Luận án nghiên cứu ảnh hưởng gia nhiệt uốn thép tấm chế tạo chi tiết tàu thủy - Hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Thị Hồng Minh, PGS.TS Nguyễn Đức Toàn

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của gia nhiệt khi uốn thép tấm chế tạo chi tiết tàu thủy.

Chuyên ngành

Gia công vật liệu và Dụng cụ công nghiệp / Cơ khí

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan công nghệ gia nhiệt uốn thép tấm vỏ tàu
Số trang:
157 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Gia công vật liệu và Dụng cụ công nghiệp / Cơ khí
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan công nghệ gia nhiệt uốn thép tấm vỏ tàu

Công nghệ đóng tàu hiện đại đòi hỏi độ chính xác cao khi gia công các tấm vỏ tàu thủy. Quá trình uốn tạo hình thép tấm đóng vai trò trung tâm trong việc định hình thân tàu. Kết cấu tàu sử dụng nhiều thép đóng tàu có độ bền cao và kích thước lớn. Việc uốn nguội thông thường gặp nhiều giới hạn về lực ép và hiện tượng đàn hồi. Gia công nhiệt trở thành giải pháp tối ưu để khắc phục các hạn chế này. Gia nhiệt cục bộ giúp giảm giới hạn chảy của vật liệu kim loại. Lực tạo hình cần thiết giảm đi đáng kể khi nhiệt độ tăng. Quá trình này giúp nâng cao độ chính xác hình học của chi tiết tàu. Kỹ thuật gia nhiệt đường nung (line heating) được ứng dụng rộng rãi tại các xưởng đóng tàu. Phương pháp này tạo ra biến dạng góc và biến dạng co rút theo yêu cầu. Sự kết hợp giữa cơ học biến dạng và nhiệt lượng tạo tiền đề nâng cao chất lượng sản phẩm.

1.1. Yêu cầu tạo hình tấm cong kép trong vỏ tàu thủy

Vỏ tàu thủy bao gồm nhiều bề mặt hình học phức tạp. Khu vực mũi tàu và đuôi tàu đòi hỏi các tấm cong kép với độ cong theo hai chiều không gian. Các tấm vỏ này tiếp xúc trực tiếp với sóng và dòng chảy thủy động lực học. Sai số kích thước nhỏ cũng gây tổn thất năng lượng và giảm tính an toàn của tàu. Do đó, uốn tạo hình thép tấm phải đạt độ chính xác bề mặt rất khắt khe. Thép đóng tàu mác SS400 hoặc thép cường độ cao có độ cứng lớn. Việc uốn nguội các tấm kim loại dày để tạo độ cong kép rất khó khăn. Ứng suất lớn dễ gây nứt gãy và tạo khuyết tật tế vi trong cấu trúc kim loại. Gia nhiệt giúp thép chuyển sang trạng thái dẻo cục bộ. Nhờ đó, vật liệu biến dạng mượt mà theo khuôn mà không làm suy giảm cơ tính kết cấu.

1.2. Phương pháp gia nhiệt đường nung và cảm ứng từ

Kỹ thuật gia nhiệt đường nung (line heating) bằng ngọn lửa khí cháy là giải pháp truyền thống. Tuy nhiên, ngọn lửa gas khó kiểm soát nhiệt độ chính xác và dễ gây ô nhiễm môi trường. Hiện nay, công nghệ gia nhiệt bằng cảm ứng điện từ đang dần thay thế phương pháp cũ. Cảm ứng từ sử dụng dòng điện Foucault tần số cao để sinh nhiệt trực tiếp trong kim loại. Gia nhiệt cảm ứng mang lại tốc độ truyền nhiệt nhanh và tập trung năng lượng cao. Vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) được thu hẹp đáng kể so với nung bằng ngọn lửa hở. Người vận hành dễ dàng điều chỉnh công suất nguồn điện và tốc độ di chuyển đầu nung. Biến dạng nhiệt được kiểm soát chặt chẽ theo các đường nung thiết kế sẵn. Năng suất uốn tạo hình thép tấm tăng lên rõ rệt khi ứng dụng cảm ứng từ.

II. Lý thuyết biến dạng dẻo và gia nhiệt uốn thép tấm

Biến dạng dẻo kim loại là cơ sở lý thuyết then chốt trong gia công tạo hình. Khi chịu tải trọng vượt quá giới hạn đàn hồi, thép đóng tàu bắt đầu biến dạng vĩnh viễn. Hiện tượng biến cứng vật liệu xuất hiện trong suốt quá trình uốn. Nhiệt độ gia công có ảnh hưởng trực tiếp đến đường cong ứng suất - biến dạng. Ở nhiệt độ cao, cấu trúc mạng tinh thể kim loại linh hoạt hơn. Nghiên cứu ứng xử cơ học đòi hỏi thiết lập các mô hình biến cứng phù hợp. Mô hình biến cứng kết hợp mô tả chính xác cả hiệu ứng Bauschinger và độ nở mặt cầu dẻo. Quá trình gia nhiệt làm suy giảm ứng suất chảy và tăng độ dãn dài tương đối của phôi. Sự phân bố nhiệt không đồng đều theo chiều dày tấm dẫn đến gradient biến dạng nhiệt. Gradient này tạo ra mô men uốn nội tại giúp uốn cong tấm thép một cách chủ động.

2.1. Cơ chế biến dạng nhiệt và đàn hồi lại của vật liệu

Hiện tượng đàn hồi lại (springback) là vấn đề lớn nhất sau khi dỡ tải gia công uốn. Độ đàn hồi lại phụ thuộc vào tỷ số giữa ứng suất chảy và mô đun đàn hồi. Khi uốn nguội, lượng đàn hồi lớn gây sai lệch góc uốn nghiêm trọng. Gia nhiệt làm giảm ứng suất chảy, từ đó triệt tiêu đáng kể lượng đàn hồi dư. Chi tiết giữ nguyên hình dạng thiết kế sau khi nguội. Biến dạng nhiệt diễn ra qua hai giai đoạn nung nóng và làm mát. Khi bề mặt trên bị nung nóng, lớp kim loại giãn nở nhưng bị lớp dưới lạnh hơn cản trở. Ứng suất nén nhiệt sinh ra và tạo biến dạng dẻo nén ở vùng nung. Khi làm nguội nhanh bằng nước hoặc không khí, vùng này co ngót mạnh mẽ. Sự co ngót không đối xứng tạo ra độ cong vĩnh viễn cho tấm thép vỏ tàu thủy.

2.2. Kiểm soát ứng suất dư và vùng ảnh hưởng nhiệt HAZ

Vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ - Heat Affected Zone) xuất hiện xung quanh đường nung gia nhiệt. Nhiệt độ quá cao có thể làm hạt tinh thể thô đại và giảm độ dai va đập của thép. Do đó, việc kiểm soát nhiệt độ đỉnh dưới ngưỡng chuyển pha tinh thể là bắt buộc. Nhiệt độ gia công lý tưởng thường duy trì trong khoảng 300°C đến 600°C đối với thép đóng tàu SS400. Sự co ngót nhiệt cục bộ cũng để lại ứng suất dư bên trong chi tiết sau khi gia công. Ứng suất dư kéo trên bề mặt làm giảm khả năng chịu mỏi và tăng nguy cơ ăn mòn trong môi trường biển. Thiết lập chế độ làm mát hợp lý giúp phân bố lại trường ứng suất dư. Quá trình kiểm soát HAZ đảm bảo cơ tính và tuổi thọ làm việc của kết cấu thân tàu.

III. Mô phỏng số và thực nghiệm gia nhiệt uốn thép tấm

Phương pháp phần tử hữu hạn đóng vai trò cốt lõi trong phân tích cơ nhiệt liên kết. Phần mềm ABAQUS/CAE được ứng dụng để mô phỏng chính xác quá trình uốn tạo hình thép tấm. Mô hình hóa giúp dự đoán trường nhiệt độ, biến dạng nhiệt và ứng suất dư theo thời gian thực. Việc kết hợp mô phỏng số và thực nghiệm giúp giảm thiểu chi phí thử nghiệm thực tế. Thực nghiệm thử kéo ở các mức nhiệt độ phòng, 300°C và 600°C cung cấp số liệu đầu vào chuẩn xác. Các tham số mô hình hóa bền Voce được hiệu chỉnh từ biểu đồ kéo nén thực nghiệm. Mô hình mô phỏng 3D tái hiện chân thực tiếp xúc giữa chày, cối và phôi thép tấm. Kết quả tính toán số phản ánh độ tin cậy cao khi đối chiếu với số liệu đo lường thực nghiệm.

3.1. Mô phỏng ABAQUS cho quá trình uốn tạo hình thép tấm

Mô hình phần tử hữu hạn trong ABAQUS phân tích chi tiết bài toán cơ nhiệt phi tuyến. Lưới phần tử được chia mịn tại vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) để tăng độ hội tụ. Nguồn nhiệt cảm ứng từ được gán vào mô hình thông qua thông lượng nhiệt bề mặt. Phân bố nhiệt độ truyền vào tấm thép theo phương pháp truyền nhiệt dẫn và đối lưu môi trường. Kết quả mô phỏng cho thấy sự tiến triển của ứng suất và biến dạng dẻo tích lũy trong từng bước uốn. Lực tạo hình cực đại được ghi nhận tại điểm chày đạt hành trình sâu nhất. Hiện tượng đàn hồi lại sau khi dỡ tải được phân tích tự động bằng bước giải Standard. Dữ liệu số từ ABAQUS giúp tối ưu hóa kết cấu hình học của chày và cối trước khi chế tạo.

3.2. Thực nghiệm uốn chữ V kiểm chứng ở các mức nhiệt độ

Hệ thống thực nghiệm uốn chữ V được thiết lập hoàn chỉnh với đầu gia nhiệt cảm ứng và cảm biến lực. Thí nghiệm tiến hành trên mẫu thép đóng tàu SS400 ở nhiệt độ phòng, 300°C và 600°C. Thiết bị đo quang học và đầu đo dịch chuyển xác định chính xác góc uốn sau đàn hồi. Lực uốn thực tế được ghi nhận thông qua cảm biến tải trọng Loadcell kết nối máy tính. Kết quả thực nghiệm chứng minh lực tạo hình giảm hơn 40% khi nhiệt độ gia nung đạt 600°C. Độ hồi đàn hồi của mẫu thử giảm rõ rệt so với mẫu uốn ở nhiệt độ thường. Độ lệch giữa góc uốn thực nghiệm và góc uốn mô phỏng ABAQUS nằm trong khoảng sai số cho phép dưới 3%. Sự tương đồng này khẳng định độ chuẩn xác của mô hình hóa bền kết hợp đã đề xuất.

IV. Ảnh hưởng thông số công nghệ gia nhiệt uốn thép tấm

Chất lượng uốn tạo hình thép tấm phụ thuộc vào sự tương tác giữa nhiều thông số công nghệ. Các yếu tố chính bao gồm công suất gia nhiệt, tốc độ nguồn nung, bán kính góc uốn và điều kiện làm mát. Việc lựa chọn thông số tùy tiện dễ dẫn đến biến dạng nhiệt không đồng đều hoặc quá nhiệt vật liệu. Nghiên cứu thực nghiệm hệ thống giúp xác định miền công nghệ tối ưu cho từng loại phôi thép. Phương pháp Taguchi và phân tích phương sai ANOVA được sử dụng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng thông số. Tỷ số tín hiệu trên nhiễu S/N chỉ ra các yếu tố kiểm soát chủ đạo đối với lực tạo hình và độ cong. Sự kết hợp thông số hợp lý giảm thiểu ứng suất dư và nguy cơ nứt tế vi tại vùng HAZ. Đây là cơ sở khoa học để tự động hóa quy trình gia công vỏ tàu thủy.

4.1. Ứng dụng phương pháp Taguchi tối ưu hóa lực tạo hình

Quy hoạch thực nghiệm theo mảng trực giao Taguchi giúp giảm số lượng mẫu thử cần thiết. Mục tiêu chính là tối thiểu hóa lực tạo hình và hạn chế độ đàn hồi lại sau gia công. Bảng phân tích phương sai ANOVA chỉ ra nhiệt độ gia nhiệt là thông số có tỷ trọng ảnh hưởng lớn nhất. Yếu tố tiếp theo là bán kính góc lượn của chày uốn và tốc độ dịch chuyển nguồn nhiệt. Giá trị S/N theo tiêu chuẩn "càng nhỏ càng tốt" được áp dụng để đánh giá lực ép cực đại. Phân tích thống kê xác định bộ thông số tối ưu giúp tiết kiệm năng lượng máy uốn. Đồng thời, sai số hình học của chi tiết giảm thiểu đáng kể dưới tác động nhiệt đồng đều. Phương pháp Taguchi mang lại giải pháp công nghệ ổn định và có tính lặp lại cao trong sản xuất.

4.2. Tác động của nhiệt độ nung và tốc độ dịch chuyển nguồn

Nhiệt độ gia nhiệt quyết định trực tiếp đến mức độ giảm độ bền của thép đóng tàu. Khi nung tới 600°C, mạng tinh thể kim loại giãn nở, làm giảm mật độ lệch mạng và giảm trở lực biến dạng. Tuy nhiên, tốc độ dịch chuyển nguồn nhiệt quá chậm sẽ gây tích tụ nhiệt quá mức, làm dày vùng HAZ. Ngược lại, tốc độ di chuyển quá nhanh khiến nhiệt lượng không kịp truyền sâu vào lõi tấm thép. Mối quan hệ giữa công suất nung và tốc độ di chuyển nguồn nung cần được đồng bộ hóa. Nguồn nhiệt di chuyển ổn định tạo ra đường nung đồng đều trên toàn bộ chiều dài phôi. Gradient nhiệt độ theo chiều dày tấm đạt trạng thái lý tưởng để sinh ra biến dạng góc mong muốn. Việc kiểm soát hai yếu tố này ngăn chặn hiện tượng cong vênh ngoài ý muốn của tấm thép.

V. Ứng dụng tạo hình vỏ tàu và gia nhiệt uốn thép tấm

Ứng dụng công nghệ gia nhiệt uốn thép tấm mở ra bước tiến mới cho ngành đóng tàu hiện đại. Việc chuyển giao từ uốn thủ công sang gia công nhiệt bán tự động nâng cao chất lượng vỏ tàu thủy. Các chi tiết tấm cong kép phức tạp được tạo hình nhanh chóng với độ chính xác cao. Năng suất lao động tại các nhà máy đóng tàu tăng lên rõ rệt nhờ rút ngắn chu kỳ uốn và sửa nguội. Kiểm soát tốt biến dạng nhiệt và ứng suất dư giúp tăng độ bền mỏi cho thân tàu khi vận hành trên biển. Các tấm thép sau khi uốn giữ được cơ tính tương đương vật liệu gốc tại vùng ảnh hưởng nhiệt. Quá trình lắp ráp các phân đoạn vỏ tàu diễn ra thuận lợi mà không đòi hỏi nắn chỉnh cơ học bổ sung. Đây là giải pháp công nghệ trọng điểm nâng cao sức cạnh tranh cho ngành cơ khí hàng hải.

5.1. Quy trình uốn tạo hình thép tấm cho chi tiết vỏ tàu

Quy trình chế tạo tấm cong phức tạp bắt đầu từ việc thiết kế đường nung trên bản vẽ 3D. Các đường nung (line heating) được vạch sẵn theo tính toán cơ nhiệt mô phỏng số. Thiết bị cảm ứng từ di chuyển tự động dọc theo đường nung định trước với công suất cài đặt. Quá trình nung nóng và làm mát diễn ra tuần tự tạo ra độ cong cục bộ cho thép đóng tàu. Sau mỗi lượt gia nhiệt, cảm biến laser 3D quét lại biên dạng thực tế của tấm thép. Hệ thống tự động so sánh dữ liệu quét với mô hình CAD thiết kế để xác định độ lệch. Nếu chưa đạt yêu cầu dung sai, đường nung bổ sung sẽ được kích hoạt tại vị trí cần chỉnh sửa. Quy trình khép kín này giảm thiểu tối đa sai sót do phán đoán chủ quan của thợ gia công.

5.2. Giải pháp nâng cao độ chính xác khi uốn tấm thép tàu

Nâng cao độ chính xác tạo hình đòi hỏi kiểm soát đồng thời nhiều khâu công nghệ. Trước hết, cần duy trì nguồn điện gia nhiệt ổn định và định vị chính xác khoảng cách giữa cuộn cảm và phôi. Hệ thống vòi phun làm mát bằng khí nén hoặc nước cần phân bố đối xứng hai bên đường nung. Điều này đảm bảo tốc độ nguội đồng đều, tránh gây biến dạng xoắn cục bộ ngoài thiết kế. Bên cạnh đó, vật liệu thép đóng tàu cần được kiểm tra chất lượng đồng nhất trước khi nung uốn. Việc áp dụng các mô hình vật liệu nâng cao trong phần mềm điều khiển giúp dự báo sai lệch chính xác hơn. Kết hợp gia công cơ nhiệt và kiểm tra tự động tạo ra bước đột phá về độ chính xác gia công. Thân tàu hoàn thiện đảm bảo độ kín khít, giảm lực cản nước và nâng cao hiệu quả khai thác hàng hải.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN KẾT CẤU TÀU VỎ THÉP VÀ GIA CÔNG TẠO HÌNH CÓ GIA NHIỆT
1.1. Tổng quan về tàu vỏ thép
1.2. Các kiểu tàu thông dụng
1.3. Kết cấu tàu vỏ thép
1.4. Uốn tạo hình
1.5. Ảnh hưởng của nhiệt độ khi gia công
1.6. Ảnh hưởng của nhiệt độ
1.7. Một số phương pháp gia nhiệt phổ biến
1.8. Ưu và nhược điểm của các phương pháp gia nhiệt
1.9. Gia nhiệt bằng cảm ứng điện từ
1.10. Nguyên lý gia nhiệt
1.11. Cuộn dây cảm ứng
1.12. Một số nghiên cứu về gia công tạo hình có gia nhiệt
1.13. Nghiên cứu trong nước
1.14. Nghiên cứu ngoài nước
KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: LÝ THUYẾT BIẾN DẠNG DẺO, VẬT LIỆU VÀ MÔ HÌNH BIẾN CỨNG
2.1. Lý thuyết biến dạng dẻo
2.2. Khái quát về biến dạng dẻo
2.3. Quan hệ giữa ứng suất - biến dạng trong biến dạng dẻo
2.4. Biểu đồ kéo nén kim loại
2.5. Hiệu ứng Bauschinger
2.6. Hiện tượng đàn hồi lại sau quá trình biến dạng tạo hình
2.2. Những ảnh hưởng của hiện tượng đàn hồi lại đối với sản phẩm sau khi tạo hình
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiện tượng đàn hồi lại sau biến dạng tạo hình
2.4. Biến dạng dẻo trong tạo hình kim loại tấm
2.5. Biến cứng kết hợp (combined hardening)
2.6. Biến cứng đẳng hướng (isotropic hardening)
2.7. Biến cứng động (kinematic hardening)
2.8. Các mức nhiệt độ tạo hình
2.9. Các mô hình thuộc tính của vật liệu
2.10. Thực nghiệm thử kéo
2.11. Sơ đồ hệ thống thí nghiệm thử kéo ở nhiệt độ cao
2.12. Máy thử kéo, hệ thống gia nhiệt và dụng cụ đo
2.13. Kết quả thử kéo
2.14. Xác định các thông số vật liệu
2.15. Ở điều kiện nhiệt độ phòng
2.16. Xác định các thông số mô hình Voce’s
2.17. Mô phỏng số quá trình kéo/nén bằng phần mềm ABAQUS/CAE
2.18. Ở điều kiện nhiệt độ 3000C
2.19. Xác định các thông số mô hình Voce’s
2.20. Mô phỏng số quá trình kéo/nén bằng phần mềm ABAQUS/CAE
2.21. Ở điều kiện nhiệt độ 6000C
2.22. Xác định các thông số mô hình Voce’s
2.23. Mô phỏng số quá trình kéo/nén bằng phần mềm ABAQUS/CAE
KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU MÔ PHỎNG VÀ THỰC NGHIỆM KIỂM CHỨNG GIA CÔNG UỐN CHI TIẾT HÌNH CHỮ V
3.1. Xây dựng mô hình thực nghiệm uốn chi tiết hình chữ V ở nhiệt độ phòng và nhiệt độ cao
3.2. Sơ đồ hệ thống thực nghiệm
3.3. Thiết lập thực nghiệm
3.4. Thực nghiệm và mô phỏng xác định các tham số của mô hình vật liệu khi uốn thép tấm SS400 ở nhiệt độ phòng
3.1. Thực nghiệm uốn chi tiết hình chữ V ở nhiệt độ phòng
3.2. Kết quả góc uốn thực nghiệm
3.3. Kết quả lực tạo hình thực nghiệm
3.4. Mô phỏng quá trình uốn chi tiết hình chữ V ở nhiệt độ phòng
3.5. Mô hình mô phỏng và kết quả phân tích phần tử hữu hạn
3.6. Kết quả mô phỏng uốn chi tiết hình chữ V ở nhiệt độ phòng
3.7. Đề xuất và xác định các tham số của mô hình hóa bền kết hợp
3.3. Thực nghiệm và mô phỏng uốn kiểm chứng chi tiết hình chữ V ở nhiệt độ cao
3.4. Thực nghiệm uốn chi tiết hình chữ V ở nhiệt độ cao
3.5. Kết quả góc uốn các chi tiết thực nghiệm khi uốn có gia nhiệt
3.6. Kết quả lực tạo hình thực nghiệm uốn có gia nhiệt
3.7. Mô phỏng uốn chi tiết hình chữ V ở nhiệt 3000C và 6000C
KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH MỐI QUAN HỆ GIỮA CÁC THÔNG SỐ ĐẦU VÀO VÀ CÁC THÔNG SỐ ĐẦU RA
4.1. Thiết kế thực nghiệm
4.2. Phương pháp Taguchi
4.3. Lựa chọn các tham số đầu vào cho các thực nghiệm
4.4. Một số khái niệm [21]
4.5. Tỷ số nhiễu S/N
4.6. Hệ số Fisher
4.7. Phân tích phương sai
4.8. Thiết kế thực nghiệm
4.9. Điều kiện thí nghiệm
4.10. Nghiên cứu mối quan hệ giữa các thông số công nghệ đến lực tạo hình khi uốn thép tấm SS400 trong môi trường gia nhiệt bằng cảm ứng điện từ
4.11. Kết quả thí nghiệm
4.12. Mức độ ảnh hưởng của các tham số công nghệ đến lực tạo hình và xây dựng bộ tham số tối ưu
4.13. Nghiên cứu mối quan hệ giữa các thông số công nghệ đến biến dạng đàn hồi sau quá trình uốn tạo hình thép tấm SS400 trong môi trường gia nhiệt bằng cảm ứng điện từ
4.14. Kết quả thí nghiệm
4.15. Mức độ ảnh hưởng của các tham số công nghệ đến biến dạng đàn hồi sau quá trình uốn tạo hình thép tấm SS400 và xây dựng bộ tham số tối ưu
4.16. Xây dựng mô hình biến dạng đàn hồi sau quá trình uốn tạo hình khi uốn thép tấm SS400 trong môi trường gia nhiệt bằng cảm ứng điện từ
4.17. Nghiên cứu mối quan hệ giữa các thông số công nghệ đến góc uốn tạo hình của chi tiết khi uốn thép tấm SS400 trong môi trường gia nhiệt bằng cảm ứng điện từ
4.18. Nghiên cứu mối quan hệ giữa các thông số công nghệ đến bán kính uốn của chi tiết khi uốn thép tấm SS400 trong môi trường gia nhiệt bằng cảm ứng điện từ
4.19. Phân tích phần tử hữu hạn kiểm chứng uốn chi tiết trong tàu thủy
4.20. Xác định các tham số T, Rch và H cho gia công uốn chi tiết trong tàu thủy
4.21. Mô phỏng kiểm chứng quá trình uốn chi tiết trong tàu thủy
KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của gia nhiệt trong quá trình uốn thép tấm để chế tạo một số chi tiết tàu thủy

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan nội dung luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Thị Hồng Minh và PGS.TS Nguyễn Đức Toàn. Kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày 06 tháng 10 năm 2020 TẬP THỂ HƢỚNG DẪN KHOA HỌC NGHIÊN CỨU SINH PGS.TS Nguyễn Thị Hồng Minh PGS.TS Nguyễn Đức Toàn Vƣơng Gia Hải i luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới PGS.TS Nguyễn Thị Hồng Minh và PGS.TS Nguyễn Đức Toàn, ngƣời Cô và ngƣời Thầy đã tận tình hƣớng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin cảm ơn Ban giám hiệu Trƣờng Đại học Bách Khoa Hà Nội, Phòng đào tạo (Trƣớc là Viện Sau đại học), Viện Cơ khí, Bộ môn Gia công vật liệu và Dụng cụ công nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi xin cảm ơn Ban lãnh đạo Trƣờng, Khoa Điện – Cơ, Bộ môn Cơ khí trƣờng đại học Hải Phòng đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi về thời gian và tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn Xƣởng thực hành Cơ khí trƣờng đại học Hải Phòng, Công ty TNHH Kỹ thuật Phúc Nghi, Xƣởng cơ khí An Dƣơng đã giúp đỡ, hỗ trợ tôi hoàn thành thực nghiệm của luận án này. Cuối cùng tôi xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp, gia đình và ngƣời thân đã luôn ở bên động viên, khích lệ, ủng hộ và mong muốn tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 06 tháng 10 năm 2020 Nghiên cứu sinh Vƣơng Gia Hải ii luan an MỤC LỤC DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.

vii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ. xii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN KẾT CẤU TÀU VỎ THÉP VÀ GIA CÔNG TẠO HÌNH CÓ GIA NHIỆT .1 Tổng quan về tàu vỏ thép .1 Các kiểu tàu thông dụng .2 Kết cấu tàu vỏ thép .2 Uốn tạo hình .3 Ảnh hƣởng của nhiệt độ khi gia công .1 Ảnh hƣởng của nhiệt độ .2 Một số phƣơng pháp gia nhiệt phổ biến .3 Ƣu và nhƣợc điểm của các phƣơng pháp gia nhiệt .4 Gia nhiệt bằng cảm ứng điện từ .2 Nguyên lý gia nhiệt .3 Cuộn dây cảm ứng .5 Một số nghiên cứu về gia công tạo hình có gia nhiệt .1 Nghiên cứu trong nƣớc .2 Nghiên cứu ngoài nƣớc.

23 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. LÝ THUYẾT BIẾN DẠNG DẺO, VẬT LIỆU VÀ MÔ HÌNH BIẾN CỨNG .1 Lý thuyết biến dạng dẻo .1 Khái quát về biến dạng dẻo. Quan hệ giữa ứng suất - biến dạng trong biến dạng dẻo .1 Biểu đồ kéo nén kim loại .2 Hiệu ứng Bauschinger .2 Hiện tƣợng đàn hồi lại sau quá trình biến dạng tạo hình. 41 iii luan an 2.2 Những ảnh hƣởng của hiện tƣợng đàn hồi lại đối với sản phẩm sau khi tạo hình .3 Các yếu tố ảnh hƣởng đến hiện tƣợng đàn hồi lại sau biến dạng tạo hình .3 Biến dạng dẻo trong tạo hình kim loại tấm .1 Biến cứng kết hợp (combined hardening).2 Biến cứng đẳng hƣớng (isotropic hardening) .3 Biến cứng động (kinematic hardening).4 Các mức nhiệt độ tạo hình .5 Các mô hình thuộc tính của vật liệu .1 Thực nghiệm thử kéo .1 Sơ đồ hệ thống thí nghiệm thử kéo ở nhiệt độ cao .2 Máy thử kéo, hệ thống gia nhiệt và dụng cụ đo.2 Kết quả thử kéo .7 Xác định các thông số vật liệu.1 Ở điều kiện nhiệt độ phòng .1 Xác định các thông số mô hình Voce’s .2 Mô phỏng số quá trình kéo/nén bằng phần mềm ABAQUS/CAE .2 Ở điều kiện nhiệt độ 3000C .1 Xác định các thông số mô hình Voce’s .2 Mô phỏng số quá trình kéo/nén bằng phần mềm ABAQUS/CAE .3 Ở điều kiện nhiệt độ 6000C .1 Xác định các thông số mô hình Voce’s .2 Mô phỏng số quá trình kéo/nén bằng phần mềm ABAQUS/CAE.

62 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. NGHIÊN CỨU MÔ PHỎNG VÀ THỰC NGHIỆM KIỂM CHỨNG GIA CÔNG UỐN CHI TIẾT HÌNH CHỮ V .1 Xây dựng mô hình thực nghiệm uốn chi tiết hình chữ V ở nhiệt độ phòng và nhiệt độ cao .1 Sơ đồ hệ thống thực nghiệm .2 Thiết lập thực nghiệm .2 Thực nghiệm và mô phỏng xác định các tham số của mô hình vật liệu khi uốn thép tấm SS400 ở nhiệt độ phòng. 71 iv luan an 3.1 Thực nghiệm uốn chi tiết hình chữ V ở nhiệt độ phòng .1 Kết quả góc uốn thực nghiệm .2 Kết quả lực tạo hình thực nghiệm .2 Mô phỏng quá trình uốn chi tiết hình chữ V ở nhiệt độ phòng .1 Mô hình mô phỏng và kết quả phân tích phần tử hữu hạn .2 Kết quả mô phỏng uốn chi tiết hình chữ V ở nhiệt độ phòng .3 Đề xuất và xác định các tham số của mô hình hóa bền kết hợp .3 Thực nghiệm và mô phỏng uốn kiểm chứng chi tiết hình chữ V ở nhiệt độ cao .1 Thực nghiệm uốn chi tiết hình chữ V ở nhiệt độ cao .1 Kết quả góc uốn các chi tiết thực nghiệm khi uốn có gia nhiệt .2 Kết quả lực tạo hình thực nghiệm uốn có gia nhiệt .2 Mô phỏng uốn chi tiết hình chữ V ở nhiệt 3000C và 6000C. 98 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3.

NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH MỐI QUAN HỆ GIỮA CÁC THÔNG SỐ ĐẦU VÀO VÀ CÁC THÔNG SỐ ĐẦU RA .1 Thiết kế thực nghiệm .1 Phƣơng pháp Taguchi .2 Lựa chọn các tham số đầu vào cho các thực nghiệm .3 Một số khái niệm [21] .1 Tỷ số nhiễu S/N .2 Hệ số Fisher .3 Phân tích phƣơng sai .4 Thiết kế thực nghiệm .5 Điều kiện thí nghiệm .2 Nghiên cứu mối quan hệ giữa các thông số công nghệ đến lực tạo hình khi uốn thép tấm SS400 trong môi trƣờng gia nhiệt bằng cảm ứng điện từ .1 Kết quả thí nghiệm .2 Mức độ ảnh hƣởng của các tham số công nghệ đến lực tạo hình và xây dựng bộ tham số tối ƣu .3 Nghiên cứu mối quan hệ giữa các thông số công nghệ đến biến dạng đàn hồi sau quá trình uốn tạo hình thép tấm SS400 trong môi trƣờng gia nhiệt bằng cảm ứng điện từ .1 Kết quả thí nghiệm. Mức độ ảnh hƣởng của các tham số công nghệ đến biến dạng đàn hồi sau quá trình uốn tạo hình thép tấm SS400 và xây dựng bộ tham số tối ƣu .3 Xây dựng mô hình biến dạng đàn hồi sau quá trình uốn tạo hình khi uốn thép tấm SS400 trong môi trƣờng gia nhiệt bằng cảm ứng điện từ .4 Nghiên cứu mối quan hệ giữa các thông số công nghệ đến góc uốn tạo hình của chi tiết khi uốn thép tấm SS400 trong môi trƣờng gia nhiệt bằng cảm ứng điện từ .5 Nghiên cứu mối quan hệ giữa các thông số công nghệ đến bán kính uốn của chi tiết khi uốn thép tấm SS400 trong môi trƣờng gia nhiệt bằng cảm ứng điện từ.6 Phân tích phần tử hữu hạn kiểm chứng uốn chi tiết trong tàu thủy .1 Xác định các tham số T, Rch và H cho gia công uốn chi tiết trong tàu thủy .2 Mô phỏng kiểm chứng quá trình uốn chi tiết trong tàu thủy. 129 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4. 129 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 133 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 139 vi luan an DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Diễn giải Đơn vị LAM Laser – Assisted Machining – Gia công gia nhiệt bằng laser PEM Plasma Enhanced Machining – Gia công gia nhiệt bằng plasma EAM Electricity – Assisted Machining – Gia công gia nhiệt bằng dòng điện FAM Furnace heating – Assisted Machining – FAM – Gia công gia nhiệt bằng lò nung IAM Induction heating - Assisted Machining – Gia công gia nhiệt bằng cảm ứng từ FEM Finite Element Method – Phƣơng pháp phần tử hữu hạn J–C Johnson – Cook SS Structural steel NCS Nghiên cứu sinh δ Chiều sâu thâm nhập của trƣờng điện từ mm ρ Điện trở suất của dòng điện Ωm µ Độ thẩm từ của môi trƣờng phụ thuộc bản chất kim loại H/m f Tần số dòng điện Hz Bán kính chi tiết khi có tải mm Bán kính chi tiết khi dỡ tải mm R Bán kính uốn mm t Chiều dầy chi tiết mm DTF Hàm truyền biến dạng FDM Mô tả lực tác dụng Góc biến dạng đàn hồi Độ Bán kính chi tiết sau biến dạng đàn hồi mm  Ứng suất MPa F Lực kéo N A0 Diện tích mặt cắt ngang mm2  Biến dạng % l1 Độ dài mẫu thử kéo sau khi kéo mm l0 Độ dài mẫu thử kéo ban đầu mm l Biến dạng dài sau khi thử kéo mm E Hệ số modul đàn hồi của vật liệu N/mm2 U Điện áp V I Cƣờng độ dòng điện A Giới hạn chảy của vật liệu MPa M Mô men uốn Nmm w Chiều rộng của dầm mm h Chiều cao dầm mm  iso Ứng suất chảy tƣơng đƣơng đơn trục MPa ξ Sự khác biệt ứng suất đo từ tâm của mặt dẻo MPa Sj Phần lệch của những ứng suất hiện tại MPa ζj Giá trị hiện tại của ứng suất MPa vii luan an ζm Giá trị hiện tại của ứng suất trung bình MPa  Ứng suất ngƣợc MPa 0  Góc uốn chi tiết C Tham số hóa bền của mô hình biến cứng động học MPa  Tham số hóa bền của mô hình biến cứng động học A Tham số vật liệu của mô hình đẳng hƣớng thể hiện sự thay MPa đổi kích thƣớc lớn nhất miền biến dạng dẻo B Tham số vật liệu của mô hình đẳng hƣớng đánh giá tốc độ phát triển của miền biến dạng dẻo 0 T Nhiệt độ nung phôi C H Chiều sâu dịch chuyển của chày mm PTN Lực tạo hình thực nghiệm N Pmp Lực tạo hình mô phỏng N P Sai lệch lực tạo hình giữa thực nghiệm và mô phỏng % Rch Bán kính chày uốn mm S/N Tỷ số nhiễu MSD Đặc tính chất lƣợng sản phẩm PTC Lực tạo hình tính toán theo công thức N SPC Góc đàn hồi tính toán Độ c Góc chi tiết tính toán theo công thức Độ RUC Bán kính chi tiết sau tạo hình tính toán theo công thức mm viii luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Các ƣu và nhƣợc điểm của các phƣơng pháp gia nhiệt [21] .2 Hiệu quả nung nhiệt của các phƣơng pháp thiết kế cuộn dây cảm ứng (%) [23].3 Cơ tính của thép tấm AMS5604 ở các điều kiện nhiệt độ khác nhau [12] .1 Thành phần hóa học thép SS400 .2 Thông số kỹ thuật máy cắt dây CNC GS-4050B .3 Thông số kỹ thuật của máy kéo/nén HUNGTA H-200A .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vương Gia Hải (2020). Nghiên cứu ảnh hưởng gia nhiệt uốn thép tấm chế tạo chi tiết tàu thủy [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/thiet-ke-che-tao-may/nghien-cuu-anh-huong-gia-nhiet-uon-thep-tam-che-tao-chi-tiet-tau-thuy

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng gia nhiệt uốn thép tấm chế tạo chi tiết tàu thủy" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của gia nhiệt khi uốn thép tấm chế tạo chi tiết tàu thủy.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng gia nhiệt uốn thép tấm chế tạo chi tiết tàu thủy" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng gia nhiệt uốn thép tấm chế tạo chi tiết tàu thủy" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng gia nhiệt uốn thép tấm chế tạo chi tiết tàu thủy" thuộc chuyên ngành Gia công vật liệu và Dụng cụ công nghiệp / Cơ khí. Danh mục: Thiết Kế Chế Tạo Máy.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng gia nhiệt uốn thép tấm chế tạo chi tiết tàu thủy" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng gia nhiệt uốn thép tấm chế tạo chi tiết tàu thủy" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng gia nhiệt uốn thép tấm chế tạo chi tiết tàu thủy" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter