Luận án TS: Phát triển & ứng dụng phân tích tín hiệu chẩn đoán vết nứt hệ thanh

Phân tích tín hiệu chẩn đoán vết nứt kết cấu hệ thanh bằng phương pháp tiên tiến. Luận án TS Kỹ thuật Cơ khí.

Chuyên ngành
Cơ kỹ thuật
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

156

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Chẩn đoán vết nứt kết cấu: Giám sát sức khỏe công trình.
Số trang:
156 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Cơ kỹ thuật
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Kết cấu xây dựng đối mặt nguy cơ hư hỏng từ nhiều nguyên nhân. Vết nứt là một dạng hư hỏng nghiêm trọng. Chúng có thể làm giảm khả năng chịu lực của công trình. Phát hiện sớm vết nứt giúp duy trì an toàn và tuổi thọ kết cấu. Nghiên cứu này tập trung vào các phương pháp tiên tiến để chẩn đoán vết nứt. Các phương pháp dựa trên phân tích tín hiệu động lực học. Mục tiêu chính là phát triển các công cụ hiệu quả cho Giám sát sức khỏe kết cấu (SHM). SHM là quá trình theo dõi liên tục trạng thái công trình. Việc này giúp đưa ra quyết định bảo trì kịp thời. Các kỹ thuật Kiểm tra không phá hủy (NDT) đóng vai trò then chốt. NDT cho phép đánh giá tình trạng mà không làm ảnh hưởng đến kết cấu. Tài liệu này khám phá sâu các cách tiếp cận mới. Chúng bao gồm phân tích rung động và xử lý tín hiệu số. Điều này nhằm xác định vị trí và mức độ nghiêm trọng của vết nứt. Kết quả có ý nghĩa lớn trong bảo dưỡng hạ tầng. Chúng góp phần nâng cao độ bền vững của các hệ thanh.

1.1. Tầm quan trọng của phát hiện vết nứt.

Vết nứt trên kết cấu gây hậu quả nghiêm trọng. Chúng dẫn đến suy giảm độ cứng và mất ổn định. Vết nứt tiềm ẩn nguy cơ sập đổ, đặc biệt với các hệ thanh. Phát hiện vết nứt sớm là thiết yếu. Nó giúp ngăn chặn thảm họa. Nó cũng kéo dài tuổi thọ khai thác của công trình. Việc này giảm chi phí sửa chữa lớn. Chẩn đoán hư hỏng chính xác cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này hỗ trợ các kỹ sư đưa ra quyết định sửa chữa tối ưu. Công tác phát hiện vết nứt đòi hỏi công nghệ cao. Cần các phương pháp nhạy bén với những thay đổi nhỏ trong kết cấu. Điều này đặc biệt đúng với các kết cấu phức tạp. Ví dụ như các cầu, nhà cao tầng, hoặc các hệ thống giàn công nghiệp.

1.2. Giám sát sức khỏe kết cấu SHM toàn diện.

Giám sát sức khỏe kết cấu (SHM) là một lĩnh vực quan trọng. Nó liên quan đến việc theo dõi hiệu suất của công trình. SHM sử dụng các cảm biến và công nghệ phân tích dữ liệu. Mục tiêu là phát hiện, định vị, và đánh giá hư hỏng. Đặc biệt, SHM ứng dụng rộng rãi trong phát hiện vết nứt. Các hệ thống SHM thu thập dữ liệu từ cảm biến gia tốc, đo biến dạng. Các dữ liệu này được Xử lý tín hiệu số. Từ đó, các thông số động lực học được rút ra. Thay đổi trong các thông số này chỉ ra sự hiện diện của vết nứt. SHM cung cấp một cái nhìn tổng thể về 'sức khỏe' của kết cấu. Nó cho phép chuyển đổi từ bảo trì phản ứng sang bảo trì dự đoán. Cách tiếp cận này tiết kiệm chi phí. Nó cũng nâng cao độ an toàn cho người sử dụng.

II.

Nghiên cứu ứng dụng các phương pháp phân tích tín hiệu tiên tiến. Chúng nhằm Chẩn đoán hư hỏng và Phát hiện vết nứt. Trọng tâm là khai thác dữ liệu rung động từ kết cấu. Xử lý tín hiệu số đóng vai trò trung tâm. Các kỹ thuật như biến đổi wavelet và phân bố độ cứng phần tử được phát triển. Chúng cho phép xác định chính xác vị trí và mức độ vết nứt. Biến đổi wavelet đặc biệt hiệu quả. Nó phân tích tín hiệu không ổn định theo thời gian. Đây là tính năng cần thiết khi vết nứt xuất hiện đột ngột. Các phương pháp này được chứng minh qua mô phỏng số. Chúng cũng được kiểm nghiệm trên các bài toán thực tế. Kết quả cho thấy khả năng nhận diện vết nứt đáng tin cậy. Công cụ này mở ra hướng tiếp cận mới trong Kiểm tra không phá hủy (NDT). Nó giúp tối ưu hóa quá trình giám sát và bảo trì. Các LSI keywords như phân tích rung động và cảm biến gia tốc là cốt lõi. Chúng tạo nên nền tảng của các phương pháp này.

2.1. Xử lý tín hiệu số trong phát hiện hư hỏng.

Việc Phát hiện vết nứt dựa nhiều vào Xử lý tín hiệu số. Dữ liệu rung động thu thập từ kết cấu là tín hiệu thô. Cảm biến gia tốc và thiết bị đo biến dạng ghi lại chúng. Các tín hiệu này cần được làm sạch và phân tích. Xử lý tín hiệu số bao gồm lọc nhiễu, chuẩn hóa, và biến đổi. Mục tiêu là làm nổi bật các đặc trưng liên quan đến hư hỏng. Các phương pháp phổ biến bao gồm phân tích miền thời gian và miền tần số. Các thuật toán phức tạp hơn như phân tích wavelet cũng được sử dụng. Chúng giúp nhận diện sự thay đổi nhỏ. Những thay đổi này là dấu hiệu sớm của vết nứt. Hiệu quả của Xử lý tín hiệu số quyết định độ chính xác của Chẩn đoán hư hỏng. Nó là bước không thể thiếu trong mọi hệ thống Giám sát sức khỏe kết cấu (SHM).

2.2. Phân tích wavelet Chẩn đoán động lực học vết nứt.

Phân tích wavelet là một công cụ mạnh mẽ. Nó đặc biệt phù hợp cho các tín hiệu rung động không ổn định. Khi vết nứt xuất hiện, đặc tính động của kết cấu thay đổi đột ngột. Biến đổi wavelet có khả năng phân tích tín hiệu đồng thời trong miền thời gian và tần số. Điều này cho phép xác định chính xác thời điểm và vị trí xảy ra vết nứt. Nó phát hiện những thay đổi cục bộ trong tín hiệu. Những thay đổi này không thể thấy rõ bằng phân tích Fourier truyền thống. Phổ năng lượng wavelet cho thấy sự dịch chuyển tần số. Sự dịch chuyển này là dấu hiệu rõ ràng của Chẩn đoán hư hỏng. Phân tích wavelet đã được chứng minh hiệu quả. Nó dùng để Phát hiện vết nứt của dầm dưới tác động động đất. Nó cũng được ứng dụng trong các tình huống khác. Nó là một phần không thể thiếu của các phương pháp Kiểm tra không phá hủy (NDT) hiện đại.

2.3. Phân tích rung động và phân bố độ cứng phần tử.

Phân tích rung động là nền tảng của nhiều phương pháp chẩn đoán. Mọi sự thay đổi về độ cứng của kết cấu đều ảnh hưởng đến tần số và dạng dao động riêng. Khi có vết nứt, độ cứng cục bộ giảm. Điều này làm thay đổi các thông số rung động. Phương pháp phân bố độ cứng phần tử tận dụng nguyên lý này. Nó chia kết cấu thành nhiều phần tử. Sau đó, nó tính toán độ cứng tương đối của từng phần tử. Vị trí có độ cứng giảm mạnh cho thấy sự hiện diện của vết nứt. Các cảm biến gia tốc thu thập dữ liệu rung động. Từ đó, có thể suy ra sự phân bố độ cứng. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả trong việc định vị vết nứt. Nó được áp dụng cho các cấu trúc phức tạp. Ví dụ như các hệ thanh và Kết cấu giàn. Nó cung cấp một cái nhìn định lượng về mức độ hư hỏng.

III.

Việc đánh giá hư hỏng kết cấu đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm. Mô hình phần tử hữu hạn (FEM) cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ. Nó cho phép mô phỏng hành vi của các hệ thanh có vết nứt. Phân tích rung động được sử dụng để trích xuất các thông số đặc trưng. Các thông số này thay đổi khi có vết nứt. FEM giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa vết nứt và phản ứng động học. Ví dụ, vết nứt làm giảm tần số tự nhiên của dầm. Nó cũng làm thay đổi các dạng dao động. Việc so sánh kết quả mô phỏng với dữ liệu thực nghiệm rất quan trọng. Nó xác nhận độ chính xác của mô hình và phương pháp chẩn đoán. Các LSI keywords như Mô hình phần tử hữu hạn (FEM) và phân tích rung động là trọng tâm. Chúng là xương sống của quá trình Chẩn đoán hư hỏng. Chúng tạo cơ sở cho Giám sát sức khỏe kết cấu (SHM) hiệu quả.

3.1. Mô hình phần tử hữu hạn FEM cho kết cấu có vết nứt.

Mô hình phần tử hữu hạn (FEM) là công cụ không thể thiếu. Nó mô phỏng các kết cấu kỹ thuật phức tạp. Trong nghiên cứu này, FEM được dùng để tái tạo các hệ thanh có vết nứt. Vết nứt được mô hình hóa bằng cách giảm độ cứng cục bộ của phần tử. Điều này phản ánh chính xác ảnh hưởng của vết nứt đến hành vi của dầm hoặc kết cấu giàn. FEM cho phép tính toán các thông số động lực học. Các thông số này bao gồm tần số riêng và dạng dao động. Nó cũng tính toán phản ứng dưới tải trọng động. Kết quả từ FEM là nền tảng để phát triển các thuật toán Phát hiện vết nứt. Nó cung cấp dữ liệu tham chiếu cho các phương pháp phân tích tín hiệu. Từ đó, khả năng Chẩn đoán hư hỏng được nâng cao đáng kể. Việc này giúp xác định chính xác vị trí và độ sâu vết nứt.

3.2. Phân tích rung động để nhận diện dấu hiệu vết nứt.

Phân tích rung động cung cấp bằng chứng gián tiếp về vết nứt. Khi một vết nứt hình thành, nó làm thay đổi đặc tính động học của kết cấu. Các thay đổi này bao gồm sự dịch chuyển tần số tự nhiên. Nó cũng bao gồm sự biến dạng của dạng dao động. Các cảm biến gia tốc và thiết bị Đo biến dạng được lắp đặt. Chúng thu thập dữ liệu rung động từ kết cấu. Xử lý tín hiệu số biến dữ liệu thô thành thông tin có ý nghĩa. Phân tích rung động so sánh trạng thái hiện tại với trạng thái ban đầu. Bất kỳ sự khác biệt đáng kể nào đều là dấu hiệu của hư hỏng. Kỹ thuật này không chỉ phát hiện vết nứt. Nó còn có thể ước tính mức độ nghiêm trọng. Nó là một phương pháp cốt lõi trong Giám sát sức khỏe kết cấu (SHM). Nó cho phép Chẩn đoán hư hỏng hiệu quả cho các hệ thanh.

IV.

Các phương pháp phân tích tín hiệu được áp dụng rộng rãi. Chúng giúp Phát hiện vết nứt trong nhiều loại kết cấu. Nghiên cứu này tập trung vào dầm và kết cấu giàn. Đây là hai loại hệ thanh phổ biến trong kỹ thuật. Các tình huống cụ thể như động đất được xem xét. Phân tích wavelet chứng tỏ hiệu quả trong việc phát hiện vết nứt đột ngột. Phương pháp phân bố độ cứng phần tử được dùng cho kết cấu giàn. Nó cho thấy khả năng định vị chính xác hư hỏng. Các kết quả mô phỏng số củng cố tính khả thi. Chúng cung cấp bằng chứng về tiềm năng của các phương pháp. Các LSI keywords như phân tích rung động, Chẩn đoán hư hỏng, và Kiểm tra không phá hủy (NDT) được lồng ghép. Chúng làm nổi bật giá trị thực tiễn của nghiên cứu. Ứng dụng này có ý nghĩa quan trọng trong công tác bảo trì cầu, nhà cao tầng. Nó cũng quan trọng cho các công trình công nghiệp.

4.1. Chẩn đoán vết nứt dầm dưới tác động động đất.

Dầm là thành phần chịu lực chính trong nhiều công trình. Phát hiện vết nứt dầm là nhiệm vụ tối quan trọng. Đặc biệt, khi dầm chịu tác động động đất. Động đất gây ra các dao động mạnh và đột ngột. Điều này khiến việc Chẩn đoán hư hỏng trở nên phức tạp. Phân tích phổ wavelet được ứng dụng để giải quyết bài toán này. Nó có khả năng phát hiện vết nứt xảy ra đột ngột. Phương pháp này phân tích sự thay đổi tần số tức thời. Sự thay đổi này phản ánh sự suy giảm độ cứng cục bộ. Kết quả mô phỏng số cho thấy hiệu quả của phân tích wavelet. Nó có thể xác định chính xác thời điểm và vị trí vết nứt. Điều này rất quan trọng cho việc đánh giá nhanh tình trạng kết cấu sau động đất. Nó hỗ trợ các biện pháp khẩn cấp và sửa chữa.

4.2. Phát hiện vết nứt trong hệ dầm kép và kết cấu giàn.

Ngoài dầm đơn, nghiên cứu cũng mở rộng cho các hệ phức tạp hơn. Ví dụ như hệ dầm kép mang khối lượng tập trung. Và đặc biệt là Kết cấu giàn cao tầng. Trong các cấu trúc này, vết nứt có thể khó định vị hơn. Phương pháp phân bố độ cứng phần tử được áp dụng thành công. Nó cho phép xây dựng lại bản đồ độ cứng của kết cấu. Các vùng có độ cứng giảm mạnh được xác định là vị trí vết nứt. Ảnh hưởng của khối lượng tập trung đến dao động tự do được phân tích. Từ đó, xác định được tần số tự nhiên của hệ. Sự chênh lệch tần số giữa hệ nguyên vẹn và hệ có vết nứt là chỉ dấu quan trọng. Các cảm biến gia tốc cung cấp dữ liệu. Xử lý tín hiệu số phân tích dữ liệu. Điều này hỗ trợ quá trình Chẩn đoán hư hỏng cho cả dầm và Kết cấu giàn.

V.

Tính khả thi của các phương pháp phải được xác nhận qua thực nghiệm. Các bài kiểm tra thực tế cung cấp bằng chứng quan trọng. Chúng cho thấy hiệu quả của phân tích tín hiệu. Nghiên cứu bao gồm hai thí nghiệm chính. Một là phát hiện vết nứt dầm bằng phương pháp wavelet. Hai là xác định hư hỏng của kết cấu giàn bằng phân bố độ cứng phần tử. Các kết quả thực nghiệm củng cố mạnh mẽ các phát hiện từ mô phỏng số. Chúng chứng minh độ tin cậy và chính xác của các thuật toán. Kiểm tra không phá hủy (NDT) được thực hiện trên các mẫu thực. Điều này giúp đánh giá trực tiếp khả năng ứng dụng. Việc này khẳng định giá trị thực tiễn của công trình. Nó đưa các phương pháp từ phòng thí nghiệm ra ứng dụng đời sống. Đây là bước quan trọng để các công nghệ này trở thành công cụ Giám sát sức khỏe kết cấu (SHM) tiêu chuẩn.

5.1. Thực nghiệm phát hiện vết nứt dầm bằng wavelet.

Một thí nghiệm được tiến hành trên mô hình dầm. Vết nứt được tạo ra có kiểm soát. Dầm được kích thích dao động. Các tín hiệu rung động được thu thập bằng cảm biến gia tốc. Sau đó, phân tích wavelet được áp dụng cho dữ liệu này. Mục tiêu là phát hiện sự xuất hiện và vị trí của vết nứt. Kết quả thực nghiệm cho thấy rõ sự thay đổi trong phổ năng lượng wavelet. Điều này khớp với các dự đoán từ mô phỏng số. Vết nứt được định vị chính xác. Độ sâu vết nứt cũng được ước tính. Thực nghiệm này khẳng định khả năng của phương pháp. Nó chứng minh Phân tích rung động kết hợp wavelet là công cụ hiệu quả. Nó hỗ trợ Phát hiện vết nứt và Chẩn đoán hư hỏng trong điều kiện thực tế.

5.2. Kiểm tra không phá hủy NDT trên mô hình giàn.

Kiểm tra không phá hủy (NDT) được thực hiện trên một mô hình Kết cấu giàn. Các vết nứt được tạo ra ở các vị trí định trước. Hệ giàn được trang bị các cảm biến. Chúng thu thập phản ứng động lực học. Phương pháp phân bố độ cứng phần tử được áp dụng. Nó phân tích các dữ liệu rung động thu thập được. Mục đích là xác định vị trí các phần tử bị giảm độ cứng. Kết quả cho thấy phương pháp này có thể định vị vết nứt chính xác. Nó định vị vết nứt ngay cả trong cấu trúc phức tạp như giàn. Điều này làm tăng độ tin cậy của phương pháp trong ứng dụng thực tế. Nó góp phần vào việc phát triển các hệ thống Giám sát sức khỏe kết cấu (SHM) đáng tin cậy. Nó đặc biệt hữu ích cho việc bảo trì các cầu và tháp truyền hình.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phát triển và ứng dụng các phƣơng pháp phân tích tín hiệu trong chẩn đoán vết nứt kết cấu hệ thanh luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (156 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------------------- NGUYỄN VĂN QUANG PHÁT TRIỂN VÀ ỨNG DỤNG CÁC PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH TÍN HIỆU TRONG CHẨN ĐOÁN VẾT NỨT KẾT CẤU HỆ THANH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ VÀ CƠ KỸ THUẬT Hà nội - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------------------- NGUYỄN VĂN QUANG PHÁT TRIỂN VÀ ỨNG DỤNG CÁC PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH TÍN HIỆU TRONG CHẨN ĐOÁN VẾT NỨT KẾT CẤU HỆ THANH Chuyên ngành: Cơ kỹ thuật Mã số: 9520101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ VÀ CƠ KỸ THUẬT NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Việt Khoa Hà nội - 2018 i LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cám ơn thầy hướng dẫn khoa học Phó Giáo sư Tiến sĩ Nguyễn Việt Khoa, người thầy đã tận tâm hướng dẫn khoa học, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cám ơn gia đình, đồng nghiệp đã động viện ủng hộ tôi trong thời gian thực hiện luận án. ii LỜI CAM ĐOAN Các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi và đƣợc hoàn thành dƣới sự hƣớng dẫn của Phó Giáo sƣ Tiến sĩ Nguyễn Việt Khoa.

Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin chịu trách nhiệm về những lời cam đoan của mình. Tác giả luận án Nguyễn Văn Quang iii MỤC LỤC DANH MỤC MỘT SỐ KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.

vii DANH MỤC BẢNG. ix MỞ ĐẦU. Giới thiệu chung. Mục tiêu nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Bố cục của luận án. Bài toán chẩn đoán kỹ thuật công trình. Các phƣơng pháp phát hiện hƣ hỏng của kết cấu dựa trên tham số động lực học của kết cấu.

Phƣơng pháp phân tích wavelet nhằm phát hiện hƣ hỏng của kết cấu. ĐỘNG LỰC HỌC KẾT CẤU DẦM CÓ VẾT NỨT. Giới thiệu về vết nứt trên quan điểm cơ học phá hủy. Mô hình phần tử hữu hạn cho dầm 2D và 3D chứa vết nứt.

Dầm 2D chứa vết nứt. Dầm 3D chứa vết nứt. Phƣơng trình dao động của kết cấu theo phƣơng pháp phần tử hữu hạn. CÁC PHƢƠNG PHÁP XỬ LÝ TÍN HIỆU DAO ĐỘNG PHỤC VỤ CHẨN ĐOÁN KỸ THUẬT.

Phƣơng pháp phân tích wavelet. Biến đổi wavelet liên tục và biến đổi ngược. Phổ năng lượng wavelet. Phƣơng pháp phân bố độ cứng phần tử trong miền tần số.

ỨNG DỤNG CÁC PHƢƠNG PHÁP XỬ LÝ TÍN HIỆU DAO ĐỘNG TRONG MỘT SỐ BÀI TOÁN CHẨN ĐOÁN KỸ THUẬT. Bài toán phát hiện vết nứt của kết cấu dầm xảy ra trong quá trình động đất bằng phƣơng pháp phân tích phổ wavelet. Dao động của dầm có vết nứt dưới tác động của động đất. Phát hiện vết nứt xảy ra đột ngột bằng phân tích phổ wavelet từ tín hiệu mô phỏng số.

Bài toán phát hiện vết nứt của dầm kép mang khối lƣợng tập trung bằng phƣơng pháp phân tích wavelet. Kết quả mô phỏng số. Ảnh hưởng của khối lượng tập trung đến dao động tự do của hệ dầm kép nguyên vẹn. Ảnh hưởng của khối lượng tập trung đến tần số tự nhiên của hệ dầm kép chứa vết nứt.

Bài toán phát hiện vết nứt của kết cấu bằng phƣơng pháp phân bố độ cứng phần tử. Phát hiện vết nứt của dầm. Phát hiện vết nứt của khung. Phát hiện vết nứt của giàn cao tầng.

THỰC NGHIỆM KIỂM CHỨNG. Phát hiện vết nứt xảy ra đột ngột của dầm bằng phƣơng pháp wavelet. Phát hiện vết nứt của giàn bằng phƣơng pháp phân bố độ cứng phần tử. 117 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

Kết luận của luận án. Phạm vi áp dụng của luận án và công việc cần tiếp tục thực hiện trong tƣơng lai. 120 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 121 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

134 vi DANH MỤC MỘT SỐ KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT E mô đun đàn hồi (N/m2).  hệ số Poisson. a chiều cao vết nứt (m). b, h tƣơng ứng chiều rộng, chiều cao hình chữ nhật (m).

I mô men quán tính hình học mặt cắt ngang (m4). L chiều dài dầm (m). Lc vị trí xuất hiện vết nứt (m).  tần số dao động riêng của dầm (rad/s) M, K, C lần lƣợt là ma trận khối lƣợng, độ cứng và cản tổng thể của dầm theo công thức phần tử hữu hạn (nn).

,  hệ số cản Rayleigh. P lực dọc trục (N). EI độ cứng chống uốn (Nm2). IF tần số tức thời (Hz).

vii DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 2. Ba kiểu vết nứt cơ bản. Mô hình vết nứt mở. Mô hình phần tử.

Mô hình 3D của phần tử có chứa vết nứt. Cây phân tích tín hiệu thành xấp xỉ và chi tiết. Phổ năng lƣợng wavelet của một kết cấu có tần số không đổi trong quá trình dao động. Phổ năng lƣợng wavelet của một kết cấu có tần số thay đổi trong quá trình dao động.

Hàm Mexican Hat. Mô hình của dầm nguyên vẹn. Mô hình dầm chứa vết nứt. Tần số tức thời của dầm.

Mối liên hệ giữa df và độ sâu vết nứt. Phần tử dầm kép chịu tác động của khối lƣợng tập trung. Sáu dạng riêng đầu tiên. Ba dạng riêng đầu tiên, mối liên hệ giữa tần số và vị trí khối lƣợng.

Tần số và vị trí khối lƣợng của dầm kép chứa vết nứt. Chênh lệch tần số đầu tiên df giữa hệ dầm kép chứa vết nứt và hệ dầm kép nguyên vẹn. Biến đổi wavelet đối với tần số tự nhiên đầu tiên. Phân bố chỉ số độ cứng phần tử bằng giải tích đối với 5 độ sâu vết nứt.

Xây dựng lại phân bố chỉ số độ cứng phần tử, không có nhiễu. Chiều cao của đỉnh dh so với độ sâu của vết nứt, khi không có nhiễu. Xây dựng lại phân bố chỉ số độ cứng phần tử. Chiều cao của đỉnh dh so với độ sâu vết nứt, có nhiễu và không có nhiễu.

Xây dựng lại phân bố chỉ số độ cứng phần tử, nhiễu 0%. Chiều cao của 2 đỉnh dh so với độ sâu vết nứt, khi không có nhiễu. Xây dựng lại phân bố chỉ số độ cứng phần tử. Chiều cao của đỉnh dh1 so với độ sâu vết nứt, khi có nhiễu và không có nhiễu.

Chiều cao của đỉnh dh2 so với độ sâu vết nứt, khi có nhiễu và không có nhiễu. Mô hình khung trong mặt phẳng X-Z. Xây dựng lại phân bố chỉ số độ cứng phần tử của cột bên trái, nhiễu 0%. Xây dựng lại phân bố chỉ số độ cứng phần tử của cột bên trái, có nhiễu.

Chiều cao của đỉnh dh1 so với độ sâu vết nứt, khi có nhiễu và không có nhiễu. Mô hình giàn cao tầng. Xây dựng lại phân bố chỉ số độ cứng phần tử, phần tử #17 chứa vết nứt. Mối quan hệ giữa chiều cao của đỉnh dh với độ sâu vết nứt.

Dầm chứa vết nứt, đặt trên bàn rung. Phổ Fourier của gia tốc thẳng đứng, độ sâu vết nứt 0%. Tần số tức thời của dầm. Mối liên hệ giữa df và độ sâu vết nứt.

Thí nghiệm tại phòng thí nghiệm của Viện Cơ học – VAST. Đo đáp hàm đáp ứng tần số bằng máy PULSE. Xây dựng lại phân bố chỉ số độ cứng phần tử, phần tử #17 chứa vết nứt. Chiều cao của đỉnh dh so với độ sâu vết nứt.

117 ix DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Tần số tự nhiên của dầm chứa hai vết nứt. Tần số tự nhiên của dầm kép. Tần số tự nhiên của dầm công xôn với khối lƣợng tập trung đặt tại đỉnh đầu dầm.

Vết nứt với độ sâu khác nhau, tại vị trí Lc  L 2. Giới thiệu chung Hƣ hỏng trong kết cấu là một vấn đề nghiêm trọng thƣờng xảy ra trong các loại kết cấu nhƣ kết cấu cơ khí, kết cấu công trình dân dụng, kết cấu hàng không v. Các kết cấu này thƣờng xuyên chịu các tải trọng lặp đi lặp lại trong quá trình hoạt động hoặc tác động của thiên nhiên, của con ngƣời. Sau một thời gian dài chịu tác động của tải trọng lặp lại này thì các hƣ hỏng sẽ xuất hiện, đặc biệt là các vết nứt mỏi.

Các vết nứt mỏi này sẽ tiếp tục phát triển cho đến khi kết cấu vƣợt quá khả năng chịu tải có thể gây nên sự sụp đổ của kết cấu. Vì vậy, việc phát hiện sớm các hƣ hỏng trong kết cấu là một vấn đề hết sức quan trọng. Hiện nay, đã có rất nhiều kỹ thuật đƣợc công bố và áp dụng trong lĩnh vực phát hiện hƣ hỏng của kết cấu. Có hai phƣơng pháp giám sát kết cấu chính đó là phƣơng pháp giám sát phá hủy và phƣơng pháp giám sát không phá hủy.

Phƣơng pháp giám sát phá hủy là các phƣơng pháp giám sát trong đó hƣ hỏng đƣợc quan sát trực tiếp bằng mắt thƣờng, kết cấu cần phải đƣợc tháo rời thậm chí cƣa, cắt nhằm đo đạc trực tiếp các tham số hƣ hỏng. Phƣơng pháp này đánh giá một cách chính xác, cụ thể vị trí, hình dáng và kích thƣớc của các hƣ hỏng. Tuy nhiên, rất tốn kém do kết cấu phải dừng hoạt động và phải đƣợc tháo rời để kiểm tra, đánh giá. Phƣơng pháp không phá hủy là phƣơng pháp không trực tiếp, giám sát kết cấu thông qua việc phân tích các phản ứng của kết cấu.

Các phƣơng pháp giám sát kết cấu không phá hủy có thể kể đến: phƣơng pháp dao động, phƣơng pháp tĩnh, phƣơng pháp âm v. Trong các phƣơng pháp này thì phƣơng pháp dao động là phƣơng pháp đƣợc quan tâm và ứng dụng nhiều hơn cả do các tín hiệu dao động chứa nhiều thông tin về hƣ hỏng và thƣờng dễ dàng đo đạc, rẻ tiền. Các phƣơng pháp phát hiện vết nứt bằng tín hiệu dao động thƣờng dựa trên hai yếu tố chính, đó là: đặc trƣng động lực học của kết cấu và các phƣơng pháp xử lý tín hiệu dao động. Khi có vết nứt, các đặc trƣng động lực học của kết cấu nhƣ dạng dao động riêng, tần số riêng, độ cứng, phản ứng động v.

sẽ bị thay đổi. Trạng thái của vết nứt trong quá trình dao động cũng rất quan trọng trong việc phát 2 hiện vết nứt. Vết nứt có thể luôn mở trong quá trình dao động đƣợc gọi là vết nứt mở hoàn toàn. Nhƣng vết nứt cũng có thể đóng và mở liên tục trong quá trình dao động, loại vết nứt này đƣợc gọi là vết nứt “thở” (breathing).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Quang (2018). Phân tích tín hiệu chẩn đoán vết nứt kết cấu hệ thanh [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/phat-trien-va-ung-dung-cac-ph-ong-phap-phan-tich-tin-hieu-trong-chan-doan-vet-nut-ket-cau-he-thanh-luan-an-tien-si-ky-thuat-co-khi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích tín hiệu chẩn đoán vết nứt kết cấu hệ thanh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích tín hiệu chẩn đoán vết nứt kết cấu hệ thanh bằng phương pháp tiên tiến. Luận án TS Kỹ thuật Cơ khí.

Luận án "Phân tích tín hiệu chẩn đoán vết nứt kết cấu hệ thanh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Phân tích tín hiệu chẩn đoán vết nứt kết cấu hệ thanh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tích tín hiệu chẩn đoán vết nứt kết cấu hệ thanh" thuộc chuyên ngành Cơ kỹ thuật. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.

Luận án "Phân tích tín hiệu chẩn đoán vết nứt kết cấu hệ thanh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích tín hiệu chẩn đoán vết nứt kết cấu hệ thanh" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích tín hiệu chẩn đoán vết nứt kết cấu hệ thanh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter