Luận án tiến sĩ Kỹ thuật cơ khí: Tối ưu bơm hypôgerôto theo lưu lượng
Luận án tiến sĩ xác định kích thước tối ưu bơm hypôgerôto theo lưu lượng dòng chảy. Nghiên cứu ứng dụng phương pháp phân tích lưu biến học.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
141
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về cấu tạo và nguyên lý bơm hypôgerôto
- Số trang:
- 141 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật cơ khí
- Tác giả:
- Trương Công Giang
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về cấu tạo và nguyên lý bơm hypôgerôto
Bơm hypôgerôto thuộc nhóm bơm thủy lực thể tích bánh răng ăn khớp trong. Thiết bị vận hành dựa trên sự biến thiên thể tích các khoang làm việc. Dòng bơm này sở hữu cấu trúc nhỏ gọn và độ tin cậy cơ học cao. Khả năng vận hành êm ái giúp thiết bị được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống truyền động công nghiệp. Nghiên cứu hình học răng đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa năng suất hoạt động. Biên dạng hypôxiclôít tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành buồng kín liên tục. Dầu thủy lực được vận chuyển mượt mà qua từng vòng quay trục. Quá trình ăn khớp diễn ra trơn tru và hạn chế tối đa rung động. Bơm đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe về kích thước lắp đặt trong không gian hẹp. Khảo sát cấu tạo giúp kỹ sư nắm bắt chính xác nguyên lý tạo dòng chảy áp suất cao.
1.1. Cấu tạo cơ bản của bơm trochoid ăn khớp trong
Bơm trochoid có kết cấu bao gồm rôto trong và rôto ngoài đặt lệch tâm. Rôto trong có số răng ít hơn rôto ngoài đúng một răng. Rôto ngoài thường có biên dạng cung tròn hoặc đường cong conjugate tương thích. Khoang làm việc hình thành giữa các đỉnh răng và rãnh răng đối tiếp. Vỏ bơm định vị chính xác trục quay và cố định khoảng cách tâm truyền động. Các nắp bên thực hiện chức năng làm kín mặt đầu để chống rò rỉ áp suất. Bơm bánh răng ăn khớp trong có kích thước ngoài rất gọn gàng. Kết cấu đơn giản giúp giảm bớt số lượng chi tiết chuyển động phức tạp. Độ bền cơ học của vật liệu chế tạo rôto quyết định trực tiếp đến tuổi thọ cụm bơm. Sự kết hợp chính xác giữa hai rôto tạo nền tảng cho hiệu quả làm kín chất lưu hoàn hảo.
1.2. Nguyên lý làm việc và chu trình hút đẩy chất lỏng
Trục dẫn động truyền mô men quay làm rôto trong quay đều quanh tâm trục. Rôto trong kéo rôto ngoài quay cùng chiều qua các điểm tiếp xúc ăn khớp. Thể tích khoang làm việc tăng dần từ điểm chết dưới lên điểm chết trên. Hiện tượng dãn nở thể tích tạo ra độ chân không cục bộ tại cửa hút. Dầu thủy lực tràn vào lấp đầy không gian giữa hai bánh răng. Khi vượt qua điểm chết trên, thể tích khoang công tác bắt đầu thu hẹp dần. Quá trình nén ép đẩy dòng chất lỏng đi qua cửa xả với áp suất cao. Chu trình hút và đẩy diễn ra liên tục theo từng chu kỳ quay của trục. Dòng chảy duy trì độ ổn định cao nhờ sự kín khít tại các tiếp điểm răng liên tiếp. Quy luật thủy lực diễn ra nhịp nhàng và không gây hiện tượng nghẽn dầu.
1.3. Ưu điểm nổi bật của dòng bơm hypôgerôto hiện đại
Dòng bơm hypôgerôto sở hữu mật độ công suất vượt trội so với nhiều loại bơm thể tích khác. Kích thước bao ngoài nhỏ gọn giúp tiết kiệm không gian lắp đặt động cơ. Tốc độ làm việc của trục có thể đạt mức rất cao mà không gây ồn. Độ nhấp nhô lưu lượng ở mức thấp giúp bảo vệ hệ thống thủy lực an toàn. Bơm gerotor có khả năng tự mồi tốt và hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt. Số lượng chi tiết ít giúp quá trình lắp ráp và bảo trì diễn ra nhanh chóng. Tổn thất ma sát cơ khí được giảm thiểu tối đa nhờ biên dạng tiếp xúc tối ưu. Chi phí sản xuất hàng loạt cạnh tranh khi áp dụng công nghệ luyện kim bột hiện đại. Thiết bị đáp ứng xuất sắc các tiêu chuẩn vận hành trong công nghiệp ô tô và cơ giới.
II. Thiết lập biên dạng cho rôto bơm hypôgerôto chuẩn
Thiết lập biên dạng hình học chính xác là bước quan trọng nhất trong thiết kế rôto. Cặp biên dạng ăn khớp quyết định trực tiếp khả năng làm kín và tuổi thọ chi tiết. Phương trình toán học cần mô tả đầy đủ quỹ đạo chuyển động tương đối giữa hai chi tiết. Sự ăn khớp liên tục yêu cầu các đường cong tiếp xúc không xảy ra hiện tượng giao thoa. Biên dạng hypôxiclôít cải tiến mang lại khả năng phân bố tải trọng đồng đều trên bề mặt răng. Việc kiểm soát bán kính tạo hình biên dạng giúp ngăn ngừa hiện tượng cắt lẹm nguy hiểm. Các đường cong tiếp xúc trượt phải được khảo sát kỹ lưỡng trên toàn bộ biên dạng. Tính toán giải tích cung cấp cơ sở vững chắc để mô phỏng hình học chính xác trước khi gia công chế tạo.
2.1. Phương trình toán học mô tả biên dạng cặp rôto
Biên dạng rôto trong được tạo thành từ họ đường cong bọc của các cung tròn răng ngoài. Phương trình tham số mô tả tọa độ tiếp điểm dựa trên góc quay tương đối. Tỷ số truyền động giữa rôto trong và rôto ngoài tuân theo tỷ lệ số răng tương ứng. Đường sinh hình học được xác định thông qua phép biến đổi hệ tọa độ Descartes. Vectơ pháp tuyến tại mỗi điểm tiếp xúc luôn đi qua tâm quay tức thời. Nghiên cứu toán học giúp xác định rõ tọa độ các điểm nút trên biên dạng răng. Biểu thức giải tích cho phép lập trình tự động hóa quá trình dựng hình 3D. Độ chính xác của phương trình đảm bảo biên dạng không bị biến dạng khi chuyển động thực tế. Mô hình giải tích tạo tiền đề chuẩn xác cho các bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu.
2.2. Bán kính tạo hình biên dạng và điều kiện không cắt lẹm
Bán kính tạo hình biên dạng chi phối độ cong và góc tiếp xúc của các đỉnh răng. Giá trị bán kính quá nhỏ dẫn đến nồng độ ứng suất cao tại chân răng. Bán kính quá lớn dễ gây ra hiện tượng cắt lẹm biên dạng trong quá trình gia công. Điều kiện không cắt lẹm đòi hỏi bán kính cong của đường tâm răng luôn dương. Miền giới hạn của bán kính tạo hình được xác lập qua hệ bất phương trình vi phân. Việc lựa chọn đúng bán kính giúp mở rộng vùng làm việc hữu ích của khoang bơm. Bề mặt răng sau khi định hình đạt độ bóng cao và giảm thiểu mài mòn cục bộ. Răng rôto ngoài duy trì sự ôm khít hoàn hảo với răng rôto trong suốt chu kỳ quay. Biên dạng hoàn chỉnh nâng cao đáng kể khả năng chịu tải thủy lực.
2.3. Hiện tượng trượt biên dạng và quy luật mòn tiếp xúc
Vận tốc trượt tương đối tại tiếp điểm gây ra ma sát và hao mòn bề mặt răng. Tốc độ trượt thay đổi liên tục theo vị trí ăn khớp của cặp bánh răng. Điểm tiếp xúc tại đỉnh răng thường chịu vận tốc trượt và ứng suất tiếp xúc lớn nhất. Phân tích đường cong trượt giúp đánh giá mức độ mài mòn dọc theo chiều dài biên dạng. Mục tiêu thiết kế là đạt được sự mòn đều trên toàn bộ bề mặt làm việc. Sự mòn không đều làm tăng khe hở làm kín và suy giảm lưu lượng dầu nhanh chóng. Cân bằng vận tốc trượt thông qua tối ưu hình học giúp kéo dài tuổi thọ cụm bơm. Động học ăn khớp mượt mà làm giảm đáng kể nhiệt lượng sinh ra do ma sát. Bề mặt kim loại duy trì màng bôi trơn thủy động ổn định suốt quá trình làm việc.
III. Tối ưu thông số hình học theo lưu lượng bơm gerotor
Tối ưu hóa hình học nhằm mục đích tối đa hóa thể tích khoang làm việc của thiết bị. Kích thước tổng thể của bơm phải được giữ ở mức nhỏ nhất có thể. Sự tương quan giữa các thông số hình học rôto tạo nên tính chất thủy động học đặc trưng. Độ lệch tâm, bán kính vòng chia và số răng liên kết chặt chẽ với nhau. Việc thay đổi một thông số đòi hỏi phải hiệu chỉnh đồng bộ các thông số còn lại. Thuật toán tối ưu hóa đa biến giúp tìm ra bộ kích thước hình học lý tưởng. Năng suất bơm tăng cao mà không làm tăng khối lượng vật liệu chế tạo. Quá trình tính toán lưu lượng bơm gerotor được thực hiện thông qua mô hình số chính xác. Kết quả mang lại giải pháp thiết kế toàn diện cho ngành công nghiệp chế tạo máy.
3.1. Ảnh hưởng của độ lệch tâm bơm gerotor đến lưu lượng
Độ lệch tâm bơm gerotor là khoảng cách giữa tâm quay rôto trong và tâm quay rôto ngoài. Thông số này quyết định trực tiếp biên độ biến thiên diện tích khoang công tác. Tăng độ lệch tâm giúp tăng đáng kể lưu lượng chất lỏng qua mỗi vòng quay. Tuy nhiên giá trị độ lệch tâm bị giới hạn bởi điều kiện hình thành biên dạng. Độ lệch tâm quá lớn gây nhọn đỉnh răng và tăng nguy cơ cắt lẹm vật liệu. Vận tốc trượt tiếp xúc cũng tăng cao khi độ lệch tâm vượt ngưỡng cho phép. Vì vậy cần xác định tỷ số lệch tâm tối ưu để vừa đạt lưu lượng cao vừa bền bỉ. Mối quan hệ giữa khoảng cách tâm và lưu lượng được lập bảng tính toán cụ thể. Việc kiểm soát chính xác độ lệch tâm giúp ổn định thể tích chất lỏng.
3.2. Vai trò của chiều rộng bánh răng rôto trong thiết kế
Chiều rộng bánh răng rôto là kích thước dọc trục của khoang buồng bơm thủy lực. Lưu lượng lý thuyết tỷ lệ thuận trực tiếp với độ dày chiều rộng của bánh răng. Tăng chiều rộng giúp tăng lưu lượng mà không cần mở rộng đường kính ngoài của bơm. Tuy nhiên chiều rộng quá lớn làm tăng chiều dài đường rò rỉ dọc theo khe hở đỉnh. Lực uốn tác dụng lên trục truyền động cũng gia tăng tương ứng theo bề rộng răng. Tỷ lệ hợp lý giữa chiều rộng và đường kính rôto duy trì độ cứng vững kết cấu. Kích thước chiều rộng cần cân đối với áp suất làm việc định mức của hệ thống. Kiểm soát độ phẳng và độ song song của mặt đầu hạn chế tổn thất thể tích. Gia công chính xác kích thước này đảm bảo hiệu suất lưu lượng thiết kế.
3.3. Xác định bộ thông số hình học rôto tối ưu công tác
Bộ thông số hình học rôto tối ưu được xác định dựa trên hàm mục tiêu lưu lượng riêng cực đại. Các ràng buộc kỹ thuật bao gồm độ bền tiếp xúc, góc ăn khớp và kích thước bao ngoài. Số răng của rôto trong và rôto ngoài thường chọn tỷ lệ 4:5 hoặc 6:7. Tỷ số bán kính tạo hình và khoảng cách lệch tâm được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn thiết kế. Không gian làm việc giữa hai biên dạng đạt thể tích chứa dầu lớn nhất có thể. Hình dạng răng sau tối ưu hóa phân bố ứng suất đều đặn trên toàn bề mặt. Sự phối hợp kích thước hoàn hảo giúp triệt tiêu hiện tượng kẹt răng khi quay nhanh. Thiết kế chuẩn hóa cho phép dễ dàng chế tạo và chuyển giao công nghệ sản xuất. Sản phẩm đạt hiệu năng cao và kích thước siêu nhỏ gọn.
IV. Phương pháp tính toán lưu lượng bơm gerotor tối ưu
Tính toán lưu lượng là nhiệm vụ trọng tâm trong toàn bộ quy trình thiết kế bơm. Năng suất bơm phụ thuộc trực tiếp vào diện tích khoang quét và tốc độ quay trục. Phân tích diện tích khoang công tác được thực hiện thông qua phương pháp tích phân diện tích đường bao. Lưu lượng tức thời thay đổi tuần hoàn theo từng góc quay của trục dẫn động. Độ nhấp nhô lưu lượng cần được kiểm soát chặt chẽ để giảm thiểu dao động áp suất. Việc tính toán chính xác giúp lựa chọn động cơ dẫn động có công suất phù hợp. Dòng chảy ổn định kéo dài tuổi thọ của các van thủy lực và đường ống dẫn. Phương pháp tính toán lưu lượng bơm gerotor cung cấp cơ sở định lượng để đánh giá chất lượng thiết kế.
4.1. Thiết lập công thức tính toán lưu lượng bơm gerotor
Công thức tính toán lưu lượng bơm gerotor dựa trên sự biến thiên diện tích kín giữa hai rôto. Thể tích chất lỏng được quét qua trong một vòng quay được tính bằng tích phân đường khớp. Công thức giải tích liên hệ trực tiếp giữa số răng, độ lệch tâm và chiều rộng bánh răng. Tốc độ góc của trục sơ cấp đóng vai trò nhân tử tỷ lệ thuận với lưu lượng trung bình. Bảng thông số thực nghiệm kiểm chứng độ chính xác của mô hình toán lý thuyết. Sai số tính toán giữa công thức lý thuyết và mô phỏng số nằm trong ngưỡng cho phép hẹp. Phương pháp giải tích rút ngắn đáng kể thời gian thử nghiệm và hiệu chỉnh sản phẩm. Kỹ sư có thể dự đoán chính xác năng suất bơm ngay từ giai đoạn thiết kế sơ bộ.
4.2. Quy luật biến thiên diện tích khoang công tác theo góc quay
Diện tích mặt cắt khoang kín biến thiên theo dạng hàm tuần hoàn theo góc quay trục dẫn. Mỗi khoang chứa đạt diện tích cực đại tại vị trí đối diện trực tiếp với tâm lệch. Đường cong diện tích phản ánh rõ nét tốc độ nạp đầy và ép đẩy của dòng dầu. Đạo hàm bậc nhất của diện tích theo góc quay xác định lưu lượng tức thời qua từng khoang. Tổng lưu lượng tức thời là hợp thành của tất cả các khoang đang ở pha đẩy. Sự gối đầu liên tục giữa các khoang làm việc giúp dòng chảy không bị gián đoạn. Đồ thị diện tích giúp xác định chính xác vị trí góc mở của cửa hút và cửa xả. Thiết kế rãnh phân phối dầu tương thích triệt tiêu nguy cơ quá áp cục bộ trong khoang kín.
4.3. Kiểm soát độ nhấp nhô lưu lượng và áp suất làm việc
Độ nhấp nhô lưu lượng gây ra các xung động áp suất và tiếng ồn thủy lực khó chịu. Hệ số nhấp nhô được tính bằng tỷ số giữa độ chênh lưu lượng cực đại và trung bình. Lựa chọn số răng rôto lớn hơn giúp giảm đáng kể biên độ dao động dòng chảy. Tối ưu hình học biên dạng tiếp xúc làm mềm quá trình chuyển pha giữa hút và đẩy. Bố trí rãnh giảm áp tại mép cửa van phân phối giúp triệt tiêu xung áp suất tức thời. Áp suất làm việc của bơm duy trì trạng thái ổn định trên toàn dải tải trọng. Hiện tượng xâm thực và rung lắc cơ khí được ngăn chặn hiệu quả trong mọi điều kiện. Dòng chất lỏng cấp vào cơ cấu chấp hành chuyển động êm dịu và chính xác.
V. Đánh giá thể tích công tác bơm thủy lực hypôgerôto
Thể tích công tác là chỉ tiêu cốt lõi thể hiện dung tích làm việc riêng của bơm. Đại lượng này biểu thị thể tích chất lỏng được dịch chuyển sau một vòng quay hoàn chỉnh. Thể tích công tác bơm thủy lực phụ thuộc vào các thông số kích thước danh nghĩa của rôto. Nghiên cứu thực nghiệm xác nhận sự tương thích cao giữa mô hình tính toán và nguyên mẫu. Phân tích tổn thất thể tích giúp xác định rõ nguyên nhân suy giảm lưu lượng khi chịu tải cao. Hiệu suất tổng thể của thiết bị phản ánh mức độ hoàn thiện của công nghệ gia công. Bơm hypôgerôto đạt hiệu suất cao khi khe hở làm kín được khống chế ở mức micromet. Đánh giá dung tích công tác tạo cơ sở khoa học để chuẩn hóa dải sản phẩm.
5.1. Công thức xác định thể tích công tác bơm thủy lực
Công thức xác định thể tích công tác bơm thủy lực bằng hiệu số thể tích cực đại và cực tiểu. Thể tích khoang đơn lẻ nhân với tổng số răng rôto trong cho ra thể tích toàn phần. Phương trình tích phân biên dạng hình học cho phép tính nhanh dung tích công tác riêng. Kích thước đường kính ngoài của rôto và chiều cao răng quyết định thể tích buồng chứa. Tối ưu hóa kích thước giúp tăng thể tích làm việc trong khi giữ nguyên vỏ bơm ngoài. Tỷ số thể tích công tác trên kích thước bao đạt giá trị tối ưu vượt trội. Các bảng tra cứu kỹ thuật chuẩn hóa giúp tra cứu nhanh dung tích theo yêu cầu truyền động. Công thức toán học có tính tổng quát cao cho mọi biến thể bơm hypôgerôto.
5.2. Hiệu suất thể tích và các yếu tố gây tổn thất dòng chảy
Hiệu suất thể tích phản ánh tỷ lệ giữa lưu lượng thực tế đo được và lưu lượng lý thuyết. Hiện tượng rò rỉ chất lỏng qua khe hở hướng kính và khe hở mặt đầu gây tổn thất dòng. Áp suất làm việc càng cao thì lưu lượng rò rỉ ngược về buồng hút càng gia tăng. Độ nhớt dầu thủy lực và nhiệt độ vận hành ảnh hưởng trực tiếp đến hệ số rò rỉ. Kiểm soát độ chính xác gia công mặt phẳng đầu rôto giúp nâng cao hiệu suất thể tích. Rãnh làm kín thủy lực tự cân bằng áp suất làm giảm ma sát mà vẫn giữ kín dầu. Bơm bánh răng ăn khớp trong đạt hiệu suất thể tích trên 90 phần trăm ở điều kiện chuẩn. Tối ưu khe hở vận hành duy trì độ tin cậy của hệ thống dài lâu.
5.3. Mô phỏng động lực học chất lưu trong khoang chứa dầu
Mô phỏng số động lực học chất lưu CFD giúp trực quan hóa trường vận tốc và áp suất dầu. Sự hình thành các vùng xoáy cục bộ trong khoang nạp được phát hiện và xử lý sớm. Phân bố áp suất trên bề mặt răng rôto được kiểm chứng chính xác qua mô hình không gian. Kết quả mô phỏng hỗ trợ hoàn thiện hình dạng cửa hút và cửa xả trên nắp bơm. Tốc độ nạp dầu vào buồng hút được tối ưu hóa để hạn chế bọt khí xâm thực. Áp suất phân bố đồng đều giúp cân bằng lực thủy lực tác dụng lên trục bơm. Mô phỏng thủy lực cung cấp dữ liệu trực quan cho việc hiệu chỉnh kích thước chi tiết máy. Thiết kế hoàn thiện đạt độ tương thích cao giữa dòng chảy và chuyển động quay cơ học.
VI. Ứng dụng thực tiễn của bơm bánh răng ăn khớp trong
Bơm bánh răng ăn khớp trong biên dạng hypôgerôto có phạm vi ứng dụng vô cùng rộng rãi. Thiết bị hiện diện phổ biến trong ngành công nghiệp ô tô, xe máy và máy công cụ. Khả năng cung cấp dòng chất lỏng ổn định ở tốc độ cao là lợi thế cạnh tranh then chốt. Quá trình chế tạo cặp rôto đòi hỏi công nghệ gia công cơ khí chính xác cao. Vật liệu bột kim loại thiêu kết thường được ứng dụng để giảm giá thành sản xuất hàng loạt. Việc làm chủ công nghệ thiết kế và tính toán giúp nâng cao năng lực sản xuất trong nước. Sản phẩm đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật khắt khe của hệ thống thủy lực hiện đại. Tương lai phát triển của dòng bơm này mở ra nhiều triển vọng to lớn.
6.1. Chế tạo cặp rôto theo thông số kích thước tối ưu
Chế tạo cặp rôto bắt đầu từ việc chuẩn hóa bản vẽ kỹ thuật theo kích thước tối ưu. Công nghệ ép bột kim loại và thiêu kết định hình biên dạng răng đạt độ chính xác cao. Bề mặt thân răng được mài tinh và xử lý nhiệt luyện để tăng độ cứng chống mài mòn. Dung sai chế tạo khoảng cách tâm và profin răng được kiểm tra nghiêm ngặt trên máy CMM. Khe hở ăn khớp giữa hai rôto được đảm bảo đồng đều trên toàn bộ chu vi quay. Quá trình lắp ráp thử nghiệm đánh giá độ trơn tru và kiểm tra rò rỉ áp suất tĩnh. Bộ rôto sau chế tạo đạt độ đồng tâm cao và hoạt động không gây rung động. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp về độ bền cơ học và độ chính xác hình học.
6.2. Ứng dụng trong hệ thống bôi trơn và truyền động thủy lực
Trong động cơ đốt trong, bơm gerotor đảm nhận vai trò tuần hoàn dầu bôi trơn cưỡng bức. Kích thước nhỏ gọn cho phép gắn bơm trực tiếp lên đầu trục khuỷu động cơ. Lưu lượng dầu được cung cấp liên tục đến các ổ trục và cơ cấu phối khí quan trọng. Trong hộp số tự động và hệ thống trợ lực lái, bơm tạo áp suất điều khiển thủy lực. Thiết bị duy trì áp suất ổn định ngay cả khi động cơ hoạt động ở chế độ cầm chừng. Khả năng hút chân không tốt giúp bơm khởi động nhanh chóng khi thời tiết lạnh. Bơm bánh răng ăn khớp trong chứng minh độ bền bỉ vượt trội qua hàng triệu giờ vận hành. Thiết bị trở thành thành phần không thể thiếu trong các phương tiện giao thông hiện đại.
6.3. Tiềm năng phát triển công nghệ bơm gerotor tại Việt Nam
Nghiên cứu tối ưu hóa bơm gerotor đóng góp giá trị khoa học lớn cho ngành cơ khí Việt Nam. Việc làm chủ công thức tính toán và thuật toán tối ưu giúp làm chủ công nghệ thiết kế. Các doanh nghiệp trong nước có thể tự chủ sản xuất bơm thay thế linh kiện nhập khẩu đắt đỏ. Khả năng nội địa hóa cụm bơm bôi trơn cho ngành công nghiệp phụ trợ ô tô xe máy rất cao. Sự kết hợp giữa viện nghiên cứu và nhà máy chế tạo thúc đẩy thương mại hóa sản phẩm. Đội ngũ kỹ sư cơ khí nâng cao năng lực thiết kế các biên dạng răng xyclôít phức tạp. Nền tảng lý thuyết vững chắc mở ra hướng phát triển nhiều dòng bơm thủy lực hiệu năng cao.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (141 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI TRƢƠNG CÔNG GIANG NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH KÍCH THƢỚC TỐI ƢU THEO LƢU LƢỢNG CỦA BƠM HYPÔGERÔTO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ Hà Nội – 2020 i luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI TRƢƠNG CÔNG GIANG NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH KÍCH THƢỚC TỐI ƢU THEO LƢU LƢỢNG CỦA BƠM HYPÔGERÔTO Ngành: Kỹ thuật cơ khí Mã số: 9520103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Hồng Thái 2. Trịnh Đồng Tính Hà Nội - 2020 ii luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Tất cả các số liệu và kết quả nghiên cứu điểm mới trong luận án là trung thực, chƣa từng đƣợc tác giả khác công bố.
Hà Nội, ngày 28 tháng 02 năm 2020 Tập thể giáo viên hƣớng dẫn Nghiên cứu sinh Trƣơng Công Giang i luan an LỜI CẢM ƠN Luận án này đƣợc hoàn thành dƣới sự hƣớng dẫn của các thầy TS. Nguyễn Hồng Thái, TS. Trịnh Đồng Tính cùng với những chỉ dẫn định hƣớng về mặt khoa học, sự động viên của các thầy cô trong bộ môn luôn là động lực lớn giúp tác giả tin tƣởng và say mê trong nghiên cứu. Qua đây, tác giả trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với các thầy giáo hƣớng dẫn và các thầy trong bộ môn đã tạo điều kiện thuận lợi và tận tình giúp đỡ tác giả trong thời gian học tập và nghiên cứu.
Tác giả xin bày tỏ lời cảm ơn tới bộ môn Cơ sở thiết kế máy và Robot, Viện Cơ khí, phòng Đào tạo trƣờng Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi và tận tình giúp đỡ tác giả trong thời gian học tập và nghiên cứu. Tác xin bày tỏ lòng biết ơn tới các thầy cô khoa Cơ khí, trƣờng Cao đẳng kinh tế - kỹ thuật Vĩnh Phúc đã tạo điều kiện và giúp đỡ tác giả trong suất thời gian học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tác giả xin đƣợc bày tỏ lỏng biết ơn đến gia đình luôn cảm thông, động viên và giúp đỡ tác giả trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tác giả luận án ii luan an MỤC LỤC Nội dung Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. ix Ị DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ. xi LỜI MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án.
Mục tiêu của luận án. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Đối tƣợng nghiên cứu của luận án. Phạm vi nghiên cứu của luận án.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án .1 Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Những đóng góp của luận án. Phƣơng pháp nghiên cứu của luận án.
Bố cục luận án. xviii Chƣơng 1. 1 TỔNG QUAN VỀ BƠM THỦY LỰC THỂ TÍCH BÁNH RĂNG XYCLÔÍT 1 ĂN KHỚP TRONG. Bơm thủy lực thể tích bánh răng xyclôít ăn khớp trong .2 Cấu tạo và nguyên lý hoạt động .1 Cấu tạo của bơm bánh răng xyclôít.
Nguyên lý hoạt động của bơm bánh răng xyclôít. Lịch sử nghiên cứu và phát triển bơm. Lịch sử nghiên cứu và phát triển bơm TLTT bánh răng ăn 5 khớp trong biên dạng xyclôít .2 Tổng hợp số lƣợng nghiên cứu trong các năm. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc về bơm TLTT bánh 11 răng ăn khớp trong biên dạng xyclôít.
Tình hình nghiên cứu ngoài nƣớc về bơm TLTT .2 Tình hình nghiên cứu trong nƣớc về bơm TLTT bánh răng ăn 20 khớp trong biên dạng xyclôít. Kết luận chƣơng 1. 25 NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH CÁC ĐIỀU KIỆN HÌNH THÀNH CẶP BIÊN 25 DẠNG RÔTO THEO CÁC THÔNG SỐ THIẾT KẾ ĐẶC TRƢNG. iii luan an 2.1 Thiết lập phƣơng trình toán học mô tả biên dạng răng .1 Phƣơng trình toán học mô tả biên dạng bánh răng ngoài .2 Bán kính cong của biên dạng rôto ngoài .3 Biên dạng rôto trong (bánh răng cung tròn) .4 Sự phù hợp trong quan hệ giá trị của các tham số thiết kế .2 Xác định điều kiện hình thành biên dạng cặp rôto của bơm 33 hypogerôto.1 Xác định miền giới hạn của thông số thiết kế đặc trƣng R1 .2 Xác định miền giới hạn của thông số thiết kế đặc trƣng rcl.3 Xác định miền giới hạn của thông số thiết kế đặc trƣng R.1 Thiết lập phƣơng trình đƣờng ăn khớp .4 Hiện tƣợng trƣợt biên dạng.1 Vận tốc điểm ăn khớp.2 Đƣờng cong trƣợt .5 Ảnh hƣởng của các thông số thiết kế đặc trƣng đến cac đƣờng 47 cong trƣợt dạng .1 Khảo sát sự thay đổi biên dạng cặp rôto và đƣờng cong trƣợt 48 theo .2 Khảo sát sự thay đổi biên dạng cặp rôto và đƣờng cong trƣợt 49 theo c.3 Khảo sát sự thay đổi biên dạng cặp rôto và đƣờng cong trƣợt 50 khi tăng c giảm .4 Khảo sát sự thay đổi biên dạng cặp rôto và đƣờng cong trƣợt 52 khi c tăng giảm .6 Tối ƣu các kích thƣớc thiết kế đặc trƣng để cặp biên dạng đối tiếp mòn 54 đều xét về mặt động học .7 Xác các thông số chế tạo rôto theo các thông số thiết kế đặc trƣng 58 hình thành biên dạng cặp rôto cấu thành bơm hypôgerôto .1 Xác định thông số kích thƣớc rôto trong .2 Xác định thông số kích thƣớc thiết kế rôto ngoài theo thông số 59 kích thƣớc đặc trƣng.
Kết luận chƣơng 2. 63 TỐI ƢU CÁC THÔNG SỐ THIẾT KẾ ĐẶC TRƢNG THEO LƢU LƢỢNG. Các khái niệm và định nghĩa về lƣu lƣợng. 63 iv luan an 3.2 Thiết lập công thức tính lƣu lƣợng lý thuyết của bơm Hypôgerôto 64 theo đƣờng ăn khớp của cặp bánh răng cấu thành bơm .3 Thiết lập công thức xác định quy luật biến thiên thể tích khoang 71 bơm theo góc quay của trục dẫn động .1 Thiết lập phƣơng trình xác định miền diện tích khoang bơm 71 theo góc quay của trục dẫn động .2 Đánh giá ảnh hƣởng của thông số R đến hiện tƣợng hụt hoặc 79 thừa lƣu lƣợng thiết kế so với lý thuyết ăn khớp.4 Thuật toán xác định bốn thông số thiết kế đặc trƣng {E, z1, R1, rcl} 81 theo lƣu lƣợng cho trƣớc .2 Ứng dụng thuật toán trong thiết kế bơm bôi trơn động cơ .5 Thuật toán xác định thông số R theo các kích thƣớc đặc trƣng {E, 83 z1, R1, rcl} nhằm thỏa mãn điều kiện lƣu lƣợng cho trƣớc .2 Ứng dụng thuật toán tìm R trong thiết kế biên dạng rôto của 84 bơm bôi trơn động cơ.
Kết luận chƣơng 3. 87 THÍ NGHIỆM KIỂM CHỨNG VÀ XÂY DỰNG ĐƢỜNG ĐẶC TÍNH CỦA 87 BƠM HYPÔGERÔTO .1 Thiết kế chế tạo bơm bánh răng xyclôít ăn khớp trong (bơm 87 Hypôgerôto) .2 Thí nghiệm xác định lƣu lƣợng riêng của bơm .3 Thí nghiệm xác định đƣờng đặc tính của bơm .1 Sơ đồ thí nghiệm xác định đƣờng đặc tính .2 Trình tự thí nghiệm xác định đƣờng đặc tính .4 Thí nghiệm xác định dao động lƣu lƣợng của bơm. 102 Kết luận chƣơng 4. 105 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
107 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN .109 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 71 v luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Đơn vị Giải thích ý nghĩa Bj Tâm cung tròn đỉnh răng thứ j của bánh răng trong. Kj Điểm tiếp xúc của cặp răng thứ j (điểm ăn khớp). P Tâm vận tốc tức thời (tâm tích tĩnh).
i12 Tỷ số truyền từ rôto trong sang rôto ngoài. 1 rad/s Vận tốc góc của rôto trong (bánh răng cung tròn). 2 rad/s Vận tốc góc của rôto ngoài (bánh răng hypôxyclôít). Góc quay của rôto ngoài so với giá (góc quay của (i) rad hệ quy chiếu 2 so với 3).
(i) rad Góc hợp bởi phƣơng pháp tuyến nn và trục oy1. Góc quay của rôto trong so với giá (góc quay của hệ i rad quy chiếu 1 so với 3). Góc quay tƣơng đối của hai rôto (góc quay của hệ rad quy chiếu 1 so với 2). n Véc tơ pháp tuyến của hai biên dạng đối tiếp.
t Véc tơ tiếp tuyến của hai biên dạng đối tiếp. z1, z2 Số răng của rôto trong và rôto ngoài. Khoảng cách giữa hai tâm O1, O2 (khoảng cách E mm trục). r1, r2 mm Bán kính đƣờng tròn tâm tích 1 và 2.
Bán kính đƣờng tròn đi qua tâm các cung tròn đỉnh R1 mm răng rôto trong. R1min mm Giá trị nhỏ nhất của R1. R1max mm Giá trị lớn nhất của R1. Bán kính đƣờng tròn con lăn (bán kính đỉnh răng rcl mm của rôto trong).
vi luan an rclmin mm Giá trị nhỏ nhất của rcl. rclmax mm Giá trị lớn nhất của rcl. Bán kính đƣờng tròn tiếp xúc giữa hai con lăn (bán R mm kính chân răng bánh răng trong). Rmin mm Giá trị nhỏ nhất của R.
Rmax mm Giá trị lớn nhất của R. Góc giới hạn làm việc của cung tròn đỉnh răng rôto ghI rad trong. ( i ) mm Bán kính cong của biên dạng hypôxyclôít. K ( i ) j mm Bán kính ăn khớp.
Vận tốc của điểm ăn khớp Kj trong chuyển động VK1 j ( i ) mm/s tuyệt đối của rôto trong. Vận tốc của điểm ăn khớp Kj trong chuyển động VK2 j ( i ) mm/s tuyệt đối của rôto ngoài. Hệ số hypôxyclôít. c Hệ số đỉnh răng bánh răng trong.
vận tốc trƣợt của bánh răng trong so với bánh răng Vtr1 2 mm/s ngoài tại điểm tiếp xúc Kj. vận tốc trƣợt của bánh răng ngoài so với bánh răng Vtr2 1 mm/s trong tại điểm tiếp xúc Kj. 1i ( i ) Hệ số trƣợt của bánh răng trong. 2i ( i ) Hệ số trƣợt của bánh răng hypôxyclôít.
Rch1 mm Bán kính đƣờng tròn chân răng rôto trong. Rđ1 mm Bán kính đƣờng tròn đỉnh răng rôto trong. Rc1 mm Bán kính đƣờng tròn chia của rôto trong. t1 mm Bƣớc răng rôto trong.
Rch2 mm Bán kính đƣờng tròn chân răng rôto ngoài. Rđ2 mm Bán kính đƣờng tròn đỉnh răng rôto ngoài. vii luan an Rc2 mm Bán kính đƣờng tròn chia của rôto ngoài. t2 mm Bƣớc răng rôto ngoài.
b mm Chiều dày rôto. q ml Lƣu lƣợng tức thời. qz ml Lƣu lƣợng trung của một khoang bơm. qv ml/vòng Lƣu lƣợng riêng của bơm.
Q lít/phút Lƣu lƣợng trung bình của bơm. n Vòng/phút Số vòng quay của rôto trong. Diện tích khoang bơm lý thuyết tính theo lý thuyết S jLT cm2 ăn khớp. Diện tích khoang bơm tính theo phƣơng pháp giải S jGT cm2 tích.
Lƣu lƣợng trung bình lý thuyết của bơm tính theo Qltak lít/phút tính lý thuyết ăn khớp. Qtk lít/phút Lƣu lƣợng thiết kế. P bar Áp suất đầu ra của bơm. Q % Hiệu suất thể tích của bơm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Công Giang (2020). Xác định kích thước tối ưu bơm hypôgerôto theo lưu lượng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/thiet-ke-che-tao-may/xac-dinh-kich-thuoc-toi-uu-bom-hypogeoto-theo-luu-luong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xác định kích thước tối ưu bơm hypôgerôto theo lưu lượng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ xác định kích thước tối ưu bơm hypôgerôto theo lưu lượng dòng chảy. Nghiên cứu ứng dụng phương pháp phân tích lưu biến học.
Luận án "Xác định kích thước tối ưu bơm hypôgerôto theo lưu lượng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Xác định kích thước tối ưu bơm hypôgerôto theo lưu lượng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xác định kích thước tối ưu bơm hypôgerôto theo lưu lượng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Thiết Kế Chế Tạo Máy.
Luận án "Xác định kích thước tối ưu bơm hypôgerôto theo lưu lượng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xác định kích thước tối ưu bơm hypôgerôto theo lưu lượng" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xác định kích thước tối ưu bơm hypôgerôto theo lưu lượng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.