Nghiên cứu nâng cao độ chính xác cơ cấu ăn dao bằng cơ cấu đàn hồi - Luận án tiến sĩ kỹ thuật

"Nghiên cứu nâng cao độ chính xác cơ cấu ăn dao bằng cách ứng dụng cơ cấu đàn hồi. Đánh giá hiệu suất cải tiến và đề xuất giải pháp tối ưu hóa."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan cơ cấu ăn dao bằng cơ cấu đàn hồi PZT
Số trang:
173 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kỹ thuật cơ khí
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan cơ cấu ăn dao bằng cơ cấu đàn hồi PZT

Gia công tiện chính xác cao đóng vai trò then chốt trong ngành chế tạo máy hiện đại. Quá trình này giúp nâng cao chất lượng bề mặt và giảm thiểu thời gian sản xuất chi tiết dạng trục. Các máy tiện cơ thông thường khó đạt dung sai micron do tồn tại khe hở và ma sát trượt. Giải pháp tích hợp cơ cấu đàn hồi kết hợp truyền động áp điện (piezoelectric actuator / PZT) mang lại hiệu quả vượt trội. Hệ thống này cho phép kiểm soát chiều sâu cắt ở mức vi mô. Giải pháp mới khắc phục hạn chế của các bộ truyền cơ khí truyền thống. Độ cứng vững cao và khả năng phản hồi tức thời giúp loại bỏ hoàn toàn hiện tượng trượt dính. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán gia công tinh trực tiếp trên máy tiện. Phương pháp này thay thế hiệu quả nguyên công mài hoàn thiện đắt đỏ.

1.1. Nhu cầu định vị siêu chính xác trong tiện tinh

Tiện tinh trục hình trụ đòi hỏi yêu cầu khắt khe về dung sai kích thước và độ nhám bề mặt. Phương pháp truyền thống dựa vào nguyên công mài sửa tinh lần cuối. Cách làm này làm tăng số lần gá đặt, tăng chi phí và kéo dài chu kỳ gia công. Công nghệ định vị siêu chính xác (ultra-precision positioning) tạo ra bước đột phá quan trọng. Hệ thống cắt gọt điều khiển chính xác chiều sâu cắt giúp loại bỏ sai lệch hình học. Việc đạt độ chính xác cao ngay trên máy tiện giúp tối ưu hóa dây chuyền chế tạo. Thiết bị đáp ứng tốt các yêu cầu gia công chi tiết cơ khí chính xác cao. Độ phân giải dịch chuyển ở cấp độ nanomet giúp duy trì độ ổn định khi cắt gọt liên tục.

1.2. Hạn chế của máy tiện và giải pháp cơ cấu đàn hồi

Máy tiện vạn năng và máy CNC thông thường luôn tồn tại sai số cơ khí cố hữu. Ma sát trượt, độ rơ khớp động và độ biến dạng nhiệt làm suy giảm độ chính xác. Bộ truyền vít me đai ốc không thể đáp ứng bước dịch chuyển dưới micromet. Việc ứng dụng cơ cấu đàn hồi là giải pháp triệt để cho vấn đề này. Cơ cấu hoạt động dựa trên sự biến dạng đàn hồi liên tục của vật liệu. Kết cấu nguyên khối không có khe hở tiếp xúc giúp triệt tiêu ma sát và hiện tượng mòn. Khả năng chuyển động êm ái đảm bảo duy trì quỹ đạo cắt chính xác. Hệ thống cải thiện rõ rệt độ chính xác gia công và loại bỏ hoàn toàn các sai số động học.

1.3. Nguyên lý truyền động áp điện piezoelectric actuator

Bộ kích hoạt gốm áp điện tạo lực đẩy lớn với thời gian đáp ứng cực nhanh. Hệ thống truyền động áp điện (piezoelectric actuator / PZT) chuyển đổi tín hiệu điện áp thành biến dạng cơ học chính xác. Tuy nhiên, hành trình dịch chuyển của bộ PZT thường rất nhỏ, chỉ trong khoảng vài chục micromet. Để áp dụng cho quá trình cắt gọt, chuyển vị này cần được khuếch đại hợp lý qua cơ cấu đòn bẩy. Cơ cấu biến dạng kết hợp PZT tạo ra lực cắt đủ lớn để chống lại lực cắt phản hồi từ phôi. Tín hiệu điều khiển điện áp thay đổi liên tục giúp điều chỉnh vị trí mũi dao tức thời. Sự kết hợp này mang lại khả năng bù sai số ăn dao trực tiếp trong thời gian thực.

II. Thiết kế tối ưu cơ cấu ăn dao bằng cơ cấu đàn hồi

Thiết kế kết cấu biến dạng đòi hỏi mô hình toán học chính xác về động học và động lực học. Quá trình biến dạng của vật liệu quyết định trực tiếp khả năng khuếch đại chuyển vị đầu ra. Nghiên cứu đã phát triển hai cấu trúc hình học mới cho hệ thống gá dao vi cấp. Mô hình giải tích xác định rõ mối quan hệ giữa lực kích hoạt đầu vào và chuyển vị của lưỡi cắt. Độ cứng vững của hệ thống được tính toán tỉ mỉ nhằm triệt tiêu dao động tự kích khi tiện. Các thông số hình học được hiệu chỉnh để tối đa hóa hệ số khuếch đại. Thiết kế đảm bảo tỷ số truyền ổn định và duy trì ứng suất vật liệu trong giới hạn đàn hồi an toàn.

2.1. Cấu tạo bản lề đàn hồi flexure hinge đa bậc tự do

Các khớp quay cơ khí thông thường được thay thế bằng bản lề đàn hồi (flexure hinge) nguyên khối. Khớp đàn hồi hình cung tròn hoặc parabolic cung cấp khả năng quay cục bộ mượt mà. Kết cấu này loại bỏ hoàn toàn khe hở cơ học và không yêu cầu bôi trơn bề mặt. Hình dạng bản lề quyết định trực tiếp đến độ cứng uốn và khả năng chịu tải trọng cắt. Bố trí các bản lề đối xứng giúp triệt tiêu chuyển vị ký sinh theo các phương không mong muốn. Mũi dao chuyển động tịnh tiến thẳng hướng tâm phôi với độ ổn định cao. Kết cấu nguyên khối từ hợp kim đàn hồi cao cấp đảm bảo tuổi thọ làm việc lâu dài dưới tải trọng thay đổi liên tục.

2.2. Cơ cấu vi cấp dao và mô hình động lực học cơ cấu

Hệ thống cơ cấu vi cấp dao (micro-feed mechanism) tích hợp đòn bẩy khuếch đại chuyển vị từ gốm áp điện. Mô hình động học tương đương khâu khớp cứng được thiết lập để phân tích hình học ban đầu. Sau đó, mô hình đàn hồi hóa được chuyển đổi nhằm mô tả chính xác ứng xử uốn dẻo của vật liệu. Phương trình vi phân dao động mô tả đáp ứng quá độ của cơ cấu dưới tác dụng của lực cắt. Tần số dao động riêng bậc một của cơ cấu được thiết kế cao hơn tần số kích thích từ quá trình tiện. Điều này ngăn chặn hiện tượng cộng hưởng và rung động bề mặt chi tiết gia công.

2.3. Kiểm soát độ phân giải dịch chuyển và độ cứng

Yếu tố cốt lõi của hệ thống định vị là độ phân giải dịch chuyển ở cấp độ dưới micromet. Độ cứng vững đầu ra phải đủ lớn để chống lại lực biến dạng do lực cắt tiếp tuyến và lực hướng kính. Nếu độ cứng thấp, chiều sâu cắt thực tế sẽ bị suy giảm dưới tải trọng cắt. Nghiên cứu cân bằng giữa hệ số khuếch đại chuyển vị và độ cứng vững động lực học. Tỷ số truyền khuếch đại được tối ưu hóa giúp hành trình dịch chuyển đạt từ vài chục đến hàng trăm micromet. Hệ thống kiểm soát phản hồi kín giữ vững vị trí dao trong suốt chu kỳ tiện trục dài.

III. Thuật toán tối ưu cơ cấu ăn dao bằng cơ cấu đàn hồi

Quy trình tối ưu hóa kết cấu đóng vai trò quyết định để đạt được hiệu suất cơ học cao nhất. Nghiên cứu đề xuất hai giải thuật thiết kế tối ưu mới có tính tổng quát cao. Giải thuật thứ nhất kết hợp tối ưu cơ cấu khâu cứng tương đương và chuyển đổi sang kết cấu đàn hồi. Phương pháp mô phỏng phần tử hữu hạn hỗ trợ tính toán chính xác ứng suất và tần số dao động. Giải thuật thứ hai tích hợp phân tích độ tin cậy kết cấu dưới điều kiện biên ngẫu nhiên. Quy trình tính toán khoa học này giúp giảm thiểu thời gian thử nghiệm thực tế. Kết quả tìm được tập thông số hình học tối ưu cho toàn bộ hệ thống cơ cấu vi cấp.

3.1. Tối ưu đa mục tiêu NSGA II và phân tích TOPSIS

Giải thuật di truyền đa mục tiêu NSGA-II được áp dụng để tìm kiếm tập nghiệm không trội Pareto. Các hàm mục tiêu bao gồm tối đa hóa hệ số khuếch đại chuyển vị và tối đa hóa tần số riêng thứ nhất. Đồng thời, ứng suất von Mises cực đại phải nhỏ hơn giới hạn bền mỏi của vật liệu. Để lựa chọn phương án tối ưu nhất từ tập Pareto, phương pháp entropy được dùng để xác định trọng số khách quan. Sau đó, kỹ thuật TOPSIS sắp xếp thứ tự ưu tiên dựa trên khoảng cách tới giải pháp lý tưởng. Quy trình kết hợp NSGA-II và TOPSIS mang lại giải pháp hình học toàn diện cho cơ cấu đàn hồi.

3.2. Phân tích độ tin cậy kết cấu bằng giải thuật FORM

Kích thước gia công và cơ tính vật liệu chế tạo luôn có dung sai ngẫu nhiên trong thực tế. Phương pháp độ tin cậy bậc một FORM (First-Order Reliability Method) được tích hợp vào bài toán tối ưu hóa. Thuật toán đánh giá xác suất hỏng hóc của các bản lề đàn hồi (flexure hinge) dưới tải trọng làm việc biến đổi. Chỉ số độ tin cậy được tính toán để đảm bảo cơ cấu không bị phá hủy dẻo hoặc biến dạng quá mức. Thiết kế tối ưu dựa trên độ tin cậy RBDO giúp hệ thống vận hành an toàn và bền bỉ. Phương pháp này nâng cao chất lượng chế tạo thiết bị trong điều kiện sản xuất công nghiệp thực tế.

3.3. Phương pháp phần tử hữu hạn ANSYS mô phỏng ứng suất

Phần mềm ANSYS được sử dụng để kiểm chứng ứng xử tĩnh học và động lực học của kết cấu. Mô hình lưới phần tử hữu hạn 3D mô phỏng chính xác sự tập trung ứng suất tại các vùng eo bản lề. Phân tích dao động riêng Modal xác định các dạng dao động tự do và tần số cộng hưởng nguy hiểm. Phân tích điều hòa Harmonic Response đánh giá đáp ứng biên độ dao động khi chịu lực cắt tuần hoàn. Kết quả mô phỏng số khớp nối chặt chẽ với mô hình lý thuyết giải tích. Công cụ số hóa hỗ trợ tinh chỉnh hình học nhanh chóng trước khi tiến hành chế tạo mẫu thử nghiệm cơ khí.

IV. Đánh giá thực nghiệm cơ cấu ăn dao bằng cơ cấu đàn hồi

Hệ thống thử nghiệm thực tế được xây dựng hoàn chỉnh và lắp đặt trực tiếp trên máy tiện. Bàn dao vi cấp được tích hợp với cảm biến đo dịch chuyển điện dung có độ chính xác cao. Bộ điều khiển khuếch đại điện áp PZT cung cấp tín hiệu điều khiển chính xác theo thời gian thực. Các bài kiểm tra tĩnh và động được thực hiện để đánh giá toàn diện tính năng của hệ thống. Quá trình cắt gọt thực nghiệm trên vật liệu thép và hợp kim nhôm chứng minh tính khả thi của giải pháp. Dữ liệu thực nghiệm khẳng định sự vượt trội của cơ cấu mới so với hệ thống cấp dao truyền thống.

4.1. Thiết lập hệ thống thực nghiệm tiện trục chính xác

Thiết bị gá dao vi cấp được chế tạo chính xác bằng công nghệ cắt dây EDM từ hợp kim nhôm 7075-T6. Hệ thống thực nghiệm bao gồm máy tiện, bộ kích hoạt gốm PZT, cảm biến đo chuyển vị và bộ thu thập dữ liệu NI. Thiết bị cắt thử nghiệm được tối ưu phù hợp với điều kiện sản xuất cơ khí trong nước. Cơ cấu vi cấp được gá kẹp chắc chắn trên bàn trượt ngang của máy tiện cơ. Cảm biến laser và đầu đo vi dịch chuyển ghi nhận biến dạng thực tế của đầu ra mũi dao. Hệ thống hoạt động đồng bộ và phản hồi tín hiệu ổn định trong suốt quá trình tiện thực tế.

4.2. Khảo sát độ lặp lại vị trí và sai số động học

Kiểm tra độ chính xác chuyển vị cho thấy cơ cấu đạt độ lặp lại vị trí (repeatability) xuất sắc ở mức dưới micromet. Hiện tượng trễ của bộ truyền động áp điện được hiệu chuẩn và bù trừ hiệu quả bằng phần mềm điều khiển. Kết quả đo đạc khẳng định hệ thống triệt tiêu hoàn toàn sai số động học do ma sát và khe hở khớp. Mũi dao di chuyển mượt mà theo từng nấc vi cấp với sai số dịch chuyển không đáng kể. Quá trình định vị lặp lại duy trì độ ổn định cao qua hàng nghìn chu kỳ cắt gọt liên tục. Khả năng kiểm soát chuyển vị ổn định đảm bảo phôi đạt kích thước hình học chuẩn xác.

4.3. Đánh giá độ nhám bề mặt và nhiệt độ vùng cắt gọt

Quá trình tiện thực nghiệm cho thấy chất lượng bề mặt gia công cải thiện rõ rệt so với máy tiện thông thường. Độ nhám bề mặt Ra giảm sâu, đạt cấp độ bóng tương đương nguyên công mài tinh chi tiết máy. Nhiệt độ cắt tại vùng tiếp xúc mũi dao và phôi được kiểm soát ổn định nhờ lực cắt đều. Sự triệt tiêu rung động tự kích giúp bề mặt chi tiết không xuất hiện vết gợn sóng hay biến cứng bề mặt. Chi tiết trục sau tiện đạt độ tròn và độ thẳng trụ cao. Kết quả thực nghiệm khẳng định cơ cấu đáp ứng tốt tiêu chuẩn gia công cơ khí chính xác cao.

V. Đóng góp nâng cao độ chính xác cơ cấu ăn dao đàn hồi

Công trình nghiên cứu mang lại ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn to lớn cho ngành cơ khí chính xác. Lần đầu tiên, một hệ thống cắt gọt chính xác dùng cơ cấu đàn hồi hoàn chỉnh được phát triển tại Việt Nam. Nghiên cứu xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc từ mô hình toán học đến giải thuật thiết kế tối ưu. Thiết bị thực nghiệm chứng minh khả năng nâng cấp trực tiếp máy tiện thông thường thành máy tiện siêu chính xác. Phương pháp gia công mới giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí đầu tư máy mài chuyên dụng đắt tiền. Kết quả nghiên cứu mở ra hướng ứng dụng rộng rãi trong chế tạo chi tiết quang học và cơ điện tử.

5.1. Khả năng bù sai số ăn dao trên máy tiện thông thường

Khả năng bù sai số ăn dao thời gian thực là điểm đột phá lớn nhất của hệ thống vi cấp dao. Cơ cấu nhanh chóng điều chỉnh chiều sâu cắt để bù trừ độ mòn dao và biến dạng nhiệt của máy. Mũi dao có thể vi chỉnh linh hoạt theo từng nấc dịch chuyển cực nhỏ mà không làm gián đoạn quá trình cắt. Hệ thống bù sai lệch động học giúp duy trì dung sai chi tiết trong phạm vi micron trên máy tiện cơ cũ. Phương pháp này biến các máy công cụ truyền thống thành thiết bị gia công bán tinh và tinh hiệu suất cao. Chi phí nâng cấp thiết bị thấp hơn rất nhiều so với việc đầu tư máy tiện CNC siêu chính xác.

5.2. Nâng cao độ chính xác gia công thay thế mài tinh

Ứng dụng cơ cấu vi cấp dao (micro-feed mechanism) giúp nâng cao độ chính xác gia công vượt bậc trên một lần gá duy nhất. Chi tiết trục đạt chuẩn kích thước và độ bóng bề mặt mà không cần chuyển sang máy mài tinh. Việc giảm nguyên công mài giúp cắt giảm thời gian chuẩn bị và loại bỏ sai số gá đặt lại nhiều lần. Năng suất lao động tăng cao đồng thời giảm chi phí tiêu hao đá mài và dung dịch tưới nguội. Công nghệ định vị siêu chính xác (ultra-precision positioning) trên nền tảng cơ cấu đàn hồi tạo tiền đề vững chắc cho việc nội địa hóa các thiết bị cơ khí công nghệ cao.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH SÁCH TỪ VIẾT TẮT
DANH SÁCH CÁC BẢNG
DANH SÁCH CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Mục đích nghiên cứu
Nhiệm vụ nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Hướng tiếp cận và phương pháp nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu
Cấu trúc của luận án
1. Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan chung về lĩnh vực nghiên cứu
1.2. Cơ cấu đàn hồi
1.2.1. Các ưu điểm của khớp nối đàn hồi và cơ cấu đàn hồi
1.2.2. Một số cơ cấu đàn hồi thông dụng
1.3. Các kết quả nghiên cứu trong nước
1.4. Các kết quả nghiên cứu ngoài nước
2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
2.1. Cơ sở lý thuyết và mô hình toán khớp đàn hồi
2.1.1. Mô hình toán khớp đàn hồi [2, 3]
2.1.2. Độ mềm và độ cứng của khớp đàn hồi [2]
2.2. Phương pháp phần tử hữu hạn (Finite Element Method -FEM)
2.3. Cơ sở phương pháp tối ưu hoá [84]
2.3.1. Phân loại các bài toán tối ưu
2.3.2. Các phương pháp tối ưu thông dụng
2.3.3. Giải thuật di truyền sắp xếp không vượt trội II (NSGA – II)
2.3.4. Tối ưu hóa độ tin cậy
2.3.5. Phương pháp phân tích độ tin cậy bậc nhất FORM [88]
2.4. Thông số hình học của dụng cụ cắt ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt [89, 90]
3. Chương 3: THIẾT KẾ VÀ TỐI ƯU HÓA CƠ CẤU ĂN DAO
3.1. Mục tiêu thiết kế
3.2. Tiêu chí thiết kế
3.3. Cơ sở thiết kế
3.4. Thiết kế và tối ưu hóa cơ cấu ăn dao kiểu 1
3.4.1. Nguyên lý hoạt động
3.4.2. Phân tích độ khuếch đại chuyển vị giữa đầu vào và đầu ra của cơ cấu
3.4.3. Phân tích động lực học của cơ cấu
3.4.4. Tối ưu hóa cơ cấu ăn dao kiểu 1
3.4.4.1. Tối ưu hóa cơ cấu khâu cứng tương đương
3.4.4.2. Tối ưu hóa cơ cấu đàn hồi
3.4.5. Đánh giá thiết kế tối ưu
3.5. Thiết kế và tối ưu hóa cơ cấu ăn dao kiểu 2
3.5.1. Nguyên lý hoạt động
3.5.2. Phân tích khuếch đại của cơ cấu
3.5.3. Phân tích độ cứng theo phương pháp ma trận
3.5.4. Phân tích động lực học của cơ cấu
3.5.5. Tối ưu hóa cơ cấu ăn dao kiểu 2
3.5.5.1. Tối ưu hóa cơ cấu khâu cứng tương đương
3.5.5.2. Tối ưu hóa cơ cấu đàn hồi dùng GA
3.5.5.3. Tối ưu hóa dựa trên độ tin cậy
3.5.6. Đánh giá thiết kế tối ưu
4. Chương 4: THỰC NGHIỆM VÀ ĐIỀU KHIỂN CƠ CẤU ĂN DAO
4.1. Thực nghiệm và điều khiển thiết kế kiểu 1
4.1.1. Kiểm tra tần số dao động tự nhiên
4.1.2. Thực nghiệm điều khiển vòng hở
4.1.3. Thực nghiệm điều khiển vòng kín bằng GA - PID
4.2. Thực nghiệm và điều khiển thiết kế cơ cấu kiểu 2
4.2.1. Kiểm tra tần số dao động tự nhiên
4.2.2. Thực nghiệm điều khiển
4.2.3. Kiểm tra độ cứng của cơ cấu
4.3. Thực nghiệm gia công
4.3.1. Thực nghiệm điều khiển chính xác trên máy tiện
4.3.2. Thực nghiệm gia công đánh giá độ nhám và nhiệt cắt
5. Chương 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN
5.1. Hướng phát triển
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu nâng cao độ chính xác cơ cấu ăn dao dùng cơ cấu đàn hồi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN VĂN KHIỂN BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT NGHIÊN CỨU NÂNG THÀNH PHỐCAO ĐỘMINH HỒ CHÍ CHÍNH XÁC CƠ CẤU ĂN DAO DÙNG CƠ CẤU ĐÀN HỒI NGHIÊN CỨU NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC CƠ CẤU ĂN DAO DÙNG CƠ CẤU ĐÀN HỒI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: NGÀNH:KỸ KỸTHUẬT THUẬTCƠ CƠKHÍ KHÍ MÃ SỐ: 62520103 CHUYÊN ĐỀ 2 Tp. Hồ Chí Minh, tháng 11/2022 NGHIÊN CỨU SINH: NGUYỄN VĂN KHIỂN BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN VĂN KHIỂN NGHIÊN CỨU NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC CƠ CẤU ĂN DAO DÙNG CƠ CẤU ĐÀN HỒI NGÀNH: KỸ THUẬT CƠ KHÍ – 9520103 Người hướng dẫn khoa học 1: PGS. PHẠM HUY HOÀNG Người hướng dẫn khoa học 2: PGS. PHẠM HUY TUÂN Tp.

Hồ Chí Minh, tháng 11/2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác Tp. Hồ Chí Minh, ngày … tháng … năm 202… (Ký tên và ghi rõ họ tên) ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Thầy hướng dẫn: Thầy PGS. Phạm Huy Hoàng và Thầy PGS.

Phạm Huy Tuân, nhờ những gợi ý nghiên cứu hết sức quý báu, những chỉ dẫn cụ thể và những ý kiến phản biện của các Thầy đã giúp em hoàn thành luận án này. Một lần nữa xin được bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến các Thầy. Em xin gửi lời cảm ơn đến tất cả Thầy Cô Khoa Cơ Khí Chế Tạo Máy, Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp.HCM đã truyền đạt các kiến thức nền tảng quý báu từ các học phần tiến sĩ, nhờ những kiến thức nền tảng này mà em mới có thể thực hiện được công việc nghiên cứu. Xin gửi lời cảm ơn đến các Thầy Cô trong các Hội đồng đánh giá các chuyên đề Tiến sĩ, những ý kiến phản biện và góp ý thật sự đã giúp em rất nhiều trong việc chỉnh sửa và hoàn chỉnh luận án của mình.

Xin gửi lời cảm ơn đến lãnh đạo Trường Cao Đẳng Bách Khoa Nam Sài Gòn, Khoa Cơ Khí vì đã có những chính sách hỗ trợ rất tốt cho nghiên cứu sinh học tập và làm việc. Xin cảm ơn TS. Đặng Quang Khoa và các bạn bè đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ và chia sẻ kinh nghiệm để em có thể thực hiện công việc nghiên cứu một cách thuận lợi nhất. Cuối cùng xin chân thành cảm ơn gia đình và người thân luôn chia sẻ mọi khó khăn và là chỗ dựa vững chắc về vật chất và tinh thần trong suốt thời gian thực hiện và hoàn thành luận án.

iii TÓM TẮT Tiện có độ chính xác cao nhằm mục đích thay thế nguyên công gia công tinh lần cuối của các chi tiết hình trụ giúp giảm đáng kể chi phí sản xuất và thời gian lặp lại. Trong luận án này trình bày sự phát triển của cơ cấu ăn dao với bộ kích động PZT để tiện chính xác trục. Đánh giá về các nghiên cứu được thực hiện trong các lĩnh vực tiện chính xác, phát triển thiết bị truyền động PZT và thiết kế hệ thống vi định vị được trình bày. Cơ cấu này được lắp vào một máy tiện thông thường, cơ cấu ăn dao chính xác khắc phục được những hạn chế của các bộ truyền động trong máy tiện bằng cách điều khiển chính xác chiều sâu cắt của dao.

Theo cách này dung sai kích thước đạt được trong một lần thiết lập trên một máy duy nhất mà không cần thực hiện các nguyên công gia công tinh trên máy mài. Tóm tắt những đóng góp mới về lý luận và học thuật của luận án: Ý nghĩa khoa học: Lần đầu tiên, một hệ thống dụng cụ cắt chính xác và thiết bị cắt thử nghiệm phù hợp với điều kiện sản xuất trong trong nước được xây dựng, tạo tiền đề cho các nghiên cứu sau này trong lĩnh vực này tại Việt Nam. Đã triển khai nghiên cứu đánh giá thực nghiệm những ưu điểm chính của cơ cấu ăn dao dùng cơ cấu đàn hồi (CCĐH) so với máy tiện cơ và máy tiện CNC thông thường các chỉ tiêu về độ chính xác của cơ cấu ăn dao, độ nhám bề mặt và nhiệt độ cắt. Nghiên cứu phát triển được 2 thiết kế mới và xây dựng mô hình toán mới, mối quan hệ giữa chuyển vị, độ cứng đầu vào và đầu ra, động học và động lực học của cơ cấu ăn dao.

Về mặt phương pháp tính toán thiết kế tối ưu, đề xuất ra 2 giải thuật thiết kế tối ưu mới tổng quát nhất từ việc tối ưu hóa cơ cấu khâu cứng tương đương đến tối ưu hóa CCĐH và phân tích độ tin cậy: (I) Giải thuật di truyền dùng TOPSIS cho khâu cứng tương đương và CCĐH kết hợp. Giải thuật thiết kế tối ưu hóa này trải qua 5 giai đoạn: (1) thiết kế tối iv ưu cơ cấu khâu cứng tương đương, (2) chuyển đổi thành CCĐH, (3) dùng phương pháp phần tử hữu hạn trong phần mềm ANSYS để phân tích ứng xử chuyển vị, ứng suất, tần số, (4) thiết kế tối ưu hóa đa mục tiêu dùng NSGA-II hướng tiếp cận tập nghiệm Pareto, (5) xác định các trọng số Entropy và phương pháp TOPSIS (Technique for Order Preference by Similarity to Ideal Solution) để lựa chọn lời giải tốt ưu tốt nhất. (II) Thiết kế tối ưu hóa dựa trên độ tin cậy. Giải thuật này trải qua 3 giai đoạn: (1) thiết kế tối ưu cơ cấu khâu cứng tương đương và chuyển đổi cơ cấu tương đương thành CCĐH, (2) thiết kế tối ưu hóa đa mục tiêu của CCĐH dùng NSGA-II hướng tiếp cận tập nghiệm Pareto, (3) Phân tích độ tin cậy dùng FORM.

Luận án này có ý nghĩa tham khảo rất quan trọng đối với việc nghiên cứu, phân tích các đối tượng tương tự trong lĩnh vực kết cấu đàn hồi. Đồng thời, các kết quả nghiên cứu của tài liệu cũng giúp mang lại hiểu biết mới về các phương pháp mô hình hóa, tối ưu hóa độ tin cậy và điểu khiển vòng kín bằng GA – PID trong phần mềm LABVIEW. Ý nghĩa thực tiễn: Trong giai đoạn hiện nay, việc nghiên cứu và phát triển cơ cấu định vị chính xác có vai trò quan trọng trong gia công, có ảnh hưởng quyết định đến hiệu suất gia công, tuổi thọ của dao và độ chính xác của máy tiện. Nhiều bài báo khoa học đã được xuất bản quốc tế về các CCĐH để định vị chính xác và các ứng dụng của chúng.

Tuy nhiên, ở Việt Nam, lĩnh vực nghiên cứu này vẫn còn nhiều hạn chế. Do đó, tài liệu này sẽ bổ sung thêm các kết quả mới cho lĩnh vực nghiên cứu cơ cấu định vị trên thế giới và ở Việt Nam. Đề tài đã ứng dụng thành công phương pháp tiện chính xác có trợ giúp của cơ cấu ăn dao dùng CCĐH được dùng để gắn trên bàn dao của máy tiện cơ MAQ CD6241X100 và máy tiện CNC ECOCA SL-8 để gia công vật liệu thép C45 khi tiện chính xác ở chiều sâu cắt 5 µm. Kết quả cho thấy khi sử dụng để gia công trên máy tiện cơ MAQ CD6241X100 sai số vị trí mũi dao nhỏ hơn 2,5 µm, độ nhám bề mặt 0,41µm.

v Khi sử dụng gia công trên máy tiện CNC sai số vị trí mũi dao nhỏ hơn 0,4 µm, độ nhám bề mặt 0,25 µm. Gia công với cả 2 loại máy đều cho thấy nhiệt độ cắt giảm đáng kể. Kết quả này có thể giúp kéo dài tuổi thọ cho dao. Kết quả chứng minh rằng cơ cấu ăn dao mới có khả năng định vị chính xác và nhanh chóng dụng cụ cắt trong quá trình gia công khi được lắp vào máy tiện thông thường.

Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng trực tiếp vào sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh tế – kỹ thuật của quá trình gia công trên máy tiện. vi ABSTRACT Precision turning as an alternative to conventional finish machining operations of cylindrical components offers significant reductions in manufacturing cost and cycle time. In this thesis the development of a piezoelectric tool actuator for precision turning of shafts is presented. A review of research conducted in the areas of precision turning, piezoelectric actuator development, and micropositioning systems design is presented.

Mounted to a conventional turning machine, the tool actuator overcomes the limitations of machine tool feed drives by providing precise control of the finishing depth of cut. In this manner part tolerances are achieved in one setup on a single machine, without the need for subsequent finishing operations. Summary of theoretical and academic contribution of the dissertation: Scientific significance For the first time, a system of experimental equipment has been developed for precision tooling and cutting, suitable for domestic production conditions, and creating a premise for future research of this field in Vietnam. Research has been carried out to empirically evaluate the advantages of the feed drive mechanism (FDM) using the compliant mechanisms on traditional universal lathes and CNC lathes in terms of machining accuracy, cutting temperature, and roughness surface.

This dissertation has developed two new FDM designs using both analytical models and FEM verification. The relationships between input/output displacement, stiffness, kinematics and dynamics of the FDMs have also been thoroughly analyzed. In terms of optimization design methods, two new optimization algorithms are proposed in this dissertation: (I) The TOPSIS-based genetic algorithm for the PRBM and the compliant mechanism optimization. This optimization algorithm is deployed for the 1 st FDM design through 5 stages: (1) optimally design the Pseudo-Rigid-Body Model (PRBM) vii mechanism, (2) convert this model into a compliant mechanism, (3) use the finite element method to analyze displacement, stress, and dynamics behavior, (4) implement multi-objective optimization using Pareto-front approaching NSGA-II algorithm, and (5) determine Entropy weights and TOPSIS (Technique for Order Preference by Similarity to Ideal Solution) method to select the best optimal solution.

(II) Reliability-based optimization method. This algorithm is deployed for the 2nd FDM design through 3 stages: (1) optimally design the PRBM and its equivalent compliant mechanism, (2) implement multi-objective optimization using Pareto-front approaching NSGA-II algorithm, and (3) Reliability analysis using FORM The dissertation will be a very meaningful reference for the study and analysis of similar structures in the compliant mechanism field. At the same time, the dissertation’s results also contribute to the new awareness about analytical modeling methods, reliability optimization, and closed-loop control by GA - PID in the LABVIEW environment Practical significance In recent years, manufacturing technology is facing increasingly stricter requirements from the industry. The research and development of high-precision positioning mechanisms applied in machining play a more important role.

It decisively affects the machining efficiency, tool life as well as the accuracy of the machine tools. In the world, there have been many published scientific works on the compliant mechanisms used for precise positioning and their applications. However, in Vietnam, this field of research is still humble.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Khiển (2022). Nghiên cứu nâng cao độ chính xác cơ cấu ăn dao bằng cơ cấu đàn hồi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/thiet-ke-che-tao-may/nghien-cuu-nang-cao-do-chinh-xac-co-cau-an-dao-bang-co-cau-dan-hoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu nâng cao độ chính xác cơ cấu ăn dao bằng cơ cấu đàn hồi" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu nâng cao độ chính xác cơ cấu ăn dao bằng cách ứng dụng cơ cấu đàn hồi. Đánh giá hiệu suất cải tiến và đề xuất giải pháp tối ưu hóa."

Luận án "Nghiên cứu nâng cao độ chính xác cơ cấu ăn dao bằng cơ cấu đàn hồi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu nâng cao độ chính xác cơ cấu ăn dao bằng cơ cấu đàn hồi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu nâng cao độ chính xác cơ cấu ăn dao bằng cơ cấu đàn hồi" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Thiết Kế Chế Tạo Máy.

Luận án "Nghiên cứu nâng cao độ chính xác cơ cấu ăn dao bằng cơ cấu đàn hồi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu nâng cao độ chính xác cơ cấu ăn dao bằng cơ cấu đàn hồi" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu nâng cao độ chính xác cơ cấu ăn dao bằng cơ cấu đàn hồi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter