Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển anten mảng vi dải có độ lợi cao mức búp ph
Nghiên cứu phát triển anten mảng vi dải ứng dụng công nghệ 5G, tối ưu hiệu suất truyền dẫn không dây.
Năm xuất bản
Số trang
126
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Anten Mảng Vi Dải: Độ Lợi Cao, Búp Phụ Thấp
- Số trang:
- 126 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Viễn thông
- Tác giả:
- Tăng Thế Toan
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Anten Mảng Vi Dải Độ Lợi Cao Búp Phụ Thấp
Nghiên cứu này tập trung vào phát triển thế hệ anten mảng vi dải mới. Mục tiêu chính là đạt được độ lợi cao, đồng thời duy trì mức búp phụ thấp. Điều này rất quan trọng cho các hệ thống thông tin vô tuyến hiện đại. Anten mảng vi dải có nhiều ưu điểm như kích thước nhỏ gọn, dễ tích hợp, chi phí sản xuất thấp. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa hiệu suất bức xạ vẫn là một thách thức lớn. Độ lợi cao đảm bảo tín hiệu truyền đi xa, mạnh mẽ. Mức búp phụ thấp giảm nhiễu, tăng cường khả năng định hướng. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm radar, hệ thống thông tin di động 5G/6G, và các thiết bị truyền thông vệ tinh. Việc thiết kế anten mảng đòi hỏi sự cân bằng giữa nhiều yếu tố. Hiệu suất tổng thể của hệ thống phụ thuộc vào đặc tính của anten. Luận án này khám phá các giải pháp sáng tạo. Các giải pháp này nhằm giải quyết các hạn chế hiện có của anten mảng vi dải truyền thống. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào sự phát triển công nghệ anten. Nó mở ra hướng mới cho các ứng dụng công nghệ cao. Các giải pháp này cải thiện đáng kể chất lượng liên lạc.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu chính về anten mảng
Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là phát triển các anten mảng vi dải với đặc tính hiệu suất vượt trội. Cụ thể, đạt độ lợi cao là yếu tố then chốt. Việc này giúp mở rộng phạm vi truyền dẫn và cải thiện chất lượng tín hiệu. Đồng thời, kiểm soát mức búp phụ thấp là cần thiết. Mức búp phụ thấp giảm thiểu nhiễu không mong muốn, tăng cường khả năng tập trung năng lượng vào hướng chính. Nghiên cứu cũng hướng tới việc mở rộng băng thông hoạt động. Băng thông rộng là yêu cầu cho các hệ thống truyền thông dữ liệu tốc độ cao. Các giải pháp thiết kế anten mới được đề xuất. Chúng đảm bảo anten hoạt động ổn định trên dải tần rộng. Các mô hình bức xạ của anten mảng được tối ưu. Điều này nhằm đạt được hiệu suất tối đa trong các môi trường khác nhau. Mức độ phức tạp của thiết kế cũng là một yếu tố được cân nhắc. Anten cần có khả năng sản xuất hàng loạt với chi phí hợp lý.
1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
Luận án mang ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó cung cấp các kiến thức mới về thiết kế anten mảng vi dải. Các phương pháp tối ưu hóa độ lợi cao và mức búp phụ thấp được trình bày chi tiết. Nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết về anten. Đặc biệt là trong lĩnh vực mảng pha và điều khiển chùm tia. Các mô hình toán học và kỹ thuật mô phỏng được phát triển. Chúng giúp dự đoán chính xác hiệu suất anten. Về mặt thực tiễn, các kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng trực tiếp. Các ứng dụng này bao gồm phát triển hệ thống radar thế hệ mới. Nó còn hỗ trợ các trạm gốc 5G/6G. Cải thiện hiệu suất của anten giúp tăng cường độ tin cậy của truyền thông. Điều này có lợi cho các ứng dụng quân sự và dân sự. Công nghệ này cũng có thể được tích hợp vào các thiết bị di động. Nó giúp nâng cao trải nghiệm người dùng. Việc kiểm soát trở kháng anten và hồi tiếp được tối ưu. Điều này đảm bảo sự phù hợp với các hệ thống hiện có. Các giải pháp thực tế được đề xuất có thể giảm chi phí sản xuất. Nó cũng tăng cường hiệu quả năng lượng.
II.Tổng Quan Anten Mảng Thiết Kế Đặc Tính Bức Xạ
Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan về anten mảng vi dải. Các nguyên lý cơ bản của thiết kế anten mảng được trình bày. Anten mảng là tập hợp các phần tử bức xạ riêng lẻ. Chúng được sắp xếp theo một cấu hình nhất định. Việc này tạo ra một mô hình bức xạ tổng thể mong muốn. Các yếu tố ảnh hưởng đến đặc tính của anten mảng vi dải được phân tích kỹ lưỡng. Bao gồm kích thước phần tử, khoảng cách giữa các phần tử, và vật liệu nền. Sự tương tác giữa các phần tử trong mảng là một yếu tố phức tạp. Nó ảnh hưởng lớn đến trở kháng anten và mô hình bức xạ. Phương pháp tiếp điện cũng đóng vai trò quan trọng. Nó quyết định sự phân bố biên độ và pha trên toàn mảng. Các kỹ thuật điều khiển chùm tia cho phép hướng chùm sóng theo ý muốn. Điều này tối ưu hóa việc truyền và nhận tín hiệu. Sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên lý này là nền tảng. Nó cần thiết cho việc thiết kế anten mảng hiệu quả. Các thách thức chính trong việc đạt được băng thông rộng và độ lợi cao cũng được thảo luận. Các phương pháp giảm mức búp phụ là trọng tâm.
2.1. Các mô hình anten mảng và mạng tiếp điện
Anten mảng có thể được phân loại thành mảng tuyến tính và mảng phẳng. Mảng tuyến tính sắp xếp các phần tử theo một đường thẳng. Mảng phẳng sắp xếp các phần tử trên một mặt phẳng hai chiều. Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng về mô hình bức xạ và khả năng điều khiển chùm tia. Mạng tiếp điện là thành phần thiết yếu. Nó phân phối tín hiệu đến từng phần tử anten. Có hai loại mạng tiếp điện chính: song song và nối tiếp. Mạng tiếp điện song song cung cấp pha đồng bộ cho tất cả các phần tử. Mạng nối tiếp tạo ra độ trễ pha giữa các phần tử. Việc lựa chọn mạng tiếp điện ảnh hưởng trực tiếp đến trở kháng anten và băng thông. Các thiết kế mạng tiếp điện phức tạp hơn có thể đạt được độ lợi cao hơn. Chúng cũng kiểm soát tốt hơn mức búp phụ. Tối ưu hóa mạng tiếp điện là một bước quan trọng trong thiết kế anten mảng. Nó cần đảm bảo hiệu suất hoạt động mong muốn.
2.2. Phương pháp trọng số và giảm mức búp phụ
Phương pháp trọng số được sử dụng để định hình mô hình bức xạ của anten mảng. Các phương pháp phổ biến bao gồm trọng số đồng nhất, nhị thức và Dolph-Chebyshev. Trọng số Dolph-Chebyshev đặc biệt hiệu quả trong việc giảm mức búp phụ. Nó đạt được mức búp phụ thấp nhất cho một độ rộng chùm tia nhất định. Việc áp dụng trọng số yêu cầu điều chỉnh biên độ và pha của tín hiệu tại mỗi phần tử. Điều này đòi hỏi thiết kế mạng tiếp điện chính xác. Các kỹ thuật khác để giảm mức búp phụ bao gồm sắp xếp không đồng đều các phần tử hoặc sử dụng các phần tử có đặc tính bức xạ khác nhau. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa mô hình bức xạ. Việc này giúp đạt được độ lợi cao ở hướng chính. Nó cũng giảm thiểu nhiễu từ các hướng không mong muốn. Sự hiểu biết về các phương pháp này là cốt lõi để phát triển anten mảng hiệu suất cao. Nó đặc biệt hữu ích cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
III.Anten Lưỡng Cực Mạch In Giải Pháp Thiết Kế Tiên Tiến
Chương này đi sâu vào giải pháp phát triển anten lưỡng cực mạch in hai mặt. Anten lưỡng cực mạch in hai mặt được coi là phần tử cơ bản lý tưởng cho anten mảng vi dải. Cấu trúc này mang lại nhiều lợi thế về hiệu suất và khả năng tích hợp. Nó có kích thước nhỏ gọn và dễ dàng sản xuất bằng công nghệ PCB. Việc này giảm đáng kể chi phí. Các đặc tính quan trọng như băng thông và trở kháng bức xạ được phân tích chi tiết. Hiểu rõ các đặc tính này giúp tối ưu hóa thiết kế. Mục tiêu là đảm bảo hiệu suất cao khi tích hợp vào mảng. Phương pháp tiếp điện cho anten lưỡng cực mạch in hai mặt cũng được nghiên cứu kỹ. Việc tiếp điện hiệu quả là chìa khóa để đạt được độ lợi cao và mức búp phụ thấp. Các giải pháp sáng tạo được đề xuất để cải thiện hiệu suất. Điều này bao gồm khả năng điều chỉnh tần số và mở rộng băng thông. Các kỹ thuật này tăng tính linh hoạt của anten. Anten có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.
3.1. Cấu trúc hoạt động và tiếp điện anten lưỡng cực
Anten lưỡng cực mạch in hai mặt sử dụng hai mặt của bảng mạch in để tạo thành cấu trúc lưỡng cực. Thiết kế này tối ưu hóa không gian. Nó cũng cải thiện hiệu suất bức xạ so với anten lưỡng cực truyền thống. Việc hoạt động của anten dựa trên nguyên lý cộng hưởng. Dòng điện dao động trên cấu trúc lưỡng cực tạo ra trường điện từ. Cấu trúc lưỡng cực mạch in hai mặt có ưu điểm là băng thông rộng hơn. Nó cũng có trở kháng anten ổn định hơn. Các phương pháp tiếp điện phổ biến bao gồm tiếp điện đường vi dải và tiếp điện khe. Mỗi phương pháp có ảnh hưởng khác nhau đến hồi tiếp (Return loss) và tỷ số sóng đứng (VSWR) của anten. Việc lựa chọn phương pháp tiếp điện phù hợp là rất quan trọng. Nó cần đảm bảo sự khớp trở kháng tối ưu. Điều này giúp giảm thiểu năng lượng phản xạ. Đồng thời, nó tăng cường hiệu quả bức xạ.
3.2. Mở rộng băng thông và điều chỉnh tần số anten
Để đáp ứng yêu cầu băng thông rộng của các hệ thống truyền thông hiện đại, nhiều kỹ thuật đã được áp dụng. Việc điều chỉnh kích thước hình học của anten lưỡng cực mạch in hai mặt là một cách. Thay đổi hình dạng của các nhánh lưỡng cực cũng giúp mở rộng băng thông. Sử dụng vật liệu nền có hằng số điện môi phù hợp cũng có tác động đáng kể. Các kỹ thuật này có thể giúp đạt được băng thông rộng hơn. Đồng thời, nó duy trì trở kháng anten ổn định. Khả năng điều chỉnh tần số làm việc của anten là một tính năng quan trọng khác. Nó cho phép anten hoạt động linh hoạt trong các dải tần khác nhau. Việc này có thể được thực hiện thông qua việc tích hợp các thành phần điều chỉnh như diode varactor. Hoặc các cơ cấu chuyển mạch trên cấu trúc anten. Các giải pháp này đảm bảo anten lưỡng cực mạch in hai mặt không chỉ có hiệu suất tốt. Nó còn linh hoạt trong việc đáp ứng các yêu cầu ứng dụng đa dạng.
IV.Phát Triển Anten Mảng Chebyshev Tối Ưu Hiệu Năng
Chương này trình bày chi tiết các giải pháp phát triển anten mảng vi dải sử dụng trọng số Chebyshev. Mục tiêu là đạt được độ lợi cao và mức búp phụ thấp. Trọng số Chebyshev là một trong những phương pháp hiệu quả nhất. Nó giúp kiểm soát mô hình bức xạ của anten mảng. Các bước trong quy trình thiết kế tổng quát anten mảng được mô tả. Quy trình này đảm bảo tính toán chính xác số lượng phần tử. Nó cũng xác định khoảng cách giữa các phần tử và phân bố biên độ tín hiệu. Việc áp dụng trọng số Chebyshev cho phép đạt được mức búp phụ mong muốn. Đồng thời nó tối đa hóa độ lợi tại hướng chính. Hai loại mạng tiếp điện chính được nghiên cứu: tiếp điện song song và tiếp điện nối tiếp. Mỗi loại có những đặc điểm riêng biệt ảnh hưởng đến hiệu suất của anten. Các kết quả mô phỏng và thực nghiệm được sử dụng để xác nhận tính hiệu quả của các thiết kế này. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc tối ưu hóa hiệu năng của anten mảng. Nó đặc biệt hữu ích cho các ứng dụng đòi hỏi cao về chất lượng tín hiệu.
4.1. Quy trình thiết kế anten mảng Chebyshev hiệu quả
Quy trình thiết kế anten mảng Chebyshev bắt đầu bằng việc xác định các thông số kỹ thuật. Các thông số này bao gồm độ lợi mong muốn và mức búp phụ tối đa cho phép. Số lượng phần tử đơn trong mảng được tính toán dựa trên các yêu cầu này. Tiếp theo, phần tử anten đơn được thiết kế và tối ưu hóa riêng biệt. Phần tử anten đơn cần có trở kháng anten phù hợp. Nó cũng cần có mô hình bức xạ ổn định. Sau đó, mạng tiếp điện được thiết kế. Mạng tiếp điện này thực hiện phân bố biên độ và pha theo trọng số Chebyshev. Việc này đòi hỏi tính toán cẩn thận để đảm bảo khớp trở kháng. Nó cũng cần giảm thiểu hồi tiếp (Return loss). Quá trình mô phỏng là bước không thể thiếu. Nó giúp kiểm tra và điều chỉnh thiết kế. Quy trình này đảm bảo rằng anten mảng đạt được độ lợi cao nhất có thể. Nó cũng duy trì mức búp phụ thấp theo yêu cầu.
4.2. Anten mảng tiếp điện song song và nối tiếp Chebyshev
Nghiên cứu tập trung vào hai cấu hình tiếp điện chính cho anten mảng Chebyshev: tiếp điện song song và tiếp điện nối tiếp. Anten mảng tiếp điện song song Chebyshev có đặc điểm là tất cả các phần tử được cấp nguồn đồng thời. Mỗi phần tử nhận được tín hiệu với biên độ và pha cụ thể. Điều này giúp kiểm soát tốt mô hình bức xạ và mức búp phụ. Tuy nhiên, việc thiết kế mạng tiếp điện song song có thể phức tạp. Đặc biệt khi số lượng phần tử lớn. Anten mảng tiếp điện nối tiếp Chebyshev cấp nguồn cho các phần tử theo trình tự. Mỗi phần tử được cấp từ phần tử trước đó. Cấu hình này thường đơn giản hơn về mặt cấu trúc. Tuy nhiên, nó có thể nhạy cảm hơn với sự thay đổi tần số. Cả hai phương pháp đều được phân tích kỹ lưỡng. Các ưu nhược điểm của chúng được so sánh. Mục tiêu là chọn lựa giải pháp tối ưu cho từng ứng dụng cụ thể. Các yếu tố như băng thông rộng và khả năng điều khiển chùm tia cũng được xem xét.
V.Tối Ưu Hóa Anten Mảng Băng Thông Rộng SLL Thấp
Việc tối ưu hóa anten mảng vi dải để đạt được băng thông rộng và mức búp phụ thấp là một thách thức kỹ thuật quan trọng. Luận án này đã phát triển nhiều kỹ thuật để giải quyết các vấn đề này. Các kỹ thuật bao gồm việc lựa chọn phần tử bức xạ phù hợp. Phần tử bức xạ ảnh hưởng trực tiếp đến băng thông và hiệu quả bức xạ. Sử dụng cấu trúc anten lưỡng cực mạch in hai mặt là một giải pháp hiệu quả. Nó giúp mở rộng băng thông hoạt động. Đồng thời, việc áp dụng trọng số Chebyshev cho phép kiểm soát chặt chẽ mô hình bức xạ. Điều này giúp giảm đáng kể mức búp phụ (SLL). Các yếu tố như vật liệu nền, chiều dày lớp điện môi và hình dạng của các phần tử cũng được tối ưu. Chúng ảnh hưởng đến trở kháng anten và hồi tiếp (Return loss). Mục tiêu là đạt được sự phù hợp trở kháng tốt nhất trên một dải tần rộng. Các giải pháp này không chỉ cải thiện hiệu năng điện từ. Chúng còn đảm bảo tính khả thi trong sản xuất.
5.1. Kỹ thuật giảm mức búp phụ hiệu quả trong mảng pha
Để giảm mức búp phụ (SLL) cho anten mảng vi dải, luận án đã nghiên cứu và áp dụng nhiều kỹ thuật. Phương pháp trọng số Dolph-Chebyshev là giải pháp chủ đạo. Nó cho phép đạt được mức búp phụ thấp nhất có thể cho một độ rộng chùm tia nhất định. Việc này đòi hỏi phân phối biên độ không đồng đều cho các phần tử. Ngoài ra, việc tối ưu hóa khoảng cách giữa các phần tử cũng đóng vai trò quan trọng. Khoảng cách này ảnh hưởng đến sự tương tác giữa các phần tử. Nó cũng ảnh hưởng đến sự hình thành búp phụ. Các kỹ thuật như tối ưu hóa bố cục mảng và sử dụng các phần tử không đối xứng cũng được xem xét. Chúng nhằm mục đích tinh chỉnh mô hình bức xạ. Điều khiển chùm tia cũng được tích hợp để tối ưu hướng chính. Điều này giúp loại bỏ tín hiệu không mong muốn. Các kỹ thuật này đảm bảo rằng anten mảng có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường nhiễu cao.
5.2. Cải thiện băng thông rộng và trở kháng anten ổn định
Cải thiện băng thông rộng là một yêu cầu cấp thiết cho các hệ thống truyền thông hiện đại. Luận án đã đề xuất các phương pháp để mở rộng băng thông hoạt động của anten mảng vi dải. Việc sử dụng anten lưỡng cực mạch in hai mặt làm phần tử cơ bản đã chứng tỏ hiệu quả. Cấu trúc này vốn có băng thông lớn hơn so với các loại anten vi dải khác. Bên cạnh đó, các kỹ thuật điều chỉnh trở kháng anten cũng được áp dụng. Điều này bao gồm việc thiết kế mạng tiếp điện phù hợp và sử dụng các cấu trúc cộng hưởng đa chế độ. Mục tiêu là duy trì tỷ số sóng đứng (VSWR) thấp trên toàn bộ dải băng thông. Một VSWR thấp chỉ ra sự khớp trở kháng tốt. Điều này giảm thiểu năng lượng phản xạ. Nó tăng cường hiệu quả truyền dẫn. Việc tối ưu hóa các tham số vật lý của anten, như kích thước và hình dạng của các rãnh, cũng giúp ổn định trở kháng. Các giải pháp này đảm bảo anten có thể hoạt động ổn định và hiệu quả trên một dải tần số rộng.
VI.Đánh Giá Hiệu Năng Anten Mô Phỏng Thực Nghiệm Chi Tiết
Chương này tập trung vào việc đánh giá hiệu năng của các anten mảng vi dải đã được thiết kế và phát triển. Quy trình đánh giá bao gồm cả mô phỏng lý thuyết và đo đạc thực nghiệm. Việc này nhằm xác nhận tính chính xác và hiệu quả của các giải pháp. Các phần mềm mô phỏng điện từ chuyên dụng được sử dụng để phân tích thiết kế anten. Chúng giúp dự đoán mô hình bức xạ, độ lợi cao, trở kháng anten, hồi tiếp (Return loss) và tỷ số sóng đứng (VSWR). Kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn ban đầu về hiệu suất của anten. Nó cho phép thực hiện các điều chỉnh cần thiết trước khi chế tạo. Sau đó, các mẫu anten vật lý được chế tạo. Chúng được kiểm tra trong môi trường phòng đo không phản xạ. Việc đo đạc thực nghiệm là bước cuối cùng để xác nhận các đặc tính của anten.
6.1. Kết quả mô phỏng kỹ thuật số chính xác
Các kết quả mô phỏng kỹ thuật số được trình bày chi tiết. Chúng cho thấy hiệu suất của các anten mảng vi dải được đề xuất. Mô phỏng tập trung vào các thông số quan trọng như mô hình bức xạ. Đặc biệt là độ rộng chùm tia chính và mức búp phụ. Các đường cong hồi tiếp (Return loss) và tỷ số sóng đứng (VSWR) cũng được phân tích. Chúng xác nhận sự khớp trở kháng trên dải băng thông mong muốn. Độ lợi cao của anten mảng được tính toán và thể hiện rõ ràng. Việc so sánh các thiết kế khác nhau qua mô phỏng giúp đánh giá ưu nhược điểm. Nó cũng giúp tinh chỉnh các thông số để đạt hiệu suất tối ưu. Kết quả mô phỏng cũng dự đoán khả năng điều khiển chùm tia của mảng pha. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng định hướng.
6.2. Xác nhận hiệu năng bằng đo đạc thực nghiệm
Để xác nhận độ tin cậy của các thiết kế, các mẫu anten mảng vi dải được chế tạo. Sau đó, chúng được đưa vào đo đạc thực nghiệm. Các phép đo được thực hiện trong phòng đo không phản xạ. Điều này đảm bảo môi trường đo lường chuẩn xác. Các thông số chính được đo bao gồm mô hình bức xạ thực tế. Điều này bao gồm cả độ lợi cao và mức búp phụ. Hồi tiếp (Return loss) và tỷ số sóng đứng (VSWR) cũng được đo bằng máy phân tích mạng. Kết quả đo đạc thực nghiệm cho thấy sự phù hợp cao với kết quả mô phỏng. Điều này khẳng định tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp thiết kế anten được đề xuất. Các thử nghiệm thực tế cung cấp bằng chứng cụ thể về khả năng hoạt động của anten mảng. Nó chứng minh khả năng ứng dụng trong các hệ thống viễn thông thực tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (126 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TĂNG THẾ TOAN NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN ANTEN MẢNG VI DẢI CÓ ĐỘ LỢI CAO, MỨC BÚP PHỤ THẤP LUẬN ÁN TIẾN SỸ NGÀNH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG Hà Nội, 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TĂNG THẾ TOAN NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN ANTEN MẢNG VI DẢI CÓ ĐỘ LỢI CAO, MỨC BÚP PHỤ THẤP Chuyên ngành: Kỹ thuật viễn thông Mã số: 9510302.02 LUẬN ÁN TIẾN SỸ NGÀNH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRƢƠNG VŨ BẰNG GIANG Hà Nội, 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng các kết quả khoa học được trình bày trong luận án này là kết quả nghiên cứu của bản thân tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh và chưa từng xuất hiện trong công bố của các tác giả khác. Các kết quả đạt được là chính xác và trung thực. Hà Nội, ngày ….
Tác giả luận án Tăng Thế Toan i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trước tiên tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới Thầy giáo hướng dẫn PGS. Trương Vũ Bằng Giang vì những định hướng, góp ý quí báu trong suốt quá trình thực hiện luận án. Sự hiểu biết sâu rộng trong lĩnh vực anten, vô tuyến cùng phương pháp tư duy, kĩ năng sống và làm việc khoa học và sự tận tình của Thầy đã giúp tôi từng bước hoàn thành nghiên cứu này, định hướng cho tôi xây dựng một phong cách sống và làm việc hiệu quả hơn. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các Thầy, Cô giảng viên trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội, đặc biệt các Thầy, Cô giảng viên Tổ Bộ môn Thông tin vô tuyến, Khoa Điện tử - Viễn thông đã nhiệt tình giảng dạy, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập cũng như thực hiện đề tài luận án.
Đồng thời, tôi xin gửi lời cảm ơn ThS. Nguyễn Minh Trần vì những đóng góp tích cực trong nghiên cứu, thảo luận và hỗ trợ tôi trong quá trình mô phỏng, đo đạc thực nghiệm. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới những người thân trong gia đình cùng bạn bè đồng nghiệp đã động viên, khích lệ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tăng Thế Toan ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU .vii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH. xi MỞ ĐẦU.
1 Lí do chọn đề tài nghiên cứu. 1 Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. 1 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. 3 Cấu trúc nội dung của luận án.
5 Phân tích và đánh giá những kết quả nghiên cứu đã có liên quan đến luận án 5 Những vấn đề còn tồn tại và hướng nghiên cứu của luận án. TỔNG QUAN VỀ ANTEN MẢNG VI DẢI. Tổng quan về anten mảng và các yếu tố ảnh hƣởng đến đặc tính của anten mảng vi dải. Mô hình anten mảng.
Anten mảng tuyến tính. Anten mảng phẳng. Mạng tiếp điện của anten mảng. Phƣơng pháp trọng số trong thiết kế anten mảng.
Trọng số pha. Trọng số nhị thức .25 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Trọng số Dolph-Chebyshev. Các yếu tố ảnh hƣởng đến đặc tính bức xạ của anten mảng vi dải.
Các phƣơng pháp giảm mức búp phụ cho anten mảng tuyến tính. Kết luận chƣơng 1. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN ANTEN LƢỠNG CỰC MẠCH IN HAI MẶT VÀ ỨNG DỤNG TRONG THIẾT KẾ ANTEN MẢNG VI DẢI. Anten lƣỡng cực mạch in hai mặt.
Cấu trúc và hoạt động. Băng thông và trở kháng bức xạ. Tiếp điện cho anten lưỡng cực mạch in hai mặt. Giải pháp thiết kế anten lƣỡng cực mạch in hai mặt.
Phương pháp luận và qui trình thiết kế anten lưỡng cực mạch in hai mặt. Áp dụng qui trình thiết kế anten lưỡng cực mạch in hai mặt. Giải pháp điều chỉnh tần số làm việc của anten lưỡng cực mạch in hai mặt. Giải pháp mở rộng băng thông của anten lưỡng cực mạch in hai mặt.
Anten mảng vi dải sử dụng phần tử anten lƣỡng cực mạch in hai mặt. Anten mảng vi dải tuyến tính phân bố biên độ giảm dần. Anten mảng phẳng sử dụng phần tử anten lưỡng cực hai mặt 55 2. Kết luận chƣơng 2.
CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN ANTEN MẢNG VI DẢI CÓ ĐỘ LỢI CAO VÀ MỨC BÚP PHỤ THẤP SỬ DỤNG TRỌNG SỐ CHEBYSHEV. 60 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Qui trình tổng quát thiết kế anten mảng. Anten mảng vi dải tiếp điện song song Chebyshev có mức búp phụ thấp.
Tính toán số lượng phần tử đơn. Thiết kế phần tử anten đơn. Thiết kế mạng tiếp điện song song. Kết quả mô phỏng và thực nghiệm.
Anten mảng vi dải tiếp điện nối tiếp Chebyshev có độ lợi cao và mức búp phụ thấp. Tính toán số lượng phần tử. Thiết kế phần tử anten đơn. Thiết kế mạng tiếp điện.
Kết quả mô phỏng và thực nghiệm. Kết luận chƣơng 3. 100 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 102 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
104 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Mô tả tiếng Anh Mô tả tiếng Việt AF Array Factor Hệ số mảng BW Bandwidth Băng thông DEA Differential Evolution Algorithm Thuật toán tiến hóa vi phân DSPD Double Sided Printed Dipole Chấn tử mạch in hai mặt DRAs Dielectric Resonator Antennas Anten cộng hưởng điện môi GA Genetic Algorithms Thuật toán di truyền General Wireless Communications Dịch vụ truyền thông vô tuyến GWCS Services tổng hợp HPBW Half Power Beam Width Độ rộng búp sóng nửa công suất IES Inter-Element Spacing Khoảng cách các phần tử đơn Monolithic Microwave Integrated MMIC Khối mạch điện tích hợp cao tần Circuit NSI Nearfield Systems Inc Hệ thống đo trường gần PDAA Planar Dipole Array Antenna Anten mảng phẳng lưỡng cực PCB Printed Circuit Board Bảng mạch in PSO Particle Swarm Optimization Phương pháp tối ưu bầy đàn SLL Side Lobe Level Mức búp phụ ULA Uniform Linear Array Mảng tuyến tính đồng nhất VSWR Voltage Standing Wave Ratio Hệ số sóng đứng điện áp WLAN Wireless Local Area Network Mạng cục bộ vô tuyến vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU TT Kí hiệu Đơn vị Mô tả Điện dung tương đương của đường truyền tiếp 1 CL (F) điện 2 E V/m Điện trường 3 H H/m Từ trường 4 h mm Chiều cao của tấm nền Khoảng cách từ lưỡng cực phẳng đến mặt 5 hg mm phẳng phản xạ 6 I A Dòng điện 7 k 1/m Hệ số sóng trong không gian tự do (k=2/) 8 L mm Chiều dài lưỡng cực vi dải Độ tự cảm tương đương của đường truyền tiếp 9 LL (H) điện Trở kháng đặc trưng tương đương của mặt 10 RL (Ω) phẳng bức xạ anten DSPD Trở kháng đặc trưng tương đương của đường 11 Rs (Ω) truyền tiếp điện 12 W mm Chiều rộng lưỡng cực vi dải 13 ui -- Trọng số biên độ 14 V V Điện áp 15 wi -- Trọng số mảng 16 r -- Hằng số điện môi 17 eff -- Hằng số điện môi hiệu dụng 18 (0 ) Góc ngẩng 19 (0 ) Góc phương vị vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1415926535897932385 25 (0 ) Pha ban đầu 26 Zc (Ω) Trở kháng đặc trưng đường truyền viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Trọng số biên độ của mảng tuyến tính 8×1 (SLL = -25 dB) .1: Tỉ lệ phần trăm rút ngắn chiều dài lưỡng cực .2: Thông số thiết kế một số DSPD .3: Thông số băng thông, độ lợi của mẫu anten DSPD .4: So sánh băng thông các mẫu anten DSPD .5: Trọng số nhị thức mảng 10×1 phần tử .6: Phân bố biên độ giảm dần củao mảng 10×1 phần tử .7: Thông số thiết kế mạng tiếp điện .8: Kết quả mô phỏng các tham số S của hệ thống tiếp điện .9: So sánh phân bố biên độ giữa lí thuyết và mô phỏng .10: Thông số thiết kế anten mảng vi dải 10×1 phần tử.11: So sánh mẫu anten đề xuất với tài liệu tham khảo.12: Thông số thiết kế anten DSPD .13: Thông số thiết kế mảng (đơn vị: mm) .14: Tổng hợp kết quả đo đạc và mô phỏng .1: Yêu cầu thiết kế anten mảng vi dải tiếp điện song song Chebyshev .2: Thông số thiết kế anten DSPD (đơn vị: mm) .3: Trọng số biên độ Chebyshev cho mảng 8×1 (SLL = -30 dB) .4: Thông số của mạng tiếp điện Chebyshev 8×1 (SLL = -30 dB) .5: Tổng hợp kết quả mô phỏng tham số S tại tần số 4,95 GHz .6: So sánh mẫu anten đề xuất với tài liệu tham khảo.7: Yêu cầu thiết kế anten mảng vi dải tiếp điện nối tiếp Chebyshev 79 Bảng 3.8: Thông số thiết kế phần tử anten DSPD .9: Phân bố biên độ Chebyshev cho mảng 10×1 (SLL = -30 dB). 84 ix LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.10: Trở kháng đặc trưng của mảng Chebyshev 10×1 (SLL = -30 dB) .11: Tổng hợp thông số thiết kế mạng tiếp điện 10×1 phân bố Chebyshev .12: So sánh phân bố biên độ giữa lí thuyết và mô phỏng .13: So sánh mẫu anten đề xuất với tài liệu tham khảo. 98 x LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH Trang Hình 1. Cấu trúc anten mảng điển hình.
Mảng tuyến tính N phần tử. Đồ thị bức xạ chuẩn hóa của mảng ULA (N=10, d= 0,75). Cấu trúc mảng phẳng chữ nhật. Mạng tiếp điện song song.
Đường truyền vi dải chuyển đổi trở kháng phần tư bước sóng. Bộ chia công suất vi dải hai đường. Bộ chia công suất vi dải hai đường với bộ chuyển đổi phần tư bước sóng. Mạng tiếp điện song song với bộ chia công suất hình T.
Mạng tiếp điện nối tiếp. Đồ thị bức xạ chuẩn hóa của ULA (N=10, d=/2, d=00, 300, 450). Đồ thị bức xạ chuẩn hóa của mảng đồng nhất và mảng nhị thức (N=10, d=0,75). Đồ thị một số bậc đầu tiên của đa thức Chebyshev.
Đồ thị bức xạ chuẩn hóa mảng Chebyshev 8×1 (SLL= -25dB, d=0,75). Anten lưỡng cực dạng dải quạt và đường truyền song song. Anten DSPD cơ bản tiếp điện bằng đường truyền song song. Lưỡng cực phẳng tiếp điện trung tâm và lưỡng cực hình trụ tương đương.
Đường truyền vi dải.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tăng Thế Toan (2018). Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển anten mảng vi dải có đ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-dien-tu/95202
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển anten mảng vi dải có đ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phát triển anten mảng vi dải ứng dụng công nghệ 5G, tối ưu hiệu suất truyền dẫn không dây.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển anten mảng vi dải có đ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển anten mảng vi dải có đ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển anten mảng vi dải có đ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật viễn thông. Danh mục: Kỹ Thuật Điện Tử.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển anten mảng vi dải có đ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển anten mảng vi dải có đ" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển anten mảng vi dải có đ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.