Luận án TS. Bùi Khắc Khánh: Công nghệ ép chảy ngược thép hợp kim thấp độ bền cao chế tạo ống chịu áp lực
Luận án tiến sĩ cơ khí: Công nghệ ép chảy ngược thép hợp kim thấp độ bền cao để chế tạo ống chịu áp lực. Đề xuất quy trình tối ưu hiệu suất, độ tin cậy.
Viện Nghiên cứu Cơ khí
Kỹ thuật cơ khí
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu Ép Chảy Ngược Thép HSLA Độ Bền Cao
Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển và tối ưu hóa công nghệ ép chảy ngược cho thép hợp kim thấp độ bền cao (HSLA). Mục tiêu là chế tạo các chi tiết hình ống chịu áp lực với chất lượng cao. Thép HSLA mang lại ưu điểm về độ bền kéo, độ dẻo, và khả năng chống ăn mòn. Tuy nhiên, việc gia công chúng bằng các phương pháp truyền thống gặp nhiều thách thức. Công nghệ ép chảy ngược cung cấp giải pháp tiềm năng để tạo hình vật liệu này, cải thiện tính chất cơ học cuối cùng. Quá trình này giúp định hình vật liệu trong trạng thái biến dạng dẻo phức tạp, tạo ra các sản phẩm với hình dạng và kích thước chính xác. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng là cần thiết để ứng dụng công nghệ hiệu quả.
1.1. Mục tiêu Nghiên cứu Công nghệ Ép Chảy
Mục tiêu chính là làm rõ cơ chế biến dạng, đặc biệt là biến dạng dẻo, của thép HSLA trong quá trình ép chảy ngược. Nghiên cứu hướng tới việc xác định các thông số công nghệ tối ưu để sản xuất ống chịu áp lực. Việc này bao gồm khảo sát sự thay đổi vi cấu trúc thép và tính chất cơ học thép sau gia công. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc áp dụng công nghệ này trong công nghiệp.
1.2. Tính cấp thiết của Ép Chảy Ngược Thép HSLA
Nhu cầu về các chi tiết có độ bền cao, trọng lượng nhẹ trong nhiều ngành công nghiệp ngày càng tăng. Thép HSLA đáp ứng tốt yêu cầu này. Công nghệ ép chảy ngược mang lại khả năng sản xuất hàng loạt các chi tiết rỗng phức tạp, giảm thiểu vật liệu dư thừa. Phương pháp này đặc biệt quan trọng khi chế tạo các ống chịu áp lực, nơi yêu cầu độ chính xác cao và tính toàn vẹn vật liệu.
1.3. Phương pháp tiếp cận Ép Chảy và Ống Thép
Nghiên cứu kết hợp phương pháp lý thuyết và thực nghiệm. Cơ sở lý thuyết về biến dạng dẻo của kim loại được phân tích kỹ lưỡng. Sau đó, các mô hình mô phỏng quá trình ép bằng phần mềm số được xây dựng. Các thí nghiệm thực tế được tiến hành để xác nhận kết quả mô phỏng và đánh giá chất lượng sản phẩm. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của các phát hiện.
II.Cơ Sở Lý Thuyết Biến Dạng Dẻo Kim Loại và Ép Chảy
Quá trình ép chảy ngược thép phụ thuộc sâu sắc vào cơ sở lý thuyết biến dạng dẻo của kim loại. Biến dạng dẻo xảy ra khi vật liệu chịu ứng suất vượt quá giới hạn chảy, gây ra sự dịch chuyển không hoàn nguyên của các nguyên tử trong mạng tinh thể. Trong thép hợp kim thấp độ bền cao, cơ chế này phức tạp hơn do sự hiện diện của các nguyên tố hợp kim. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa ứng suất, biến dạng và tốc độ biến dạng là then chốt. Nắm vững các nguyên lý cơ bản giúp kiểm soát quá trình tạo hình, tối ưu hóa thông số công nghệ và dự đoán tính chất cơ học thép sau gia công. Nghiên cứu cũng xem xét các quá trình hóa bền vật liệu dưới tác động của biến dạng nóng.
2.1. Nền tảng Biến Dạng Dẻo và Cơ Học Vật Liệu
Biến dạng dẻo của kim loại được nghiên cứu dựa trên các lý thuyết về chuyển động của đứt gãy và các cơ chế biến dạng vi mô khác. Ứng suất và đường cong chảy là yếu tố quan trọng mô tả khả năng biến dạng của vật liệu. Trong công nghệ ép đùn, vật liệu chịu áp lực ép lớn, dẫn đến biến dạng dẻo đáng kể. Hiểu biết về cơ học vật liệu trong trạng thái nóng là cần thiết để dự đoán hành vi của thép trong khuôn ép ngược.
2.2. Hóa bền Vật liệu sau Biến Dạng Tạo Hình
Biến dạng dẻo kim loại ở trạng thái nóng thường đi kèm với các quá trình tái kết tinh và phục hồi. Những quá trình này ảnh hưởng trực tiếp đến sự hóa bền của vật liệu. Đối với thép HSLA, kiểm soát các quá trình này là chìa khóa để đạt được vi cấu trúc thép mong muốn và cải thiện tính chất cơ học thép, như độ bền và độ dai. Sự hóa bền biến dạng cũng góp phần tăng cường độ cứng và khả năng chịu tải của sản phẩm cuối cùng.
2.3. Quan hệ Lực và Hành trình Ép Chảy Ngược
Lực ép và hành trình ép là hai thông số quan trọng nhất trong công nghệ ép chảy ngược. Mối quan hệ giữa chúng quyết định lượng áp lực ép tác dụng lên phôi và tốc độ biến dạng. Tính toán chính xác lực biến dạng và áp lực riêng khi chày lún vào phôi giúp thiết kế khuôn ép ngược và chọn máy ép phù hợp. Thông số này cũng ảnh hưởng đến sự phân bố biến dạng và chất lượng bề mặt sản phẩm.
III.Ảnh Hưởng Yếu tố Công Nghệ Đến Ép Chảy Ngược Thép
Các yếu tố công nghệ đóng vai trò quyết định đến hiệu suất và chất lượng sản phẩm trong công nghệ ép chảy ngược thép. Nhiệt độ ép, tốc độ ép, ma sát, và hình dạng khuôn ép ngược đều ảnh hưởng đến quá trình biến dạng dẻo. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số này là cần thiết để tránh các khuyết tật như nứt, biến dạng không đều, hoặc hóa bền quá mức. Đối với thép hợp kim thấp độ bền cao, phạm vi nhiệt độ ép tối ưu thường hẹp, đòi hỏi sự chính xác cao. Ma sát giữa phôi và khuôn cũng gây ra sự phân bố ứng suất không đồng đều, ảnh hưởng đến vi cấu trúc thép và tính chất cơ học thép cuối cùng.
3.1. Tác động của Nhiệt độ và Tốc độ Ép
Nhiệt độ ép ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng biến dạng dẻo của vật liệu và quá trình hóa bền. Nhiệt độ quá thấp làm tăng áp lực ép yêu cầu và nguy cơ nứt. Nhiệt độ quá cao có thể gây ra hiện tượng hạt thô, làm giảm tính chất cơ học thép. Tốc độ ép cũng là yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến tốc độ biến dạng và nhiệt độ phát sinh do ma sát. Cả hai thông số này cần được cân bằng để đạt được chất lượng sản phẩm tối ưu.
3.2. Vai trò của Ma sát và Khuôn Ép Ngược
Ma sát giữa phôi và khuôn ép ngược là không thể tránh khỏi. Ma sát làm tăng lực ép cần thiết và gây ra biến dạng không đồng đều. Lớp phủ khuôn hoặc chất bôi trơn được sử dụng để giảm ma sát, cải thiện dòng chảy vật liệu và kéo dài tuổi thọ khuôn. Thiết kế khuôn ép ngược cũng ảnh hưởng đến áp lực ép, tốc độ ép và sự phân bố biến dạng. Độ cứng, vật liệu và hình dạng của khuôn đều là những yếu tố quan trọng cần xem xét.
3.3. Tối ưu Thông số Ép Chảy cho Vật Liệu
Việc lựa chọn thông số công nghệ phù hợp cho thép hợp kim thấp độ bền cao là một thách thức. Nó đòi hỏi sự cân nhắc giữa nhiệt độ ép, tốc độ ép, áp lực ép và các yếu tố khác. Quá trình tối ưu hóa thường dựa trên kết hợp thử nghiệm thực tế và mô phỏng quá trình ép bằng phần mềm. Mục tiêu là đạt được sản phẩm có tính chất cơ học thép tốt nhất, vi cấu trúc thép mịn đồng đều và không có khuyết tật.
IV.Mô Phỏng Quá Trình Ép Chảy Ngược Thép Hợp Kim Nóng
Việc mô phỏng quá trình ép chảy ngược bằng phần mềm số là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp hiểu rõ hơn về hành vi của thép hợp kim thấp độ bền cao trong điều kiện biến dạng nóng. Mô phỏng cho phép phân tích sự phân bố ứng suất, biến dạng, nhiệt độ và các thay đổi vi cấu trúc thép mà không cần thực hiện nhiều thí nghiệm tốn kém. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi nghiên cứu các yếu tố như nhiệt độ ép, áp lực ép, và tốc độ ép. Các phần mềm mô phỏng dựa trên phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) đã được ứng dụng rộng rãi trong công nghệ ép đùn để tối ưu hóa thiết kế khuôn và thông số quá trình.
4.1. Ứng dụng Mô Phỏng Số trong Gia công Áp lực
Mô phỏng quá trình ép số cho phép dự đoán các khuyết tật, tối ưu hóa thiết kế khuôn ép ngược và giảm thời gian phát triển sản phẩm. Đối với thép HSLA, mô phỏng giúp kiểm soát chặt chẽ quá trình biến dạng dẻo phức tạp. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về dòng chảy vật liệu, giúp tránh tình trạng đầy khuôn không đều hoặc quá tải. Ứng dụng này tăng cường hiệu quả và độ tin cậy của quy trình gia công áp lực.
4.2. Xây dựng Mô hình và Điều kiện Biên Mô phỏng
Để thực hiện mô phỏng quá trình ép chính xác, cần xây dựng mô hình hình học và mô hình vật liệu phù hợp. Mô hình vật liệu phải bao gồm các phương trình chảy dão và thuộc tính vật liệu của thép hợp kim thấp độ bền cao ở trạng thái nóng. Điều kiện biên, bao gồm nhiệt độ ép ban đầu, tốc độ ép của chày, và hệ số ma sát giữa phôi và khuôn ép ngược, cũng cần được xác định cẩn thận. Lưới phần tử mịn được sử dụng để đảm bảo độ chính xác của kết quả.
4.3. Kết quả Mô phỏng và Đánh giá Biến Dạng Dẻo
Kết quả mô phỏng quá trình ép cung cấp dữ liệu chi tiết về phân bố biến dạng dẻo hiệu dụng, ứng suất, và nhiệt độ. Điều này giúp đánh giá khả năng tạo hình của thép HSLA và dự đoán các khu vực có nguy cơ xảy ra khuyết tật. Phân tích các đường cong lực-hành trình cũng cho phép xác định áp lực ép tối đa và năng lượng cần thiết cho quá trình. So sánh kết quả mô phỏng với dữ liệu thực nghiệm giúp xác nhận tính chính xác của mô hình.
V.Tối Ưu Vi Cấu Trúc và Tính Chất Cơ Học Thép Ép
Mục tiêu cuối cùng của công nghệ ép chảy ngược là đạt được vi cấu trúc thép tối ưu, từ đó cải thiện tính chất cơ học thép. Thép hợp kim thấp độ bền cao yêu cầu sự kiểm soát chặt chẽ các quá trình tái kết tinh động và tĩnh trong và sau biến dạng nóng. Quá trình ép chảy ngược tạo ra biến dạng dẻo lớn, giúp làm mịn hạt và đồng nhất hóa vi cấu trúc. Điều này góp phần tăng cường độ bền, độ dẻo, và độ dai va đập của sản phẩm. Sự lựa chọn hợp lý nhiệt độ ép và tốc độ ép có thể điều chỉnh kích thước hạt và sự phân bố pha, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của ống chịu áp lực.
5.1. Thay đổi Vi Cấu Trúc Thép sau Ép Chảy Nóng
Sau quá trình ép chảy ngược ở trạng thái nóng, vi cấu trúc thép của thép HSLA trải qua những thay đổi đáng kể. Các hạt ban đầu bị biến dạng, kéo dài, và sau đó tái kết tinh để tạo thành cấu trúc hạt mịn hơn. Việc kiểm soát nhiệt độ ép và thời gian giữ nhiệt là rất quan trọng để đạt được kích thước hạt đồng đều. Vi cấu trúc hạt mịn thường mang lại tính chất cơ học thép vượt trội, đặc biệt là độ bền và độ dai.
5.2. Cải thiện Tính Chất Cơ Học Thép Hợp Kim
Công nghệ ép chảy ngược có khả năng cải thiện đáng kể tính chất cơ học thép của thép hợp kim thấp độ bền cao. Thông qua việc kiểm soát biến dạng dẻo và các quá trình nhiệt luyện đi kèm, độ bền kéo, giới hạn chảy, độ dãn dài và độ dai va đập được nâng cao. Áp lực ép cao và tốc độ ép phù hợp giúp định hình cấu trúc tinh thể theo hướng mong muốn, tối đa hóa hiệu suất vật liệu cho ứng dụng chịu áp lực.
5.3. Liên hệ giữa Biến Dạng và Độ Bền Vật Liệu
Có một mối liên hệ chặt chẽ giữa mức độ biến dạng dẻo và độ bền của vật liệu. Biến dạng lớn, được kiểm soát, có thể dẫn đến sự hóa bền biến dạng, làm tăng độ bền của thép HSLA. Tuy nhiên, biến dạng quá mức hoặc không đồng đều có thể gây ra hiện tượng giòn hoặc tạo khuyết tật. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm ra điều kiện biến dạng tối ưu để phát huy tối đa tiềm năng độ bền của vật liệu, đồng thời duy trì độ dẻo cần thiết cho ứng dụng ống chịu áp lực.
VI.Ứng Dụng Ép Chảy Ngược Chế Tạo Ống Chịu Áp Lực
Công nghệ ép chảy ngược mở ra nhiều tiềm năng trong việc chế tạo ống chịu áp lực từ thép hợp kim thấp độ bền cao. Phương pháp này cho phép sản xuất các ống có thành dày đồng đều, bề mặt nhẵn và tính chất cơ học thép vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Ống chịu áp lực yêu cầu độ tin cậy cao, khả năng chống chịu tải trọng lớn và môi trường khắc nghiệt. Việc sử dụng thép HSLA kết hợp với công nghệ ép đùn này giúp tạo ra sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của ngành dầu khí, hóa chất, và năng lượng. Ưu điểm về hiệu suất và khả năng tiết kiệm vật liệu là động lực chính cho việc ứng dụng rộng rãi.
6.1. Tiềm năng của Công nghệ Ép Đùn Ngược
Tiềm năng của công nghệ ép đùn ngược là rất lớn, đặc biệt cho việc sản xuất các chi tiết rỗng có hình dạng phức tạp. Phương pháp này có thể thay thế các quy trình gia công cắt gọt tốn kém, giảm lãng phí vật liệu. Đối với thép HSLA, công nghệ ép chảy ngược không chỉ tạo hình mà còn cải thiện đáng kể vi cấu trúc thép và tính chất cơ học thép, nâng cao tuổi thọ và độ bền của sản phẩm trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
6.2. Hiệu quả Kinh tế và Kỹ thuật trong Sản xuất
Việc áp dụng công nghệ ép chảy ngược mang lại hiệu quả kinh tế và kỹ thuật rõ rệt. Giảm chi phí vật liệu, giảm thời gian gia công và tăng năng suất là những lợi ích kinh tế. Về mặt kỹ thuật, khả năng kiểm soát biến dạng dẻo, tối ưu vi cấu trúc thép và tính chất cơ học thép giúp tạo ra sản phẩm chất lượng cao hơn. Điều này đặc biệt quan trọng khi sản xuất các ống chịu áp lực ép lớn, đảm bảo an toàn và độ bền vận hành.
6.3. Hướng phát triển Công nghệ Ép Chảy Tương lai
Hướng phát triển tương lai của công nghệ ép chảy ngược bao gồm việc tích hợp các hệ thống mô phỏng quá trình ép tiên tiến hơn để dự đoán chính xác hành vi vật liệu. Nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm các vật liệu khuôn ép ngược mới có độ bền cao và khả năng chịu mài mòn tốt hơn. Việc phát triển các quy trình ép chảy ngược kết hợp với nhiệt luyện tích hợp cũng là một hướng đi hứa hẹn. Mục tiêu là nâng cao hơn nữa hiệu suất và giảm chi phí sản xuất ống chịu áp lực từ thép HSLA.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƢƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CƠ KHÍ BÙI KHẮC KHÁNH NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ ÉP CHẢY NGƢỢC THÉP HỢP KIM THẤP ĐỘ BỀN CAO ĐỂ CHẾ TẠO ỐNG CHỊU ÁP LỰC CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT CƠ KHÍ MÃ SỐ: 9520103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Hà Tuấn 2. Vũ Trung Tuyến Hà Nội – 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án này là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất cứ công trình nào khác! Hà Nội, ngày 24 tháng 6 năm 2019 Nghiên cứu sinh Bùi Khắc Khánh TẬP THỂ HƢỚNG DẪN KHOA HỌC TS.
Nguyễn Hà Tuấn TS. Vũ Trung Tuyến ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn tập thể ngƣời hƣớng dẫn khoa học đã tận tình hƣớng dẫn, tạo điều kiện, động viên trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Viện Nghiên cứu Cơ khí, lãnh đạo, chuyên viên cùng các Thầy của Trung tâm đào tạo sau đại học của Viện, đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, lãnh đạo Khoa Cơ khí trƣờng Đại học Sƣ phạm kỹ thuật Hƣng Yên đã có sự hỗ trợ kinh phí và tạo điều kiện về thời gian trong qúa trình học tập và nghiên cứu.
Cảm ơn các thầy cô trong Khoa Cơ khí cùng các đồng nghiệp đã đóng góp ý kiến, hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn Viện Công nghệ (Bộ Quốc Phòng), Nhà máy cơ khí Z183 - Bộ Quốc Phòng, Viện Khoa học vật liệu (Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam), bộ môn gia công áp lực trƣờng Đại học Bách Khoa Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới toàn thể gia đình, bạn bè, những ngƣời đã luôn chia sẻ, động viên, giúp đỡ tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh Bùi Khắc Khánh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii LỜI CẢM ƠN. iii MỤC LỤC .iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC CÁC BẢNG .x DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH VÀ ĐỒ THỊ .xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.
Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn:. Các điểm mới của luận án. Kết cấu của luận án .4 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN CÔNG NGHỆ ÉP CHẢY NGƢỢC THÉP CHẾ TẠO ỐNG CHỊU ÁP LỰC.
Công nghệ chế tạo ống thép chịu áp lực. Một số phƣơng pháp chế tạo ống bằng gia công áp lực. Phƣơng pháp dập vuốt. Phƣơng pháp miết.
Phƣơng pháp cán. Phƣơng pháp ép chảy. Sự phát triển công nghệ ép chảy ngƣợc, ứng dụng chế tạo ống chịu áp lực. Sự phát triển công nghệ ép chảy ngƣợc.
Ứng dụng công nghệ ép chảy ngƣợc trong chế tạo ống chịu áp lực. Kết quả nghiên cứu về công nghệ ép chảy ngƣợc. Tình hình nghiên cứu công nghệ ép chảy ngƣợc trên thế giới. Tình hình nghiên cứu công nghệ ép chảy ngƣợc tại Việt Nam .21 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1 .24 iv CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT QUÁ TRÌNH BIẾN DẠNG TẠO HÌNH VẬT LIỆU TRONG ÉP CHẢY NGƢỢC.
Cơ sở lý thuyết biến dạng dẻo kim loại. Cơ sở vật lý của biến dạng dẻo kim loại. Khái niệm và phân loại quá trình biến dạng dẻo kim loại. Ứng suất và đƣờng cong chảy.
Cơ học quá trình biến dạng dẻo kim loại. Quan hệ giữa ứng suất và biến dạng trong biến dạng dẻo. Cơ sở lý thuyết hóa bền vật liệu sau quá trình biến dạng tạo hình. Hóa bền biến dạng.
Các quá trình xảy ra trong biến dạng nóng. Cơ sở lý thuyết quá trình ép chảy ngƣợc kim loại. Quan hệ giữa lực và hành trình ép chảy. Áp lực riêng khi chày lún vào phôi kim loại.
Lực biến dạng khi ép chảy ngƣợc. Thông số công nghệ trong quá trình ép chảy ngƣợc. Sự thay đổi cấu trúc tinh thể kim loại khi tạo hình trạng thái nóng. Sự thay đổi cấu trúc tinh thể kim loại khi rèn – dập nóng phôi thép đúc.
Sự thay đổi cấu trúc tinh thể sau khi ép chảy ngƣợc thép trạng thái nóng. Sự hóa bền thép hợp kim thấp độ bền cao của chi tiết sau khi ép chảy. Các yếu tố ảnh hƣởng trong quá trình ép chảy ngƣợc. Ảnh hƣởng của nhiệt độ đến quá trình ép chảy.
Hệ số ép chảy. Ma sát trong quá trình ép chảy. Các yếu tố ảnh hƣởng khác trong quá trình ép chảy. Lựa chọn thông số cho quá trình khảo sát .49 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2 .52 v CHƢƠNG 3: NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH ÉP CHẢY NGƢỢC THÉP HỢP KIM TRẠNG THÁI NÓNG BẰNG PHẦN MỀM MÔ PHỎNG SỐ.
Mô hình hóa quá trình biến dạng dẻo thép trạng thái nóng. Các giả thiết cơ bản. Mô hình biến dạng của kim loại và hợp kim ở trạng thái nóng. Phƣơng trình liên tục.
Phƣơng trình cân bằng. Phƣơng trình truyền nhiệt. Phƣơng trình thuộc tính. Phƣơng trình chảy dão.
Thiết lập bài toán mô phỏng số quá trình ép chảy ngƣợc thép hợp kim trạng thái nóng. Ứng dụng mô phỏng số trong gia công áp lực. Trình tự xây dựng bài toán mô phỏng số. Mô hình hình học.
Mô hình vật liệu. Mô hình lƣới phần tử. Điều kiện biên. Mô phỏng quá trình ép chảy ngƣợc thép hợp kim thấp độ bền cao ở trạng thái nóng bằng phần mềm mô phỏng số.
Chọn miền khảo sát cho các thông số. Mô phỏng quá trình ép chảy ngƣợc thép hợp kim trong khoảng I. Kết quả mô phỏng trong khoảng I. Phân tích các kết quả mô phỏng khoảng I.
Mô phỏng quá trình ép chảy ngƣợc thép hợp kim trong khoảng II. Kết quả mô phỏng trong khoảng II. Phân tích các kết quả mô phỏng khoảng II. Nghiên cứu ảnh hƣởng của các tỉ số (H/D) và (d/D) đến lực ép và mức độ biến dạng trong quá trình ép chảy ngƣợc.
Khảo sát ảnh hƣởng của H/D, d/D tới lực ép trung bình lớn nhất. Khảo sát ảnh hƣởng của H/D tới lực ép trung bình lớn nhất. Khảo sát ảnh hƣởng của d/D tới lực ép trung bình lớn nhất. Khảo sát ảnh hƣởng đồng thời tỉ lệ H/D và d/D tới lực ép trung bình lớn nhất.
Khảo sát ảnh hƣởng của H/D, d/D tới mức độ biến dạng tƣơng đƣơng lớn nhất. Khảo sát ảnh hƣởng của H/D tới mức độ biến dạng tƣơng đƣơng lớn nhất. Khảo sát ảnh hƣởng của d/D tới mức độ biến dạng tƣơng đƣơng lớn nhất. Khảo sát ảnh hƣởng của H/D và d/D tới mức độ biến dạng tƣơng đƣơng lớn nhất.
98 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3 .101 CHƢƠNG 4: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM ÉP CHẢY NGƢỢC THÉP HỢP KIM TRẠNG THÁI NÓNG, ỨNG DỤNG CHẾ TẠO VỎ ĐỘNG CƠ ĐẠN CHỐNG TĂNG. Nghiên cứu thực nghiệm công nghệ ép chảy ngƣợc. Vật liệu thí nghiệm. Thiết bị thí nghiệm.
Ép chảy ngƣợc thép hợp kim 30X3MΦ ở trạng thái nóng. Đánh giá, thảo luận kết quả đạt đƣợc sau thí nghiệm. Kết quả kiểm tra trên phôi sau khi ép chảy ngƣợc. Thảo luận kết quả đạt đƣợc đối với phôi đầu vào.
Thảo luận kết quả đạt đƣợc đối với phôi sau khi ép chảy. Ứng dụng chi tiết sau ép chảy ngƣợc chế tạo vỏ động cơ đạn chống tăng. Nguyên công dập vuốt:. Nguyên công biến dạng – tóp miệng (vuốt côn) sản phẩm.
Gia công cơ, hoàn thiện sản phẩm.123 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4 .125 KẾT LUẬN CHUNG LUẬN ÁN .126 TÀI LIỆU THAM KHẢO .128 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu/ Nội dung Đơn vị viết tắt d Đƣờng kính trong của sản phẩm mm D Đƣờng kính ngoài của sản phẩm mm H Chiều cao của sản phẩm mm Chiều cao của phôi mm Đƣờng kính của phôi mm S Chiều dày vật liệu mm F Lực kéo tác dụng lên mẫu N Công biến dạng KJ Công ma sát tại bề mặt côn KJ 0 T Nhiệt độ nung C 0 Nhiệt độ nóng chảy của vật liệu C Lực ép N Lực ép lớn nhất N v Vận tốc mm/s E Mô đun đàn hồi dọc N/ φ Mức độ biến dạng logarit Mức độ biến dạng tƣơng đƣơng lớn nhất μ Hệ số ma sát Ứng suất tiếp MPa n Số mũ hóa bền k Ứng suất chảy MPa Ứng suất pháp MPa Chuyển vị trên bề mặt tiếp xúc mm υ Hệ số poisson η Độ nhớt Ứng suất chảy của vật liệu MPa G Mô đun đàn hồi trƣợt N/ viii Ký hiệu/ Nội dung Đơn vị viết tắt Mật độ lệch b Vecter Burgers Giới hạn chảy (MPa) Giới hàn bền kéo (MPa) δ Độ dãn dài % KHCN Khoa học công nghệ KH&CNVN Khoa học và công nghệ Việt Nam PPPTHH Phƣơng pháp phần tử hữu hạn PTVPTP Phƣơng trình vi phân từng phần PTHH Phần tử hữu hạn ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Bảng so sánh giữa mô phỏng và thực nghiệm của lực ép. Mức độ biến dạng cho phép của một số loại vật liệu ở trạng thái nguội. Danh mục một số phần mềm mô phỏng số.
Tiến trình chế tạo chi tiết sau ép chảy. Bảng thông số mô phỏng, với D = D0 = 106mm (const). Bảng thông số thí nghiệm mô phỏng bổ sung, với D= 106mm (const). Kết quả mức độ biến dạng tƣơng đƣơng và lực ép lớn nhất bằng mô phỏng.
Thành phần hóa học vật liệu 30X3MΦ. Cơ tính vật liệu 30X3MΦ. Thành phần hóa học của thép sử dụng trong thực nghiệm. Cơ tính vật liệu của đề tài theo hai phƣơng vuông góc trên phôi đầu vào.
Cơ tính vật liệu đầu vào (độ cứng, dai va đập) theo hai hƣơng vuông góc 106 Bảng 4. Cơ tính vật liệu trên phôi ép chảy ngƣợc .113 x DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH VÀ ĐỒ THỊ Hình 1. Sơ đồ quá trình công nghệ dập vuốt từ phôi tấm. Một số sản phẩm của công nghệ dập vuốt.
Sơ đồ nguyên lý nguyên công miết từ phôi tấm. Một số sản phẩm đƣợc chế tạo bằng công nghệ miết. Sơ đồ nguyên lý cán ngang chế tạo ống. Quá trình và sản phẩm ống sau khi cán.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu công nghệ ép chảy ngược thép hợp kim thấp độ bền cao" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ cơ khí: Công nghệ ép chảy ngược thép hợp kim thấp độ bền cao để chế tạo ống chịu áp lực. Đề xuất quy trình tối ưu hiệu suất, độ tin cậy.
Luận án "Nghiên cứu công nghệ ép chảy ngược thép hợp kim thấp độ bền cao" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Cơ khí. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu công nghệ ép chảy ngược thép hợp kim thấp độ bền cao" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu công nghệ ép chảy ngược thép hợp kim thấp độ bền cao" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Nghiên cứu công nghệ ép chảy ngược thép hợp kim thấp độ bền cao" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu công nghệ ép chảy ngược thép hợp kim thấp độ bền cao" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu công nghệ ép chảy ngược thép hợp kim thấp độ bền cao" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.