Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu giải pháp nâng cao tuổi bền của dao phay cầu khi gia công trên máy phay CNC 5 trục - Nguyễn Tài Hoài Thanh, Học viện Kỹ thuật Quân sự, 2022

Nghiên cứu tối ưu tuổi bền dao phay cầu gia công CNC 5 trục, nâng cao hiệu suất và chất lượng sản phẩm.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

155

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tối ưu tuổi bền dao phay cầu trên máy phay CNC 5 trục
Số trang:
155 trang
Trường:
Học viện Kỹ thuật Quân sự
Chuyên ngành:
Kỹ thuật cơ khí
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tối ưu tuổi bền dao phay cầu trên máy phay CNC 5 trục

Việc nâng cao tuổi bền dao phay cầu là yếu tố then chốt trong gia công trên máy phay CNC 5 trục. Dao phay cầu là dụng cụ cắt chuyên dụng cho các bề mặt phức tạp. Tuy nhiên, chúng thường chịu mòn nhanh chóng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chi phí sản xuất. Nghiên cứu này tập trung vào các giải pháp cụ thể. Mục tiêu chính là kéo dài tuổi thọ dao phay cầu. Điều này giúp tối ưu hóa tuổi bền dao trong quá trình gia công. Gia công phay 5 trục mang lại nhiều ưu điểm. Nó cho phép gia công các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao. Đồng thời, nó cũng đặt ra nhiều thách thức cho tuổi bền dụng cụ. Việc hiểu rõ các yếu tố gây mòn là cần thiết. Các giải pháp được đề xuất nhằm giảm mòn dao phay. Điều này giúp nâng cao hiệu quả tổng thể của quy trình gia công.

1.1. Hiểu rõ thách thức gia công phay 5 trục

Gia công phay 5 trục là một công nghệ tiên tiến. Nó cho phép chế tạo các chi tiết phức tạp. Tuy nhiên, loại hình gia công này có nhiều thách thức. Dao phay cầu tiếp xúc với phôi theo nhiều hướng khác nhau. Điều này tạo ra điều kiện cắt không ổn định. Sự thay đổi góc tiếp xúc và tốc độ cắt cục bộ rất lớn. Các yếu tố này góp phần làm tăng mòn dao. Tăng nhiệt độ cắt cũng là một vấn đề. Các thông số cắt dao phay cầu cần được điều chỉnh chính xác. Điều này nhằm đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ dao. Gia công tốc độ cao (HSM) và gia công hiệu suất cao (HPC) thường được áp dụng. Chúng đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ về tuổi thọ dao phay cầu. Việc tối ưu hóa chiến lược chạy dao 5 trục trở nên cực kỳ quan trọng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu nâng cao tuổi thọ dao

Mục tiêu chính của nghiên cứu là phát triển các giải pháp. Các giải pháp này nhằm nâng cao tuổi thọ dao phay cầu. Điều này được thực hiện khi gia công trên máy CNC 5 trục. Tuổi thọ dao phay cầu dài hơn giúp giảm chi phí sản xuất. Nó cũng cải thiện chất lượng bề mặt gia công. Nghiên cứu xem xét các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm hình học dao và chế độ cắt. Vật liệu dao phay cầu và lớp phủ dao phay cũng được tính đến. Việc xác định các thông số cắt tối ưu là trọng tâm. Các chiến lược chạy dao 5 trục mới được đề xuất. Mục tiêu là tối đa hóa tuổi bền dao và giảm mòn dao phay. Điều này hướng tới gia công hiệu suất cao và bền vững.

1.3. Tầm quan trọng của giảm mòn dao phay

Giảm mòn dao phay mang lại nhiều lợi ích. Nó trực tiếp kéo dài tuổi thọ dao phay cầu. Điều này giúp tiết kiệm chi phí mua dao mới. Nó cũng giảm thời gian dừng máy để thay dao. Chất lượng bề mặt chi tiết được đảm bảo tốt hơn. Mòn dao quá mức dẫn đến giảm độ chính xác. Nó cũng gây ra rung động và hỏng hóc dụng cụ. Việc kiểm soát mòn dao là cần thiết. Điều này giúp duy trì năng suất và chất lượng. Các giải pháp giảm mòn dao phay góp phần quan trọng. Chúng giúp đạt được hiệu quả gia công tối ưu. Đặc biệt trong gia công phay 5 trục, mòn dao có thể phức tạp. Các giải pháp toàn diện là cần thiết để đối phó với thách thức này.

II.Các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ dao phay cầu chính

Tuổi thọ dao phay cầu chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa quá trình gia công. Đặc điểm hình học của dao là một yếu tố quan trọng. Nó quyết định khả năng cắt và thoát phoi của dao. Chế độ cắt cũng có vai trò lớn. Tốc độ cắt, lượng tiến dao và chiều sâu cắt đều ảnh hưởng đến mòn dao. Định hướng dao phay cầu trong không gian gia công cũng quan trọng. Góc nghiêng trục dao ảnh hưởng đến điểm tiếp xúc. Điều này tác động đến phân bố tải trọng và nhiệt độ. Các yếu tố vật liệu phôi và vật liệu dao phay cầu cũng không thể bỏ qua. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống mòn. Cơ chế mòn và các dạng mòn điển hình được phân tích. Điều này giúp xác định nguyên nhân gây hỏng dao. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa các yếu tố. Việc điều chỉnh chúng có thể nâng cao tuổi bền dao phay. Mục tiêu là đạt được gia công hiệu suất cao và ổn định.

2.1. Đặc điểm hình học và chế độ cắt dao phay cầu

Dao phay cầu có hình dạng đặc biệt. Bán kính đầu cầu quyết định vùng tiếp xúc với phôi. Góc xoắn và số lưỡi cắt ảnh hưởng đến quá trình cắt. Các thông số này cần được lựa chọn cẩn thận. Chế độ cắt bao gồm tốc độ cắt, lượng tiến dao và chiều sâu cắt. Chúng có ảnh hưởng lớn đến tuổi thọ dao phay cầu. Tốc độ cắt cao có thể tăng năng suất. Tuy nhiên, nó cũng làm tăng nhiệt độ và mòn dao. Lượng tiến dao và chiều sâu cắt ảnh hưởng đến tải trọng chip. Việc tối ưu hóa thông số cắt dao phay cầu là rất quan trọng. Điều này giúp cân bằng giữa hiệu suất và tuổi thọ dao. Vật liệu dao phay cầu và lớp phủ dao phay cũng đóng vai trò bảo vệ.

2.2. Ảnh hưởng của định hướng và góc nghiêng trục dao

Định hướng dao phay cầu trong gia công 5 trục rất đa dạng. Trục dao có thể vuông góc, nghiêng theo hướng tiến dao hoặc vuông góc với hướng tiến dao. Mỗi định hướng tạo ra điều kiện cắt khác nhau. Góc nghiêng trục dao phay cầu ảnh hưởng đến vận tốc cắt hiệu dụng. Nó cũng thay đổi vị trí tiếp xúc của lưỡi cắt. Việc lựa chọn góc nghiêng tối ưu có thể giảm mòn dao phay. Nó giúp phân bố tải trọng đều hơn trên lưỡi cắt. Điều này kéo dài tuổi thọ dao phay cầu. Chiến lược chạy dao 5 trục cần tính toán kỹ lưỡng định hướng. Điều này nhằm tối ưu hóa tuổi bền dao và chất lượng bề mặt. Các nghiên cứu đã chứng minh tầm quan trọng của yếu tố này trong gia công hiệu suất cao.

2.3. Cơ chế mòn và các chỉ tiêu xác định tuổi bền

Mòn dụng cụ là hiện tượng tự nhiên trong gia công. Các dạng mòn điển hình bao gồm mòn mặt sau, mòn miệng dao và mòn nứt. Cơ chế mòn có thể là mòn do ma sát, mòn do khuếch tán hoặc mòn do oxy hóa. Hiểu rõ cơ chế này giúp phát triển giải pháp. Tuổi bền dụng cụ được định nghĩa là thời gian cắt thực tế. Nó được tính từ khi dao bắt đầu cắt đến khi đạt mức mòn cho phép. Các chỉ tiêu xác định tuổi bền dụng cụ bao gồm lượng mòn mặt sau và chất lượng bề mặt. Công thức Taylor là một mô hình phổ biến để dự đoán tuổi bền. Việc xác định chính xác tuổi thọ dao phay cầu là nền tảng. Nó giúp thực hiện các chiến lược tối ưu hóa tuổi bền dao hiệu quả.

III.Phương pháp nghiên cứu và dự đoán tuổi bền dao phay

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp khoa học tiên tiến. Điều này nhằm khảo sát và dự đoán tuổi bền dao phay cầu. Quy hoạch thực nghiệm Taguchi là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp thiết kế thí nghiệm hiệu quả. Phương pháp này giảm thiểu số lượng thí nghiệm cần thiết. Đồng thời, nó vẫn cung cấp thông tin đầy đủ về ảnh hưởng của các yếu tố. Phân tích phương sai ANOVA được sử dụng để đánh giá mức độ ảnh hưởng. Nó xác định các thông số có ý nghĩa thống kê. Ngoài ra, nghiên cứu còn khám phá các phương pháp dự đoán. Mạng nơ-ron nhân tạo là một công cụ nổi bật. Nó có khả năng học hỏi từ dữ liệu thực nghiệm. Mạng nơ-ron giúp xây dựng mô hình dự đoán chính xác. Các mô hình này có thể dự đoán tuổi thọ dao phay cầu. Chúng cũng dự đoán chất lượng bề mặt và lực cắt. Việc kết hợp các phương pháp này mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp tối ưu hóa tuổi bền dao phay trong gia công phay 5 trục.

3.1. Ứng dụng quy hoạch thực nghiệm Taguchi hiệu quả

Quy hoạch thực nghiệm Taguchi là một phương pháp tối ưu hóa. Nó được sử dụng để thiết kế các thí nghiệm hiệu quả. Các bảng trực giao Taguchi giúp giảm số lượng thí nghiệm đáng kể. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Phương pháp này tập trung vào các thông số kiểm soát. Mục tiêu là đạt được sản phẩm chất lượng cao với độ biến động thấp. Trong nghiên cứu này, Taguchi được dùng để khảo sát các thông số cắt dao phay cầu. Các thông số bao gồm tốc độ cắt, lượng tiến dao và góc nghiêng dao. Nó giúp xác định ảnh hưởng của từng yếu tố. Điều này góp phần vào việc tối ưu hóa tuổi bền dao trong gia công phay 5 trục.

3.2. Phân tích phương sai ANOVA để đánh giá yếu tố

Phân tích phương sai (ANOVA) là một công cụ thống kê. Nó được sử dụng để phân tích kết quả từ các thí nghiệm Taguchi. ANOVA giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Nó cũng xác định tương tác giữa các yếu tố. Các đại lượng như bậc tự do và tổng bình phương sai lệch được tính toán. Phương sai của mỗi yếu tố cũng được đánh giá. ANOVA cung cấp cái nhìn định lượng về tác động. Nó cho biết yếu tố nào có ảnh hưởng đáng kể đến tuổi thọ dao phay cầu. Thông qua ANOVA, các thông số quan trọng nhất được nhận diện. Điều này hỗ trợ việc đưa ra quyết định tối ưu hóa tuổi bền dao.

3.3. Dự đoán tuổi bền dụng cụ bằng mạng nơ ron nhân tạo

Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) là một công nghệ mạnh mẽ. Nó được ứng dụng trong các bài toán dự đoán. ANN có khả năng học các mối quan hệ phức tạp. Các mối quan hệ này tồn tại giữa các thông số đầu vào và đầu ra. Trong nghiên cứu này, ANN được dùng để dự đoán tuổi thọ dao phay cầu. Các thông số cắt và định hướng dao là đầu vào. Lượng mòn dao là đầu ra cần dự đoán. Mạng nơ-ron truyền thẳng đa lớp thường được sử dụng. Các thuật toán huấn luyện giúp mạng học từ dữ liệu thực nghiệm. Việc dự đoán chính xác tuổi bền dao giúp lập kế hoạch sản xuất tốt hơn. Nó cũng hỗ trợ việc tối ưu hóa chiến lược chạy dao 5 trục.

IV.Giải pháp mới nâng cao tuổi bền dao phay cầu 5 trục

Nghiên cứu đề xuất một giải pháp đột phá. Giải pháp này nhằm nâng cao tuổi bền dao phay cầu. Nó được áp dụng khi gia công trên máy phay CNC nhiều trục. Giải pháp tập trung vào việc dịch chuyển đoạn lưỡi cắt làm việc. Điều này nhằm phân bố đều mòn dao. Đặc điểm gia công dao phay cầu trên máy CNC nhiều trục rất phức tạp. Vùng tiếp xúc dao-phôi liên tục thay đổi. Điều kiện cắt của mỗi đai cắt làm việc cũng biến động. Đây là nguyên nhân chính gây mòn cục bộ. Việc dịch chuyển đoạn lưỡi cắt giúp phân tán tải trọng. Nó cũng làm giảm sự tập trung mòn tại một vị trí. Dữ liệu vị trí dao từ chương trình gia công CNC được phân tích. Từ đó, một phần mềm hỗ trợ được xây dựng. Phần mềm này giúp tự động điều chỉnh đường chạy dao. Nó tích hợp chiến lược chạy dao 5 trục mới. Mục tiêu là tối ưu hóa tuổi bền dao và giảm mòn dao phay. Điều này hướng tới gia công tốc độ cao và hiệu suất cao.

4.1. Đặc điểm gia công dao phay cầu trên máy CNC nhiều trục

Hệ thống máy CNC nhiều trục mang lại tính linh hoạt cao. Nó cho phép gia công các bề mặt phức tạp một cách hiệu quả. Tuy nhiên, điều này cũng tạo ra thách thức đặc biệt. Vùng tiếp xúc dao-phôi của dao phay cầu liên tục thay đổi. Điều này phụ thuộc vào hình dạng bề mặt và định hướng dao. Điều kiện cắt tại mỗi điểm trên lưỡi cắt làm việc không đồng đều. Một số vị trí lưỡi cắt chịu tải trọng cao hơn. Điều này dẫn đến mòn cục bộ và giảm tuổi thọ dao phay cầu. Việc tối ưu hóa thông số cắt dao phay cầu trong môi trường này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc.

4.2. Dịch chuyển đoạn lưỡi cắt làm việc tối ưu

Giải pháp đề xuất tập trung vào việc dịch chuyển. Nó dịch chuyển đoạn lưỡi cắt làm việc của dao phay cầu. Điều này được thực hiện thông qua điều chỉnh đường chạy dao. Mục tiêu là phân bố đều tải trọng và mòn trên toàn bộ lưỡi cắt. Thay vì để một phần lưỡi cắt chịu mòn liên tục, các đoạn khác nhau được sử dụng luân phiên. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ dao phay cầu tổng thể. Việc này đòi hỏi phân tích dữ liệu vị trí dao. Dữ liệu này được lấy từ chương trình gia công NC. Giải pháp này cải thiện đáng kể tuổi bền dao. Nó là một chiến lược chạy dao 5 trục hiệu quả để giảm mòn dao phay.

4.3. Phát triển phần mềm hỗ trợ chiến lược chạy dao 5 trục

Để triển khai giải pháp, một phần mềm hỗ trợ đã được xây dựng. Phần mềm này sử dụng ngôn ngữ lập trình phù hợp. Nó có khả năng xử lý dữ liệu vị trí dao từ các phần mềm CAM như NX CAM. Phần mềm sẽ phân tích và đề xuất các điều chỉnh. Các điều chỉnh này áp dụng cho chương trình gia công NC. Mục tiêu là thực hiện việc dịch chuyển đoạn lưỡi cắt làm việc. Các khối chức năng phần mềm được thiết kế. Chúng giúp người dùng dễ dàng tối ưu hóa tuổi bền dao. Phần mềm này giúp tự động hóa quá trình tối ưu hóa tuổi bền dao. Nó hỗ trợ các chiến lược gia công hiệu suất cao và giảm mòn dao phay.

V.Kiểm chứng thực nghiệm giải pháp giảm mòn dao phay

Để đảm bảo tính hiệu quả, giải pháp được kiểm chứng thực nghiệm. Một mô hình thí nghiệm được xây dựng cẩn thận. Mô hình này bao gồm các thông số đầu vào và đầu ra. Các thông số đầu vào là chế độ cắt và định hướng dao. Các thông số đầu ra là lượng mòn lưỡi cắt và chất lượng bề mặt. Các thông số cố định được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khách quan của thí nghiệm. Máy phay CNC 5 trục được sử dụng cho quá trình gia công. Mẫu gia công thí nghiệm được chuẩn bị kỹ lưỡng. Dụng cụ cắt và thiết bị đo lường được lựa chọn chính xác. Kính hiển vi điện tử dùng để đo lượng mòn lưỡi cắt. Quy hoạch thực nghiệm Taguchi được sử dụng để thiết kế các thí nghiệm. Các thí nghiệm bổ sung cung cấp dữ liệu huấn luyện cho mạng nơ-ron. Quá trình tiến hành thí nghiệm và thu thập dữ liệu được thực hiện nghiêm ngặt. Điều này nhằm xác nhận hiệu quả của giải pháp. Giải pháp được chứng minh có khả năng nâng cao tuổi bền dao phay. Nó góp phần vào việc tối ưu hóa tuổi bền dao và giảm mòn dao phay.

5.1. Xây dựng mô hình thí nghiệm đánh giá thông số cắt

Mô hình thí nghiệm được thiết kế để khảo sát ảnh hưởng. Nó đánh giá ảnh hưởng của chế độ cắt đến tuổi thọ dao phay cầu. Các thông số đầu vào bao gồm tốc độ cắt, lượng tiến dao và góc nghiêng trục dao. Các thông số đầu ra là lượng mòn dao và chất lượng bề mặt gia công. Các thông số cố định như vật liệu phôi và vật liệu dao phay cầu được xác định. Việc xây dựng mô hình thí nghiệm bài bản là cần thiết. Nó giúp đánh giá một cách khoa học các chiến lược chạy dao 5 trục. Điều này là nền tảng để kiểm chứng giải pháp tối ưu hóa tuổi bền dao.

5.2. Thực hiện thí nghiệm và thu thập dữ liệu chính xác

Các điều kiện thí nghiệm được thiết lập kỹ lưỡng. Máy phay CNC 5 trục được hiệu chuẩn chính xác. Mẫu gia công thí nghiệm được chuẩn bị theo tiêu chuẩn. Dụng cụ cắt được lựa chọn phù hợp. Quy hoạch thực nghiệm Taguchi được sử dụng để tạo bảng thí nghiệm. Các thí nghiệm bổ sung cũng được thực hiện. Chúng cung cấp dữ liệu đa dạng cho việc huấn luyện mạng nơ-ron. Quá trình gia công được tiến hành và giám sát chặt chẽ. Dữ liệu về lượng mòn lưỡi cắt được thu thập bằng kính hiển vi điện tử. Dữ liệu chất lượng bề mặt cũng được đo đạc. Việc thu thập dữ liệu chính xác là rất quan trọng. Nó đảm bảo tính tin cậy của kết quả đánh giá giải pháp giảm mòn dao phay.

5.3. Đánh giá hiệu quả giải pháp nâng cao tuổi bền dao

Sau khi thu thập dữ liệu, quá trình phân tích được thực hiện. Dữ liệu được sử dụng để đánh giá hiệu quả của giải pháp. Kết quả thực nghiệm so sánh tuổi thọ dao phay cầu. So sánh này giữa các trường hợp có và không áp dụng giải pháp dịch chuyển lưỡi cắt. Các thông số như lượng mòn trung bình và độ đồng đều của mòn được phân tích. Các chỉ số về chất lượng bề mặt cũng được đánh giá. Kết quả chứng minh khả năng nâng cao tuổi bền dao. Giải pháp này giúp tối ưu hóa tuổi bền dao và giảm mòn dao phay hiệu quả. Nó góp phần vào việc phát triển các phương pháp gia công hiệu suất cao trên máy phay CNC 5 trục.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TUỔI BỀN DAO PHAY CẦU KHI GIA CÔNG TRÊN MÁY CNC
1.1. Đặc điểm hình học và chế độ cắt của dao phay cầu
1.1.1. Đặc điểm hình học dao phay cầu
1.1.2. Định hướng dao phay cầu
1.1.3. Vận tốc cắt đối với dao phay cầu
1.1.3.1. Trường hợp trục dao vuông góc bề mặt gia công
1.1.3.2. Trường hợp trục dao nghiêng theo hướng tiến dao
1.1.3.3. Trường hợp trục dao nghiêng vuông góc hướng tiến dao
1.1.4. Chất lượng bề mặt gia công
1.1.5. Năng suất gia công
1.2. Tuổi bền dụng cụ và các yếu tố ảnh hưởng
1.2.1. Sự mòn dụng cụ
1.2.1.1. Các dạng mòn điển hình của dụng cụ
1.2.1.2. Cơ chế mòn và mô hình hóa
1.2.1.3. Quá trình phát triển của lượng mòn mặt sau
1.2.2. Tuổi bền dụng cụ
1.2.2.1. Định nghĩa về tuổi bền dụng cụ
1.2.2.2. Các chỉ tiêu xác định tuổi bền dụng cụ [26]
1.2.2.3. Công thức Taylor xác định tuổi bền dụng cụ
1.2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi bền dụng cụ
1.2.3.1. Các thông số chế độ cắt chính
1.2.3.2. Định hướng chuyển động dao phay cầu
1.2.3.3. Góc nghiêng trục dao phay cầu
1.2.4. Các phương pháp xác định tuổi bền dụng cụ
1.2.4.1. Các phương pháp xác định trực tiếp
1.2.4.2. Các phương pháp xác định gián tiếp
1.3. Các nghiên cứu trong và ngoài nước
2. Chương 2: QUY HOẠCH THỰC NGHIỆM TAGUCHI VÀ PHƯƠNG PHÁP DỰ ĐOÁN BẰNG MẠNG NƠ-RON NHÂN TẠO
2.1. Quy hoạch thực nghiệm Taguchi và phân tích phương sai ANOVA
2.1.1. Quy hoạch thực nghiệm Taguchi
2.1.2. Phân tích phương sai ANOVA
2.1.2.1. Bậc tự do
2.1.2.2. Tổng bình phương sai lệch
2.1.2.3. Phương sai của một yếu tố
2.1.2.4. Mức độ ảnh hưởng của yếu tố
2.2. Các phương pháp dự đoán dùng trong lĩnh vực gia công cơ khí
2.2.1. Các loại mô hình dự đoán
2.2.2. Dự đoán tuổi bền dụng cụ
2.2.3. Dự đoán chất lượng bề mặt gia công
2.2.4. Dự đoán lực cắt khi phay
2.3. Mạng nơ-ron nhân tạo trong bài toán dự đoán
2.3.1. Mạng nơ-ron nhân tạo
2.3.2. Mạng nơ-ron truyền thẳng đa lớp
2.3.3. Huấn luyện mạng nơ-ron nhân tạo
2.3.4. Các thuật toán huấn luyện mạng nơ-ron nhân tạo
2.3.5. Ứng dụng mạng nơ-ron nhân tạo trong bài toán dự đoán
3. Chương 3: GIẢI PHÁP DỊCH ĐOẠN LƯỠI CẮT LÀM VIỆC NHẰM NÂNG CAO TUỔI BỀN DAO PHAY CẦU GIA CÔNG TRÊN MÁY PHAY CNC NHIỀU TRỤC
3.1. Đặc điểm gia công dao phay cầu trên máy CNC nhiều trục
3.1.1. Hệ thống máy CNC nhiều trục
3.1.2. Vùng tiếp xúc dao-phôi của dao phay cầu
3.1.3. Điều kiện cắt của mỗi đai cắt làm việc
3.2. Dịch chuyển đoạn lưỡi cắt làm việc của dao phay cầu
3.2.1. Dữ liệu vị trí dao trong chương trình gia công CNC
3.2.2. Quá trình tạo một chương trình gia công NC
3.2.3. Dữ liệu vị trí dao của phần mềm NX CAM
3.2.4. Đề xuất một giải pháp nâng cao tuổi bền dao phay cầu
3.3. Xây dựng phần mềm hỗ trợ giải pháp nâng cao tuồi bền dụng cụ
3.3.1. Ngôn ngữ lập trình cho phần mềm
3.3.2. Xây dựng các khối chức năng phần mềm
4. Chương 4: THỰC NGHIỆM KHẢO SÁT ẢNH HƯỞNG CỦA CHẾ ĐỘ CẮT VỚI CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ VÀ KIỂM CHỨNG GIẢI PHÁP NÂNG CAO TUỔI BỀN DỤNG CỤ
4.1. Khảo sát ảnh hưởng của chế độ cắt đói với các thông số công nghệ
4.1.1. Xây dựng mô hình thí nghiệm
4.1.1.1. Các thông số đầu vào
4.1.1.2. Các thông số đầu ra
4.1.1.3. Các thông số cố định
4.1.2. Các điều kiện thí nghiệm
4.1.2.1. Máy phay gia công
4.1.2.2. Mẫu gia công thí nghiệm
4.1.2.3. Dụng cụ cắt
4.1.2.4. Kính hiển vi điện tử đo lượng mòn lưỡi cắt
4.1.3. Xây dựng quy hoạch thực nghiệm
4.1.3.1. Xây dựng bảng thí nghiệm trực giao Taguchi
4.1.3.2. Các thí nghiệm bổ sung dữ liệu huấn luyện
4.1.4. Tiến hành thí nghiệm và thu thập dữ liệu
4.1.4.1. Chuẩn bị gia công thí nghiệm
4.1.4.2. Thực hiện gia công và giám sát lượng mòn lưỡi dao
4.1.4.3. Xác định giá trị tuổi bền dụng cụ qua lượng mòn mặt sau
4.1.4.4. Thu thập giá trị nhám bề mặt và năng suất gia công
4.1.5. Phân tích ảnh hưởng của chế độ cắt đến các thông số công nghệ
4.1.5.1. Ảnh hưởng của chế độ cắt đến tuổi bền
4.1.5.2. Ảnh hưởng chế độ cắt đến chất lượng bề mặt và năng suất gia công
4.1.6. Dự đoán tuổi bền dụng cụ sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo
4.2. Kiểm chứng giải pháp nâng cao tuổi bền dao phay cầu
4.2.1. Dịch đoạn lưỡi cắt làm việc khi gia công các mặt phẳng nghiêng
4.2.1.1. Lựa chọn mô hình gia công kiểm chứng
4.2.1.2. Xây dựng chương trình gia công kiểm chứng
4.2.1.3. Dự đoán chiều dài cắt lớn nhất bằng mạng nơ-ron nhân tạo
4.2.2. Dịch đoạn lưỡi cắt làm việc khi gia công bề mặt tự do
4.2.2.1. Xây dựng mô hình bề mặt gia công thử nghiệm
4.2.2.2. Chương trình gia công NC cho bề mặt tự do
4.2.2.3. Lựa chọn giải pháp tối ưu tuổi bền dụng cụ
KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Bảng thí nghiệm trực giao L16(44) và các thí nghiệm bổ sung
Giá trị tính toán đường kính cắt hiệu dụng, tốc độ trục chính và tốc độ tiến dao
Hình ảnh phát triển vết mòn trên lưỡi cắt ở các thí nghiệm
Giá trị các yếu tố đầu ra trong các thí nghiệm
Bảng kết quả dự đoán tuổi bền bằng phần mềm Visual Gene
Bảng kết quả dự đoán tuổi bền bằng phần mềm CTMSoft
Dự đoán đầu ra cho thông số thí nghiệm kiểm chứng
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp nâng cao tuổi bền của dao phay cầu khi gia công trên máy phay cnc 5 trục

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (155 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ NGUYỄN TÀI HOÀI THANH NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP NÂNG CAO TUỔI BỀN DAO PHAY CẦU KHI GIA CÔNG TRÊN MÁY CNC 5 TRỤC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI – NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ NGUYỄN TÀI HOÀI THANH NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP NÂNG CAO TUỔI BỀN DAO PHAY CẦU KHI GIA CÔNG TRÊN MÁY CNC 5 TRỤC Chuyên ngành: Kỹ thuật cơ khí Mã số: 9 52 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. HỒ VIỆT HẢI HÀ NỘI – NĂM 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào trước đây. Các kết quả sử dụng tham khảo đều được trích dẫn đầy đủ và theo đúng quy định.

Hà Nội, ngày tháng 11 năm 2022 Tác giả Nguyễn Tài Hoài Thanh ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Học viện Kỹ thuật Quân sự, để hoàn thành luận án này, tác giả đã nhận được nhiều sự giúp đỡ và đóng góp quý báu của các thầy cô, các nhà khoa học, các nhà quản lý và các đồng nghiệp. Đầu tiên, tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới thầy giáo hướng dẫn TS Hồ Việt Hải đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả xin chân thành cảm ơn Phòng Sau Đại học, bộ môn Chế tạo máy, khoa Cơ khí - Học viện Kỹ thuật Quân sự đã tạo điều kiện thuận lợi để tác giả hoàn thành nhiệm vụ. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn đến gia đình, bạn bè, các đồng nghiệp đã luôn động viên, giúp đỡ tác giả vượt qua khó khăn trong suốt quá trình làm luận án.

Xin trân trọng cám ơn! iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU. vii DANH MỤC CÁC BẢNG.

ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. 1 Chương 1 TỔNG QUAN VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TUỔI BỀN DAO PHAY CẦU KHI GIA CÔNG TRÊN MÁY CNC. Đặc điểm hình học và chế độ cắt của dao phay cầu. Đặc điểm hình học dao phay cầu.

Định hướng dao phay cầu. Vận tốc cắt đối với dao phay cầu. 8 Trường hợp trục dao vuông góc bề mặt gia công. 9 Trường hợp trục dao nghiêng theo hướng tiến dao.

9 Trường hợp trục dao nghiêng vuông góc hướng tiến dao. Chất lượng bề mặt gia công. Năng suất gia công. Tuổi bền dụng cụ và các yếu tố ảnh hưởng.

Sự mòn dụng cụ. 16 Các dạng mòn điển hình của dụng cụ. 16 Cơ chế mòn và mô hình hóa. 17 Quá trình phát triển của lượng mòn mặt sau.

Tuổi bền dụng cụ. 21 Định nghĩa về tuổi bền dụng cụ. 21 Các chỉ tiêu xác định tuổi bền dụng cụ [26]. 22 Công thức Taylor xác định tuổi bền dụng cụ.

Các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi bền dụng cụ. 24 Các thông số chế độ cắt chính. 24 Định hướng chuyển động dao phay cầu. 26 Góc nghiêng trục dao phay cầu.

Các phương pháp xác định tuổi bền dụng cụ. 29 Các phương pháp xác định trực tiếp. 29 Các phương pháp xác định gián tiếp. Các nghiên cứu trong và ngoài nước.

33 Chương 2 QUY HOẠCH THỰC NGHIỆM TAGUCHI VÀ PHƯƠNG PHÁP DỰ ĐOÁN BẰNG MẠNG NƠ-RON NHÂN TẠO. Quy hoạch thực nghiệm Taguchi và phân tích phương sai ANOVA. Quy hoạch thực nghiệm Taguchi. Phân tích phương sai ANOVA.

39 Bậc tự do. 40 Tổng bình phương sai lệch. 40 Phương sai của một yếu tố. 41 Mức độ ảnh hưởng của yếu tố.

Các phương pháp dự đoán dùng trong lĩnh vực gia công cơ khí. Các loại mô hình dự đoán. Dự đoán tuổi bền dụng cụ. Dự đoán chất lượng bề mặt gia công.

Dự đoán lực cắt khi phay. Mạng nơ-ron nhân tạo trong bài toán dự đoán. Mạng nơ-ron nhân tạo. Mạng nơ-ron truyền thẳng đa lớp.

Huấn luyện mạng nơ-ron nhân tạo. Các thuật toán huấn luyện mạng nơ-ron nhân tạo. Ứng dụng mạng nơ-ron nhân tạo trong bài toán dự đoán. 53 Chương 3 GIẢI PHÁP DỊCH ĐOẠN LƯỠI CẮT LÀM VIỆC NHẰM NÂNG CAO TUỔI BỀN DAO PHAY CẦU GIA CÔNG TRÊN MÁY PHAY CNC NHIỀU TRỤC.

Đặc điểm gia công dao phay cầu trên máy CNC nhiều trục. Hệ thống máy CNC nhiều trục. Vùng tiếp xúc dao-phôi của dao phay cầu. Điều kiện cắt của mỗi đai cắt làm việc.

Dịch chuyển đoạn lưỡi cắt làm việc của dao phay cầu. Dữ liệu vị trí dao trong chương trình gia công CNC. Quá trình tạo một chương trình gia công NC. Dữ liệu vị trí dao của phần mềm NX CAM.

Đề xuất một giải pháp nâng cao tuổi bền dao phay cầu. Xây dựng phần mềm hỗ trợ giải pháp nâng cao tuồi bền dụng cụ. Ngôn ngữ lập trình cho phần mềm. Xây dựng các khối chức năng phần mềm.

72 Chương 4 THỰC NGHIỆM KHẢO SÁT ẢNH HƯỞNG CỦA CHẾ ĐỘ CẮT VỚI CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ VÀ KIỂM CHỨNG GIẢI PHÁP NÂNG CAO TUỔI BỀN DỤNG CỤ. Khảo sát ảnh hưởng của chế độ cắt đói với các thông số công nghệ. Xây dựng mô hình thí nghiệm. 76 Các thông số đầu vào.

76 Các thông số đầu ra. 77 Các thông số cố định. Các điều kiện thí nghiệm. 78 Máy phay gia công.

78 Mẫu gia công thí nghiệm. 78 Dụng cụ cắt. 79 Kính hiển vi điện tử đo lượng mòn lưỡi cắt. Xây dựng quy hoạch thực nghiệm.

81 Xây dựng bảng thí nghiệm trực giao Taguchi. 81 Các thí nghiệm bổ sung dữ liệu huấn luyện. Tiến hành thí nghiệm và thu thập dữ liệu. 84 Chuẩn bị gia công thí nghiệm.

84 Thực hiện gia công và giám sát lượng mòn lưỡi dao. 87 Xác định giá trị tuổi bền dụng cụ qua lượng mòn mặt sau. 88 Thu thập giá trị nhám bề mặt và năng suất gia công. Phân tích ảnh hưởng của chế độ cắt đến các thông số công nghệ.

Ảnh hưởng của chế độ cắt đến tuổi bền. Ảnh hưởng chế độ cắt đến chất lượng bề mặt và năng suất gia công. Dự đoán tuổi bền dụng cụ sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo. Kiểm chứng giải pháp nâng cao tuổi bền dao phay cầu.

Dịch đoạn lưỡi cắt làm việc khi gia công các mặt phẳng nghiêng. 106 Lựa chọn mô hình gia công kiểm chứng. 106 Xây dựng chương trình gia công kiểm chứng. 108 Dự đoán chiều dài cắt lớn nhất bằng mạng nơ-ron nhân tạo.

Dịch đoạn lưỡi cắt làm việc khi gia công bề mặt tự do. 114 Xây dựng mô hình bề mặt gia công thử nghiệm. 114 Chương trình gia công NC cho bề mặt tự do. 115 Lựa chọn giải pháp tối ưu tuổi bền dụng cụ.

116 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN. 119 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 121 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Bảng thí nghiệm trực giao L16(44) và các thí nghiệm bổ sung.

Giá trị tính toán đường kính cắt hiệu dụng, tốc độ trục chính và tốc độ tiến dao. Hình ảnh phát triển vết mòn trên lưỡi cắt ở các thí nghiệm. Giá trị các yếu tố đầu ra trong các thí nghiệm. Bảng kết quả dự đoán tuổi bền bằng phần mềm Visual Gene.

Bảng kết quả dự đoán tuổi bền bằng phần mềm CTMSoft. Dự đoán đầu ra cho thông số thí nghiệm kiểm chứng. 140 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU 1. Chữ viết tắt: STT Ký hiệu Ý nghĩa 1 ACB Active Cutting Belt - Đai cắt làm việc 2 ACES Active Cutting-Edge Shift – Dịch đoạn lưỡi cắt làm việc 3 ACS Active Cutting Segment – Đoạn lưỡi cắt làm việc 4 AE Acoustic Emission – Phân tích tín hiệu phát xạ âm thanh 5 AI Artificial Intelligent – Trí tuệ nhân tạo 6 ANN Artificial Neural Network – Mạng nơ-ron nhân tạo 7 ANOVA Analys Of Variation – Phân tích phương sai 8 BP Back Propagation – Lan truyền ngược 9 BNNM Backpropagation Neural Network Method – Phương pháp mạng nơ-ron lan truyền ngược 10 BUE Built Up Edge – Hiện tượng lẹo dao 11 CBN Cubic Boron Nitride – Nitrit-Bo lập phương 12 CC Cutter Contact – Điểm tiếp xúc dao 13 CL Cutter Location – Vị trí dao 14 CL-Data Cutter Location Data – Dữ liệu vị trí dao 15 CLS Cutter Location Source – Nguồn dữ liệu vị trí dao 16 CNC Computer Numerical Control – Máy điều khiển số bằng máy tính 17 CWE Cutter-Workpiece Engagement – Vùng tiếp xúc dao-phôi 18 DOE Design Of Experiments – Thiết kế thí nghiệm 19 FD Factorial Design – Thiết kế dạng thừa số 20 FF Feed Forward – Truyền thẳng 21 FFBP Feed Forward BackPropagation – Truyền thẳng lan truyền ngược 22 FFD Full Factorial Design – Thiết kế dạng thừa số đầy đủ 23 ISO International Organization for Standardization – Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế 24 MACL Maximally Allowed Cutting Length – Chiều dài cắt cho phép lớn nhất 25 MAPE Mean Absolute Percentage Error – Sai số phần trăm tuyệt đối trung bình 26 MRR Material Removal Rate – Tốc độ bóc tách vật liệu 27 MSD Mean Square Deviation – Trung bình bình phương 28 NC Numerical Control – Điều khiển số viii 29 PR Process Robustness – Xử lý bền vững 30 RB Radial Basis – Cơ sở bán kính 31 RPD Robust Parameter Design – Thiết kế tham số bền vững 32 RSM Response Surface Methodology – Phương pháp bề mặt đáp ứng 33 S/N Signal to Noise ratio – Tỷ số tín hiệu trên nhiễu 34 TCM Tool condition monitoring – Giám sát tình trạng dụng cụ 35 TiAlN Titanium Aluminium Nitride – Lớp phủ Titan nhôm Nitrít 36 TiN Titanium Nitride – Lớp phủ Titan Nitrít 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Tài Hoài Thanh (2022). Nâng cao tuổi bền dao phay cầu khi gia công trên máy phay CNC 5 trục [Luận án tiến sĩ, Học viện Kỹ thuật Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/thiet-ke-che-tao-may/nang-cao-tuoi-ben-dao-phey-cau-gia-cong-may-phey-cnc-5-truc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao tuổi bền dao phay cầu khi gia công trên máy phay CNC 5 trục" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tối ưu tuổi bền dao phay cầu gia công CNC 5 trục, nâng cao hiệu suất và chất lượng sản phẩm.

Luận án "Nâng cao tuổi bền dao phay cầu khi gia công trên máy phay CNC 5 trục" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nâng cao tuổi bền dao phay cầu khi gia công trên máy phay CNC 5 trục" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao tuổi bền dao phay cầu khi gia công trên máy phay CNC 5 trục" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Thiết Kế Chế Tạo Máy.

Luận án "Nâng cao tuổi bền dao phay cầu khi gia công trên máy phay CNC 5 trục" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao tuổi bền dao phay cầu khi gia công trên máy phay CNC 5 trục" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao tuổi bền dao phay cầu khi gia công trên máy phay CNC 5 trục" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter