Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu đặc tính bôi trơn nhiệt thủy động của

Luận án: Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu đặc tính bôi trơn nhiệt thủy động của ổ có dạng đầu to thanh truyền. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

124

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Bôi trơn Nhiệt Thủy động Ổ Đầu To Thanh Truyền
Số trang:
124 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật cơ khí
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Bôi trơn Nhiệt Thủy động Ổ Đầu To Thanh Truyền

Ổ đầu to thanh truyền chịu tải trọng rất lớn trong động cơ. Hiểu rõ đặc tính bôi trơn của chúng là cần thiết. Luận án này tập trung vào bôi trơn nhiệt thủy động. Việc này giúp giảm ma sát và mài mòn. Nghiên cứu sâu giúp kéo dài tuổi thọ động cơ. Nó cũng cải thiện hiệu suất vận hành. Đặc tính bôi trơn ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền của chi tiết. Sự hỏng hóc gây thiệt hại lớn. Do đó, cần có giải pháp bôi trơn tối ưu.

1.1. Tầm quan trọng của Bôi trơn trong Động cơ

Bôi trơn đảm bảo hoạt động trơn tru của máy móc. Đặc biệt, chất bôi trơn phù hợp giảm đáng kể ma sát. Nó bảo vệ các bề mặt tiếp xúc khỏi mài mòn. Một hệ thống bôi trơn hiệu quả tăng tuổi thọ bôi trơn. Nó cũng duy trì hiệu suất năng lượng của động cơ. Thiếu bôi trơn dẫn đến quá nhiệt và hỏng hóc sớm. Tối ưu hóa bôi trơn là ưu tiên hàng đầu trong thiết kế động cơ.

1.2. Hiện tượng Hư hỏng và Yêu cầu Bôi trơn Ổ

Các ổ đầu to thanh truyền thường xuyên gặp vấn đề mài mòn. Hiện tượng này phát sinh do tải trọng cao và vận tốc trượt lớn. Hệ số ma sát cao gây ra sự nóng lên đáng kể. Điều này làm thay đổi độ nhớt của chất bôi trơn. Phim bôi trơn có thể bị phá vỡ. Yêu cầu bôi trơn ổ rất khắt khe. Nó cần duy trì màng dầu ổn định dưới mọi điều kiện tải. Điều này giúp ngăn ngừa hư hại bề mặt.

1.3. Tổng quan Tình hình Nghiên cứu Tribology

Lĩnh vực tribology toàn cầu đã có nhiều tiến bộ. Các nhà khoa học đã nghiên cứu sâu về ma sát, mài mòn và bôi trơn. Trong nước, nghiên cứu về cơ chế bôi trơn cũng phát triển mạnh. Tuy nhiên, nghiên cứu đặc thù về ổ đầu to thanh truyền còn hạn chế. Đặc biệt là mô hình bôi trơn nhiệt thủy động phức tạp. Luận án này góp phần lấp đầy khoảng trống đó. Nó mang lại cái nhìn mới về vật liệu bôi trơn và ứng dụng thực tiễn.

II.Cơ sở Lý thuyết Bôi trơn và Mô phỏng Màng Dầu

Nghiên cứu sử dụng các phương trình cơ bản của bôi trơn. Mục tiêu là mô tả chính xác đặc tính dòng chảy và nhiệt độ. Hiểu rõ cơ chế bôi trơn là điều cốt lõi. Mô phỏng số đóng vai trò quan trọng. Nó giúp dự đoán hành vi của phim bôi trơn. Điều này giảm chi phí thử nghiệm thực tế. Nó cung cấp dữ liệu chi tiết mà thực nghiệm khó đạt được.

2.1. Lý thuyết Bôi trơn Thủy động và Phương trình Reynolds

Lý thuyết bôi trơn thủy động mô tả sự hình thành phim bôi trơn. Phim này là do chuyển động tương đối của các bề mặt. Phương trình Reynolds là nền tảng. Nó tính toán áp suất thủy động trong màng dầu. Phương trình này xem xét độ nhớt và hình dạng khe hở. Nó cũng tính đến vận tốc trượt. Hiểu rõ phương trình Reynolds giúp tối ưu hóa hệ số ma sát.

2.2. Mô hình Nhiệt độ Màng Dầu bằng Phần tử Hữu hạn

Nhiệt độ ảnh hưởng lớn đến độ nhớt chất bôi trơn. Luận án xây dựng mô hình phần tử hữu hạn. Mô hình này tính toán trường nhiệt độ màng dầu. Nó giúp dự đoán sự thay đổi của độ nhớt. Điều này quan trọng để đánh giá chính xác cơ chế bôi trơn. Việc này đảm bảo phim bôi trơn duy trì hiệu quả. Nó hỗ trợ nghiên cứu sâu về vật liệu bôi trơn trong môi trường nhiệt.

2.3. Điều kiện Biên và Mô phỏng Trường Nhiệt độ

Việc thiết lập điều kiện biên chính xác là rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả mô phỏng. Các điều kiện biên bao gồm nhiệt độ ban đầu và điều kiện thoát nhiệt. Mô phỏng trường nhiệt độ màng dầu được thực hiện. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về phân bố nhiệt. Dữ liệu này giúp đánh giá rủi ro mài mòn. Nó cũng hỗ trợ lựa chọn chất bôi trơn phù hợp.

III.Phương pháp Nghiên cứu và Thiết bị Thực nghiệm Bôi trơn

Nghiên cứu kết hợp cả phương pháp lý thuyết và thực nghiệm. Việc này cung cấp một cái nhìn toàn diện. Thiết bị thực nghiệm được thiết kế đặc biệt. Nó tái tạo điều kiện hoạt động của ổ đầu to thanh truyền. Dữ liệu thu thập rất đáng tin cậy. Phương pháp này đảm bảo tính chính xác của kết quả. Nó là cơ sở để đánh giá các mô hình lý thuyết và mô phỏng. Việc này nâng cao hiểu biết về tribology thực tế.

3.1. Phương pháp Nghiên cứu Đa diện Lý thuyết và Thực nghiệm

Phương pháp nghiên cứu tích hợp cả tính toán và đo đạc. Lý thuyết cung cấp nền tảng để xây dựng mô hình. Thực nghiệm kiểm chứng các giả thuyết và kết quả mô phỏng. Sự kết hợp này mang lại độ tin cậy cao. Nó giúp phân tích sâu sắc cơ chế bôi trơn. Nó cũng xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ma sát và mài mòn. Cách tiếp cận đa diện này tối ưu hóa việc nghiên cứu.

3.2. Thiết bị Thực nghiệm Đo đặc tính Bôi trơn

Thiết bị thực nghiệm mô phỏng chuyển động của trục khuỷu. Nó tạo ra tải trọng và vận tốc thay đổi liên tục. Các cảm biến được lắp đặt để đo các thông số. Các thông số này bao gồm áp suất màng dầu và nhiệt độ. Thiết bị cho phép thay đổi các loại chất bôi trơn. Nó cũng cho phép kiểm tra vật liệu bôi trơn khác nhau. Việc này hỗ trợ nghiên cứu về tuổi thọ bôi trơn trong các điều kiện khắc nghiệt.

3.3. Hệ thống Điều khiển và Đo lường Chính xác

Hệ thống điều khiển đảm bảo các điều kiện thử nghiệm ổn định. Nó điều chỉnh tải trọng và tốc độ quay. Hệ thống đo lường có độ chính xác cao. Nó sử dụng các cảm biến áp suất và nhiệt độ tiên tiến. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng. Việc này giúp phân tích sự hình thành phim bôi trơn. Nó cũng đánh giá hiệu quả của cơ chế bôi trơn. Dữ liệu này rất quan trọng để xác định hệ số ma sát.

IV.Kết quả Thực nghiệm và Mô phỏng Đặc tính Bôi trơn

Luận án trình bày chi tiết các kết quả. Cả dữ liệu thực nghiệm và mô phỏng đều được phân tích. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về hành vi của màng dầu. So sánh hai bộ dữ liệu xác nhận tính hợp lệ của mô hình. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng thực tế. Nó góp phần vào việc phát triển tribology hiện đại.

4.1. Kết quả Đo tải Áp suất và Nhiệt độ Màng Dầu

Dữ liệu thực nghiệm về tải trọng đã được thu thập. Áp suất màng dầu được đo tại nhiều vị trí. Nhiệt độ màng dầu cũng được ghi nhận. Các biểu đồ biến thiên áp suất và nhiệt độ được tạo ra. Những dữ liệu này cho thấy sự thay đổi của phim bôi trơn. Nó phản ánh trực tiếp cơ chế bôi trơn trong ổ. Các kết quả này cũng làm rõ ảnh hưởng của ma sát và mài mòn.

4.2. Kết quả Mô phỏng Nhiệt độ Màng Dầu với Dầu bôi trơn

Mô phỏng số cho phép dự đoán nhiệt độ màng dầu. Điều này được thực hiện với các loại chất bôi trơn khác nhau. Các kết quả mô phỏng cho thấy phân bố nhiệt độ. Nó cũng chỉ ra sự ảnh hưởng của độ nhớt. Dữ liệu này giúp đánh giá hiệu quả của vật liệu bôi trơn. Nó cung cấp thông tin quý giá để tối ưu hóa lựa chọn dầu. Nó cũng hỗ trợ việc giảm hệ số ma sát.

4.3. So sánh Kết quả Thực nghiệm và Mô phỏng

Việc so sánh giữa thực nghiệm và mô phỏng là một bước quan trọng. Các đồ thị so sánh cho thấy sự tương đồng cao. Điều này xác nhận độ tin cậy của mô hình số. Nó cũng khẳng định sự chính xác của phương pháp đo. Sự phù hợp này củng cố các kết luận về cơ chế bôi trơn. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho việc ứng dụng trong thiết kế kỹ thuật. Nó giúp nâng cao tuổi thọ bôi trơn của chi tiết.

V.Ứng dụng Nghiên cứu Tribology cải thiện Tuổi thọ

Những phát hiện từ luận án có ý nghĩa thực tiễn lớn. Chúng cung cấp kiến thức sâu sắc về bôi trơn. Kiến thức này có thể áp dụng vào thiết kế động cơ. Nó giúp cải thiện đáng kể độ bền và hiệu suất. Việc tối ưu hóa chất bôi trơn cũng trở nên dễ dàng hơn. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho ngành cơ khí. Nó đóng góp vào sự phát triển của tribology ứng dụng. Mục tiêu cuối cùng là tăng tuổi thọ bôi trơn cho các bộ phận máy.

5.1. Đánh giá Ảnh hưởng các yếu tố đến Cơ chế Bôi trơn

Nghiên cứu đã đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến cơ chế bôi trơn. Các yếu tố bao gồm tải trọng, tốc độ và nhiệt độ. Sự tương tác giữa chúng quyết định hiệu quả bôi trơn. Việc hiểu rõ ảnh hưởng này giúp dự đoán ma sát và mài mòn. Nó cũng hỗ trợ phát triển các chiến lược bảo trì hiệu quả. Điều này là then chốt để kéo dài tuổi thọ bôi trơn của chi tiết máy.

5.2. Hướng phát triển tối ưu Thiết kế và Lựa chọn Chất bôi trơn

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở cho thiết kế tối ưu. Nó giúp chọn vật liệu bôi trơn phù hợp hơn. Việc điều chỉnh hình dạng ổ hoặc khe hở có thể thực hiện. Mục tiêu là duy trì phim bôi trơn ổn định nhất. Điều này trực tiếp giảm hệ số ma sát và mài mòn. Nó cải thiện đáng kể tuổi thọ bôi trơn của ổ. Hướng đi này tối ưu hóa hiệu suất của động cơ.

5.3. Tiềm năng Nâng cao Hiệu suất và Tuổi thọ Động cơ

Nghiên cứu này có tiềm năng lớn trong việc nâng cao hiệu suất động cơ. Việc giảm ma sát trực tiếp tiết kiệm năng lượng. Kéo dài tuổi thọ bôi trơn giảm chi phí bảo dưỡng. Nó cũng tăng cường độ tin cậy của máy móc. Các ứng dụng của tribology trong thiết kế động cơ hiện đại là rất quan trọng. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp. Nó mang lại lợi ích kinh tế và môi trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu đặc tính bôi trơn nhiệt thủy động của ổ có dạng đầu to thanh truyền

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (124 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Phạm Trung Thiên NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH BÔI TRƠN NHIỆT THỦY ĐỘNG CỦA Ổ CÓ DẠNG ĐẦU TO THANH TRUYỀN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ Hà Nội – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Phạm Trung Thiên NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH BÔI TRƠN NHIỆT THỦY ĐỘNG CỦA Ổ CÓ DẠNG ĐẦU TO THANH TRUYỀN Ngành : Kỹ thuật cơ khí Mã số : 9520103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TRẦN THỊ THANH HẢI 2. PHẠM MINH HẢI Hà Nội – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Công trình đƣợc thực hiện tại Bộ môn Máy và Ma sát học - Viện Cơ khí, Trƣờng Đại học Bách khoa Hà Nội dƣới sự hƣớng dẫn của TS.

Trần Thị Thanh Hải và TS. Phạm Minh Hải. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm THAY MẶT TẬP THỂ HƢỚNG DẪN Ngƣời cam đoan TS.

Trần Thị Thanh Hải Phạm Trung Thiên i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thiện Luận án Tiến sĩ này, bên cạnh sự cố gắng của bản thân, Tôi đã nhận đƣợc sự động viên và giúp đỡ của rất nhiều Thầy Cô giáo, các nhà Khoa học, các đồng nghiệp và bạn bè. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Trần Thị Thanh Hải và TS. Phạm Minh Hải và Th.S Lƣu Trọng Thuận là những ngƣời đã tận tình hƣớng dẫn, định hƣớng, đào tạo và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô giáo ở Bộ môn Máy và Ma sát học Trƣờng ĐHBKHN đã giảng dạy, chỉ bảo và tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong thời gian làm nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin cảm ơn các đồng nghiệp trong Khoa Cơ khí, lãnh đạo trƣờng Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp đã tạo điều kiện giúp đỡ về thời gian và ủng hộ để tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ sự kính trọng, biết ơn và lòng yêu thƣơng tới đại gia đình, bạn bè đã thực sự động viên, giúp đỡ trong suốt thời gian tôi học tập tại Trƣờng Đại học Bách khoa Hà Nội. Hà Nội, ngày tháng năm Nghiên cứu sinh Phạm Trung Thiên ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, viết TT Ý nghĩa tắt 1 C Khe hở bán kính 2 DAQ Bộ xử lý tín hiệu 3 ĐCT Điểm chết trên 4 ĐCD Điểm chết dƣới 5 d2 đƣờng kính ngoài đầu nhỏ 6 d1 đƣờng kính trong đầu nhỏ 7 e Độ lệch tâm 8 n Số khoảng chia theo chiều dài.

9 ⃗ Vector pháp tuyến của bề mặt ổ 10 m Số khoảng chia theo chu vi 11 lđt Chiều dài đầu to thanh truyền 12 p Áp suất thủy động 13 PLC Bộ lập trình khả dĩ (Program logic control) 14 Rb Bán kính bạc 15 Rt Bán kính trục 16 R Bán kính vòng quay trục khuỷu 17 S Tỉ số nén 18 s chiều dài hành trình pít-tông 19 W Tải trọng 20 x, z Tọa độ theo phƣơng chu vi và chiểu dài 21  Góc chất tải 22  Toạ độ trụ trong hệ Oxyz 23 t , b Vận tốc góc của trục và bạc iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT .III MỤC LỤC. IV DANH MỤC B ẢNG BIỂU. VII DANH MỤC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ.

VIII PHẦN MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THI ẾT CỦA ĐỀ TÀI. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. P HẠM VI NGHIÊN CỨU.

M ỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. P HƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN.

N HỮNG ĐIỂM MỚI CỦA ĐỀ TÀI. C ẤU TRÚC LUẬN ÁN. TỔNG QUAN VỀ BÔI TRƠN THỦY ĐỘNG CỦA Ổ CÓ DẠNG ĐẦU TO THANH TRUYỀN. Ổ ĐẦU TO THANH TRUYỀN.

Các Hiện tƣợng, nguyên nhân hƣ hỏng. ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƢỚC VÀ TRÊN THẾ GIỚI.Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu lý thuyết bôi trơn ổ đầu to thanh truyền.

Nghiên cứu thực nghiệm bôi trơn ổ đầu to thanh truyền.Tình hình nghiên cứu trong nƣớc .18 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT BÔI TRƠN THỦY ĐỘNG Ổ ĐẦU TO THANH TRUYỀN VÀ MÔ PHỎNG SỐ NHIỆT ĐỘ MÀNG DẦU Ổ ĐẦU TO THANH TRUYỀN TRONG THIẾT BỊ THỰC NGHIỆM. LÝ THUYẾT BÔI TRƠN THỦY ĐỘNG. Phƣơng trình Reynolds.

Phƣơng trình chiều dày màng dầu. Phƣơng trình Reynolds cho ổ đỡ thủy động. Phƣơng trình cân bằng tải. Phƣơng trình năng lƣợng.

MÔ P HỎNG NHIỆT ĐỘ MÀNG DẦU TRONG Ổ ĐẦU TO THANH TRUYỀN. Điều kiện biên. Mô hình phần tử hữu hạn cho nhiệt độ màng dầu. Mô phỏng trƣờng nhiệt độ màng dầu bôi trơn ổ đầu to thanh truyền.

Kết quả mô phỏng trƣờng nhiệt độ của ổ .35 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ HỆ THỐNG THIẾT BỊ THỰC NGHIỆM. P HƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. THIẾT BỊ THỰC NGHIỆM.

Nguyên lý hoạt động. Các cụm chi tiết điển hình.2 Cụm pít-tông và thanh truyền dẫn. Cơ c ấu tạo tải. Hệ thống thủy lực.

HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN VÀ HỆ THỐNG ĐO. Hệ thống điều khiển. Tủ điều khiển. Hệ thống đo lực.

Hệ thống đo áp suất. Hệ thống đo nhiệt độ màng dầu.64 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM.

Xử lý số liệu thực nghiệm. Kết quả đo tải tác dụng lên thanh truyền. Kết quả đo áp suất màng dầu ổ đầu to thanh truyền. Kết quả đo nhiệt độ màng dầu ổ đầu to thanh truyền.

KẾT QUẢ MÔ PHỎNG SỐ NHIỆT ĐỘ MÀNG DẦU Ổ ĐẦU TO THANH TRUYỀN. Kết quả mô phỏng độ chênh nhiệt độ trong ổ với dầu Besil F100. Kết quả mô phỏng độ chênh nhiệt độ màng dầu trong ổ với dầu Atox 320. SO SÁNH NHIỆT ĐỘ MÀNG DẦU MÔ PHỎNG VÀ THỰC NGHIỆM.

So sánh kết quả thực nghiệm với kết quả mô phỏng nhiệt độ màng dầu với dầu Besil F100. So sánh kết quả thực nghiệm với kết quả mô phỏng dầu Atox 320 .91 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4.93 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.95 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN .97 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 105 Phụ lục 1: Quy trình đo tải tác dụng lên thanh truyền. 105 Phụ lục 2: Quy trình đo áp suất màng dầu ổ đầu to thanh truyền.

107 Phụ lục 3: Quy trình đo nhiệt độ màng dầu ổ đầu to thanh truyền. 109 vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. 1: Thống kê phƣơng pháp thực hiện trên thế giới trong khoảng 20 năm gần đây. 2: Thông số dầu.

1: Các thông số kỹ thuật yêu cầu của thiết bị thực nghiệm. 2: Thông số kỹ thuật cảm biếp áp suất XCQ-062.60 vii DANH MỤC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ Hình 1.1: Các bộ phận của thanh truyền .2: Một số hƣ hỏng thƣờng gặp của ổ đầu to thanh truyền.3: Cấu tạo động cơ đốt trong[1].4: Mô hình rời rạc ổ đầu to thanh truyền [34] .5: Ứng suất trong thanh truyền chịu tác dụng của lực siết bu-lông [35] .6: Biến dạng của ổ đầu to thanh truyền chịu tác dụng của lực siết bu-lông [36] .7: Hình dạng ban đầu của các bạc lót do lực xiết bu lông [37] .8: Hình dạng của bạc lót trong một chu kỳ của hoạt động [35] .9: Mô hình ổ đầu to thanh truyền 2D [41] .10: Sự dịch chuyển của bạc lót trong ổ đầu to thanh truyền [43].12: ổ đầu to thanh truyền của Pierre-Eugene[49].13: Thiết bị nghiên cứu bôi trơn[50].14: Thanh truyền và hệ thống đo đặc tính bôi trơn ô đầu to [59].15: Băng thử để khảo sát bôi trơn ổ đầu đo thanh truyền[40] .16: Sơ đồ lực tác dụng lên ổ đầu to thanh truyền [62].17: Ứng suất trong thanh truyền [63].18: Trƣợt tƣơng đối của bạc lót trong ổ [63] .1: Hệ trục tọa độ .3: Miền khai triển ổ .4: Sơ đồ cân bằng lực tác dụng lên thanh truyền .5: Hệ trục toạ độ .6: Điều kiện biên .7: Miền tích phân của màng dầu.8: Phép chuyển hệ toạ độ.9: Mô hình ổ miền khai triển màng dầu .10: Sơ đồ thuật toán tính áp suất theo phƣơng trình Reynolds .11: Sơ đồ thuật toán tính nhiệt độ .12:Trƣờng nhiệt độ màng dầu (Độ chênh nhiệt độ trong ổ) tại tốc độ 100 vg/ph, góc 360 0 của thanh truyền.1: Sơ đồ nguyên lý thiết bị thực nghiệm bôi trơn ổ đầu to thanh truyền.2: Thiết bị thực nghiệm .3: Thanh truyền trên thiết bị thực nghiệm .4: Đầu to thanh truyền chế tạo phục vụ thực nghiệm .5: Mô hình 3D cụm pít-tông dẫn.6: Mô hình lắp cụm pít-tông dẫn lắp với cơ cấu tạo tải.7: Mô hình lắp thanh truyền dẫn với các cụm kết cấu khác.8: Đồ thị lực khí thể và lực quán tính [35] .9: Sơ đồ cơ cấu tạo tải .10: Nguyên lý tạo tải .11: Cơ cấu tạo tải.12: Sơ đồ nguyên lý hệ thống cấp dầu.13: Hệ thống thuỷ lực cấp dầu.15: Nguyên lý điều khiển .16: Mạch điều khiển cho biến tần .17: Tủ điện điều khiển .18: Phần tử điều khiển trong tủ điện .19: Ảnh chụp encoder và PLC .20: Vị trí đặt cảm biến đo biến dạng để đo lực kéo/nén và lực uốn.21: Sơ đồ nguyên lý mạch cầu đo lực kéo/nén và lực uốn.22: Mạch cầu đo lực uốn và lực kéo/néntrên NI9219.23: Sơ đồ thuật toán đo lực .24: Hiệu chuẩn thiết bị đo lực uốn .25: Hiệu chuẩn thiết bị đo lực kéo .27: Cấu tạo cảm biến áp suất XCQ-06 .29: Sơ đồ khối hệ thống nhận tín hiệu cảm biến áp suất .30: Bộ phát và bộ thu tín hiệu bằng sóng RF của cảm biến áp suất .31: Màn hình hiển thị khi lập trình đo áp suất màng dầu .32: Giao diện xử lý tín hiệu thu nhận.33: Giao diện đồ thị tín hiệu thu nhận trên Labview.34: Sơ đồ thuật toán đo áp suất.35: Cấu tạo của cảm biến nhiệt cặp nhiệt điện .36: Vị trí lắp cảm biến nhiệt độ .37: Sơ đồ nguyên lý dây module Ni9213. 40: Thiết kế giao diện hiển thị kết quả đo .41: Sơ đồ thuật toán đo nhiệt độ.42: Ảnh chụp tổng thể thiết bị thực nghiệm kết nối các hệ thống đo .1:Kết quả ƣớc lƣợng và kiểm định một giá trị trung bình.2:Kết quả so sánh hai giá trị trung bình của hai biến chuẩn khi lấy mẫu độc lập. 3Kết quả so sánh nhiều giá trị trung bình bằng phân tích phƣơng sai ANOVA.4: Lực kéo/nén tác dụng lên thanh truyền ở tốc độ quay 100 vg/ph .5: Lực uốn tác dụng lên thanh truyền ở tốc độ quay 100 vg/ph .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Trung Thiên (2020). Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu đặc tính bôi trơn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/luan-an-tien-si-ky-thuat-co-khi-nghien-cuu-dac-tinh-boi-tron-nhiet-thuy-dong-cua-o-co-dang-dau-to-thanh-truyen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu đặc tính bôi trơn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu đặc tính bôi trơn nhiệt thủy động của ổ có dạng đầu to thanh truyền. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu đặc tính bôi trơn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu đặc tính bôi trơn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu đặc tính bôi trơn" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu đặc tính bôi trơn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu đặc tính bôi trơn" có 124 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu đặc tính bôi trơn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter