Luận án Tiến sĩ: Ảnh hưởng gia nhiệt khuôn ép khí nóng đến độ bền nhựa mỏng
Gia nhiệt khuôn phun ép khí nóng ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền sản phẩm nhựa mỏng. Tìm hiểu cách kiểm soát nhiệt độ tối ưu cho chất lượng sản phẩm.
Kỹ thuật Cơ khí
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
138
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tối ưu gia nhiệt khuôn phun ép khí nóng cho nhựa mỏng
Gia nhiệt khuôn phun ép bằng khí nóng là yếu tố then chốt. Công nghệ này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm nhựa thành mỏng. Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ cơ chế tác động. Mục tiêu là nâng cao hiệu suất gia công nhựa phun ép. Đặc biệt là đối với các vật liệu nhựa mỏng. Phương pháp này giúp kiểm soát nhiệt độ khuôn phun chính xác. Từ đó, cải thiện độ bền cơ học nhựa. Quá trình phun ép nhựa đòi hỏi sự cân bằng nhiệt. Nhiệt độ khuôn phù hợp sẽ giảm thiểu khuyết tật. Đồng thời, tăng cường tính toàn vẹn của cấu trúc nhựa thành mỏng. Việc áp dụng đúng kỹ thuật ép nhựa mang lại hiệu quả vượt trội. Nó đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng cao.
1.1. Mục tiêu gia nhiệt khuôn phun ép bằng khí nóng
Gia nhiệt khuôn phun ép bằng khí nóng hướng đến nhiều mục tiêu quan trọng. Đầu tiên, đảm bảo dòng chảy nhựa tối ưu. Nhựa nóng chảy cần lấp đầy khoang khuôn mỏng một cách hoàn hảo. Điều này ngăn ngừa các khuyết tật như thiếu liệu hoặc đường hàn kém. Thứ hai, kiểm soát nhiệt độ khuôn phun giúp đồng nhất quá trình làm nguội. Sự làm nguội đồng đều giảm ứng suất nội. Ứng suất nội là nguyên nhân chính gây cong vênh hoặc nứt sản phẩm. Thứ ba, cải thiện bề mặt sản phẩm. Nhiệt độ khuôn cao hơn giúp bề mặt nhựa mịn màng hơn. Bề mặt sản phẩm bóng đẹp, không tì vết. Cuối cùng, tăng cường độ bền cơ học nhựa. Cấu trúc nhựa thành mỏng được tối ưu hóa. Sản phẩm đạt độ cứng và khả năng chịu lực cao hơn. Gia công nhựa phun ép trở nên hiệu quả.
1.2. Ưu điểm hệ thống gia nhiệt khí nóng
Hệ thống gia nhiệt khí nóng mang lại nhiều ưu điểm. Nó là giải pháp hiệu quả cho kiểm soát nhiệt độ khuôn. Khí nóng phân phối nhiệt đều khắp bề mặt khuôn. Điều này đặc biệt quan trọng với khuôn có hình dạng phức tạp. Khí nóng có thể đạt nhiệt độ cao nhanh chóng. Đồng thời, duy trì sự ổn định nhiệt độ trong suốt quy trình phun ép nhựa. Khả năng kiểm soát linh hoạt là một lợi thế. Nhiệt độ có thể điều chỉnh theo từng giai đoạn. Điều này tối ưu hóa việc điền đầy và làm nguội. Hệ thống này cũng có tuổi thọ cao. Chi phí bảo trì thấp. Sử dụng khuôn khí nóng giúp giảm chu kỳ sản xuất. Năng suất gia công nhựa phun ép tăng đáng kể.
1.3. Thách thức với vật liệu nhựa mỏng
Gia công vật liệu nhựa mỏng đặt ra nhiều thách thức. Độ dày thành mỏng gây trở ngại cho dòng chảy nhựa. Nhựa có thể bị nguội nhanh chóng. Điều này dẫn đến khó điền đầy hoàn toàn khoang khuôn. Áp suất phun nhựa cần được điều chỉnh chính xác. Áp suất quá cao có thể gây biến dạng. Áp suất quá thấp gây thiếu liệu. Kiểm soát nhiệt độ khuôn phun càng trở nên phức tạp. Sự thay đổi nhỏ về nhiệt độ cũng ảnh hưởng lớn. Nó ảnh hưởng đến cấu trúc nhựa thành mỏng và độ bền. Các khuyết tật như đường hàn lạnh, cong vênh, hoặc ứng suất dư thường xuyên xuất hiện. Cần có kỹ thuật ép nhựa tiên tiến. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng và độ bền sản phẩm.
II.Ảnh hưởng nhiệt độ khuôn phun đến độ bền cơ học nhựa
Nhiệt độ khuôn phun là yếu tố then chốt trong gia công nhựa phun ép. Nó quyết định trực tiếp đến độ bền cơ học nhựa. Kiểm soát nhiệt độ khuôn ảnh hưởng đến quá trình kết tinh vật liệu. Cấu trúc nhựa thành mỏng hình thành như thế nào phụ thuộc vào nhiệt độ này. Nghiên cứu sâu về mối quan hệ này là cần thiết. Mục tiêu là sản xuất ra sản phẩm chất lượng cao. Các tính chất như độ bền kéo, độ bền uốn, độ dẻo dai đều bị ảnh hưởng. Sự thay đổi nhiệt độ nhỏ cũng mang lại kết quả khác biệt. Do đó, kỹ thuật ép nhựa phải luôn ưu tiên kiểm soát nhiệt độ. Điều này đảm bảo hiệu suất tối ưu cho các vật liệu nhựa mỏng.
2.1. Tác động của nhiệt độ đến tính chất cơ học
Nhiệt độ khuôn phun tác động mạnh mẽ đến tính chất cơ học. Nhiệt độ khuôn cao thường giúp tăng cường độ bền kéo và độ dẻo dai. Nhựa có đủ thời gian để kết tinh đều. Điều này tạo ra cấu trúc nhựa thành mỏng đồng nhất. Ngược lại, nhiệt độ khuôn thấp có thể gây kết tinh nhanh. Kết tinh nhanh dẫn đến cấu trúc không đồng đều. Sản phẩm có thể trở nên giòn hơn, giảm độ bền va đập. Nhiệt độ khuôn phù hợp giúp giảm ứng suất nội. Ứng suất nội là nguyên nhân chính gây nứt sớm. Kiểm soát nhiệt độ khuôn phun là cần thiết. Nó đảm bảo các vật liệu nhựa mỏng đạt hiệu suất cao nhất.
2.2. Ảnh hưởng đến cấu trúc tinh thể và ứng suất dư
Nhiệt độ khuôn phun ảnh hưởng trực tiếp cấu trúc tinh thể của nhựa. Đối với vật liệu kết tinh, nhiệt độ khuôn cao khuyến khích hình thành các tinh thể lớn hơn. Kích thước tinh thể và mức độ kết tinh ảnh hưởng đến độ bền cơ học nhựa. Cấu trúc tinh thể đồng đều hơn sẽ mang lại độ bền cao hơn. Ngoài ra, nhiệt độ khuôn còn tác động đến ứng suất dư. Ứng suất dư hình thành do sự làm nguội không đều. Hoặc do sự co ngót không đồng nhất. Nhiệt độ khuôn phun cao hơn giúp nhựa nguội chậm hơn. Điều này giảm thiểu sự chênh lệch nhiệt độ bên trong. Ứng suất dư được giảm đáng kể. Sản phẩm có tuổi thọ cao hơn. Cấu trúc nhựa thành mỏng được cải thiện rõ rệt.
2.3. Mối liên hệ với độ co ngót và biến dạng
Độ co ngót và biến dạng là hai vấn đề lớn trong gia công nhựa phun ép. Cả hai đều có mối liên hệ chặt chẽ với nhiệt độ khuôn phun. Nhiệt độ khuôn cao hơn thường dẫn đến độ co ngót thấp hơn. Nhựa có nhiều thời gian hơn để ổn định cấu trúc. Điều này giúp giảm thiểu sự thay đổi kích thước sau khi ra khỏi khuôn. Ngược lại, nhiệt độ khuôn thấp có thể tăng độ co ngót. Sản phẩm dễ bị cong vênh hoặc biến dạng. Kiểm soát nhiệt độ khuôn là biện pháp hiệu quả. Nó giúp kiểm soát độ co ngót và biến dạng. Đảm bảo độ chính xác kích thước. Kỹ thuật ép nhựa hiện đại luôn chú trọng yếu tố này. Đặc biệt khi gia công vật liệu nhựa mỏng.
III.Kỹ thuật ép nhựa Kiểm soát nhiệt độ khuôn hiệu quả
Kiểm soát nhiệt độ khuôn hiệu quả là trọng tâm của kỹ thuật ép nhựa hiện đại. Đặc biệt trong gia công nhựa phun ép các sản phẩm thành mỏng. Nhiệt độ khuôn phun ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của quy trình. Từ việc điền đầy khuôn đến chất lượng cuối cùng của sản phẩm. Việc không kiểm soát tốt dẫn đến khuyết tật. Các khuyết tật như đường hàn, ứng suất dư, biến dạng. Kỹ thuật ép nhựa liên tục phát triển. Mục tiêu là tối ưu hóa kiểm soát nhiệt độ. Đảm bảo độ bền cơ học nhựa tối đa. Việc ứng dụng khuôn khí nóng cũng là một phần của chiến lược này.
3.1. Phương pháp kiểm soát nhiệt độ khuôn tiên tiến
Các phương pháp kiểm soát nhiệt độ khuôn tiên tiến đang được áp dụng. Chúng bao gồm hệ thống gia nhiệt bằng dầu, nước, và khí nóng. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Gia nhiệt bằng khí nóng đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cao. Nó cũng hiệu quả với khuôn có kênh dẫn nhiệt phức tạp. Hệ thống tuần hoàn nhiệt độ được thiết kế tối ưu. Nó đảm bảo phân bố nhiệt đều khắp bề mặt khuôn. Kỹ thuật ép nhựa hiện đại còn sử dụng công nghệ gia nhiệt gián đoạn. Hoặc gia nhiệt theo vùng. Điều này cho phép kiểm soát nhiệt độ chính xác hơn. Mỗi vùng khuôn có thể được điều chỉnh độc lập. Nâng cao chất lượng cấu trúc nhựa thành mỏng.
3.2. Vai trò của cảm biến và hệ thống điều khiển
Cảm biến và hệ thống điều khiển đóng vai trò cốt lõi. Chúng đảm bảo kiểm soát nhiệt độ khuôn chính xác. Cảm biến nhiệt độ được đặt ở nhiều vị trí trong khuôn. Chúng cung cấp dữ liệu nhiệt độ theo thời gian thực. Hệ thống điều khiển sử dụng các thuật toán PID. Nó điều chỉnh dòng nhiệt để duy trì nhiệt độ mong muốn. Hệ thống này giúp phát hiện sớm sự dao động nhiệt. Từ đó, có thể điều chỉnh kịp thời. Việc này ngăn ngừa các khuyết tật sản phẩm. Đảm bảo sự ổn định của quy trình phun ép nhựa. Dữ liệu từ cảm biến còn được dùng để phân tích. Phân tích này giúp tối ưu hóa thông số gia công. Cải thiện hiệu suất gia công nhựa phun ép.
3.3. Tối ưu hóa thông số quy trình
Tối ưu hóa thông số quy trình là bước cuối cùng. Nó cực kỳ quan trọng để đạt hiệu quả cao. Ngoài nhiệt độ khuôn phun, các thông số khác cũng cần điều chỉnh. Chúng bao gồm áp suất phun nhựa, tốc độ phun, thời gian giữ áp, và thời gian làm nguội. Tất cả các thông số này tương tác với nhau. Chúng ảnh hưởng đến dòng chảy nhựa và quá trình kết tinh. Kỹ thuật ép nhựa hiện đại sử dụng phần mềm mô phỏng. Mô phỏng giúp dự đoán hành vi vật liệu. Từ đó, xác định bộ thông số tối ưu. Sự kết hợp giữa kiểm soát nhiệt độ khuôn và tối ưu hóa thông số. Nó đảm bảo sản xuất các vật liệu nhựa mỏng chất lượng cao. Độ bền cơ học nhựa được cải thiện đáng kể.
IV.Nâng cao cấu trúc nhựa thành mỏng qua quy trình phun ép
Cấu trúc nhựa thành mỏng đóng vai trò quyết định. Nó ảnh hưởng đến độ bền và hiệu suất sản phẩm. Quy trình phun ép nhựa cho các bộ phận thành mỏng đối mặt nhiều thách thức. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm không khuyết tật. Đồng thời, duy trì độ bền cơ học nhựa cao. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình. Đặc biệt là thông qua kiểm soát nhiệt độ khuôn phun. Việc này giúp cải thiện dòng chảy và giảm ứng suất. Từ đó, nâng cao chất lượng tổng thể của sản phẩm. Việc ứng dụng khuôn khí nóng là một giải pháp hiệu quả cho thách thức này.
4.1. Giải pháp cho dòng chảy nhựa trong khuôn mỏng
Dòng chảy nhựa trong khuôn mỏng là vấn đề nan giải. Nhựa có thể nguội quá nhanh trước khi điền đầy. Các giải pháp bao gồm tăng nhiệt độ khuôn phun. Đặc biệt là sử dụng khuôn khí nóng. Khí nóng duy trì nhiệt độ ổn định trên bề mặt khuôn. Điều này kéo dài thời gian dòng chảy. Tốc độ phun nhựa cũng cần điều chỉnh. Tốc độ cao giúp điền đầy nhanh chóng. Áp suất phun nhựa phù hợp cũng quan trọng. Áp suất đủ lớn để đẩy nhựa vào mọi ngóc ngách. Đồng thời tránh làm hỏng vật liệu. Việc sử dụng vật liệu nhựa mỏng có độ nhớt thấp. Hoặc các loại nhựa có chỉ số chảy cao cũng là một lựa chọn. Những giải pháp này cải thiện khả năng điền đầy.
4.2. Giảm thiểu khuyết tật bề mặt và ứng suất nội
Khuyết tật bề mặt và ứng suất nội thường xảy ra. Chúng ảnh hưởng đến độ bền cơ học nhựa. Nhiệt độ khuôn phun cao hơn giúp giảm thiểu đường hàn lạnh. Nó cũng cải thiện độ bóng bề mặt. Quá trình làm nguội chậm và đều đặn giảm ứng suất nội. Sử dụng hệ thống gia nhiệt khí nóng là một phương pháp hiệu quả. Hệ thống này duy trì nhiệt độ đồng đều. Điều này giúp nhựa co ngót một cách kiểm soát. Giảm nguy cơ cong vênh và biến dạng. Tối ưu hóa thời gian giữ áp cũng quan trọng. Nó đảm bảo vật liệu được nén chặt. Đồng thời ngăn ngừa hình thành lỗ rỗng. Kỹ thuật ép nhựa tiên tiến tập trung vào các biện pháp này. Mục tiêu là tạo ra cấu trúc nhựa thành mỏng hoàn hảo.
4.3. Cải thiện chất lượng và độ bền thành phẩm
Cải thiện chất lượng và độ bền thành phẩm là mục tiêu cuối cùng. Việc kiểm soát chính xác nhiệt độ khuôn phun đóng vai trò lớn. Đặc biệt là với các vật liệu nhựa mỏng. Nhiệt độ tối ưu giúp tối đa hóa độ kết tinh. Nó cũng tăng cường độ bền liên kết phân tử. Sản phẩm có khả năng chịu lực tốt hơn. Nó cũng bền hơn dưới tác động của môi trường. Quy trình phun ép nhựa được chuẩn hóa. Các thông số được điều chỉnh cẩn thận. Tất cả nhằm đảm bảo tính nhất quán. Điều này giúp giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi. Nâng cao hiệu quả sản xuất. Độ bền cơ học nhựa được cải thiện rõ rệt. Cấu trúc nhựa thành mỏng đạt chất lượng cao nhất.
V.Ứng dụng khuôn khí nóng trong gia công nhựa phun ép
Khuôn khí nóng là công nghệ tiên tiến. Nó đã thay đổi cách gia công nhựa phun ép. Đặc biệt đối với các sản phẩm nhựa thành mỏng. Hệ thống này cung cấp khả năng kiểm soát nhiệt độ khuôn vượt trội. Nó khắc phục nhiều hạn chế của phương pháp truyền thống. Mục tiêu là cải thiện chất lượng sản phẩm. Đồng thời, nâng cao hiệu suất sản xuất. Ứng dụng khuôn khí nóng góp phần quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa độ bền cơ học nhựa. Đây là kỹ thuật ép nhựa được ưa chuộng. Các lợi ích của nó được thể hiện rõ ràng trong nhiều ngành công nghiệp.
5.1. Nguyên lý hoạt động của hệ thống khí nóng
Hệ thống khuôn khí nóng hoạt động dựa trên nguyên lý truyền nhiệt đối lưu. Khí nóng được tạo ra từ bộ gia nhiệt. Sau đó, nó được đưa vào các kênh dẫn bên trong khuôn. Khí nóng luân chuyển liên tục. Nó truyền nhiệt đến các bề mặt khoang khuôn. Nhiệt độ khí có thể được điều chỉnh chính xác. Điều này đảm bảo sự phân bố nhiệt đồng đều. Cảm biến nhiệt độ được tích hợp. Chúng theo dõi nhiệt độ thực tế của khuôn. Hệ thống điều khiển sẽ điều chỉnh lưu lượng và nhiệt độ khí. Nó duy trì điểm cài đặt. Nguyên lý này giúp làm nóng khuôn nhanh chóng. Đồng thời, duy trì nhiệt độ ổn định trong suốt chu trình phun ép nhựa.
5.2. Lợi ích khi sử dụng khí nóng cho khuôn
Sử dụng khí nóng mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích lớn nhất là kiểm soát nhiệt độ khuôn chính xác. Điều này cải thiện dòng chảy của vật liệu nhựa mỏng. Nó giảm các khuyết tật như đường hàn và lỗ rỗng. Nhiệt độ khuôn đồng đều giúp giảm ứng suất nội. Ứng suất nội là nguyên nhân gây cong vênh. Bề mặt sản phẩm cũng mịn và bóng hơn. Khí nóng có thể đạt nhiệt độ cao. Điều này mở rộng phạm vi vật liệu có thể gia công. Chu kỳ sản xuất được rút ngắn. Năng suất gia công nhựa phun ép tăng lên. Chi phí vận hành có thể được tối ưu. Đặc biệt, độ bền cơ học nhựa của sản phẩm cuối cùng được nâng cao đáng kể.
5.3. Tiềm năng phát triển trong công nghiệp
Khuôn khí nóng có tiềm năng phát triển lớn. Nó là công nghệ quan trọng trong ngành gia công nhựa phun ép. Nhu cầu về sản phẩm nhựa thành mỏng ngày càng tăng. Các ngành như ô tô, điện tử, y tế đều cần. Công nghệ này sẽ tiếp tục được cải tiến. Mục tiêu là đạt hiệu quả năng lượng cao hơn. Nó cũng giúp tích hợp tốt hơn với các hệ thống tự động hóa. Nghiên cứu về vật liệu mới và quy trình kết hợp. Ví dụ, kết hợp với áp suất phun nhựa thông minh. Điều này sẽ mở rộng ứng dụng của khuôn khí nóng. Giúp sản xuất các sản phẩm phức tạp hơn. Đồng thời, duy trì độ bền vượt trội. Đây là xu hướng của kỹ thuật ép nhựa trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (138 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN MINH THẾ UYÊN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA GIA NHIỆT KHUÔN PHUN ÉP BẰNG KHÍ NÓNG ĐẾN ĐỘ BỀN SẢN PHẨM NHỰA DẠNG THÀNH MỎNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: KỸ THUẬT CƠ KHÍ MÃ SỐ: 62520103 Tp. Hồ Chí Minh, tháng 10 năm 2020 CÔNG TRÌNH ĐƯỢC HOÀN THÀNH TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Người hướng dẫn khoa học 1: PGS. ĐỖ THÀNH TRUNG Người hướng dẫn khoa học 2: PGS. PHẠM SƠN MINH Luận án tiến sĩ được bảo vệ trước HỘI ĐỒNG CHẤM BẢO VỆ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI i LÝ LỊCH CÁ NHÂN THÔNG TIN CÁ NHÂN Họ và tên: Trần Minh Thế Uyên Phái: Nam Ngày/tháng/năm sinh: 02/03/1981 Tại: Đồng Nai I.
QUÁ TRÌNH ĐÀO TẠO - Từ 1999 - 2005: Sinh viên ngành Sinh viên ngành Cơ khí chế tạo máy Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. - Từ 2006 - 2009: Học viên cao học ngành Cơ khí chế tạo máy Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. QUÁ TRÌNH CÔNG TÁC CHUYÊN MÔN KỂ TỪ KHI TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC - Từ 2005 – 2006: Cán bộ kỹ thuật công ty Mtex – Quận 7 – TP. - Từ 2007 – Nay: Giảng viên Khoa Cơ khí Chế tạo máy – Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.
HCM – Giảng dạy: Thiết kế, chế tạo khuôn mẫu, CAD/CAM-CNC, Thiết kế ngược. BIÊN SOẠN GIÁO TRÌNH LIÊN QUAN LĨNH VỰC NGHIÊN CỨU Số lượng TT Tên giáo trình Nhà xuất bản Năm xuất bản tác giả 1 Thiết kế và chế tạo khuôn 2 Đại học Quốc 2014 phun ép nhựa gia TP. HCM 2 Giáo trình Mô phỏng quy 2 Đại học Quốc 2014 trình phun ép nhựa gia TP. HCM 3 Thực tập Công nghệ nhựa 2 Đại học Quốc 2015 gia TP.
HCM ii IV. CHỦ TRÌ HOẶC THAM GIA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU TT Chủ trì hoặc Thời gian Thuộc Tình trạng Tên đề tài tham gia (bắt đầu - chương (đã nghiệm thu, kết thúc) trình đang thực hiện) 1 Thiết kế hoàn chỉnh bộ Chủ trì → khuôn cho sản phẩm 01/2011 NCKH miếng đế để ly 12/2011 cấp trường Đã nghiệm thu 2 Gia công và lắp ráp hoàn Chủ trì → 01/2012 NCKH chỉnh bộ khuôn và ép 12/2012 cấp trường Đã nghiệm thu sản phẩm miếng đế để ly 3 Thiết kế chế tạo mô hình Chủ trì → 01/2013 NCKH bộ khuôn ép phun dùng 12/2013 cấp trường Đã nghiệm thu kênh dẫn nóng 4 Thiết kế chế tạo mô hình Chủ trì → 01/2014 NCKH bộ khuôn ép phun cho 12/2014 cấp trường Đã nghiệm thu sản phẩm tay xách valy 5 Nghiên cứu ảnh hưởng Chủ trì → của nhiệt độ khuôn đến 12/2014 NCKH chiều dài dòng chảy 11/2015 cấp trường Đã nghiệm thu trọng điểm trong khuôn ép phun 6 Nghiên cứu thiết kế và Tham gia chế tạo tay máy gia nhiệt NCKH → cho khuôn phun ép nhựa 01/2015 cấp Sở (Sở Đã nghiệm thu trong qui trình chế tạo 07/2016 KH&CN thiết bị y sinh “LAB on TP. HCM) CHIP - LOC” 7 Nghiên cứu ảnh hưởng Tham gia của nhiệt độ khuôn ép → 01/2016 NCKH phun đến chất lượng sản Đã nghiệm thu 12/2017 cấp Bộ phẩm composite nhựa nhiệt dẻo → 8 Nâng cao độ bền đường Chủ trì 01/2016 NCKH hàn sản phẩm nhựa trong 12/2016 cấp trường Đã nghiệm thu qui trình phun ép trọng điểm → 9 Nghiên cứu kênh giải Chủ trì 01/2017 NCKH nhiệt dạng xoắn ốc cho 12/2017 cấp trường Đã nghiệm thu khuôn phun ép nhựa trọng điểm iii 10 Nghiên cứu phân bố Chủ trì → nhiệt độ của tấm khuôn 01/2018 NCKH dương với các thông số 12/2018 cấp trường Đã nghiệm thu khác nhau của kênh giải trọng điểm nhiệt 11 Nghiên cứu công nghệ Chủ trì và chế tạo thiết bị giải → 01/2018 NCKH nhiệt gián đoạn cho Đã nghiệm thu 12/2019 cấp Bộ khuôn phun ép nhựa 12 Nghiên cứu công nghệ Tham gia → và chế tạo thiết bị gia 01/2019 NCKH Đang thực hiện nhiệt bề mặt vi khuôn ép 12/2020 cấp Bộ phun nhựa 13 Nghiên cứu công nghệ Tham gia và chế tạo hệ thống điều khiển nhiệt độ bằng khí → 01/2020 NCKH nóng tích hợp trong Đang thực hiện 12/2021 cấp Bộ khuôn phun ép với sản phẩm composite nhựa nhiệt dẻo Tp. HCM, ngày 30 tháng 10 năm 2020 Trần Minh Thế Uyên iv LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của tập thể các nhà khoa học và các tài liệu tham khảo đã trích dẫn.
Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng công bố trên bất cứ một công trình nào khác.HCM, ngày tháng năm 2020. Tác giả luận án Trần Minh Thế Uyên v LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin gởi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, đặc biệt là thầy PGS. Đỗ Văn Dũng và thầy PGS. Lê Hiếu Giang đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi để thực hiện và hoàn thành luận án này.
Tôi xin gởi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến quý Thầy/Cô ở Khoa Cơ khí Chế tạo máy, đặc biệt là thầy PGS. Nguyễn Trường Thịnh, PGS. Nguyễn Ngọc Phương, cô Nguyễn Ngọc Đào, và quý Thầy/Cô ở các Phòng, Khoa, Ban khác của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Đồng thời, tôi cũng xin gởi lời cảm ơn đến thầy PGS.
Đặng Văn Nghìn, TS. Trần Anh Sơn, TS. Lưu Phương Minh và cô PGS. Thái Thị Thu Hà thuộc Trường Đại học Bách khoa Thành phố Hồ Chí Minh; và PGS.
Nguyễn Huy Bích thuộc Trường Đại học Nông Lâm đã dành nhiều thời gian quý báu của mình để dạy và hướng dẫn cho tôi những kiến thức chuyên môn, cũng như nhiều lời khuyên rất hữu ích từ khi học đại học cho đến nay. Ngoài ra, tôi cũng xin cảm ơn Công ty Moldex3D đã tài trợ phần mềm, cung cấp tài liệu và hỗ trợ tôi mô phỏng. Tôi xin gởi lời cảm ơn chân thành nhất đến Thầy/Cô là thành viên hội đồng bảo vệ Tổng quan, Chuyên đề 1, Chuyên đề 2, Cấp Cơ sở và Cấp trường; đặc biệt là thầy hướng dẫn PGS. Đỗ Thành Trung và PGS.
Phạm Sơn Minh vì đã dành cho tôi không chỉ là những sự chỉ dẫn và góp ý vô cùng quý báu về chuyên ngành, từng bước xây dựng và thực hiện thực nghiệm và viết bài báo khoa học, mà còn rất nhiều sự quan tâm, động viên và khích lệ của các thầy trong thời gian dài để tôi thực hiện thực nghiệm, viết báo và viết thuyết minh luận án Tiến sĩ. Cuối cùng và không thể thiếu đó là gia đình, là sự hỗ trợ không giới hạn của cha mẹ, vợ và các con tôi đã dành cho tôi, giúp tôi có thêm động lực để vượt qua nhiều khó khăn để thực hiện công việc nghiên cứu của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn. vi TÓM TẮT Ngày nay, các sản phẩm nhựa rất đa dạng, từ các sản phẩm dân dụng như túi nhựa, đến các sản phẩm nhựa công nghiệp.
Quy trình chế tạo sản phẩm phun ép nhựa bao gồm: Gia nhiệt làm nóng chảy nhựa, phun ép nhựa vào khuôn, làm nguội sản phẩm và lấy sản phẩm ra khỏi khuôn. Trong quá trình nhựa được phun ép vào khuôn thì nhiệt độ khuôn là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Thông qua quá trình mô phỏng và thực nghiệm, quá trình gia nhiệt bằng khí nóng cho khuôn phun ép đã được tiến hành nghiên cứu với sự thay đổi của chiều dày tấm insert từ 0,5 mm đến 2 mm và khe hở giữa đầu phun khí nóng và bề mặt khuôn từ 4 mm đến 10 mm. Các kết quả nghiên cứu này cho thấy: - Chiều dày của tấm insert có ảnh hưởng lớn đến tốc độ gia nhiệt, cũng như phân bố nhiệt độ trên bề mặt lòng khuôn.
- Khe hở giữa đầu phun khí nóng và bề mặt khuôn cũng có ảnh hưởng đến tốc độ và phân bố nhiệt độ. - Quá trình mô phỏng cũng cho thấy phương pháp gia nhiệt bằng khí nóng phun từ ngoài có thể được tiến hành phân tích trước, nhằm chọn được các thông số tối ưu tùy thuộc vào hình dạng sản phẩm và kết cấu khuôn phun ép. Với mô hình sản phẩm dạng thành mỏng, kết quả mô phỏng quá trình gia nhiệt cho tấm insert cho phép đánh giá quá trình truyền nhiệt thông qua kết quả phân tích đáp ứng nhiệt của mô hình. Các kết quả trong luận án cho thấy nhiệt độ cao tập trung tại bề mặt của tấm insert, tại vị trí tạo kết cấu dạng lưới cho sản phẩm nhựa.
Với phân bố nhiệt độ này, quá trình giải nhiệt tiếp theo trong chu kỳ phun ép sẽ được thực hiện dễ dàng hơn. Vì vậy, đây cũng là một trong những ưu điểm nổi bật của phương pháp gia nhiệt bằng khí nóng. Sự thay đổi nhiệt độ tại bề mặt tấm insert (sản phẩm dạng lưới và thành mỏng) cho thấy ứng với các giá trị nhiệt độ của dòng khí nóng, nhiệt độ của bề mặt lòng khuôn sẽ tăng rất nhanh trong 5 s đầu tiên của quá trình gia nhiệt. Sau đó, trong 10 s tiếp theo, nhiệt độ tại bề mặt khuôn sẽ tăng chậm lại.
Khi nhiệt độ của dòng khí nóng thay đổi từ 200 ºC đến 400 ºC, sau 20 s, nhiệt độ của bề mặt khuôn vii sẽ duy trì ổn định. Điểm khác biệt so với các nghiên cứu trước đây về lĩnh vực gia nhiệt cho khuôn, ở phương pháp gia nhiệt bằng khí nóng này, sau thời gian tăng nhiệt độ, nhiệt độ bề mặt khuôn sẽ đạt đến giới hạn. Quá trình nhựa điền đầy lòng khuôn được khảo sát thông qua phần mềm Moldex3D. Kết quả mô phỏng cho thấy độ giảm của áp suất định hình theo thời gian từ 0,1 s đến 1 s.
Nhìn chung, khi nhiệt độ khuôn càng cao, áp suất định hình sẽ được giữ lâu hơn. Ngoài ra, khi chiều dày sản phẩm càng nhỏ, áp suất định hình giảm càng nhanh hơn. Các kết quả về chụp phân bố nhiệt độ của bề mặt khuôn cho thấy khả năng gia nhiệt cục bộ của phương pháp Ex-GMTC khá tốt. Kết quả thử kéo sản phẩm nhựa thành mỏng cũng được tổng hợp và so sánh với 2 loại nhựa là PA6 và PA6+30%GF.
Kết quả này cho thấy ảnh hưởng rõ rệt của nhiệt độ tấm insert và chiều dày lưới đến khả năng chịu lực kéo của sản phẩm. viii ABSTRACT Today, plastic products are diverse, from civil products such as plastic bags, to industrial plastic products. The manufacturing process of plastic injection molding product includes: Heating molten plastic, injection molding into plastic mold, cooling product and ejecting product out of mold.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Gia nhiệt khuôn phun ép khí nóng ảnh hưởng độ bền nhựa mỏng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Gia nhiệt khuôn phun ép khí nóng ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền sản phẩm nhựa mỏng. Tìm hiểu cách kiểm soát nhiệt độ tối ưu cho chất lượng sản phẩm.
Luận án "Gia nhiệt khuôn phun ép khí nóng ảnh hưởng độ bền nhựa mỏng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Gia nhiệt khuôn phun ép khí nóng ảnh hưởng độ bền nhựa mỏng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Gia nhiệt khuôn phun ép khí nóng ảnh hưởng độ bền nhựa mỏng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Gia nhiệt khuôn phun ép khí nóng ảnh hưởng độ bền nhựa mỏng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Gia nhiệt khuôn phun ép khí nóng ảnh hưởng độ bền nhựa mỏng" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Gia nhiệt khuôn phun ép khí nóng ảnh hưởng độ bền nhựa mỏng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.