Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng thông số công nghệ đến sản phẩm khí than từ trấu tại Việt Nam - Trường Đại học Nông Lâm TP. HCM

Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí phân tích ảnh hưởng thông số công nghệ đến sản phẩm khí than trong thiết bị hóa khí trấu tại Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan công nghệ khí hóa sinh khối và khí than trấu
Số trang:
197 trang
Trường:
Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kỹ thuật cơ khí
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan công nghệ khí hóa sinh khối và khí than trấu

Quá trình chuyển đổi sinh khối thành năng lượng sạch đóng vai trò then chốt tại Việt Nam. Nguồn trấu dồi dào từ sản xuất lúa gạo tạo tiềm năng phát triển vượt bậc. Công nghệ khí hóa sinh khối giúp xử lý chất thải nông nghiệp hiệu quả. Quá trình biến đổi trấu thành thể khí diễn ra trong điều kiện thiếu oxy. Sản phẩm thu được gồm khí than và than sinh học giá trị cao. Quá trình chuyển hóa nhiệt bao gồm bốn giai đoạn liên tiếp: sấy khô, nhiệt phân, cháy và khử. Việc làm chủ công nghệ khí hóa trấu mở ra hướng đi bền vững cho ngành năng lượng tái tạo. Lượng phát thải CO2 giảm đáng kể khi thay thế nhiên liệu hóa thạch truyền thống. Các thông số vận hành ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng khí than. Mô hình chuyển hóa cần kiểm soát chặt chẽ từ khâu cấp liệu đến thu gom sản phẩm.

1.1. Đặc tính lý hóa của trấu nguyên liệu tại Việt Nam

Trấu nguyên liệu sở hữu nhiều đặc tính lý hóa quan trọng cho quá trình chuyển hóa nhiệt. Độ ẩm ban đầu của trấu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất phản ứng sinh khí. Trấu giống IR 50404 có hàm lượng chất bốc cao và lượng tro tương đối lớn. Thành phần nguyên tố chính bao gồm Carbon, Hydro, Oxy, Nitơ và Lưu huỳnh. Tỷ trọng thể tích của trấu quyết định tốc độ cấp liệu vào buồng phản ứng. Nhiệt trị của trấu tạo nền tảng sinh nhiệt cho toàn bộ hệ thống lò phản ứng. Thành phần tro chứa nhiều silic đòi hỏi thiết kế buồng đốt phù hợp để chống tắc nghẽn. Phân tích thành phần nguyên tố giúp xây dựng công thức hóa học tổng quát chính xác. Dữ liệu thực nghiệm này là cơ sở tính toán cân bằng vật chất và năng lượng.

1.2. Các giai đoạn nhiệt hóa trong quá trình khí hóa trấu

Quá trình khí hóa trấu diễn ra qua bốn vùng phản ứng liên tục và mật thiết. Giai đoạn sấy loại bỏ hơi ẩm tồn tại bên trong cấu trúc tế bào sinh khối. Giai đoạn nhiệt phân phân tách các hợp chất hữu cơ thành khí bốc và than hoạt tính. Giai đoạn oxy hóa cung cấp nhiệt lượng duy trì các phản ứng phân hủy tiếp theo. Giai đoạn khử chuyển hóa carbon tự do thành khí đốt có giá trị năng lượng cao. Phản ứng hóa học biến đổi hơi nước và khí CO2 thành khí hữu ích như CO và H2. Thời gian lưu của vật liệu tại mỗi vùng quyết định mức độ phân hủy hoàn toàn. Kiểm soát nhiệt độ từng vùng đảm bảo chu trình vận hành ổn định và liên tục.

II. Phân loại lò khí hóa downdraft và lò khí hóa tầng sôi

Thiết bị chuyển hóa sinh khối đóng vai trò quyết định chất lượng khí đầu ra. Lựa chọn cấu hình lò phù hợp giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư và vận hành. Hai cấu hình phổ biến nhất hiện nay là lò khí hóa downdraft và lò khí hóa tầng sôi. Mỗi loại lò sở hữu cơ chế khí động học và phân bố nhiệt độ đặc thù. Thiết bị buồng đốt cố định kiểu dòng khí đi xuống được ứng dụng phổ biến cho trấu vụn. Trong khi đó thiết bị tầng sôi phù hợp với quy mô công nghiệp lớn và cấp liệu liên tục. Thiết kế hình học của cổ thắt trong lò ảnh hưởng đến thời gian lưu của khí. Khả năng phân tách tro xỉ tự động giữ vai trò quan trọng trong việc vận hành dài hạn.

2.1. Cấu tạo và nguyên lý lò khí hóa downdraft dòng đi xuống

Lò khí hóa downdraft cho phép dòng khí và nguyên liệu di chuyển cùng chiều từ trên xuống dưới. Thiết kế này buộc các hợp chất hắc ín phải đi qua vùng than nóng đỏ. Nhiệt độ cao tại vùng khử bẻ gãy cấu trúc hydrocarbon nặng thành khí nhẹ. Cấu trúc cổ thắt thu hẹp tiết diện giúp tập trung nhiệt lượng tại trung tâm buồng phản ứng. Luồng không khí cấp qua các vòi phun bố trí đều quanh thân lò. Than sinh học sau phản ứng rơi xuống đáy lò qua hệ thống ghi chuyển động. Khí sản phẩm thoát ra ở đáy có nhiệt độ cao và độ sạch vượt trội. Thiết kế downdraft hạn chế tối đa nguy cơ tắc nghẽn đường ống dẫn khí.

2.2. Đặc điểm kỹ thuật của hệ thống lò khí hóa tầng sôi

Hệ thống lò khí hóa tầng sôi sử dụng lớp vật liệu trơ như cát silica để truyền nhiệt. Dòng tác nhân khí thổi từ dưới lên với vận tốc đủ lớn làm lơ lửng lớp hạt trơ. Hạt trấu đưa vào buồng phản ứng tiếp xúc tức thì với môi trường nhiệt độ đồng đều. Cơ chế trao đổi nhiệt mãnh liệt giúp nâng cao công suất phản ứng trên một đơn vị thể tích. Khả năng linh hoạt với nhiều loại nhiên liệu sinh khối là ưu điểm nổi bật của hệ thống. Tuy nhiên chi phí chế tạo và hệ thống xử lý bụi cyclone đòi hỏi đầu tư cao hơn. Lò tầng sôi thích hợp cho các nhà máy phát điện sinh khối quy mô trung bình và lớn.

III. Tác động tỷ lệ tương đương ER và nhiệt độ khí hóa mẫu

Hiệu quả chuyển hóa sinh khối phụ thuộc chặt chẽ vào các thông số vận hành cốt lõi. Trong đó tỷ lệ tương đương ER và nhiệt độ khí hóa là hai biến số quyết định. Tỷ lệ tương đương ER biểu thị tương quan giữa lượng oxy cấp thực tế và lý thuyết. Việc điều chỉnh lưu lượng gió cấp làm thay đổi phân bố nhiệt trong buồng đốt. Nhiệt độ phản ứng quyết định tốc độ bẻ gãy liên kết hóa học của trấu. Mức nhiệt độ thích hợp thúc đẩy các phản ứng thu nhiệt tạo khí nhiên liệu. Vận hành ở thông số không phù hợp sẽ làm giảm hiệu suất sinh khí hoặc gây kết xỉ tro. Do đó việc tối ưu hóa đồng thời ER và nhiệt độ là yêu cầu then chốt.

3.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ tương đương ER đến thành phần khí

Tỷ lệ tương đương ER quyết định tỷ lệ giữa phản ứng cháy hoàn toàn và phản ứng khử. Giá trị ER quá thấp khiến nhiệt độ buồng phản ứng không đủ duy trì chu trình nhiệt phân. Sinh khối không phân hủy triệt để dẫn đến thất thoát carbon chưa cháy. Ngược lại giá trị ER quá cao làm tăng quá trình oxy hóa hoàn toàn thành CO2 và H2O. Khí nitơ trong không khí cấp quá mức làm loãng nồng độ các khí cháy được. Khoảng giá trị ER tối ưu giúp cực đại hóa tỷ lệ khí CO và H2 sinh ra. Thực nghiệm cho thấy cân bằng ER giúp hệ thống đạt hiệu suất chuyển hóa nhiệt cao nhất.

3.2. Vai trò kiểm soát nhiệt độ khí hóa trong buồng phản ứng

Nhiệt độ khí hóa chi phối trực tiếp cân bằng nhiệt động học của các phản ứng hóa học. Vùng oxy hóa cần đạt nhiệt độ đủ cao để phân hủy hoàn toàn các chuỗi polymer phức tạp. Nhiệt độ tăng thúc đẩy mạnh mẽ phản ứng chuyển hóa khí nước và phản ứng Boudouard. Nồng độ khí CO và H2 tăng dần theo sự gia tăng của mức nhiệt trong vùng khử. Tuy nhiên nhiệt độ quá cao vượt ngưỡng nóng chảy của tro trấu sẽ sinh ra hiện tượng đóng xỉ. Xỉ bám vào ghi lò gây tắc nghẽn luồng khí và làm dừng hệ thống vận hành. Kiểm soát nhiệt độ ổn định giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và duy trì chất lượng khí.

IV. Tối ưu nhiệt trị khí than và giảm hàm lượng hắc ín tar

Mục tiêu hàng đầu của công nghệ là nâng cao nhiệt trị khí than và làm sạch khí. Khí than sau chuyển hóa cần đạt tiêu chuẩn cấp cho động cơ đốt trong hoặc đầu đốt công nghiệp. Sự hiện diện của hàm lượng hắc ín tar là rào cản kỹ thuật lớn nhất trong vận hành. Hắc ín ngưng tụ gây dính bẩn xupap, tắc nghẽn đường ống và làm mòn thiết bị cơ khí. Lựa chọn tác nhân khí hóa thích hợp đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy tar. Các giải pháp lọc cơ học và xúc tác nhiệt phân được tích hợp để làm sạch dòng khí. Tối ưu hóa các thông số công nghệ giúp thu được dòng khí sạch có giá trị năng lượng cao.

4.1. Giải pháp nâng cao nhiệt trị khí than từ trấu nguyên liệu

Nhiệt trị khí than phụ thuộc trực tiếp vào tỷ lệ thể tích của CO, H2 và CH4. Việc tối ưu hóa lượng hơi nước cấp giúp kích thích phản ứng tạo thêm khí hydro tự do. Sử dụng tác nhân khí hóa giàu oxy hoặc hỗn hợp không khí và hơi nước làm tăng nhiệt trị đáng kể. Kiểm soát độ ẩm nguyên liệu đầu vào dưới mười hai phần trăm giúp tránh lãng phí nhiệt làm bay hơi nước. Thiết kế buồng phản ứng giữ nhiệt tốt giúp giảm thiểu tổn thất nhiệt lượng ra môi trường ngoài. Khí than đạt nhiệt trị cao đảm bảo khả năng cháy ổn định khi cung cấp cho các trạm phát điện. Hiệu suất năng lượng toàn chu trình nhờ đó được cải thiện rõ rệt.

4.2. Cơ chế bẻ gãy và làm sạch hàm lượng hắc ín tar phát sinh

Kiểm soát hàm lượng hắc ín tar đòi hỏi kết hợp xử lý nhiệt sơ cấp và lọc thứ cấp. Trong lò downdraft, dòng khí đi qua lớp than nóng trên tám trăm độ C giúp phân hủy nhiệt phần lớn tar. Cấu trúc tar nặng bị bẻ gãy thành các hợp chất hydrocarbon nhẹ và khí không ngưng. Tiếp theo dòng khí đi qua hệ thống tháp rửa, cyclone tách bụi và bộ lọc sinh học xơ dừa. Hệ thống làm nguội hạ nhiệt độ khí để ngưng tụ lượng tar dư thừa còn sót lại. Việc giảm tar xuống dưới ngưỡng cho phép bảo vệ độ bền động cơ đốt trong khi chạy máy phát điện. Phương pháp xử lý đa tầng đảm bảo tiêu chuẩn khí thải thân thiện môi trường.

V. Ứng dụng khí tổng hợp syngas cùng than sinh học trấu

Sản phẩm của quá trình nhiệt hóa trấu mang lại giá trị kinh tế kép vượt trội. Khí tổng hợp syngas đóng vai trò nguồn nhiên liệu xanh thay thế dầu mỏ và khí đốt hóa thạch. Trong khi than sinh học là vật liệu cải tạo đất và lưu trữ carbon bền vững. Việc tận dụng trọn vẹn cả hai dòng sản phẩm nâng cao hiệu quả đầu tư dự án. Mô hình kinh tế tuần hoàn từ phụ phẩm lúa gạo giúp gia tăng thu nhập cho nông dân. Ứng dụng công nghệ này giảm thiểu tối đa tình trạng đốt trấu lộ thiên gây ô nhiễm không khí. Giải pháp đồng phát nhiệt và điện từ trấu mở ra tiềm năng thương mại hóa lớn tại Đồng bằng sông Cửu Long.

5.1. Tiềm năng ứng dụng khí tổng hợp syngas phát điện và sấy nông sản

Khí tổng hợp syngas sau khi làm sạch được cấp trực tiếp cho động cơ đốt trong kéo máy phát điện. Nguồn điện xanh tự cấp giúp các nhà máy xay xát gạo tiết kiệm chi phí năng lượng đáng kể. Ngoài ra nhiệt lượng từ quá trình cháy syngas được dẫn vào các buồng sấy lúa quy mô lớn. Quá trình sấy bằng khí sạch không sinh tro bụi bám bẩn lên bề mặt hạt thóc. Hệ thống vận hành tự động giúp kiểm soát nhiệt độ sấy đồng đều và nâng cao chất lượng nông sản. Hiệu quả kinh tế của nhà máy xay xát tăng lên nhờ tận dụng triệt để nguồn phụ phẩm tại chỗ.

5.2. Đánh giá chất lượng và ứng dụng than sinh học trong nông nghiệp

Than sinh học thu hồi từ đáy lò khí hóa sở hữu diện tích bề mặt riêng và độ xốp rất cao. Cấu trúc xốp này hoạt động như miếng bọt biển giữ ẩm và chất dinh dưỡng trong đất. Bón than sinh học giúp cải tạo đất phèn, giảm độ chua và tăng độ màu mỡ cho cây trồng. Than sinh học còn tạo môi trường sống thuận lợi cho vi sinh vật đất có ích phát triển. Hàm lượng carbon cố định cao trong than giúp cố định carbon trong đất hàng trăm năm. Việc sử dụng than trấu thay thế phân bón hóa học góp phần phát triển nông nghiệp hữu cơ bền vững. Cây trồng hấp thu dưỡng chất tốt hơn, sinh trưởng khỏe mạnh và tăng năng suất mùa vụ.

Mục lục chi tiết luận án

CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BẢNG
MỞ ĐẦU
prefix.1. Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu
prefix.2. Mục tiêu nghiên cứu
prefix.3. Đối tượng nghiên cứu
prefix.4. Giới hạn của đề tài
prefix.5. Phương pháp nghiên cứu
prefix.6. Nội dung nghiên cứu
prefix.7. Điểm mới và đóng góp của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Giới thiệu đối tượng nghiên cứu và các khái niệm
1.2. Công nghệ hóa khí
1.2.1. Tổng quan về hệ thống hóa khí sinh khối
1.2.1.1. Một số hệ thống hóa khí sinh khối ở Việt Nam
1.2.1.2. Một số hệ thống hóa khí sinh khối của thế giới
1.2.2. Tổng quan về thông số công nghệ của hệ thống hóa khí
1.2.2.1. Cấu tạo hệ thống hóa khí
1.2.2.2. Ẩm độ nhiên liệu
1.2.2.3. Kích thước nhiên liệu
1.2.2.4. Nhiệt độ hệ thống
1.2.2.5. Hệ số không khí cấp ER
1.3. Than sinh học
1.3.1. Đặc tính của than sinh học
1.3.2. Phương pháp sản xuất than sinh học
1.3.3. Lợi ích của than sinh học trong nông nghiệp
1.4. Mô hình mô phỏng quá trình hóa khí
1.4.1. Mô hình động lực học lưu chất tính toán
1.4.2. Mô hình động học
1.4.3. Mô hình cân bằng nhiệt động lực học
1.5. Cơ sở lựa chọn hướng nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP VÀ PHƯƠNG TIỆN
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp xác định các thông số lý hóa của trấu
2.2.1. Xác định khối lượng thể tích của trấu
2.2.2. Phân tích xác định các thành phần
2.2.3. Phân tích xác định các nguyên tố C, H, O , N và S
2.2.4. Xác định nhiệt trị của trấu
2.2.5. Xác định nhiệt trị của khí tổng hợp
2.3. Phương pháp xây dựng mô hình toán hóa khí trấu
2.4. Phương pháp giải hệ phương trình của mô hình toán
2.4.1. Phương pháp giải hệ phương trình theo Newton - Raphson
2.4.2. Ngôn ngữ lập trình giải hệ phương trình theo Newton - Raphson
2.4.3. Cấu trúc mã nguồn bằng ngôn ngữ lập trình Python
2.5. Phương pháp điều khiển thông số công nghệ và thu thập số liệu
2.5.1. Điều khiển lưu lượng không khí cấp
2.5.2. Điều khiển nhiệt độ vùng khử T2
2.5.3. Thu thập số liệu thành phần khí
2.5.4. Phân tích và so sánh hai tổ hợp số liệu
2.6. Phương tiện nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Kết quả xác định các thông số lý hóa của trấu IR 50404
3.2. Xây dựng và giải mô hình toán hóa khí trấu
3.2.1. Mô hình hóa khí trấu
3.2.2. Xây dựng mô hình toán hóa khí trấu
3.3. Giải mô hình toán hóa khí trấu
3.4. Kết quả thực nghiệm hệ thống hóa khí trấu
3.4.1. Kết quả tính toán, thiết kế và chế tạo hệ thống hóa khí trấu
3.4.2. Thực nghiệm ảnh hưởng các thông số công nghệ đến sản phẩm hóa khí
3.5. Kết quả kiểm chứng mô hình toán và xây dựng phương trình hồi quy
3.5.1. Kiểm chứng mô hình toán
3.5.2. Xây dựng các phương trình hồi quy
3.6. Kết quả thực nghiệm xác định chế độ hóa khí trấu phù hợp
3.6.1. Phát biểu bài toán hộp đen
3.6.2. Xây dựng kế hoạch thực nghiệm bậc hai và lập ma trận thực nghiệm
3.6.3. Kết quả thực nghiệm và phân tích kết quả thực nghiệm
3.6.4. Xác định các thông số và chỉ tiêu phù hợp
3.7. Kết quả đánh giá sơ bộ chất lượng than sinh học
3.7.1. Tiêu chí đánh giá chất lượng than sinh học
3.7.2. Kết quả đánh giá than sinh học ở tiêu chí diện tích bề mặt riêng
3.7.3. Kết quả thí nghiệm tác động của than sinh học đến với cây trồng
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
CÁC KÝ HIỆU
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu ảnh hưởng các thông số công nghệ đến sản phẩm khí và than trong thiết bị hóa khí trấu tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Văn Lành xin cam đoan rằng công trình “Nghiên cứu ảnh hưởng các thông số công nghệ đến sản phẩm khí và than trong thiết bị hóa khí trấu tại Việt Nam” được trình bày trong luận án này là do chính bản thân tôi thực hiện. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. HCM, năm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Lành ii LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin chân thành cảm ơn toàn thể quý Thầy Cô và Cán bộ viên chức Trường Đại Học Nông Lâm Tp. Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện cho tôi làm nghiên cứu sinh chuyên ngành Kỹ Thuật Cơ Khí khóa 2015.

Xin gửi lời cảm ơn đến tập thể Thầy Cô khoa Cơ Khí Công Nghệ, Phòng Đào tạo Sau Đại học và Phòng Quản trị - Vật tư đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Xin gửi lời cảm ơn chân thành sâu sắc đến Thầy hướng dẫn khoa học PGS. Nguyễn Huy Bích và TS. Bùi Ngọc Hùng, người đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và động viên trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Xin gửi lời cảm ơn đến GS. Keng Tung-Wu và các cộng sự tại Biomass Energy Research Lab, National Chung Hsing University, Taiwan đã hỗ trợ, phối hợp thực hiện một số phân tích liên quan đến trấu. Đặc biệt, em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến GS. Nguyễn Hay, PGS.

Lê Anh Đức, TS. Nguyễn Thanh Nghị và TS. Nguyễn Đức Khuyến đã tận tình giúp đỡ, góp ý xây dựng cho những nội dung của luận án được hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn đến GS.

Dương Nguyên Khang, TS. Huỳnh Văn Biết, TS. Phạm Đức Toàn đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi thực hiện một số nghiên cứu trong luận án. Cảm ơn các đồng nghiệp Phạm Duy Lam, Trần Minh Hải và Nguyễn Nam Quyền đã hỗ trợ nhiệt tình trong suốt thời gian thực hiện nghiên cứu.

Cuối cùng là lời cảm ơn đến gia đình đã động viên, tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh. Xin chân thành cảm ơn! Tp. HCM, năm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Lành iii TÓM TẮT Luận án: Nghiên cứu ảnh hưởng các thông số công nghệ đến sản phẩm khí và than trong thiết bị hóa khí trấu tại Việt Nam Nghiên cứu sinh: Nguyễn Văn Lành Chuyên ngành: Kỹ thuật Cơ khí Mã số: 9 52 01 03 Hiện nay, thế giới đang đối mặt với biến đổi khi hậu và cạn kiệt nguồn năng lượng hóa thạch. Nguyên nhân chính của hiện tượng này là lượng khí thải có hại như CO2 tăng vì con người sử dụng quá nhiều nhiên liệu hóa thạch và diện tích rừng ngày càng giảm.

Một trong những giải pháp làm giảm tình trạng này là việc tăng cường khai thác và sử dụng các nguồn năng lượng thay thế nguồn năng lượng hóa thạch. Trong đó, sinh khối là một trong những nguồn năng lượng có triển vọng có thể thay thế nguồn năng lượng hóa thạch. Sinh khối có nguồn cung cấp dồi dào nhưng chủ yếu là ở thể rắn, điều này dẫn đến hạn chế rất lớn trong việc khai thác và sử dụng. Do đó, để tiện lợi và sử dụng sinh khối có hiệu quả đòi hỏi phải đầu tư nghiên cứu và phát triển công nghệ phù hợp chẳng hạn như hóa khí, hóa lỏng từ nguồn sinh khối thể rắn.

Sinh khối thể rắn có thể chuyển đổi sang dạng khí được gọi là quá trình hóa khí để tạo ra khí tổng hợp (syngas). Hóa khí sinh khối là quá trình chuyển đổi hóa nhiệt được thực hiện trong môi trường yếm khí. Quá trình này chia làm bốn giai đoạn chính là sấy, nhiệt phân, cháy và khử. Quá trình hóa khí là một quá trình rất phức tạp trong đó chất lượng khí, hiệu suất hóa khí, chất lượng than sinh học (biochar) là những thông số chính đánh giá tính kinh tế kỹ thuật của hệ thống.

Để góp phần giải quyết những vấn đề nêu trên, luận án được tiến hành với mục tiêu nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến thành phần khí tổng hợp và than sinh học trong thiết bị hóa khí trấu kiểu dòng khí đi xuống tại Việt Nam gồm các nội dung chính như sau: - Thực nghiệm xác định các thông số lý hóa của trấu để làm cơ sở xác định công thức hóa học tổng quát; xác định tác nhân hóa khí; xác định các sản phẩm hóa khí. - Nghiên cứu lý thuyết lập phương trình tổng quát hóa khí trấu và hệ phương trình gồm: các phương trình cân bằng khối lượng của nguyên tố C, H2 và O2; phương trình cân bằng phản ứng tạo khí CH4 và phương trình cân bằng phản ứng chuyển H2O; phương trình iv cân bằng năng lượng. Giải hệ phương trình phi tuyến tính để xác định các thành phần khí tổng hợp và lượng than sinh học bằng ngôn ngữ lập trình Python. - Thực nghiệm hệ thống hóa khí trấu kiểu dòng khí đi xuống.

- Kiểm chứng mức độ phù hợp của mô hình lý thuyết và xây dựng các phương trình dự đoán sản phẩm của quá trình hóa khí trấu trong thiết bị hóa khí kiểu dòng khí đi xuống. - Thực nghiệm tìm các giá trị hợp lý của các thông số công nghệ để thu được sản phẩm khí tổng hợp và than sinh học phù hợp nhất. - Đánh giá sơ bộ chất lượng của than sinh học thông qua thực nghiệm tác động của than sinh học đến sự phát triển của cây trồng. Kết quả đạt được của luận án tóm tắt như sau: Đã xác định được các thông số lý hóa của trấu IR 50404.

Dung Ẩm Phân tích nguyên tố (%) Phân tích thành phần (%) Nhiệt trị trọng độ Chất Carbon Tro (MJ/kg) C H O N S (kg/m3) (%) bốc cố định 100,42 9,99 15,55 41,26 4,75 35,46 0,48 0,01 58,28 13,98 17,71 Đã lập được phương trình tổng quát hóa khí trấu IR 50404: CH1,38 O0,64 + 0,146H2 O(l) + qH2 O(g) + mO2 + 3,76mN2 = n1 C+ n2 H2 + n3 CO + n4 CO2 + n5 H2 O + n6 CH4 + 3,76mN2 Đã xây dựng được mô hình toán là hệ phương trình phi tuyến tính 6 ẩn n1 , n2 , n3 , n4 , n5 , n6 được biểu diễn dưới đây. n1 + n3 + n4 + n6 = 1 2n2 + 2n5 + 4n6 = 1,672 + 2q n3 + 2n4 + n5 = 0,786 + q + 2m n K1 = 6 2 (n2 ) n 2 n4 K2 = n 3 n5 dHtrau + 0,146dHH2 O(l) + qdHH2O(k) = n1 dHC + n2 dHH2 + n3 dHCO + n4 dHCO2 { n5 dHH2O(k) + n6 dHCH4 + 3,76mdHN2 Tiến hành giải mô hình toán bằng ngôn ngữ lập trình Python nhằm dự đoán được các thành phần khí tổng hợp (syngas) và hàm lượng than sinh học (biochar) khi thay đổi 2 thông số công nghệ là hệ số không khí cấp ER và nhiệt độ vùng khử T 2. v Đã tính toán, thiết kế và chế tạo hệ thống hóa khí trấu kiểu dòng khí đi xuống để thực nghiệm kiểm chứng kết quả nghiên cứu lý thuyết. Kết quả thực nghiệm đã cho thấy khi nhiệt độ tăng lên thì lượng than sinh học thu được từ kết quả thực nghiệm cũng như lý thuyết đều giảm; Bên cạnh đó, tại cùng một mức nhiệt độ vùng khử nếu tăng hệ số không khí cấp (ER) từ 0,2 đến 0,4 thì lượng than sinh học cũng giảm, tuy nhiên hàm lượng khí tổng hợp tăng khi ER = 0,2 ÷ 0,3 và hàm lượng khí tổng hợp giảm khi ER = 0,3 ÷ 0,4.

So sánh kết quả giữa mô hình toán học và thực nghiệm cho thấy hàm lượng than sinh học và thành phần khí tổng hợp của mô hình toán thấp hơn nghiên cứu thực nghiệm. Độ lệch chuẩn RMSE của mô hình toán và thực nghiệm ở các mức nhiệt độ vùng khử T2 = 750oC, 800oC, 850oC và 900oC lần lược là 1,642; 1,882; 1,445 và 1,345. Từ kết quả phân tích và xử lý số liệu cho thấy sự sai khác giữa mô hình toán và thực nghiệm ở tất cả các trường hợp đều không có ý nghĩa, vì vậy mô hình toán đã xây dựng là phù hợp. Căn cứ vào kết quả kiểm chứng lý thuyết phù hợp với thực nghiệm, luận án cũng đã xây dựng các phương trình dự đoán thể tích các khí thành phần (H2, CO và CH4) và khối lượng than sinh học (C) ứng với nhiệt độ vùng khử T2 và hệ số không khí cấp ER.

+ Phương trình biểu diễn mối quan hệ giữa YH2 với T2 và ER YH2 = 35,569 – 0,099.ER2 với R2 = 0,98 + Phương trình biểu diễn mối quan hệ giữa YCO với T2 và ER YCO = 50,124 – 0,153.ER2 với R2 = 0,97 + Phương trình biểu diễn mối quan hệ giữa YCH4 với T2 và ER YCH4 = 30,952 – 0,083.ER2 với R2 = 0,97 + Phương trình biểu diễn mối quan hệ giữa YC với T2 và ER YC = 84,174 – 0,061.ER với R2 = 0,98 Kết quả quy hoạch thực nghiệm để đánh giá khả năng làm việc phù hợp của hệ thống hóa khí trấu kiểu dòng khí đi xuống cũng được thực hiện. Kết quả giải bài toán đa mục tiêu đã xác định được các thông số và chỉ tiêu phù hợp như sau: + Thông số phù hợp: T2 = 745 (oC) và ER = 0,29 + Chỉ tiêu phù hợp: LHVmax = 5,53 (MJ/Nm3) và Cmax = 37,5 (%). Đánh giá tác động của than sinh học đến cây trồng cũng được thực hiện. Thông qua thực nghiệm đã chỉ ra rằng chất lượng than sinh học phụ thuộc vào nhiệt độ vùng khử và hệ số không khí cấp.

Sự phát triển của cây bắp sau 35 ngày chỉ ra rằng có sự ảnh hưởng của than sinh học là rất rõ ràng. vi SUMMARY Doctoral dissertation title: Study the effects of downdraft gasifier technological parameters on the syngas and biochar production for Viet Nam rice husk gasification. PhD Student: Nguyen Van Lanh Major: Mechanical Engineering Code: 9 52 01 03 Currently, the world is facing climate change and the depletion of fossil energy resources. The main reasons are the increase in harmful emissions, such as CO2, due to the extensiveuse of fossil fuels and the deforestation.

One of the solutions to reduce this situation is to increase the exploitation and use of other energy forms alternative to fossil energy. Among them, biomass is one of the potential energy sources that can replace fossil energy. Biomass is an abundant source from agricultural production, but it is mainly in solid form that limits itsutilization and use. Therefore, developing gasification or liquefaction technology from this biomass source is necessary.

Solid biomass can be converted to gas through a gasification process to produce syngas. Biomass gasification is a thermochemical conversion process under limited air supply condition.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Lành (2022). Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ đến khí than từ trấu tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm Tp. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/luan-an-tien-si-ky-thuat-co-khi-nghien-cuu-anh-huong-cac-thong-so-cong-nghe-den-san-pham-khi-va-than-trong-thiet-bi-hoa-khi-trau-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ đến khí than từ trấu tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí phân tích ảnh hưởng thông số công nghệ đến sản phẩm khí than trong thiết bị hóa khí trấu tại Việt Nam.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ đến khí than từ trấu tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm Tp. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ đến khí than từ trấu tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ đến khí than từ trấu tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ đến khí than từ trấu tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ đến khí than từ trấu tại Việt Nam" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ đến khí than từ trấu tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter