Luận án TS: Ảnh hưởng thông số đến khả năng tạo hình kim loại tấm SPIF - Lê Khánh Điền

Tài liệu: Luận án tiến sĩ công nghệ chế tạo máy nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến khả năng tạo hình của một số vật liệu kim loại tấm khi gia c

Chuyên ngành

Công nghệ Chế tạo Máy

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

245

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiên cứu SPIF Ảnh hưởng thông số đến tạo hình kim loại

Luận án tập trung nghiên cứu chuyên sâu về công nghệ tạo hình cục bộ liên tục đơn điểm (SPIF). Nghiên cứu này thiết lập mối quan hệ định lượng giữa các thông số công nghệ đầu vào và các thông số mục tiêu quan trọng. Các thông số công nghệ bao gồm lượng tiến dụng cụ xuống Dz, vận tốc chạy dụng cụ Vxy, đường kính dụng cụ D và số vòng quay của trục chính mang dụng cụ n. Mục tiêu cuối cùng là hiểu rõ cách các yếu tố này tác động đến khả năng tạo hình của vật liệu kim loại tấm. Công nghệ SPIF mang lại nhiều lợi ích trong sản xuất linh hoạt và chế tạo nguyên mẫu. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để tối ưu hóa quy trình gia công. Kết quả giúp cải thiện chất lượng sản phẩm và nâng cao hiệu quả sản xuất. Đây là một đóng góp thiết yếu cho lĩnh vực công nghệ chế tạo máy.

1.1. Mục tiêu chính của nghiên cứu SPIF

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là xây dựng mối quan hệ giữa các thông số công nghệ và các thông số mục tiêu khi gia công kim loại tấm bằng phương pháp SPIF. Các thông số mục tiêu được đánh giá bao gồm khả năng tạo hình (đại diện bằng góc tạo hình α), lượng phục hồi sau biến dạng (Springback), độ nhám bề mặt của vật liệu và năng suất tạo hình của mẫu. Nghiên cứu thực hiện trên các vật liệu kim loại tấm phổ biến như nhôm A 1050 H14, thép thường SS330 và thép không gỉ SUS304. Việc thiết lập các mối quan hệ này hỗ trợ dự đoán hành vi vật liệu và tối ưu hóa quy trình gia công. Đây là bước quan trọng để nâng cao hiệu quả và chất lượng sản phẩm.

1.2. Các thông số công nghệ ảnh hưởng tạo hình SPIF

Luận án đi sâu phân tích ảnh hưởng của bốn thông số công nghệ chính đến quá trình tạo hình SPIF. Lượng tiến dụng cụ xuống Dz quyết định độ sâu biến dạng và mức độ làm mỏng vật liệu. Vận tốc chạy dụng cụ Vxy ảnh hưởng đến tốc độ tạo hình và thời gian gia công. Đường kính dụng cụ D tác động đến áp lực cục bộ và độ chính xác hình dạng. Số vòng quay của trục chính n ảnh hưởng đến nhiệt độ tại vùng tiếp xúc và độ nhám bề mặt. Mỗi thông số này đóng vai trò then chốt trong việc định hình khả năng biến dạng của vật liệu, chất lượng bề mặt và năng suất tổng thể của quy trình. Hiểu rõ tương tác giữa chúng là chìa khóa để kiểm soát và tối ưu hóa quá trình SPIF.

II. Đánh giá khả năng tạo hình phục hồi trên vật liệu tấm

Nghiên cứu tiến hành đánh giá toàn diện khả năng tạo hình và hiện tượng phục hồi (springback) trên các loại vật liệu kim loại tấm khác nhau. Các thí nghiệm thực nghiệm được thiết kế tỉ mỉ để thu thập dữ liệu chính xác về góc tạo hình α, một chỉ số quan trọng đo lường khả năng biến dạng của vật liệu. Đồng thời, lượng phục hồi cũng được đo lường cẩn thận, giúp hiểu rõ hơn về tính chất đàn hồi của vật liệu sau khi gia công. Các vật liệu được thử nghiệm bao gồm nhôm A 1050 H14, thép SS330 và thép SUS304, đại diện cho các nhóm hợp kim với đặc tính cơ học đa dạng. Kết quả thu được cung cấp cái nhìn sâu sắc về phản ứng của từng vật liệu dưới tác động của quy trình SPIF.

2.1. Thử nghiệm thực tế khả năng tạo hình vật liệu

Nghiên cứu thực hiện gia công mẫu trên máy SPIF chuyên dụng. Mục đích là xác định mối quan hệ giữa các thông số công nghệ với khả năng tạo hình của vật liệu. Góc tạo hình α được đo lường trực tiếp để đánh giá mức độ biến dạng đạt được. Lượng phục hồi (Springback) sau tạo hình cũng được ghi nhận kỹ lưỡng. Các thử nghiệm tiến hành trên nhôm A 1050 H14, thép thường SS330 và thép không gỉ SUS304. Kết quả thực nghiệm còn bao gồm dữ liệu về độ nhám bề mặt mẫu và năng suất tạo hình. Việc này cung cấp một cái nhìn tổng thể về hiệu suất gia công SPIF cho từng loại vật liệu.

2.2. Phân tích lượng phục hồi và chất lượng bề mặt

Phân tích lượng phục hồi là một phần quan trọng của nghiên cứu, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác kích thước của sản phẩm cuối cùng. Các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến springback được xác định rõ ràng. Đồng thời, độ nhám bề mặt của các mẫu vật liệu sau gia công SPIF cũng được đánh giá chi tiết. Độ nhám bề mặt là chỉ số quan trọng về chất lượng sản phẩm và khả năng ứng dụng. Nghiên cứu đã chỉ ra cách các thông số công nghệ có thể được điều chỉnh để kiểm soát cả lượng phục hồi và độ nhám bề mặt, đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu kỹ thuật cao nhất.

III. Mô phỏng Thực nghiệm SPIF Kiểm chứng độ chính xác

Nghiên cứu kết hợp phương pháp mô phỏng số với thực nghiệm để kiểm chứng độ tin cậy của các kết quả. Phần mềm phân tích phần tử hữu hạn ABAQUS được sử dụng để xây dựng mô hình mô phỏng quá trình tạo hình SPIF. Các kết quả từ mô phỏng cung cấp dữ liệu về biến dạng vật liệu, góc tạo hình và lượng phục hồi, bổ sung cho dữ liệu thực nghiệm. Việc so sánh đối chiếu giữa hai phương pháp giúp đánh giá tính hội tụ và độ chính xác của mô hình lý thuyết. Quá trình kiểm chứng này đảm bảo rằng các mối quan hệ giữa thông số công nghệ và thông số mục tiêu được thiết lập là đáng tin cậy và có cơ sở khoa học vững chắc. Điều này tăng cường giá trị ứng dụng của nghiên cứu trong thực tiễn.

3.1. Ứng dụng phần mềm ABAQUS mô phỏng SPIF

Phần mềm ABAQUS đóng vai trò trung tâm trong việc mô phỏng quá trình tạo hình SPIF. Mô phỏng giúp hiểu sâu hơn về cơ chế biến dạng của kim loại tấm dưới tác động của dụng cụ. ABAQUS được dùng để xác định mối quan hệ giữa các thông số công nghệ với khả năng tạo hình (góc tạo hình α) và lượng phục hồi sau tạo hình. Việc này thực hiện cho cả nhôm A 1050 H14, thép SS330 và thép SUS304. Các mô hình được xây dựng dựa trên dữ liệu vật liệu thực tế. Kết quả mô phỏng cung cấp thông tin chi tiết mà khó có thể quan sát trực tiếp trong thí nghiệm, giúp tối ưu hóa thiết kế và quy trình.

3.2. So sánh kết quả Thực nghiệm và mô phỏng SPIF

Sau khi có kết quả từ mô phỏng và thực nghiệm, một bước quan trọng là so sánh đối chiếu chúng. Quá trình này giúp kiểm chứng tính hội tụ giữa hai phương pháp. Nếu kết quả mô phỏng tương đồng với thực nghiệm, mô hình mô phỏng được coi là đáng tin cậy. Điều này cho phép sử dụng mô hình để dự đoán hành vi vật liệu trong các điều kiện khác nhau mà không cần thực hiện nhiều thí nghiệm tốn kém. Việc kiểm chứng tính chính xác giúp củng cố cơ sở khoa học của các kết luận. Nó đảm bảo các phương trình và mối quan hệ được thiết lập có giá trị ứng dụng thực tế cao.

IV. Tối ưu hóa thông số công nghệ SPIF hiệu quả gia công

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp thống kê và tối ưu hóa để đưa ra các chế độ gia công SPIF hiệu quả nhất. Kết quả thực nghiệm được phân tích bằng phần mềm Minitab để kiểm chứng phương sai và quy hoạch thực nghiệm. Từ đó, các phương trình hồi quy mô tả mối quan hệ giữa thông số công nghệ và các thông số mục tiêu được thiết lập. Việc phân tích bằng đạo hàm riêng phần cho phép đánh giá chính xác ảnh hưởng của từng thông số công nghệ. Quá trình tối ưu hóa tìm kiếm tập hợp thông số công nghệ tốt nhất. Mục tiêu là đạt được khả năng tạo hình cao nhất, lượng phục hồi thấp nhất, độ nhám bề mặt tốt nhất và năng suất tối đa. Điều này đảm bảo hiệu quả toàn diện trong sản xuất SPIF.

4.1. Thiết lập phương trình hồi quy bằng Minitab

Phần mềm Minitab được sử dụng để xử lý và phân tích dữ liệu thực nghiệm. Việc kiểm chứng phương sai và quy hoạch thực nghiệm giúp đảm bảo tính tin cậy của dữ liệu. Từ đó, các phương trình hồi quy đa biến được thiết lập. Các phương trình này mô tả định lượng mối quan hệ giữa các thông số công nghệ (Dz, Vxy, D, n) với các thông số mục tiêu (góc tạo hình α, springback, độ nhám, năng suất). Phương trình hồi quy là công cụ mạnh mẽ để dự đoán và kiểm soát quá trình gia công SPIF. Chúng cung cấp cơ sở toán học để phân tích và tối ưu hóa các chế độ hoạt động.

4.2. Đánh giá tối ưu hóa thông số công nghệ SPIF

Sau khi có các phương trình hồi quy, việc phân tích ảnh hưởng của các thông số công nghệ được thực hiện bằng đạo hàm riêng phần. Điều này cho phép đánh giá chính xác mức độ tác động của từng thông số lên hàm mục tiêu. Quá trình tối ưu hóa được thực hiện dựa trên các phương trình hồi quy này. Mục tiêu là lựa chọn các thông số công nghệ tối ưu để đạt được các giá trị mục tiêu mong muốn. Ví dụ, tối đa hóa góc tạo hình hoặc giảm thiểu lượng phục hồi. Kết quả tối ưu hóa cung cấp hướng dẫn cụ thể cho việc cài đặt máy SPIF trong sản xuất thực tế, nâng cao hiệu suất và chất lượng sản phẩm.

V. Ứng dụng thực tiễn công nghệ SPIF đề xuất giải pháp

Luận án không chỉ dừng lại ở nghiên cứu lý thuyết mà còn hướng đến ứng dụng thực tiễn của công nghệ SPIF. Việc xây dựng các công cụ tra cứu và đề xuất các miền giá trị tối ưu của thông số công nghệ là minh chứng cho định hướng này. Các công cụ này giúp các kỹ sư và nhà sản xuất dễ dàng áp dụng các kết quả nghiên cứu vào quy trình sản xuất thực tế. Điều này giúp rút ngắn thời gian thử nghiệm, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Các đề xuất về miền giá trị tối ưu cung cấp lộ trình rõ ràng để đạt được hiệu suất gia công mong muốn. Tổng thể, nghiên cứu đóng góp đáng kể vào việc thương mại hóa và ứng dụng rộng rãi công nghệ SPIF trong ngành công nghiệp chế tạo.

5.1. Xây dựng công cụ tra cứu chế độ gia công SPIF

Để hỗ trợ ứng dụng thực tế, luận án đã xây dựng các công cụ tra cứu chế độ gia công SPIF. Các công cụ này bao gồm phần mềm và bảng biểu tiện ích. Chúng cho phép người dùng dễ dàng tra cứu và lựa chọn các thông số công nghệ tối ưu cho các nhóm vật liệu khác nhau. Điều này giúp đơn giản hóa quá trình thiết lập chế độ gia công, giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ sản xuất. Việc có sẵn các công cụ này sẽ là một nguồn tài nguyên quý giá cho các doanh nghiệp và kỹ sư quan tâm đến công nghệ tạo hình tấm SPIF, giúp họ áp dụng kết quả nghiên cứu một cách hiệu quả nhất.

5.2. Đề xuất miền giá trị tối ưu thông số SPIF

Dựa trên các kết quả tối ưu hóa, luận án đã đề xuất một số miền giá trị tối ưu của các thông số công nghệ. Các đề xuất này được phân loại theo từng hàm mục tiêu mong muốn, ví dụ: miền tối ưu cho khả năng tạo hình cao nhất, hoặc miền tối ưu cho độ nhám bề mặt thấp nhất. Việc cung cấp các miền giá trị cụ thể này giúp người sử dụng dễ dàng lựa chọn chế độ gia công phù hợp với yêu cầu sản phẩm. Đây là một đóng góp thiết thực, giúp định hướng và chuẩn hóa quy trình gia công SPIF trong ngành công nghiệp, nâng cao hiệu quả và chất lượng sản phẩm một cách bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ công nghệ chế tạo máy nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến khả năng tạo hình của một số vật liệu kim loại tấm khi gia công bằng phương pháp spif

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (245 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA LÊ KHÁNH ĐIỀN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ ĐẾN KHẢ NĂNG TẠO HÌNH CỦA MỘT SỐ VẬT LIỆU KIM LOẠI TẤM KHI GIA CÔNG BẰNG PHƯƠNG PHÁP SPIF (A RESEARCH ON THE INFLUENCES OF ENGINEERING PARAMETERS TO THE FORMING ABILITY OF METAL SHEET BY SPIF TECHNOLOGY) LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT TP. HỒ CHÍ MINH NĂM 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA LÊ KHÁNH ĐIỀN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ ĐẾN KHẢ NĂNG TẠO HÌNH CỦA MỘT SỐ VẬT LIỆU KIM LOẠI TẤM KHI GIA CÔNG BẰNG PHƯƠNG PHÁP SPIF (A RESEARCH ON THE INFLUENCES OF ENGINEERING PARAMETERS TO THE FORMING ABILITY OF METAL SHEET BY SPIF TECHNOLOGY) Chuyên ngành: CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY Mã số chuyên ngành: 62 52 04 01 Phản biện độc lập 1: PGS.

TS HÀ MINH HÙNG Phản biện độc lập 2: PGS. TS NGUYỄN VIỆT HÙNG Phản biện 1: PGS. TS LÊ CHÍ CƯƠNG Phản biện 2: PGS. TS ĐẶNG VŨ NGOẠN Phản biện 3: PGS.

TS TRẦN THIÊN PHÚC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN THANH NAM. LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.

Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án: Lê Khánh Điền Lê Khánh Điền i TÓM TẮT LUẬN ÁN Mục tiêu của luận án là nghiên cứu thiết lập mối quan hệ giữa các thông số công nghệ (lượng tiến dụng cụ xuống Dz, vận tốc chạy dụng cụ Vxy, đường kính dụng cụ D và số vòng quay của trục chính mang dụng cụ n) với các thông số mục tiêu, bao gồm khả năng tạo hình (tức góc tạo hình  là góc của tiếp tuyến bề mặt tạo hình và phương ngang), lượng phục hồi, độ nhám bề mặt vật liệu tấm và năng suất tạo hình của mẫu thí nghiệm làm bằng một số vật liệu tiêu biểu như nhôm A 1050 H14, thép thường SS330 và thép không gỉ SUS304. khi gia công bằng công nghệ tạo hình cục bộ liên tục đơn điểm (Single Point Incremental Forming - SPIF). Tổng quát nội dung của luận án bao gồm một số điểm như sau: - Nghiên cứu thực nghiệm gia công mẫu trên máy SPIF chuyên dùng để xác định mối quan hệ giữa các thông số công nghệ với khả năng tạo hình (góc tạo hình ) và lượng phục hồi sau tạo hình (Springback), độ nhám bề mặt mẫu và năng suất tạo hình của các nhóm vật liệu nói trên.

- Phần mềm ABAQUS được sử dụng để mô phỏng quá trình tạo hình SPIF nhằm xác định mối quan hệ giữa các thông số công nghệ với khả năng tạo hình (góc tạo hình ) và lượng phục hồi sau tạo hình của các nhóm vật liệu nói trên. So sánh kết quả mô phỏng với các kết quả thực nghiệm cũng được thực hiện để kiểm chứng tính hội tụ giữa 2 phương pháp. - Kết quả thực nghiệm được kiểm chứng phương sai và qui hoạch thực nghiệm (với sự trợ giúp của phần mềm Minitab) nhằm thiết lập phương trình hồi quy của các thông số mục tiêu. Phân tích ảnh hưởng của các thông số công nghệ trong các phương trình hồi qui bằng đạo hàm riêng phần để đánh giá chính xác mối quan hệ giữa các thông số công nghệ với hàm mục tiêu của các nhóm vật liệu nói trên.

- Tối ưu hóa các thông số công nghệ trong các phương trình hồi qui cũng được thực hiện nhằm lựa chọn các thông số công nghệ tối ưu để có được các giá trị mục tiêu mong muốn. Việc xây dựng các công cụ (phần mềm, bảng biểu) tra cứu chế độ gia ii công tạo hình SPIF cho các nhóm vật liệu để ứng dụng trong thực tế cũng được thực hiện trong luận án này. - Sau cùng, luận án đã đề xuất một số miền giá trị tối ưu của các thông số công nghệ theo hàm mục tiêu hữu ích cho công nghệ tạo hình tấm SPIF. iii ABSTRACT The aim of the thesis is the establishing of the relationship among the influential technological parameters (the forming depth Dz, the feed rate Vxy, the diameter of tool D and the revolution per minute of spindle n) to the objective parameters (forming ability, the angle  that is made by the tangent line of the deformed surface and the horizontal line; the springback values, the roughness and the productivity) of the models of some typical metals such as aluminum A 1050 H14, mild steel SS330 and stainless steel SUS304 of the surface and the productivity) when forming metal sheet by Single Point Incremental Forming (SPIF) technology.

Overall, the content of the thesis concerned some following points:  Experimental study of forming specimens in specific SPIF machine for defining the relations of the technological parameters to the ability of forming (forming angle ), the springback value after forming, the roughness of the surfaces and the productivities of formed sheet models of the mentioned typical metals.  Abaqus software is applied to simulate the process of forming sheet by SPIF in order to define the relations among the parameters of forming with the ability of forming (angle ) and the springback phenomena of the mentioned typical metals. The comparision of simulated result and empirical one is carried out to interpret the convergence of 2 methods.  The empirical results are analysed of variances and are designed of experiment (with the assistance of Minitab software) to establish the equations of recursion of the objective parameters.

Analysing the influences of technological parameters in the equations of recursion by patial differential method to have the authentic remark of the influences of the technological parameters.  The optimization of the technological parameters in the gained recursion functions is also performed to get the optimal technological parameters according to the desired objective values. The editing of a tool consultation (software, handbook) for iv consultation the forming parameters in practice application is also carried out in the thesis;  Finally, the thesis proposed a numbers of optimal technological parameters according to the desired objective values, useful for the SPIF technology. v LỜI CÁM ƠN Luận án được hoàn thành nhờ sự giúp đỡ tận tình của các Thầy Cô hướng dẫn, các Thầy Cô giảng viên Khoa Cơ khí, khoa Kỹ thuật Xây dựng Trường Đại học Bách khoa Tp.

Hồ Chí Minh, cơ quan công tác, bạn bè đồng nghiệp và gia đình. Xin chân thành cảm ơn đến tất cả những tập thể và cá nhân đã giúp tôi trong thời gian vừa qua:  Trường Đại học Bách khoa Tp. Hồ Chí Minh;  Khoa Cơ khí Trường Đại học Bách khoa Tp. Hồ Chí Minh;  Phòng Quản lý Khoa học Sau Đại học Trường Đại học Bách khoa Tp.

Hồ Chí Minh đã tận tình hướng dẫn, bổ sung cập nhật những kiến thức, kinh nghiệm trong suốt quá trình thực hiện Luận án;  Phòng thí nghiệm trọng điểm Điều khiển số và Kỹ thuật hệ thống đã tạo mọi điều kiện, động viên và giúp đỡ tôi rất nhiều trong suốt thời gian nghiên cứu thực hiện đề tài;  Các Anh, Chị đồng nghiệp đã nhiệt tình giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án này. Trong quá trình thực hiện Luận án, mặc dù đã hết sức cố gắng nhưng chắc chắn khó tránh khỏi những thiếu sót. Kính mong quý Thầy Cô, bạn bè và đồng nghiệp chỉ bảo, đóng góp ý kiến để tôi nhận thức được những thiếu sót và cố gắng sửa chữa, bổ sung để hoàn thiện hơn. Một lần nữa xin chân thành cảm ơn tất cả những tập thể và cá nhân đã hướng dẫn, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện tốt nhất giúp tôi hoàn thành Luận án này.

Xin kính chúc quý Thầy Cô, bạn bè và đồng nghiệp sức khỏe và thành đạt. vi MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH.xi DANH MỤC BẢNG BIỂU .xiv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .xvi CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN, MỤC TIÊU VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU .1 Công nghệ SPIF .1 Các phương pháp gia công tấm cổ điển .2 Nhu cầu và sự ra đời của công nghệ SPIF .3 Cơ sở tạo hình của công nghệ SPIF .2 Các thông số ảnh hưởng đến khả năng tạo hình (góc tạo hình ) trong SPIF.3 Thiết bị tạo hình bằng phương pháp SPIF .4 Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước .1 Các nghiên cứu ở nước ngoài .2 Các nghiên cứu trong nước .5 Nhiệm vụ nghiên cứu .1 Mục tiêu nghiên cứu .2 Nội dung nghiên cứu .3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .6 Phương pháp nghiên cứu .25 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .27 CHƯƠNG 2 NGHIÊN CỨU SPIF BẰNG PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM .1 Mục đích và yêu cầu .2 Quy hoạch thực nghiệm khả năng tạo hình (góc tạo hình ) tấm bằng công nghệ SPIF .1 Các thông số cần khảo sát .2 Lựa chọn phương pháp quy hoạch thực nghiệm .3 Vật liệu tấm và mô hình mẫu thực nghiệm .3 Máy và và hệ thống công nghệ dùng tạo hình thực nghiệm SPIF .4 Hoạch định thực nghiệm .1 Chọn mức giá trị thực nghiệm của các thông số ảnh hưởng .2 Mã hóa các thông số ảnh hưởng.3 Thực hành tạo hình mẫu .5 Phân tích phương sai kết quả thực nghiệm & thiết lập phương trình hồi quy 42 2.1 Kết quả thực nghiệm và phân tích phương sai (Anova) .2 Phương trình hồi quy khả năng tạo hình (góc tạo hình ) .3 Phương trình hồi quy lượng phục hồi .4 Phương trình hồi quy độ nhám bề mặt tạo hình .5 Phương trình hồi quy thời gian tạo hình .65 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .69 CHƯƠNG 3 NGHIÊN CỨU SPIF BẰNG PHƯƠNG PHÁP MÔ PHỎNG SỐ .2 Biến dạng đàn dẻo, quan hệ giữa ứng suất và biến dạng trong vùng dẻo.1 Cơ sở lý thuyết tạo hình SPIF .2 Xác định cơ tính trung bình của vật liệu dị hướng trong mô phỏng .3 Các điều kiện biên trong mô phỏng cần phù hợp với thực nghiệm .4 Thống nhất các thông số tạo hình trong mô phỏng và thực nghiệm .5 Mẫu dùng trong mô phỏng .3 Quy trình khảo sát biến dạng dẻo trong SPIF bằng phần mềm ABAQUS .1 Xác định thông số ban đầu cho mô phỏng số .2 Mô phỏng số, thiết lập biểu đồ xác định khả năng tạo hình (góc tạo hình ) 78 3.4 Phân tích kết quả .5 So sánh kết quả mô phỏng số và thực nghiệm .84 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .90 CHƯƠNG 4 THIẾT LẬP CHẾ ĐỘ GIA CÔNG TỐI ƯU THEO HÀM MỤC TIÊU VÀ XÂY DỰNG PHẦN MỀM TRA CỨU.1 Mục đích và yêu cầu .2 Phương pháp tối ưu hóa .3 Trình tự tối ưu hóa theo hàm mục tiêu .4 Tối ưu hóa các thông số công nghệ (chế độ gia công) theo hàm mục tiêu .1 Thiết lập chế độ gia công tối ưu theo khả năng biến dạng dẻo .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ đến tạo hình kim loại tấm SPIF" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ công nghệ chế tạo máy nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến khả năng tạo hình của một số vật liệu kim loại tấm khi gia c

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ đến tạo hình kim loại tấm SPIF" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ đến tạo hình kim loại tấm SPIF" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ đến tạo hình kim loại tấm SPIF" thuộc chuyên ngành Công nghệ Chế tạo Máy. Danh mục: Thiết Kế Chế Tạo Máy.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ đến tạo hình kim loại tấm SPIF" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ đến tạo hình kim loại tấm SPIF" có 245 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ đến tạo hình kim loại tấm SPIF" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter