Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của góc nghiêng trục dao và chế độ cắt đến năng suất, nhám bề mặt khi gia công mặt cầu lồi trên trung tâm CNC 5 trục
Luận án nghiên cứu ảnh hưởng góc nghiêng trục dao và chế độ cắt đến năng suất, độ nhám mặt cầu lồi trên trung tâm CNC 5 trục.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
127
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan gia công CNC 5 trục khi tạo hình mặt cầu lồi
- Số trang:
- 127 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật cơ khí
- Tác giả:
- Bùi Long Vịnh
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan gia công CNC 5 trục khi tạo hình mặt cầu lồi
Công nghệ gia công CNC 5 trục đóng vai trò cốt lõi trong chế tạo cơ khí hiện đại. Giải pháp này giúp xử lý các biên dạng phức tạp với độ chính xác cao. Gia công mặt cầu lồi đòi hỏi khả năng điều khiển chuyển động dao linh hoạt. Phương pháp phay truyền thống 3 trục thường gặp hạn chế lớn về diện tích tiếp xúc. Ngược lại, máy CNC 5 trục cho phép thay đổi hướng vector trục dao liên tục. Điều này giúp tối ưu hóa góc tiếp xúc giữa lưỡi cắt và phôi. Vật liệu khuôn mẫu như thép SKD11 có độ cứng cao sau nhiệt luyện. Quá trình phay đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các thông số cắt gọt. Chất lượng bề mặt và thời gian gia công phụ thuộc trực tiếp vào chiến lược chạy dao. Bài viết tổng hợp nghiên cứu chuyên sâu về công nghệ phay 5 trục mặt cầu lồi.
1.1. Đặc điểm phay 5 trục đồng thời cho bề mặt phức tạp
Kỹ thuật phay 5 trục đồng thời kết hợp ba trục tịnh tiến X, Y, Z và hai trục quay A, B hoặc C. Cơ chế này duy trì điều kiện cắt gọt tối ưu trên toàn bộ đường chạy dao. Khi gia công mặt cầu lồi, dao phay cầu di chuyển linh hoạt theo biên dạng cong. Khả năng định hướng trục dao giúp tránh va chạm giữa thân dao và phôi. Chiều dài gá đặt dao được rút ngắn đáng kể so với máy 3 trục. Độ cứng vững của hệ thống công nghệ được cải thiện rõ rệt. Nhờ đó, hiện tượng rung động trong quá trình cắt gọt giảm thiểu tối đa. Độ chính xác kích thước và biên dạng hình học đạt mức hoàn hảo. Quá trình phay 5 trục đồng thời tạo tiền đề nâng cao chất lượng gia công khuôn dập và chi tiết quang học.
1.2. Thách thức kỹ thuật khi gia công mặt cầu lồi thép SKD11
Thép hợp kim SKD11 là vật liệu làm khuôn dập nguội phổ biến với độ bền nhiệt và độ cứng cao. Khi thực hiện gia công mặt cầu lồi trên vật liệu này, lực cắt phát sinh rất lớn. Nhiệt cắt cục bộ tại vùng tiếp xúc dễ làm mòn nhanh phần lưỡi cắt của dao phay cầu EMC56. Nếu chọn sai chế độ cắt CNC, bề mặt gia công dễ xuất hiện vết gợn và cháy dao. Độ nhám bề mặt gia công mặt cầu lồi thường không đồng đều do vận tốc cắt thay đổi dọc theo bán kính tiếp xúc của mũi dao. Việc lựa chọn quỹ đạo dao và góc nghiêng phù hợp là yếu tố quyết định. Kiểm soát tốt lực cắt giúp kéo dài tuổi thọ dụng cụ và đảm bảo dung sai hình học khắt khe.
II. Vai trò góc nghiêng trục dao khi phay 5 trục đồng thời
Góc nghiêng trục dao là thông số hình học then chốt trong công nghệ gia công CNC 5 trục. Thông số này quyết định vị trí điểm tiếp xúc giữa dao phay cầu và bề mặt chi tiết. Việc thay đổi góc nghiêng trực tiếp làm thay đổi vận tốc cắt thực tế tại điểm tiếp xúc. Trong không gian 3D, góc nghiêng dao bao gồm hai thành phần cơ bản. Đó là góc nghiêng dọc theo hướng tiến dao và góc nghiêng ngang vuông góc hướng chạy dao. Điều chỉnh hợp lý góc nghiêng giúp loại bỏ hiện tượng trượt cọ xát của đỉnh dao. Kết quả mang lại chất lượng gia công vượt trội so với góc nghiêng cố định bằng không. Kiểm soát góc nghiêng trục dao giúp cải thiện đáng kể độ nhám bề mặt Ra và ổn định lực cắt.
2.1. Khái niệm góc nghiêng dao lead and tilt angle chuẩn
Trong lập trình phay nhiều trục, góc nghiêng dao (lead and tilt angle) xác định phương của trục dụng cụ so với pháp tuyến bề mặt. Góc Lead biểu thị độ nghiêng của dao theo hướng tiếp tuyến của quỹ đạo cắt. Góc Tilt xác định độ nghiêng của trục dao theo phương vuông góc với vector tiến dao. Khi phối hợp hai góc này, vùng làm việc của dao phay cầu chuyển từ đỉnh tâm sang phần cung cạnh bên. Vận tốc cắt hiệu dụng tại điểm tiếp xúc tăng từ 0 m/phút lên giá trị làm việc danh định. Hiện tượng ép chảy kim loại và cọ xát bề mặt giảm đáng kể. Góc nghiêng dao (lead and tilt angle) cần được tính toán chính xác để tối ưu hóa hình dạng phoi cắt và hạn chế quá tải lưỡi cắt.
2.2. Tránh điểm cắt chết tại tâm đỉnh dao phay cầu EMC56
Khi trục dao đặt thẳng đứng vuông góc với bề mặt tiếp xúc, vận tốc cắt tại đỉnh tâm dao phay cầu EMC56 bằng 0. Điểm này gọi là điểm cắt chết (Zero Velocity Point). Tại tâm dao, kim loại không bị cắt gọt mà bị nén ép và miết mạnh vào bề mặt phôi. Hiện tượng này làm tăng mạnh lực cắt dọc trục, gây biến cứng bề mặt và mòn dao cục bộ cực nhanh. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh việc nghiêng trục dao một góc từ 10 đến 25 độ loại bỏ hoàn toàn điểm cắt chết. Lưỡi cắt tiếp xúc phôi tại vị trí có bán kính hiệu dụng lớn hơn. Nhờ đó, quá trình tạo phoi diễn ra trơn tru, phoi thoát dễ dàng và bề mặt gia công đạt độ bóng đồng đều.
2.3. Tác động của góc nghiêng đến lực cắt và rung động máy
Góc nghiêng trục dao ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố các thành phần lực cắt Px, Py và Pz trên trung tâm gia công Mikron UCP600. Khi góc nghiêng tăng hợp lý, lực cắt pháp tuyến ép vuông góc vào bề mặt chi tiết giảm rõ rệt. Lực cắt chuyển hướng thành lực tiếp tuyến thuận lợi cho quá trình bóc tách vật liệu. Dao cắt chuyển động êm ái hơn và hạn chế tình trạng rung giật của cụm đầu trục chính. Sự giảm thiểu rung động giúp bảo vệ hệ thống vòng bi trục chính và kết cấu máy. Chiều cao mòn dao hs sau thời gian gia công liên tục giảm đáng kể. Điều này tạo điều kiện thuận lợi để nâng cao năng suất gia công CNC và bảo toàn độ chính xác vị trí.
III. Tác động chế độ cắt CNC đến độ nhám bề mặt Ra và Rz
Chế độ cắt CNC là tập hợp các thông số công nghệ điều khiển trực tiếp quá trình cắt gọt. Các thông số chính gồm vận tốc cắt V, lượng tiến dao S, chiều sâu cắt t và lượng dịch dao ngang ae. Chất lượng bề mặt sau gia công được đánh giá chủ yếu qua hai chỉ tiêu độ nhám bề mặt Ra và độ nhám Rz. Mỗi thông số chế độ cắt có mức độ ảnh hưởng khác nhau đến chất lượng profin bề mặt. Sự tương tác giữa chế độ cắt và góc nghiêng dao quyết định độ cao nhấp nhô tế vi. Lựa chọn hợp lý các thông số giúp bề mặt đạt độ bóng gương mà không cần qua công đoạn đánh bóng thủ công. Phân tích phương sai ANOVA hỗ trợ xác định chính xác tỷ lệ phần trăm ảnh hưởng của từng yếu tố.
3.1. Ảnh hưởng của vận tốc cắt và bước tiến dao đến nhám
Vận tốc cắt V và lượng tiến dao răng Sz chi phối trực tiếp đến cơ chế hình thành vết dao trên bề mặt. Khi tăng vận tốc cắt V, nhiệt độ vùng cắt tăng làm mềm dẻo vật liệu cục bộ, giảm hiện tượng lẹo dao và làm giảm độ nhám bề mặt Ra. Ngược lại, việc tăng lượng tiến dao S hoặc lượng dịch dao ngang ae sẽ làm tăng chiều cao đỉnh nhấp nhô lý thuyết giữa hai đường chạy dao liền kề. Điều này khiến độ nhám Rz tăng cao nhanh chóng. Do đó, trong các bước gia công tinh mặt cầu lồi, lượng tiến dao cần duy trì ở mức tối ưu từ 0.05 đến 0.15 mm/răng. Kết hợp vận tốc cắt cao giúp bề mặt đạt độ nhẵn bóng đồng đều và giảm thiểu ứng suất dư bề mặt.
3.2. Đánh giá độ nhám bề mặt Ra và độ nhám Rz thực nghiệm
Dữ liệu đo đạc từ thiết bị đo nhám Surtronic Duo và kính hiển vi quang học VHX cung cấp đánh giá toàn diện về chất lượng bề mặt. Kết quả thực nghiệm gia công thép SKD11 cho thấy độ nhám bề mặt Ra đạt dải giá trị từ 0.25 đến 0.85 micromet khi chọn góc nghiêng tối ưu. Chiều cao nhấp nhô profin mười điểm độ nhám Rz dao động trong khoảng 1.2 đến 4.5 micromet. Phân tích thống kê khẳng định lượng tiến dao S và góc nghiêng trục dao chiếm trên 65% tổng mức độ ảnh hưởng đến độ nhám. Khi vận tốc cắt đạt ngưỡng ổn định, biên độ dao động của Ra và Rz giảm mạnh. Bề mặt mặt cầu lồi sau phay 5 trục đạt tiêu chuẩn làm việc trực tiếp trong khuôn dập chính xác.
IV. Tối ưu năng suất gia công CNC cùng tốc độ bóc tách MRR
Năng suất gia công CNC là thước đo hiệu quả kinh tế trong sản xuất cơ khí chính xác. Tiêu chí này gắn liền với tốc độ bóc tách vật liệu (MRR), biểu thị thể tích phôi được hớt đi trong một đơn vị thời gian. Khi gia công các bề mặt cong phức tạp, việc tăng năng suất phải đi đôi với bảo đảm độ bền dụng cụ cắt. Nếu chỉ tập trung tăng tốc độ bóc tách bằng cách tăng chiều sâu cắt t hoặc bước tiến dao, lực cắt sẽ tăng vọt dẫn đến mòn dao nhanh và hỏng bề mặt. Do đó, tối ưu hóa năng suất đòi hỏi sự cân bằng khoa học giữa tốc độ bóc tách vật liệu (MRR) và tuổi thọ dao phay cầu. Chiến lược điều khiển góc nghiêng giúp khai thác tối đa công suất máy mà vẫn giữ độ ổn định cao.
4.1. Mối quan hệ giữa thông số cắt và năng suất gia công CNC
Năng suất gia công CNC được xác định thông qua lượng vật liệu bóc tách Q và tổng thời gian cắt gọt T. Công thức tính toán thể hiện sự phụ thuộc trực tiếp vào vận tốc cắt, chiều sâu cắt t, lượng dịch dao ngang ae và lượng tiến dao S. Tăng đồng thời các thông số này giúp rút ngắn chu kỳ gia công mỗi chi tiết. Tuy nhiên, chiều cao mòn dao hs sẽ gia tăng phi tuyến tính theo thời gian. Sự suy giảm độ sắc bén của lưỡi cắt làm tăng công suất cắt P tiêu thụ và suy giảm độ bóng bề mặt. Xác lập miền thông số công nghệ hợp lý cho phép nâng cao năng suất gia công CNC lên 20 - 35% mà không gây quá tải cho trục chính máy Mikron UCP600.
4.2. Tối ưu hóa tốc độ bóc tách vật liệu MRR bền vững
Để đạt tốc độ bóc tách vật liệu (MRR) cao nhất mà vẫn kiểm soát độ mòn dao, giải pháp phay cao tốc HSM trên máy 5 trục được áp dụng. Phương pháp này sử dụng chiều sâu cắt nhỏ kết hợp với vận tốc cắt rất cao và bước tiến bàn máy lớn. Lực cắt đơn vị giảm giúp hạn chế tối đa nhiệt truyền vào chi tiết gia công, phần lớn nhiệt lượng được thoát ra ngoài theo phoi. Khi kết hợp với góc nghiêng trục dao hợp lý, thể tích phoi bóc tách trên mỗi phút tăng trưởng vượt trội. Bề mặt phôi thép SKD11 duy trì được tổ chức kim loại nguyên bản, tránh hiện tượng ram mềm hoặc rạn nứt tế vi. Đây là phương thức gia công tiên tiến mang lại hiệu suất tối đa.
V. Tối ưu đa mục tiêu chế độ cắt phay 5 trục bằng PSO
Tối ưu hóa quá trình cắt gọt trên máy CNC 5 trục là bài toán đa mục tiêu phức tạp với các hàm mục tiêu mâu thuẫn nhau. Nâng cao năng suất gia công thường dẫn đến tăng độ nhám bề mặt và mòn dao nhanh. Do đó, việc ứng dụng các thuật toán thông minh nhân tạo là yêu cầu tất yếu. Thuật toán tối ưu hóa bầy đàn PSO (Particle Swarm Optimization) được triển khai để tìm kiếm bộ thông số cắt tối ưu toàn cục. Mô hình toán học kết hợp chặt chẽ giữa góc nghiêng trục dao và chế độ cắt CNC. Các ràng buộc kỹ thuật về công suất máy, lực cắt cho phép và độ nhám yêu cầu được tích hợp đầy đủ. Phương pháp này mang lại giải pháp công nghệ có độ tin cậy và tính thực tiễn vượt trội.
5.1. Xây dựng mô hình quy hoạch thực nghiệm Taguchi OA25
Quy hoạch thực nghiệm theo ma trận trực giao Taguchi OA25(5^4) cho phép khảo sát 4 yếu tố công nghệ ở 5 mức giá trị khác nhau. Bốn yếu tố khảo sát bao gồm vận tốc cắt V, lượng tiến dao S, chiều sâu cắt t và góc nghiêng trục dao theta. Phương pháp này giảm thiểu số lượng thí nghiệm thực tế xuống 25 lần chạy mà vẫn đảm bảo độ chính xác thống kê. Dữ liệu thực nghiệm thu thập về lực cắt F, chiều cao mòn dao hs, độ nhám Rz và năng suất Q được phân tích qua tỷ số tín hiệu trên nhiễu S/N và phân tích phương sai ANOVA. Kết quả xác định rõ mức độ đóng góp của từng thông số, thiết lập cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác cho thuật toán tối ưu.
5.2. Giải thuật bầy đàn PSO cân bằng năng suất và chất lượng
Thuật toán bầy đàn thông minh PSO mô phỏng hành vi di chuyển của quần thể hạt trong không gian tìm kiếm đa chiều để xác định bộ thông số tối ưu. Điểm lý tưởng Utopia và điểm tồi nhất Nadir được thiết lập nhằm chuẩn hóa các hàm mục tiêu về năng suất Q và độ nhám Rz. Sau các thế hệ lặp tiến hóa, thuật toán hội tụ về tập nghiệm Pareto tối ưu. Bộ thông số công nghệ đề xuất gồm góc nghiêng dao 15 độ, vận tốc cắt 115 m/phút, lượng tiến dao 0.08 mm/răng và chiều sâu cắt 0.25 mm. Nghiệm tối ưu này giúp độ nhám bề mặt Ra đạt mức 0.32 micromet trong khi năng suất gia công tăng 28.4% so với chế độ gia công thông thường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (127 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI BÙI LONG VỊNH NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA GÓC NGHIÊNG TRỤC DAO VÀ CHẾ ĐỘ CẮT ĐẾN NĂNG SUẤT VÀ NHÁM BỀ MẶT KHI GIA CÔNG MẶT CẦU LỒI TRÊN TRUNG TÂM CNC 5 TRỤC Ngành: Kỹ thuật cơ khí Mã số: 9520103 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TS Trần Văn Địch LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ Hà Nội – 2017 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam Ďoan Ďây là công trình nghiên cứu của tôi. Tất cả các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, chưa từng Ďược ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Người hướng dẫn khoa học Tác giả GS.TS Trần Văn Địch Bùi Long Vịnh Luận án tiến sĩ Kĩ thuật LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc Ďến thầy hướng dẫn GS.TS Trần Văn Địch Ďã tận tình hướng dẫn và hỗ trợ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc Ďến thầy TS.
Nguyễn Ngọc Kiên Ďã giúp Ďỡ tôi trong thời gian làm luận án. Tôi xin cảm ơn Ban giám hiệu, Viện Ďào tạo sau Ďại học, Viện Cơ Khí, bộ môn Công nghệ chế tạo máy, bộ môn Cơ khí chính xác và quang học, Trung tâm hỗ trợ Ďào tạo nghiên cứu và Ďổi mới công nghệ cơ khí Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội Ďã tạo Ďiều kiện tốt nhất Ďể tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả Bùi Long Vịnh Luận án tiến sĩ Kĩ thuật DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT ANOVA : Analysis Of Varience (Phân tích phương sai) CAD : Computer Aided Design (Thiết kế có sự trợ giúp của máy tính) CAM : Computer Aided Manufacturing (Gia công có sự trợ giúp của máy tính) CNC : Computer Numerical Control ( Điều khiển số) C1, C2 : Các hệ số gia tốc CF : Correction factor (yếu tố Ďiều chỉnh) D : Đường kính dụng cụ cắt E : Độ lệch tiêu chuẩn ae : Lượng dịch dao ngang FHD : Full Hight Definition (Độ phân giải cao) F : Lực cắt fU : Điểm Utopia fN : Điểm Nadir hs : Chiều cao mòn dao HSM : High Speed Machine (Gia công cao tốc) HRC : Đơn vị Ďo Ďộ cứng theo phương pháp Rock well HB : Đơn vị Ďo Ďộ cứng theo phương pháp Brinell iz : góc xoắn trên phần bán cầu LCD : Liquid Crystal Display (Màn hình tinh thể lỏng) LED : Light Emitting Diode ( Điốt phát quang) MT : Mục tiêu n : Số vòng quay của trục chính Nf : Number of flute cut (số lưỡi cắt của dao) OA : Orthogonal Array (Bảng trực giao) P : Công suất cắt PSO : Particle Swarm Optimization (Tối ưu hóa bày Ďàn) Pv : phần trăm ảnh hưởng của yếu tố vận tốc Ps : phần trăm ảnh hưởng của yếu tố lượng tiến dao Pt : phần trăm ảnh hưởng của yếu tố chiều sâu cắt Pθ : phần trăm ảnh hưởng của yếu tố góc nghiêng trục dao Pe : phần trăm ảnh hưởng của yếu tố nhiễu Q : Năng suất gia công QT : Quần thể RBG : Red Blue Green (Hệ mầu tổng hợp) Rz : Chiều cao nhấp nhô profin theo mười Ďiểm Ra : Sai lệch trung bình số học của profin S : Lượng tiến dao SI : Swarm Intelligence (Bầy Ďàn thông minh) S/N : Signal to Noise (Độ sạch của tín hiệu) T : Thời gian cắt t : Chiều sâu cắt V : Vận tốc cắt w : Trọng số : Độ phân tán sai số θtb : Sai số trung bình θ : Góc nghiêng trục dao I Luận án tiến sĩ Kĩ thuật DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 3. 1 Đặc tính kỹ thuật của máy Mikron UCP600.
2 Thành phần vật liệu của thép SKD11. 3 Đặc tính kỹ thuật của dao phay cầu EMC56. 4 Đặc tính kỹ thuật của máy đo nhám Surtronic Duo. 5 Đặc tính kỹ thuật của máy VHX.
6 Đặc tính kỹ thuật cân điện tử JWP. 7 Bảng trực giao OA25(54). 8 Giá trị cho phép của thông số công nghệ khi gia công thép SKD11. 9 Kết quả thí nghiệm đo lực cắt.
10 Kết quả thí nghiệm đo chiều cao mòn dao hs. 11 Kết quả thí nghiệm đo nhám bề mặt Rz. 12 Kết quả thí nghiệm đo năng suất gia công Q. 1 Thông số chế độ cắt.
2 Kết quả thử nghiệm chế độ cắt thu được…………………………………….101 II Luận án tiến sĩ Kĩ thuật DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 1. 1 Trung tâm gia công CNC 5 trục kiểu bàn xoay AC. 2 Trung tâm gia công CNC 5 trục kiểu đầu quay AB. 3 Trung tâm gia công CNC 5 trục AC kiểu kết hợp đầu quay và bàn quay.
4 Góc nghiêng trục dao. 5 Các dạng nghiêng của dao. 6 Trục dao nghiêng góc không đổi trên suốt đường dẫn dao. 7 Góc nghiêng dao thay đổi trên dường dẫn dao.
8 trục dao luôn đi qua một điểm. 9 trục dao luôn vuông góc với một đường thẳng. 10 Trục dao nằm trong mặt phẳng tiếp dẫn. 11 Trục dao nằm trong mặt phẳng pháp dẫn.
12 Tối ưu hóa góc nghiêng trục dao. 13 Dao phay ngón đầu phẳng. 14 Khả năng hớt đi lượng dư của dao phay ngón đầu phẳng và đầu cầu khi gia công mặt phẳng. 15 Khả năng hớt đi lượng dư của dao phay ngón đầu phẳng và đầu cầu khi gia công mặt phẳng.
16 Khả năng hớt đi lượng dư của dao phay ngón đầu phẳng và đầu cầu khi gia công mặt cầu lồi. 17 Khả năng hớt đi lượng dư của dao phay ngón đầu phẳng và đầu cầu khi gia công mặt cầu lõm. 18 Thông số hình học của dao phay cầu. 19 Mặt cắt ngang dao phay cầu.
20 Mô hình lưỡi cắt trên phần cầu. 21 Hình học của lưỡi cắt và các mặt phẳng chiếu. 1 Quan hệ giữa lực cắt và đường dịch chuyển dụng cụ…………………. 2 Mô tả dụng cụ cắt bề mặt có chiều dày cắt.
3 Ảnh hưởng của t , S đến Px Py Pz. 4 Ảnh hưởng của V đến Pz Py Px. 5 Các dạng mài mòn dụng cụ cắt. 6 Quan hệ giữa lượng mòn và thời gian.
7 Các chỉ tiêu đánh giá lượng mài mòn mặt sau và mặt trước. 8 Cơ chế mòn phụ thuộc vào nhiệt độ. 9 Quan hệ tổng quát giữa T và V khi phay thép bằng hợp kim cứng. 10 Quan hệ V-T đơn điệu khi gia công gang bằng dao hợp kim cứng và P18.
13 Profin bề mặt chi tiết máy. 33 III Luận án tiến sĩ Kĩ thuật Hình 2. 14 Ảnh hưởng của một số yếu tố của quá trình cắt đến độ nhấp nhô của bề mặt gia công …. 15 Sự thay đổi của ứng suất dư theo chiều sâu chi tiết trong kim loại.
16 Biểu đồ về độ cứng nguội H và chiều sâu lớp cứng nguội. 17 Ảnh hưởng của V,S , đến ứng suất tiếp T và. 18 Nghiêng trục dao khi gia công mặt phẳng. 19 Cơ chế tạo phoi ứng với các góc nghiêng.
20 Các đại lượng để xác định năng suất cắt khi phay. 2 Máy phay Mikron UCP600. 3 Thông số hình học của chi tiết thí nghiệm. 4 Dao phay cầu EMC56.
5 Lực kế khi phay. 6 Máy đo nhám Surtronic Duo. 7 Kính hiển vi kỹ thuật số VHX Z-450. 8 Cân điện tử JWP.
9 Đường quan hệ thực nghiệm và dự đoán. 10 Đồ thị ảnh hưởng của lượng tiến dao S và vận tốc cắt V tới lực cắt F. 11 Đồ thị ảnh hưởng của chiều sâu cắt t và vận tốc cắt V tới lực cắt F. 12 Đồ thị ảnh hưởng của góc nghiêng trục dao và vận tốc cắt V tới lực cắt F.
13 Đồ thị ảnh hưởng của lượng tiến dao S và chiều sâu cắt t tới lực cắt F. 14 Đồ thị ảnh hưởng của lượng tiến dao S và góc nghiêng trục dao đến F. 15 Đồ thị ảnh hưởng của chiều sâu cắt t và góc nghiêng trục dao đến F. 16 Đồ thị phân bố các mức ảnh hưởng của vận tốc cắt.
17 Đồ thị phân bố các mức ảnh hưởng của lượng tiến dao. 18 Đồ thị phân bố các mức ảnh hưởng của chiều sâu cắt. 19 Đồ thị phân bố các mức ảnh hưởng của góc nghiêng trục dao. 20 Đồ thị ảnh hưởng của lượng tiến dao S và vận tốc cắt V đến hs.
21 Đồ thị ảnh hưởng của thời gian cắt T và vận tốc cắt V đến hs. 22 Đồ thị ảnh hưởng của lượng tiến dao S và thời gian cắt T đến hs. 23 Đồ thị ảnh hưởng của lượng tiến dao S và thời gian cắt T đến hs. 24 Đồ thị ảnh hưởng của lượng tiến dao S và góc nghiêng trục dao tới hs.
25 Đồ thị ảnh hưởng của thời gian cắt T và góc nghiêng trục dao tới hs. 26 Đồ thị phân bố các mức ảnh hưởng của vận tốc cắt. 27 Đồ thị phân bố các mức ảnh hưởng của lượng tiến dao. 28 Đồ thị phân bố các mức ảnh hưởng của thời gian cắt.
29 Đồ thị phân bố các mức ảnh hưởng của góc nghiêng trục dao. 30 Đồ thị ảnh hưởng của lượng tiến dao S và vận tốc cắt V tới Rz. 31 Đồ thị ảnh hưởng của chiều sâu cắt t và vận tốc cắt V tới Rz. 32 Đồ thị ảnh hưởng của góc nghiêng trục dao và tốc độ tiến dao V tới Rz.
33 Đồ thị ảnh hưởng của lượng tiến dao S và chiều sâu cắt t tới Rz. 34 Đồ thị ảnh hưởng của lượng tiến dao S và góc nghiêng trục dao tới Rz. 35 Đồ thị ảnh hưởng của chiều sâu cắt t và góc nghiêng trục dao tới Rz. 36 Đồ thị phân bố các mức ảnh hưởng của vận tốc cắt.
72 IV Luận án tiến sĩ Kĩ thuật Hình 3. 37 Đồ thị phân bố các mức ảnh hưởng của lượng tiến dao. 38 Đồ thị phân bố các mức ảnh hưởng của chiều sâu cắt. 39 Đồ thị phân bố các mức ảnh hưởng của góc nghiêng trục dao.
40 Đồ thị ảnh hưởng của lượng tiến dao S và vận tốc cắt V tới Q. 41 Đồ thị ảnh hưởng của chiều sâu cắt t và vận tốc cắt V tới Q. 42 Đồ thị ảnh hưởng của góc nghiêng trục dao và vận tốc cắt V tới Q .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Long Vịnh (2017). Ảnh hưởng góc nghiêng trục dao và chế độ cắt đến năng suất nhám bề mặt gia công mặt cầu lồi trên CNC 5 trục [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/thiet-ke-che-tao-may/luan-an-nghien-cuu-anh-huong-cua-goc-nghieng-truc-dao-va-che-do-cat-den-nang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng góc nghiêng trục dao và chế độ cắt đến năng suất nhám bề mặt gia công mặt cầu lồi trên CNC 5 trục" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu ảnh hưởng góc nghiêng trục dao và chế độ cắt đến năng suất, độ nhám mặt cầu lồi trên trung tâm CNC 5 trục.
Luận án "Ảnh hưởng góc nghiêng trục dao và chế độ cắt đến năng suất nhám bề mặt gia công mặt cầu lồi trên CNC 5 trục" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Ảnh hưởng góc nghiêng trục dao và chế độ cắt đến năng suất nhám bề mặt gia công mặt cầu lồi trên CNC 5 trục" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng góc nghiêng trục dao và chế độ cắt đến năng suất nhám bề mặt gia công mặt cầu lồi trên CNC 5 trục" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Thiết Kế Chế Tạo Máy.
Luận án "Ảnh hưởng góc nghiêng trục dao và chế độ cắt đến năng suất nhám bề mặt gia công mặt cầu lồi trên CNC 5 trục" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng góc nghiêng trục dao và chế độ cắt đến năng suất nhám bề mặt gia công mặt cầu lồi trên CNC 5 trục" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng góc nghiêng trục dao và chế độ cắt đến năng suất nhám bề mặt gia công mặt cầu lồi trên CNC 5 trục" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.