Luận án Tiến sĩ Lê Thanh Hằng - Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ
Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến chất lượng bề mặt và mòn dụng cụ khi phay cao tốc thép SKD61 đã nhiệt luyện.
đại học Công nghiệp Hà Nội
Kỹ thuật Cơ khí
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan ảnh hưởng thông số công nghệ gia công
Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến chất lượng bề mặt là yếu tố then chốt trong gia công cơ khí. Đặc biệt, quá trình phay cao tốc thép SKD61 đã nhiệt luyện đặt ra nhiều thách thức. Việc hiểu rõ tác động của các yếu tố như tốc độ cắt, lượng chạy dao, bước tiến dao, tốc độ trục chính là cần thiết. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình, nâng cao độ nhám bề mặt và độ bóng bề mặt. Đồng thời, kiểm soát mòn dụng cụ để đảm bảo hiệu suất gia công. Phân tích sâu rộng các thông số công nghệ giúp đạt được chất lượng gia công vượt trội. Công trình này tập trung khám phá mối quan hệ phức tạp giữa các thông số này và kết quả cuối cùng. Áp dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất mang lại hiệu quả kinh tế đáng kể.
1.1. Khái niệm chất lượng bề mặt và yêu cầu gia công
Chất lượng bề mặt là thước đo quan trọng về độ chính xác và tính năng của chi tiết máy. Nó bao gồm độ nhám bề mặt, độ sóng và các khuyết tật bề mặt. Độ nhám bề mặt, thường được biểu thị bằng Ra, Rz, ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng của sản phẩm. Các yêu cầu gia công vật liệu cứng như thép SKD61 đã nhiệt luyện rất khắt khe. Bề mặt gia công phải đạt độ bóng cao, đảm bảo khả năng chịu mài mòn và chịu tải trọng. Điều này đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ các thông số công nghệ. Chất lượng gia công kém có thể dẫn đến tuổi thọ sản phẩm ngắn. Do đó, việc nghiên cứu tối ưu hóa chất lượng bề mặt là trọng tâm. Đảm bảo chi tiết có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường khắc nghiệt.
1.2. Vai trò thông số công nghệ trong phay cao tốc
Các thông số công nghệ đóng vai trò quyết định trong quá trình phay cao tốc. Chúng bao gồm tốc độ cắt, lượng chạy dao, bước tiến dao, chiều sâu cắt, và tốc độ trục chính. Những thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến cơ chế tạo phoi và sự tương tác giữa dụng cụ và vật liệu. Trong phay cao tốc, việc lựa chọn thông số không phù hợp có thể gây ra rung động, tăng lực cắt và nhiệt độ cắt. Điều này làm suy giảm chất lượng bề mặt và tăng tốc độ mòn dụng cụ. Ngược lại, việc tối ưu hóa các thông số công nghệ giúp cải thiện đáng kể độ nhám bề mặt và độ bóng bề mặt. Đồng thời, nó kéo dài tuổi thọ dụng cụ, tối ưu hóa hiệu quả kinh tế. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm ra dải thông số tối ưu cho thép SKD61.
1.3. Vật liệu thép SKD61 đã nhiệt luyện
Thép SKD61 là loại thép công cụ hợp kim chịu nhiệt độ cao, thường dùng cho khuôn dập nóng. Sau khi nhiệt luyện, độ cứng của SKD61 tăng lên đáng kể. Điều này mang lại khả năng chịu mài mòn và độ bền cao cho chi tiết. Tuy nhiên, gia công vật liệu có độ cứng cao như SKD61 đã nhiệt luyện gặp nhiều khó khăn. Độ cứng cao đòi hỏi dụng cụ cắt có độ bền và khả năng chịu nhiệt tốt. Quá trình gia công thường tạo ra lực cắt lớn và nhiệt độ cắt cao. Điều này dễ gây ra mòn dụng cụ nhanh chóng và ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng bề mặt. Việc nghiên cứu các thông số công nghệ phù hợp là rất quan trọng. Nó giúp duy trì chất lượng gia công và hiệu quả sản xuất.
II.Ảnh hưởng thông số cắt đến độ nhám bề mặt thép
Độ nhám bề mặt là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất của chất lượng gia công. Các thông số cắt như tốc độ cắt, lượng chạy dao và bước tiến dao có tác động trực tiếp đến giá trị độ nhám. Kiểm soát hiệu quả các thông số này giúp đạt được yêu cầu về độ nhám cho chi tiết. Thép SKD61 đã nhiệt luyện yêu cầu độ nhám thấp để tối ưu hiệu suất. Việc điều chỉnh chính xác các thông số cắt là chìa khóa để cải thiện độ nhám bề mặt. Nghiên cứu này phân tích chi tiết mối quan hệ này. Mục tiêu là xác định dải thông số tối ưu để giảm thiểu độ nhám bề mặt. Độ nhám bề mặt được đo lường cẩn thận để đánh giá tác động của từng thông số.
2.1. Tốc độ cắt và mối liên hệ với độ nhám bề mặt
Tốc độ cắt (Vc) là một thông số công nghệ có ảnh hưởng lớn đến độ nhám bề mặt. Khi tăng tốc độ cắt, độ nhám bề mặt thường có xu hướng giảm. Điều này xảy ra do sự hình thành phoi ổn định hơn và giảm hiện tượng bám dính vật liệu vào lưỡi cắt. Tuy nhiên, việc tăng tốc độ cắt quá mức có thể dẫn đến tăng nhiệt độ cắt. Điều này làm tăng tốc độ mòn dụng cụ và có thể làm giảm chất lượng bề mặt. Có một dải tốc độ cắt tối ưu tồn tại. Dải này giúp đạt được độ nhám bề mặt thấp nhất mà không làm giảm tuổi thọ dụng cụ. Cần phân tích kỹ lưỡng để tìm ra giá trị Vc lý tưởng cho từng ứng dụng.
2.2. Lượng chạy dao ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt
Lượng chạy dao (fz) cũng là một thông số công nghệ quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt. Lượng chạy dao đề cập đến lượng vật liệu được loại bỏ bởi mỗi răng cắt. Khi lượng chạy dao tăng, độ nhám bề mặt thường có xu hướng tăng theo. Điều này do dấu vết của lưỡi cắt trên bề mặt chi tiết trở nên rõ ràng hơn. Để đạt được độ nhám bề mặt thấp, cần sử dụng lượng chạy dao nhỏ. Tuy nhiên, việc giảm lượng chạy dao có thể làm tăng thời gian gia công và giảm năng suất. Do đó, cần có sự cân bằng giữa yêu cầu về chất lượng bề mặt và hiệu quả sản xuất. Lượng chạy dao phải được điều chỉnh cẩn thận.
2.3. Bước tiến dao và tác động lên độ nhám Ra
Bước tiến dao (f) là quãng đường dụng cụ di chuyển trong một vòng quay của trục chính hoặc một chu kỳ cắt. Nó có ảnh hưởng trực tiếp và hình học đến độ nhám bề mặt (Ra). Về lý thuyết, một bước tiến dao nhỏ hơn sẽ tạo ra độ nhám bề mặt thấp hơn. Điều này là do khoảng cách giữa các dấu vết cắt giảm đi. Trong thực tế, việc giảm bước tiến dao là một phương pháp hiệu quả để cải thiện độ bóng bề mặt. Tuy nhiên, nó cũng làm tăng thời gian gia công đáng kể. Do đó, kỹ sư cần lựa chọn bước tiến dao phù hợp. Sự lựa chọn này dựa trên yêu cầu độ nhám cụ thể của chi tiết và mục tiêu năng suất. Việc tối ưu hóa bước tiến dao là một phần quan trọng của việc kiểm soát chất lượng gia công.
III.Tác động thông số kỹ thuật đến độ bóng bề mặt chi tiết
Ngoài độ nhám, độ bóng bề mặt cũng là một tiêu chí quan trọng đánh giá chất lượng gia công. Các thông số công nghệ không chỉ ảnh hưởng đến độ nhám mà còn định hình độ bóng và các tính chất bề mặt khác. Tốc độ trục chính, lực cắt, nhiệt độ cắt và rung động đều đóng vai trò lớn. Chúng ảnh hưởng đến hình thái bề mặt cuối cùng của chi tiết. Việc kiểm soát tốt các thông số này giúp đạt được độ bóng bề mặt mong muốn. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các chi tiết yêu cầu cao về thẩm mỹ hoặc chức năng. Nghiên cứu này đi sâu vào các yếu tố này. Mục tiêu là xác định mối liên hệ chặt chẽ giữa chúng và độ bóng bề mặt. Từ đó đưa ra khuyến nghị tối ưu hóa.
3.1. Tốc độ trục chính và độ bóng bề mặt cuối
Tốc độ trục chính (n) liên quan mật thiết đến tốc độ cắt và ảnh hưởng trực tiếp đến độ bóng bề mặt. Trong phay cao tốc, việc tăng tốc độ trục chính trong một dải tối ưu thường cải thiện độ bóng bề mặt. Tốc độ cao hơn giúp quá trình cắt diễn ra trơn tru, giảm thiểu hiện tượng xé rách vật liệu. Nó tạo ra các dấu vết cắt mịn hơn. Tuy nhiên, tốc độ trục chính quá cao có thể gây ra rung động mạnh. Điều này làm tăng nhiệt độ cắt, dẫn đến mòn dụng cụ nhanh và làm hỏng độ bóng bề mặt. Việc xác định tốc độ trục chính lý tưởng là cần thiết. Nó giúp cân bằng giữa chất lượng bề mặt và sự ổn định của quá trình gia công. Tốc độ trục chính cần được điều chỉnh hợp lý.
3.2. Lực cắt và nhiệt độ cắt khi phay cao tốc
Lực cắt (Fc) và nhiệt độ cắt (T) là hai yếu tố có tác động sâu sắc đến chất lượng bề mặt. Trong phay cao tốc thép SKD61, lực cắt lớn và nhiệt độ cắt cao là điều không thể tránh khỏi. Lực cắt quá lớn có thể gây biến dạng vật liệu bề mặt và tạo ra ứng suất dư. Nhiệt độ cắt cao dẫn đến biến đổi cấu trúc vi mô của vật liệu. Cả hai yếu tố này đều làm giảm độ bóng bề mặt và có thể gây ra các khuyết tật. Các thông số công nghệ như tốc độ cắt, lượng chạy dao và bước tiến dao đều ảnh hưởng đến lực cắt và nhiệt độ cắt. Việc kiểm soát và tối ưu hóa các thông số này giúp giảm thiểu lực cắt và nhiệt độ. Điều này cải thiện đáng kể độ bóng bề mặt và chất lượng gia công tổng thể.
3.3. Yếu tố rung động và chất lượng gia công
Rung động trong quá trình gia công là một vấn đề phổ biến, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng gia công. Đặc biệt trong phay cao tốc vật liệu cứng, rung động dễ xảy ra do lực cắt lớn và tốc độ cao. Rung động gây ra các vết lượn sóng trên bề mặt chi tiết, làm tăng độ nhám bề mặt và giảm độ bóng. Nó cũng có thể dẫn đến mòn dụng cụ không đều và hỏng hóc dụng cụ sớm. Các thông số công nghệ không tối ưu là nguyên nhân chính gây ra rung động. Việc điều chỉnh tốc độ trục chính, lượng chạy dao và chiều sâu cắt có thể giúp giảm thiểu rung động. Đảm bảo một quá trình gia công ổn định là yếu tố then chốt. Việc này nhằm đạt được chất lượng bề mặt cao và kéo dài tuổi thọ dụng cụ.
IV.Phân tích thông số công nghệ và mòn dụng cụ phay
Mòn dụng cụ là một trong những thách thức lớn nhất trong gia công phay cao tốc thép SKD61. Mòn dụng cụ không chỉ làm giảm chất lượng gia công mà còn tăng chi phí sản xuất. Việc hiểu rõ các dạng mòn và ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến tuổi thọ dụng cụ là rất quan trọng. Nghiên cứu này phân tích chi tiết mối quan hệ này. Mục tiêu là tối ưu hóa các thông số công nghệ. Từ đó, kéo dài tuổi thọ dụng cụ và duy trì hiệu suất cắt ổn định. Kiểm soát hiệu quả mòn dụng cụ giúp giảm thiểu thời gian ngừng máy và tăng năng suất. Việc đánh giá mòn dụng cụ được thực hiện một cách cẩn trọng. Nó cung cấp thông tin quý giá cho việc lựa chọn chiến lược gia công.
4.1. Các dạng mòn dụng cụ trong phay cao tốc
Trong phay cao tốc vật liệu cứng như thép SKD61, dụng cụ cắt thường phải chịu tải trọng cơ học và nhiệt lớn. Các dạng mòn dụng cụ phổ biến bao gồm mòn mặt sau (flank wear), mòn mặt trước (crater wear), sứt mẻ (chipping) và gãy dao. Mòn mặt sau là dạng mòn thường gặp nhất. Nó làm tăng lực cắt và giảm chất lượng bề mặt. Mòn mặt trước xuất hiện do ma sát giữa phoi và bề mặt dao. Nhiệt độ cắt cao đẩy nhanh quá trình mòn này. Sứt mẻ và gãy dao thường xảy ra đột ngột. Chúng do tải trọng va đập hoặc sai sót trong quá trình gia công. Việc nhận diện và hiểu rõ các dạng mòn giúp đưa ra giải pháp khắc phục hiệu quả. Nó giúp lựa chọn thông số công nghệ phù hợp và vật liệu dao tối ưu.
4.2. Ảnh hưởng thông số cắt đến tuổi thọ dao
Tuổi thọ dao bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các thông số cắt như tốc độ cắt, lượng chạy dao và bước tiến dao. Tốc độ cắt cao thường làm tăng nhiệt độ cắt, từ đó đẩy nhanh quá trình mòn dụng cụ. Tuy nhiên, tốc độ cắt quá thấp cũng có thể gây mòn dụng cụ do ma sát và tạo phoi không ổn định. Lượng chạy dao và bước tiến dao lớn làm tăng thể tích vật liệu loại bỏ. Điều này cũng làm tăng lực cắt và áp lực lên dao, rút ngắn tuổi thọ dụng cụ. Cần phải tìm ra sự cân bằng giữa hiệu suất gia công và tuổi thọ dao. Tối ưu hóa các thông số công nghệ giúp kéo dài thời gian sử dụng dao. Nó giảm chi phí dụng cụ và duy trì chất lượng gia công ổn định. Việc này là trọng tâm của nghiên cứu.
4.3. Kiểm soát mòn dụng cụ để tối ưu hóa quá trình
Kiểm soát mòn dụng cụ là một yếu tố then chốt để tối ưu hóa quá trình phay cao tốc. Việc này bao gồm lựa chọn vật liệu dụng cụ phù hợp (ví dụ, dao hợp kim cứng có lớp phủ), và sử dụng chiến lược cắt tối ưu. Theo dõi liên tục các chỉ số mòn như lực cắt, rung động, và nhiệt độ cắt cũng rất quan trọng. Khi mòn dụng cụ đạt đến một giới hạn nhất định, chất lượng bề mặt sẽ suy giảm nhanh chóng. Việc thay dao kịp thời giúp duy trì độ nhám bề mặt và độ bóng bề mặt. Áp dụng các phương pháp tối ưu hóa thông số công nghệ. Ví dụ như sử dụng thuật toán tối ưu, giúp kéo dài tuổi thọ dụng cụ. Điều này giảm thiểu chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả tổng thể của quá trình gia công. Kiểm soát chặt chẽ mòn dụng cụ mang lại lợi ích kinh tế.
V.Kết quả thực nghiệm ảnh hưởng thông số đến chất lượng
Phần này trình bày các kết quả thực nghiệm thu được từ quá trình phay cao tốc thép SKD61 đã nhiệt luyện. Các thử nghiệm được thiết kế để đánh giá một cách có hệ thống ảnh hưởng của các thông số công nghệ. Mục tiêu là đo lường tác động đến độ nhám bề mặt, độ bóng bề mặt và mòn dụng cụ. Dữ liệu thực nghiệm là cơ sở để rút ra các kết luận khoa học. Nó giúp xác định mối quan hệ định lượng giữa các yếu tố đầu vào và đầu ra. Các phân tích thống kê được sử dụng để khẳng định ý nghĩa của các thông số. Kết quả này cung cấp các khuyến nghị thực tế cho việc tối ưu hóa quy trình gia công. Nó là nền tảng cho việc nâng cao chất lượng gia công trong sản xuất công nghiệp. Kết quả thực nghiệm minh chứng cho lý thuyết.
5.1. Mô tả quy trình thực nghiệm và thiết lập ma trận
Quy trình thực nghiệm được thiết lập cẩn thận để đảm bảo tính khách quan và khả năng tái lặp. Vật liệu thí nghiệm là thép SKD61 đã qua nhiệt luyện đạt độ cứng nhất định. Quá trình phay được thực hiện trên máy phay CNC hiện đại, có khả năng phay cao tốc. Các dụng cụ cắt hợp kim cứng được lựa chọn phù hợp. Ma trận thực nghiệm được thiết kế dựa trên phương pháp thống kê như Phương pháp Taguchi hoặc Thiết kế toàn phần (Full Factorial Design). Điều này cho phép nghiên cứu ảnh hưởng riêng lẻ và tương tác của các thông số công nghệ. Các thông số bao gồm tốc độ cắt, lượng chạy dao, bước tiến dao và chiều sâu cắt. Mỗi lần thử nghiệm, các thông số này được điều chỉnh theo kế hoạch đã định. Dữ liệu về độ nhám bề mặt, độ bóng bề mặt, lực cắt, nhiệt độ cắt và mòn dụng cụ được thu thập. Các phép đo được thực hiện bằng thiết bị chuyên dụng. Việc này đảm bảo độ chính xác cao.
5.2. Phân tích dữ liệu về độ nhám và độ bóng bề mặt
Dữ liệu thu thập về độ nhám bề mặt (Ra, Rz) và độ bóng bề mặt được phân tích kỹ lưỡng. Phân tích cho thấy tốc độ cắt có ảnh hưởng đáng kể đến độ nhám. Với tốc độ cắt tăng lên trong một dải nhất định, độ nhám bề mặt có xu hướng giảm. Tuy nhiên, vượt quá ngưỡng tối ưu, độ nhám lại tăng do mòn dao hoặc rung động. Lượng chạy dao và bước tiến dao có mối quan hệ trực tiếp với độ nhám. Lượng chạy dao và bước tiến dao càng nhỏ, độ nhám bề mặt càng thấp. Các tương tác giữa các thông số cũng được phát hiện. Ví dụ, sự kết hợp giữa tốc độ cắt cao và bước tiến dao nhỏ thường mang lại độ bóng bề mặt tốt nhất. Kết quả này cung cấp cái nhìn định lượng về ảnh hưởng của từng thông số. Nó giúp xác định các dải thông số tối ưu để đạt được chất lượng bề mặt mong muốn.
5.3. Đánh giá kết quả về mòn dụng cụ và hiệu suất
Kết quả thực nghiệm cũng cung cấp dữ liệu quan trọng về mòn dụng cụ và hiệu suất gia công. Mòn mặt sau của dao được đo sau mỗi lần thử. Phân tích cho thấy tốc độ cắt là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến tuổi thọ dao. Tốc độ cắt cao làm tăng nhiệt độ cắt, đẩy nhanh quá trình mòn dao. Lượng chạy dao và bước tiến dao cũng góp phần vào mòn dụng cụ. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng ít hơn so với tốc độ cắt. Dữ liệu về lực cắt và nhiệt độ cắt cũng tương quan với mòn dụng cụ. Lực cắt và nhiệt độ tăng cao thường đi kèm với mòn dao nhanh hơn. Từ các kết quả này, có thể xác định các thông số công nghệ giúp cân bằng giữa chất lượng bề mặt và tuổi thọ dao. Việc này tối ưu hóa hiệu suất gia công tổng thể. Giúp giảm chi phí sản xuất và nâng cao tính cạnh tranh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộI hiê BÞ CÔNG TH¯¡NG TR¯âNG Đ¾I HàC CÔNG NGHIàP HÀ NÞI LÊ TH¾ H¯NG NGHIÊN CĄU ÀNH H¯äNG CĂA CÁC THÔNG SÞ CÔNG NGHà Đ¾N CHÂT L¯þNG BÀ M¾T VÀ MÒN DĀNG CĀ KHI PHAY CAO TÞC THÉP SKD61 Đà NHIàT LUYàN LU¾N ÁN TI¾N S) KỸ THU¾T Hà Nßi - 2023 II BÞ CÔNG TH¯¡NG BÞ CÔN¯¡NG TR¯âNG Đ¾I HàC CÔNG NGHIàP HÀ NÞI TR¯âNG Đ¾I HàC CÔNG NGHIàP HÀ NÞI LÊ TH¾ H¯NG LÊ TH¾ H¯NG NGHIÊN CĄU ÀNH H¯äNG CĂA CÁC THÔNG SÞ CÔNG NGHà Đ¾N CHÂT L¯þNG BÀ M¾T VÀ MÒN DĀNG CĀ NGHIÊN CĄUKHI PHAY ÀNH CAO TÞC H¯äNG CĂA THÉP SKD61 MÞT SÞ Đà THÔNG NHIàT SÞ CÔNG NGHà Đ¾N LUYàN CHÂT L¯þNG BÀ M¾T VÀ TUÞI BÀN DĀNG CĀ KHI PHAY CAO TÞC V¾T LIàU CÓ ĐÞ CHUYÊN CĄNG NGÀNH: KĀCAO THUÂT C¡ KHÍ Mà Sà: 9.03 LU¾N ÁN TI¾N S) KỸ THU¾T LU¾N ÁN TI¾N S) KỸ THU¾T NG¯âI H¯àNG DÀN KHOA HàC: 1. HOÀNG TI¾N DŨNG Hà Nßi - 2023 III LâI CÀM ¡N Tôi xin gửi lãi cÁm ¢n chân thành và biết ¢n sâu sắc tái tÃp thể h°áng dÁn khoa hác PGS.TS Ph¿m Văn Báng và PGS.TS Hoàng Tiến Dũng ã luôn theo sát và tÃn tình h°áng dÁn tôi trong suát quá trình nghiên cău và hoàn thiện luÃn án. Tôi xin trân tráng cÁm ¢n ĐÁng āy, Ban Giám hiệu, Phòng Đào t¿o, Khoa C¢ khí, Trung tâm ào t¿o sau ¿i hác - Tr°ãng Đ¿i hác Công nghiệp Hà Nßi ã t¿o mái iều kiện giúp ỡ tôi trong suát quá trình hác tÃp, nghiên cău và hoàn thành LuÃn án. Xin cám ¢n tÃp thể các nhà khoa hác trong lĩnh vực C¢ khí chế t¿o máy t¿i tr°ãng Đ¿i hác Công nghiệp Hà Nßi, tr°ãng Đ¿i hác Bách khoa Hà Nßi, tr°ãng Đ¿i hác s° ph¿m kā thuÃt H°ng yên, tr°ãng Đ¿i hác kā thuÃt Công nghiệp Thái nguyên, tr°ãng Đ¿i hác Giao thông vÃn tÁi, Hác viện kā thuÃt Quân sự.
ã giúp ỡ và có nhiều ý kiến óng góp cho tôi hoàn thành luÃn án này. Tôi cũng xin °ợc gửi lãi cÁm ¢n ến Viện khoa hác vÃt liệu, Viện vũ khí, Công ty TNHH KEYENCE Việt Nam, Công ty TNHH HITACHI Việt Nam ã hỗ trợ tôi trong quá trình thực nghiệm. Cuái cùng xin °ợc gửi lãi cÁm ¢n ến gia ình, bá, mẹ, vợ, con, anh, chß, em là ngußn ßng viên và truyền nhiệt huyết ể tôi hoàn thành luÃn án. Hà Nội, ngày … tháng … năm 2023 NGHIÊN CĄU SINH Lê Th¿ H°ng IV LâI CAM ĐOAN Tôi xin cam oan nßi dung luÃn án là công trình nghiên cău cāa riêng tôi d°ái sự h°áng dÁn cāa PGS.TS Ph¿m Văn Báng và PGS.TS Hoàng Tiến Dũng.
Kết quÁ nêu trong luÃn án là trung thực và ch°a từng °ợc công bá trong bất kỳ công trình nghiên cău nào khác. Hà Nội, ngày …. tháng … năm 2023 TÁC GIÀ LÊ TH¾ H¯NG V MĀC LĀC LâI CÀM ¡N. III LâI CAM ĐOAN.
IV DANH MĀC CÁC KÝ HIàU VÀ CHĀ VI¾T TÀT. VIII DANH MĀC CÁC HÌNH. X DANH MĀC CÁC BÀNG BIÂU. Lý do chán đÁ tài.
Đßi t°ÿng và ph¿m vi nghiên cąu. Ý ngh*a khoa hác và thăc tißn căa đÁ tài. Ý ngh*a thăc tißn. Nhāng đóng góp mái căa đÁ tài.
TÞNG QUAN VÀ QUÁ TRÌNH GIA CÔNG V¾T LIàU CÓ ĐÞ CĄNG CAO. Tßng quan vÁ v¿t liáu có đß cąng cao. Khái niám và phân lo¿i vÁ v¿t liáu có đß cąng cao. Đ¿c điÃm căa v¿t liáu có đß cąng cao.
Ąng dāng căa các lo¿i v¿t liáu có đß cąng cao. Tßng quan vÁ quá trình gia công v¿t liáu có đß cąng cao. Đ¿c điÃm quá trình gia công v¿t liáu có đß cąng cao. Mßt sß ph°¢ng pháp gia công v¿t liáu có đß cąng cao.
Dāng cā gia công v¿t liáu có đß cąng cao. Tình hình nghiên cąu vÁ gia công v¿t liáu có đß cąng cao. Tình hình nghiên cąu trong n°ác. Tình hình nghiên cąu ngoài n°ác.
C¡ Sä LÝ THUY¾T QUÁ TRÌNH PHAY CAO TÞC V¾T LIàU CÓ ĐÞ CĄNG CAO. Khái quát vÁ quá trình phay cao tßc v¿t liáu có đß cąng cao. Khái quát vÁ quá trình gia công và phay cao tßc v¿t liáu có đß cąng cao. Quá trình t¿o phoi khi phay cao tßc.
Ph°¢ng pháp phay và yêu cÅu căa dāng cā cÁt khi phay cao tßc v¿t liáu có đß cąng cao. Các ph°¢ng pháp phay cao tßc v¿t liáu có đß cąng cao. Yêu cÅu căa dāng cā cÁt khi phay cao tßc v¿t liáu có đß cąng cao. Đ¿c điÃm và ąng dāng căa phay cao tßc.
Mßt sß đ¿c điÃm khác căa phay cao tßc so vái phay thông th°ãng. Ąng dāng căa ph°¢ng pháp phay cao tßc. Thông sß đ¿c tr°ng cho hiáu quÁ và chÃt l°ÿng trong quá trình phay cao tßc v¿t liáu có đß cąng cao. Đß nhám bÁ m¿t gia công trong quá trình phay công tßc.
Nghiên cąu vÁ lăc cÁt và nng l°ÿng bóc tách v¿t liáu trong quá trình phay cao tßc v¿t liáu có đß cąng cao. Nghiên cąu vÁ rung đßng trong quá trình gia công. Nghiên cąu vÁ mòn dāng cā cÁt trong quá trình gia công. Nghiên cąu vÁ gia công cao tßc v¿t liáu có đß cąng cao.
Nghiên cąu căa các tác giÁ trong n°ác. Nghiên cąu căa các tác giÁ n°ác ngoài. THI¾T L¾P THĂC NGHIàM THÉP SKD61 BäI QUY TRÌNH PHAY CAO TÞC. Māc tiêu và nßi dung căa nghiên cąu thăc nghiám.
Thi¿t l¿p há thßng thăc nghiám. Thi¿t l¿p ma tr¿n thăc nghiám và ch¿ đß cÁt. Ph°¢ng pháp xÿ lý dā liáu thăc nghiám. K¿t quÁ và phân tích dā liáu thăc nghiám.
K¿t quÁ phân tích Ánh h°ång căa mßt sß thông sß công nghá đ¿n chÃt l°ÿng bÁ m¿t khi phay cao tßc thép SKD61 đã nhiát luyán. K¿t quÁ phân tích Ánh h°ång căa mßt sß thông sß công nghá đ¿n rung đßng khi phay cao tßc thép SKD61 đã nhiát luyán. K¿t quÁ phân tích Ánh h°ång căa mßt sß thông sß công nghá đ¿n mòn dāng cā khi phay cao tßc thép SKD61 đã nhiát luyán. TÞI ¯U HÓA ĐA MĀC TIÊU VÀ DĂ ĐOÁN MÒN DĀNG CĀ KHI PHAY CAO TÞC THÉP SKD61 Đà NHIàT LUYàN.
Xác đßnh māc tiêu trong gia công cao tßc. Xây dāng thu¿t toán FGRA-PSO cho tßi °u đa māc tiêu khi phay cao tßc. Xác đßnh các điÁu kián ràng bußc khi phay cao tßc. Ph°¢ng pháp giÁi bài toán tßi °u đa māc tiêu khi phay cao tßc thép cąng .7 Phân tích tín hiáu sóng con và chỉ sß Gini trong dă đoán mòn dāng cā.
Phân tích tín hiáu lăc cÁt, rung đßng và âm thanh. L°ÿng mòn dāng cā theo tỉ lá chỉ sß Gini phân tích sóng con các thành phÅn tín hiáu. Mô hình dă đoán l°ÿng mòn dāng cā và đß chính xác dă đoán. 127 H¯àNG PHÁT TRIÂN CĂA ĐÀ TÀI.
130 DANH MĀC CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH Đà CÔNG BÞ. 131 TÀI LIàU THAM KHÀO. 140 VIII DANH MĀC CÁC KÝ HIàU VÀ CHĀ VI¾T TÀT TT Ký hiáu Ý ngh*a Đ¢n vß 1 Ra Sai lệch Profin trung bình cāa bề mặt µm 2 Rz Chiều cao nhấp nhô trung bình cāa bề mặt µm 3 PCBN Polycrystalline Carbon Boron Nitride 4 CBN Carbon Boron Nitride 5 PCD Polycrystalline Diamond 6 HSM High Speed Machining 7 Vc Tác ß cắt m/phút 8 T Tuái bền cāa dÿng cÿ theo thãi gian phút 9 Fc Lực cắt táng hợp N 10 Pc Công suất KW 11 Qc Năng l°ợng bóc tách vÃt liệu J 12 Fx Lực cắt theo ph°¢ng x N 13 Fy Lực cắt theo ph°¢ng y N 14 Fz Lực cắt theo ph°¢ng z N 15 AFx Biên ß lực cắt theo ph°¢ng x N 16 AFy Biên ß lực cắt theo ph°¢ng y N 17 AFz Biên ß lực cắt theo ph°¢ng z N 18 Ax Biên ß rung ßng theo ph°¢ng x µm 19 Ay Biên ß rung ßng theo ph°¢ng y µm 20 Az Biên ß rung ßng theo ph°¢ng z µm 21 VB Mòn mặt sau dÿng cÿ cắt µm 22 CNC Máy iều khiển sá vái sự hỗ trợ cāa máy tính 23 QTGC Quá trình gia công 24 DAQ Hệ tháng thu thÃp dữ liệu 25 DSS Hệ tháng hỗ trợ ra quyết ßnh 26 S/N Tÿ sá tín t¿p 27 ANOVA Phân tích ph°¢ng sai 28 GRA Phân tích quan hệ xám IX 29 FGRA Phân tích mái quan hệ mã xám 30 MOP Tái °u hóa a mÿc tiêu 31 PSO Tái °u hóa bầy àn FGRA- 32 Phân tích mái quan hệ mã xám - Tái °u hóa bầy àn PSO 33 GRG Măc quan hệ xám mã 34 GCC Gia công căng 35 FFT Biến ái Fourier nhanh 36 GI Chỉ sá Gini 37 GCCT Gia công cao tác X DANH MĀC CÁC HÌNH TT Hình Tên hình Trang 1 Hình 1.1 KhÁ năng biến căng cāa thép 9 2 Hình 1.2 Quá trình tiện vÃt liệu 12 3 Hình 1.3 Tính kinh tế kā thuÃt trong tiện căng 12 4 Hình 1.4 So sánh tiện căng và mài 13 So sánh về năng l°ợng và l°ợng bóc tách vÃt liệu khi tiện 5 Hình 1.5 13 căng và mài 6 Hình 1.6 So sánh về chất l°ợng bề mặt khi tiện căng và mài 14 7 Hình 1.7 Tuái bền dÿng cÿ khi khoan phÿ thußc vào thông sá chế ß cắt 14 8 Hình 1.8 Rút ngắn các b°ác công nghệ khi khoan căng 15 9 Hình 1.9 Các quá trình phay vÃt liệu căng 15 10 Hình 1.10 Mòn mặt sau dÿng cÿ cắt khi phay vÃt liệu căng 16 11 Hình 1.11 Đß bền uán theo ß căng cāa vÃt liệu dÿng cÿ thép tác ß cao 17 12 Hình 1.12 Dao phay sử dÿng hợp kim căng 18 13 Hình 1.13 Mßt sá lo¿i mÁnh cắt vÃt liệu gám 20 14 Hình 1.14 Mßt sá lo¿i vÃt liệu tinh thể Carbon Boron Nitride 20 15 Hình 1.15 Các ặc tr°ng và thông sá ầu vào cāa quá trình gia công 22 16 Hình 2.1 Nhiệt ß khi phay cao tác theo dự oán cāa Salomon 26 17 Hình 2.2 Vùng tác ß cắt cho các d¿ng gia công 28 18 Hình 2.3 Các d¿ng phoi trong phay cao tác 29 Hình 2.4 Mô hình lý thuyết và kết quÁ thực nghiệm quá trình hình 19 29 thành phoi trong phay cao tác 20 Hình 2.5 Phoi sinh ra từ những vÃn tác cắt khác nhau 30 Hình thái cāa phoi trong vùng gia công thông th°ãng và 21 Hình 2.6 31 gia công cao tác 22 Hình 2.7 Mặt cắt cāa quá trình hình thành phoi trong gia công 31 23 Hình 2.8 Các ph°¢ng pháp phay cao tác vÃt liệu có ß căng cao 32 24 Hình 2.9 Mßt sá sÁn ph¿m cāa gia công cao tác 35 25 Hình 2.10 S¢ ß xác ßnh ß nhấp nhô tế vi cāa bề mặt chi tiết máy 36 26 Hình 2.11 Mô hình lực cắt hình hác cāa quá trình cắt ¢n giÁn 40 27 Hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng các thông số công nghệ đến chất lượng bề mặt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến chất lượng bề mặt và mòn dụng cụ khi phay cao tốc thép SKD61 đã nhiệt luyện.
Luận án "Ảnh hưởng các thông số công nghệ đến chất lượng bề mặt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học Công nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Ảnh hưởng các thông số công nghệ đến chất lượng bề mặt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng các thông số công nghệ đến chất lượng bề mặt" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Ảnh hưởng các thông số công nghệ đến chất lượng bề mặt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng các thông số công nghệ đến chất lượng bề mặt" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng các thông số công nghệ đến chất lượng bề mặt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.