Phát triển ngành hàng nấm ăn vùng Đồng bằng sông Hồng - Luận án TS Nguyễn Duy Trình
Phát triển ngành hàng nấm ăn vùng Đồng bằng sông Hồng góp phần nâng cao giá trị kinh tế nông nghiệp.
Kinh tế Phát triển
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Thực trạng ngành nấm Đồng bằng sông Hồng Đánh giá tổng quan
Ngành nấm ăn Việt Nam chứng kiến sự phát triển nhanh. Sản lượng tăng trưởng ổn định. Các loại nấm như nấm rơm, nấm sò, nấm mộc nhĩ phổ biến. Nhiều vùng nông thôn chuyển đổi sang nuôi trồng nấm. Ngành nấm góp phần quan trọng vào thu nhập nông dân. Nông nghiệp Việt Nam có thêm sản phẩm giá trị. Tuy nhiên, thách thức về kỹ thuật, thị trường vẫn tồn tại. Cần nâng cao năng lực cạnh tranh. Vùng Đồng bằng sông Hồng có điều kiện tự nhiên thuận lợi. Khí hậu, đất đai phù hợp nuôi trồng nấm ăn. Các loại nấm như nấm rơm, nấm sò phát triển mạnh. Sản xuất nấm tại đây quy mô nhỏ lẻ chiếm ưu thế. Một số cơ sở lớn ứng dụng công nghệ. Ngành nấm tạo việc làm cho lao động nông thôn. Đây là nguồn thu nhập bổ sung hiệu quả. Tiềm năng phát triển còn lớn. Ngành nấm ăn mang lại nhiều lợi ích. Nấm cung cấp dinh dưỡng, nâng cao sức khỏe cộng đồng. Nuôi trồng nấm giúp tận dụng phế phụ phẩm nông nghiệp. Rơm rạ, mùn cưa trở thành nguyên liệu. Điều này giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Ngành nấm tạo sinh kế bền vững cho nông dân. Giúp đa dạng hóa cơ cấu cây trồng, vật nuôi. Ngành nấm khẳng định vai trò trong phát triển nông thôn mới.
1.1. Tình hình phát triển ngành nấm ăn ở Việt Nam
Ngành nấm ăn Việt Nam chứng kiến sự phát triển nhanh. Sản lượng tăng trưởng ổn định. Các loại nấm như nấm rơm, nấm sò, nấm mộc nhĩ phổ biến. Nhiều vùng nông thôn chuyển đổi sang nuôi trồng nấm. Ngành nấm góp phần quan trọng vào thu nhập nông dân. Nông nghiệp Việt Nam có thêm sản phẩm giá trị. Tuy nhiên, thách thức về kỹ thuật, thị trường vẫn tồn tại. Cần nâng cao năng lực cạnh tranh.
1.2. Đặc điểm nổi bật của ngành nấm vùng Đồng bằng sông Hồng
Vùng Đồng bằng sông Hồng có điều kiện tự nhiên thuận lợi. Khí hậu, đất đai phù hợp nuôi trồng nấm ăn. Các loại nấm như nấm rơm, nấm sò phát triển mạnh. Sản xuất nấm tại đây quy mô nhỏ lẻ chiếm ưu thế. Một số cơ sở lớn ứng dụng công nghệ. Ngành nấm tạo việc làm cho lao động nông thôn. Đây là nguồn thu nhập bổ sung hiệu quả. Tiềm năng phát triển còn lớn.
1.3. Những đóng góp và ý nghĩa của ngành nấm ăn
Ngành nấm ăn mang lại nhiều lợi ích. Nấm cung cấp dinh dưỡng, nâng cao sức khỏe cộng đồng. Nuôi trồng nấm giúp tận dụng phế phụ phẩm nông nghiệp. Rơm rạ, mùn cưa trở thành nguyên liệu. Điều này giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Ngành nấm tạo sinh kế bền vững cho nông dân. Giúp đa dạng hóa cơ cấu cây trồng, vật nuôi. Ngành nấm khẳng định vai trò trong phát triển nông thôn mới.
II.Chuỗi giá trị nấm và thị trường nấm nội địa xuất khẩu
Chuỗi giá trị nấm vùng Đồng bằng sông Hồng có nhiều tác nhân. Khởi đầu là sản xuất giống nấm. Sau đó là các hộ nuôi trồng nấm. Người thu gom đóng vai trò trung gian quan trọng. Các cơ sở sơ chế, chế biến tiếp tục chuỗi. Sản phẩm nấm đến tay người tiêu dùng qua kênh bán buôn, bán lẻ. Dòng thông tin, sản phẩm lưu chuyển qua từng khâu. Sự phối hợp giữa các khâu còn hạn chế. Thị trường nấm nội địa đang phát triển. Nhu cầu tiêu thụ nấm tươi, nấm chế biến tăng. Kênh phân phối đa dạng: chợ truyền thống, siêu thị. Sản phẩm nấm xuất hiện nhiều hơn tại nhà hàng, bếp ăn công nghiệp. Tiềm năng xuất khẩu nấm còn bỏ ngỏ. Các thị trường như Nhật Bản, Hàn Quốc có nhu cầu cao. Tuy nhiên, rào cản về chất lượng, chứng nhận quốc tế lớn. Cần nâng cao năng lực sản xuất, đáp ứng tiêu chuẩn. Mối quan hệ giữa nông dân và người thu gom chủ yếu là mua bán trực tiếp. Hợp đồng liên kết sản xuất còn ít. Doanh nghiệp chế biến thường chủ động nguồn nguyên liệu. Tuy nhiên, sự hợp tác chưa chặt chẽ. Thiếu thông tin minh bạch giữa các bên. Việc này ảnh hưởng đến chất lượng, giá cả. Cần xây dựng lòng tin, cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng. Liên kết sẽ giúp chuỗi giá trị vững mạnh hơn.
2.1. Sơ đồ chuỗi giá trị nấm ăn vùng Đồng bằng sông Hồng
Chuỗi giá trị nấm vùng Đồng bằng sông Hồng có nhiều tác nhân. Khởi đầu là sản xuất giống nấm. Sau đó là các hộ nuôi trồng nấm. Người thu gom đóng vai trò trung gian quan trọng. Các cơ sở sơ chế, chế biến tiếp tục chuỗi. Sản phẩm nấm đến tay người tiêu dùng qua kênh bán buôn, bán lẻ. Dòng thông tin, sản phẩm lưu chuyển qua từng khâu. Sự phối hợp giữa các khâu còn hạn chế.
2.2. Đánh giá thị trường nấm nội địa và tiềm năng xuất khẩu
Thị trường nấm nội địa đang phát triển. Nhu cầu tiêu thụ nấm tươi, nấm chế biến tăng. Kênh phân phối đa dạng: chợ truyền thống, siêu thị. Sản phẩm nấm xuất hiện nhiều hơn tại nhà hàng, bếp ăn công nghiệp. Tiềm năng xuất khẩu nấm còn bỏ ngỏ. Các thị trường như Nhật Bản, Hàn Quốc có nhu cầu cao. Tuy nhiên, rào cản về chất lượng, chứng nhận quốc tế lớn. Cần nâng cao năng lực sản xuất, đáp ứng tiêu chuẩn.
2.3. Mối quan hệ giữa các tác nhân trong chuỗi giá trị nấm
Mối quan hệ giữa nông dân và người thu gom chủ yếu là mua bán trực tiếp. Hợp đồng liên kết sản xuất còn ít. Doanh nghiệp chế biến thường chủ động nguồn nguyên liệu. Tuy nhiên, sự hợp tác chưa chặt chẽ. Thiếu thông tin minh bạch giữa các bên. Việc này ảnh hưởng đến chất lượng, giá cả. Cần xây dựng lòng tin, cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng. Liên kết sẽ giúp chuỗi giá trị vững mạnh hơn.
III.Kỹ thuật nuôi trồng nấm ăn và công nghệ chế biến nấm
Nuôi trồng nấm ăn tại Đồng bằng sông Hồng áp dụng nhiều kỹ thuật. Phổ biến là phương pháp ủ đống, nuôi túi treo. Các loại nấm rơm, nấm sò, nấm mộc nhĩ được ưu tiên. Việc chọn giống nấm chất lượng cao rất quan trọng. Giống tốt đảm bảo năng suất, chất lượng sản phẩm. Các cơ sở sản xuất giống cần đầu tư nghiên cứu. Nông dân cần tiếp cận giống sạch bệnh, năng suất cao. Công nghệ hiện đại bắt đầu được áp dụng. Một số trang trại lớn sử dụng hệ thống nhà nấm tự động. Điều này giúp kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm. Năng suất và chất lượng nấm được cải thiện. Công nghệ bảo quản cũng phát triển. Sấy lạnh, hút chân không kéo dài thời gian sử dụng. Các phương pháp này giảm hao hụt sau thu hoạch. Giúp nấm giữ được độ tươi ngon lâu hơn. Chế biến nấm là bước quan trọng nâng cao giá trị. Nấm được chế biến thành nhiều sản phẩm. Nấm khô, nấm đóng hộp, nấm muối chua phổ biến. Các sản phẩm thực phẩm chức năng từ nấm cũng tiềm năng. Công nghệ chế biến hiện đại đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Giúp đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng thị trường. Mang lại lợi nhuận cao hơn cho người sản xuất.
3.1. Các kỹ thuật nuôi trồng nấm ăn hiệu quả và giống nấm chất lượng cao
Nuôi trồng nấm ăn tại Đồng bằng sông Hồng áp dụng nhiều kỹ thuật. Phổ biến là phương pháp ủ đống, nuôi túi treo. Các loại nấm rơm, nấm sò, nấm mộc nhĩ được ưu tiên. Việc chọn giống nấm chất lượng cao rất quan trọng. Giống tốt đảm bảo năng suất, chất lượng sản phẩm. Các cơ sở sản xuất giống cần đầu tư nghiên cứu. Nông dân cần tiếp cận giống sạch bệnh, năng suất cao.
3.2. Ứng dụng công nghệ mới trong sản xuất và bảo quản nấm
Công nghệ hiện đại bắt đầu được áp dụng. Một số trang trại lớn sử dụng hệ thống nhà nấm tự động. Điều này giúp kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm. Năng suất và chất lượng nấm được cải thiện. Công nghệ bảo quản cũng phát triển. Sấy lạnh, hút chân không kéo dài thời gian sử dụng. Các phương pháp này giảm hao hụt sau thu hoạch. Giúp nấm giữ được độ tươi ngon lâu hơn.
3.3. Công nghệ chế biến nấm đa dạng giá trị gia tăng
Chế biến nấm là bước quan trọng nâng cao giá trị. Nấm được chế biến thành nhiều sản phẩm. Nấm khô, nấm đóng hộp, nấm muối chua phổ biến. Các sản phẩm thực phẩm chức năng từ nấm cũng tiềm năng. Công nghệ chế biến hiện đại đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Giúp đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng thị trường. Mang lại lợi nhuận cao hơn cho người sản xuất.
IV.Các yếu tố ảnh hưởng phát triển ngành nấm bền vững
Điều kiện tự nhiên tác động lớn đến nuôi nấm. Khí hậu ôn hòa, nguồn nước dồi dào là lợi thế. Tuy nhiên, biến đổi khí hậu gây khó khăn. Yếu tố kinh tế bao gồm vốn đầu tư, giá cả thị trường. Giá nguyên liệu đầu vào và sản phẩm đầu ra biến động. Yếu tố xã hội như trình độ lao động, tập quán sản xuất cũng quan trọng. Nông dân cần được đào tạo kỹ năng mới. Khoa học công nghệ là động lực phát triển. Nghiên cứu giống mới, quy trình sản xuất tiên tiến cần được đẩy mạnh. Chuyển giao công nghệ từ viện nghiên cứu đến nông dân quan trọng. Trình độ quản lý sản xuất còn yếu ở nhiều nơi. Doanh nghiệp cần nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng. Nông dân cần học hỏi kỹ thuật, quản lý trang trại hiệu quả. Nguyên liệu đầu vào dồi dào tại Đồng bằng sông Hồng. Phế phụ phẩm nông nghiệp như rơm rạ, bã mía sẵn có. Nguồn vốn đầu tư cho ngành nấm còn hạn chế. Các doanh nghiệp nhỏ khó tiếp cận vốn vay ưu đãi. Hạ tầng giao thông, điện nước chưa đồng bộ. Việc vận chuyển, bảo quản nấm gặp nhiều thách thức. Cần đầu tư nâng cấp hạ tầng để hỗ trợ sản xuất.
4.1. Điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội ảnh hưởng đến ngành nấm
Điều kiện tự nhiên tác động lớn đến nuôi nấm. Khí hậu ôn hòa, nguồn nước dồi dào là lợi thế. Tuy nhiên, biến đổi khí hậu gây khó khăn. Yếu tố kinh tế bao gồm vốn đầu tư, giá cả thị trường. Giá nguyên liệu đầu vào và sản phẩm đầu ra biến động. Yếu tố xã hội như trình độ lao động, tập quán sản xuất cũng quan trọng. Nông dân cần được đào tạo kỹ năng mới.
4.2. Khoa học công nghệ và trình độ quản lý sản xuất nấm
Khoa học công nghệ là động lực phát triển. Nghiên cứu giống mới, quy trình sản xuất tiên tiến cần được đẩy mạnh. Chuyển giao công nghệ từ viện nghiên cứu đến nông dân quan trọng. Trình độ quản lý sản xuất còn yếu ở nhiều nơi. Doanh nghiệp cần nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng. Nông dân cần học hỏi kỹ thuật, quản lý trang trại hiệu quả.
4.3. Nguồn lực và hạ tầng phục vụ ngành nấm ăn
Nguyên liệu đầu vào dồi dào tại Đồng bằng sông Hồng. Phế phụ phẩm nông nghiệp như rơm rạ, bã mía sẵn có. Nguồn vốn đầu tư cho ngành nấm còn hạn chế. Các doanh nghiệp nhỏ khó tiếp cận vốn vay ưu đãi. Hạ tầng giao thông, điện nước chưa đồng bộ. Việc vận chuyển, bảo quản nấm gặp nhiều thách thức. Cần đầu tư nâng cấp hạ tầng để hỗ trợ sản xuất.
V.Chính sách hỗ trợ nông dân và phát triển nông nghiệp bền vững
Chính sách nhà nước đóng vai trò then chốt. Các chính sách về tín dụng, khuyến nông thúc đẩy ngành nấm. Hỗ trợ khoa học công nghệ giúp nâng cao năng suất. Chính sách thị trường giúp mở rộng đầu ra. Tuy nhiên, việc thực thi chính sách cần hiệu quả hơn. Nông dân và doanh nghiệp cần dễ dàng tiếp cận nguồn hỗ trợ. Chính sách phải cụ thể và phù hợp với đặc thù ngành nấm. Cần có chính sách đào tạo kỹ thuật nuôi trồng nấm. Hỗ trợ nông dân tiếp cận giống nấm chất lượng cao. Phát triển các mô hình liên kết sản xuất theo chuỗi. Chính sách vốn vay ưu đãi cần mở rộng. Hỗ trợ xây dựng thương hiệu nấm sạch. Giúp nông dân tiếp cận thông tin thị trường. Các chính sách này giúp nông dân tăng thu nhập. Đảm bảo phát triển bền vững. Ngành nấm cần phát triển theo hướng bền vững. Sử dụng hiệu quả tài nguyên, bảo vệ môi trường. Giảm thiểu chất thải, tái sử dụng phế phụ phẩm. Ưu tiên sản xuất nấm hữu cơ, an toàn. Xây dựng thương hiệu nấm sạch Việt Nam. Kết nối với các ngành nông nghiệp khác. Đảm bảo lợi ích kinh tế, xã hội, môi trường. Ngành nấm sẽ trở thành mũi nhọn của nông nghiệp Đồng bằng sông Hồng.
5.1. Vai trò của chính sách hỗ trợ phát triển ngành nấm ăn
Chính sách nhà nước đóng vai trò then chốt. Các chính sách về tín dụng, khuyến nông thúc đẩy ngành nấm. Hỗ trợ khoa học công nghệ giúp nâng cao năng suất. Chính sách thị trường giúp mở rộng đầu ra. Tuy nhiên, việc thực thi chính sách cần hiệu quả hơn. Nông dân và doanh nghiệp cần dễ dàng tiếp cận nguồn hỗ trợ. Chính sách phải cụ thể và phù hợp với đặc thù ngành nấm.
5.2. Đề xuất chính sách hỗ trợ nông dân nuôi trồng nấm hiệu quả
Cần có chính sách đào tạo kỹ thuật nuôi trồng nấm. Hỗ trợ nông dân tiếp cận giống nấm chất lượng cao. Phát triển các mô hình liên kết sản xuất theo chuỗi. Chính sách vốn vay ưu đãi cần mở rộng. Hỗ trợ xây dựng thương hiệu nấm sạch. Giúp nông dân tiếp cận thông tin thị trường. Các chính sách này giúp nông dân tăng thu nhập. Đảm bảo phát triển bền vững.
5.3. Định hướng phát triển ngành nấm gắn với nông nghiệp bền vững
Ngành nấm cần phát triển theo hướng bền vững. Sử dụng hiệu quả tài nguyên, bảo vệ môi trường. Giảm thiểu chất thải, tái sử dụng phế phụ phẩm. Ưu tiên sản xuất nấm hữu cơ, an toàn. Xây dựng thương hiệu nấm sạch Việt Nam. Kết nối với các ngành nông nghiệp khác. Đảm bảo lợi ích kinh tế, xã hội, môi trường. Ngành nấm sẽ trở thành mũi nhọn của nông nghiệp Đồng bằng sông Hồng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN DUY TRÌNH PHÁT TRIỂN NGÀNH HÀNG NẤM ĂN VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ PHÁT TRIỂN HÀ NỘI – NĂM 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN DUY TRÌNH PHÁT TRIỂN NGÀNH HÀNG NẤM ĂN VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ PHÁT TRIỂN MÃ SỐ : 62.05 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN HỮU NGOAN PGS. LÊ HỮU ẢNH HÀ NỘI – NĂM 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án này là trung thực, khách quan và chưa từng được sử dụng để bảo vệ một học vị nào.
Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ trong quá trình thực hiện luận án này đã được cám ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 24 tháng 7 năm 2014 Người cam đoan Nguyễn Duy Trình ii LỜI CẢM ƠN Trong thời gian thực hiện đề tài: “Phát triển ngành hàng nấm ăn vùng đồng bằng sông Hồng” tôi đã nhận được sự chỉ đạo, giúp đỡ của Ban Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam (trước đây là Trường Đại học Nông nghiệp) và sự hướng dẫn, chỉ bảo nhiệt tình của các thầy cô Bộ môn Phân tích định lượng thuộc Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn; một số cơ quan, ban ngành, địa phương, các cán bộ, đồng nghiệp và bè bạn, nhờ đó Luận án của tôi đã hoàn thành. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ to lớn này. Tôi xin chân thành cảm ơn sâu sắc tới giáo viên hướng dẫn khoa học: PGS.
Nguyễn Hữu Ngoan và PGS. Lê Hữu Ảnh đã giúp đỡ tôi rất tận tính, chu đáo, kịp thời về chuyên môn trong quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn các Cơ quan, Ban ngành của các địa phương vùng đồng bằng sông Hồng như: Hưng Yên, Hải Dương, Hải Phòng, Thái Bình, Nam Định, Hà Nam, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc, Thành phố Hà Nội. Đồng thời, tôi cũng cảm ơn Lãnh đạo các Công ty, doanh nghiệp, các hộ gia đình và các cơ sở sản xuất nấm đã giúp đỡ tôi trong việc thu thập dữ liệu phục vụ cho nghiên cứu đề tài này.
Xin chân thành cảm ơn các thầy cô, bạn bè và đồng nghiệp đã đóng góp những ý kiến quý giá, cảm ơn gia đình và người thân đã động viên khích lệ và tạo điều kiện thuận lợi nhất giúp tôi hoàn thành Luận án. Hà Nội, ngày 24 tháng 7 năm 2014 Tác giả luận án Nguyễn Duy Trình iii MỤC LỤC Lời cam đoan ii Lời cảm ơn iii Mục lục iv Danh mục chữ viết tắt vii Danh mục các bảng viii Danh mục các biểu đồ ix Danh mục các sơ đồ x Danh mục các đồ thị xi MỞ ĐẦU 1 1 Tính cấp thiết của đề tài 1 2 Mục tiêu nghiên cứu của đề tài 4 3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài 5 4 Những đóng góp của đề tài 5 Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN NGÀNH HÀNG NẤM ĂN 7 1.1 Lý luận về phát triển ngành hàng nấm ăn 7 1.1 Ý nghĩa và vai trò của phát triển ngành hàng nấm ăn 7 1.2 Lý luận về ngành hàng 11 1.3 Đặc điểm phát triển ngành hàng nấm ăn 19 1.4 Nội dung phát triển ngành hàng nấm ăn 20 1.5 Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển ngành hàng nấm ăn 23 1.2 Cơ sở thực tiễn 29 1.1 Tình hình phát triển ngành hàng nấm ăn một số nước trên thế giới 29 1.2 Tình hình phát triển ngành hàng nấm ăn ở Việt Nam 34 1.3 Một số bài học kinh nghiệm rút ra từ việc nghiên cứu lý luận và thực tiễn phát triển ngành hàng nấm ăn trên thế giới và Việt Nam 38 iv Chương 2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VỀ NGÀNH HÀNG NẤM ĂN 42 2.1 Đặc điểm địa bàn nghiên cứu 42 2.1 Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên 42 2.2 Đất đai và tình hình sử dụng đất đai 43 2.3 Tình hình dân số và lao động 45 2.4 Tình hình sản xuất kinh doanh một số ngành chính của vùng 46 2.2 Phương pháp nghiên cứu 48 2.1 Phương pháp tiếp cận và khung phân tích 48 2.2 Phương pháp chọn điểm khảo sát 51 2.3 Phương pháp thu thập dữ liệu và thông tin 54 2.4 Phương pháp tổng hợp thông tin và xử lý số liệu 57 2.5 Phương pháp phân tích 57 2.6 Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu trong đề tài 60 Chương 3 THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NGÀNH HÀNG NẤM ĂN VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG 64 3.1 Sơ đồ ngành hàng nấm ăn vùng đồng bằng sồng Hồng 64 3.2 Dòng và kênh tiêu thụ sản phẩm 65 3.2 Thực trạng hoạt động của các tác nhân trong ngành hàng nấm ăn 66 3.1 Tác nhân sản xuất 66 3.2 Tác nhân thu gom, sơ chế và phân phối bán buôn 78 3.3 Tác nhân chế biến xuất khẩu 82 3.5 Yêu cầu của người tiêu dùng 87 3.3 Đánh giá mối quan hệ giữa các tác nhân trong ngành hàng nấm ăn 89 3.1 Mối quan hệ giữa cơ quan nghiên cứu và các cơ sở sản xuất 89 3.2 Mối quan hệ giữa các cơ sở sản xuất và người thu gom nấm ăn 90 3.3 Mối quan hệ giữa người sản xuất, người thu gom với doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu 92 v 3.4 Kết quả và hiệu quả kinh tế của ngành hàng nấm ăn 94 3.1 Kết quả và hiệu quả kinh tế của từng tác nhân 94 3.2 Kết quả và hiệu quả kinh tế theo từng loại nấm ăn 100 3.5 Đánh giá sự phát triển ngành hàng nấm ăn vùng đồng bằng sông Hồng 105 3.1 Về sự tăng trưởng của ngành hàng nấm ăn 105 3.2 Về sự thông suốt của ngành hàng nấm ăn 106 3.3 Về hiệu quả kinh tế - xã hội và môi trường 107 3.6 Các nhân tố ảnh hưởng phát triển ngành hàng nấm ăn vùng đồng bằng sông Hồng 109 3.1 Nhóm nhân tố bên trong 109 3.2 Nhóm nhân tố bên ngoài 112 Chương 4 ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGÀNH HÀNG NẤM ĂN VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG 120 4.1 Căn cứ đề xuất định hướng và giải pháp 120 4.1 Tiềm năng phát triển ngành hàng nấm ăn 120 4.2 Phân tích điểm mạnh, yếu, cơ hội và thách thức 122 4.3 Chủ trương phát triển ngành hàng nấm ăn của Nhà nước 129 4.2 Định hướng phát triển ngành hàng nấm ăn 130 4.3 Giải pháp chủ yếu phát triển ngành hàng nấm ăn 131 4.1 Nhóm giải pháp về kinh tế - xã hội 131 4.2 Nhóm giải pháp về khoa học công nghệ 134 4.3 Nhóm giải pháp về cơ chế chính sách 135 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 137 1 Kết luận 137 2 Kiến nghị 138 Danh mục các công trình khoa học đã công bố có liên quan đến đề tài 140 Tài liệu tham khảo 141 Phụ lục 145 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt (tiếng Việt) Cụm từ BQ Bình quân CNH-HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CN & XD Công nghiệp và xây dựng DN Doanh nghiệp GT Giá trị GTSX Giá trị sản xuất HQKT Hiệu quả kinh tế HTX Hợp tác xã KHCN Khoa học công nghệ ngđ Nghìn đồng PT Phát triển SL Số lượng SP Sản phẩm SX Sản xuất TB Trung bình TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TNHH Trách nhiệm hữu hạn TSCĐ Tài sản cố định Chữ viết tắt (tiếng Anh) Cụm từ A Amotization - Hao mòn tài sản cố định CIF Cost, Insurance, Freight - Giá, bảo hiểm, cước phí FF Financial Fee - Chi phí tài chính FOB Free On Board - Giá giao trên tàu GPr Gross Profit - Lãi gộp IC Intermediate Cost - Chi phí trung gian NPr Net Profit - Lãi ròng P Product - Giá trị sản phẩm VA Value Added - Giá trị gia tăng W Wage - Tiền lương vii DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang 1.1 Giá trị dinh dưỡng một số loại nấm ăn so với trứng gà 8 2.1 Hiện trạng sử dụng đất phân theo địa phương năm 2011 44 2.2 Diện tích, dân số và mật độ dân số vùng đồng bằng sông Hồng năm 2011 45 2.3 Quy mô, sản lượng và số lượng hộ gia đình sản xuất kinh doanh nấm ăn của vùng đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2009 - 2011 52 2.4 Tổng hợp mẫu điều tra khảo sát thực tế 53 3.1 Quy mô sản xuất và sản lượng nấm của vùng giai đoạn 2009 - 2011 72 3.2 Sản lượng và cơ cấu sản lượng nấm ăn sản xuất của vùng 73 3.3 Tổng hợp các cơ quan nghiên cứu, ứng dụng KHCN vùng đồng bằng sông Hồng 73 3.4 Các giống nấm ăn và năng suất trên 1 tấn nguyên liệu 75 3.5 Tổng hợp nguồn nguyên liệu của vùng giai đoạn 2009 - 2011 78 3.6 Tổng hợp cơ sở sản xuất, thu gom, chế biến và tiêu thụ nấm giai đoạn 2009 - 2011 79 3.7 Tổng hợp sản lượng nấm ăn sản xuất và cung cấp trên thị trường 81 3.8 Kim ngạch xuất khẩu của Tổng công ty Rau quả nông sản 84 3.9 Tổng hợp kết quả tiêu thụ theo kênh phân phối tại các cơ sở sản xuất vùng đồng bằng sông Hồng năm 2011 86 3.10 Mức độ tiêu dùng bình quân đầu người trên địa bàn 88 3.11 Kết quả và hiệu quả kinh tế tác nhân sản xuất nấm ăn 96 3.12 Kết quả và hiệu quả kinh tế tác nhân thu gom, sơ chế và phân phối bán buôn 97 3.13 Kết quả và hiệu quả kinh tế tác nhân bán lẻ 98 3.14 Kết quả và hiệu quả kinh tế tác nhân chế biến nấm ăn 99 4.1 Tổng hợp SWOT ngành hàng nấm ăn 124 4.2 Kết hợp điểm mạnh - thách thức, điểm yếu - cơ hội đề xuất giải pháp phát triển ổn định ngành hàng nấm ăn 127 viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ STT Tên biểu đồ Trang 2.1 Tổng giá trị và giá sản xuất một số ngành chính của vùng 47 3.1 Cơ cấu nấm tươi, chế biến theo quy mô sản xuất năm 2011 83 3.2 Giá bán lẻ các loại nấm trên thị trường 2009 – 2011 86 3.3 Kết cấu VA, GPr các tác nhân trong kênh phân phối nấm sò 100 3.4 Kết cấu VA, GPr các tác nhân trong kênh phân phối nấm rơm 102 3.5 Kết cấu VA, GPr các tác nhân trong kênh phân phối nấm mỡ 103 3.6 Kết cấu VA, GPr các tác nhân trong kênh phân phối mộc nhĩ 104 ix DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ STT Tên sơ đồ Trang 1.1 Mối quan hệ giữa các tác nhân trong ngành hàng 13 1.2a Kênh tiêu thụ sản phẩm hàng hoá trực tiếp 16 1.2b Kênh tiêu thụ sản phẩm hàng hóa gián tiếp 17 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển ngành hàng nấm ăn vùng Đồng bằng sông Hồng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển ngành hàng nấm ăn vùng Đồng bằng sông Hồng góp phần nâng cao giá trị kinh tế nông nghiệp.
Luận án "Phát triển ngành hàng nấm ăn vùng Đồng bằng sông Hồng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Phát triển ngành hàng nấm ăn vùng Đồng bằng sông Hồng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển ngành hàng nấm ăn vùng Đồng bằng sông Hồng" thuộc chuyên ngành Kinh tế Phát triển. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Phát triển ngành hàng nấm ăn vùng Đồng bằng sông Hồng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển ngành hàng nấm ăn vùng Đồng bằng sông Hồng" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển ngành hàng nấm ăn vùng Đồng bằng sông Hồng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.