Luận án TS: Chế tạo khuôn micro AA6061 ép nóng cho thiết bị vi lưu polyme
Luận án nghiên cứu chế tạo khuôn vi AA6061 bằng ép nóng, ứng dụng sản xuất thiết bị vi lỏng polymer. Tối ưu quy trình và vật liệu.
Nanyang Technological University
Manufacturing Systems and Technology
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Sản xuất khuôn micro AA6061 bằng ép nóng hiệu quả
Nhu cầu về các thiết bị vi lưu polyme ngày càng tăng cao. Việc sản xuất các thiết bị này đòi hỏi phải có khuôn micro chất lượng cao và chính xác. Hợp kim nhôm AA6061 đã được nghiên cứu như một vật liệu tiềm năng cho khuôn micro nhờ các đặc tính về độ bền và khả năng gia công. Phương pháp ép nóng là một kỹ thuật hiệu quả để tạo hình các cấu trúc vi mô phức tạp. Quy trình này sử dụng nhiệt độ và áp suất cao để ép vật liệu khuôn vào khuôn chủ, tạo ra các chi tiết với độ chính xác kích thước cao và bề mặt mịn. Mục tiêu của nghiên cứu là phát triển một quy trình ép nóng tối ưu để chế tạo khuôn micro từ AA6061. Các khuôn này sau đó sẽ được sử dụng để sản xuất các kênh vi lưu polyme cho thiết bị vi lưu. Công nghệ này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực y sinh, hóa học và công nghiệp, góp phần nâng cao hiệu suất sản xuất và giảm chi phí trong vi chế tạo. Sự phát triển này mở ra hướng đi mới cho việc sản xuất hàng loạt các sản phẩm vi mô.
1.1. Giới thiệu về khuôn micro AA6061
Khuôn micro AA6061 đóng vai trò cốt lõi trong sản xuất thiết bị vi lưu. Hợp kim nhôm AA6061 nổi bật với khả năng gia công tốt và độ bền cao. Đặc tính này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng khuôn mẫu. Khuôn AA6061 đảm bảo độ chính xác cao khi sao chép các cấu trúc vi mô. Điều này rất quan trọng đối với chức năng của thiết bị vi lưu. Phát triển khuôn bền vững giúp giảm chi phí sản xuất tổng thể.
1.2. Vai trò ép nóng trong chế tạo khuôn
Ép nóng là kỹ thuật tạo hình vi cấu trúc vượt trội. Phương pháp này sử dụng nhiệt độ và áp suất có kiểm soát. Vật liệu được đẩy vào khuôn chủ, sao chép chi tiết. Ép nóng giúp tạo ra các chi tiết phức tạp với bề mặt chất lượng cao. Nó là một công nghệ then chốt trong vi chế tạo. Đảm bảo độ chính xác kích thước và khả năng tái sản xuất. Quy trình này tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu và ứng dụng
Nghiên cứu tập trung vào quy trình ép nóng cho khuôn micro AA6061. Mục tiêu chính là phát triển khuôn cho thiết bị vi lưu polyme. Ứng dụng tiềm năng bao gồm y tế, hóa học, và công nghiệp điện tử. Cải thiện hiệu quả sản xuất và giảm chi phí sản xuất. Góp phần vào sự phát triển bền vững của công nghệ vi chế tạo. Điều này mở rộng khả năng sản xuất các thiết bị vi mô tiên tiến.
II.Cơ chế biến dạng vật liệu và kỹ thuật đúc khuôn
Để chế tạo khuôn micro hiệu quả, việc hiểu rõ cơ chế biến dạng của vật liệu là điều cần thiết. Các vật liệu đa tinh thể, như AA6061, có hành vi biến dạng phức tạp dưới tác động của nhiệt độ và áp suất. Nghiên cứu sâu về cơ chế biến dạng giúp tối ưu hóa các thông số ép nóng, đảm bảo quá trình điền đầy khuôn diễn ra hoàn hảo và tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao. Hiện nay, có nhiều phương pháp khác nhau để chế tạo khuôn micro, mỗi phương pháp có những ưu nhược điểm riêng. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm phay micro chính xác, gia công tia lửa điện micro (EDM), cắt laser kết hợp hàn laser micro, ép phun bột micro, quang khắc và khắc ion phản ứng sâu (DRIE). Ngoài ra, ép nóng cũng được áp dụng trên các vật liệu khác như polymer và thủy tinh kim loại khối. Việc so sánh các phương pháp này dựa trên các tiêu chí như chi phí, độ phức tạp, độ chính xác và loại vật liệu phù hợp là rất quan trọng. Mục tiêu là xác định phương pháp hiệu quả nhất để sản xuất khuôn micro cho thiết bị vi lưu, đặc biệt khi xem xét khả năng sản xuất hàng loạt với chất lượng đồng nhất.
2.1. Hiểu biết về cơ chế biến dạng vật liệu đa tinh thể
Cơ chế biến dạng của vật liệu đa tinh thể rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng khuôn micro. Cần xem xét ảnh hưởng của nhiệt độ, tốc độ biến dạng và cấu trúc hạt. Sự hiểu biết này giúp tối ưu hóa quy trình ép nóng. Đảm bảo vật liệu điền đầy khuôn một cách chính xác. Giảm thiểu các khuyết tật và biến dạng không mong muốn.
2.2. Các phương pháp chế tạo khuôn vi cấu trúc hiện có
Nhiều kỹ thuật được sử dụng để tạo khuôn micro. Các phương pháp bao gồm phay micro, gia công tia lửa điện (EDM) micro. Cắt laser, ép phun bột micro và quang khắc (photolithography) cũng được áp dụng. Khắc ion phản ứng sâu (DRIE) là một kỹ thuật khác. Mỗi phương pháp có đặc điểm riêng về độ chính xác và chi phí. Cần lựa chọn phương pháp phù hợp với yêu cầu cụ thể.
2.3. So sánh các kỹ thuật làm khuôn phổ biến
So sánh các kỹ thuật làm khuôn giúp xác định phương pháp tối ưu. Phay micro và EDM có thể tạo ra bề mặt tương đối thô. Quang khắc và DRIE thường giới hạn về vật liệu và chi phí. Ép nóng trên kim loại, polymer hoặc thủy tinh kim loại khối cung cấp các lựa chọn khác nhau. Đánh giá chi phí, độ phức tạp và khả năng mở rộng sản xuất. Mục tiêu là tìm ra giải pháp hiệu quả và kinh tế nhất cho khuôn micro.
III.Chế tạo khuôn micro AA6061 với khuôn chủ silicon
Quá trình chế tạo khuôn micro AA6061 bắt đầu với việc sản xuất khuôn chủ silicon chính xác. Khuôn chủ silicon được tạo ra thông qua các kỹ thuật quang khắc (photolithography) và khắc ion phản ứng sâu (DRIE), đảm bảo các cấu trúc vi mô được định hình với độ chính xác cao và độ phân giải chi tiết. Đây là bước nền tảng vì chất lượng của khuôn chủ sẽ quyết định trực tiếp đến chất lượng của khuôn micro AA6061 cuối cùng. Sau khi có khuôn chủ silicon, hợp kim nhôm AA6061 sẽ được ép nóng. Vật liệu AA6061 được nung nóng đến nhiệt độ tối ưu, sau đó áp dụng lực ép có kiểm soát để đẩy vật liệu vào các chi tiết vi mô của khuôn chủ silicon. Điều kiện ép nóng, bao gồm nhiệt độ, áp suất và thời gian, được tối ưu hóa để đảm bảo việc điền đầy khuôn hoàn toàn và tạo ra bề mặt mịn, không có khuyết tật. Phương pháp này không chỉ cho phép sao chép chính xác các cấu trúc từ khuôn chủ mà còn giúp gia công các đặc điểm vi phức tạp trên AA6061. Khả năng tạo ra các kênh vi lưu, hốc và các hình dạng đặc biệt khác cho thấy tính linh hoạt và hiệu quả của công nghệ này trong việc sản xuất các khuôn micro đa dạng, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thiết bị vi lưu.
3.1. Quy trình sản xuất khuôn chủ silicon chính xác
Khuôn chủ silicon là thành phần then chốt. Sản xuất khuôn chủ sử dụng quang khắc và khắc ion phản ứng sâu (DRIE). Các kỹ thuật này đảm bảo độ chính xác cực cao. Cấu trúc vi mô được sao chép hoàn hảo. Chất lượng khuôn chủ ảnh hưởng trực tiếp đến khuôn micro AA6061. Quy trình đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các thông số. Tạo ra các chi tiết với độ phân giải và độ đồng nhất cao.
3.2. Ép nóng hợp kim AA6061 để tạo khuôn micro
Quá trình ép nóng sử dụng khuôn chủ silicon. Hợp kim AA6061 được nung nóng đến nhiệt độ phù hợp. Áp dụng lực ép để điền đầy các chi tiết của khuôn chủ. Đây là bước cốt lõi trong sản xuất khuôn micro. Điều kiện ép nóng được tối ưu hóa cẩn thận. Đảm bảo sao chép chính xác cấu trúc và chất lượng bề mặt cao. Quy trình này tạo ra khuôn bền và có thể tái sử dụng.
3.3. Gia công các đặc điểm vi phức tạp trên AA6061
Kỹ thuật này cho phép tạo ra các cấu trúc phức tạp. Bao gồm kênh vi lưu, hốc và các hình dạng đặc biệt. Thử nghiệm nhiều loại đặc điểm hình học khác nhau. Đảm bảo tính linh hoạt và khả năng ứng dụng rộng rãi. Phương pháp này mở rộng khả năng sản xuất khuôn micro. Góp phần vào sự phát triển của thiết bị vi lưu tiên tiến. Hiệu quả cao trong việc sao chép chi tiết.
IV.Đánh giá và phân tích khuôn micro AA6061 sau chế tạo
Sau khi chế tạo, việc đánh giá và phân tích khuôn micro AA6061 là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu suất. Một trong những yếu tố cần nghiên cứu là ảnh hưởng của hướng cán của vật liệu AA6061 đến khả năng điền đầy khuôn. Hướng cán có thể làm thay đổi các tính chất cơ học và do đó ảnh hưởng đến việc điền đầy các cấu trúc vi mô, ảnh hưởng đến độ đồng nhất của sản phẩm cuối cùng. Các thử nghiệm được thực hiện để tối ưu hóa hướng vật liệu trước khi ép nóng. Các tính chất vật liệu quan trọng của khuôn AA6061 cũng được đo lường, bao gồm độ cứng, độ nhám bề mặt và độ bền kéo. Độ nhám bề mặt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giải phóng sản phẩm polyme khỏi khuôn và chất lượng bề mặt của sản phẩm. Độ cứng và độ bền kéo đảm bảo khuôn có tuổi thọ cao và khả năng chịu được các điều kiện sản xuất khắc nghiệt. Những dữ liệu này là cần thiết để xác nhận chất lượng và độ bền của khuôn micro. Cuối cùng, khả năng ép nóng polymer bằng khuôn AA6061 được đánh giá bằng cách sử dụng khuôn để tạo ra các kênh vi polyme từ vật liệu TOPAS 8007. Việc kiểm tra chất lượng và độ chính xác của các kênh polyme được tạo ra sẽ khẳng định tính khả thi và hiệu quả của khuôn AA6061 trong ứng dụng thực tế cho thiết bị vi lưu.
4.1. Phân tích ảnh hưởng hướng cán đến việc điền đầy khuôn
Hướng cán của vật liệu AA6061 ảnh hưởng đến quá trình ép nóng. Tính chất cơ học của vật liệu thay đổi theo hướng. Nghiên cứu ảnh hưởng này là cần thiết để tối ưu hóa. Đảm bảo khả năng điền đầy khuôn đồng nhất. Cải thiện chất lượng và độ chính xác của các chi tiết. Việc này giúp giảm thiểu biến dạng và khuyết tật trong khuôn.
4.2. Đo lường độ cứng độ nhám và độ bền của khuôn
Đánh giá các tính chất vật liệu là rất quan trọng. Độ cứng, độ nhám bề mặt và độ bền kéo được đo. Độ nhám ảnh hưởng đến quá trình giải phóng khuôn và chất lượng bề mặt. Độ cứng và độ bền đảm bảo tuổi thọ và khả năng chịu tải. Kết quả này xác nhận chất lượng của khuôn micro AA6061. Dữ liệu này cung cấp thông tin quan trọng cho các ứng dụng thực tế.
4.3. Đánh giá khả năng ép nóng polymer bằng khuôn AA6061
Khuôn AA6061 được sử dụng để ép nóng vật liệu polymer. Thử nghiệm được thực hiện với vật liệu TOPAS 8007. Đánh giá chất lượng của các kênh vi polyme được tạo ra. Kiểm tra độ chính xác của việc sao chép cấu trúc. Điều này xác nhận tính khả thi và hiệu quả của khuôn. Khẳng định tiềm năng trong sản xuất thiết bị vi lưu polyme. Đảm bảo khuôn hoạt động tốt trong ứng dụng thực tế.
V.Ứng dụng khuôn micro AA6061 trong thiết bị vi lưu
Khuôn micro AA6061 được sản xuất bằng phương pháp ép nóng mang lại nhiều tiềm năng đáng kể trong lĩnh vực vi chế tạo, đặc biệt là cho các thiết bị vi lưu polyme. Khả năng sản xuất hàng loạt với độ chính xác cao và chi phí hiệu quả làm cho chúng trở thành một giải pháp hấp dẫn cho nhiều ngành công nghiệp. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm từ các chip phòng thí nghiệm trên một chip (lab-on-a-chip) trong y tế đến các bộ cảm biến và bộ trao đổi nhiệt nhỏ gọn. So với các phương pháp chế tạo khuôn khác, ép nóng khuôn AA6061 mang lại nhiều ưu điểm. Nó thường có chi phí thấp hơn so với gia công laser hoặc phay micro, đồng thời cung cấp khả năng tạo hình các cấu trúc phức tạp với độ chính xác cao. Tuổi thọ của khuôn AA6061 có thể vượt trội so với khuôn polymer, đảm bảo hiệu suất sản xuất ổn định và lâu dài. Những ưu điểm này làm cho khuôn AA6061 trở thành một giải pháp thay thế hiệu quả và kinh tế. Để tiếp tục phát triển công nghệ này, các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa hơn nữa vật liệu khuôn để cải thiện độ bền và khả năng chống mài mòn. Mở rộng ứng dụng cho các loại vật liệu polyme và các cấu trúc vi mô phức tạp hơn cũng là mục tiêu quan trọng. Việc tích hợp công nghệ này vào các hệ thống sản xuất tự động sẽ góp phần nâng cao năng lực sản xuất thiết bị vi lưu trên toàn cầu, thúc đẩy sự đổi mới trong lĩnh vực vi chế tạo.
5.1. Tiềm năng của khuôn AA6061 trong vi chế tạo
Khuôn micro AA6061 có tiềm năng lớn. Chúng cho phép sản xuất hàng loạt thiết bị vi lưu polyme. Cung cấp giải pháp chế tạo hiệu quả về chi phí và thời gian. Đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng trong y tế, dược phẩm, và hóa học. Mở ra cơ hội cho các sản phẩm vi mô sáng tạo. Góp phần thúc đẩy sự phát triển của công nghệ vi mô toàn cầu.
5.2. Ưu điểm của ép nóng khuôn AA6061 so với phương pháp khác
Phương pháp ép nóng mang lại nhiều lợi thế. Chi phí thấp hơn so với phay micro hoặc gia công laser. Khả năng tạo hình cấu trúc phức tạp với độ chính xác cao. Tuổi thọ khuôn AA6061 vượt trội so với khuôn polymer. Đảm bảo hiệu suất sản xuất ổn định và lâu dài. Cung cấp giải pháp thay thế hiệu quả và kinh tế cho vi chế tạo.
5.3. Hướng phát triển cho công nghệ khuôn micro AA6061
Nghiên cứu tiếp theo có thể tối ưu hóa vật liệu khuôn. Cải thiện độ bền và khả năng chống mài mòn của khuôn. Mở rộng ứng dụng cho các vật liệu polyme và cấu trúc phức tạp hơn. Phát triển các khuôn có kích thước và độ phức tạp cao hơn. Tích hợp với các hệ thống sản xuất tự động. Nâng cao năng lực sản xuất vi lưu toàn cầu, thúc đẩy đổi mới.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMAUFACTURIG AA6061 MICRO-MOLDS BY HOT EMBOSSIG FOR PRODUCTIO OF POLYMERIC MICROFLUIDIC DEVICES TRA HAT KHOA MAUFACTURIG SYSTEMS AD TECHOLOGY SIGAPORE-MIT ALLIACE AYAG TECHOLOGICAL UIVERSITY 2012 MAUFACTURIG AA6061 MICRO-MOLDS BY HOT EMBOSSIG FOR PRODUCTIO OF POLYMERIC MICROFLUIDIC DEVICES TRA HAT KHOA (B. Eng, Ho Chi Minh City University of Technology) A THESIS SUBMITTED FOR THE DEGREE OF DOCTOR OF PHILOSOPHY I MAUFACTURIG SYSTEMS AD TECHOLOGY (MST) SIGAPORE-MIT ALLIACE AYAG TECHOLOGICAL UIVERSITY 2012 DECLARATIO I hereby declare that this thesis is my original work and it has been written by me and its entirety. I have duly acknowledged all the sources of information which have been used in the thesis. This thesis has also not been submitted for any degree in any university previously.
Tran hat Khoa 02 July 2012 Acknowledgements This work could not have been done without contributions of many great people during my PhD study. What I have learnt in this four year will be very helpful not only in my future career but also in my life. I sincerely thank the following people for their kind help. First and foremost, I would like to give the deepest gratitude to my thesis advisor, Professor Lam Yee Cheong, for his tremendous support and careful guidance over the last four years.
I have achieved a lot through discussions with him about research as well as many other aspects of life. With me, he is always one of the best advisors. I would like to thank Professor Lallit Anand at MIT for accepting me as his student. I especially thank him for his guidance and supporting during my stay at MIT.
I would also like to take this opportunity to express my profound gratitude to Professor Yue Chee Yoon and Professor Tan Ming Jen for their valuable comments and suggestions. I am deeply indebted to Professor Tran Doan Son, Professor Pham Ngoc Tuan, and Professor Nguyen Huu Loc at Ho Chi Minh University of Technology in Vietnam, who have introduced and supported me to obtain SMA scholarship. I would like to thank my lab-mates Rajeeb, Roy, Saha, Jeffry, Hendra, Mohana, Lip Pin, and Phuong for their kind support when needed. I would also like to thank my lab-mates Shawn, David, Kaspar, Claudio for their i support during my stay at MIT.
I would particularly like to thank Shawn for sharing graciously his knowledge as well as many fruitful discussions. I would also like to thank all lab technicians from the School of Mechanical and Aerospace Engineering, Nanyang Technological University, who have supported me during my research. Last but not least, I would like to thank my family for their understanding and patience. Their emotional support is a great source of my strength.
My partner-to-be, Lan Anh, shared with me many wonderful experiences during my long journey and I would like to thank for her love and support. ii Table of Contents Acknowledgements. i Table of Contents. vii List of Tables.
ix List of Figures. x List of Abbreviations. xix Chapter 1 Introduction.3 List of publication related to this thesis .2 Conference and symposium papers .4 Organization of the thesis. 5 Chapter 2 Current concept on deformation mechanism of polycrystalline materials and methods to fabricate mold for microfluidic devices .1 Current concept on deformation mechanism in forming process of polycrystalline materials .2 Current methods in mold fabrication for making polymeric microstructures.1 High precision micromilling .2 Micro Electrical Discharge machining.4 Laser microcutting combined with laser microwelding .6 Micro powder injection molding .8 Photolithography and Deep Reactive Ion Etching (DRIE) .12 Hot embossing on metals .13 Hot embossing on polymer .14 Hot embossing on bulk metallic glass .15 Comparison of different mold-making methods.
63 Chapter 3 Deformation phenomenon for micro-hot-formability of polycrystalline materials .2 Manufacturing silicon master by photolithography and DRIE .2 Etching AA6061 specimen for grain size determination .3 Deformation mechanism of AA6061 in micro hot embossing experiments. 72 Chapter 4 Hot embossing with silicon master for fabrication of AA6061 micro-mold and its use for hot embossing polymeric micro-channels .1 Fabrication of AA6061 micro-mold via hot embossing with silicon master .2 Hot embossing on TOPAS 8007 using an AA6061 mold .3 Evaluation of hardness, roughness and strength of AA6061 micro-mold .2 Surface roughness measurements. Tensile strength measurements .4 Fabrication of different complex micro-features on AA6061. 94 Chapter 5 Analyses of aluminum alloy 6061 micro-mold fabrication .1 Effect of AA6061 orientation (rolling direction) on filling of silicon master during hot embossing .2 Large-deformation theory of isotropic elastic-viscoplastic materials 105 5.2 Finite-deformation theory of isotropic elastic-viscoplastic solids (This is adopted from Anand [58-59] ) .3 Material parameters for hot forming model of AA6061 .4 Validation experiments and simulation .3 Comparison of numerical results of hot embossing process with corresponding experiments .2 Recommendations for future work.
145 Appendix A Grain size calculation of AA6061.1 Sample and reagent preparation .2 Etching aluminum alloy 6061 .3 Grain size calculation. 162 v Manufacturing AA6061 micro-molds by hot embossing for production of polymeric microfluidic devices by Tran Nhat Khoa Submitted to the School of Mechanical and Aerospace Engineering on 1st July, 2011, in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy Abstract In the manufacturing of microfluidic devices, the micro-molds will not only affect the overall manufacturing cost but also determine the quality of the molded micro-parts. Thus, the focus of this research is to investigate if an aluminum alloy micro-mold could be fabricated by hot-embossing using silicon (Si) master with acceptable cost, quality, and life span. By employing the appropriate processing parameters, experiments conducted indicate conclusively that the deformation mechanism of aluminum alloy 6061 (AA6061) in micro hot embossing is the plastic deformation of the grains themselves.
As such, contradictory to conventional wisdom, this investigation shows that grain size is not a determining factor on the smallest feature that could be reproduced for a polycrystalline material. Using the processing methodology developed, AA6061 micro-molds were successfully fabricated and the effectiveness of these molds was examined by hot embossing on TOPAS 8007 substrates. Finally, Anand’s large deformation theory for isotropic plastic solids has been demonstrated to be adequate in predicting the forming process of AA6061 in micro hot embossing. Lam Yee Cheong, SMA Fellow, NTU 2.
Lallit Anand, SMA Fellow, MIT. vi Summary The main focus of this thesis is the fabrication of AA6061 mold for the manufacturing of polymeric microfluidic devices. In the forming process of polycrystalline metallic material, grain size is believed to be the limiting factor that determines the minimum feature size fabricated. This investigation showed conclusively that the deformation mechanism of AA6061 near its solidus temperature is plastic deformation of grains themselves.
As such, grain size ceases to be the limiting factor on the minimum feature size. With a proper choice of a set of embossing parameters, it was demonstrated that micro-features much smaller than the grain size can be fabricated on AA6061 substrate. AA6061 molds containing fine features were fabricated with excellent fidelity by hot embossing using a Si master. The ability of embossing different features with complex geometry on AA6061 has also been demonstrated through the successful replication of T-shaped, I-shaped or micro-mixer shaped features.
Subsequently, the AA6061 mold was employed to emboss on TOPAS 8007 substrates to illustrate that a mold so fabricated could be used for mass production. Temperature cycling during the hot embossing step in AA6061 mold manufacturing process reduces significantly the original tensile strength and hardness of the mold, which is not desirable. As such, in this study, a tempering process was carried out to recover the tensile strength and hardness of the embossed mold. Surface roughness, tensile strength, and hardness values were measured in each stage: (i) before hot embossing, (ii) after hot vii embossing and (iii) after T4 tempering and T6 tempering.
The results obtained demonstrate that the original strengths and hardness can be fully recovered by a post-tempering process after hot embossing, but with an increase in surface roughness. Accelerated testing was carried out to evaluate the changes in hardness and roughness of AA6061-T4 and T6 molds under the typical hot embossing temperature cycles of manufacturing polymeric devices. The results obtained indicate that these temperature cycles have only a minor effect on the roughness of both T4 and T6 molds and will increase the hardness of T4 molds to T6 temper, and have a negligible effect on the hardness of a T6 temper mold. This study shows that when the embossing temperature is near the solidus temperature, AA6061 behaves as an isotropic material, i.
the forming ability is the same in all directions. As such, it is appropriate to employ Anand’s constitutive model for hot deformation of isotropic materials to predict the filling process of AA6061 in micro hot embossing. The material parameters for the model were obtained from constant true strain-rate compression experiments. The predictive capability of this constitutive model was first validated by comparing predictions against macro-scale experimental results such as plane-strain cruciform forging and axi-symmetry forging.
Subsequently, obtained results for micro-hot embossing demonstrated that Anand’s constitutive model predict well the form process of micron-scale features near the solidus temperature of AA6061. viii List of Tables Table 1: Embossing parameters for Silicon and PC molds, PC, PMMA and COP substrates [47]. 60 Table 2: Comparison of different methods of making micro-molds. 65 Table 3: Composition of AA6061.
67 Table 4: Lubricant table for compression tests of AA6061. 128 ix List of Figures Fig. 1: Illustration of micro-formability of coarse polycrystalline, ultra-fine grained and amorphous metals [9]. 2: (a) Machined aluminum wafer containing negative channel relief features created by CAD program.
(b) Acrylic mold created from aluminum wafer. (c) PDMS channel profile at T-section. (d) PDMS channel geometry. 3: SEM of micro structures milled in brass (a) High aspect ratio wall of 20 µm wide and 400 µm tall (20:1) (b) Cross structure finished with a 100 µm radius milling bit (c) Cross structure finished with a 25 µm radius milling bit [12].
4: (a) Micro-milled mold master. (b) Sidewall of mold. (c) Molded PMMA substrate. 5: SEM image of as- µEDMed Ta insert of 12 regular protrusions with length, width and height of ∼9,500 µm, ∼170 µm, and ∼400 µm respectively and ∼750 µm center to center spacing [14].
6: (a) Embossed feature on Al. 7: (a) Embossed feature on Cu. 8: SEM images of (a) Ni electrode and (b) as-µEDMed Ta blank [15]. 9: SEM images of (a) Ni electrode with an array of micro gears with teeth on external diameter and (b) as-µEDMed Ta blank [15].
10: SEM images of (a) Ni electrode with an array of micro gears with teeth on both external & internal diameters and (b) as-µEDMed Ta blank [15]. 11: Holes machined in SD plates of different diamond particle sizes [16]. 12: Different stages of prototype fabrication: initial design by CAD module; filling strategy for each of 40 layers (CAM module); laser patterned steel substrate; demolded PMMA part [20]. 14: Mold insert made of PI (left) and molded part made of PMMA (right) [20].
15: Micro-mold fabrication process by laser microcutting and laser microwelding [23]. 16: Experiment setup of simple Y channel mixer, 75 µm width and 50 µm height [23]. 17: Micro channels fabricated by ECM die-sinking method [24]. 18: Five ribs manufactured by electrochemical milling on stainless steel [19].
21: SEM micrographs of freestanding micro-parts made by (a) ZrO2 and (b) Al2O3 (b) [28]. 22: Process steps of LIGA [30]. 25: Fabrication process of silicon mold [32]. 27: Before TMAH etching (left) and after TMAH etching (right) [32].
29: Schematic diagram illustrating fabrication planar (left) and orthogonal 3D (right) embossing tool [36]. 30: SEM images of channels of various dimensions -- 5 µm deep, 40 µm wide and 90 µm center-to-center (a), 90µm deep, 300 µm wide and 500 µm center-to-center (b) and 250 µm deep, 600 µm wide and (c) 1mm center-to- center [36]. 31: (a) Orthogonal 3D PDMS mold. 32: Deformation of PDMS: pairing (left) and sagging (right) [38].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sản xuất khuôn micro AA6061 bằng ép nóng cho thiết bị vi lưu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu chế tạo khuôn vi AA6061 bằng ép nóng, ứng dụng sản xuất thiết bị vi lỏng polymer. Tối ưu quy trình và vật liệu.
Luận án "Sản xuất khuôn micro AA6061 bằng ép nóng cho thiết bị vi lưu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Nanyang Technological University. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Sản xuất khuôn micro AA6061 bằng ép nóng cho thiết bị vi lưu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sản xuất khuôn micro AA6061 bằng ép nóng cho thiết bị vi lưu" thuộc chuyên ngành Manufacturing Systems and Technology. Danh mục: Thiết Kế Chế Tạo Máy.
Luận án "Sản xuất khuôn micro AA6061 bằng ép nóng cho thiết bị vi lưu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sản xuất khuôn micro AA6061 bằng ép nóng cho thiết bị vi lưu" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sản xuất khuôn micro AA6061 bằng ép nóng cho thiết bị vi lưu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.