch lưu ba cấp mang lại nhiều ưu điểm. Chúng bao gồm chất lượng sóng đầu ra tốt hơn và tổn hao thấp hơn. Đây là giải pháp hiệu quả cho biến đổi năng lượng điện.
1.1. Khái quát về cấu trúc T type NPC
Cấu trúc T-type NPC là kiến trúc ba bậc. Cấu trúc này sử dụng ít linh kiện hơn một số bộ nghịch lưu đa mức khác. Điện áp đầu ra có ba mức khác nhau. Điều này giúp sóng điện áp gần sin hơn. Ứng suất điện áp trên mỗi khóa công suất giảm. Cấu trúc này cần một điểm trung tính được cân bằng. Việc cân bằng điểm trung tính rất quan trọng. Nó đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả của hệ thống. Đây là cải tiến đáng kể so với bộ nghịch lưu hai bậc truyền thống.
1.2. Hoạt động của bộ tăng áp ba bậc
Chức năng tăng áp được tích hợp trực tiếp. Nó cho phép nâng cao điện áp DC bus. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của bộ nghịch lưu. Bộ tăng áp hoạt động bằng cách điều khiển chu kỳ làm việc. Dòng điện nạp năng lượng vào cuộn cảm. Sau đó, năng lượng này được giải phóng vào tụ điện. Quá trình này tạo ra điện áp DC bus cao hơn nguồn vào. Hiệu quả tăng áp rất quan trọng. Nó quyết định khả năng cung cấp điện năng cho tải. Bộ tăng áp đảm bảo đầu ra ổn định khi nguồn vào biến động.
1.3. Vai trò của khóa công suất IGBT MOSFET
Các khóa công suất IGBT/MOSFET đóng vai trò chính. Chúng là trái tim của bộ nghịch lưu. IGBT và MOSFET chịu trách nhiệm chuyển đổi năng lượng. Chúng hoạt động ở tần số chuyển mạch cao. Lựa chọn loại khóa công suất phù hợp rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến tổn hao và khả năng chịu tải. Khóa công suất phải đảm bảo độ tin cậy. Chúng cần hoạt động bền bỉ trong các điều kiện khắc nghiệt. Việc bảo vệ khóa công suất khỏi sự cố là cần thiết.
II. Tối ưu hiệu suất biến đổi năng lượng điện
Việc tối ưu hóa hiệu suất là mục tiêu chính. Bộ nghịch lưu tăng áp ba bậc hình T cung cấp nhiều lợi ích. Chúng bao gồm chất lượng điện áp đầu ra vượt trội. Khả năng giảm thiểu sóng hài rất quan trọng. Hệ thống đạt được hiệu suất biến đổi năng lượng điện cao. Tổn hao công suất được giảm đáng kể. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng. Ngoài ra, việc cân bằng điện áp điểm trung tính là thiết yếu. Nó đảm bảo sự ổn định của hệ thống. Các phương pháp điều khiển nâng cao góp phần vào hiệu suất. Chúng điều khiển tần số chuyển mạch một cách tối ưu. Tối ưu hóa các thông số vận hành. Điều này dẫn đến sự ổn định và đáng tin cậy. Bộ nghịch lưu đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng điện cao.
2.1. Nâng cao chất lượng điện áp đầu ra
Cấu trúc ba bậc giúp tạo ra sóng điện áp gần sin hơn. Mức độ méo hài tổng (THD) của điện áp đầu ra giảm. Điều này cải thiện chất lượng điện năng cung cấp. Nâng cao hiệu suất hoạt động của các thiết bị tải. Đặc biệt là các động cơ và hệ thống nhạy cảm. Chất lượng điện áp tốt giúp giảm nhiễu điện từ. Nó tăng tuổi thọ thiết bị. Đây là một lợi thế cạnh tranh của bộ nghịch lưu đa mức.
2.2. Giảm tổn hao chuyển mạch và dẫn truyền
Với ba mức điện áp, sự thay đổi điện áp trên mỗi khóa công suất nhỏ hơn. Điều này dẫn đến giảm tổn hao chuyển mạch. Tổn hao dẫn truyền cũng được tối ưu hóa. Các khóa công suất hoạt động hiệu quả hơn. Nhiệt lượng sinh ra ít hơn. Giảm nhu cầu về hệ thống tản nhiệt lớn. Từ đó giảm kích thước và chi phí hệ thống. Đây là một ưu điểm lớn trong các ứng dụng công suất cao.
2.3. Cân bằng điện áp điểm trung tính
Trong bộ nghịch lưu ba cấp, việc duy trì điện áp cân bằng. Điểm trung tính là yếu tố then chốt. Sự mất cân bằng có thể dẫn đến méo sóng hài. Nó gây ra ứng suất không đều lên các khóa công suất. Các thuật toán điều khiển đặc biệt được phát triển. Chúng đảm bảo điện áp điểm trung tính luôn được cân bằng. Điều này duy trì sự ổn định của hệ thống. Nó kéo dài tuổi thọ của các thành phần. Đảm bảo hoạt động tin cậy.
III. Điều khiển bộ nghịch lưu ba cấp PWM và SVPWM
Điều khiển hiệu quả là chìa khóa. Nó giúp khai thác tối đa tiềm năng của bộ nghịch lưu tăng áp ba bậc hình T. Các phương pháp điều chế PWM đa mức được áp dụng. Chúng bao gồm các biến thể khác nhau. Đặc biệt, điều chế SVPWM (Space Vector Pulse Width Modulation) mang lại hiệu suất vượt trội. SVPWM cung cấp khả năng điều khiển linh hoạt. Nó tối ưu hóa điện áp đầu ra. Đồng thời giảm thiểu méo hài. Tần số chuyển mạch được lựa chọn cẩn thận. Nó ảnh hưởng đến tổn hao và chất lượng sóng. Các thuật toán điều khiển phải đảm bảo cân bằng điểm trung tính. Chúng cần phản ứng nhanh với sự thay đổi của tải. Việc tối ưu hóa thuật toán điều khiển là một phần quan trọng của nghiên cứu. Điều này đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả.
3.1. Nguyên lý điều chế PWM đa mức
Điều chế PWM đa mức là kỹ thuật cơ bản. Nó tạo ra các mức điện áp đầu ra mong muốn. Bằng cách điều khiển thời gian đóng/mở của các khóa công suất. Các biến thể của PWM đa mức được sử dụng. Chúng bao gồm IPD-PWM, POD-PWM. Mục tiêu là tạo ra sóng đầu ra gần sin. Nó giảm méo hài tổng. Điều này cải thiện chất lượng điện năng. PWM đa mức là nền tảng cho việc điều khiển bộ nghịch lưu ba cấp.
3.2. Ưu điểm của điều chế SVPWM
Điều chế SVPWM được đánh giá cao. Nó cung cấp hiệu suất vượt trội so với các phương pháp PWM truyền thống. SVPWM tối ưu hóa việc sử dụng điện áp DC bus. Nó cho phép đạt được chỉ số điều chế cao hơn. Giúp giảm méo hài đáng kể. SVPWM cũng cải thiện phản ứng động của hệ thống. Nó phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao. Điều này bao gồm điều khiển động cơ điện và hệ thống điện lưới.
3.3. Tối ưu hóa điều khiển để tăng áp
Việc điều khiển bộ tăng áp phải được tích hợp. Nó cần phối hợp nhịp nhàng với phần nghịch lưu. Các thuật toán điều khiển tối ưu hóa quá trình tăng áp. Nó đảm bảo điện áp DC bus đầu ra ổn định. Điều này duy trì hiệu suất biến đổi năng lượng điện. Đồng thời giảm thiểu dao động điện áp. Điều khiển tăng áp hiệu quả là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo khả năng cung cấp năng lượng liên tục. Nó giúp hệ thống hoạt động trong các điều kiện tải khác nhau.
IV. Phân tích sự cố hở mạch khóa công suất IGBT
Nghiên cứu cũng đi sâu vào các trường hợp sự cố. Đặc biệt là sự cố hở mạch khóa công suất. Sự cố này thường gặp trong các hệ thống điện tử công suất. Nó có thể gây ra hư hỏng nghiêm trọng. Hậu quả là làm gián đoạn hoạt động của bộ nghịch lưu. Việc phân tích ảnh hưởng của sự cố là rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về các tác động. Phát triển các phương pháp phát hiện sự cố. Các phương pháp này cần nhanh chóng và chính xác. Sau đó, các chiến lược xử lý sự cố được đề xuất. Mục tiêu là duy trì hoạt động của hệ thống. Hoặc khôi phục nó một cách nhanh nhất. Điều này nâng cao độ tin cậy và khả năng chịu lỗi. Hệ thống sử dụng khóa công suất IGBT/MOSFET cần được bảo vệ toàn diện.
4.1. Ảnh hưởng của sự cố hở mạch đến hệ thống
Khi một khóa công suất bị hở mạch, dòng điện không thể đi qua. Điều này làm thay đổi cấu trúc mạch. Gây ra sự mất cân bằng trong các pha. Điện áp và dòng điện đầu ra bị méo mó nghiêm trọng. Hiệu suất biến đổi năng lượng điện giảm. Hệ thống có thể ngừng hoạt động. Sự cố này cũng có thể gây hư hỏng thêm. Nó ảnh hưởng đến các linh kiện khác trong hệ thống. Việc nhận diện sớm rất quan trọng.
4.2. Phương pháp phát hiện sự cố hiệu quả
Các phương pháp phát hiện sự cố là cần thiết. Chúng bao gồm phân tích dòng điện pha. Hoặc theo dõi các đặc tính điện áp. Các kỹ thuật dựa trên quan sát mẫu sóng. Hoặc sử dụng thuật toán học máy. Mục tiêu là phát hiện sự cố nhanh chóng. Nó cần có độ chính xác cao. Tránh báo động giả. Phát hiện sớm giúp giảm thiểu thiệt hại. Nó cho phép áp dụng các biện pháp khắc phục kịp thời. Các cảm biến và vi điều khiển đóng vai trò quan trọng trong việc này.
4.3. Chiến lược xử lý và phục hồi hệ thống
Sau khi phát hiện sự cố, cần có chiến lược xử lý. Các chiến lược này bao gồm tái cấu hình mạch. Hoặc chuyển sang chế độ hoạt động giảm công suất. Nó giúp duy trì một phần hoạt động của hệ thống. Hoặc tắt an toàn để sửa chữa. Mục tiêu là tăng khả năng chịu lỗi của bộ nghịch lưu. Nó giảm thời gian chết của hệ thống. Việc tự động phục hồi nếu có thể là một ưu tiên. Điều này nâng cao độ tin cậy tổng thể. Đặc biệt là trong các ứng dụng quan trọng.
V. Ứng dụng và triển vọng của bộ nghịch lưu tăng áp
Bộ nghịch lưu tăng áp ba bậc hình T có tiềm năng ứng dụng rộng lớn. Chúng phù hợp cho các hệ thống biến đổi năng lượng điện hiện đại. Đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng tái tạo. Chẳng hạn như điện mặt trời và điện gió. Nơi cần tăng áp từ nguồn DC có điện áp thấp. Bộ nghịch lưu này cũng lý tưởng cho các hệ thống truyền động điện. Chúng cung cấp điện áp chất lượng cao cho động cơ. Ứng dụng trong bộ lưu điện (UPS) cũng rất tiềm năng. Nó đảm bảo nguồn điện ổn định. Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển mới. Nó hướng đến các bộ nghịch lưu hiệu suất cao. Các bộ nghịch lưu có khả năng chịu lỗi tốt. Triển vọng cho công nghệ này rất hứa hẹn. Nó sẽ đóng góp vào sự phát triển bền vững.
5.1. Các lĩnh vực ứng dụng thực tiễn
Bộ nghịch lưu tăng áp ba bậc hình T được ứng dụng rộng rãi. Nó có mặt trong hệ thống năng lượng mặt trời. Hệ thống điện gió. Chúng biến đổi điện áp DC từ các tấm pin hoặc tuabin. Thành điện áp AC chất lượng cao. Hệ thống truyền động điện cũng hưởng lợi. Chúng cung cấp nguồn điện ổn định cho động cơ. Ứng dụng khác là trong bộ lưu điện (UPS). Các bộ nghịch lưu này đảm bảo nguồn điện không bị gián đoạn. Chúng phục vụ các tải nhạy cảm. Đây là một công nghệ đa năng và quan trọng.
5.2. Lợi ích so với cấu trúc nghịch lưu truyền thống
Cấu trúc này vượt trội so với bộ nghịch lưu hai bậc. Nó có chất lượng sóng đầu ra tốt hơn. Méo hài tổng thấp hơn đáng kể. Hiệu suất biến đổi năng lượng điện cao hơn. Điều này là do giảm tổn hao chuyển mạch. Ứng suất điện áp trên khóa công suất cũng giảm. Giúp tăng tuổi thọ thiết bị. Khả năng tích hợp chức năng tăng áp. Điều này giúp hệ thống nhỏ gọn hơn. Nó giảm tổng chi phí hệ thống. Các ưu điểm này làm cho nó trở thành lựa chọn hấp dẫn.
5.3. Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai
Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào tối ưu hóa vật liệu. Phát triển các thuật toán điều khiển thông minh hơn. Tích hợp AI vào phát hiện và xử lý sự cố. Nâng cao mật độ công suất. Giảm kích thước và trọng lượng. Nghiên cứu cũng có thể khám phá các ứng dụng mới. Ví dụ như trong xe điện hoặc hệ thống sạc nhanh. Việc phát triển bộ nghịch lưu có khả năng chịu lỗi cao hơn. Các bộ nghịch lưu linh hoạt hơn. Điều này sẽ là trọng tâm chính. Nó góp phần vào một tương lai năng lượng sạch.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRẦN VĨNH THANH NGHIÊN CỨU BỘ NGHỊCH LƯU TĂNG ÁP BA BẬC HÌNH T TRONG TRẠNG THÁI BÌNH THƯỜNG VÀ SỰ CỐ HỞ MẠCH KHÓA CÔNG SUẤT NGÀNH: KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ SKA0 0 0 0 6 8 Tp. Hồ Chí Minh, tháng 01/2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN VĨNH THANH NGHIÊN CỨU BỘ NGHỊCH LƯU TĂNG ÁP BA BẬC HÌNH T TRONG TRẠNG THÁI BÌNH THƯỜNG VÀ SỰ CỐ HỞ MẠCH KHÓA CÔNG SUẤT NGÀNH: KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ - 9520203 Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Minh Khai Tp. Hồ Chí Minh, tháng 01 năm 2024 E i"i 1: -DT-'dVCi' IAO DirC & D.\0 TAC c+NG E{*A HA rs*g CF"{U Fiera?i{ vai-: r;ru-ne TJL SLi, FE{:1i9tr K? TF{{JA? {jD - iialili tlc uil u t-ffii tvlll"ltl *AroF€ SAe pq nE€{.r e<v ce* TE€AiqrE *Jgtrr=J r:ruc *ana*c cxA x,uAru gru TEilr\l sE cAp ?ffi.tv{vir{# {Fhiexa ieqp Eara EEa# ntaai; Tk{rfih I-io vi t€n nghi0n cfru sinh: ?r&ru Vinh Ma NCS: 2A27A05 NginhlChuy6n nginh : K!.' thr-r4t diQn tir Mi nginh:9520243 LIA tli h-rAn 6n : Nghi€* rz?w !s0 rughlcft lww tr\*g dp btz b$r !:ixfe ? tr*ng t{$ng tltdi binlt thtrrrng vti sq cA *A' *egclt i;ia6* c#zeg s *iit Fhi$n hop ihn thir nhdt rtiSn ra vlo ngiy L2/12/2023 ghrn c6c tliii-ih',zi6n iheo QuySt dini-r sd 3084/Qt-ilHSFKT ngly 2A /rc /2A23 c&a Hi0u trrv&rig Trr-rlng ilai hoc Sr-r pham Ki thuit Tp.
HCet gbm T thinh vi6n: ge F{* r,,} t$n hlcri c$ng tdc t{;:€S*: vir { -':!9;. Ld Minh Tr-wang DH Bdch Khoa - .,-,-,-- Chir ilch t erLriJtrS ,FIQG TP,HCiU TS,'irln i/ir iicing Tri-rilng EH SPI{T Tp,HCN'I 1. Nguv6n Flinlr Trr"ring *H Bich i{ht'a - 'i'r r rrA n Irl-iir: bidn *li0_c T'P.l-icM It PGS. ChAu Minh Trtrlng EH COng nghidp I I tr-Pu t 4 TN TIT-I,{ Pliir: bi6n ,t t-- ThuyOn I r.f1L,ivl Iflx,ltri l -,.
i rai] L,uoc lloail 'I'ru,r'ng DFI Trin Dai Nghia 5 rfi all oiet'l ,dffii,q- 'ihn ,t U {TT?- PGS. Nguy6n Minh Trr-rd'ng ELi SPKT TP,FICF,{ ,// d tJy !'ie11 V,{-' L.: lam /6rr,o, g, PGS. T5, Nguy6n Hirnp; 'Irufung SI{ COng ngir6 TP,HCfuI uy vlell LL"+ [ ._ 1e"] -d"4V BMU5-D t -tsVL-',t e0 crAo DUC & DAo rAO ceNG noa xA Her cHU rucHia vrET NAM rRri'oNG D4r Hec !U fHAryr xY rHu4r DQc lfp - Tg do - H4nh phric THANH PI{O HO CHI MINH BAN NHAI{ XET LUAN AX TTNN Si (Dinh cho cdc thintr vi6n trong HQi tl6ng ddnh gi6 cdp Trudng) Thunh Ho va t€n nghiOn ctru sinlr : T-rin Wnh Md NCS: 2027006 Ngdnh/Chuy6n ngirnh : K! thu4t diqn ru Ma ngdnh: 9520203 pC tai luAn 6n : I{ghi€n cri'u bQ nghlch lutt tcing ap ba bQc hinh T trong trrlng thcii binh thudng vit s1r cd na mqch khdu cLng sufit Ho vd tOn ngudi nhfln xet : LG Minh Phuong Chfc danh khoa hoc : Gi6o su Ndm phong:2022 Hoc vi: TS Chuy€n ngdnh : DiQn - Dien tu Ccr quan c6ng t6c : Trucrng DI{BK - DHQG TPHCM Email lmphuong(r?hcmut. vn DiQn thopi:0988512171 I.
NQI DUNG NHAN XET f. V6 frinU thr?c cf,a Iufln 6n: 1. Vi bii cqtc cfia luQn tin: - 86 cpc cua LuAn 6n tucrng AOI hqp ly bao g6m phAn Mcy dAu vd 5 chucrng v6i c6c ndi dr-rng chinh ve c6u hinh b0 nghich luu ngu6n Z vd 03 giAi thuat ,e t6ng cuong d0 lqi diQn 6p vh cAn bang diQn thd didm trung tinh; gidm di6n 6p common-mode; xii ly sg cO hO lHl mach kh6a c6ng suAt. Tuy nhi6n, n0n c6 s1r chinh sria chucrng Mcy dAu voi su phAn tich k! rFqJ{ hon vA tinh hinh nghi6n ciru dO th6y rO hcrn tinh cAp thiet cua hucmg nghiOn cuu.
l a *+! 1 - Ti trong giiia c6c phAn chinh cua iuAn 6n hgp ly. Trong d6 trinh bay ky re O: giai B*$ 11. -I thuat de xuAt, cfrng nhu so s6nh k6t quA v6i c6c nghiOn cuu tuong tu. Vi trinh brty: - LuAn 6n trinh bdy khoa hoc, rO rdng mach lac theo trinh tU tu'phAn tich t6ng quan -A d€n piruong ph6p nghiCn cuu v6i vi6c phdn tich c6c uu nhucvc di6m cua c6c nghidn cin-r trrol1g tu vd dC xu6t cdc gi6i thuAt vA c6ch thuc hi6n dd dat dugc muc ti6u lu4n 6n ddt ra.c chucrng chinh (2,3,4) d6u trinh bay ly thuy6t, giai thu4t, k6t quA thgc hiQn vi k€t luAn.
- LuAn 6n co kh5i lugng phu hqp theo quy dinh v6i s6 trang lir l2l (<150) - Tuy nhi6n, c6c d6 thi vC ktit quA m6 phong trinh bay khd r6i (Hinh 2. N€n !A xem xet vi6c sap x0p k6t quA m6 phong vd k6t qr,ri thuc nghiQm cho tuong ddng. VA fiich el6n fii li(u trong luQn tin: - Vi0c trich d6n tii liQLr co thuc hi6n dfng va nhdt qu6n voi 72 tii li€u tham khdo. - Tai li€u tham khAo duoc trinh biy va sap xep theo quy dinh 2.
\'d nQi dung cfra lu$n 6n: 2. Sg phir hgp cfia tI6 thi lufn {n v#i ng}rnh/chuy6n ng}nh tl}ro t4o: - LuAn vdn nghi0n cuu v0 bQ nghich luu tdng 6p ba bflc liOn quan d6n EiQn tu cdng su6t ua ung dpng DSP trong thiCt ke mach di6u khiiln vi vf.y phu hqp v6i chuy6n nhanh Ky thu{t Dign hr. - NQi dung cua luAn van tfp trung vho vi6c sir dung c6u hinh 3L-qSBTzI cho b0 nghich luu t[ng 6p ba b4c hinh T vd c6c giAi thuAt tdngc cudng d0 lc.ri di6n 6p, nAng cao ch6t luqng A di6n 6p, xu iy sU c6 ld phu hqp v6i t6n cta luAn vdn.YA mgc ti6u nghiGn criu: - Lu4n dn c6 03 muc ti6u vn d6i tugng nghiOn citu rO rdng, c6 tinh kha thi. Xay dpg gi6i thuflt: 1) cAi thiqn d6 lqi diqn 6p,2) ting cucrng ti s6 diAu chti, 3) cAn bang diQn thC diCm tmng tinh.
Xay dpg giAi thu4t gi6m diQn 6p common-mode. Xay dpg gi6i thuf,t xir ly sg c6 hcr mach khoa c6ng su6t vd, cric tr. - Y nghia khoa hgc cua luAn 6n. Lu0n vdn dd d0 xuAt duoc c6c giii thu4t cai thiOn ch6t lr-tcrng diQn dp vd duy tri hoat dQng cua b0 nghich iuu tang 6p trong sU cO ho mach khoa c6ng suAt vd c6c tp diQn.
KCt qud nghiCn cuu duoc th6 hiQn trong 11 bai b6o dSng tr6n t4p chf qu6c tt5 (scI, scIE, sscl, AHCi) vd 10 bdi b6o d[ng tr6n c6e tap chi, A ky yeu trong nuoc. - f nghia thgc tiSn vd tinh cAp thi0t cira luAn 6n: r _,Tir kdt , i quA nghi€n cuu cua luAn vdn co thd tri6n khai thi6t kO chd tao c6c bQ bi0n d6i c6ng su6t irng dr.rng trong ndng luong t6i tao, Smart Grid dic biet trong di6u kiQn su c6 tr6,, cdc khoa b6n ddn. - Chua th6y sU trtrng lap md chi thAy su tuong d6ng voi c6c c6ng UO t<nac. Di0u ndy ,' I ' cho thiy tinh cAp thi6t vd tinh img dung ciia hucrng nghiOn ciru nhy.
Va t6ng quan nghi6n criu: - Tai li6u tham khAo trong luAn 6n duoc chon loc, phAn tich d6ng thoi su durng so s6nh vdi kOt quA nghiOn cfu cira t6c giA. Vti co so'lf thuy6t: - Cdc ly thuy6t vd c6,,r hinh b0 nghich hm, k! thuflt di€r"r cne Ag r6ng xung vector kh6ng gian, c6c phr-rcrng phdp giAm diEn 6p common-ll1ode va c6c vAn d61i6n quan duqc dC cflp dAy du. - Cdc ly thuytit khoa hoc dr-roc trinh bdy trong luAn 6n duoc slr dgng dirng vd phir hqp v6i nQi dung cua luAn 6n. VA phuoag phfp nghiOn cr?u: - Phucrng ph6p nghiOn ciru su clung trong luAn vdn duoc rn6 ti dAy dir vir phu hgp, bao g6m:.
Phuong phrlp phAn tich: ciua tren c6c ki6n thfc ndn tAng cira c6c c6ng b6 tru6c d6 v0 mach nghich luu vd ly thuyCt vC e9 loi di€n 6p, diOn 6p tg. o Phucrng ph6p m6 phong: su dpng c6c phAn mdm chr-ry6n dung nhr-r MATLAB, PSIM. Phuong phap thlrc nghiQm: su dung mach nghich luu co c6ng sr,rAt nho cung vdi c6c thi6t bi do thich h-q p duoc sir dpng aC Uem chimg. o Phucrng ph6p th6ng k€ vd so sinh vot citc c6ng b6 truoc d6.
* Phuong ph6p nghiCn cuu cd d0 tin c4y vd, phu liqp voi luAn 6n. Ve k6t qui nghiGn crlu vh hhn lufln: ., A - Ket quA nghi0n cuu b6m sft muc ti6u d6 d4t ra, d6ng thoi duoc ph6n tich dSnh gi6 dAy du trong k0t lufn cta chucyn g 1,2,3,4 " Lua chgn bQ nghich luu tdng ap ba b4c cAu hinh 3L-qSBTzi hay con goi lh TLB-T2I. Gi6i thuat dQ lcvi di6n Ap d€ xulit so v1i gihi thu4t truy6n th6ng c6 th6 cAi thiqn diQn 5p dQt trOn linh ki6n 10% tai d0 lqi 1.2Yo tai d0 lqi 4. So voi giAi thuflt truy6n th5ng, o d0 lqi diQn 6p 1.48, giAi thuAt dC xuAt c6 th6 cAi thiOn 21.4% THD cua V,ta,vd.44, gihi thuAt dC xu6t co th6 cii thi€n 45.60/oTIID cua V,ta.
Bi6n dO dinh-dinh cua CMV gidm 50%. Gi6i thuat xt ly str c6 tai kh6a b6n d6n phia tr0n/dudi cua mach 3L-TzI ldm gtAm 50Yo diOn 6p Dc-link so v6i gi6i thuAt truydn th6ng. Giam so ry d6 phuc hdi dong di€n A?y, - DQ tin cdy, j,nghia khoa hoc cua k6t qui nghi€n cuu: r -. K€t qui mO phong duoc so s6nh vd ki6m chimg v6i k6t qui thirc nghiOm trong di6u ki6n PTN cho th6y dQ tin cAy cua cdc gittithudt dA xuAt.VAphffn t<6t lugn: - KOt lu6n duoc rut ratt cdc kOt qua nghidn cuu vd bdn lu6n, tuy nhi6n chua s6t vdi c6c k6t luan tu c6c chuong.
CAn chinh sira cho phu hqp 2. VC il6ng g6p m6i cfia lufln 6n: - LuAn in dd b6 sung ly tliuy6t irng dqng vector kh6ng gian, cu the la su dung c6c vector nh6 de chOn trang th6i trung dAn nira tr6n (upper shoot through - UST) vi trung d5n nua duoi (lorver shoot through - LST). Nhirng han ch6, thi6u s6t cria lufln {n: - NCS cAn chinh sua iai chucrng 5 ( Ket ludn vd hr-rrrng nghiOn ciru) 4. Cfic nh$n xdt khfc: - Quy0n t6m t6t luAn 6n phAn 6nh trung thanh n6i dung co bdn cua luAn 6n - C6c bdi b6o dd c6ng b6 cua nghiCn ciru sinh c6 phAn 6rh chckOt quA chir y6u cua luAn 6n.
Ngodi ra, chdt lugng c6c bdi b6o dd c6ng b6 cua nghi6n cuu sinh dtroc th6 hi6n thdng qua -1 vi6c duoc cldng tr0n cilc tap chi khoa hoc chr-ry6n ngdnh qu6" tC uy tin (IEEE) nOn dAm bio d0 tin c6y r -l .\ - C6c vAn d6 cAn nghi0n cuu sinh gi6i thich: - Khi thitit k0 md hinh thqc nghiQm NCS co xet d6n Anh hucrng ctta c6c linh kiqn bdn d6n thgc t6 (nhu deadtime. tAn so dong ngit). - NCS trinh biy 6nh hucrng cua dQ tr6 hQ th6ng di6u khi€n (cAm bi6n dong di6n, diQn 6p) vd giAi thich vai trd, khi nang ddp fng cua DSP TMS320 F28335 vit FPGA Cyclone II EP2C5T144C8. Efnh gi6 chung vA mric tlQ dat y6u ciu ciia lu$n {n: D4t y6u ciu cfia Lu$n An Tiiin Sf 2.
Lu$n {n c6 th6 tlua ra bf,o vQ hay kh6ng?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu bộ nghịch lưu tăng áp ba bậc hình t trong trạng t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu bộ nghịch lưu tăng áp ba bậc hình t trong trạng thái bình thường và sự cố hở mạch khóa công suất luận án tiến sỹ. Tải miễn phí tại TaiLieu.
Luận án "Nghiên cứu bộ nghịch lưu tăng áp ba bậc hình t trong trạng t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học sư phạm kỹ thuật thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu bộ nghịch lưu tăng áp ba bậc hình t trong trạng t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu bộ nghịch lưu tăng áp ba bậc hình t trong trạng t" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Kỹ Thuật Điện Tử.
Luận án "Nghiên cứu bộ nghịch lưu tăng áp ba bậc hình t trong trạng t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu bộ nghịch lưu tăng áp ba bậc hình t trong trạng t" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu bộ nghịch lưu tăng áp ba bậc hình t trong trạng t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.