Luận án nghiên cứu công nghệ hàn lai ghép Plasma-GMAW cho liên kết tấm dày không vát mép - Trần Lâm
Nghiên cứu công nghệ hàn lai ghép plasma GMAW cho liên kết tấm dày không vát mép. Phân tích hiệu quả, tối ưu quy trình hàn.
Năm xuất bản
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan công nghệ hàn lai ghép Plasma-GMAW tấm dày
- Số trang:
- 143 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật cơ khí
- Tác giả:
- Trần Lâm
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan công nghệ hàn lai ghép Plasma GMAW tấm dày
Hàn kết cấu thép tấm dày đóng vai trò then chốt trong công nghiệp đóng tàu, dầu khí và xây dựng cầu đường. Phương pháp hàn truyền thống như GMAW hoặc SAW thường đòi hỏi vát mép lớn. Quy trình này tiêu tốn nhiều kim loại đắp và đòi hỏi hàn nhiều lớp. Thời gian gia công chuẩn bị mối nối kéo dài làm giảm hiệu quả kinh tế. Nguy cơ phát sinh khuyết tật tăng dần theo số lượt hàn.
Công nghệ hàn lai ghép Plasma-GMAW tấm dày xuất hiện như một giải pháp đột phá. Phương pháp này kết hợp nguồn nhiệt tập trung của hồ quang plasma với khả năng điền đầy của dây hàn GMAW. Sự kết hợp tạo ra hiệu ứng hiệp đồng mạnh mẽ. Vũng hàn hình thành nhanh và ổn định hơn. Công nghệ này cho phép hàn ngấu hoàn toàn các tấm thép dày từ 9mm đến 12mm chỉ trong một lượt hàn duy nhất. Chi phí năng lượng và nhân công giảm rõ rệt. Năng suất lao động tăng gấp nhiều lần so với các phương pháp hàn đơn lẻ.
1.1. Thách thức kỹ thuật khi hàn giáp mối tấm dày
Quá trình hàn giáp mối các kết cấu thép có chiều dày lớn luôn đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật. Năng lượng hàn lớn dễ làm tăng kích thước hạt tinh thể kim loại. Mối hàn dễ bị quá nhiệt và suy giảm cơ tính nghiêm trọng. Vát mép sâu làm tăng lượng kim loại đắp. Sự tích tụ ứng suất dư dẫn đến hiện tượng nứt nóng hoặc nứt nguội nguy hiểm.
Độ ngấu sâu tấm dày là chỉ tiêu then chốt quyết định độ bền kết cấu. Khi dùng GMAW thông thường, độ ngấu bị giới hạn bởi độ phân tán nhiệt của hồ quang. Hàn PAW đơn lẻ tạo được lỗ khóa nhưng dễ gây khuyết tật lõm bề mặt khi chiều dày vượt quá giới hạn. Việc ghép nối hai nguồn nhiệt giải quyết triệt để bài toán này. Hồ quang plasma đảm nhận việc xuyên thấu tạo độ ngấu sâu. Hồ quang GMAW cung cấp kim loại đắp kịp thời để lấp đầy rãnh hàn và tạo dáng mối hàn đều đặn.
1.2. Xu hướng phát triển công nghệ hàn lai Plasma MIG
Xu hướng tự động hóa trong ngành cơ khí chế tạo thúc đẩy mạnh mẽ ứng dụng hàn lai Plasma-MIG trên toàn cầu. Các cường quốc công nghiệp như Đức, Nhật Bản và Mỹ đã ứng dụng rộng rãi công nghệ này vào sản xuất quy mô lớn. Hệ thống mỏ hàn kết hợp được tối ưu hóa theo hai hướng chính: mỏ hàn tích hợp đồng trục và hệ thống hai mỏ hàn độc lập.
Hệ thống hai mỏ hàn độc lập mang lại tính linh hoạt cao hơn. Người vận hành dễ dàng điều chỉnh góc nghiêng và khoảng cách giữa hai nguồn nhiệt. Công nghệ này đáp ứng linh hoạt các yêu cầu hàn tấm dày không vát mép. Tại Việt Nam, việc làm chủ quy trình hàn hybrid Plasma-GMAW mở ra tiềm năng lớn cho ngành công nghiệp đóng tàu và năng lượng tái tạo. Công nghệ nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp cơ khí nội địa.
II. Cơ chế vật lý trong hàn hybrid Plasma GMAW tấm dày
Hàn lai ghép là quá trình kết hợp hai nguồn nhiệt hồ quang trong cùng một vũng hàn nóng chảy. Cơ chế vật lý của phương pháp dựa trên sự tương tác cộng hưởng giữa plasma và GMAW. Hồ quang plasma mật độ năng lượng cao tạo ra hiệu ứng lỗ khóa xuyên suốt chiều dày phôi hàn. Dòng plasma nhiệt độ cao nung chảy kim loại cục bộ với bề rộng hẹp.
Ngay phía sau, hồ quang GMAW bổ sung lượng nhiệt thứ cấp và kim loại điền đầy nóng chảy. Dòng kim loại lỏng từ dây hàn chảy tràn vào vũng hàn plasma trước khi kim loại đông đặc. Hiện tượng này ngăn chặn sự hình thành khuyết tật sụp rãnh thường gặp ở hàn plasma đơn lẻ. Áp suất hồ quang và dòng chảy đối lưu Marangoni trong vũng hàn được cân bằng tối ưu. Kết quả tạo nên liên kết hàn đồng nhất, chắc chắn và không có rỗ khí.
2.1. Tương tác hồ quang plasma và GMAW
Hiện tượng tương tác hồ quang plasma và GMAW là yếu tố cốt lõi quyết định tính ổn định của toàn bộ quá trình hàn. Cột hồ quang GMAW bị hút nhẹ về phía dòng plasma do lực điện từ Lorentz và chênh lệch áp suất nhiệt. Vùng khí bị ion hóa mạnh từ mỏ plasma tạo ra môi trường dẫn điện lý tưởng cho hồ quang GMAW.
Nhờ môi trường dẫn điện thuận lợi, hồ quang GMAW cháy ổn định hơn. Hiện tượng bắn tóe kim loại giảm đi đáng kể. Quá trình dịch chuyển giọt kim loại lỏng từ dây hàn diễn ra êm và đều đặn. Sự kết hợp hai hồ quang làm tăng áp suất động tổng thể lên bề mặt kim loại lỏng. Hiệu ứng này duy trì kênh lỗ khóa ổn định trong suốt chu kỳ dịch chuyển mỏ hàn. Sự kết nối nhiệt liên tục giữa hai cột hồ quang đảm bảo mối hàn đạt độ ngấu sâu tấm dày tối đa mà không bị đứt đoạn.
2.2. Vai trò của khí plasma Argon Helium và khí bảo vệ hàn hybrid
Khí công nghệ giữ vai trò quyết định đến hình thái hồ quang và độ sạch của mối hàn. Thành phần khí plasma Argon Helium được lựa chọn nhằm tối ưu hóa khả năng ion hóa và truyền dẫn nhiệt lượng. Khí Argon nguyên chất dễ mồi hồ quang và tạo cột plasma tập trung. Việc bổ sung khí Helium làm tăng thế ion hóa và công suất phát nhiệt của hồ quang plasma. Nhiệt lượng hồ quang tăng cao giúp dòng plasma xuyên thấu sâu hơn vào tấm thép dày.
Bên cạnh khí plasma, hệ thống khí bảo vệ hàn hybrid bảo vệ toàn diện vũng hàn nóng chảy khỏi sự xâm nhập của oxy và nitơ trong không khí. Hỗn hợp khí bảo vệ thường sử dụng Argon phối trộn với CO2 hoặc O2 ở tỷ lệ chính xác. Tỷ lệ này cải thiện sức căng bề mặt kim loại lỏng và làm mịn chân mối hàn. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa khí tạo plasma và khí bảo vệ ngoài giúp mối hàn sáng bóng, đều đặn và sạch xỉ.
III. Mô phỏng số quá trình hàn lai ghép Plasma GMAW tấm dày
Mô phỏng số là công cụ đắc lực giúp phân tích sâu diễn biến nhiệt và cơ học trong quá trình hàn. Phương pháp phần tử hữu hạn kết hợp bài toán nhiệt đàn hồi dẻo cho phép tính toán chính xác trường nhiệt độ và ứng suất dư. Phần mềm chuyên dụng SYSWELD mô phỏng sống động sự chuyển pha luyện kim và hình dạng vũng hàn thực tế.
Việc ứng dụng mô phỏng số giúp rút ngắn thời gian thử nghiệm thực tế. Kỹ sư dễ dàng dự đoán trước các vùng có nguy cơ biến dạng nhiệt hàn tấm dày. Quá trình tính toán cung cấp dữ liệu định lượng về tốc độ nung nóng và làm nguội tại mọi điểm trên liên kết hàn. Nhờ đó, việc lựa chọn chế độ hàn trở nên khoa học và tiết kiệm chi phí thử nghiệm phôi mẫu đắt tiền.
3.1. Thiết lập nguồn nhiệt khối 3D cho quá trình hàn lai
Thiết lập mô hình nguồn nhiệt chính xác là bước quan trọng nhất trong mô phỏng phần tử hữu hạn. Quá trình hàn hybrid Plasma-GMAW đòi hỏi sự kết hợp đồng thời của hai dạng nguồn nhiệt khối 3D riêng biệt. Nguồn nhiệt hồ quang GMAW được mô phỏng bằng mô hình ellipsoid kép của Goldak. Mô hình này mô tả chuẩn xác sự phân bố mật độ công suất nhiệt trên bề mặt và phần trên vũng hàn.
Nguồn nhiệt plasma lỗ khóa được mô hình hóa bằng nguồn nhiệt trụ kết hợp nón hoặc ellipsoid kéo dài theo chiều sâu. Sự xếp chồng hai nguồn nhiệt trong không gian phản ánh đúng cơ chế cung cấp năng lượng tổng hợp. Các thông số kích thước nguồn nhiệt được hiệu chỉnh tỉ mỉ dựa trên ảnh chụp mặt cắt thực nghiệm. Mô hình hiệu chỉnh đạt độ tin cậy cao, mô phỏng chính xác độ ngấu sâu tấm dày của mối hàn giáp mối 9mm và 12mm.
3.2. Dự đoán trường nhiệt độ và biến dạng nhiệt hàn tấm dày
Kết quả phân tích nhiệt cung cấp bức tranh chi tiết về sự phân bố đường đẳng nhiệt xung quanh vũng hàn. Tốc độ di chuyển nguồn nhiệt cao cùng hiệu suất tập trung nhiệt làm hẹp vùng ảnh hưởng nhiệt HAZ. Gradien nhiệt độ giảm nhanh từ tâm mối hàn ra kim loại cơ bản giúp hạn chế sự phát triển hạt thô.
Mô phỏng cơ nhiệt dự báo chính xác mức độ biến dạng nhiệt hàn tấm dày sau khi nguội hoàn toàn. Ứng suất kéo tập trung chủ yếu tại trục mối hàn và giảm dần sang trạng thái ứng suất nén ở vùng biên. So với phương pháp GMAW truyền thống phải hàn nhiều lớp, hàn lai ghép tạo ra biến dạng góc và độ cong vênh nhỏ hơn đáng kể. Kết quả mô phỏng hỗ trợ đắc lực cho việc thiết kế đồ gá kẹp chặt phôi hàn phù hợp.
IV. Tối ưu thông số công nghệ hàn lai Plasma MIG tấm dày
Chất lượng liên kết hàn lai phụ thuộc vào sự tương thích giữa nhiều thông số công nghệ phức tạp. Các thông số chính gồm dòng điện plasma, điện áp GMAW, tốc độ hàn và lưu lượng khí. Việc xây dựng quy trình hàn chuẩn xác đòi hỏi khảo sát thực nghiệm công phu trên phôi thép dày.
Chế độ công nghệ tối ưu phải đảm bảo đồng thời hai tiêu chí then chốt. Thứ nhất, dòng plasma phải đủ công suất để duy trì lỗ khóa xuyên suốt chiều dày tấm mà không gây thủng vũng hàn. Thứ hai, quá trình cấp dây GMAW phải cung cấp đủ kim loại đắp để tạo độ lồi mối hàn đạt chuẩn. Sự cân bằng giữa hai nguồn năng lượng đảm bảo đường hàn thẳng đều, bề mặt láng mịn và không có khuyết tật ngậm xỉ.
4.1. Ảnh hưởng của khoảng cách điện cực và mỏ hàn
Trong cấu hình hai mỏ hàn độc lập, khoảng cách điện cực và mỏ hàn là thông số hình học quyết định sự tương tác giữa hai nguồn nhiệt. Khoảng cách này thường được kiểm soát chặt chẽ trong khoảng từ 2mm đến 5mm. Khi khoảng cách quá lớn, hai hồ quang hoạt động riêng rẽ và mất đi hiệu ứng tương tác hiệp đồng. Mối hàn dễ bị phân tách thành hai vùng nóng chảy riêng biệt.
Ngược lại, nếu khoảng cách quá gần, hồ quang GMAW có thể bị hút mạnh vào vòi phun plasma. Hiện tượng này làm cháy vòi phun đồng và gây nhiễu loạn dòng khí bảo vệ. Góc nghiêng giữa hai mỏ hàn cũng cần căn chỉnh chính xác ở mức 15 đến 25 độ. Góc đặt mỏ hàn hợp lý hướng luồng kim loại lỏng GMAW chảy êm ái vào rãnh plasma nóng chảy, tối ưu hóa độ ngấu và độ bền mối nối.
4.2. Tối ưu dòng điện điện áp và tốc độ cấp dây GMAW
Dòng điện hàn plasma cần thiết lập đủ lớn để tạo áp suất động xuyên thủng tấm thép dày 9mm đến 12mm. Thông thường, dòng plasma duy trì ở mức 180A đến 260A tùy theo độ dày tấm. Điện áp hồ quang GMAW dao động từ 24V đến 30V để đảm bảo chế độ dịch chuyển kim loại dạng phun hoặc cầu nhỏ.
Tốc độ cấp dây GMAW phải đồng bộ với tốc độ dịch chuyển mỏ hàn tổng thể. Tốc độ cấp dây quá thấp sẽ gây thiếu hụt kim loại đắp, dẫn đến hiện tượng lõm bề mặt hoặc khuyết chân mối hàn. Nếu tốc độ cấp dây quá cao, vũng hàn bị nguội đột ngột và mất ổn định lỗ khóa plasma. Khi các thông số phối hợp hài hòa, mối hàn đạt độ ngấu sâu tấm dày tuyệt đối chỉ qua một lượt hàn duy nhất với tốc độ hàn nhanh gấp 2 đến 3 lần phương pháp truyền thống.
V. Đánh giá chất lượng mối hàn hybrid Plasma GMAW tấm dày
Đánh giá toàn diện chất lượng mối hàn bao gồm kiểm tra không phá hủy, phân tích tổ chức tế vi và thử nghiệm cơ tính. Mối hàn tạo bởi công nghệ hàn hybrid Plasma-GMAW cho thấy bề mặt đồng đều, không rỗ khí và không nứt nẻ. Kiểm tra chụp ảnh tia X xác nhận mối hàn đạt độ ngấu hoàn toàn qua một lượt hàn.
Mối liên kết kim loại giữa phần kim loại nóng chảy và kim loại cơ bản đạt độ liên kết chặt chẽ. Cấu trúc tinh thể trong vùng đắp mịn màng nhờ tốc độ nguội thích hợp. Các chỉ tiêu cơ lý như giới hạn bền kéo, độ cứng và độ dai va đập đều đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế trong ngành đóng tàu và chế tạo kết cấu chịu áp lực.
5.1. Cấu trúc tế vi và vùng ảnh hưởng nhiệt HAZ
Vùng ảnh hưởng nhiệt HAZ trong mối hàn lai ghép có kích thước hẹp hơn rõ rệt so với hàn hồ quang thông thường. Nguồn nhiệt tập trung giúp hạn chế tối đa thời gian lưu nhiệt ở nhiệt độ cao. Nhờ đó, hiện tượng thô đại hóa hạt austenit trong kim loại nền lân cận mối hàn được kiểm soát hiệu quả.
Tổ chức tế vi vùng mối hàn chủ yếu gồm ferit hình kim đan xen với peclit mịn. Cấu trúc ferit hình kim mang lại độ dai va đập vượt trội và khả năng chống lan truyền vết nứt cao. Biến dạng nhiệt hàn tấm dày được triệt tiêu đáng kể giúp giảm thiểu ứng suất tập trung tại ranh giới nóng chảy. Độ cứng tế vi phân bố đồng đều, không xuất hiện các dải martensite giòn gây nguy cơ nứt nguội.
5.2. Khả năng chịu tải cơ học và độ bền liên kết hàn
Thử nghiệm kéo tĩnh trên các mẫu hàn thép tấm dày cho kết quả rất khả quan. Vị trí đứt gãy của mẫu thử nghiệm luôn nằm ngoài mối hàn, thuộc về phần kim loại cơ bản. Điều này chứng minh độ bền kéo của mối hàn lai ghép cao hơn kim loại nền. Liên kết hàn hoàn toàn không có khuyết tật hàn ngậm xỉ hay thiếu ngấu.
Thử nghiệm uốn nguội góc uốn đạt 180 độ mà không xuất hiện vết rạn nứt bề mặt. Độ dai va đập tại tâm mối hàn và vùng HAZ ở nhiệt độ âm đạt giá trị cao, vượt xa yêu cầu quy chuẩn kiểm định kết cấu thép. Công nghệ hàn hybrid Plasma-GMAW khẳng định tính vượt trội trong việc tạo ra các liên kết hàn chất lượng cao, độ tin cậy lâu dài cho các công trình trọng điểm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong Luận án này là trung thực và chưa có tác giả khác công bố. Hà Nội, ngày. năm 2019 Người cam đoan Trần Lâm TM.TẬP THỂ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.
Nguyễn Thúc Hà i LỜI CẢM ƠN - Tác giả xin trân trọng cảm ơn PGS. Nguyễn Thúc Hà và PGS. Hoàng Tùng đã tận tình hướng dẫn, tạo mọi điều kiện, động viên trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Tác giả trân trọng cảm ơn tập thể đồng nghiệp giảng viên Bộ môn Hàn & CNKL -Viện Cơ khí - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ trong suốt thời gian tác giả học tập và nghiên cứu.
- Tác giả xin chân thành cảm ơn dự án AUN/SEED - Net thuộc tổ chức JICA thông qua chương trình SRJP - Chương trình Hợp tác trao đổi nghiên cứu ngắn hạn tại Nhật Bản và các giáo sư của Đại học Osaka, Nhật Bản đã tài trợ và giúp đỡ tận tình để tác giả có điều kiện nghiên cứu và thí nghiệm cũng như trao đổi chuyên môn trong suốt quá trình làm việc tại Viện nghiên cứu Hàn & Ghép nối Nhật Bản thuộc trường Đại học Osaka. - Tác giả trân trọng cảm ơn tập thể cán bộ giảng viên Bộ môn Cơ khí hàn - Khoa Cơ khí và Trung tâm Thực hành -Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ trong suốt thời gian tác giả thực hiện nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả xin chân thành cảm ơn ThS.Nguyễn Hồng Thanh, Bộ môn Cơ khí hàn - Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định đã hướng dẫn, giúp đỡ việc mô phỏng số quá trình hàn bằng phần mềm chuyên dụng SYSWELD. - Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến cha mẹ và gia đình đã luôn động viên, chia sẻ những khó khăn và là nguồn động lực to lớn giúp tác giả vượt qua khó khăn trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tác giả luận án Trần Lâm ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. ix DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ.
xi MỞ ĐẦU. 1 Tính cấp thiết của đề tài. 1 Mục đích của luận án. 2 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án.
2 Đối tượng nghiên cứu:. 2 Phạm vi nghiên cứu:. 2 Phương pháp nghiên cứu. 2 Các kết quả mới của luận án:.
3 Ý nghĩa khoa học và tính thực tiễn của luận án. 3 Ý nghĩa khoa học của luận án:. 3 Ý nghĩa thực tiễn của luận án:. 3 Kết cấu của luận án.
TỔNG QUAN HÀN LAI GHÉP PLASMA-GMAW. 5 Khái niệm quy ước về hàn tấm có chiều dày lớn. 5 Khái niệm tấm chiều dày lớn khi hàn bằng quá trình hàn GMAW riêng lẻ. 5 Khái niệm tấm chiều dày lớn khi hàn bằng quá trình hàn PAW riêng lẻ.
6 Tình hình nghiên cứu trên thế giới. 8 Quá trình hàn lai ghép. 8 Quá trình hàn lai ghép Plasma - GMAW. 8 Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam.
14 Quá trình hàn giáp mối tấm chiều dày lớn. 14 iii Quá trình hàn PAW. 14 Quá trình hàn lai ghép Plasma-GMAW tại Việt Nam. 16 Kết luận Chương 1.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HÀN LAI GHÉP PLASMA-GMAW. 18 Quá trình hàn GMAW. 18 Nguyên lý và đặc điểm. 18 Ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ hàn GMAW đến chất lượng liên kết hàn.
19 Xác định thông số chế độ hàn giáp mối thép cacbon dày 12mm bằng quá trình hàn GMAW riêng lẻ. 23 Quá trình hàn PAW. 26 Nguyên lý và đặc điểm. 26 Các đặc trưng của hồ quang Plasma.
29 Vật liệu và công nghệ hàn PAW. 32 Sự hình thành vũng hàn khi hàn PAW. 35 Xác định chiều dày lớn nhất của tấm thép cacbon khi hàn giáp mối một phía, không vát mép với một lượt hàn bằng quá trình hàn PAW riêng lẻ. 39 Quá trình hàn lai ghép PAW-GMAW.
41 Quá trình hàn lai ghép Plasma-GMAW trong một mỏ hàn đồng trục- Hình thái 1. 41 Quá trình hàn lai ghép Plasma-GMAW với hai mỏ hàn độc lập-Hình thái 2. 46 Mô hình nguồn nhiệt PAW, GMAW và hàn lai ghép Plasma-GMAW. 53 Nguồn nhiệt hàn.
53 Nguồn nhiệt khối dạng elipsoid đơn và kép. 55 Mô hình nguồn nhiệt hồ quang của hàn GMAW. 57 Mô hình nguồn nhiệt hàn PAW lỗ khóa. 58 Mô hình nguồn nhiệt của quá trình hàn lai ghép.
59 Kết luận Chương 2. TÍNH TOÁN MÔ PHỎNG QUÁ TRÌNH HÀN LAI GHÉP PLASMA-GMAW ỨNG DỤNG PHẦN MỀM SYSWELD. 62 iv Tính toán, mô phỏng quá trình hàn bằng phương pháp phần tử hữu hạn. 62 Mô phỏng bằng phương pháp phần tử hữu hạn.
62 Cơ sở lý thuyết của phương pháp phần tử hữu hạn áp dụng trong bài toán nhiệt đàn hồi dẻo (Thermo-Elastic-Plastic FEM). 63 Kết quả mô phỏng trong quá trình hàn GMAW cho liên kết hàn giáp mối tấm dày 12mm, vát mép chữ V. 72 Kết quả mô phỏng trong quá trình hàn lai ghép Plasma-GMAW cho liên kết hàn giáp mối tấm dày 9mm, có vát mép. 76 Kết quả tính mô phỏng trong quá trình hàn lai ghép Plasma-GMAW cho liên kết hàn giáp mối tấm dày 12mm, không vát mép.
79 Kết luận Chương 3. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM. 86 Trang thiết bị thí nghiệm. 86 Thiết bị hàn.
87 Các trang thiết bị phụ trợ. 88 Mẫu thí nghiệm. 89 Vật liệu mẫu hàn và dây hàn. 89 Chuẩn bị mẫu thí nghiệm.
90 Xây dựng quy trình thí nghiệm. 90 Gá kẹp mẫu thí nghiệm. 90 Các chế độ hàn và quy trình thực nghiệm. 90 Các trang thiết bị kiểm tra chất lượng hàn.
95 Kết luận chương 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. 99 Kết quả thí nghiệm với quá trình hàn lai ghép Plasma-GMAW- Hình thái 1. 99 Kết quả quá trình hàn đắp một lớp lên tấm thép Cacbon.
99 Kết quả quá trình hàn giáp mối một lớp tấm thép Cacbon. 101 Kết quả thí nghiệm với quá trình hàn lai ghép Plasma-GMAW - Hình thái 2. 103 v Mối hàn giáp mối một lượt với tấm thép có chiều dày 6mm bằng quá trình hàn lai ghép Plasma-GMAW. 103 Mối hàn giáp mối một lượt với tấm thép có vát mép, không khe hở hàn với chiều dày tấm 9 và 12mm.
104 Mối hàn giáp mối một lượt tấm thép không vát mép với chiều dày 9mm. 105 Mối hàn giáp mối một lượt với tấm thép không vát mép với chiều dày 12mm. 106 Cấu trúc tế vi của liên kết hàn. 110 Cơ tính trong liên kết hàn giáp mối một lượt tấm dày 12mm, không vát mép bằng quá trình hàn lai ghép Plasma-GMAW hình thái 2.
112 Kết quả hàn giáp mối tấm thép dày 12mm bằng quá trình hàn GMAW riêng lẻ. 113 Kết quả hàn giáp mối một lượt tấm thép dày 12mm không vát mép bằng quá trình hàn GMAW với kỹ thuật hàn ngược và góc nghiêng điện cực thay đổi. 113 Kết quả hàn giáp mối ba lượt tấm thép dày 12mm vát mép chữ V bằng quá trình hàn GMAW. 114 So sánh các kết quả mô phỏng và thực nghiệm.
115 So sánh hình dạng mặt cắt ngang mối hàn. 115 Trường nhiệt độ phân bố trong liên kết hàn giáp mối thông qua đo đạc thực nghiệm. 116 So sánh các kết quả thực nghiệm liên kết hàn giáp mối tấm dày 12mm bằng quá trình hàn lai ghép Plasma-GMAW - Hình thái 2 và GMAW. 117 Kết luận chương 5.
119 KẾT LUẬN CHUNG CỦA LUẬN ÁN & KIẾN NGHỊ. 121 KIẾN NGHỊ NHỮNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 123 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
124 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu/ Viết tắt Đơn vị Ý nghĩa AWS Hiệp hội hàn Mỹ SAW Hàn hồ quang dưới lớp thuốc Hàn hồ quang điện cực kim loại nóng chảy trong môi trường khí bảo vệ (MIG: Hàn hồ quang điện GMAW cực nóng chảy trong môi trường khí trơ / MAG: (MIG/MAG) Hàn hồ quang điện cực nóng chảy trong môi trường khí hoạt tính) Hàn hồ quang điện cực không nóng chảy trong GTAW (TIG) môi trường khí trơ. PAW Hàn hồ quang Plasma FCAW Hàn hồ quang dây hàn lõi thuốc EBW Hàn chùm tia điện tử ESW Hàn điện xỉ PTA Hàn đắp Plasma bột MMA (SMAW) Hàn hồ quang tay HAZ Vùng ảnh hưởng nhiệt (Heat affected zone) KLCB Kim loại cơ bản KLMH Kim loại mối hàn PTHH Phần tử hữu hạn HSVC Camera tốc độ cao CJP Hàn ngấu hoàn toàn PJP Hàn ngấu một phần NDT Kiểm tra không phá hủy DT Kiểm tra phá hủy S mm Chiều dày vật hàn vh mm/s Vận tốc hàn Uh V Điện áp hồ quang Ih A Cường đô dòng điện hàn B mm Tầm với điện cực ddh mm Đường kính điện cực T Sự chênh lệch nhiệt độ LKH Liên kết hàn FZ Vùng nóng chảy vii A mm2 Diện tích làm việc của mối hàn Ltt mm Chiều dài tính toán đường hàn Chiều dày không thứ nguyên Hiệu suất hồ quang k W/mmoC Hệ số dẫn nhiệt Nhiệt độ không thứ nguyên Q Nhiệt lượng tỏa ra q0 J/mm Năng lượng đường Khoảng cách từ điểm khảo sát tới tâm nguồn r = x2 + y2 nhiệt – 2D Khoảng cách từ điểm khảo sát tới tâm nguồn R = x2 + y2 + z2 nhiệt – 3D c J/mm3 oC Nhiệt dung riêng 3 Bán kính véc tơ không thứ nguyên T o C Nhiệt độ tại thời điểm khảo sát Thời gian không thứ nguyên t s Thời gian T0 o C Nhiệt độ ban đầu Tc o C Nhiệt độ nóng chảy của vật liệu V mm3 Thể tích vũng hàn x mm Tọa độ theo phương x y mm Tọa độ theo phương y z mm Tọa độ theo phương z Δt8/5 s Thời gian nguội từ 8000C xuống 5000C Fllk l/phút Lưu lượng khí tạo Plasma δl-g N/m Sức căng bề mặt ĐHBK HN Trường Đại học Bách khoa Hà Nội viii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU BẢNG 1.1 Các kiểu chuẩn bị mối nối cơ bản với các mối hàn giáp mối, một phía bằng quá trình hàn GMAW .2 Các kiểu chuẩn bị mối nối cơ bản với các mối hàn giáp mối, một phía bằng quá trình hàn PAW .1 Ảnh hưởng của tầm với điện cực đến hình dạng mối hàn .2 Ảnh hưởng của góc nghiêng điện cực đến hình dạng mối hàn .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Lâm (2019). Nghiên cứu hàn lai ghép Plasma-GMAW tấm dày [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/nghien-cuu-han-lai-ghep-plasma-gmaw-tam-day-khong-vat-mep
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu hàn lai ghép Plasma-GMAW tấm dày" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu công nghệ hàn lai ghép plasma GMAW cho liên kết tấm dày không vát mép. Phân tích hiệu quả, tối ưu quy trình hàn.
Luận án "Nghiên cứu hàn lai ghép Plasma-GMAW tấm dày" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu hàn lai ghép Plasma-GMAW tấm dày" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu hàn lai ghép Plasma-GMAW tấm dày" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Nghiên cứu hàn lai ghép Plasma-GMAW tấm dày" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu hàn lai ghép Plasma-GMAW tấm dày" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu hàn lai ghép Plasma-GMAW tấm dày" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.