Luận án Tốt nghiệp: Thiết kế Động cơ Không Đồng bộ Rôto Lồng Sóc (Châu Quang Đạt)

Luận án thiết kế động cơ không đồng bộ. Phân tích chi tiết, tính toán hiệu suất, tối ưu hóa cấu trúc cho ứng dụng thực tế.

Tác giả

Luan An

Số trang

99

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nền tảng Động cơ Không Đồng bộ Rôto Lồng Sóc

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về động cơ không đồng bộ rôto lồng sóc. Trình bày nguyên lý làm việc cốt lõi của động cơ điện. Cấu tạo chính của động cơ được mô tả chi tiết. Các vấn đề chung khi thiết kế động cơ không đồng bộ được thảo luận. Tiêu chuẩn sản xuất và phương pháp thiết kế tổng quát được đề cập. Những thách thức trong thiết kế rôto lồng sóc được phân tích. Mục tiêu là đặt nền móng cho quá trình tính toán và tối ưu hóa thiết kế động cơ.

1.1. Nguyên lý hoạt động và cấu tạo cơ bản

Tài liệu trình bày tổng quan về máy điện không đồng bộ. Nguyên lý làm việc của động cơ không đồng bộ được giải thích chi tiết. Từ trường quay sinh ra bởi dòng điện xoay chiều trong dây quấn stato. Từ trường này cảm ứng sức điện động trong thanh dẫn rôto. Dòng điện rôto tương tác với từ trường quay, tạo ra momen quay. Cấu tạo chính của động cơ bao gồm stato và rôto lồng sóc. Stato chứa lõi thép và dây quấn ba pha. Rôto lồng sóc có các thanh dẫn ngắn mạch ở hai đầu. Kết cấu này tạo nên một động cơ điện hoạt động ổn định. Hiểu rõ nguyên lý hoạt động động cơ điện là nền tảng.

1.2. Tiêu chuẩn và trình tự thiết kế tổng quát

Quy trình thiết kế động cơ điện được xây dựng có hệ thống. Các tiêu chuẩn sản xuất động cơ được áp dụng nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn này đảm bảo chất lượng và hiệu suất. Phương pháp thiết kế bao gồm nhiều bước tính toán. Nội dung thiết kế bao gồm xác định kích thước, vật liệu, và thông số. Trình tự thiết kế bắt đầu từ yêu cầu công suất. Sau đó tiến hành chọn vật liệu, tính toán sơ bộ. Tiếp theo là kiểm tra các đặc tính vận hành. Việc tuân thủ tiêu chuẩn giúp tối ưu hóa thiết kế động cơ. Nó cũng đảm bảo an toàn vận hành.

1.3. Vấn đề chung trong thiết kế rôto lồng sóc

Thiết kế động cơ rôto lồng sóc đối mặt nhiều thách thức. Các vấn đề liên quan đến tổn hao và hiệu suất cần giải quyết. Hiệu ứng mặt ngoài ảnh hưởng đến phân bố dòng điện. Bão hòa mạch từ cũng là một yếu tố quan trọng. Các biện pháp khắc phục được nghiên cứu. Mục tiêu là cải thiện đặc tính khởi động. Đồng thời nâng cao hiệu suất động cơ điện ở chế độ định mức. Sự cân bằng giữa chi phí sản xuất và hiệu suất vận hành được cân nhắc.

II. Tính toán Kích thước Cấu tạo Động cơ Điện

Phần này đi sâu vào tính toán các kích thước cơ bản của stato và rôto. Chi tiết thiết kế dây quấn và rãnh stato được trình bày. Thiết kế lõi sắt rôto và rãnh rôto được mô tả kỹ lưỡng. Vai trò của khe hở không khí trong cấu tạo động cơ không đồng bộ được nhấn mạnh. Các bước tính toán cụ thể đảm bảo tính khả thi của thiết kế máy điện. Mục tiêu là xây dựng một cấu trúc cơ điện tối ưu, đáp ứng các yêu cầu vận hành.

2.1. Xác định kích thước chủ yếu của động cơ

Bước đầu tiên trong thiết kế máy điện là xác định kích thước chính. Số đôi cực được chọn phù hợp yêu cầu tốc độ. Đường kính ngoài stato là thông số cơ bản. Việc tính toán này ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước tổng thể. Nó cũng quyết định lượng vật liệu cần thiết. Các thông số ban đầu này là nền tảng cho các tính toán tiếp theo. Sự chính xác trong bước này rất quan trọng. Nó định hình khả năng hoạt động của động cơ không đồng bộ.

2.2. Thiết kế chi tiết stato và dây quấn

Thiết kế stato bao gồm nhiều yếu tố phức tạp. Mã hiệu thép và bề dày lá thép được lựa chọn cẩn thận. Kết cấu vỏ máy điện xoay chiều được xem xét. Bước rãnh stato được tính toán chính xác. Số thanh dẫn tác dụng và số vòng dây nối tiếp của một pha xác định. Tiết diện và đường kính dây dẫn được tính toán để đảm bảo mật độ dòng điện. Kiểu dây quấn và hệ số dây quấn ảnh hưởng đến từ thông. Từ thông khe hở không khí và mật độ từ thông khe hở không khí là các thông số quan trọng. Bề rộng răng stato và chiều cao gông stato cũng được xác định. Kích thước rãnh và cách điện được chi tiết hóa.

2.3. Thiết kế lõi sắt rôto và vòng ngắn mạch

Thiết kế rôto lồng sóc tập trung vào tối ưu hóa. Số rãnh rôto và đường kính ngoài rôto được tính toán. Bước răng rôto và chiều rộng răng rôto sơ bộ xác định. Đường kính trục rôto cần được cân nhắc về mặt cơ khí. Dòng điện trong thanh dẫn rôto và dòng điện trong vòng ngắn mạch được tính. Tiết diện thanh dẫn vòng nhôm và mật độ dòng điện trong vòng ngắn mạch quyết định khả năng tải. Kích thước rãnh rôto và vòng ngắn mạch được thiết kế chi tiết. Chiều cao, đường kính trung bình và bề rộng vành ngắn mạch là các yếu tố then chốt. Chiều cao gông rôto và việc làm nghiêng rãnh rôto cũng được xem xét.

III. Phân tích Mạch Từ và Tham số Động cơ

Phần này trình bày chi tiết về tính toán mạch từ của động cơ. Các tham số của mạch tương đương động cơ ở chế độ định mức được xác định. Sự thay đổi các tham số trong quá trình khởi động cũng được phân tích. Hiểu rõ mạch từ và các tham số là cần thiết. Điều này giúp dự đoán hiệu suất động cơ điện và tổn hao động cơ. Nó cũng là cơ sở để tối ưu hóa thiết kế động cơ cho các ứng dụng cụ thể.

3.1. Tính toán sức từ động và mật độ từ thông

Việc tính toán mạch từ là cốt lõi để xác định hiệu suất. Hệ số khe hở không khí được xác định chính xác. Sức từ động khe hở không khí được tính dựa trên mật độ từ thông. Mật độ từ thông và sức từ động ở răng stato và rôto được phân tích. Cường độ từ trường và chiều dài mạch từ ở gông stato và rôto được tính toán. Tổng sức từ động của mạch từ được xác định. Hệ số bão hòa toàn mạch được tính để đánh giá tình trạng bão hòa. Dòng điện từ hóa và dòng điện từ hóa phần trăm được suy ra. Các tính toán này giúp hiểu rõ sự phân bố từ trường.

3.2. Xác định các tham số chế độ định mức

Các tham số của động cơ điện ở chế độ định mức được tính toán cẩn thận. Chiều dài phần đầu nối và chiều dài trung bình nửa vòng dây quấn stato được xác định. Điện trở tác dụng của dây quấn stato và rôto được tính toán. Điện trở vòng ngắn mạch và điện trở rôto được xác định. Hệ số quy đổi giúp chuyển đổi các giá trị rôto về phía stato. Hệ số từ dẫn tản rãnh, tản tạp và tản phần đầu nối của stato được tính. Điện kháng dây quấn stato được xác định. Tương tự, hệ số từ dẫn tản rãnh, tản tạp, tản phần đầu nối và tản do rãnh nghiêng của rôto cũng được tính. Điện kháng tản dây quấn rôto và điện kháng hổ cảm được xác định. Các tham số này xây dựng mạch tương đương động cơ.

3.3. Phân tích tham số khi khởi động động cơ

Đặc tính khởi động của động cơ không đồng bộ là yếu tố quan trọng. Các tham số của động cơ điện khi xét đến hiệu ứng mặt ngoài được tính với hệ số trượt s=1. Sự bão hòa của mạch từ tản cũng được tính toán ở chế độ khởi động. Dòng điện khởi động và bội số dòng điện khởi động được xác định. Momen khởi động và bội số momen khởi động được tính. Hiểu rõ các tham số này giúp đánh giá khả năng khởi động của động cơ. Đồng thời hỗ trợ cải thiện thiết kế động cơ để tối ưu hóa đặc tính khởi động.

IV. Đánh giá Hiệu suất và Tổn hao Động cơ Điện

Phần này tập trung phân tích các loại tổn hao xảy ra trong động cơ không đồng bộ. Tính toán chi tiết tổn hao thép và tổn hao cơ được thực hiện. Đặc tính làm việc của động cơ ở chế độ định mức được đánh giá toàn diện. Các chỉ số khởi động như dòng điện và momen khởi động được xác định. Đánh giá này là cần thiết để tối ưu hóa thiết kế động cơ. Nó cũng giúp nâng cao hiệu suất động cơ điện và cải thiện đặc tính cơ điện.

4.1. Phân tích các loại tổn hao động cơ

Tổn hao trong động cơ điện ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất. Tài liệu tính toán trọng lượng gông từ stato. Tổn hao sắt trong lõi sắt stato được xác định chi tiết. Tổn hao bề mặt trên răng rôto và tổn hao đập mạch trên răng rôto cũng được tính. Tổng tổn hao thép là một phần quan trọng của tổng tổn hao. Tổn hao không tải cũng được xem xét. Tổn hao cơ bao gồm tổn hao ma sát và thông gió. Giảm thiểu tổn hao là mục tiêu chính trong tối ưu hóa thiết kế động cơ. Hiểu rõ các nguồn tổn hao giúp cải thiện hiệu suất động cơ điện.

4.2. Đặc tính làm việc và momen cực đại

Đặc tính làm việc của động cơ không đồng bộ được phân tích sâu. Thành phần phản kháng và tác dụng của dòng điện ở chế độ đồng bộ được tính. Sức điện động E1 là một yếu tố quan trọng. Hệ số trượt định mức và hệ số trượt tại momen cực đại được xác định. Bội số momen cực đại đánh giá khả năng chịu tải vượt mức của động cơ. Các thông số này cho phép đánh giá toàn diện đặc tính cơ điện của động cơ. Nó cung cấp cơ sở để so sánh hiệu suất với các thiết kế khác.

4.3. Tính toán dòng và momen khởi động

Khả năng khởi động là một yếu tố quan trọng của động cơ điện. Tài liệu tính toán dòng điện khởi động. Bội số dòng điện khởi động được xác định. Bội số momen khởi động cũng được tính toán chi tiết. Các tính toán này dựa trên các tham số động cơ khi xét đến hiệu ứng mặt ngoài và sự bão hòa của mạch từ tản. Hiểu rõ đặc tính khởi động giúp đảm bảo động cơ hoạt động an toàn. Nó cũng cho phép chọn lựa phương pháp khởi động phù hợp. Điều này góp phần vào tối ưu hóa thiết kế động cơ cho các ứng dụng cụ thể.

V. Tính toán Nhiệt và Làm mát Động cơ Thiết kế

Phần cuối cùng của luận án tập trung vào quản lý nhiệt trong động cơ điện. Các nguồn nhiệt và điện trở nhiệt trong máy được xác định rõ ràng. Phân tích độ tăng nhiệt của các bộ phận chính được thực hiện. Cuối cùng, tính toán và thiết kế hệ thống thông gió làm nguội được trình bày. Kiểm soát nhiệt độ là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy của động cơ không đồng bộ. Tối ưu hóa thiết kế động cơ bao gồm cả việc giảm tổn hao động cơ và quản lý nhiệt.

5.1. Nguồn nhiệt và điện trở nhiệt trong máy

Nhiệt là một yếu tố giới hạn quan trọng trong thiết kế máy điện. Các nguồn nhiệt trên sơ đồ thay thế nhiệt được xác định. Các nguồn nhiệt bao gồm tổn hao đồng trong dây quấn và tổn hao sắt trong lõi. Điện trở nhiệt trên mặt lõi sắt stato và phần đầu nối dây quấn stato được tính. Điện trở nhiệt đặc trưng cho độ chênh lệch nhiệt độ giữa không khí nóng bên trong máy và vỏ máy. Điện trở nhiệt bề mặt ngoài vỏ máy cũng được xem xét. Điện trở trên lớp cách điện rãnh là một thành phần quan trọng. Việc phân tích các nguồn và điện trở nhiệt giúp kiểm soát nhiệt độ.

5.2. Phân tích độ tăng nhiệt các bộ phận

Độ tăng nhiệt của vỏ máy so với môi trường được tính toán. Độ tăng nhiệt của dây quấn stato là thông số quan trọng. Các phân tích này giúp đánh giá khả năng chịu nhiệt của vật liệu cách điện. Nhiệt độ quá cao có thể làm hỏng cách điện và giảm tuổi thọ động cơ. Việc kiểm soát độ tăng nhiệt là cần thiết. Nó đảm bảo động cơ hoạt động bền bỉ và an toàn. Các tính toán này đóng góp vào tối ưu hóa thiết kế động cơ.

5.3. Thiết kế hệ thống thông gió làm nguội

Hệ thống thông gió đóng vai trò then chốt trong làm mát động cơ. Tính toán thông gió nhằm xác định lượng không khí cần thiết. Lượng không khí này phải đủ để tải đi lượng nhiệt sinh ra. Thiết kế quạt gió phù hợp với yêu cầu thông gió. Đặc tính của quạt gió phải đảm bảo lưu lượng và áp suất. Hiệu quả của hệ thống làm mát ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất động cơ điện. Việc tối ưu hóa thiết kế thông gió giúp duy trì nhiệt độ ổn định. Điều này kéo dài tuổi thọ và nâng cao độ tin cậy của động cơ không đồng bộ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tốt nghiệp thiết kế động cơ không đồng bộ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (99 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Luận Án Tốt Nghiệp GVHD : Nguyễn Cửu Trí Luận Án Tốt Nghiệp Thiết kế động cơ không đồng bộ SVTH : Châu Quang Đạt Trang-1 - Luận Án Tốt Nghiệp GVHD : Nguyễn Cửu Trí MỤC LỤC PHẦN I. THIẾT KẾ ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ CHƯƠNG 1. NGUYÊN LÝ LÀM VIỆC VÀ KẾT CẤU MÁY ĐIỆN KHÔNG. Đại cương về máy điện không đồng bộ.

Nguyên lý làm việc của động cơ không đồng bộ. Cấu tạo của động cơ không đồng bộ. Kết cấu của máy điện. NHỮNG VẤN DỀ CHUNG KHI THIẾT KẾ ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ RÔTO LỒNG SÓC.

Biện pháp khắc phục. Tiêu chuẩn sản suất động cơ. Phương pháp thiết kế. Nội dung thiết kế.

Các tiêu chuẩn đối với động cơ không đồng bộ rôto lồng sóc. Trình tự thiết kế. TÍNH TOÁN MÁY ĐIỆN KHÔNG ĐỒNG BỘ. Xác định kích thước chủ yếu.

Thiết kế stato. Thiết kế lõi sắt rôto. Khe hở không khí. Tham số của động cơ điện không đồng bộ trong quá trình khởi động.

THIẾT KẾ VÀ TÍNH TOÁN ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ BA PHA CHƯƠNG 1. KÍCH THƯỚC CHỦ YẾU. Số đôi cực. Đường kính ngoài stato.

DÂY QUẤN, RÃNH STATO VÀ KHE HỞ KHÔNG KHÍ. Mã hiệu thép và bề dầy lá thép. Kết cấu stato của vỏ máy điện xoay chiều. Bước rãnh stato.

Số thanh dẫn tác dụng của một rãnh ur1. Số vòng dây nối tiếp của một pha. Tiết diện và đường kính dây dẫn. Kiểu dây quấn.

Hệ số dây quấn. Từ thông khe hở không khí Ф. Mật độ từ thông khe hở không khí Bδ và tải đường A.37 SVTH : Châu Quang Đạt Trang-2 - Luận Án Tốt Nghiệp GVHD : Nguyễn Cửu Trí 12. Sơ bộ định chiều rộng của răng b’z1.

Sơ bộ chiều cao của gông stato hg1. Kích thước rãnh và cách điện. Diện tích rãnh trừ nêmS’r. Bề rộng răng stator bz1.

Chiều cao gông stato. Khe hở không khí. DÂY QUẤN, RÃNH VÀ GÔNG RÔTO. Số rãnh rôto Z2.

Đường kính ngoài rôto D’. Bước răng rôto t2. Sơ bộ định chiều rộng của răng rôto b’z2. Đường kính trục rôto Dt.

Dòng điện trong thanh dẫn rôto Itd. Dòng điện trong vòng ngắn mạch Iv. Tiết diện thanh dẫn vòng nhôm S’td. Sơ bộ chọn mật độ dòng điện trong vòng ngắn mạch Sv = 2,5 A/mm2.

Kích thước rãnh rôto và vòng ngắn mạch. Chiều cao vành ngắn mạch hv. Đường kính trung bình vành ngắn mạch Dv. Bề rộng vành ngắn mạch bv.

Diện tích rãnh rôto Sr2. Bề rộng răng rôto ở 1/3 chiều cao răng. Chiều cao gông rôto hg2. Làm nghiên rãnh ở rôto bn.

TÍNH TOÁN MẠCH TỪ. Hệ số khe hở không khí. Dùng thép KTĐ cán nguôi 2211. Sức từ động khe hở không khí Fδ.

Mật độ từ thông ở răng stator Bz1. Sức từ động trên răng stato. Mật độ từ thômg ở răng rôto Bz2. Sức từ động trên răng rôto Fz2.

Hệ số bão hòa răng kz. Mật độ từ thông trên gông stator Bg1. Cường độ từ trường ở gông stator H g1: theo Bảng V-9 (Phụ lục V, trang 611 TKMĐ), ta chọn. Chiều dài mạch từ ở gông stator Lg1.

Sức từ động ở gông stator Fg1. Mật độ từ thông trên gông rôto Bg2. Cường độ từ trường ở gông rôto H g2: theo Bảng V-9 (Phụ lục V, trang 611 TKMĐ), ta chọn. Chiều dài mạch hở gông rôto Lg2.

Sức từ động ở gông rôto Fg2. Tổng sức từ động của mạch từ F. Hệ số bão hòa toàn mạch kμ.45 SVTH : Châu Quang Đạt Trang-3 - Luận Án Tốt Nghiệp GVHD : Nguyễn Cửu Trí 19. Dòng điện từ hóa Iμ.

Dòng điện từ hóa phần trăm. THAM SỐ ĐỘNG CƠ ĐIỆN Ở CHẾ ĐỘ ĐỊNH MỨC. Chiều dài phần đầu nối của dây quấn stator Lđ1. Chiều dài trung bình nửa vòng của dây quấn stator ltb.

Chiều dài dây quấn một pha của stator L1. Điện trở tác dụng của dây quấn stator r1. Điện trở tác dụng của dây quấn rôto rtd. Điện trở vòng ngắn mạch rv.

Điện trở rôto r2. Hệ số quy đổi γ. Điện trở rôto đã quy đổi. Hệ số từ dẫn tản rãnh stator λr1.

Hệ số từ dẫn tản tạp stator. Hệ số từ tản phần đầu nối λđ1. Hệ số từ dẫn tản của stator. Điện kháng dây quấn stator x1.

Hệ số từ dẫn tản rãnh rôto λr2. Hệ số từ dẫn tản tạp rôto. Hệ số từ dẫn tản phần đầu nối. Hệ sốtừ tản do rãnh nghiên.

Hệ số từ tản rôto. Điện kháng tản dây quấn rôto. Điện kháng rôto đã quy đổi. Điện kháng hổ cảm x12.

Tính lai kE. TỔN HAO THÉP VÀ TỔN HAO CƠ. Trọng lượng gông từ stato. Tổn hao sắt trong lõi sắt stato.

Tổn hao bề mặt trên răng rôto. Tổn hao đập mạch trên răng rôto. Tổng tổn hao thép. Tổn hao không tải.

ĐẶC TÍNH LÀM VIỆC. Thành phần phản kháng của dòng điện ở chế độ đồng bộ. Thành phần tác dụng của dòng điện ở chế độ đồng bộ. Sức điện động E1.

Hệ số trượt định mức. Hệ số trượt tại momen cực đại. Bội số momen cực đại. TÍNH TOÁN ĐẶC TÍNH KHỞI ĐỘNG.

Tham số của động cơ điện khi xét đến hiệu ứng mặt ngoài với s = 1.58 SVTH : Châu Quang Đạt Trang-4 - Luận Án Tốt Nghiệp GVHD : Nguyễn Cửu Trí 2. Tham số của động cơ điện khi xét đến hiệu ứng mặt ngoài và sự bão hòa của mạch từ tản khi s=1. Dòng điện khởi động. Bội số dòng điện khởi động.

Bội số momen khởi động.61 CHƯƠNG 9 TÍNH TOÁN NHIỆT. Các nguồn nhiệt trên sơ đồ thay thế nhiệt bao gồm. Nhiệt trở trên mặt lõi sắt stator. Nhiệt trở phần đầu nối dây quấn stator.

Nhiệt trở đặc trưng cho độ chênh lệch giữa không khí nóng bên trong máy và vỏ máy. Nhiệt trở bề mặt ngoài vỏ máy. Nhiệt trở trên lớp cách điện rãnh. Độ chênh nhiệt của vỏ máy với môi trường.

Độ tăng nhiệt của dây quấn stato. TÍNH TOÁN THÔNG GIÓ VÀ LÀM NGUỘI. Hệ thống thông gió. Tính toán thông gió.

Xác định lượng không khí cần thiết. Tính toán quạt gió. Đặc điểm của quạt ly tâm. Đặc tính của quạt ly tâm.

Xác định lượng không khí cần thiết Q. Lượng khong khí tiêu hao cực đại. Tính toán quạt ly tâm. Chiều cao cánh quạt.

Số cánh quạt. Kích thước quạt. Công suất quạt Pq. Tính toán trục.

Chọn kích thước trục. Kiểm tra độ bền trục. Tính toán gối trục ở bi. Kích thước tổng quát và chân đế của máy theo phụ lục I trang 598 (TKMD).

TRONG LƯỢNG VẬT LIỆU TÁC DỤNG VÀ CHỈ TIÊU SỬ DỤNG. Trọng lượng thép silic cầu chuẩn b. Trọng lượng dồng của dây quấn stato. Trọng lượng nhôm rôto (không kể cánh quạt ở vành ngắn mạch).82 PHẦN III SVTH : Châu Quang Đạt Trang-5 - Luận Án Tốt Nghiệp GVHD : Nguyễn Cửu Trí TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG ĐIỆN BẰNG CÁCH ĐIỀU KHIỂN HỆ SỐ CÔNG SUẤT…………………………………………………………………………………………83 1.Điều Khiển Hệ Số Công Suất- Mạch Chi Tiết Cơ Bản………………………83 2.Mạch Khuếch Đại Chế Độ Không Liên Tục Đến Với Chế Độ Liên Tục Cho Sư Điều Chỉnh Hệ Số Công Suất…………………………………………………………85 3.Sự Ổn Định Điện Áp ngõ Vào Trong Bộ Khuếch Đại Chế Độ Liên Tục… 88 4.Sự Ổn Định Ngõ Ra Trong Bộ Ổn Định Khuếch Đại Chế Độ Liên Tục ….89 SVTH : Châu Quang Đạt Trang-6 - Luận Án Tốt Nghiệp GVHD : Nguyễn Cửu Trí PHẦN 1.

THIẾT KẾ ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ CHƯƠNG 1. NGUYÊN LÝ LÀM VIỆC VÀ KẾT CẤU MÁY ĐIỆN KHÔNG ĐỒNG BỘ I. Đại cương về máy điện không đồng bộ Máy điện không đồng bộ do kết cấu đơn giản, làm việc chắc chắn, sử dụng và bảo quản thuận tiện, giá thành rẽ nên được sử dụng rộng rãi trong nền kinh tế quốc dân, nhất là loại công suất dưới 100 kW. Động cơ điện không đồng bộ rôto lồng sóc cấu tạo đơn giản nhất nhất là loại rôto lồng sóc đúc nhôm) nên chiếm một số lượng khá lớn trong loại động cơ công suất nhỏ và trung bình.

Nhược điểm của động cơ này là điều chỉnh tốc độ khó khăn và dòng điện khởi động lớn thường bằng 6-7 lần dòng điện định mức. Để bổ khuyết cho nhược điểm này, người ta chế tạo đông cơ không đồng bộ rôto lồng sóc nhiều tốc độ và dùng rôto rãnh sâu, lồng sóc kép để hạ dòng điện khởi động, đồng thời tăng mômen khởi động lên. Động cơ điện không đồng bộ rôto dây quấn có thể điều chỉnh tốc được tốc độ trong một chừng mực nhất định, có thể tạo một mômen khởi động lớn mà dòng khởi động không lớn lắm, nhưng chế tạo có khó hơn so với với loại rôto lồng sóc, do đó giá thành cao hơn, bảo quản cũng khó hơn. Động cơ điện không đồng bộ được sản xuất theo kiểu bảo vệ IP23 và kiểu kín IP44.

Những động cơ điện theo cấp bảo vệ IP23 dùng quạt gió hướng tâm đặt ở hai đầu rôto động cơ điện. Trong các động cơ rôto lồng sóc đúc nhôm thì cánh quạt nhôm được đúc trực tiếp lên vành ngắn mạch. Loại động cơ điện theo cấp bảo vệ IP44 thường nhờ vào cánh quạt đặt ở ngoài vỏ máy để thổi gió ở mặt ngoài vỏ máy, do đó tản nhiệt có kém hơn do với loại IP23 nhưng bảo dưỡng máy dễ dàng hơn. Hiện nay các nước đã sản xuất động cơ điện không đồng bộ theo dãy tiêu chuẩn.

Dãy động cơ không đồng bộ công suất từ 0,55-90 KW ký hiệu là K theo tiêu chuẩn Việt Nam 1987-1994 được ghi trong bảng 10-1 (Trang 228 TKMĐ). Theo tiêu chuẩn này, các động cơ điện không đồng bộ trong dãy điều chế tạo theo kiểu IP44. Ngoài tiêu chuẩn trên còn có tiêu chuẩn TCVN 315-85, quy định dãy công suất động cơ điện không đồng bộ rôto lồng sóc từ 110 kW-1000 kW, gồm có công suất sau: 110,160, 200, 250, 320, 400, 500, 630, 800 và 1000 kW. Ký hiệu của một động cơ điện không đồng bộ rôto lồng sóc được ghi theo ký hiệu về tên gọi của dãy động cơ điện, ký hiệu về chiều cao tâm trục quay, ký hiệu về kích thước lắp đặt dọ trục và ký hiệu về số trục.

Nguyên lý làm việc của động cơ không đồng bộ SVTH : Châu Quang Đạt Trang-7 - Luận Án Tốt Nghiệp GVHD : Nguyễn Cửu Trí Động cơ không đống bộ ba pha có hai phần chính: stato (phần tĩnh) và rôto (phần quay). Stato gồm có lõi thép trên đó có chứa dây quấn ba pha. Khi đấu dây quấn ba pha vào lưới điện ba pha, trong dây quấn sẽ có các dòng điện chạy, hệ thống dòng điện này tao ra từ trường quay, quay với tốc độ: Trong đó: -f1: tần số nguồn điện -p: số đôi cực từ của dây quấn Phần quay, nằm trên trục quay bao gồm lõi thép rôto. Dây quấn rôto bao gồm một số thanh dẫn đặt trong các rãnh của mạch từ, hai đầu được nối bằng hai vành ngắn mạch.

n1 N1 Fdt n2 n2 Fdt n1 s1 Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án Thiết kế Động cơ Không Đồng bộ Rôto Lồng Sóc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án thiết kế động cơ không đồng bộ. Phân tích chi tiết, tính toán hiệu suất, tối ưu hóa cấu trúc cho ứng dụng thực tế.

Luận án "Luận án Thiết kế Động cơ Không Đồng bộ Rôto Lồng Sóc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án Thiết kế Động cơ Không Đồng bộ Rôto Lồng Sóc" có 99 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án Thiết kế Động cơ Không Đồng bộ Rôto Lồng Sóc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter