Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng thông số công nghệ ép chảy ngang đến tạo hình chi tiết phức tạp

Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ đến quá trình ép chảy ngang tạo hình chi tiết phức tạp.

Chuyên ngành

Cơ học vật liệu và Cán kim loại

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

114

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan công nghệ ép chảy kim loại và ép chảy ngang
Số trang:
114 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Cơ học vật liệu và Cán kim loại
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan công nghệ ép chảy kim loại và ép chảy ngang

Công nghệ ép chảy kim loại giữ vai trò then chốt trong ngành gia công áp lực hiện đại. Phương pháp này tạo hình sản phẩm bằng cách dồn kim loại qua khe hở của cối ép. Dưới áp lực lớn, kim loại biến dạng dẻo và định hình theo biên dạng lòng khuôn. Trong đó, ép chảy ngang là giải pháp công nghệ tiên tiến để sản xuất các chi tiết có hình học phức tạp. Kim loại chảy theo hướng vuông góc với phương chuyển động của chày ép. Phương pháp này tối ưu hóa cấu trúc hạt kim loại, tăng độ bền cơ học và tiết kiệm phôi liệu. Các nghiên cứu hiện đại tập trung vào việc làm chủ dòng chảy kim loại và giảm khuyết tật biến dạng. Quá trình này áp dụng hiệu quả cho nhiều loại vật liệu từ đồng chất đến đa lớp. Hiểu rõ bản chất ép chảy ngang giúp tối ưu hóa dây chuyền gia công và nâng cao năng suất sản xuất công nghiệp.

1.1. Nguyên lý hoạt động của công nghệ ép chảy ngang

Ép chảy ngang hoạt động dựa trên sự chuyển hướng của dòng chảy kim loại trong lòng cối ép. Khi chày ép tác dụng lực dọc trục, áp lực thủy tĩnh tăng cao trong buồng nén. Kim loại bị cưỡng bức chảy ngang qua các lỗ thoát phôi được bố trí vuông góc. Dòng vật liệu di chuyển liên tục, điền đầy các góc cạnh của lòng khuôn. Quá trình biến dạng diễn ra cục bộ tại vùng chuyển tiếp giữa buồng ép và khe thoát phôi. Vùng biến dạng này chịu trạng thái ứng suất nén khối lớn, giúp tăng khả năng biến dạng dẻo mà không gây nứt gãy vật liệu. Sự phân bố vận tốc chảy dọc theo tiết diện lỗ thoát quyết định trực tiếp đến hình dáng cuối cùng của sản phẩm. Việc kiểm soát trường vận tốc bảo đảm độ đồng đều kích thước cho chi tiết hoàn thiện.

1.2. Ứng dụng ép chảy ngang trong gia công chi tiết phức tạp

Công nghệ ép chảy ngang được ứng dụng rộng rãi để chế tạo các chi tiết máy dạng chạc ba, trục chữ thập và các khớp nối truyền động phức tạp. Các linh kiện này đòi hỏi độ chính xác kích thước cao, khả năng chịu tải trọng lớn và tính toàn vẹn cơ học vượt trội. Phương pháp ép chảy thay thế hoàn toàn công đoạn rèn dập truyền thống kết hợp gia công cắt gọt tốn kém. Dòng kim loại phân nhánh đều đặn giúp sợi kim loại không bị đứt đoạn, tăng giới hạn mỏi cho sản phẩm. Đặc biệt, công nghệ này cho phép gia công đồng thời các sản phẩm đa lớp kim loại như nhôm kết hợp chì hoặc thép phủ hợp kim. Cấu trúc vật liệu liên kết chặt chẽ ở cấp độ bề mặt mà không cần chất kết dính trung gian.

1.3. Lợi ích kỹ thuật của phương pháp ép chảy kim loại

Phương pháp ép chảy mang lại nhiều lợi ích kinh tế và kỹ thuật vượt bậc. Hệ số sử dụng vật liệu đạt mức rất cao, giảm thiểu tối đa phôi vụn thải bỏ ra môi trường. Độ nhám bề mặt sau khi ép đạt mức hoàn thiện tốt, hạn chế các bước gia công tinh tiếp theo. Độ bền cơ lý tính của chi tiết tăng đáng kể nhờ cơ chế kết tinh lại và làm mịn tổ chức hạt kim loại dưới áp lực cao. Thời gian chu kỳ gia công cho mỗi sản phẩm giảm mạnh so với phương pháp đúc hoặc gia công cơ khí. Thiết bị ép chảy có thể tự động hóa dễ dàng trong các dây chuyền sản xuất hàng loạt quy mô lớn. Nhờ đó, chi phí sản xuất trên từng đơn vị sản phẩm giảm đáng kể, nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.

II. Các thông số công nghệ ép chảy ngang cốt lõi hiện nay

Thông số công nghệ ép chảy quyết định trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và sự ổn định của thiết bị. Các thông số này bao gồm lực ép chảy, nhiệt độ nung phôi, tốc độ ép, tốc độ biến dạng, hệ số ma sát và điều kiện bôi trơn khuôn. Việc phối hợp hài hòa các thông số giúp kim loại điền đầy lòng khuôn đồng đều và hạn chế khuyết tật. Mỗi loại vật liệu và biên dạng chi tiết yêu cầu một chế độ công nghệ riêng biệt. Sai lệch nhỏ trong việc thiết lập thông số có thể dẫn đến quá tải chày ép hoặc phá hủy phôi liệu. Phân tích định lượng các yếu tố công nghệ là cơ sở để thiết kế bộ khuôn ép bền bỉ và tối ưu hóa quy trình sản xuất thực tế.

2.1. Tốc độ ép và sự phân bố ứng suất dòng chảy kim loại

Tốc độ ép của chày tác động mạnh đến trường vận tốc và phân bố ứng suất trong phôi kim loại. Khi tăng tốc độ chày, vận tốc dòng chảy kim loại qua lỗ thoát phôi tăng theo tỷ lệ hình học. Tốc độ ép quá cao dễ sinh nhiệt nội ma sát làm thay đổi tính chất nhiệt luyện cục bộ của vật liệu. Ngược lại, tốc độ ép quá thấp khiến phôi bị mất nhiệt nhanh khi tiếp xúc với thành khuôn nguội, làm tăng đáng kể ứng suất chảy dẻo. Tốc độ ép cần được duy trì ổn định trong suốt hành trình biến dạng để bảo đảm tính đồng nhất về vi cấu trúc. Việc điều khiển tốc độ linh hoạt theo từng giai đoạn ép giúp giảm đỉnh lực ban đầu và bảo vệ an toàn cho kết cấu cối ép.

2.2. Hệ số ép chảy cùng đặc tính cơ học của vật liệu phôi

Hệ số ép chảy phản ánh mức độ biến dạng tổng thể từ phôi ban đầu đến tiết diện sản phẩm. Tỷ số diện tích mặt cắt ngang giữa phôi nén và sản phẩm càng lớn thì mức độ co thắt càng cao. Hệ số ép lớn đòi hỏi áp lực thủy tĩnh cao hơn để duy trì dòng chảy liên tục. Đặc tính cơ học của vật liệu phôi như ứng suất chảy dẻo, độ giãn dài và độ nhạy cảm với tốc độ biến dạng quyết định khả năng điền đầy lòng khuôn. Vật liệu có độ dẻo cao giúp giảm công biến dạng và hạn chế hiện tượng rạn nứt tế vi. Cần tính toán hệ số ép hợp lý nhằm tránh tình trạng ứng suất cục bộ vượt quá giới hạn bền cắt của vật liệu gia công.

2.3. Mối liên hệ giữa lực ép và hành trình dịch chuyển chày

Đồ thị lực ép theo hành trình chày phản ánh rõ nét các giai đoạn của quá trình ép chảy ngang. Ở giai đoạn đầu, lực ép tăng nhanh để thắng lực ma sát tĩnh và nén chặt phôi vào buồng ép. Khi kim loại bắt đầu chảy vào các lỗ thoát ngang, lực ép đạt giá trị cực đại. Sau đó, lực ép duy trì ở mức ổn định trong suốt giai đoạn biến dạng dừng. Ở cuối hành trình, lượng phôi thừa giảm dần khiến lực ép có xu hướng thay đổi trước khi hoàn tất chu trình. Việc theo dõi biểu đồ lực giúp phát hiện sớm các hiện tượng kẹt phôi, thiếu bôi trơn hoặc nứt vỡ khuôn. Tối ưu hóa hành trình chày giúp tiết kiệm năng lượng tiêu thụ của máy ép thủy lực.

III. Mô phỏng ảnh hưởng góc vát cối ép và lực ép chảy ngang

Mô phỏng số bằng phương pháp phần tử hữu hạn là công cụ đắc lực trong nghiên cứu gia công áp lực. Phương pháp này cho phép khảo sát chi tiết dòng chảy vật liệu mà không cần tốn kém chi phí thử nghiệm thực tế. Qua mô phỏng, ảnh hưởng của góc vát cối ép và sự biến thiên của lực ép chảy được làm sáng tỏ. Các thông số như ứng suất tương đương von-Mises, biến dạng dẻo và trường nhiệt độ được hiển thị trực quan theo thời gian thực. Kết quả mô phỏng hỗ trợ kỹ sư lựa chọn thông số hình học khuôn tối ưu, tránh hiện tượng tập trung ứng suất gây nứt cối. Đây là bước đệm then chốt giúp nâng cao độ chính xác và rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm mới.

3.1. Thiết lập mô hình phần tử hữu hạn cho trục chữ thập

Mô hình phần tử hữu hạn của chi tiết trục chữ thập đòi hỏi chia lưới chính xác và thiết lập điều kiện biên chân thực. Các đối tượng như chày ép, cối ép và đế khuôn được mô hình hóa dưới dạng vật thể cứng tuyệt đối nhằm giảm thời gian tính toán. Phôi kim loại được gán thuộc tính đàn dẻo phi tuyến có xét đến ảnh hưởng của nhiệt độ và tốc độ biến dạng. Lưới phần tử tại vùng chuyển tiếp dòng chảy cần được làm mịn với mật độ cao để bắt trọn gradient ứng suất lớn. Thuật toán tự động tái tạo lưới được kích hoạt liên tục nhằm khắc phục hiện tượng méo phần tử khi vật liệu biến dạng lớn. Mô hình nhiệt cơ kết hợp phản ánh chính xác sự truyền nhiệt giữa phôi và khuôn trong môi trường làm việc.

3.2. Đánh giá vai trò của góc vát cối ép đến dòng chảy

Góc vát cối ép là thông số hình học quan trọng điều hướng dòng chảy kim loại vào lỗ thoát ngang. Góc vát cối hợp lý giúp tạo ra dòng chảy chuyển tiếp êm thuận, giảm góc chết và loại bỏ vùng xoáy vật liệu ứ đọng. Khi góc vát quá nhỏ, kim loại bị cản trở mạnh khiến áp lực hướng kính tăng vọt, gây mài mòn cục bộ mép cối. Ngược lại, góc vát quá lớn có thể làm dòng chảy phân bố không đều, dẫn đến sai lệch biên dạng đầu sản phẩm. Mô phỏng số chỉ ra rằng việc bo tròn bán kính góc lượn kết hợp vát nghiêng tối ưu sẽ giảm thiểu đáng kể ứng suất cắt dư thừa. Nhờ đó, sản phẩm ép ra đạt độ đồng đều cao về hình học và cơ tính.

3.3. Tối ưu hóa lực ép chảy nhằm giảm tải cho thiết bị ép

Giảm lực ép chảy là mục tiêu hàng đầu trong thiết kế công nghệ ép chảy ngang. Lực ép thấp giúp kéo dài tuổi thọ của cụm khuôn chày và cho phép sử dụng các máy ép có công suất vừa phải. Dựa trên dữ liệu mô phỏng, kỹ sư có thể điều chỉnh đồng thời góc vát cối, ma sát bề mặt và nhiệt độ để tìm điểm cực tiểu của lực ép. Kết quả phân tích cho thấy việc giảm lực đỉnh ban đầu giúp hạn chế hiện tượng rung giật cơ khí trong hệ thống thủy lực. Kiểm soát lực ép trong giới hạn cho phép bảo đảm độ bền mỏi của các chi tiết chịu lực chính trong khuôn. Điều này trực tiếp hạ giá thành chế tạo và bảo dưỡng thiết bị công nghiệp.

IV. Tác động của nhiệt độ nung phôi và tốc độ biến dạng dẻo

Nhiệt độ nung phôi và tốc độ biến dạng là hai thông số tương hỗ quyết định khả năng chảy dẻo của kim loại. Khi gia nhiệt phôi đến nhiệt độ thích hợp, mạng tinh thể kim loại linh động hơn, giúp ứng suất biến dạng giảm mạnh. Tuy nhiên, tốc độ biến dạng cao có thể làm tăng nhiệt độ tức thời do công biến dạng chuyển hóa thành nhiệt. Sự mất cân bằng giữa nhiệt độ phôi và tốc độ biến dạng dễ gây ra các khuyết tật nghiêm trọng như nứt bề mặt hoặc biến dạng không đồng nhất. Nắm vững mối quan hệ nhiệt cơ giúp duy trì trạng thái chảy ổn định và nâng cao chất lượng vi cấu trúc của sản phẩm hoàn thiện.

4.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung phôi đến độ dẻo vật liệu

Nhiệt độ nung phôi quyết định trực tiếp giới hạn chảy dẻo và tính linh động của các hạt tinh thể kim loại. Gia nhiệt phôi lên vùng nhiệt độ gia công nóng làm giảm đáng kể ứng suất kháng biến dạng, từ đó hạ thấp lực ép danh định. Nhiệt độ cao còn thúc đẩy quá trình hồi phục và kết tinh lại động học, triệt tiêu hiện tượng biến cứng trong khi ép. Tuy nhiên, nhiệt độ nung vượt ngưỡng cho phép sẽ dẫn đến oxy hóa bề mặt, cháy hạt và làm giảm độ bền cơ học của vật liệu. Cần duy trì nhiệt độ phôi trong một khoảng dung sai chặt chẽ trước khi đưa vào buồng ép. Hệ thống gia nhiệt khuôn bổ trợ giúp giảm thất thoát nhiệt và giữ ổn định trường nhiệt độ của phôi.

4.2. Tốc độ biến dạng và hiện tượng giòn nóng trong gia công

Tốc độ biến dạng tương đương đặc trưng cho tốc độ thay đổi hình học của các phần tử kim loại theo thời gian. Khi tốc độ biến dạng quá cao, nhiệt lượng sinh ra do nội ma sát không kịp khuếch tán ra môi trường xung quanh. Hiện tượng này làm nhiệt độ cục bộ tại biên giới hạt tăng vọt, dẫn đến hiện tượng giòn nóng nguy hiểm. Ở trạng thái giòn nóng, liên kết giữa các tinh thể bị suy giảm nghiêm trọng khiến kim loại mất khả năng chịu lực kéo và dễ bị xé rách. Việc kiểm soát tốc độ chày ép bảo đảm tốc độ biến dạng nằm dưới ngưỡng giới hạn giòn nóng của hợp kim. Điều này giúp ngăn ngừa triệt để các vết nứt tế vi bên trong lõi sản phẩm.

4.3. Biện pháp hạn chế khuyết tật nứt bề mặt sản phẩm kim loại

Nứt bề mặt là dạng khuyết tật phổ biến trong công nghệ ép chảy ngang khi trạng thái ứng suất kéo vượt quá độ bền cắt. Khuyết tật này thường xuất hiện ở phần đầu phôi hoặc các vị trí đổi hướng dòng chảy đột ngột. Để khắc phục, cần tối ưu hóa bán kính góc lượn cối ép nhằm phân bổ đều ứng suất kéo dư. Đồng thời, việc duy trì nhiệt độ nung phôi đồng đều và lựa chọn chất bôi trơn phù hợp giúp giảm ma sát trượt tại mặt tiếp xúc. Kiểm soát chặt chẽ tốc độ thoát phôi giúp dòng kim loại dịch chuyển ổn định mà không tạo ra các vết rách bề mặt. Sản phẩm sau khi ép cần được làm nguội theo quy trình chuẩn để tránh ứng suất dư gây cong vênh.

V. Kiểm soát điều kiện bôi trơn khuôn và hệ số ma sát ép

Trong công nghệ ép chảy ngang, ma sát tại bề mặt tiếp xúc giữa phôi và lòng cối đóng vai trò sống còn. Hệ số ma sát cao làm tăng đáng kể lực ép yêu cầu, gây mòn khuôn nhanh và cản trở dòng chảy kim loại. Kiểm soát điều kiện bôi trơn khuôn giúp hình thành màng ngăn cách bền vững giữa kim loại biến dạng và thành khuôn thép. Chất bôi trơn chất lượng cao không chỉ giảm ma sát mà còn đóng vai trò cách nhiệt, ngăn phôi truyền nhiệt nhanh vào thân cối. Ứng dụng kỹ thuật bôi trơn tiên tiến giúp giảm tiêu hao năng lượng, tăng độ nhẵn bóng bề mặt và kéo dài tuổi thọ cụm khuôn ép.

5.1. Vai trò của điều kiện bôi trơn khuôn trong giảm ma sát

Điều kiện bôi trơn khuôn ảnh hưởng trực tiếp đến hệ số ma sát và cơ chế trượt của dòng kim loại. Dưới áp lực tiếp xúc cực lớn và nhiệt độ cao, màng bôi trơn phải duy trì độ bám dính tốt mà không bị phá hủy nhiệt. Các chất bôi trơn chuyên dụng gốc graphite hoặc MoS2 thường được sử dụng phổ biến trong ép nóng kim loại. Lớp bôi trơn đồng đều giúp giảm ứng suất cắt tiếp xúc tại thành buồng nén và mép thoát cối ép. Khi ma sát được triệt tiêu hiệu quả, dòng chảy kim loại dịch chuyển mượt mà, tránh hiện tượng dính bám kim loại vào bề mặt khuôn. Điều này giúp giảm thiểu các vết xước và nâng cao độ bóng bề mặt của chi tiết hoàn thiện.

5.2. Hệ số ma sát tác động lên áp lực tiếp xúc buồng ép

Hệ số ma sát f tác động trực tiếp lên thành phần áp lực tiếp xúc và áp suất thủy tĩnh trong buồng ép. Khi hệ số ma sát tăng, lực cản chuyển động của phôi dọc theo thành buồng ép tăng theo hàm mũ. Điều này đòi hỏi chày ép phải tạo ra áp lực nén lớn hơn nhiều lần để đẩy kim loại chảy ngang vào lòng khuôn. Ma sát lớn còn gây ra sự chênh lệch vận tốc chảy giữa lớp bề mặt và phần lõi của thanh sản phẩm. Sự bất đối xứng vận tốc này tạo ra ứng suất dư lớn, dễ gây cong vênh hoặc nứt nẻ sau khi tháo khuôn. Do đó, việc duy trì hệ số ma sát ở mức thấp và ổn định là yêu cầu bắt buộc trong sản xuất.

5.3. Giải pháp kéo dài tuổi thọ cối ép và nâng cao chất lượng bề mặt

Tuổi thọ cối ép và chất lượng sản phẩm phụ thuộc lớn vào kỹ thuật xử lý bề mặt và chế độ bôi trơn định kỳ. Phủ các lớp phủ cứng chịu mài mòn cao như TiN hoặc CrN lên bề mặt lòng cối giúp giảm hệ số ma sát tự nhiên. Hệ thống phun bôi trơn tự động bảo đảm chất bôi trơn được phủ đều lên mọi vị trí làm việc trước mỗi chu kỳ ép. Kết hợp với việc kiểm soát nhiệt độ nung khuôn giúp ngăn chặn hiện tượng sốc nhiệt gây rạn nứt cối ép. Bề mặt lòng khuôn nhẵn bóng giúp sản phẩm ép ra đạt độ chính xác kích thước cao, giảm thời gian đánh bóng cơ học. Các giải pháp đồng bộ này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí bảo trì khuôn đáng kể.

VI. Thực nghiệm ép chảy ngang trục chữ thập kim loại hai lớp

Nghiên cứu thực nghiệm là bước kiểm chứng quan trọng nhằm đánh giá độ tin cậy của các mô hình lý thuyết và mô phỏng số. Quá trình thực nghiệm ép chảy ngang được tiến hành trên sản phẩm trục chữ thập bằng phôi thép và phôi hai lớp nhôm chì. Hệ thống thiết bị thí nghiệm bao gồm máy ép thủy lực chuyên dụng, bộ khuôn gia nhiệt tự động và cảm biến đo lực chính xác. Các mẫu sản phẩm sau khi ép được đo đạc kích thước hình học, phân tích tổ chức tế vi và đánh giá khuyết tật bề mặt. Kết quả thực nghiệm cung cấp dữ liệu thực tế quý báu để hoàn thiện quy trình công nghệ ép chảy ngang chi tiết phức tạp.

6.1. Quy trình thí nghiệm ép chảy ngang chi tiết trục chữ thập

Quy trình thí nghiệm ép chảy ngang trục chữ thập được xây dựng nghiêm ngặt qua nhiều công đoạn chuẩn hóa. Phôi thép ban đầu được gia công cơ khí đạt kích thước chuẩn, tẩy sạch dầu mỡ và nung trong lò điện trở có kiểm soát nhiệt độ. Hệ thống khuôn ép và chày ép được gia nhiệt đồng bộ nhằm hạn chế tổn thất nhiệt khi tiếp xúc với phôi nóng. Sau khi phôi đạt nhiệt độ yêu cầu, phôi được đưa nhanh vào buồng ép và chày ép dịch chuyển với tốc độ cài đặt trước. Cảm biến lực và dịch chuyển ghi lại liên tục thông số trong suốt quá trình biến dạng. Sản phẩm sau khi thoát khuôn được làm nguội trong điều kiện kiểm soát để phân tích các chỉ tiêu kỹ thuật.

6.2. Cơ chế biến dạng của phôi hai lớp nhôm chì trạng thái nguội

Thí nghiệm ép chảy ngang phôi hai lớp nhôm chì ở trạng thái nguội giúp làm rõ cơ chế biến dạng của vật liệu đa lớp. Nhôm và chì có giới hạn chảy và tính dẻo rất khác nhau, tạo nên dòng chảy phức tạp tại mặt phân giới. Khi chày tác dụng lực, lớp chì mềm hơn có xu hướng chảy nhanh hơn vào lỗ thoát ngang, kéo theo lớp nhôm bên ngoài. Nếu tỷ lệ chiều dày và thông số góc vát cối không hợp lý, lớp nhôm dễ bị đứt gãy hoặc tách lớp tại vùng chuyển tiếp. Thực nghiệm chỉ ra rằng việc duy trì áp suất thủy tĩnh đủ lớn giúp hai kim loại liên kết cơ học chặt chẽ. Cấu trúc hai lớp vẫn giữ được tính liên tục mà không xuất hiện vết nứt rách tế vi.

6.3. Đánh giá độ chính xác giữa kết quả mô phỏng và thực nghiệm

So sánh đối chiếu giữa kết quả mô phỏng số và dữ liệu thực nghiệm cho thấy mức độ tương đồng rất cao. Dạng đường cong lực ép theo hành trình chày giữa tính toán phần tử hữu hạn và đo đạc thực tế có độ sai lệch dưới 8%. Kích thước các nhánh trục chữ thập sau khi ép hoàn toàn khớp với biên dạng hình học dự đoán trên mô hình số. Vùng biến dạng lớn nhất và nguy cơ nứt bề mặt xảy ra tại các vị trí đã được cảnh báo trước qua mô phỏng. Sự trùng khớp này khẳng định độ tin cậy của mô hình vật liệu, điều kiện biên và phương pháp tính toán đã sử dụng. Dữ liệu đối chứng là cơ sở vững chắc để ứng dụng công nghệ vào sản xuất thực tiễn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số công nghệ cơ bản đến quá trình tạo hình chi tiết phức tạp bằng phương pháp ép chảy ngang

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (114 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án này là công trình nghiên cứu khoa học của tôi và không trùng lặp với bất kỳ công trình khoa học nào khác. Các kết quả và số liệu trình bày trong luận án hoàn toàn trung thực và kết quả nghiên cứu trong luận án chưa từng được công bố trên bất kỳ công trình nào khác ngoài công trình của tác giả. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 T/M tập thể hướng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh PGS. TS Lê Thái Hùng Đỗ Quang Long i luan an LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin chân thành cảm ơn trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Phòng Đào tạo, Viện Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu và Bộ môn Cơ học vật liệu và Cán kim loại đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, động viên khích lệ tôi trong quá trình học tập cũng như thực hiện đề tài nghiên cứu này.

Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Lê Thái Hùng và PGS.TS Đinh Văn Hải đã tận tình hướng dẫn và đóng góp những ý kiến quí giá trong quá trình tôi thực hiện luận án. Những kết quả nghiên cứu đạt được là nhờ sự giúp đỡ tận tình của các Thầy cô giáo Viện Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu, Bộ môn Cơ học vật liệu và Cán kim loại, Bộ môn Gia công áp lực – Viện Cơ khí, Viện tiêu chuẩn Chất lượng Việt Nam, Viện tên lửa, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp đã giúp đỡ, động viên tinh thần trong suốt quá trình thực hiện luận án này.

Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Đỗ Quang Long ii luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.

viii DANH MỤC CÁC BẢNG. xiv MỞ ĐẦU. 5 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Giới thiệu chung về ép chảy.

Công nghệ ép chảy ngang. Nguyên lý của quá trình công nghệ ép chảy ngang. Sản phẩm ép chảy ngang. Các công trình nghiên cứu về ép chảy ngang.

Các nghiên cứu về công nghệ ép chảy ngang vật liệu đồng chất. Các nghiên cứu về công nghệ ép chảy ngang vật liệu nhiều lớp. Kết luận chương 1. 22 CƠ SỞ LÝ THUYẾT QUÁ TRÌNH ÉP CHẢY.

Trường vận tốc khi ép chảy ngang. Các thông số công nghệ chính ảnh hưởng đến quá trình ép chảy. Ma sát trong quá trình ép chảy. Nhiệt độ ép chảy.

Hệ số ép chảy. Ứng suất chảy dẻo của vật liệu. Vận tốc ép chảy. Ảnh hưởng của dòng chảy vật liệu.

Các dạng khuyết tật, phá hủy trong quá trình ép chảy. 38 iii luan an 2. Nứt bề mặt sản phẩm. Hiện tượng giòn nóng.

Kết luận chương 2. 41 NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH ÉP CHẢY NGANG TRỤC CHỮ THẬP BẰNG MÔ PHỎNG SỐ. Giới thiệu khớp chữ thập. Mô phỏng quá trình ép chảy ngang sản phẩm trục chữ thập bằng vật liệu đồng chất.

Mô hình hình học. Mô hình phần tử hữu hạn. Mô hình hành vi cơ – nhiệt của vật liệu. Điều kiện biên.

Kết quả mô phỏng quá trình ép trục chữ thập bằng vật liệu đồng chất. Mô phỏng số quá trình ép chảy ngang trục chữ thập từ vật liệu hai lớp. Mô hình hình học. Mô hình phần tử hữu hạn.

Mô hình vật liệu. Điều kiện mô phỏng. Kết quả mô phỏng quá trình ép trục chữ thập từ phôi 02 lớp. Nghiên cứu cơ chế phá hủy khi ép chảy ngang trục chữ thập từ vật liệu hai lớp nhôm - chì ở trạng thái nguội.

Thiết lập bài toán. Mô hình vật liệu nhôm Al-5052. Kết quả mô phỏng cơ chế phá hủy khi ép chảy ngang vật liệu nhiều lớp. Nghiên cứu bài toán ép chảy đối xứng hai chiều trục chữ thập.

Kết luận chương 3. 81 THỰC NGHIỆM KIỂM CHỨNG ÉP CHẢY NGANG TRỤC CHỮ THẬP. Ép chảy ngang trục chữ thập từ phôi thép. Vật liệu thí nghiệm.

Thiết bị thí nghiệm. Khuôn – hệ thống gia nhiệt khuôn và chày ép. 83 iv luan an 4. Trình tự thí nghiệm và điều kiện công nghệ ép.

Kết quả thực nghiệm. Ép chảy nguội trục chữ thập từ phôi hai lớp nhôm – chì. Điều kiện thí nghiệm. Kết quả thực nghiệm.

So sánh kết quả mô phỏng và thực nghiệm. Kết luận chương 4. 91 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 92 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

94 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 100 v luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tên gọi Thứ nguyên Ff Lực ma sát N P Lực ép Tấn T Nhiệt độ ép chảy o C T0 Nhiệt độ của phôi ép o C T1 Nhiệt độ của khuôn o C ER Hệ số ép chảy 𝜏 Ứng suất trượt MPa f Hệ số ma sát m* Hệ số nhạy cảm với tốc độ biến dạng VR Vận tốc chày ép mm/s VE Vận tốc ép chảy mm/s s Hành trình chày ép mm f Hệ số ma sát N Lực pháp tuyến N n Số lỗ thoát phôi đối xứng K Độ bền cắt của vật liệu MPa AR Diện tích tiếp xúc thực mm2 AC Diện tích mặt cắt ngang của phôi mm2 AE Diện tích mặt cắt ngang của sản phẩm mm2 PD Áp lực yêu cầu cho quá trình biến dạng dẻo N PF Áp lực yêu cầu vượt qua ma sát giữa phôi và buồng ép N pr Áp lực hướng kính N Pr Áp lực để vượt qua ứng suất dư N eq Biến dạng tương đương von-Mises eq Ứng suất tương đương von-Mises MPa 0 Ứng suất chảy MPa p Ứng suất chảy dẻo MPa 𝜀̅̇ Tốc độ biến dạng tương đương s-1 𝜀̅0̇ Tốc độ biến dạng tham chiếu s-1 f Biến dạng phá hủy vi luan an p Biến dạng dẻo 𝜀̅ Biến dạng tương đương D Đường kính phôi ban đầu mm L(H) Chiều dài (chiều cao) phôi mm L’ Chiều dài vùng thoát phôi mm  Góc ép chảy o Fp Lực của máy ép N Fr Lực yêu cầu cho quá trình ép chảy N p Áp suất thủy tĩnh MPa Ps Áp suất riêng MPa A1 Diện tích mặt cắt xi lanh chính mm2 A2 Diện tích mặt cắt mỗi xi lanh bên mm2 R Bán kính góc lượng khuôn mm A, B, n Các hệ số của mô hình chảy dẻo Johnson-cook D1, D2, D3, Các hệ số của mô hình phá hủy Johnson - Cook D4, D5 𝜎𝑚 Chỉ số ba chiều của ứng suất 𝜎∗ = 𝜎𝑒𝑞 m, eq Ứng suất thủy tĩnh và ứng suất tương đương von-Mises MPa xx, yy, zz Các thành phần ứng suất pháp MPa xy, yz, zx Các thành phần ứng suất tiếp MPa R, R1 Bán kính mẫu trước và sau khi kéo mm a, a1 Đường kính phần thắt mẫu ban đầu và sau khi đứt mm JCCRT (D) Chỉ số phá hủy vô hướng Johnson-Cook  Chiều dày lớp vỏ của phôi hai lớp mm  Hệ số truyền nhiệt W/m.K t Thời gian s Ux Chuyển vị theo phương x mm Uy Chuyển vị theo phương y mm vx,nh; vx,ch Vận tốc của nhôm và chì theo hướng x mm/s vy,nh; vy,ch Vận tốc của nhôm và chì theo hướng y mm/s vii luan an DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Sơ đồ phân loại quá trình công nghệ ép chảy. Sơ đồ nguyên lý ép chảy nghịch (a), ép chảy thuận – thủy tĩnh (b) và ép chảy ngang (c).

Mặt cắt dọc chi tiết trục bậc rỗng chế tạo bằng phương pháp ép chảy. Hướng tác dụng của lực và hướng chảy của vật liệu trong ép chảy ngang. Nguyên lý ép chảy ngang, [4]. Một số sản phẩm của công nghệ ép chảy ngang.

So sánh lực ép giữa thực nghiệm và lý thuyết với hai loại thanh chốt 2 và 4 nhánh khi ép chảy ngang, [5]. Hiện tượng hư hại khi ép chảy ngang khớp chữ thập rỗng, [6-7]. So sánh mô phỏng và thực nghiệm chi tiết rãnh then, [8]. Ảnh hưởng của số rãnh và đường kính phôi đến lực ép lớn nhất, [8].

Sản phẩm bánh răng trụ răng thẳng, [10]. a) Đồ thị lực-hành trình ép giữa mô phỏng và thực nghiệm với ma sát 0.04 và đường kính phôi 20mm. b) Phân bố biến dạng trong ba trường hợp khe hở kênh khác nhau, [11]. Các dạng sản phẩm ép chảy ngang đã được nghiên cứu [12].

Thông số hình học cho hai sản phẩm ép chảy ngang, [16]. Đồ thị lực ép – mức độ điền đầy khuôn trong hai trường hợp hình dạng rãnh nhọn và rãnh tù, [16]. Sản phẩm ép chảy nhận được trong 2 trường hợp HD A và HD B, [16]. So sánh giữa mô phỏng và thực nghiệm trong 02 trường hợp HD A và HD B, [16].

Khuôn chế tạo chi tiết bánh răng trụ răng thẳng 2 nhánh và 4 nhánh a) khuôn dập khối, b) khuôn ép chảy ngang, [17]. Sơ đồ phát triển vi mô liên kết tại ranh giới sau khi ép chảy và ủ khuếch tán giữa thép AISI1020 và thép SUS304. P- peclite, A- austenite, F- ferrite, MxCy - Cr-rich carbides, [40]. Mô hình và vật liệu ép chảy nghịch bimetal Al-Fe, [43].

a) hình dạng phôi biến dạng trong quá trình ép chảy; b)Mặt cắt ngang phôi với các độ dày lớp vỏ khác nhau, [43]. Ảnh cấu trúc vùng tiếp xúc giữa nhôm và hợp kim magiê khi nhiệt độ tăng từ 380oC (a) lên 420oC (b), [44]. 18 viii luan an Hình 1. Mặt cắt dọc mẫu sau các chế độ chồn 15%, 30%, 40%, [45].

So sánh mô phỏng và thực nghiệm với lượng ép 40%: a) thép và đồng thau, b) thép và đồng đỏ, [45]. a) phôi kim loại 02 lớp 41Cr4 và C22.8 đồng trục chế tạo bằng phương pháp ghép hàn; b) bánh răng côn 02 lớp sau khi mô phỏng và c) sau khi dập nóng, [46]. a) mặt cắt phôi trước khi dập nóng; b) sau khi dập nóng bánh răng côn, [46]. Quá trình dập khối nguội bánh răng lõi chì, vỏ đồng với các chiều dày lớp vỏ khác nhau a)2mm, b)4mm, c)6mm, [47].

Các giai đoạn chế tạo chi tiết vật liệu hai lớp vỏ Al, lõi Magiê: a) phôi ép chảy, b) dập tạo đầu, c) dập chính xác chi tiết, [48]. Sơ đồ quá trình ép chảy ngang dạng khớp bốn nhánh (a),. 22 các vùng biến dạng (b), [4,5]. So sánh áp lực khi ép chảy, [3].

Sơ đồ xác định biến dạng dư trong quá trình ép chảy [2]. Sơ đồ máy ép chảy thuận, [2]. Áp suất riêng phần, [2]. Ảnh hưởng của các thông số chính đến sản phẩm ép chảy, [2].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Quang Long (2020). Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ ép chảy ngang chi tiết phức tạp [Luận án tiến sĩ, trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/thiet-ke-che-tao-may/ngang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ ép chảy ngang chi tiết phức tạp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ đến quá trình ép chảy ngang tạo hình chi tiết phức tạp.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ ép chảy ngang chi tiết phức tạp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ ép chảy ngang chi tiết phức tạp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ ép chảy ngang chi tiết phức tạp" thuộc chuyên ngành Cơ học vật liệu và Cán kim loại. Danh mục: Thiết Kế Chế Tạo Máy.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ ép chảy ngang chi tiết phức tạp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ ép chảy ngang chi tiết phức tạp" có 114 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ ép chảy ngang chi tiết phức tạp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter