Nghiên cứu xây dựng mô hình cơ học và tính toán thiết kế thiết bị phát điện năng lượng sóng biển

Luận án: Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí và cơ kỹ thuật nghiên cứu xây dựng mô hình cơ học và tính toán thiết kế thiết bị phát điện từ năng lượng sóng biển. Xem

Chuyên ngành
Cơ kỹ thuật
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

130

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan và tiềm năng năng lượng sóng biển Việt Nam
Số trang:
130 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Cơ kỹ thuật
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan và tiềm năng năng lượng sóng biển Việt Nam

Nghiên cứu mở đầu bằng tổng quan sâu rộng về thiết bị chuyển đổi năng lượng sóng (WEC) trên toàn cầu. Phân loại các công nghệ WEC được trình bày rõ ràng, bao gồm các thiết bị lắp đặt trên bờ và các hệ thống hoạt động ngoài khơi. Lịch sử phát triển của WEC được tóm tắt, nhấn mạnh những thách thức kỹ thuật và tiến bộ công nghệ đạt được. Sự đa dạng trong thiết kế WEC, từ thiết bị hấp thụ điểm đến mô hình hóa cột nước dao động (OWC), được khảo sát. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về bối cảnh công nghệ năng lượng sóng hiện tại. Tài liệu cũng đánh giá tiềm năng ứng dụng WEC tại Việt Nam. Vị trí địa lý thuận lợi mang lại nguồn tài nguyên sóng biển đáng kể. Nhu cầu năng lượng ngày càng tăng đòi hỏi các giải pháp bền vững. Nghiên cứu xác định các khu vực có tiềm năng cao để triển khai WEC. Phân tích này là nền tảng cho việc định hướng thiết kế thiết bị phù hợp với điều kiện Việt Nam. Nghiên cứu về WEC tại Việt Nam đang trong giai đoạn đầu. Các công trình trước đây tập trung vào đánh giá lý thuyết và mô phỏng cơ bản. Cần có thêm các nghiên cứu thực nghiệm và phát triển nguyên mẫu. Tài liệu này đóng góp vào việc thu hẹp khoảng cách đó.

1.1. Khái quát thiết bị chuyển đổi năng lượng sóng WEC

Thiết bị chuyển đổi năng lượng sóng (WEC) khai thác động năng và thế năng từ sóng biển. Nhiều loại WEC tồn tại. Chúng bao gồm các hệ thống lắp đặt trên bờ, gần bờ, và ngoài khơi. Các thiết bị trên bờ thường là mô hình hóa cột nước dao động (OWC) hoặc loại tràn. Thiết bị ngoài khơi đa dạng hơn. Chúng bao gồm thiết bị hấp thụ điểm, thiết bị phao năng lượng sóng, và các cấu trúc giảm chấn. Mỗi loại WEC có nguyên lý hoạt động, ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn công nghệ WEC phụ thuộc vào độ sâu nước, đặc điểm sóng, và mục tiêu năng lượng. Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ các nguyên lý này. Mục tiêu là phát triển một thiết bị hiệu quả cho điều kiện biển cụ thể.

1.2. Đánh giá tài nguyên sóng biển tại Việt Nam

Việt Nam có bờ biển dài, tiếp xúc trực tiếp với Biển Đông. Điều này tạo ra tiềm năng năng lượng sóng đáng kể. Một đánh giá chi tiết về tài nguyên sóng biển được thực hiện. Các yếu tố như chiều cao sóng, chu kỳ sóng, và hướng sóng được phân tích. Dữ liệu khí tượng thủy văn được sử dụng để lập bản đồ tiềm năng năng lượng. Nghiên cứu xác định các vùng có mật độ năng lượng sóng cao. Ví dụ, các khu vực miền Trung và phía Nam có tiềm năng lớn. Việc đánh giá tài nguyên là bước quan trọng. Nó định hướng cho việc thiết kế thiết bị phát điện sóng. Thiết bị phải phù hợp với đặc điểm sóng tại địa phương. Điều này tối đa hóa hiệu suất chuyển đổi.

1.3. Các công trình nghiên cứu WEC ở Việt Nam

Nghiên cứu về thiết bị chuyển đổi năng lượng sóng (WEC) tại Việt Nam đang dần phát triển. Các công trình đã thực hiện chủ yếu tập trung vào mô phỏng lý thuyết và đánh giá tiềm năng. Một số đề tài đã khảo sát các loại WEC khác nhau. Tuy nhiên, việc chế tạo và thử nghiệm thực tế còn hạn chế. Các nghiên cứu trước đây đã đặt nền móng. Tài liệu này tiếp nối, đi sâu vào mô hình hóa cơ học. Nó cũng đề xuất một thiết kế cụ thể. Mục tiêu là vượt qua các thách thức ban đầu. Hướng tới chế tạo một nguyên mẫu thực tế. Việc này đóng góp vào sự phát triển công nghệ WEC nội địa.

II.Mô hình hóa động lực học thiết bị chuyển đổi năng lượng sóng

Nghiên cứu này xây dựng mô hình cơ học chi tiết cho thiết bị phát điện năng lượng sóng. Quá trình bắt đầu với việc định nghĩa các thành phần chính của WEC. Các lực tác động lên thiết bị được phân tích kỹ lưỡng. Chúng bao gồm lực sóng, lực nổi, và lực cản thủy động lực học. Mô hình toán học được phát triển để mô tả chuyển động của WEC trong môi trường biển. Điều này là cốt lõi để hiểu cách thiết bị tương tác với sóng. Một hệ phương trình chuyển động phi tuyến được thiết lập. Hệ thống này thể hiện hành vi phức tạp của WEC. Đặc biệt, các trường hợp cộng hưởng được khảo sát. Điều này giúp dự đoán các trạng thái dao động nguy hiểm. Phương pháp trung bình hóa được áp dụng để đơn giản hóa phân tích. Các yếu tố phi tuyến được xem xét cẩn thận. Mục tiêu là đảm bảo mô hình phản ánh chân thực các điều kiện hoạt động thực tế. Kết quả mô hình hóa cung cấp thông tin quý giá. Nó hỗ trợ cho việc thiết kế tối ưu hệ thống. Mô phỏng thủy động lực học là công cụ chính để xác thực mô hình.

2.1. Xây dựng mô hình cơ học thiết bị WEC

Mô hình cơ học là nền tảng cho thiết kế thiết bị chuyển đổi năng lượng sóng (WEC). Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng một mô hình đại diện. Mô hình này tính đến các lực thủy động lực học tác động. Các lực này bao gồm lực sóng, lực nhớt, và lực nổi. Thiết bị phao năng lượng sóng được mô hình hóa như một hệ vật rắn. Phương trình Navier-Stokes được xem xét cho tương tác chất lỏng-cấu trúc. Mục tiêu là mô tả chính xác chuyển động của phao. Đồng thời, mô hình hóa các phản ứng của hệ thống. Điều này bao gồm cả hệ thống PTO (Power Take-Off). Việc xây dựng mô hình vững chắc là bước đầu tiên. Nó dẫn đến thiết kế WEC hiệu quả.

2.2. Thiết lập phương trình chuyển động phi tuyến

Các phương trình chuyển động của WEC được thiết lập. Chúng bao gồm các yếu tố phi tuyến. Lực sóng tác động lên thiết bị là phi tuyến tính. Đặc tính này ảnh hưởng lớn đến hiệu suất. Các phương trình được xây dựng dựa trên nguyên lý Lagrange. Chúng mô tả dao động của hệ thống trong môi trường sóng biển. Khảo sát các trường hợp cộng hưởng là rất quan trọng. Hiện tượng cộng hưởng có thể tối đa hóa năng lượng thu được. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra tải trọng quá mức. Việc phân tích kỹ lưỡng các phương trình này giúp hiểu rõ hành vi của WEC. Nó hỗ trợ việc thiết kế một thiết bị ổn định và hiệu quả.

2.3. Mô phỏng thủy động lực học và khảo sát dao động

Chương trình mô phỏng số được phát triển để đánh giá mô hình. Mô phỏng thủy động lực học cung cấp cái nhìn chi tiết. Nó giúp hiểu cách thiết bị tương tác với sóng. Các thông số như biên độ dao động, vận tốc, và công suất được khảo sát. Tính phi tuyến của hệ thống được kiểm tra kỹ lưỡng. Điều này bao gồm cả ảnh hưởng của biên độ sóng biển. Mô phỏng giúp xác định các điểm tối ưu. Nó cũng chỉ ra các giới hạn hoạt động của thiết bị. Kết quả mô phỏng số là cơ sở để điều chỉnh thiết kế. Mục tiêu là cải thiện hiệu suất chuyển đổi năng lượng.

III.Tối ưu và phân tích cấu trúc thiết kế thiết bị sóng biển

Quá trình thiết kế WEC không chỉ dừng lại ở mô hình hóa. Nó yêu cầu tối ưu hóa kỹ lưỡng các thông số. Nghiên cứu thực hiện tính toán tối ưu hóa mô hình thiết bị. Mục tiêu là đạt được công suất cơ hệ tối đa. Điều này đặc biệt phù hợp với điều kiện sóng biển Việt Nam. Kích thước phao năng lượng sóng được khảo sát kỹ lưỡng. Tác động của kích thước phao đến công suất được phân tích. Các phương pháp tối ưu hóa hiện đại được áp dụng. Điều này đảm bảo thiết kế đạt hiệu suất cao nhất. Phân tích cấu trúc thiết bị sóng biển là một phần trọng yếu. Nghiên cứu đánh giá tính toàn vẹn và độ bền của WEC. Các thành phần cơ học chính được thiết kế chi tiết. Điều này bao gồm vỏ thiết bị và các cơ cấu bên trong. Việc lựa chọn vật liệu chống ăn mòn biển cũng rất quan trọng. Điều này đảm bảo tuổi thọ và độ bền cho thiết bị. Thiết kế phần điện cũng được tính toán tối ưu. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu suất chuyển đổi năng lượng. Hệ thống PTO (Power Take-Off) được thiết kế để hoạt động hiệu quả. Nó chuyển đổi năng lượng cơ học thành điện năng.

3.1. Tối ưu hóa mô hình thiết bị theo điều kiện sóng

Việc tối ưu hóa thiết bị là chìa khóa. Nó giúp WEC hoạt động hiệu quả nhất. Nghiên cứu tập trung vào việc điều chỉnh các thông số thiết kế. Mục tiêu là tối đa hóa công suất đầu ra. Các đặc điểm sóng biển Việt Nam được sử dụng làm cơ sở. Chiều cao sóng, chu kỳ sóng ảnh hưởng đến thiết kế. Kích thước phao năng lượng sóng được khảo sát kỹ lưỡng. Một phao có kích thước phù hợp thu được nhiều năng lượng nhất. Các thuật toán tối ưu hóa được áp dụng. Chúng giúp tìm ra cấu hình tối ưu. Điều này bao gồm cả việc điều chỉnh hệ thống PTO.

3.2. Phân tích cấu trúc thiết bị sóng biển và vật liệu

Phân tích cấu trúc thiết bị sóng biển là cần thiết. Nó đảm bảo độ bền và an toàn. Vỏ thiết bị phải chịu được môi trường biển khắc nghiệt. Tải trọng động từ sóng được tính toán cẩn thận. Vật liệu chống ăn mòn biển được lựa chọn. Ví dụ như thép không gỉ, composite. Chúng giúp tăng tuổi thọ thiết bị. Thiết kế phải đảm bảo khả năng chống chịu va đập, mỏi. Việc phân tích cấu trúc giúp giảm thiểu rủi ro hỏng hóc. Nó cũng tối ưu hóa chi phí sản xuất. Các thành phần cơ học chính được thiết kế để chịu lực tốt.

3.3. Tính toán thiết kế hệ thống PTO và các bộ phận

Hệ thống PTO (Power Take-Off) là trái tim của WEC. Nó chịu trách nhiệm chuyển đổi năng lượng cơ học thành điện. Nghiên cứu tính toán thiết kế chi tiết hệ thống này. Các bộ phận như bộ chuyển đổi DC-AC, mạch bảo vệ được xem xét. Hiệu suất chuyển đổi của PTO là yếu tố then chốt. Việc tối ưu hóa thiết kế PTO giúp giảm tổn thất năng lượng. Nó cũng tăng cường độ tin cậy. Các cơ cấu bộ phận cơ học khác cũng được tính toán. Chúng bao gồm hệ thống truyền động và cơ cấu ổn định. Mục tiêu là một thiết bị hoạt động ổn định và hiệu quả.

IV.Chế tạo và đánh giá hiệu suất hệ thống PTO năng lượng sóng

Nghiên cứu chuyển từ lý thuyết sang thực hành thông qua chế tạo thiết bị. Cấu trúc tổng thể của thiết bị phát điện từ năng lượng sóng biển được thiết kế. Sau đó, các bộ phận cơ học được tính toán và chế tạo. Quy trình chế tạo được mô tả chi tiết, từ vỏ thiết bị đến các cơ cấu bên trong. Việc lựa chọn vật liệu và kỹ thuật gia công được chú trọng. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng và độ bền. Các bộ phận điện cũng được thiết kế và chế tạo. Điều này bao gồm bộ chuyển đổi DC-AC và mạch bảo vệ. Sau khi chế tạo, các bộ phận được lắp ghép. Sau đó, hiệu chỉnh thiết bị được thực hiện tại phòng thí nghiệm. Kiểm tra ban đầu này đảm bảo mọi thành phần hoạt động đúng chức năng. Các thử nghiệm tại phòng thí nghiệm cung cấp dữ liệu cơ bản. Điều này giúp đánh giá sơ bộ sự hoạt động của WEC. Cuối cùng, thiết bị được thử nghiệm thực tế tại biển. Mục tiêu là đánh giá hiệu suất của toàn bộ hệ thống PTO. Dữ liệu từ các thử nghiệm thực địa rất quan trọng. Chúng xác nhận tính khả thi và hiệu quả của thiết kế.

4.1. Quy trình chế tạo các bộ phận cơ khí WEC

Quy trình chế tạo các bộ phận cơ khí WEC được thực hiện tỉ mỉ. Điều này bao gồm vỏ thiết bị, các cơ cấu chuyển động, và thiết kế phao năng lượng sóng. Vật liệu chống ăn mòn biển được ưu tiên sử dụng. Ví dụ: thép không gỉ hoặc composite. Các kỹ thuật gia công hiện đại được áp dụng. Điều này đảm bảo độ chính xác và độ bền. Mỗi bộ phận được kiểm tra chất lượng riêng lẻ. Mục tiêu là đạt tiêu chuẩn thiết kế. Việc chế tạo cẩn thận là yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của thiết bị.

4.2. Lắp ghép và kiểm tra sơ bộ thiết bị

Sau khi chế tạo, các bộ phận được lắp ghép cẩn thận. Việc này tạo thành một thiết bị WEC hoàn chỉnh. Quá trình lắp ghép tuân thủ các bản vẽ thiết kế. Sau đó, thiết bị được kiểm tra sơ bộ tại phòng thí nghiệm. Các thử nghiệm chức năng được tiến hành. Điều này bao gồm kiểm tra chuyển động cơ học. Nó cũng kiểm tra hoạt động của hệ thống điện. Mục tiêu là phát hiện sớm các lỗi hoặc vấn đề. Hiệu chỉnh cần thiết được thực hiện. Điều này đảm bảo thiết bị sẵn sàng cho các thử nghiệm thực tế.

4.3. Thử nghiệm thực tế và đánh giá hiệu suất hệ thống PTO

Thiết bị được đưa ra môi trường biển để thử nghiệm thực tế. Điều này cho phép đánh giá hiệu suất trong điều kiện tự nhiên. Dữ liệu về công suất đầu ra, độ ổn định được thu thập. Hiệu suất của hệ thống PTO (Power Take-Off) được đánh giá kỹ lưỡng. Nó bao gồm cả quá trình chuyển đổi năng lượng cơ học thành điện. Các thông số môi trường biển được ghi lại. Ví dụ: chiều cao sóng, chu kỳ sóng, hướng sóng. Kết quả thử nghiệm thực tế rất quan trọng. Chúng xác nhận tính hiệu quả của mô hình và thiết kế. Điều này cũng cung cấp dữ liệu cho các cải tiến trong tương lai.

V.Ứng dụng thực tế và triển vọng phát triển thiết bị WEC

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc thiết kế và chế tạo. Nó còn đánh giá tiềm năng ứng dụng thực tế của WEC tại Việt Nam. Các khu vực biển có tiềm năng cao được xác định rõ ràng. Điều này bao gồm các đảo xa bờ và vùng ven biển. Việc triển khai WEC có thể cung cấp nguồn điện sạch. Nó hỗ trợ phát triển kinh tế xã hội bền vững. Đặc biệt cho các cộng đồng dân cư không có lưới điện. Triển vọng phát triển của thiết bị hấp thụ điểm được phân tích sâu. Các cải tiến về thiết kế và vật liệu được đề xuất. Điều này nhằm tăng cường hiệu suất và độ tin cậy. Nghiên cứu cũng tập trung vào hệ thống neo và cáp cho WEC. Đây là thành phần quan trọng để đảm bảo ổn định và an toàn. Lựa chọn vật liệu chống ăn mòn biển là yếu tố then chốt. Nó giúp kéo dài tuổi thọ của hệ thống neo. Điều này đảm bảo vận hành bền vững trong môi trường biển khắc nghiệt. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới. Nó thúc đẩy phát triển công nghệ năng lượng sóng tại Việt Nam.

5.1. Tiềm năng ứng dụng thiết bị tại các khu vực biển Việt Nam

Thiết bị phát điện năng lượng sóng (WEC) có tiềm năng lớn tại Việt Nam. Nó có thể cung cấp điện cho các đảo, khu vực ven biển hẻo lánh. Các vùng biển miền Trung và phía Nam có tài nguyên sóng dồi dào. Việc triển khai WEC giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Đồng thời, nó tăng cường an ninh năng lượng quốc gia. Ứng dụng WEC góp phần bảo vệ môi trường. Nó thúc đẩy phát triển kinh tế biển bền vững. Cần có thêm các nghiên cứu về quy hoạch và chính sách. Điều này giúp tối đa hóa lợi ích từ WEC.

5.2. Hướng phát triển và cải tiến cho thiết bị hấp thụ điểm

Thiết bị hấp thụ điểm là một loại WEC phổ biến. Nghiên cứu đề xuất các hướng phát triển và cải tiến. Mục tiêu là tăng hiệu suất chuyển đổi năng lượng. Cải tiến có thể bao gồm tối ưu hóa hình dạng phao. Nó cũng bao gồm việc nâng cấp hệ thống PTO (Power Take-Off). Phát triển vật liệu mới chống ăn mòn biển. Áp dụng các công nghệ điều khiển thông minh. Điều này giúp thiết bị thích ứng tốt hơn với điều kiện sóng biến đổi. Các cải tiến này nhằm mục tiêu giảm chi phí. Đồng thời, nó tăng độ tin cậy và tuổi thọ.

5.3. Hệ thống neo và cáp cho WEC và vật liệu biển

Hệ thống neo và cáp cho WEC đóng vai trò sống còn. Nó giữ thiết bị ổn định trong môi trường biển động. Thiết kế hệ thống neo phải chịu được tải trọng sóng và gió. Vật liệu chống ăn mòn biển là ưu tiên hàng đầu. Ví dụ: cáp thép không gỉ, polymer cường độ cao. Việc tính toán và thiết kế hệ thống neo phức tạp. Nó đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về cơ học biển. Một hệ thống neo vững chắc đảm bảo an toàn. Nó giúp WEC hoạt động liên tục, hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí và cơ kỹ thuật nghiên cứu xây dựng mô hình cơ học và tính toán thiết kế thiết bị phát điện từ năng lượng sóng biển

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (130 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Văn Hải NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG MÔ HÌNH CƠ HỌC VÀ TÍNH TOÁN THIẾT KẾ THIẾT BỊ PHÁT ĐIỆN TỪ NĂNG LƯỢNG SÓNG BIỂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ VÀ CƠ KỸ THUẬT Hà Nội – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Văn Hải NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG MÔ HÌNH CƠ HỌC VÀ TÍNH TOÁN THIẾT KẾ THIẾT BỊ PHÁT ĐIỆN TỪ NĂNG LƯỢNG SÓNG BIỂN Chuyên ngành: Cơ kỹ thuật Mã số: 9 52 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ VÀ CƠ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Nguyễn Đông Anh Hà Nội – 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Tác giả luận án Nguyễn Văn Hải ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến GS. Nguyễn Đông Anh, người thầy đã tận tình hướng dẫn và chỉ bảo tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy, cô giáo đã tham gia giảng dạy và đào tạo trong quá trình học nghiên cứu sinh. Tôi xin cảm ơn Viện Cơ học, Học viện Khoa học và Công nghệ đã tạo điều kiện giúp tôi hoàn thành luận án.

Tôi xin bày tỏ sự cảm ơn tới Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã hỗ trợ kinh phí thông qua đề tài khoa học công nghệ VAST 01.10/16-17 để có được các kết quả nghiên cứu của luận án. Xin cảm ơn các đồng nghiệp ThS. Lê Chí Công, ThS. Nguyễn Như Hiếu, cảm ơn gia đình và bạn bè đã động viên giúp đỡ cho tôi hoàn thành luận án này.

iii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan …………………………………………………………………. i Lời cảm ơn …………………………………………………………………… ii Mục lục ………………………………………………………………………. iii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt ………………………………………. vi Danh mục các bảng …………………………………………………………… viii Danh mục các hình vẽ, đồ thị ………………………………………………… ix MỞ ĐẦU …………………………………………………………………….

TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VỀ 4 THIẾT BỊ PHÁT ĐIỆN TỪ NĂNG LƯỢNG SÓNG BIỂN VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG THIẾT BỊ TẠI VIỆT NAM. Tổng quan các công trình nghiên cứu về thiết bị phát điện từ năng lượng 4 sóng biển trên thế giới ………………………………………………………. Các thiết bị phát điện lắp đặt trên bờ …………………………………. Các thiết bị phát điện hoạt động ngoài biển …………………………… 6 1.

Nhận xét và đánh giá …………………………………………………. Tổng quan các công trình nghiên cứu về thiết bị phát điện từ năng lượng 13 sóng biển tại Việt Nam ……………………………………………………… 1. Nghiên cứu khả năng ứng dụng thiết bị phát điện từ năng lượng sóng 17 biển tại Việt Nam và định hướng nghiên cứu của luận án ……………………. Vị trí địa lý và tiềm năng năng lượng sóng biển Việt Nam …………….

Phân tích nhu cầu thực tế và định hướng nghiên cứu của luận án ……. 22 Kết luận chương 1 ………………………………………………………. XÂY DỰNG MÔ HÌNH CƠ HỌC VÀ TỐI ƯU HÓA THIẾT 27 BỊ PHÁT ĐIỆN TỪ NĂNG LƯỢNG SÓNG BIỂN …………………………. Xây dựng mô hình thiết bị phát điện từ năng lượng sóng biển ………….

Phân tích xây dựng mô hình thiết bị phát điện từ năng lượng sóng biển 27 2. Thiết lập phương trình chuyển động …………………………………… 29 2. Khảo sát dao động của hệ trong trường hợp phi tuyến …………………. Phương pháp trung bình hóa …………………………………………… 32 2.

Khảo sát dao động của hệ trong trường hợp cộng hưởng ……………… 34 2. Tối ưu hóa mô hình thiết bị phát điện từ năng lượng sóng biển …………. Tính toán tối ưu hóa mô hình thiết bị theo điều kiện sóng biển Việt 41 Nam …………………………………………………………………………… 2. Khảo sát công suất cơ hệ theo kích thước phao ……………………….

Xây dựng chương trình mô phỏng số và khảo sát sự hoạt động của thiết 52 bị chuyển đổi từ năng lượng sóng biển sang năng lượng cơ học ……………. Xây dựng chương trình mô phỏng số ………………………. Tính toán mô phỏng số sự hoạt động của thiết bị chuyển đổi từ năng 54 lượng sóng biển sang năng lượng cơ học ……………………………………. Khảo sát tính phi tuyến và chuyển động của mô hình theo biên độ sóng 61 biển ….

Kết luận chương 2 ………………………………………………………. TÍNH TOÁN THIẾT KẾ VÀ CHẾ TẠO THIẾT BỊ …………. Cấu trúc tổng thể của thiết bị phát điện từ năng lượng sóng biển ………. Tính toán thiết kế các bộ phận cơ học …………………………………… 67 3.

Phân tích cấu trúc cơ hệ trong thiết bị …………………………………. Tính toán thiết kế các cơ cấu bộ phận trong thiết bị …………………… 68 3. Tính toán thiết kế vỏ thiết bị …………………………………………… 71 3. Tính toán thiết kế phần điện …………………………………………….

Tính toán thiết kế tối ưu bộ chuyển đổi DC-AC ………………………. Mạch bảo vệ ……………………………………………………………. Chế tạo thiết bị …………………………………………………………… 83 3. Chế tạo các cơ cấu bộ phận của thiết bị ……………………………….

Lắp ghép hiệu chỉnh thiết bị …………………………………………… 85 3. Kiểm tra sự hoạt động của thiết bị tại phòng thí nghiệm. 86 Kết luận chương 3 ……………………………………………………………. THỬ NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU SUẤT THIẾT BỊ 88 HOẠT ĐỘNG THỰC TẾ TẠI BIỂN ………………………………………… 4.

Thử nghiệm thiết bị hoạt động thực tế tại biển …………………………. Lắp ghép thiết bị và chuẩn bị thử nghiệm ……………………………. Thử nghiệm thiết bị hoạt động thực tế tại biển ………………………… 89 4. Phân tích chất lượng điện áp của thiết bị phát ra ………………………… 95 4.

Phân tích hiệu suất của thiết bị hoạt động thực tế tại biển ………………. 97 Kết luận chương 4 ……………………………………………………………. 99 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 100 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ……………………………….

102 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 109 Phụ lục A: Các số liệu về sóng biển …………………………………………. 109 Phụ lục B: Các bản vẽ thiết kế ………………………………………………. 115 Phụ lục C: Thông số mô hình của mô tơ phát điện …………………………… 129 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT A Biên độ sóng biển (m)  Tần số góc sóng biển ( rad/s)  Mật độ khối lượng nước biển ( kg/m3) T Chu kỳ sóng biển (s) L Bước sóng (m) z0 Độ sâu nước biển (m) z Chuyển động của phao theo phương thẳng đứng (m) zs Chuyển động của sóng biển (m) γ Hệ số cản (Ns/m) γf Hệ số cản nhớt (Ns/m) γem Hệ số cản điện (Ns/m) t, τ Thời gian (s) Pgm Công suất cơ hệ của thiết bị (W) kL hệ số đàn hồi tuyến tính của lò xo (N/m) kN hệ số phi tuyến của lò xo ( N/m3) m Khối lượng của mô hình thiết bị (kg) Sb Diện tích mặt đáy phao ( m2) g Gia tốc trọng trường ( m/s2) Scanh, Snap, Sday, Sđai Diện tích các mặt cạnh, nắp, đáy và vành đai ( m2) D Mật độ khối lượng ( kg/m3) W Chiều rộng (m) Rp Bán kính (m) Tr, Tk Chiều cao (m) l, Lr, Lp Chiều dài (m) Փ Đường kính (m) h1, h2, h3 Chiều cao (m) Pe Công suất điện của thiết bị phát ra khi thử nghiệm (W) UDC Điện áp một chiều (VDC) UAC Điện áp xoay chiều (VAC) vii IDC Cường độ dòng điện một chiều (A) IAC Cường độ dòng điện xoay chiều (A) f Tần số (Hz) R Điện trở ( Ω) C, Cf Điện dung tụ điện (F) Lf Độ tự cảm (H) J Mật độ dòng điện ( A/m2) B Cảm ứng từ (T) s Thiết diện dây ( m2) d Đường kính dây (m) η Hiệu suất chuyển đổi của thiết bị ηm Hiệu suất phần cơ hệ của quá trình truyền năng lượng từ phao nhận được đến mô tơ phát điện ηe Hiệu suất phần điện của thiết bị ηdc-ac Hiệu suất bộ chuyển đổi DC-AC ηg Hiệu suất của mô tơ phát điện và bộ chuyển đổi ổn định điện áp 12 VDC DC-AC Chuyển đổi từ điện áp một chiều sang điện áp xoay chiều DC-DC Chuyển đổi điện áp một chiều VDC Điện áp một chiều VAC Điện áp xoay chiều IGBT Insulated Gate Bipolar Transistor PIC Programmable Intelligent Computer IC Integrated circuit viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.

Công suất cơ hệ Pgm theo bán kính phao tại các chu kỳ sóng biển 50 Bảng 3. Các thông số chính trong mô hình ………………………………… 69 Bảng 4. Các kết quả thử nghiệm nhận được về công suất điện của thiết bị 93 phát ra tại biển ………………………………………………………………. Giá trị công suất điện phát ra trung bình theo tải thử …………….

94 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Trang Hình 1. Mô hình thiết bị phát điện Hyperbaric, Brazil ……………………. Mô hình thiết bị phát điện Oyster …………………………………. Thiết bị phát điện dạng rắn biển …………………………………… 7 Hình 1.

Thiết bị phát điện dạng phao nổi …………………………………. Cấu trúc mô hình thiết bị sử dụng bộ tăng tốc chuyển động quay … 8 Hình 1. Cấu trúc mô hình thiết bị thả nổi trên mặt biển ……………………. Các thiết bị phát điện gắn cố định ở đáy biển ……………………… 9 Hình 1.

Mô hình thiết bị phát điện chuyển động tịnh tiến lên xuống theo 10 phương thẳng đứng ………………………………………………………. Sơ đồ đo kiểm tra thiết bị hoạt động tại biển của L. Thiết bị phát điện kiểu rắn biển, Viện Nghiên cứu Cơ khí ………. Cấu trúc hệ thiết bị phát điện cố định trên mặt biển ……………… 14 Hình 1.

Thiết bị phát điện dạng phao nổi, Đại học Quốc gia Hà Nội ……. Thiết bị phát điện cố định trên mặt biển, Viện Khoa học Năng 15 lượng. Cấu trúc hệ thiết bị phát điện trực tiếp gắn cố định ở đáy biển …. Sơ đồ các điểm khảo sát và tính thông lượng năng lượng sóng ….

Độ cao sóng trung bình mùa gió mùa đông bắc tại Biển Đông …. Thông lượng năng lượng sóng theo tháng của các vùng …………. Thông lượng năng lượng sóng trung bình trong năm ven biển Việt 22 Nam ……. Mô hình thiết bị phát điện từ sóng biển.

Cấu trúc mô hình thiết bị phát điện từ năng lượng sóng biển ……. Đồ thị đường cong cộng hưởng biên độ theo tần số Ω2, với A=0,5 m 39 Hình 2. Đồ thị đường cong cộng hưởng biên độ theo tần số Ω2, với A=0,8 m 39 x Hình 2. Đồ thị công suất cơ hệ theo hệ số cản ……………………………… 46 Hình 2.

Mô tơ phát điện và bộ chuyển đổi ổn định điện áp 12 VDC ………. Đồ thị đặc trưng về điện áp và cường độ dòng điện của mô tơ phát 48 điện theo tốc độ chuyển động quay …………………………………………. Các đường đặc trưng công suất cơ hệ theo tần số góc ……………. Đồ thị công suất cơ hệ theo bán kính phao ………………………… 51 Hình 2.

Sơ đồ khối của chương trình ………. Đồ thị công suất cơ hệ theo tần số góc …………….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Hải (2019). Mô hình hóa và thiết kế thiết bị phát điện năng lượng sóng biển [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/luan-an-tien-si-ky-thuat-co-khi-va-co-ky-thuat-nghien-cuu-xay-dung-mo-hinh-co-hoc-va-tinh-toan-thiet-ke-thiet-bi-phat-dien-tu-nang-luong-song-bien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mô hình hóa và thiết kế thiết bị phát điện năng lượng sóng biển" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí và cơ kỹ thuật nghiên cứu xây dựng mô hình cơ học và tính toán thiết kế thiết bị phát điện từ năng lượng sóng biển. Xem

Luận án "Mô hình hóa và thiết kế thiết bị phát điện năng lượng sóng biển" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Mô hình hóa và thiết kế thiết bị phát điện năng lượng sóng biển" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mô hình hóa và thiết kế thiết bị phát điện năng lượng sóng biển" thuộc chuyên ngành Cơ kỹ thuật. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.

Luận án "Mô hình hóa và thiết kế thiết bị phát điện năng lượng sóng biển" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mô hình hóa và thiết kế thiết bị phát điện năng lượng sóng biển" có 130 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mô hình hóa và thiết kế thiết bị phát điện năng lượng sóng biển" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter