Luận án nghiên cứu ve sầu Hemiptera Cicadidae tại Tây Bắc Việt Nam - Lưu Hoàng Yến
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần loài ve sầu Cicadidae và phân bố tại Tây Bắc Việt Nam, góp phần hiểu biết về hệ sinh thái vùng này.
Côn trùng học
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
226
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Giới thiệu nghiên cứu ve sầu Tây Bắc Việt Nam
Nghiên cứu về ve sầu (Hemiptera: Cicadidae) có vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ đa dạng sinh học và hệ sinh thái. Ve sầu đóng góp vào chu trình dinh dưỡng, là nguồn thức ăn cho nhiều loài động vật khác. Khu vực Tây Bắc Việt Nam nổi bật với địa hình phức tạp, hệ sinh thái đa dạng. Tuy nhiên, thông tin về thành phần loài và phân bố của ve sầu tại đây còn hạn chế. Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống kiến thức, cung cấp cái nhìn toàn diện về ve sầu khu vực Tây Bắc. Dữ liệu thu thập giúp các nhà khoa học, nhà quản lý bảo tồn hiểu sâu hơn về côn trùng. Từ đó, xây dựng chiến lược bảo tồn hiệu quả cho ve sầu và môi trường sống. Nghiên cứu này mở ra hướng tiếp cận mới cho các công trình về côn trùng học tại Việt Nam.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu ve sầu
Mục tiêu chính là xác định chính xác thành phần loài ve sầu (Cicadidae) hiện diện ở khu vực Tây Bắc Việt Nam. Nghiên cứu cũng tập trung mô tả đặc điểm phân bố của ve sầu. Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm vùng địa động vật, sinh cảnh và đai độ cao. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các tỉnh thuộc Tây Bắc Việt Nam. Dữ liệu thu thập từ nhiều địa điểm khác nhau. Việc này đảm bảo tính đại diện cho khu vực. Mục tiêu cụ thể là xây dựng danh mục loài ve sầu. Đồng thời, lập bản đồ phân bố chi tiết cho từng loài ve sầu.
1.2. Tình hình nghiên cứu ve sầu trên thế giới và Việt Nam
Ve sầu đã được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới. Nhiều công trình về phân loại, sinh thái học ve sầu được công bố. Tuy nhiên, mức độ tập trung nghiên cứu ve sầu không đồng đều giữa các khu vực. Tại Việt Nam, nghiên cứu về ve sầu bắt đầu từ lâu nhưng còn hạn chế. Các công trình trước chủ yếu tập trung vào một số loài ve sầu phổ biến. Thông tin về đa dạng loài ve sầu ở Tây Bắc Việt Nam còn thiếu. Điều này tạo cơ sở cho luận án hiện tại. Luận án này đóng góp vào kho tàng kiến thức về ve sầu Việt Nam. Đây là bước tiến quan trọng trong côn trùng học.
II.Phương pháp và đối tượng nghiên cứu ve sầu
Luận án áp dụng các phương pháp khoa học tiên tiến. Đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu kết hợp nhiều kỹ thuật thu thập và phân tích dữ liệu. Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ các loài ve sầu thuộc họ Cicadidae. Các mẫu vật được thu thập từ nhiều địa điểm. Thời gian nghiên cứu được lên kế hoạch kỹ lưỡng. Phương pháp nghiên cứu bao gồm khảo sát thực địa, thu thập mẫu vật ve sầu. Sau đó, mẫu được xử lý, bảo quản. Tiếp theo là đánh loại mẫu vật và phân tích dữ liệu. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc về ve sầu Tây Bắc Việt Nam. Các bước được thực hiện theo quy trình chuẩn. Kết quả nghiên cứu ve sầu có giá trị cao.
2.1. Đối tượng và thời gian khảo sát ve sầu
Đối tượng chính của nghiên cứu là các loài ve sầu (Hemiptera: Cicadidae). Chúng là nhóm côn trùng đặc trưng với tiếng kêu lớn. Mẫu vật ve sầu được thu thập từ các tỉnh Tây Bắc Việt Nam. Khu vực này bao gồm nhiều sinh cảnh khác nhau. Thời gian nghiên cứu kéo dài. Việc này đảm bảo thu thập đủ dữ liệu. Các giai đoạn khảo sát được phân bổ hợp lý. Điều này giúp nắm bắt sự đa dạng loài ve sầu theo mùa và môi trường. Các chuyến thực địa được tổ chức định kỳ. Mục tiêu là ghi nhận tối đa sự hiện diện của ve sầu.
2.2. Kỹ thuật thu thập mẫu vật ve sầu
Nhiều phương pháp thu thập mẫu vật ve sầu được áp dụng. Phương pháp kế thừa dữ liệu từ các bộ sưu tập cũ. Mẫu vật ve sầu tại các bảo tàng, viện nghiên cứu được kiểm tra. Phương pháp thu thập mẫu mới trên thực địa được sử dụng. Bẫy đèn, lưới bắt côn trùng, quan sát trực tiếp là các công cụ chính. Mẫu vật ve sầu được xử lý cẩn thận. Quy trình bảo quản và lưu trữ mẫu vật ve sầu tuân thủ tiêu chuẩn. Điều này đảm bảo mẫu vật ve sầu giữ được chất lượng. Dữ liệu thu thập đầy đủ, chính xác.
2.3. Phân tích dữ liệu và bản đồ phân bố ve sầu
Mẫu vật ve sầu được đánh loại dựa trên các khóa phân loại chuẩn. Chuyên gia côn trùng học hỗ trợ quá trình này. Đặc điểm hình thái và sinh học của ve sầu được ghi nhận. Dữ liệu thu thập được phân tích thống kê. Các chỉ số đa dạng sinh học ve sầu được tính toán. Phần mềm chuyên dụng được sử dụng để xây dựng bản đồ phân bố ve sầu. Bản đồ hiển thị vị trí của từng loài ve sầu. Điều này giúp hình dung rõ ràng về phạm vi phân bố ve sầu. Kết quả phân tích cung cấp cái nhìn tổng quan về quần xã ve sầu.
III.Thành phần loài ve sầu vùng Tây Bắc Việt Nam
Kết quả nghiên cứu cung cấp danh sách đầy đủ về thành phần loài ve sầu ở Tây Bắc Việt Nam. Đây là đóng góp quan trọng của luận án. Nhiều loài ve sầu đã được ghi nhận. Một số loài ve sầu có thể là loài mới cho khoa học hoặc mới ghi nhận cho Việt Nam. Luận án phân tích cấu trúc thành phần loài ve sầu. Dữ liệu này làm giàu thêm kho tàng kiến thức về đa dạng sinh học ve sầu. Nó cũng cung cấp thông tin quý giá cho công tác bảo tồn ve sầu. Các phát hiện này khẳng định Tây Bắc là điểm nóng đa dạng sinh học ve sầu. Việc này cần được chú ý trong các chiến lược bảo tồn sắp tới.
3.1. Danh sách loài ve sầu mới phát hiện
Nghiên cứu đã lập danh sách các loài ve sầu (Cicadidae) được tìm thấy ở Tây Bắc Việt Nam. Danh sách này bao gồm nhiều loài ve sầu chưa từng được ghi nhận trước đây trong khu vực. Một số loài ve sầu có thể là loài mới đối với khoa học. Việc này đòi hỏi xác nhận thêm từ cộng đồng quốc tế. Các loài ve sầu mới này làm tăng đáng kể số lượng loài ve sầu đã biết ở Việt Nam. Thông tin này rất quan trọng. Nó giúp cập nhật hệ thống phân loại ve sầu. Danh sách cung cấp nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về ve sầu.
3.2. Cấu trúc và đặc điểm loài ve sầu
Cấu trúc thành phần loài ve sầu ở Tây Bắc Việt Nam được phân tích. Các chi, họ ve sầu chiếm ưu thế được xác định. Đặc điểm hình thái, sinh học của các loài ve sầu được mô tả chi tiết. Dữ liệu bao gồm kích thước, màu sắc, tiếng kêu của ve sầu. Thông tin về môi trường sống ưa thích của ve sầu cũng được ghi nhận. Phân tích này giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ tiến hóa. Nó cũng làm rõ sự thích nghi của ve sầu với môi trường sống. Việc này là cơ sở để đánh giá tình trạng bảo tồn ve sầu.
IV.Phân bố ve sầu theo sinh cảnh và độ cao Tây Bắc
Phân tích phân bố của ve sầu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó chỉ ra cách ve sầu thích nghi với các điều kiện môi trường khác nhau. Các yếu tố như vùng địa động vật, sinh cảnh, và đai độ cao đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của từng yếu tố đến sự phân bố ve sầu. Kết quả cho thấy ve sầu có sự phân hóa rõ rệt. Mỗi nhóm ve sầu có xu hướng sống ở những môi trường cụ thể. Điều này rất quan trọng trong việc xác định các khu vực ưu tiên bảo tồn ve sầu. Hiểu rõ sự phân bố ve sầu giúp dự đoán tác động của biến đổi khí hậu. Nó cũng hỗ trợ quản lý tài nguyên sinh vật hiệu quả hơn.
4.1. Phân bố ve sầu theo vùng địa động vật
Sự phân bố ve sầu được phân tích theo các vùng địa động vật. Tây Bắc Việt Nam nằm trong ranh giới của nhiều vùng địa lý sinh vật. Mỗi vùng có đặc điểm khí hậu và thảm thực vật riêng. Điều này ảnh hưởng đến sự hiện diện của ve sầu. Các loài ve sầu có xu hướng tập trung ở những vùng nhất định. Mối liên hệ giữa ve sầu và đặc điểm địa động vật được làm rõ. Việc này giúp xác định các khu vực quan trọng cho đa dạng ve sầu. Dữ liệu về phân bố ve sầu theo vùng là cơ sở cho các dự án quy hoạch bảo tồn.
4.2. Phân bố ve sầu theo sinh cảnh cụ thể
Nghiên cứu khảo sát sự phân bố ve sầu trong các loại sinh cảnh khác nhau. Các sinh cảnh bao gồm rừng nguyên sinh, rừng thứ sinh. Khu vực ven sông, nương rẫy cũng được khảo sát. Mỗi loài ve sầu có thể có sự ưu tiên sinh cảnh riêng. Một số loài ve sầu sống trong rừng rậm. Một số loài ve sầu khác ưa thích khu vực mở. Phân tích này chỉ ra mối quan hệ chặt chẽ giữa ve sầu và sinh cảnh. Bảo vệ các sinh cảnh quan trọng là điều cần thiết. Điều này đảm bảo sự tồn tại của các loài ve sầu.
4.3. Ảnh hưởng của đai độ cao đến ve sầu
Đai độ cao là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến phân bố ve sầu. Nghiên cứu phân tích sự hiện diện của ve sầu ở các độ cao khác nhau. Từ vùng thấp đến vùng núi cao. Một số loài ve sầu chỉ sống ở độ cao nhất định. Các loài ve sầu khác có phạm vi phân bố rộng hơn. Nhiệt độ, độ ẩm thay đổi theo độ cao. Điều này tác động trực tiếp đến ve sầu. Xác định ngưỡng phân bố của ve sầu theo độ cao. Thông tin này hữu ích cho việc đánh giá tác động của biến đổi khí hậu. Nó cũng quan trọng trong việc lập kế hoạch bảo tồn các loài ve sầu núi.
V.Ý nghĩa và khuyến nghị bảo tồn ve sầu
Kết quả của luận án có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nó cung cấp dữ liệu cơ bản về ve sầu Tây Bắc Việt Nam. Thông tin này là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về đa dạng sinh học. Từ đó, các chiến lược bảo tồn có thể được xây dựng. Các phát hiện giúp nhận diện các loài ve sầu quý hiếm hoặc có nguy cơ tuyệt chủng. Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Mục tiêu là bảo vệ ve sầu và môi trường sống của chúng. Bảo tồn ve sầu cũng góp phần duy trì sự cân bằng hệ sinh thái. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn côn trùng. Ve sầu là một phần không thể thiếu của tự nhiên.
5.1. Giá trị khoa học và sinh thái của ve sầu
Luận án đóng góp vào khoa học côn trùng học. Nó làm tăng hiểu biết về phân loại và sinh thái ve sầu. Các loài ve sầu mới được ghi nhận mở rộng danh mục loài. Giá trị sinh thái của ve sầu rất lớn. Chúng là mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn. Ve sầu giúp kiểm soát số lượng thực vật. Tiếng kêu của ve sầu là chỉ thị môi trường. Sự hiện diện của ve sầu cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh. Nghiên cứu này tăng cường nhận thức về vai trò của ve sầu. Nó cũng thúc đẩy việc bảo vệ các loài côn trùng khác.
5.2. Đề xuất giải pháp bảo tồn đa dạng ve sầu
Dựa trên kết quả, nhiều giải pháp bảo tồn ve sầu được đề xuất. Cần tăng cường bảo vệ các khu rừng nguyên sinh. Đây là môi trường sống quan trọng của nhiều loài ve sầu. Giảm thiểu tác động của khai thác gỗ và phát triển nông nghiệp. Nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của ve sầu. Giáo dục người dân về bảo tồn đa dạng sinh học. Khuyến khích các nghiên cứu sâu hơn về ve sầu. Đặc biệt là về sinh học và tập tính của các loài ve sầu đặc hữu. Việc này giúp xây dựng kế hoạch bảo tồn ve sầu bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (226 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 Bà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O VIàN HÀN LÂM KHOA HâC HâC VIàN KHOA HâC VÀ CÔNG NGHà VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM ----------------------------- L£U HOÀNG Y¾N NGHIÊN CĆU THÀNH PHÄN LOÀI VÀ PHÂN BÞ CĄA VE SÄU (HEMIPTERA: CICADIDAE) æ KHU VĂC TÂY BÂC, VIàT NAM LUÀN ÁN TI¾N S) CÔN TRÙNG HâC HÀ NàI – 2023 2 Bà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O VIàN HÀN LÂM KHOA HâC HâC VIàN KHOA HâC VÀ CÔNG NGHà VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM ----------------------------- L£U HOÀNG Y¾N NGHIÊN CĆU THÀNH PHÄN LOÀI VÀ PHÂN BÞ CĄA VE SÄU (HEMIPTERA: CICADIDAE) æ KHU VĂC TÂY BÂC, VIàT NAM LUÀN ÁN TI¾N S) CÔN TRÙNG HâC Mã số: 9 42 01 06 Xác nhÁn cąa Hãc vián Ng¤åi h¤ãng d¿n 1 Ng¤åi h¤ãng d¿n 2 Khoa hãc và Công nghá PGS. TS Ph¿m Hồng Thái TS. Đß Xuân Lân HÀ NàI – 2023 i LäI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luÁn án: " Nghiên cāu thành phÅn loài và phân bá cÿa ve sÅu (Hemiptera: Cicadidae) á khu vāc Tây BÃc, Viát Nam" là công trình nghiên cāu cÿa chính mình d¤ãi sā h¤ãng d¿n khoa hãc cÿa tÁp thá h¤ãng d¿n. LuÁn án sử dụng thông tin trích d¿n từ nhißu nguồn tham khÁo khác nhau và các thông tin trích d¿n đ¤āc ghi rõ nguồn gác.
Các kÁt quÁ nghiên cāu cÿa tôi đ¤āc công bá chung vãi các tác giÁ khác đã đ¤āc sā nhÃt trí cÿa đồng tác giÁ khi đ¤a vào luÁn án. Các sá liáu, kÁt quÁ đ¤āc trình bày trong luÁn án là hoàn toàn trung thāc và ch¤a từng đ¤āc công bá trong bÃt kỳ mát công trình nào khác ngoài các công trình công bá cÿa tác giÁ. LuÁn án đ¤āc hoàn thành trong thßi gian tôi làm nghiên cāu sinh t¿i Hãc vián Khoa hãc và Công nghá, Vián Hàn lâm Khoa hãc và Công nghá Viát Nam. Hà Nội, ngày 1 tháng 8 năm 2023 Nghiên cāu sinh L¤u Hoàng YÁn ii LäI CÀM ¡N Tr¤ãc tiên, xin đ¤āc chân thành cÁm ¢n PGS.
Ph¿m Hồng Thái, BÁo tàng Thiên nhiên Viát Nam, Vián Hàn Lâm Khoa hãc và Công nghá Viát Nam và TS. Đß Xuân Lân, Vụ Khoa hãc Công nghá Môi tr¤ßng, Bá Nông Nghiáp và PTNT, nhÿng ng¤ßi thày đã tÁn tình h¤ãng d¿n trong quá trình thāc hián luÁn án. Chúng tôi xin chân thành cÁm ¢n sā giúp đÿ và t¿o mãi đißu kián thuÁn lāi cÿa Ban Lãnh đ¿o, Phòng Đào t¿o Hãc vián Khoa hãc và Công nghá; Lãnh đ¿o Vián, Phòng đ¿o t¿o Vián Sinh thái và Tài nguyên sinh; Ban Lãnh đ¿o BÁo tàng, Phòng Đào t¿o BÁo tàng Thiên nhiên Viát Nam. Bên c¿nh đó, chúng tôi luôn nhÁn đ¤āc sā đáng viên và giúp đÿ nhiát tình cÿa TS Nguyßn Nghĩa vián tr¤áng vián Đißu tra, Quy ho¿ch rừng, Ths Lê Thá Hòa giám đác BÁo tàng Tài nguyên rừng Viát Nam, Ths Bùi Thu Quỳnh và các cán bá nhân viên cÿa BÁo tàng Tài Nguyên rừng Viát Nam, BÁo tàng Thiên nhiên Viát Nam, Hãc vián Khoa hãc và Công Nghá, Vián Hàn lâm Khoa hãc và Công nghá Viát Nam, cùng các cán bá, nhân viên cÿa các VQG và KBTTN đã giúp đÿ trong quá trình nghiên cāu t¿i thāc đáa.
Tôi cũng xin bày tß lòng biÁt ¢n tãi gia đình, b¿n bè và đồng nghiáp cÿa tôi, nhÿng ng¤ßi đã luôn bên c¿nh, đáng viên giúp đÿ và tiÁp sāc cho tôi trong quá trình thāc hián luÁn án này. Hà Nội, ngày 01 tháng 8 năm 2023 L¤u Hoàng YÁn i MĂC LĂC Trang LäI CAM ĐOAN MĂC LĂC. i DANH MĂC CÁC KÝ HIàU VÀ CHĀ VI¾T TÂT. iv DANH MĂC CÁC BÀNG, CÁC HÌNH VẼ, Đà THà.
TÌNH HÌNH NGHIÊN CĀU VE SÄU Hâ CICADIDAE LATREILLE, 1802 TRÊN THÀ GIâI&. Tình hình nghiên cāu thành phÅn loài ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802 trên thÁ giãi&&&&&&&. Nghiên cāu phân bá và đa d¿ng ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802 trên thÁ giãi &. TÌNH HÌNH NGHIÊN CĀU VE SÄU Hâ CICADIDAE LATREILLE, 1802 à VIàT NAM&.
Tình hình nghiên cāu thành phÅn loài ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802 á Viát Nam &&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&. Nghiên cāu phân bá và đa d¿ng cÿa ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802 á Viát Nam&&&&. Tình hình nghiên cāu thành phÅn và phân bá ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802 á khu vāc Tây BÃc, Viát Nam. ĐÞI T£ĀNG VÀ PH£¡NG PHÁP NGHIÊN CĆU.
ĐàI T£ĀNG NGHIÊN CĀU. Thßi gian nghiên cāu. PH£¡NG PHÁP NGHIÊN CĀU. Dụng cụ thiÁt bá nghiên cāu.
Ph¤¢ng pháp kÁ thừa. Các ph¤¢ng pháp thu thÁp m¿u vÁt. Ph¤¢ng pháp xử lí, bÁo quÁn và l¤u trÿ m¿u vÁt. Ph¤¢ng pháp đánh lo¿i m¿u vÁt.
Ph¤¢ng pháp nghiên cāu các đặc điám phân bá ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802 á khu vāc Tây BÃc, Viát Nam. Các tiêu chí đánh giá māc đá đa d¿ng sinh hãc ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802&&&. Ph¤¢ng pháp phân tích và xử lí sá liáu &&&&&&.9 Ph¤¢ng pháp xây dāng bÁn đồ phân bá cÿa loài &&. K¾T QUÀ NGHIÊN CĆU VÀ THÀO LUÀN .THÀNH PHÄN LOÀI VE SÄU Hâ CICADIDAE LATREILLE, 1802 à KHU VĀC TÂY BÂC, VIàT NAM&.1 Danh sách thành phÅn loài ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802 á khu vāc Tây BÃc, Viát Nam &&&&&&&&&&&&&&&&.
CÃu trúc thành phÅn loài ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802 á khu vāc Tây BÃc, Viát Nam&&&&&&&&&&&&&&&&&&. PHÂN Bà THÀNH PHÄN LOÀI VE SÄU THEO VÙNG ĐàA ĐàNG VÀT, SINH CÀNH VÀ ĐAI Đà CAO à KHU VĀC TÂY BÂC, VIàT NAM. Phân bá thành phÅn loài ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802 theo vùng đáa đáng vÁt á khu vāc Tây BÃc, Viát Nam&. Phân bá thành phÅn loài ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802 theo sinh cÁnh á khu vāc Tây BÃc, Viát Nam.
Phân bá thành phÅn loài ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802 theo đai đá cao á khu vāc Tây BÃc, Viát Nam&. BÁn đồ phân bá cÿa các loài ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802 theo đai đá cao á khu vāc Tây BÃc, Viát Nam&. ĐC ĐIàM ĐA D¾NG SINH HâC VE SÄU Hâ CICADIDAE LATREILLE, 1802 à KHU VĀC TÂY BÂC, VIàT NAM&. Đá phong phú, đá t¤¢ng đồng vß thành phÅn loài theo sinh cÁnh á khu vāc Tây BÃc, Viát Nam&&&&.
Đá phong phú, đá t¤¢ng đồng vß thành phÅn loài theo đai đá cao á khu vāc Tây BÃc, Viát Nam&&&&&&& &&&&&&&&&&. MÔ TÀ LOÀI MâI CÁC LOÀI VE SÄU TRONG Hâ CICADIDAE LATREILLE, 1802 à KHU VĀC TÂY BÂC, VIàT NAM .1 Mô tÁ các loài mãi cho khoa hãc đã đ¤āc công bá.2 Mô tÁ các loài mãi ch¤a đ¤āc công bá. XÂY DĀNG KHÓA ĐàNH LO¾I TâI PHÂN Hâ, GIàNG, LOÀI CHO TÂT CÀ CÁC LOÀI VE SÄU Hâ CICADIDAE à KHU VĀC TÂY BÂC, VIàT NAM&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&.99 K¾T LUÀN VÀ KI¾N NGHà .130 DANH MĂC CÔNG TRÌNH KHOA HâC CĄA TÁC GIÀ LIÊN QUAN Đ¾N LUÀN ÁN .132 TÀI LIàU THAM KHÀO. PL - 1 iii DANH MĂC CHĀ VI¾T TÂT VÀ KÍ HIàU Từ vi¿t tÃt Ngh*a cąa từ vi¿t tÃt Association of Southeast Asian Nations.
ASEAN Hiáp hái các quác gia Đông Nam Á British Museum of Natural History BMNH BÁo tàng Lách sử Tā nhiên London Coll Collector: Ng¤ßi thu m¿u CSĐD Chß sá đa d¿ng ĐDSH Đa d¿ng sinh hãc KBT Khu bÁo tồn KBTTN Khu bÁo tồn thiên nhiên nnk Cáng sā Regional Museum of Natural History: BÁo tàng Lách sử tā RNHN nhiên vùng RPHNT Rừng phục hồi nhân tác RTN Rừng tā nhiên RTS Rừng thā sinh SC Sinh cÁnh TB Tây BÃc Vietnam National Museum of Nature: BÁo tàng Thiên nhiên VNMN Viát Nam VQG V¤ßn Quác gia iv DANH MĂC BÀNG BIàU, HÌNH, Đà THà TT Nái dung BÁng 1. Tóm tÃt lách sử các há tháng phân lo¿i hãc ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802 trên thÁ giãi BÁng 1. Tóm tÃt nghiên cāu phân lo¿i hãc ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802 á Viát Nam BÁng 2. Thßi gian và khu vāc thu thÁp m¿u vÁt ngoài thāc đáa á khu vāc Tây BÃc, Viát Nam BÁng 2.
Các tuyÁn đißu tra thu thÁp m¿u ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802 BÁng 3.1 Danh sách thành phÅn loài ve sÅu hã Cicadidae á khu vāc Tây BÃc và Đông BÃc, Viát Nam BÁng 3. Nhÿng loài mãi bổ sung cho khu vāc Tây BÃc, Viát Nam BÁng 3. Thành phÅn loài ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802 Tây BÃc và mát sá khu vāc á Viát Nam BÁng 3. Thành phÅn loài ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802 á Viát Nam và mát sá n¤ãc trong khu vāc BÁng 3.
CÃu trúc thành phÅn loài ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802 á khu vāc Tây BÃc, Viát Nam BÁng 3. Sá l¤āng và tß lá sá loài cÿa các giáng thuác hã Cicadidae Latreille, 1802 khu vāc Tây BÃc, Viát Nam. Danh sách thành phÅn loài ve sÅu hã Cicadidae theo khu vāc đißu tra, nghiên cāu á khu vāc Tây BÃc, Viát Nam BÁng 3. CÃu trúc thành phÅn loài ve sÅu hã Cicadidae á khu vāc Tây BÃc, Viát Nam BÁng 3.
Sá l¤āng và tß lá sá loài ve sÅu cÿa các giáng thuác hã Cicadidae Latreille, 1802 theo khu vāc Tây BÃc, Viát Nam BÁng 3. Danh sách thành phÅn loài ve sÅu hã Cicadidae theo sinh cÁnh á khu vāc Tây BÃc, Viát Nam BÁng 3. CÃu trúc thành phÅn loài ve sÅu hã Cicadidae theo sinh cÁnh á khu vāc Tây BÃc, Viát Nam BÁng 3. Sá l¤āng và tß lá sá loài ve sÅu cÿa các giáng thuác hã Cicadidae Latreille, 1802 theo các sinh cÁnh á khu vāc Tây BÃc, Viát Nam BÁng 3.
Danh sách thành phÅn loài ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802 theo đai đá cao á khu vāc Tây BÃc, Viát Nam. CÃu trúc thành phÅn loài ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802 theo đai đá cao á khu vāc Tây BÃc, Viát Nam v BÁng 3. Sá l¤āng và tß lá sá loài cÿa các giáng thuác ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802 theo các đai đá cao á khu vāc Tây BÃc, Viát Nam. Sá loài, sá cá thá và tß lá sá cá thá/sá loài ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802 t¿i các sinh cÁnh á khu vāc Tây BÃc, Viát Nam BÁng 3.
TÁp hāp các loài ¤u thÁ, ¤u thÁ tißm nng các loài ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802 trong các sinh cÁnh á khu vāc Tây BÃc, Viát Nam BÁng 3. Đá phong phú trung bình cÿa các loài ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802 t¿i các sinh cÁnh á khu vāc Tây BÃc, Viát Nam BÁng 3. Các chß sá đa d¿ng các loài ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802 trong các sinh cÁnh á khu vāc Tây BÃc, Viát Nam BÁng 3. Nhÿng loài ¤u thÁ và ¤u thÁ tißm tàng cÿa các loài ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802 các đai đá cao á khu vāc Tây BÃc, Viát Nam BÁng 3.
Chß sá đa d¿ng sinh hãc các loài ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802 theo các đai đá cao á khu vāc Tây BÃc, Viát Nam Hình 2. Các đáa điám thu m¿u ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802 á khu vāc Tây BÃc, Viát Nam Hình 2. Thu thÁp m¿u vÁt ve sÅu hã Cicadidae Latreille, 1802 bằng b¿y đèn t¿i thāc đáa á khu vāc Tây BÃc, Viát Nam Hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thành phần loài ve sầu Tây Bắc Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần loài ve sầu Cicadidae và phân bố tại Tây Bắc Việt Nam, góp phần hiểu biết về hệ sinh thái vùng này.
Luận án "Nghiên cứu thành phần loài ve sầu Tây Bắc Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu thành phần loài ve sầu Tây Bắc Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thành phần loài ve sầu Tây Bắc Việt Nam" thuộc chuyên ngành Côn trùng học. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Nghiên cứu thành phần loài ve sầu Tây Bắc Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thành phần loài ve sầu Tây Bắc Việt Nam" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần loài ve sầu Tây Bắc Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.