Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của màng phủ nitrua trên nền hợp kim cứng WC-Co bằng phương pháp phún xạ magnetron
Nghiên cứu chế tạo màng phủ nitrua trên hợp kim WC-Co, cải thiện tính chất, ứng dụng trong công nghiệp.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
133
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu chế tạo màng phủ nitrua trên WC-Co
- Số trang:
- 133 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Kim loại học
- Tác giả:
- Lương Văn Đương
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu chế tạo màng phủ nitrua trên WC Co
Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo màng phủ nitrua trên nền hợp kim cứng WC-Co. Mục tiêu là cải thiện tính chất bề mặt của vật liệu này. Hợp kim cứng WC-Co được sử dụng rộng rãi trong các dụng cụ cắt gọt, khuôn mẫu và các bộ phận chịu mài mòn cao. Tuy nhiên, khả năng chống mài mòn và ăn mòn của chúng vẫn còn hạn chế trong một số môi trường khắc nghiệt. Việc áp dụng màng phủ nitrua là một giải pháp hiệu quả. Màng phủ nitrua mang lại độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và giảm hệ số ma sát. Tài liệu này khám phá các phương pháp chế tạo và đặc trưng hóa các màng phủ này. Các kết quả có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất vật liệu.
1.1. Tổng quan về màng phủ nitrua
Màng phủ nitrua là một loại vật liệu bảo vệ bề mặt tiên tiến. Chúng được biết đến với độ cứng cực cao và tính trơ hóa học. Các vật liệu như TiN, CrN, AlN hoặc hợp chất đa nguyên tố như TiAlN, TiAlSiN, TiAlBN đã được nghiên cứu rộng rãi. Màng phủ này tạo ra một lớp bảo vệ mỏng nhưng rất bền vững trên bề mặt vật liệu nền. Mục đích chính là tăng cường khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ của các chi tiết máy. Chúng được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Các ứng dụng bao gồm dụng cụ cắt, khuôn dập, và các bộ phận cơ khí chịu tải trọng cao. Việc lựa chọn loại nitrua phù hợp rất quan trọng. Màng phủ nitrua giúp duy trì hiệu suất hoạt động của các thiết bị.
1.2. Nhu cầu cải thiện hợp kim cứng WC Co
Hợp kim cứng WC-Co sở hữu độ cứng và độ bền cao. Chúng là vật liệu không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp. Tuy nhiên, trong các ứng dụng yêu cầu khắc nghiệt, chúng vẫn có nhược điểm. Đặc biệt là về khả năng chống mài mòn ở nhiệt độ cao và khả năng chống ăn mòn hóa học. Sự mài mòn dẫn đến giảm tuổi thọ dụng cụ. Điều này làm tăng chi phí sản xuất và bảo trì. Màng phủ nitrua được xem là giải pháp lý tưởng. Lớp phủ này có thể khắc phục các hạn chế vốn có của WC-Co. Lớp phủ cải thiện đáng kể độ bền bề mặt. Nó giúp WC-Co hoạt động hiệu quả hơn trong môi trường khắc nghiệt. Nghiên cứu này tìm cách tối ưu hóa giải pháp đó.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu chế tạo màng phủ
Mục tiêu chính của nghiên cứu là chế tạo thành công các màng phủ nitrua tiên tiến. Các màng phủ này bao gồm TiAlSiN, TiAlBN và TiAlVN trên nền hợp kim cứng WC-Co. Quá trình chế tạo sử dụng phương pháp phún xạ magnetron. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc tối ưu hóa các thông số lắng đọng. Mục đích là đạt được màng phủ có tính chất cơ học vượt trội. Các tính chất quan trọng cần được đánh giá là độ cứng Vickers, độ bám dính, và hệ số ma sát. Khả năng chống mài mòn của các màng phủ cũng được khảo sát kỹ lưỡng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu. Nó giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất của màng phủ.
II. Công nghệ PVD magnetron sputtering hiệu quả
Công nghệ PVD (Physical Vapor Deposition) là một phương pháp lắng đọng vật lý pha hơi. Nó được sử dụng rộng rãi để chế tạo màng phủ chất lượng cao. Đặc biệt, phương pháp phún xạ magnetron (PVD magnetron sputtering) đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội. Phương pháp này tạo ra các màng phủ với độ bám dính tốt và cấu trúc tinh thể mịn. Quá trình diễn ra trong môi trường hút chân không cao. Điều này đảm bảo độ tinh khiết của màng phủ. PVD magnetron sputtering kiểm soát chặt chẽ các thông số quá trình. Các thông số bao gồm công suất phún xạ, áp suất khí và nhiệt độ đế. Sự kiểm soát này cho phép điều chỉnh cấu trúc và tính chất của màng phủ. Công nghệ PVD đang tiếp tục phát triển. Nó mang lại nhiều lựa chọn vật liệu và ứng dụng mới.
2.1. Giới thiệu phương pháp PVD
PVD là một nhóm các kỹ thuật phủ bề mặt. Vật liệu phủ được bốc hơi hoặc phún xạ từ một nguồn rắn. Sau đó, nó được lắng đọng dưới dạng màng mỏng trên một bề mặt đế. Quá trình PVD diễn ra trong buồng hút chân không. Điều kiện chân không ngăn chặn tạp chất và phản ứng không mong muốn. Nhiệt độ thấp hơn so với CVD. Điều này giúp bảo toàn tính chất của vật liệu nền. Các phương pháp PVD phổ biến bao gồm bốc bay chân không, phún xạ, và lắng đọng bằng hồ quang điện. Mỗi phương pháp có những ưu điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của màng phủ và vật liệu nền. PVD tạo ra các lớp phủ cứng, chống mài mòn, và thẩm mỹ.
2.2. Chi tiết quy trình PVD magnetron sputtering
PVD magnetron sputtering là một biến thể của phương pháp phún xạ. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc bắn phá bia vật liệu bằng các ion khí argon. Các ion Ar+ được gia tốc trong trường điện từ. Chúng va đập vào bề mặt bia, làm bật ra các nguyên tử vật liệu phủ. Một từ trường mạnh gần bia phún xạ giúp giam giữ các electron. Điều này tăng hiệu suất ion hóa khí Ar. Các nguyên tử vật liệu phủ bay tới bề mặt đế và ngưng tụ tạo thành màng. Quá trình diễn ra trong môi trường hút chân không cao, thường từ 10^-5 đến 10^-3 Torr. Các thông số như công suất, áp suất khí, nhiệt độ đế, và khoảng cách bia-đế được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo màng phủ có cấu trúc và tính chất mong muốn.
2.3. Vai trò của môi trường hút chân không
Môi trường hút chân không đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và tính chất của màng phủ. Trong quá trình PVD magnetron sputtering, việc đạt được độ chân không cao là thiết yếu. Chân không cao giúp loại bỏ các tạp chất và hơi ẩm trong buồng. Điều này ngăn chặn sự hình thành các oxit hoặc các hợp chất không mong muốn trong màng. Nó cũng giảm thiểu sự tán xạ của các nguyên tử vật liệu phủ. Nhờ đó, các nguyên tử di chuyển thẳng đến bề mặt đế. Điều này đảm bảo độ đồng đều và tinh khiết của màng. Độ chân không tối ưu cũng ảnh hưởng đến kích thước hạt và cấu trúc vi mô của màng. Nó góp phần vào hiệu suất tổng thể của màng phủ.
III. Tối ưu hóa tính chất cơ học màng phủ nitrua
Việc tối ưu hóa tính chất cơ học là trọng tâm của nghiên cứu màng phủ nitrua. Các màng phủ được chế tạo cần có độ cứng cao, độ bền vượt trội. Chúng cũng phải có độ bám dính tốt với vật liệu nền. Các tính chất này được đánh giá thông qua nhiều phương pháp khác nhau. Độ cứng Vickers và độ cứng nano-indenter là những chỉ số quan trọng. Chúng thể hiện khả năng chống biến dạng của màng. Các thông số chế tạo, như công suất phún xạ và áp suất khí, ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc màng. Cấu trúc tinh thể, kích thước hạt, và thành phần hóa học đều quyết định tính chất cuối cùng. Nghiên cứu nhằm tìm ra bộ thông số tối ưu. Bộ thông số này mang lại màng phủ với tính chất cơ học tốt nhất.
3.1. Phương pháp đo độ cứng Vickers và nano
Độ cứng là một tính chất cơ học quan trọng của màng phủ. Nó đặc trưng cho khả năng chống lại biến dạng dẻo của vật liệu. Trong nghiên cứu này, độ cứng được đo bằng hai phương pháp chính. Phương pháp độ cứng Vickers sử dụng đầu thử kim cương hình chóp. Nó tạo vết lõm trên bề mặt màng. Độ cứng được tính toán dựa trên tải trọng và kích thước vết lõm. Đối với các màng mỏng, phương pháp đo độ cứng nano-indenter được ưu tiên. Thiết bị nano-indenter áp dụng một lực nhỏ và đo độ sâu xuyên thấu. Nó cho phép xác định độ cứng và mô đun đàn hồi của lớp phủ rất mỏng. Cả hai phương pháp cung cấp thông tin chi tiết. Chúng giúp đánh giá hiệu quả của màng phủ trong việc tăng cường độ bền bề mặt.
3.2. Ảnh hưởng của thông số đến độ cứng màng
Độ cứng của màng phủ nitrua phụ thuộc mạnh mẽ vào các thông số chế tạo. Công suất phún xạ ảnh hưởng đến tốc độ lắng đọng và năng lượng của các hạt. Công suất cao hơn thường tạo ra màng phủ dày đặc và cứng hơn. Áp suất khí trong buồng chân không cũng có vai trò quan trọng. Áp suất thấp hơn có thể tạo ra màng có cấu trúc mịn hơn. Nhiệt độ đế trong quá trình lắng đọng ảnh hưởng đến động học bề mặt. Nó tác động đến sự kết tinh và kích thước hạt. Tối ưu hóa các thông số này là cần thiết. Điều đó giúp đạt được màng phủ với độ cứng tối đa. Sự hiểu biết về mối quan hệ này giúp kiểm soát chất lượng màng.
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc màng
Cấu trúc vi mô của màng phủ nitrua quyết định trực tiếp đến tính chất cơ học của nó. Các yếu tố như thành phần hóa học, pha tinh thể, và kích thước hạt đều quan trọng. Tỷ lệ khí phản ứng (ví dụ: N2) trong quá trình PVD ảnh hưởng đến sự hình thành pha nitrua. Tăng lưu lượng khí N2 có thể dẫn đến sự hình thành các pha khác nhau. Nó cũng thay đổi tỷ lệ nguyên tố trong màng. Nhiệt độ đế và năng lượng ion bắn phá cũng ảnh hưởng đến mật độ khiếm khuyết. Chúng tác động đến định hướng tinh thể của màng. Một cấu trúc tinh thể nhỏ, đồng đều và không có khuyết tật lớn thường mang lại độ cứng cao hơn. Hiểu rõ các yếu tố này giúp thiết kế màng phủ tối ưu. Màng phủ có khả năng chống chịu tốt hơn trong ứng dụng thực tế.
IV. Khảo sát khả năng chống mài mòn vượt trội
Khả năng chống mài mòn là một tính chất then chốt của vật liệu. Đặc biệt là đối với các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt. Nghiên cứu này đánh giá kỹ lưỡng khả năng chống mài mòn của màng phủ nitrua trên nền WC-Co. Màng phủ được kỳ vọng sẽ tăng cường đáng kể độ bền bề mặt. Nó giúp kéo dài tuổi thọ của các dụng cụ và chi tiết máy. Các thử nghiệm mài mòn được thực hiện trong điều kiện kiểm soát. Mục đích là mô phỏng môi trường làm việc thực tế. Việc so sánh hiệu suất giữa mẫu có phủ và không phủ rất quan trọng. Nó làm nổi bật lợi ích của công nghệ màng phủ. Khả năng chống mài mòn được cải thiện trực tiếp dẫn đến giảm chi phí bảo trì. Nó cũng tăng năng suất trong sản xuất.
4.1. Đánh giá khả năng chống mài mòn
Khả năng chống mài mòn của màng phủ nitrua được đánh giá bằng các thử nghiệm tiêu chuẩn. Phương pháp thử nghiệm phổ biến là pin-on-disk hoặc ball-on-disk. Trong các thử nghiệm này, một viên bi hoặc chốt được đặt tiếp xúc với bề mặt màng phủ. Sau đó, nó được quay hoặc trượt dưới một tải trọng nhất định. Khối lượng hoặc thể tích vật liệu bị mất sau một thời gian nhất định được đo lường. Đây là chỉ số trực tiếp của độ mài mòn. Hệ số ma sát cũng được theo dõi trong suốt quá trình thử nghiệm. Hệ số ma sát thấp thường đi kèm với khả năng chống mài mòn tốt hơn. Các phân tích bề mặt sau mài mòn cũng cung cấp thông tin. Chúng giúp hiểu rõ cơ chế mài mòn và hiệu quả của lớp phủ.
4.2. So sánh hiệu suất với vật liệu không phủ
Một phần quan trọng của nghiên cứu là so sánh hiệu suất. Mẫu hợp kim cứng WC-Co có phủ màng nitrua được đối chiếu với mẫu WC-Co không phủ. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về khả năng chống mài mòn. Các mẫu có phủ thường có độ bền mài mòn cao hơn nhiều lần. Lớp màng nitrua tạo ra một rào cản vật lý. Nó bảo vệ vật liệu nền khỏi sự cọ xát và biến dạng. Sự khác biệt này đặc biệt rõ rệt trong các điều kiện tải trọng cao và tốc độ trượt nhanh. Việc so sánh này khẳng định hiệu quả của màng phủ. Nó chứng minh khả năng nâng cao tuổi thọ của các chi tiết máy làm từ WC-Co.
4.3. Quan sát bề mặt sau thử nghiệm mài mòn
Sau khi hoàn thành các thử nghiệm mài mòn, bề mặt của mẫu được phân tích kỹ lưỡng. Các kỹ thuật như kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng. Chúng giúp quan sát hình thái vết mài mòn. Mức độ hư hại của màng phủ và vật liệu nền được đánh giá. Màng phủ nitrua chất lượng cao thường thể hiện vết mài mòn nông và đồng đều. Điều này cho thấy khả năng phân tán ứng suất tốt. Ngược lại, mẫu không phủ thường có vết mài mòn sâu và rộng hơn. Nó thể hiện sự phá hủy vật liệu nhanh chóng. Phân tích này cung cấp bằng chứng trực quan. Nó xác nhận hiệu quả của màng phủ trong việc bảo vệ bề mặt. Nó cũng giúp xác định cơ chế mài mòn cụ thể.
V. Đánh giá độ bám dính và hệ số ma sát
Ngoài độ cứng và khả năng chống mài mòn, độ bám dính và hệ số ma sát cũng là các tính chất cực kỳ quan trọng. Độ bám dính tốt đảm bảo màng phủ không bị bong tróc trong quá trình sử dụng. Điều này duy trì hiệu quả bảo vệ lâu dài. Hệ số ma sát thấp giúp giảm thiểu sự hao mòn năng lượng. Nó cũng giảm sinh nhiệt trong các bộ phận chuyển động. Nghiên cứu này đã thực hiện các thử nghiệm chuyên biệt. Mục đích là đánh giá chính xác các tính chất này. Việc tối ưu hóa độ bám dính và giảm hệ số ma sát là cần thiết. Nó giúp màng phủ nitrua đạt hiệu suất tối ưu. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bám dính và ma sát được phân tích chi tiết.
5.1. Kiểm tra độ bền bám dính màng phủ
Độ bám dính là khả năng màng phủ gắn kết với vật liệu nền. Đây là một yếu tố sống còn đối với hiệu suất của lớp phủ. Độ bám dính kém có thể dẫn đến bong tróc sớm. Điều này làm mất đi khả năng bảo vệ của màng. Các phương pháp kiểm tra độ bám dính bao gồm thử nghiệm vết xước (scratch test). Trong thử nghiệm này, một đầu dò cứng được kéo trên bề mặt màng. Tải trọng tăng dần cho đến khi màng bị bong tróc. Lực tại thời điểm bong tróc là thước đo độ bám dính. Các phương pháp khác như thử nghiệm vết lõm hoặc thử nghiệm kéo cũng được sử dụng. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của các thông số chế tạo. Chúng tác động đến độ bám dính của các màng phủ nitrua.
5.2. Đo lường hệ số ma sát của vật liệu
Hệ số ma sát là một chỉ số quan trọng trong các ứng dụng chịu ma sát. Màng phủ nitrua thường được thiết kế để giảm thiểu ma sát. Hệ số ma sát được đo bằng thiết bị đo ma sát và mài mòn (tribometer). Thiết bị này đo lực ma sát phát sinh khi hai bề mặt trượt lên nhau. Hệ số ma sát được tính bằng tỷ lệ giữa lực ma sát và lực pháp tuyến. Một hệ số ma sát thấp giúp giảm sinh nhiệt và tiết kiệm năng lượng. Nó cũng giảm mài mòn của các bộ phận tiếp xúc. Nghiên cứu khảo sát hệ số ma sát của các màng phủ TiAlSiN, TiAlBN và TiAlVN. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể. Nó phụ thuộc vào thành phần và cấu trúc của màng.
5.3. Liên hệ giữa độ bám dính và hiệu suất
Độ bám dính, hệ số ma sát và khả năng chống mài mòn có mối liên hệ chặt chẽ. Màng phủ có độ bám dính cao sẽ duy trì tính toàn vẹn tốt hơn. Nó giữ được khả năng bảo vệ trong điều kiện làm việc khắc nghiệt. Hệ số ma sát thấp giảm tải trọng trên màng. Điều này giảm nguy cơ mài mòn và bong tróc. Các màng phủ được tối ưu hóa đồng thời cả ba tính chất này. Chúng sẽ thể hiện hiệu suất vượt trội. Độ bám dính tốt là nền tảng cho các tính chất khác phát huy tác dụng. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc cân bằng các yếu tố này là chìa khóa. Nó giúp tạo ra màng phủ nitrua bền bỉ và hiệu quả.
VI. Ứng dụng màng phủ nitrua trong công nghiệp
Màng phủ nitrua trên hợp kim cứng WC-Co có tiềm năng ứng dụng rất lớn. Các ngành công nghiệp như gia công cơ khí, sản xuất ô tô, hàng không vũ trụ đều hưởng lợi. Dụng cụ cắt gọt, khuôn dập, và các chi tiết chịu mài mòn là những ứng dụng tiêu biểu. Màng phủ giúp kéo dài tuổi thọ dụng cụ. Nó cải thiện hiệu suất gia công và giảm chi phí sản xuất. Khả năng chống ăn mòn của màng phủ cũng mở rộng phạm vi ứng dụng. Nó cho phép sử dụng các vật liệu này trong môi trường hóa chất khắc nghiệt. Nghiên cứu này góp phần vào sự phát triển vật liệu công nghiệp. Nó cung cấp các giải pháp tiên tiến để nâng cao độ bền và hiệu quả hoạt động.
6.1. Tiềm năng ứng dụng trong dụng cụ cắt
Dụng cụ cắt là một trong những ứng dụng hàng đầu của màng phủ nitrua. Hợp kim cứng WC-Co là vật liệu phổ biến cho các mũi khoan, dao phay, và insert tiện. Việc phủ một lớp nitrua như TiAlSiN hoặc TiAlN lên bề mặt dụng cụ giúp tăng đáng kể độ cứng và khả năng chống mài mòn nhiệt. Điều này cho phép dụng cụ hoạt động ở tốc độ cắt cao hơn. Nó cũng kéo dài thời gian sử dụng trước khi cần thay thế. Hiệu suất gia công được cải thiện, bề mặt sản phẩm mịn hơn. Màng phủ cũng đóng vai trò như một rào cản nhiệt. Nó bảo vệ vật liệu nền khỏi nhiệt độ cao trong quá trình cắt.
6.2. Cải thiện tuổi thọ và hiệu suất làm việc
Sự cải thiện về độ cứng, độ bền mài mòn và hệ số ma sát của màng phủ nitrua trực tiếp dẫn đến tuổi thọ cao hơn. Các chi tiết máy và dụng cụ được phủ có thể hoạt động bền bỉ hơn. Chúng giảm thiểu nhu cầu bảo trì và thay thế. Điều này không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn còn tăng năng suất sản xuất. Trong các ứng dụng chịu tải trọng cao hoặc môi trường ăn mòn, màng phủ cung cấp lớp bảo vệ thiết yếu. Hiệu suất làm việc của toàn bộ hệ thống được nâng cao. Vật liệu WC-Co với màng phủ nitrua trở thành lựa chọn ưu việt. Nó phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền và độ tin cậy cao.
6.3. Hướng phát triển trong tương lai
Nghiên cứu về màng phủ nitrua vẫn đang tiếp tục phát triển. Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm việc khám phá các loại màng phủ đa lớp và vật liệu mới. Việc tích hợp các nguyên tố khác để tạo ra tính chất đặc biệt. Ví dụ như khả năng tự bôi trơn hoặc khả năng kháng khuẩn. Tối ưu hóa hơn nữa quy trình PVD magnetron sputtering cũng là một mục tiêu. Nó giúp đạt được hiệu quả cao hơn và chi phí thấp hơn. Phát triển các phương pháp kiểm soát chất lượng màng phủ trực tuyến. Nó đảm bảo tính nhất quán trong sản xuất hàng loạt. Những tiến bộ này sẽ mở ra nhiều ứng dụng mới. Nó củng cố vai trò của màng phủ nitrua trong công nghệ vật liệu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (133 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- LƯƠNG VĂN ĐƯƠNG NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ ĐẶC TRƯNG TÍNH CHẤT CỦA MÀNG PHỦ NITRUA TRÊN NỀN HỢP KIM CỨNG WC-Co BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHÚN XẠ MAGNETRON LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC VẬT LIỆU HÀ NỘI – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- LƯƠNG VĂN ĐƯƠNG NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ ĐẶC TRƯNG TÍNH CHẤT CỦA MÀNG PHỦ NITRUA TRÊN NỀN HỢP KIM CỨNG WC-Co BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHÚN XẠ MAGNETRON LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC VẬT LIỆU Chuyên ngành: Kim loại học Mã số: 9.29 Người hướng dẫn khoa học: 1. Đoàn Đình Phương 2. Phan Ngọc Minh Hà Nội – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các Thầy hướng dẫn là PGS. Đoàn Đình Phương và GS.
Phan Ngọc Minh đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong suốt thời gianthực hiện luận án. Tôi xin chân thành cám ơn Ban Lãnh đạo và Bộ phận đào tạo Viện Khoa học vật liệu đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các đồng nghiệp tại Phòng Vật liệu kim loại tiên tiến – Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã đồng hành, động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cám ơn đặc biệt tới TS.
Kyoung Ill Moon, TS. Won Beom Lee và các bạn đồng nghiệptại Viện Công nghệ Công nghiệp Hàn Quốc (KITECH) đã luôn sẵn sàng giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi thực hiện các ý tưởng nghiên cứu của mình. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất tới gia đình, bạn bè và người thân. Đặc biệt là vợ và hai con đã luôn động viên, giúp đỡ tôitrong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án.
LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào trước đó. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Lương Văn Đương LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC Lời cảm ơn. i Lời cam đoan. ii Mục lục.
iii Danh mục các hình vẽ đồ thì. vi Danh mục các bảng. x Danh mục các ký hiệu , các chữ viết tắt. xi MỞ ĐẦU .1 Lịch sử phát triển màng phủ và phân loại .1 Khái niệm và lịch sử phát triển .2Phân loại màng phủ .2 Tình hình nghiên cứu màng phủ nitrit trên thế giới .3 Cấu trúc màng phủ nitrua .1 Cấu trúc màng TiN và AlN .2 Cấu trúc màng TiAlN .3 Cấu trúc màng CrlN .4 Các phương pháp chế tạo màng phủ nitrua .Phương pháp lắng đọng pha hơi hóa học (CVD) .2 Phương pháp lắng đọng vật lý pha hơi (PVD) .1 Phương pháp bốc bay chân không .2 Phương pháp phún xạ .5 Sự hình thành màng phủ bằng phương pháp phún xạ .1 Phún xạ vật liệu .2 Sự chuyển động của các hạt phún xạ.3 Lắng đọng trên bề mặt .1 Sự tạo mầm .2 Sự phát triển mầm .4 Vai trò của năng lượng trong việc hình thành cấu trúc nano.
34 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.6 Ứng dụng màng phủ nitrua và tình hình nghiên cứu tại Việt Nam. CHUẨN BỊ MẪU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Phương pháp chế tạo màng nitrua .1 Chế tạo bia phún xạ .2 Chế tạo màng phủ nitrua.1 Chuẩn bị bề mặt mẫu .2 Chế tạo màng đơn lớp TiAlXN (X: Si, B, V) .3 Chế tạo màng đa lớp TiAlSiN/CrN và TiAlBN/CrN .4 Thiết bị phún xạ magnetron .2 Phương pháp và thiết bị đặc trưng tính chất của màng phủ .1 Thiết bị đo độ cứng nano-indenter .2 Thiết bị đo độ mấp mô bề mặt và chiều dày màng phủ.3 Thiết bị đo hệ số ma sát, mài mòn .4 Thiết bị xác định độ bền bám dính .5 Các thiết bị khác. CHẾ TẠO MÀNG PHỦ CỨNG ĐƠN LỚP TiAlXN (X:Si,B,V) .1 Tối ưu hóa các thông số cơ bản của quá trình phún xạ .1 Ảnh hưởng của công suất phún xạ đến độ cứng của màng TiAlXN .2 Ảnh hưởng của áp suất phún xạ đến độ cứng của màng TiAlXN .3 Ảnh hưởng của khoảng cách giữa bia và đế đến độ cứng của màng TiAlXN .2 Chế tạo các màng đơn lớp TiAlSiN, TiAlBN và TiAlVN .1 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến cấu trúc và thành phần hóa học của màng TiAlSiN .2 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến độ cứng của màng TiAlSiN .3 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến hệ số ma sát và mài mòn .4 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến độ bền bám dính của màng .1 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến cấu trúc và thành phần hóa học của màng TiAlBN. 69 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến độ cứng của màng TiAlBN .3 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến hệ số ma sát và mài mòn .4 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến độ bền bám dính của màng .1 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến cấu trúc và thành phần hóa học của màng TiAlVN .2 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến độ cứng của màng TiAlVN .3 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến hệ số ma sát và mài mòn .4 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến độ bền bám dính của màng .4 So sánh cơ tính của các màng chế tạo TiAlSiN, TiAlBN và TiAlVN.
CHẾ TẠO MÀNG PHỦ NITRUA ĐA LỚP TiAlX(Si,B)/CrN .1 Màng đa lớp TiAlSiN/CrN .1 Cấu trúc của màng đa lớp TiAlSiN/CrN .1 Cấu trúc pha .2 Cấu trúc tế vi .2 Độ cứng và modul đàn hồi của màng đa lớp TiAlSiN/CrN .1 Ảnh hưởng chiều dày cặp lớp màng .2 Ảnh hưởng của số lớp màng .3 Hệ số ma sát của màng đa lớp TiAlSiN/CrN .4 Độ bền bám dính của màng đa lớp TiAlSiN/CrN .2 Màng đa lớp TiAlBN/CrN .1 Cấu trúc của màng đa lớp TiAlSiN/CrN .1 Cấu trúc pha .2 Cấu trúc tế vi của màng đa lớp .2 Độ cứng và modul đàn hồi của màng đa lớp TiAlBN/CrN .1 Ảnh hưởng chiều dày cặp lớp màng .2 Ảnh hưởng của số lớp màng .3 Hệ số ma sát của màng đa lớp TiAlBN/CrN .4 Độ bền bám dính của màng đa lớp TiAlSiN/CrN. 108 KẾT LUẬN CHUNG. 110 CÁC ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 111 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.
112 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 113 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Trang Hình 1.1 Lịch sử phát triển các loại màng 5 Hình 1.2 Giá trị độ cứng của màng TiAl-XN so sánh với màng TiAlN 7 Hình 1.3 Ảnh HRTEM của màng TiAlBN: a) 7 rpm và 1 rpm 9 Hình 1.4 Ảnh hưởng của điện thế hiệu dịch đến độ cứng và modul đàn 10 hồi của màng TiAlVN Hình 1.5 Ảnh hưởng của hàm lượng V đến độ cứng và modul đàn hồi 10 của màng TiAlVN Hình 1.6 Hệ số ma sát của của màng phủ TiAlVN 11 Hình 1.7 Ảnh hưởng của hàm lượng Si đến độ cứng và modul đàn hồi của 12 màng TiAlSiN Hình 1.8 Ảnh AFM của màng TiAlN, TiAlN/CrN tại nhiệt độ phòng (a,b) 13 và tại nhiệt độ 800oC Hình 1.9 Hệ số ma sát của màng đa lớp TiAlN/CrN và màng đơn lớp 14 TiAlN, CrN Hình 1.10 Ảnh SEM mặt cắt ngang của màng đa lớp TiAlN/CrN với chiều 15 dày màng đơn khác nhau Hình 1.11 Ảnh hưởng của chiều dày của cặp lớp màng TiAlSiN-CrAlYN 16 đến độ cứng của màng đa lớp TiAlSiN/CrAlYN Hình 1.12 Cấu trúc tinh thể của màng: a) cấu trúc B1, NaCl; b) cấu trúc B4 17 wutzite Hình 1.13 Cấu trúc tinh thể của TiAlN 17 Hình 1.14 Cấu trúc tinh thể của màng CrN 18 Hình 1.15 Sơ đồ nguyên lý của kỹ thuật lắng đọng hóa học pha hơi (CVD) 20 Hình 1.16 Mô hình phún xạ.17 Sự phân bố thế trong phóng điện khí 25 Hình 1.18 Sơ đồ hệ phóng điện cao áp một chiều 26 Hình 1.19 Sơ đồ hệ phóng điện cao tần 26 Hình 1.20 Sơ đồ nguyên lý hệ phún xạ magnetron 28 Hình 1.21 Quá trình hình thành màng phủ bằng phương pháp phún xạ 30 Hình 1.22 Quá trình tạo mầm của màng 33 Hình 1.23 Các trường hợp phát triển mầm: a) Phát triển mầm theo lớp; b) 33 Phát triển mầm thành các đảo; c) Phát triểm mầm hỗn hợp Hình 1.24 Cơ chế hình thành màng trên bề mặt đế 34 Hình 1.25 Ứng dụng của màng nitrua trong công nghiệp 36 Hình 2.1 Sơ đồ công nghệ chế tạo bia hợp kim TiAlX và hình ảnh bia sau 40 chế tạo LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii Hình 2.2 Thiết bị mài mẫu (a); Thiết bị rung siêu âm (b); Bề mặt mẫu 41 WC-Co sau khi xử lý (c).3 Sơ đồ thiết bị phún xạ magnetron 42 Hình 2.4 Sơ đồ chế tạo màng đa lớp TiAlX(Si,B)N/CrN bằng phương 43 pháp phún xạ magnetron Hình 2.5 Bia phún xạ TiAlSi(B) và Cr được gắn trên thiết bị phún xạ 44 magnetron Hình 2.6 Thiết bị phún xạ magnetron tại Viện KITECH, Hàn Quốc 45 Hình 2.7 Thiết bị đo độ cứng nano-indenter Helmut Fisher HM2000 46 Hình 2.8 Thiết bị đo độ mấp mô bề mặt và chiều dày màng phủ Surfcom 47 1500SD3 Hình 2.9 Thiết bị đo hệ số ma sát J&L Tech Tribometer 47 Hình 2.10 Thiết bị đo độ bền bám dính Scratch test 48 Hình 2.11 Thiết bị nhiễu xạ tia X, DMAX-2500) tại Viện KITECH, Hàn 49 Quốc Hình 2.12 Kính hiển vi điện tử quét FE-SEM, Nova NanoSEM 450, FEI 49 Co Hình 2.13 Kính hiển vi quang học HUVITZ- HM-25PO 50 Hình 3.1 Ảnh hưởng của công suất phún xạ đến độ cứng của màng: (a) 51 TiAlSiN; (b) TiAlBN; (c) TiAlVN Hình 3.2 Bia phún xạ bị nứt vỡ khi phún xạ tại công suất cao 52 Hình 3.3 Ảnh hưởng của áp suất phún xạ đến độ cứng của màng: (a) 53 TiAlSiN; (b) TiAlBN; (c) TiAlVN Hình 3.4 Ảnh hưởng của khoảng cách giữa bia và đế đến độ cứng của 54 màng: (a) TiAlSiN; (b) TiAlBN; (c) TiAlVN Hình 3.5 Giản đồ nhiễu xạ tia X của màng TiAlSiN tại các lưu lượng 56 dòng khí N2 khác nhau.6 Cấu trúc bề mặt của màng TiAlSiN và chiều dày của màng tại 57 lưu lượng khí N2 khác nhau Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lương Văn Đương (2019). Nghiên cứu chế tạo màng phủ nitrua trên hợp kim cứng WC-Co [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/nghien-cuu-che-tao-mang-phu-nitrua-tren-hop-kim-cung-wc-co
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng phủ nitrua trên hợp kim cứng WC-Co" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế tạo màng phủ nitrua trên hợp kim WC-Co, cải thiện tính chất, ứng dụng trong công nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng phủ nitrua trên hợp kim cứng WC-Co" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng phủ nitrua trên hợp kim cứng WC-Co" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng phủ nitrua trên hợp kim cứng WC-Co" thuộc chuyên ngành Kim loại học. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng phủ nitrua trên hợp kim cứng WC-Co" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng phủ nitrua trên hợp kim cứng WC-Co" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo màng phủ nitrua trên hợp kim cứng WC-Co" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.