Luận án tiến sĩ thực hành văn hoá của cư dân vùng tái định cư ở kỳ anh hà tĩnh
Luận án tiến sĩ phân tích thực hành văn hóa cư dân vùng tái định cư, đề xuất giải pháp bảo tồn di sản.
Văn hóa học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tính cấp thiết nghiên cứu tái định cư và văn hóa cộng đồng
Tái định cư là vấn đề thu hút nhiều sự quan tâm. Các dự án phát triển tạo ra di dân tái định cư bắt buộc. Tại Việt Nam, nhiều công trình lớn được xây dựng. Các dự án này kéo theo di dân tái định cư. Chính phủ Việt Nam triển khai nhiều chương trình tái định cư. Mục đích là tạo lợi ích, cải thiện điều kiện sống. Tuy nhiên, tái định cư có tác động lớn. Nó ảnh hưởng mọi khía cạnh đời sống. Từ sinh kế đến tôn giáo, tín ngưỡng, quan hệ xã hội. Vấn đề này cấp thiết cần nghiên cứu chuyên sâu. Luận án tiến sĩ này tập trung vào thực hành văn hóa cư dân. Nghiên cứu tại vùng tái định cư Kỳ Anh, Hà Tĩnh. Đây là kết quả của dự án Khu Kinh tế Vũng Áng. Người dân phải rời bỏ đất đai tổ tiên. Họ di dời đến khu tái định cư mới. Điều này gây xáo trộn lớn. Đời sống văn hóa tinh thần bị ảnh hưởng. Không gian sinh hoạt, tâm linh thay đổi. Thực tế cho thấy nhiều bất cập. Việc giải phóng mặt bằng, phục hồi sinh kế chưa thỏa đáng. Đảm bảo đời sống người dân là thách thức lớn. Quỹ đất hạn hẹp, khả năng chuyển đổi nghề hạn chế. Đây là thách thức cho người dân và chính quyền. Mặc dù có lợi ích như quy hoạch đô thị. Vẫn tồn tại nhiều vấn đề. Thiếu nguồn nước sinh hoạt, sản xuất. Tình trạng đất sản xuất khan hiếm. Các vấn đề này cần được giải quyết. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn toàn diện.
1.1. Bối cảnh di dân tái định cư tại Việt Nam
Việt Nam đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Nhiều dự án thủy điện, nhà máy, bến cảng, khu công nghiệp hình thành. Các dự án này thường gắn liền với di dân tái định cư. Chính sách tái định cư hướng đến cải thiện cuộc sống người dân. Tuy nhiên, quá trình này phức tạp. Nó tác động mạnh mẽ đến các cộng đồng. Người dân phải thích nghi với môi trường mới. Sự thay đổi không chỉ về vật chất. Nó còn ảnh hưởng sâu sắc đến phong tục tập quán. Đời sống văn hóa tinh thần cộng đồng chuyển biến. Nhiều thách thức nảy sinh trong quá trình di dân tái định cư. Đây là vấn đề cần có nghiên cứu toàn diện.
1.2. Ảnh hưởng tái định cư đến đời sống văn hóa tinh thần
Tái định cư gây ra xáo trộn sâu sắc. Đời sống văn hóa tinh thần cộng đồng bị ảnh hưởng nặng nề. Người dân mất đi không gian sinh hoạt truyền thống. Không gian văn hóa tâm linh cũng thay đổi. Quan hệ xã hội bị đứt gãy hoặc hình thành mới. Các phong tục tập quán có nguy cơ mai một. Sinh kế truyền thống thay đổi, tạo áp lực lớn. Điều này tác động đến bản sắc văn hóa cộng đồng. Nghiên cứu cần làm rõ những tác động này. Từ đó đề xuất giải pháp phù hợp. Bảo tồn văn hóa truyền thống là mục tiêu quan trọng.
1.3. Vùng tái định cư Kỳ Anh Nghiên cứu điển hình
Kỳ Anh là địa bàn nghiên cứu cụ thể. Vùng tái định cư Kỳ Anh hình thành do dự án Khu Kinh tế Vũng Áng. Đây là chiến lược phát triển kinh tế biển. Người dân nơi đây phải nhường đất cho dự án. Họ di dời đến nơi ở mới. Dù được quy hoạch đô thị, có hạ tầng. Thực tế vẫn tồn tại nhiều bất cập. Vấn đề đất đai, sinh kế, nguồn nước. Đặc biệt là sự chuyển biến trong thực hành văn hóa cư dân. Nghiên cứu tại đây cung cấp dữ liệu thực tiễn. Nó giúp hiểu rõ hơn quá trình thích nghi văn hóa. Đây là trường hợp điển hình cho di dân tái định cư.
II. Cơ sở lý luận thực hành văn hóa cư dân vùng tái định cư
Luận án này xây dựng cơ sở lý luận vững chắc. Nó phân tích các khái niệm cốt lõi. Bao gồm tái định cư, di dân tái định cư, thực hành văn hóa. Tổng quan các nghiên cứu trước đây được trình bày. Các nghiên cứu về tái định cư và văn hóa cộng đồng được xem xét. Nghiên cứu cũng đánh giá văn hóa cư dân ven biển. Đặc biệt là cư dân tái định cư Kỳ Anh, Hà Tĩnh. Một số khái niệm liên quan được làm rõ. Ví dụ như bản sắc văn hóa cộng đồng, phong tục tập quán. Quan điểm tiếp cận lý thuyết của luận án được giải thích. Luận án sử dụng góc nhìn liên ngành. Nó kết hợp văn hóa học, xã hội học. Bối cảnh tái định cư được mô tả chi tiết. Sự ra đời của Khu Kinh tế Vũng Áng. Quá trình hình thành các khu tái định cư. Điều này cung cấp nền tảng cho việc phân tích. Phân tích sự thay đổi thực hành văn hóa cư dân. Từ đó đánh giá sự thích nghi văn hóa của cộng đồng.
2.1. Tổng quan nghiên cứu về tái định cư và văn hóa
Nhiều nghiên cứu đã đề cập tái định cư. Các công trình khoa học phân tích tác động di dân tái định cư. Chúng tập trung vào kinh tế, xã hội, môi trường. Tuy nhiên, nghiên cứu về thực hành văn hóa cư dân còn hạn chế. Đặc biệt là ở các vùng tái định cư cụ thể. Luận án tiến sĩ này tổng hợp các kết quả đó. Nó bổ sung khoảng trống kiến thức. Nghiên cứu sâu hơn về đời sống văn hóa tinh thần. Tập trung vào thay đổi phong tục tập quán. Nó xem xét các yếu tố văn hóa trong quá trình thích nghi văn hóa. Đây là nền tảng quan trọng cho luận án.
2.2. Khái niệm cốt lõi Thực hành văn hóa di dân tái định cư
Luận án làm rõ các khái niệm quan trọng. "Thực hành văn hóa" được định nghĩa. Đó là cách cư dân thể hiện bản sắc văn hóa cộng đồng. Thông qua các hoạt động hàng ngày, sinh kế, tín ngưỡng. "Di dân tái định cư" là quá trình di chuyển bắt buộc. Di chuyển do các dự án phát triển. Quá trình này gây ra sự xáo trộn lớn. Nó đòi hỏi sự thích nghi văn hóa mạnh mẽ. Các khái niệm này giúp định hình nghiên cứu. Chúng cung cấp khung phân tích chặt chẽ. Từ đó hiểu rõ sự biến đổi văn hóa. Luận án tiến sĩ này đặt nền móng lý thuyết.
2.3. Bối cảnh địa bàn nghiên cứu và chính sách phát triển
Bối cảnh địa bàn nghiên cứu rất quan trọng. Kỳ Anh, Hà Tĩnh, là nơi triển khai Khu Kinh tế Vũng Áng. Đây là chiến lược phát triển kinh tế biển. Chính sách phát triển này dẫn đến di dân tái định cư. Việc hình thành các khu tái định cư là tất yếu. Bối cảnh này tạo ra môi trường đặc thù. Nó tác động trực tiếp đến thực hành văn hóa cư dân. Luận án phân tích sự tương tác này. Nó khám phá mối quan hệ giữa chính sách và văn hóa. Từ đó đưa ra những đánh giá khách quan về thích nghi văn hóa.
III. Thực hành văn hóa sinh kế của cư dân tái định cư Kỳ Anh
Chương này đi sâu vào thực hành văn hóa sinh kế. Cư dân vùng tái định cư Kỳ Anh có nhiều thay đổi. Các hoạt động sinh kế truyền thống gắn với biển. Chúng bao gồm khai thác, đánh bắt thủy hải sản. Chế biến thủy hải sản cũng là một phần quan trọng. Các thực hành buôn bán, dịch vụ liên quan đến biển. Sau tái định cư, môi trường sống thay đổi. Sinh kế truyền thống gặp nhiều khó khăn. Người dân phải tìm kiếm các sinh kế mới. Sự thích nghi văn hóa diễn ra mạnh mẽ. Luận án mô tả chi tiết các chuyển biến này. Từ việc mất đất sản xuất, hạn chế tiếp cận biển. Đến việc học hỏi nghề nghiệp mới. Nghiên cứu làm rõ những thách thức. Đồng thời chỉ ra những cơ hội mới. Cơ hội trong việc đa dạng hóa sinh kế. Việc duy trì bản sắc văn hóa cộng đồng trong sinh kế mới. Đây là phần quan trọng của luận án tiến sĩ. Nó cho thấy sự kiên cường của cư dân.
3.1. Thực hành văn hóa sinh kế gắn với biển truyền thống
Trước tái định cư, sinh kế gắn liền với biển. Cư dân Kỳ Anh có truyền thống đánh bắt hải sản. Các phương pháp khai thác truyền thống phong phú. Chế biến thủy hải sản cũng là nghề truyền thống. Hoạt động buôn bán, dịch vụ biển sôi động. Những thực hành này không chỉ là kinh tế. Chúng còn là một phần của phong tục tập quán. Chúng định hình bản sắc văn hóa cộng đồng. Kiến thức, kỹ năng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Việc tái định cư làm gián đoạn các thực hành văn hóa sinh kế này.
3.2. Chuyển đổi và thích nghi sinh kế mới sau tái định cư
Sau tái định cư, cư dân đối mặt khó khăn. Đất sản xuất bị thu hồi, tiếp cận biển hạn chế. Họ phải chuyển đổi nghề nghiệp. Nhiều người tìm đến công việc mới. Ví dụ như làm công nhân, dịch vụ. Sự chuyển đổi này đòi hỏi thích nghi văn hóa cao. Nó ảnh hưởng đến đời sống văn hóa tinh thần. Mối quan hệ cộng đồng trong sinh kế mới thay đổi. Luận án phân tích quá trình này. Nó đánh giá mức độ thành công của sự thích nghi. Thách thức về sinh kế tái định cư là rất lớn.
3.3. Các thực hành buôn bán và dịch vụ mới
Bên cạnh sinh kế sản xuất, buôn bán dịch vụ cũng thay đổi. Cư dân tái định cư phát triển các hoạt động mới. Họ mở cửa hàng nhỏ, cung cấp dịch vụ. Một số người tham gia vào chuỗi cung ứng địa phương. Các thực hành này thể hiện sự năng động. Chúng giúp người dân ổn định đời sống. Tuy nhiên, chúng cũng mang đến thách thức. Thách thức về cạnh tranh, thị trường mới. Việc duy trì phong tục tập quán trong môi trường kinh doanh mới là một vấn đề. Thực hành văn hóa sinh kế đòi hỏi sự linh hoạt.
IV. Thực hành văn hóa thường ngày và tín ngưỡng ở vùng tái định cư
Chương này khảo sát thực hành văn hóa thường ngày. Nó nghiên cứu văn hóa tín ngưỡng của cư dân tái định cư. Sự thay đổi không gian sống ảnh hưởng đến sinh hoạt. Nhà cửa, điều kiện sinh hoạt có nhiều điểm khác biệt. Thực hành văn hóa ăn uống và tiêu dùng thay đổi. Các món ăn truyền thống có thể bị mai một. Thói quen tiêu dùng mới hình thành. Cách ứng xử trong cộng đồng cũng biến đổi. Một số thực hành văn hóa mới xuất hiện. Chúng là kết quả của sự thích nghi văn hóa. Văn hóa tín ngưỡng cũng chịu tác động lớn. Thực hành tín ngưỡng trong gia đình thay đổi. Tín ngưỡng dòng họ và cộng đồng có sự chuyển dịch. Luận án tiến sĩ này phân tích sâu các yếu tố. Nó cho thấy cách đời sống văn hóa tinh thần bị ảnh hưởng. Từ những chi tiết nhỏ nhất đến các hoạt động lớn. Việc bảo tồn văn hóa truyền thống đối mặt nhiều thách thức.
4.1. Thay đổi không gian sống và thực hành văn hóa thường ngày
Không gian nhà cửa và điều kiện sinh hoạt thay đổi. Người dân chuyển từ nhà truyền thống sang nhà phố. Khu tái định cư có quy hoạch khác biệt. Điều này ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Các phong tục tập quán liên quan đến không gian sống. Chúng phải thích nghi hoặc mất đi. Luận án mô tả cụ thể sự chuyển dịch này. Nó giúp hiểu rõ hơn tác động vật chất. Tác động của môi trường mới đến đời sống văn hóa tinh thần. Thực hành văn hóa cư dân cần sự điều chỉnh lớn.
4.2. Biến đổi trong thực hành văn hóa ăn uống và tiêu dùng
Thực hành văn hóa ăn uống và tiêu dùng biến đổi. Nguồn thực phẩm truyền thống có thể không còn dễ tiếp cận. Thói quen ăn uống thay đổi theo môi trường mới. Các sản phẩm tiêu dùng hiện đại phổ biến hơn. Điều này ảnh hưởng đến bản sắc văn hóa cộng đồng. Nó tác động đến các phong tục tập quán ẩm thực. Luận án khảo sát sự thay đổi này. Nó làm rõ cách cư dân thích nghi. Việc bảo tồn văn hóa truyền thống gặp khó khăn.
4.3. Văn hóa tín ngưỡng gia đình dòng họ cộng đồng
Văn hóa tín ngưỡng cũng chịu nhiều tác động. Thực hành tín ngưỡng trong gia đình thay đổi. Ví dụ như cách thờ cúng tổ tiên. Tín ngưỡng dòng họ cũng có sự điều chỉnh. Các hoạt động tín ngưỡng cộng đồng gặp khó khăn. Đặc biệt là các lễ hội, nghi lễ gắn với địa điểm cũ. Việc duy trì đời sống văn hóa tinh thần. Nó trở thành thách thức lớn đối với cư dân. Luận án phân tích sự chuyển dịch này. Nó đề xuất giải pháp bảo tồn văn hóa truyền thống.
V. Biến đổi văn hóa và thích nghi của cộng đồng di dân tái định cư
Tái định cư gây ra thay đổi toàn diện. Môi trường sống mới dẫn đến biến đổi thực hành văn hóa. Chương này bàn luận sâu về các vấn đề này. Luận án phân tích sự tái trật tự hóa không gian. Mối quan hệ cộng đồng cũng bị ảnh hưởng. Các mối liên kết xã hội cũ có thể đứt gãy. Hoặc hình thành các mối quan hệ mới. Sự thích nghi văn hóa của người dân là trọng tâm. Cư dân phải học cách sống trong môi trường mới. Họ phải điều chỉnh phong tục tập quán. Họ tìm cách duy trì bản sắc văn hóa cộng đồng. Luận án tiến sĩ này đánh giá quá trình đó. Nó chỉ ra cả thách thức và cơ hội. Thách thức trong việc giữ gìn truyền thống. Cơ hội để tạo ra các thực hành văn hóa mới. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn đa chiều. Nó về cách cộng đồng đối phó với sự thay đổi.
5.1. Tái định cư Sự thay đổi môi trường sống
Tái định cư đồng nghĩa với thay đổi môi trường sống. Người dân phải chuyển đến địa điểm mới. Môi trường tự nhiên, xã hội khác biệt. Điều này tác động trực tiếp đến thực hành văn hóa. Ví dụ như việc khai thác tài nguyên. Hay các hoạt động vui chơi, giải trí. Sự thay đổi môi trường sống là yếu tố cốt lõi. Nó ảnh hưởng đến mọi khía cạnh đời sống. Đời sống văn hóa tinh thần không ngoại lệ. Cộng đồng di dân tái định cư cần thời gian thích nghi.
5.2. Tái trật tự hóa không gian và mối quan hệ cộng đồng
Tái định cư dẫn đến tái trật tự hóa không gian. Các khu dân cư được quy hoạch lại. Điều này ảnh hưởng đến mối quan hệ cộng đồng. Hàng xóm cũ có thể bị tách rời. Các mối quan hệ mới hình thành. Mối liên kết xã hội truyền thống có thể suy yếu. Bản sắc văn hóa cộng đồng bị thử thách. Luận án phân tích quá trình này. Nó khám phá cách cộng đồng tái thiết các mối quan hệ. Sự thích nghi văn hóa thể hiện rõ trong các tương tác này.
5.3. Sự thích nghi văn hóa của người dân tái định cư
Cư dân tái định cư thể hiện sự thích nghi văn hóa. Họ điều chỉnh hành vi, phong tục tập quán. Họ học cách sống và làm việc trong môi trường mới. Một số thực hành văn hóa truyền thống được duy trì. Một số khác biến đổi hoặc mất đi. Sự thích nghi này không đồng nhất. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Ví dụ như tuổi tác, trình độ, kinh nghiệm. Nghiên cứu đánh giá các chiến lược thích nghi. Nó cung cấp hiểu biết về sự bền bỉ của con người. Di dân tái định cư là một quá trình dài.
VI. Thách thức cơ hội trong bảo tồn văn hóa truyền thống vùng tái định cư
Thực hành văn hóa cư dân vùng tái định cư đối mặt thách thức. Đồng thời cũng có những cơ hội mới. Luận án này bàn luận sâu về vấn đề này. Việc tái định cư làm thay đổi môi trường sống. Nó tác động đến sinh kế, văn hóa thường ngày, tín ngưỡng. Điều này gây áp lực lớn lên bảo tồn văn hóa truyền thống. Bản sắc văn hóa cộng đồng có nguy cơ bị mai một. Các phong tục tập quán truyền thống khó duy trì. Tuy nhiên, sự thay đổi cũng mang lại cơ hội. Cơ hội để đổi mới, làm phong phú văn hóa. Cơ hội để thích nghi và tạo ra giá trị mới. Luận án tiến sĩ đề xuất các giải pháp. Giải pháp nhằm bảo tồn và phát huy văn hóa. Nó nhấn mạnh vai trò của chính quyền. Vai trò của cộng đồng trong việc gìn giữ di sản. Mục tiêu là đảm bảo đời sống văn hóa tinh thần bền vững.
6.1. Thách thức đối với bản sắc văn hóa cộng đồng
Bản sắc văn hóa cộng đồng đối mặt nhiều thách thức. Việc di dời làm đứt gãy không gian văn hóa. Các yếu tố định hình bản sắc bị suy yếu. Ví dụ như cảnh quan, di tích, địa danh. Thay đổi sinh kế cũng ảnh hưởng lớn. Mất đi nghề truyền thống làm mất đi phong tục tập quán liên quan. Gia tăng các giá trị sống hiện đại. Điều này có thể làm phai nhạt bản sắc. Luận án phân tích mức độ thách thức này. Bảo tồn văn hóa truyền thống cần nỗ lực lớn.
6.2. Cơ hội phát triển và làm mới thực hành văn hóa
Bên cạnh thách thức, có những cơ hội. Môi trường mới khuyến khích sự sáng tạo. Cư dân có thể phát triển thực hành văn hóa mới. Các hoạt động giao lưu văn hóa đa dạng hơn. Nguồn lực từ các dự án phát triển. Chúng có thể hỗ trợ bảo tồn văn hóa truyền thống. Việc kết hợp truyền thống và hiện đại. Nó tạo ra các hình thức văn hóa phong phú. Luận án chỉ ra các tiềm năng này. Đây là cơ hội để thích nghi văn hóa tích cực.
6.3. Giải pháp bảo tồn và phát huy phong tục tập quán
Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể. Chúng nhằm bảo tồn và phát huy phong tục tập quán. Cần có chính sách hỗ trợ kịp thời. Hỗ trợ cho đời sống văn hóa tinh thần. Khuyến khích cộng đồng tham gia vào quá trình này. Giáo dục và truyền thông về giá trị văn hóa. Giúp nâng cao nhận thức người dân. Xây dựng các không gian văn hóa mới. Chúng phù hợp với điều kiện tái định cư. Đây là yếu tố then chốt. Đảm bảo bản sắc văn hóa cộng đồng được duy trì. Thực hành văn hóa cư dân cần được bảo vệ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIàN HÀN LÂM KHOA HàC Xà HàI VIàT NAM HàC VIÞN KHOA HàC Xà HÞI NGUYàN MAI H¯¡NG THĀC HÀNH VN HÓA CĀA C¯ DÂN VÙNG TÁI ĐÞNH C¯ â KỲ ANH, HÀ T)NH Ngành: Vn hóa hác Mã sß: 9 22 90 40 LUÀN ÁN TI¾N S) VN HÓA HàC Ng°ái h°ßng d¿n khoa hác: 1. Đặng Thß Dißu Trang 2. Đoàn Thß Tuy¿n Hà Nßi, 2024 LàI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu cāa riêng tôi. Các số liáu, kết qu¿ đạt đ°ợc trong luận án là trung thực và ch°a đ°ợc ai công bố trong bÁt kỳ công trình khoa hác nào.
TàNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CĂU, C¡ Sâ LÝ LUÀN VÀ ĐÞA BÀN NGHIÊN CĂU. Tổng quan tình hình nghiên cứu .1 Những nghiên cứu về tái định cư và vn hóa của các cộng đồng tái định cư. Những nghiên cứu về vn hóa của cư dân ven biển và cư dân TĐC Kỳ Anh, Hà Tĩnh. Một số khái niệm liên quan tới vấn đề nghiên cứu của luận án.
Quan điểm tiếp cận lý thuyết của luận án. Bối c¿nh tái đßnh c° và đßa bàn nghiên cứu. Bối cÁnh chính sách phát triển và sự ra đßi của khu kinh tế Vũng Áng. Sự hình thành các khu tái định cư.
43 Tiểu kết ch°¡ng 1. THĀC HÀNH VN HOÁ SINH K¾ CĀA C¯ DÂN TÁI ĐÞNH C¯ â KỲ ANH, HÀ T)NH. Thực hành vn hoá sinh kế liên quan tới biển .1 Khai thác đánh bắt thủy hÁi sÁn. Các thực hành vn hoá sinh kế gắn với chế biến thủy hÁi sÁn.
Các thực hành buôn bán, dßch vÿ. Các thực hành sinh kế khác. 73 Tiểu kết ch°¡ng 2. THĀC HÀNH VN HÓA TH¯àNG NGÀY VÀ VN HÓA TÍN NG¯äNG CĀA C¯ DÂN TÁI ĐÞNH C¯ â KỲ ANH, HÀ T)NH.
Vn hoá th°ßng ngày .1 Thực hành vn hóa thưßng ngày gắn với không gian nhà cửa và điều kiện sinh ho¿t .2 Thực hành vn hóa thưßng ngày gắn với n uống và tiêu dùng. Thực hành vn hóa thưßng ngày gắn với ứng xử. Một số thực hành vn hóa mới. Thực hành vn hoá tín ng°ỡng.
Thực hành vn hóa tín ngưỡng trong gia đình. Thực hành vn hóa tín ngưỡng trong dòng họ. Thực hành vn hóa tín ngưỡng trong cộng đồng. 111 Tiểu kết ch°¡ng 3.
THĀC HÀNH VN HOÁ CĀA C¯ DÂN TÁI ĐÞNH C¯ â KỲ ANH, HÀ T)NH: MÞT SÞ VẤN ĐÀ BÀN LUÀN. Tái đßnh c°: Thay đổi môi tr°ßng sống dẫn đến thay đổi thực hành vn hoá. Tái trật tự hóa không gian và mối quan há cáng đồng. Thực hành vn hoá và sự thích ứng cāa ng°ßi dân sau tái đßnh c°.
Thực hành vn hoá cāa c° dân vùng tái đßnh c°: thách thức và c¡ hái. 151 TÀI LIÞU THAM KHẢO. 157 DANH MþC CHþ VI¾T TÂT CNH - HĐH Công nghiáp hóa – Hián đại hóa KKTVA Khu Kinh tế Vũng Áng NXB Nhà xuÁt b¿n TĐC Tái đßnh c° PV Phỏng vÁn Mâ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tái đßnh c° (TĐC) là vÁn đề thu hút sự quan tâm cāa nhiều c¡ quan, tổ chức và chính phā trên thế giới, trong đó có Viát Nam.
Đặc biát trong những thập kỉ g¿n đây, khi các dự án phát triển đ°ợc triển khai mạnh mẽ á mát số n°ớc trong khu vực. Những tác đáng lớn cāa ch°¡ng trình TĐC bắt buác đã thu hút đ°ợc sự quan tâm nghiên cứu cāa nhiều nhà khoa hác và các tổ chức trong và ngoài n°ớc. Tại Viát Nam, các công trình thāy đián, nhà máy, bến c¿ng, các khu công nghiáp& đ°ợc xây dựng với mÿc đích đáp ứng cho nhu c¿u phát triển công nghiáp hóa, hián đại hóa đÁt n°ớc. Nhiều dự án phÿc vÿ cho phát triển đ°ợc gắn với di dân TĐC.
Viác TĐC trong các dự án phát triển đ°ợc hiểu là để tạo ra lợi ích và điều kián tốt h¡n cho cuác sống cāa ng°ßi dân, vì vậy chính phā Viát Nam đã thực hián nhiều ch°¡ng trình TĐC bắt buác á những quy mô khác nhau, và cho dù á cÁp đá nào đều có những tác đáng rÁt lớn đến mái khía cạnh cuác sống cāa cáng đồng từ thực hành vn hóa sinh kế, tôn giáo tín ng°ỡng đến các quan há xã hái. TĐC á Kỳ Anh đ°ợc thành lập là kết qu¿ cāa dự án phát triển Khu Kinh tế Vũng Áng. Đây là mát chiến l°ợc phát triển về kinh tế biển cāa vùng biển Hà Tĩnh nói riêng và cāa c¿ n°ớc nói chung trong giai đoạn xây dựng và phát triển đÁt n°ớc. Ng°ßi dân ph¿i rßi bỏ m¿nh đÁt mà tổ tiên đã trao truyền và gắn bó qua bao nhiêu thế há để di dßi đến sống á khu TĐC, nh°ßng đÁt cho dự án nhà máy khu công nghiáp, các c¿u c¿ng vận t¿i đ°ßng biển.; điều này đã kéo theo những xáo trán, thay đổi trong đßi sống vn hóa sinh kế, không gian vn hóa sinh hoạt cáng đồng, không gian vn hóa tâm linh.
Theo kế hoạch, khi các há dân đ°ợc di dßi đến n¡i á mới, há đ°ợc cÁp đÁt đai, đ°ợc xây dựng c¡ sá hạ t¿ng đ¿m b¿o, đ°ợc quy hoạch dân c° đô thß. Sau khi ổn đßnh về đßi sống, nhà á, nguồn n°ớc thì sẽ có ch°¡ng trình phát triển s¿n 1 xuÁt, thß tr°ßng, tạo công n viác làm cho nhân dân lao đáng, đặc biát là lao đáng trẻ. Tuy nhiên, thực tế cho thÁy quá trình TĐC á đây đã có nhiều bÁt cập n¿y sinh, viác gi¿i phóng mặt bằng, thu hồi đÁt, phÿc hồi sinh kế ch°a thỏa đáng, viác đ¿m b¿o đßi sống cho ng°ßi dân TĐC trong điều kián quỹ đÁt hạn hẹp, kh¿ nng chuyển đổi nghề nghiáp hạn chế là mát thách thức rÁt lớn cho ng°ßi dân TĐC và cho c¿ các cÁp chính quyền á đßa ph°¡ng. Bên cạnh những lợi ích mang lại cho đßi sống ng°ßi dân nh° quy hoạch xây dựng dân c° theo tiêu chí đô thß, nhà cửa xây dựng cao t¿ng, vùng TĐC nằm trong đßa bàn thß xã Kỳ Anh& thì vẫn còn tồn tại nhiều vÁn đề n¿y sinh do khu TĐC ch°a phù hợp với quy hoạch, tiêu chuÁn và quy chuÁn xây dựng; thiếu nguồn n°ớc để sinh hoạt và s¿n xuÁt; đÁt s¿n xuÁt vừa thiếu vừa cằn cßi; thay đổi về sinh kế, về ph°¡ng thức s¿n xuÁt trong không gian sinh tồn; sự bÁt hợp lý trong chính sách đÁt đai; xung đát lợi ích; thay đổi tập quán s¿n xuÁt.
Bên cạnh đó vẫn còn nhiều vÁn đề về kinh tế, vn hoá xã hái phức tạp đã xuÁt hián; những thay đổi trong hoạt đáng ng° nghiáp, nông nghiáp, quan há cáng đồng, quan há dòng há, phong tÿc, tập quán, đßi sống hằng ngày. Trong bối c¿nh thực tißn đ°ợc nêu trên về TĐC á Kỳ Anh, từ góc nhìn vn hoá, có rÁt nhiều câu hỏi nêu ra c¿n đ°ợc gi¿i đáp nh°: Bức tranh về thực hành vn hóa cāa ng°ßi dân TĐC á Kỳ Anh đang dißn ra nh° thế nào? Ng°ßi dân đã gặp những thách thức và thích nghi ra sao trong điều kián cāa không gian c° trú mới với những thay đổi về sinh kế, môi tr°ßng sống và các thực hành vn hoá hằng ngày? Để tr¿ lßi những câu hỏi đó, mát nghiên cứu chuyên sâu về tác đáng cāa TĐC đối với thực hành vn hoá cāa ng°ßi dân TĐC á Kỳ Anh, Hà Tĩnh là c¿n thiết. Viác này đồng thßi góp ph¿n làm phong phú thêm nhận thức về tác đáng cāa TĐC đối với đßi sống vn hoá xã hái cāa ng°ßi dân, mát vÁn đề cÁp thiết và luôn mang tính thßi sự trong bối c¿nh phát triển và hián đại hoá hián nay. Từ những lí do 2 nêu trên, nghiên cứu sinh đã lựa chán: <Thực hành vn hóa của cư dân vùng tái định cư á Kỳ Anh, Hà Tĩnh= để làm đề tài luận án tiến sĩ.
Mÿc đích và nhißm vÿ nghiên cău cāa đÁ tài 2. Mục đích nghiên cāu Thông qua viác mô t¿, phân tích các thực hành vn hóa cāa ng°ßi dân TĐC á Kỳ Anh trên các ph°¡ng dián vn hóa sinh kế, vn hóa th°ßng ngày và vn hoá tín ng°ỡng, luận án tập trung làm rõ quá trình thích ứng trong thực hành vn hóa cāa ng°ßi dân sau TĐC, chỉ ra cách thức tái cÁu trúc vn hoá trong bối c¿nh mới – bối c¿nh CNH-HĐH á đßa ph°¡ng. Nhiệm vụ nghiên cāu Từ mÿc đích nghiên cứu trên, luận án đặt ra các nhiám vÿ nghiên cứu sau: Thứ nhất, mô t¿ và phân tích thực trạng các thực hành vn hóa cāa c° dân TĐC á Kỳ Anh trong không gian sinh tồn mới, bao gồm: vn hóa sinh kế, vn hóa th°ßng ngày và vn hóa tín ng°ỡng. Thứ hai: Nhận dián và bàn luận về những thay đổi đặt ra từ thực trạng các thực hành vn hóa cāa c° dân TĐC á Kỳ Anh hián nay.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cāu: Đối t°ợng nghiên cứu cāa luận án là các thực hành vn hóa cāa cáng đồng c° dân TĐC á Kỳ Anh hián nay. Để phÿc vÿ cho viác tìm hiểu các thực hành vn hoá hián nay, các thực hành vn hoá trong quá khứ cāa ng°ßi dân tr°ớc khi há chuyển tới khu vực TĐC cũng đ°ợc quan tâm, tìm hiểu. Phạm vi nghiên cāu Ph¿m vi nội dung: Nghiên cứu này tập trung tìm hiểu mát số thực hành vn hóa tiêu biểu, đây cũng là những thành tố vn hoá nổi bật và bß ¿nh h°áng lớn bái quá trình TĐC, bao gồm: Thực hành vn hóa sinh kế, thực hành vn hóa th°ßng ngày và thực hành vn hoá tín ng°ỡng.
3 Ph¿m vi thßi gian: Đề tài luận án tập trung nghiên cứu thực hành vn hóa cāa c° dân vùng TĐC á Kỳ Anh, từ nm 2010 (thßi điểm bắt đ¿u thực hián di dßi dự án TĐC) cho đến nay. Ph¿m vi không gian: Tr°ớc TĐC, xã Kì Lợi thuác huyán Kỳ Anh, ngày 10/4/2015 Āy ban th°ßng vÿ Quốc hái ban hành Nghß quyết số 903/NQ- UBTVQH về viác thành lập Thß xã Kỳ Anh và xã Kì Lợi trực thuác Thß xã Kỳ Anh. Thực hián chính sách di dân cāa Chính phā, ng°ßi dân xã Kỳ Lợi chuyển c° sinh sống tại các đßa bàn: ph°ßng Kỳ Trinh, xã Kỳ Nam, xã Kỳ Ph°¡ng. Xã Kỳ Lợi là đßa bàn bß ¿nh h°áng sâu sắc và trực tiếp bái các dự án phát triển CNH-HĐH tại Khu Kinh tế Vũng Áng.
Trong luận án này, tác gi¿ luận án tập trung nghiên cứu tại đßa bàn khu TĐC Kỳ Lợi chuyển c° sinh sống tại ph°ßng Kỳ Trinh, thß xã Kỳ Anh gồm 298 há dân thôn 1 Tân Phúc Thành và mát ph¿n cāa thôn 2 Tân Phúc Thành. Vì vậy, trong luận án tác gi¿ sử dÿng cách gái khu TĐC Kỳ Lợi hoặc TĐC á Kỳ Anh (Khu TĐC Kỳ Lợi á ph°ßng Kỳ Trinh, thß xã Kỳ Anh) trong những bối c¿nh phù hợp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ thực hành văn hoá của cư dân vùng tái định c" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích thực hành văn hóa cư dân vùng tái định cư, đề xuất giải pháp bảo tồn di sản.
Luận án "Luận án tiến sĩ thực hành văn hoá của cư dân vùng tái định c" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Luận án tiến sĩ thực hành văn hoá của cư dân vùng tái định c" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ thực hành văn hoá của cư dân vùng tái định c" thuộc chuyên ngành Văn hóa học. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Luận án tiến sĩ thực hành văn hoá của cư dân vùng tái định c" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ thực hành văn hoá của cư dân vùng tái định c" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thực hành văn hoá của cư dân vùng tái định c" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.